Những Điều Bồi Thẩm Đoàn Không Bao Giờ Được Biết: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
860 từ 214 từ/phút

Giới thiệu: Video giải thích cách quyền vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn nảy sinh từ việc bảo vệ bồi thẩm viên và tính chung thẩm của phán quyết trắng án, rồi xem xét lịch sử, rủi ro và việc có nên thông báo quyền này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “beyond a reasonable doubt” thuộc bối cảnh pháp lý: hiểu tiêu chuẩn chứng minh rất cao trong xét xử hình sự, không nhầm với sự chắc chắn tuyệt đối về toán học. 2. “Cold comfort though.” là thành ngữ: nhận ra lời nhượng bộ thừa nhận một biện pháp bảo vệ hạn chế nhưng nhấn mạnh rằng nó hầu như không đem lại sự an tâm. 3. “by making evidence less relevant” thuộc mẫu ngữ pháp: dùng by + động từ thêm -ing để giải thích cách một hành động tạo ra kết quả.

Nội dung bài học

On a jury, you know your options: guilty or not.

0:00

Trong bồi thẩm đoàn, bạn biết các lựa chọn của mình: có tội hoặc không.

But there's another choice that neither the judge nor the lawyers will tell you,

0:02

Nhưng có một lựa chọn khác mà cả thẩm phán và luật sư đều sẽ không nói cho bạn biết,

often because they're not allowed to,

0:05

thường là vì họ không được phép,

and also because it might be better if you don't know.

0:07

và cũng vì có lẽ tốt hơn là bạn không nên biết.

This video will tell you that third choice,

0:10

Video này sẽ cho bạn biết lựa chọn thứ ba đó,

but be warned, simply watching may prevent you from ever serving on a jury.

0:11

nhưng hãy cẩn thận, chỉ cần xem thôi có thể khiến bạn không bao giờ được phục vụ trong bồi thẩm đoàn nữa.

So this is your last chance to hit the pause button

0:15

Vì vậy đây là cơ hội cuối cùng để bạn nhấn nút tạm dừng

before you learn about jury nullification,

0:18

trước khi bạn tìm hiểu về việc bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn,

when the defendant is 100% beyond a reasonable doubt guilty, Văn hóa

0:20

đó là khi chắc chắn 100% bị cáo có tội, không còn nghi ngờ hợp lý nào,

Văn hóa

Vượt trên mọi nghi ngờ hợp lý

Beyond a reasonable doubt là tiêu chuẩn chứng minh để đưa ra phán quyết có tội trong một vụ án hình sự. Bên công tố phải đưa ra bằng chứng đủ mạnh để không còn nghi ngờ nào về tội trạng dựa trên lý trí và chứng cứ. Tiêu chuẩn này không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối hoặc theo nghĩa toán học. Trong câu này, 100% chỉ là cách nhấn mạnh trong lời nói, không phải một phần của tiêu chuẩn pháp lý chính thức. Một khả năng hoàn toàn do tưởng tượng hoặc quá xa vời không phải là nghi ngờ hợp lý.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với beyond a reasonable doubt trong câu?

  1. Bằng chứng phải loại bỏ mọi nghi ngờ mà bất kỳ ai có thể tưởng tượng ra.
  2. Bên công tố phải chứng minh tội trạng chắc chắn đến mức không còn nghi ngờ hợp lý.
  3. Bị cáo phải chứng minh mình hoàn toàn vô tội.
Xem đáp án

Bên công tố phải chứng minh tội trạng chắc chắn đến mức không còn nghi ngờ hợp lý.

but the jurors also think he shouldn't be punished.

0:23

nhưng các bồi thẩm viên cũng nghĩ rằng anh ta không đáng bị trừng phạt.

The jury can nullify the law and let him go free.

0:26

Bồi thẩm đoàn có thể bãi bỏ luật và để anh ta tự do.

But before you're on your next jury and yell null booyah at the judge,

0:28

Nhưng trước khi bạn tham gia bồi thẩm đoàn tiếp theo và hét lên "bãi bỏ luật, booyah" với thẩm phán,

you should know that just talking about jury nullification in the wrong circumstances can get you arrested. Ngữ pháp

0:32

bạn nên biết rằng chỉ cần nói về việc bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn trong những hoàn cảnh không phù hợp cũng có thể khiến bạn bị bắt.

Ngữ pháp

get + tân ngữ + quá khứ phân từ trong get you arrested

Trong get you arrested, get diễn tả việc gây ra một kết quả chứ không mang nghĩa nhận được: hành động nói có thể khiến you rơi vào trạng thái bị bắt. You là người chịu tác động của hành động bắt giữ. Cấu trúc get + người hoặc vật + quá khứ phân từ tập trung vào kết quả bị động xảy ra với tân ngữ, dù kết quả đó có chủ ý hay vô tình: get someone hired, get the door fixed. Dùng quá khứ phân từ vì tân ngữ chịu hành động chứ không thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + tân ngữ + quá khứ phân từ, dùng you làm tân ngữ và arrest làm động từ: Ignoring the court order could ____.

Xem đáp án

get you arrested

Though a video such as this one simply acknowledging the existence of jury nullification

0:37

Mặc dù một video như video này chỉ đơn giản thừa nhận sự tồn tại của việc bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn

and in no way advocating it is totally okay.

0:41

và hoàn toàn không ủng hộ nó là hoàn toàn không sao.

And while we're at it, CGP Grey isn't a lawyer, Thành ngữ

0:44

Và nhân tiện nói về điều này, CGP Grey không phải là luật sư,

Thành ngữ

“while we're at it” để thêm một việc liên quan

Trong câu này, while we're at it báo hiệu rằng người nói đang thêm một ý liên quan khi đã bàn đến chủ đề hiện tại. Ở đây, lời cảnh báo pháp lý tạo ra một bước chuyển tự nhiên để bổ sung thêm lời miễn trừ trách nhiệm. Cấu trúc là while we're at it, + hành động hoặc ý được thêm vào. At it chỉ chung hoạt động hoặc chủ đề đang diễn ra, chứ không phải một địa điểm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thêm một nhiệm vụ liên quan vì nhiệm vụ đầu tiên đang được xử lý: We need to update the address, and ____, let's change the phone number too.

