Cậu Bé Bị Bắt Nạt Gõ Cửa Nhà Hàng Xóm Để Tìm Bạn: tài liệu học tiếng Anh

Inside Edition

Độ khó học tập
420 từ 175 từ/phút

Giới thiệu: Một cậu bé mười hai tuổi cô đơn vì bị bắt nạt nhờ chủ nhà giúp tìm bạn. Cuộc trò chuyện qua camera lan truyền; gia đình ấy đón nhận cậu, sự tử tế giúp cậu tự tin hơn và khoản quyên góp còn hỗ trợ người khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Trong ngữ dụng hội thoại, “just wanted to see if” làm dịu câu hỏi riêng tư và để người nghe có quyền trả lời; nó không chỉ nói về mong muốn trong quá khứ. 2. Cụm động từ “hit it off with” nghĩa là nhanh chóng hợp với ai đó; hãy dùng trọn cụm thay vì dịch hit hoặc off theo nghĩa đen. 3. Thành ngữ “gone through the roof.” nghĩa là sự tự tin tăng vọt, không phải chuyển động vật lý, và có thể dùng cho các mức tăng mạnh khác.

Nội dung bài học

What's up man? Ý định

0:00

Sao thế, anh bạn?

Ý định

What's up man? dùng làm lời chào thân mật

Trong câu này, What's up? là lời chào thân mật có nghĩa là “Dạo này thế nào?” hoặc đơn giản là cách bắt đầu trò chuyện một cách thân thiện. Đây không phải câu hỏi theo nghĩa đen về thứ gì đang ở phía trên một người. Man gọi trực tiếp người nghe và tạo thêm sắc thái thoải mái, thân thiện. Ở đây, nó là cách xưng hô suồng sã chứ không nhằm nhấn mạnh giới tính của người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào thân mật có nghĩa là “Dạo này thế nào?” và kết thúc bằng cách gọi thân thiện man: ____?

Xem đáp án

What's up man

The homeowner has an unexpected visitor,

0:00

Chủ nhà đón một vị khách bất ngờ,

a boy in need of help. Cụm từ

0:03

một cậu bé đang cần được giúp đỡ.

Cụm từ

in need of + cụm danh từ

Trong a boy in need of help, in need of là cụm từ cố định có nghĩa là cần hoặc thiếu một thứ cần thiết. Tân ngữ sau of cho biết thứ cần có; ở đây là help. Toàn bộ cụm in need of help mô tả boy, gần giống với who needs help. Need là danh từ trong cụm này, không phải động từ chính của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “cần”: The old bridge is ____ urgent repairs.

Xem đáp án

in need of

Um I just wanted to see if you if you knew any kids around like Ý định

0:05

Ừm, cháu chỉ muốn hỏi xem chú có biết đứa trẻ nào quanh đây tầm

Ý định

“just wanted to see if” để mở lời lịch sự

Ở đây, just wanted to see if dùng để mở đầu một câu hỏi một cách dè dặt. Just làm cho cách tiếp cận bớt mạnh, còn dạng quá khứ wanted tạo ra khoảng cách lịch sự trước khi người nói hỏi thông tin riêng tư. Người nói hiện giờ vẫn muốn biết câu trả lời; wanted không có nghĩa là mong muốn đó đã kết thúc. Có thể dùng mẫu I just wanted to see if + mệnh đề khi muốn kiểm tra điều gì đó mà không nghe quá thẳng thừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách mở đầu lịch sự gồm năm từ trong bài học: I ____ you had picked up my charger by mistake.

Xem đáp án

just wanted to see if

11 or 12 maybe

0:10

11 hay 12 tuổi không,

cuz I need I need I need some friends like

0:12

vì cháu cần, cần, cần vài người bạn,

really bad. Cách dùng từ

0:14

thật sự rất cần.

Cách dùng từ

“really bad” như một cách diễn đạt mức độ thân mật

Trong câu này, really bad không miêu tả rằng những người bạn là người xấu. Bad được dùng không trang trọng như một trạng từ bổ nghĩa cho need, vì vậy really bad có nghĩa là “very badly” hoặc “very much” và cho thấy nhu cầu cấp thiết đến mức nào. Cách dùng bad giống trạng từ này thường gặp trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Với các động từ như need hoặc want, có thể nghe mẫu chủ ngữ + động từ + tân ngữ + really bad, nhưng mẫu này thuộc hội thoại không trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng really bad theo cách thân mật và giống trạng từ như trong ví dụ?

  1. I need a day off really bad.
  2. The weather is really bad today.
  3. That was a really bad idea.
Xem đáp án

I need a day off really bad.

