Kỳ giông Axolotl: Loài vật cắn xé lẫn nhau (mà không chết) - Luis Zambrano: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
670 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao kỳ giông Mexico giữ các đặc điểm non trẻ và tiếp tục sống dưới nước, cách chúng tái tạo những mô phức tạp mà vẫn kiểm soát sự hình thành khối u, bộ gen đặc biệt lớn có thể tiết lộ điều gì, và vì sao việc phục hồi môi trường chinampa ở Thành phố Mexico có ý nghĩa với sự sống còn của chúng cũng như nghiên cứu y học tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. baffled — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là lựa chọn mạnh hơn confused và mang sắc thái điều tra, dùng khi một nhà khoa học không thể lý giải quan sát bất ngờ; đồng thời nhận ra cách từ này mở ra bí ẩn trung tâm trong lối kể chuyện khoa học. 2. more than 10 times longer than a human's. — Ngữ pháp và mẫu câu: Diễn giải và sử dụng cấu trúc times + comparative + than để thể hiện chênh lệch về quy mô, đồng thời nhận biết a human's thay cho “bộ gen của con người” nhằm tránh lặp lại danh từ. 3. it's threatened by pollution and invasive fishes. — Cụm diễn đạt và kết hợp từ: Nhận biết và sử dụng be threatened by để nêu các mối nguy môi trường cụ thể, qua đó liên kết một loài dễ tổn thương với ô nhiễm và động vật xâm lấn trong nội dung bảo tồn.

Nội dung bài học

In 1864, French zoologist Auguste Duméril was baffled while investigating the axolotl. Ghi chú

0:06

Năm 1864, nhà động vật học người Pháp Auguste Duméril đã bối rối khi nghiên cứu kỳ giông axolotl.

Cách dùng từ

baffled: không thể giải thích một kết quả khó hiểu

Trong câu này, baffled có nghĩa là Duméril rất bối rối vì không thể hiểu được điều mình quan sát. Was baffled mô tả trạng thái của ông, không phải một hành động ông cố ý thực hiện. Baffled thường gợi ý rằng một sự thật, kết quả hoặc vấn đề rất khó giải thích. Trong câu chuyện khoa học, từ này có thể báo hiệu một bí ẩn thúc đẩy việc nghiên cứu thêm.

Luyện tập

Câu nào dùng baffled để cho thấy ai đó không thể giải thích một kết quả khó hiểu?

  1. The unexpected result baffled the entire research team.
  2. The research team recorded the result in a notebook.
  3. The expected result pleased the entire research team.
Xem đáp án

The unexpected result baffled the entire research team.

Ngữ pháp

while investigating: dùng while + -ing cho hành động làm nền

While investigating là một mệnh đề thời gian rút gọn, có nghĩa là “while he was investigating”. While giới thiệu một hành động làm nền xảy ra cùng lúc với sự việc chính, còn investigating là dạng -ing. Chủ ngữ được hiểu ngầm của investigating là chủ ngữ của mệnh đề chính, Auguste Duméril. Cấu trúc while + -ing giúp phần thông tin về thời gian ngắn gọn hơn khi cùng một người thực hiện cả hai hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng while + -ing khi cùng một người thực hiện cả hai hành động?

  1. While examining the sample, a crack surprised Dr. Lee.
  2. While examining the sample, Dr. Lee noticed a crack.
  3. While Dr. Lee examining the sample, she noticed a crack.
Xem đáp án

While examining the sample, Dr. Lee noticed a crack.

Unlike many other amphibians, Mạch ý

0:13

Khác với nhiều loài lưỡng cư khác,

which transform into terrestrial adults, Cụm từ

0:15

những loài biến thái thành con trưởng thành trên cạn,

axolotls retain their juvenile characteristics Cụm từ

0:18

axolotl giữ lại những đặc điểm của giai đoạn còn non

Cụm từ

transform into terrestrial adults: nêu kết quả của sự thay đổi

Transform into terrestrial adults có nghĩa là “biến đổi thành dạng trưởng thành sống trên cạn”. Transform into nhấn mạnh sự chuyển đổi từ một hình dạng hoặc trạng thái sang hình dạng hoặc trạng thái khác, còn cụm danh từ sau into nêu kết quả của sự thay đổi. Ở đây, terrestrial có nghĩa là sống trên cạn, còn adults chỉ các cá thể trưởng thành. Cấu trúc có thể áp dụng là transform into + kết quả. Cấu trúc này thường mô tả một thay đổi rõ rệt hoặc lớn và thường trang trọng hơn become.

Luyện tập

Dùng transform into ở thì hiện tại đơn để hoàn thành câu mô tả vòng đời sau: A caterpillar ____ a butterfly.

Xem đáp án

transforms into

and never leave the water.

0:22

và không bao giờ rời khỏi mặt nước.

Mạch ý

Unlike many other amphibians: nêu đối tượng so sánh trước

Unlike many other amphibians là cụm từ chỉ sự tương phản được đặt ở đầu câu. Cụm này nêu nhóm dùng để so sánh trước, vì vậy người đọc chờ đợi mệnh đề chính giải thích điểm đặc biệt của kỳ giông Mexico. Mẫu có thể áp dụng là Unlike A, B.... Ở đây unlike là giới từ nên A phải là danh từ hoặc cụm danh từ. Many other có nghĩa là “nhiều loài khác”, không phải tất cả; B là axolotls, đối tượng được so sánh với A.

Luyện tập

Câu nào nêu một nhóm so sánh chung một cách tự nhiên trước khi trình bày chính sách khác thường của thư viện này?

  1. Unlike most public libraries, staying open all night is this building's main feature.
  2. Unlike most public libraries, this library stays open all night.
  3. Like most public libraries, this library stays open all night.
Xem đáp án

Unlike most public libraries, this library stays open all night.

Cụm từ

retain their juvenile characteristics: giữ lại các đặc điểm thời non

Ở đây, retain their juvenile characteristics có nghĩa là kỳ giông Mexico tiếp tục mang những đặc điểm của giai đoạn đầu đời thay vì mất chúng khi trưởng thành. Retain được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ nêu tên thứ vẫn còn tồn tại. Retain có thể diễn tả một đặc điểm, quyền, ký ức hoặc tài sản tiếp tục được duy trì theo thời gian, thường là qua một sự thay đổi. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là con vật cố ý lưu giữ những đặc điểm ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng retain một cách tự nhiên trong lời mô tả trang trọng với nghĩa là tiếp tục có một thứ gì đó?

  1. The building remained its original character after renovation.
  2. The building retained its original character after renovation.
  3. The building reserved its original character after renovation.
Xem đáp án

The building retained its original character after renovation.

In an attempt to induce metamorphosis, Ghi chú

0:23

Trong một nỗ lực để gây ra quá trình biến thái,

Duméril spent months removing their gills.

0:26

Duméril đã dành nhiều tháng để cắt bỏ mang của chúng.

Cụm từ

In an attempt to: trình bày mục đích như một nỗ lực

In an attempt to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích của một hành động, đồng thời trình bày hành động đó như một nỗ lực nhằm đạt mục tiêu. Cấu trúc này thường gợi ý rằng thành công chưa chắc chắn hoặc không được bảo đảm, nhưng bản thân nó không khẳng định nỗ lực đã thất bại. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này nêu mục đích trước; mệnh đề chính theo sau cho biết hành động đã được thực hiện. Ở đây, induce là động từ nguyên mẫu sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học này, diễn tả hành động như một nỗ lực có kết quả chưa chắc chắn: ____ reduce traffic, the city added more bus routes.

Xem đáp án

In an attempt to

Cách dùng từ

induce metamorphosis: làm một thay đổi phát triển bắt đầu

Trong câu này, induce metamorphosis có nghĩa là “làm cho quá trình biến thái bắt đầu”. Trong tiếng Anh khoa học, induce thường mô tả một yếu tố hoặc hành động có chủ ý làm khởi đầu một quá trình sinh học, phản ứng hoặc trạng thái. Metamorphosis là sự thay đổi lớn của cơ thể động vật trong quá trình phát triển. Cụm từ này trình bày hành động của Duméril như một nỗ lực kích hoạt quá trình đó, chứ không phải chính quá trình biến thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm hai từ được nhấn mạnh: A change in temperature may ____ in some amphibians.

Xem đáp án

induce metamorphosis

But in most instances, Cụm từ

0:29

Nhưng trong hầu hết các trường hợp,

the axolotls simply grew them back. Cụm động từ

0:30

axolotl chỉ đơn giản là mọc lại chúng.

Cụm từ

in most instances: sự khái quát trang trọng từ nhiều trường hợp

In most instances có nghĩa là “trong hầu hết các trường hợp”. Cụm từ này biến toàn bộ phát biểu thành một sự khái quát từ các trường hợp riêng lẻ: kết quả đã xảy ra trong phần lớn số trường hợp đó. Cụm từ này vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Nó trang trọng và mang tính phân tích hơn usually hoặc most of the time, nên phù hợp với báo cáo, phần giải thích khoa học và các văn bản cần diễn đạt cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo bằng cụm từ trang trọng được nhấn mạnh, có nghĩa “trong hầu hết các trường hợp”: ____, the backup system starts automatically.

Xem đáp án

In most instances

Cụm động từ

grew them back: mọc lại một bộ phận cơ thể đã mất

Ở đây, grew them back là dạng quá khứ của grow something back. Cụm này có nghĩa là axolotl tái tạo những bộ phận cơ thể đã mất. Back thể hiện sự trở về trạng thái trước đó: các bộ phận đã mất đi rồi mọc lại. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa grow và back: grow them back, không phải grow back them. Khi tân ngữ là danh từ, cả grow its tail back và grow back its tail đều có thể dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow ... back: The gecko lost its tail, but it ____ a few months later.

Xem đáp án

grew it back

Indeed,

0:33

Quả thực,

axolotls are masters of regeneration. Thành ngữ

0:34

axolotl là những bậc thầy về tái sinh.

Thành ngữ

masters of regeneration: ẩn dụ về khả năng vượt trội

Masters of regeneration là một phép ẩn dụ, nói rằng axolotl đặc biệt giỏi tái tạo các bộ phận cơ thể. Cụm này không có nghĩa là chúng có nghề nghiệp, danh hiệu hoặc bằng cấp học thuật. Cấu trúc a master of + danh từ hoặc dạng -ing mô tả một người hay một vật có kỹ năng rất cao trong một hoạt động. Dạng số nhiều masters phù hợp với chủ ngữ số nhiều axolotls.

Luyện tập

Câu nào dùng masters of như cùng một kiểu ẩn dụ về khả năng?

  1. Owls are masters of silent flight.
  2. Owls awarded master's degrees in silent flight.
  3. Silent flight belongs to several masters.
Xem đáp án

Owls are masters of silent flight.

They can flawlessly regenerate body parts

0:37

Chúng có thể tái sinh hoàn hảo các bộ phận cơ thể

ranging from amputated limbs and crushed spines Ngữ pháp

0:40

từ các chi bị cắt cụt và cột sống bị nghiền nát

to parts of their eyes and brains.

0:43

cho đến các phần của mắt và não của chúng.

