Sao Neutron – Vật Thể Khắc Nghiệt Nhất (Không Phải Lỗ Đen): tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.068 từ 168 từ/phút

Tổng quan video: Bài giải thích đi từ sự sụp đổ đến phần bên trong và các vụ hợp nhất của sao neutron, rồi liên hệ nguyên tố nặng được tạo ra với hành tinh và đời sống hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “one of the most extreme and violent things” — Ngữ pháp: dùng one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều để xếp một thành viên trong một nhóm. 2. “Put another way,” — Diễn ngôn: nhận ra cách diễn đạt lại một sự thật khó bằng hình ảnh hoặc thang đo rõ hơn. 3. “Not only do stars have to die to create elements, they have to die twice.” — Ngữ pháp: hiểu đảo ngữ sau Not only đầu câu và nhận định song song làm nổi bật kết luận.

Nội dung bài học

Neutron stars are one of the most extreme and violent things in the universe. Ngữ pháp

0:00

Sao neutron là một trong những thứ khắc nghiệt và dữ dội nhất trong vũ trụ.

Ngữ pháp

Cấu trúc one of the most ... things: thuộc một nhóm đứng đầu

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều đặt một thành viên hoặc một loại vào nhóm ở mức cao nhất của một thang đo. Cấu trúc này không nhất thiết khẳng định thành viên đó là thứ duy nhất đạt mức cao nhất. Trong câu này, sao neutron được xem là một loại vật thể thuộc nhóm cao nhất đó. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều: things, không phải thing. Câu dùng are vì chủ ngữ Neutron stars ở số nhiều; khi toàn bộ cụm có one of làm chủ ngữ, động từ thường ở số ít: One of the stars is collapsing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều, dùng deepest và canyons: This is ____ in the region.

Xem đáp án

one of the deepest canyons

Giant atomic nuclei only a few kilometers in diameter,

0:07

Hạt nhân nguyên tử khổng lồ chỉ có đường kính vài km,

but as massive as stars.

0:11

nhưng có khối lượng bằng cả một ngôi sao.

And they owe their existence to the death of something majestic. Cụm từ

0:13

Và chúng tồn tại nhờ vào cái chết của một thứ gì đó hùng vĩ.

Cụm từ

owe their existence to: quy sự tồn tại về một nguyên nhân

Cấu trúc cố định X owes its existence to Y có nghĩa Y là lý do X tồn tại. Ở đây, owe được dùng theo nghĩa bóng để quy sự tồn tại về một nguyên nhân hoặc nguồn gốc, chứ không nói đến khoản nợ tiền bạc. Từ sở hữu phải phù hợp với X: it owes its existence, còn they owe their existence. To dẫn vào nguyên nhân. Trong phụ đề, their chỉ lại neutron stars, và the death of something majestic được trình bày là nguyên nhân khiến chúng tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng owe + từ sở hữu + existence + to và làm cho cấu trúc phù hợp với chủ ngữ số nhiều: Many coastal villages ____ the river.

Xem đáp án

owe their existence to

Stars exist because of a fragile balance.

0:29

Các ngôi sao tồn tại nhờ vào một sự cân bằng mong manh.

The mass of millions of billions of trillions of tons of hot plasma

0:32

Khối lượng hàng triệu tỷ tỷ tấn plasma nóng

are being pulled inwards by gravity and squeeze material together with so much force that nuclei fuse. Ngữ pháp

0:37

bị lực hấp dẫn kéo vào trong và ép vật chất lại với nhau với một lực mạnh đến mức các hạt nhân hợp nhất.

Ngữ pháp

with so much force that: mức độ dẫn đến một kết quả

Trong with so much force that nuclei fuse, with giới thiệu cách vật chất bị ép lại, còn so much force cho biết mức độ của lực là cực kỳ lớn. Force là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy dùng so much chứ không dùng so many. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả do mức độ đó gây ra: lực đủ mạnh để làm các hạt nhân hợp nhất. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là with so much + danh từ không đếm được + that + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ mức độ và kết quả đã học ở trên: The wave struck the boat ____ everyone grabbed the rail.

Xem đáp án

with so much force that

Hydrogen fuses into helium.

0:44

Hydro hợp nhất thành heli.

This releases energy,

0:47

Điều này giải phóng năng lượng,

which pushes against gravity and tries to escape.

0:48

đẩy ngược lại lực hấp dẫn và cố gắng thoát ra.

As long as this balance exists, Ngữ pháp

0:52

Chừng nào sự cân bằng này còn tồn tại,

stars are pretty stable.

0:54

các ngôi sao vẫn khá ổn định.

Ngữ pháp

As long as: một điều kiện tiếp tục có hiệu lực

Trong As long as this balance exists, As long as giới thiệu điều kiện để nội dung của mệnh đề chính đúng. Nhận định về sự ổn định vẫn đúng khi sự cân bằng này tiếp tục tồn tại. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là miễn là hoặc nếu điều kiện này tiếp tục, chứ không phải so sánh độ dài. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là As long as + điều kiện, kết quả; mệnh đề điều kiện cũng có thể đứng sau kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để giới thiệu một điều kiện?

  1. We stayed at the park as long as we could.
  2. As long as you save your work, you can restart the computer safely.
  3. The bridge is as long as two football fields.
Xem đáp án

As long as you save your work, you can restart the computer safely.

Eventually, the hydrogen will be exhausted.

0:57

Cuối cùng, hydro sẽ cạn kiệt.

Medium stars like our sun go through a giant phase Cụm động từ

1:00

Những ngôi sao trung bình như mặt trời của chúng ta trải qua một giai đoạn khổng lồ

where they burn helium into carbon and oxygen

1:03

nơi chúng đốt cháy heli thành carbon và oxy

before they eventually turn into white dwarfs.

1:06

trước khi chúng cuối cùng biến thành sao lùn trắng.

Cụm động từ

go through a giant phase: trải qua giai đoạn sao khổng lồ

Trong câu này, go through có nghĩa là “trải qua”, không phải di chuyển xuyên qua bên trong một vật. A giant phase là giai đoạn một ngôi sao cỡ trung bình nở rộng và hoạt động như một sao khổng lồ. Cấu trúc go through a/an + tính từ + phase diễn tả việc trải qua một giai đoạn cụ thể trong một quá trình hoặc sự phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “trải qua”: Most teams ____ a learning phase when they first form.

Xem đáp án

go through

But in stars many times the mass of our sun,

1:09

Nhưng ở những ngôi sao có khối lượng gấp nhiều lần mặt trời của chúng ta,

things get interesting when the helium is exhausted.

1:12

mọi thứ trở nên thú vị khi heli cạn kiệt.

For a moment,

1:15

Trong một khoảnh khắc,

the balance of pressure and radiation tips Thành ngữ

1:16

sự cân bằng giữa áp suất và bức xạ bị phá vỡ

and gravity wins,

1:19

và lực hấp dẫn chiến thắng,

Thành ngữ

the balance of pressure and radiation tips: thế cân bằng của áp suất và bức xạ nghiêng đi

Ở đây, tips là động từ có nghĩa là “nghiêng hoặc lệch khỏi vị trí cân bằng”. Câu này hình dung các tác động đối nghịch như những quả cân trên bàn cân: áp suất và bức xạ hướng ra ngoài chống lại trọng lực hướng vào trong. Khi thế cân bằng nghiêng đi, trạng thái ngang bằng mất đi và trọng lực trở nên mạnh hơn. Nói rộng hơn, the balance tips có nghĩa là một tình thế đang cân sức thay đổi để một lực, lựa chọn hoặc bên nào đó giành được lợi thế. Cụm từ này đánh dấu bước ngoặt; không cần có một chiếc cân thật sự chuyển động.

