Minecraft vs Roblox - Trò Nào Đỉnh Hơn? - So Sánh Video Game: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.227 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: Phần so sánh dữ liệu theo dõi Minecraft và Roblox từ nguồn gốc đến lập trình, chơi trực tuyến, tương tác xã hội và lớp học, đồng thời nêu thế mạnh cho người sáng tạo trẻ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “have been awash with” — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: hiểu hình ảnh diễn đàn “tràn ngập” tranh luận và vận dụng cho nơi bị một chủ đề bao phủ. 2. “while” / “whereas” — Ngữ pháp & Mẫu câu: thừa nhận khả năng sáng tạo của Roblox rồi đối chiếu yêu cầu kết nối mạng với chế độ ngoại tuyến của Minecraft. 3. “in their wake,” — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: nhận ra hệ quả xuất hiện phía sau và giải thích cách sản phẩm có ảnh hưởng tạo ra xu hướng mới.

Nội dung bài học

For a number of years now, Mạch ý

0:00

Đã nhiều năm nay,

Mạch ý

For a number of years now: nêu bối cảnh đã kéo dài nhiều năm

For a number of years now là cụm từ chỉ khoảng thời gian được đặt ở đầu câu. For giới thiệu độ dài thời gian, a number of years nghĩa là nhiều năm, còn now cho biết khoảng thời gian đó kéo dài đến hiện tại. Khi được đặt trước mệnh đề chính và theo sau bằng dấu phẩy, cụm từ này nêu bối cảnh kéo dài trước rồi mới đưa ra thông tin chính. Vì vậy, người nghe hiểu rằng cuộc tranh luận tiếp theo đã diễn ra từ lâu chứ không phải mới bắt đầu.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu một tình huống bắt đầu từ nhiều năm trước và hiện vẫn tiếp diễn?

  1. After a number of years,
  2. A number of years ago,
  3. For a number of years now,
Xem đáp án

For a number of years now,

chat forums have been awash with a debate on which game is better, Thành ngữ

0:01

các diễn đàn trò chuyện luôn tràn ngập những cuộc tranh luận xem trò chơi nào tốt hơn,

Minecraft or Roblox?

0:04

Minecraft hay Roblox?

Thành ngữ

have been awash with: tràn ngập một lượng lớn thứ gì đó

Trong have been awash with, awash là tính từ đứng sau be. Theo nghĩa đen, awash có thể miêu tả một vật bị nước bao phủ, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng: các diễn đàn tràn ngập một lượng lớn nội dung tranh luận. Thì hiện tại hoàn thành trong have been cho biết trạng thái này đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian đến hiện tại. So với contain mang tính trung lập, awash with tạo ra hình ảnh mạnh hơn về nội dung lan khắp nơi và có thể gợi cảm giác quá tải.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng và tự nhiên rằng diễn đàn đã tràn ngập rất nhiều tin đồn?

  1. Since the announcement, the forum has been awash with rumors.
  2. Since the announcement, the forum has awash with rumors.
  3. Since the announcement, the forum has been awash of rumors.
Xem đáp án

Since the announcement, the forum has been awash with rumors.

Both games are similar in some ways,

0:06

Cả hai trò chơi đều giống nhau ở một số khía cạnh,

being open world games aimed at a younger audience

0:08

đều là trò chơi thế giới mở hướng tới đối tượng trẻ tuổi

in which players not only explore virtual environments Ngữ pháp

0:10

trong đó người chơi không chỉ khám phá môi trường ảo

but create their own.

0:13

mà còn tự tạo ra thế giới của riêng mình.

Ngữ pháp

Dùng not only ... but ... để nối các hành động song song

Not only ... but ... nối hai cụm động từ song song explore virtual environments và create their own. Cả hai hành động đều có chung chủ ngữ players, vì vậy không cần lặp lại players sau but. Ở đây, but không thể hiện sự đối lập thông thường và cũng không phủ nhận ý đầu tiên. Cấu trúc cặp này cho biết cả hai hành động đều đúng, đồng thời nhấn mạnh thêm hành động thứ hai nổi bật hơn: tự tạo ra môi trường của mình.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp bằng dạng lược bỏ also: The workshop ____ taught us the basics ____ gave us time to practice.

Xem đáp án

not only · but

Although the games are quite different, Ngữ pháp

0:15

Mặc dù các trò chơi khá khác nhau,

there are some fundamental similarities,

0:16

nhưng vẫn có một số điểm tương đồng cơ bản,

one of which is that players hone their creative skills Cụm từ

0:18

một trong số đó là người chơi mài giũa kỹ năng sáng tạo của mình

Ngữ pháp

Dùng Although ..., there are ... để nhượng bộ trước khi nêu luận điểm chính

Although đánh dấu mệnh đề the games are quite different là nội dung nhượng bộ: người nói thừa nhận sự khác biệt đó trước khi đưa ra ý chính. Mệnh đề chính there are some fundamental similarities mang nhận định trung tâm. Mẫu câu là Although + mệnh đề phụ, mệnh đề chính. Ở đây, there are giới thiệu sự tồn tại của các điểm tương đồng; there không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận một điểm khác biệt rồi đưa ra nhận định chính một cách đúng chuẩn trong tiếng Anh?

  1. Although the plans look very different, but there are several goals they share.
  2. Although the plans look very different, there are several goals they share.
  3. Although the plans looking very different, there are several goals they share.
Xem đáp án

Although the plans look very different, there are several goals they share.

Cụm từ

Rèn giũa các kỹ năng sáng tạo của họ

Trong câu này, hone their creative skills có nghĩa là cải thiện các kỹ năng ấy dần dần thông qua việc luyện tập lặp lại và có trọng tâm. Nghĩa gốc của hone liên quan đến việc mài sắc lưỡi dao, nên khi dùng với một năng lực, từ này gợi ý quá trình trau dồi cẩn thận, từng bước chứ không phải chỉ cải thiện một lần. Cấu trúc là hone + kỹ năng hoặc năng lực: có thể nói hone one's writing, judgment or technique. Their cho biết các kỹ năng sáng tạo này thuộc về players.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “trau dồi thông qua việc luyện tập liên tục”: The interns meet every Friday to ____ their presentation skills.

Xem đáp án

hone

by changing the landscape of the virtual world.

0:20

bằng cách thay đổi cảnh quan của thế giới ảo.

The player becomes the creator,

0:22

Người chơi trở thành nhà sáng tạo,

a young virtual industrialist.

0:24

một nhà công nghiệp ảo trẻ tuổi.

Both games have been widely successful,

0:27

Cả hai trò chơi đều đạt được thành công vang dội,

accruing millions of fans worldwide Cách dùng từ

0:29

thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới

Cách dùng từ

Dần tích lũy hàng triệu người hâm mộ

Ở đây, accruing millions of fans có nghĩa là dần có thêm người hâm mộ và xây dựng một cộng đồng tổng cộng hàng triệu người theo thời gian. Accrue trình bày lượng người hâm mộ như một thứ được tích lũy, khiến lời mô tả mang sắc thái trang trọng và giống văn phong báo cáo hơn. Mệnh đề -ing accruing millions of fans bổ sung một kết quả hoặc diễn biến đi kèm cho phát biểu chính về hai trò chơi. Chủ ngữ được hiểu ngầm là both games, không phải millions of fans.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nghĩa của “accruing millions of fans” trong ví dụ?

  1. gặp hàng triệu người hâm mộ tại một sự kiện
  2. đếm đi đếm lại cùng những người hâm mộ
  3. dần xây dựng một cộng đồng hàng triệu người hâm mộ
Xem đáp án

dần xây dựng một cộng đồng hàng triệu người hâm mộ

and to some extent transforming our idea Cụm từ

0:30

và ở một mức độ nào đó đã thay đổi khái niệm của chúng ta

of what a video game is.

0:32

về thế nào là một trò chơi điện tử.

Cụm từ

Dùng to some extent để giới hạn một lời khẳng định

Trong câu này, to some extent bổ nghĩa cho transforming. Cụm từ cho biết sự thay đổi là có thật nhưng chỉ diễn ra một phần, vì vậy người nói tránh khẳng định rằng quan niệm về trò chơi điện tử đã thay đổi hoàn toàn. Nói chung, hãy đặt to some extent gần mệnh đề mà nó giới hạn khi bạn muốn cho biết mệnh đề đó chỉ đúng trong một phạm vi nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “một phần nhưng không hoàn toàn”: The update solved the issue ____, but a few errors remain.

Xem đáp án

to some extent

We thought it would be fun to take a closer look Cụm từ

0:34

Chúng tôi nghĩ rằng sẽ rất thú vị nếu chúng ta xem xét kỹ hơn

at some head-to-head statistics Cách dùng từ

0:36

về một số số liệu thống kê đối đầu

Cụm từ

Mẫu take a closer look at + danh từ

Trong câu này, take a closer look at đánh dấu sự chuyển đổi từ việc nhắc chung về các trò chơi sang xem xét số liệu thống kê của chúng một cách chi tiết hơn. Closer được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là cẩn thận hơn hoặc chi tiết hơn, chứ không nhất thiết là đến gần hơn về mặt vật lý. Mẫu có thể tái sử dụng là take a closer look at + danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là cách tự nhiên để báo hiệu rằng bạn sắp xem xét một chủ đề kỹ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, có nghĩa là “xem xét cẩn thận hơn”: Before choosing a supplier, we should ____ the warranty terms.

