Bạn Có Đang Ngồi Quá Nhiều?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
553 từ 200 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích khoa học này lần lượt trình bày việc ngồi lâu có thể ảnh hưởng thế nào đến hoạt động cơ, tuần hoàn, trao đổi chất, chức năng não và sức khỏe dài hạn, rồi dẫn người xem đến các mẹo thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "plummets to" (cụm từ cố định và kết hợp từ): Hiểu rằng động từ chỉ sự giảm mạnh này đi với to để nêu mức cuối cùng, khác với by dùng cho độ lớn của thay đổi. 2. "not only" / "but also" (ngữ pháp và mẫu câu): Nhận ra cấu trúc tương liên nối hai lợi ích của vận động và giữ hai vế song song, dễ theo dõi. 3. "hit up the gym." (cụm động từ): Nhận biết cách nói thân mật mang nghĩa đi đến phòng tập và tránh hiểu hit theo nghĩa tác động vật lý.

Nội dung bài học

Sitting can be a nice break from a busy day,

0:00

Ngồi có thể là một cách thư giãn dễ chịu giữa một ngày bận rộn,

but considering many of us spend our entire workday at a desk

0:02

nhưng khi nghĩ đến việc nhiều người trong chúng ta dành trọn ngày làm việc tại bàn

followed by downtime in front of a computer or TV, Ngữ pháp

0:06

rồi lại dành thời gian nghỉ ngơi trước máy tính hoặc TV,

one has to wonder Cụm từ

0:09

ta không khỏi tự hỏi

how exactly is sitting affecting your body.

0:10

chính xác thì việc ngồi ảnh hưởng đến cơ thể bạn như thế nào.

Ngữ pháp

Dùng A followed by B để sắp xếp sự kiện

Trong mẫu A followed by B, A xảy ra trước và B diễn ra tiếp theo. Followed là quá khứ phân từ trong một cấu trúc bị động rút gọn để chỉ trình tự: A is followed by B. Ở đây, A là toàn bộ ý “dành cả ngày làm việc bên bàn”, còn B là thời gian thư giãn trước máy tính hoặc TV. Cụm từ này diễn đạt trình tự một cách gọn gàng; nó không có nghĩa là cái bàn thật sự đi theo thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu về lịch trình bằng cụm hai từ có nghĩa là giờ nghỉ diễn ra sau buổi hội thảo: The workshop will be ____ a fifteen-minute break.

Xem đáp án

followed by

Cụm từ

one has to wonder: một câu hỏi suy ngẫm khó tránh khỏi

One has to wonder có nghĩa là các sự kiện khiến một người tự nhiên phải đặt ra hoặc suy nghĩ về một câu hỏi. One là đại từ chỉ người nói chung, không phải số một hay một người cụ thể. Has to ở đây không diễn tả mệnh lệnh. Nó tạo cảm giác rằng câu hỏi đó khó có thể tránh khỏi, nhờ vậy cụm từ chuyển mạch trôi chảy từ các bằng chứng trước đó sang câu hỏi suy ngẫm chính.

Luyện tập

Câu nào dùng one has to wonder đúng cách để mở đầu một câu hỏi suy ngẫm do bằng chứng gợi ra?

  1. After five safety checks failed, one has to repair the machine immediately.
  2. After five safety checks failed, one has to wonder whether the machine should be used.
  3. After five safety checks failed, one wonders because a manager gives an order.
Xem đáp án

After five safety checks failed, one has to wonder whether the machine should be used.

The answer is pretty shocking.

0:13

Câu trả lời khá đáng kinh ngạc.

As soon as you sit down, Ngữ pháp

0:15

Ngay khi bạn ngồi xuống,

the electrical activity in your muscles drops significantly

0:16

hoạt động điện trong cơ bắp giảm đáng kể

Ngữ pháp

As soon as + mệnh đề cho chuỗi sự việc tức thì

As soon as mở đầu mệnh đề thời gian “As soon as you sit down”. Việc ngồi xuống trở thành tác nhân khởi phát sự thay đổi trong hoạt động cơ. Cấu trúc as soon as + chủ ngữ + động từ cho biết sự việc tiếp theo xảy ra ngay lập tức hoặc gần như không có độ trễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ ba từ mang nghĩa “ngay sau khi”: ____ the bell rings, the children line up.

Xem đáp án

As soon as

and your calorie burning rate plummets to about 1 calorie per minute. Cụm từ

0:18

và tốc độ đốt cháy calo tụt xuống chỉ còn khoảng 1 calo mỗi phút.

Cụm từ

Plummets to + mức cuối cùng

Plummets có nghĩa là giảm rất nhanh và với mức độ lớn. Trong câu này, từ đó mô tả sự giảm mạnh của tốc độ đốt cháy calo. Giới từ to mở đầu điểm cuối: khoảng 1 calo mỗi phút là tốc độ sau khi giảm, không phải lượng đã giảm.

Luyện tập

Một cổ phiếu bắt đầu ở mức $80 rồi giảm rất mạnh cho đến khi đạt $25. Câu nào cho biết $25 là giá cuối cùng?

  1. The stock price plummeted to $25.
  2. The stock price rose to $25.
  3. The stock price plummeted by $25.
Xem đáp án

The stock price plummeted to $25.