Ngữ pháp

ranging from ... to ... để thể hiện phạm vi rộng

ranging from A to B cho biết một nhóm bao quát một phạm vi có các ví dụ bắt đầu từ A và kéo dài đến B. Ở đây, ranging from ... to ... bổ nghĩa cho body parts và nhấn mạnh rằng có rất nhiều loại bộ phận có thể tái tạo. from và to đi thành một cặp, còn A và B nên có hình thức ngữ pháp song song. A và B có thể là số, nhóm phân loại hoặc ví dụ; chúng đánh dấu hai đầu của phạm vi chứ không nhất thiết là điểm bắt đầu và kết thúc theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ranging from ... to ...: The museum displays inventions ____ simple hand tools ____ modern robots.

Xem đáp án

ranging from · to

So how do they do it?

0:47

Vậy làm thế nào chúng làm được điều đó?

And what other secrets are they keeping?

0:48

Và chúng còn giữ những bí mật nào khác?

This extraordinary salamander is native to the wetlands in Mexico City. Cụm từ

0:51

Loài kỳ giông phi thường này có nguồn gốc từ các vùng đất ngập nước ở Thành phố Mexico.

Cụm từ

native to: môi trường sống tự nhiên của một loài

Với một loài hoặc thực vật, be native to + địa điểm có nghĩa là loài đó xuất hiện tự nhiên tại nơi ấy như một phần của vùng phân bố nguyên thủy, chứ không phải do con người đưa đến. Trong câu này, các vùng đất ngập nước ở Thành phố Mexico là môi trường sống bản địa của loài kỳ giông. Cụm này cho biết nhiều hơn việc một loài hiện được tìm thấy ở đâu. Một loài có thể sống tại một nơi sau khi được đưa đến nhưng không phải là loài bản địa của nơi đó.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng loài lan này thuộc về khu vực đó một cách tự nhiên, chứ không chỉ đơn thuần được tìm thấy ở đó?

  1. This orchid is native to Southeast Asia.
  2. This orchid was introduced to Southeast Asia.
  3. This orchid is found in Southeast Asia.
Xem đáp án

This orchid is native to Southeast Asia.

Ancient Aztec people considered it the incarnation of a god named Xolotl, Ghi chú

0:56

Người Aztec cổ đại coi nó là hóa thân của một vị thần tên là Xolotl,

hence the axolotl's name, Mạch ý

1:02

do đó có tên axolotl,

roughly meaning water monster.

1:04

mang ý nghĩa đại khái là quái vật nước.

Ngữ pháp

considered it the incarnation of: consider + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Trong considered it the incarnation of a god, considered được theo sau bởi tân ngữ it và cụm danh từ the incarnation of a god. Cụm danh từ này là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết người Aztec tin con vật đó là gì. Cấu trúc là consider + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. Cấu trúc này trực tiếp gán một danh tính hoặc vị thế cho tân ngữ nên không cần as: They consider the bridge a landmark.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc consider + tân ngữ + bổ ngữ danh từ?

  1. Many residents consider the old clock a symbol of the town.
  2. Many residents consider that the old clock a symbol of the town.
  3. Many residents consider the old clock to a symbol of the town.
Xem đáp án

Many residents consider the old clock a symbol of the town.

Văn hóa

god named Xolotl: Xolotl là tên riêng của một vị thần

Trong a god named Xolotl, Xolotl là tên riêng của một vị thần trong thần thoại Aztec. Ở đây, named Xolotl xác định vị thần đang được nhắc đến; Xolotl không phải là một từ tiếng Anh thông thường chỉ một loài vật hoặc quái vật nước. Thông tin nền ngắn này làm rõ mối liên hệ tiếp theo: người nói đang đưa ra cách giải thích dựa trên thần thoại cho tên axolotl. Cụm roughly meaning water monster mô tả tên của loài vật, chứ không phải vai trò hay danh hiệu của vị thần.

Luyện tập

Trong câu này, Xolotl chỉ điều gì?

  1. Một từ tiếng Anh thông thường có nghĩa là “quái vật nước”.
  2. Tên môi trường sống của loài vật.
  3. Tên riêng của một vị thần Aztec.
Xem đáp án

Tên riêng của một vị thần Aztec.

Mạch ý

hence the axolotl's name: hence + cụm danh từ

Trong hence the axolotl's name, hence nhắc lại lý do vừa được nêu và dẫn vào kết quả: lý do đó giải thích nguồn gốc của tên axolotl. Ở đây, hence được theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ the axolotl's name chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc ngắn gọn hence + cụm danh từ sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguyên nhân trước rồi chỉ ra kết quả bằng một cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hence trước một cụm danh từ để nêu kết quả?

  1. The bus broke down, hence because we waited a long time.
  2. The bus broke down; therefore, we had a long wait.
  3. The bus broke down, hence the long wait.
Xem đáp án

The bus broke down, hence the long wait.

Axolotls reach sexual maturity Cụm từ

1:07

Axolotl đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục

with gills and a tadpole-like dorsal fin. Cách dùng từ

1:09

với mang và vây lưng giống như nòng nọc.

Cụm từ

reach sexual maturity: đạt đến một giai đoạn sinh học

Reach sexual maturity có nghĩa là phát triển đến giai đoạn một sinh vật có thể sinh sản. Ở đây, reach có nghĩa là đạt đến một giai đoạn, không phải chạm vào một nơi theo nghĩa vật lý. Reach nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy tiếng Anh nói reach sexual maturity chứ không nói reach to sexual maturity. Phần còn lại của câu cho biết ở giai đoạn đó, axolotl vẫn có mang và vây lưng giống nòng nọc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là phát triển đủ để sinh sản: Biologists found that this species takes five years to ____.

Xem đáp án

reach sexual maturity

Cách dùng từ

with gills and a tadpole-like dorsal fin: các đặc điểm vẫn còn khi trưởng thành

Cụm giới từ with gills and a tadpole-like dorsal fin mô tả những đặc điểm cơ thể mà kỳ giông Mexico vẫn có khi đạt độ trưởng thành sinh dục. Ở đây, with có nghĩa là “có”, không phải “sử dụng”. Hậu tố -like có nghĩa là “giống như”. A tadpole-like dorsal fin là một chiếc vây lưng giống của nòng nọc. Trong mô tả sinh học, dorsal có nghĩa là nằm ở phía lưng.

Luyện tập

Trong câu này, with gills and a tadpole-like dorsal fin cho chúng ta biết điều gì?

  1. Những con vật sử dụng các bộ phận cơ thể đó để đạt độ trưởng thành sinh dục.
  2. Những con vật mất các bộ phận cơ thể đó trước khi đạt độ trưởng thành sinh dục.
  3. Những con vật vẫn có các đặc điểm cơ thể đó khi đạt độ trưởng thành sinh dục.
Xem đáp án

Những con vật vẫn có các đặc điểm cơ thể đó khi đạt độ trưởng thành sinh dục.

Scientists think their forever young condition, Cách dùng từ

1:13

Các nhà khoa học nghĩ rằng tình trạng trẻ mãi không già của chúng,

called neoteny,

1:16

gọi là ấu hình (neoteny),

evolved because of their stable habitat. Ngữ pháp

1:17

đã tiến hóa nhờ vào môi trường sống ổn định của chúng.

Cách dùng từ

forever young condition, called neoteny: giải thích thông thường trước thuật ngữ

Cụm forever young condition diễn giải neoteny theo cách dễ hiểu: con vật đạt độ trưởng thành sinh dục nhưng vẫn giữ các đặc điểm của giai đoạn non trẻ. Forever young là cách nói hình tượng, không có nghĩa là con vật không bao giờ già đi. Phần chèn called neoteny là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho condition; nó tương đương với which is called neoteny. Cấu trúc “lời giải thích thông thường + called + thuật ngữ chuyên môn” giúp văn bản khoa học giải thích khái niệm trước khi nêu tên khái niệm đó.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu đúng một thuật ngữ chuyên môn sau lời giải thích thông thường?

  1. The process by which plants use light to make food, is called photosynthesis, supports most life on Earth.
  2. The process by which plants use light to make food, called photosynthesis, supports most life on Earth.
  3. The process by which plants use light to make food, calling photosynthesis, supports most life on Earth.
Xem đáp án

The process by which plants use light to make food, called photosynthesis, supports most life on Earth.

Ngữ pháp

evolved because of their stable habitat: because of + cụm danh từ

Trong câu này, evolved có nghĩa là trạng thái đó đã phát triển qua nhiều thế hệ. Because of giới thiệu nguyên nhân, còn their stable habitat là cụm danh từ nêu nguyên nhân ấy. Câu này không có nghĩa là một cá thể động vật chủ động chọn thay đổi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là kết quả hoặc thay đổi + because of + cụm danh từ, như trong evolved because of their stable habitat.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm hai từ, phù hợp trước một cụm danh từ: The outdoor game was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

because of

For salamanders that develop in waters that dry up, Cụm động từ

1:20

Đối với những con kỳ giông phát triển ở vùng nước bị cạn kiệt,

efficiently transitioning to land is essential. Cụm từ

1:23

việc chuyển đổi hiệu quả lên cạn là rất cần thiết.

Cụm động từ

dry up: khi một vùng nước mất hết nước

Ở đây, waters that dry up chỉ những vùng nước mất phần lớn hoặc toàn bộ lượng nước và không còn có thể làm môi trường sống dưới nước. Up bổ sung ý rằng quá trình đạt đến kết quả trống cạn hoặc khô hoàn toàn, chứ không chỉ bớt ướt. Dry up có thể dùng cho ao, suối, giếng hoặc nguồn cung cấp nước. Cụm này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng khi một thứ vốn có sẵn, chẳng hạn nguồn tài trợ hoặc ý tưởng, dần biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa mất toàn bộ nước: After three months without rain, the small pond began to ____.

Xem đáp án

dry up

Cụm từ

efficiently transitioning to land: chuyển sang môi trường mới một cách hiệu quả

Transition to + danh từ có nghĩa là chủ ngữ chuyển sang một trạng thái, hệ thống, vai trò hoặc môi trường mới. Ở đây, transitioning to land có nghĩa là chuyển từ quá trình phát triển dưới nước sang cuộc sống trong môi trường trên cạn, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển lên bờ. Efficiently bổ nghĩa cho transitioning: sự chuyển đổi đạt được kết quả cần thiết mà không lãng phí thời gian hoặc năng lượng. Toàn bộ cụm -ing efficiently transitioning to land là chủ ngữ; is essential cho biết sự chuyển đổi này là cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của transition và giới từ cần thiết: The team is ready to ____ a new scheduling system.

Xem đáp án

transition to

But the lakes axolotls evolved in were unchanging year-round Cụm từ

1:27

Nhưng những hồ nước nơi axolotl tiến hóa không hề thay đổi quanh năm

and didn't host many aquatic predators. Cách dùng từ

1:32

và không có nhiều loài săn mồi dưới nước.

Cụm từ

unchanging year-round: trạng thái không đổi suốt cả năm

Trong were unchanging year-round, unchanging là tính từ đứng sau were và mô tả điều kiện của các hồ luôn ổn định. Year-round là cụm trạng ngữ chỉ thời gian: sự ổn định đó kéo dài qua mọi mùa trong năm. Year-round cũng có thể mô tả một hoạt động hoặc dịch vụ, như trong stays open year-round. Khi đứng trước danh từ, nó là từ bổ nghĩa có dấu gạch nối, như trong year-round service.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là quán cà phê mở cửa trong mọi mùa?

