Từ vựng về Thành phố trong Tiếng Anh... ft. Miami: tài liệu học tiếng Anh
Ariannita la Gringa
Giới thiệu video: Đi qua khu ven biển Miami, nhà hàng, cảng du thuyền, giao thông trung tâm và tranh tường Wynwood trong khi học tiếng Anh về thành phố. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "difference between a city and a downtown." - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt toàn bộ city với khu downtown trung tâm, nhộn nhịp để mô tả địa điểm chính xác. 2. "how much does it cost to" - Ngữ pháp và mẫu câu: hỏi giá hoạt động hoặc dịch vụ, rồi thay hành động cuối để áp dụng cho vé, chuyến đi, tour hay bữa ăn. 3. "made it to" - Cụm cố định và kết hợp từ: diễn tả việc đến được đích sau hành trình, chờ đợi hoặc nỗ lực và dùng nó để kể tiến trình chuyến đi.
Nội dung bài học
Can you tell me what city I'm in right now?
0:10Các bạn có thể đoán xem bây giờ mình đang ở thành phố nào không?
you need to know the difference between a city and a downtown. Cách dùng từ
0:17bạn cần biết sự khác biệt giữa "city" (thành phố) và "downtown" (trung tâm thành phố).
city và downtown: toàn bộ thành phố và khu vực trung tâm
Cụm the difference between A and B dùng để đưa ra sự so sánh giữa hai thứ. Ở đây, city chỉ toàn bộ thành phố, còn downtown chỉ khu vực trung tâm, nơi thường có nhiều văn phòng, cửa hàng và công trình công cộng. Downtown chỉ là một phần của thành phố. Thành phố còn có thể bao gồm các khu dân cư, công viên, khu công nghiệp và những khu vực khác.
Luyện tập
The hotel is downtown có nghĩa là gì?
- Khách sạn nằm trong khu thương mại trung tâm của thành phố.
- Khách sạn nằm ngoài thành phố.
- Khách sạn nằm đâu đó trong thành phố nhưng không xác định khu vực cụ thể.
Xem đáp án
Khách sạn nằm trong khu thương mại trung tâm của thành phố.
and a downtown area is the busiest area of the city
0:24và khu vực trung tâm thành phố (downtown) là khu vực sầm uất nhất của thành phố
be surrounded by: thứ bao quanh một người hoặc vật
Be surrounded by có nghĩa là có thứ gì đó ở quanh một người, địa điểm hoặc đồ vật về nhiều phía hoặc mọi phía. Trong ví dụ, một vùng nước rộng lớn nằm quanh Miami. Cấu trúc là be + surrounded + by + danh từ. Danh từ sau by cho biết thứ gì đang bao quanh chủ ngữ. Ở đây, by không chỉ có nghĩa là “ở bên cạnh”.
Luyện tập
Một căn nhà gỗ có cây ở mọi phía. Câu nào phù hợp với tình huống này?
- The cabin is next to one tree.
- The trees are surrounded by the cabin.
- The cabin is surrounded by trees.
Xem đáp án
The cabin is surrounded by trees.
that are docked or tied up at the dock right here. Cách dùng từ
1:11đang cập bến hoặc buộc vào bến tàu ngay tại đây.
docked or tied up at the dock: cập bến hoặc được buộc neo tại bến
Ở đây, docked và tied up đều cho biết các con thuyền đang dừng cạnh bờ chứ không di chuyển trên mặt nước. Một con thuyền docked đã đến và đang ở bến; một con thuyền tied up đã được giữ cố định, thường bằng dây, để không trôi đi. Trong at the dock, dock là danh từ chỉ nơi thuyền dừng. Trong are docked, dock là động từ. Tie up thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh: khi chủ ngữ là thuyền, cụm này thường có nghĩa là buộc thuyền để neo đậu, không phải làm cho một người bận rộn.
Luyện tập
Trong phần mô tả một bến cảng, cách giải thích nào về docked or tied up at the dock là đúng?