Xem đáp án

while we're at it

that's not legal advice, it's meant for entertainment purposes only.

0:47

đây không phải là lời khuyên pháp lý, nó chỉ nhằm mục đích giải trí.

Seriously, guy, don't do anything in a court of law based on what an internet video told you,

0:49

Nghiêm túc đấy anh bạn, đừng làm bất cứ điều gì tại tòa án dựa trên những gì một video trên mạng nói với bạn,

no joke.

0:52

không đùa đâu.

So why can't you do this?

0:52

Vậy tại sao bạn không thể làm điều này?

It's because nullification isn't in the law,

0:54

Đó là vì quyền bãi bỏ luật không có trong luật,

but exists as a logical consequence of two other laws. Cụm từ

0:56

mà tồn tại như một hệ quả logic của hai điều luật khác.

Cụm từ

“exists as a logical consequence of” cho một kết quả được suy ra

Ở đây, exists as a logical consequence of có nghĩa là việc bồi thẩm đoàn vô hiệu hóa luật không được nêu trực tiếp trong luật, nhưng có thể được suy ra một cách logic từ hai luật khác. Cụm từ mô tả một kết quả xuất hiện khi các quy tắc cùng hoạt động, chứ không nhất thiết là kết quả mà các nhà lập pháp cố ý lên kế hoạch. Cấu trúc X exists as a logical consequence of Y trình bày X như một hệ quả suy ra từ Y. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong các lời giải thích mang tính phân tích về luật, hệ thống, lý thuyết hoặc quy tắc chính thức.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một kết quả không được viết rõ trong các quy tắc nhưng có thể được suy ra một cách logic từ chúng?

  1. The exception is caused by an accident involving the two rules.
  2. The exception exists as a logical consequence of the two rules.
  3. The exception is separately written into both rules.
Xem đáp án

The exception exists as a logical consequence of the two rules.

First, the juries can't be punished for a wrong decision,

0:59

Thứ nhất, bồi thẩm đoàn không thể bị trừng phạt vì một quyết định sai lầm,

no matter what the witnesses, DNA evidence, or video proof show. Ngữ pháp

1:01

bất kể nhân chứng, bằng chứng DNA, hay bằng chứng video có cho thấy điều gì.

Ngữ pháp

no matter what: kết quả không thay đổi

“No matter what” mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cụm này cho biết mọi câu trả lời hoặc kết quả có thể xuất hiện trong mệnh đề theo sau đều không làm thay đổi nội dung của mệnh đề chính. Ở đây, “what” là tân ngữ của “show”: nhân chứng hoặc bằng chứng có thể cho thấy điều này hay điều khác, nhưng bồi thẩm đoàn vẫn không thể bị trừng phạt vì một quyết định sai. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter + từ để hỏi phù hợp: The policy remains in force ____ the investigation reveals.

Xem đáp án

no matter what

That's the point of a jury, to be the final decider.

1:05

Đó chính là mục đích của bồi thẩm đoàn, trở thành người quyết định cuối cùng.

And second, when a defendant is found not guilty,

1:07

Và thứ hai, khi một bị cáo được tuyên trắng án,

that defendant can't be tried again for the same crime. Văn hóa

1:10

bị cáo đó không thể bị xét xử lại vì cùng một tội danh.

Văn hóa

can't be tried again for the same crime: không thể bị xét xử lần nữa vì cùng một tội

“Be tried for a crime” là một cấu trúc bị động trong ngôn ngữ pháp lý: tòa án xem xét và đưa ra phán quyết về cáo buộc hình sự đối với một người. Ở đây, “tried” không có nghĩa là “được thử”. Trong ngữ cảnh này, “can’t be tried again for the same crime” mô tả sự bảo vệ khỏi việc bị xét xử lần nữa vì cùng một tội sau khi được tuyên trắng án. Đây là lời giải thích về sự bảo vệ pháp lý đó, không phải khẳng định chung rằng mọi thủ tục tiếp theo đều bất khả thi trong tất cả các hệ thống pháp luật.

Luyện tập

Trong câu này, “that defendant can't be tried again for the same crime” có nghĩa là gì?

  1. Bị cáo không thể cố thực hiện tội đó một lần nữa.
  2. Tòa án không thể đưa bị cáo đó ra xét xử lần nữa vì cùng một tội.
  3. Bồi thẩm đoàn không thể xem lại bằng chứng từ phiên tòa đầu tiên.
Xem đáp án

Tòa án không thể đưa bị cáo đó ra xét xử lần nữa vì cùng một tội.

So there are only two stated options, guilty or not,

1:13

Vì vậy, chỉ có hai lựa chọn được nêu ra, có tội hoặc không,

it's just that jury nullification is when the words of the jurors don't match their thoughts, Văn hóa

1:16

chỉ là việc bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn xảy ra khi lời nói của các bồi thẩm viên không khớp với suy nghĩ của họ,

Văn hóa

Bồi thẩm đoàn bác bỏ áp dụng luật (jury nullification)

Việc bồi thẩm đoàn bác bỏ áp dụng luật xảy ra khi các bồi thẩm viên cố ý đưa ra phán quyết không theo kết quả mà chứng cứ và pháp luật thông thường đòi hỏi, thường vì họ cho rằng áp dụng luật trong vụ án đó là bất công. Trong câu này, sự không khớp giữa lời nói và suy nghĩ của các bồi thẩm viên có nghĩa là phán quyết chính thức không thể hiện nhận định riêng của họ về trách nhiệm hình sự theo cách thường được mong đợi. Đây không phải là loại phán quyết đặc biệt thứ ba và bản thân nó không xóa bỏ hay tuyên một đạo luật vô hiệu.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về jury nullification?