Luyện tập

Trong câu này, “the balance tipped” có nghĩa là gì? “The two plans had equal support until one new vote arrived and the balance tipped.”

  1. Có người đưa ra một lời khuyên hữu ích.
  2. Tình thế thay đổi khiến một bên trở nên mạnh hơn.
  3. Tình thế vẫn hoàn toàn cân bằng.
Xem đáp án

Tình thế thay đổi khiến một bên trở nên mạnh hơn.

squeezing the star tighter than before.

1:20

ép ngôi sao chặt hơn trước đây.

The core burns hotter and faster

1:23

Lõi cháy nóng hơn và nhanh hơn

while the outer layers of the star swell by hundreds of times,

1:25

trong khi các lớp ngoài của ngôi sao phồng lên gấp hàng trăm lần,

fusing heavier and heavier elements. Ngữ pháp

1:28

hợp nhất các nguyên tố ngày càng nặng hơn.

Ngữ pháp

Dạng so sánh hơn lặp lại heavier and heavier

Dạng so sánh hơn lặp lại heavier and heavier cho biết các nguyên tố dần trở nên nặng hơn khi quá trình nhiệt hạch tiếp diễn. Ở đây, heavier nói đến khối lượng nguyên tử lớn hơn, không phải kích thước vật lý lớn hơn. Mẫu comparative + and + cùng một comparative diễn tả một đặc tính thay đổi từng bước theo thời gian. Nó không so sánh hai sự vật cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn lặp lại của strong để thể hiện sự tăng dần: As the storm approached, the wind became ____.

Xem đáp án

stronger and stronger

Carbon burns to neon in centuries,

1:31

Carbon cháy thành neon trong nhiều thế kỷ,

neon to oxygen in a year,

1:33

neon thành oxy trong một năm,

oxygen to silicon in months,

1:35

oxy thành silic trong vài tháng,

and silicon to iron in a day.

1:37

và silic thành sắt trong một ngày.

And then, death.

1:40

Và sau đó, cái chết.

Iron is nuclear ash.

1:43

Sắt là tro hạt nhân.

It has no energy to give and cannot be fused.

1:45

Nó không có năng lượng để cung cấp và không thể hợp nhất.

The fusion suddenly stops and the balance ends.

1:49

Quá trình hợp nhất đột ngột dừng lại và sự cân bằng kết thúc.

Without the outward pressure from fusion, Ngữ pháp

1:52

Không còn áp suất hướng ra ngoài từ sự hợp nhất,

the core is crushed by the enormous weight of the star above it.

1:54

lõi bị nghiền nát bởi sức nặng khổng lồ của ngôi sao bên trên nó.

Ngữ pháp

Without + cụm danh từ để nêu điều kiện bị thiếu

Phần mở đầu Without the outward pressure from fusion nêu một điều kiện bị thiếu: áp suất hướng ra ngoài không còn nữa. Mệnh đề chính sau đó nêu kết quả là lõi bị nghiền nát. Dùng without + cụm danh từ để đưa thứ không tồn tại vào phần bối cảnh và tập trung vào hậu quả của nó. Cấu trúc này có thể mang nghĩa gần giống điều kiện if ... not, nhưng bản thân without là giới từ, không phải một mệnh đề điều kiện hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng without + cụm danh từ để nêu một điều kiện bị thiếu?

  1. Without a map, we might get lost.
  2. Without we have a map, we might get lost.
  3. Without of a map, we might get lost.
Xem đáp án

Without a map, we might get lost.

What happens now is awesome and scary.

1:58

Điều xảy ra bây giờ thật đáng kinh ngạc và đáng sợ.

Particles like electrons and protons really don't want to be near each other. Thành ngữ

2:02

Các hạt như electron và proton thực sự không muốn ở gần nhau.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong really don't want to be near each other

Ở đây, really don't want to be near each other khiến các hạt có vẻ như mang một sở thích của con người. Cụm từ này không miêu tả cảm xúc hay lựa chọn có ý thức; đó là cách nói sinh động để diễn tả rằng vật chất chống lại rất mạnh việc ép các hạt này đến quá gần nhau. Trong các bài giải thích khoa học không trang trọng, want và don't want thường được dùng để diễn tả xu hướng hoạt động của sự vật. Hãy hiểu cụm từ này là cách nhân hóa một xu hướng vật lý, chứ không phải một thuật ngữ khoa học.

Luyện tập

really don't want to be near each other có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các hạt được nhân hóa để cho thấy chúng chống lại rất mạnh việc bị ép đến quá gần nhau.
  2. Mọi electron và proton luôn di chuyển ra xa tất cả các hạt khác.
  3. Các hạt có cảm xúc và quyết định sẽ di chuyển đi đâu.
Xem đáp án

Các hạt được nhân hóa để cho thấy chúng chống lại rất mạnh việc bị ép đến quá gần nhau.

But the pressure of the collapsing star is so great

2:06

Nhưng áp suất của ngôi sao đang sụp đổ quá lớn

that electrons and protons fuse into neutrons,

2:09

đến mức các electron và proton hợp nhất thành neutron,

which then get squeezed together as tightly as in atomic nuclei.

2:12

chúng sau đó bị ép chặt vào nhau như trong hạt nhân nguyên tử.

An iron ball the size of the Earth Mạch ý

2:17

Một quả cầu sắt bằng kích thước Trái Đất

is squeezed into a ball of pure nuclear matter the size of a city.

2:19

bị ép thành một quả cầu vật chất hạt nhân tinh khiết bằng kích thước của một thành phố.

Mạch ý

So sánh song song với the size of the Earth ... the size of a city

Hai cụm the size of sử dụng cùng một khung so sánh. The size of the Earth cho biết quy mô ban đầu, còn the size of a city cho biết quy mô cuối cùng sau squeezed into. Việc lặp lại cùng một khung đặt thông tin trước và sau ở những vị trí tương ứng, nhờ đó có thể dễ dàng so sánh sự thay đổi rất lớn. Mỗi vật được nhắc đến chỉ cho biết kích thước gần đúng; quả cầu không thực sự là Trái Đất hay một thành phố.

Luyện tập

Câu nào lặp lại the size of để giúp so sánh sự thay đổi về quy mô dễ nhất?

  1. The model was much larger before it was reduced.
  2. The large model became small enough to fit in a suitcase.
  3. The model was reduced from the size of a house to the size of a suitcase.
Xem đáp án

The model was reduced from the size of a house to the size of a suitcase.

But not just the core, the whole star implodes,

2:23

Nhưng không chỉ lõi, toàn bộ ngôi sao nổ tung vào trong,

gravity pulling the outer layers in at 25% the speed of light.

2:26

lực hấp dẫn kéo các lớp ngoài vào với vận tốc bằng 25% tốc độ ánh sáng.

