Aspirin đã được phát hiện như thế nào - Krishna Sudhir: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Câu chuyện y học bằng hoạt hình này lần theo hành trình của aspirin từ phương thuốc vỏ cây liễu thời cổ đại, qua quá trình tổng hợp hóa học và khám phá cơ chế sinh học, đến việc dùng thuốc hiện nay để giảm đau, viêm và cục máu đông; đồng thời đề cập các nguy cơ nghiêm trọng và những ứng dụng tiềm năng trong tương lai. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. scraped the bark off — Cụm động từ: Hiểu scrape something off diễn tả việc cạo bỏ một lớp hoặc chất nào đó khỏi bề mặt. Nhận ra off bổ sung ý nghĩa tách rời hoặc đạt được kết quả hoàn tất, chứ không chỉ nói đến hành động cạo của scrape. 2. which in turn form blood clots. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Theo dõi lời giải thích khoa học nhiều bước, trong đó in turn dẫn sang hệ quả kế tiếp: một số hóa chất khiến tiểu cầu kết cụm, rồi các tiểu cầu tạo thành cục máu đông. Dùng cấu trúc này để trình bày chuỗi nguyên nhân–kết quả rõ ràng. 3. its humble beginnings in a scraping of willow bark. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu humble beginnings là hình ảnh tương phản một khởi đầu khiêm tốn với những thành tựu lớn về sau. Biết dùng cụm này trong phần kết để nối vai trò hiện đại của aspirin với nguồn gốc giản dị của nó.
Nội dung bài học
the ancient Sumerians made a surprising discovery. Cụm từ
0:09người Sumer cổ đại đã thực hiện một khám phá đáng ngạc nhiên.
4,000 years ago: mốc thời gian ở đầu câu chuyện
Ở đầu câu, 4,000 years ago xác định thời gian cho toàn bộ nội dung theo sau. Đây là thông tin nền, còn the ancient Sumerians made a surprising discovery là sự kiện chính. Mẫu “cụm từ chỉ thời gian + dấu phẩy + sự kiện chính” giúp người nghe nhanh chóng đặt một sự kiện lên dòng thời gian. Mẫu này thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, tiểu sử và nội dung khoa học.
Luyện tập
4,000 years ago có chức năng gì trong câu này?
- Nó đặt phát hiện đó lên dòng thời gian lịch sử.
- Nó cho biết phát hiện đó kéo dài 4.000 năm.
- Nó so sánh phát hiện này với một phát hiện khác sau đó.
Xem đáp án
Nó đặt phát hiện đó lên dòng thời gian lịch sử.
made a surprising discovery: cụm từ tự nhiên make a discovery
Make a discovery là một cụm kết hợp tự nhiên, có nghĩa là “phát hiện điều gì đó trước đây chưa được biết đến”. Trong ví dụ, made là dạng quá khứ của make; nó không có nghĩa là “chế tạo”. Tính từ surprising bổ nghĩa cho discovery. Cụm từ này cũng có thể đi với các tính từ khác như important, new hoặc unexpected.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make a surprising discovery: During the experiment, the team ____.
Xem đáp án
made a surprising discovery
If they scraped the bark off a particular kind of tree and ate it, Ghi chú
0:12Nếu họ cạo vỏ một loại cây đặc biệt và ăn nó,
scraped the bark off: cấu trúc scrape X off
Scrape X off có nghĩa là loại bỏ X khỏi một bề mặt bằng cách chà hoặc cạo bằng một cạnh. Trong scraped the bark off, the bark là X, còn off cho biết kết quả: lớp vỏ đã tách khỏi cây. Khi nêu cả vật bị loại bỏ và bề mặt, dùng thứ tự scrape + vật bị loại bỏ + off + bề mặt: scrape the ice off the window. Nếu bề mặt đã rõ, có thể lược bỏ: scrape the ice off.
Luyện tập
Dùng scrape ở thì quá khứ và giữ thứ tự scrape + the ice + off: Before driving, Maya ____ the windshield.
Xem đáp án
scraped the ice off
If they scraped ... and ate it, their pain disappeared: điều kiện và kết quả trong quá khứ
Mệnh đề if nêu toàn bộ điều kiện: trước hết họ cạo lớp vỏ cây ra, rồi ăn nó. Hai động từ scraped và ate được nối song song trong cùng một mệnh đề, nên cả hai hành động đều thuộc điều kiện. Mệnh đề chính their pain disappeared nêu kết quả. Vì cả hai mệnh đề đều dùng thì quá khứ đơn, câu này thuật lại một quan hệ điều kiện–kết quả trong quá khứ. Trong kiểu tường thuật lịch sử này, if có thể được hiểu là “mỗi khi điều kiện đó xảy ra”; bản thân if không đánh dấu một tình huống không có thật ở hiện tại hay tương lai.
Luyện tập
Câu nào giữ nguyên kiểu điều kiện trong quá khứ dẫn đến kết quả trong quá khứ?
- If the campers heard the bell, they returned to the cabin.
- If the campers had heard the bell, they would have returned to the cabin.
- If the campers hear the bell, they will return to the cabin.
Xem đáp án
If the campers heard the bell, they returned to the cabin.
Little did they know that what they'd found was destined to influence the future course of medicine. Ghi chú
0:18Họ không hề biết rằng thứ họ tìm thấy đã được định sẵn để ảnh hưởng đến tiến trình tương lai của y học.
Little did they know that: phép đảo để báo trước diễn biến
Little did they know that ... có nghĩa là họ hoàn toàn không biết sự việc được nêu sau đó sẽ trở thành sự thật. Vì little mang nghĩa phủ định và được đưa lên đầu câu, tiếng Anh dùng phép đảo trợ động từ với chủ ngữ: Little + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Sau did phải dùng know, không dùng knew. Mẫu câu này cho phép người kể nhìn lại quá khứ với hiểu biết mà nhân vật chưa có vào thời điểm đó. Nó tạo sự tương phản giữa nhận thức hạn chế lúc bấy giờ và một kết quả quan trọng về sau, nên thường được dùng để báo trước diễn biến.
Luyện tập
Viết lại ý bằng phép đảo mang tính kể chuyện. Dùng dạng đảo của she had no idea: ____ that the forgotten sketch would later become the museum's logo.
Xem đáp án
Little did she know
destined to influence: trình bày kết quả như điều không thể tránh khỏi
Be destined to + động từ nguyên mẫu trình bày một kết quả như thể đã được định sẵn hoặc dường như không thể tránh khỏi. Trong was destined to influence, influence là động từ nguyên mẫu sau to, còn dạng quá khứ was đặt góc nhìn ở một thời điểm sớm hơn. Ở đây, người kể nhìn lại từ một thời điểm muộn hơn trong lịch sử. Cụm từ không chỉ thuật lại điều sẽ xảy ra mà còn khiến ảnh hưởng trong tương lai mang sắc thái tất yếu về lịch sử hoặc số phận.
Luyện tập
Một tác giả viết tiểu sử muốn trình bày ảnh hưởng về sau của phát minh như thể đó là điều không thể tránh khỏi. Câu nào phù hợp nhất với sắc thái này?
- The invention transformed communication.
- The invention was likely to transform communication.
- The invention was destined to transform communication.
Xem đáp án
The invention was destined to transform communication.
course trong future course of medicine
Trong future course of medicine, course có nghĩa là con đường hoặc hướng phát triển của y học theo thời gian. Cụm từ này nói đến việc y học sẽ phát triển như thế nào kể từ thời điểm đó. Ở đây, course mang nghĩa trừu tượng là “tiến trình”, không phải một môn học hay một liệu trình điều trị. Nghĩa tương tự xuất hiện trong the course of history và the course of events.
Luyện tập
“the future course of medicine” trong ví dụ có nghĩa là gì?
- cách thức và hướng phát triển của y học trong tương lai
- một liệu trình điều trị đã được lên kế hoạch
- một môn y học sẽ được giảng dạy trong tương lai
Xem đáp án
cách thức và hướng phát triển của y học trong tương lai
What the Sumerians had discovered was a precursor to the medicine known today as aspirin. Ghi chú
0:25Những gì người Sumer khám phá ra là tiền thân của loại thuốc ngày nay được gọi là aspirin.
What the Sumerians had discovered was ... để xác định một sự vật
“What the Sumerians had discovered” là một mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ của toàn bộ câu. Nó có nghĩa là “the thing that the Sumerians had discovered”, tức “thứ mà người Sumer đã khám phá ra”. Ở đây, what đã bao hàm ý của the thing that, vì vậy không đặt thêm một danh từ khác ở phía trước. Was theo sau nối chủ ngữ này với cụm từ xác định phát hiện đó là gì. Mẫu có thể tái sử dụng What + chủ ngữ + động từ + be + phần xác định trước hết nêu ra một thứ chưa rõ, rồi giải thích đó là gì.
Luyện tập
Sắp xếp các từ trong ngoặc theo mẫu What + chủ ngữ + động từ để hoàn thành câu: (the hikers / find) ____ was an ancient map.
Xem đáp án
What the hikers found
a precursor to: hình thức có trước và liên hệ với điều xuất hiện sau
Trong câu này, a precursor to chỉ một khám phá hoặc hình thức xuất hiện sớm hơn và có liên hệ với sự phát triển về sau của một thứ khác. Khám phá của người Sumer chưa phải là aspirin, nhưng nó xuất hiện trước và báo hiệu loại thuốc mà ngày nay chúng ta gọi là aspirin. Dùng cấu trúc a precursor to + danh từ. Precursor thể hiện mối liên hệ về sự phát triển hoặc báo hiệu điều sắp đến; nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là một việc xảy ra trước việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a precursor to: This mechanical calculator was ____ the modern computer.
Xem đáp án
a precursor to
known today as aspirin: mệnh đề quan hệ rút gọn nêu tên gọi hiện nay
Known today as aspirin bổ sung thông tin cho the medicine. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: the medicine known today as aspirin có nghĩa tương đương với the medicine that is known today as aspirin. Cấu trúc be known as + tên gọi hoặc danh tính cho biết một người hay một vật được gọi là gì. Today nhấn mạnh rằng đây là tên gọi hiện nay khi nói về một sự vật trong quá khứ hoặc một tên gọi cũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng known today as: The disease once called consumption is ____ tuberculosis.