Xem đáp án

take a closer look at

Cách dùng từ

head-to-head với nghĩa so sánh trực tiếp

Ở đây, head-to-head bổ nghĩa cho statistics và có nghĩa là cùng một tiêu chí được dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ: hai đối tượng được xem như hai bên đối đầu trong một cuộc tranh tài. Cụm từ nhấn mạnh sự so sánh trực tiếp trong điều kiện tương ứng, chứ không phải các dữ kiện riêng rẽ về từng đối tượng.

Luyện tập

Trong cụm "head-to-head statistics", "head-to-head" có nghĩa là gì?

  1. Một tập hợp chung gồm các dữ kiện không liên quan
  2. Tư thế theo nghĩa đen trong đó hai đầu chạm nhau
  3. Sự so sánh trực tiếp giữa hai bên
Xem đáp án

Sự so sánh trực tiếp giữa hai bên

in this episode of the Infographic Show,

0:37

trong tập này của Infographic Show,

Minecraft vs. Roblox.

0:39

Minecraft so với Roblox.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:41

Đừng quên đăng ký và nhấn nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:43

để bạn có thể trở thành một phần trong biệt đội thông báo của chúng tôi.

Minecraft is a game that has become an institution Thành ngữ

0:46

Minecraft là một trò chơi đã trở thành một hiện tượng

in itself,

0:48

theo đúng nghĩa của nó,

at home and in the classroom.

0:49

ở nhà cũng như trong lớp học.

Thành ngữ

an institution in itself như một biểu tượng văn hóa

Ở đây, institution không có nghĩa là trường học, cơ quan chính phủ hay một tổ chức chính thức khác. Từ này mô tả Minecraft như một phần văn hóa đã tồn tại lâu dài và được biết đến rộng rãi. In itself có nghĩa là "với vị thế riêng của chính nó". Cụm từ nhấn mạnh rằng trò chơi có đủ sức ảnh hưởng và độ bền để tự nó được xem là một biểu tượng văn hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là "một biểu tượng vững chắc, có ảnh hưởng với vị thế riêng": After fifty years, the annual book fair has become ____.

Xem đáp án

an institution in itself

Created by Swedish designer Markus Persson,

0:51

Được tạo ra bởi nhà thiết kế người Thụy Điển Markus Persson,

the inspiration behind Minecraft was Persson's fondness Cụm từ

0:53

nguồn cảm hứng đằng sau Minecraft chính là sự yêu thích của Persson

for the construction and management simulation game

0:56

đối với trò chơi mô phỏng xây dựng và quản lý

Dwarf Fortress.

0:58

Dwarf Fortress.

Cụm từ

the inspiration behind + một tác phẩm

Trong “the inspiration behind Minecraft”, behind không chỉ vị trí vật lý. Cụm từ này nêu nguồn gốc, ý tưởng, trải nghiệm hoặc sở thích đã ảnh hưởng đến việc tạo ra Minecraft. Mẫu câu là “the inspiration behind + tác phẩm hoặc dự án”. Một câu đầy đủ thường gặp là “The inspiration behind X was Y”: tác phẩm được nêu trước, sau đó nguồn cảm hứng của nó được xác định.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để nêu một ảnh hưởng sáng tạo? “The designer says ocean waves were ___ the new lamp.”

  1. the reason for
  2. based on
  3. the inspiration behind
Xem đáp án

the inspiration behind

He spent a few years figuring out Cụm động từ

0:59

Ông đã dành vài năm để tìm hiểu

Cụm động từ

figuring out + vấn đề hoặc mệnh đề how

Figuring out là dạng -ing của figure out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là đạt được sự hiểu biết hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc nỗ lực. Mệnh đề how theo sau nêu rõ vấn đề cụ thể mà anh ấy đang cố giải quyết. Dùng figure out cho quá trình suy nghĩ để làm sáng tỏ điều gì đó hoặc tìm ra một câu trả lời khả thi. Figure ở đây không phải là danh từ mang nghĩa hình dạng hay hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “figure out”: “After testing each button, Nia finally ____ how to start the printer.”

Xem đáp án

figured out

how to turn the basic graphics Ngữ pháp

1:01

cách biến đồ họa cơ bản

and somewhat confusing gameplay of Dwarf Fortress

1:02

và lối chơi có phần khó hiểu của Dwarf Fortress

into a more immersive and enjoyable experience.

1:05

thành một trải nghiệm nhập vai và thú vị hơn.

Ngữ pháp

turn A into B: diễn tả sự biến đổi do một nguyên nhân gây ra

Trong câu này, turn ... into theo cấu trúc turn + A + into + B. A là thứ bị thay đổi, còn B là hình thức, trạng thái hoặc kết quả mà A trở thành. Ở đây, into đánh dấu sự thay đổi về trạng thái hoặc kết quả, chứ không phải chuyển động đi vào một địa điểm. Cấu trúc này mang nghĩa gây khiến: một người, hành động hoặc nguyên nhân khác khiến A trở thành B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của cấu trúc turn A into B: Good lighting can ____ a plain room ____ a welcoming space.

Xem đáp án

turn · into

It wasn't until 2009 that Persson had put up Ghi chú

1:08

Mãi cho đến năm 2009, Persson mới tung ra

an early alpha version of Minecraft on YouTube,

1:10

một phiên bản alpha đầu tiên của Minecraft trên YouTube,

Ngữ pháp

It wasn't until ... that ...: nhấn mạnh một sự kiện xảy ra muộn

Cấu trúc It wasn't until + thời gian hoặc sự kiện + that + mệnh đề đặt sự việc tại thời điểm được nêu và nhấn mạnh rằng nó không xảy ra trước đó. Ở đây, năm 2009 được trình bày như một cột mốc đến muộn hoặc có tính quyết định. Mệnh đề sau that giữ trật tự từ thông thường của câu trần thuật và không đảo ngữ. Bản thân cấu trúc này không đòi hỏi past perfect. Với một sự kiện quá khứ đơn thuần trong dòng thời gian này, thông thường sẽ dùng simple past put up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh, mang nghĩa nhóm chỉ tìm ra lỗi sau nửa đêm: ____ midnight ____ the team found the bug.

Xem đáp án

It wasn't until · that

Cụm động từ

put up: công khai nội dung trực tuyến

Ở đây, put up có nghĩa là đăng hoặc tải lên để người khác có thể xem. Tân ngữ là an early alpha version of Minecraft, còn on YouTube xác định nền tảng trực tuyến. Put up là một cụm động từ có nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh truyền thông trực tuyến, cụm này có thể diễn tả việc công khai một video hoặc nội dung khác; up không chỉ chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Trong “Lena put up a cooking video on her channel,” put up có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy tải lên hoặc đăng video để mọi người xem.
  2. Cô ấy nâng video lên vị trí cao hơn.
  3. Cô ấy chịu đựng video dù không thích nó.
Xem đáp án

Cô ấy tải lên hoặc đăng video để mọi người xem.

costing only $13.

1:13

với giá chỉ 13 đô la.

Soon after,

1:15

Không lâu sau,

the beta version was released for $26

1:15

phiên bản beta được phát hành với giá 26 đô la

and within 24 hours,

1:18

và trong vòng 24 giờ,

to Persson's surprise, Cụm từ

1:19

trước sự ngạc nhiên của Persson,

Cụm từ

to Persson's surprise: giới thiệu một kết quả bất ngờ

To Persson's surprise là lời bình mở đầu xác định Persson là người cảm thấy kết quả tiếp theo nằm ngoài dự đoán. Cụm này giúp người nghe hiểu trước rằng sự việc tiếp theo khác với điều Persson đã mong đợi. Mẫu có thể áp dụng lại là to + biểu thức sở hữu + surprise, như trong to my surprise hoặc to everyone's surprise. Ở đây, to đánh dấu phản ứng của một người; nó không chỉ chuyển động hoặc phương hướng. Dấu phẩy tách lời bình này khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Mia expected a delay. Hãy hoàn thành câu bằng cách nêu trực tiếp tên Mia và dùng to + possessive + surprise: ____, the package arrived a day early.

Xem đáp án

To Mia's surprise

he'd sold 15 copies and had over $150

1:20

ông đã bán được 15 bản và có hơn 150 đô la

in his PayPal account,

1:23

trong tài khoản PayPal của mình,

a large amount for him at the time.

1:24

một số tiền lớn đối với ông vào thời điểm đó.

Just 8 years later and his current

1:26

Chỉ 8 năm sau và giá trị tài sản

net worth is $1.4 billion. Cách dùng từ

1:28

ròng hiện tại của ông là 1,4 tỷ đô la.

Cách dùng từ

net worth: tài sản trừ đi nợ phải trả

Trong câu này, net worth có nghĩa là giá trị ước tính của mọi thứ một người sở hữu sau khi trừ đi mọi khoản họ còn nợ. Con số 1,4 tỷ đô la mô tả tài sản cá nhân của Persson tại thời điểm đó. Đây là bức ảnh chụp nhanh về tình hình tài chính tại một thời điểm, không phải số tiền nhận được mỗi năm. Nó không giống tiền lương, doanh thu của doanh nghiệp, mức định giá công ty hay tiền mặt trong tài khoản ngân hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tài chính gồm hai từ: After subtracting all her debts from the value of what she owns, Lina's ____ is $600,000.

Xem đáp án

net worth

Roblox's history is perhaps not quite as romantic.

1:31

Lịch sử của Roblox có lẽ không lãng mạn như vậy.

Unlike Minecraft,

1:34

Không giống như Minecraft,

it's a web-based game and it was

1:35

đó là một trò chơi trên nền web và được

created in 2004 by David Baszucki

1:36

tạo ra vào năm 2004 bởi David Baszucki

and Erik Cassel.