This implosion bounces off the iron core,

2:31

Sự bùng nổ hướng nội này dội lại từ lõi sắt,

producing a shock wave that explodes outwards

2:34

tạo ra một sóng xung kích phát nổ ra bên ngoài

and catapults the rest of the star into space. Cách dùng từ

2:37

và phóng phần còn lại của ngôi sao vào không gian.

Cách dùng từ

catapults ... into space: chuyển động đột ngột và mạnh

Ở đây, catapults là một động từ giàu hình ảnh, có nghĩa là “ném hoặc đẩy một vật đi đột ngột với lực rất mạnh”. Chủ ngữ là shock wave, tân ngữ là the rest of the star, còn into space cho biết đích đến. Động từ này mượn hình ảnh của một máy bắn đá, nhưng không có máy móc thật sự tham gia. Cách dùng danh từ catapult như động từ khiến chuyển động trở nên nhanh, dữ dội và đầy kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng catapult như một động từ giàu hình ảnh với nghĩa “ném đi đột ngột và mạnh”?

  1. The crash catapulted the rider over the handlebars.
  2. The rider slowly pushed the bicycle up the hill.
  3. The mechanic placed the bicycle beside the wall.
Xem đáp án

The crash catapulted the rider over the handlebars.

This is what we call a supernova explosion Ngữ pháp

2:40

Đây là những gì chúng ta gọi là vụ nổ siêu tân tinh

Ngữ pháp

what we call + tên gọi: đặt tên cho một hiện tượng

Trong This is what we call a supernova explosion, toàn bộ cụm what we call a supernova explosion làm bổ ngữ sau is. Ở đây, what có nghĩa là “sự vật hoặc hiện tượng đó”, chứ không dùng để đặt câu hỏi. Dùng This is what we call + name để gắn tên cho điều vừa được nhắc đến. Bên trong mệnh đề, what là điều được đặt tên, còn a supernova explosion là tên được đặt cho điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mục tiêu dùng để giới thiệu tên gọi: “This is ____ photosynthesis.”

Xem đáp án

what we call

and it will outshine entire galaxies.

2:43

và nó sẽ sáng hơn toàn bộ các thiên hà.

What remains of the star is now a neutron star. Ngữ pháp

2:47

Phần còn lại của ngôi sao bây giờ là một sao neutron.

Ngữ pháp

What remains of ... làm chủ ngữ

What remains of + danh từ có nghĩa là “phần còn lại của vật đó”. Ở đây, What remains of the star chỉ phần còn lại sau khi ngôi sao mất lớp vật chất bên ngoài. Mặc dù bắt đầu bằng what, đây không phải là câu hỏi. Toàn bộ cấu trúc là một mệnh đề có chức năng như danh từ và làm chủ ngữ của is; remains là động từ mang nghĩa “còn lại”. Cấu trúc này gói kết quả còn sót lại thành một chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “phần còn lại của cây cầu cũ”: ____ the old bridge is unsafe to enter.

Xem đáp án

What remains of

Its mass is around a million times the mass of the Earth,

2:50

Khối lượng của nó vào khoảng một triệu lần khối lượng Trái Đất,

but compressed to an object about 25 km wide.

2:53

nhưng bị nén lại thành một vật thể rộng khoảng 25 km.

It's so dense that the mass of all living humans Ngữ pháp

2:58

Nó đặc đến mức khối lượng của toàn bộ con người đang sống

would fit into 1 cubic centimeter of neutron star matter.

3:00

có thể nhét vừa trong 1 centimet khối vật chất sao neutron.

Ngữ pháp

so dense that ...: mức độ và kết quả

Mẫu so + tính từ + that + mệnh đề cho thấy mức độ rất cao bằng cách nêu ra kết quả. So tăng mức độ của dense, còn that mở đầu kết quả do mức độ đó gây ra hoặc giúp giải thích mức độ đó. Trong câu này, kết quả là một phép so sánh kích thước mang tính giả định: khối lượng sẽ nằm gọn trong một thể tích rất nhỏ. Would không diễn tả kế hoạch; nó đánh dấu một ví dụ tưởng tượng giúp người nghe dễ hiểu mật độ cực lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối diễn tả mức độ và kết quả: The suitcase was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

That's roughly a billion tons in a space the size of a sugar cube.

3:04

Con số này xấp xỉ một tỷ tấn trong một không gian có kích thước bằng một viên đường.

Put another way, Mạch ý

3:09

Nói cách khác,

that's Mount Everest in a cup of coffee. Thành ngữ

3:10

đó là đỉnh Everest nằm trong một tách cà phê.

Mạch ý

Dùng Put another way, để báo hiệu cách diễn đạt lại

Put another way có nghĩa là “nếu điều này được diễn đạt theo một cách khác”. Đây là một cách diễn đạt bị động được rút gọn: cùng một ý được trình bày bằng những từ khác. Put không phải là mệnh lệnh yêu cầu đặt một đồ vật ở đâu đó. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này báo cho người nghe rằng hình ảnh tiếp theo sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hoặc sinh động hơn. Ở đây, hình ảnh đỉnh Everest giúp người nghe dễ hình dung quy mô đã nhắc đến trước đó, chứ không đưa ra một nhận định riêng biệt.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm ba từ trong phần ghi chú này để mở đầu cho cách diễn đạt lại: The trip takes 180 minutes. ____, it takes three hours.

Xem đáp án

Put another way

Thành ngữ

Mount Everest in a cup of coffee như một ẩn dụ về quy mô

Câu này cố ý tạo ra một phép so sánh quy mô không thể xảy ra trong thực tế; đây không phải là lời miêu tả theo nghĩa đen. Đỉnh Everest tượng trưng cho một khối lượng khổng lồ, còn một tách cà phê tượng trưng cho một thể tích rất nhỏ. Bằng cách đặt hai hình ảnh quen thuộc đó cạnh nhau, người nói giúp người nghe dễ hình dung mức độ tập trung hoặc mật độ cực lớn: một lượng lớn như ngọn núi được nén vào không gian nhỏ như chiếc tách. Phép so sánh truyền đạt bậc độ lớn chứ không phải số đo chính xác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, phép so sánh "Mount Everest in a cup of coffee" truyền đạt điều gì?

  1. Chiếc tách thật sự cao bằng đỉnh Everest.
  2. Một lượng khổng lồ được tập trung trong một không gian cực kỳ nhỏ.
  3. Cà phê được pha bằng nước lấy từ đỉnh Everest.
Xem đáp án

Một lượng khổng lồ được tập trung trong một không gian cực kỳ nhỏ.

From the outside,

3:14

Nhìn từ bên ngoài,

a neutron star is unbelievably extreme.

3:15

một ngôi sao neutron là vô cùng khắc nghiệt.

Its gravity is the strongest outside black holes

3:18

Lực hấp dẫn của nó là mạnh nhất ngoài các lỗ đen

and if it were any denser, it would become one. Ngữ pháp

3:21

và nếu nó đặc hơn một chút nữa, nó sẽ biến thành lỗ đen.