- Những chiếc thuyền khiến mọi người quá bận nên không thể rời bến.
- Những chiếc thuyền đang nhanh chóng rời xa bến.
- Những chiếc thuyền đã dừng ở bến và một số chiếc có thể được buộc ở đó bằng dây.
Xem đáp án
Những chiếc thuyền đã dừng ở bến và một số chiếc có thể được buộc ở đó bằng dây.
and you can walk around all the restaurants and shops.
1:29và bạn có thể đi dạo quanh tất cả các nhà hàng và cửa tiệm.
a pier: lối đi trên mặt nước
Ở đây, a pier có nghĩa là một bục hoặc lối đi nhân tạo kéo dài từ bờ ra phía trên mặt nước. Việc gọi nó là a walkway over water giải thích hình dạng và chức năng chính đối với khách tham quan: mọi người có thể đi dọc theo đó và đứng phía trên mặt nước. Mô tả này giúp bạn nhận ra địa điểm ngay cả khi chưa biết từ pier. Điều đó không có nghĩa mọi pier chỉ dùng để đi bộ; một số nơi còn phục vụ thuyền, câu cá hoặc các hoạt động khác.
Luyện tập
Một gia đình đi từ bờ ra một bục dài phía trên mặt nước để ngắm biển. Địa điểm nào phù hợp nhất?
- a dock chủ yếu dùng để chất hàng lên thuyền
- một cây cầu đường bộ dành cho ô tô
- a pier
Xem đáp án
a pier
or do you have a Ferris wheel in your city or town?
2:14hoặc thành phố hay thị trấn của bạn có vòng đu quay không?
Dùng Have you ever been on ...? để hỏi về trải nghiệm
Mẫu Have you ever been on + trò chơi, phương tiện hoặc điểm tham quan? hỏi xem bạn đã từng có trải nghiệm đó vào bất kỳ lúc nào trong đời cho đến hiện tại hay chưa. Ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại”. Cấu trúc là Have + chủ ngữ + ever + been on + sự vật? Ở đây, on diễn tả việc đi hoặc sử dụng vòng đu quay. Có thể trả lời ngắn là “Yes, I have” hoặc “No, I haven’t”. Bạn cũng có thể thêm chi tiết trong quá khứ: “Yes, I went on one last summer.”
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi để hỏi về trải nghiệm trong đời bằng mẫu mục tiêu: “____ a roller coaster?”
Xem đáp án
Have you ever been on
and you can even go on a huge ship or boat
2:40và bạn thậm chí có thể đi trên một con tàu hay chiếc thuyền khổng lồ
go on a boat ride ... go on a yacht ... go jet skiing: chọn mẫu với go
Dùng go on + danh từ cho một chuyến đi hoặc trải nghiệm trên tàu thuyền: go on a boat ride, go on a yacht và go on a huge ship or boat. Danh từ chỉ phương tiện bạn bước lên hoặc chuyến đi bạn tham gia. Dùng go + hoạt động dạng -ing cho chính hoạt động đó: go jet skiing.
Luyện tập
Câu nào sử dụng các mẫu với go một cách tự nhiên?
- We can go to a boat ride and go on jet skiing.
- We can go on a boat ride and go jet skiing.
- We can go a boat ride and go to jet skiing.
Xem đáp án
We can go on a boat ride and go jet skiing.
I'm going to show you guys another part of the city.
2:50mình sẽ cho các bạn xem một khu vực khác của thành phố.
and shop at the different shops and stores they have here.
3:10và mua sắm tại các cửa hiệu và gian hàng khác nhau ở đây.
where you can find things that say Miami all over it.
