Thiết Quân Luật Tại Mỹ Thực Sự Sẽ Trông Như Thế Nào: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.065 từ 199 từ/phút

Giới thiệu: T-virus hư cấu giúp giải thích thiết quân luật ở Hoa Kỳ, lịch sử, giới hạn và tác động đến giới nghiêm, đi lại, quyền cùng bầu cử. Các điểm tiếng Anh: 1. less than ethical — Nghĩa từ vựng & sắc thái: less than với tính từ tích cực diễn đạt nhẹ đi phán xét tiêu cực trái nghĩa bằng giọng lịch sự hoặc mỉa mai; hãy chọn giọng phù hợp. 2. throws the door open to — Thành ngữ & hình tượng: ẩn dụ này nghĩa là làm hậu quả xấu dễ xảy ra hơn; nối to với cụm danh từ theo sau. 3. despite martial law having been established, — Ngữ pháp & mẫu câu: despite đi với danh từ hoặc danh động từ; bị động hoàn thành having been established đặt tình huống có trước đối lập với mệnh đề chính.

Nội dung bài học

It's finally happened.

0:00

Cuối cùng thì chuyện đó cũng đã xảy ra.

A less than ethical bio research company Cách dùng từ

0:01

Một công ty nghiên cứu sinh học chẳng mấy coi trọng đạo đức

accidentally released the T-virus.

0:04

đã vô tình làm phát tán virus T.

Cách dùng từ

less than ethical: cách nói nhẹ hơn của unethical

Trong câu này, less than ethical bổ nghĩa cho bio research company và có nghĩa là “không mấy đạo đức”, trên thực tế gần với unethical. Mẫu less than + tính từ mang nghĩa tích cực làm cho một đánh giá tiêu cực nghe nhẹ hơn. Đây là cách nói giảm nhẹ: lời lẽ bớt gay gắt nhưng sự chỉ trích vẫn rõ ràng. Tùy ngữ cảnh, câu này có thể nghe thận trọng, lạnh hoặc hơi mỉa mai. Vì vậy, hãy nhận ra đánh giá tiêu cực thay vì hiểu nó như một phép so sánh theo nghĩa đen.

Luyện tập

Chọn cụm từ nghe có vẻ lịch sự nhưng thực ra đang phê bình công ty là phi đạo đức.

  1. less than ethical — lời phê bình gián tiếp
  2. highly ethical — lời khen mạnh
  3. less ethical than — sự so sánh với một điều khác
Xem đáp án

less than ethical — lời phê bình gián tiếp

It all started with a cough,

0:06

Mọi chuyện bắt đầu bằng một cơn ho,

some difficulty breathing

0:08

hơi khó thở,

and pretty soon tyrants, zombie dogs

0:09

rồi chẳng bao lâu sau, lũ Tyrant, chó zombie

and those gross guys with the long tongues

0:11

cùng những gã kinh tởm có chiếc lưỡi dài ngoằng

started running rampant. Thành ngữ

0:13

bắt đầu tung hoành khắp nơi.

Thành ngữ

running rampant: sự lan rộng hoặc hoạt động mất kiểm soát

Ở đây, running rampant là dạng tiếp diễn của thành ngữ run rampant. Nó có nghĩa là lan rộng, xuất hiện hoặc hoạt động mà không có sự kiểm soát, đặc biệt theo cách nguy hiểm hoặc hỗn loạn. Những sinh vật này không chỉ đang chạy nhanh; cụm từ này miêu tả chúng như đã được thả ra và hoạt động không kiểm soát trong tình huống đó. Thành ngữ này cũng có thể mô tả các vấn đề, bệnh tật, tin đồn, tội phạm hoặc những lực khác trở nên phổ biến trên diện rộng.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả những tin đồn nguy hiểm lan rộng và trở nên khó kiểm soát?

  1. spread rapidly — di chuyển nhanh nhưng không nhất thiết gợi ý sự mất kiểm soát
  2. run rampant — lan rộng hoặc tiếp diễn mà không có sự kiểm soát
  3. run wild — hành động không có giới hạn nhưng không nhất thiết lan rộng
Xem đáp án

run rampant — lan rộng hoặc tiếp diễn mà không có sự kiểm soát

Now there's only one way

0:15

Giờ chỉ còn một cách

to enforce the quarantine that will save America.

0:16

để thực thi lệnh cách ly sẽ cứu nước Mỹ.

Forget social distancing, Mạch ý

0:18

Quên giãn cách xã hội đi,

it's time for martial law.

0:20

đã đến lúc ban bố thiết quân luật.

Mạch ý

Quên giãn cách xã hội đi, đã đến lúc thiết quân luật rồi

Cấu trúc “Forget X, it’s time for Y” không có nghĩa là phải thực sự quên X. Ở đây, “Forget social distancing” có nghĩa là “tạm gác chủ đề hoặc cách tiếp cận đó sang một bên”, còn “it’s time for martial law” đưa ra một trọng tâm mới cực đoan hơn nhiều. Sự tương phản mạnh khiến người nói nghe có vẻ quyết liệt và tạo cảm giác tình hình đang leo thang. Có thể dùng cấu trúc này để nhanh chóng chuyển từ một ý tưởng, kế hoạch hoặc chủ đề cũ sang một trọng tâm mới. Đây là một cách chuyển ý mang tính tu từ, không phải cách trung lập để nói điều gì nên xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, “Forget social distancing, it’s time for martial law” có tác dụng chính gì?

  1. Lịch sự cho rằng cả hai cách tiếp cận đều quan trọng như nhau.
  2. Cho biết người nói thực sự đã quên một quy định về y tế công cộng.
  3. Gạt mạnh một cách tiếp cận sang một bên và đưa ra một trọng tâm cực đoan hơn.
Xem đáp án

Gạt mạnh một cách tiếp cận sang một bên và đưa ra một trọng tâm cực đoan hơn.

Martial law has been declared numerous times

0:22

Thiết quân luật đã được ban bố nhiều lần

throughout US history,

0:23

trong suốt lịch sử Hoa Kỳ,

from the Revolutionary War

0:24

từ Chiến tranh Cách mạng

to the 1960s Civil Rights Movement.

0:26

cho đến Phong trào Dân quyền thập niên 1960.

But what is martial law exactly? Mạch ý

0:28

Nhưng chính xác thì thiết quân luật là gì?

And what would it look like in modern life?

0:30

Và trong đời sống hiện đại, nó sẽ diễn ra như thế nào?

Mạch ý

Thiết quân luật chính xác là gì? ... Trong cuộc sống hiện đại, nó sẽ biểu hiện như thế nào?

“What is martial law exactly?” yêu cầu người nghe đưa ra một định nghĩa chính xác. Sau đó, “What would it look like in modern life?” hỏi hệ thống trừu tượng đó có thể biểu hiện qua những tình huống hoặc tác động thực tế nào; ở đây, “look like” có nghĩa là “biểu hiện trong thực tế”, không phải “có hình dáng bên ngoài như thế nào”. Hai câu hỏi cùng đưa phần giải thích từ việc định nghĩa một khái niệm đến việc làm cho khái niệm đó cụ thể hơn. Đây là một cặp cấu trúc hữu ích để tổ chức lời giải thích: trước hết xác định X là gì, sau đó khám phá X sẽ biểu hiện như thế nào trong một bối cảnh cụ thể. “Would” trình bày tình huống thứ hai như một khả năng hoặc giả định, thay vì khẳng định rằng nó đang xảy ra.

Luyện tập

Cặp câu nào trước hết hỏi về định nghĩa, sau đó hỏi về một hình thức có thể có trong thực tế?

  1. How does a flexible deadline work? And where is it written?
  2. What is a flexible deadline exactly? And what would it look like in a real classroom?
  3. What is a flexible deadline exactly? And what does it look like in a real classroom?
Xem đáp án

What is a flexible deadline exactly? And what would it look like in a real classroom?

