Người yêu cũ có thể làm bạn được không?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
458 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Bài suy ngẫm lý giải vì sao người yêu cũ giữ tình bạn, cách mối quan hệ ấy kéo dài hy vọng và tội lỗi, rồi cho rằng khoảng cách lịch sự bảo vệ ký ức đẹp tốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “consolation prize.” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu giải an ủi như ẩn dụ cho sự thay thế dễ chịu nhưng kém hơn. 2. “so the thought goes,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra niềm tin phổ biến được thuật lại mà không tán thành trước khi bị chất vấn. 3. “What we should replace love with isn't friendship, but that far more honest state, civil distance.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng mệnh đề What với not X but Y để bác bỏ đáp án dự đoán và nêu phương án sửa lại.

Nội dung bài học

There are some very strong reasons why partners breaking up generally try to remain friends. Cụm động từ

0:00

Có một số lý do rất thuyết phục giải thích tại sao các cặp đôi chia tay thường cố gắng duy trì tình bạn.

Cụm động từ

Breaking up: kết thúc một mối quan hệ tình cảm

Ở đây, breaking up có nghĩa là kết thúc một mối quan hệ tình cảm. Đây là dạng -ing của cụm động từ break up và mô tả điều hai người trong mối quan hệ đang làm. Trong partners breaking up, cụm từ này chỉ những người có mối quan hệ đang kết thúc. Đừng tạo ra nghĩa này bằng cách dịch riêng break và up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học: After months of arguing, Mia and Leo decided to ____.

Xem đáp án

break up

To the person being, however nicely, Ngữ pháp

0:07

Đối với người đang bị, dù là một cách rất nhẹ nhàng,

rejected, the promise of friendship can feel like an emotionally reassuring consolation prize. Thành ngữ

0:09

từ chối, lời hứa về tình bạn có thể mang lại cảm giác như một giải an ủi giúp xoa dịu cảm xúc.

Ngữ pháp

However nicely: dù nhẹ nhàng đến đâu

Ở đây, however nicely có nghĩa là dù nhẹ nhàng đến đâu. However bổ nghĩa cho trạng từ nicely và đưa ra ý nhượng bộ: lời từ chối có thể được thể hiện theo cách tử tế. Cụm từ này được chen vào being rejected để mô tả cách từ chối. Ngay cả cách nói rất tử tế cũng không thay đổi sự thật chính rằng người đó đang bị từ chối.

Luyện tập

Câu nào dùng however với nghĩa no matter how thay vì nevertheless?

  1. The plan was careful; however, it failed.
  2. I know you are busy. However, please send me the final version today.
  3. However carefully you explain it, some people may still disagree.
Xem đáp án

However carefully you explain it, some people may still disagree.

Thành ngữ

consolation prize như ẩn dụ về một phương án thay thế kém hơn

Theo nghĩa đen, consolation prize là một phần thưởng nhỏ dành cho người không chiến thắng. Trong câu này, tình bạn được ví với phần thưởng như vậy: người bị từ chối muốn có một mối quan hệ tình cảm, nên tình bạn có thể đem lại sự an ủi nhưng vẫn giống như một lựa chọn hạng hai. Ẩn dụ này không có nghĩa là thực sự có cuộc thi hay giải thưởng. Nó có thể chỉ bất kỳ lợi ích nào được đưa ra sau khi ai đó không đạt được điều mình thực sự mong muốn, đặc biệt khi lợi ích đó giống một phương án thay thế kém hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ gồm hai từ chỉ một lợi ích hạng hai nhận được sau nỗi thất vọng: After Maya missed the lead role, the small background part felt like a ____.

Xem đáp án

consolation prize

We may no longer be able to share their bed,

0:16

Chúng ta có thể không còn được chung giường với họ,

have children with them,

0:18

sinh con cùng họ,

or end our days in their company, Ghi chú

0:20

hoặc ở bên họ đến cuối đời,

Thành ngữ

end our days với nghĩa trải qua giai đoạn cuối đời

End one's days có nghĩa là trải qua giai đoạn cuối đời ở một nơi hoặc bên một người nào đó cho đến khi qua đời. Trong câu này, end our days in their company gợi lên viễn cảnh ở bên người bạn đời trong suốt quãng đời còn lại. Days ở dạng số nhiều chỉ chung những năm cuối hoặc giai đoạn cuối của cuộc đời, chứ không phải việc kết thúc các hoạt động trong ngày hôm nay. Cụm từ tạo sắc thái suy tư và giàu tính văn chương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mang tính văn chương có nghĩa là “trải qua phần cuối cuộc đời của chúng ta”: We hope to ____ together in the countryside.

Xem đáp án

end our days

Cách dùng từ

in their company: ở bên nhau, không phải công ty

In their company có nghĩa là “ở cùng họ” hoặc “có họ ở bên”. Ở đây, their chỉ những người bạn đời đã được nhắc đến trước đó, nên cụm này diễn tả việc dành phần đời còn lại bên những người ấy, chứ không nói đến mối liên hệ với một công ty. Cấu trúc in + từ hạn định sở hữu + company có thể diễn tả trạng thái ở cùng ai đó. Ở đây, company là một ý niệm không đếm được: sự bầu bạn hoặc sự hiện diện.

Luyện tập

Trong “Maya feels relaxed in her cousins’ company”, in her cousins’ company có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đang dành thời gian với các anh chị em họ.
  2. Cô ấy được công ty của các anh chị em họ tuyển dụng.
  3. Cô ấy đang đón một nhóm khách đến thăm.
Xem đáp án

Cô ấy đang dành thời gian với các anh chị em họ.

but at least something can be rescued from the ashes. Thành ngữ

0:21

nhưng ít nhất điều gì đó vẫn có thể được cứu vớt từ đống tro tàn.

Thành ngữ

rescued from the ashes: giữ lại giá trị sau thất bại

Rescued from the ashes là một phép ẩn dụ. Một mối quan hệ đã tan vỡ được hình dung như thứ đã bị thiêu rụi, và từ phần còn lại vẫn có thể cứu được một điều quý giá—ở đây là tình bạn. Cấu trúc rescue hoặc save something from the ashes of X có nghĩa là giữ lại một kết quả hữu ích sau khi X thất bại hoặc kết thúc. Cấu trúc này không ngụ ý có một vụ cháy thật, trừ khi ngữ cảnh nói rõ như vậy.