After only 3 hours of sitting,

0:22

Chỉ sau 3 giờ ngồi,

there's a 50% drop in artery dilation

0:24

khả năng giãn nở của động mạch giảm 50%

and as a result Mạch ý

0:26

và kết quả là

a decrease in blood flow.

0:27

lưu lượng máu giảm.

Mạch ý

as a result: giới thiệu một kết quả

Trong câu này, as a result cho người nghe biết rằng sự suy giảm lưu lượng máu là kết quả của việc khả năng giãn nở động mạch giảm như đã nêu trước đó. Cụm từ này hướng tới kết quả ở phía sau; ở đây nó không có nghĩa là “trong khi” hay “với vai trò là”. Hãy dùng as a result để làm cho chuỗi nguyên nhân và kết quả dễ theo dõi: nêu nguyên nhân trước, sau đó đặt từ nối này trước kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ nối chỉ kết quả đã học: The road was flooded. ____, the bus service was suspended.

Xem đáp án

As a result

Sit for 24 hours straight Ngữ pháp

0:29

Nếu ngồi liên tục trong 24 giờ,

and the insulin in your body loses nearly 40% of its ability to uptake glucose, Cách dùng từ

0:31

insulin trong cơ thể bạn mất gần 40% khả năng đưa glucose vào tế bào,

Cách dùng từ

uptake glucose với vai trò động từ chuyên môn

Trong câu y sinh này, uptake được dùng như một động từ chuyên môn có nghĩa là “hấp thu” hoặc “tiếp nhận”. Glucose là chất được đưa vào tế bào hoặc mô. Cụm từ này không chỉ hành động nhấc hoặc nhặt một vật trong đời sống thường ngày. Hãy hiểu nó là một quá trình sinh học trong đó glucose đi vào tế bào hoặc mô.

Luyện tập

Trong câu này, uptake glucose có nghĩa là gì?

  1. Hấp thu glucose vào tế bào hoặc mô
  2. Tạo ra glucose từ hư không
  3. Dùng tay nhấc glucose lên
Xem đáp án

Hấp thu glucose vào tế bào hoặc mô

which increases the risk of type 2 diabetes. Ngữ pháp

0:35

làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

Ngữ pháp

Sit ... and: câu mệnh lệnh + and để diễn đạt điều kiện và kết quả

Sit for 24 hours straight có hình thức câu mệnh lệnh, nhưng ở đây không phải là lời yêu cầu ngồi xuống. Nó thiết lập một điều kiện giả định: “If you sit for 24 hours straight...” Mệnh đề sau and nêu kết quả. Mẫu câu mệnh lệnh + and diễn đạt quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách ngắn gọn và sinh động. Phần đầu nêu một hành động hoặc tình huống; and giới thiệu điều sẽ xảy ra nếu hành động hoặc tình huống đó xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng câu mệnh lệnh + and với nghĩa “If you do X, Y will happen”?

  1. If you press this button, the screen will restart.
  2. Press this button or use the switch.
  3. Press this button and the screen will restart.
Xem đáp án

Press this button and the screen will restart.

Ngữ pháp

dùng which increases the risk of để bổ sung kết quả

Dấu phẩy cùng với which mở đầu một mệnh đề không hạn định, nêu hệ quả của toàn bộ tình huống phía trước: insulin đã mất phần lớn khả năng hấp thu glucose. Ở đây, which không chỉ nói đến danh từ glucose ở gần nó. Mẫu có thể áp dụng lại là “mệnh đề, which + kết quả”. Mẫu này cho phép người nói hoặc người viết bổ sung tác động của một sự việc hoàn chỉnh mà không phải bắt đầu câu mới. Increases the risk of có nghĩa là “làm cho kết quả có hại được nhắc đến sau đó dễ xảy ra hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng mẫu which increases the risk of: Poor ventilation lets moisture build up, ____ mold.

Xem đáp án

which increases the risk of

And things only get worse from here. Mạch ý

0:38

Và từ đây, mọi chuyện chỉ càng tồi tệ hơn.

Mạch ý

get worse from here: báo trước tình hình sẽ xấu đi

Ở đây, get worse from here có nghĩa là sau thời điểm hiện tại trong câu chuyện hoặc quá trình, tình hình sẽ trở nên khó khăn hoặc nghiêm trọng hơn. From here đánh dấu một giai đoạn về thời gian hoặc tiến trình, chứ không phải một địa điểm thật. Cụm từ này cũng giúp tổ chức câu chuyện: nó hướng sự chú ý đến phần tiếp theo và báo trước rằng những sự việc sắp tới sẽ còn tệ hơn. Nhờ đó, câu chuyện có đà phát triển và tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Câu nào dùng get worse from here để dự đoán một xu hướng tiêu cực sau giai đoạn hiện tại?

  1. The roads are already flooding, and things could get worse from here.
  2. The museum is two blocks from here.
  3. We got worse seats from the ticket office.
Xem đáp án

The roads are already flooding, and things could get worse from here.