3:16nơi bạn có thể tìm thấy những món đồ có in chữ Miami trên đó.
and be reminded of all the memories you made in Miami. Cụm từ
3:23để gợi nhớ lại tất cả những kỷ niệm bạn đã có ở Miami.
be reminded of: khi một ký ức được gợi lại
Be reminded of có nghĩa là một điều gì đó khiến ký ức hoặc sự liên tưởng trở lại trong tâm trí một người. Trong câu này, những món đồ mang từ cửa hàng về nhà sau đó có thể gợi lại các kỷ niệm của người đó ở Miami. Cấu trúc là be + reminded of + người, sự vật, địa điểm hoặc trải nghiệm. Người nhớ lại điều đó là chủ ngữ: I am reminded of our trip. Điều khơi gợi ký ức có thể được nêu bằng by hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be reminded of: Whenever I see this shell, I ____ our beach vacation.
Xem đáp án
am reminded of
And everything in this store says Miami, Florida.
3:36Và mọi thứ trong cửa hàng này đều ghi Miami, Florida.
Most touristic cities will have souvenir stores.
3:39Hầu hết các thành phố du lịch đều có cửa hàng lưu niệm.
a lifeguard is a person who saves lives.
3:49nhân viên cứu hộ (lifeguard) là người cứu mạng sống của mọi người.
cool down: hạ nhiệt
Ở đây, cool down có nghĩa là “bớt nóng và cảm thấy dễ chịu hơn”. Cụm này nói về thay đổi xảy ra với một người, không phải làm nguội thức ăn hay đồ uống. Khi đi cùng refresh, nó thể hiện cảm giác nhẹ nhõm trong thời tiết nóng ẩm. Cool down có thể dùng không có tân ngữ khi một người hoặc vật tự nguội đi. Khi có tân ngữ, nó có nghĩa là làm cho người hoặc vật đó mát hơn, như trong cool the room down.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bớt nóng”: After running in the sun, I sat by the fan to ____.
Xem đáp án
cool down
a great way to ... is to ...: đề xuất một phương pháp hay
Mẫu a great way to do X is to do Y đưa ra một phương pháp hữu ích để đạt được mục tiêu. Trong câu này, refresh and cool down nêu mục tiêu, còn buy a piña colada nêu phương pháp được đề xuất. Động từ nguyên mẫu có to thứ nhất mô tả phương pháp đó giúp làm gì: a way to refresh and cool down. Sau is, động từ nguyên mẫu có to thứ hai đưa ra hành động cụ thể: is to buy. Thay X bằng một mục tiêu và Y bằng một hành động thiết thực.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cách thêm hai từ đánh dấu dạng nguyên mẫu: A great way ____ remember new words is ____ use them in sentences.
Xem đáp án
to · to
it's the middle of the winter and it's 80°,
4:08đang là giữa mùa đông và nhiệt độ là 80° Fahrenheit,
so you can buy a cool and refreshing drink
4:11vì vậy bạn có thể mua một thức uống mát lạnh, sảng khoái
grab something to eat: kiếm gì đó ăn một cách nhanh gọn
Grab something to eat là cách nói thân mật mang nghĩa kiếm và ăn một chút đồ ăn, thường dùng khi không có kế hoạch cho một bữa ăn dài. Grab ở đây không mang nghĩa đen là “chộp lấy”; nó gợi ý rằng việc này được thực hiện dễ dàng hoặc khá nhanh. Something to eat nghĩa là một món ăn hoặc đồ ăn nhẹ không được nói cụ thể. Trong hội thoại thân mật, cả cụm này nghe tự nhiên hơn eat food.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách nói thân mật trong bài này có nghĩa là “kiếm chút đồ ăn”: We have twenty minutes, so let's ____ before the show.
Xem đáp án
grab something to eat
I'm going to eat at this restaurant called La Industria.