Xem đáp án
known today as
Aspirin's active ingredient is found commonly in willow trees and other wild plants, Cách dùng từ
0:31Thành phần hoạt tính của aspirin thường được tìm thấy trong cây liễu và các loại thực vật hoang dã khác,
Aspirin's active ingredient: chất tạo ra tác dụng
Trong ngữ cảnh dược phẩm, active ingredient là chất tạo ra tác dụng điều trị mong muốn. Trong Aspirin's active ingredient, dạng sở hữu Aspirin's cho biết loại thuốc, còn active ingredient chỉ thành phần chịu trách nhiệm tạo ra tác dụng của thuốc. Ở đây, active không có nghĩa là chuyển động hay tràn đầy năng lượng. Thuật ngữ này phân biệt hoạt chất với những thành phần khác có thể giúp tạo hình, tạo vị, tạo màu hoặc bảo quản sản phẩm nhưng không tạo ra tác dụng dược lý chính.
Luyện tập
Active ingredient trên nhãn thuốc có nghĩa là gì?
- Thành phần có hàm lượng lớn nhất
- Thành phần chỉ dùng để tạo màu cho thuốc
- Chất tạo ra tác dụng dược lý mong muốn
Xem đáp án
Chất tạo ra tác dụng dược lý mong muốn
which is how it came to infuse the medical traditions of Sumer, Ghi chú
0:37đó là cách nó đi vào truyền thống y học của người Sumer,
which is how it came to infuse: nối một sự việc với cơ chế của kết quả
Trong câu này, which chỉ toàn bộ sự việc đứng trước: chất liên quan thường có trong cây liễu và các loài thực vật hoang dã khác. Which is how trình bày sự việc đó như phương thức hoặc con đường làm cho diễn biến tiếp theo xảy ra. Came to infuse thể hiện một diễn biến hình thành theo thời gian: chất đó cùng cách sử dụng của nó đã ăn sâu vào truyền thống y học của người Sumer. Mẫu “sự việc + which is how + kết quả” hữu ích khi một sự việc giải thích quá trình dẫn đến một kết quả khác.
Luyện tập
Câu nào dùng which is how để nối một sự việc với cơ chế của kết quả xảy ra sau đó?
- The seeds float downriver, which is how they reach new habitats.
- The seeds reached the island, although no one knows how.
- The seeds need sunlight, which is why they grow slowly in the shade.
Xem đáp án
The seeds float downriver, which is how they reach new habitats.
came to infuse the medical traditions of ...: ảnh hưởng sâu sắc hình thành dần dần
Ở đây, came to infuse có nghĩa là “cuối cùng lan tỏa khắp và trở thành một phần của một điều gì đó”. Infuse được dùng theo nghĩa ẩn dụ: chất hoặc tập quán đó không thực sự được đổ vào một truyền thống, mà nó ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng và hoạt động y học. Cấu trúc come to + động từ nguyên mẫu trình bày sự thay đổi như một kết quả xuất hiện về sau, thường qua một quá trình dần dần. Mẫu có thể áp dụng là something came to infuse a culture, tradition, or system.
Luyện tập
Trong ví dụ, came to infuse the medical traditions of ... có nghĩa là gì?
- Nó thực sự được đổ vào mọi loại thuốc do những nền văn hóa đó làm ra.
- Nó đột ngột thay thế mọi tập quán y học trước đó.
- Cuối cùng, nó lan rộng và ăn sâu vào những truyền thống y học đó.
Xem đáp án
Cuối cùng, nó lan rộng và ăn sâu vào những truyền thống y học đó.
thought of as: một quan điểm hoặc danh tiếng được thuật lại
Thought of as có nghĩa là “được coi là” hoặc “được xem là”. Người được mô tả là Hippocrates, và cụm từ này cho biết mọi người thường nhìn nhận vị trí của ông trong ngành y như thế nào. Về ngữ pháp, thought là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ không xác định được rút gọn: Hippocrates, who is thought of as ... trở thành Hippocrates, thought of as .... Mẫu có thể áp dụng là be thought of as + cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ mang nghĩa “được xem là”: The community garden is widely ____ a shared classroom.
Xem đáp án
thought of as
the father of modern medicine như một danh hiệu lịch sử
Trong câu này, the father of modern medicine là một danh hiệu lịch sử. Father được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm từ giới thiệu Hippocrates như một nhân vật đặt nền móng, có ảnh hưởng đến sự hình thành của y học hiện đại, chứ không phải một người cha theo nghĩa đen. Cấu trúc the father of + lĩnh vực, ý tưởng hoặc phát minh chỉ một người đàn ông được nhiều người gắn với việc sáng lập hoặc phát triển điều đó. Cấu trúc này thể hiện tầm quan trọng được công nhận, chứ không có nghĩa người ấy một mình tạo ra mọi thứ trong lĩnh vực đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp với câu này?
- Hippocrates được coi là một nhân vật quan trọng đặt nền móng cho y học hiện đại.
- Hippocrates là cha ruột của các bác sĩ hiện đại.
- Hippocrates một mình tạo ra mọi phương pháp điều trị y khoa hiện đại.
Xem đáp án
Hippocrates được coi là một nhân vật quan trọng đặt nền móng cho y học hiện đại.
first recommended chewing willow bark for pain relief Ghi chú
0:52lần đầu tiên khuyên nên nhai vỏ cây liễu để giảm đau
for pain relief: dùng for + danh từ để nêu mục đích
For pain relief nêu mục đích của việc nhai vỏ cây liễu: kết quả mong muốn là cơn đau giảm đi. Relief là danh từ, còn pain relief là một cụm danh từ thông dụng. Cấu trúc for + cụm danh từ có thể cho biết một hành động hoặc đồ vật được dùng vào mục đích gì. Ở đây, for pain relief có nghĩa gần với to relieve pain, nhưng cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Luyện tập
Dùng cụm danh từ pain relief để hoàn thành cụm từ chỉ mục đích: This gel is used ____.
Xem đáp án
for pain relief
and making willow leaf tea to ease the pain of childbirth. Cụm từ
0:56và pha trà lá liễu để xoa dịu cơn đau khi sinh nở.
recommended chewing ... and making ...: các hoạt động -ing song song
Recommend có thể được theo sau trực tiếp bởi dạng -ing để nêu hoạt động được đề nghị: recommend doing something. Ở đây, hai cụm chỉ hoạt động theo sau recommended là chewing willow bark và making willow leaf tea. Vì hai hoạt động được nối bằng and và có cùng chức năng ngữ pháp, chúng dùng các dạng song song: chewing ... and making .... Trong tiếng Anh Mỹ chuẩn, recommend to do something thường không được dùng với nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của carry water và wear a hat: The guide recommended ____ and ____.
Xem đáp án
carrying water · wearing a hat
to ease the pain of childbirth: diễn đạt mục đích và làm dịu cơn đau
To ease the pain of childbirth là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao trà lá liễu được pha. Ease the pain of ... có nghĩa là làm cho cơn đau từ nguyên nhân được nêu ra bớt nghiêm trọng. Ease diễn tả việc giảm đau, không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn; of childbirth xác định nguồn gốc của cơn đau là việc sinh nở.
Luyện tập
Dùng ease làm động từ và of để giới thiệu nguồn gốc của cơn đau: A cold pack can ____ a minor ankle injury.
Xem đáp án
ease the pain of
But it took over 2,000 years for us to comprehensively investigate its potential. Ghi chú
1:01Nhưng chúng ta phải mất hơn 2.000 năm để nghiên cứu toàn diện tiềm năng của nó.
It took over 2,000 years for us to ...: cấu trúc diễn tả thời gian đã trôi qua
Cấu trúc "It took + khoảng thời gian + for someone + to do something" cho biết thời gian cần thiết để một hành động xảy ra hoặc hoàn tất. Trong câu này, over 2,000 years là khoảng thời gian đã trôi qua, for us xác định người thực hiện việc nghiên cứu, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động cụ thể. It là chủ ngữ hình thức; sự việc thực sự nằm trong cấu trúc for + người + động từ nguyên mẫu có to. But thể hiện sự tương phản và nhấn mạnh khoảng trì hoãn dài đáng ngạc nhiên trước khi việc nghiên cứu diễn ra.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc "It took + time + for someone + to do something"?
- It took six months for the team to repair the bridge.
- It took six months that the team repaired the bridge.
- It took for the team six months repair the bridge.
Xem đáp án
It took six months for the team to repair the bridge.
to comprehensively investigate its potential: nghiên cứu toàn diện tiềm năng của nó
To comprehensively investigate its potential có nghĩa là xem xét một cách có hệ thống và trên phạm vi rộng xem một thứ có thể làm được gì hoặc được dùng vào việc gì. Comprehensively bổ nghĩa cho investigate, vì vậy trọng tâm rộng hơn việc chỉ quan sát nhanh hoặc thử nghiệm hạn chế. Potential ở đây là danh từ, chỉ giá trị, khả năng hoặc công dụng có thể có nhưng chưa được biết hay chứng minh đầy đủ. Nghiên cứu tiềm năng là quá trình thu thập và phân tích bằng chứng; cụm từ này không khẳng định rằng những khả năng đó đã trở thành hiện thực.
Luyện tập
Một nhóm nghiên cứu đang xem xét cẩn thận mọi công dụng có thể có của một vật liệu mới. Câu nào mô tả công việc này chính xác nhất?
- The team says the material has potential.
- The team is comprehensively investigating the material's potential.
- The team is realizing the material's potential.
Xem đáp án
The team is comprehensively investigating the material's potential.
an Englishman named Edward Stone ran 5 years of experiments Cụm từ
1:09một người Anh tên là Edward Stone đã tiến hành 5 năm thí nghiệm
ran 5 years of experiments: run mang nghĩa tiến hành
Trong ran 5 years of experiments, ran có nghĩa là “tiến hành” hoặc “thực hiện”, chứ không phải “chạy”. Run an experiment/run experiments là cách kết hợp từ phổ biến trong nghiên cứu, chỉ việc lên kế hoạch và thực hiện một phép thử. Ở đây, 5 years of experiments mô tả năm năm làm công việc thí nghiệm, có thể gồm một loạt thí nghiệm. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là chỉ một thí nghiệm hoạt động liên tục suốt năm năm.
Luyện tập
Câu nào dùng run với nghĩa nghiên cứu giống như trong ví dụ?
- The colors ran when the shirt got wet.
- Maya ran three miles before breakfast.
- The team ran three experiments to test the new battery.
Xem đáp án
The team ran three experiments to test the new battery.
crushed into a powder and eaten: phần mô tả bị động rút gọn
Crushed into a powder and eaten gồm hai cụm phân từ quá khứ song song, dùng để mô tả willow bark. Cả hai đều mang nghĩa bị động: vỏ cây nhận các hành động đó. Có thể viết đầy đủ thành “willow bark, which was crushed into a powder and eaten, ...”. Cách viết ngắn lược bỏ which was, giúp câu gọn hơn. Mẫu bị động rút gọn này thường được dùng để bổ sung cách một vật được chuẩn bị, thay đổi hoặc xử lý. Into a powder cho biết kết quả của việc nghiền là thành bột.