Martial law is typically declared

0:33

Thiết quân luật thường được ban bố

in times of national emergency,

0:34

trong tình trạng khẩn cấp quốc gia,

though what exactly constitutes an emergency Cách dùng từ

0:36

mặc dù chính xác điều gì cấu thành tình trạng khẩn cấp

varies from nation to nation. Cụm từ

0:38

lại khác nhau tùy từng quốc gia.

Cách dùng từ

constitutes an emergency: đáp ứng định nghĩa về tình trạng khẩn cấp

Ở đây, constitutes có nghĩa là “đáp ứng định nghĩa về” hoặc “được tính là”. Vấn đề là những tình huống nào đủ nghiêm trọng để được phân loại là tình trạng khẩn cấp, chứ không phải những yếu tố nào hợp thành một tình trạng khẩn cấp. Cách dùng này phổ biến khi một quy tắc, luật hoặc định nghĩa đặt ra ngưỡng đánh giá. X constitutes Y có nghĩa là X có các đặc điểm cần thiết để được coi là Y.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ đúng nhất ý nghĩa của “Heavy flooding constitutes an emergency”?

  1. Câu này có nghĩa là lũ lụt nghiêm trọng chỉ xảy ra sau một tình trạng khẩn cấp.
  2. Câu này có nghĩa là lũ lụt nghiêm trọng ngăn chặn mọi tình trạng khẩn cấp.
  3. Câu này có nghĩa là lũ lụt nghiêm trọng đáp ứng định nghĩa về tình trạng khẩn cấp.
Xem đáp án

Câu này có nghĩa là lũ lụt nghiêm trọng đáp ứng định nghĩa về tình trạng khẩn cấp.

Cụm từ

varies from nation to nation: sự khác biệt giữa các quốc gia

Cấu trúc vary from X to X có nghĩa là một điều khác nhau giữa từng thành viên trong một nhóm. Ở đây, mỗi quốc gia có thể dùng một tiêu chuẩn khác nhau để xác định điều gì được tính là tình trạng khẩn cấp. Việc lặp lại danh từ số ít nhấn mạnh sự so sánh giữa các trường hợp riêng biệt, như nation to nation, person to person hoặc case to case. Cấu trúc này không mô tả việc đi lại hay di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc vary from X to X, sử dụng nation và dạng động từ đúng: Tax law ____.

Xem đáp án

varies from nation to nation

Once martial law is declared,

0:40

Một khi thiết quân luật được ban bố,

most civil rights are temporarily suspended

0:41

phần lớn các quyền dân sự sẽ tạm thời bị đình chỉ

and the US military assumes control Cụm từ

0:44

và quân đội Hoa Kỳ sẽ nắm quyền kiểm soát

of all law enforcement duties,

0:46

mọi nhiệm vụ thực thi pháp luật,

although existing law enforcement is still active

0:47

dù các cơ quan thực thi pháp luật hiện có vẫn hoạt động

and aids in establishing martial law.

0:50

và hỗ trợ thiết lập thiết quân luật.

Cụm từ

chính thức tiếp quản quyền kiểm soát

Trong assumes control of, assume không có nghĩa là “giả định” mà có nghĩa là tiếp nhận hoặc tiếp quản quyền hạn và trách nhiệm. Cụm này cho biết một người hoặc tổ chức có được quyền điều hành công việc đứng sau of; trong câu này, quân đội Hoa Kỳ tiếp quản trách nhiệm thực thi pháp luật. Thì hiện tại nêu điều thường xảy ra sau khi thiết quân luật được ban bố. Đây là cách diễn đạt trang trọng, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh chính phủ, kinh doanh, pháp luật, ứng phó khẩn cấp và tin tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là chính thức tiếp nhận quyền hạn: After the merger, the parent company ____ the regional office.

Xem đáp án

assumed control of

Because martial law pretty much suspends democracy Cách dùng từ

0:52

Vì thiết quân luật gần như đình chỉ nền dân chủ

as we know it in the United States, Cụm từ

0:54

như cách chúng ta vẫn biết ở Hoa Kỳ,

it has been sparingly used Cách dùng từ

0:56

nên nó rất hiếm khi được áp dụng

and even when it has,

0:58

và ngay cả khi được áp dụng,

it's been a very limited scope.

0:59

phạm vi cũng rất hạn chế.

Cách dùng từ

Gần như; về cơ bản

Pretty much là một cụm từ chỉ mức độ mang tính không trang trọng, có nghĩa là gần như hoặc trên thực tế là như vậy. Trong câu này, nó làm nhẹ một nhận định khái quát: thiết quân luật đình chỉ phần lớn nền dân chủ mà mọi người thường hiểu, nhưng không khẳng định rằng mọi khía cạnh đều biến mất trong mọi trường hợp. Ở đây, pretty much bổ nghĩa cho toàn bộ cụm động từ suspends democracy, chứ không phải pretty được dùng như tính từ. Nó cho phép người nói đưa ra một nhận định mạnh nhưng vẫn chừa chỗ cho giới hạn hoặc ngoại lệ.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành tự nhiên nhất câu không trang trọng dưới đây với nghĩa “gần như”? The new schedule is ___ ready; we are waiting for one signature.

  1. pretty much
  2. much
  3. pretty
Xem đáp án

pretty much

Cụm từ

as we know it: theo hình thức quen thuộc

Trong câu này, as we know it có nghĩa là “theo hình thức quen thuộc mà chúng ta nhận biết”. Cụm này chỉ democracy, nên người nói muốn nói rằng thiết quân luật có thể đình chỉ hệ thống dân chủ quen thuộc, chứ không chỉ làm gián đoạn một sự việc tạm thời. Cấu trúc này đứng sau danh từ để chỉ hình thức thông thường hoặc quen thuộc của sự vật đó, như trong the world as we know it hoặc school as we know it. Nó hữu ích khi sự thay đổi tác động đến bản chất của một hệ thống, chứ không chỉ xảy ra ở thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Trong câu “The new battery could change transportation as we know it”, as we know it có nghĩa là gì?

  1. chỉ trong một thời gian ngắn
  2. vì chúng ta có thể nhận diện nó
  3. theo hình thức quen thuộc mà chúng ta nhận biết
  4. dựa trên những sự thật hiện có
Xem đáp án

theo hình thức quen thuộc mà chúng ta nhận biết

Cách dùng từ

sparingly used: được sử dụng hạn chế và tiết chế

Sparingly used có nghĩa là được sử dụng với số lượng nhỏ hoặc chỉ trong một số trường hợp hạn chế, thường vì việc sử dụng thường xuyên hoặc quá nhiều là không mong muốn, có rủi ro, tốn kém hoặc bị hạn chế. Trong câu này, cụm từ mô tả thiết quân luật là một biện pháp được Hoa Kỳ sử dụng hiếm khi và có sự tiết chế. Ở đây, sparingly bổ nghĩa cho used và nhấn mạnh tần suất hoặc mức độ sử dụng hạn chế, chứ không chỉ nói rằng hành động được thực hiện một cách cẩn thận. Ý này cũng có thể áp dụng cho tài nguyên, thuốc men, quyền lực hoặc những biện pháp khác.

Luyện tập

Trong câu “The backup generator is sparingly used to conserve fuel”, sparingly used có nghĩa là gì?