The homeowner says he knows of some kids in the neighborhood, Cách dùng từ

0:16

Chủ nhà nói rằng anh biết vài đứa trẻ trong khu phố,

Cách dùng từ

knows of: biết đến sự tồn tại nhưng không quen thuộc

Trong câu này, knows of có nghĩa là “biết rằng có một số đứa trẻ tồn tại”. Chủ nhà nói rằng ông ấy có biết đến vài đứa trẻ trong khu phố, chứ không nói rằng ông ấy quen biết riêng chúng hoặc có thông tin chi tiết về chúng. Cấu trúc know of + người hoặc vật hữu ích khi kiến thức của bạn là gián tiếp hoặc có giới hạn. Giữ lại of giúp duy trì mức khẳng định nhẹ hơn này.

Luyện tập

Trong câu “I know of a dentist who works on Saturdays,” “know of” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Tôi biết thông tin chi tiết về công việc của vị nha sĩ đó.
  2. Tôi biết có một nha sĩ như vậy.
  3. Tôi quen biết trực tiếp vị nha sĩ đó.
Xem đáp án

Tôi biết có một nha sĩ như vậy.

but the youngster,

0:19

nhưng cậu bé,

who's wearing a Jaws T-shirt,

0:20

với chiếc áo phông Jaws đang mặc trên người,

reveals he has a problem.

0:22

tiết lộ rằng mình có một vấn đề.

Okay.

0:24

Được rồi.

Well, um they're not my friends anymore Ngữ pháp

0:26

Vâng, ừm, giờ họ không còn là bạn của cháu nữa

Ngữ pháp

not ... anymore: một trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt

Hai phần not và anymore phối hợp để thể hiện sự thay đổi theo thời gian: trước đây họ là bạn, nhưng bây giờ điều đó không còn đúng nữa. Dùng not + động từ hoặc be ... anymore để cho biết một trạng thái, thói quen hoặc tình huống kéo dài trước đây đã chấm dứt. Anymore hướng về giai đoạn trước đó; ở đây nó không có nghĩa là “một số lượng lớn hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not ... anymore: She used to take piano lessons, but she does ____ take lessons ____.

Xem đáp án

not · anymore

cuz um they're bullies to me. Ngữ pháp

0:29

vì họ bắt nạt cháu.

Ngữ pháp

Phân biệt they're bullies to me. và They bully me

Ý của đứa trẻ rất rõ: những đứa trẻ khác đang đối xử tệ với người nói bằng cách bắt nạt. Tuy nhiên, bullies là danh từ số nhiều chỉ những người bắt nạt người khác. Vì vậy, they're bullies to me có thể hiểu được khi là lời nói ứng khẩu, nhưng không phải cấu trúc thông thường để diễn tả một hành động nhắm vào ai đó. Trong tiếng Anh giao tiếp chuẩn, hãy dùng bully như động từ và đặt người chịu tác động ngay sau nó: They bully me. Nếu hành vi chỉ là sự thiếu tử tế nói chung, chứ không phải đe dọa hoặc quấy rối lặp đi lặp lại, hãy nói They're mean to me.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một số bạn cùng lớp liên tục đe dọa hoặc quấy rối người nói?

  1. They're bullies to me.
  2. They're mean to me.
  3. They bully me.
  4. They are bullies.
Xem đáp án

They bully me.

Oh, I'm sorry about that man. Ý định

0:32

Ồ, chú rất tiếc khi nghe vậy.

Ý định

Dùng I'm sorry about that để bày tỏ sự cảm thông

Ở đây, I'm sorry about that là một cách bày tỏ sự cảm thông. That chỉ tình huống đáng buồn mà người kia vừa kể, và người nói đang thể hiện sự quan tâm chứ không nhận lỗi. Có thể dùng sorry để phản hồi tin xấu của người khác ngay cả khi bạn không gây ra chuyện đó. Những từ theo sau thường cho thấy sự khác biệt: sorry about that hoặc sorry to hear that thường bày tỏ sự cảm thông, còn sorry I did that trực tiếp xin lỗi về hành động của chính mình.

Luyện tập

Một người bạn nói: “My dog is very sick.” Bạn đáp: “I'm sorry about that.” Câu trả lời của bạn có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tôi không tin điều bạn nói.
  2. Tôi thừa nhận rằng tôi đã làm cho chó của bạn bị bệnh.
  3. Tôi cảm thông với điều bạn đang trải qua.
Xem đáp án

Tôi cảm thông với điều bạn đang trải qua.