Luyện tập

Dùng phép ẩn dụ trong bài để hoàn thành câu: Although the community project failed, one useful idea was ____.

Xem đáp án

rescued from the ashes

We will continue to be able to call them when we like,

0:25

Chúng ta sẽ tiếp tục có thể gọi cho họ khi chúng ta muốn,

share our fears,

0:28

chia sẻ những nỗi sợ hãi,

and go to the movies together.

0:29

và cùng nhau đi xem phim.

To the person performing, however nicely, the execution, Thành ngữ

0:31

Đối với người đưa ra lời chia tay, dù là một cách nhẹ nhàng nhất,

the promise of friendship is equally attractive.

0:35

lời hứa về tình bạn cũng hấp dẫn không kém.

Thành ngữ

the execution như một ẩn dụ cho việc kết thúc mối quan hệ

Ở đây, the execution là ẩn dụ cho hành động chủ động chấm dứt mối quan hệ. Người thực hiện là bên chọn chia tay, chứ không phải người thật sự thi hành án tử hình. Từ này khiến cuộc chia tay có vẻ dứt khoát, lạnh lùng và gây tổn thương. Trong phép ẩn dụ kéo dài này, execution được hiểu là hành động mang tính quyết định để kết thúc mối quan hệ, không phải nghĩa thông thường là thực hiện một kế hoạch.

Luyện tập

Trong ví dụ, the execution chỉ điều gì?

  1. Việc thực hiện một kế hoạch một cách cẩn thận
  2. Việc thực sự thi hành án tử hình
  3. Hành động mang tính quyết định của một bên để chấm dứt mối quan hệ
Xem đáp án

Hành động mang tính quyết định của một bên để chấm dứt mối quan hệ

We may be itching to eject the partner, Thành ngữ

0:38

Chúng ta có thể đang nóng lòng muốn gạt bỏ người kia,

Thành ngữ

be itching to + động từ để diễn tả sự thôi thúc mạnh mẽ

Be itching to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là rất muốn làm một việc gì đó, thường kèm cảm giác bồn chồn khiến việc chờ đợi trở nên khó khăn. Ở đây, be itching to eject diễn tả sự thôi thúc mạnh mẽ muốn đẩy người kia ra khỏi mối quan hệ. Itching ở đây mang nghĩa bóng, không nói đến tình trạng ngứa da. Hãy thay đổi be theo chủ ngữ và thì, nhưng giữ itching to trước động từ chỉ hành động: I'm itching to leave; she was itching to ask.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của be itching to: After waiting all week, Lena ____ open the package.

Xem đáp án

was itching to

but we are not, for that matter, Mạch ý

0:40

nhưng không vì thế mà chúng ta

devoid of feeling. Cách dùng từ

0:41

trở nên vô cảm.

Mạch ý

for that matter: thêm một điểm liên quan bằng thành phần chen vào

Trong câu này, for that matter là một dấu hiệu diễn ngôn dùng như thành phần chen vào. Nó nối devoid of feeling với điểm đang được bàn luận và bổ sung đây như một khía cạnh liên quan khác: ngay cả khi xét về cảm xúc, nhận định đó vẫn đúng. Nó không diễn tả mục đích. Nói chung, cụm này giúp bạn mở rộng cùng một mạch lập luận ngay trong câu thay vì bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chen vào gồm ba từ để thêm lời phê bình thứ hai có liên quan chặt chẽ: The design is not practical or, ____, affordable.

Xem đáp án

for that matter

Cách dùng từ

devoid of feeling: sự thiếu vắng hoàn toàn trong cấu trúc phủ định

Devoid là tính từ đi với of + danh từ, mang nghĩa hoàn toàn thiếu thứ đó. Vì vậy, devoid of feeling miêu tả một người hoặc một nhóm là không có cảm xúc. Ở đây, cụm từ nằm trong cấu trúc not devoid of feeling. Từ phủ định đảo ngược cách miêu tả tuyệt đối này: người nói cho biết vẫn có một phần cảm xúc, chứ không phải cảm xúc hoàn toàn vắng mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tính từ trang trọng trong bài học này có nghĩa là “hoàn toàn thiếu”: The apology sounded polished but was ____ sincerity.

Xem đáp án

devoid of

We are, as we might say in sentimental moments,

0:43

Như chúng ta thường nói trong những khoảnh khắc ủy mị, chúng ta

extremely fond of the soon-to-be-ex. Ghi chú

0:46

vô cùng yêu mến người sắp trở thành người yêu cũ này.

Cụm từ

extremely fond of: sự quý mến mạnh mẽ và ấm áp

Be fond of someone có nghĩa là thích hoặc quý mến người đó với tình cảm ấm áp và lâu dài. Extremely làm cảm xúc mạnh hơn, vì vậy extremely fond of có nghĩa là “rất, rất quý mến”. Trong phụ đề này, cụm từ nối tiếp phần We are ở trước: We are extremely fond of the soon-to-be-ex. Cấu trúc có thể áp dụng là be + từ chỉ mức độ + fond of + người hoặc sự vật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ này để thể hiện tình cảm yêu mến mạnh mẽ và ấm áp?

  1. Maya extremely fond of her old music teacher.
  2. Maya is extremely fond of her old music teacher.
  3. Maya is extremely fond for her old music teacher.
Xem đáp án

Maya is extremely fond of her old music teacher.

Cách dùng từ

soon-to-be-ex: người sắp trở thành người yêu cũ

soon-to-be-ex là người hiện vẫn đang có quan hệ tình cảm nhưng được dự đoán sẽ sớm trở thành người yêu cũ. Ở thời điểm được nói đến, người đó vẫn chưa phải là ex. Ở đây, ex là danh từ có nghĩa là “người yêu cũ”, chứ không chỉ là tiền tố ex-. Soon-to-be có thể đứng trước một vai trò hoặc địa vị để chỉ sự thay đổi dự kiến xảy ra trong tương lai gần, như trong a soon-to-be parent. Trong soon-to-be-ex, toàn bộ các từ được nối bằng dấu gạch ngang để gói gọn ý này thành một danh từ thân mật.

Luyện tập

Việc chia tay đã được quyết định. Hãy hoàn thành câu bằng một danh từ có dấu gạch ngang mang nghĩa “người sắp trở thành người yêu cũ”: Nina referred to Sam as her ____.

Xem đáp án

soon-to-be-ex

We just don't want to end our time on Earth with them,

0:49

Chúng ta chỉ là không muốn kết thúc thời gian trên Trái đất cùng với họ,

let alone reject all sexual possibilities in their name. Ngữ pháp

0:51

càng không muốn vì họ mà từ chối mọi cơ hội tình dục khác.