Ngữ pháp

if it were any denser, it would become one: điều kiện không có thật và kết quả

Mẫu if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu diễn tả một điều kiện không có thật hoặc được tưởng tượng cùng kết quả của nó. Ở đây, were không đặt tình huống vào quá khứ: vật thể hiện không đặc hơn, còn việc trở thành lỗ đen là kết quả giả định. Any denser có nghĩa là đặc hơn dù chỉ một chút hoặc tăng thêm bất kỳ mức mật độ nào. One thay cho black hole để tránh lặp lại. Trong mẫu giả định này, were đi với it là dạng chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện giả định bằng các dạng chuẩn: If the material ____ any denser, it ____ become a black hole.

Xem đáp án

were · would

Light is bent around it,

3:25

Ánh sáng bị uốn cong xung quanh nó,

meaning you can see the front and parts of the back. Ngữ pháp

3:26

có nghĩa là bạn có thể nhìn thấy mặt trước và một phần mặt sau.

Ngữ pháp

meaning you can see: bổ sung kết quả sau một phát biểu

Sau dấu phẩy, meaning + mệnh đề bổ sung hệ quả hoặc ý nghĩa thực tế của toàn bộ phát biểu đứng trước. Ở đây, việc ánh sáng bị bẻ cong khiến người quan sát có thể nhìn thấy mặt trước và một phần mặt sau. Meaning ở đây là phân từ -ing, không phải động từ chính và cũng không phải hành động do ánh sáng thực hiện. Cấu trúc gọn này thường có thể được mở rộng thành which means that..., nối trực tiếp một sự thật với điều phát sinh từ nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng meaning + mệnh đề để nêu kết quả của phát biểu đầu tiên?

  1. The road is flooded, means we need to take another route.
  2. The road is flooded, meaning we need to take another route.
  3. The road is flooded, meaning to take another route.
Xem đáp án

The road is flooded, meaning we need to take another route.

Their surfaces reach a million degrees Celsius

3:30

Bề mặt của chúng đạt tới một triệu độ C

compared to a measly 6,000 degrees for our sun. Cách dùng từ

3:33

so với con số 6.000 độ ít ỏi của mặt trời chúng ta.

Cách dùng từ

Measly: diễn tả một lượng ít ỏi đến đáng thất vọng

Measly là một tính từ không trang trọng, mang tính đánh giá mạnh, có nghĩa là “ít đến mức gây thất vọng hoặc có vẻ không đáng kể.” Ở đây, từ này khiến 6.000 độ trông rất nhỏ chỉ khi so với một triệu độ; nó không khẳng định rằng 6.000 độ là mức nhiệt thấp nếu xét một cách khách quan. Từ này cho thấy thái độ của người nói đối với sự so sánh. Thay nó bằng small sẽ khiến cách miêu tả trung tính hơn và làm mất sắc thái coi nhẹ pha chút hài hước.

Luyện tập

Từ nào khiến câu mang giọng điệu coi nhẹ và thất vọng? Compared with the championship prize, our _____ fifty-dollar reward felt almost insulting.

  1. average
  2. small
  3. measly
Xem đáp án

measly

Okay,

3:36

Được rồi,

let's look inside a neutron star. Mạch ý

3:37

hãy nhìn vào bên trong một ngôi sao neutron.

Mạch ý

Let's look inside: chuyển sang cấu trúc bên trong

Let's look inside là một câu chuyển ý trong phần trình bày. Let's đưa người nghe vào cùng cuộc khám phá và báo hiệu rằng phần giải thích đang chuyển từ các đặc điểm bên ngoài sang cấu trúc bên trong của vật thể. Ở đây, look inside có nghĩa là xem xét những gì ở bên trong qua lời giải thích, hình ảnh hoặc mô hình; không ai cần thật sự đi vào vật thể. Mẫu Let's + động từ nguyên mẫu giúp người nói dẫn người nghe sang chủ đề tiếp theo.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình khoa học, câu chuyển ý "Let's look inside" thường có chức năng gì?

  1. Nó kết thúc phần giải thích mà không giới thiệu chủ đề mới.
  2. Nó yêu cầu khán giả đi vào bên trong vật thể theo nghĩa đen.
  3. Nó mời khán giả chuyển từ các đặc điểm bên ngoài sang cấu trúc bên trong.
Xem đáp án

Nó mời khán giả chuyển từ các đặc điểm bên ngoài sang cấu trúc bên trong.

Although these giant atomic nuclei are stars, Mạch ý

3:40

Mặc dù những hạt nhân nguyên tử khổng lồ này là các ngôi sao,

in many ways they're also like planets

3:42

về nhiều mặt, chúng cũng giống như các hành tinh

Mạch ý

Although ..., in many ways ... like ...: giữ nguyên sự thật trước khi so sánh

Although mở đầu một ý nhượng bộ: trước hết, nó giữ nguyên cách phân loại chính xác rằng các thiên thể này là sao. Sau đó, mệnh đề chính thêm một phép so sánh có thể gây bất ngờ. in many ways giới hạn phép so sánh ở một số đặc điểm, còn like planets biểu thị sự tương đồng chứ không phải đồng nhất. Mẫu này giúp giữ nguyên một sự thật trong khi dùng một nhóm quen thuộc để giải thích những đặc điểm nhất định.

Luyện tập

Câu nào trước hết giữ nguyên cách phân loại thực sự của vật thể, rồi chỉ đưa ra một phép so sánh từng phần?

  1. Although this rover is a robot, in many ways it's also like a car.
  2. This rover is a car, not a robot.
  3. Because this rover is a robot, it cannot be like a car.
Xem đáp án

Although this rover is a robot, in many ways it's also like a car.

with solid crusts over a liquid core.

3:45

với lớp vỏ rắn bọc ngoài lõi lỏng.

The crust is extremely hard.

3:48

Lớp vỏ cực kỳ cứng.

The outermost layers are made of iron left over from the supernova, Cụm động từ

3:51

Các lớp ngoài cùng được tạo thành từ lớp sắt còn sót lại từ siêu tân tinh,

Cụm động từ

left over from: còn lại từ một nguồn có trước

left over from có nghĩa là “còn lại sau một sự kiện hoặc nguồn có trước và bắt nguồn từ đó”. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho iron: sắt còn lại sau vụ siêu tân tinh rồi trở thành một phần của các lớp ngoài. left là quá khứ phân từ của leave, còn over thêm ý rằng một thứ vẫn còn lại; left không mang nghĩa chỉ hướng “bên trái”. Mẫu noun + left over from + source có thể mô tả thức ăn, vật liệu, tiền hoặc ảnh hưởng còn sót lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “còn lại sau một thứ có trước và bắt nguồn từ đó”: We built the shelf with wood ____ the old fence.

Xem đáp án

left over from

squeezed together in a crystal lattice

3:54

bị ép vào nhau trong một mạng tinh thể

with a sea of electrons flowing through them. Thành ngữ

3:56

với một biển electron chảy qua chúng.

Thành ngữ

a sea of electrons: một phép ẩn dụ sống động

Ở đây, a sea of electrons là một phép ẩn dụ. Không hề có nước biển theo nghĩa đen: sea mô tả các electron như một khối khổng lồ, gần như liên tục và trải khắp mạng tinh thể. Cấu trúc a sea of + danh từ có thể khiến một nhóm hoặc lượng rất lớn, dày đặc và trải rộng giống như một bề mặt vô tận. Nó không chỉ nói rằng có rất nhiều mà còn tạo ra một hình ảnh sống động.

Luyện tập

Trong câu này, a sea of electrons truyền đạt điều gì?

