Xây Dựng Căn Cứ Trên Sao Hỏa Là Ý Tưởng Tồi Tệ: Hãy Làm Thử Xem!: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.216 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Kế hoạch Sao Hỏa xem xét điều kiện sống, rủi ro môi trường và giới hạn quỹ đạo đối với cứu hộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu set foot on Mars là Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: thật sự đến một nơi và nhấn mạnh cuộc đặt chân hơn go to Mars. 2. Dùng Mẫu ngữ pháp & Câu Before we can grow anything, we will have to decontaminate the soil, để cho thấy một bước bắt buộc phải có trước mục tiêu lớn hơn. 3. Hiểu narrow travel window qua Bối cảnh Văn hóa, Truyền thông & Thực tế: trong chuyến bay vũ trụ, window là thời gian hữu hạn khi quỹ đạo cho phép khởi hành, nên cứu hộ không thể xuất phát bất cứ lúc nào.

Nội dung bài học

From hostile deserts to lonely islands and the highest mountains,

0:00

Từ những sa mạc khắc nghiệt đến các hòn đảo cô đơn và những ngọn núi cao nhất,

wherever there is space to expand into,

0:04

bất cứ nơi nào có không gian để mở rộng,

humans do so. Ngữ pháp

0:06

con người đều đặt chân đến.

Ngữ pháp

do so thay thế cho một hành động đã nêu

Trong câu này, do so thay thế cho hành động đã được nói đến trước đó: mở rộng vào không gian còn trống. Do giữ vai trò động từ, còn so chỉ lại hành động ấy, nhờ vậy người viết không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. Chỉ dùng do so khi hành động mà nó nhắc đến đã rõ trong câu hoặc ngữ cảnh xung quanh. Dạng của do có thể thay đổi theo thì hoặc cấu trúc ngữ pháp: did so, will do so hoặc can do so.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do so để tránh lặp lại hành động trước đó: The guide asked us to wear helmets, and everyone agreed to ____.

Xem đáp án

do so

So, it's hardly surprising

0:08

Vì vậy, chẳng có gì ngạc nhiên

that we're already making preparations to set foot on Mars Thành ngữ

0:09

khi chúng ta đang chuẩn bị để đặt chân lên Sao Hỏa

Thành ngữ

set foot on Mars: thực sự đặt chân đến một nơi

Set foot on Mars có nghĩa là đến được Sao Hỏa và thực sự có mặt trên bề mặt của hành tinh này. Đây là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ: trọng tâm là việc con người thật sự đến nơi, chứ không chỉ bay về phía Sao Hỏa hoặc quan sát nó. Cách diễn đạt này thường khiến một chuyến đến nơi nghe có vẻ quan trọng, khó khăn hoặc mang tính lịch sử. Bản thân set foot không có nghĩa là “lần đầu tiên trong lịch sử”, nhưng ngữ cảnh có thể tạo cho nó ý nghĩa cột mốc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đích thân đến bề mặt của hành tinh”: Scientists hope humans will ____ Mars within this century.

Xem đáp án

set foot on

and to create the first permanent colony outside of Earth,

0:13

và tạo ra thuộc địa vĩnh viễn đầu tiên bên ngoài Trái Đất,

maybe even terraform another planet and turn it into a second blue home.

0:16

thậm chí là cải tạo một hành tinh khác và biến nó thành ngôi nhà xanh thứ hai.

But wait, before we can get to the nice future stuff,

0:22

Nhưng khoan đã, trước khi có thể đạt được những điều tuyệt vời trong tương lai,

we first have to complete the second phase of colonization,

0:25

trước tiên chúng ta phải hoàn thành giai đoạn thứ hai của quá trình thực dân hóa,

creating a semi-permanent outpost

0:28

đó là tạo ra một tiền đồn bán vĩnh viễn

to prepare the ground for a larger human presence. Thành ngữ

0:30

để dọn đường cho một sự hiện diện lớn hơn của con người.

Thành ngữ

prepare the ground for: tạo điều kiện cho giai đoạn tiếp theo

prepare the ground for được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: tiền đồn tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự hiện diện lớn hơn của con người trong tương lai. Thành phần sau for chỉ sự kiện hoặc kết quả về sau, chứ không phải mặt đất theo nghĩa đen. Trong cấu trúc prepare the ground for + cụm danh từ, một hành động trước đó khiến sự phát triển tiếp theo trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể xảy ra. Trọng tâm là tạo điều kiện cho giai đoạn tiếp theo, không phải hoàn thành giai đoạn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trọng tâm có nghĩa là tạo điều kiện cho điều gì đó: These early talks could ____ a formal agreement.

Xem đáp án

prepare the ground for

But doing so will be gruesome.

0:34

Nhưng làm điều đó sẽ rất kinh khủng.

Even for an expansionist species like us,

0:46

Thậm chí đối với một giống loài thích mở rộng như chúng ta,

Mars is extreme.

0:49

Sao Hỏa là một nơi vô cùng khắc nghiệt.

At first glance, Mạch ý

0:51

Thoạt nhìn,

Mars seems familiar.

0:52

Sao Hỏa có vẻ quen thuộc.

Mạch ý

At first glance: đánh dấu một ấn tượng ban đầu

At first glance giới thiệu một ấn tượng được hình thành từ cái nhìn đầu tiên nhanh chóng hoặc sự cân nhắc ngắn. Ở đây, cụm từ này trình bày Sao Hỏa như một nơi có vẻ quen thuộc trước khi việc xem xét kỹ hơn làm thay đổi nhận định đó. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm từ đặt vẻ bề ngoài ban đầu lên trước và chuẩn bị cho người đọc đón nhận một sự điều chỉnh, giới hạn hoặc tương phản. Nó thể hiện ấn tượng tạm thời, không phải kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào mở đầu bằng một cụm từ đánh dấu ấn tượng ban đầu nhanh chóng rồi điều chỉnh ấn tượng đó?

  1. At first glance, the map looks simple, but several routes overlap.
  2. At first, the map was hard to read, but I learned the symbols.
  3. The legend lets you find each route at a glance.
Xem đáp án

At first glance, the map looks simple, but several routes overlap.

Polar ice caps, large valleys,

0:54

Các chỏm băng ở vùng cực, những thung lũng lớn,

liquid water under its surface,

0:56

nước ở dạng lỏng dưới bề mặt,

and a day barely longer than Earth's.

0:58

và một ngày chỉ dài hơn một chút so với Trái Đất.

The ideal place for us to go.

1:00

Một nơi lý tưởng để chúng ta đi tới.

Unfortunately,

1:03

Đáng tiếc là,

Mars is actually a cold radioactive desert

1:04

Sao Hỏa thực ra là một sa mạc lạnh lẽo chứa đầy phóng xạ,

where the ground is poisonous and breathing is impossible.

1:07

nơi mặt đất chứa đầy chất độc và việc hít thở là bất khả thi.

Mars is awful.

1:11

Sao Hỏa là một nơi tồi tệ.

You almost certainly don't want to go there.

1:13

Gần như chắc chắn bạn sẽ không muốn đến đó.

The pioneers doing the hard work on Mars

1:16

Những người tiên phong làm công việc khó nhọc trên Sao Hỏa

will have an intensely stressful life

1:18

sẽ có một cuộc sống vô cùng căng thẳng

filled with incredibly challenging problems never encountered before. Ngữ pháp

1:21

chứa đầy những vấn đề thử thách khó tin chưa từng gặp phải trước đây.

Ngữ pháp

problems never encountered before: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Problems never encountered before tương đương với problems that have never been encountered before. Phần được lược bỏ là that have been, còn encountered là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động. Problems là đối tượng nhận hành động: con người chưa từng gặp những vấn đề đó. Đặt mệnh đề quan hệ rút gọn sau problems tạo ra cách mô tả súc tích, thường gặp trong báo cáo, tin tức và văn bản giải thích.

Luyện tập

Cụm nào là dạng rút gọn đúng của problems that have never been encountered before?

  1. problems never encountered before
  2. problems never encountering before
  3. problems never encounter before
Xem đáp án

problems never encountered before

But there are plenty of people willing to do that work,

1:25

Nhưng có rất nhiều người sẵn sàng làm công việc đó,

and we have the technology to enable them to do it. Ngữ pháp

1:28

và chúng ta có công nghệ để giúp họ hiện thực hóa điều này.