4:43mình sẽ ăn ở nhà hàng có tên La Industria này.
there are a lot of restaurants inspired by the Latin American community. Cụm từ
4:48có rất nhiều nhà hàng được lấy cảm hứng từ cộng đồng người Mỹ Latinh.
inspired by: nêu nguồn của ý tưởng
Ở đây, inspired by bổ nghĩa cho restaurants: đồ ăn, phong cách hoặc ý tưởng của các nhà hàng này chịu ảnh hưởng từ cộng đồng Mỹ Latinh. Đây là dạng rút gọn của restaurants that are inspired by... Inspired by nêu nguồn của ý tưởng hoặc cảm hứng, chứ không có nghĩa là sao chép mọi chi tiết. Cấu trúc be inspired by + nguồn có thể cho biết một người, nền văn hóa, địa điểm, tác phẩm hoặc trải nghiệm đã đem lại ý tưởng sáng tạo.
Luyện tập
Trong câu này, inspired by the Latin American community có nghĩa là gì?
- Cộng đồng Mỹ Latinh sở hữu tất cả các nhà hàng.
- Các nhà hàng sao chép mọi chi tiết từ một nhà hàng Mỹ Latinh duy nhất.
- Các nhà hàng nhận được ý tưởng và ảnh hưởng từ cộng đồng Mỹ Latinh.
Xem đáp án
Các nhà hàng nhận được ý tưởng và ảnh hưởng từ cộng đồng Mỹ Latinh.
is owned by: dạng bị động hiện tại đơn của own
Is owned by là cấu trúc bị động ở thì hiện tại đơn: is + quá khứ phân từ owned + by + chủ sở hữu. Câu bắt đầu với nhà hàng làm chủ đề, còn Nicky Jam cho biết ai sở hữu nhà hàng đó. Dạng chủ động là Nicky Jam owns this restaurant. Dùng dạng bị động khi muốn bắt đầu bằng vật được sở hữu; dùng dạng chủ động khi muốn bắt đầu bằng người sở hữu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của own: The small bookstore ____ a local family.
Xem đáp án
is owned by
Come along with me: lời mời thân thiện để cùng đi
Come along with me là lời mời thân thiện để người nghe nhập hội với người nói và cùng đi đâu đó. Ở đây, come along có nghĩa là “đi cùng tôi” hoặc “tham gia cùng tôi”, không phải “tiến triển”. Cụm này cũng có thể giúp chuyển cuộc trò chuyện hoặc video sang địa điểm hay hoạt động tiếp theo một cách tự nhiên.
Luyện tập
Bạn sắp đi đến sân chơi và muốn một người bạn đi cùng. Câu nào là lời mời thân thiện và tự nhiên?
- Come at me.
- Come across me.
- Come along with me.
Xem đáp án
Come along with me.
check out: xem hoặc khám phá một thứ
Trong câu này, check out có nghĩa là “xem hoặc khám phá một thứ để biết thêm về nó”. Tân ngữ the menu cho biết người nói định xem thực đơn. Check out có nhiều nghĩa, vì vậy hãy dựa vào những từ theo sau và tình huống để chọn nghĩa đúng.
Luyện tập
Trong câu “Let's check out the new exhibit after lunch,” check out có nghĩa là gì?
- Xem hoặc khám phá triển lãm mới.
- Rời khách sạn sau khi thanh toán.
- Xác nhận rằng triển lãm không có lỗi.
Xem đáp án
Xem hoặc khám phá triển lãm mới.
tostones ... chuối plantain chiên
Tostones là tên của một món ăn, thường gồm những lát chuối plantain được chiên, thường là ép dẹt rồi chiên lần nữa. Trong câu này, tostones là tên món ăn trên thực đơn, còn a fried plantain là cách giải thích ngắn gọn bằng tiếng Anh về món đó. Ở đây, plantain chỉ loại quả nhiều tinh bột, thường được nấu chín, không nhất thiết là quả chuối ngọt ăn sống. Đây là lời giải thích nhanh, không phải công thức đầy đủ.
Luyện tập
Trong câu này, tostones chỉ món gì?