Ngữ pháp

let alone: một mức phủ định mạnh hơn

Let alone đưa ra điều thứ hai cực đoan hơn, khó chấp nhận hơn hoặc ít có khả năng xảy ra hơn ý phủ định đứng trước. Logic là: nếu điều thứ nhất đã không được mong muốn hoặc không thể xảy ra, điều thứ hai lại càng không thể tính đến. Ở đây, phạm vi phủ định của don't want to kéo dài sang phần sau: họ không muốn sống hết quãng đời còn lại với những người này và càng không muốn vì họ mà từ bỏ mọi khả năng tình dục khác. Trong cấu trúc này, let alone không mang nghĩa đen là “để ai đó ở một mình”.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất và cho thấy điều thứ hai càng ít có khả năng xảy ra? Nina cannot afford a weekend trip, ____ a month-long cruise.

  1. because of
  2. as soon as
  3. let alone
Xem đáp án

let alone

Furthermore, we're deeply attached to the idea that we're not monsters, Cụm từ

0:55

Hơn nữa, chúng ta bám víu sâu sắc vào ý nghĩ rằng mình không phải là những kẻ máu lạnh,

Cụm từ

attached to the idea that: sự gắn bó cảm xúc với một niềm tin

Be attached to the idea that + mệnh đề có nghĩa là gắn bó và đầu tư mạnh về mặt cảm xúc vào một niềm tin hoặc hình ảnh bản thân, đồng thời không muốn từ bỏ nó. Mệnh đề có that nêu nội dung cụ thể của ý tưởng. Deeply làm mức độ gắn bó mạnh hơn. Ở đây, người nói rất muốn nhìn nhận mình là người “không phải quái vật”, vì vậy hình ảnh bản thân này ảnh hưởng đến cách họ trình bày hành vi của mình. Attached ở đây mang nghĩa tâm lý, không phải sự gắn kết vật lý.

Luyện tập

Cụm từ trong câu này có nghĩa là gì? Leo is deeply attached to the idea that success must look a certain way.

  1. Anh ấy vừa mới nghe ý tưởng đó và chưa có ý kiến gì về nó.
  2. Anh ấy đã gắn một bản viết của ý tưởng đó vào một đồ vật.
  3. Anh ấy đầu tư nhiều cảm xúc vào niềm tin đó và có thể không muốn từ bỏ nó.
Xem đáp án

Anh ấy đầu tư nhiều cảm xúc vào niềm tin đó và có thể không muốn từ bỏ nó.

and as we know, Mạch ý

0:58

và như chúng ta biết,

nice people always try to be friends with their exes.

1:00

những người tốt luôn cố gắng làm bạn với người yêu cũ.

Mạch ý

As we know như một khung kiến thức chung

Ở đây, as we know giới thiệu nhận định tiếp theo như thể người nói và người nghe đều đã biết và chấp nhận nó. Cụm này đóng khung nice people always try to be friends with their exes như kiến thức chung, thay vì một nhận định vẫn cần được chứng minh. Trong ngữ cảnh này, cách đóng khung đó mang tính mỉa mai. Nhận định tuyệt đối là một phần của lối suy nghĩ nhằm tự biện minh, chứ không phải quy tắc khách quan mà người nói thật sự tán thành. Khi diễn giải cụm này ở ngữ cảnh khác, hãy so sánh điều được cho là kiến thức chung với độ hợp lý và giọng điệu của nhận định theo sau.

Luyện tập

Trong “As we know, every perfect plan works on the first try,” được nói kèm động tác đảo mắt, as we know có tác dụng gì?

  1. Nó giới hạn nhận định trong phạm vi bằng chứng hiện có.
  2. Nó yêu cầu người nghe xác nhận nhận định có đúng hay không.
  3. Nó trình bày nhận định như kiến thức chung, trong khi giọng điệu khiến cách đóng khung đó mang tính mỉa mai.
Xem đáp án

Nó trình bày nhận định như kiến thức chung, trong khi giọng điệu khiến cách đóng khung đó mang tính mỉa mai.

The arguments may sound wise,

1:04

Những lý lẽ này nghe có vẻ khôn ngoan,

but from close up,

1:06

nhưng nếu nhìn gần hơn,

they are deeply fraught, Cách dùng từ

1:07

chúng lại chứa đầy những rắc rối,

Cách dùng từ

Deeply fraught như một cụm tính từ độc lập

Fraught ở đây là tính từ, được dùng sau động từ nối are. Vì nguồn gốc của vấn đề đã được hiểu từ ngữ cảnh, nó đứng độc lập mà không có with: they are deeply fraught có nghĩa là các lập luận chứa đầy vấn đề, căng thẳng hoặc rủi ro nghiêm trọng. Deeply là trạng từ chỉ mức độ dùng để tăng cường nghĩa của fraught. Nó không mô tả độ sâu vật lý. Khi cần nêu rõ vấn đề, tiếng Anh thường dùng fraught with + danh từ, như trong fraught with risk.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “chứa đầy vấn đề hoặc căng thẳng nghiêm trọng”: The plan looks simple, but in practice it is ____.

Xem đáp án

deeply fraught

and in their own way, Mạch ý

1:08

và theo cách riêng của chúng,

a catastrophe for both sides.

1:09

là một thảm họa cho cả hai bên.

Mạch ý

In their own way như một cụm từ giới hạn phạm vi đánh giá

Ở đây, in their own way có nghĩa là “theo cách hoặc ở khía cạnh riêng áp dụng cho chúng”. Cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định: các lập luận và hệ quả của chúng được xem là một thảm họa theo một nghĩa riêng biệt, chứ không nhất thiết là thảm họa theo mọi nghĩa có thể có. Khi được đặt trong mệnh đề, cụm từ này định hướng cách hiểu lời đánh giá mạnh phía sau. Mẫu câu này cho phép bạn đưa ra một nhận định khái quát, đồng thời cho thấy nhận định đó chỉ đúng thông qua một hướng hoặc ở một khía cạnh cụ thể.

Luyện tập

in their own way có chức năng gì trong câu này? “The two proposals were, in their own way, risky.”