  1. Các electron được trộn với nước biển thật.
  2. Các electron tạo thành một khối khổng lồ và trải rộng.
  3. Chỉ có vài electron di chuyển theo một đường hẹp.
Xem đáp án

Các electron tạo thành một khối khổng lồ và trải rộng.

Going deeper,

3:59

Đi sâu hơn,

gravity squeezes nuclei closer together.

4:00

lực hấp dẫn ép các hạt nhân lại gần nhau hơn.

We find fewer and fewer protons Ngữ pháp

4:03

Chúng ta tìm thấy ngày càng ít proton

as most merge to neutrons

4:05

vì hầu hết đã sáp nhập thành neutron

Ngữ pháp

fewer and fewer + danh từ đếm được số nhiều

Fewer and fewer thể hiện xu hướng giảm dần: số lượng tiếp tục nhỏ đi theo thời gian hoặc khi tình huống thay đổi. Việc lặp lại dạng so sánh hơn fewer truyền đạt sự thay đổi liên tục, chứ không chỉ là một lần so sánh. Cụm này đứng trước danh từ đếm được số nhiều. Vì protons có thể đếm được, fewer and fewer protons là dạng chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh lặp lại thể hiện sự giảm dần về số lượng của những thứ đếm được: As more readers went online, the town had ____ bookstores.

Xem đáp án

fewer and fewer

until we reach the base of the crust.

4:08

cho đến khi chúng ta chạm đến đáy của lớp vỏ.

Here, nuclei are squeezed together so hard that they start to touch.

4:10

Tại đây, các hạt nhân bị ép chặt đến mức chúng bắt đầu chạm vào nhau.

Protons and neutrons rearrange,

4:15

Proton và neutron sắp xếp lại,

making long cylinders or sheets,

4:17

tạo thành các hình trụ hoặc tấm dài,

enormous nuclei with millions of protons and neutrons

4:19

những hạt nhân khổng lồ với hàng triệu proton và neutron

shaped like spaghetti and lasagna, Văn hóa

4:22

có hình dạng giống như mì spaghetti và lasagna,

which physicists call nuclear pasta.

4:24

được các nhà vật lý gọi là mì ống hạt nhân.

Văn hóa

có hình dạng giống spaghetti và lasagna... pasta hạt nhân

Nuclear pasta là tên gọi hình tượng mà các nhà vật lý dùng cho vật chất hạt nhân cực kỳ đặc khi nó sắp xếp thành những hình dạng giống các loại mì pasta. Cụm từ này không có nghĩa là thức ăn thật hay mì thông thường chứa vật liệu hạt nhân. Ở đây, các cấu trúc hình trụ dài được ví với mì spaghetti, còn các cấu trúc phẳng dạng lớp được ví với lasagna. Tên các món ăn giúp người đọc nhanh chóng hình dung ra hình dạng.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp với nuclear pasta trong câu này?

  1. Một phương pháp nấu ăn sử dụng bức xạ
  2. Tên gọi cho các cấu trúc hạt nhân cực kỳ đặc có hình dạng giống các loại mì pasta
  3. Thức ăn thật bị mắc kẹt bên trong một sao neutron
Xem đáp án

Tên gọi cho các cấu trúc hạt nhân cực kỳ đặc có hình dạng giống các loại mì pasta

Nuclear pasta is so dense that it may be the strongest material in the universe,

4:27

Mì ống hạt nhân đặc đến mức nó có thể là vật liệu cứng nhất trong vũ trụ,

basically unbreakable.

4:32

về cơ bản là không thể phá vỡ.

Lumps of pasta inside a neutron star can even make mountains,

4:34

Các khối mì ống bên trong sao neutron thậm chí có thể tạo ra những ngọn núi,

at most a few centimeters high, Ngữ pháp

4:38

cao nhất chỉ vài cm,

but many times as massive as the Himalayas.

4:40

nhưng có khối lượng gấp nhiều lần dãy Himalaya.

Ngữ pháp

at most... nhưng many times as massive as

At most a few centimeters high đặt ra giới hạn trên: chiều cao không quá vài centimét. Many times as massive as the Himalayas dùng cấu trúc many times as + tính từ + as để nói rằng khối lượng lớn gấp nhiều lần khối lượng của dãy Himalaya; massive ở đây chỉ khối lượng, không phải kích thước hay chiều cao. But nối hai sự thật để tạo tương phản mạnh: chiều cao rất nhỏ nhưng khối lượng cực lớn. Cách kết hợp này hữu ích khi cần nêu chính xác cả một số đo nhỏ và một mức so sánh lớn đến bất ngờ.

Luyện tập

Dùng at most và cấu trúc so sánh times as ... as để hoàn thành câu: The drone is ____ one meter wide, but it is four times ____ fast ____ the older model.

Xem đáp án

at most · as · as

Eventually, beneath the pasta,

4:44

Cuối cùng, bên dưới lớp mì ống,

we reach the core.

4:45

chúng ta chạm tới lõi.

We're not really sure what the properties of matter are Ngữ pháp

4:47

Chúng ta không thực sự chắc chắn đặc tính của vật chất là gì

when they're squeezed this hard.

4:50

khi chúng bị ép mạnh đến vậy.

Ngữ pháp

Trật tự câu hỏi gián tiếp trong what the properties of matter are

Ở đây, what the properties of matter are là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp được lồng vào câu: nó nêu nội dung mà người nói không chắc chắn. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp dành cho người nghe. Bên trong câu hỏi gián tiếp, hãy dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, are đứng sau the properties of matter: what the properties of matter are, không phải what are the properties of matter.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp?

  1. We're not sure what are the properties of matter.
  2. We're not sure what the properties of matter are.
Xem đáp án

We're not sure what the properties of matter are.

Protons and neutrons might dissolve into an ocean of quarks,

4:51

Proton và neutron có thể hòa tan thành một đại dương quark,

a so-called quark-gluon plasma. Cách dùng từ

4:54

được gọi là plasma quark-gluon.

Cách dùng từ

Cách gọi trung tính với so-called quark-gluon plasma

Ở đây, so-called giới thiệu tên gọi đã được dùng phổ biến là quark-gluon plasma: một trạng thái vật chất được gọi bằng tên đó. Trong lời giải thích khoa học này, nó là dấu hiệu đặt tên trung tính, tương tự what is called. Trong các ngữ cảnh khác, so-called có thể thể hiện sự nghi ngờ hoặc chế giễu, nhưng ý nghĩa đó phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu; nó không tự động xuất hiện.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: trong câu khoa học này, so-called cho thấy rõ rằng người nói nghĩ tên quark-gluon plasma là sai hoặc lố bịch.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Some of those quarks might turn into strange quarks,

4:57

Một số quark đó có thể biến thành quark lạ,

making a sort of strange matter with properties so extreme Cụm từ

5:01

tạo ra một loại vật chất lạ có các đặc tính quá mức khắc nghiệt

Cụm từ

“a sort of” để phân loại gần đúng

Ở đây, a sort of đưa ra một nhãn phân loại gần đúng: kết quả sẽ giống vật chất lạ, nhưng người nói không trình bày tên gọi này như một cách phân loại chính xác và đã được khẳng định. Cấu trúc a sort of + cụm danh từ cho phép người nói phân loại một thứ nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Nó làm lời khẳng định nhẹ hơn và bớt tuyệt đối hơn so với việc nói thẳng rằng thứ đó chính là đối tượng ấy.