Ngữ pháp

enable them to do it: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong enable them to do it, enable đi với tân ngữ them, rồi đến động từ nguyên mẫu có to là to do. Cấu trúc là enable + someone/something + to do something. Enable có nghĩa là cung cấp cho ai đó khả năng, nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết để thực hiện một hành động. Ở đây, công nghệ giúp những người được them chỉ đến có thể hoàn thành công việc được it chỉ đến; từ này không nhất thiết mang nghĩa cho phép hoặc ép buộc họ.

Luyện tập

Dùng enable để hoàn thành câu, sao cho công cụ mang lại cho nhóm khả năng hoàn tất công việc: The new tool will ____ the team ____ finish the task.

Xem đáp án

enable · to

For this video, Mạch ý

1:31

Trong video này,

we will assume there have been prior missions to Mars

1:32

chúng ta sẽ giả định rằng đã có các sứ mệnh thăm dò Sao Hỏa trước đó

Mạch ý

For this video, we will assume: đặt ra một giả định làm việc

For this video giới hạn phạm vi: nội dung theo sau là tiền đề cho phần giải thích hiện tại, không phải lời khẳng định về mọi tình huống trong thực tế. We will assume đưa ra một giả định làm việc, tức là điều được tạm thời chấp nhận để có thể tiếp tục lập luận. Ở đây, kế hoạch phía sau được phân tích như thể đã có các sứ mệnh Sao Hỏa trước đó; câu này không khẳng định rằng chúng thực sự đã diễn ra.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ một giả định tạm thời chỉ giới hạn trong bài thuyết trình hiện tại?

  1. The materials became available during the presentation.
  2. For this presentation, we will assume that the materials are already available.
  3. We know that the materials are already available in every case.
Xem đáp án

For this presentation, we will assume that the materials are already available.

to scout out a good place for an outpost, Cụm động từ

1:35

để tìm kiếm một địa điểm tốt cho tiền đồn,

Cụm động từ

scout out: tìm kiếm và đánh giá trước khi lựa chọn

Scout out là một cụm động từ có nghĩa là tìm kiếm và xem xét một địa điểm, lựa chọn hoặc cơ hội trước khi quyết định. Trong câu này, các sứ mệnh không chỉ nhìn thấy một nơi mà còn tìm kiếm xung quanh và đánh giá xem nơi đó có phù hợp để lập tiền đồn hay không. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ: scout out a good place. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: scout it out.

Luyện tập

Một nhiếp ảnh gia đến sớm để tìm kiếm và đánh giá vị trí đặt máy ảnh tốt nhất. Cụm từ nào mô tả hành động đó?

  1. pass by
  2. set up
  3. rule out
  4. scout out
Xem đáp án

scout out

store resources and equipment,

1:37

dự trữ tài nguyên và thiết bị,

and that there's already a moon base that serves as a hub for Mars missions. Cụm từ

1:39

và đã có một căn cứ trên mặt trăng đóng vai trò là trung tâm cho các sứ mệnh tới Sao Hỏa.

Cụm từ

serves as a hub for: đóng vai trò là trung tâm cho

Trong “serves as a hub for Mars missions”, “serves as” có nghĩa là “hoạt động như” hoặc “đóng vai trò là”. Ở đây, serve không mang nghĩa phục vụ đồ ăn hay phục vụ một người. “A hub for” là một địa điểm trung tâm kết nối, tổ chức hoặc hỗ trợ nhiều hoạt động có liên quan. Cả cụm cho biết căn cứ trên Mặt Trăng là điểm kết nối và hỗ trợ chính cho các sứ mệnh tới Sao Hỏa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ đã học ở đây, có nghĩa là “hoạt động như điểm trung tâm cho”: The regional office ____ emergency operations across three counties.

Xem đáp án

serves as a hub for

The first major challenge for our outpost is the fact that Mars is very energy poor. Cách dùng từ

1:43

Thử thách lớn đầu tiên cho tiền đồn của chúng ta là việc Sao Hỏa rất nghèo năng lượng.

Cách dùng từ

energy poor: thiếu nguồn năng lượng có thể sử dụng

Trong “Mars is very energy poor”, energy poor có nghĩa là khó có được năng lượng sử dụng được với lượng đầy đủ và nguồn cung ổn định. Cụm này không có nghĩa Sao Hỏa nghèo về tiền bạc, cũng không khẳng định Sao Hỏa hoàn toàn không có năng lượng. Mẫu tên tài nguyên + poor có nghĩa là “có quá ít tài nguyên đó”, như trong water-poor hoặc data-poor. Ở đây, poor diễn tả sự thiếu hụt hoặc khả năng tiếp cận thấp.

Luyện tập

Trong câu “The desert research station is energy poor”, energy poor có nghĩa là gì?

  1. Các nhà nghiên cứu ở đó mệt mỏi và thiếu nhiệt tình.
  2. Nơi đó không có bất kỳ loại năng lượng nào.
  3. Nơi đó có khả năng tiếp cận hạn chế với nguồn năng lượng đáng tin cậy và sử dụng được.
Xem đáp án

Nơi đó có khả năng tiếp cận hạn chế với nguồn năng lượng đáng tin cậy và sử dụng được.

Because of its distance from the sun,

1:49

Do khoảng cách xa mặt trời,

solar power is only 40% as effective as on Earth. Ngữ pháp

1:51

năng lượng mặt trời chỉ đạt hiệu suất 40% so với trên Trái Đất.

Ngữ pháp

40% as effective as: so sánh theo tỷ lệ với mức tham chiếu

Mẫu phần trăm + as + tính từ + as cho biết đối tượng thứ nhất đạt bao nhiêu phần trăm so với một mức tham chiếu. Ở đây, năng lượng mặt trời tại nơi đang được nói đến chỉ đạt 40% hiệu quả của nó trên Trái Đất; dạng so sánh đầy đủ là as effective as it is on Earth, trong đó it is được lược bỏ. Only nhấn mạnh rằng mức này thấp. Giá trị dưới 100% có nghĩa là kém hiệu quả hơn, còn 100% as effective as có nghĩa là hiệu quả ngang nhau.

Luyện tập

Một bộ lọc nhỏ loại bỏ được 40 hạt trong khi bộ lọc tiêu chuẩn loại bỏ được 100 hạt. Câu nào diễn đạt đúng điều này?

  1. The small filter is 40% more effective than the standard filter.
  2. The small filter is 40% as effective as the standard filter.
  3. The small filter is 40% less effective than the standard filter.
Xem đáp án

The small filter is 40% as effective as the standard filter.

But even this weakened sunlight is often obscured for days by enormous dust storms.

1:55

Nhưng ngay cả ánh sáng mặt trời yếu ớt này cũng thường xuyên bị che khuất trong nhiều ngày bởi những cơn bão bụi khổng lồ.

Solar power alone will probably not be enough.

2:01

Chỉ dùng năng lượng mặt trời thôi có lẽ sẽ không đủ.

Alternatives such as wind power and geothermal energy

2:04

Các giải pháp thay thế như năng lượng gió và năng lượng địa nhiệt

are also unfeasible as there's hardly any atmosphere, Ngữ pháp

2:07

cũng bất khả thi vì ở đó hầu như không có bầu khí quyển,

Ngữ pháp

hardly any atmosphere: lượng gần bằng không

Hardly any + danh từ có nghĩa là hầu như không có, dù không nhất thiết phải bằng đúng không. Atmosphere là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy any có thể đứng ngay trước nó. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng lượng không khí quá ít để hỗ trợ ý tưởng đang được nói đến. Hardly đã tạo nghĩa gần như phủ định, vì vậy không cần thêm not.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là hầu như không có: After the outage, there was ____ light in the hallway.

Xem đáp án

hardly any

and Mars's interior is much too cold.

2:11

và phần lõi của Sao Hỏa thì quá lạnh.

Initially,

2:14

Ban đầu,

nuclear technology might be the only option.

2:15

công nghệ hạt nhân có thể là lựa chọn duy nhất.

Since Mars doesn't have easily accessible radioactive elements,

2:18

Vì Sao Hỏa không có các nguyên tố phóng xạ dễ tiếp cận,

the nuclear fuel needs to come from Earth along with the reactor.

2:21

nhiên liệu hạt nhân cần được mang từ Trái Đất cùng với lò phản ứng.