  1. The cafe is open year-round.
  2. The cafe was open last year.
  3. The cafe opens yearly.
Xem đáp án

The cafe is open year-round.

Cách dùng từ

Host aquatic predators: chứa hoặc duy trì các loài sinh vật

Ở đây, host có nghĩa là “chứa, duy trì sự sống hoặc cung cấp môi trường sống cho”, chứ không phải “dẫn hay điều hành một chương trình”. Chủ ngữ là các hồ nước, còn aquatic predators là những sinh vật mà các hồ đó có thể duy trì sự sống. Vì vậy, didn't host many aquatic predators có nghĩa là chỉ có ít loài săn mồi như vậy sống ở đó. Với nghĩa này, chủ ngữ của host thường là một địa điểm, môi trường hoặc sinh vật. Cấu trúc didn't ... many diễn tả số lượng ít, không nhất thiết là hoàn toàn không có.

Luyện tập

Câu nào dùng host với nghĩa sinh thái giống như trong ví dụ?

  1. The town hosts a music festival each summer.
  2. Jordan hosts a science podcast every week.
  3. The reef hosts hundreds of fish species.
Xem đáp án

The reef hosts hundreds of fish species.

So,

1:35

Vì vậy,

scientists think it was advantageous for axolotls Ngữ pháp

1:36

các nhà khoa học nghĩ rằng sẽ có lợi cho axolotl

to forgo the demands of metamorphosis. Cách dùng từ

1:39

khi từ bỏ yêu cầu phải biến thái.

Ngữ pháp

It was advantageous for ... to ...: đánh giá một hành động đối với ai đó

Cấu trúc là it + be + adjective + for + noun + to-infinitive. it là chủ ngữ giả: động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được đánh giá, còn for + noun xác định người hoặc vật chịu tác động. Ở đây, was advantageous for axolotls to forgo có nghĩa là việc tránh những đòi hỏi của quá trình biến thái mang lại lợi ích cho kỳ giông Mexico. Dùng cấu trúc này để đánh giá một hành động từ góc nhìn của một người hoặc vật cụ thể. Dạng của be thể hiện thời gian, còn tính từ đưa ra đánh giá, vì vậy cùng một cấu trúc có thể cho biết một hành động có hữu ích, khó, cần thiết hoặc an toàn đối với ai đó hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đánh giá bằng advantageous và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: It is ____ for hikers ____ carry extra water on a hot day.

Xem đáp án

advantageous · to

Cách dùng từ

forgo the demands of metamorphosis: không chịu những yêu cầu của quá trình biến thái

Trong câu này, forgo có nghĩa là không trải qua hoặc không cần đến một điều gì đó. Đây là một động từ trang trọng. Cụm từ không có nghĩa là từng con kỳ giông Mexico đã đưa ra lựa chọn có ý thức; nó khái quát lợi thế tiến hóa của việc không trải qua quá trình biến thái. the demands of metamorphosis chỉ năng lượng, nguồn lực và hoạt động sinh lý mà quá trình biến thái đòi hỏi. Ở đây, demands là những yêu cầu hoặc cái giá do một quá trình tạo ra, chứ không phải “mệnh lệnh” của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng forgo một cách tự nhiên để nói rằng một nhóm sẽ bỏ qua một bước tốn kém?

  1. The team will develop into the costly testing phase.
  2. The team will command the costly testing phase.
  3. The team will forgo the costly testing phase.
Xem đáp án

The team will forgo the costly testing phase.

However,

1:42

Tuy nhiên,

they haven't completely lost this ability.

1:43

chúng chưa hoàn toàn mất đi khả năng này.

If exposed to certain substances, Ngữ pháp

1:46

Nếu tiếp xúc với một số chất nhất định,

axolotls will turn into adults, Cụm động từ

1:48

axolotl sẽ biến thành con trưởng thành,

Ngữ pháp

If exposed to ...: điều kiện bị động rút gọn

If exposed to certain substances là một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là If axolotls are exposed to certain substances. Vì chủ ngữ của điều kiện trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính là axolotls, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ lặp lại và dạng của be, chỉ giữ lại if + quá khứ phân từ. Exposed mang nghĩa bị động ở đây: các chất tác động lên kỳ giông Mexico. Khi khôi phục cấu trúc này về dạng đầy đủ, hãy thêm chủ ngữ của mệnh đề chính và dạng be phù hợp.

Luyện tập

Rút gọn điều kiện trong ngoặc và hoàn thành câu: ____, the metal will expand. (Điều kiện đầy đủ: If the metal is heated.)

Xem đáp án

If heated

Cụm động từ

turn into adults: biến thành dạng trưởng thành

Ở đây, turn into có nghĩa là “thay đổi rồi trở thành”. Cụm turn into adults diễn tả sự thay đổi sang hình dạng hoặc giai đoạn trưởng thành; turn không có nghĩa là xoay người theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là turn into + danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hình dạng, trạng thái, vai trò hoặc công dụng mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “thay đổi rồi trở thành”: Over time, the caterpillar will ____ a butterfly.

Xem đáp án

turn into

but they'll often experience shorter lifespans Cách dùng từ

1:51

nhưng chúng thường sẽ có tuổi thọ ngắn hơn

and lose some of their self-healing abilities. Cụm từ

1:53

và mất đi một phần khả năng tự chữa lành.

Cách dùng từ

experience shorter lifespans: experience dùng làm động từ

Ở đây, experience là động từ có nghĩa là “trải qua, gặp phải hoặc chịu tác động của” một tình huống hay kết quả. Cụm experience shorter lifespans có nghĩa là tuổi thọ của chúng thường ngắn hơn; không có nghĩa là chúng có thêm kiến thức về tuổi thọ. Động từ này có thể đi với một cụm danh từ chỉ sự kiện, thay đổi, tình trạng hoặc hậu quả: experience growth, experience symptoms, experience problems.

Luyện tập

Câu nào dùng experience làm động từ với nghĩa “trải qua một tình huống hoặc chịu tác động của tình huống đó”?

  1. She has experience with drought planning.
  2. The region experienced a severe drought last summer.
  3. The internship gave her useful experience.
Xem đáp án

The region experienced a severe drought last summer.

Cụm từ

self-healing abilities: từ ghép self- mang nghĩa tự phục hồi

self-healing abilities có nghĩa là “khả năng sửa chữa hư hại mà không cần trợ giúp từ bên ngoài”. Ở đây, self-healing là cụm từ ghép bổ nghĩa cho abilities: self- cho biết sự vật tự sửa chữa chính nó, còn healing gọi tên quá trình sửa chữa. Tiền tố self- cũng có thể tạo ra những từ khác nói về việc một vật tự hoạt động hoặc tự kiểm soát, như self-driving và self-control. Dấu gạch nối giúp người đọc hiểu self-healing đứng trước abilities là một đơn vị thống nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép self- có dấu gạch nối, mang nghĩa “có thể tự sửa chữa hư hại”: This material can repair small cracks, so it has ____ abilities.

Xem đáp án

self-healing

These regenerative talents may seem like crazy superpowers to begin with, Mạch ý

1:57

Những tài năng tái sinh này ban đầu có vẻ như là những siêu năng lực điên rồ,

but axolotls have good use for them. Cụm từ

2:02

nhưng axolotl sử dụng chúng rất hợp lý.

Mạch ý

may seem like ... to begin with, but ...: thừa nhận ấn tượng ban đầu

Cụm may seem like crazy superpowers to begin with trình bày một ấn tượng ban đầu chứ không phải kết luận cuối cùng của người nói. may và seem đều làm lời khẳng định nhẹ đi, còn to begin with ở đây có nghĩa là “lúc đầu” hoặc “thoạt nhìn”. Từ but theo sau chuyển sự chú ý sang điểm chính: những khả năng này có công dụng thực tế. Mẫu may seem ... to begin with, but ... tổ chức lời giải thích bằng cách thừa nhận một phản ứng ban đầu dễ hiểu rồi sửa lại hoặc giới hạn phản ứng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này để thừa nhận một ấn tượng ban đầu rồi đưa ra thực tế quan trọng hơn?

  1. The app seems confusing, so there is no reason to try it.
  2. To begin with, open the app and create an account.
  3. The app may seem confusing to begin with, but it becomes easy after a few minutes.
Xem đáp án

The app may seem confusing to begin with, but it becomes easy after a few minutes.

Cụm từ

have good use for: ý nghĩa dự định và cách diễn đạt tự nhiên

Trong câu này, have good use for them có nghĩa là kỳ giông Mexico có thể hưởng lợi từ những thứ đó hoặc cần chúng cho mục đích thực tế. Use ở đây là danh từ, còn good mô tả giá trị của công dụng; nó không có nghĩa là “tốt về mặt đạo đức”. Cụm từ này chuyển trọng tâm sang chức năng: những thứ đó quan trọng vì chúng có mục đích thực tế. Trong tiếng Anh chuẩn hiện đại, ý cơ bản này thường được diễn đạt bằng have a use for something.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về tiếng Anh hiện đại cẩn thận sau: “I have good use for this data” là cách tự nhiên nhất để nói rằng tôi có thể sử dụng dữ liệu đó.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

As babies,

2:04

Khi còn là con non,

they're in direct competition, Cụm từ

2:05

chúng cạnh tranh trực tiếp với nhau,

so they snack on each other. Cách dùng từ

2:07

vì vậy chúng nhấm nháp lẫn nhau.

Cụm từ

be in direct competition with/for: mô tả quan hệ cạnh tranh trực tiếp

in direct competition mô tả trạng thái trong đó hai bên trở lên cùng cố giành một nguồn lực, vị trí, nhóm khách hàng hoặc cơ hội có giới hạn. Direct nhấn mạnh rằng mục tiêu của họ trùng nhau, nên thành công của một bên có thể làm giảm phần còn lại dành cho bên kia. Dùng be in direct competition with + đối thủ để nêu người hoặc bên cạnh tranh, và be in direct competition for + thứ mong muốn để nêu mục tiêu chung. Hai cấu trúc có thể xuất hiện cùng nhau: be in direct competition with another team for a prize.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng danh từ mang nghĩa 'cạnh tranh vì cùng một thứ': The two runners are ____ with each other for the final place on the team.

Xem đáp án

in direct competition

Cách dùng từ

snack on each other: cách nói vui về việc ăn lẫn nhau

Snack on thường có nghĩa là ăn một thứ gì đó một cách thoải mái, thường với lượng nhỏ hoặc giữa các bữa chính. Ở đây, người kể mở rộng cách dùng này một cách vui nhộn để nói về những sinh vật ăn lẫn nhau. Each other làm cho hành động mang tính qua lại: các thành viên trong nhóm làm điều đó với nhau. Cách chọn từ này khiến lời miêu tả bớt trang trọng và hơi hài hước, nhưng không có nghĩa là không sinh vật nào bị tổn hại.

Luyện tập

Câu nào dùng snack on phù hợp nhất để khiến việc ăn của một con vật nghe nhẹ nhàng và vui nhộn?

  1. The veterinarian measured the goats' weight.
  2. The goats slipped into the yard and snacked on the flowers.
  3. The report documented that the goats consumed a toxic plant.
Xem đáp án

The goats slipped into the yard and snacked on the flowers.

This is usually not a huge problem

2:10

Điều này thường không phải là vấn đề lớn

thanks to how quickly they can regenerate body parts. Ngữ pháp

2:12

nhờ vào tốc độ tái tạo các bộ phận cơ thể của chúng.