The man isn't home,

0:33

Người đàn ông không có ở nhà,

but he's touched by the earnest 12-year-old's story Cụm từ

0:34

nhưng anh xúc động trước câu chuyện chân thành của cậu bé 12 tuổi

Cụm từ

touched by: cảm thấy xúc động

Ở đây, is touched by có nghĩa là “cảm thấy xúc động vì một điều gì đó”. Câu chuyện chân thành của cậu bé gây ra phản ứng cảm xúc của người đàn ông; touched không miêu tả sự tiếp xúc cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng là be touched by + người, lời nói, hành động hoặc sự kiện. Cụm từ này thường thể hiện sự đồng cảm, ấm áp hoặc biết ơn do một điều chân thành mang lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng touched và giới từ dùng để giới thiệu nguyên nhân: I was ____ the kind messages from my classmates.

Xem đáp án

touched by

and continues to speak to him over Ring cam. Văn hóa

0:37

và tiếp tục trò chuyện với em qua camera Ring.

Văn hóa

Ring cam: camera cửa ra vào hoặc an ninh có kết nối mạng

Ring là thương hiệu chuông cửa có hình ảnh và camera an ninh gia đình kết nối internet, còn cam là cách rút gọn thân mật của camera. Ring cam có thể giúp người trong nhà nhìn thấy và nói chuyện với người đứng trước cửa từ một địa điểm khác. Vì vậy, over Ring cam có nghĩa là “thông qua kết nối âm thanh hai chiều của camera”. Điều này giải thích cách người đàn ông vẫn tiếp tục cuộc trò chuyện dù không có ở nhà.

Luyện tập

Trong câu này, Ring cam chỉ điều gì?

  1. Nhạc chuông điện thoại dùng để gọi cho chủ nhà
  2. Một chiếc camera có hình dạng như chiếc nhẫn
  3. Camera cửa ra vào hoặc camera an ninh gia đình kết nối internet có chức năng giao tiếp hai chiều
Xem đáp án

Camera cửa ra vào hoặc camera an ninh gia đình kết nối internet có chức năng giao tiếp hai chiều

I'm just wondering though, Ý định

0:41

Nhưng cháu muốn hỏi,

do you have any kids?

0:42

chú có con không ạ?

Ý định

“I'm just wondering though” để chuyển hướng hội thoại một cách thận trọng

“I'm just wondering” trình bày câu hỏi sắp tới như một điều chợt khiến người nói tò mò, thay vì một yêu cầu cung cấp thông tin. Vì vậy, nó làm dịu bước chuyển sang một câu hỏi riêng tư. Trong phần mở đầu này, “though” đánh dấu một sự chuyển hướng nhẹ từ điều vừa được nói tới một câu hỏi tiếp theo. Nó là dấu hiệu chuyển hướng trong hội thoại, chứ không mở đầu cho một cấu trúc đầy đủ kiểu “though X, Y”. Khi kết hợp phần mở đầu làm dịu với dấu hiệu chuyển hướng này, người nói có thể đổi góc hỏi mà vẫn giữ giọng điệu thân mật và thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tiếp theo bằng đúng cụm mở đầu bốn từ trong bài học: You mentioned that the commute is difficult. ____, have you considered taking the train?

Xem đáp án

I'm just wondering though

Yeah,

0:44

Có,

she's 2 years old though man.

0:44

nhưng con bé mới 2 tuổi thôi.

Oh, okay that's great cuz I actually I actually

0:46

Ồ, vậy thì tuyệt quá, vì thật ra cháu, cháu

I love 2-year-olds to be honest. Ý định

0:50

nói thật là cháu rất thích trẻ 2 tuổi.

Ý định

“To be honest” ở cuối câu để nhấn mạnh sự chân thành

Ở cuối câu, “to be honest” bình luận về lời khẳng định rằng người nói thích trẻ hai tuổi. Cụm này trình bày thái độ đó như một cảm xúc cá nhân chân thật và nhấn mạnh sự thẳng thắn. Cụm từ này không tự động có nghĩa là trước đó người nói không trung thực. Ở đây, chức năng chính là làm người nghe tin rằng phản ứng tích cực ấy là chân thành, dù nó cũng có thể gợi ý rằng người nói cảm thấy lời mình cần được giải thích thêm hoặc tăng độ đáng tin.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong câu “I really enjoyed the quiet weekend, to be honest,” cụm từ này nhất thiết có nghĩa là trước đó người nói đã nói dối.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cool man.

0:54

Tuyệt quá, chú ạ.

If I see you around Ngữ pháp

0:55

Nếu gặp chú ở quanh đây,

I'll I'll say hi.

0:55

cháu sẽ, sẽ chào chú.