If we do set it up, Ghi chú

2:25

Nếu chúng ta lắp đặt thành công,

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do set it up

Trong mệnh đề if khẳng định này, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu set. Nó mang nghĩa “thực sự” hoặc “quả thật”; nó không chỉ một hành động khác và cũng không biến mệnh đề thành câu hỏi. Việc xây dựng vẫn chỉ là giả định, nhưng người nói nhấn mạnh hơn vào khả năng đó: nếu họ thực sự tiến hành và xây dựng nó. Mẫu có thể áp dụng là do/does/did + động từ nguyên mẫu, dùng để xác nhận, đính chính hoặc nhấn mạnh rằng một hành động thực sự diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của call: If you ____ tonight, leave a message.

Xem đáp án

do call

Cụm động từ

Vị trí tân ngữ trong set it up

Set up là một cụm động từ có thể tách. Khi dùng với thiết bị hoặc hệ thống, nó có nghĩa là lắp đặt, sắp xếp hoặc chuẩn bị để thiết bị hay hệ thống sẵn sàng hoạt động. Ở đây, it chỉ lò phản ứng đã được nhắc đến trước đó, vì vậy set it up có nghĩa là xây dựng và chuẩn bị lò phản ứng để sử dụng. Khi tân ngữ là đại từ như it, đại từ phải đứng giữa set và up: set it up. Một cụm danh từ đầy đủ có thể đứng sau tiểu từ hoặc nằm giữa hai phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set up với đại từ it: The camera is here; please ____ before the call.

Xem đáp án

set it up

it could power our small outpost for the first few years.

2:26

nó có thể cung cấp năng lượng cho tiền đồn nhỏ của chúng ta trong vài năm đầu.

Unfortunately,

2:30

Không may thay,

all that energy won't be very useful if we can't breathe.

2:31

tất cả năng lượng đó sẽ chẳng có ích gì nếu chúng ta không thể hít thở.

Mars's atmosphere is only 1% as dense as Earth's, and mostly made up of CO2. Cụm động từ

2:35

Bầu khí quyển của Sao Hỏa chỉ dày bằng 1% so với Trái Đất và chủ yếu là khí CO2.

Cụm động từ

be made up of: nêu các phần tạo nên một toàn thể

Ở đây, is made up of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Mars's atmosphere là toàn thể, còn CO2 là thành phần chính. Mostly cho biết CO2 chiếm phần lớn nhất, chứ không nhất thiết là toàn bộ. Dùng mẫu toàn thể + be made up of + các phần hoặc thành viên để nói điều gì tạo nên một sự vật. Động từ be thay đổi theo chủ ngữ: is made up of, are made up of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The school band is ____ students from four classes.

Xem đáp án

made up of

So, our habitats need to be pressurized

2:40

Vì vậy, môi trường sống của chúng ta cần được điều áp

and filled with an artificial atmosphere

2:43

và lấp đầy bằng bầu khí quyển nhân tạo

made of nitrogen and oxygen,

2:45

làm từ nitơ và oxy,

which comes with more problems. Cụm động từ

2:47

điều này kéo theo nhiều vấn đề hơn.

Cụm động từ

comes with: điều kiện hoặc hậu quả đi kèm

Ở đây, comes with có nghĩa là “có hoặc mang theo một đặc điểm, điều kiện hay hậu quả bổ sung”. Kế hoạch không thực sự di chuyển cùng với các vấn đề; chọn nó cũng có nghĩa là phải đối mặt với những vấn đề khác. Dùng something comes with X khi X gắn với sự vật hoặc tình huống đó. Cụm từ này thường xem X là một phần đi kèm, nhưng không phải lúc nào cũng khẳng định sự vật đầu tiên trực tiếp gây ra X.

Luyện tập

Trong câu “The new apartment comes with a higher monthly fee,” comes with có nghĩa là gì?

  1. Căn hộ đến cùng địa điểm với khoản phí.
  2. Mức phí cao hơn là một điều kiện bổ sung khi thuê căn hộ.
  3. Người thuê trả phí trước khi xem căn hộ.
Xem đáp án

Mức phí cao hơn là một điều kiện bổ sung khi thuê căn hộ.

Corners and flat walls are weak points,

2:49

Các góc và bức tường phẳng là những điểm yếu,

so the habitats will have rounded and smooth shapes

2:51

vì vậy môi trường sống sẽ có hình dạng tròn và nhẵn

to handle the stress of great pressure differences between the interior and exterior. Cách dùng từ

2:54

để chịu được áp lực của sự chênh lệch áp suất lớn giữa bên trong và bên ngoài.

Cách dùng từ

handle the stress: chịu được lực kết cấu

Ở đây, handle có nghĩa là “chịu được hoặc ứng phó một cách an toàn”, chứ không phải “cầm bằng tay”. Cấu trúc bo tròn phải tiếp tục hoạt động dưới các lực do chênh lệch áp suất tạo ra. Stress ở đây là ứng suất kết cấu, tức nội lực trên một đơn vị diện tích phát sinh trong vật liệu hoặc cấu trúc. Vì vậy, handle the stress mô tả khả năng của một thiết kế trong việc chống lại các lực đó mà không bị hỏng.

Luyện tập

Trong câu “This frame can handle the stress caused by strong winds,”, handle the stress có nghĩa là gì?

  1. giữ cấu trúc bằng tay
  2. loại bỏ toàn bộ áp suất bên ngoài
  3. chịu được các lực kết cấu mà không bị hỏng
  4. làm cho một người bớt lo lắng
Xem đáp án

chịu được các lực kết cấu mà không bị hỏng

The airlocks need to be very airtight and work perfectly every time.

2:59

Các khoang điều áp cần phải hoàn toàn kín khí và hoạt động hoàn hảo mọi lúc.

Without an extensive magnetosphere or a dense atmosphere,

3:04

Nếu không có từ quyển rộng lớn hoặc bầu khí quyển dày đặc,

half of all radiation coming from space reaches the ground.

3:07

một nửa lượng bức xạ từ không gian sẽ chạm tới mặt đất.

A person on the surface would be subjected to 50 times the radiation Cách dùng từ

3:11

Một người trên bề mặt sẽ phải hứng chịu lượng bức xạ gấp 50 lần

that they would be on

3:15

so với khi họ ở trên

Earth.

3:16

Trái Đất.

Cách dùng từ

be subjected to: trải qua điều bị áp đặt

Be subjected to có nghĩa là “bị buộc phải trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó”, thường là điều có hại, khó chịu hoặc bị áp đặt. Ở đây, cụm từ này cho biết một người trên bề mặt sẽ nhận mức bức xạ cao gấp năm mươi lần mức trên Trái Đất. Cấu trúc là be + subjected + to + cụm danh từ. Dạng bị động trang trọng này tập trung vào người hoặc vật chịu tác động thay vì nguyên nhân, đồng thời thường cho thấy trải nghiệm đó không phải là tự nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be subjected to: During the safety test, the samples were ____ extreme heat.

Xem đáp án

subjected to

Three years on the surface of Mars exceeds the radiation dose limits

3:16

Ba năm trên bề mặt Sao Hỏa vượt quá giới hạn liều lượng bức xạ

imposed on NASA astronauts for their entire career.

3:21

được áp dụng cho các phi hành gia NASA trong toàn bộ sự nghiệp của họ.

This increases cancer risks significantly.

3:25

Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư.

To prevent that,

3:28

Để ngăn chặn điều đó,

we could shield our habitats with a thick layer of frozen CO2

3:29

chúng ta có thể bảo vệ các khu nhà ở bằng một lớp CO2 đóng băng dày

that can be harvested directly from the atmosphere.

3:33

có thể được thu thập trực tiếp từ bầu khí quyển.

Covering the dry ice with a meter of dirt would further increase the level of protection.

3:36

Phủ thêm một mét đất lên lớp đá khô đó sẽ làm tăng thêm mức độ bảo vệ.

Sadly,

3:41

Đáng buồn thay,

this means almost no windows.

3:41

điều này có nghĩa là gần như không có cửa sổ.

From the inside, Mạch ý

3:44

Từ bên trong,

most living spaces will be windowless tunnels.

3:45

hầu hết các không gian sống sẽ là những đường hầm không có cửa sổ.

From the outside,

3:48

Từ bên ngoài,

they'll look like burial mounds.

3:49

chúng trông giống như những nấm mồ chôn cất.