1:39

và Erik Cassel.

It took a number of years to develop

1:40

Nó đã mất vài năm để phát triển

with the first blueprints being made

1:41

với các bản thiết kế đầu tiên được lập

in the mid-1990s.

1:43

vào giữa những năm 1990.

A prototype of Roblox was developed

1:44

Một nguyên mẫu của Roblox đã được phát triển

in 1997 under the name Dynablocks Cụm từ

1:46

vào năm 1997 với tên gọi Dynablocks

Cụm từ

under the name: sử dụng một tên cụ thể

Under the name + tên có nghĩa là “sử dụng tên đó” hoặc “được biết đến bằng tên đó”. Ở đây, cụm từ cho biết nguyên mẫu Roblox được gọi là Dynablocks vào năm 1997. Cụm từ này không mô tả vị trí vật lý bên dưới một vật khác. Nó liên kết một hoạt động, sản phẩm, tác phẩm hoặc danh tính với cái tên được sử dụng vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “sử dụng tên đó”: Before it became BrightPath, the service operated ____ StudyBridge.

Xem đáp án

under the name

and it wasn't until 2004 that Roblox,

1:49

và mãi cho đến năm 2004, Roblox,

then still Dynablocks,

1:51

khi đó vẫn là Dynablocks,

had its first user named Admin.

1:53

mới có người dùng đầu tiên mang tên Admin.

In 2006,

1:55

Vào năm 2006,

Roblox was finally made available Cụm từ

1:56

Roblox cuối cùng cũng được ra mắt

to the public and by the end

1:58

công chúng và vào cuối

Cụm từ

made available to the public: được cung cấp cho công chúng

Trong make something available to the public, make có nghĩa là “khiến một thứ trở thành”, còn available có nghĩa là “có thể được tiếp cận, có được hoặc sử dụng”. Cả cụm diễn đạt rằng một thứ không còn chỉ giới hạn trong một nhóm riêng tư hoặc hạn chế, mà công chúng nói chung cũng có thể tiếp cận hoặc sử dụng nó. Ở đây, was made là dạng bị động: Roblox được đưa lên làm trọng tâm với tư cách là thứ đã trở nên có thể tiếp cận, còn cá nhân hoặc công ty phát hành nó không được nêu tên. Available nói về khả năng tiếp cận chứ không phải giá cả, nên câu này không có nghĩa là Roblox miễn phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm: After a six-month private pilot, the new booking service was ____ on Monday.

Xem đáp án

made available to the public

of that year,

1:59

năm đó,

it had 1,000 members.

2:00

nó đã có 1.000 thành viên.

A month later,

2:01

Một tháng sau,

that grew to 10,000 users

2:02

con số đó tăng lên 10.000 người dùng

and a year after that,

2:04

và một năm sau đó,

100,000 users.

2:05

là 100.000 người dùng.

These days,

2:06

Ngày nay,

more than 30 million people play Roblox monthly,

2:07

hơn 30 triệu người chơi Roblox hàng tháng,

logging around 300 million hours of gameplay.

2:10

ghi nhận khoảng 300 triệu giờ chơi trò chơi.

In terms of dollars and cents, Mạch ý

2:12

Xét về mặt tiền bạc,

Mạch ý

In terms of dollars and cents: xét về mặt tiền bạc

Khi được đặt ở đầu câu, In terms of ... xác định phương diện dùng để hiểu nhận định tiếp theo. Cụm này đóng vai trò như một khung tổ chức thông tin: người nói chuyển từ một thước đo khác, chẳng hạn quy mô người dùng, sang hiệu quả tài chính hoặc giá trị kinh doanh. Dollars and cents là cách nói khái quát về khía cạnh tiền bạc của một vấn đề. Nó không hứa hẹn sẽ đưa ra một số tiền chính xác bằng đô la; cụm từ cho người nghe biết tiêu chí nào đang được sử dụng.

Luyện tập

In terms of dollars and cents báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói sắp đưa ra số lượng chính xác những đồng xu có liên quan.
  2. Người nói đang sửa tên của một loại tiền tệ.
  3. Người nói hiện đang đánh giá vấn đề từ góc độ tài chính.
Xem đáp án

Người nói hiện đang đánh giá vấn đề từ góc độ tài chính.

Minecraft put Persson on the Forbes list Cụm từ

2:14

Minecraft đã đưa Persson lọt vào danh sách tỷ phú

of the world's billionaires when his video game

2:16

thế giới của Forbes khi công ty trò chơi điện tử

Cụm từ

put someone on a list: khiến ai đó được đưa vào danh sách

Trong câu này, put Persson on the Forbes list có nghĩa là “khiến Persson được đưa vào danh sách của Forbes”. Thành công của Minecraft là nguyên nhân, còn việc Persson có tên trong danh sách là kết quả; put ở đây không diễn tả hành động đặt một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể vận dụng là put + người hoặc vật + on + list. Cấu trúc này thường dùng để nói rằng một thành tích, sự kiện hoặc quyết định đã khiến ai đó hay điều gì đó có tên trong bảng xếp hạng, danh sách vinh danh, danh sách rút gọn, danh sách theo dõi hoặc một danh sách tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của put + person + on: Winning the national award ____ the annual list of young innovators.

Xem đáp án

put her on

company Mojang was acquired by tech

2:17

Mojang của ông được gã khổng lồ

giant Microsoft for $2.5 billion in 2014.

2:20

công nghệ Microsoft mua lại với giá 2,5 tỷ đô la vào năm 2014.

Prior to the deal, Cách dùng từ

2:24

Trước khi thỏa thuận diễn ra,

Cách dùng từ

Prior to: cách trang trọng để nói “trước”

Prior to có nghĩa là before, tức “trước”. Ở đây, Prior to the deal đặt một sự việc vào thời điểm sớm hơn thương vụ đó. Prior to hoạt động như một giới từ ghép, còn the deal là cụm danh từ bổ nghĩa cho nó. Cấu trúc có thể vận dụng là prior to + cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong prior to the meeting và prior to signing. Cấu trúc này không trực tiếp dẫn vào một mệnh đề có động từ chia thì như prior to we signed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm hai từ có nghĩa là before: ____ submitting the application, check every date.

Xem đáp án

Prior to

Microsoft was no doubt watching in awe Cụm từ

2:25

Microsoft chắc chắn đã vô cùng kinh ngạc

Cụm từ

watching in awe: dõi theo trong niềm kinh ngạc và thán phục

Trong câu này, watching in awe có nghĩa là nhìn điều đang xảy ra với sự kinh ngạc mãnh liệt và lòng kính trọng. Awe mạnh hơn sự surprise thông thường: nó cho thấy quy mô hoặc thành tựu ấy khiến người xem cảm thấy choáng ngợp. Trong cấu trúc watch + in awe, in awe thể hiện trạng thái cảm xúc của người quan sát. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả một người hoặc tổ chức đang theo dõi một sự kiện phi thường, ngay cả khi không có người quan sát nào xuất hiện theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “quan sát với sự kinh ngạc mãnh liệt và lòng kính trọng”: The visitors stood silently, ____, as the whale surfaced beside the boat.

Xem đáp án

watching in awe

as Minecraft sales were nothing short of astronomical. Thành ngữ

2:27

vì doanh số bán Minecraft thực sự là một con số khổng lồ.

Thành ngữ

nothing short of astronomical: thực sự lớn đến mức khó tin

Nothing short of + tính từ hoặc cụm danh từ là một cấu trúc nhấn mạnh, có nghĩa là “hoàn toàn xứng đáng với cách mô tả đó” hoặc “không gì khác ngoài”. Cấu trúc này làm lời đánh giá mạnh hơn chứ không phủ định nó. Ở đây astronomical được dùng theo nghĩa hình tượng. Thay vì nói đến thiên văn học, từ này miêu tả doanh số lớn đến mức phi thường; vì vậy, nothing short of astronomical có nghĩa là doanh số thực sự khổng lồ.

Luyện tập

Trong câu “The repair bill was nothing short of astronomical,” nothing short of astronomical có nghĩa là gì?

  1. Hóa đơn lớn đến mức khó tin.
  2. Hóa đơn thấp hơn mức trung bình một chút.
  3. Hóa đơn có liên quan đến nghiên cứu không gian.
Xem đáp án

Hóa đơn lớn đến mức khó tin.

In 2011,

2:30

Vào năm 2011,

the game had sold more than 1 million copies,

2:31

trò chơi đã bán được hơn 1 triệu bản,

hitting a revenue high of around 33 million.

2:33

đạt doanh thu kỷ lục khoảng 33 triệu.

By 2014,

2:35

Đến năm 2014,

it had sold around 60 million copies

2:36

nó đã bán được khoảng 60 triệu bản

for PC, console, and Pocket Edition

2:38

cho PC, console và Pocket Edition

and by 2017,

2:40

và đến năm 2017,

it had become the best-selling game

2:42

nó đã trở thành trò chơi bán chạy nhất

for PC ever and the second-best-selling game

2:43

cho PC từ trước đến nay và là trò chơi bán chạy thứ hai

of all time. Cụm từ

2:45

mọi thời đại.

Cụm từ

of all time trong thứ hạng lịch sử

Of all time đặt phạm vi so sánh trong toàn bộ lịch sử đã được ghi nhận cho đến thời điểm đang được nói tới. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho second-best-selling game: trò chơi đứng thứ hai khi được so sánh với tất cả trò chơi trong dữ liệu doanh số hiện có. Cụm từ này bao quát khoảng thời gian rộng hơn một bảng xếp hạng hiện tại hoặc một năm cụ thể. Nó không dự đoán rằng thứ hạng sẽ mãi không thay đổi; một sản phẩm phát hành sau đó vẫn có thể phá kỷ lục.