  1. được sử dụng vì nó rẻ
  2. được sử dụng rất cẩn thận nhưng thường xuyên khi cần
  3. được sử dụng nhanh trước khi ngừng hoạt động
  4. chỉ được sử dụng ở mức hạn chế hoặc trong một vài trường hợp
Xem đáp án

chỉ được sử dụng ở mức hạn chế hoặc trong một vài trường hợp

If there's one thing country music has taught us, Ngữ pháp

1:01

Nếu nhạc đồng quê đã dạy chúng ta một điều,

it's that Americans love their freedom

1:04

thì đó là người Mỹ yêu tự do của mình

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh If there's one thing X has taught us, it's that Y

Cấu trúc hai phần này trước tiên tạo một phần dẫn ngắn trong mệnh đề if, dùng X làm nguồn của một bài học, rồi nêu kết luận chính Y sau it's that. Trong câu này, nhạc đồng quê được xem một cách hài hước là nguồn của bài học, còn kết luận là người Mỹ coi trọng tự do. One thing có tác dụng nhấn mạnh về mặt tu từ, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng nhạc đồng quê chỉ dạy một bài học. Cấu trúc này hướng người nghe xem Y là ý chính cần ghi nhớ.

Luyện tập

Điền những từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: If there's one thing this project has taught me, ____ teamwork matters.

Xem đáp án

it's that

and they don't take kindly Cụm từ

1:06

và họ không hề vui vẻ

to the government infringing on it. Cụm từ

1:07

khi chính phủ xâm phạm quyền tự do ấy.

Cụm từ

Thành ngữ don't take kindly to

Don't take kindly to là một thành ngữ có nghĩa là rất không thích, bất bình hoặc phản ứng tiêu cực trước điều gì đó. Trong câu này, nó cho biết người Mỹ phản đối mạnh mẽ việc chính phủ can thiệp vào quyền tự do của họ; kindly không được dùng riêng với nghĩa một cách tử tế. Cấu trúc là not take kindly to + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề -ing. Ở đây, the government infringing on it là điều khiến mọi người phản đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu: The residents ____ sudden cuts to the bus service.

Xem đáp án

don't take kindly to

Cụm từ

infringing on: xâm phạm quyền hoặc tự do

infringing on có nghĩa là hạn chế hoặc xâm phạm một cách không chính đáng đến quyền, tự do hoặc lợi ích được bảo vệ khác. Ở đây, infringing on it có nghĩa là chính phủ đang hạn chế quyền tự do của người Mỹ theo cách họ cho là không thể chấp nhận; cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là gây ảnh hưởng. Cấu trúc là infringe on + quyền, tự do, quyền riêng tư hoặc lợi ích bị xâm phạm. it thay cho freedom, vì vậy cụm từ này trình bày hành động của chính phủ như một sự vi phạm quyền.

Luyện tập

Ở đây, một chính sách được mô tả là sự hạn chế không chính đáng đối với một quyền được bảo vệ. Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The policy may ___ residents' privacy.

  1. infringe on
  2. interfere with
  3. affect
Xem đáp án

infringe on

Thus martial law is only declared in the US

1:09

Vì vậy, tại Hoa Kỳ, thiết quân luật chỉ được ban bố

for the most extreme circumstances,

1:11

trong những hoàn cảnh cực đoan nhất,

for times when the military is needed

1:13

vào những lúc cần đến quân đội

to help maintain law and order. Cụm từ

1:15

để giúp duy trì luật pháp và trật tự.

Cụm từ

maintain law and order: duy trì trật tự công cộng

maintain law and order có nghĩa là giữ cho một cộng đồng ổn định, an toàn và để đời sống công cộng vận hành theo pháp luật. Ở đây, law and order là một khái niệm thống nhất về quản trị công, không phải hai nhiệm vụ tách rời. Trong câu này, việc quân đội giúp maintain law and order có nghĩa là hỗ trợ các cơ quan công quyền ngăn chặn tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng và duy trì sự kiểm soát pháp lý bình thường. Cụm từ tập trung vào trạng thái công cộng được duy trì, không phải một hành động cụ thể của cảnh sát.

Luyện tập

Một bản tin mô tả việc nhà chức trách giữ cho cả thành phố an toàn và có trật tự trong một cuộc khủng hoảng. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. enforce the law
  2. maintain law and order
  3. keep the peace
Xem đáp án

maintain law and order

Recent incidents of martial law include its enactment

1:17

Các trường hợp thiết quân luật gần đây gồm việc ban bố

after the attack on Pearl Harbor, Văn hóa

1:19

sau cuộc tấn công Trân Châu Cảng,

but even then it was only declared in Hawaii

1:21

nhưng ngay cả khi đó, nó cũng chỉ được ban bố tại Hawaii

and only because an imminent invasion was feared.

1:23

và chỉ vì người ta lo sợ một cuộc xâm lược sắp xảy ra.

Văn hóa

attack on Pearl Harbor: cuộc tấn công Trân Châu Cảng

Cụm attack on Pearl Harbor là tên của cuộc tấn công do Nhật Bản thực hiện nhằm vào căn cứ hải quân Hoa Kỳ ở Trân Châu Cảng, Hawaii, vào ngày 7 tháng 12 năm 1941. Cấu trúc này dùng attack on trước địa điểm hoặc mục tiêu của cuộc tấn công, còn Pearl Harbor là tên riêng chứ không phải cách mô tả chung về một bến cảng. Trong câu này, sự kiện đó được nêu như nguyên nhân lịch sử dẫn đến một phản ứng chính sách sau đó: thiết quân luật được ban bố ở Hawaii sau cuộc tấn công. Vì vậy, cụm từ này liên kết một sự kiện cụ thể với hành động của chính phủ tiếp theo.

Luyện tập

Cụm từ nào gọi tên sự kiện lịch sử chứ không chỉ địa điểm?

  1. Pearl Harbor
  2. the harbor at Pearl
  3. the attack on Pearl Harbor
Xem đáp án

the attack on Pearl Harbor

In the US,

1:26

Tại Hoa Kỳ,

only the president has the power

1:27

chỉ tổng thống mới có quyền

to enact martial law nationally.

1:28

ban bố thiết quân luật trên toàn quốc.

Each state governor has the right

1:30

Thống đốc mỗi tiểu bang có quyền

to enact martial law in their own state individually

1:32

ban bố thiết quân luật riêng trong tiểu bang của mình

and enforce it with the aid of federal troops Cụm từ

1:34

và thực thi với sự hỗ trợ của quân đội liên bang

as well as the National Guard.

1:36

cũng như Vệ binh Quốc gia.

Cụm từ

with the aid of: với sự hỗ trợ của

With the aid of có nghĩa là với sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của. Cấu trúc này đi trước một người, tổ chức hoặc nguồn lực cung cấp sự hỗ trợ, và cho biết điều gì khiến một hành động trở nên khả thi hoặc dễ thực hiện hơn. Trong câu này, quân đội liên bang và Vệ binh Quốc gia là các lực lượng hỗ trợ thống đốc thực thi thiết quân luật. Vì aid ở đây là danh từ nên cả cụm có sắc thái trang trọng và mang tính thể chế. Trong ngữ cảnh này, aid có nghĩa là sự hỗ trợ, không phải sơ cứu hay điều trị y tế khẩn cấp.

Luyện tập

Nếu muốn cho biết trong một báo cáo trang trọng rằng các kỹ sư địa phương đã hỗ trợ, cụm từ nào phù hợp nhất? The project was completed ____ local engineers.

  1. with the aid of
  2. with help from
  3. by means of
Xem đáp án

with the aid of

Controversially though,

1:38

Tuy nhiên, điều gây tranh cãi là

in 2007,

1:39

vào năm 2007,

President George W. Bush's administration

1:40

chính quyền Tổng thống George W. Bush

added a provision into a military funding bill

1:42

đã thêm một điều khoản vào dự luật tài trợ quân sự

that allowed the president to take command Cụm từ

1:45

cho phép tổng thống nắm quyền chỉ huy

of the National Guard units of each state

1:47

các đơn vị Vệ binh Quốc gia của từng tiểu bang

without the governor's consent. Cách dùng từ

1:49

mà không cần sự đồng ý của thống đốc.