Ngữ pháp

If I see you around, I'll say hi: câu điều kiện loại 1

Đây là câu điều kiện loại 1 nói về một khả năng thực tế trong tương lai. Dù cuộc gặp có thể diễn ra trong tương lai, mệnh đề if trong “If I see you around” vẫn dùng hiện tại đơn. Mệnh đề chính “I’ll say hi” dùng will. Cấu trúc có thể áp dụng lại là If + present simple, will + base verb, dùng để hứa hẹn, sắp xếp, cảnh báo hoặc dự đoán điều sẽ xảy ra nếu một điều kiện có thể xảy ra được đáp ứng. Ở đây, see you around có nghĩa là tình cờ hoặc thoải mái gặp ai đó. Việc lặp lại “I’ll” là sự ngập ngừng tự phát và không làm thay đổi cấu trúc câu điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại 1 bằng dạng đúng của find và call: If Maya ____ her keys, she ____ me.

Xem đáp án

finds · will call

Okay.

0:57

Được.

All right man.

0:57

Được rồi, anh bạn.

You have a good day.

0:58

Chúc cháu một ngày tốt lành.

Homeowner Brennan Ray and his wife Angel posted the video

0:59

Chủ nhà Brennan Ray và vợ anh, Angel, đã đăng đoạn video

and it is now going viral with 10 million views. Cụm từ

1:03

và giờ đây nó đang lan truyền với 10 triệu lượt xem.

Cụm từ

Going viral: lan truyền nhanh chóng trên mạng

Trong “going viral”, cấu trúc go + tính từ có nghĩa là chuyển sang một trạng thái mới. Cụm từ này cho biết nội dung đang lan truyền cực kỳ nhanh thông qua việc chia sẻ trên mạng và tiếp cận một lượng khán giả rất lớn; nó không liên quan đến bệnh tật hay phần mềm độc hại. Now đánh dấu sự thay đổi đang diễn ra, còn 10 million views là bằng chứng cho quy mô lan truyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go viral: After millions of users shared the clip in one day, it ____.

Xem đáp án

went viral

I think everybody can feel it.

1:07

Tôi nghĩ ai cũng có thể đồng cảm.

Uh he's he's begging for someone.

1:09

Cậu bé đang khẩn thiết mong có ai đó bên mình.

Uh he's calling out for some help. Cụm động từ

1:11

Cậu bé đang cất tiếng cầu cứu.

Cụm động từ

Calling out for some help: lớn tiếng kêu cứu

Call out for help có nghĩa là lên tiếng hoặc công khai kêu gọi sự giúp đỡ. Ở đây, calling out for some help mô tả hành động của cậu bé như một nỗ lực chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ, chứ không phải một cuộc gọi điện thoại thông thường. Tiểu từ out gợi ý rằng lời kêu gọi được phát ra để người khác chú ý. Cấu trúc là call out for + điều đang cần; some help có nghĩa là một lượng trợ giúp không xác định.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là lớn tiếng hoặc công khai yêu cầu được giúp đỡ?

  1. call someone out
  2. call someone
  3. call out for help
Xem đáp án

call out for help

How brave goes one comment. Mạch ý

1:13

“Thật dũng cảm,” một bình luận viết.

Mạch ý

goes one comment: nêu nguồn sau lời trích dẫn

Trong cấu trúc tường thuật này, phản ứng được trích dẫn xuất hiện trước, rồi nguồn mới được thêm vào sau: How brave + goes one comment. Goes đóng vai trò là một động từ tường thuật thân mật, có nghĩa gần với says hoặc is worded, vì vậy one comment là nguồn của phản ứng đó. Trật tự này giúp người kể nhấn mạnh phản ứng trước và chỉ xác định nguồn sau khi người nghe đã nghe nội dung. Đây là một cấu trúc truyền thông hoặc kể chuyện ngắn gọn, hơi có tính văn phong, chứ không phải câu nói về chuyển động.

Luyện tập

Trong “How brave,” goes one comment, goes one comment có chức năng gì?

  1. Cấu trúc này nói rằng chỉ được phép có một bình luận.
  2. Cấu trúc này quy câu “How brave” cho một bình luận.
  3. Cấu trúc này nói rằng một bình luận đang di chuyển đến nơi khác.
Xem đáp án

Cấu trúc này quy câu “How brave” cho một bình luận.

I'd be his friend goes another.

1:16

“Tôi sẽ làm bạn với em ấy,” một người khác nói.

We were both getting emotional over it Cụm từ

1:18

Cả hai chúng tôi đều xúc động khi xem video

Cụm từ

get emotional over something: xúc động vì điều gì đó

Ở đây, getting emotional có nghĩa là dần bắt đầu cảm thấy một cảm xúc mạnh, đặc biệt là xúc động hoặc buồn bã. Dạng -ing đứng sau were vì were getting diễn tả một sự thay đổi đang diễn ra. Over it giới thiệu điều gây ra cảm xúc đó, tức là video và hoàn cảnh liên quan. Trong cấu trúc này, over có nghĩa là “vì” hoặc “về”, chứ không phải “ở phía trên” hay “đã kết thúc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu cảm thấy một cảm xúc mạnh vì điều gì đó”: Looking through the old photos, I started to ____ how much had changed.