Luyện tập

Đọc câu này: The spare room is a sort of office. a sort of office có nghĩa là gì?

  1. Chính xác là một loại văn phòng được định nghĩa chính thức
  2. Một văn phòng được sắp xếp theo thứ tự
  3. Một nơi có chức năng gần giống văn phòng
Xem đáp án

Một nơi có chức năng gần giống văn phòng

that we made a whole video about it.

5:04

đến nỗi chúng tôi đã làm hẳn một video về nó.

Or maybe they just stay protons and neutrons.

5:06

Hoặc có thể chúng vẫn chỉ là proton và neutron.

No one knows for sure, Cụm từ

5:09

Không ai biết chắc chắn,

and that's why we do science.

5:11

và đó là lý do tại sao chúng ta làm khoa học.

Cụm từ

“No one knows for sure” và mức độ chắc chắn

Trong câu này, No one knows for sure có nghĩa là không ai có thể nêu câu trả lời với sự tin chắc hoàn toàn vì bằng chứng chưa đủ. For sure mô tả mức độ chắc chắn của việc biết một điều gì đó. No one knows đã cho biết câu trả lời chưa được biết; thêm for sure nhấn mạnh rằng hiện vẫn chưa thể khẳng định một kết luận dứt khoát.

Luyện tập

Đọc câu này: The cause is still being studied, and no one knows for sure. No one knows for sure có nghĩa là gì?

  1. Không ai đang nghiên cứu nguyên nhân.
  2. Hiện vẫn chưa ai có thể hoàn toàn chắc chắn.
  3. Mọi người đều biết nhưng không chịu nói.
Xem đáp án

Hiện vẫn chưa ai có thể hoàn toàn chắc chắn.

That's all pretty heavy stuff, Thành ngữ

5:13

Đó đều là những thứ khá nặng nề,

literally,

5:15

theo đúng nghĩa đen,

so let's go back out into space.

5:16

vậy nên hãy quay trở lại không gian.

Thành ngữ

heavy stuff, literally: hai nghĩa của heavy

Trong câu này, heavy stuff trước hết gợi nghĩa thành ngữ: một chủ đề khó, nghiêm túc hoặc đòi hỏi nhiều suy nghĩ. Vì phần giải thích đang nói về vật chất cực kỳ đậm đặc, stuff cũng có thể chỉ vật chất thật và heavy cũng có thể mang nghĩa có khối lượng lớn. Literally hướng người nghe tới nghĩa vật lý đó mà không xóa nghĩa thành ngữ. Người nói giữ cả hai nghĩa cùng hoạt động, tạo ra một lối chơi chữ và dùng nó làm bước chuyển hài hước khỏi phần giải thích kỹ thuật.

Luyện tập

Trong câu gốc, heavy stuff, literally truyền đạt điều gì?

  1. Chỉ các vật thể nặng về mặt vật lý; bản thân chủ đề đơn giản và vui vẻ.
  2. Người nói cho rằng lời giải thích đó là sai.
  3. Chủ đề nghiêm túc hoặc khó, và vật chất được nói đến cũng nặng về mặt vật lý.
Xem đáp án

Chủ đề nghiêm túc hoặc khó, và vật chất được nói đến cũng nặng về mặt vật lý.

When neutron stars first collapse,

5:18

Khi các sao neutron mới sụp đổ,

they begin to spin very, very fast,

5:20

chúng bắt đầu quay rất, rất nhanh,

like a ballerina pulling her arms in. Mạch ý

5:23

giống như một nữ diễn viên múa ba lê thu tay lại.

Mạch ý

like a ballerina pulling her arms in: phép so sánh động

Cụm từ này dùng cấu trúc like + cụm danh từ + mệnh đề -ing để so sánh một quá trình với một hành động có thể nhìn thấy. Hình ảnh một vũ công ba lê đang thu cánh tay vào tạo ra một cảnh chuyển động, chứ không chỉ là một nhãn gọi tên: khi cánh tay tiến gần trục hơn, tốc độ quay tăng lên. Phép so sánh tổ chức thông tin chưa quen thuộc bằng cách đặt một hình ảnh quen thuộc sau phát biểu chính. Nó nhấn mạnh cơ chế chung —vật chất di chuyển vào trong và chuyển động quay nhanh hơn—, chứ không nói hai đối tượng giống hệt nhau theo nghĩa đen. Có thể dùng cùng khuôn mẫu để giải thích cách một quá trình hoạt động bằng cách cho thấy một quá trình khác đang diễn ra.

Luyện tập

Câu nào dùng like + danh từ + -ing để tạo một phép so sánh động?

  1. The data, such as emails and photos, spread through the network.
  2. The data spread through the network like water flowing through pipes.
  3. The data spread because the network was fast.
Xem đáp án

The data spread through the network like water flowing through pipes.

Neutron stars are celestial ballerinas

5:26

Sao neutron là những vũ công ba lê trên trời

spinning many times per second.

5:28

quay nhiều vòng mỗi giây.

This creates pulses

5:30

Điều này tạo ra các xung

because their magnetic field creates a beam of radio waves,

5:32

vì từ trường của chúng tạo ra một chùm sóng vô tuyến,

which passes every time they spin.

5:35

quét qua mỗi khi chúng quay.

These radio pulsars are the best known type of neutron star. Cụm từ

5:38

Những ẩn tinh vô tuyến này là loại sao neutron được biết đến nhiều nhất.

Cụm từ

the best known type of: loại được biết đến rộng rãi nhất

Trong cụm the best known type of, best bổ nghĩa cho known. Khi kết hợp, best known có nghĩa là “được biết đến rộng rãi nhất” hoặc “quen thuộc nhất”. Cụm này không có nghĩa là “có chất lượng tốt nhất”. Cấu trúc the best known type of + danh từ chỉ loại xác định một loại trong một nhóm lớn hơn và cho biết nhiều người nhận ra loại đó hơn các loại khác. Ở đây, nhóm lớn hơn là các sao neutron.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một loại được biết đến rộng rãi nhất, chứ không phải có chất lượng cao nhất?

  1. Jazz is the most carefully studied type of music in the course.
  2. Jazz is the best type of music for this dance.
  3. Jazz is the best known type of music in the survey.
Xem đáp án

Jazz is the best known type of music in the survey.

About 2,000 are known of in the Milky Way.

5:42

Khoảng 2.000 ngôi sao loại này đã được biết đến trong Dải Ngân Hà.

These magnetic fields are the strongest in the universe,

5:46

Những từ trường này là mạnh nhất trong vũ trụ,

a quadrillion times stronger than Earth's after they're born. Ngữ pháp

5:49

mạnh gấp hàng triệu tỷ lần từ trường Trái Đất sau khi chúng được sinh ra.

Ngữ pháp

a quadrillion times stronger than: so sánh bằng hệ số nhân

Cấu trúc số + times + tính từ so sánh hơn + than cho biết mức độ chênh lệch lớn đến đâu. Trong a quadrillion times stronger than, a quadrillion là hệ số nhân, stronger là tính từ so sánh hơn và than giới thiệu đối tượng so sánh. Trong câu này, Earth's thay cho Earth's magnetic field để tránh lặp lại. Trong cách diễn đạt khoa học thông thường, toàn bộ cụm từ cho biết những từ trường này có cường độ xấp xỉ 10^15 lần từ trường Trái Đất.