  1. Nó nói rằng các đề xuất được xây dựng mà không có sự trợ giúp bên ngoài.
  2. Nó giới hạn lời đánh giá ở loại rủi ro cụ thể mà mỗi đề xuất tạo ra.
  3. Nó nói rằng người viết đã làm theo phương pháp mình thích khi xây dựng các đề xuất.
Xem đáp án

Nó giới hạn lời đánh giá ở loại rủi ro cụ thể mà mỗi đề xuất tạo ra.

For the rejected party,

1:13

Đối với người bị từ chối,

the step from lover to friend is an eternally humiliating demotion. Thành ngữ

1:14

việc lùi từ người tình xuống làm bạn là một sự giáng cấp nhục nhã mãi mãi.

Thành ngữ

An eternally humiliating demotion như một ẩn dụ về quan hệ

Theo nghĩa đen, demotion là việc bị chuyển xuống một cấp bậc thấp hơn trong công việc. Ở đây, từ này là một phép ẩn dụ: việc từ người yêu trở thành bạn bè khiến người bị từ chối cảm thấy như mình mất đi địa vị, sự gần gũi và tầm quan trọng. Cụm eternally humiliating làm cảm giác chủ quan ấy mạnh hơn. Câu này mô tả cách người bị từ chối nhìn nhận sự thay đổi một cách đau đớn; nó không khẳng định rằng tình bạn thấp kém hơn một cách khách quan.

Luyện tập

Tại sao demotion được dùng trong câu này? “Being moved from captain to substitute felt like a demotion.”

  1. Sự thay đổi được trình bày như việc mất đi địa vị và tầm quan trọng.
  2. Người đó đã được trao một cấp bậc chính thức cao hơn.
  3. Người đó đã bị loại khỏi mọi vai trò.
Xem đáp án

Sự thay đổi được trình bày như việc mất đi địa vị và tầm quan trọng.

To go from the idea of a joint lifelong future Ngữ pháp

1:19

Từ ý tưởng về một tương lai chung sống trọn đời

to a dinner every second Thursday is, Cách dùng từ

1:22

chuyển sang một bữa tối vào mỗi thứ Năm cách tuần,

Cách dùng từ

every second Thursday nghĩa là thứ Năm cách tuần

Trong cấu trúc every + số thứ tự + từ chỉ thời gian số ít, số thứ tự cho biết khoảng cách. Every second Thursday nghĩa là vào các thứ Năm cách tuần: tính một thứ Năm, bỏ qua thứ Năm kế tiếp rồi lặp lại quy luật đó, vì vậy sự kiện diễn ra hai tuần một lần. Cụm này không có nghĩa là thứ Năm thứ hai của mỗi tháng. Ý nghĩa theo tháng đó cần có the và một cụm xác định khoảng thời gian, như trong the second Thursday of every month.

Luyện tập

Một câu lạc bộ gặp nhau vào một thứ Năm, bỏ qua thứ Năm kế tiếp rồi lặp lại quy luật đó. Cụm nào mô tả lịch này?

  1. every second Thursday
  2. the second Thursday of every month
  3. every Thursday
Xem đáp án

every second Thursday

to put it mildly, Ý định

1:24

nói một cách nhẹ nhàng,

a come down.

1:25

là một sự rớt giá.

Ngữ pháp

Cấu trúc To go from X to Y is Z

Cấu trúc To go from X to Y is Z biến toàn bộ sự thay đổi từ X sang Y thành chủ ngữ của câu. To go là một mệnh đề nguyên mẫu, còn phần sau is đưa ra đánh giá của người nói về sự thay đổi đó. Trong câu này, X là một tương lai trọn đời bên nhau và Y là một bữa tối vào thứ Năm cách tuần, vì vậy go diễn tả sự thay đổi hoàn cảnh chứ không phải di chuyển thực tế. Gọi thay đổi đó là a come down có nghĩa là đánh giá nó như một sự mất mát lớn về mức độ thân thiết; to put it mildly cho thấy đánh giá này đã được cố ý nói giảm đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc To go from X to Y is Z: ____ a full team ____ one assistant ____ a major setback.

Xem đáp án

To go from · to · is

Ý định

to put it mildly để báo hiệu cách nói giảm có chủ ý

To put it mildly báo cho người nghe biết rằng phần mô tả theo sau đã được cố ý nói nhẹ đi. Trong câu này, gọi sự thay đổi là a come down là cách diễn đạt kiềm chế cho một đánh giá tiêu cực thực ra nghiêm khắc hơn nhiều. Mildly mô tả mức độ mạnh của lời lẽ, không phải âm lượng giọng nói. Cụm này có thể đứng trước hoặc sau một lời đánh giá để báo hiệu: “Lời tôi dùng nhẹ hơn thực tế.”

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: “The launch was a disappointment, to put it mildly: the rocket never left the ground.” “to put it mildly” cho biết điều gì?

  1. Người nói đang cố ý nói giảm mức độ nghiêm trọng của thất bại.
  2. Người nói muốn mọi người bàn về thất bại đó bằng giọng nhỏ.
  3. Người nói cho rằng thất bại đó chỉ là một vấn đề nhỏ.
Xem đáp án

Người nói đang cố ý nói giảm mức độ nghiêm trọng của thất bại.

Worse, every sighting of the ex is guaranteed to reignite hope, Ghi chú

1:28

Tệ hơn nữa, mỗi lần nhìn thấy người yêu cũ chắc chắn sẽ nhen nhóm lại hy vọng,

Ngữ pháp

is guaranteed to cho một kết quả gần như chắc chắn

Be guaranteed to + động từ dạng gốc cho biết một kết quả được xem là gần như chắc chắn. Ở đây, mỗi lần nhìn thấy người yêu cũ đều được dự đoán sẽ thắp lại hy vọng; cách diễn đạt này trình bày tác động đó như điều không thể tránh khỏi chứ không chỉ là một khả năng. Trong kiểu bình luận này, guaranteed là lời dự đoán nhấn mạnh, không phải lời hứa chính thức, bảo hành sản phẩm hay bảo đảm pháp lý. Thay đổi be theo chủ ngữ và thì: is guaranteed to happen, was guaranteed to fail.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài học, thể hiện rằng kết quả gần như chắc chắn: Ignoring that leak ____ cause bigger problems.