  1. Bồi thẩm đoàn không thể thống nhất về bất kỳ phán quyết nào.
  2. Bồi thẩm đoàn tuyên không có tội vì các bồi thẩm viên cho rằng áp dụng luật trong vụ án đó là bất công.
  3. Một thẩm phán phán quyết rằng một đạo luật vi phạm hiến pháp.
Xem đáp án

Bồi thẩm đoàn tuyên không có tội vì các bồi thẩm viên cho rằng áp dụng luật trong vụ án đó là bất công.

for which they can't be punished

1:20

nhờ đó họ không thể bị trừng phạt

and their not guilty decision can't be changed.

1:21

và quyết định vô tội của họ không thể bị thay đổi.

These laws are necessary for juries to exist within a fair system,

1:24

Những luật này là cần thiết để các bồi thẩm đoàn tồn tại trong một hệ thống công bằng,

but the logical consequence is contentious.

1:27

nhưng hệ quả logic của nó lại gây tranh cãi.

Lawyers and judges argue about jury nullification like physicists argue about quantum mechanics. Mạch ý

1:29

Các luật sư và thẩm phán tranh cãi về quyền bãi bỏ của bồi thẩm đoàn giống như các nhà vật lý tranh luận về cơ học lượng tử.

Mạch ý

Giống như các nhà vật lý tranh luận về cơ học lượng tử

Mệnh đề bắt đầu bằng like tạo ra phép loại suy. Nó dùng hình ảnh các nhà vật lý tranh luận về cơ học lượng tử làm mô hình để hiểu cách luật sư và thẩm phán tranh luận về jury nullification. Phép so sánh nói về tính chất của các cuộc tranh luận, không phải chủ đề của chúng. Phần giải thích xung quanh cung cấp các đặc điểm chung — khó quan sát và có bất đồng sâu sắc — vì vậy hãy xác định điểm được so sánh thay vì coi luật học và vật lý là một.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề với like để đặt một hoạt động trong khung hiểu của một hoạt động khác?

  1. The engineers test each idea because the deadline is close.
  2. The engineers test each idea in the laboratory.
  3. The engineers test each idea like chefs taste a sauce.
Xem đáp án

The engineers test each idea like chefs taste a sauce.

Both are difficult to observe

1:34

Cả hai đều khó quan sát

and the interpretation of both has a huge philosophical ramification for the subject as a whole.

1:35

và việc diễn giải cả hai có sự phân nhánh triết học khổng lồ đối với toàn bộ chủ đề.

Is jury nullification the righteous will of the people

1:40

Việc bồi thẩm đoàn bãi bỏ luật là ý chí chính đáng của nhân dân

or an anarchy of 12

1:43

hay là sự vô chính phủ của 12 người

or just how citizens judge their laws?

1:44

hay chỉ là cách công dân phán xét luật pháp của họ?

The go-to example in favor of nullification is the Fugitive Slave Law, Ghi chú

1:46

Ví dụ điển hình nhất ủng hộ việc bãi bỏ luật là Đạo luật Nô lệ Bỏ trốn,

Cách dùng từ

go-to example: ví dụ được nghĩ đến và dựa vào đầu tiên

Trong go-to example, go-to là một tính từ ghép mang sắc thái thân mật, chỉ ví dụ mà người ta thường chọn nhất hoặc nghĩ đến đầu tiên cho một mục đích cụ thể. Ở đây, từ này chỉ trường hợp thường được dùng để lập luận ủng hộ việc vô hiệu hóa; nó không khẳng định rằng trường hợp đó nhất thiết là tốt nhất hay đúng nhất. Dấu gạch nối cho thấy go-to hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước example. Mẫu này cũng xuất hiện trong go-to person và go-to solution. Nó khác với cụm động từ go to, có nghĩa là đi đến hoặc tham dự tại một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go-to với vai trò tính từ ghép mang nghĩa “giải pháp tôi thường chọn đầu tiên”: When my laptop freezes, restarting it is my ____ solution.

Xem đáp án

go-to

when Northern juries refused to convict escaped slaves and set them free.

1:50

khi các bồi thẩm đoàn miền Bắc từ chối kết án những nô lệ bỏ trốn và trả tự do cho họ.

Văn hóa

Fugitive Slave Law: bắt và trao trả những người trốn khỏi cảnh nô lệ

Luật Nô lệ Bỏ trốn là một đạo luật liên bang của Hoa Kỳ, yêu cầu bắt những người đã trốn khỏi cảnh nô lệ và trao trả họ cho những người đã nô dịch họ. Bối cảnh này rất quan trọng vì đạo luật không bảo vệ người bỏ trốn mà thực thi chế độ nô lệ. Trong ví dụ của người nói, các bồi thẩm đoàn miền Bắc từ chối kết tội những người đã trốn khỏi cảnh nô lệ và trả tự do cho họ. Trường hợp này được đưa ra để ủng hộ việc vô hiệu hóa vì từ chối thi hành một đạo luật bất công đã ngăn những người đó bị đưa trở lại cảnh nô lệ.

Luyện tập

Trong câu này, tại sao Luật Nô lệ Bỏ trốn được trình bày như một ví dụ ủng hộ việc vô hiệu hóa?

  1. Vì đạo luật bảo vệ những người đã trốn khỏi cảnh nô lệ để họ không bị bắt và trao trả.
  2. Vì đạo luật cho phép các bồi thẩm đoàn miền Bắc xóa bỏ chế độ nô lệ trên toàn quốc.
  3. Vì các bồi thẩm đoàn miền Bắc chống lại một đạo luật sẽ đưa những người đã trốn thoát trở lại cảnh nô lệ.
Xem đáp án

Vì các bồi thẩm đoàn miền Bắc chống lại một đạo luật sẽ đưa những người đã trốn thoát trở lại cảnh nô lệ.

