Những Loài Ký Sinh Trùng Đáng Sợ Nhất!: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: từ giun chỉ đến nấm đông trùng hạ thảo, giải thích cho thấy sáu loài ký sinh xâm nhập và gây hại cho vật chủ ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “As if you need another reason to hate mosquitoes,”: ngữ dụng hội thoại và thái độ. As if mang ý mỉa mai: lý do đã quá rõ, không phải điều kiện có thật. Bạn có thể dùng khuôn này để bình luận với lối hài hước khô. 2. “out of the goodness of our gut.”: thành ngữ và biểu đạt hình tượng. Nhận ra lối nhại câu nói về lòng tốt, trong đó gut thay cho heart, thay vì hiểu sự hào phóng theo nghĩa đen. 3. “making it leave”: ngữ pháp và mẫu câu. Học make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: nấm buộc kiến rời đi, một mẫu sai khiến có thể dùng lại.
Nội dung bài học
but is it really fair to fear these little guys?
0:02nhưng liệu sợ những sinh vật bé nhỏ này có thật sự hợp lý không?
here's why these terrifying creatures are worth avoiding at all costs. Ghi chú
0:07thì đây là lý do bạn nên tránh xa những sinh vật đáng sợ này bằng mọi giá.
Cấu trúc be worth + -ing: are worth avoiding
Be worth + động từ dạng -ing diễn tả rằng một hành động đủ hữu ích, quan trọng hoặc nên làm để xứng đáng được thực hiện. Ở đây, are worth avoiding có nghĩa là nên tránh những sinh vật đó. Trong cấu trúc này, chủ ngữ ngữ pháp có thể là tân ngữ được hiểu ngầm của động từ dạng -ing: con người tránh các sinh vật ấy, vì vậy các sinh vật are worth avoiding. Sau worth dùng avoiding, không dùng to avoid.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be worth + -ing và động từ visit: Even on a short trip, the old town is ____.
Xem đáp án
worth visiting
at all costs như một lời cảnh báo nhấn mạnh
At all costs là một thành ngữ có nghĩa là “bằng mọi cách cần thiết” hoặc “bất kể phải hy sinh điều gì”. Nó làm lời cảnh báo mạnh hơn: nhất định phải tránh những sinh vật đó. Costs chỉ chung những công sức, mất mát hoặc hậu quả có thể xảy ra, chứ không chỉ tiền bạc. Trong phần mở đầu đầy kịch tính này, cụm từ mang tính nhấn mạnh và hơi cường điệu. Nó thể hiện sự cấp bách chứ không thật sự cho phép thực hiện bất kỳ hành động nguy hiểm hoặc phi đạo đức nào.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “bằng mọi cách cần thiết”: Keep your recovery codes private ____.
Xem đáp án
at all costs
they can leave the larvae of the parasitic filarial worm.
0:14chúng có thể để lại ấu trùng của loài giun chỉ ký sinh.
As if you need another reason... như một lời bình mỉa mai
Ở đầu câu, As if you need another reason to hate mosquitoes là một lời bình xen vào mang tính mỉa mai, chứ không phải một điều kiện có thật. Người nói mặc nhiên cho rằng đã có quá nhiều lý do để ghét muỗi; sự việc theo sau được trình bày như thêm một lý do khó chịu nữa. Mẫu có thể tái sử dụng As if you need another reason to... dùng để đưa thêm tin xấu hoặc bằng chứng với kiểu hài hước khô khan. Bề ngoài, cách diễn đạt này gợi khả năng cần thêm lý do, nhưng thông điệp thực sự là hoàn toàn không cần thêm lý do nào nữa.
Luyện tập
As if you need another reason to hate mosquitoes hàm ý điều gì trong câu này?
- Người nghe đã có đủ lý do để ghét muỗi, và người nói đang thêm một lý do nữa bằng lối hài hước khô khan.
- Sự việc tiếp theo chỉ đúng nếu người nghe cần thêm một lý do.
- Người nói không chắc liệu có ai có lý do để ghét muỗi hay không.
Xem đáp án
Người nghe đã có đủ lý do để ghét muỗi, và người nói đang thêm một lý do nữa bằng lối hài hước khô khan.
These worms live and grow in our bodies,
0:17Những con giun này sống và phát triển trong cơ thể chúng ta,
leaving only inconspicuous rashes and sores.