Xem đáp án

get emotional over

and we're like we need to do something about this. Ghi chú

1:20

và nghĩ rằng mình cần phải làm gì đó.

Cách dùng từ

we're like để giới thiệu một phản ứng thân mật

Ở đây, we're like giới thiệu phản ứng mà cặp đôi nhớ lại: “We need to do something about this.” Trong cách kể chuyện mang tính hội thoại, be like có thể dẫn vào lời nói gần đúng, suy nghĩ trong đầu hoặc một phản ứng; nó không đảm bảo đây là lời trích dẫn chính xác từng từ. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: I'm like, she's like, we were like. Phần theo sau tái hiện phản ứng một cách sinh động.

Luyện tập

Câu nào dùng be like để giới thiệu một phản ứng thân mật và chỉ mang tính gần đúng?

  1. The guide said, 'Please wait here.'
  2. I look like my older brother.
  3. I opened the results, and I was like, 'No way!'
Xem đáp án

I opened the results, and I was like, 'No way!'

Cụm từ

need to do something about this: cần hành động để xử lý vấn đề

Need to do something about this có nghĩa là người nói cho rằng cần phải hành động để xử lý tình huống mà this đề cập đến. Do something about a problem là thực hiện các bước nhằm cải thiện, ngăn chặn hoặc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ nhận ra hay bàn luận về nó. Something không nêu cụ thể hành động sẽ là gì. Điều này không có nghĩa là người nói chưa hiểu vấn đề; nó chỉ cho thấy họ chưa nói rõ cách ứng phó cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là “hành động để xử lý vấn đề”: The leak is getting worse, so we need to ____ this.

Xem đáp án

do something about

They also made it a mission Cụm từ

1:21

Họ cũng quyết tâm

to meet young Shayden of Amarillo Texas in person.

1:23

đến gặp trực tiếp cậu bé Shayden ở Amarillo, Texas.

Cụm từ

made it a mission to meet: biến cuộc gặp thành một mục tiêu quan trọng

Made it a mission to meet có nghĩa là họ chủ ý biến việc gặp Shayden thành một mục tiêu quan trọng và cam kết biến điều đó thành hiện thực. Ở đây, mission là mục đích cá nhân, không phải nhiệm vụ quân sự hay tôn giáo. Trong cấu trúc make it a mission to + động từ nguyên mẫu, it là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc và động từ nguyên mẫu có to nêu nội dung của mục tiêu. Made đặt quyết định này trong quá khứ. Cách nói này thể hiện quyết tâm và nỗ lực mạnh hơn so với việc chỉ lên kế hoạch hoặc mong muốn làm điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc có nghĩa là “coi đây là một mục tiêu cá nhân quan trọng”: After missing two family reunions, she ____ attend the next one.

Xem đáp án

made it a mission to

The connection was immediate.

1:26

Họ lập tức cảm thấy thân thiết.

The boy even hit it off with their 2-year-old Cụm động từ

1:29

Cậu bé thậm chí còn rất hợp với cô con gái 2 tuổi của họ,

just like he said he would.

1:31

đúng như lời em đã nói.

Cụm động từ

Hit it off with someone: nhanh chóng hợp với ai đó

Hit it off with someone là một thành ngữ có nghĩa là cảm thấy thoải mái với một người và nhanh chóng tạo được mối quan hệ thân thiện, thường ngay từ lần đầu gặp mặt. Trong câu này, cậu bé và đứa trẻ hai tuổi lập tức hợp nhau. Các từ này tạo thành một cụm cố định theo mẫu X hits it off with Y. It không chỉ một đối tượng cụ thể và off cũng không mang nghĩa tách rời. Người có sự kết nối với chủ thể đứng sau with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là ngay lập tức tạo được mối quan hệ thân thiện: At orientation, Ben ____ his roommate within minutes.

Xem đáp án

hit it off with

I love 2-year-olds to be honest.

1:33

Nói thật là cháu rất thích trẻ 2 tuổi.

Brennan's now wearing a Jaws T-shirt

1:36

Giờ Brennan cũng mặc áo phông Jaws

in solidarity with his new buddy. Cụm từ

1:39

để thể hiện sự đồng hành với người bạn mới.