Luyện tập
Câu nào dùng các cụm phân từ quá khứ song song để bổ sung phần mô tả bị động cho danh từ?
- The samples, sealing bags and storing a freezer, stayed fresh.
- The samples, sealed in bags and stored in a freezer, stayed fresh.
- The scientist sealed the bags and stored them in a freezer.
Xem đáp án
The samples, sealed in bags and stored in a freezer, stayed fresh.
identify and purify: các bước đẳng lập trong một quy trình nghiên cứu
Identify có nghĩa là xác định chính xác chất đó là gì; purify có nghĩa là loại bỏ các vật liệu không mong muốn để chất mục tiêu có độ tinh khiết cao hơn. Hai động từ được nối đẳng lập bằng and và cùng dùng một tân ngữ là the substance. Trong trình tự nghiên cứu này, cách diễn đạt nêu việc xác định trước rồi tinh chế; and nối hai hành động, còn thứ tự đến từ cách quy trình được mô tả.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các nhà nghiên cứu đã xác định một hợp chất là gì rồi loại bỏ tạp chất khỏi nó?
- They identified the active compound and recorded its color.
- They purified the active compound without determining what it was.
- They identified and purified the active compound.
Xem đáp án
They identified and purified the active compound.
the substance that made all this possible: mệnh đề quan hệ mô tả chức năng
That made all this possible là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the substance. That là chủ ngữ của made, nên mệnh đề này cho biết chất đó đã làm gì: nó khiến mọi điều vừa được nhắc đến trở thành hiện thực. Bên trong mệnh đề, cấu trúc make + tân ngữ + tính từ xuất hiện dưới dạng made + all this + possible. Cấu trúc này giúp xác định một vật dựa trên chức năng của nó, không chỉ dựa trên tên gọi hoặc hình dáng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để giải thích điều gì đã khiến một sự kiện có thể xảy ra?
- They found the key that made the rescue possible.
- They found the key that the rescue team had lost.
- They found the key, so the rescue began.
Xem đáp án
They found the key that made the rescue possible.
a compound called salicin: danh từ + called + tên gọi
Trong a compound called salicin, called salicin cho biết tên của hợp chất. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn từ a compound that is called salicin. Mẫu danh từ + called + tên gọi thường được dùng khi văn bản khoa học giới thiệu một thuật ngữ mới. Trước tiên, câu nêu loại sự vật nói chung là compound, rồi đưa ra tên cụ thể là salicin.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu keratin một cách tự nhiên như tên của một loại protein?
- The team studied a protein and called the laboratory.
- The team studied a protein called keratin.
- The team called the protein unusual.
Xem đáp án
The team studied a protein called keratin.
doctors were routinely using willow bark and other salicin-rich plants like the herb meadowsweet Ghi chú
1:36các bác sĩ đã thường xuyên sử dụng vỏ cây liễu và các loại cây giàu salicin khác như thảo mộc râu dê (meadowsweet)
By then: liên kết với một mốc thời gian trước đó
By then có nghĩa là một điều đã xảy ra hoặc đã đúng không muộn hơn thời điểm được nhắc đến trước đó. Cụm này chỉ ngược về một mốc thời gian đã được thiết lập; bản thân nó không nêu ngày cụ thể. Ở đầu câu này, By then đưa câu chuyện lịch sử tiến đến mốc thời gian đó và cho biết việc các bác sĩ sử dụng thường xuyên đã hình thành vào lúc ấy. Cụm này có thể giới thiệu một trạng thái đang tồn tại hoặc một hoạt động đang tiếp diễn, nên không bắt buộc phải dùng thì quá khứ hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm hai từ có nghĩa là ‘đến thời điểm đã được nhắc đến trước đó’: The bus arrived at noon. ____, everyone was ready to leave.
Xem đáp án
By then
salicin-rich plants: tính từ ghép dạng X-rich
Salicin-rich có nghĩa là “chứa một lượng lớn salicin”. Salicin-rich là một tính từ ghép, và cả cụm đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho plants. Mẫu có thể áp dụng lại là X-rich + danh từ, như trong protein-rich foods và nutrient-rich soil. Trong văn bản chuẩn được biên tập cẩn thận, từ bổ nghĩa ghép kết thúc bằng -rich thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép dạng X-rich có nghĩa là “chứa nhiều protein”: The hikers packed ____ snacks.
Xem đáp án
protein-rich
were routinely using: một hoạt động thường lệ trong một giai đoạn quá khứ
Trong were routinely using, thì quá khứ tiếp diễn đặt hoạt động vào một giai đoạn trong quá khứ, còn routinely cho biết hoạt động đó lặp lại như một việc làm thông thường. Kết hợp lại, cụm từ mô tả điều các bác sĩ thường làm trong giai đoạn ấy, chứ không phải một lần sử dụng riêng lẻ. Cụm từ này cũng có thể đưa việc làm lặp lại đó làm thông tin nền trước khi câu chuyện chuyển sang một sự kiện hoặc diễn biến khác.
Luyện tập
Câu nào mô tả một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong một giai đoạn ở quá khứ?
- On Tuesday, one nurse recorded a patient's temperature once.
- Next winter, nurses will start recording patients' temperatures.
- During the winter outbreak, nurses were routinely recording each patient's temperature.
Xem đáp án
During the winter outbreak, nurses were routinely recording each patient's temperature.
to ease pain, fever, and inflammation: một động từ cho danh sách triệu chứng
Trong cụm này, ease là ngoại động từ có nghĩa là “làm cho triệu chứng bớt nghiêm trọng”. Pain, fever và inflammation là ba tân ngữ trực tiếp song song; một động từ ease áp dụng cho cả ba. Cụm nguyên mẫu to ease ... diễn tả mục đích: nó cho biết thuốc, cây dược liệu hoặc phương pháp điều trị được dùng để làm gì. Cấu trúc có thể áp dụng lại là to ease + một triệu chứng hoặc một danh sách triệu chứng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một loại thuốc làm giảm nhiều triệu chứng mà không khẳng định nó chữa khỏi căn bệnh?
- This medicine can cure the disease by easing its symptoms.
- This medicine can ease pain, fever, and inflammation.
- This medicine can ease from pain, fever, and inflammation.
Xem đáp án
This medicine can ease pain, fever, and inflammation.
But identifying the exact compound suddenly opened up the possibility of manipulating its form. Ghi chú
1:46Nhưng việc xác định được hợp chất chính xác đã bất ngờ mở ra khả năng thay đổi dạng của nó.
suddenly opened up the possibility of + -ing: mở ra một khả năng mới
Opened up the possibility of có nghĩa là “tạo ra một cơ hội mới để điều gì đó có thể xảy ra”. Ở đây, việc xác định đúng hợp chất khiến việc thay đổi dạng của nó trở nên khả thi. Open up được dùng theo nghĩa bóng, không phải mở một vật thể, còn suddenly cho thấy khả năng mới xuất hiện như một thay đổi trực tiếp sau phát hiện đó. Vì of là giới từ nên sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: the possibility of manipulating. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + open up the possibility of + danh từ/-ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc open up the possibility of: Better batteries could ____ storing solar energy overnight.
Xem đáp án
open up the possibility of
manipulating its form: cách dùng manipulate mang tính kỹ thuật và trung tính
Ở đây, manipulating its form có nghĩa là chủ động thay đổi hoặc kiểm soát dạng tồn tại của hợp chất bằng các phương pháp kỹ thuật. Vì đối tượng là một chất, manipulate mang nghĩa trung tính ở đây; nó không có nghĩa là kiểm soát một người theo cách bất công. Its chỉ hợp chất đó. Form có nghĩa là trạng thái hoặc cách sắp xếp cụ thể của hợp chất, không phải là một biểu mẫu để điền.
Luyện tập
Hãy xác định nhận định sau có đúng không: Trong “The software lets researchers manipulate the image data,” manipulate là một thuật ngữ kỹ thuật mang nghĩa trung tính.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
a French chemist managed to chemically synthesize the compound, Cụm từ
1:55một nhà hóa học người Pháp đã tổng hợp thành công hợp chất này bằng phương pháp hóa học,
managed to chemically synthesize: thành công sau khi vượt qua khó khăn
Managed to + động từ nguyên mẫu cho biết một người thực sự làm thành công một việc khó hoặc cần nhiều nỗ lực. Trong câu này, nhà hóa học đã thật sự tổng hợp được hợp chất; cụm từ này diễn tả một thành công đã đạt được, chứ không chỉ nói về khả năng. Chemically bổ nghĩa cho synthesize và cho biết hợp chất được tạo ra bằng cách nào. Trạng từ có thể đứng tự nhiên giữa to và động từ nguyên mẫu, như trong managed to chemically synthesize.
Luyện tập
Sau vài thí nghiệm thất bại, câu nào nói rõ rằng cuối cùng nhóm đã thành công?
- The team tried to synthesize the compound.
- The team managed to synthesize the compound.
- The team could synthesize the compound.
Xem đáp án
The team managed to synthesize the compound.
creating a substance called acetylsalicylic acid. Ghi chú
1:59tạo ra một chất gọi là axit acetylsalicylic.
creating a substance ...: dùng mệnh đề -ing để diễn tả kết quả
Mệnh đề -ing creating a substance called acetylsalicylic acid cho biết kết quả của hành động trong mệnh đề chính đứng trước. Có thể viết đầy đủ thành "and this created a substance called acetylsalicylic acid." Vì creating không phải là động từ hữu hạn trong trường hợp này, mệnh đề đó phụ thuộc vào mệnh đề chính và không thể đứng riêng thành một câu. Trong ngữ cảnh này, nó cho biết hành động trước đã tạo ra điều gì, chứ không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng dấu phẩy và mệnh đề -ing để thể hiện kết quả trực tiếp của sự việc đầu tiên?
- Working carefully, the scientist mixed the two solutions.
- The two solutions reacted, producing a blue gas.
- The scientist mixed the two solutions to test the reaction.
Xem đáp án
The two solutions reacted, producing a blue gas.
acetylsalicylic acid: tên hóa học của aspirin
Acetylsalicylic acid là tên hóa học của hợp chất thường được gọi là aspirin. Trong a substance called acetylsalicylic acid, called giới thiệu tên của chất, còn toàn bộ cụm acetylsalicylic acid gọi tên một hợp chất. Trong nội dung khoa học hoặc y khoa, chỉ cần nhận ra toàn bộ cụm từ là một tên chuyên môn thì bạn đã có thể hiểu câu; không cần phân tích từng phần của thuật ngữ ngay từ đầu.
Luyện tập
Trong câu "The medicine contains acetylsalicylic acid," acetylsalicylic acid gọi tên điều gì?