Xem đáp án

is guaranteed to

Cụm từ

reignite hope: thắp lại hy vọng

Trong reignite hope, hy vọng được hình dung như ngọn lửa từng bắt đầu tắt và nay được thắp lên lần nữa. Ở đây, việc nhìn thấy người yêu cũ khiến khả năng quay lại với nhau một lần nữa có vẻ là thật. Tiền tố re- mang ý chính về sự trở lại: hy vọng này đã từng tồn tại, sau đó suy yếu và bây giờ quay lại. Cách dùng này cũng có thể áp dụng cho những cảm xúc hoặc mối quan tâm khác có thể được hình dung là hoạt động trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “làm cho niềm hy vọng đã suy yếu quay lại”: After weeks without news, the fresh clue could ____ that the missing dog would be found.

Xem đáp án

reignite hope

and then further insult.

1:32

và sau đó là thêm những sự xúc phạm.

One isn't acquiring a friend, Mạch ý

1:34

Ta không có thêm một người bạn,

more an unwitting torturer.

1:36

mà giống như rước thêm một kẻ tra tấn vô tình.

Mạch ý

isn't X, more Y: không phải X, mà đúng hơn là Y

Cấu trúc isn't X, more Y trước hết bác bỏ nhãn dễ thấy X, rồi thay nó bằng cách diễn giải Y sắc hơn. More ở đây có nghĩa là “đúng hơn là” hoặc “nói chính xác hơn”; nó không dùng để so sánh số lượng. Có thể viết đầy đủ ý rút gọn này là: người ta không có thêm một người bạn, mà có một người giống kẻ vô tình hành hạ mình hơn. Unwitting có nghĩa là “không nhận ra hoặc không có ý định làm điều mình đang làm”. Torturer được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người được cho là bạn vẫn liên tục gây đau đớn về cảm xúc dù không cố ý. Vì vậy, câu này xác định lại vai trò của người đó chứ không mô tả sự tra tấn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc để bác bỏ một nhãn và thay bằng một nhãn sắc hơn?

  1. The delay is more serious than we expected.
  2. The delay is not only inconvenient but also expensive.
  3. The delay isn't a disaster, more an inconvenience.
Xem đáp án

The delay isn't a disaster, more an inconvenience.

As for the executing party, Mạch ý

1:39

Còn đối với người chủ động chia tay,

the ex is a constant reminder of guilt and ruthlessness. Cụm từ

1:41

người yêu cũ là lời nhắc nhở thường trực về sự tội lỗi và nhẫn tâm.

Mạch ý

As for: chuyển sang một chủ đề mới

As for giới thiệu người, vật hoặc vấn đề mà người nói sẽ bàn đến tiếp theo. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý từ người bị chia tay đã được nói đến trước đó sang người chủ động chấm dứt mối quan hệ. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách nêu một chủ đề mới; nó không đưa ra nguyên nhân. Cấu trúc hữu ích là As for + cụm danh từ, + nhận xét về chủ đề đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ đưa kế hoạch đi lại thành chủ đề tiếp theo, chứ không phải nguyên nhân: _____ the travel plans, Mia will send everyone an update tomorrow.

  1. Due to
  2. Because of
  3. As for
Xem đáp án

As for

Cụm từ

a constant reminder of: điều liên tục gợi lại một ký ức

A constant reminder of mô tả một người, đồ vật hoặc tình huống liên tục khiến ai đó nghĩ đến một sự thật, cảm xúc hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Trong câu này, sự hiện diện của người yêu cũ liên tục gợi lại cảm giác tội lỗi và sự nhẫn tâm. Cấu trúc là a reminder of + danh từ hoặc cụm danh từ. Constant nhấn mạnh rằng sự gợi nhớ này kéo dài hoặc lặp đi lặp lại; nó không nhất thiết phải là một thông báo hay lời ghi chú theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa một điều liên tục gợi lại một sự kiện trong quá khứ: The old photograph is a constant ____ our first day at school.

Xem đáp án

reminder of

One can't even ever be too kind,

1:46

Ta thậm chí không thể tỏ ra quá tử tế,

lest one's intentions be misread, Ngữ pháp

1:48

e rằng ý định của mình sẽ bị hiểu lầm,

Ngữ pháp

lest one's intentions be misread: ngăn một kết quả đáng lo

Lest mở đầu một kết quả mà ai đó muốn ngăn chặn hoặc lo rằng có thể xảy ra. Ở đây, kết quả đáng lo là người khác hiểu sai ý tốt của người đó. Cụm one's intentions là đối tượng nhận hành động, vì vậy be misread ở thể bị động. Sau lest, tiếng Anh trang trọng thường dùng dạng nguyên thể be: lest + chủ ngữ + động từ nguyên thể. Bản thân lest đã chứa ý tránh một kết quả xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng liên từ gồm một từ mang nghĩa “để ngăn kết quả đáng lo”: The archivist moved the letter out of sunlight, ____ it be damaged.

Xem đáp án

lest

and after a few drinks,

1:50

và sau vài ly rượu,

they burst into tears or attempt to make a move. Thành ngữ

1:51

họ sẽ òa khóc hoặc cố gắng tiến tới.

Thành ngữ

make a move: một sự tiếp cận tình cảm

Trong ngữ cảnh hẹn hò này, make a move có nghĩa là thể hiện sự quan tâm về tình cảm hoặc tình dục bằng cách chủ động tiến gần hơn. Cụm này có thể chỉ việc tán tỉnh, cố hôn ai đó hoặc một cách tiếp cận khác; hành động cụ thể không được nêu rõ. Cụm này cũng có nghĩa chung là “hành động”, nhưng phần nói xung quanh về rượu, nước mắt và một mối quan hệ cũ khiến nghĩa tình cảm được chọn ở đây. Khi nêu rõ người được tiếp cận, tiếng Anh thường dùng make a move on someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm ba từ trong bài này, mang nghĩa “chủ động bắt đầu một sự tiếp cận tình cảm”: Jordan liked Casey, but was too nervous to ____.

Xem đáp án

make a move

The idea of trying to be friends constitutes a touching attempt to honor the best sides of a relationship Cách dùng từ

1:58

Ý tưởng cố gắng làm bạn cấu thành một nỗ lực cảm động nhằm tôn vinh những khía cạnh tốt đẹp nhất của một mối quan hệ

Cách dùng từ

constitutes a touching attempt to honor: tạo thành một nỗ lực cảm động nhằm trân trọng

Trong câu này, constitutes có nghĩa là “được xem là” hoặc “tạo thành”. Từ này trang trọng xếp ý tưởng tiếp tục làm bạn vào loại một nỗ lực cảm động, thay vì chỉ nói đơn giản ý tưởng đó là gì. Mẫu X constitutes an attempt to do Y hữu ích trong văn viết phân tích. touching thêm sự đánh giá cảm xúc tích cực, còn to honor nêu mục đích: thể hiện sự tôn trọng hoặc gìn giữ giá trị của những mặt tốt đẹp nhất trong mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Her handwritten apology ____ their years of friendship.