Cụm từ

In solidarity with someone: thể hiện sự đoàn kết với ai đó

In solidarity with có nghĩa là công khai thể hiện sự ủng hộ đối với một người, nhóm hoặc mục tiêu và cho thấy mình đứng về cùng một phía. Ở đây, việc mặc áo phông Jaws là một hành động tượng trưng nhằm ủng hộ người bạn mới, chứ không chỉ là mặc trang phục tương tự. Cấu trúc là hành động + in solidarity with + người, nhóm hoặc mục tiêu. Cụm này thường giải thích vì sao một người mang một biểu tượng, đưa ra tuyên bố, tham gia biểu tình hoặc thực hiện một hành động dễ thấy khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là một dấu hiệu công khai của sự ủng hộ chung: The musicians wore black ____ the dismissed conductor.

Xem đáp án

in solidarity with

So what do Shayden and his mom Krishna think

1:41

Vậy Shayden và mẹ em, Krishna, nghĩ gì

about all this attention?

1:43

về tất cả sự chú ý này?

I was just scared that Shayden would be Cụm từ

1:45

Tôi chỉ lo rằng Shayden sẽ

a victim of more bullying.

1:47

lại trở thành nạn nhân của nạn bắt nạt.

Cụm từ

be a victim of: trở thành nạn nhân của

Trong cấu trúc be a victim of + danh từ, chủ ngữ là người chịu tổn hại, còn danh từ sau of xác định hành động hoặc tình huống gây hại. Ở đây, Shayden là người có thể trở thành nạn nhân và bullying là điều gây hại. Cụm từ này mô tả vai trò của người bị ảnh hưởng; nó không có nghĩa người đó gây ra hành vi bắt nạt. More bullying cũng ngụ ý rằng việc bắt nạt đã từng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: A child can ____ repeated online harassment.

Xem đáp án

be a victim of

But when I saw all the love and affection,

1:48

Nhưng khi chứng kiến tất cả tình yêu và sự trìu mến ấy,

it was awe-inspiring and beautiful

1:51

tôi thấy thật đẹp đẽ và đầy cảm hứng,

and the two people who created this video

1:54

và hai người đã tạo ra video này

have the biggest heart of gold. Thành ngữ

1:57

đều có tấm lòng vàng vô cùng rộng lớn.

Thành ngữ

have a heart of gold: có tấm lòng vàng

Have a heart of gold là một thành ngữ mang nghĩa vô cùng tốt bụng, hào phóng và giàu lòng trắc ẩn. Heart tượng trưng cho phẩm chất hoặc lòng trắc ẩn, còn gold tượng trưng cho giá trị cao quý; thành ngữ này không nói về một cơ quan cơ thể theo nghĩa đen hay sự giàu có cá nhân. Dạng thông thường là have a heart of gold. Ví dụ tăng mức độ của thành ngữ bằng the biggest heart of gold, qua đó dành lời khen đặc biệt mạnh mẽ cho những người đã làm video.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen bằng thành ngữ trong bài này: Ms. Lee volunteers every weekend and always helps her neighbors; she ____.

Xem đáp án

has a heart of gold

As for the boy who was once in desperate need of friends,

1:59

Còn với cậu bé từng vô cùng khao khát có bạn,

I need some friends like

2:02

Cháu cần vài người bạn,

really bad.

2:04

thật sự rất cần.

We're happy to report Mạch ý

2:05

Chúng tôi vui mừng thông báo rằng

things have changed. Ngữ pháp

2:06

mọi chuyện đã thay đổi.

Mạch ý

We're happy to report: báo hiệu một tin tích cực

We're happy to report báo trước cho người nghe, trước khi thông tin chính xuất hiện, rằng nội dung tiếp theo là một tin đáng mừng hoặc khiến mọi người yên tâm. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận kết quả tích cực được thể hiện qua things have changed. Cụm từ này cũng sắp xếp thông tin trong phần báo cáo: thái độ của người nói xuất hiện trước, sau đó mới đến bản thân tin tức. Ở đây, report có nghĩa là “thông báo hoặc công bố theo cách tương đối trang trọng”, không nhất thiết là “viết hoặc nộp một bản báo cáo”.

Luyện tập

Một trưởng nhóm nói: “We're happy to report that every missing file has been recovered.” Cụm từ mở đầu báo hiệu điều gì?

  1. Người lãnh đạo đang giới thiệu một tin đáng mừng.
  2. Người lãnh đạo đang yêu cầu ai đó viết báo cáo.
  3. Người lãnh đạo không chắc liệu có điều gì thay đổi hay không.
Xem đáp án

Người lãnh đạo đang giới thiệu một tin đáng mừng.

Ngữ pháp

things have changed: hiện tại hoàn thành cho kết quả hiện tại

Trong things have changed, have changed là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ changed. Cấu trúc này mô tả một thay đổi đã xảy ra trước hiện tại nhưng tập trung vào kết quả vẫn đúng ở hiện tại: tình hình không còn như trước nữa. Mẫu câu ngắn gọn này phù hợp khi thời điểm chính xác không phải là điều quan trọng. Nó tóm tắt tình trạng hiện tại của một hoàn cảnh, mối quan hệ hoặc kế hoạch thay vì chỉ đặt một sự kiện vào một khoảng thời gian quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng present perfect gồm hai từ của change: The plans ____ since Monday, so check the latest version.