Luyện tập

Câu nào dùng of all time một cách tự nhiên để mô tả thứ hạng trong lịch sử?

  1. This is one of the most influential albums of all time.
  2. This is one of the most influential albums at every future time.
  3. This album influences everyone all the time.
Xem đáp án

This is one of the most influential albums of all time.

Tetris is still number one.

2:47

Tetris vẫn giữ vị trí số một.

In 2016,

2:48

Vào năm 2016,

it said Microsoft was selling around

2:49

có thông tin cho rằng Microsoft bán được khoảng

53,000 copies of Minecraft per day

2:51

53.000 bản Minecraft mỗi ngày

with around 40 million people playing

2:54

với khoảng 40 triệu người chơi

the game every month.

2:55

trò chơi mỗi tháng.

The most recent reports on Minecraft sales

2:56

Các báo cáo gần đây nhất về doanh số của Minecraft

show that it has now sold

2:58

cho thấy hiện tại nó đã bán được

a massive 122 million copies

3:00

con số khổng lồ 122 triệu bản

and has over 55 million players monthly.

3:02

và có hơn 55 triệu người chơi hàng tháng.

Minecraft for PC currently costs $26.95.

3:05

Minecraft dành cho PC hiện có giá 26,95 đô la.

As we've seen, Mạch ý

3:09

Như chúng ta đã thấy,

Mạch ý

As we've seen để nhắc lại bằng chứng trước đó

As we've seen nhắc lại thông tin hoặc bằng chứng đã được trình bày trước đó. Ở đây, seen có nghĩa là đã hiểu hoặc nhận thấy từ phần thảo luận trước, không nhất thiết là nhìn thấy bằng mắt. Khi đứng đầu câu, cụm này báo hiệu rằng nhận định tiếp theo dựa trên thông tin trước đó mà người nói và người nghe cùng biết. Nó giúp người nói chuyển sang phần so sánh hoặc kết luận mà không cần lặp lại dữ liệu cũ.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã trình bày hai biểu đồ. Cách mở đầu nào nhắc lại bằng chứng đó một cách tự nhiên?

  1. As we have never seen, sales fell after the price increase.
  2. As we've seen, sales fell after the price increase.
  3. As we'll see, sales fell after the price increase.
Xem đáp án

As we've seen, sales fell after the price increase.

Roblox has around 30 million monthly active users

3:10

Roblox có khoảng 30 triệu người dùng hoạt động hàng tháng

with around 900,000 playing concurrently.

3:12

với khoảng 900.000 người chơi cùng lúc.

Unlike Minecraft, Ngữ pháp

3:15

Không giống như Minecraft,

Roblox players can earn money by

3:16

người chơi Roblox có thể kiếm tiền bằng cách

creating their games inside the game.

3:18

tạo ra trò chơi của riêng họ bên trong trò chơi.

Ngữ pháp

Unlike + cụm danh từ: thiết lập sự đối chiếu

Ở đầu câu, Unlike Minecraft đặt Minecraft làm đối tượng so sánh. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm khác biệt của Roblox: người chơi có thể kiếm tiền bằng cách tạo trò chơi. Unlike ở đây là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ chia thì. Mẫu có thể áp dụng lại là Unlike + noun phrase, + complete main clause.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu bằng giới từ tiếng Anh gồm một từ có nghĩa là “không giống”: ____ printed maps, this app updates traffic conditions in real time.

Xem đáp án

Unlike

Available for PC, smartphone, and game console,

3:20

Có sẵn cho PC, điện thoại thông minh và máy chơi game,

the players can join a free market,

3:22

người chơi có thể tham gia vào một thị trường tự do,

earning some of its users as Ngữ pháp

3:24

giúp một số người dùng kiếm được

much as $50,000 a month.

3:25

lên đến 50.000 đô la một tháng.

Ngữ pháp

as much as + khoản tiền: nhấn mạnh một con số cao

Ở đây, as much as giới thiệu một khoản tiền cao ngoài dự đoán: một số người dùng có thể kiếm tới 50.000 đô la mỗi tháng. Much được dùng vì money được xem là một lượng không đếm được. Trong cách dùng này, as much as không phải là cấu trúc so sánh ngang bằng as + adjective/adverb + as. Cụm từ này nhấn mạnh độ lớn của con số và thường cho thấy người nói coi khoản tiền đó là đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh một khoản tiền cao đến mức đáng ngạc nhiên: The rare book sold for ____ $20,000.

Xem đáp án

as much as

There are as many as 1.7 million Ngữ pháp

3:27

Có tới 1,7 triệu

Ngữ pháp

as many as để nhấn mạnh số lượng cao đáng ngạc nhiên

Trong as many as 1.7 million, as many as nhấn mạnh rằng con số này rất cao hoặc cao hơn dự đoán. Đây không phải là cách nêu một con số với sắc thái trung tính. Cấu trúc là as many as + số + danh từ đếm được số nhiều. Danh từ developers theo sau cho biết đối tượng được đếm, tạo thành as many as 1.7 million developers. Tùy vào nguồn của số liệu, cụm này có thể nói rằng số lượng đạt hoặc có thể đạt mức đó, chứ không nhất thiết là một con số chính xác.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và nhấn mạnh số lượng visitors đếm được cao đến mức đáng ngạc nhiên? The festival can attract ___ 80,000 visitors in one weekend.

  1. as few as
  2. as much as
  3. as many as
Xem đáp án

as many as

developers making games in Roblox with

3:29

nhà phát triển làm trò chơi trong Roblox với

media reports illustrating how teens have

3:31

các báo cáo truyền thông minh họa cách thanh thiếu niên

been earning enough to take their

3:33

đã kiếm đủ tiền để đưa

parents on vacations.

3:34

cha mẹ đi nghỉ mát.

In March of this year,

3:36

Vào tháng 3 năm nay,

the maximum payout for developers went Cụm động từ

3:37

mức chi trả tối đa cho các nhà phát triển đã tăng

up from $50,000 to $100,000,

3:39

từ 50.000 đô la lên 100.000 đô la,

Cụm động từ

went up from A to B: giá trị cũ và giá trị mới

Went up là dạng quá khứ của go up và ở đây có nghĩa là “đã tăng”. Giá trị thay đổi là mức chi trả tối đa. From $50,000 đánh dấu giá trị cũ, còn to $100,000 đánh dấu giá trị mới. Dùng chủ ngữ + go up from A to B khi cả giá trị bắt đầu và giá trị kết thúc đều quan trọng. Cấu trúc này cho biết hướng thay đổi và hai giá trị, nhưng tự nó không nói rõ mức tăng là bao nhiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ đánh dấu giá trị bắt đầu và kết thúc: The ticket price went up ____ $20 ____ $25.

Xem đáp án

from · to

making it possible for a young and

3:41

giúp cho một nhà phát triển trẻ và

talented developer to become a millionaire

3:42

tài năng có thể trở thành triệu phú

in a year.

3:44

chỉ trong một năm.

It should be said that developers Mạch ý

3:45

Cần phải nói rằng các nhà phát triển

don't earn money for creating games.

3:46

không kiếm tiền chỉ từ việc tạo ra trò chơi.

Instead,

3:48

Thay vào đó,

virtual items are bought within their

3:49

các vật phẩm ảo được mua trong

games with a virtual currency called

3:50

trò chơi của họ bằng một loại tiền ảo gọi là

Robux, which can be exchanged Cụm từ

3:52

Robux, loại tiền này có thể quy đổi

for real money.

3:54

thành tiền thật.

Mạch ý

It should be said that ... Instead: sửa một suy đoán và đưa ra sự thật thay thế

It should be said that báo hiệu một lời đính chính thận trọng. Ở đây, cụm từ tạm ngắt phần giải thích để sửa một suy đoán dễ xảy ra: nhà phát triển được trả tiền chỉ vì tạo ra trò chơi. Cấu trúc bị động không nêu người thực hiện khiến lời đính chính có vẻ chừng mực thay vì nhắm vào một cá nhân. Instead thể hiện sự thay thế, không phải sự việc tiếp theo theo thời gian. Từ này bác bỏ mô hình trả tiền trực tiếp và đưa ra mô hình thực tế: người chơi mua vật phẩm ảo bằng Robux. Cách tổ chức này giúp bạn sửa một suy đoán trước, rồi nêu sự thật thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn văn bằng It should be said that và Instead: ____ the library does not charge an entrance fee. ____, it is funded by donations and memberships.

Xem đáp án

It should be said that · Instead

Cụm từ

can be exchanged for real money: cấu trúc exchange A for B

Trong exchange A for B, A là thứ bạn đưa ra và B là thứ bạn nhận lại. Trong câu này, Robux là thứ được đưa ra hoặc chuyển đổi, còn tiền thật là kết quả nhận được. Cấu trúc bị động can be exchanged for tập trung vào Robux và khả năng chuyển đổi của nó, chứ không phải người thực hiện việc đổi. Which chỉ ngược lại loại tiền ảo có tên Robux.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu thứ được nhận: Unused tickets can be exchanged ____ store credit.

Xem đáp án

for

But how does Roblox make its money? Mạch ý

3:55

Nhưng Roblox kiếm tiền bằng cách nào?