Cụm từ

take command of: chính thức nắm quyền chỉ huy

Take command of có nghĩa là chính thức nắm quyền chỉ đạo một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động. Trong câu này, tổng thống sẽ giành quyền kiểm soát các đơn vị Vệ binh Quốc gia của các bang. Ở đây, command là danh từ trong cấu trúc take command of + danh từ. Cụm từ này diễn tả việc có được quyền chỉ huy lâu dài, chứ không phải chỉ đưa ra một mệnh lệnh riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng take và có command: During the flood response, Maya had to ____ the rescue team.

Xem đáp án

take command of

Cách dùng từ

without the governor's consent: không có sự cho phép chính thức của thống đốc

Without the governor's consent có nghĩa là thống đốc chưa cho phép. Trong bối cảnh thể chế này, thống đốc là người có thẩm quyền mà thông thường người ta sẽ cần sự chấp thuận của họ. Consent không chỉ có nghĩa là cùng quan điểm hoặc bày tỏ sự tán thành sau khi sự việc đã xảy ra. Từ này thường chỉ sự cho phép của người có liên quan trước khi một hành động được thực hiện hoặc vào lúc hành động đó được phê chuẩn.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành chính xác nhất câu trang trọng sau về việc cấp phép: The hospital cannot share the records without the patient's ___.

  1. agreement
  2. opinion
  3. consent
Xem đáp án

consent

Let's say your city ends up on the T-virus menu. Thành ngữ

1:51

Giả sử thành phố của bạn lọt vào thực đơn của virus T.

Thành ngữ

ends up on the T-virus menu: cuối cùng trở thành mục tiêu

Trong câu này, ends up đánh dấu kết quả cuối cùng: sau khi một loạt sự việc xảy ra, thành phố rơi vào tình trạng không mong muốn đó. on the T-virus menu không phải là một thực đơn theo nghĩa đen; cụm này hình dung thành phố như thứ mà mối đe dọa có thể tấn công hoặc nuốt chửng, tức là thành phố trở thành mục tiêu của thảm họa. T-virus ở đây thuộc về bối cảnh một đợt bùng phát hư cấu. Cách nói dùng hình ảnh thức ăn và màu sắc hài hước đen tối để diễn tả mối đe dọa, chứ không nói về một nhà hàng thật.

Luyện tập

Trong câu "The village ends up on the monster's menu", menu là một ẩn dụ đen tối: ngôi làng trở thành mục tiêu, không phải một món ăn. Cách hiểu này có đúng không?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

One day you're working your four full-time jobs

1:54

Một ngày nọ, bạn đang cày bốn công việc toàn thời gian

while also attending college and still not making rent Cách dùng từ

1:56

trong khi vẫn học đại học mà vẫn không đủ tiền thuê nhà,

Cách dùng từ

making rent: kiếm đủ tiền trả tiền thuê nhà

Making rent là một cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa là kiếm đủ tiền để trả tiền thuê nhà. Make ở đây không có nghĩa là tạo ra hay định giá tiền thuê; nó nói đến việc có đủ thu nhập để trang trải tiền thuê. Trong still not making rent, still cho thấy vấn đề vẫn tiếp diễn dù người đó có bốn công việc toàn thời gian và còn đi học đại học. Trọng tâm là thu nhập không đủ, chứ không phải tiền thuê nhà đã được gửi đi hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thân mật có nghĩa là "earn enough to pay the rent": Even after taking a second job, she is still not ____.

Xem đáp án

making rent

and suddenly people start turning into zombies

1:58

thì đột nhiên mọi người bắt đầu biến thành zombie

and the lickers all around you.

2:01

và lũ Licker xuất hiện khắp nơi quanh bạn.

The state governor gets on TV

2:02

Thống đốc tiểu bang lên truyền hình

and announces he's enacting martial law

2:04

và tuyên bố ban bố thiết quân luật

to enforce a mandatory quarantine.

2:05

để thực thi lệnh cách ly bắt buộc.

The first thing you'll notice about your new life Ngữ pháp

2:08

Điều đầu tiên bạn nhận thấy về cuộc sống mới

is that you've got a curfew again,

2:10

là bạn lại phải chịu lệnh giới nghiêm,

Ngữ pháp

Cấu trúc The first thing you'll notice about X is that Y

Cấu trúc The first thing you'll notice about X is that Y giới thiệu sự thật được nhận thấy đầu tiên hoặc nổi bật ngay lập tức về một tình huống mới. Ở đây, X là your new life, còn Y là sự thật hoàn chỉnh rằng bạn lại có giờ giới nghiêm. about X xác định chủ đề hoặc phạm vi được quan sát; nó không nêu điều được nhận thấy. Sự thật thực sự được nhận thấy nằm sau is that dưới dạng một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này dẫn người nghe từ một chủ đề đến hệ quả nổi bật đầu tiên của chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một sự thật hoàn chỉnh: The first thing you'll notice about the new library ____ every table has a charging outlet.

Xem đáp án

is that

only this one is much more restrictive

2:12

nhưng lần này hạn chế hơn nhiều

and better enforced than the one

2:14

và được thực thi nghiêm hơn lệnh

your parents set up while you were in high school. Cụm động từ

2:16

mà bố mẹ đặt ra khi bạn còn học trung học.

Cụm động từ

set up với nghĩa thiết lập hoặc sắp xếp

Trong câu này, set up có nghĩa là thiết lập, đặt ra hoặc chuẩn bị để hoạt động, chứ không phải dựng một vật lên. The one chỉ curfew đã được nhắc đến, còn mệnh đề quan hệ your parents set up mô tả nó. Cách diễn đạt trực tiếp là your parents set up that curfew. Set up là một cụm động từ ngoại động từ có thể tách rời. Có thể nói set up a rule hoặc set a rule up. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: set it up, không dùng set up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa thiết lập và chuẩn bị sẵn sàng: We ____ a shared calendar so everyone could see the schedule.

Xem đáp án

set up

You're not allowed to be out of your house

2:18

Bạn không được phép ra khỏi nhà

from 8:00 p.m. to 9:00 a.m. every single day.

2:19

từ 8 giờ tối đến 9 giờ sáng mỗi ngày.

The curfew is meant to control the flow of people Ngữ pháp

2:22

Lệnh giới nghiêm nhằm kiểm soát dòng người di chuyển

Ngữ pháp

is meant to: mục đích dự kiến, không phải sự bảo đảm

is meant to nêu mục đích dự kiến của một điều gì đó, đặc biệt là một quy định, kế hoạch, công cụ hoặc hành động. Trong câu này, lệnh giới nghiêm được thiết kế để kiểm soát dòng người; cụm từ này không nói rằng lệnh chắc chắn sẽ có hiệu quả. Cấu trúc là be meant to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này mô tả một điều được dự định dùng để làm gì, chứ không nói rằng ai đó bị yêu cầu phải làm việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết mục đích dự kiến: The curfew is ____ control the flow of people.

Xem đáp án

meant to

and it makes it easier for law enforcement Ngữ pháp

2:25

và giúp cơ quan thực thi pháp luật dễ dàng

to spot bad actors. Cách dùng từ

2:26

phát hiện những kẻ có ý đồ xấu.

Ngữ pháp

makes it easier for law enforcement to: làm giảm độ khó của một hành động

makes it easier for law enforcement to là một phần của cấu trúc make it easier for someone to do something. It thứ nhất, đứng trước makes, chỉ lệnh giới nghiêm. It thứ hai là tân ngữ hình thức, hướng đến hành động được nêu sau đó: cơ quan thực thi pháp luật phát hiện những kẻ xấu. Ý của câu là lệnh giới nghiêm làm giảm độ khó của việc phát hiện họ. Cấu trúc là make + it + tính từ + for + người hoặc nhóm người + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này mô tả một điều kiện giúp hành động trở nên dễ hơn, chứ không nói rằng người đó bị ép phải hành động.