After 2 weeks of sitting for more than 6 hours a day,

0:41

Sau 2 tuần ngồi hơn 6 giờ mỗi ngày,

LDL cholesterol, Cách dùng từ

0:44

cholesterol LDL,

sometimes called the bad cholesterol,

0:45

đôi khi được gọi là cholesterol xấu,

is increased along with other fatty molecules

0:46

sẽ tăng lên cùng với các phân tử chất béo khác,

Cách dùng từ

LDL cholesterol và the bad cholesterol: thuật ngữ chuyên môn và cách gọi phổ biến

LDL cholesterol là thuật ngữ sức khỏe chính xác. The bad cholesterol là cách gọi phổ biến và đơn giản hóa cho LDL vì mức LDL cao hơn có liên quan đến nguy cơ sức khỏe; đây không phải là tên chính thức của một chất khác. Các dấu phẩy tách sometimes called the bad cholesterol thành một phần giải thích được chèn vào. Cách này giúp người đọc phổ thông liên hệ thuật ngữ chuyên môn với một cách gọi quen thuộc trước khi ý chính tiếp tục với is increased.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ bad cholesterol là cách gọi đơn giản của LDL cholesterol?

  1. All cholesterol is another name for bad cholesterol.
  2. LDL cholesterol and bad cholesterol are two unrelated substances.
  3. LDL cholesterol, often called bad cholesterol, can rise over time.
Xem đáp án

LDL cholesterol, often called bad cholesterol, can rise over time.

putting you at a greater risk for weight gain. Cụm từ

0:49

khiến bạn có nguy cơ tăng cân cao hơn.

Cụm từ

putting you at a greater risk for: khiến ai đó đối mặt với rủi ro cao hơn

Ở đây, putting you at a greater risk for weight gain trình bày kết quả của sự gia tăng các phân tử chất béo đã được nói đến trước đó. Mệnh đề -ing nối tình trạng này với khả năng tăng cân cao hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là put + người + at risk for + kết quả không mong muốn. Khi so sánh mức độ rủi ro, người nói có thể dùng at greater risk hoặc at a greater risk. Kết quả đó dễ xảy ra hơn nhưng không chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cấu trúc được tô nổi, mang nghĩa “khiến bạn đối mặt với khả năng cao hơn”: Smoking can ____ lung disease.

Xem đáp án

put you at a greater risk for

On top of this, Mạch ý

0:51

Không chỉ vậy,

the enzymes responsible for breaking down fats plunge Cụm động từ

0:52

lượng enzyme chịu trách nhiệm phân giải chất béo sụt giảm mạnh

Mạch ý

Dùng On top of this, để bổ sung một vấn đề liên quan khác

On top of this là cụm từ liên kết quay lại thông tin đã nêu và bổ sung một sự việc liên quan khác. Ở đây, nó cho người nghe biết rằng sự suy giảm của các enzyme phân giải chất béo là một vấn đề bổ sung. Cụm từ này thường trình bày điểm mới như một điều chồng thêm và làm tình hình trước đó nghiêm trọng hơn, đặc biệt khi nhiều bất lợi hoặc khó khăn được nêu liên tiếp. Nó tổ chức lập luận chứ không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Đọc: "The printer is slow. On top of this, it jams often." "On top of this" báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang mô tả một vị trí vật lý.
  2. Vấn đề thứ hai thay thế vấn đề thứ nhất.
  3. Một vấn đề liên quan khác đang được bổ sung.
Xem đáp án

Một vấn đề liên quan khác đang được bổ sung.

Cụm động từ

breaking down + tân ngữ: tách một chất thành các thành phần nhỏ hơn

Trong responsible for breaking down fats, breaking down là dạng -ing của cụm động từ chuyển tiếp break down. Fats là tân ngữ trực tiếp: các enzyme khiến chất béo tách thành những thành phần nhỏ hơn mà cơ thể có thể xử lý. Tân ngữ và ngữ cảnh khoa học xác định nghĩa này. Cụm từ không có nghĩa là các enzyme bị hỏng hoặc suy sụp về cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tách thành các thành phần nhỏ hơn”: Digestive enzymes ____ large food molecules.

Xem đáp án

break down

and because of the prolonged inactivity,

0:55

và vì cơ thể không hoạt động trong thời gian dài,

your muscles begin to break down. Cụm động từ

0:57

cơ bắp của bạn bắt đầu thoái hóa.

Cụm động từ

break down không có tân ngữ: cơ bắp suy thoái

Trong your muscles begin to break down, break down là nội động từ: nó không có tân ngữ trực tiếp. Chính các cơ trải qua sự thay đổi, dần mất mô, sức mạnh hoặc tình trạng tốt sau thời gian dài không vận động. Vì chủ ngữ là muscles và cụm từ đứng sau begin to, không nên ép cấu trúc chuyển tiếp break down something vào câu này. Ở đây, nó có nghĩa là suy thoái, chứ không phải chủ động phân giải một tân ngữ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “dần suy thoái”: After months without use, some muscle tissue may ____.

Xem đáp án

break down

Gradually,

0:59

Dần dần,

their contractions become weaker,

1:00

khả năng co bóp của chúng yếu đi,

ultimately impeding the pumping of blood to your heart. Ngữ pháp

1:01

cuối cùng cản trở việc bơm máu về tim.

Ngữ pháp

Ultimately impeding: diễn tả kết quả cuối cùng

Cụm -ing ultimately impeding cho biết kết quả của sự thay đổi được nêu trước đó. Nó không phải là động từ chính thứ hai đứng song song với become. Đây là cách nói ngắn gọn hơn của ý “và điều này cuối cùng làm cho việc bơm máu trở nên khó khăn hơn”. Ultimately có nghĩa là “ở cuối quá trình”. Impede có nghĩa là làm cho một việc khó hơn hoặc chậm hơn, chứ không phải làm nó dừng hẳn. Ở đây, toàn bộ sự thay đổi trước đó—các cơn co bóp trở nên yếu hơn—gây ra khó khăn này.