0:21và chỉ để lại những vết phát ban cùng vết loét khó nhận thấy.
take + time + to do trong taking years to mature
Taking years to mature sử dụng mẫu take + khoảng thời gian + to + động từ. Mẫu này cho biết một quá trình cần bao nhiêu thời gian để đạt đến kết quả: những con giun có thể cần vài năm trước khi trưởng thành hoàn toàn. Ở đây, taking là phân từ bổ sung thông tin về worms, years biểu thị khoảng thời gian, còn to mature nêu kết quả. Cấu trúc này tập trung vào kết quả hơn so với việc chỉ nói một việc diễn ra for years, vì for years mô tả thời lượng mà không nhất thiết cho biết quá trình đã hoàn tất.
Luyện tập
Hãy dùng mẫu take + time + to do. Nhà hát đã mở cửa trở lại trong quá khứ sau ba tháng trùng tu. Hoàn thành câu tiếng Anh: The old theater ____ reopen after the fire.
Xem đáp án
took three months to
Years later, they work together to block the vessels of your lymphatic system,
0:24Nhiều năm sau, chúng phối hợp với nhau làm tắc các mạch bạch huyết,
creating a buildup of fluid and leading to diseases like elephantiasis. Ghi chú
0:28khiến dịch tích tụ và dẫn đến những bệnh như phù voi.
creating ... and leading to: nối các kết quả song song
Ở đây, creating ... và leading to ... là hai mệnh đề -ing song song bổ sung kết quả của hành động phía trước: việc làm tắc các mạch bạch huyết gây tích tụ dịch rồi dẫn đến bệnh tật. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cả hai là toàn bộ sự việc phía trước, không phải một danh từ mới. Mẫu câu này giúp văn bản giải thích gắn một chuỗi hậu quả vào một mệnh đề chính: sự việc chính, creating kết quả thứ nhất and leading to kết quả thứ hai. Hai dạng -ing này không phải là các động từ hữu hạn khác đứng song song với work.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng các dạng được tô nổi bật và theo thứ tự ban đầu: A leak damaged the wiring, ____ a fire hazard and ____ a temporary closure.
Xem đáp án
creating · leading to
a buildup of fluid: dạng danh từ chỉ sự tích tụ dần
A buildup là một lượng vật chất đã tích tụ dần theo thời gian, thường đến mức gây ra vấn đề. Trong a buildup of fluid, of fluid xác định thứ đang tích tụ là chất lỏng. Ở đây, buildup là danh từ ghép đếm được nên đứng sau mạo từ a. Cụm từ này gọi tên tình trạng hình thành sau quá trình tích tụ; nó không trình bày build up như một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng danh từ trong bài học: Poor ventilation caused ____ of moisture inside the cabinet.
Xem đáp án
a buildup
This is one of the leading causes of disability in the world. Cụm từ
0:32Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây khuyết tật trên thế giới.
one of the leading causes of disability: una delle principali cause di disabilità
One of the leading causes of disability có nghĩa là căn bệnh này thuộc nhóm nguyên nhân gây ra một lượng lớn tình trạng khuyết tật. Leading ở đây có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “rất quan trọng”, không nhất thiết là “xếp hạng nhất”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là one of the + cụm danh từ số nhiều + of + kết quả. Vì một thành viên được chọn từ một nhóm nên causes phải ở dạng số nhiều. Cách diễn đạt này nhấn mạnh tầm quan trọng nhưng tránh khẳng định mạnh hơn rằng đó là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân đứng đầu duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng mục tiêu trong bài: Air pollution is ____ premature death worldwide.
Xem đáp án
one of the leading causes of
Pinworm eggs are often eaten because of contaminated or dirty hands.
0:37Trứng giun kim thường bị nuốt vào do tay bị nhiễm bẩn hoặc không sạch.
to lay a new batch of eggs on the surrounding skin.
0:46để đẻ một lứa trứng mới lên vùng da xung quanh.
at which point: đến giai đoạn đó
At which point quay lại chỉ giai đoạn vừa được mô tả—ở đây là lúc trứng đã nở và trưởng thành trong ruột—rồi giới thiệu điều xảy ra khi đạt đến giai đoạn đó. Point có nghĩa là một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá trình, không phải một địa điểm hay quan điểm. Về ngữ pháp, at which point là cụm liên kết quan hệ đặt sau một mệnh đề, thường theo sau dấu phẩy. Cụm này biến toàn bộ sự kiện trước thành mốc thời gian và đưa phần giải thích sang bước tiếp theo, đặc biệt hữu ích trong những mô tả trang trọng về quy trình và dòng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả quy trình bằng cụm liên kết mục tiêu: The backup finishes automatically, ____ the computer restarts.