Can't argue with that, Ý định

1:53

Không thể tranh cãi với điều đó,

Ý định

Can't argue with that dùng để nhượng bộ

“Can’t argue with that” có nghĩa là “Tôi thừa nhận điểm này có sức thuyết phục.” Ở đây, can’t thường không diễn tả việc không có khả năng tranh luận theo nghĩa đen, mà báo hiệu một sự nhượng bộ trong hội thoại. Vì chỉ chấp nhận điểm vừa được nêu, cụm này có thể được theo sau một cách tự nhiên bởi but cùng với một giới hạn, ngoại lệ hoặc ý kiến phản biện. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn đồng ý.

Luyện tập

Câu trả lời nào thừa nhận một cách tự nhiên rằng một điểm có sức thuyết phục, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng nêu ý tương phản sau đó?

  1. Can't argue with that.
  2. No one is allowed to argue.
  3. I agree with every part of the plan.
Xem đáp án

Can't argue with that.

but the anarchy side is Southern juries refusing to convict lynch mobs,

1:54

nhưng khía cạnh vô chính phủ là các bồi thẩm đoàn miền Nam từ chối kết án những đám đông hành hình kiểu tư hình,

not humanity at its best.

1:58

đó không phải là bản chất tốt đẹp nhất của nhân loại.

But both of these are juries nullifying the law.

2:00

Nhưng cả hai trường hợp này đều là bồi thẩm đoàn bãi bỏ luật.

And also, juries have two options for where their thoughts may differ from their words.

2:03

Và ngoài ra, bồi thẩm đoàn có hai lựa chọn khi suy nghĩ của họ có thể khác với lời nói của họ.

Jury nullification usually refers to the non-guilty version,

2:07

Bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn thường đề cập đến phiên bản không có tội,

but juries can convict without evidence just as easily as they can acquit in spite of it. Ghi chú

2:10

nhưng bồi thẩm đoàn có thể kết án mà không cần bằng chứng dễ dàng như khi họ tha bổng bất chấp nó.

Cách dùng từ

Sự khác nhau giữa convict và acquit

Trong một phiên tòa hình sự, convict có nghĩa là chính thức quyết định rằng bị cáo có tội. Acquit có nghĩa là chính thức quyết định rằng bị cáo không có tội đối với cáo buộc. Trong câu này, hai động từ gọi tên hai phán quyết trái ngược mà bồi thẩm đoàn có thể đưa ra. Hai động từ này nói về phán quyết, không phải mọi giai đoạn của vụ án: cơ quan chức năng charge một người trước phiên tòa, sau đó tòa án hoặc bồi thẩm đoàn có thể convict hoặc acquit người đó. Việc được tuyên trắng án có thể dẫn đến được trả tự do, nhưng bản thân acquit chỉ quyết định chính thức rằng bị cáo không có tội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ pháp lý có nghĩa là chính thức tuyên bố bị cáo không có tội: The prosecution did not prove the charge, so the jury voted to ____ the defendant.

Xem đáp án

acquit

Ngữ pháp

just as easily as: phép so sánh ngang bằng giữa các hành động

Mẫu just as + trạng từ + as so sánh hai hành động ở cùng một mức độ. Ở đây, easily bổ nghĩa cho convict, vì vậy câu này nói rằng việc kết tội khi không có bằng chứng có thể dễ đúng bằng việc tuyên trắng án bất chấp bằng chứng. Just nhấn mạnh sự ngang bằng: nó có nghĩa là ngang nhau hoặc chính xác ở cùng một mức độ, chứ không phải vừa mới. Sau as thứ hai có thể là một mệnh đề, như trong they can acquit in spite of it.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng just as + trạng từ + as: With the new app, I can edit photos ____ a professional can.

Xem đáp án

just as easily as

This is jury nullification too,

2:14

Đây cũng là sự bãi bỏ của bồi thẩm đoàn,

and the jurors are protected by the first rule,

2:16

và các bồi thẩm viên được bảo vệ bởi quy tắc đầu tiên,

though the second doesn't apply

2:18

mặc dù quy tắc thứ hai không được áp dụng

and judges do have the power to overrule a guilty verdict Ghi chú

2:19

và các thẩm phán có quyền bác bỏ phán quyết có tội

Ngữ pháp

do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, do đứng trước động từ nguyên mẫu sẽ tạo thêm sự nhấn mạnh. Judges have the power là một lời khẳng định trung tính; judges do have the power xác nhận mạnh mẽ rằng quyền hạn đó thực sự tồn tại. Trợ động từ này cho thấy đây là điều người nghe không nên bỏ qua. Do mang thông tin về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, còn have giữ nguyên dạng cơ bản: they do have, she does have và they did have. Ở đây, chủ ngữ số nhiều judges yêu cầu do have.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng do nhấn mạnh: The rooms ____ windows; they are hidden behind the curtains.

Xem đáp án

do have

Văn hóa

hủy bỏ phán quyết có tội

Ở đây, overrule a guilty verdict có nghĩa là thẩm phán sử dụng thẩm quyền pháp lý để bác bỏ kết luận có tội, khiến phán quyết đó không còn chi phối kết quả. Overrule mô tả một hành động chính thức có hiệu lực pháp lý, chứ không chỉ là sự bất đồng. A guilty verdict là quyết định rằng bị cáo có tội, thường do bồi thẩm đoàn đưa ra. Cụm từ này cho biết điều gì được thực hiện đối với quyết định đó; bản thân nó không có nghĩa là ai đó đã kháng cáo hoặc một phiên tòa mới đã bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thẩm phán sử dụng thẩm quyền pháp lý để kết luận có tội không còn chi phối kết quả?

  1. The defendant appealed the guilty verdict.
  2. The judge ordered a retrial.
  3. The judge overruled the guilty verdict.
Xem đáp án

The judge overruled the guilty verdict.

if they think the jurors aren't the best

2:22

nếu họ cho rằng các bồi thẩm viên không ở trạng thái tốt nhất

and of course a guilty defendant can appeal at least for a little while,

2:24

và tất nhiên một bị cáo có tội có thể kháng cáo ít nhất trong một khoảng thời gian ngắn,

which makes the guilty form of jury nullification weaker than the not guilty kind.