Xem đáp án

constitutes a touching attempt to honor

in which two people invested heavily. Thành ngữ

2:05

mà hai người đã đầu tư rất nhiều.

Thành ngữ

invested heavily: đầu tư nhiều tâm sức cá nhân

Ở đây, invested heavily dùng ngôn ngữ tài chính như một phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là hai người đã dành rất nhiều thời gian, cảm xúc, sự quan tâm và công sức cho mối quan hệ, chứ không nhất thiết là tiền bạc. heavily có nghĩa là “ở mức độ lớn”. Mẫu thường dùng và có thể áp dụng rộng là invest heavily in + mối quan hệ, dự án, kỹ năng hoặc mục tiêu; ngữ cảnh sẽ cho biết đó là tiền thật hay sự cam kết cá nhân theo nghĩa rộng hơn.

Luyện tập

Trong câu “They invested heavily in rebuilding the club,” invested heavily có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Họ đã hoàn thành công việc rất nhanh.
  2. Họ đã mua những cổ phiếu tài chính đắt tiền.
  3. Họ đã dành rất nhiều thời gian, công sức và sự quan tâm.
Xem đáp án

Họ đã dành rất nhiều thời gian, công sức và sự quan tâm.

Lovers can't, so the thought goes, Mạch ý

2:07

Những người yêu nhau không thể, theo cách nghĩ đó,

simply vanish from each other's lives after all that. Cụm từ

2:09

cứ thế biến mất khỏi cuộc đời nhau sau tất cả những điều ấy.

Mạch ý

so the thought goes để quy nguồn một lối suy luận

So the thought goes là một cụm chêm dùng để quy nguồn quan điểm. Nó cho người đọc biết rằng nhận định xung quanh là một lối suy luận quen thuộc hoặc một quan điểm được nhắc lại, chứ không phải một nhận định mà tác giả trực tiếp tán thành. Ở đây, goes có nghĩa là “được diễn đạt hoặc diễn tiến theo cách này”, không phải “di chuyển”. Các dấu phẩy cho phép mệnh đề chính tiếp tục qua cụm chêm: Lovers can't simply vanish.... Cụm từ này tạo ra một khoảng cách nhất định và có thể báo hiệu rằng tác giả sắp xem xét hoặc chất vấn ý tưởng đó.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất chức năng của so the thought goes trong câu?

  1. Nó cho thấy tác giả đang nêu một niềm tin cá nhân chắc chắn mà không có bất kỳ sự dè dặt nào.
  2. Nó trình bày nhận định như một lối suy luận mà tác giả thuật lại với một khoảng cách nhất định.
  3. Nó nói rằng những người yêu nhau đang thực sự đi đến một nơi nào đó.
Xem đáp án

Nó trình bày nhận định như một lối suy luận mà tác giả thuật lại với một khoảng cách nhất định.

Cụm từ

vanish from each other's lives: hoàn toàn mất liên lạc

Vanish from each other's lives là một cách nói ẩn dụ về việc hai người hoàn toàn vắng bóng khỏi thế giới riêng của nhau. Cụm này có nghĩa là họ không còn gặp gỡ, liên lạc hoặc đóng vai trò tích cực trong cuộc sống của nhau; không có nghĩa là họ biến mất theo nghĩa đen. Vanish tạo cảm giác mạnh về sự biến mất hoàn toàn và đôi khi đột ngột. Each other's thể hiện tính tương hỗ: mỗi người yêu đều biến mất khỏi cuộc đời của người kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của vanish from someone's life: After we moved to different countries, he ____ without any explanation.

Xem đáp án

vanished from my life

A friendship is invoked to memorialize an episode of genuine importance. Cách dùng từ

2:14

Một tình bạn được gọi tên để tưởng nhớ một giai đoạn thực sự quan trọng.

Cách dùng từ

is invoked to memorialize: cấu trúc chỉ mục đích mang tính trang trọng

Ở đây,“is invoked”ở thể bị động và có nghĩa là một điều được đưa vào hoặc viện đến như một phương tiện có ý nghĩa. Tình bạn được trình bày như thứ mang lại một hình thức biểu tượng lâu dài cho giai đoạn đã qua. Trong ngữ cảnh này,“invoke”không có nghĩa là gọi phần mềm hay triệu gọi một sức mạnh siêu nhiên. Động từ nguyên mẫu“to memorialize”nêu mục đích: gìn giữ hoặc chính thức đánh dấu ký ức và tầm quan trọng của giai đoạn đó. Không nhất thiết phải có một đài tưởng niệm hữu hình. Cả cụm dùng ngôn ngữ trang trọng, trừu tượng để nói rằng tình bạn được xem như một cách trân trọng những gì đã xảy ra.

Luyện tập

Trong văn phong trang trọng,“The annual ceremony is invoked to memorialize the rescue”có nghĩa là gì?

  1. Buổi lễ được trình bày như một cách gìn giữ ký ức về cuộc giải cứu.
  2. Buổi lễ bị quy trách nhiệm vì ngăn mọi người nói về cuộc giải cứu.
  3. Buổi lễ là một đài tưởng niệm hữu hình thay thế cho cuộc giải cứu.
Xem đáp án

Buổi lễ được trình bày như một cách gìn giữ ký ức về cuộc giải cứu.

But, looked at more dispassionately, Mạch ý

2:19

Nhưng, nhìn một cách khách quan hơn,

friendship isn't in any real sense faithful to love. Mạch ý

2:22

tình bạn không hề trung thành với tình yêu theo bất kỳ ý nghĩa thực sự nào.

Mạch ý

looked at more dispassionately: khung góc nhìn bị động rút gọn

“Looked at more dispassionately”là một mệnh đề bị động rút gọn được đặt ở đầu câu. Dạng đầy đủ là“when it is looked at more dispassionately,”trong đó“it”chỉ tình bạn như cách ứng xử đang được đánh giá. Tình bạn là đối tượng được xem xét, không phải người thực hiện việc xem xét. Được đặt trước nhận định chính, mệnh đề này thiết lập một góc nhìn tách khỏi cảm xúc cho toàn bộ nội dung theo sau.“But”kết hợp với khung này báo hiệu sự chuyển hướng từ một lời giải thích đầy cảm thông sang đánh giá lại một cách tỉnh táo hơn.“Dispassionately”có nghĩa là ít chịu ảnh hưởng của cảm xúc cá nhân hơn, chứ không phải với thái độ thù địch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung bị động rút gọn mang nghĩa“khi đề xuất được xem xét với ít ảnh hưởng của cảm xúc hơn”: ____, the proposal creates more problems than it solves.