Xem đáp án
at which point
often leading to recontaminated hands or fingernails,
0:52thường khiến tay hoặc móng tay bị nhiễm bẩn trở lại,
end up: cuối cùng đạt đến một địa điểm hoặc kết quả
Trong end up in your mouth again, end up có nghĩa là “cuối cùng đến đó” sau một chuỗi sự việc. Cụm từ này đánh dấu vị trí cuối cùng mà bàn tay hoặc móng tay bị nhiễm bẩn trở lại đi đến, chứ không nói về hành động cố ý kết thúc điều gì đó. Nói chung, end up trình bày địa điểm, trạng thái hoặc hành động cuối cùng do những gì xảy ra trước đó dẫn đến, thường là khi kết quả ấy không được dự tính hoặc không mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “cuối cùng đến”: If we take the wrong train, we may ____ at the airport.
Xem đáp án
end up
Feel like scratching: hỏi về thôi thúc hiện tại
Trong Feel like scratching?, feel like + scratching có nghĩa là “muốn gãi” hoặc “có thôi thúc muốn gãi”. Câu hỏi thân mật này lược bỏ Do you, khiến câu nói ngắn gọn, trực tiếp và mời người xem hình dung cảm giác ấy. Mẫu có thể áp dụng là feel like + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, scratching là danh động từ sau like; feel like to scratch không phải cấu trúc chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “muốn”: Do you ____ going for a walk after dinner?
Xem đáp án
feel like
Do yourself a favor and wash those hands and fingernails. Ý định
1:00Tự giúp mình một việc đi: hãy rửa sạch tay và móng tay.
Do yourself a favor and + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên trực tiếp
Do yourself a favor and + động từ nguyên mẫu đưa ra lời khuyên trực tiếp bằng cách trình bày hành động như một việc có lợi cho người nghe. Ở đây, wash được khuyên làm vì sức khỏe của chính người nghe; người nói không nhờ người nghe giúp mình. Cụm này dùng cấu trúc mệnh lệnh. Do yourself a favor tạo khung thuyết phục có sắc thái quan tâm, còn động từ mệnh lệnh sau and nêu hành động hữu ích cụ thể. Nó mạnh hơn một lời gợi ý trung tính như You might want to..., nhưng vẫn có thể thể hiện sự quan tâm.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ trình bày hành động là có lợi cho người nghe: You have an early flight, so ____ go to bed now.
Xem đáp án
do yourself a favor and
On the other side of the body live the lovely pubic lice, Ngữ pháp
1:03Ở phía bên kia cơ thể là những con rận mu “đáng yêu”,
On ... live the ...: đảo ngữ hoàn toàn với nơi chốn đứng trước
On the other side of the body là cụm chỉ nơi chốn được đưa lên đầu câu. Vì cụm này thiết lập bối cảnh trước, động từ nội động live đứng trước chủ ngữ là cụm danh từ đầy đủ the lovely pubic lice. Theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước, câu sẽ là The lovely pubic lice live on the other side of the body. Phép đảo ngữ hoàn toàn này phổ biến trong văn miêu tả hoặc kể chuyện khi người nói giới thiệu một đối tượng mới và để chủ ngữ mới đó ở vị trí cuối câu nổi bật. The body nằm trong cụm chỉ nơi chốn chứ không phải chủ ngữ; chủ ngữ số nhiều lice chi phối dạng động từ số nhiều live. Trong ngữ cảnh này, lovely mang ý mỉa mai, nhưng vẫn là một phần của cụm danh từ làm chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cùng kiểu đảo ngữ với nơi chốn đứng trước và sự hòa hợp chủ ngữ–động từ?
- Across the valley two snow-covered peaks rises.
- Across the valley rise two snow-covered peaks.
- Across the valley rises two snow-covered peaks.
Xem đáp án
Across the valley rise two snow-covered peaks.
crabs là tên gọi không trang trọng của rận mu
Ở đây, crabs là danh từ số nhiều mang tính không trang trọng, có nghĩa là pubic lice, tức rận mu. Cụm sometimes called trực tiếp cho biết crabs là một tên gọi khác của cùng loại ký sinh trùng, vì vậy từ này không chỉ động vật biển. Nghĩa này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tình dục hoặc lông trên cơ thể, get crabs hoặc have crabs thường có nghĩa là bị lây hoặc đang có rận mu.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, crabs có nghĩa là gì?
- Một chứng phát ban gây ngứa
- Động vật biển có vỏ và càng
- Rận mu
Xem đáp án
Rận mu
it's not uncommon to để diễn đạt tần suất một cách thận trọng
Not uncommon dùng dạng phủ định để diễn đạt một ý khẳng định: tình huống đó xảy ra đủ thường xuyên để không bị xem là bất thường. Trong it's not uncommon to find, it là chủ ngữ giả, còn động từ nguyên mẫu có to nêu tình huống đang được đánh giá. Cụm từ này cố ý giữ mức độ dè dặt. Ở đây, nó nhẹ nhàng điều chỉnh một dự đoán, nhưng không khẳng định rằng tình huống đó rất phổ biến hoặc xảy ra trong phần lớn thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng được tô nổi bật, mang nghĩa việc này xảy ra khá đều đặn: At large conferences, ____ meet people from many countries.