Luyện tập

Chọn câu có nghĩa là một danh sách làm giảm độ khó của một hành động mà không nói rằng danh sách đó ép mọi người phải hành động.

  1. The checklist makes it easier for new employees to find the right form.
  2. The checklist allows new employees to find the right form.
  3. The checklist makes new employees find the right form.
Xem đáp án

The checklist makes it easier for new employees to find the right form.

Cách dùng từ

Bad actors: cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có ý đồ xấu

Ở đây, bad actors không có nghĩa là những diễn viên diễn kém. Trong ngôn ngữ thực thi pháp luật và an ninh, a bad actor là một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức hành động với ý đồ xấu, lừa đảo hoặc trái pháp luật. Câu này cho biết biện pháp đang được nói đến giúp nhận diện những đối tượng như vậy dễ hơn. Cách gọi này cố ý mang nghĩa rộng: nó tập trung vào hành vi gây hại thay vì nêu một tội danh hoặc vai trò cụ thể. Các dấu hiệu lĩnh vực như law enforcement, cyberattacks, fraud hoặc security giúp nhận ra nghĩa này.

Luyện tập

Trong một báo cáo an toàn công cộng, bad actors trong 'The system helps law enforcement spot bad actors' có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cá nhân hoặc nhóm tham gia hoạt động gây hại hay trái pháp luật
  2. Diễn viên có kỹ năng diễn xuất kém
  3. Quan chức thực thi pháp luật
Xem đáp án

Cá nhân hoặc nhóm tham gia hoạt động gây hại hay trái pháp luật

During wartime,

2:28

Trong thời chiến,

if you were violating curfew at 2:00 in the morning, Cụm từ

2:28

nếu bạn vi phạm lệnh giới nghiêm lúc 2 giờ sáng,

there's a good chance you were an enemy saboteur. Cụm từ

2:31

rất có thể bạn là kẻ phá hoại của địch.

Cụm từ

Violating curfew: violate + một hạn chế chính thức

Trong violating curfew, violate có nghĩa là không tuân thủ một hạn chế chính thức, còn curfew là tân ngữ trực tiếp. Ở đây, cụm này chỉ cụ thể việc ra ngoài lúc 2 giờ sáng trong khi quy định thời chiến yêu cầu mọi người ở trong nhà. Mẫu violate + quy tắc, hạn chế, nghĩa vụ hoặc quyền mang tính trang trọng và có thể mở rộng: violate a law, policy, agreement hoặc someone’s rights. Động từ này diễn tả sự không tuân thủ, chứ không phải gây tổn hại vật lý cho tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết hợp trang trọng gồm đúng hai từ, có nghĩa là “không tuân thủ lệnh giới nghiêm”: Anyone found outside after midnight without authorization was ____.

Xem đáp án

violating curfew

Cụm từ

there's a good chance: diễn đạt khả năng cao

“There's a good chance” có nghĩa là “rất có khả năng”. Ở đây, chance chỉ khả năng xảy ra, không phải một cơ hội tốt, và cụm từ này đưa ra suy đoán dựa trên tình huống rằng người đó có thể là một kẻ phá hoại của địch. Dùng there's a good chance (that) + mệnh đề, hoặc there's a good chance of + danh từ hay dạng -ing. Cách nói này thể hiện khả năng cao nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rất có khả năng”: “____ that our flight will leave late because of the fog.”

Xem đáp án

There's a good chance

Curfews during a viral pandemic though

2:33

Tuy nhiên, lệnh giới nghiêm trong đại dịch virus

can also help limit the spread of the disease

2:35

cũng có thể giúp hạn chế sự lây lan của bệnh

and if the outbreak is severe enough, Ngữ pháp

2:37

và nếu dịch bùng phát đủ nghiêm trọng,

you might not be allowed out of your home at all

2:39

bạn có thể hoàn toàn không được phép ra khỏi nhà,

Ngữ pháp

if ... severe enough ... might not be allowed: khả năng bị hạn chế khi đạt đến một ngưỡng

“If the outbreak is severe enough” đặt ra một ngưỡng: điều kiện này trở nên có ý nghĩa khi đợt bùng phát đạt đến mức độ nghiêm trọng cần thiết. Enough đứng sau tính từ: severe enough. “Might not be allowed” là cấu trúc bị động với động từ tình thái: might + not + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết nhà chức trách có thể cấm hành động đó, nhưng sự hạn chế chỉ là khả năng chứ chưa chắc chắn. Trong câu này, hành động là ra khỏi nhà, còn at all nhấn mạnh rằng lệnh cấm có thể là hoàn toàn. Toàn bộ mẫu câu liên kết một điều kiện về mức độ với hệ quả chính sách có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng một điều kiện đạt đến ngưỡng nhất định, theo sau là một hạn chế có thể xảy ra?

  1. If the roads are icy enough, drivers might not be allowed to enter the mountain pass.
  2. If the roads are icy enough, drivers are might not allowed to enter the mountain pass.
  3. If the roads are enough icy, drivers might not be allowed to enter the mountain pass.
Xem đáp án

If the roads are icy enough, drivers might not be allowed to enter the mountain pass.

except on specific days for specific times.

2:41

ngoại trừ vào những ngày và giờ cụ thể.

A highly restricted curfew could,

2:44

Một lệnh giới nghiêm cực kỳ nghiêm ngặt có thể,

for instance,

2:46

chẳng hạn,

only allow you to leave your home

2:46

chỉ cho phép bạn rời khỏi nhà

for three hours every third day. Cách dùng từ

2:48

trong ba giờ, cứ ba ngày một lần.

Cách dùng từ

every third day: một ngày trong mỗi chu kỳ ba ngày

Trong every third day, số thứ tự third xác định một ngày trong mỗi chu kỳ ba ngày lặp lại. Vì vậy, sự cho phép áp dụng vào ngày thứ 3, rồi ngày thứ 6, ngày thứ 9 và tiếp tục như thế; tần suất là một lần trong mỗi chu kỳ ba ngày. Ở đây, every phân bổ quy tắc cho các chu kỳ lặp lại. Cụm này không đếm ba lần xảy ra trong một ngày và cũng không mô tả một khoảng thời gian liên tục kéo dài ba ngày.

Luyện tập

Hoàn thành lịch bằng cụm ba từ có dùng số thứ tự và mang nghĩa “một lần trong mỗi chu kỳ ba ngày lặp lại”: The technician checks the backup system ____.

Xem đáp án

every third day

Each part of a city could have a different curfew

2:50

Mỗi khu vực trong thành phố có thể có giờ giới nghiêm khác nhau

and thus the spread of the virus

2:52

và nhờ đó, sự lây lan của virus

would be highly limited

2:53

sẽ bị hạn chế rất nhiều,

as only one part of the city

2:55

vì tại bất kỳ thời điểm nào cũng chỉ có một khu vực của thành phố

would be away from home at any given time. Cụm từ

2:56

có cư dân được rời khỏi nhà.

Cụm từ

at any given time: một thời điểm cụ thể bất kỳ

At any given time yêu cầu ta xét một thời điểm bất kỳ nhưng cụ thể. Trong câu này, ý được nêu là dù chọn thời điểm nào thì lúc đó cũng chỉ có người dân ở một khu vực của thành phố đang ở bên ngoài nhà. Ở đây, given có nghĩa gần với “được xác định” hoặc “được chọn để xem xét”, chứ không phải “được trao cho ai đó”. Cụm này đặc biệt hữu ích khi nói về giới hạn của các trạng thái đồng thời, chẳng hạn có bao nhiêu người, nhiệm vụ hoặc khu vực có thể hoạt động cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “tại một thời điểm cụ thể bất kỳ”: The clinic can treat no more than twelve patients ____.