Ngữ pháp

thanks to how quickly ...: đưa tốc độ ra làm nguyên nhân

Thanks to giới thiệu nguyên nhân của một kết quả và thường cho thấy nguyên nhân đó có ích. Ở đây, nguyên nhân thuận lợi không chỉ là khả năng tái tạo các bộ phận cơ thể mà còn là tốc độ tái tạo rất nhanh. How quickly they can regenerate body parts là một mệnh đề how được lồng vào và làm bổ ngữ cho thanks to. Mệnh đề này dùng trật tự của câu trần thuật, tức they can chứ không phải can they, đồng thời gói tốc độ tái tạo thành một nguyên nhân hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng thanks to + how để cho biết việc tổ chức cẩn thận đã tạo nên thành công: The rescue succeeded ____ the volunteers organized the search.

Xem đáp án

thanks to how carefully

When an axolotl loses a limb, Ngữ pháp

2:15

Khi một con axolotl mất đi một chi,

tissues stimulate growth in the area. Cụm từ

2:17

các mô kích thích sự phát triển trong khu vực đó.

Ngữ pháp

When an axolotl loses a limb: when dùng để chỉ yếu tố khởi phát một quá trình chung

When an axolotl loses a limb là mệnh đề dùng when để xác định yếu tố khởi phát quá trình trong mệnh đề chính. Mệnh đề này cho biết phản ứng phát triển bắt đầu trong tình huống nào. Hai động từ loses và stimulate đều ở thì hiện tại đơn vì câu mô tả một quá trình sinh học chung có thể lặp lại. Ở đây, when có nghĩa gần với mỗi khi điều này xảy ra, chứ không nói về một sự kiện cụ thể trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng when để trình bày một quá trình khởi phát và kết quả thường xuyên?

  1. When the sensor detected smoke yesterday, the alarm sounded.
  2. When the sensor detects smoke, the alarm sounds.
  3. If the sensor detected smoke, the alarm would sound.
Xem đáp án

When the sensor detects smoke, the alarm sounds.

Cụm từ

stimulate growth in the area: làm cho một quá trình trở nên tích cực hơn

Trong tissues stimulate growth, stimulate là ngoại động từ và growth là danh từ làm tân ngữ của nó. Kết hợp lại, chúng có nghĩa là gây ra hoặc thúc đẩy sự phát triển. In the area cho biết sự phát triển đó diễn ra ở đâu, tức là tại phần bị thương đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc có thể áp dụng là stimulate + một danh từ chỉ quá trình hoặc hoạt động, chẳng hạn như growth, demand hoặc discussion. Cấu trúc này có nghĩa là làm cho quá trình đó bắt đầu hoặc trở nên tích cực hơn.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để hoàn thành câu: Good nutrition helps ____ in young plants.

Xem đáp án

stimulate growth

Skin cells divide and cover the wound.

2:20

Các tế bào da phân chia và che phủ vết thương.

Then,

2:22

Sau đó,

progenitor cells, Cách dùng từ

2:23

các tế bào tiền thân,

which can develop into various bodily tissues, Ngữ pháp

2:24

những tế bào có thể phát triển thành các mô cơ thể khác nhau,

form a mass at the site of injury, Cụm từ

2:28

hình thành một khối tại vị trí chấn thương,

Cách dùng từ

progenitor cells: tế bào tiền thân

Progenitor cells là các tế bào tiền thân: chúng chưa chuyên hóa hoàn toàn và có thể tạo ra những tế bào chuyên biệt hơn để góp phần hình thành mô. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên các tế bào có khả năng phát triển giúp giải thích cách mô mới có thể hình thành tại vị trí bị thương. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which mô tả khả năng này.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với progenitor cells trong câu sinh học này?

  1. các tế bào tiền thân có thể tạo ra những tế bào chuyên biệt hơn và góp phần hình thành mô
  2. các mô đã hình thành hoàn chỉnh và không thể thay đổi nữa
  3. các protein ngăn tế bào phát triển
Xem đáp án

các tế bào tiền thân có thể tạo ra những tế bào chuyên biệt hơn và góp phần hình thành mô

Ngữ pháp

can develop into various bodily tissues: có thể phát triển thành nhiều loại mô trong cơ thể

Cấu trúc can + động từ nguyên mẫu không to diễn tả khả năng hoặc điều có thể xảy ra. Ở đây, can cho biết các tế bào tiền thân có khả năng làm gì. Develop into + kết quả có nghĩa là lớn lên hoặc thay đổi dần dần cho đến khi tạo thành kết quả đó. Các từ various bodily tissues nêu kết quả, vì vậy cụm từ này mô tả một quá trình phát triển sinh học chứ không phải sự thay đổi tức thì.

Luyện tập

Dùng develop với giới từ đúng để hoàn thành câu: Over several years, the local club could ____ a national organization.

Xem đáp án

develop into

Cụm từ

form a mass at the site of injury: tạo thành một khối tại vị trí bị thương

Trong phần mô tả quá trình sinh học này, form là động từ có nghĩa là “tụ lại để tạo thành”, còn a mass là một khối gồm các tế bào hoặc vật chất khác. Ở đây, mass không mặc nhiên có nghĩa là “khối u”. At the site of injury nghĩa là “ngay tại vùng mô bị tổn thương”. Site ở đây là “vị trí”, nên toàn bộ cụm từ cho biết thứ gì được hình thành và nó hình thành ở đâu.

Luyện tập

Trong phần giải thích sinh học, lựa chọn nào mô tả đúng nhất form a mass at the site of injury?

  1. Các tế bào tạo một trang web về chấn thương.
  2. Các tế bào đo trọng lượng của vùng bị tổn thương.
  3. Các tế bào tụ thành một khối tại nơi xảy ra tổn thương.
Xem đáp án

Các tế bào tụ thành một khối tại nơi xảy ra tổn thương.

and nearby nerves secrete growth-promoting proteins. Cách dùng từ

2:30

và các dây thần kinh gần đó tiết ra các protein thúc đẩy tăng trưởng.

Cách dùng từ

secrete growth-promoting proteins: tiết ra các protein thúc đẩy sự phát triển

Secrete là một động từ khoa học, chỉ việc tế bào, tuyến hoặc mô tạo ra rồi giải phóng một chất. Ở đây, nearby bổ nghĩa cho nerves, còn growth-promoting proteins là tân ngữ của secrete. Growth-promoting là tính từ ghép có dấu gạch nối: các protein này thúc đẩy sự phát triển. Cụm từ không có nghĩa là bản thân các protein đang lớn lên.

Luyện tập

Chọn động từ làm cho câu sinh học này đúng: Glands ___ hormones into the bloodstream.

  1. secrete
  2. promote
  3. excrete
Xem đáp án

secrete

Over the next few weeks, Mạch ý

2:34

Trong vài tuần tiếp theo,

a new limb emerges

2:35

một chi mới xuất hiện

as cells proliferate and differentiate in coordination. Ngữ pháp

2:37

khi các tế bào tăng sinh và biệt hóa phối hợp với nhau.

Mạch ý

Over the next few weeks, dùng để mở ra giai đoạn tiếp theo

Over the next few weeks thiết lập một khung thời gian mới trước sự việc chính. Cụm này đưa phần giải thích từ giai đoạn tham chiếu hiện tại đến những gì phát triển trong vài tuần tiếp theo. Ở đây, over cho thấy sự thay đổi diễn ra trong suốt một khoảng thời gian chứ không xảy ra tại một thời điểm duy nhất. Đặt cấu trúc này ở đầu câu giúp sắp xếp rõ các mô tả về quá trình hồi phục, thí nghiệm, dự án và những quá trình thay đổi dần dần khác.

Luyện tập

Câu nào dùng Over the next few weeks để tạo khung thời gian cho một thay đổi diễn ra dần dần trong giai đoạn sắp tới?

  1. Every few weeks, the seedlings grow several new leaves.
  2. Over the next few weeks, the seedlings will grow several new leaves.
  3. A few weeks ago, the seedlings grew several new leaves.
Xem đáp án

Over the next few weeks, the seedlings will grow several new leaves.

Ngữ pháp

as cells proliferate and differentiate: as chỉ sự thay đổi đồng thời

Ở đây, as mở đầu một quá trình diễn ra song song với sự việc chính: một chi mới hình thành trong khi các tế bào tăng sinh và biệt hóa một cách phối hợp. Trong phần mô tả quá trình này, as có nghĩa là “trong khi điều này đang xảy ra” hoặc “khi điều này phát triển”. Cấu trúc as + mệnh đề có thể liên kết hai quá trình phát triển diễn ra cùng nhau. Ở đây, as không có nghĩa là “trong vai trò” và cũng không khẳng định rõ quá trình của tế bào là nguyên nhân duy nhất tạo nên chi mới.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai thay đổi diễn ra cùng nhau?

  1. As the temperature falls, the liquid begins to thicken.
  2. Because the heater broke, the room became cold.
  3. As a scientist, Maya studies climate data.
Xem đáp án

As the temperature falls, the liquid begins to thicken.

This process could potentially lead to uncontrolled growth Cụm từ

2:41

Quá trình này có khả năng dẫn đến sự phát triển không kiểm soát

and tumor formation.

2:44

và hình thành khối u.

Cụm từ

could potentially lead to ...: diễn đạt thận trọng một kết quả có thể xảy ra

Lead to giới thiệu một kết quả: một việc gây ra hoặc góp phần tạo nên điều đứng sau nó. Ở đây, kết quả là uncontrolled growth and tumor formation. To trong lead to là giới từ, vì vậy phía sau là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Could potentially làm cho nhận định thận trọng hơn. Cụm này trình bày kết quả như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn, cách diễn đạt thường gặp khi giải thích rủi ro hoặc dự đoán khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng could potentially lead to để mô tả một kết quả có thể xảy ra mà không khẳng định đó là điều chắc chắn?

  1. Skipping regular maintenance will definitely lead to larger repair bills.
  2. Skipping regular maintenance has led to larger repair bills.
  3. Skipping regular maintenance could potentially lead to larger repair bills.
Xem đáp án

Skipping regular maintenance could potentially lead to larger repair bills.

But axolotls are remarkably resistant to cancer. Cụm từ

2:46

Nhưng axolotl lại có khả năng kháng ung thư đáng kinh ngạc.

Cụm từ

remarkably resistant to cancer: cụm từ resistant to

Be resistant to có nghĩa là một vật không dễ bị làm hại, thay đổi hoặc tác động bởi điều đứng sau. Resistant được theo sau bởi to, và thành phần sau to thường là danh từ hoặc dạng -ing. Remarkably diễn tả mức độ nổi bật khác thường. Trong câu này, từ đó cho biết khả năng kháng ung thư của axolotl rất đáng chú ý; resistant không có nghĩa là hoàn toàn immune.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng resistant và giới từ bắt buộc đi kèm: This coating is highly ____ water damage.

Xem đáp án

resistant to

They have a system in place Cụm từ

2:50

Chúng có một hệ thống

that tightly controls cellular proliferation. Cụm từ

2:51

kiểm soát chặt chẽ sự tăng sinh tế bào.