Xem đáp án
it's not uncommon to
buggers: cách gọi không trang trọng và hơi thô
Trong câu này, buggers là cách gọi không trang trọng và hơi thô đối với rận mu, xem chúng như những sinh vật nhỏ khó chịu. Từ này không nêu chính xác tên sinh vật; đối tượng được nhắc đến phải dựa vào ngữ cảnh trước đó. Từ này thể hiện sự ghê tởm và bực bội theo cách hài hước, khiến lời giải thích mang tính trò chuyện thay vì lâm sàng. Nói rộng hơn, bugger có thể chỉ một người, con vật hoặc đồ vật gây khó chịu, nhưng sắc thái của nó phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Bạn đang viết một tờ thông tin y khoa trang trọng. buggers có phải là thuật ngữ thích hợp để chỉ pubic lice không?
- Không, vì từ này không trang trọng và có thể thô lỗ; hãy dùng pubic lice thay thế.
- Có, vì đây là một thuật ngữ khoa học trung tính.
Xem đáp án
Không, vì từ này không trang trọng và có thể thô lỗ; hãy dùng pubic lice thay thế.
The itching is from an allergic reaction to their saliva, Cụm từ
1:12Cơn ngứa là do phản ứng dị ứng với nước bọt của chúng,
an allergic reaction to: dùng to để nêu tác nhân kích hoạt
An allergic reaction to + danh từ dùng để nêu chất hoặc sự vật kích hoạt phản ứng miễn dịch: an allergic reaction to their saliva. Reaction là danh từ trung tâm, allergic mô tả phản ứng, còn to giới thiệu tác nhân kích hoạt. Trong câu đầy đủ, from thuộc về The itching is from và giải thích nguồn gốc của cơn ngứa. Điều này không làm thay đổi mẫu danh từ: kết hợp tự nhiên vẫn là a reaction to something.
Luyện tập
Hoàn thành câu y khoa bằng cụm danh từ cố định: He developed ____ shellfish shortly after dinner.
Xem đáp án
an allergic reaction to
shaving it all off: vị trí đại từ trong shave off
Trong shaving it all off, shave off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa loại bỏ lông bằng cách cạo; off nhấn mạnh kết quả là lông đã được loại khỏi bề mặt. Ở đây, it chỉ lông ở vùng cơ thể liên quan chứ không chỉ rận mu. Vì it là đại từ làm tân ngữ nên nó đứng giữa shave và off: shave it off. All được thêm sau it để nhấn mạnh việc loại bỏ toàn bộ: shave it all off. Không nói shave off it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật và dùng đại từ it: The costume designer wants no beard left, so the actor must ____.
Xem đáp án
shave it all off
get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
Get rid of hoạt động như một đơn vị cố định gồm ba từ, có nghĩa là loại bỏ, tiêu diệt hoặc giải thoát bản thân khỏi một thứ không mong muốn. Trong câu này, them là tân ngữ của of và chỉ rận mu, vì vậy cả cụm có nghĩa là tiêu diệt rận. Phải giữ of trong cụm và đặt đối tượng cần loại bỏ sau nó: get rid of + danh từ hoặc đại từ. Không diễn giải cụm này theo từng từ riêng lẻ là get + rid + of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định được tô nổi bật: We no longer need these broken chairs, so let's ____ them.
Xem đáp án
get rid of
abstinence or no sex works well as a preventative measure, Ghi chú
1:20kiêng cữ hoặc không quan hệ tình dục là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả,
abstinence or no sex: thuật ngữ trang trọng và cách diễn đạt đơn giản
Trong câu này, abstinence có nghĩa là chủ động không quan hệ tình dục. Hoạt động cần kiêng được xác định nhờ ngữ cảnh; khi đứng riêng, abstinence cũng có thể chỉ việc kiêng rượu hoặc một thứ khác. Cụm or no sex ngay lập tức diễn đạt lại danh từ trang trọng bằng ngôn ngữ đời thường, trực tiếp. Người nói đang làm rõ một ý, chứ không liệt kê hai biện pháp phòng ngừa riêng biệt.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào đúng với ý nghĩa và đưa ra thuật ngữ trang trọng trước, sau đó diễn đạt lại trực tiếp bằng lời đời thường?