Luyện tập

Sắp xếp các phần tiếng Anh ten, times, more powerful và than theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The new telescope is ____ the old one.

Xem đáp án

ten times more powerful than

They're called magnetars until they calm down a little. Cụm động từ

5:53

Chúng được gọi là sao từ cho đến khi chúng dịu xuống một chút.

Cụm động từ

Calm down với nghĩa “giảm cường độ”

Calm down thường miêu tả một người bớt tức giận, lo lắng hoặc kích động. Ở đây, cụm từ này nhân hóa các sao neutron mới hình thành: chúng calm down khi hoạt động từ trường cực mạnh dần giảm cường độ theo thời gian. Cách mở rộng nghĩa này có thể miêu tả bất kỳ quá trình đang mạnh nào dần yếu đi, chứ không chỉ sự thay đổi cảm xúc. Câu này không nói rằng ngôi sao có cảm xúc.

Luyện tập

Calm down có nghĩa gì trong câu nói về sao neutron?

  1. hoàn toàn ngừng tồn tại
  2. cảm thấy được an ủi về mặt cảm xúc
  3. giảm cường độ và hoạt động từ trường
Xem đáp án

giảm cường độ và hoạt động từ trường

But the absolute best kind of neutron stars are friends with other neutron stars. Thành ngữ

5:57

Nhưng loại sao neutron tuyệt vời nhất tuyệt đối là những ngôi sao kết bạn với các sao neutron khác.

Thành ngữ

Friends with other neutron stars như một phép nhân hóa vui nhộn

Are friends with thường miêu tả một mối quan hệ xã hội. Ở đây, cụm từ này nhân hóa một cách vui nhộn các sao neutron có một sao neutron khác làm bạn đồng hành trên quỹ đạo trong hệ sao đôi. Cách diễn đạt này làm nội dung khoa học trở nên thân thiện và biến cặp sao thành những nhân vật trong câu chuyện. Nó chỉ một sự ghép cặp vật lý, không phải cảm xúc, tình bạn hay một loại thiên văn học mang tên friends.

Luyện tập

Friends with other neutron stars có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng có các sao neutron khác làm bạn đồng hành trong hệ sao đôi.
  2. Chúng có cảm xúc giống con người đối với những ngôi sao gần đó.
  3. Chúng thuộc một nhóm chính thức có tên friends.
Xem đáp án

Chúng có các sao neutron khác làm bạn đồng hành trong hệ sao đôi.

By radiating away energy as gravitational waves, Ngữ pháp

6:02

Bằng cách bức xạ năng lượng dưới dạng sóng hấp dẫn,

Ngữ pháp

By + -ing để diễn tả cơ chế: by radiating away energy

Cấu trúc By + dạng -ing giới thiệu phương thức hoặc cơ chế dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Đặt cấu trúc này ở đầu câu sẽ nhấn mạnh trước cách kết quả đó xảy ra. Ở đây, radiating away energy là cơ chế. Away cho biết năng lượng được phát ra bị mang khỏi hệ, còn as gravitational waves xác định rằng năng lượng được phát ra dưới dạng sóng hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng By + dạng -ing của open: ____ the vents, the technician reduced the pressure.

Xem đáp án

By opening

ripples in space-time, Thành ngữ

6:04

những gợn sóng trong không thời gian,

Thành ngữ

ripples in space-time dùng làm phần đồng vị giải thích

Ripples in space-time là phần đồng vị giải thích ngắn cho gravitational waves. Vì đứng ngay sau thuật ngữ kỹ thuật và được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này gọi lại thuật ngữ bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh hơn; nó không phải là hiện tượng thứ hai trong một danh sách. Ripples là phép ẩn dụ cho những nhiễu động giống như sóng lan truyền trong không-thời gian, không phải gợn sóng thật trên mặt nước. Space-time là khái niệm vật lý xem không gian và thời gian như một khuôn khổ thống nhất, có liên kết với nhau.

Luyện tập

ripples in space-time có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nêu thêm một hiện tượng riêng ngoài sóng hấp dẫn.
  2. Cụm này giải thích sóng hấp dẫn bằng hình ảnh trực quan.
  3. Cụm này nói rằng sóng hấp dẫn truyền qua nước.
Xem đáp án

Cụm này giải thích sóng hấp dẫn bằng hình ảnh trực quan.

their orbits can decay and they can crash into and kill each other

6:06

quỹ đạo của chúng có thể suy giảm và chúng có thể đâm vào nhau và tiêu diệt lẫn nhau

in a kilonova explosion that spews out a lot of their guts. Thành ngữ

6:10

trong một vụ nổ kilonova phun ra rất nhiều phần ruột của chúng.

Thành ngữ

spews out a lot of their guts: một phép ẩn dụ sống động và dữ dội

Ở đây, a kilonova explosion that spews out a lot of their guts là một vụ nổ dữ dội hất phần lớn vật chất bên trong các sao neutron ra ngoài. Guts là một phép ẩn dụ: sao neutron không có cơ quan sinh học. Spew out giàu hình ảnh và dữ dội hơn nhiều so với động từ trung tính eject. Nó khiến lời kể khoa học trở nên mạnh và trực quan, như thể các ngôi sao là những cơ thể bị xé toạc.

Luyện tập

Ở đây, a kilonova explosion that spews out a lot of their guts có nghĩa là gì?

  1. Một vụ nổ tạo ra các cơ quan sinh học thật bên trong các sao neutron.
  2. Một vụ nổ nhẹ nhàng kéo vật chất bên ngoài vào trong các sao neutron.
  3. Một vụ nổ dữ dội hất phần lớn vật chất bên trong các sao neutron ra ngoài.
Xem đáp án

Một vụ nổ dữ dội hất phần lớn vật chất bên trong các sao neutron ra ngoài.

When they do, Ngữ pháp

6:14

Khi chúng làm vậy,

the conditions become so extreme

6:15

điều kiện trở nên vô cùng khắc nghiệt

that for a moment heavy nuclei are made again.

6:17

đến nỗi trong một khoảnh khắc các hạt nhân nặng lại được tạo ra.

Ngữ pháp

When they do: do thay cho hành động đã nói trước đó

Ở đây, do thay cho hành động vừa được nhắc đến: các sao neutron va vào nhau và hủy diệt lẫn nhau. Vì vậy, When they do có nghĩa là “khi các sao neutron va vào nhau và hủy diệt lẫn nhau”, mà không cần lặp lại cả cụm động từ dài. Cách dùng do để thay thế này đôi khi được gọi là pro-verb. Nghĩa của nó phải được xác định từ một hành động rõ ràng ở phía trước; ở đây, nó không có nghĩa là một hành động riêng biệt, mơ hồ như “làm gì đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do để tránh lặp lại finish the model: Leo says he will finish the model tonight. When he ____, he will send us a photo.

Xem đáp án

does

It's not fusion putting nuclei together this time, Ngữ pháp

6:20

Lần này không phải là sự hợp nhất ghép các hạt nhân lại với nhau,

but heavy neutron-rich matter falling apart and reassembling.