Cụm từ

Have a system in place: đã được thiết lập và sẵn sàng

Have a system in place có nghĩa là một hệ thống đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động. Ở đây, in place mô tả trạng thái sẵn sàng chứ không nói về vị trí vật lý. Cấu trúc have + danh từ + in place cũng có thể dùng với các kế hoạch, quy tắc, quy trình hoặc biện pháp bảo vệ đã có sẵn và có thể sử dụng.

Luyện tập

Câu nào cho biết các quy trình an toàn khi có tình huống khẩn cấp đã được thiết lập và sẵn sàng sử dụng?

  1. We have discussed possible safety procedures.
  2. We are putting safety procedures in place next month.
  3. We have safety procedures in place for emergencies.
Xem đáp án

We have safety procedures in place for emergencies.

Cụm từ

Tightly controls cellular proliferation: điều tiết chặt chẽ

Trong tightly controls cellular proliferation, tightly làm tăng mức độ của controls: hệ thống giữ cho sự nhân lên của tế bào trong phạm vi hẹp. Cellular proliferation có nghĩa là số lượng tế bào tăng lên khi các tế bào phân chia. Ở đây, tightly mô tả mức độ điều tiết, không nói về độ chặt theo nghĩa vật lý. Cấu trúc tương tự có thể mô tả những giới hạn nghiêm ngặt đối với quyền truy cập, nhiệt độ, chi phí hoặc các quá trình và biến số khác.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một chính sách hạn chế nghiêm ngặt quyền truy cập vào các tệp riêng tư?

  1. The policy tightly controls access to private files.
  2. The policy briefly mentions access to private files.
  3. The policy gives everyone access to private files.
Xem đáp án

The policy tightly controls access to private files.

To better understand the axolotl's baffling biology, Ngữ pháp

2:55

Để hiểu rõ hơn về sinh học khó hiểu của axolotl,

scientists sequenced its genome. Cách dùng từ

2:58

các nhà khoa học đã giải trình tự bộ gen của nó.

Ngữ pháp

To better understand: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

“To better understand ...” là cụm động từ nguyên mẫu có to được đặt ở đầu câu để nêu mục đích. Cụm này có nghĩa là “để hiểu ... đầy đủ hơn”; better là trạng từ bổ nghĩa cho understand. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động được thực hiện vì mục đích đó: các nhà khoa học giải trình tự bộ gen. Đặt mục đích lên trước giúp sắp xếp thông tin theo thứ tự vì sao làm rồi mới đến đã làm gì, một kiểu cấu trúc phổ biến trong văn bản khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm chỉ mục đích ở đầu câu mang nghĩa “để hiểu đầy đủ hơn”: ____ the problem, the engineers collected more data.

Xem đáp án

To better understand

Cách dùng từ

sequenced its genome: sequence với nghĩa động từ sinh học

Trong câu này, sequenced là dạng quá khứ đơn của động từ sequence trong sinh học. To sequence a genome nghĩa là xác định thứ tự các bazơ DNA trên toàn bộ gen đó. Vì vậy, sequenced its genome có nghĩa là các nhà khoa học đã thực hiện phép phân tích này trên vật liệu di truyền của kỳ giông Mexico. Ở đây, its chỉ kỳ giông Mexico, còn genome là toàn bộ vật liệu di truyền của nó. Ngữ cảnh khoa học và tân ngữ trực tiếp genome cho thấy sequence mang nghĩa động từ chuyên môn, không phải nghĩa danh từ thông thường là “một chuỗi có thứ tự”.

Luyện tập

Trong câu “The researchers sequenced the virus's genome,” cụm sequenced the virus's genome có nghĩa là gì?

  1. Đặt các bản sao bộ gen thành một hàng có đánh số
  2. Ghi lại lịch sử của virus thành một chuỗi sự kiện
  3. Xác định thứ tự các bazơ DNA trong bộ gen của virus
Xem đáp án

Xác định thứ tự các bazơ DNA trong bộ gen của virus

They found it to be more than 10 times longer than a human's. Ngữ pháp

3:01

Họ phát hiện ra rằng nó dài hơn 10 lần so với bộ gen của con người.

Ngữ pháp

found it to be: báo cáo một kết quả

Found it to be dùng cấu trúc find + tân ngữ + to be + bổ ngữ. Ở đây, found có nghĩa là đi đến kết luận thông qua quan sát hoặc nghiên cứu; it chỉ genome đã được nhắc đến trước đó, còn phần so sánh độ dài là bổ ngữ mô tả nó. Cấu trúc ngắn gọn này dùng để báo cáo một kết luận. Có thể viết đầy đủ hơn là They found that it was more than 10 times longer than a human's với ý nghĩa gần như tương đương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc find + tân ngữ + to be ở thì quá khứ: The engineers tested the new material. After several tests, they ____ unusually durable.

Xem đáp án

found it to be

Ngữ pháp

more than 10 times longer than a human's: so sánh theo bội số và lược bỏ danh từ

Cụm này dùng cấu trúc more than + số + times + tính từ so sánh hơn + than để nhấn mạnh sự chênh lệch rất lớn về độ dài. Trong cách truyền đạt khoa học phổ thông, ý của câu là tổng chiều dài của vật đó lớn hơn mười lần chiều dài của bộ gen người. A human's là dạng sở hữu thay thế cho một cụm danh từ: danh từ genome bị lược bỏ để tránh lặp, nên cụm này có nghĩa là a human's genome. Trong ngữ cảnh cần tỷ lệ chính xác, more than 10 times as long as rõ hơn vì X times longer than có thể được hiểu theo toán học là dài thêm X lần độ dài ban đầu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng tổng chiều dài của dây cáp mới lớn hơn mười lần chiều dài của dây cáp cũ?

  1. The new cable is more than 10 times longer than the old cable.
  2. The new cable is more than 10 times as long as the old cable.
  3. The new cable is 10 times long than the old cable.
Xem đáp án

The new cable is more than 10 times as long as the old cable.

Mutations can change the length of any animal's genome.

3:05

Đột biến có thể làm thay đổi chiều dài bộ gen của bất kỳ loài động vật nào.

For whatever reason, Mạch ý

3:09

Dù vì lý do gì,

salamanders have much more DNA than other vertebrates Ngữ pháp

3:10

kỳ giông có nhiều DNA hơn các loài động vật có xương sống khác

because they lose parts of it less frequently. Ngữ pháp

3:13

vì chúng ít khi mất đi các phần của nó.

Mạch ý

For whatever reason: tạm gác một nguyên nhân chưa được giải thích

For whatever reason là dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu, cho biết nguyên nhân chính xác chưa được biết, không được bàn đến hoặc không quan trọng đối với ý chính hiện tại. Ở đây, nó báo cho người nghe rằng người nói sẽ không giải thích nguyên nhân sâu xa hơn của hiện tượng. Cụm này tạm gác câu hỏi về nguyên nhân để người nói chuyển sang nhận xét chính. Nó không có nghĩa là because và bản thân nó không đưa ra nguyên nhân; trong câu này, because dẫn vào lời giải thích trực tiếp hơn rằng kỳ giông ít làm mất ADN hơn.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận rằng chưa biết nguyên nhân chính xác rồi tiếp tục nêu một nhận xét?

  1. Researchers proved that heat makes the metal expand.
  2. For whatever reason, the classroom clock gains five minutes every week.
  3. Because its battery is larger, the camera lasts longer.
Xem đáp án

For whatever reason, the classroom clock gains five minutes every week.

Ngữ pháp

much more DNA than: nhấn mạnh độ chênh lệch lớn về lượng

Cấu trúc have much more + danh từ không đếm được + than có nghĩa là một chủ thể có lượng lớn hơn đáng kể so với nhóm được đem ra so sánh. Trong ví dụ, more tạo phép so sánh, much nhấn mạnh more và than dẫn vào nhóm so sánh other vertebrates. Ở đây, DNA được dùng như danh từ không đếm được nên much more DNA là tự nhiên. Với danh từ đếm được số nhiều, dùng many more, như trong many more genes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có much để thể hiện độ chênh lệch lớn: This camera stores ____ data than the older model.

Xem đáp án

much more

Ngữ pháp

because ... less frequently: nêu lý do và so sánh tần suất

Because đưa ra lý do cho nhận định đứng trước. It chỉ lại DNA, vì vậy parts of it có nghĩa là các phần của DNA. Less frequently bổ nghĩa cho lose và so sánh mức độ thường xuyên của việc mất DNA: kỳ giông mất các đoạn DNA ít thường xuyên hơn các động vật có xương sống khác. Cụm này so sánh tần suất, không phải lượng bị mất trong mỗi lần.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nhu cầu thấp vào ban đêm khiến xe buýt chạy với tần suất thấp hơn?

  1. Because fewer people travel late at night, the buses carry less luggage.
  2. Because fewer people travel late at night, the buses run less frequently.
  3. Fewer people travel late at night because the buses run less frequently.
Xem đáp án

Because fewer people travel late at night, the buses run less frequently.

Investigating the axolotl's genome, Ngữ pháp

3:16

Nghiên cứu bộ gen của axolotl,

scientists saw many repeated sequences, Cách dùng từ

3:18

các nhà khoa học đã thấy nhiều trình tự lặp lại,

Ngữ pháp

Investigating the axolotl's genome: mở đầu bằng cụm phân từ dạng -ing

Investigating the axolotl's genome là một cụm phân từ dạng -ing cung cấp bối cảnh cho mệnh đề chính. Ở đây, cụm này có thể được triển khai thành While scientists were investigating the axolotl's genome vì việc nghiên cứu và quan sát diễn ra trong các khoảng thời gian chồng lấn nhau. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Investigating phải giống chủ ngữ của mệnh đề chính là scientists. Các nhà khoa học vừa nghiên cứu bộ gen vừa nhìn thấy các trình tự. Cách mở đầu rút gọn này nêu hoạt động trước rồi mới báo cáo phát hiện.

Luyện tập

Câu nào có phần mở đầu dạng -ing với chủ ngữ được hiểu ngầm trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Examining the sample, the researchers noticed a color change.
  2. Examining the sample, the microscope stood beside the researchers.
  3. Examining the sample, a color change appeared suddenly.
Xem đáp án

Examining the sample, the researchers noticed a color change.

Cách dùng từ

many repeated sequences: các mẫu DNA lặp lại trong một hệ gen

Trong ngành hệ gen học, repeated sequences là những đoạn DNA xuất hiện nhiều lần dưới dạng giống hoặc tương tự nhau trong một hệ gen. Ở đây, many repeated sequences có nghĩa là có một số lượng lớn những đoạn DNA lặp lại như vậy. Repeated mô tả chính các trình tự; cụm này không có nghĩa là các nhà khoa học lặp lại hành động quan sát. Vì sequence là danh từ đếm được trong ngữ cảnh này, many đi với dạng số nhiều sequences.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hệ gen học này, repeated sequences có nghĩa là gì?

  1. Các trình tự DNA xuất hiện lặp đi lặp lại trong hệ gen
  2. Các bước thí nghiệm mà nhà khoa học thực hiện nhiều lần
  3. Danh sách sự kiện nghiên cứu được sắp xếp theo thời gian
Xem đáp án

Các trình tự DNA xuất hiện lặp đi lặp lại trong hệ gen

most of which don't code for proteins Ghi chú

3:21

hầu hết không mã hóa cho protein

and have no known function. Cụm từ

3:24

và không có chức năng nào được biết đến.