Xem đáp án

have changed

Have you made new friends now

2:08

Giờ cháu đã có thêm bạn mới

because of this video?

2:09

nhờ video này rồi chứ?

Oh yeah.

2:11

Vâng ạ.

Oh yeah.

2:13

Vâng ạ.

How's that make you feel? Ngữ pháp

2:15

Điều đó khiến cháu cảm thấy thế nào?

Ngữ pháp

How's that make you feel? = How does that make you feel?

Trong câu hỏi rất thân mật này, How's là dạng nói rút gọn của How does, không phải How is. Câu hỏi đầy đủ là How does that make you feel? Mẫu How does + sự vật hoặc tình huống + make + người + feel? hỏi về tác động cảm xúc của một điều gì đó. Ở đây, that chỉ tình huống, you là người chịu tác động và feel giữ nguyên dạng cơ bản sau make.

Luyện tập

Hoàn thành phiên bản rõ ràng và chuẩn của câu hỏi: How ____ that make you feel?

Xem đáp án

does

My confidence has gone through the roof. Thành ngữ

2:16

Sự tự tin của cháu tăng vọt.

Thành ngữ

gone through the roof: sự tăng vọt

Trong My confidence has gone through the roof, gone through the roof được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là sự tự tin của người nói đã tăng cực kỳ nhanh hoặc đạt đến mức rất cao; không có gì thực sự xuyên qua mái nhà. Chủ ngữ quyết định cách hiểu. Với confidence, prices hoặc demand, go through the roof có nghĩa là tăng mạnh. Với một người làm chủ ngữ, cụm này cũng có thể có nghĩa là trở nên cực kỳ tức giận. Has gone cho thấy sự thay đổi so với trạng thái trước đó và kết quả vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Giá vé đột nhiên tăng gấp đôi. Câu nào dùng thành ngữ phù hợp nhất cho mức tăng này?

  1. Ticket prices hit the roof.
  2. Ticket prices went through the roof.
  3. Ticket prices raised the roof.
Xem đáp án

Ticket prices went through the roof.

Inside Edition brought the group together.

2:18

Inside Edition đã đưa cả nhóm đến với nhau.

You guys all consider yourselves friends now? Ngữ pháp

2:20

Giờ mọi người đều coi nhau là bạn phải không?

Ngữ pháp

Mẫu bổ ngữ cho tân ngữ trong consider yourselves friends

Trong consider yourselves friends, consider nhận tân ngữ yourselves, sau đó là bổ ngữ danh từ friends. Bổ ngữ này nêu danh tính hoặc nhóm được gán cho tân ngữ: những người đó xem chính mình là bạn bè. Yourselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều you guys, vì vậy người đưa ra nhận định và người được phân loại là cùng một nhóm. Mẫu có thể áp dụng lại là consider + tân ngữ + danh từ hoặc tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo mẫu được yêu cầu, dùng consider và family: "The four musicians say their bond is closer than friendship, so they ____."

Xem đáp án

consider themselves family

Oh yeah.

2:22

Đúng vậy.

Oh yeah.

2:23

Đúng vậy.

I I think family is a better word. Mạch ý

2:24

Tôi... tôi nghĩ gọi là gia đình thì đúng hơn.

Mạch ý

family is a better word như một nhãn quan hệ mạnh hơn

Family is a better word tiếp nối nhãn gọi trước đó là friends rồi thay bằng một nhãn mạnh hơn. Thông tin được tổ chức như một lời đính chính: người nói không phủ nhận mối quan hệ mà nâng mức độ của tên gọi dành cho nó. Ở đây family được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nhất thiết chỉ quan hệ sinh học, hôn nhân hoặc pháp lý. Từ này thể hiện sự gần gũi về tình cảm, lòng trung thành và sự chấp nhận, còn a better word có nghĩa là cách mô tả chính xác hơn trong tình huống này.

Luyện tập

Có người gọi một nhóm đã hỗ trợ nhau lâu năm là "friends", nhưng bạn muốn định nghĩa lại mối quan hệ đó là gần gũi hơn. Câu trả lời nào thực hiện việc nâng cấp nhãn gọi này?

  1. I think family is a better word.
  2. I think we became friends last year.
  3. I think "friends" is a perfectly good word.
Xem đáp án

I think family is a better word.