- Một phương pháp trong phòng thí nghiệm để kiểm tra axit
- Nhà khoa học đầu tiên điều chế aspirin
- Hợp chất hóa học thường được gọi là aspirin
Xem đáp án
Hợp chất hóa học thường được gọi là aspirin
the pharmaceutical company Bayer found a new method Văn hóa
2:04công ty dược phẩm Bayer đã tìm ra một phương pháp mới
the pharmaceutical company Bayer: phần mô tả loại hình và tên riêng của công ty
Trong cụm danh từ này, the pharmaceutical company cho biết Bayer là loại tổ chức nào, còn Bayer là tên riêng của công ty. Vì vậy, Bayer ở đây chỉ một công ty chứ không phải một cá nhân. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của found. Tiếng Anh thường kết hợp từ chỉ loại hoặc vai trò với tên riêng để nhanh chóng cung cấp thông tin nền cần thiết về một thực thể chưa quen thuộc.
Luyện tập
Đọc câu sau: The software company Adobe released an update. Cụm danh từ ở đầu câu cho biết điều gì?
- Adobe là một công ty phần mềm.
- Adobe là một người đã mua phần mềm.
- Adobe là tên của bản cập nhật.
Xem đáp án
Adobe là một công ty phần mềm.
and began marketing the compound as a pain reliever called aspirin. Ghi chú
2:08và bắt đầu tiếp thị hợp chất này như một loại thuốc giảm đau tên là aspirin.
began marketing the compound as: cấu trúc market X as Y
Ở đây, market là động từ. Trong cấu trúc market X as Y, X là sản phẩm, còn Y là đặc điểm, công dụng hoặc hình ảnh được dùng để quảng bá và bán sản phẩm đó. Công ty định vị hợp chất này như một loại thuốc giảm đau. Began marketing cho biết hoạt động tiếp thị này đã bắt đầu; begin có thể đi với dạng -ing. Market ở đây không phải là danh từ chỉ nơi chốn hoặc hệ thống mua bán.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cấu trúc market X as Y: The company marketed the device ____ a low-cost tool for schools.
Xem đáp án
as
a pain reliever called aspirin: một loại thuốc giảm đau có tên aspirin
Pain reliever là một danh từ ghép đếm được, chỉ một loại thuốc hoặc sản phẩm giúp giảm đau. Reliever là danh từ chính, còn pain cho biết thứ được làm dịu là gì. Called aspirin là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa that was called aspirin. Phần này cho biết tên của thuốc giảm đau. Toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là “một loại thuốc giảm đau có tên aspirin”.
Luyện tập
Câu nào dùng pain reliever để gọi tên một sản phẩm giúp giảm đau?
- This pain reliever can help with a mild headache.
- This medicine relieves pain quickly.
- This medicine can provide pain relief.
Xem đáp án
This pain reliever can help with a mild headache.
This was widely recognized as one of the first synthetic pharmaceutical drugs. Ghi chú
2:13Đây được công nhận rộng rãi là một trong những loại thuốc dược phẩm tổng hợp đầu tiên.
was widely recognized as one of the first ... drugs: được công nhận rộng rãi là một trong những ... loại thuốc đầu tiên
Was widely recognized as là cấu trúc bị động, có nghĩa là nhiều người chấp nhận hoặc mô tả chủ ngữ như một đối tượng có địa vị nhất định. Widely nhấn mạnh rằng quan điểm này được đồng thuận rộng rãi. Ở đây, sau as là one of the first synthetic pharmaceutical drugs. Sau one of, danh từ phải ở số nhiều: drugs. One of the first có nghĩa là “một thành viên trong nhóm xuất hiện sớm nhất”, không nhất thiết là loại thuốc đầu tiên duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của be widely recognized as: The museum ____ one of the city's most important cultural sites.
Xem đáp án
is widely recognized as
first synthetic pharmaceutical drugs: những dược phẩm đầu tiên được tổng hợp hóa học
Trong cụm này, synthetic có nghĩa là được tạo ra bằng quá trình tổng hợp hóa học do con người chủ động thực hiện, thay vì được lấy trực tiếp từ nguồn tự nhiên. Từ này không có nghĩa là giả. Pharmaceutical bổ nghĩa cho drugs, cho biết đây là thuốc dùng trong y tế. Cấu trúc one of the first + danh từ số nhiều có nghĩa là một thành viên trong nhóm xuất hiện sớm, chứ không nhất thiết là ví dụ đầu tiên duy nhất.
Luyện tập
Trong ví dụ, synthetic pharmaceutical drugs có nghĩa là gì?
- Các loại thuốc chắc chắn không an toàn và không hiệu quả
- Một số loại thuốc đầu tiên được tạo ra bằng quá trình tổng hợp hóa học
- Một số loại thuốc thời kỳ đầu bị dán nhãn giả để bắt chước sản phẩm thật
Xem đáp án
Một số loại thuốc đầu tiên được tạo ra bằng quá trình tổng hợp hóa học
Bayer's brand name: tên thương mại của sản phẩm Bayer
Ở đây, Bayer's brand name có nghĩa là tên thương mại mà Bayer dùng để nhận diện và tiếp thị sản phẩm. Dạng sở hữu Bayer's liên kết tên gọi đó với công ty. Brand name nhận diện sản phẩm trên thị trường và khác với tên chung hoặc tên hóa học của chất. Trong câu, just nhấn mạnh rằng vào thời điểm đó, aspirin chỉ có vai trò giới hạn là một tên thương hiệu.
Luyện tập
Một công ty bán thuốc với tên ClearRelief, còn hoạt chất của thuốc có một tên khoa học khác. ClearRelief là gì?
- Tên thương mại dùng để nhận diện sản phẩm
- Hướng dẫn cho bệnh nhân biết cần dùng bao nhiêu
- Tên khoa học của hoạt chất
Xem đáp án
Tên thương mại dùng để nhận diện sản phẩm
A for acetyl, and spir for meadowsweet: nguồn gốc tên aspirin
Đây là cách giải thích ngắn gọn về nguồn gốc tên aspirin. A for acetyl có nghĩa là chữ a được lấy từ acetyl; spir for meadowsweet liên hệ spir với Spiraea, tên thực vật học được dùng cho meadowsweet ở dòng tiếp theo. Ở đây, for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “bắt nguồn từ”, chứ không phải “dành cho”. Đây là cách giải thích cấu tạo tên riêng theo từ nguyên, dù trong cách dùng hằng ngày người nói thường không tách aspirin thành những phần này.
Luyện tập
Trong phần giải thích tên aspirin này, for thể hiện điều gì?
- Nó cho biết nguồn gốc của từng phần trong tên gọi.
- Nó cho biết aspirin dành cho ai.
- Nó cho biết công dụng của meadowsweet.
Xem đáp án
Nó cho biết nguồn gốc của từng phần trong tên gọi.
whose botanical name is ...: từ quan hệ sở hữu whose
Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ và thể hiện quan hệ sở hữu. Ở đây, nó chỉ ngược lại meadowsweet, vì vậy whose botanical name có nghĩa là “tên thực vật học của loài cây đó”. Ngay sau whose là cụm danh từ chỉ vật được sở hữu, botanical name. Không thêm its: whose its botanical name is ... là cấu trúc sai ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ sở hữu: The scientist studied a tree ____ leaves turn red in winter.
Xem đáp án
whose
Soon aspirin became synonymous with acetylsalicylic acid. Cụm từ
2:30Chẳng bao lâu aspirin đã trở thành từ đồng nghĩa với axit acetylsalicylic.
became synonymous with: dần có cùng ý nghĩa hoặc đại diện cho cùng một điều
Become synonymous with có nghĩa là dần được xem là có cùng ý nghĩa hoặc cùng chỉ một đối tượng với một thứ khác. Ở đây, became cho thấy sự thay đổi theo thời gian: tên aspirin dần được dùng để chỉ acetylsalicylic acid. Cấu trúc này cũng có thể liên kết một người, một nơi hoặc một thương hiệu với một đặc điểm mạnh đến mức nó trở thành biểu tượng của đặc điểm đó. Nó mô tả cách dùng ngôn ngữ hoặc nhận thức của công chúng, chứ không phải sự thay đổi vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài này: Over time, the brand ____ dependable service.
Xem đáp án
became synonymous with
As its influence grew: dùng một thay đổi làm bối cảnh
Ở đây, as có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi đó”. Mệnh đề As its influence grew được đặt ở đầu để cung cấp bối cảnh đang thay đổi; mệnh đề chính sau đó sẽ trình bày một diễn biến khác xảy ra trong cùng khoảng thời gian. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo kiểu “xu hướng làm bối cảnh + diễn biến đi kèm”. Nó có thể gợi ý mối liên hệ giữa hai thay đổi, nhưng không nêu nguyên nhân trực tiếp như because.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu trong “As ticket sales grew, the theater added more shows” có chức năng gì?
- Nói rằng nhà hát bổ sung thêm các suất diễn trước khi việc bán vé bắt đầu.
- Dùng doanh số bán vé đang tăng làm bối cảnh thay đổi trong khi nhà hát bổ sung thêm các suất diễn.
- So sánh doanh số bán vé với nhà hát.
Xem đáp án
Dùng doanh số bán vé đang tăng làm bối cảnh thay đổi trong khi nhà hát bổ sung thêm các suất diễn.
but also many inflammation-related problems, Cách dùng từ
2:40mà còn làm giảm nhiều vấn đề liên quan đến viêm nhiễm,
found to ease not just ..., but also ...: mở rộng phạm vi
Was found to ease cho biết nghiên cứu hoặc quan sát đã cho thấy aspirin có thể làm dịu một vấn đề nào đó. Ở đây, ease là động từ và pain là tân ngữ thứ nhất. Not just A, but also B thêm B và nhấn mạnh rằng tác dụng không chỉ giới hạn ở A. A và B phải song song về ngữ pháp; ở đây, pain và many inflammation-related problems đều là tân ngữ của ease.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not just ..., but also ...: The museum displays ____ paintings, ____ historical letters.
Xem đáp án
not just · but also
inflammation-related problems: tính từ ghép X-related
Trong inflammation-related problems, inflammation-related là tính từ ghép đứng trước danh từ problems. Cụm này có nghĩa là những vấn đề có liên quan đến viêm; related diễn tả mối liên hệ, không nhất thiết là nguyên nhân đã được chứng minh. Mẫu cấu trúc là X-related + danh từ, như trong stress-related illness. Dấu gạch nối cho thấy X và related cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa.
Luyện tập
Tạo tính từ ghép từ stress + related: The clinic treats many ____ sleep problems.