Ngữ pháp

most of which: chỉ phần lớn của một nhóm đã nêu trước đó

Most of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một nhóm sự vật đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, which chỉ lại repeated sequences, vì vậy most of which có nghĩa là “phần lớn những trình tự đó”. Mẫu có thể tái sử dụng là “số lượng hoặc tỉ lệ + of which”, như some of which, many of which và none of which. Cấu trúc này thường đứng sau dấu phẩy và cần một cụm danh từ trước đó để quy chiếu. Ở đây, most đại diện cho sequences ở số nhiều, nên các động từ cũng ở dạng số nhiều: don't code và have.

Luyện tập

Dùng một cụm quan hệ gồm ba từ có nghĩa là “phần lớn những thiết bị đó” để hoàn thành câu: The lab tested 50 devices, ____ passed the safety check.

Xem đáp án

most of which

Cách dùng từ

don't code for proteins: nghĩa sinh học của code for

Trong sinh học, ta dùng code for khi một gen hoặc trình tự DNA mang thông tin cần thiết để tạo ra một protein. Vì vậy, don't code for proteins có nghĩa là những trình tự đó không chứa chỉ dẫn mã hóa protein. Ở đây, code for là một cụm động từ khoa học. Nó không có nghĩa là viết mã máy tính cho protein: vật liệu di truyền là chủ ngữ, còn các từ sau code for nêu sản phẩm sinh học được mã hóa trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng code for theo nghĩa sinh học?

  1. The label gives a code for each protein sample.
  2. The programmer codes for a company that makes lab software.
  3. This gene codes for a protein that helps cells detect light.
Xem đáp án

This gene codes for a protein that helps cells detect light.

Cụm từ

have no known function: cách diễn đạt khoa học thận trọng

Have no known function có nghĩa là cho đến nay các nhà nghiên cứu chưa xác định được chức năng nào. Known giới hạn khẳng định trong phạm vi kiến thức hiện tại: câu này báo cáo điều các nhà nghiên cứu biết, chứ không nhất thiết phản ánh tất cả những gì thực sự tồn tại. Đây là cách diễn đạt khoa học thận trọng. Nó chỉ nêu điều được bằng chứng hiện tại hỗ trợ, đồng thời để ngỏ khả năng nghiên cứu sau này có thể phát hiện ra một chức năng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: Câu 'The sequence has no known function.' nói rằng các nhà khoa học đã chứng minh trình tự đó không có chức năng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

They also found genes that are key in regeneration. Cụm từ

3:26

Họ cũng tìm thấy các gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái sinh.

Cụm từ

genes that are key in regeneration: be key in + quá trình

Trong genes that are key in regeneration, mệnh đề quan hệ that are key in regeneration bổ nghĩa cho genes. Cụm này xác định những gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo. Ở đây, key là tính từ mang nghĩa 'rất quan trọng', không phải danh từ chỉ chiếc chìa khóa dùng để mở ổ khóa. Cấu trúc be key in + hoạt động, quá trình hoặc lĩnh vực nhấn mạnh vai trò quan trọng bên trong hoạt động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có key mang nghĩa 'đóng vai trò quan trọng trong hoạt động đó': The nurse was ____ coordinating the emergency response.

Xem đáp án

key in

However,

3:29

Tuy nhiên,

the biggest factor that sets axolotl regeneration apart Cụm động từ

3:30

yếu tố lớn nhất khiến sự tái sinh của axolotl trở nên khác biệt

may not be a set of unique genes, Ngữ pháp

3:34

có thể không phải là một tập hợp các gen độc đáo,

but how they regulate their genes.

3:36

mà là cách chúng điều chỉnh gen của chính mình.

Cụm động từ

that sets axolotl regeneration apart: set A apart khiến A trở nên khác biệt

Trong that sets axolotl regeneration apart, cấu trúc là set + tân ngữ + apart. Tân ngữ là axolotl regeneration, và cụm này có nghĩa là một yếu tố nào đó khiến kiểu tái tạo này khác biệt rõ rệt với những kiểu tái tạo tương đương khác. Toàn bộ mệnh đề that bổ nghĩa cho factor và xác định yếu tố ấy thông qua sự khác biệt mà nó tạo ra. Set apart ở đây không có nghĩa là đặt một vật sang bên theo nghĩa vật lý, cũng không tự động có nghĩa là 'tốt hơn'; nó có nghĩa là 'có nét khác biệt nổi bật'.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một đặc điểm khiến sản phẩm khác biệt rõ rệt với các sản phẩm cạnh tranh?

  1. Its long battery life sets it apart from its competitors.
  2. I can tell it apart from the older model by its logo.
  3. The technician took it apart to replace the battery.
Xem đáp án

Its long battery life sets it apart from its competitors.

Ngữ pháp

may not be X, but Y: chuyển trọng tâm sang Y

Cấu trúc may not be X, but Y trước tiên đưa X ra như một lời giải thích có thể đúng, rồi chuyển sự chú ý sang Y. Ở đây, X là một nhóm gen độc đáo, còn Y là cách kỳ giông Mexico điều hòa các gen của chúng. May khiến nhận định khoa học này mang tính thận trọng chứ không khẳng định chắc chắn. Khi kết hợp lại, may not be X, but Y có nghĩa là điểm mấu chốt có thể nằm ở Y thay vì X; cấu trúc này không chứng minh rằng X hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc may not be X, but Y: The real issue may not be the price, ____ how long the repair will take.

Xem đáp án

but

It's no wonder that axolotls are one of science's most studied animals, Ghi chú

3:39

Không có gì ngạc nhiên khi axolotl là một trong những loài động vật được nghiên cứu nhiều nhất trong khoa học,

Ngữ pháp

one of science's most studied animals: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều

Mẫu one of + cụm từ so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm đứng ở mức cao nhất theo một tiêu chí. Ở đây, kỳ giông Mexico thuộc nhóm động vật được giới khoa học nghiên cứu nhiều nhất. Danh từ chỉ nhóm phải ở số nhiều: animals, không phải animal. Dạng thường gặp là one of the most studied animals. Trong câu gốc, sở hữu cách science's đã xác định most studied animals nên không thêm the.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo mẫu one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều, dùng quiet và place: This library is ____ in town.

Xem đáp án

one of the quietest places

but their population in the wild has plummeted. Cách dùng từ

3:43

nhưng quần thể của chúng trong tự nhiên đã suy giảm mạnh.

Cụm từ

It's no wonder that: đưa ra một kết quả có thể đoán trước

It's no wonder that dùng để đưa ra một sự việc dễ hiểu và không đáng ngạc nhiên vì đã có những lý do rõ ràng. Trong câu này, đặc điểm sinh học đáng chú ý của kỳ giông Mexico khiến việc chúng được nghiên cứu khoa học rộng rãi trở thành một kết quả có thể đoán trước. Đây là cấu trúc cố định: It's no wonder that + mệnh đề hoàn chỉnh. Wonder ở đây là một phần của cả cụm từ, không phải động từ mang nghĩa muốn biết.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định cho biết một kết quả là điều có thể đoán trước: Nina practiced the piano every day. It's ____ that she played confidently at the concert.

Xem đáp án

no wonder

Cách dùng từ

has plummeted: sự sụt giảm mạnh với kết quả ở hiện tại

Plummet có nghĩa là giảm rất nhanh và với mức độ lớn. Ở đây, has plummeted cho biết quần thể trong tự nhiên đã sụt giảm nghiêm trọng, chứ không chỉ giảm nhẹ. Has plummeted ở thì hiện tại hoàn thành: has + phân từ quá khứ. Cấu trúc này liên kết sự sụt giảm trước đó với tình trạng hiện tại của quần thể và nhấn mạnh kết quả ở hiện tại; bản thân nó không cho biết thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc chính xác.

Luyện tập

Lượng khách đến một cửa hàng giảm 70% trong một tháng. Câu nào phù hợp nhất với quy mô và tốc độ của thay đổi này?

  1. Customer visits have plummeted.
  2. Customer visits have remained stable.
  3. Customer visits have decreased slightly.
Xem đáp án

Customer visits have plummeted.

Hundreds of years ago,

3:46

Hàng trăm năm trước,

axolotls thrived under the Aztec capital. Cách dùng từ

3:48

axolotl sinh sôi nảy nở dưới thủ đô của người Aztec.

Cách dùng từ

thrived under the Aztec capital: phát triển mạnh và vị trí thực tế

Thrived là dạng quá khứ của thrive. Từ này cho biết kỳ giông Mexico sống rất tốt trong môi trường đó: chúng sinh trưởng và duy trì một quần thể khỏe mạnh, chứ không chỉ đơn thuần còn sống. Ở đây, under diễn tả vị trí thực tế: môi trường sống nằm bên dưới khu vực của kinh đô Aztec. Nó không có nghĩa là “dưới sự cai trị của người Aztec”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sinh vật phát triển rất tốt tại một vị trí thực tế nằm bên dưới một vật khác?

  1. The ferns thrived under the tall trees.
  2. The ferns lived near the tall trees.
  3. The ferns survived the cold winter.
Xem đáp án

The ferns thrived under the tall trees.

Within the surrounding lakes,

3:51

Trong các hồ nước xung quanh,

Aztec people built islands called chinampas for growing crops. Văn hóa

3:52

người Aztec đã xây dựng những hòn đảo gọi là chinampas để trồng hoa màu.

Văn hóa

called chinampas: tên của những thửa ruộng đắp cao trong hồ

Called chinampas là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho islands. Cụm này có nghĩa là “những hòn đảo được gọi là chinampas” và cho biết tên của các đảo đó. Chinampas là những khoảnh đất nông nghiệp được đắp cao trong các vùng hồ nước nông, thường có kênh nước nằm giữa chúng. Mặc dù câu gọi chúng là islands, đây là những cánh đồng cố định chứ không phải các đảo trôi nổi tự do.

Luyện tập

Called chinampas bổ sung thông tin gì trong câu ví dụ?

  1. Nó xác định các loại cây được trồng trên đảo.
  2. Nó nói rằng một người tên Chinampa đã xây những hòn đảo.
  3. Nó cho biết tên của những hòn đảo.
Xem đáp án

Nó cho biết tên của những hòn đảo.

This highly productive form of agriculture created a vast system of canals, Cụm từ

3:57

Hình thức nông nghiệp năng suất cao này đã tạo ra một hệ thống kênh đào rộng lớn,

expanding the lake system's shallow, sheltered habitat, Ngữ pháp

4:02

mở rộng môi trường sống nông, được che chở của hệ thống hồ,

the axolotls' ideal environment.

4:06

môi trường lý tưởng cho axolotl.

Cụm từ

a vast system of canals: một hệ thống kênh đào rộng lớn

Trong câu này, a vast system of canals có nghĩa là một mạng lưới kênh đào rất lớn và được kết nối với nhau. Vast nhấn mạnh quy mô hoặc phạm vi rộng lớn, còn system of cho thấy các kênh đào là những phần của một thể thống nhất chứ không phải các tuyến đường thủy riêng lẻ không liên quan. Mẫu a vast system of + danh từ số nhiều có thể dùng để mô tả một mạng lưới lớn và có tổ chức, chẳng hạn như mạng lưới đường sá, đường hầm hoặc đường ống.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một mạng lưới đường hầm rất lớn và liên kết với nhau?