6:23

mà là vật chất nặng giàu neutron vỡ vụn và lắp ráp lại.

Ngữ pháp

not X, but Y với các phần mô tả -ing song song

Cấu trúc not X, but Y trước tiên bác bỏ X như một lời giải thích, sau đó thay X bằng Y. Ở đây, phản ứng nhiệt hạch ghép các hạt nhân lại với nhau bị loại bỏ; quá trình được nêu thay thế là vật chất nặng giàu neutron vỡ ra rồi tái hợp. Các phần mô tả dạng -ing có cấu trúc song song: putting diễn tả điều phản ứng nhiệt hạch sẽ làm, còn falling apart and reassembling diễn tả điều xảy ra với vật chất. this time cho biết lời giải thích ở giai đoạn này khác đi, chứ không có nghĩa Y là một quá trình bổ sung sau phản ứng nhiệt hạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sửa ý not X, but Y: The noise was ____ the fan rattling, ____ rain hitting the roof.

Xem đáp án

not · but

Only very recently,

6:28

Chỉ rất gần đây,

we've learned that this is probably the origin

6:29

chúng ta mới biết được rằng đây có lẽ là nguồn gốc

of most of the heavy elements in the universe,

6:31

của hầu hết các nguyên tố nặng trong vũ trụ,

like gold, uranium, and platinum,

6:34

như vàng, uranium và bạch kim,

and dozens more.

6:36

cùng hàng chục nguyên tố khác.

So then our two neutron stars collapse and become a black hole,

6:38

Vì vậy, sau đó hai sao neutron của chúng ta sụp đổ và trở thành một lỗ đen,

dying yet again.

6:42

lại chết thêm một lần nữa.

Not only do stars have to die to create elements, Ngữ pháp

6:45

Các ngôi sao không chỉ phải chết để tạo ra các nguyên tố,

they have to die twice.

6:47

chúng còn phải chết hai lần.

Ngữ pháp

Đảo chủ ngữ và trợ động từ sau Not only ở đầu câu

Khi Not only đứng đầu câu, mệnh đề đầu dùng phép đảo chủ ngữ và trợ động từ: phải nói Not only do stars have to die, không phải Not only stars have to die. Vì have to ở thì hiện tại đơn và không có trợ động từ nào khác, do được thêm trước stars, còn have giữ nguyên dạng gốc. Mệnh đề sau đưa ra ý mạnh và bất ngờ hơn: chúng phải chết hai lần. Có thể lược bỏ but also như trong câu này mà vẫn giữ nghĩa bổ sung. Trong lời giải thích khoa học này, twice tóm gọn hai giai đoạn hủy diệt trong vũ trụ, chứ không phải cùng một sự kiện thông thường xảy ra y hệt hai lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ cần dùng sau Not only ở đầu câu: Not only ____ the storm damage the roof, but it also flooded the basement.

Xem đáp án

did

Over millions of years,

6:51

Qua hàng triệu năm,

these atoms will mix back into the galaxy,

6:52

những nguyên tử này sẽ hòa lẫn trở lại vào thiên hà,

but some of them end up in a cloud Cụm động từ

6:55

nhưng một số trong chúng kết thúc trong một đám mây

which gravity pulls together to form stars and planets,

6:56

nơi lực hấp dẫn kéo lại với nhau để hình thành các ngôi sao và hành tinh,

Cụm động từ

end up in để chỉ địa điểm hoặc tình trạng cuối cùng

End up in giới thiệu địa điểm hoặc tình trạng mà một người hay một vật cuối cùng đạt tới sau một quá trình. Trong câu này, một số nguyên tử cuối cùng đi vào một đám mây và trở thành một phần của nó. Trọng tâm là kết quả cuối cùng, không phải một kế hoạch trực tiếp hay một chuyển động đơn lẻ hướng tới đám mây. Cấu trúc là end up in + cụm danh từ, chẳng hạn end up in a box hoặc end up in trouble.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up in: After the windy walk, two leaves ____ my backpack.

Xem đáp án

ended up in

repeating the cycle.

7:00

lặp lại chu kỳ.

Our solar system is one example,

7:01

Hệ mặt trời của chúng ta là một ví dụ,

and the remains of those neutron stars that came before us

7:04

và tàn tích của những sao neutron đã đến trước chúng ta

are all around us.

7:07

đang ở xung quanh chúng ta.

Our entire technological modern world

7:09

Toàn bộ thế giới hiện đại công nghệ của chúng ta

was built out of the elements neutron stars made in eons past, Ghi chú

7:11

được xây dựng từ các nguyên tố mà sao neutron đã tạo ra từ thời xa xưa,

Cụm động từ

built out of để chỉ vật liệu xây dựng

Trong cấu trúc be built out of + vật liệu, chủ ngữ là vật đã hoàn thành, còn danh từ sau of nêu vật liệu hoặc các bộ phận dùng để tạo ra nó. Ở đây, thế giới công nghệ hiện đại được hình dung như một sản phẩm được xây dựng từ các nguyên tố do sao neutron tạo ra từ rất lâu. Built out of nhấn mạnh sự chuyển đổi từ nguyên liệu nguồn hoặc các bộ phận rời thành một cấu trúc hoàn chỉnh. Trong cấu trúc này, out of không có nghĩa là thiếu thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng built out of: The class's model city was ____ cereal boxes.

Xem đáp án

built out of

Cách dùng từ

in eons past: quá khứ vô cùng xa xôi và giàu chất văn chương

Cụm in eons past có nghĩa là vào một thời điểm trong quá khứ vô cùng xa xôi. Eon là một khoảng thời gian dài khủng khiếp, vì vậy cụm này tạo cho câu cảm giác thời gian ở quy mô vũ trụ thay vì chỉ nói a long time ago. Ở đây, past đứng sau eons và mô tả những thời đại xa xôi ấy. Nó không phải là giới từ past mang nghĩa đi qua hoặc vượt qua một vật gì đó.

Luyện tập

in eons past trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Trong quá khứ vô cùng xa xôi
  2. Ở phía bên kia các vì sao
  3. Trong một khoảng thời gian cực kỳ dài
Xem đáp án

Trong quá khứ vô cùng xa xôi

sending these atoms on a 13 billion-year journey Ngữ pháp

7:15

gửi những nguyên tử này vào một hành trình 13 tỷ năm

Ngữ pháp

13 billion-year journey: year số ít trong thành phần bổ nghĩa ghép

Trong 13 billion-year journey, cụm chỉ thời gian hoạt động như một thành phần bổ nghĩa ghép đứng trước journey. Nó cho biết hành trình kéo dài bao lâu. Khi một con số và đơn vị thời gian cùng bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, đơn vị được giữ ở dạng số ít: a two-hour film và a ten-day trip. Khi thời lượng được nêu riêng, hãy dùng dạng số nhiều: The journey lasted 13 billion years.

Luyện tập

Hoàn thành thành phần bổ nghĩa ghép bằng dạng đúng của đơn vị thời gian: The spacecraft began a 13-billion-____ journey through interstellar space.

Xem đáp án

year

to come together and make us and our world.

7:18

để hợp nhất và tạo ra chúng ta cũng như thế giới của chúng ta.

And that's pretty cool.

7:22

Và điều đó khá là tuyệt.