2:28

điều này làm cho hình thức có tội của việc bồi thẩm đoàn bãi bỏ luật yếu hơn so với loại không có tội.

Cold comfort though. Thành ngữ

2:32

Dù điều đó chẳng an ủi được bao nhiêu.

Thành ngữ

Dù vậy, đó chỉ là chút an ủi chẳng đáng là bao

Cold comfort là một thành ngữ chỉ một sự thật, lời hứa hoặc biện pháp khắc phục nghe có vẻ phần nào khiến người ta yên tâm nhưng gần như không giúp tình hình tồi tệ trở nên dễ chịu hơn. Cold không nói về nhiệt độ; nó khiến sự an ủi có vẻ yếu ớt và không thỏa mãn về mặt cảm xúc. Ở đây, though ở cuối câu có nghĩa là “tuy vậy” và bổ sung một ý dè dặt sau đó. Người nói thừa nhận rằng có một biện pháp bảo vệ, rồi lập tức cho thấy biện pháp đó không khiến họ yên tâm được bao nhiêu.

Luyện tập

Sau khi ai đó nhắc đến một biện pháp khắc phục có thể có, “Cold comfort though.” truyền đạt điều gì?

  1. Biện pháp khắc phục có tồn tại nhưng mang lại rất ít sự an tâm.
  2. Biện pháp khắc phục giải quyết hoàn toàn vấn đề.
  3. Người nói đang mô tả sự thoải mái trong một căn phòng lạnh.
Xem đáp án

Biện pháp khắc phục có tồn tại nhưng mang lại rất ít sự an tâm.

Given the possibility of jurors who might ignore the law as written, Ghi chú

2:33

Cho rằng có khả năng các bồi thẩm viên có thể phớt lờ luật pháp bằng văn bản,

Ngữ pháp

Given the possibility of + cụm danh từ

Given the possibility of giới thiệu một tình huống cần được cân nhắc trước ý chính. Ở đây, cụm danh từ the possibility of jurors... trở thành lý do nền cho hành động tiếp theo của các luật sư. Given ở đây có nghĩa là xét đến. Cấu trúc này không khẳng định khả năng đó đã được chứng minh hoặc chắc chắn xảy ra; nó chỉ cho biết khả năng ấy đủ liên quan để ảnh hưởng đến lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng gồm bốn từ được tạo với Given và possibility: ____ heavy traffic, we left an hour early.

Xem đáp án

Given the possibility of

Cách dùng từ

the law as written: luật theo đúng câu chữ đã viết

The law as written có nghĩa là luật theo đúng những từ thực sự có trong văn bản pháp luật. Cụm này hướng vào chính văn bản, không phải điều một người cho là công bằng hoặc điều họ nghĩ luật nên quy định. As written là dạng rút gọn của as it is written. Mệnh đề rút gọn này có thể đứng sau danh từ để mô tả danh từ đó theo hình thức được viết hiện tại.

Luyện tập

as written có nghĩa là gì trong câu này: "We must evaluate the policy as written."

  1. theo những từ trong tài liệu hiện tại
  2. như một quy tắc về việc viết
  3. theo cách mọi người thường thực thi nó
Xem đáp án

theo những từ trong tài liệu hiện tại

it's not surprising when picking jurors for a trial,

2:36

thì không có gì đáng ngạc nhiên khi lựa chọn bồi thẩm viên cho một phiên tòa,

lawyers whose existence is dependent on an orderly society,

2:38

các luật sư, những người có sự tồn tại phụ thuộc vào một xã hội trật tự,

will ask about nullification usually in the slightly roundabout way, Cách dùng từ

2:41

sẽ hỏi về việc bãi bỏ luật thường theo một cách hơi vòng vèo,

Cách dùng từ

một cách hơi vòng vo

Ở đây, a slightly roundabout way có nghĩa là hỏi một cách gián tiếp thay vì nói thẳng ra vấn đề nhạy cảm. Cụm này mô tả cách giao tiếp, không phải một tuyến đường thực tế dài hơn. Slightly làm nhẹ lời đánh giá: câu hỏi chỉ hơi gián tiếp chứ không phải cực kỳ né tránh. Mẫu in a slightly roundabout way có thể mô tả cách một người đặt câu hỏi, giải thích hoặc nêu ra một chủ đề.

Luyện tập

in a slightly roundabout way có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bằng cách hỏi hơi gián tiếp
  2. Bằng cách đi theo một tuyến đường thực tế dài hơn một chút
  3. Bằng cách hỏi rõ ràng và trực tiếp nhất có thể
Xem đáp án

Bằng cách hỏi hơi gián tiếp

do you have any beliefs that might prevent you from making a decision based strictly on the law? Ghi chú

2:44

bạn có bất kỳ niềm tin nào có thể ngăn cản bạn đưa ra quyết định dựa hoàn toàn vào luật pháp không?

Ngữ pháp

prevent you from making a decision: ngăn bạn đưa ra quyết định

Prevent someone from doing something có nghĩa là ngăn hoặc cản một người thực hiện hành động nào đó. Trong prevent you from making a decision, you là tân ngữ, from dẫn vào hành động bị cản trở và making là dạng -ing. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là prevent + object + from + -ing, không phải prevent + object + to-infinitive. Ở đây, câu hỏi muốn biết liệu có niềm tin nào có thể trở thành trở ngại cho việc quyết định hoàn toàn dựa trên luật pháp hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của run: The safety gate prevents children ____ into the road.

Xem đáp án

from running

Cụm từ

based strictly on the law: hoàn toàn dựa trên pháp luật

Base a decision on something có nghĩa là dùng một điều làm lý do, bằng chứng hoặc quy tắc để đưa ra quyết định. Trong a decision based strictly on the law, based on the law là thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn, tương đương với a decision that is based on the law. Strictly cho biết pháp luật phải là tiêu chuẩn quyết định duy nhất, chứ không phải niềm tin cá nhân hay kết quả mong muốn. Trong câu hỏi tuyển chọn bồi thẩm viên này, cách diễn đạt đó kiểm tra xem một người có thể áp dụng pháp luật ngay cả khi niềm tin riêng của họ hướng theo cách khác hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có based ... on và strictly để cho biết chỉ được dùng các quy tắc đã nêu: The panel needs a decision ____.