Mạch ý

From the inside ... From the outside: sắp xếp hai góc nhìn

“From the inside” và “From the outside” là hai dấu hiệu chỉ góc nhìn được đặt song song. Cụm thứ nhất giới thiệu cảm giác hoặc hình ảnh của không gian sống từ bên trong; cụm thứ hai chuyển sang hình dáng nhìn từ bên ngoài. Ở đây, “from” có nghĩa là “từ vị trí hoặc góc quan sát đó”, chứ không diễn tả chuyển động ra khỏi một nơi. Việc lặp lại cùng một khung giúp phép so sánh dễ theo dõi: góc nhìn A, mô tả A; góc nhìn B, mô tả B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp dấu hiệu chỉ góc nhìn “From the inside” và “From the outside”: ____, the cabin feels warm and bright. ____, it looks small and plain.

Xem đáp án

From the inside · From the outside

All of this would still not hold back all the radiation, Cụm động từ

3:51

Tất cả những điều này vẫn sẽ không cản được hết lượng bức xạ,

Cụm động từ

hold back: ngăn chặn một mối đe dọa vật lý

Ở đây, “hold back” có nghĩa là ngăn hoặc cản bức xạ đi qua một lớp chắn. Cấu trúc là hold back + thứ bị ngăn lại. Vì câu nói “not hold back all the radiation”, lớp chắn vẫn có thể ngăn một phần bức xạ, nhưng không thể ngăn toàn bộ. Điều này không có nghĩa là không ngăn được chút bức xạ nào.

Luyện tập

Câu nào dùng “hold back” với cùng nghĩa rào chắn vật lý như trong phụ đề?

  1. These walls can hold back the floodwater.
  2. She had to hold back her laughter.
  3. They held back some details from the report.
Xem đáp án

These walls can hold back the floodwater.

but reduce it just enough to be survivable for long periods of time. Ngữ pháp

3:54

mà chỉ giảm nó đến mức vừa đủ để có thể sống sót trong thời gian dài.

Ngữ pháp

just enough to be survivable: chỉ đạt mức tối thiểu cần thiết

Trong just enough to be survivable, just enough đánh dấu một ngưỡng: mức giảm chỉ đạt đến mức tối thiểu cần thiết để sống sót. Điều đó không có nghĩa là nguy hiểm đã biến mất hoặc điều kiện đã trở nên thoải mái. Cấu trúc just enough to + động từ có nghĩa là “chỉ đến mức cần thiết để tạo ra kết quả đó”. Ở đây, to be survivable nêu kết quả vừa đủ để trở thành khả thi.

Luyện tập

Trong câu này, just enough to be survivable cho biết điều gì?

  1. Nó loại bỏ hoàn toàn nguy hiểm.
  2. Nó chỉ đạt mức tối thiểu cần thiết để sống sót.
  3. Nó khiến điều kiện trở nên thoải mái cho tất cả mọi người.
Xem đáp án

Nó chỉ đạt mức tối thiểu cần thiết để sống sót.

It won't however,

3:58

Tuy nhiên, nó sẽ không

protect anyone who ventures outside.

3:59

bảo vệ được bất cứ ai liều lĩnh đi ra ngoài.

So, remote controlled robots will be used for routine work on the surface,

4:02

Vì vậy, các robot điều khiển từ xa sẽ được sử dụng cho công việc thường ngày trên bề mặt,

while our crew stays inside.

4:06

trong khi phi hành đoàn của chúng ta ở bên trong.

Staying inside is a good idea for another reason,

4:08

Ở bên trong là một ý tưởng hay vì một lý do khác,

Mars dust.

4:11

bụi Sao Hỏa.

It's much finer than dust on Earth,

4:12

Nó mịn hơn bụi trên Trái Đất rất nhiều,

so it could find its way into the gears or electronics of our machines. Thành ngữ

4:14

nên nó có thể len lỏi vào các bánh răng hoặc thiết bị điện tử của máy móc.

Thành ngữ

find its way into: đi vào một cách gián tiếp hoặc bất ngờ

Trong find its way into, một vật vô tri được miêu tả như thể nó tự tìm đường. Cụm này có nghĩa là đi vào hoặc đến một nơi theo cách từ từ, gián tiếp hoặc bất ngờ. Ở đây, cụm này không gán ý định cho bụi. Nó nhấn mạnh cách những hạt nhỏ có thể đi qua các khe hở và cuối cùng lọt vào bên trong bánh răng hoặc thiết bị điện tử.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với The private email somehow found its way into a newspaper report?

  1. Email được viết bên trong văn phòng tòa soạn.
  2. Email cố tình đi tìm bài báo.
  3. Thông tin từ email xuất hiện trong bài báo theo cách gián tiếp hoặc bất ngờ.
Xem đáp án

Thông tin từ email xuất hiện trong bài báo theo cách gián tiếp hoặc bất ngờ.

Because it's also very dry,

4:18

Bởi vì nó cũng rất khô,

it's electrostatically charged,

4:20

nó tích điện tĩnh,

sticking to everything,

4:22

bám vào mọi thứ,

like spacesuits.

4:24

như bộ đồ không gian.

It will be impossible to avoid carrying lots of Mars dust into our habitats Ngữ pháp

4:25

Sẽ là điều không thể tránh khỏi việc mang rất nhiều bụi Sao Hỏa vào khu nhà ở

and into the lungs of our crew.

4:29

và vào phổi của phi hành đoàn.

Ngữ pháp

avoid carrying: cấu trúc avoid + -ing

Sau avoid là một danh từ hoặc dạng -ing. Trong avoid carrying, carrying chỉ hành động không thể ngăn được. Ở đây, impossible to avoid carrying có nghĩa là không có cách thực tế nào để ngăn bụi Sao Hỏa bị mang vào bên trong. Dùng avoid + -ing khi nói về việc tránh một hành động hoặc kết quả; tiếng Anh chuẩn không dùng avoid to carry với nghĩa này.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của carry sau avoid: Seal the container to avoid ____ dust into the clean room.

Xem đáp án

carrying

To make this even worse, Mạch ý

4:31

Để làm cho điều này trở nên tồi tệ hơn,

Mạch ý

To make this even worse: báo hiệu tình hình xấu đi

To make this even worse giới thiệu một sự thật mới khiến tình huống vốn đã xấu trở nên nghiêm trọng hơn. This chỉ toàn bộ vấn đề vừa được mô tả, không chỉ một danh từ cụ thể. Khi đứng đầu câu, cụm từ này cho người nghe biết cách nối ý tiếp theo với ý trước: vấn đề đang xấu thêm chứ không đơn thuần là thêm một thông tin khác. Dấu phẩy tách cụm từ dẫn nhập này khỏi thông tin mới theo sau.

Luyện tập

To make this even worse, báo cho người nghe điều gì?

  1. Người nói chuyển sang một quan điểm trái ngược.
  2. Sự thật tiếp theo đưa ra một ví dụ trung lập.
  3. Sự thật tiếp theo làm một vấn đề đang có trở nên nghiêm trọng hơn.
Xem đáp án

Sự thật tiếp theo làm một vấn đề đang có trở nên nghiêm trọng hơn.

Mars's soil is filled with very toxic perchlorate salts. Văn hóa

4:33

đất của Sao Hỏa chứa đầy muối perchlorate rất độc.

Văn hóa

perchlorate salts: các muối hóa học độc hại

Perchlorate salts là các hợp chất hóa học có chứa ion perchlorat. Ở đây, salts là thuật ngữ hóa học chỉ một nhóm hợp chất ion; nó không có nghĩa là muối ăn thông thường. Cụm từ này gọi tên chất nguy hiểm trong đất Sao Hỏa. Trong câu này, very toxic cho biết đây là nguy cơ ô nhiễm và phơi nhiễm nghiêm trọng, chứ không phải một loại muối vô hại.

Luyện tập

Trong câu này, perchlorate salts có nghĩa là gì?

  1. Nước đóng băng bên dưới đất
  2. Muối ăn thông thường được thêm vào thức ăn
  3. Một nhóm hợp chất hóa học độc hại trong đất
  4. Một loại đá Sao Hỏa vô hại
Xem đáp án

Một nhóm hợp chất hóa học độc hại trong đất

Constant exposure could be deadly.

4:37

Tiếp xúc liên tục có thể gây chết người.

This problem can still be overcome though. Mạch ý

4:39

Dù vậy, vấn đề này vẫn có thể được khắc phục.