Xem đáp án
stress-related
like rheumatoid arthritis: ví dụ về một bệnh cụ thể
Trong cụm này, like có nghĩa là “chẳng hạn như” và đưa rheumatoid arthritis ra làm một ví dụ cụ thể. Rheumatoid arthritis là viêm khớp dạng thấp, một bệnh kéo dài trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm các khớp và gây viêm. Tên này cụ thể hơn arthritis, từ chung chỉ tình trạng viêm khớp. Trong phần giải thích xung quanh, ví dụ này cho thấy aspirin được nhắc đến như một loại thuốc dùng cho các vấn đề liên quan đến viêm, chứ không chỉ cho cơn đau thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng rheumatoid arthritis chính xác?
- Rheumatoid arthritis is another name for every kind of joint pain.
- I had rheumatoid arthritis for ten minutes after running.
- Rheumatoid arthritis is a specific disease that can cause inflamed joints.
Xem đáp án
Rheumatoid arthritis is a specific disease that can cause inflamed joints.
which inflames the fluid-filled sac around the heart, Cách dùng từ
2:45gây viêm túi chứa dịch quanh tim,
pericarditis, which ...: giải thích ngay một thuật ngữ y khoa
Pericarditis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm túi chứa dịch bao quanh tim. Dấu phẩy và mệnh đề với which lập tức giải thích thuật ngữ có thể còn xa lạ bằng những từ thông dụng hơn: câu mô tả tình trạng này là nguyên nhân làm túi đó bị viêm. Đây là cách trình bày thường gặp trong văn bản khoa học: nêu tên chuyên môn trước, rồi thêm dấu phẩy, which và phần giải thích. Ở đây, which quay lại chỉ pericarditis và bổ sung thông tin; nó không giới thiệu một bệnh khác hay đặt câu hỏi.
Luyện tập
Mệnh đề với which có tác dụng gì trong pericarditis, which inflames the fluid-filled sac around the heart?
- Nó giới thiệu một căn bệnh thứ hai không liên quan.
- Nó yêu cầu người đọc chọn giữa hai căn bệnh.
- Nó giải thích ngay bệnh ảnh hưởng đến bộ phận nào của cơ thể.
Xem đáp án
Nó giải thích ngay bệnh ảnh hưởng đến bộ phận nào của cơ thể.
Phân tích the fluid-filled sac around the heart
Trong cụm danh từ này, sac là danh từ trung tâm, tức sự vật đang được mô tả. fluid-filled là tính từ ghép đứng trước sac, có nghĩa là “chứa đầy dịch”; around the heart là cụm giới từ cho biết chiếc túi nằm ở đâu. Để phân tích những mô tả y khoa tương tự, trước tiên hãy tìm danh từ trung tâm, rồi thêm từng chi tiết: the sac → the fluid-filled sac → the fluid-filled sac around the heart.
Luyện tập
Trong cụm “an air-filled cave beneath the cliff”, cách phân tích nào đúng?
- Danh từ trung tâm là cave; air-filled mô tả thứ ở bên trong; beneath the cliff cho biết vị trí.
- Danh từ trung tâm là air; filled cave mô tả một hành động; beneath the cliff mô tả không khí.
- Danh từ trung tâm là cliff; air-filled cave cho biết vách đá chứa gì.
Xem đáp án
Danh từ trung tâm là cave; air-filled mô tả thứ ở bên trong; beneath the cliff cho biết vị trí.
Hiểu Kawasaki disease là một tên y khoa
Kawasaki disease là tên đầy đủ của một bệnh lý. Kawasaki là tên riêng đứng trước danh từ trung tâm disease; ở đây, nó không có nghĩa là “một căn bệnh đến từ nơi gọi là Kawasaki”. Bệnh này được đặt theo tên của bác sĩ nhi khoa người Nhật Tomisaku Kawasaki, người đầu tiên mô tả nó. Khi nhận ra hai từ này là một tên y khoa duy nhất, câu sẽ trở nên rõ ràng: chính căn bệnh, chứ không phải một địa điểm, có liên quan đến tình trạng viêm mạch máu.
Luyện tập
Cách hiểu nào đúng trong “The doctor is checking the child for Kawasaki disease.”?
- Đó là tên của một mạch máu bị viêm.
- Nó có nghĩa là bất kỳ căn bệnh nào bắt đầu ở thành phố Kawasaki của Nhật Bản.
- Kawasaki disease là một tên y khoa chính thức dựa trên họ của một bác sĩ.
Xem đáp án
Kawasaki disease là một tên y khoa chính thức dựa trên họ của một bác sĩ.
blood vessels become inflamed: become + tính từ để chỉ sự thay đổi trạng thái
Trong blood vessels become inflamed, become nối chủ ngữ blood vessels với tính từ inflamed. Cụm này có nghĩa là các mạch máu chuyển sang trạng thái bị viêm, hay bắt đầu xuất hiện tình trạng viêm. Cấu trúc become + tính từ tập trung vào sự thay đổi trạng thái. Cấu trúc này hữu ích trong các lời giải thích mang tính thực tế và y khoa: một thứ trước đó chưa ở trạng thái ấy rồi chuyển sang trạng thái đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng become và tính từ inflamed: After repeated irritation, the tissue may ____.
Xem đáp án
become inflamed
scientists still didn't actually know how it worked. Ngữ pháp
2:59các nhà khoa học thực sự vẫn chưa biết nó hoạt động như thế nào.
Yet, despite aspirin's medical value: thiết lập quan hệ nhượng bộ
Yet báo hiệu sự chuyển hướng khỏi điều mà thông tin trước đó có thể khiến người nghe dự đoán. Despite aspirin's medical value đưa ra một sự thật có thể gợi ra kết quả trái ngược với mệnh đề chính. Khi cùng đứng ở đầu câu, hai yếu tố này nhấn mạnh sự tương phản: aspirin có giá trị y khoa, nhưng một sự thật quan trọng về nó vẫn chưa được biết đến. Despite + cụm danh từ tạo thông tin nền mang ý nhượng bộ, còn mệnh đề chính đưa ra kết quả bất ngờ. Mở đầu bằng Yet, despite ... giúp chuyển phần giải thích khoa học từ một lợi ích đã được xác nhận sang câu hỏi chưa có lời giải về cách thuốc hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng cách để tạo quan hệ nhượng bộ?
- Yet, although the promising results, the team remained cautious.
- Yet, despite the results were promising, the team remained cautious.
- Yet, despite the promising results, the team remained cautious.
Xem đáp án
Yet, despite the promising results, the team remained cautious.
know how it worked: trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
how it worked là bổ ngữ của know và là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Nó diễn đạt thông tin chưa biết về cách một vật hoạt động, chứ không trực tiếp đặt câu hỏi cho người khác. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp dùng trật tự trần thuật: how + chủ ngữ it + động từ worked, không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Vì vậy, câu hỏi trực tiếp là How did it work?, nhưng sau know phải dùng know how it worked, không dùng know how did it work.
Luyện tập
Viết lại câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp: How did the machine work? The engineer explained ____.
Xem đáp án
how the machine worked
Swedish and British scientists changed that. Cụm từ
3:05các nhà khoa học Thụy Điển và Anh đã thay đổi điều đó.
changed that: that quy chiếu đến tình huống trước đó
Ở đây, that quy chiếu đến toàn bộ tình huống trong câu trước: các nhà khoa học vẫn chưa biết nó hoạt động như thế nào. Changed that có nghĩa là công trình sau đó của các nhà khoa học đã chấm dứt hoặc thay đổi tình trạng thiếu hiểu biết này, chứ không phải họ thay đổi một vật thể cụ thể. Trong lời nói và bài viết, that thường được dùng để tóm lược một sự việc, vấn đề hoặc tình huống đã nêu mà không cần lặp lại. Để hiểu nó, hãy nhìn lại và tìm tình huống trước đó có thể được thay đổi một cách hợp lý.
Luyện tập
Đọc: The clinic had no weekend appointments. A new scheduling system changed that. that quy chiếu đến điều gì?
- Chỉ riêng phòng khám
- Hệ thống xếp lịch mới
- Việc phòng khám không có lịch hẹn vào cuối tuần
Xem đáp án
Việc phòng khám không có lịch hẹn vào cuối tuần
They showed that the drug interrupts the production of certain chemicals called prostaglandins, Ghi chú
3:09Họ chỉ ra rằng thuốc này làm gián đoạn quá trình sản xuất một số hóa chất gọi là prostaglandin,
interrupts the production of ...: làm gián đoạn quá trình tạo ra
Trong interrupt the production of X, tân ngữ trực tiếp của interrupt là production. Cụm từ bắt đầu bằng of cho biết thứ gì được tạo ra. Ở đây, thuốc tác động vào quá trình tạo ra các chất hóa học, chứ không phải vào các chất đó sau khi chúng đã được tạo thành. Mẫu này dùng để giải thích một cơ chế: một nguyên nhân làm gián đoạn quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó.
Luyện tập
Câu “The treatment interrupts the production of the hormone.” có nghĩa là gì?
- Nó vận chuyển hormone sau khi hormone được tạo ra.
- Nó đặt tên mới cho hormone.
- Nó làm gián đoạn quá trình tạo ra hormone.
Xem đáp án
Nó làm gián đoạn quá trình tạo ra hormone.
chemicals called prostaglandins: dùng called để giới thiệu tên gọi
Trong certain chemicals called prostaglandins, called prostaglandins đứng sau danh từ chemicals và cho biết tên của các chất hóa học đó. Called là phân từ quá khứ trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: chemicals that are called prostaglandins. Mẫu này nêu một loại chung trước, chemicals, rồi giới thiệu thuật ngữ cụ thể hơn, prostaglandins. Mẫu này thường xuất hiện trong các lời giải thích giới thiệu từ vựng khoa học mới.
Luyện tập
Thay that are called bằng cấu trúc rút gọn gồm một từ: The lab studies signaling molecules ____ cytokines.
Xem đáp án
called
which control the transmission of pain sensations and inflammation. Ngữ pháp
3:15chất kiểm soát việc truyền cảm giác đau và viêm.
which control ...: bổ sung lời giải thích không xác định
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, quay lại chỉ danh từ số nhiều prostaglandins (prostaglandin). Mệnh đề này bổ sung chức năng của các chất đó: kiểm soát sự truyền cảm giác đau và tình trạng viêm. Trong câu đầy đủ, dấu phẩy trước which cho biết đây là thông tin bổ sung, không phải thông tin dùng để chọn ra một số prostaglandin nhất định. Vì which chỉ danh từ số nhiều nên động từ là control, không phải controls.
Luyện tập
Câu nào bổ sung đúng một lời giải thích không xác định về các proteins đã được xác định?
- These proteins, which they regulate body temperature, are essential to the body.
- These proteins, which regulate body temperature, are essential to the body.
- These proteins, which regulates body temperature, are essential to the body.