Xem đáp án

based strictly on the rules

If after learning about jury nullification,

2:48

Nếu sau khi tìm hiểu về việc bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn,

you think it's a good idea, answer yes and you'll be rejected,

2:49

bạn nghĩ đó là một ý kiến hay, hãy trả lời có và bạn sẽ bị loại,

but answer no with the intent to get on the jury to nullify Cụm từ

2:53

nhưng trả lời không với ý định vào bồi thẩm đoàn để bãi bỏ luật

Cụm từ

with the intent to: với ý định

With the intent to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người thực hiện hành động đầu tiên khi đã có mục đích rõ ràng là thực hiện hành động tiếp theo. Cụm này bổ nghĩa cho hành động trước đó: answer no with the intent to get on the jury. Cụm này đánh dấu mục đích có chủ ý, không phải kết quả tình cờ. Ở đây, người đó sẽ cố ý trả lời không để được chọn, rồi tìm cách thực hiện việc vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng bốn từ có intent và dùng để chỉ mục đích có chủ ý: He entered the restricted area ____ damage the equipment.

Xem đáp án

with the intent to

and you've just committed perjury, Văn hóa

2:55

thì bạn vừa mới phạm tội khai man,

technically a federal crime,

2:57

về mặt kỹ thuật là một tội phạm liên bang,

Văn hóa

Committed perjury: cố ý nói dối sau khi tuyên thệ

Trong committed perjury, commit nghĩa là “thực hiện một hành vi phạm tội”, còn perjury thường chỉ tội cố ý đưa ra lời khai sai sự thật sau khi tuyên thệ hoặc trong một bản khai khác có giá trị ràng buộc pháp lý. Cụm này nghiêm trọng và cụ thể hơn lied. Trong câu này, một câu trả lời cố ý sai sự thật trong quá trình chính thức lựa chọn bồi thẩm viên được xem là hành vi có thể cấu thành tội phạm, chứ không chỉ là không trung thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý: A witness who deliberately lies under oath may ____.

Xem đáp án

commit perjury

which makes the optimal strategy once on a jury to zip it. Thành ngữ

2:59

điều này làm cho chiến lược tối ưu một khi đã tham gia bồi thẩm đoàn là hãy im lặng.

Thành ngữ

Zip it như một mệnh lệnh thân mật

Zip it là một câu mệnh lệnh thân mật, có nghĩa là “ngừng nói” hoặc “đừng nói thêm gì nữa”. Cụm này gợi hình ảnh khép miệng lại như kéo khóa; ở đây nó không nói đến một chiếc khóa kéo thật. Trong câu này, mệnh lệnh đó tóm tắt chiến lược an toàn nhất sau khi tham gia bồi thẩm đoàn: giữ im lặng thay vì tiết lộ kế hoạch hoặc ý kiến. Dạng mệnh lệnh ngắn khiến lời khuyên vừa hài hước vừa cứng rắn.

Luyện tập

Trong tình huống nào mệnh lệnh Zip it tự nhiên nhất?

  1. Một nhân viên đang viết email trang trọng cho giám đốc.
  2. Một khách hàng đang lịch sự đưa ra yêu cầu tại quầy dịch vụ.
  3. Một người bạn thân sắp tiết lộ điều bất ngờ.
Xem đáp án

Một người bạn thân sắp tiết lộ điều bất ngờ.

But this introduces a problem for jurors who intend to nullify.

3:02

Nhưng điều này lại gây ra vấn đề cho những bồi thẩm viên có ý định bãi bỏ luật.

Telling the other 11 angry men about your position is risky,

3:05

Việc nói cho 11 người đàn ông giận dữ khác về lập trường của bạn là rất rủi ro,

which makes nullification as a tool for fixing unjust laws nationwide problematic.

3:08

điều này khiến việc bãi bỏ luật trở thành một công cụ sửa chữa những luật pháp bất công trên toàn quốc gặp nhiều vấn đề.

Not to mention about 95% of criminal charges in the United States never make it to trial Ghi chú

3:13

Chưa kể đến khoảng 95% các cáo buộc hình sự ở Mỹ không bao giờ được đưa ra xét xử

Mạch ý

Not to mention: bổ sung một sự thật hỗ trợ khác

Not to mention đưa thêm một sự thật nhằm củng cố điều vừa được nói. Ở đây, con số 95% được nêu như một lý do hoặc bằng chứng quan trọng khác. Sau cụm này có thể là một cụm danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề. Trong câu này, about đi với 95% và có nghĩa là “khoảng”; nó không phải là một phần của cụm not to mention.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách thêm một nhược điểm khác, chứ không phải một điều còn bất khả thi hơn? The plan is expensive, ____ difficult to maintain.

  1. not to mention
  2. let alone
  3. despite
Xem đáp án

not to mention

Cụm từ

make it to trial: đi đến giai đoạn xét xử

Make it to + địa điểm, sự kiện hoặc giai đoạn có nghĩa là “xoay xở để đến được”, thường là sau những trở ngại hoặc một quá trình trước đó. Trong câu này, make it to trial có nghĩa là các cáo buộc hình sự đi đến giai đoạn xét xử chính thức. Chủ ngữ là criminal charges, vì vậy cụm này mô tả điều xảy ra với các vụ án, chứ không phải hành động “làm” hay tạo ra thứ gì đó. Cấu trúc tương tự cũng dùng trong tình huống hằng ngày như make it to the meeting và make it to the final.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “xoay xở để đạt đến giai đoạn này”: After three qualifying rounds, our team finally ____ the final.