And it's getting better. Ngữ pháp

2:28

Và mọi chuyện đang ngày càng tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp

getting better: get + dạng so sánh hơn để diễn tả thay đổi đang diễn ra

Trong câu này, getting better có nghĩa là “dần dần cải thiện”. Get ở đây không có nghĩa là “nhận được”; cấu trúc get + tính từ so sánh hơn diễn tả sự chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác. Dạng tiếp diễn it's getting cho thấy sự cải thiện đang diễn ra và vẫn tiếp tục, chứ không trình bày nó như một kết quả đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tiếp diễn của get và dạng so sánh hơn của good: After a week of practice, her serve is ____.

Xem đáp án

getting better

A GoFundMe account for Shayden Văn hóa

2:29

Một tài khoản GoFundMe dành cho Shayden

raised $37,000 in just 24 hours, Cách dùng từ

2:31

đã huy động được 37.000 đô la chỉ trong 24 giờ,

Văn hóa

A GoFundMe account: một trang gây quỹ cộng đồng trực tuyến

GoFundMe là tên của một nền tảng gây quỹ cộng đồng trực tuyến. Một cá nhân hoặc nhóm có thể tạo trang trên đó để kêu gọi công chúng quyên góp, thường cho nhu cầu cá nhân, hoạt động cộng đồng hoặc mục đích từ thiện. Ở đây, A GoFundMe account chỉ trang hoặc tài khoản gây quỹ được tạo cho Shayden. Nó không đơn thuần là một tài khoản ngân hàng hay hồ sơ mạng xã hội thông thường; raised cho biết chiến dịch gắn với trang này đã quyên góp được 37.000 đô la.

Luyện tập

Trong câu này, “A GoFundMe account” chỉ điều gì?

  1. Một tài khoản ngân hàng chỉ dùng để giữ tiền tiết kiệm cá nhân
  2. Một hồ sơ mạng xã hội dùng để chia sẻ ảnh
  3. Một trang gây quỹ trực tuyến được tạo để nhận tiền quyên góp từ công chúng
Xem đáp án

Một trang gây quỹ trực tuyến được tạo để nhận tiền quyên góp từ công chúng

Cách dùng từ

Dùng raise với số tiền gây quỹ được: raised $37,000

Trong ngữ cảnh gây quỹ, raise có nghĩa là thu tiền từ những người quyên góp cho một mục tiêu hoặc dự án. Ở đây, raised $37,000 cho biết chiến dịch đã thu được tổng số tiền đó; không có vật gì được nâng lên theo nghĩa đen. Với nghĩa này, raise là ngoại động từ: tiền hoặc số tiền được đặt ngay sau nó, như trong raise money hoặc raise $500. Dạng quá khứ là raised.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của raise để cho biết đã thu được tiền quyên góp: Our class ____ $800 for the animal shelter.

Xem đáp án

raised

but Shayden is not keeping all of the money.

2:35

nhưng Shayden không giữ lại toàn bộ số tiền.

He's donating a portion Cụm từ

2:37

Em đang quyên góp một phần

to war relief in Ukraine,

2:38

cho hoạt động cứu trợ chiến tranh ở Ukraine,

Cụm từ

Quyên góp một phần: donating a portion to

Donating a portion to có nghĩa là chỉ trao một phần của một số lượng lớn hơn cho người nhận hoặc một mục đích. Trong câu này, a portion là một phần số tiền, nhưng không nêu tỷ lệ cụ thể. Cấu trúc là donate + đồ vật hoặc số tiền + to + người nhận hoặc mục đích: donate a portion to war relief. To giới thiệu nơi khoản quyên góp được chuyển đến hoặc hoạt động tiếp nhận khoản đó.

Luyện tập

Dùng a portion và giới từ đúng để hoàn thành câu: Mia is donating ____ the food bank and saving the rest.

Xem đáp án

a portion to

as well as to tornado victims here in this country. Ngữ pháp

2:41

cũng như cho các nạn nhân lốc xoáy tại đất nước này.

Ngữ pháp

as well as nối các cụm to song song

Trong câu này, as well as có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “cũng như”. Cụm từ này nối hai nơi nhận khoản quyên góp: hoạt động cứu trợ chiến tranh ở Ukraine và các nạn nhân lốc xoáy tại đất nước của người nói. Nó không so sánh xem nhóm nào làm việc gì tốt hơn. Việc lặp lại to tạo nên cấu trúc song song rõ ràng: donating ... to war relief ..., as well as to tornado victims. Khi as well as nối các thành phần cùng chịu sự chi phối của một giới từ, việc lặp lại giới từ đó có thể giúp mối quan hệ dễ hiểu hơn, đặc biệt khi thành phần đầu tiên dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối bổ sung gồm ba từ, có nghĩa là “ngoài ra còn”: The company donated supplies to the clinic, ____ to the rescue team.

Xem đáp án

as well as