- một món ăn làm từ chuối plantain chiên
- một loại sốt cà chua để chấm
- một quả chuối ngọt còn sống
Xem đáp án
một món ăn làm từ chuối plantain chiên
take a bite (ăn một miếng)
Take a bite có nghĩa là cắn hoặc ăn một lượng thức ăn nhỏ. Trong câu này, let’s biến cụm từ thành một lời đề nghị thực hiện ngay: người nói rủ mọi người thử món ăn đó ngay bây giờ. Cụm từ này nhấn mạnh một miếng hoặc một lượng nhỏ, không có nghĩa là ăn hết món ăn. Đây là cách nói phổ biến khi bắt đầu nếm thử một thứ gì đó.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu sau một cách tự nhiên? Please ___ of the sandwich and tell me if the filling is spicy.
- take a bite
- do a bite
- eat a bite
Xem đáp án
take a bite
offer me a boat ride: cấu trúc offer someone something
Trong offer me a boat ride, sau offer là người nhận me, rồi đến vật hoặc dịch vụ được đề nghị là a boat ride. Đây là cấu trúc hai tân ngữ offer someone something. Offer có nghĩa là chủ động đề nghị một thứ để người kia có thể nhận. Bản thân từ này không có nghĩa là chuyến đi được bán; cùng ý đó cũng có thể được diễn đạt bằng offer a boat ride to me.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng offer someone something và có nghĩa là Mia chủ động đề nghị giúp đỡ?
- Mia offered me some help.
- Mia offered some help me.
- Mia sold me some help.
Xem đáp án
Mia offered me some help.
and we're going to be going on a boat in the middle of Miami. Ngữ pháp
5:30và chúng ta sẽ đi thuyền ở ngay giữa Miami.
going to be going: hoạt động tương lai đã được lên kế hoạch
Trong we're going to be going, going thứ nhất là một phần của be going to, dùng để đánh dấu kế hoạch tương lai. Sau đó, be mở đầu dạng tiếp diễn be going, trong đó going thứ hai là dạng tiếp diễn của động từ chính go. Toàn bộ going to be going trình bày chuyến đi thuyền như một hoạt động dự kiến sẽ đang diễn ra trong tương lai. Việc lặp lại going là đúng ngữ pháp, nhưng dạng đơn giản hơn we're going on a boat thường cũng truyền đạt rõ kế hoạch.
Luyện tập
Trong “We're going to be going on a boat at noon,” going to thứ nhất có chức năng gì?
- Nó có nghĩa là chuyến đi đã kết thúc.
- Nó đánh dấu kế hoạch tương lai; going phía sau chỉ hoạt động.
- Nó chỉ một chuyến đi thuyền thứ hai.
Xem đáp án
Nó đánh dấu kế hoạch tương lai; going phía sau chỉ hoạt động.
we have the pirate ship that is sailing at 3:30 p.m.
5:37chúng tôi có chuyến tàu cướp biển sẽ khởi hành lúc 3:30 chiều.
going through all the celebrities mansions. Ngữ pháp
5:40đi qua tất cả các dinh thự của người nổi tiếng.
celebrities' mansions: sở hữu cách số nhiều
Trong câu này, celebrities mansions được dùng với ý celebrities' mansions, tức là các dinh thự thuộc về nhiều người nổi tiếng. Vì celebrities đã là danh từ số nhiều kết thúc bằng s, dấu nháy đơn sở hữu được đặt sau chữ s cuối cùng. Dấu nháy đơn không tạo thêm âm nào, nên celebrities và celebrities' được phát âm giống nhau. Trong văn viết chuẩn, vẫn phải giữ dấu nháy đơn dù không thể nghe thấy nó.
Luyện tập
Cụm nào có nghĩa chính xác là “các dinh thự thuộc về nhiều người nổi tiếng”?
- celebrities's mansions
- a celebrity's mansions
- celebrities' mansions
Xem đáp án
celebrities' mansions
And how much does it cost to go on a pirate ship? Ngữ pháp
5:52Vậy chi phí để lên tàu cướp biển là bao nhiêu?