Luyện tập

Cụm ultimately impeding có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra mệnh lệnh thứ hai để làm các cơn co bóp yếu đi.
  2. Nó trình bày kết quả cuối cùng của việc các cơn co bóp trở nên yếu hơn.
  3. Nó nói rằng việc bơm máu dừng hoàn toàn ngay lập tức.
Xem đáp án

Nó trình bày kết quả cuối cùng của việc các cơn co bóp trở nên yếu hơn.

Even if you work out regularly, Ghi chú

1:04

Ngay cả khi bạn tập thể dục thường xuyên,

Cụm động từ

work out với nghĩa “tập thể dục”

Trong câu này, work out có nghĩa là “tập thể dục”. Trạng từ regularly và nội dung xung quanh về hoạt động thể chất cho thấy đây là nghĩa phù hợp. Ở đây, work out là một cụm động từ nội động: người làm hoạt động đó nhưng không có tân ngữ trực tiếp theo sau. Trong ngữ cảnh khác, cùng những từ này có thể mang nghĩa “giải quyết” hoặc “tính ra”, vì vậy hãy dựa vào ngữ pháp và các từ xung quanh để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “tập thể dục”: I ____ at the gym every Saturday.

Xem đáp án

work out

the minute you stop moving, Ngữ pháp

1:05

ngay khi bạn ngừng vận động,

the deterioration begins again in proportion to your sitting time. Cụm từ

1:07

quá trình suy thoái lại bắt đầu, tỷ lệ thuận với thời gian bạn ngồi.

Ngữ pháp

Even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện mang ý nhượng bộ. Cụm này yêu cầu ta giả sử điều kiện đó là thật hoặc có thể xảy ra, rồi cho biết kết quả chính vẫn giữ nguyên. Ở đây, tập thể dục thường xuyên là một điều kiện có lợi, nhưng vẫn không đủ để ngăn sự suy giảm bắt đầu trở lại khi cơ thể ngừng vận động. Cấu trúc là Even if + điều kiện, kết quả chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng để nêu một điều kiện có thể xảy ra nhưng cho biết kết quả sẽ không thay đổi: ____ it rains tomorrow, the school fair will continue indoors.

Xem đáp án

Even if

Ngữ pháp

the minute + mệnh đề với nghĩa “ngay khi”

Ở đây, the minute là từ nối thời gian có nghĩa là “ngay khi” hoặc “lập tức khi”. Nó mở đầu mệnh đề you stop moving, còn mệnh đề chính cho biết điều gì bắt đầu ngay lúc đó. Mặc dù minute thường là một đơn vị thời gian, cấu trúc the minute + mệnh đề không mô tả khoảng thời gian sáu mươi giây. Nó trình bày một sự việc như tác nhân khiến sự việc khác xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ trong bài có nghĩa là “ngay khi”: ____ the bell rang, everyone left the classroom.

Xem đáp án

The minute

Cụm từ

in proportion to: liên kết hai đại lượng biến đổi

Trong câu này, in proportion to liên hệ mức độ suy giảm với lượng thời gian ngồi: khi thời gian ngồi thay đổi, mức độ suy giảm cũng thay đổi theo một mức tương đối tương ứng. Cụm từ này mô tả cách hai đại lượng biến đổi trong mối quan hệ với nhau. Bản thân nó không xác lập một tỷ lệ một-đối-một nghiêm ngặt và cũng không chứng minh rằng đại lượng này gây ra đại lượng kia.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài để hoàn thành câu: The required storage space grows ____ the number of saved files.

Xem đáp án

in proportion to

And that's the scary part.

1:10

Và đó mới là điều đáng sợ.

Research shows that just as exercise doesn't necessarily counteract the negative effects of something like smoking, Ghi chú

1:12

Nghiên cứu cho thấy, cũng như tập thể dục không nhất thiết xóa bỏ được tác hại của những việc như hút thuốc,

it doesn't counteract the negative effects of too much sitting.

1:18

việc tập thể dục cũng không xóa bỏ được tác hại của việc ngồi quá nhiều.

Ngữ pháp

just as: thiết lập phép so sánh song song

Ở đây, just as giới thiệu tình huống thứ nhất làm điểm so sánh: tập thể dục không nhất thiết xóa bỏ tác động tiêu cực của việc hút thuốc. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra nhận định tương ứng về việc ngồi quá nhiều. Việc lặp lại doesn't counteract tạo nên cấu trúc song song có chủ ý, và it trong mệnh đề chính quay lại chỉ exercise. Ở đây, just as có nghĩa là “theo cùng một cách”, chứ không phải just mang nghĩa “chỉ”.

Luyện tập

just as có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó đưa ra nguyên nhân trực tiếp của các tác động tiêu cực.
  2. Nó giới thiệu một trường hợp tương tự để so sánh.
  3. Nó nói rằng việc tập thể dục và hút thuốc xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một trường hợp tương tự để so sánh.