Xem đáp án

at any given time

In most nations,

2:58

Ở hầu hết các quốc gia,

martial law automatically suspends all of your civil rights

2:59

thiết quân luật tự động đình chỉ mọi quyền dân sự của bạn

and gives the military complete police and judicial power.

3:02

và trao cho quân đội toàn bộ quyền lực cảnh sát và tư pháp.

In the United States though,

3:05

Tuy nhiên, ở Hoa Kỳ,

Supreme Court decisions have worked to limit Cụm từ

3:06

các phán quyết của Tòa án Tối cao đã góp phần hạn chế

the scope of martial law

3:08

phạm vi của thiết quân luật

Cụm từ

limit the scope of martial law: hạn chế phạm vi thiết quân luật

Ở đây, limit the scope of martial law có nghĩa là làm cho thiết quân luật được áp dụng trong ít tình huống hơn hoặc thu hẹp phạm vi quyền lực của nó. Scope chỉ phạm vi, mức độ bao quát hoặc thẩm quyền của một sự việc; ở đây không có nghĩa là dụng cụ quan sát. Cấu trúc limit the scope of + danh từ là cách diễn đạt trang trọng cho biết các ranh giới đã được thu hẹp. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là luật hoặc quyền lực đã bị bãi bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “làm cho thẩm quyền bao quát ít tình huống hơn”: The new guidelines ____ emergency powers.

Xem đáp án

limit the scope of

and even if martial law is declared,

3:10

và ngay cả khi thiết quân luật được ban bố,

citizens still have a right to a civil trial. Cụm từ

3:12

công dân vẫn có quyền được xét xử tại tòa án dân sự.

Cụm từ

have a right to: diễn đạt một quyền

Ở đây, citizens have a right to a civil trial có nghĩa là công dân có quyền hợp pháp được xét xử tại tòa án dân sự. Trong cấu trúc này, right là danh từ mang nghĩa quyền lợi. Dùng have a right to + cụm danh từ để nói về quyền được hưởng một sự vật hoặc dịch vụ, như trong have a right to a trial. Dùng have a right to + động từ nguyên mẫu để nói về quyền thực hiện một hành động, như trong have a right to appeal.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có quyền được hưởng”: All residents ____ clean drinking water.

Xem đáp án

have a right to

The arresting authority of military or law enforcement

3:14

Quyền bắt giữ của quân đội hoặc cơ quan thực thi pháp luật

during martial law,

3:17

trong thời gian thiết quân luật

however,

3:18

tuy nhiên,

is not restricted,

3:18

không bị hạn chế,

meaning that you could be arrested Cách dùng từ

3:19

nghĩa là bạn có thể bị bắt

and not immediately charged.

3:21

mà không bị buộc tội ngay lập tức.

Cách dùng từ

Sự khác nhau giữa arrested và charged trong quy trình pháp lý

Ở đây, arrested có nghĩa là bị cơ quan thực thi pháp luật bắt và tạm giữ. Charged có nghĩa là bị chính thức cáo buộc phạm một tội cụ thể thông qua quy trình pháp lý. Đây là hai bước khác nhau. Câu này nói rằng việc bắt giữ có thể xảy ra trước khi có cáo buộc chính thức ngay lập tức. Cả hai từ đều không có nghĩa là người đó đã bị kết luận có tội.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng sự khác nhau giữa arrested và charged?

  1. Một người có thể bị arrested trước rồi mới chính thức bị charged.
  2. Nếu một người bị charged, cảnh sát đã quyết định không cáo buộc người đó phạm tội.
  3. Nếu một người bị arrested, tòa án đã kết luận người đó có tội.
Xem đáp án

Một người có thể bị arrested trước rồi mới chính thức bị charged.

That certainly throws the door open Thành ngữ

3:23

Điều đó chắc chắn mở đường

to some very scary scenarios

3:25

cho một số kịch bản vô cùng đáng sợ,

Thành ngữ

throws the door open to: khiến một kết quả có khả năng xảy ra cao hơn nhiều

Trong throws the door open to, door là hình ảnh ẩn dụ chứ không phải một cánh cửa thật. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó loại bỏ rào cản và khiến một kết quả trở nên dễ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra cao hơn nhiều. Động từ throws làm sắc thái mạnh hơn: khả năng đó như được mở rộng đột ngột, chứ không chỉ tăng lên một chút. Ở đây, người nói đang đưa ra lời cảnh báo mạnh rằng những tình huống đáng sợ có thể trở nên dễ xảy ra hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: Removing every safety check ____ serious misuse.

Xem đáp án

throws the door open to

with police and military arresting individuals

3:27

trong đó cảnh sát và quân đội bắt giữ người dân

as they see fit Cụm từ

3:29

theo ý họ,

Cụm từ

as they see fit: hành động theo phán đoán của mình

As they see fit có nghĩa là “theo cách họ cho là phù hợp”. Ở đây, as giới thiệu cách thực hiện hành động, còn see fit có nghĩa là đánh giá một điều là phù hợp. Cụm này không nói đến việc nhìn thấy theo nghĩa đen hay trạng thái khỏe mạnh. Trong câu này, cụm từ cho biết cảnh sát và quân đội có thể dùng phán đoán riêng để quyết định bắt giữ ai. Trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái phê phán, hàm ý rằng quyền tự quyết đó có thể quá rộng và thiếu các tiêu chuẩn bên ngoài rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “theo cách họ cho là phù hợp”: The organizers may change the schedule ____.

Xem đáp án

as they see fit

and is one of the big reasons

3:30

và đây là một trong những lý do lớn

why martial law is so rarely declared.

3:31

khiến thiết quân luật rất hiếm khi được ban bố.

If a catastrophe is serious enough Ngữ pháp

3:34

Nếu một thảm họa đủ nghiêm trọng

or lasts long enough

3:36

hoặc kéo dài đủ lâu,

Ngữ pháp

serious enough ... lasts long enough: tính từ/trạng từ + enough

Trong serious enough và long enough, enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Từ này đánh dấu một ngưỡng: mức độ nghiêm trọng hoặc thời gian kéo dài đã đạt mức cần thiết để dẫn đến một kết quả. Serious là tính từ đứng sau is. Long có chức năng trạng từ và bổ nghĩa cho lasts. Hai điều kiện được nối bằng or, vì vậy chỉ cần một trong hai điều kiện được đáp ứng; không cần cả hai cùng đúng.

Luyện tập

Điền cùng một từ vào cả hai chỗ trống để cho biết mỗi điều kiện đạt ngưỡng cần thiết: The match will be postponed if the rain is heavy ____ or lasts long ____.

Xem đáp án

enough · enough

and martial law is necessary

3:37

khiến thiết quân luật trở nên cần thiết

for an extended amount of time

3:39

trong một khoảng thời gian dài

along with the curfew,

3:40

cùng với lệnh giới nghiêm,

you may need to carry

3:42

bạn có thể phải mang theo

specially assigned movement and travel documents.

3:43

giấy tờ đi lại và di chuyển được cấp riêng.

These will be given to you by the authorities

3:45

Nhà chức trách sẽ cấp những giấy tờ này cho bạn

after carefully interrogating your personal life

3:47

sau khi thẩm vấn kỹ về đời tư của bạn

and your needs,

3:49

và nhu cầu của bạn,

as in what you do for a living Cụm từ

3:50

chẳng hạn như bạn làm nghề gì

and what type of non-home medical

3:52

và bạn cần loại dịch vụ y tế bên ngoài nhà

or specialized care you need.

3:53

hoặc chăm sóc chuyên biệt nào.