Mạch ý

though ở cuối câu: ý tương phản được thêm sau

Ở cuối câu, though có nghĩa là “dù vậy” hoặc “tuy nhiên”. Nó chuyển thông điệp theo hướng ngược lại với tin xấu trước đó: vấn đề nguy hiểm, nhưng vẫn có thể được giải quyết. Ở đây, though không mở đầu một mệnh đề phụ. Nó nhận xét toàn bộ phát biểu như một ý bổ sung ngắn, vì vậy sự tương phản chính chỉ trở nên rõ ràng ở cuối câu.

Luyện tập

though ở cuối có tác dụng gì trong “The hike was exhausting. The view was worth it, though.”?

  1. Nó đưa ra lý do khiến chuyến đi bộ mệt mỏi.
  2. Nó nói rằng cảnh vật không đáng xem.
  3. Nó đưa ra một điều kiện để tham gia chuyến đi bộ.
  4. Nó thêm một ý tương phản sau đó: cảnh đẹp vẫn xứng đáng dù chuyến đi bộ rất mệt.
Xem đáp án

Nó thêm một ý tương phản sau đó: cảnh đẹp vẫn xứng đáng dù chuyến đi bộ rất mệt.

Spacesuits,

4:42

Ví dụ,

for example,

4:42

các bộ đồ không gian,

could be made in a way that they never truly enter the base,

4:43

có thể được chế tạo theo cách chúng không bao giờ thực sự đi vào căn cứ,

but stay attached to the outside of the habitats.

4:46

mà vẫn gắn chặt vào bên ngoài của khu nhà ở.

Okay,

4:49

Được rồi,

great.

4:49

tuyệt.

Now we've safely isolated humans in terms of energy and air Cụm từ

4:50

Bây giờ chúng ta đã cách ly con người an toàn về mặt năng lượng và không khí

Cụm từ

in terms of: giới hạn một nhận định vào một khía cạnh

In terms of dùng để nêu khía cạnh cụ thể được lấy làm cơ sở đánh giá hoặc thảo luận. Trong câu này, cụm từ giới hạn nhận định rằng con người đã được cách ly an toàn ở hai khía cạnh năng lượng và không khí, nên nhận định đó không bao gồm mọi nhu cầu. Dùng in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ để thu hẹp một chủ đề rộng vào một khía cạnh, chẳng hạn như chi phí, an toàn hoặc thời gian. Cụm này có nghĩa là “xét về”, không phải “bằng cách dùng một số thuật ngữ”.

Luyện tập

Câu nào giới hạn đúng một đánh giá tích cực vào khía cạnh chi phí?

  1. The plan works well because of cost.
  2. The plan works well in terms of cost.
  3. The plan works well instead of cost.
Xem đáp án

The plan works well in terms of cost.

and protected them from cancer,

4:54

và bảo vệ họ khỏi bệnh ung thư,

we just need to feed them.

4:56

chúng ta chỉ cần cho họ ăn.

Water is easy to come by if a settlement is positioned near the Martian poles Cụm động từ

4:58

Nước rất dễ kiếm nếu một khu định cư được đặt gần các cực của Sao Hỏa

Cụm động từ

easy to come by: nghĩa là “dễ kiếm được”

Easy to come by có nghĩa là dễ tìm hoặc dễ có được. Trong ngữ cảnh về tài nguyên này, come by mang nghĩa “kiếm được”, vì vậy câu nói rằng nước có sẵn và dễ kiếm ở gần các cực của Sao Hỏa. Mẫu câu phổ biến X is easy, hard hoặc difficult to come by dùng để đánh giá mức độ dễ kiếm của X. Thứ được tìm hoặc có được nằm ở vị trí X, dù con người mới là người tìm hay lấy được nó.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tìm hoặc có được” để hoàn thành câu: In this town, fresh fruit is easy to ____ all year.

Xem đáp án

come by

with their thick layers of ice.

5:02

với những lớp băng dày của chúng.

Growing food is a different kind of challenge though.

5:04

Tuy nhiên, trồng trọt thực phẩm lại là một thách thức khác.

Mars's soils are alkaline and lack the vital nitrogen compounds

5:07

Đất của Sao Hỏa có tính kiềm và thiếu các hợp chất nitơ quan trọng

that plants need to grow.

5:11

mà thực vật cần để phát triển.

Before we can grow anything, Ngữ pháp

5:14

Trước khi có thể trồng bất cứ thứ gì,

we will have to decontaminate the soil,

5:15

chúng ta sẽ phải khử độc cho đất,

Ngữ pháp

Before we can A, we will have to B: diễn đạt điều kiện tiên quyết

Before we can A, we will have to B nêu một điều kiện tiên quyết. A là mục tiêu sẽ đạt được sau, còn B là bước phải hoàn thành trước. Trong câu gốc, trồng được bất cứ thứ gì là A và khử nhiễm đất là B. Mệnh đề có before nêu trước mục tiêu hiện vẫn chưa thể thực hiện, rồi mệnh đề chính cho biết công việc chuẩn bị cần thiết. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích sự phụ thuộc giữa các bước trong kế hoạch, dự án và quy trình.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng phải kiểm tra phanh trước và chuyến đi chỉ có thể bắt đầu sau đó?

  1. Before we will can start the trip, we have to check the brakes.
  2. We can start the trip before we will have to check the brakes.
  3. Before we can start the trip, we will have to check the brakes.
Xem đáp án

Before we can start the trip, we will have to check the brakes.

which is difficult and expensive.

5:17

điều này rất khó khăn và tốn kém.

Then the soil can be fertilized using recycled biological waste.

5:20

Sau đó, đất có thể được bón bằng chất thải sinh học tái chế.

All of this will take a lot of time and is very energy intensive. Cụm từ

5:24

Tất cả những việc này sẽ tốn rất nhiều thời gian và cực kỳ tiêu tốn năng lượng.

Cụm từ

energy intensive: nhu cầu năng lượng cao

Energy intensive mô tả một quá trình hoặc hoạt động cần một lượng lớn năng lượng để vận hành hoặc hoàn thành. Trong câu này, cụm từ đánh giá chi phí năng lượng của toàn bộ công việc chuẩn bị, chứ không nói rằng công việc khó, căng thẳng hoặc dữ dội về cảm xúc. Cụm từ này thường được dùng để so sánh các phương pháp hoặc công nghệ theo nhu cầu năng lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là cần nhiều năng lượng: Running an old data center is ____.

Xem đáp án

energy intensive

So,

5:28

Vì thế,

we might use aquaponics to raise fish and plants together, Văn hóa

5:29

chúng ta có thể sử dụng hệ thống aquaponics để nuôi cá và trồng cây cùng nhau,

Văn hóa

Aquaponics: nuôi cá và trồng cây trong cùng một hệ thống

Aquaponics là hệ thống sản xuất thực phẩm kết hợp việc nuôi động vật thủy sinh, thường là cá, với việc trồng cây trong nước thay vì trong đất. Chất thải từ cá cung cấp dinh dưỡng cho cây, còn nước được tái sử dụng trong hệ thống liên kết. Vì vậy, câu này có thể nói raise fish and plants together một cách tự nhiên.

Luyện tập

Thuật ngữ tiếng Anh nào chỉ một hệ thống liên kết vừa nuôi cá vừa trồng cây không cần đất?

  1. Hydroponics
  2. Aquaponics
  3. Aquaculture
Xem đáp án

Aquaponics

making the astronauts' diets more varied and tasty at the same time.

5:32

giúp chế độ ăn của các phi hành gia trở nên đa dạng và ngon miệng hơn cùng một lúc.

This will be an important psychological boost for our over-worked crew. Cụm từ

5:37

Đây sẽ là một nguồn động viên tâm lý quan trọng đối với phi hành đoàn đang làm việc quá sức của chúng ta.

Cụm từ

Psychological boost: sự cải thiện tâm trạng hoặc tinh thần

Trong câu này, a psychological boost là điều giúp cải thiện tâm trạng, sự tự tin hoặc tinh thần của thủy thủ đoàn. Thức ăn ngon hơn không khiến tâm trí họ mạnh lên theo nghĩa đen; nó đem lại sự khích lệ về cảm xúc trong lúc làm việc mệt mỏi. Cấu trúc a psychological boost có thể dùng để mô tả tác động tinh thần tích cực do tin vui, sự hỗ trợ, thành công, cảm giác an tâm hoặc một thay đổi dễ chịu mang lại.