Cụm từ

counteract the negative effects of: chống lại những tác động có hại

Trong câu này, counteract the negative effects of có nghĩa là “tác động theo hướng ngược lại để giảm tác hại do một điều gì đó gây ra”. Tập thể dục có thể hữu ích, nhưng cách diễn đạt này cho biết nó không nhất thiết bù lại được tác hại của việc hút thuốc hoặc ngồi quá lâu. Counteract không đảm bảo rằng tác hại sẽ biến mất hoàn toàn. Từ này mô tả một tác động ngược lại có thể làm giảm hoặc hạn chế thiệt hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “chống lại những kết quả có hại”: Good ventilation can help ____ indoor air pollution.

Xem đáp án

counteract the negative effects of

A year later,

1:21

Một năm sau,

the effects begin to compound Cách dùng từ

1:22

các tác động bắt đầu tích tụ

Cách dùng từ

compound: các tác động tích tụ và trở nên tồi tệ hơn

Ở đây, compound là một động từ: chủ ngữ effects chính là thứ tích tụ và không có tân ngữ theo sau động từ. Nó có nghĩa là nhiều tác động chồng lên nhau theo thời gian, khiến vấn đề tổng thể trở nên tồi tệ hơn. Nó không chỉ có nghĩa là cùng một tác động xảy ra lần nữa. Ý chính là sự tích tụ hoặc tương tác làm tăng mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

compound có nghĩa là gì trong câu này? Small delays can compound during a busy project.

  1. Chúng có thể xảy ra thêm một lần mà không làm thay đổi kết quả.
  2. Chúng có thể chồng lên nhau và làm vấn đề tồi tệ hơn.
  3. Chúng có thể biến mất ngay khi dự án bắt đầu.
Xem đáp án

Chúng có thể chồng lên nhau và làm vấn đề tồi tệ hơn.

and some studies in women have even shown a decrease in bone mass upwards of 1% every year. Cách dùng từ

1:23

và một số nghiên cứu ở phụ nữ thậm chí còn cho thấy khối lượng xương giảm từ 1% trở lên mỗi năm.

Cách dùng từ

upwards of 1%: một ngưỡng dưới mở

Ở đây, upwards of 1% có nghĩa là 1% hoặc hơn. Cụm từ này đưa ra ngưỡng dưới chứ không phải mức tối đa: mức mất đi hằng năm được báo cáo bằng hoặc cao hơn ngưỡng đó. Trong cách trình bày số liệu, upwards of + số cho biết giá trị có thể cao hơn và không nêu giới hạn trên. Nó không diễn tả hướng vật lý “đi lên”; decrease vẫn cho biết khối lượng xương đang giảm.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The repairs could cost upwards of $2,000.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Chi phí có thể là 2.000 đô la hoặc hơn.
  2. Chi phí sẽ chính xác là 2.000 đô la.
  3. Chi phí sẽ không vượt quá 2.000 đô la.
Xem đáp án

Chi phí có thể là 2.000 đô la hoặc hơn.

Think your brain is more important than your body? Mạch ý

1:29

Bạn nghĩ bộ não quan trọng hơn cơ thể ư?

Mạch ý

Think ...?: câu hỏi tu từ thân mật

“Think ...?” là dạng rút gọn trong hội thoại của “Do you think ...?”. Chủ ngữ và trợ động từ do you đã được ngầm hiểu nên bị lược bỏ; vì vậy, Think mở đầu cho mệnh đề đang bị đặt câu hỏi. Đây không phải là câu mệnh lệnh mang nghĩa “hãy bắt đầu suy nghĩ”. Mục đích chính của người nói không phải là chờ câu trả lời. Câu hỏi này thách thức một giả định có thể có, trực tiếp lôi cuốn người nghe và tạo bước chuyển sang nội dung tiếp theo về bộ não. Mẫu Think + mệnh đề? thường nêu ra một ý kiến mà người nói sắp đặt nghi vấn hoặc bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ thân mật bằng dạng rút gọn của “Do you think”: “____ this puzzle is impossible? Try turning it upside down.”

Xem đáp án

Think

Physical movement not only helps pump blood and oxygen to the brain, Ngữ pháp

1:31

Vận động không chỉ giúp đưa máu và oxy lên não,

but also sends mood-enhancing hormones.

1:34

mà còn giải phóng các hormone giúp cải thiện tâm trạng.

Ngữ pháp

not only ... but also để bổ sung các ý song song

Trong câu này, not only ... but also nối hai tác dụng của cùng một chủ ngữ là Physical movement: giúp bơm máu và ôxy, đồng thời truyền các hoóc-môn cải thiện tâm trạng. Tác dụng thứ hai được trình bày như một ý bổ sung, thường mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Nội dung sau mỗi nửa phải đảm nhiệm cùng một vai trò ngữ pháp. Ở đây, helps và sends mở đầu hai cụm động từ song song, nhờ đó hai tác dụng dễ được so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp not only ... but also: The app ____ tracks your steps ____ reminds you to stand up.

Xem đáp án

not only · but also

When we don't move,

1:37

Khi chúng ta không vận động,

brain function begins to slow down.

1:38

chức năng não bắt đầu chậm lại.

Perhaps the most shocking is that after 10 to 20 years of sitting for 6 hours a day,

1:40

Có lẽ điều gây sốc nhất là sau 10 đến 20 năm ngồi 6 giờ mỗi ngày,

you may have lost up to 7 quality adjusted life years. Ghi chú

1:44

bạn có thể đã mất tới 7 năm sống được điều chỉnh theo chất lượng.