  1. The city built a vast system of underground tunnels.
  2. The city built a vast systems of underground tunnels.
  3. The city built vast system of underground tunnels.
Xem đáp án

The city built a vast system of underground tunnels.

Ngữ pháp

expanding ...: cụm -ing diễn tả kết quả

Sau dấu phẩy, expanding ... là một cụm -ing nêu kết quả của sự việc phía trước: việc tạo ra hệ thống kênh đào đã làm môi trường sống nông và được che chắn trở nên rộng hơn. Có thể hiểu phần này là and as a result, this expanded ...; nó không phải là một động từ chính mới. Cụm danh từ the axolotls' ideal environment gọi lại habitat bằng một cách khác và giải thích vì sao môi trường sống đó quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing để thể hiện kết quả của sự việc chính?

  1. Maya walked home, carrying a blue umbrella.
  2. The child smiled, waving at his friend.
  3. The storm blocked the road, causing long delays.
Xem đáp án

The storm blocked the road, causing long delays.

But when Spanish invaders arrived, Văn hóa

4:08

Nhưng khi những kẻ xâm lược Tây Ban Nha đến,

they began draining the lakes, Cụm từ

4:11

họ bắt đầu rút cạn các hồ,

and even more water has been diverted in recent years. Ngữ pháp

4:13

và thậm chí còn có nhiều nước bị chuyển hướng hơn trong những năm gần đây.

Văn hóa

Spanish invaders: cách gọi lịch sử hàm ý sử dụng vũ lực

Ở đây, Spanish invaders chỉ lực lượng Tây Ban Nha đã dùng vũ lực tiến vào và giành quyền kiểm soát khu vực trong quá trình chinh phục và thuộc địa hóa. Invaders không phải là từ trung tính để chỉ những người đơn giản chỉ mới đến. Cách gọi này biến sự xuất hiện của họ thành một phần bối cảnh nguyên nhân-kết quả cho việc tháo nước khỏi các hồ được nói đến sau đó. Nó thể hiện sự chinh phục và thay đổi bị áp đặt, chứ không phải một chuyến thăm bình thường.

Luyện tập

Spanish invaders hàm ý điều gì trong câu này?

  1. Lực lượng Tây Ban Nha dùng vũ lực tiến vào và giành quyền kiểm soát
  2. Khách du lịch Tây Ban Nha đến ngắm các hồ
  3. Cư dân Tây Ban Nha chuyển đến đó một cách hòa bình
Xem đáp án

Lực lượng Tây Ban Nha dùng vũ lực tiến vào và giành quyền kiểm soát

Cụm từ

began draining the lakes: bắt đầu tháo nước ra

Trong câu này, began draining the lakes có nghĩa là bắt đầu tháo nước khỏi các hồ. Began đánh dấu điểm bắt đầu của quá trình, nên riêng cụm này không nói rằng các hồ đã khô hoàn toàn. Begin có thể đi với dạng -ing: began draining. Ở đây, drain là ngoại động từ, còn the lakes là những nơi bị rút nước và là tân ngữ. Cấu trúc tương tự có trong drain a pool và drain a flooded basement.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của begin và dạng -ing của drain: After the flood, the crew ____ the basement.

Xem đáp án

began draining

Ngữ pháp

has been diverted in recent years: thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động

Has been diverted là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Water là đối tượng chịu tác động, vì vậy thể bị động tập trung vào nước thay vì người hoặc tổ chức đã chuyển hướng dòng nước. In recent years chỉ một khoảng thời gian gần đây có liên hệ với hiện tại. Toàn bộ cấu trúc cho biết việc chuyển hướng đã xảy ra trong khoảng thời gian đó và kết quả vẫn có ý nghĩa ở hiện tại, chứ không phải một sự kiện duy nhất đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của divert: In recent years, some river water ____ to nearby farms.

Xem đáp án

has been diverted

Today, the entire population of wild axolotls Ngữ pháp

4:16

Ngày nay, toàn bộ quần thể axolotl hoang dã

is found in just one place,

4:20

chỉ được tìm thấy ở một nơi duy nhất,

Lake Xochimilco, Văn hóa

4:22

Hồ Xochimilco,

where it's threatened by pollution and invasive fishes. Cụm từ

4:24

nơi nó bị đe dọa bởi ô nhiễm và các loài cá xâm lấn.

Ngữ pháp

the entire population ... is found in just one place: toàn bộ quần thể chỉ phân bố ở một nơi

Trong phần mô tả một loài, is found in có nghĩa là loài vật đó tồn tại hoặc sinh sống ở một nơi. Cụm này cho biết sự phân bố hiện tại, chứ không có nghĩa là ai đó đang phát hiện ra những con vật ấy ngay lúc này. Danh từ chính trong chủ ngữ là population, một danh từ số ít, nên động từ là is. Entire bao gồm toàn bộ quần thể hoang dã, còn just one place giới hạn quần thể đó ở một địa điểm duy nhất. Hai cụm này cùng nhấn mạnh rằng phạm vi phân bố ngoài tự nhiên cực kỳ hẹp.

Luyện tập

Câu nào nêu sự phân bố hiện tại của một loài và nhấn mạnh rằng phạm vi của loài đó chỉ giới hạn ở một nơi?

  1. The entire wild population was moved from one small valley.
  2. Researchers found the wild population during a survey.
  3. The entire wild population is found in one small valley.
Xem đáp án

The entire wild population is found in one small valley.

Văn hóa

Lake Xochimilco: địa danh chỉ môi trường sống của axolotl hoang dã

Lake Xochimilco là tên riêng của khu hồ, kênh đào và vùng đất ngập nước Xochimilco ở phía nam Thành phố Mexico. Ở đây, tên này xác định địa điểm có thật nơi axolotl hoang dã vẫn còn sinh sống, đồng thời cung cấp bối cảnh địa lý cho phần nói về ô nhiễm, cá xâm lấn và hoạt động bảo tồn sau đó.

Cụm từ

it's threatened by ...: nêu nguồn gây nguy hiểm

Trong it's threatened, it's có nghĩa là it is. Cấu trúc be threatened by + danh từ nêu người, loài, địa điểm hoặc hệ thống đang đối mặt với một rủi ro nghiêm trọng, rồi chỉ ra nguồn gây ra rủi ro đó. Ở đây, pollution và invasive fishes là hai nguồn nguy hiểm. Trong văn bản về môi trường, fishes có thể chỉ nhiều loại hoặc loài cá khác nhau. Trong tiếng Anh hằng ngày, fish là dạng số nhiều phổ biến hơn khi sự khác biệt giữa các loài không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be threatened by: Many native plants ____ the spread of an invasive vine.

Xem đáp án

are threatened by

People are working to regenerate the ecosystem Cụm từ

4:28

Mọi người đang nỗ lực để tái sinh hệ sinh thái

and strengthen the 2,000-year-old chinampa farming tradition. Cụm từ

4:30

và củng cố truyền thống canh tác chinampa có lịch sử 2.000 năm.

Cụm từ

regenerate the ecosystem: giúp một hệ thống bị tổn hại phục hồi

Ở đây, regenerate có nghĩa là giúp một hệ sinh thái bị tổn hại phục hồi sức khỏe, chức năng và khả năng tự tái tạo. Ý tưởng về sự tái sinh sinh học được mở rộng cho cả một hệ thống môi trường; từ này không có nghĩa là tạo ra một hệ sinh thái từ con số không. Trong work to regenerate the ecosystem, to regenerate nêu mục tiêu mà mọi người đang nỗ lực hướng tới.

Luyện tập

Một vùng đất ngập nước đã mất đi động vật hoang dã và dòng chảy tự nhiên. Câu nào cho biết một dự án nhằm giúp toàn bộ hệ thống sinh thái phục hồi?

  1. The project aims to protect the healthy wetland from future development.
  2. The project aims to study the wetland without changing it.
  3. The project aims to regenerate the damaged wetland ecosystem.
Xem đáp án

The project aims to regenerate the damaged wetland ecosystem.

Cụm từ

strengthen the 2,000-year-old chinampa farming tradition: củng cố một truyền thống canh tác lâu đời

Strengthen a tradition có nghĩa là tăng cường sự hỗ trợ, mức độ tham gia, nguồn lực hoặc cơ hội truyền lại một truyền thống để truyền thống đó có thể tiếp tục. Strengthen được dùng theo nghĩa ẩn dụ với danh từ trừu tượng tradition; cụm từ này không có nghĩa là làm cho truyền thống mạnh về thể chất. Tính từ ghép 2,000-year-old đứng trước farming tradition nên year giữ dạng số ít. And nối regenerate với strengthen sau work to, khiến cả hai động từ đều nêu mục tiêu của công việc.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một truyền thống trở nên vững mạnh hơn nhờ sự tham gia tích cực và việc giảng dạy?

  1. The museum will preserve an old costume in a climate-controlled case.
  2. The youth workshop will strengthen the dance tradition by training new performers.
  3. The researcher will describe the dance tradition in a report.
Xem đáp án

The youth workshop will strengthen the dance tradition by training new performers.

If interest grows, Ngữ pháp

4:34

Nếu sự quan tâm tăng lên,

farmers could recover abandoned chinampas Cách dùng từ

4:36

những người nông dân có thể khôi phục lại các chinampa bị bỏ hoang

and support the local community,

4:38

và hỗ trợ cộng đồng địa phương,

along with the axolotl. Cụm từ

4:40

cùng với loài axolotl.

Ngữ pháp

If interest grows: chủ ngữ trừu tượng trong điều kiện tương lai

“If interest grows” đưa ra một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Với điều kiện thực tế hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn—ở đây là grows—thay vì will grow. Mệnh đề chính dùng could để nêu kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Ở đây, interest là một khái niệm trừu tượng chỉ sự quan tâm hoặc ủng hộ của công chúng. Grow có thể đi với chủ ngữ trừu tượng và mang nghĩa “tăng dần”: interest grows, demand grows, support grows.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện có thể xảy ra trong tương lai bằng dạng đúng của grow: If public interest ____, the museum could attract more funding.

Xem đáp án

grows

Cách dùng từ

could recover abandoned chinampas: recover mang nghĩa thu hồi đất để sử dụng

Trong “could recover abandoned chinampas”, recover là ngoại động từ và cụm danh từ abandoned chinampas là tân ngữ trực tiếp. Trong ngữ cảnh môi trường và sử dụng đất này, recover có nghĩa là thu hồi các mảnh đất nông nghiệp bị bỏ hoang, khôi phục chúng về tình trạng hữu dụng hoặc đưa chúng vào sử dụng trở lại. Nó không có nghĩa là hồi phục sau khi bị bệnh. Could cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện trước đó được đáp ứng; việc khôi phục không được xem là chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng recover với cùng nghĩa liên quan đến việc sử dụng đất như trong ví dụ?

  1. The technician recovered the deleted files.
  2. Maya stayed home to recover from the flu.
  3. The project aims to recover abandoned farmland for cultivation.
Xem đáp án

The project aims to recover abandoned farmland for cultivation.