Xem đáp án

Looked at more dispassionately

Mạch ý

Isn't in any real sense: bác bỏ một nhận định về mặt thực chất

Trong cấu trúc phủ định isn't in any real sense faithful, in any real sense làm lời phủ định mạnh hơn. Cụm này cho biết tình bạn không thể được xem là trung thành với tình yêu theo bất kỳ tiêu chuẩn thực chất nào, dù bề ngoài nó có thể vẫn có vẻ gắn với tình yêu. Cụm từ tập trung nhận định vào điều thật sự quan trọng trong sự đánh giá. Người nói có thể thừa nhận một nét giống nhau ở bề mặt, đồng thời bác bỏ cách phân loại ở tầng sâu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hạn định trang trọng trong bài, mang nghĩa «không theo bất kỳ tiêu chuẩn thực chất nào»: The committee has a new name, but it is not ____ independent.

Xem đáp án

in any real sense

Friendship with an ex does a grave disservice Cụm từ

2:26

Làm bạn với người yêu cũ gây ra tác hại nghiêm trọng

both to the memory of the relationship at its height and the merits of intimate friendship. Cụm từ

2:29

cho cả ký ức về mối quan hệ thời kỳ đỉnh cao và những giá trị của một tình bạn thân thiết.

Cụm từ

Does a grave disservice: gây tổn hại nghiêm trọng và bất công

To do a grave disservice to someone or something có nghĩa là gây tổn hại nghiêm trọng cho người hoặc sự vật đó, thường bằng cách mô tả họ một cách bất công hoặc không công nhận đúng mức giá trị của họ. Grave làm disservice mạnh hơn, vì vậy lời phê phán này mạnh và trang trọng hơn việc chỉ nói một điều gì đó là unhelpful. Ở đây, does a grave disservice both to A and B dùng một cụm động từ với hai đối tượng chịu tổn hại được nối song song. Disservice không có nghĩa là dịch vụ khách hàng kém, mà là một tác động có hại hoặc bất công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài, mang nghĩa «gây tổn hại hoặc hạ thấp giá trị một cách nghiêm trọng và bất công»: Calling the rescue a lucky accident ____ the volunteers who trained for months.

Xem đáp án

does a grave disservice to

Cụm từ

“At its height”: ở giai đoạn đỉnh cao

Trong câu này, at its height có nghĩa là “trong giai đoạn mối quan hệ bền chặt và tốt đẹp nhất”. Height được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ đỉnh cao về chất lượng hoặc cường độ, chứ không phải độ cao vật lý so với mặt đất. Từ sở hữu its quay lại chỉ the relationship. Cấu trúc at + từ sở hữu + height cho phép đánh giá một điều bằng cách nhớ lại giai đoạn nó mạnh mẽ, thành công, phổ biến hoặc phát triển đầy đủ nhất.

Luyện tập

Trong câu này, at its height cho biết điều gì về mối quan hệ?

  1. Sau khi nó đã hoàn toàn kết thúc
  2. Trong giai đoạn bền chặt và tốt đẹp nhất
  3. Ở một vị trí cao về mặt vật lý
Xem đáp án

Trong giai đoạn bền chặt và tốt đẹp nhất

It's at once a betrayal of everything a good relationship was Cách dùng từ

2:34

Đó vừa là sự phản bội đối với mọi thứ từng làm nên một mối quan hệ tốt đẹp

and a slight on the ideals of friendship, Cách dùng từ

2:38

vừa là sự coi nhẹ những lý tưởng của tình bạn,

Cách dùng từ

“At once” với nghĩa “đồng thời”

Ở đây, at once có nghĩa là “đồng thời” hoặc “cùng một lúc”. Tình bạn này được mô tả bằng hai điều: sự phản bội mối quan hệ trước đây và sự coi nhẹ những lý tưởng của tình bạn. Cấu trúc at once + cụm danh từ + and + cụm danh từ trình bày hai nhận định cùng đúng. Khi at once tổ chức các mô tả song song theo cách này, nó không có nghĩa là “ngay lập tức”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là cả hai mô tả đều đúng: The documentary was ____ informative and moving.

Xem đáp án

at once

Cách dùng từ

a slight on: sự xúc phạm đối với một giá trị hoặc thành tựu

Trong câu này, a slight on the ideals of friendship có nghĩa là một hành động thiếu tôn trọng những lý tưởng đó. Slight ở đây là danh từ đếm được, không phải tính từ mang nghĩa “nhỏ” hoặc “nhẹ”. Cấu trúc a slight on + danh từ chỉ người, giá trị hoặc thành tựu bị đối xử thiếu tôn trọng. Cách nói này khiến lời phê bình mang tính đánh giá và khá trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “một sự xúc phạm đối với”: Dismissing her research as a hobby was ____ her years of careful work.

Xem đáp án

a slight on

which shouldn't be built out of the remnants of another, Thành ngữ

2:41

thứ vốn không nên được xây dựng từ tàn tích của một trạng thái khác,

more ardent condition.

2:44

nồng nhiệt hơn.

Thành ngữ

built out of the remnants of: ẩn dụ về vật liệu còn sót lại

Built out of the remnants of trình bày tình bạn như một vật thể được làm từ vật liệu còn sót lại. Ở đây, which chỉ tình bạn đang được bàn đến, còn another, more ardent condition nghĩa là mối quan hệ tình cảm trước đó nồng nhiệt hơn. Remnants là những cảm xúc hoặc sự gắn bó còn lại từ mối quan hệ ấy, không phải những mảnh vật chất. Cấu trúc bị động be built out of + vật liệu thường cho biết một thứ được làm từ gì. Khi thêm the remnants of, nó trở thành một ẩn dụ phê phán một thứ như sản phẩm tái chế, không trọn vẹn của điều đã có trước đó.

Luyện tập

Trong câu “Her new philosophy was built out of the remnants of several beliefs she had abandoned,”, built out of the remnants of gợi ý điều gì?