Xem đáp án
These proteins, which regulate body temperature, are essential to the body.
that discovery won the researchers a Nobel Prize in medicine. Ngữ pháp
3:21khám phá đó đã mang về cho các nhà nghiên cứu Giải thưởng Nobel về y học.
won the researchers a Nobel Prize: win + người + giải thưởng
Ở đây, won có nghĩa là “khiến ai đó nhận được một thứ gì đó”, không phải “đánh bại ai đó”. Câu dùng cấu trúc hai tân ngữ win + person + thing: the researchers là người nhận, còn a Nobel Prize là giải thưởng họ nhận được. Chủ ngữ có thể là một thành tựu, hành động hoặc tác phẩm dẫn đến phần thưởng. Ví dụ, một khám phá có thể mang về giải thưởng cho những nhà nghiên cứu thực hiện nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ win + person + thing: Her science project ____ a scholarship.
Xem đáp án
won her
research has also uncovered aspirin's risks. Cụm từ
3:28nghiên cứu cũng đã khám phá ra những rủi ro của aspirin.
Over time như một cụm chuyển tiếp sang thay đổi dần dần
Over time có nghĩa là “theo thời gian”. Cụm từ này cho biết một thay đổi hoặc nhận thức mới hình thành dần dần trong một khoảng thời gian, chứ không xuất hiện tại một thời điểm chính xác. Khi đứng đầu câu, nó đóng vai trò là cụm chuyển tiếp về thời gian. Nó đưa phần giải thích sang giai đoạn sau và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận kiến thức được tích lũy qua quá trình nghiên cứu liên tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “theo thời gian”: ____, the neighborhood became quieter as more trees grew.
Xem đáp án
Over time
Research has uncovered ...: làm sáng tỏ những sự thật trước đây chưa rõ
Ở đây, uncover được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là khám phá hoặc làm sáng tỏ những sự thật trước đây chưa rõ. Research là chủ ngữ trừu tượng đại diện cho công việc và phát hiện của các nhà nghiên cứu, vì vậy câu này không có nghĩa là nghiên cứu đã gỡ một vật che phủ theo nghĩa đen. Thì hiện tại hoàn thành trong has uncovered kết nối các phát hiện được thực hiện trong một khoảng thời gian với kiến thức hiện tại. Also trình bày các rủi ro như một phát hiện khác bên cạnh thông tin đã được đề cập.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên nhất trong một báo cáo học thuật về mối nguy hiểm mới được phát hiện?
- Research has covered the risks with a lid.
- A research has uncovered risks that everyone already knew.
- Research has uncovered previously unknown risks.
Xem đáp án
Research has uncovered previously unknown risks.
Overconsumption can cause bleeding in the intestines and the brain. Cách dùng từ
3:31Tiêu thụ quá mức có thể gây chảy máu ở ruột và não.
Overconsumption can cause: mẫu trang trọng để nêu nguy cơ sức khỏe
Overconsumption có nghĩa là tiêu thụ hoặc sử dụng một thứ gì đó nhiều hơn mức an toàn hoặc phù hợp. Tiền tố over- thêm nghĩa “quá nhiều” vào consumption, tạo thành một danh từ trang trọng thường gặp trong thông tin sức khỏe. Mẫu overconsumption can cause + hậu quả có hại trình bày một nguy cơ có thể xảy ra. Can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn cause liên kết việc tiêu thụ quá mức với hậu quả sức khỏe.
Luyện tập
Hoàn thành cảnh báo sức khỏe trang trọng bằng danh từ có nghĩa là “tiêu thụ quá nhiều”: ____ of sugary drinks can cause tooth decay.
Xem đáp án
Overconsumption
can also trigger Reye's syndrome: trigger mang nghĩa “kích hoạt”
Trong ngôn ngữ y tế, trigger có nghĩa là “kích hoạt” hoặc làm khởi phát một bệnh, triệu chứng hay phản ứng. Ở đây, sự việc mà It đề cập có thể làm khởi phát hội chứng Reye; trigger không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Can cho biết kết quả này chỉ là khả năng, còn also bổ sung nó vào một nguy cơ đã được nhắc đến trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là something can trigger + condition or reaction.
Luyện tập
Câu nào dùng trigger với nghĩa “kích hoạt một phản ứng thể chất hoặc cảm xúc”?
- A loud noise can explain a fear response.
- A loud noise can trigger a fear response.
- A loud noise can record a fear response.
Xem đáp án
A loud noise can trigger a fear response.
a rare but often fatal illness that affects the brain and liver in children with an infection. Cách dùng từ
3:38một căn bệnh hiếm gặp nhưng thường gây tử vong, ảnh hưởng đến não và gan ở trẻ em bị nhiễm trùng.
a rare but often fatal illness: một căn bệnh hiếm gặp nhưng thường gây tử vong
Rare cho biết căn bệnh này không thường gặp, còn fatal có nghĩa là nó có thể gây tử vong. Often cho biết kết quả này xảy ra thường xuyên, chứ không phải trong mọi trường hợp. But tạo sự tương phản giữa tần suất thấp và hậu quả nghiêm trọng. Cấu trúc rare but often + tính từ giúp tách biệt mức độ thường xuyên xảy ra của một việc với mức độ nghiêm trọng có thể có của hậu quả.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với a rare but often fatal illness?
- Căn bệnh này không thường gặp và mọi trường hợp chắc chắn đều gây tử vong.
- Căn bệnh này không thường gặp nhưng thường gây tử vong.
- Căn bệnh này phổ biến nhưng không bao giờ có thể gây tử vong.
Xem đáp án
Căn bệnh này không thường gặp nhưng thường gây tử vong.
aspirin's success had been overshadowed by newer painkillers with fewer side effects, Ghi chú
3:47thành công của aspirin đã bị lu mờ bởi các loại thuốc giảm đau mới hơn với ít tác dụng phụ hơn,
aspirin's success had been overshadowed by: thành công của aspirin đã bị lu mờ bởi
Ở đây, had been overshadowed by được dùng theo nghĩa bóng: các loại thuốc giảm đau mới hơn thu hút nhiều sự chú ý hơn và khiến thành công trước đó của aspirin có vẻ kém nổi bật. Câu này không nói rằng aspirin đã biến mất hoặc không còn tác dụng. Had been overshadowed là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành. Nhìn lại từ một thời điểm vào cuối thế kỷ 20, cấu trúc này cho biết sự suy giảm mức độ nổi bật đã xảy ra trước thời điểm đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết một thành tích nhận được ít sự chú ý hơn mà không nói rằng nó đã biến mất hoặc bị xóa bỏ?
- Her achievement was removed from the official record.
- Her achievement was overshadowed by the later controversy.
- Her achievement received more attention after the later controversy.
Xem đáp án
Her achievement was overshadowed by the later controversy.
thuốc giảm đau mới hơn với ít tác dụng phụ hơn
painkiller nghĩa là “thuốc giảm đau”, còn side effects là “tác dụng phụ”, tức những tác động ngoài tác dụng dự kiến của thuốc. newer painkillers with fewer side effects chỉ những thuốc giảm đau mới hơn thuốc đem ra so sánh và có ít tác dụng phụ hơn về số lượng hoặc loại. fewer bổ nghĩa cho side effects, một danh từ số nhiều đếm được; cụm này so sánh số lượng hoặc loại tác dụng phụ, không so sánh mức độ nghiêm trọng của từng tác dụng.
Luyện tập
Hãy hoàn thành câu bằng từ so sánh đúng: The new medicine caused ____ side effects than the old one.
Xem đáp án
fewer
further discoveries about aspirin's benefits revived interest in it. Cụm từ
3:57những khám phá sâu hơn về lợi ích của aspirin đã làm sống lại sự quan tâm đối với nó.
Những phát hiện mới khơi lại sự quan tâm đến aspirin
revived interest in it nghĩa là sự quan tâm đến aspirin quay trở lại sau khi đã yếu đi hoặc giảm xuống. Revive cho thấy sự quay trở lại, nên cụm này cụ thể hơn việc chỉ nói interest increased. Trong câu này, further discoveries about aspirin's benefits là chủ thể khiến sự chú ý được khơi lại, còn it chỉ aspirin. Mẫu revive interest in + người, chủ đề hoặc sự vật có thể dùng khi nghiên cứu, truyền thông hoặc một sự kiện khiến mọi người lại chú ý đến điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng revived interest in để cho thấy sự chú ý quay lại sau khi đã giảm?
- The new exhibition revived interest in the overlooked painter.
- The new exhibition increased interest in the overlooked painter.
- The new exhibition sparked interest in the overlooked painter.
Xem đáp án
The new exhibition revived interest in the overlooked painter.
chemicals that cause clumping of platelets, Cách dùng từ
4:10hóa chất gây ra sự kết tụ của tiểu cầu,
aspirin slows production of thromboxanes: tốc độ thấp hơn, không dừng hoàn toàn
Trong aspirin slows production of thromboxanes, slows là động từ có nghĩa là làm giảm tốc độ. Production gọi tên quá trình tạo ra thromboxane, vì vậy cụm này cho biết thromboxane được tạo ra chậm hơn. Cụm này không nói rằng quá trình sản xuất kết thúc. Mẫu có thể tái sử dụng slow(s) the production of + danh từ mô tả một quá trình vẫn tiếp tục nhưng với tốc độ thấp hơn. Có thể lược bỏ the khi production được dùng theo nghĩa chung, như trong phụ đề.
Luyện tập
Câu nào cho biết quá trình sản xuất vẫn tiếp tục nhưng với tốc độ thấp hơn?
- The treatment slows the production of the hormone.
- The treatment stops the production of the hormone.
- The treatment interrupts the production of the hormone.
Xem đáp án
The treatment slows the production of the hormone.
cause clumping of platelets: cấu trúc khoa học chỉ nguyên nhân và quá trình
Trong cause clumping of platelets, cause có nghĩa là làm cho một việc xảy ra. Clumping là quá trình những vật nhỏ tập hợp thành một nhóm, còn of platelets cho biết thứ gì đang tập hợp. Ở đây, các hóa chất làm cho tiểu cầu tụ lại với nhau. Cấu trúc là cause + danh từ chỉ quá trình + of + đối tượng bị tác động. Có thể diễn đạt lại bằng động từ trực tiếp theo mẫu cause + đối tượng + to + động từ: cause platelets to clump. Dạng danh từ thường xuất hiện trong lời giải thích khoa học về cách một thứ hoạt động.
Luyện tập
Dùng dạng động từ của clumping để hoàn thành câu diễn đạt lại: The chemical causes platelets to ____.