Mạch ý

But how does Roblox make its money? như một câu hỏi chuyển chủ đề

Ở đây, toàn bộ câu hỏi đóng vai trò chuyển ý trong phần giải thích. But nối lại nội dung về cách các nhà phát triển kiếm tiền, đồng thời báo hiệu một câu hỏi có liên quan nhưng khác đi: bản thân nền tảng kiếm tiền bằng cách nào. Người thuyết minh có thể dùng câu hỏi như vậy để nói thay điều khán giả có thể đang thắc mắc và mở đầu phần tiếp theo, nơi câu hỏi sẽ được trả lời. But không bác bỏ ý trước đó mà chuyển trọng tâm sang một đối tượng khác.

Luyện tập

Trong câu này, But có vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Bác bỏ ý kiến rằng các nhà phát triển có thể kiếm tiền.
  2. Chuyển trọng tâm từ thu nhập của các nhà phát triển sang câu hỏi liên quan về doanh thu của nền tảng.
  3. Thông báo rằng Roblox đã ngừng kiếm tiền.
Xem đáp án

Chuyển trọng tâm từ thu nhập của các nhà phát triển sang câu hỏi liên quan về doanh thu của nền tảng.

Well,

3:57

Chà,

it takes a piece of what the Thành ngữ

3:58

nó lấy một phần từ những gì các

developers earn while users can also

3:59

nhà phát triển kiếm được trong khi người dùng cũng có thể

Thành ngữ

takes a piece of what the developers earn: nhận một phần doanh thu

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, takes a piece of có nghĩa là giữ lại hoặc nhận một phần của một khoản tiền lớn hơn. Tân ngữ what the developers earn chỉ tổng thu nhập mà từ đó nền tảng lấy phần của mình. piece ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ một vật thể cụ thể, và cụm từ này không nêu tỷ lệ phần trăm. Nó chỉ cho biết nền tảng nhận một phần nào đó.

Luyện tập

takes a piece of có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nền tảng nhận mọi đồng mà các nhà phát triển kiếm được.
  2. Nền tảng lấy một vật thể do các nhà phát triển làm ra.
  3. Nền tảng nhận một phần thu nhập của các nhà phát triển.
Xem đáp án

Nền tảng nhận một phần thu nhập của các nhà phát triển.

pay $5.95 per month to pay

4:01

trả 5,95 đô la mỗi tháng để trả phí

for a membership to the Builders

4:02

trở thành thành viên của Builders

Club where they will receive certain privileges.

4:04

Club, nơi họ sẽ nhận được một số đặc quyền nhất định.

It's free to play otherwise.

4:06

Nếu không thì chơi hoàn toàn miễn phí.

CEO of Roblox, David Baszucki,

4:08

Giám đốc điều hành của Roblox, David Baszucki,

who had worked in educational software

4:09

người từng làm việc trong lĩnh vực phần mềm giáo dục

before his new venture,

4:11

trước dự án kinh doanh mới của mình,

believes the company will soon be

4:12

tin rằng công ty sẽ sớm

worth billions.

4:14

trị giá hàng tỷ đô la.

Its revenue per year is still

4:15

Doanh thu mỗi năm của nó vẫn còn

small compared to Minecraft at around Cụm từ

4:16

nhỏ so với Minecraft, ở mức khoảng

$50 million in 2015.

4:18

50 triệu đô la vào năm 2015.

Cụm từ

small compared to để biểu thị quy mô tương đối so với một chuẩn

Trong câu này, small không phải là một mô tả tuyệt đối không có điểm tham chiếu. Cụm small compared to đưa Minecraft vào làm chuẩn so sánh và cho biết con số khoảng 50 triệu đô la là thấp xét trên quy mô tương đối. Cấu trúc X is small compared to Y dùng Y để đánh giá X. Phần sau compared to nêu đối tượng tham chiếu chứ không phải số tiền chênh lệch, và bản thân small cũng không có nghĩa là bằng không hay không đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thể hiện con số đầu tương đối thấp so với một chuẩn so sánh: The local app earned $2 million, which is ____ the market leader's $80 million.

Xem đáp án

small compared to

In the same year,

4:20

Trong cùng năm đó,

Microsoft reported its revenue from video

4:21

Microsoft báo cáo doanh thu từ trò chơi

games had increased by $367 million

4:23

điện tử đã tăng 367 triệu đô la

from the previous year,

4:25

so với năm trước,

mainly due to its clever acquisition.

4:27

chủ yếu là nhờ vào vụ mua lại thông minh của mình.

Nonetheless, Mạch ý

4:29

Tuy nhiên,

once called the quiet giant by tech pundits, Thành ngữ

4:29

từng được các chuyên gia công nghệ gọi là người khổng lồ thầm lặng,

Thành ngữ

the quiet giant như một ẩn dụ kinh doanh

Trong cách gọi the quiet giant, quiet có nghĩa là kín tiếng hoặc tương đối ít được chú ý, còn giant có nghĩa là rất lớn, mạnh hoặc có ảnh hưởng. Cả hai từ đều không mang nghĩa đen ở đây. Sự tương phản này mô tả một công ty có quy mô hoặc tiềm năng lớn nhưng không nhận được mức độ chú ý tương xứng với tầm quan trọng. Trong ngôn ngữ truyền thông, mẫu a/the quiet giant có thể khái quát ngắn gọn một tổ chức, cá nhân hoặc lĩnh vực quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

Luyện tập

Một nhà cung cấp phần mềm lớn phục vụ hàng triệu người dùng nhưng hiếm khi được báo chí nhắc đến. Tại sao một nhà báo có thể gọi công ty đó là a quiet giant?

  1. Nó có phạm vi tiếp cận lớn nhưng tương đối ít được công chúng biết đến.
  2. Nó có kích thước cơ thể rất lớn và đặc biệt hiền lành.
  3. Nó đã ngừng hoạt động và có thể hoạt động trở lại sau này.
Xem đáp án

Nó có phạm vi tiếp cận lớn nhưng tương đối ít được công chúng biết đến.

Roblox told Forbes that in 2016,

4:32

Roblox đã nói với Forbes rằng vào năm 2016,

its revenue was up again, Cách dùng từ

4:34

doanh thu của họ lại tăng lên,

Cách dùng từ

was up again để diễn tả dữ liệu tăng trở lại

Trong báo cáo dữ liệu và kinh doanh, be up cho biết một con số đo lường được cao hơn mốc so sánh. Ở đây, revenue was up có nghĩa là doanh thu đã tăng; up mô tả sự thay đổi về giá trị chứ không phải vị trí vật lý. Again cho biết mức tăng xảy ra thêm một lần nữa hoặc trong một kỳ báo cáo khác. Từ này thể hiện sự lặp lại, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng tăng trưởng diễn ra liên tục hoặc cho biết mức tăng lớn đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo ở quá khứ bằng cụm mục tiêu gồm ba từ được tạo từ be up và again: The analyst wrote, "Revenue ____ in June."

Xem đáp án

was up again

though the company wouldn't state the amount.

4:35

mặc dù công ty không tiết lộ số tiền cụ thể.

Mạch ý

Nonetheless, để nhượng bộ trước khi nêu sự tương phản

Nonetheless tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận điểm trước đó rồi đưa ra thông tin đi theo một hướng khác và hơi bất ngờ. Doanh thu của Roblox có thể vẫn nhỏ so với Minecraft nhưng đồng thời lại tiếp tục tăng, vì vậy hai sự thật này không mâu thuẫn. Mẫu có thể áp dụng là: phát biểu A. Nonetheless, phát biểu B. A vẫn đúng, nhưng B giới hạn kết luận mà người đọc có thể rút ra từ A. Từ này biểu thị sự nhượng bộ hoặc tương phản, không biểu thị thời gian hay quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành đoạn văn phù hợp nhất? The product still has only a small market share. ____ its user base grew sharply last year.

  1. Nonetheless,
  2. Meanwhile,
  3. Therefore,
Xem đáp án

Nonetheless,

Baszucki believes the incentive for its

4:37

Baszucki tin rằng động lực khuyến khích

players to learn coding and earn

4:39

người chơi học lập trình và kiếm

money is a win-win for everyone Thành ngữ

4:40

tiền là đôi bên cùng có lợi

Thành ngữ

a win-win for everyone: có lợi cho tất cả các bên

Cụm a win-win for everyone mô tả một tình huống mà tất cả các bên chính đều nhận được lợi ích nào đó. Trong câu này, người chơi có thể học hỏi và kiếm tiền, còn công ty có thể phát triển. Win-win không có nghĩa là mỗi người nhận được lợi ích hoàn toàn giống nhau. Nó có nghĩa là kết quả mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan, thay vì một bên phải chịu thiệt để bên kia thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tất cả các bên liên quan đều được hưởng lợi: The school gets extra books, and the shop reaches new readers, so the partnership is ____.

Xem đáp án

a win-win for everyone

with the company betting that at Cách dùng từ

4:42

và công ty đánh cược rằng tại

some point Roblox will rule the sandbox Thành ngữ

4:43

một thời điểm nào đó, Roblox sẽ thống trị thế giới

gaming world.

4:45

trò chơi hộp cát (sandbox).

Cách dùng từ

betting that + dự đoán về tương lai

Trong betting that, bet được dùng theo nghĩa bóng. Công ty đang hành động dựa trên niềm tin mạnh mẽ nhưng chưa chắc chắn rằng một ngày nào đó Roblox sẽ dẫn đầu thị trường trò chơi sandbox; câu này không nói về việc cá cược bằng tiền. Cấu trúc bet that + mệnh đề trình bày một dự đoán như điều mà người nói sẵn sàng ủng hộ. Nó thường thể hiện nhiều sự tự tin và cảm giác rủi ro hơn so với việc chỉ nói think.