- celibacy, or no relationships
- abstinence, or no sex
- contraception, or no pregnancy
Xem đáp án
abstinence, or no sex
a preventative measure: hành động làm giảm rủi ro
Trong a preventative measure, measure có nghĩa là một hành động hoặc bước thực hiện, không phải hành động đo lường. Toàn bộ cụm danh từ chỉ một việc được làm nhằm ngăn ngừa vấn đề hoặc giảm khả năng vấn đề xảy ra. Preventative mô tả mục đích phòng ngừa của hành động, không phải tác dụng điều trị: biện pháp đó có thể giảm rủi ro nhưng không nhất thiết chữa được vấn đề đã tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng chỉ một hành động được thực hiện trước để giảm rủi ro: Enabling two-factor authentication is ____ against account theft.
Xem đáp án
a preventative measure
along with not sharing your undies with other people. Cách dùng từ
1:23cùng với việc không dùng chung quần lót với người khác.
undies: cách nói thân mật của underwear
Undies là cách gọi thân mật và vui vẻ của underwear, đặc biệt là underpants. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều, như your undies, these undies hoặc a pair of undies. Trong câu này, cách dùng từ nhẹ nhàng làm dịu lời cảnh báo về vệ sinh. Tuy vậy, từ này vẫn chỉ riêng đồ lót chứ không phải quần áo nói chung.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một tờ hướng dẫn chính thức của phòng khám?
- Do not share underwear with other people.
- Do not share your undies with other people.
- Do not share clothes with other people.
Xem đáp án
Do not share underwear with other people.
but end up in humans out of the goodness of our gut. Thành ngữ
1:28nhưng lại lọt vào cơ thể người nhờ sự “hiếu khách” của đường ruột chúng ta.
out of the goodness of our gut: cách biến tấu hài hước một thành ngữ
Out of the goodness of one's heart là một thành ngữ có nghĩa là “vì ai đó tốt bụng hoặc hào phóng”. Người kể thay heart bằng gut, bộ phận cơ thể có liên quan đến chủ đề ký sinh trùng. Ruột không thể có ý định tốt, nên cách diễn đạt này nhân cách hóa ruột và tạo ra sự mỉa mai: ký sinh trùng vô tình đi vào cơ thể người, nhưng câu nói đùa như thể ruột là một chủ nhà hào phóng. Đây là cách chơi chữ, không phải lời giải thích y khoa về nguyên nhân.
Luyện tập
Tác dụng chính của out of the goodness of our gut trong câu là gì?
- Nó có nghĩa là ký sinh trùng nằm bên trong tim về mặt thể chất.
- Nó thay heart bằng gut một cách hài hước trong khi gợi lại một thành ngữ về lòng tốt.
- Nó nói theo nghĩa đen rằng ruột lựa chọn ký sinh trùng nào được chào đón.
Xem đáp án
Nó thay heart bằng gut một cách hài hước trong khi gợi lại một thành ngữ về lòng tốt.
Anisakis nematode: ký sinh trùng, không phải bệnh
Anisakis là tên khoa học của một chi giun ký sinh. Nematode cho biết nhóm sinh học của nó: đây là giun tròn, không phải triệu chứng hay tên của một căn bệnh. Trong ngữ cảnh đưa tin về sức khỏe này, câu nói đề cập đến ấu trùng của nó. Ấu trùng có thể xuất hiện trong cá sống hoặc chưa nấu chín kỹ và gây nhiễm cho người nếu bị nuốt vào. Việc nhắc đến sushi chỉ đưa ra một bối cảnh thực phẩm có thể gặp; nó không có nghĩa là mọi phần sushi đều chứa ấu trùng Anisakis.
Luyện tập
Trong câu này, “Anisakis nematode” gọi tên điều gì?
- Một loại giun tròn ký sinh
- Một triệu chứng do ăn cá gây ra
- Tên gọi cho mọi ký sinh trùng có trong hải sản
Xem đáp án
Một loại giun tròn ký sinh
The worms penetrate our gut wall and cause abdominal pain,
1:38Những con giun này xuyên qua thành ruột và gây đau bụng,
as the nematode can't mature in a human gut and eventually dies.
1:44vì giun tròn không thể trưởng thành trong ruột người và cuối cùng sẽ chết.
Nobody really wins this one: thật ra không bên nào thắng
Nobody really wins this one dùng việc chiến thắng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là tình huống hiện tại khiến mọi bên đều nhận kết quả xấu hoặc không thỏa đáng; không hề có một cuộc thi thực sự. Really nhấn mạnh rằng ngay cả một lợi thế bề ngoài cũng không tạo thành kết quả thực sự tốt. This one dùng trong hội thoại để chỉ lại trường hợp cụ thể đang được bàn đến. Mẫu câu có thể tái sử dụng nobody wins this one có thể tóm tắt một cuộc xung đột, sự đánh đổi hoặc kết quả gây hại cho tất cả những người liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là không bên nào có kết quả tốt: The feud keeps hurting both families, so ____.