Cụm từ

along with the axolotl: thêm một đối tượng hưởng lợi khác

Along with có nghĩa là cùng với hoặc thêm vào đó, nhưng thường trình bày danh từ đứng sau with như một thông tin bổ sung. Trong câu này, local community là đối tượng chính nhận sự hỗ trợ, còn axolotl được thêm vào như một đối tượng hưởng lợi khác. Cụm từ này gắn với những đối tượng mà nông dân có thể hỗ trợ. Nó không có nghĩa là axolotl cùng nông dân thực hiện công việc. Khi along with nằm ở cuối câu, hãy dựa vào hành động và ngữ cảnh để xác định vai trò của danh từ được thêm vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong ví dụ để thêm đối tượng hưởng lợi thứ hai: The new program will help young artists, ____ local theaters.

Xem đáp án

along with

Eventually,

4:42

Cuối cùng,

the benefits of saving this salamander

4:43

lợi ích của việc cứu loài kỳ giông này

might be even greater. Ngữ pháp

4:45

có thể còn lớn hơn thế.

Ngữ pháp

might be even greater: phép so sánh thận trọng và mạnh hơn

Might cho biết phát biểu này là một khả năng chứ không phải kết quả chắc chắn. Nó giúp người nói đưa ra dự đoán thận trọng về mức độ lớn mà những lợi ích có thể đạt tới. Even đứng trước tính từ so sánh hơn greater để thể hiện mức độ tăng thêm một bậc: những lợi ích có thể lớn hơn điều đã được nhắc đến hoặc dự kiến. Mẫu might be even + dạng so sánh hơn kết hợp sự không chắc chắn với một phép so sánh mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào vừa đưa ra dự đoán thận trọng, vừa nói rằng lợi ích có thể vượt quá mong đợi?

  1. The long-term benefits might be very great.
  2. The long-term benefits might be even greater than we expect.
  3. The long-term benefits will definitely be greater than we expect.
Xem đáp án

The long-term benefits might be even greater than we expect.

Scientists hope that one day we'll be able to apply Ghi chú

4:47

Các nhà khoa học hy vọng rằng một ngày nào đó chúng ta sẽ có thể ứng dụng

Ngữ pháp

one day we'll be able to: khả năng sẽ có vào một ngày nào đó trong tương lai

One day chỉ một thời điểm chưa xác định trong tương lai. We'll là dạng rút gọn của we will, còn will be able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đến lúc đó, người nói dự đoán sẽ có khả năng hoặc điều kiện để làm một việc. Sau Scientists hope that, cấu trúc này trình bày một khả năng dài hạn chứ không phải lời hứa. Hãy dùng one day + chủ ngữ + will be able to + động từ nguyên mẫu cho điều chưa thể làm lúc này nhưng có thể trở thành hiện thực trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là "sẽ có khả năng làm": One day, this small robot ____ carry heavy boxes.

Xem đáp án

will be able to

the axolotl's masterful tumor suppression Cách dùng từ

4:50

khả năng ức chế khối u tuyệt đỉnh của axolotl

and regenerative abilities to the human body.

4:52

và khả năng tái sinh của nó vào cơ thể con người.

Cụm từ

apply A to B: áp dụng A vào đối tượng B

Apply A to B có nghĩa là dùng A cho B hoặc trong mối liên hệ với B. Trong câu này, A là khả năng ức chế khối u và tái tạo của kỳ giông Mexico, còn B là cơ thể người. A có thể là một cụm danh từ dài. Trong mẫu này, apply có nghĩa là đưa kiến thức, phương pháp, quy tắc, kỹ năng hoặc phát hiện vào sử dụng, chứ không phải nộp đơn. Thứ được sử dụng đứng sau apply, còn đối tượng áp dụng đứng sau to.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu trong mẫu apply A to B: We can ____ this rule ____ many situations.

Xem đáp án

apply · to

Cách dùng từ

masterful tumor suppression: lời khen sinh động dành cho một khả năng sinh học

Tumor suppression là quá trình hoặc khả năng ngăn khối u hình thành hay hạn chế sự phát triển của chúng. Ở đây, masterful thể hiện lời khen sinh động về mức độ hiệu quả của kỳ giông Mexico trong việc này. Cách diễn đạt này nhân hóa một khả năng sinh học; nó không có nghĩa là con vật đã có ý thức học hay thành thạo một kỹ năng. Ý tưởng có thể áp dụng ở tình huống khác là một tính từ mang ý khen ngợi có thể làm cho cụm từ kỹ thuật trở nên sinh động và đầy thán phục hơn.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với masterful tumor suppression trong câu này?

  1. Cụm từ này nói rằng khối u khiến kỳ giông Mexico giỏi các nhiệm vụ khác.
  2. Cụm từ này mô tả sinh động một khả năng sinh học rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa hoặc hạn chế khối u.
  3. Cụm từ này nói rằng kỳ giông Mexico đã được huấn luyện để loại bỏ khối u.
Xem đáp án

Cụm từ này mô tả sinh động một khả năng sinh học rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa hoặc hạn chế khối u.

Perhaps its secrets are the real reason Mạch ý

4:55

Có lẽ những bí mật của nó mới là lý do thực sự

for the slimy god monster's smile. Thành ngữ

4:58

cho nụ cười của con quái vật thần thánh trơn trượt này.

Mạch ý

Perhaps ... are the real reason: kết thúc bằng một lời giải thích thận trọng

Perhaps cho biết lời giải thích chỉ là một khả năng chứ chưa phải điều đã được chứng minh. Sau đó, its secrets are the real reason đưa những bí mật ấy ra như nguyên nhân có thể nằm sau nụ cười. Khi dùng để kết thúc, mẫu Perhaps + nguyên nhân + is/are the real reason ... liên kết thông tin trước đó với một suy đoán cuối cùng. Nó có thể khép lại lời giải thích bằng sự tò mò hoặc hài hước mà vẫn thể hiện rõ tính không chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng perhaps phù hợp nhất để kết thúc bằng một lời giải thích có thể là nguyên nhân sâu xa?

  1. Please check the water level again tomorrow.
  2. Perhaps the hidden leak is the real reason for the low water level.
  3. The hidden leak is definitely the only reason for the low water level.
Xem đáp án

Perhaps the hidden leak is the real reason for the low water level.

Thành ngữ

slimy god monster's smile: biệt danh thần thoại đầy hài hước

slimy god monster là một biệt danh vui được tạo bằng cách ghép nhiều nét miêu tả về kỳ giông Mexico. slimy nói đến cơ thể trông trơn nhớt của nó, còn god và monster gợi lại nhân vật thần thoại Xolotl cùng hình ảnh “quái vật nước”. Danh từ chính là monster; slimy và god bổ nghĩa cho nó. Đây không phải tên khoa học. Dạng sở hữu monster's gắn smile với sinh vật tưởng tượng này. Việc trao cho con vật một nụ cười như thể nó biết điều gì đó là cách nhân hóa, đồng thời tạo nên một kết thúc hài hước, như thể nó thích giữ bí mật về những khả năng khác thường của mình.

Luyện tập

Cách hiểu nào về slimy god monster là chính xác nhất trong câu này?

  1. Tên sinh học chính thức của con vật.
  2. Lời khẳng định rằng con vật thực sự là một vị thần biết cười.
  3. Một biệt danh vui kết hợp vẻ ngoài nhầy nhụa của con vật với hình ảnh quái vật thần thoại.
Xem đáp án

Một biệt danh vui kết hợp vẻ ngoài nhầy nhụa của con vật với hình ảnh quái vật thần thoại.

Sure, Mạch ý

5:01

Chắc chắn rồi,

axolotls snack on each other's body parts, Ngữ pháp

5:02

axolotl nhấm nháp các bộ phận cơ thể của nhau,

Ngữ pháp

Dạng sở hữu tương hỗ each other's

Each other cho biết hai hoặc nhiều người, con vật hay đồ vật tác động qua lại với nhau. Khi thêm 's sở hữu, ta có each other's, mang nghĩa “thuộc về nhau” hoặc “của phía còn lại”. Ở đây, each other's đứng trước body parts vì những bộ phận cơ thể đó thuộc về các con kỳ giông Mexico khác trong mối quan hệ qua lại. Hãy dùng each other's + danh từ; dấu nháy là một phần của dạng sở hữu chuẩn.

Luyện tập

Dùng dạng sở hữu tương hỗ của each other để hoàn thành câu: Maya and Leo checked ____ answers before class.

Xem đáp án

each other's

but do animals really eat their own kind? Cách dùng từ

5:04

nhưng liệu các loài động vật có thực sự ăn thịt đồng loại của chúng?

Mạch ý

Sure, ... but ...: thừa nhận rồi chuyển hướng

Trong Sure, X, but Y, Sure là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết X được chấp nhận hoặc tạm thời thừa nhận. Ở đây, từ này không có nghĩa là “chắc chắn”. Sau đó, but báo hiệu rằng Y mới là hướng chính hoặc điểm quan trọng hơn mà người nói muốn nhấn mạnh. Câu này trước hết thừa nhận một sự thật cụ thể về kỳ giông Mexico, rồi mở rộng chủ đề thành câu hỏi về việc động vật có ăn thịt đồng loại hay không. Cách tổ chức “thừa nhận rồi chuyển hướng” này tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên và khiến người nghe muốn tiếp tục theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Sure, ... but ... để thừa nhận một sự thật rồi chuyển sang ý chính: ____, the movie is long, ____ the ending is worth waiting for.

Xem đáp án

Sure · but

Cách dùng từ

eat their own kind: ăn những thành viên cùng nhóm với mình

Trong their own kind, kind là danh từ mang nghĩa một loại hoặc một nhóm, còn own nhấn mạnh nhóm mà chính những con vật đó thuộc về. Trong ngữ cảnh động vật này, their own kind thường chỉ những con vật khác cùng loài hoặc cùng loại. Vì vậy, eat their own kind có nghĩa là ăn những thành viên cùng loại với chính mình. Kind ở đây không có nghĩa là “tốt bụng” hay “hiền”; đó là nghĩa của kind khi làm tính từ, như trong a kind person.

Luyện tập

Trong câu “Some fish eat their own kind,” their own kind có nghĩa là gì?

  1. thức ăn thuộc về những con cá đó
  2. những con cá khác cùng loài
  3. những con cá hiền lành
Xem đáp án

những con cá khác cùng loài

The short answer, Mạch ý

5:08

Câu trả lời ngắn gọn là,

yes.

5:09

có.

Mạch ý

Đưa kết luận lên trước với The short answer, yes.

The short answer, yes. là cách nói ngắn gọn và mang tính hội thoại của The short answer is yes. Cụm này đưa ra câu trả lời có hoặc không ngay lập tức khi câu trả lời đầy đủ vẫn cần được giải thích thêm. Cụm từ này sắp xếp phần giải thích bằng cách đặt kết luận chính lên trước. Sau đó có thể trình bày lý do, điều kiện hoặc ngoại lệ. Ở đây, short có nghĩa là được đơn giản hóa và đi thẳng vào kết luận, chứ không chỉ là câu trả lời có ít từ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra kết luận ngay lập tức và báo hiệu rằng phần chi tiết sẽ theo sau?

  1. I'll wait until the end before answering the question.
  2. The answer is short because it has only three words.
  3. The short answer is yes, but there are a few important exceptions.
Xem đáp án

The short answer is yes, but there are a few important exceptions.

Find out why with this video

5:10

Hãy tìm hiểu lý do tại sao qua video này

or discover how common human cannibalism is

5:12

hoặc khám phá xem tục ăn thịt đồng loại ở người phổ biến như thế nào

with this video.

5:16

qua video này.