Cụm từ

what you do for a living: nghề nghiệp của bạn

Mệnh đề nghi vấn gián tiếp what you do for a living chỉ công việc hoặc hoạt động mà một người làm để kiếm tiền. Cụm for a living nói về việc kiếm sống, không phải nơi ở hay lối sống nói chung. Sau một cách diễn đạt như asks hoặc depends on, hãy dùng trật tự câu trần thuật what you do, không dùng what do you do. Khi là một câu hỏi độc lập, ta nói What do you do for a living?

Luyện tập

Hoàn thành bằng cách diễn đạt có nghĩa là “nghề nghiệp hoặc công việc tạo ra thu nhập của bạn”: The survey asks ____.

Xem đáp án

what you do for a living

Then the authorities would hand you your documents

3:55

Sau đó, nhà chức trách sẽ trao giấy tờ cho bạn,

which authorize you to either be in violation of curfew Cụm từ

3:57

cho phép bạn ra ngoài bất chấp lệnh giới nghiêm

or travel outside of established control zones

4:00

hoặc đi ra ngoài các khu vực kiểm soát đã thiết lập,

Cụm từ

authorize you to + động từ

Authorize you to theo cấu trúc authorize + người + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là một cơ quan, quy tắc hoặc văn bản được công nhận cấp cho ai đó quyền chính thức hoặc hợp pháp để thực hiện hành động theo sau. Ở đây, các giấy tờ giúp người sở hữu được miễn khỏi những hạn chế đi lại thông thường. Authorize không chỉ nói rằng một hành động có thể thực hiện được; nó nói rằng hành động đó được cho phép chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành bằng authorize + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The consent form ____ the procedure.

Xem đáp án

authorizes the doctor to perform

Cụm từ

in violation of + một quy tắc

“Be in violation of + một đạo luật, quy tắc hoặc hạn chế” là cách nói trang trọng để cho biết một người hoặc hành vi không tuân thủ điều đó. Ở đây, “be in violation of curfew” mô tả việc ra ngoài trong hoàn cảnh mà thông thường sẽ vi phạm lệnh giới nghiêm. Giới từ “of” đưa ra quy tắc bị vi phạm. “Violation” có nghĩa là không tuân thủ, không phải bạo lực thể chất; cụm từ này xác định tình trạng pháp lý hoặc quản lý của hành vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng về việc tuân thủ bằng cụm ba từ có nghĩa là “trái với một quy tắc”: The operator was found ____ the safety code.

Xem đáp án

in violation of

so that you can do things like go to work

4:02

để bạn có thể làm những việc như đi làm

or get a physical therapist appointment.

4:04

hoặc đến cuộc hẹn với chuyên gia vật lý trị liệu.

These documents will typically be very specific

4:06

Những giấy tờ này thường sẽ ghi rất cụ thể

about where you're allowed to go and when,

4:09

bạn được phép đi đâu và vào lúc nào,

helping the authorities to determine

4:11

giúp nhà chức trách xác định

if you're in violation of curfew

4:12

liệu bạn có vi phạm lệnh giới nghiêm

or travel restrictions.

4:14

hoặc các hạn chế đi lại hay không.

During World War II,

4:15

Trong Thế chiến II,

many Nazi-occupied countries found themselves Ghi chú

4:16

nhiều quốc gia bị Đức Quốc xã chiếm đóng đã phải

dealing with German-backed curfews

4:19

đối phó với lệnh giới nghiêm do Đức hậu thuẫn

and travel restrictions,

4:21

và các hạn chế đi lại,

necessitating special transit or travel documents. Mạch ý

4:22

khiến giấy thông hành hoặc giấy tờ du lịch đặc biệt trở nên cần thiết.

Cách dùng từ

Nazi-occupied và German-backed với vai trò tính từ ghép

Trong “Nazi-occupied countries”, “Nazi” xác định lực lượng chiếm đóng, còn “occupied” có nghĩa là nằm dưới sự kiểm soát quân sự hoặc chính trị của lực lượng đó. Trong “German-backed curfews”, “German” xác định phía hỗ trợ; “backed” có nghĩa là các hạn chế được chính quyền Đức hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thực hiện. Cả hai cách diễn đạt đều theo mẫu “X + quá khứ phân từ” và đóng vai trò tính từ ghép đứng trước danh từ. Dấu gạch nối cho thấy các thành phần cùng hoạt động như một từ bổ nghĩa duy nhất. Mẫu này giúp người đọc nhanh chóng xác định bên kiểm soát hoặc hỗ trợ: một X-occupied place đối lập với một X-backed policy hoặc group.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng tính từ ghép để diễn đạt ý “được chính quyền thành phố hỗ trợ, chứ không bị chính quyền thành phố chiếm đóng”?

  1. It is a city-backed housing project.
  2. It is a city-occupied housing project.
  3. It is a housing-backed city project.
Xem đáp án

It is a city-backed housing project.

Ngữ pháp

found themselves dealing with: rơi vào tình thế không được dự tính

Found themselves dealing with theo cấu trúc find + đại từ phản thân + động từ dạng -ing. Ở đây, cụm này có nghĩa là các quốc gia đó rơi vào tình thế phải xử lý lệnh giới nghiêm và những hạn chế; họ không chủ động chọn tình thế ấy. Dùng find oneself doing khi một người hoặc một nhóm cuối cùng lại làm một việc gì đó, hoặc nhận ra rằng đây đã trở thành hoàn cảnh hiện tại của mình. Cấu trúc này thường gợi một hoàn cảnh bất ngờ, không mong muốn hoặc hình thành dần dần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself phù hợp với Maya: After accepting a temporary role at the shelter, Maya ____ organizing supplies every weekend.

Xem đáp án

found herself

Mạch ý

necessitating ... như một mệnh đề kết quả ngắn gọn

Mệnh đề -ing ở cuối câu, necessitating special transit or travel documents, trình bày kết quả của toàn bộ tình huống đứng trước. Lệnh giới nghiêm và các hạn chế đi lại khiến những giấy tờ đó trở nên cần thiết. Đây là một mệnh đề phân từ bổ sung: nó rút gọn ý which made special documents necessary mà không cần bắt đầu câu mới hay lặp lại chủ ngữ. Nguyên nhân được hiểu ngầm là toàn bộ mệnh đề trước đó, chứ không phải danh từ ở gần là documents.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing ở cuối để thể hiện kết quả của toàn bộ tình huống đứng trước?

  1. A storm blocked the only road because necessitating a two-hour detour.
  2. A storm blocked the only road, necessitating a two-hour detour.
  3. A storm blocked the only road, necessitating that drivers took a two-hour detour.
Xem đáp án

A storm blocked the only road, necessitating a two-hour detour.

If martial law is declared nationally,

4:25

Nếu thiết quân luật được ban bố trên toàn quốc,

you'll need those documents to leave your home city

4:27

bạn sẽ cần những giấy tờ đó để rời thành phố mình sinh sống

and travel anywhere else

4:29

và đi đến bất kỳ nơi nào khác,

and any foreign travel will have to be approved in advance. Cụm từ

4:31

còn mọi chuyến đi nước ngoài đều phải được chấp thuận trước.

Cụm từ

approved in advance: được phép trước khi hành động

Trong câu này, approved in advance có nghĩa là chuyến đi nước ngoài phải được cấp phép chính thức trước khi diễn ra. Dạng bị động be approved trình bày chuyến đi như một việc phải nhận được sự cho phép. In advance xác định rõ thời điểm: sự phê duyệt phải có sẵn trước khi hành động bắt đầu. Mẫu này hữu ích trong các chính sách quản lý việc đi lại, chi phí, nghỉ phép hoặc thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu chính sách bằng cụm từ có nghĩa là phải nhận được sự cho phép trước chuyến đi: All international travel must be ____.

Xem đáp án

approved in advance

To enforce travel and movement restrictions,

4:34

Để thực thi các hạn chế đi lại và di chuyển,

security checkpoints will be placed throughout your city

4:36

các chốt kiểm soát an ninh sẽ được bố trí khắp thành phố

in strategic areas.