Xem đáp án
nobody really wins this one
This tongue-eating louse finds a suitable fish and chews off its tongue,
1:50Loài rận ăn lưỡi này tìm một con cá thích hợp rồi nhai đứt lưỡi của con cá,
only to cling on to the stub in its place. Ghi chú
1:54sau đó bám vào phần cuống còn lại để thế chỗ chiếc lưỡi.
only to + động từ: một kết quả bất ngờ
Trong câu này, only to cling on to the stub in its place trình bày việc con rận bám vào cuống lưỡi còn lại như một kết quả đáng kinh ngạc sau khi nó nhai đứt lưỡi. Only thêm sắc thái rằng kết cục này bất ngờ, gây chú ý hoặc trái với điều người nghe có thể đã hình dung. Một mẫu kể chuyện phổ biến là mệnh đề mô tả hành động, theo sau bởi dấu phẩy và only to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc nguyên mẫu này thuật lại kết quả xảy ra sau đó; nó không giải thích mục đích của hành động trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để giới thiệu kết quả bất ngờ: After driving three hours to the beach, we arrived ____ find it closed.
Xem đáp án
only to
cling on to: nắm chặt và tiếp tục bám vào
Ở đây, cling on to có nghĩa là bám chặt vào cuống lưỡi còn lại và tiếp tục dính vào đó. Cụm on to là một phần của cách diễn đạt này, còn tân ngữ the stub đứng sau to. Cling on to thường gợi ý việc duy trì sự tiếp xúc bất chấp chuyển động, áp lực hoặc khó khăn. Cụm này có thể mô tả sự bám dính vật lý như trong câu, đồng thời có thể mở rộng theo nghĩa bóng để nói về việc tiếp tục giữ một ý tưởng, hy vọng, thói quen hoặc tài sản.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The child was frightened by the waves and tried to ____ her father's arm.
- cling on to
- let go of
- glance at
- move away from
Xem đáp án
cling on to
feeding on: tiêu thụ một nguồn thức ăn
Cấu trúc feed on + danh từ cho biết một sinh vật tiêu thụ thứ gì để lấy dinh dưỡng. Ở đây, feeding on the fish's blood có nghĩa là những con rận vẫn bám vào và tiếp tục lấy máu cá làm thức ăn; on giới thiệu nguồn thức ăn chứ không phải địa điểm. Dạng -ing feeding thể hiện hoạt động đang tiếp diễn sau stay. Nói rộng hơn, feed on hữu ích khi mô tả chế độ ăn, chuỗi thức ăn và quan hệ ký sinh hơn là một hành động ăn riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo phong cách phim tài liệu bằng dạng đúng của feed và tiểu từ đi kèm: Many whale species ____ tiny krill.
Xem đáp án
feed on
all the while mating and dispersing their progeny into the ocean. Ghi chú
1:58đồng thời giao phối và phát tán con non ra đại dương.
all the while: đánh dấu hành động đồng thời đang tiếp diễn
All the while có nghĩa là trong suốt cùng khoảng thời gian đó. Cụm này nối hành động giao phối và phát tán con cháu với việc ăn đã được mô tả trước đó, sắp xếp chúng thành những quá trình tiếp diễn đồng thời chứ không phải các sự kiện xảy ra sau. Với vai trò là cụm trạng từ, nó có thể giới thiệu hoặc bình luận về cả một diễn biến xảy ra song song. Nó thường tạo sự nhấn mạnh bằng cách tiết lộ rằng một điều đáng chú ý, bị che giấu hoặc tương phản đã diễn ra trong suốt thời gian ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là trong suốt cùng khoảng thời gian đó: The guard smiled politely; ____, she was recording every word.
Xem đáp án
all the while
progeny: từ trang trọng chỉ hậu duệ
Progeny có nghĩa là con cái hoặc hậu duệ do một người, động vật, thực vật hay sinh vật khác sinh ra. Trong câu này, từ đó chỉ chung những cá thể con do loài chấy ký sinh sinh sản ra. Đây là từ trang trọng, thường gặp trong các văn bản sinh học và di truyền học. Nó thường xem hậu duệ như một nhóm thay vì chỉ một người con cụ thể.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất với chỗ trống trong một báo cáo sinh học trang trọng? “The researchers tracked the number of ____ produced by each organism.”