Luyện tập

Trong “The coach's message gave the team a psychological boost,” lời nhắn đó có khả năng đã tạo ra tác động gì?

  1. Nó nâng cao sự tự tin và tinh thần của đội.
  2. Nó làm tăng sức mạnh thể chất của đội.
  3. Nó cung cấp phương pháp điều trị y tế cho đội.
Xem đáp án

Nó nâng cao sự tự tin và tinh thần của đội.

All of these things don't solve one fundamental problem though.

5:42

Mặc dù vậy, tất cả những điều này không giải quyết được một vấn đề cơ bản.

Mars has only 38% of Earth's surface gravity,

5:45

Sao Hỏa chỉ có 38% trọng lực bề mặt so với Trái Đất,

which could cause muscle wasting,

5:49

điều này có thể gây ra chứng teo cơ,

bone loss,

5:51

mất xương,

and cardiovascular problems.

5:52

và các vấn đề tim mạch.

While this might be solved in the future by setting up rotating living spaces, Mạch ý

5:54

Mặc dù điều này có thể được giải quyết trong tương lai bằng cách thiết lập các không gian sống xoay tròn,

for now our crew has to live with low gravity Cụm động từ

5:59

nhưng hiện tại phi hành đoàn của chúng ta phải sống trong tình trạng trọng lực thấp

Mạch ý

While ... in the future ... for now: đối chiếu khả năng tương lai với thực tế hiện tại

Ở đây, While đưa ra sự tương phản chứ không chỉ một khoảng thời gian. Mệnh đề đầu trình bày một giải pháp có thể xuất hiện trong tương lai; for now chuyển sự chú ý về tình huống đang đúng ở hiện tại. Khung này tách biệt khả năng trong tương lai với thực tế hiện tại: While X might happen in the future, for now Y. Hãy dùng khi một ý tưởng dài hạn chưa làm thay đổi quyết định hoặc giới hạn của hôm nay.

Luyện tập

Hoàn thành khung tương phản thời gian bằng While và for now: ____ self-driving buses might become common in the future, ____ the town still needs human drivers.

Xem đáp án

While · for now

Cụm động từ

live with low gravity: chấp nhận một điều kiện không thể thay đổi

Trong live with low gravity, live with không có nghĩa là sống chung nhà với ai đó. Cụm này có nghĩa là chấp nhận và tiếp tục đối phó với một điều kiện không thể thay đổi ngay lập tức. Phi hành đoàn phải tiếp tục hoạt động trong điều kiện trọng lực thấp dù điều đó không lý tưởng. Mẫu có thể áp dụng lại là live with + một vấn đề, giới hạn hoặc hậu quả. Cụm này thường gợi ý sự miễn cưỡng chấp nhận, thích nghi hoặc chịu đựng, chứ không phải yêu thích hay tán thành tình huống đó.

Luyện tập

Trong The team has to live with a slow internet connection for a week, live with có nghĩa là gì?

  1. Sống chung nhà với một người khác
  2. Chấp nhận một điều kiện khó khăn và tiếp tục đối phó với nó
  3. Loại bỏ điều kiện đó ngay lập tức
Xem đáp án

Chấp nhận một điều kiện khó khăn và tiếp tục đối phó với nó

and exercise a lot to slow the degradation down. Cụm động từ

6:01

và tập thể dục rất nhiều để làm chậm quá trình suy thoái.

Cụm động từ

slow ... down là cụm động từ có thể tách

Ở đây, slow ... down là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa làm cho một việc xảy ra hoặc phát triển chậm hơn. Tân ngữ danh từ the degradation nằm giữa động từ slow và tiểu từ down. Vì hai phần bị tách ra, khi nghe hãy theo dõi qua toàn bộ tân ngữ rồi nối down trở lại với slow. Down không diễn tả hướng của degradation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cụm động từ có thể tách mang nghĩa 'làm cho máy hoạt động chậm hơn': Use the lower setting to ____ the machine ____.

Xem đáp án

slow · down

The crews will probably have to rotate every few years Cách dùng từ

6:05

Các đội phi hành gia có thể sẽ phải luân phiên vài năm một lần

Cách dùng từ

rotate every few years để thay đổi đội thủy thủ theo lịch

Trong việc lập kế hoạch nhân sự và nhiệm vụ, rotate có nghĩa là các đội thủy thủ khác nhau thay phiên phục vụ: một đội rời đi và đội khác tiếp quản. Nó không có nghĩa là các thành viên xoay cơ thể. Every few years cho biết khoảng thời gian lặp lại của việc thay đổi: đội thủy thủ được phân công dự kiến sẽ đổi sau mỗi giai đoạn vài năm.

Luyện tập

Trong kế hoạch nhân sự, câu 'The emergency teams rotate every two weeks' có nghĩa là gì?

  1. Tất cả các đội ứng phó khẩn cấp đổi địa điểm vào đúng cùng một thời điểm.
  2. Các đội ứng phó khẩn cấp khác nhau thay phiên nhau theo một lịch trình lặp lại.
  3. Một đội ứng phó khẩn cấp bị thay thế vĩnh viễn sau hai tuần.
Xem đáp án

Các đội ứng phó khẩn cấp khác nhau thay phiên nhau theo một lịch trình lặp lại.

after being stuck indoors in tight spaces without windows

6:09

sau khi bị nhốt trong nhà ở những không gian chật hẹp không có cửa sổ

with the same people performing the same routines

6:12

với cùng những con người thực hiện cùng những thói quen

day in day out with little contact from the outside world Thành ngữ

6:15

ngày này qua ngày khác với rất ít sự liên lạc từ thế giới bên ngoài

Thành ngữ

day in day out: nếp sống lặp lại ngày này qua ngày khác

Day in day out là một thành ngữ cố định, có nghĩa là cùng một hoạt động hoặc tình trạng tiếp diễn mỗi ngày trong một thời gian dài. Trong câu này, thành ngữ ấy thể hiện việc phi hành đoàn ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài như một nếp sống lặp đi lặp lại. Sự kết hợp giữa in và out không nói về chuyển động hay vị trí. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này thường gợi thêm cảm giác đơn điệu, nặng nề hoặc mệt mỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định nhấn mạnh sự lặp lại kéo dài và mệt mỏi: She performs the same safety checks ____, with almost no change in her routine.

Xem đáp án

day in day out

and a lot to worry about.

6:18

và có rất nhiều điều phải lo lắng.

Like Antarctic scientists or submarine staff, Mạch ý

6:21

Giống như các nhà khoa học ở Nam Cực hoặc nhân viên tàu ngầm,

they will undergo intense psychological screening Cụm từ

6:24

họ sẽ trải qua các cuộc kiểm tra tâm lý gắt gao

Cụm từ

undergo intense psychological screening: trải qua quy trình sàng lọc tâm lý nghiêm ngặt

Undergo có nghĩa là “trải qua” hoặc “được đưa qua” một quá trình. Ở đây, các ứng viên là những người được đánh giá, còn intense psychological screening chỉ một loạt kiểm tra toàn diện và nghiêm ngặt về sự phù hợp tâm lý cũng như khả năng chịu đựng của họ. Cấu trúc là undergo + danh từ, dùng cho một quá trình trang trọng hoặc khó khăn, như undergo testing, undergo training, undergo treatment hoặc undergo an investigation. Cấu trúc này không có nghĩa chủ ngữ là bên thực hiện quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là “trải qua một quá trình sàng lọc”: Before joining the polar expedition, every applicant must ____ psychological screening.

Xem đáp án

undergo

to make sure they're mentally resilient enough to handle this lifestyle for several years.

6:27

để đảm bảo họ đủ kiên cường về mặt tinh thần nhằm đối phó với lối sống này trong vài năm.

Mạch ý

Like Antarctic scientists or submarine staff, như một khung so sánh mở đầu

Cụm mở đầu Like Antarctic scientists or submarine staff tạo một khung so sánh trước khi nêu ý chính. Cụm này hướng người đọc hiểu những người được they nhắc đến thông qua các nhóm quen thuộc hơn, những người cũng làm việc lâu dài trong môi trường cô lập và nhiều áp lực. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa tương tự như, không phải động từ mang nghĩa thích. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của khung so sánh; sau đó mệnh đề chính mới nói họ sẽ trải qua điều gì và vì sao. Cách đặt phép so sánh ở đầu câu giúp giải thích một tình huống xa lạ bằng cách liên hệ nó với những tình huống quen thuộc hơn.