Ngữ pháp

may have lost cho một kết quả trước đó chưa chắc chắn

May have lost kết hợp may với have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày sự mất mát như một khả năng chưa chắc chắn nhưng có thể đã xảy ra vào thời điểm được nói đến sau 10 đến 20 năm; nó không khẳng định rằng sự mất mát chắc chắn đã xảy ra. Khoảng thời gian dài hỗ trợ cách hiểu về một kết quả tích lũy, còn up to chỉ đưa ra mức tối đa có thể có. Nói chung, may have + quá khứ phân từ dùng để suy đoán thận trọng về một sự việc hoặc kết quả xảy ra trước hay tính đến một mốc tham chiếu.

Luyện tập

Câu nào thận trọng cho thấy sự mất mát có thể đã xảy ra trước khi quá trình xem xét kết thúc?

  1. The company may have lost the contract before the review ended.
  2. The company lost the contract before the review ended.
  3. The company may lose the contract before the review ends.
Xem đáp án

The company may have lost the contract before the review ended.

That is years without medical issues or death.

1:48

Đó là những năm sống không có vấn đề sức khỏe hay tử vong.

Văn hóa

quality-adjusted life years: số năm sống điều chỉnh theo chất lượng

Quality-adjusted life years, thường được viết tắt là QALYs, kết hợp thời gian một người sống với chất lượng sức khỏe trong khoảng thời gian đó. Một năm sống trong tình trạng hoàn toàn khỏe mạnh được tính là một QALY, còn một năm sống với sức khỏe kém hơn được tính thấp hơn. Trong “lost up to 7 quality-adjusted life years”, lost chỉ gánh nặng sức khỏe ước tính do tử vong sớm hơn, sức khỏe kém hơn hoặc cả hai. Câu phụ đề sau đưa ra cách giải thích đơn giản; QALYs không phải là số năm hoàn toàn không có bất kỳ vấn đề y tế nào theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu sức khỏe, “lost up to 7 quality-adjusted life years” mô tả chính xác nhất điều gì?

  1. Đúng bảy năm theo lịch mà không có bất kỳ vấn đề y tế nào
  2. Thêm bảy năm dành cho việc điều trị y tế
  3. Mức tổn thất ước tính kết hợp việc sống ngắn hơn với thời gian sống trong tình trạng sức khỏe kém hơn
Xem đáp án

Mức tổn thất ước tính kết hợp việc sống ngắn hơn với thời gian sống trong tình trạng sức khỏe kém hơn

For example,

1:51

Ví dụ,

the risk of dying from heart disease increases by 64%

1:51

nguy cơ tử vong do bệnh tim tăng 64%,

while the risk of prostate or breast cancer increases by 30%. Ngữ pháp

1:55

trong khi nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư vú tăng 30%.

Ngữ pháp

Dùng while để đối chiếu hai số liệu thống kê

Trong câu này, while nối hai mệnh đề song song và thể hiện sự tương phản giữa mức tăng 64% và mức tăng 30%. Ở đây, nó có nghĩa như whereas hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cách dùng while này giúp báo cáo so sánh ngắn gọn các sự kiện có liên quan. Cấu trúc lặp lại the risk ... increases by ... giúp người đọc nhận ra nghĩa tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu tương phản bằng từ nối trong bài học: The city library gained 500 members, ____ the sports center lost 120.

Xem đáp án

while

If everybody sat for no more than 3 hours a day, Ghi chú

1:59

Nếu mọi người đều ngồi không quá 3 giờ mỗi ngày,

it's estimated that the average lifespan would rise by 2 years. Ngữ pháp

2:01

người ta ước tính tuổi thọ trung bình sẽ tăng thêm 2 năm.

Ngữ pháp

If everybody sat ... would rise: điều kiện giả định ở hiện tại

Mẫu if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu trình bày một thay đổi được tưởng tượng hoặc ít có khả năng xảy ra đối với tình huống hiện tại cùng kết quả dự kiến. Sat ở đây không đặt hành động vào quá khứ; dạng quá khứ tạo ra khoảng cách giả định. Cụm tường thuật it's estimated that được chèn trước kết quả, nhưng quan hệ điều kiện vẫn là If everybody sat ..., the average lifespan would rise ....

Luyện tập

Hoàn thành giả định hiện tại bằng add và reduce: If the town ____ a night bus, it ____ late-night traffic.

Xem đáp án

added · would reduce

Cụm từ

no more than: đặt mức tối đa có bao gồm giá trị giới hạn

No more than + một con số hoặc số lượng đặt ra giới hạn trên: giá trị có thể bằng con số đó hoặc thấp hơn. Trong câu này, ba giờ được phép, nhưng bất kỳ khoảng thời gian nào trên ba giờ đều vượt quá giới hạn. Với các giới hạn đo lường được, no more than tương đương với at most.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng cụm từ có nghĩa là “20 kilôgam được phép, nhưng 21 thì không”: The suitcase may weigh ____ 20 kilograms.