- progeny
- parents
- children
Xem đáp án
progeny
which are fungi known for creating zombie ants. Cụm từ
2:04là những loài nấm nổi tiếng vì tạo ra kiến thây ma.
be known for creating: nêu lý do tạo nên danh tiếng
Cấu trúc be known for + danh từ hoặc dạng -ing nêu lý do tạo nên danh tiếng của một người hay một sự vật. Trong câu này, creating đóng vai trò danh động từ sau for, vì vậy câu nói rằng loài nấm này nổi tiếng vì tạo ra kiến thây ma. Ở đây, creating zombie ants là cách nói sinh động và cô đọng về việc khiến những con kiến còn sống hành xử như thây ma; nó không có nghĩa là sản xuất ra kiến mới. Cấu trúc có thể áp dụng là X is/are known for + đặc điểm hoặc hoạt động nổi bật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có known và mang nghĩa “có danh tiếng vì”: The coastal town is ____ its fresh seafood.
Xem đáp án
known for
The fungus takes over the ant's body and mind, Cụm động từ
2:07Loại nấm này chiếm quyền kiểm soát cơ thể và tâm trí của kiến,
takes over: giành quyền kiểm soát
Ở đây, takes over có nghĩa là giành quyền kiểm soát. Loài nấm kiểm soát cả cơ thể lẫn hành vi hoặc nhận thức của con kiến; nó không nhận một đồ vật hay hoàn tất một cuộc bàn giao thông thường. Cụm động từ take over có thể diễn tả một người, tổ chức, máy móc hoặc thế lực mới trở thành bên nắm quyền kiểm soát. Ngữ cảnh cho biết sự thay đổi đó có được lên kế hoạch, mang tính trung lập hay mang tính áp chế.
Luyện tập
Trong mệnh đề The fungus takes over the ant's body and mind, takes over có nghĩa là gì?
- Nó nhận một đồ vật từ con kiến.
- Nó trông chừng và bảo vệ con kiến.
- Nó đưa con kiến đến một nơi khác.
- Nó giành quyền kiểm soát con kiến.
Xem đáp án
Nó giành quyền kiểm soát con kiến.
making it leave: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong making it leave, making trình bày việc con kiến rời đi như một kết quả của việc loài nấm nắm quyền kiểm soát. It chỉ con kiến, vì vậy loài nấm là nguyên nhân còn con kiến thực hiện hành động leave. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: make it leave. Trong cấu trúc sai khiến chủ động, động từ sau tân ngữ là động từ nguyên mẫu không to, nên không có to trước leave.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của to apologize: The teacher made the student ____ for interrupting.
Xem đáp án
apologize
The ant then bites onto a stem or leaf
2:14Sau đó, con kiến cắn chặt vào một thân cây hoặc chiếc lá
and gets locked into position until it dies, Ngữ pháp
2:16và bị khóa cứng ở tư thế đó cho đến khi chết,
gets locked into position: thể bị động với get diễn tả thay đổi trạng thái
Trong gets locked into position, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get. Chủ ngữ the ant là đối tượng chịu tác động: một tác nhân nào đó khiến nó bị cố định tại một chỗ. Gets đánh dấu sự chuyển sang trạng thái ấy; locked không phải là hành động mà con kiến cố ý thực hiện. Cấu trúc này thường trình bày một sự việc hoặc quá trình, nhất là sự thay đổi trạng thái rõ rệt hay không mong muốn: get + quá khứ phân từ. Đây không phải thì hiện tại hoàn thành, vì gets là động từ chính còn locked là bổ ngữ quá khứ phân từ; hiện tại hoàn thành phải dùng has hoặc have.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động bốn từ với get có nghĩa là “trở nên cố định tại một chỗ”: As the ride begins, each shoulder restraint ____.
Xem đáp án
gets locked into position
at which point the fungus bursts through the ant's head
2:19lúc ấy, nấm phá tung đầu kiến để chui ra
Could such a parasite ever affect humans?
2:23Liệu một ký sinh trùng như vậy có bao giờ ảnh hưởng đến con người không?
For everyone's sake: sự quan tâm đến an toàn và hạnh phúc của mọi người
For everyone's sake có nghĩa là “vì lợi ích, sự an toàn hoặc hạnh phúc của tất cả mọi người”. Ở đây, cụm này nêu lý do cho we hope not: người nói hy vọng khả năng nguy hiểm ấy không xảy ra vì nó sẽ gây hại cho mọi người, chứ không phải để làm hài lòng tất cả. Mẫu for + dạng sở hữu + sake nêu phúc lợi hoặc lợi ích của một người làm lý do cho lời yêu cầu, quyết định hoặc cảm xúc: for your sake, for the children's sake. Sake là một phần của cụm cố định và không nên được diễn giải tách rời.