Luyện tập

Trong câu 'The startup is betting that electric delivery bikes will become more popular,' betting that có nghĩa là gì?

  1. lập kế hoạch dựa trên một dự đoán tự tin nhưng chưa chắc chắn
  2. chỉ mong muốn một kết quả mà không đưa ra dự đoán
  3. đặt tiền vào một sự kiện cờ bạc chính thức
Xem đáp án

lập kế hoạch dựa trên một dự đoán tự tin nhưng chưa chắc chắn

Thành ngữ

rule the ... world: thống trị một lĩnh vực

Trong câu này, rule the sandbox gaming world có nghĩa là “trở thành thế lực thống trị trong lĩnh vực trò chơi sandbox”. Rule được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ vị thế thị trường, mức độ phổ biến và sức ảnh hưởng chứ không phải sự cai trị về chính trị. Mẫu rule the ... world là một cách diễn đạt sinh động để dự đoán rằng một người hoặc một thứ sẽ trở thành thế lực dẫn đầu trong một lĩnh vực. Ở đây, công ty đặt cược rằng cuối cùng Roblox sẽ dẫn đầu loại hình trò chơi này; sandbox chỉ các trò chơi có kết cấu mở, tập trung vào việc sáng tạo và khám phá, chứ không phải hộp cát theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu rule the ... world trong bài học và dùng podcasting làm lĩnh vực: Experts think the new app could soon ____.

Xem đáp án

rule the podcasting world

One of the benefits of Roblox

4:46

Một trong những lợi ích của Roblox

is that coders can design complex

4:48

là các lập trình viên có thể thiết kế các trò chơi

games using its coding language Lua,

4:49

phức tạp bằng ngôn ngữ lập trình Lua của nó,

while Minecraft players can only design Ngữ pháp

4:51

trong khi người chơi Minecraft chỉ có thể thiết kế

simple-looking things using a less

4:53

những thứ trông đơn giản bằng cách sử dụng đoạn mã

sophisticated code,

4:54

ít phức tạp hơn,

the Minecraft-adapted Java programming language.

4:56

chính là ngôn ngữ lập trình Java được điều chỉnh cho Minecraft.

Ngữ pháp

while dùng để đối chiếu hai sự việc

Ở đây, while là liên từ chỉ sự tương phản nối hai mệnh đề: người lập trình Roblox có thể tạo các trò chơi phức tạp, còn người chơi Minecraft được mô tả là có những công cụ hạn chế hơn. Nó có nghĩa là “trái lại” hoặc whereas, chứ không phải “trong khoảng thời gian khi”. Mẫu A, while B cho phép người viết so sánh hai phía trong cùng một câu. Thông tin trước và sau while phải tạo thành một phép so sánh rõ ràng, thường là giữa các chủ thể, đặc điểm hoặc khả năng tương ứng.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện sự tương phản giữa hai đặc điểm? The city apartment is close to work, ____ the country house offers more space.

  1. while
  2. because
  3. during
Xem đáp án

while

At the same time,

4:58

Đồng thời,

while Roblox may offer the chance Ngữ pháp

4:59

mặc dù Roblox có thể mang đến cơ hội

to invent something wonderful,

5:00

để phát minh ra thứ gì đó tuyệt vời,

you also need the internet to

5:02

bạn cũng cần có internet để

play it,

5:03

chơi nó,

whereas in Minecraft,

5:03

trong khi ở Minecraft,

offline play is possible.

5:05

việc chơi ngoại tuyến là hoàn toàn có thể.

Ngữ pháp

while ... whereas: nhượng bộ rồi đối chiếu

Trong câu này, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên thừa nhận ưu điểm sáng tạo của Roblox rồi mệnh đề chính mới nêu một hạn chế. Cấu trúc while X, Y có thể mang nghĩa “mặc dù X đúng, Y cũng đúng”, chứ không chỉ có nghĩa “trong lúc X”. Sau đó, whereas đưa ra sự so sánh trực tiếp với Minecraft. Từ này đặt việc Roblox cần internet đối lập với khả năng chơi Minecraft ngoại tuyến, làm rõ sự khác biệt giữa hai nền tảng.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất chức năng của các từ nối trong câu này? “While the phone is inexpensive, it needs frequent charging, whereas the tablet lasts all day.”

  1. while có nghĩa là “trong lúc”; whereas đưa ra nguyên nhân.
  2. Cả hai từ chỉ thêm hai ưu điểm mà không tạo ra sự tương phản.
  3. while thừa nhận lợi thế về giá của điện thoại; whereas trực tiếp đối chiếu điện thoại với máy tính bảng.
Xem đáp án

while thừa nhận lợi thế về giá của điện thoại; whereas trực tiếp đối chiếu điện thoại với máy tính bảng.

This is a deal-breaker for some gamers. Cách dùng từ

5:06

Đây là yếu tố quyết định đối với một số game thủ.

Cách dùng từ

a deal-breaker: lý do để bác bỏ một lựa chọn

A deal-breaker là một điều kiện hoặc nhược điểm nghiêm trọng đến mức khiến ai đó hoàn toàn bác bỏ một lựa chọn. Ở đây, yêu cầu phải có kết nối internet có thể khiến một số game thủ loại Roblox khỏi danh sách lựa chọn. Cụm từ này xem vấn đề là yếu tố mang tính quyết định, chứ không chỉ gây bất tiện. Một cấu trúc hữu ích là X is a deal-breaker for someone, trong đó X là yếu tố không thể chấp nhận và for someone cho biết quyết định của ai bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ một điều kiện khiến bạn bác bỏ một lựa chọn: “The job requires constant travel, so that is ____ for me.”

Xem đáp án

a deal-breaker

Another major difference,

5:08

Một khác biệt lớn nữa,

and one which separates both games Ngữ pháp

5:09

và là điều khiến những người đam mê

aficionados when it comes to saying Cụm từ

5:11

của cả hai trò chơi chia rẽ khi nói đến việc

which game is best,

5:13

trò chơi nào tốt hơn,

is the social aspect.

5:14

đó chính là khía cạnh xã hội.

Ngữ pháp

separates both games aficionados: dùng cụm of để diễn đạt tự nhiên quan hệ giữa người hâm mộ và trò chơi

Cách sắp xếp separates both games aficionados nhằm diễn đạt rằng khía cạnh xã hội khiến cộng đồng người hâm mộ của hai trò chơi đứng về các phía khác nhau. Tuy nhiên, both games không thể bổ nghĩa cho aficionados một cách tự nhiên ở vị trí này, nên mối quan hệ giữa trò chơi và con người không rõ ràng. Hãy thể hiện quan hệ đó bằng một cụm có of: separates aficionados of the two games. Khi muốn nhấn mạnh sự bất đồng, divides the fans of the two games thường rõ ràng hơn. Fans of both games cũng đúng ngữ pháp, nhưng có thể gợi ý rằng mỗi người đều thích cả hai trò chơi.

Luyện tập

Cách sửa nào chỉ rõ nhất hai cộng đồng người hâm mộ riêng biệt?

  1. The social aspect separates both games aficionados.
  2. The social aspect divides the fans of the two games.
  3. The social aspect divides fans of both games.
Xem đáp án

The social aspect divides the fans of the two games.

Cụm từ

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing

When it comes to dùng để giới thiệu chủ đề, hoạt động hoặc tiêu chí cụ thể mà người nói muốn bàn đến. Trong câu này, nó thu hẹp phạm vi so sánh vào câu hỏi trò chơi nào hay nhất. Có thể diễn đạt gần nghĩa bằng regarding hoặc as far as ... is concerned. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to price; when it comes to choosing a game. Không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: ____ choosing a laptop, battery life is my top priority.

Xem đáp án

When it comes to

Minecraft is a much more solitary

5:15

Minecraft là một trò chơi

game, perhaps perfect for virtual adventurers

5:17

cô độc hơn nhiều, có lẽ hoàn hảo cho những nhà thám hiểm ảo

who are on a kind of personal quest.

5:19

đang thực hiện một kiểu nhiệm vụ cá nhân.

While Minecraft does have multiplayer options, Ngữ pháp

5:21

Mặc dù Minecraft có các tùy chọn nhiều người chơi,

Roblox was created as a social game.

5:23

nhưng Roblox được tạo ra như một trò chơi mang tính xã hội.

Ngữ pháp

Cách nhấn mạnh với does have

Trong câu khẳng định này, does không dùng để tạo câu hỏi. Đây là trợ động từ do dùng để nhấn mạnh, còn have giữ nguyên dạng cơ bản: phải nói does have, không phải does has. Sự nhấn mạnh này xác nhận một sự thật có thể bị nghi ngờ hoặc bỏ qua. Trong mệnh đề với while, người nói trước tiên thừa nhận rằng Minecraft thực sự có chế độ nhiều người chơi, rồi mới đưa ra sự đối lập quan trọng hơn về Roblox.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại nhấn mạnh của have: Although the hotel is small, it ____ a swimming pool.

Xem đáp án

does have

This kind of social environment

5:25

Kiểu môi trường xã hội này

could be seen as a personality-building Ngữ pháp

5:26

có thể được xem như một bài tập rèn luyện

exercise for players,

5:28

nhân cách cho người chơi,

Ngữ pháp

Diễn giải thận trọng với could be seen as

Could be seen as đặt chủ ngữ vào vị trí nhận một cách diễn giải: người ta có thể coi môi trường xã hội này là một bài tập rèn luyện tính cách. Seen ở đây không chỉ việc nhìn thấy bằng mắt theo nghĩa đen. Dạng bị động không nêu rõ ai là người đánh giá, còn could trình bày nhận định như một cách hiểu hợp lý có thể có, thay vì một sự thật chắc chắn. Vì vậy, cách diễn đạt này hữu ích trong những phân tích thận trọng.