How much does it cost to ...?: hỏi giá của một hoạt động
How much does it cost to + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi giá của việc thực hiện một hoạt động hoặc sử dụng một dịch vụ. Ở đây, to go có nghĩa là tham gia chuyến đi bằng tàu cướp biển. Trật tự câu hỏi là how much + does + it + cost + to + động từ. It là chủ ngữ hình thức giúp giới thiệu hành động bằng to; sau does, cost giữ nguyên dạng gốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về giá bằng đúng mẫu trong bài học: ____ rent a kayak for an hour?
Xem đáp án
How much does it cost to
where the captain greets every passenger on board.
6:12nơi thuyền trưởng chào đón mọi hành khách trên tàu.
sự khác nhau giữa boarding và on board
Ở đây, boarding là dạng -ing của động từ board. Phương tiện được đặt ngay sau board: board the pirate ship. Cụm này diễn tả hành động bước lên một phương tiện. On board diễn tả trạng thái hoặc vị trí của một người sau khi lên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện tương tự. Câu chuyển từ hành động boarding the ship sang vị trí của hành khách là on board.
Luyện tập
Hoàn thành hai phần bằng các dạng đã học: First, we are ____ the ferry. A minute later, we are ____.
Xem đáp án
boarding · on board
head to + điểm đến
Ở đây, head là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”, không phải danh từ chỉ một bộ phận cơ thể. Head to + địa điểm cho biết một người bắt đầu hoặc tiếp tục di chuyển về phía điểm đến đó. Khi nói về chuyến đi hoặc kế hoạch, cụm này thường giới thiệu điểm dừng tiếp theo. Vì vậy, nó tạo cảm giác hành trình đang tiếp tục rõ hơn so với go to thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng head to để chỉ điểm đến tiếp theo?
- After breakfast, we'll head to home.
- After breakfast, we'll head the science museum.
- After breakfast, we'll head to the science museum.
Xem đáp án
After breakfast, we'll head to the science museum.
Dùng You might be wondering ... để giới thiệu một câu hỏi có thể xuất hiện
“You might be wondering” nhẹ nhàng đoán trước một câu hỏi mà người nghe có thể đang có. Ở đây, might làm cho sự phỏng đoán bớt trực tiếp: người nói không khẳng định rằng ai cũng đang nghĩ đến câu hỏi đó. Khi đặt trước câu hỏi, cụm từ này tạo cầu nối từ chủ đề hiện tại sang phần giải thích tiếp theo. Hãy dùng nó để nêu một câu hỏi mà người nghe có thể thắc mắc rồi trả lời câu hỏi đó.
Luyện tập
Câu nào nhẹ nhàng đoán trước câu hỏi của người nghe và mở đường cho phần giải thích?
- I will not explain what happens next.
- You might be wondering: What happens next?
- You certainly know what happens next.
Xem đáp án
You might be wondering: What happens next?
You can find a bunch of cruises at ports.
7:17Bạn có thể tìm thấy rất nhiều tàu du lịch ở các bến cảng.
and you will take a voyage or journey Cách dùng từ
7:26và bạn sẽ thực hiện một chuyến hải trình hay hành trình
Take a voyage or journey: sự khác nhau giữa voyage và journey
Trong “take a voyage or journey”, take có nghĩa là “thực hiện” hoặc “bắt đầu” một chuyến đi, chứ không phải cầm một vật lên. Danh từ sau take cho biết loại chuyến đi. Voyage đặc biệt chỉ một chuyến đi dài bằng đường biển, còn journey là từ rộng hơn để chỉ việc đi từ nơi này đến nơi khác. Trong ngữ cảnh trên biển này, cả hai đều dùng được, nhưng voyage cụ thể hơn.
Luyện tập
Cụm từ nào là lựa chọn cụ thể nhất cho một chuyến đi dài vượt đại dương bằng tàu?
- take a walk
- take a voyage
- take a journey
Xem đáp án
take a voyage
stop by ports: ghé lại trong thời gian ngắn
Trong stop by ports, stop by có nghĩa là “ghé thăm hoặc dừng lại trong thời gian ngắn”. Các cảng là những điểm dừng trên tuyến du thuyền, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả một lần ghé qua ngắn trên đường đến nơi khác, như trong stop by the store hoặc stop by a friend's house.