Luyện tập
For everyone's sake đóng góp ý nghĩa gì trong câu này?
- Nói rằng người nói muốn đáp ứng sở thích của từng người.
- Nói rằng ký sinh trùng là món quà dành cho tất cả mọi người.
- Nêu sự an toàn và hạnh phúc của mọi người làm lý do để hy vọng ký sinh trùng không ảnh hưởng đến con người.
Xem đáp án
Nêu sự an toàn và hạnh phúc của mọi người làm lý do để hy vọng ký sinh trùng không ảnh hưởng đến con người.
we hope not: not thay cho một mệnh đề hoàn chỉnh
Trong “we hope not”, not thay cho toàn bộ mệnh đề phủ định “we hope that such a parasite will not affect humans”. Nhờ vậy, người nói không cần lặp lại cả mệnh đề. Mẫu này là cách phản hồi tự nhiên đối với một khả năng có-không đã được nhắc đến. Not phủ định khả năng nằm trong nội dung được hy vọng, chứ không phủ định hành động hy vọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời tự nhiên bằng cách diễn đạt cho thấy bạn muốn khả năng xấu không xảy ra: “Could the storm cancel the trip?” “We ____.”
Xem đáp án
hope not
helped us put this horrifying list of parasites together Cụm động từ
2:29đã giúp chúng tôi tổng hợp danh sách ký sinh trùng kinh hoàng này
with special help from parasitologist Dr. Kate Hutson.
2:32với sự hỗ trợ đặc biệt từ nhà ký sinh trùng học Tiến sĩ Kate Hutson.
put ... together: tổng hợp danh sách bằng cụm động từ có thể tách
Ở đây, put ... together có nghĩa là “tổng hợp” hoặc “sắp xếp thông tin thành một chỉnh thể có tổ chức”. Nhóm của trường đại học đã giúp tạo danh sách ký sinh trùng bằng cách thu thập và sắp xếp các mục, chứ không phải ghép các đồ vật lại với nhau. Put và together tạo thành một cụm động từ có thể tách. Trong câu này, cụm danh từ làm tân ngữ “this horrifying list of parasites” nằm giữa hai từ; trật tự không tách “put together this horrifying list of parasites” cũng có thể dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng put ... together và dùng một đại từ thay cho “the survey results”: Maya collected the survey results and ____ before the meeting.
Xem đáp án
put them together
with an opportunity to study in a diverse physical environment
2:38mang đến cơ hội học tập trong một môi trường tự nhiên đa dạng
unparalleled by any university in the world.
2:41mà không trường đại học nào trên thế giới sánh được.
Cụm từ địa lý the tropics
The tropics là vùng địa lý quanh xích đạo, theo quy ước nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam. Trong câu này, cụm từ chỉ vùng rộng lớn mà JCU tập trung nghiên cứu, chứ không phải một quốc gia hay đơn giản là bất kỳ nơi nào có thời tiết nóng. Trong tiếng Anh, cụm từ địa lý cố định the tropics thường dùng mạo từ xác định the. Danh từ có hình thức số nhiều này chỉ toàn bộ vành đai nhiệt đới của Trái Đất như một thể thống nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ địa lý cố định chỉ vùng quanh xích đạo: Many climate researchers conduct fieldwork in ____.
Xem đáp án
the tropics
I actually studied there for a semester abroad. Văn hóa
2:44Thực ra, tôi từng học ở đó một học kỳ khi đi du học.
Cụm từ chỉ thời lượng học a semester abroad
Trong a semester abroad, semester cho biết thời lượng học thuật là một học kỳ, còn abroad có nghĩa là ở một quốc gia khác so với quê hương của người học. Trong câu này, người nói cho biết mình đã học tại trường đại học đó trong một học kỳ với tư cách sinh viên từ nước ngoài. Cụm từ mô tả một giai đoạn học tập có giới hạn, thường là một phần của chương trình trao đổi hoặc du học. Tự nó không có nghĩa là người đó đã hoàn thành toàn bộ bằng cấp tại đó, và abroad ở đây nói về việc học chứ không phải kỳ nghỉ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là dành một học kỳ để học ở quốc gia khác: Through an exchange program, Elena spent ____ at a university in Madrid.
Xem đáp án
a semester abroad
If you want to learn more, be sure to head over to their website,
2:46Nếu muốn tìm hiểu thêm, hãy nhớ truy cập trang web của họ,
You can check out the amazing Dr. Kate Hutson as well at marineparasites.com.
2:52Bạn cũng có thể tìm hiểu về Tiến sĩ Kate Hutson tài năng tại marineparasites.com.
And subscribe for more weekly science videos.
2:57Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.