  1. Nó được hình thành bằng cách tái sử dụng một phần những niềm tin trước đây của cô ấy.
  2. Nó mô tả tàn tích vật chất của một tòa nhà.
  3. Nó hoàn toàn không liên quan đến những điều cô ấy từng tin.
Xem đáp án

Nó được hình thành bằng cách tái sử dụng một phần những niềm tin trước đây của cô ấy.

What we should replace love with isn't friendship, Ngữ pháp

2:49

Thứ chúng ta nên dùng để thay thế tình yêu không phải là tình bạn,

but that far more honest state,

2:52

mà là một trạng thái trung thực hơn nhiều,

civil distance. Cách dùng từ

2:54

sự xa cách lịch sự.

Ngữ pháp

What ... isn't X, but Y như một cấu trúc sửa ý

Mệnh đề what trong "What we should replace love with" là chủ ngữ của isn't. Trong cấu trúc replace A with B, love là A còn what đại diện cho B, vì vậy giới từ with được đặt tự nhiên ở cuối mệnh đề. "isn't friendship, but ... civil distance" dùng not X but Y để bác bỏ một câu trả lời và thay bằng câu trả lời khác. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn What we need isn't X, but Y dùng để sửa một lựa chọn được dự đoán hoặc đề xuất; nó không bao gồm cả X lẫn Y.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ một cuộc họp dài hơn và đưa một email ngắn ra làm phương án thay thế?

  1. What we need isn't a longer meeting, but a short email.
  2. What we need is neither a longer meeting nor a short email.
  3. What we need is not only a longer meeting, but also a short email.
Xem đáp án

What we need isn't a longer meeting, but a short email.

Cách dùng từ

civil distance: ranh giới lịch sự nhưng không gần gũi

Trong câu này, civil có nghĩa là lịch sự, kiềm chế và tôn trọng, chứ không liên quan đến công dân, luật dân sự hay chính quyền. Distance nói về mối quan hệ chứ không chỉ khoảng cách vật lý: hai bên giữ ranh giới và không tiếp tục một tình bạn thân thiết. Civil distance ở đây không phải là một nhãn gọi cố định được dùng rộng rãi; đó là một cụm từ ngắn gọn, hơi mang tính văn chương, được tạo từ những từ thông thường. Nó gọi tên trạng thái trong đó mọi người vẫn có thể cư xử đàng hoàng với nhau mà không giả vờ gần gũi về tình cảm.

Luyện tập

Trong câu "After the disagreement, they chose civil distance," civil distance có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Họ phải đứng cách nhau một số mét nhất định.
  2. Họ vẫn lịch sự và tôn trọng nhau nhưng không còn duy trì sự gần gũi.
  3. Họ lại trở thành bạn thân.
Xem đáp án

Họ vẫn lịch sự và tôn trọng nhau nhưng không còn duy trì sự gần gũi.

That and a real assurance that the relationship,

2:56

Điều đó cùng với một sự đảm bảo thực sự rằng mối quan hệ,

in its best and most enduring light, Thành ngữ

2:59

dưới ánh sáng tốt đẹp và bền bỉ nhất của nó,

will always live on in the one place Ghi chú

3:01

sẽ luôn tồn tại ở một nơi duy nhất

it can safely always do so,

3:04

mà nó luôn có thể làm như vậy một cách an toàn,

memory.

3:07

ký ức.

Thành ngữ

Trong hình ảnh đẹp đẽ và bền lâu nhất

Cấu trúc in a ... light có nghĩa là 'được nhìn nhận hoặc trình bày từ một góc độ đánh giá nhất định'. Ở đây, best tạo nên góc nhìn tích cực, còn most enduring gợi đến hình ảnh của mối quan hệ đáng được giữ lại nhất và có khả năng tồn tại lâu nhất trong ký ức. Điều này không có nghĩa là mối quan hệ luôn hoàn hảo. Nó có nghĩa là ký ức có thể lưu giữ một cách hiểu tích cực đã được chọn lọc; light là phép ẩn dụ cho khung nhìn mà qua đó một điều được nhìn nhận.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với in its best and most enduring light trong ví dụ?

  1. Mối quan hệ được nhìn ở hình ảnh tích cực và bền lâu nhất
  2. Mối quan hệ tiếp tục mãi mãi trong đời thực mà không thay đổi
  3. Mối quan hệ ở dưới ánh sáng vật lý mạnh nhất trong thời gian lâu nhất
Xem đáp án

Mối quan hệ được nhìn ở hình ảnh tích cực và bền lâu nhất

Cụm động từ

live on: tiếp tục tồn tại trong ký ức hoặc ảnh hưởng

Live on là một cụm động từ nội động từ, có nghĩa là 'tiếp tục tồn tại hoặc được nhớ đến sau khi con người, sự vật hoặc hoàn cảnh ban đầu đã kết thúc'. Ở đây, bản thân mối quan hệ không tiếp tục; hình ảnh đẹp nhất của nó vẫn còn trong ký ức. Một cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + live on + in/through. Ví dụ: A tradition lives on in a community. Someone's influence lives on through their work.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là 'tiếp tục tồn tại sau khi nguồn gốc ban đầu không còn': Even after the workshop closed, its spirit will ____ in the artists it inspired.

Xem đáp án

live on

Mạch ý

the one place ... memory: trì hoãn việc xác định bằng thành phần đồng vị

Cụm the one place đưa ra một cụm danh từ nhưng chưa nói ngay nơi đó là gì. Mệnh đề it can safely always do so bổ sung mô tả và khiến người nghe phải chờ câu trả lời; do so thay cho live on đã xuất hiện trước đó. Sau dấu phẩy, memory là thành phần đồng vị: nó gọi lại the one place bằng tên cụ thể và đưa ra đáp án được trì hoãn. Đặt danh từ ngắn này ở cuối giúp câu dài khép lại dứt khoát và dồn trọng tâm vào memory. Trong những câu dài tương tự, hãy xem danh từ cuối câu sau dấu phẩy có xác định một cụm danh từ khái quát ở trước hay không.

Luyện tập

Trong câu gốc, từ cuối memory tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó bắt đầu một câu mới về một loại địa điểm khác.
  2. Nó gọi lại the one place bằng tên cụ thể và tiết lộ đối tượng ở cuối câu.
  3. Nó thay do so bằng một hành động khác.
Xem đáp án

Nó gọi lại the one place bằng tên cụ thể và tiết lộ đối tượng ở cuối câu.