Xem đáp án

made it to

and rather end in a plea bargain, Văn hóa

3:17

mà thay vào đó kết thúc bằng một thỏa thuận nhận tội,

Văn hóa

Plea bargain: thỏa thuận nhận tội

Trong ngữ cảnh pháp lý này, plea bargain là một thỏa thuận trong vụ án hình sự: bị cáo nhận tội, thường là đối với cáo buộc nhẹ hơn hoặc để đổi lấy một nhượng bộ khác từ phía công tố. Vì vụ án được giải quyết bằng thỏa thuận, nó thường kết thúc mà không cần một phiên tòa xét xử đầy đủ. Ở đây, plea chỉ lời biện hộ hoặc câu trả lời chính thức của bị cáo đối với cáo buộc hình sự, chứ không phải lời cầu xin giúp đỡ. Bargain có nghĩa là một thỏa thuận qua thương lượng, không phải việc mặc cả khi mua sắm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ pháp lý chỉ thỏa thuận được thương lượng trong đó bị cáo nhận tội để đổi lấy một nhượng bộ: The defendant avoided a trial by accepting a ____.

Xem đáp án

plea bargain

but that's a story for another time. Mạch ý

3:18

nhưng đó là chuyện của lúc khác.

Mạch ý

A story for another time: chuyện để lúc khác nói

Trong câu này, that's a story for another time cho người nghe biết rằng chủ đề bên lề có thể thú vị, nhưng người nói sẽ không giải thích nó ngay bây giờ. Cụm này khép lại phần lạc đề và đưa sự chú ý trở về ý chính. Story ở đây có nghĩa rộng: nó có thể chỉ một chủ đề, lời giải thích hoặc một loạt chi tiết, không nhất thiết là một câu chuyện theo nghĩa thông thường. For another time trì hoãn chủ đề mà không hứa chắc chính xác khi nào sẽ thảo luận.

Luyện tập

Một người nói muốn thừa nhận một chủ đề bên lề thú vị, trì hoãn nó mà không nghe quá cứng nhắc và quay lại kế hoạch hôm nay. Câu nào phù hợp nhất?

  1. That is a story for another time; let's get back to today's plan.
  2. We'll discuss that in five minutes; let's get back to today's plan.
  3. That is beside the point; let's get back to today's plan.
Xem đáp án

That is a story for another time; let's get back to today's plan.

The only question about jury nullification that may matter in the end is if jurors should be told about it.

3:20

Câu hỏi duy nhất về việc bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn có thể quan trọng vào phút cuối là liệu có nên cho bồi thẩm viên biết về điều đó hay không.

And the courts are near universal in their decision,

3:25

Và các tòa án gần như nhất trí trong quyết định của họ,

no way. Ý định

3:27

không đời nào.

Ý định

no way dùng để từ chối dứt khoát

Trong câu này, no way thể hiện câu trả lời gần như thống nhất của các tòa án đối với việc có nên cho bồi thẩm viên biết về quyền vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn hay không: họ kiên quyết phản đối việc đó. Cụm này có nghĩa là “tuyệt đối không”, chứ không phải không tồn tại phương thức kỹ thuật nào. Khi là một câu đáp ngắn, no way nén toàn bộ lập trường phủ định thành một phản ứng trực tiếp và mạnh mẽ. Tùy ngữ cảnh, nó có thể thể hiện sự từ chối, hoài nghi hoặc ngạc nhiên; ở đây là sự từ chối.

Luyện tập

no way truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Các tòa án không tìm được cách thức kỹ thuật để thông báo cho bồi thẩm viên.
  2. Các tòa án vẫn chưa đưa ra quyết định.
  3. Các tòa án kiên quyết phản đối việc cho bồi thẩm viên biết về quyền vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn.
Xem đáp án

Các tòa án kiên quyết phản đối việc cho bồi thẩm viên biết về quyền vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn.

Which, again, might seem self-interested.

3:28

Điều này, một lần nữa, có vẻ như vì tư lợi.

Courts do depend on the law,

3:30

Tòa án thực sự phụ thuộc vào luật pháp,

but there's evidence that telling jurors about nullification changes the way they vote

3:31

nhưng có bằng chứng cho thấy việc nói với bồi thẩm viên về quyền bãi bỏ luật làm thay đổi cách họ bỏ phiếu

by making evidence less relevant to them, Ngữ pháp

3:35

bằng cách làm cho bằng chứng trở nên ít liên quan hơn đối với họ,

Ngữ pháp

by making ... để chỉ phương pháp

By making evidence less relevant là một cụm có cấu trúc by + dạng -ing. Cụm này trả lời việc cho bồi thẩm viên biết về quyền vô hiệu hóa của bồi thẩm đoàn thay đổi cách họ bỏ phiếu như thế nào: sự thay đổi xảy ra thông qua cơ chế làm cho bằng chứng có vẻ kém quan trọng hơn đối với họ. Dùng by + dạng -ing để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một kết quả. Cụm này không chỉ đơn thuần nói rằng một sự việc khác xảy ra cùng lúc; nó kết nối phương pháp với kết quả.

Luyện tập

Dùng by + dạng -ing của automate để chỉ phương pháp: The team saved time ____ routine reports.

Xem đáp án

by automating

which isn't surprising, that's what nullification is.

3:37

điều này không có gì ngạc nhiên, đó chính là bản chất của việc bãi bỏ luật.

But mock trials also show sympathetic defendants get more non-guilty verdicts Cách dùng từ

3:40

Nhưng các phiên tòa giả lập cũng cho thấy những bị cáo đáng được thông cảm sẽ nhận được nhiều phán quyết vô tội hơn

Cách dùng từ

sympathetic defendants: những bị cáo gợi sự cảm thông

Trong sympathetic defendants, sympathetic có nghĩa là “khiến người khác cảm thấy cảm thông hoặc có thiện cảm”. Các bị cáo có thể tạo cảm giác dễ mến, không may mắn hoặc đáng thương, và điều đó có thể ảnh hưởng đến phán quyết của bồi thẩm viên. Tính từ này cũng có thể miêu tả một người hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, nhưng ở đây không mang nghĩa đó. Các bị cáo nhận được những phán quyết có lợi hơn, nên họ là bên nhận được sự cảm thông.