Luyện tập
Câu nào dùng stop by với nghĩa ghé thăm trong thời gian ngắn trên đường đi?
- We'll stop by Mia's house before the movie.
- We'll stay at Mia's house for the whole summer.
- We'll drive past Mia's house without visiting.
Xem đáp án
We'll stop by Mia's house before the movie.
and you can go to a tourist destination anywhere in the world.
7:34và bạn có thể đi đến một điểm du lịch ở bất cứ nơi nào trên thế giới.
decks ... cabins: các tầng và phòng trên tàu
Trên tàu, deck là một tầng hoặc bề mặt nằm ngang. Một tàu du lịch lớn có thể có nhiều decks xếp chồng lên nhau. Cabin là phòng nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ lại. Một cabin nằm trên một deck, vì vậy số deck cho biết tầng còn số cabin cho biết phòng.
Luyện tập
Trên sơ đồ tàu, "Cabin 214, Deck 5" có nghĩa là gì?
- Cabin 214 và Deck 5 là hai tên gọi của cùng một căn phòng.
- Con tàu có 214 boong và chỉ có năm phòng.
- Phòng 214 nằm ở tầng thứ năm của tàu.
Xem đáp án
Phòng 214 nằm ở tầng thứ năm của tàu.
hold up to 7,600 passengers: chở tối đa 7.600 hành khách
Ở đây, hold có nghĩa là “có chỗ cho” hoặc “chứa được”, chứ không phải “cầm bằng tay”. Từ này cho biết con tàu có chỗ cho bao nhiêu hành khách. Up to 7,600 đưa ra giới hạn tối đa. Số người thực tế có thể ít hơn; câu này không có nghĩa là lúc nào cũng có đúng 7.600 người trên tàu. Mẫu có thể áp dụng là can hold up to + số + người hoặc vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hold và cụm từ chỉ mức tối đa: This theater can ____ 500 people.
Xem đáp án
hold up to
A downtown area is the busiest part of the city.
8:35Khu trung tâm thành phố là nơi sầm uất nhất của thành phố.
as well as để bổ sung thông tin
As well as thêm một mục nữa vào thông tin đã được nêu. Trong phụ đề này, a lot of pedestrians được thêm sau restaurants, vì vậy cụm từ này có nghĩa là “và còn có”. Trong mẫu A as well as B, A thường được trình bày là mục chính và B là phần bổ sung. Vì vậy, cách tổ chức thông tin này khác với danh sách đơn giản A and B, trong đó hai mục thường có vai trò ngang nhau.
Luyện tập
Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng cửa hàng quà tặng là một tiện ích được bổ sung? The museum has a café ___ a gift shop.
- as well as
- because of
- instead of
Xem đáp án
as well as
There are several ways to move around downtown Miami. Cụm động từ
8:50Có nhiều cách để di chuyển quanh trung tâm Miami.
move around: di chuyển trong một khu vực
Trong câu này, move around có nghĩa là đi từ nơi này sang nơi khác trong một khu vực. Cụm này có thể bao gồm đi bộ, lái xe hoặc dùng phương tiện giao thông địa phương, nên không chỉ một cách di chuyển cụ thể. Ở đây, chính con người thay đổi vị trí. Cụm này không có nghĩa là di chuyển hay mang một đồ vật; around thêm ý đi đến nhiều nơi khác nhau trong khu vực thay vì chỉ đến một điểm duy nhất.
Luyện tập
Đọc câu sau: “There are several ways to move around downtown Miami.” move around có nghĩa là gì?