Luyện tập

Câu nào trình bày một cách diễn giải thận trọng nhất thay vì coi đó là một sự thật đã được xác lập?

  1. The policy could see as a first step toward reform.
  2. The policy could be seen as a first step toward reform.
  3. The policy is a first step toward reform.
Xem đáp án

The policy could be seen as a first step toward reform.

although some critics have stated concerns Cụm từ

5:29

mặc dù một số nhà phê bình đã bày tỏ lo ngại

about young children coming into contact Cụm từ

5:31

về việc trẻ nhỏ tiếp xúc

with shady characters or bad language. Cách dùng từ

5:32

với những nhân vật mờ ám hoặc ngôn ngữ không hay.

Cụm từ

stated concerns about: chính thức thuật lại những mối lo

Trong stated concerns about, state có nghĩa là “bày tỏ hoặc trình bày rõ ràng”, chứ không phải “tuyên bố rằng điều gì đó là đúng”. Dạng số nhiều concerns chỉ những mối lo ngại cụ thể, còn about giới thiệu vấn đề gây ra những lo ngại đó. Cụm từ này tạo giọng điệu chừng mực và trang trọng khi thuật lại lời phê bình. Nó thường được dùng khi tóm tắt điều mà các nhà phê bình, quan chức, người đánh giá hoặc tổ chức đã nói.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất và cho biết các thanh tra viên đã chính thức truyền đạt những mối lo cụ thể? “In their report, the inspectors ___ the building's fire exits.”

  1. stated concerns about
  2. took photographs of
  3. recommended changes to
Xem đáp án

stated concerns about

Cụm từ

coming into contact with: gặp hoặc tiếp xúc với

Coming into contact with có nghĩa là gặp một người hoặc một nhóm người, hoặc tiếp xúc với một chất, ngôn ngữ, thông tin hay ảnh hưởng khác. Sự tiếp xúc có thể mang tính xã hội, kỹ thuật số hoặc gián tiếp, nên cụm này không đòi hỏi phải có va chạm cơ thể. Cấu trúc là come, comes, came hoặc coming into contact with theo sau bởi một cụm danh từ. Trong câu này, young children coming into contact with ... gọi tên tình huống gây lo ngại; nó không nói rằng trẻ em cố ý chủ động liên lạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “gặp hoặc tiếp xúc với”, có thể xảy ra ngoài ý muốn: “During fieldwork, researchers may ____ contaminated water.”

Xem đáp án

come into contact with

Cách dùng từ

shady characters: những người đáng ngờ hoặc không đáng tin

Ở đây, shady có nghĩa là đáng ngờ, không trung thực hoặc có thể nguy hiểm. Từ này mô tả những người có hành vi hoặc ý định khiến người khác cảm thấy không an toàn, chứ không phải những người đang đứng trong bóng râm. Trong ngữ cảnh này, characters có nghĩa là “người”. Vì vậy, shady characters nghĩa là “những người đáng ngờ hoặc không đáng tin”, chứ không phải các nhân vật trò chơi có vẻ ngoài tối màu.

Luyện tập

Trong câu “The guard warned us about some shady characters outside,” shady characters có nghĩa là gì?

  1. Những người đáng ngờ hoặc không đáng tin
  2. Những người chơi dùng hình đại diện màu tối
  3. Các nhân vật hư cấu đang đứng trong bóng râm
Xem đáp án

Những người đáng ngờ hoặc không đáng tin

In the end, Mạch ý

5:34

Cuối cùng,

both games require a creative,

5:35

cả hai trò chơi đều đòi hỏi một thái độ sáng tạo,

thoughtful, frontier-type attitude.

5:37

chu đáo và mang tính tiên phong.

Players, unlike in many games,

5:38

Người chơi, không giống như trong nhiều trò chơi khác,

can be creators and not merely destroyers.

5:40

có thể là người sáng tạo chứ không chỉ là kẻ phá hủy.

Mạch ý

In the end: giới thiệu một kết luận tổng quát

In the end báo hiệu kết luận được đưa ra sau khi xem xét các chi tiết trước đó. Ở đây, cụm này tổng hợp những điểm khác nhau giữa hai trò chơi và dẫn vào đặc điểm chung mà người nói cho là quan trọng nhất. Khi đứng đầu câu, cụm này thường đóng vai trò chuyển ý và được theo sau bằng dấu phẩy. Nó có thể mang nghĩa “sau khi đã cân nhắc mọi thứ”, chứ không chỉ là “ở thời điểm cuối cùng trong một trình tự thời gian”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm ba từ, bắt đầu bằng In và có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ”: We discussed the price, speed, and quality. ____, we chose the local company.

Xem đáp án

In the end

This is why schools are now picking Cụm động từ

5:43

Đó là lý do tại sao các trường học hiện đang áp dụng

up the games with Minecraft having

5:44

các trò chơi này, với Minecraft có

Cụm động từ

pick up the games: bắt đầu áp dụng những trò chơi này

Ở đây, picking up the games có nghĩa là các trường học đang bắt đầu áp dụng hoặc sử dụng những trò chơi này cho mục đích giáo dục. Dạng hiện tại tiếp diễn are now picking up cho thấy đây là một xu hướng đang diễn ra. Khi một tổ chức picks up một công cụ, cách làm hoặc xu hướng, pick up có thể có nghĩa là tổ chức đó bắt đầu sử dụng hoặc áp dụng nó; cụm từ không nói đến hành động nhấc vật gì lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của pick up, mang nghĩa bắt đầu áp dụng công cụ: After the trial, more small businesses are ____ the new accounting software.

Xem đáp án

picking up

its own Education Edition

5:45

Phiên bản Giáo dục (Education Edition) của riêng mình

and Roblox also making its way Thành ngữ

5:47

và Roblox cũng đang tìm đường

into the classroom.

5:48

vào lớp học.

Thành ngữ

make its way into the classroom: dần đi vào một môi trường mới

Trong making its way into the classroom, its chỉ Roblox. Cụm từ có nghĩa là Roblox đang dần được đưa vào sử dụng trong lớp học và trở thành một phần của giáo dục, chứ không phải nó đang di chuyển vào một căn phòng theo nghĩa đen. Cấu trúc make + từ sở hữu + way into trình bày việc đi vào một địa điểm, lĩnh vực hoặc hoàn cảnh mới như một quá trình. Nó nhấn mạnh sự tiến triển dần dần, nhưng bản thân cấu trúc không nói rằng quá trình đó khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make one's way into, phù hợp với chủ ngữ số ít: The technology is slowly ____ hospitals across the country.

Xem đáp án

making its way into

Kids learn survival techniques,

5:49

Trẻ em học được các kỹ năng sinh tồn,

problem-solving, mathematics, design,

5:51

kỹ năng giải quyết vấn đề, toán học, thiết kế,

and of course, coding.

5:53

và tất nhiên, cả lập trình.

Minecraft is undoubtedly the winner

5:55

Minecraft chắc chắn là người chiến thắng

in terms of what it has Mạch ý

5:56

xét về những gì nó đã

achieved regarding the number of users

5:57

đạt được liên quan đến số lượng người dùng

and how much it's earned for

5:59

và số tiền nó kiếm được cho

its creators and present owners,

6:00

những người tạo ra nó và chủ sở hữu hiện tại,

but Roblox gets the kudos for Cách dùng từ

6:01

nhưng Roblox nhận được lời khen ngợi vì

giving young people the chance to

6:03

đã mang đến cho giới trẻ cơ hội

code and be financially prosperous.

6:04

lập trình và đạt được sự thịnh vượng về tài chính.

Mạch ý

Tổ chức phép so sánh bằng in terms of ... but

Ở đây, in terms of giới hạn phạm vi của the winner vào các tiêu chí đã nêu: số lượng người dùng và doanh thu. Vì vậy, câu này không có nghĩa là Minecraft thắng ở mọi phương diện có thể có. Sau đó, but chuyển tiêu chí đánh giá và giới thiệu một lợi thế khác của Roblox: tạo cơ hội cho người trẻ. Nhờ vậy, câu có thể ghi nhận các nền tảng theo những tiêu chuẩn khác nhau thay vì tuyên bố một bên chiến thắng tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cách diễn đạt trong bài là in terms of và but: Our old laptop wins ____ battery life, ____ the newer model is much faster.

Xem đáp án

in terms of · but

Cách dùng từ

gets the kudos for: nhận lời khen cụ thể

Gets the kudos for có nghĩa là nhận được lời khen hoặc sự công nhận cho một đóng góp cụ thể. Ở đây, mạo từ the đánh dấu phần ghi nhận cụ thể được trao trong phép so sánh này, còn for giving nêu lý do được khen. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Tuy kudos kết thúc bằng s, từ này thường là danh từ không đếm được mang nghĩa lời khen, chứ không phải danh từ số nhiều đếm được thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cách dùng cách diễn đạt được tô đậm ở thì quá khứ: After the charity event succeeded, Lena ____ organizing it so efficiently.