Luyện tập

Cụm mở đầu Like Antarctic scientists or submarine staff, có chức năng gì trong câu?

  1. Nó tạo một khung so sánh giúp giải thích vì sao những người được they nhắc đến cần trải qua quá trình sàng lọc tâm lý nghiêm ngặt.
  2. Nó dùng like như một động từ để nói rằng họ thích các nhà khoa học ở Nam Cực và nhân viên tàu ngầm.
  3. Nó nói rằng các nhà khoa học ở Nam Cực và nhân viên tàu ngầm chính là những người được they nhắc đến.
Xem đáp án

Nó tạo một khung so sánh giúp giải thích vì sao những người được they nhắc đến cần trải qua quá trình sàng lọc tâm lý nghiêm ngặt.

Establishing the first real infrastructure on Mars will be extremely taxing work Cách dùng từ

6:32

Thiết lập cơ sở hạ tầng thực sự đầu tiên trên Sao Hỏa sẽ là công việc vô cùng mệt mỏi

Cách dùng từ

extremely taxing work: taxing mang nghĩa “rất nặng nhọc”

Trong extremely taxing work, taxing có nghĩa là đòi hỏi nhiều đến mức tiêu tốn rất nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần. Từ này không liên quan đến thuế. Extremely tăng mức độ, cho thấy công việc được dự đoán sẽ đặc biệt mệt mỏi. Tính từ này có thể đứng trước danh từ, như trong a taxing task, hoặc đứng sau be, như trong the task was taxing. Nó được dùng cho công việc, trải nghiệm, lịch trình và giai đoạn tạo áp lực lớn lên một người.

Luyện tập

Trong câu “Caring for patients through the night can be taxing work,” taxing có nghĩa là gì?

  1. Liên quan đến việc thu thuế
  2. Rất đòi hỏi và mệt mỏi
  3. Nhanh chóng và không tốn sức
Xem đáp án

Rất đòi hỏi và mệt mỏi

that only a group of very determined and competent people can do.

6:36

mà chỉ một nhóm người rất quyết tâm và có năng lực mới có thể làm được.

Luckily,

6:41

May mắn thay,

we have enough of these on Earth.

6:41

chúng ta có đủ những người như vậy trên Trái Đất.

And there you have it. Cụm từ

6:44

Và bạn đã thấy rồi đấy.

Cụm từ

there you have it để khép lại phần giải thích

Ở đây, there you have it có nghĩa là “đó là kết quả” hoặc “phần giải thích kết thúc ở đây”. Người nói vừa liệt kê những thứ một căn cứ nhỏ trên Sao Hỏa cần, rồi dùng cụm này để khép lại danh sách một cách tự nhiên. Đây là một cách nói cố định để kết thúc, không phải câu nói theo nghĩa đen về việc sở hữu thứ gì đó ở một nơi. Nó chỉ ngược lại kết luận, câu trả lời, sản phẩm đã hoàn thành hoặc kết quả vừa được trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành lời kết bằng cụm từ trong bài học: After showing the finished model, the presenter says, “And ____.”

Xem đáp án

there you have it

A small Mars base that will survive for at least a few decades.

6:45

Một căn cứ nhỏ trên Sao Hỏa sẽ tồn tại ít nhất vài thập kỷ.

As long as it's getting a constant supply of resources, Ghi chú

6:49

Miễn là nó nhận được nguồn cung cấp tài nguyên liên tục,

Cụm từ

nguồn cung tài nguyên liên tục

Trong cụm này, a constant supply of resources có nghĩa là vật liệu hoặc sự hỗ trợ cần thiết liên tục được đưa đến hoặc luôn sẵn có mà không bị gián đoạn. Constant nhấn mạnh tính liên tục và đáng tin cậy của nguồn cung, chứ không nhất thiết là số lượng phải giống hệt nhau mỗi lần. Cấu trúc a constant supply of + danh từ dùng cho những thứ mà một hệ thống cần liên tục, chẳng hạn như nước, điện, nhiên liệu, tiền, nguyên liệu thô hoặc dữ liệu.

Luyện tập

Một trạm nghiên cứu xa xôi phải liên tục nhận nhiên liệu mà không bị gián đoạn. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. The station needs a large supply of fuel once.
  2. The station needs a constant supply of fuel.
  3. The station receives fuel at irregular times.
Xem đáp án

The station needs a constant supply of fuel.

parts, nuclear fuel,

6:52

các bộ phận, nhiên liệu hạt nhân,

and crews from Earth.

6:54

và các phi hành đoàn từ Trái Đất.

Ngữ pháp

As long as để nêu điều kiện

Ở đây, As long as mở đầu điều kiện phải tiếp tục được đáp ứng: căn cứ chỉ có thể tồn tại nếu vẫn nhận được tiếp tế từ Trái Đất. Cụm này có nghĩa là “miễn là” hoặc “nếu điều kiện này được đáp ứng”, không phải “trong khoảng thời gian dài bằng nhau”. Mệnh đề điều kiện có thể đứng trước hoặc sau ý chính. Trong phụ đề, nó xuất hiện sau dấu chấm nhưng về nghĩa vẫn bổ sung điều kiện cho câu đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là provided that: The research station can stay open ____ fresh supplies arrive each month.

Xem đáp án

as long as

Unfortunately,

6:56

Không may là,

Mars and Earth are separated by millions of kilometers

6:57

Sao Hỏa và Trái Đất cách nhau hàng triệu km

and orbital periods that leave only a narrow travel window every 2 years. Văn hóa

7:00

và chu kỳ quỹ đạo khiến chúng ta chỉ có một khung thời gian đi lại hẹp cứ mỗi 2 năm.

Văn hóa

khoảng thời gian ngắn để khởi hành

Trong bối cảnh bay vào không gian này, window có nghĩa là một khoảng thời gian giới hạn khi một hành động có thể được thực hiện. A narrow travel window có nghĩa là tàu vũ trụ chỉ có thể bắt đầu hành trình trong một khoảng ngắn khi vị trí quỹ đạo của các hành tinh phù hợp. Cụm này diễn tả cơ hội để khởi hành, không phải độ dài của hành trình. Every 2 years cho biết khoảng thời gian phù hợp đó quay lại thường xuyên đến mức nào.

Luyện tập

Trong việc lập kế hoạch bay vào không gian, a narrow travel window có nghĩa là gì?

  1. Tổng thời gian mà hành trình sẽ kéo dài
  2. Ô cửa sổ nhỏ trên tàu vũ trụ
  3. Một khoảng thời gian ngắn khi chuyến đi có thể bắt đầu
Xem đáp án

Một khoảng thời gian ngắn khi chuyến đi có thể bắt đầu

If there's an emergency in the colony,

7:05

Nếu có trường hợp khẩn cấp trong thuộc địa,

Earth wouldn't be able to help until the next travel window opens. Ngữ pháp

7:07

Trái Đất sẽ không thể giúp đỡ cho đến khi khung thời gian đi lại tiếp theo mở ra.

Ngữ pháp

wouldn't be able to ... until: không thể cho đến một mốc thời gian

Wouldn't be able to help có nghĩa là trong tình huống khẩn cấp được giả định, việc giúp đỡ sẽ không thể thực hiện được. Would diễn tả một kết quả được dự đoán hoặc giả định, còn be able to diễn tả khả năng. Until the next travel window opens đánh dấu thời điểm giới hạn đó kết thúc. Trái Đất không thể giúp trước thời điểm ấy; việc trợ giúp có thể trở nên khả thi vào lúc đó hoặc sau đó. Câu này không có nghĩa là sự trợ giúp tiếp tục rồi dừng lại khi cửa sổ hành trình mở ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đội cứu hộ không thể đến hòn đảo trước thứ Hai?

  1. The rescue team would be able to reach the island until Monday.
  2. The rescue team wouldn't be able to reach the island until Monday.
  3. The rescue team wouldn't be able to stay on the island after Monday.
Xem đáp án

The rescue team wouldn't be able to reach the island until Monday.

Helpers may arrive on a planet filled with corpses.

7:11

Lực lượng cứu hộ có thể đến một hành tinh ngập tràn thi thể.