Xem đáp án
clump
which in turn...: nối kết quả tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả
Ở đây, in turn có nghĩa là “với tư cách là kết quả tiếp theo” hoặc “ở bước tiếp theo trong chuỗi”. Cụm này cho biết việc hình thành cục máu đông xảy ra sau kết quả vừa được mô tả, chứ không mở đầu một ý riêng biệt. Đại từ quan hệ which nối mệnh đề này với sự vật số nhiều được nhắc đến ngay trước đó. Khi dùng cùng nhau, which in turn sắp xếp lời giải thích thành một chuỗi: một sự việc xảy ra và kết quả của nó dẫn đến sự việc tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đánh dấu kết quả tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả: Heavy rain flooded the main road, which ____ delayed the school bus.
Xem đáp án
in turn
A landmark clinical trial showed that aspirin reduced heart attack risk by 44% in participants who took the drug. Ghi chú
4:16Một thử nghiệm lâm sàng mang tính bước ngoặt cho thấy aspirin đã giảm 44% nguy cơ đau tim ở những người tham gia dùng thuốc.
A landmark clinical trial: một thử nghiệm y khoa có ảnh hưởng đặc biệt
Trong a landmark clinical trial, landmark là tính từ có nghĩa là “quan trọng trong lịch sử” hoặc “có ảnh hưởng lớn”. Từ này cho biết thử nghiệm đã trở thành một mốc tham chiếu quan trọng, định hướng nghiên cứu, hiểu biết hoặc chăm sóc y tế về sau. Clinical trial là một nghiên cứu có kế hoạch trên người nhằm kiểm tra một phương pháp điều trị hoặc một biện pháp can thiệp sức khỏe khác. Landmark mô tả ảnh hưởng của thử nghiệm; chỉ riêng từ này không cho biết quy mô, thiết kế hoặc chất lượng chính xác của thử nghiệm.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào có nhiều người tham gia cũng tự động có thể được gọi là a landmark clinical trial.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
aspirin reduced heart attack risk by 44%: by chỉ mức độ giảm
reduce ... by + một lượng cho biết một thứ đã giảm bao nhiêu so với mức ban đầu. Trong câu này, aspirin reduced heart attack risk by 44% có nghĩa là nguy cơ đau tim của những người tham gia giảm 44% so với mức ban đầu; không có nghĩa là nguy cơ còn lại là 44%. Cấu trúc này thường xuất hiện trong kết quả nghiên cứu, số liệu thống kê và báo cáo. Nó cho biết mức độ giảm, không cho biết mức cuối cùng sau khi giảm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng số lỗi đã giảm 15%, chứ không phải mức lỗi cuối cùng là 15%?
- The update reduced errors to 15%.
- The update reduced errors by 15%.
- The update reduced errors at 15%.
Xem đáp án
The update reduced errors by 15%.
we prescribe it to people at risk of heart attack or stroke Cụm từ
4:26chúng tôi kê đơn thuốc này cho những người có nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ
prescribe it to people at risk of heart attack or stroke: cấu trúc nêu phương pháp điều trị và người nhận
prescribe something to someone có nghĩa là một chuyên gia y tế chính thức kê loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đó cho một người. Trong câu này, it thay cho loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đã được nhắc đến, còn to people xác định những người nhận đơn thuốc. at risk of heart attack or stroke bổ nghĩa cho people và mô tả những người có khả năng gặp các biến cố đó cao hơn; cụm này không khẳng định họ đã từng bị một biến cố như vậy. Toàn bộ cấu trúc được dùng để nêu rõ đối tượng của một phương pháp điều trị.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng prescribe something to someone và at risk of + một tình trạng có thể xảy ra?
- The specialist recommended the inhaler to children at risk of severe asthma attacks.
- The specialist prescribed the inhaler to children at risk of severe asthma attacks.
- The specialist prescribed the inhaler to children at risk severe asthma attacks.
Xem đáp án
The specialist prescribed the inhaler to children at risk of severe asthma attacks.
because it cuts the likelihood of clots forming in the arteries that supply the heart and brain. Ghi chú
4:29vì nó làm giảm khả năng hình thành cục máu đông trong các động mạch cung cấp máu cho tim và não.
because ...: nêu lý do cho một hành động y tế
Mệnh đề bắt đầu bằng because giải thích vì sao thuốc được kê cho những người có nguy cơ. Mệnh đề chính nêu hành động kê thuốc; mệnh đề because đưa ra lý do bằng cách mô tả thuốc có tác dụng như thế nào. Cách sắp xếp thông tin này tạo thành mẫu hành động + because + lý do. Ở đây, lý do là một cơ chế tác động chứ không chỉ là một sự việc khác: việc giảm khả năng hình thành cục máu đông hỗ trợ quyết định kê thuốc.
Luyện tập
Câu nào nêu rõ lý do bác sĩ khuyên dùng một phương pháp điều trị?
- Doctors recommend the treatment although it lowers the risk of infection.
- Doctors recommend the treatment before it lowers the risk of infection.
- Doctors recommend the treatment because it lowers the risk of infection.
Xem đáp án
Doctors recommend the treatment because it lowers the risk of infection.
cuts the likelihood of clots forming: giảm xác suất
Trong cuts the likelihood of clots forming, cut được dùng theo nghĩa bóng là giảm. Cụm từ này cho biết việc hình thành cục máu đông trở nên ít có khả năng xảy ra hơn; nó không nói rằng việc đó là không thể. Cấu trúc là cut the likelihood of + danh từ hoặc một sự việc ở dạng -ing. Ở đây, clots forming gọi tên sự việc có xác suất được giảm xuống.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Regular backups cut the likelihood of permanently losing important files.
- Chúng làm cho việc mất tệp vĩnh viễn ít có khả năng xảy ra hơn.
- Chúng chia các tệp quan trọng thành những phần nhỏ hơn.
- Chúng khiến việc mất tệp vĩnh viễn trở thành điều không thể.
Xem đáp án
Chúng làm cho việc mất tệp vĩnh viễn ít có khả năng xảy ra hơn.
the arteries that supply the heart and brain: nghĩa y khoa của supply
Trong tiếng Anh y khoa, cấu trúc an artery supplies an organ có nghĩa là một động mạch đưa máu đến cơ quan đó. Vì danh từ arteries đã tạo ra ngữ cảnh y khoa, thứ được cung cấp—tức blood—có thể không cần nói rõ: supply the heart and brain có nghĩa là “đưa máu đến tim và não”. Mệnh đề quan hệ that supply the heart and brain xác định những động mạch đang được nói tới. Supply ở dạng nguyên mẫu vì chủ ngữ arteries là số nhiều; nếu chủ ngữ là một artery thì sẽ dùng supplies.
Luyện tập
Trong the arteries that supply the heart and brain, supply có nghĩa là gì?
- Chúng bán vật tư y tế cho tim và não.
- Chúng ngăn máu đến tim và não.
- Chúng đưa máu đến tim và não.
Xem đáp án
Chúng đưa máu đến tim và não.
Even more intriguingly: tăng tiến đến một điểm đáng suy ngẫm hơn
Even more intriguingly là lời nhận xét đặt ở đầu câu, trình bày điểm tiếp theo như một điều gây tò mò hoặc đáng suy ngẫm hơn nội dung đã được nhắc đến. Even more tạo ra sự tăng tiến, còn intriguingly thể hiện đánh giá của người nói. Cụm này tổ chức mạch thông tin và hướng sự chú ý. Nó không khẳng định rằng điểm mới quan trọng hơn hoặc được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh hơn.
Luyện tập
Một kết quả trước đó vốn đã gây ngạc nhiên. Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu kết quả thứ hai còn đáng suy ngẫm hơn?
- More importantly, the birds changed their route before the storm arrived.
- For example, the birds changed their route before the storm arrived.
- Even more intriguingly, the birds changed their route before the storm arrived.
Xem đáp án
Even more intriguingly, the birds changed their route before the storm arrived.
there's a growing body of research that suggests: trình bày bằng chứng một cách thận trọng
Ở đây, a growing body of research có nghĩa là lượng bằng chứng ngày càng tăng, được tích lũy từ nhiều nghiên cứu. Body mang nghĩa một tập hợp được gom lại, không phải cơ thể con người. That suggests trình bày các nghiên cứu như bằng chứng hướng đến nhận định theo sau. Cách diễn đạt này thận trọng: bằng chứng đang tăng lên, nhưng câu không nói rằng nhận định đã được chứng minh. Khung diễn đạt này giúp tóm tắt một xu hướng nghiên cứu mà không khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất sắc thái của there's a growing body of research that suggests...?
- Một nghiên cứu duy nhất đã chứng minh nhận định đó mà không còn nghi ngờ gì.
- Ngày càng có nhiều nghiên cứu hướng đến nhận định đó, nhưng nhận định chưa được trình bày là chắc chắn.
- Các nhà nghiên cứu đã ngừng tìm hiểu nhận định đó.
Xem đáp án
Ngày càng có nhiều nghiên cứu hướng đến nhận định đó, nhưng nhận định chưa được trình bày là chắc chắn.
risk of getting and dying from cancer: các dạng -ing song song sau of
Sau risk of, dạng -ing có thể được dùng để gọi tên sự việc có thể xảy ra. Ở đây, getting và dying là hai danh động từ song song cùng dùng chung of. Các cụm đầy đủ được hiểu là getting cancer và dying from cancer. Cancer được hiểu ngầm sau getting, còn from đi với dying. Mẫu có thể áp dụng lại là risk of A-ing and B-ing, trong đó cả hai hành động đều giữ dạng -ing.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của fall và get injured để hoàn thành câu: Better lighting reduces the risk of ____ and ____ on the stairs.
Xem đáp án
falling · getting injured
This might be due to aspirin's antiplatelet effects. Ghi chú
4:48Điều này có thể do tác dụng chống tiểu cầu của aspirin.
might be due to: nêu một nguyên nhân chưa chắc chắn
Trong might be due to, due to đưa ra một nguyên nhân, còn might cho thấy nguyên nhân đó chỉ là một khả năng. Trong câu này, tác dụng của aspirin được nêu như một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Cách diễn đạt thận trọng này thường gặp trong các lời giải thích khoa học. Hãy dùng động từ tình thái + be due to khi đưa ra một nguyên nhân hợp lý nhưng chưa được xác lập chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nêu một nguyên nhân có thể xảy ra nhưng chưa được xác nhận: The sudden delay ____ a network problem.
Xem đáp án
might be due to
aspirin's antiplatelet effects: tác dụng giảm hình thành cục máu đông của aspirin
Tác dụng kháng tiểu cầu làm giảm khả năng kết dính của các tiểu cầu, nhờ đó cục máu đông ít có khả năng hình thành hơn. Trong câu này, aspirin's antiplatelet effects chỉ tác dụng giảm hình thành cục máu đông do aspirin tạo ra. Tiền tố anti- có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'làm giảm', còn platelet là tiểu cầu, một thành phần nhỏ trong máu tham gia quá trình đông máu. Ở đây, effects có nghĩa là tác dụng sinh lý, không tự động mang nghĩa tác dụng phụ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh y khoa này, antiplatelet effects có nghĩa chính xác nhất là gì?