Xem đáp án

no more than

Ngữ pháp

it's estimated that: trình bày ước tính mà không nêu người thực hiện

Trong câu này, it's estimated that giới thiệu mệnh đề theo sau như một kết quả ước tính mà không nêu ai đã thực hiện phép tính. Đây là cấu trúc tường thuật bị động vô nhân xưng: it + be + estimated + mệnh đề that. Estimated cho biết kết quả là một phép tính hoặc dự báo, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, would rise còn cho thấy kết luận phụ thuộc vào tình huống giả định đã được nêu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động vô nhân xưng dạng rút gọn để trình bày con số như một ước tính: According to the latest model, ____ sea levels will rise by twenty centimeters.

Xem đáp án

it's estimated that

Simply put, Mạch ý

2:05

Nói một cách đơn giản,

our bodies aren't designed to be sedentary Cách dùng từ

2:06

cơ thể chúng ta không được thiết kế để sống ít vận động,

Mạch ý

Simply put: mở đầu phần diễn đạt lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu

Simply put là một dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu. Nó báo cho người nghe rằng người nói sắp diễn đạt lại một phần trình bày phức tạp hơn bằng lời lẽ đơn giản và trực tiếp hơn. Trong ví dụ, nó tổ chức thông tin bằng cách trình bày our bodies aren't designed to be sedentary như kết luận rõ ràng được rút ra từ các bằng chứng trước đó. Put là một phần của cụm từ cố định, không mang nghĩa đặt một vật vào đâu đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành phần diễn đạt lại bằng dấu hiệu diễn ngôn có nghĩa là trình bày cùng một ý theo cách đơn giản hơn: The device lacks the processing capacity for this software. ____, it is not powerful enough.

Xem đáp án

Simply put

Cách dùng từ

be sedentary: nếp sống ít vận động kéo dài

Ở đây, be sedentary có nghĩa là dành phần lớn thời gian để ngồi hoặc hầu như không hoạt động thể chất. Cụm này mô tả một nếp sống kéo dài, chứ không chỉ là tư thế ngồi tại một thời điểm. Trong be + sedentary, sedentary là tính từ mô tả trạng thái hoặc lối sống của một người. Trong ngữ cảnh sức khỏe, từ này thường chỉ một thói quen có quá ít vận động, ngay cả khi người đó đôi lúc vẫn tập thể dục.

Luyện tập

Hoàn thành câu về sức khỏe bằng cụm từ trong bài học: Someone who spends nearly all day sitting and rarely moves may ____.

Xem đáp án

be sedentary

and sitting for 8 hours a day at work

2:08

và việc ngồi 8 giờ mỗi ngày tại nơi làm việc

is just as bad for those who go home and watch TV Ngữ pháp

2:10

cũng có hại cho những người về nhà rồi xem TV

as it is for those who hit up the gym. Cụm động từ

2:12

như đối với những người đến phòng tập.

Ngữ pháp

is just as bad for ... as it is for: phép so sánh ngang bằng

Just as ... as tạo ra phép so sánh ngang bằng. Ở đây, bad là tính chất được so sánh, còn just nhấn mạnh rằng mức độ đối với hai nhóm hoàn toàn giống nhau: tác động đối với nhóm này không ít xấu hơn đối với nhóm kia. Khung song song là be just as + adjective + for A + as it is + for B. Trong as it is for, it chỉ lại tình huống đang được đánh giá, tức là việc ngồi tám giờ mỗi ngày; việc lặp lại is và for làm cho vế thứ hai của phép so sánh trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Điền hai phần còn thiếu để hoàn thành phép so sánh ngang bằng: The new schedule is ____ inconvenient for parents ____ it is for teachers.

Xem đáp án

just as · as

Cụm động từ

hit up the gym: đi tập gym

Trong câu này, hit up the gym có nghĩa là “đi tập gym” và thường ngụ ý đến đó để tập thể dục. Hit up là một cụm động từ thân mật; khi tân ngữ là một địa điểm, nó có thể mang nghĩa ghé thăm hoặc đến đó một cách thoải mái. Tân ngữ giúp xác định nghĩa của cụm từ. Khi hit up đi với một người, nó thường có nghĩa là liên lạc với người đó và có thể ngụ ý muốn nhờ hoặc xin điều gì. Vì vậy, hit up the gym không có nghĩa là thực sự đánh vào thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “đi tập gym”: On Saturday, let's ____ before lunch.

Xem đáp án

hit up the gym

It can literally be a lethal activity.

2:14

Ngồi thực sự có thể là một hoạt động gây chết người.

So, what's the best solution?

2:17

Vậy giải pháp tốt nhất là gì?

We put together a list of the top tips to fight the sitting epidemic, Ghi chú

2:19

Chúng tôi đã tổng hợp danh sách những mẹo hay nhất để chống lại đại dịch ngồi quá nhiều,

Cụm động từ

put together a list: tổng hợp một danh sách

Ở đây, put together có nghĩa là “tập hợp và sắp xếp” hoặc “biên soạn”. Người nói đã thu thập các lời khuyên riêng lẻ, chọn lọc và sắp xếp chúng để tạo thành một danh sách hoàn chỉnh. Cấu trúc là put together + kết quả, chẳng hạn put together a list, plan, report hoặc presentation. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: put it together, không phải put together it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tổng hợp”: We ____ a checklist before the school trip.