Settling Mars will be the toughest challenge we have ever faced. Ngữ pháp

7:15

Định cư trên Sao Hỏa sẽ là thách thức khó khăn nhất mà chúng ta từng đối mặt.

Ngữ pháp

the toughest challenge we have ever faced: thử thách khó khăn nhất từng đối mặt

The toughest challenge dùng dạng so sánh cao nhất toughest để xếp một thử thách là khó hơn mọi thử thách khác trong phạm vi so sánh. We have ever faced bổ nghĩa cho challenge. Đây là một mệnh đề quan hệ, trong đó đại từ quan hệ làm tân ngữ that có thể được lược bỏ: the toughest challenge that we have ever faced. Have ever faced nhìn từ quá khứ đến hiện tại, nên phép so sánh bao gồm toàn bộ trải nghiệm liên quan cho đến nay, chứ không phải một giai đoạn quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ever và dạng hiện tại hoàn thành của face: Of all our challenges up to now, this is the toughest one we ____.

Xem đáp án

have ever faced

It will be gruesome work to establish the infrastructure we need.

7:19

Đó sẽ là một công việc kinh khủng để thiết lập cơ sở hạ tầng chúng ta cần.

But we're stubborn,

7:23

Nhưng chúng ta bướng bỉnh,

and we like extreme challenges.

7:24

và chúng ta thích những thử thách khắc nghiệt.

If we push through phase 2 of colonization, Cụm động từ

7:26

Nếu chúng ta vượt qua được giai đoạn 2 của quá trình thực dân hóa,

Cụm động từ

push through: tiếp tục dù gặp khó khăn

Trong câu này, push through có nghĩa là tiếp tục cố gắng trong một giai đoạn khó khăn cho đến khi hoàn thành hoặc vượt qua nó. Cụm từ xem phase 2 như một trở ngại cần nỗ lực bền bỉ để vượt qua, chứ không phải một vật bị đẩy theo nghĩa đen. Có thể dùng push through trước một giai đoạn, quá trình hoặc thời kỳ khó khăn. Cách nói này nhấn mạnh sự kiên trì hơn là chỉ chuyển sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Dùng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục dù gặp khó khăn” để hoàn thành câu: Despite the delays, the team decided to ____ the final testing phase.

Xem đáp án

push through

anything is possible.

7:29

mọi thứ đều có thể xảy ra.

Cities illuminating the dark Martian night,

7:31

Những thành phố chiếu sáng màn đêm đen tối trên Sao Hỏa,

a hub for travel between the planets,

7:33

một trung tâm đi lại giữa các hành tinh,

industry setting foot in orbit, Thành ngữ

7:35

nền công nghiệp đặt chân lên quỹ đạo,

Thành ngữ

setting foot in orbit: ẩn dụ cho việc bước vào một lĩnh vực

Ở đây, setting foot in orbit là một phép ẩn dụ nhân hóa. Một ngành công nghiệp không thể bước đi theo nghĩa đen; cụm từ này có nghĩa là hoạt động thương mại bắt đầu tiến vào không gian quỹ đạo và thiết lập sự hiện diện tại đó. Set foot in thường đánh dấu lần đầu bước vào một địa điểm hoặc lĩnh vực. Với chủ ngữ trừu tượng như industry, nghĩa của cụm từ có thể mở rộng từ việc đi vào một nơi cụ thể sang việc tham gia một lĩnh vực mới.

Luyện tập

setting foot in có nghĩa gì trong câu này? “The newspaper is setting foot in podcasting with a new weekly show.”

  1. Dừng mọi hoạt động trong lĩnh vực đó
  2. Thật sự đặt một bàn chân lên bề mặt
  3. Bắt đầu bước vào và tham gia một lĩnh vực mới
Xem đáp án

Bắt đầu bước vào và tham gia một lĩnh vực mới

terraforming,

7:37

cải tạo hành tinh,

a true multi-planetary future.

7:38

một tương lai đa hành tinh đích thực.

Going to Mars is hard,

7:41

Đi đến Sao Hỏa là khó khăn,

but worth it. Cụm từ

7:43

nhưng nó xứng đáng.

Cụm từ

worth it: khi kết quả xứng với công sức bỏ ra

“Worth it” có nghĩa là kết quả hoặc lợi ích đủ tốt để xứng với công sức, chi phí, khó khăn hoặc rủi ro đã bỏ ra. Ở đây, “it” chỉ toàn bộ hành động khó khăn hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc cơ bản là be worth it, như trong “The concert was worth it.” Cụm này đưa ra đánh giá tích cực sau khi cân nhắc những gì đã phải đầu tư hoặc chịu đựng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là kết quả xứng với khó khăn đã trải qua: “The wait was long, but the concert was ____.”

Xem đáp án

worth it

And if we're lucky,

7:44

Và nếu may mắn,

we might be around long enough to see it happening Cách dùng từ

7:45

chúng ta có thể sống đủ lâu để chứng kiến điều đó xảy ra

Cách dùng từ

be around: vẫn còn hiện diện hoặc còn sống

Ở đây, “be around” có nghĩa là vẫn tồn tại, vẫn còn sống hoặc vẫn có mặt vào thời điểm liên quan trong tương lai. Cụm “long enough to see it happening” cung cấp dấu hiệu về thời gian, vì vậy around không mô tả một vị trí ở gần. Trong các ngữ cảnh khác, cùng cụm này có thể mang nghĩa “be available” hoặc “be somewhere nearby”. Hãy dựa vào các dấu hiệu về thời gian và sự kiện xung quanh để xác định nghĩa được nhắm tới.

Luyện tập

Trong câu nào “be around” có nghĩa là “vẫn còn sống hoặc có mặt khi một sự kiện trong tương lai xảy ra”?

  1. The pharmacy will be nearby when we arrive.
  2. I hope I'll be around to meet my great-grandchildren.
  3. Let's hang around outside after the show.
Xem đáp án

I hope I'll be around to meet my great-grandchildren.

and cheer on the people who take on these challenges Cụm động từ

7:48

và cổ vũ những con người đón nhận những thử thách này

Cụm động từ

Cheer on: tích cực ủng hộ nỗ lực của ai đó

Cheer on có nghĩa là tích cực ủng hộ và động viên ai đó khi họ đang cố gắng, thi đấu hoặc làm một việc khó. Trong câu này, sự ủng hộ hướng đến những người nhận thử thách, giúp họ tiếp tục tiến lên. Cheer on là cụm động từ có thể tách: có thể nói cheer on the people hoặc cheer the people on. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: cheer them on, không nói cheer on them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tích cực động viên”: We stood beside the track to ____ Maya during her first race.

Xem đáp án

cheer on

Cụm động từ

Take on these challenges: nhận các nhiệm vụ khó

Trong take on these challenges, take on có nghĩa là tự nguyện nhận trách nhiệm đối với công việc khó khăn, rủi ro hoặc vấn đề. Không có thứ gì được cầm lấy theo nghĩa vật lý; những người này đồng ý đối mặt với những yêu cầu của thử thách. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong take on these challenges. Với đại từ, hãy dùng take it on. Nhận một thử thách chỉ thể hiện sự chấp nhận; nó không có nghĩa là thử thách đã được hoàn thành thành công.

Luyện tập

Một đội cần người tình nguyện nhận một thử thách khó. Câu nào cho biết Lina chấp nhận thử thách đó?

  1. Lina agrees to take on the challenge.
  2. Lina may face the challenge.
  3. Lina has overcome the challenge.
Xem đáp án

Lina agrees to take on the challenge.

for the benefit of us all. Cụm từ

7:51

vì lợi ích của tất cả chúng ta.

Cụm từ

for the benefit of us all: vì lợi ích của tất cả chúng ta

For the benefit of + người hoặc nhóm có nghĩa là “để người hoặc nhóm đó được hưởng lợi hay được giúp đỡ”. Trong câu này, us all chỉ những người được kỳ vọng sẽ hưởng lợi, vì vậy hành động được trình bày là phục vụ tất cả mọi người chứ không chỉ những người thực hiện nó. Trong cấu trúc này, benefit là danh từ, còn of giới thiệu đối tượng hưởng lợi: for the benefit of us all. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là for the benefit of + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng gồm bốn từ, dùng benefit như một danh từ và có nghĩa là “để giúp”: The new safety rules were introduced ____ everyone.

Xem đáp án

for the benefit of