- tác dụng làm tăng sản xuất tiểu cầu
- tác dụng không mong muốn không liên quan đến tiểu cầu
- tác dụng làm giảm sự kết tụ tiểu cầu
Xem đáp án
tác dụng làm giảm sự kết tụ tiểu cầu
aspirin may decrease the levels of a certain protein that helps cancer cells spread. Ghi chú
4:54aspirin có thể làm giảm nồng độ của một loại protein nhất định giúp tế bào ung thư lây lan.
By reducing ...: giải thích phương pháp bằng by + -ing
By reducing platelet activity dùng by + động từ dạng -ing để cho biết phương pháp hoặc cơ chế tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, làm giảm hoạt động của tiểu cầu là cách aspirin có thể làm giảm nồng độ protein. By là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: by reducing, không phải by reduce. Khi cụm by + -ing đứng đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách cụm này với mệnh đề chính.
Luyện tập
Dùng động từ check và by + -ing để hoàn thành câu: The lab reduced errors ____ every sample twice.
Xem đáp án
by checking
may decrease the levels of: mô tả khả năng giảm một đại lượng đo được
May decrease the levels of có nghĩa là lượng hoặc nồng độ có thể đo được của một chất có khả năng giảm xuống. May thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn decrease the levels of xác định đại lượng có thể đo được đang có khả năng thay đổi. Cách diễn đạt này thường gặp trong các giải thích khoa học và y tế vì nó nêu một tác động giảm có thể xảy ra mà không khẳng định tác động đó chắc chắn xảy ra. Sau may, dùng động từ nguyên mẫu decrease.
Luyện tập
Một nghiên cứu mới chỉ có bằng chứng sơ bộ. Câu nào báo cáo kết quả với mức độ thận trọng phù hợp?
- The chemical level cannot change after treatment.
- The treatment definitely eliminates the chemical from the blood.
- Early results suggest the treatment may decrease the levels of the chemical in the blood.
Xem đáp án
Early results suggest the treatment may decrease the levels of the chemical in the blood.
a certain protein that helps cancer cells spread: mệnh đề quan hệ và help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Mệnh đề quan hệ “that helps cancer cells spread” bổ nghĩa cho “a certain protein” và cho biết protein đó làm gì. Trong mệnh đề này, “that” chỉ protein và đóng vai trò chủ ngữ, vì vậy động từ số ít “helps” hòa hợp với nó. Cấu trúc “help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to” diễn tả việc làm cho một hành động dễ xảy ra hơn hoặc có thể xảy ra. Ở đây, “cancer cells” là tân ngữ và “spread” là động từ nguyên mẫu. “Help” cũng có thể đi với “to spread”, nhưng dạng không có “to” rất phổ biến.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để mô tả chức năng của một phân tử và cấu trúc “help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu”?
- A molecule that help the body fights infection was discovered.
- A molecule helps that the body fight infection was discovered.
- A molecule that helps the body fight infection was discovered.
Xem đáp án
A molecule that helps the body fight infection was discovered.
These discoveries have transformed aspirin from a mere pain reliever to a potentially life-saving treatment. Ghi chú
5:00Những khám phá này đã biến aspirin từ một loại thuốc giảm đau đơn thuần thành một phương pháp điều trị có khả năng cứu sống mạng người.
have transformed aspirin from A to B: cấu trúc transform X from A to B
“Transform X from A to B” nghĩa là thay đổi X từ một trạng thái, vai trò hoặc công dụng sang một trạng thái, vai trò hoặc công dụng khác. Đặt X sau “transform”, dùng “from” cho điểm bắt đầu A và “to” cho kết quả mới B. Trong câu này, hai cụm danh từ cho thấy một thay đổi lớn trong vai trò của aspirin: trước đây nó chỉ được xem là thuốc giảm đau, nhưng những khám phá này khiến người ta hiện có thể xem nó là một phương pháp điều trị có khả năng cứu sống con người. Thì hiện tại hoàn thành “have transformed” kết nối sự thay đổi đó với hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai giới từ trong “transform X from A to B”: The program transformed the park ____ an unsafe space ____ a welcoming playground.
Xem đáp án
from · to
a mere pain reliever: mere mang nghĩa “không hơn gì”
Khi đứng trước danh từ, mere có nghĩa là “không hơn gì” hoặc “chỉ là”. Trong a mere pain reliever, từ này trình bày vai trò giảm đau như một vai trò hạn chế thay vì mô tả thuốc một cách trung lập. Cấu trúc from X to Y dùng điểm khởi đầu đã bị hạ thấp đó để làm cho vai trò mới có vẻ quan trọng hơn nhiều. Ở đây, mere không đơn thuần có nghĩa là “bình thường”; nó cho thấy việc chỉ gọi aspirin là thuốc giảm đau sẽ đánh giá thấp giá trị rộng hơn của thuốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mere với nghĩa “không hơn gì” để thành công sau đó có vẻ bất ngờ: The idea began as ____ sketch, but it became a bestselling game.
Xem đáp án
a mere
potentially life-saving treatment: lợi ích có thể có, không phải lời bảo đảm
Potentially bổ nghĩa cho life-saving, vì vậy phương pháp điều trị có thể cứu sống người bệnh, nhưng câu không hứa rằng điều đó chắc chắn sẽ xảy ra. Cách diễn đạt này kết hợp một lợi ích tiềm năng rất lớn với giới hạn rõ ràng về mức độ chắc chắn. Life-saving là tính từ ghép được tạo từ life và saving. Khi đứng trước treatment, dấu gạch nối cho thấy hai từ cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng potentially và life-saving để diễn đạt “có khả năng cứu sống” mà không đưa ra lời bảo đảm: The team is testing a ____ treatment, but the results are not yet certain.
Xem đáp án
potentially life-saving
we consume about 100 billion aspirin tablets each year, Cụm từ
5:08chúng ta tiêu thụ khoảng 100 tỷ viên aspirin mỗi năm,
consume about ... each year: nêu lượng hằng năm gần đúng
Trong số liệu thống kê này, consume có nghĩa là sử dụng hoặc dùng một thứ gì đó tính trên tổng thể một nhóm lớn. Câu trình bày số viên aspirin như một lượng sử dụng chung, không phải hành động của một cá nhân. Cấu trúc about + số biểu thị một con số ước tính, còn each year xác định khoảng thời gian của tổng lượng đó. Vì vậy, 100 billion là số liệu gần đúng cho một năm, không phải con số chính xác hay tổng cộng của nhiều năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu thống kê bằng consume, about và each year: The town ____ 30 million liters of water ____.
Xem đáp án
consumes about · each year
and researchers continue searching for new applications. Cụm từ
5:12và các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các ứng dụng mới.
continue searching for new applications: tiếp tục tìm kiếm những công dụng thực tế mới
Continue searching cho biết việc tìm kiếm vẫn đang diễn ra. Ở đây, continue đi với dạng -ing searching, còn search for giới thiệu thứ mà các nhà nghiên cứu muốn tìm thấy. Trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển sản phẩm, applications có nghĩa là những công dụng thực tế của một loại thuốc, vật liệu, phát hiện hoặc công nghệ. Ở đây, new applications là những cách mới để sử dụng một thứ gì đó, không phải các mẫu đơn mới.
Luyện tập
Trong câu Researchers continue searching for new applications for the material, applications có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- những công dụng thực tế mới
- những ứng dụng phần mềm mới
- những mẫu đơn mới được nộp cho một công việc hoặc chương trình
Xem đáp án
những công dụng thực tế mới
which is astounding considering its humble beginnings in a scraping of willow bark. Ghi chú
5:21điều này thật đáng kinh ngạc nếu xét đến khởi đầu khiêm tốn của nó từ việc cạo vỏ cây liễu.
aspirin's versatility has transformed ...: đặc tính trừu tượng làm nguyên nhân của sự thay đổi
Trong aspirin's versatility, cụm danh từ sở hữu gọi tên một đặc tính trừu tượng: aspirin có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ của has transformed, vì vậy câu trình bày chính đặc tính đó như sức mạnh tạo ra sự thay đổi. Kiểu dùng danh từ trừu tượng làm chủ ngữ này thường xuất hiện trong những phần tổng kết ngắn gọn và trang trọng. Has transformed ở thì hiện tại hoàn thành: sự thay đổi đã phát triển trước hiện tại và ảnh hưởng của nó đối với y học hiện đại vẫn còn liên quan đến hiện nay.
Luyện tập
Câu nào dùng một đặc tính trừu tượng làm chủ ngữ và nguyên nhân của sự thay đổi một cách tự nhiên?
- The camera's versatility has been changed how the crew works.
- The camera versatile has changed how the crew works.
- The camera's versatility has changed how the crew works.
Xem đáp án
The camera's versatility has changed how the crew works.
which is astounding considering ...: đánh giá kết quả dựa trên bối cảnh
Which chỉ toàn bộ nhận định đứng trước, chứ không chỉ riêng modern medicine. Which is astounding bổ sung đánh giá của người nói rằng toàn bộ kết quả đó thật đáng kinh ngạc. Considering có nghĩa là “khi xét đến bối cảnh này” và đưa vào thông tin nền giúp nhấn mạnh lời đánh giá. Sự tương phản giữa một khởi đầu khiêm tốn và ảnh hưởng lớn về sau khiến kết quả càng có vẻ đáng kinh ngạc hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ trong mẫu được tô nổi bật có nghĩa là “khi xét đến bối cảnh này”: Lina reached the final, which is impressive ____ how little time she had to prepare.
Xem đáp án
considering
humble beginnings in a scraping of willow bark: khởi đầu nhỏ bé từ vỏ cây liễu
Humble beginnings là một cách diễn đạt ẩn dụ phổ biến, chỉ một điểm khởi đầu nhỏ, đơn giản hoặc không mấy ấn tượng. Ở đây, humble mô tả beginnings; nó không có nghĩa là một vật có tính cách khiêm tốn. Cụm its humble beginnings in a scraping of willow bark xác định điểm khởi đầu ấy là một lượng nhỏ vật liệu được cạo từ vỏ cây liễu. Cụm này nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa một nguồn tự nhiên đơn giản và tầm quan trọng của chủ thể đối với y học hiện đại về sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: Although it now serves thousands of readers, the library grew from ____ in a single rented room.
Xem đáp án
humble beginnings
please consider supporting it on patreon.com/teded.
5:30xin vui lòng cân nhắc ủng hộ nó trên patreon.com/teded.