Xem đáp án

put together

Thành ngữ

fight the sitting epidemic như một ẩn dụ về sức khỏe

Câu này dùng ngôn ngữ hình ảnh, không theo nghĩa đen. Fight có nghĩa là chủ động hành động để đối phó với một vấn đề, chứ không phải dùng vũ lực. The sitting epidemic có nghĩa là việc ngồi quá nhiều đã trở nên phổ biến và gây hại cho sức khỏe. Epidemic ở đây không phải là chẩn đoán một bệnh truyền nhiễm; cách nói này mô tả việc ngồi lâu như một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn và cấp bách.

Luyện tập

Trong một bài viết về sức khỏe, fight the sitting epidemic có nghĩa là gì?

  1. Hành động để đối phó với vấn đề ngồi quá nhiều đang phổ biến.
  2. Dùng vũ lực với những người đang ngồi.
  3. Điều trị việc ngồi như một bệnh truyền nhiễm lây từ người sang người.
Xem đáp án

Hành động để đối phó với vấn đề ngồi quá nhiều đang phổ biến.

no matter how lazy you are, Ngữ pháp

2:22

bất kể bạn lười đến đâu,

using scientific research and clever tricks to make it easy.

2:23

dựa trên nghiên cứu khoa học và những thủ thuật thông minh để giúp bạn dễ thực hiện.

Ngữ pháp

no matter how + tính từ + chủ ngữ + động từ

No matter how lazy you are cho biết nội dung chính vẫn đúng dù mức độ lười thay đổi. Đây là một mệnh đề nhượng bộ có cấu trúc no matter how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, cụm này có nghĩa là các mẹo được thiết kế để có tác dụng ngay cả với một người rất lười. How không mở đầu câu hỏi, nên trật tự từ là you are chứ không phải are you.

Luyện tập

Dùng no matter how cùng với tired và you are để hoàn thành câu: ____, you still need to buckle your seat belt.

Xem đáp án

No matter how tired you are

There's a link in the description to that video

2:27

Trong phần mô tả có đường dẫn đến video đó,

which you should definitely watch.

2:28

và bạn nhất định nên xem.

Special thanks to audible.com for supporting this episode

2:30

Xin đặc biệt cảm ơn audible.com đã tài trợ cho tập này

and giving you a free audiobook of your choice at audible.com/asap. Cụm từ

2:33

và tặng bạn miễn phí một cuốn sách nói tự chọn tại audible.com/asap.

Cụm từ

of your choice: cho biết ai có quyền lựa chọn

Of your choice đứng sau danh từ và có nghĩa bạn là người được quyền chọn món đó trong các lựa chọn liên quan. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho a free audiobook: người nghe có thể chọn cuốn sách nói mình muốn nhận. Cấu trúc là a/an + noun + of + possessive + choice, như trong a snack of her choice. Cấu trúc này cho biết quyền lựa chọn thuộc về ai; bản thân nó không có nghĩa mọi món có thể nghĩ đến đều có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm đứng sau danh từ và trao cho người nhận quyền lựa chọn: The prize is a book ____ from the store's available titles.

Xem đáp án

of your choice

Audible is the leading provider of audiobooks with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.

2:37

Audible là nhà cung cấp sách nói hàng đầu với hơn 150.000 tựa sách thuộc mọi thể loại văn học có thể tải xuống.

We recommend the book The Selfish Gene by Richard Dawkins,

2:42

Chúng tôi đề xuất cuốn The Selfish Gene của Richard Dawkins,

which contains some amazing insights into evolution and the biological world. Cụm từ

2:45

chứa đựng những hiểu biết sâu sắc đáng kinh ngạc về tiến hóa và thế giới sinh học.

Cụm từ

insights into: hiểu sâu về một chủ đề

Insight là một sự hiểu biết hữu ích và thường không dễ nhận ra ngay. Vì vậy, insights into evolution and the biological world có nghĩa là những ý tưởng giúp người đọc hiểu sâu hơn về các chủ đề đó, chứ không chỉ là các sự kiện rời rạc. Cấu trúc thông dụng là insight or insights into + a topic, process, question, or how/why clause. Into đánh dấu lĩnh vực được tìm hiểu, như trong insight into the problem và insights into how children learn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ tiêu chuẩn sau insights khi từ này mang nghĩa hiểu biết sâu sắc: The survey gave us valuable insights ____ why customers leave.

Xem đáp án

into

You can download this audiobook or another of your choice for free at audible.com/asap.

2:49

Bạn có thể tải miễn phí sách nói này hoặc một cuốn khác tùy chọn tại audible.com/asap.

And with a subscription,

2:54

Và với gói đăng ký,

you get one free book a month. Ngữ pháp

2:55

bạn sẽ nhận được một cuốn sách miễn phí mỗi tháng.

Ngữ pháp

a month để diễn tả mức lặp lại theo tháng

Trong câu này, a month có nghĩa là “mỗi tháng” hay “per month”. Cụm này biến one free book thành số lượng được nhận định kỳ hằng tháng, chứ không phải một cuốn sách có sẵn trong một tháng không xác định. Mẫu số lượng + a/an + đơn vị số ít diễn tả mức, tần suất hoặc hạn ngạch: twice a week, 60 miles an hour hoặc $10 a day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng a + đơn vị thời gian tương đương với per month: The app costs $5 ____.

Xem đáp án

a month

Special thanks to Audible for making these videos possible.

2:56

Xin đặc biệt cảm ơn Audible đã giúp chúng tôi có thể thực hiện những video này.

And subscribe for more weekly science videos.

2:59

Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.