Luyện tập

Trong câu này, sympathetic defendants có nghĩa là gì?

  1. Những bị cáo hiểu cảm xúc của bồi thẩm viên
  2. Những bị cáo đã nhận tội
  3. Những bị cáo khiến bồi thẩm viên cảm thấy thương cảm hoặc có thiện cảm
Xem đáp án

Những bị cáo khiến bồi thẩm viên cảm thấy thương cảm hoặc có thiện cảm

and unsympathetic defendants get more guilty verdicts

3:43

và những bị cáo không gây được thiện cảm nhận được nhiều phán quyết có tội hơn

in front of jurors who were explicitly told about nullification compared to those who weren't, Ngữ pháp

3:45

trước những bồi thẩm viên đã được thông báo rõ ràng về quyền bãi bỏ luật so với những người không được thông báo,

Ngữ pháp

compared to those who weren't: phép thay thế và lược bỏ

Those thay cho danh từ số nhiều jurors đã xuất hiện trước đó. Mệnh đề quan hệ who weren't xác định nhóm thứ hai, nên cụm này có nghĩa là the jurors who were not explicitly told about nullification. Weren't là dạng rút gọn của were not. Phần bị động lặp lại explicitly told about nullification được lược bỏ vì đã xuất hiện ở nhóm đầu tiên. Cách thay thế và lược bỏ này giúp một phép so sánh dài vẫn rõ ràng mà không phải lặp lại toàn bộ cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ thay thế số nhiều và dạng rút gọn phủ định: The jurors who were shown the report were more confident compared to ____ who ____.

Xem đáp án

those · weren't

which sounds bad,

3:50

nghe có vẻ tệ,

but it's also easy to imagine situations where jurors blindly following the law would be terribly unjust. Ngữ pháp

3:50

nhưng cũng rất dễ hình dung ra những tình huống mà các bồi thẩm viên tuân theo luật pháp một cách mù quáng sẽ vô cùng bất công.

Ngữ pháp

easy to imagine situations where ...: dễ hình dung những tình huống mà...

Trong cấu trúc này, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể nào. Nội dung được đánh giá là dễ chính là cụm động từ nguyên mẫu to imagine situations where ..., chứ không phải một thứ được it gọi tên. Where mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả situations. Nó có thể đứng sau các danh từ trừu tượng như situation hoặc case; nó không nhất thiết phải chỉ một địa điểm thực tế. Khung diễn đạt này đưa ra một loại tình huống giả định hợp lý và có thể hình dung được. Nhờ đó, người nói có thể củng cố lập luận mà không khẳng định tình huống ấy đã thật sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung năm từ dùng để đưa ra một loại tình huống có thể hình dung: It is ____ a school must close with little warning.

Xem đáp án

easy to imagine situations where

In the end, righteous will of the people or anarchy or citizen lawmaking,

3:57

Cuối cùng, ý chí chính đáng của nhân dân hay sự vô chính phủ hay quyền lập pháp của công dân,

the system leaves you to decide. Cụm từ

4:00

hệ thống để bạn tự quyết định.

Cụm từ

leave someone to decide: để ai đó tự quyết định

Ở đây, leave đi theo cấu trúc leave + person + to-infinitive. Leaves you to decide có nghĩa là hệ thống không phán quyết thay bạn; quyền lựa chọn và trách nhiệm vẫn thuộc về bạn. Leave ở đây không có nghĩa là rời đi về mặt thể chất hoặc bỏ rơi ai đó. Cấu trúc này hữu ích khi một người cung cấp thông tin hoặc lùi lại, rồi để người khác tự đi đến kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave + object + to decide: The adviser explained both options but did not choose for us; she ____.

Xem đáp án

left us to decide

But as long as courts are fair, they require these rules. Ngữ pháp

4:02

Nhưng miễn là các tòa án công bằng, họ cần những quy tắc này.

Ngữ pháp

as long as để diễn đạt điều kiện

Trong câu này, as long as đưa ra một điều kiện: việc các tòa án công bằng là điều kiện để họ cần những quy tắc này. Cụm này có nghĩa là provided that hoặc if, chứ không nói đến một khoảng thời gian nhất định. Cấu trúc as long as + mệnh đề có thể nối điều kiện với kết quả. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lời hứa, sự cho phép, quy tắc và lập luận: kết quả được áp dụng khi điều kiện được đáp ứng.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để đặt ra điều kiện, thay vì mô tả thời lượng hoặc so sánh độ dài?

  1. We stayed outside for as long as the concert lasted.
  2. The warranty remains valid as long as you keep the receipt.
  3. The shelf is as long as the window.
Xem đáp án

The warranty remains valid as long as you keep the receipt.

So jury nullification will always be with us. Thành ngữ

4:06

Vì vậy, quyền bãi bỏ luật của bồi thẩm đoàn sẽ luôn đồng hành cùng chúng ta.

Thành ngữ

be with us với nghĩa “tiếp tục tồn tại”

Ở đây, be with us được dùng theo nghĩa bóng. Việc bồi thẩm đoàn không áp dụng luật là một hiện tượng xã hội trừu tượng, nên cụm này có nghĩa là hiện tượng đó sẽ tiếp tục tồn tại hoặc vẫn là một phần của xã hội. Us nói chung về những người trong xã hội, không phải một nhóm cụ thể. Với chủ ngữ trừu tượng, be with us có thể là cách nói mang tính tu từ để mô tả sự hiện diện lâu dài, đặc biệt khi đi cùng các từ như always, still hoặc for years.

Luyện tập

Trong câu 'Printed tickets may be with us for many more years,' be with us có nghĩa là gì?

  1. đến cùng lúc với người nói
  2. tiếp tục tồn tại hoặc vẫn là một phần của đời sống hằng ngày
  3. đứng bên cạnh một nhóm người cụ thể
Xem đáp án

tiếp tục tồn tại hoặc vẫn là một phần của đời sống hằng ngày