Xem đáp án

got the kudos for

As the company pointed out in Cụm động từ

6:06

Như công ty đã chỉ ra trong

an interview with Business Insider

6:07

một cuộc phỏng vấn với Business Insider

in 2017,

6:09

vào năm 2017,

Cụm động từ

pointed out: thu hút sự chú ý vào một sự thật

Trong câu này, pointed out có nghĩa là “nêu rõ điều gì đó để mọi người chú ý”. Cụm từ xác định công ty là nguồn của một nhận định đáng chú ý; nó không mô tả hành động dùng ngón tay để chỉ. Cấu trúc là point out + danh từ hoặc point out + mệnh đề that: She pointed out the error hoặc She pointed out that the total was wrong. So với việc chỉ nói điều gì đó, cụm từ này trình bày thông tin như một điều có liên quan, có thể bị bỏ sót hoặc đáng được nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thu hút sự chú ý vào một sự thật có liên quan”: During the meeting, Maya ____ that the deadline had changed.

Xem đáp án

pointed out

playing Roblox might just be a

6:10

chơi Roblox có thể chỉ là một

way to give disenfranchised kids

6:11

cách để mang đến cho những đứa trẻ kém may mắn

a way into coding and a ticket Thành ngữ

6:13

con đường bước vào thế giới lập trình và tấm vé

to an easier life.

6:14

đến một cuộc sống dễ dàng hơn.

Thành ngữ

a ticket to an easier life: ẩn dụ về cơ hội

A ticket to an easier life là một cách nói ẩn dụ. Một chiếc vé cho phép đi vào hoặc tiếp cận một nơi, vì vậy ở đây cụm từ có nghĩa là một cơ hội hoặc con đường có thể dẫn đến điều kiện sống tốt hơn; không có chiếc vé thật nào được nói đến. Cấu trúc có thể tái sử dụng là a ticket to + danh từ hoặc dạng -ing, như a ticket to success hoặc a ticket to getting noticed. Cụm từ trình bày một điều như thứ mở ra cánh cửa, chứ không bảo đảm kết quả. Trong nhận định gốc, might càng nhấn mạnh sự không chắc chắn đó.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ bằng cụm ba từ có nghĩa là “một cơ hội hoặc con đường dẫn đến”: For Ana, the scholarship was ____ a better future.

Xem đáp án

a ticket to

What seems certain is that the games Ngữ pháp

6:16

Điều chắc chắn là các trò chơi này

will keep powering on and in their wake, Ghi chú

6:17

sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và theo chân chúng,

many more games will no doubt

6:19

nhiều trò chơi khác chắc chắn sẽ

combine education, creativity, and fun.

6:21

kết hợp giáo dục, tính sáng tạo và niềm vui.

Ngữ pháp

What seems certain is that ... để trình bày một kết luận thận trọng

“What seems certain is that ...” trình bày mệnh đề theo sau như kết luận mà người nói hiện cho là vững chắc nhất. What seems certain là một mệnh đề quan hệ kết hợp mang nghĩa “điều có vẻ chắc chắn”, nên toàn câu là một lời khẳng định chứ không phải câu hỏi; mệnh đề có that cung cấp nội dung kết luận thực sự. Động từ seems tạo thêm sắc thái thận trọng: kết luận có cơ sở tốt nhưng không được trình bày như một bằng chứng tuyệt đối. Cấu trúc này hữu ích trong phần tổng kết và dự đoán khi muốn nêu bật nhận định chính trước rồi mới nói nội dung của nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành dự báo bằng cấu trúc kết luận thận trọng trong bài học: ____ demand will remain high through the summer.

Xem đáp án

What seems certain is that

Cụm động từ

Nghĩa bóng của keep powering on

Ở đây, keep powering on có nghĩa là “tiếp tục tiến về phía trước với năng lượng và đà mạnh mẽ”. Keep + -ing đánh dấu sự tiếp diễn, còn power on được dùng theo nghĩa bóng và không có tân ngữ. Các trò chơi được miêu tả như những lực lượng chủ động tiếp tục phát triển và ảnh hưởng đến những trò chơi ra đời sau. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là bật một thiết bị điện. Thay vì chỉ nói continue, nó tạo cho sự tiếp diễn một sắc thái sinh động và quyết tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng power on với cùng nghĩa bóng và cách dùng không có tân ngữ như câu trong video?

  1. Despite the setback, the research team kept powering on.
  2. Please power on the monitor before the meeting.
  3. The backup battery kept the router powered on.
Xem đáp án

Despite the setback, the research team kept powering on.

Thành ngữ

Thành ngữ “in their wake”

Ở đây, in their wake dùng hình ảnh vệt nước do một con thuyền đang di chuyển để lại. Their chỉ các trò chơi, và cụm từ này cho biết sẽ có thêm nhiều trò chơi xuất hiện sau đó và do ảnh hưởng của chúng. Đây là cách dùng ẩn dụ: nó liên hệ điều xuất hiện sau với con đường hoặc tác động mà điều đi trước để lại. Nó không có nghĩa là “khi chúng thức dậy”.

Luyện tập

Đọc tình huống sau: A new rail line opened last year. In its wake, cafés and shops appeared near every station. “in its wake” thể hiện điều gì?

  1. Các quán cà phê và cửa hàng mở cửa trước tuyến đường sắt
  2. Tuyến đường sắt đánh thức các chủ cửa hàng
  3. Các quán cà phê và cửa hàng xuất hiện sau đó và được tuyến đường sắt thúc đẩy phát triển
Xem đáp án

Các quán cà phê và cửa hàng xuất hiện sau đó và được tuyến đường sắt thúc đẩy phát triển

So,

6:23

Vậy,

which game do you like the most?

6:23

bạn thích trò chơi nào nhất?

Have you managed to make a few

6:25

Bạn đã kiếm được vài

dollars from Roblox yet?

6:26

đô la từ Roblox chưa?

Let us know in the comments.

6:27

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

And if you like these type Ngữ pháp

6:29

Và nếu bạn thích những thể loại

of comparison videos,

6:29

video so sánh thế này,

Ngữ pháp

Sửa “these type of comparison videos”

Ý định của người nói là “các video so sánh thuộc loại này”, nhưng these type không hòa hợp về số. These là dạng số nhiều, còn type là dạng số ít. Trong tiếng Anh chuẩn, dùng this type of comparison video khi xem đó là một loại, hoặc these types of comparison videos khi nói đến nhiều loại. This type of comparison videos cũng được dùng khi một thể loại chứa nhiều video, nhưng dùng các dạng số ít nhất quán là lựa chọn rõ ràng nhất trong văn bản đã biên tập.

Luyện tập

Dùng dạng số nhiều chuẩn của “this type of” để hoàn thành câu: I enjoy ____ comparison videos.

Xem đáp án

these types of

be sure to check out our video Cụm động từ

6:30

hãy nhớ xem qua video

Cụm động từ

Dùng check out để giới thiệu nội dung

Ở đây, check out có nghĩa là “xem, theo dõi hoặc khám phá một nội dung được giới thiệu”. Vì tân ngữ là our video, cụm từ này hướng người xem đến nội dung đó. Đây là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm: check out our video. Đại từ thường đứng ở giữa: check it out.

Luyện tập

Điền cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “xem một nội dung được giới thiệu”: For more tips, ____ our latest video.

Xem đáp án

check out

Xbox vs. PlayStation.

6:32

Xbox so với PlayStation của chúng tôi nhé.

Thanks for watching and as always,

6:33

Cảm ơn vì đã xem và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:35

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

Also,

6:36

Ngoài ra,

please consider heading over to our Patreon. Ý định

6:37

hãy cân nhắc ghé qua trang Patreon của chúng tôi nhé.

Ý định

please consider heading over to để đưa ra lời mời nhẹ nhàng

Please consider + -ing đưa ra một hành động để người nghe cân nhắc, vì vậy lời đề nghị nghe nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp. Trong câu này, heading là danh động từ đứng sau consider; tiếng Anh chuẩn dùng consider doing something, không dùng consider to do something. Head over to là cách nói giao tiếp mang nghĩa “đi đến” hoặc “truy cập”. Với một địa điểm trực tuyến như Patreon, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: người nghe được mời truy cập trang đó chứ không nhất thiết phải di chuyển đến một nơi thực tế.

Luyện tập

Câu nào lịch sự mời người nghe truy cập trang hỗ trợ và dùng đúng cấu trúc sau consider?

  1. Please consider to head over to our support page.
  2. Please consider heading over to our support page.
  3. Please head over to our support page now.
Xem đáp án

Please consider heading over to our support page.

We are currently raising money to hire Cụm từ

6:38

Hiện tại, chúng tôi đang gây quỹ để thuê

more writers so that we can

6:40

thêm biên kịch nhằm có thể

continue bringing you this bi-weekly show.

6:41

tiếp tục mang đến cho bạn chương trình hai tuần một lần này.

Cụm từ

raise money to do something: gây quỹ để làm một việc gì đó

Trong câu này, raising money to hire more writers có nghĩa là huy động hỗ trợ tài chính cho mục đích cụ thể là thuê thêm người viết. Raise money là thu được tiền từ nhà tài trợ, người ủng hộ, nhà đầu tư hoặc hoạt động gây quỹ; không có nghĩa là nâng tiền lên theo nghĩa đen hay chỉ đơn thuần làm tăng một con số. Cấu trúc raise money to + động từ nguyên mẫu nối việc gây quỹ với mục đích sử dụng tiền. Động từ nguyên mẫu sau to trả lời câu hỏi “Số tiền đó sẽ được dùng để làm gì?”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “huy động tiền cho một mục đích cụ thể”: The community is holding a concert to ____ build a new playground.

Xem đáp án

raise money to