4:38

tại những vị trí chiến lược.

If the emergency is bad enough

4:40

Nếu tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng đến mức

that segregation of the population

4:41

cần phải phân tách dân cư

and tight movement control is necessary,

4:43

và kiểm soát chặt chẽ việc di chuyển,

you could even see entire streets closed off Cụm động từ

4:45

bạn thậm chí có thể thấy cả con phố bị phong tỏa

Cụm động từ

closed off: bị chặn lối tiếp cận

Closed off có nghĩa là bị làm cho không thể tiếp cận, khiến người hoặc phương tiện không thể đi vào hay đi qua. Entire streets là đối tượng chịu tác động, còn phân từ quá khứ closed mô tả trạng thái hình thành sau khi cơ quan chức năng dựng rào chắn hoặc áp dụng hạn chế. Tiểu từ off bổ sung ý tách khỏi lối tiếp cận thông thường. Cụm này có thể xuất hiện dưới dạng close an area off để mô tả hành động hoặc be closed off để mô tả trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là làm cho không thể tiếp cận: Because of a gas leak, police ____ the entire block.

Xem đáp án

closed off

and neighborhoods get barricaded. Ngữ pháp

4:47

và các khu phố bị dựng rào chắn.

Ngữ pháp

get barricaded: thể bị động với get + quá khứ phân từ

Trong câu này, get + barricaded tạo thành thể bị động với get: neighborhoods là đối tượng chịu tác động chứ không thực hiện hành động. Chính quyền hoặc những người dựng rào chắn không được nêu ra. Thể bị động với get thường trình bày một sự việc như sự chuyển đổi sang trạng thái mới. Ở đây, các khu dân cư chuyển từ trạng thái mở sang bị phong tỏa bằng rào chắn, vì vậy get barricaded không có nghĩa là các khu dân cư tự có được rào chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hai từ với get của barricade: During an emergency, some streets may ____ to control traffic.

Xem đáp án

get barricaded

This will be done in order to ensure Ngữ pháp

4:49

Việc này được thực hiện để bảo đảm

that there are only a select amount

4:51

rằng chỉ có một số lượng hạn chế

of avenues of travel through a city,

4:52

tuyến đường đi qua thành phố,

which can be all overwatched

4:54

và tất cả đều có thể được giám sát

by a series of security checkpoints.

4:56

bằng một loạt chốt kiểm soát an ninh.

Ngữ pháp

in order to ensure that: diễn đạt mục đích dự kiến

In order to ensure that đưa ra mục đích: cụm này giải thích tại sao một hành động được thực hiện. Ở đây, các hạn chế giao thông được áp dụng nhằm chỉ để lại một số tuyến đường giới hạn qua thành phố, và tất cả đều có thể được giám sát từ các chốt kiểm soát an ninh. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu, ở đây theo sau bởi ensure + mệnh đề that: in order to ensure that + điều kiện mong muốn. Cấu trúc này diễn tả kết quả dự kiến, không phải bằng chứng rằng kết quả đó đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích trang trọng gồm năm từ, mang nghĩa ‘để bảo đảm rằng’: The backup system runs hourly ____ no records are lost.

Xem đáp án

in order to ensure that

In the United States,

4:58

Tại Hoa Kỳ,

elections are protected by the Constitution

4:59

các cuộc bầu cử được Hiến pháp bảo vệ

and thus martial law cannot stop

5:01

nên thiết quân luật không thể ngăn chặn

or impede an election from happening.

5:03

hoặc cản trở một cuộc bầu cử diễn ra.

During the Civil War,

5:05

Trong Nội chiến,

despite martial law having been established, Ngữ pháp

5:06

dù thiết quân luật đã được thiết lập,

there were still two major elections.

5:08

vẫn có hai cuộc bầu cử lớn diễn ra.

Ngữ pháp

despite martial law having been established (mặc dù thiết quân luật đã được thiết lập từ trước)

Ở đây, despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ: thiết quân luật đã được thiết lập từ trước, nhưng hệ quả được dự đoán đã không ngăn cản hai cuộc bầu cử lớn. Still trong mệnh đề chính càng nhấn mạnh sự tương phản này. Sau despite, tiếng Anh dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chứ không dùng trực tiếp một mệnh đề hữu hạn có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Having been established là mệnh đề -ing hoàn thành bị động: having been biểu thị thời điểm sớm hơn, còn been established cho thấy martial law là đối tượng được thiết lập chứ không phải chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng despite / the permit / approve để hoàn thành câu bằng một mệnh đề -ing hoàn thành bị động: ____, construction did not begin.

Xem đáp án

Despite the permit having been approved

Having strict travel restrictions though,

5:10

Tuy nhiên, các hạn chế đi lại nghiêm ngặt

could certainly impede the democratic process. Cụm từ

5:12

chắc chắn có thể cản trở tiến trình dân chủ.

Cụm từ

impede the democratic process (cản trở tiến trình dân chủ)

Impede the democratic process có nghĩa là cản trở hoặc làm chậm các thủ tục dùng để đưa ra quyết định dân chủ, chẳng hạn như bỏ phiếu và sự tham gia của công chúng. Impede mô tả sự can thiệp khiến tiến trình trở nên khó khăn hơn; từ này không nhất thiết có nghĩa là tiến trình dừng hoàn toàn. Đây là một kết hợp động từ–tân ngữ mang tính trang trọng, được dùng trong phân tích chính sách hoặc các vấn đề công. Impede thường đi với các tân ngữ như a process, progress, access, development hoặc an investigation.

Luyện tập

Câu “The restrictions may impede the democratic process.” có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Các hạn chế có thể khiến những thủ tục dân chủ trở nên khó khăn hơn hoặc chậm hơn.
  2. Các hạn chế chính thức tạo ra một thủ tục dân chủ mới.
  3. Các hạn chế chắc chắn sẽ chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động dân chủ.
Xem đáp án

Các hạn chế có thể khiến những thủ tục dân chủ trở nên khó khăn hơn hoặc chậm hơn.

Want to learn about some of the craziest laws

5:14

Bạn muốn tìm hiểu về một số luật điên rồ nhất

you might break during martial law?

5:16

mà mình có thể vi phạm trong thời gian thiết quân luật chứ?

Check out our video Crazy Laws

5:18

Hãy xem video Crazy Laws của chúng tôi

that still exist around the world.

5:19

về những luật vẫn còn tồn tại trên khắp thế giới.

Or perhaps you'd prefer this other video instead.

5:21

Hoặc có lẽ bạn thích video khác này hơn.

Either way,

5:24

Dù chọn video nào,

click one now.

5:25

hãy nhấp vào một video ngay đi.

At least you can still watch Ý định

5:26

Ít nhất bạn vẫn có thể xem

your favorite YouTube channel during martial law.

5:27

kênh YouTube yêu thích trong thời gian thiết quân luật.

Ý định

“At least” như một niềm an ủi có giới hạn

Ở đây, “At least” không đặt ra một mức tối thiểu về số lượng. Cụm từ này giới thiệu một sự thật tích cực vẫn đúng trong một tình huống vốn tồi tệ hoặc bị hạn chế: người đó vẫn có thể xem kênh mình yêu thích. Cách dùng trong diễn ngôn này trước hết thừa nhận rằng tình hình chung là bất lợi, rồi định hình lại phần kết xoay quanh một niềm an ủi có giới hạn. Người nói không khẳng định lợi ích này giải quyết được vấn đề; họ chỉ đưa ra một lý do nhỏ để cảm thấy khá hơn, đồng thời tạo hiệu ứng hài hước trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ vừa thừa nhận kết quả xấu vừa giới thiệu một điểm tích cực vẫn còn lại: “The event was canceled, but ____ everyone got home safely.”

Xem đáp án

at least