- Mang vài đồ vật đi qua khu trung tâm
- Chuyển hẳn đến sống trong một căn nhà ở khu trung tâm
- Di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong khu trung tâm
Xem đáp án
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong khu trung tâm
take the metro / an Uber / the Metromover so với ride a scooter
Trong danh sách này, take cho thấy metro, Uber và Metromover là các dịch vụ giao thông được dùng cho một chuyến đi. Trong những cụm này, take có nghĩa là “dùng làm phương tiện đi lại”, không phải “mang hoặc xách”. Ride cho thấy scooter là phương tiện mà một người bước lên rồi điều khiển hoặc giữ thăng bằng. Một mẫu cơ bản hữu ích là take + dịch vụ hoặc tuyến giao thông, còn ride + xe đạp hoặc xe scooter.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai động từ chỉ việc đi lại trong bài học: For the short trip, we can ____ an Uber, then ____ scooters along the beach.
Xem đáp án
take · ride
because all the walls on the buildings are painted
9:24bởi vì tất cả các bức tường trên các tòa nhà đều được sơn
we first have to exit this outdoor mall.
9:30trước tiên chúng ta phải ra khỏi khu mua sắm ngoài trời này.
you won't have any trouble finding a place to park. Ngữ pháp
9:51bạn sẽ không gặp khó khăn gì trong việc tìm chỗ đỗ xe.
have any trouble finding: ý nghĩa và cấu trúc
Have trouble doing something có nghĩa là gặp khó khăn khi làm một việc. Sau trouble dùng dạng -ing, vì vậy ta nói have trouble finding chứ không nói have trouble to find. Trong câu phủ định này, won't have any trouble finding có nghĩa là việc tìm chỗ đỗ xe sẽ dễ dàng. Any thường được dùng sau dạng phủ định như won't và nhấn mạnh rằng người nói không dự đoán sẽ có bất kỳ khó khăn nào.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng việc tìm phòng học rất dễ dàng?
- I didn't have any trouble find the classroom.
- I didn't have any trouble finding the classroom.
- I didn't have any trouble to finding the classroom.
Xem đáp án
I didn't have any trouble finding the classroom.
you can park at a parking lot or a parking garage. Cách dùng từ
9:54bạn có thể đỗ xe ở một bãi đỗ xe ngoài trời hoặc nhà để xe.
Sự khác nhau giữa parking lot và parking garage
Parking lot thường là khu vực ngoài trời rộng mở có các ô đỗ xe được đánh dấu. Parking garage là một tòa nhà hoặc công trình có mái che dùng để đỗ xe và thường có nhiều tầng. Trong câu này, or đưa ra hai loại địa điểm đỗ xe. Từ parking giúp garage mang nghĩa một công trình dành cho việc đỗ xe; khi đứng một mình, garage cũng có thể chỉ không gian nhỏ gắn liền với hoặc nằm cạnh một ngôi nhà.
Luyện tập
Một người lái xe sẽ đỗ xe bên trong tòa nhà bốn tầng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ nào gọi địa điểm đó chính xác nhất?
- a parking garage
- a parking lot
- a home garage
Xem đáp án
a parking garage
I am on the sidewalk because I just left this mall.
10:10Mình đang ở trên vỉa hè vì mình vừa mới rời khỏi khu mua sắm này.
I have finally made it to the Metromover station. Cụm từ
10:22Cuối cùng mình đã đến được trạm Metromover.
made it to: đến được một điểm đến
Trong made it to, make it có nghĩa là “đến được một nơi nào đó”. Giới từ to đứng trước điểm đến: made it to the station. Cụm từ này thường gợi ý rằng chuyến đi đã mất thời gian, công sức hoặc gặp khó khăn. Trong câu này, finally nhấn mạnh thêm cảm giác “cuối cùng cũng đến nơi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này, có nghĩa là “đã đến được”: After three hours on the road, we finally ____ the hotel.
Xem đáp án
made it to
because it's a train that will take you all over the city.
10:28vì đó là một chuyến tàu sẽ đưa bạn đi khắp thành phố.
similar to ... unlike: so sánh điểm giống và khác nhau
Similar to giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh vì có một đặc điểm chung: X is similar to Y. Unlike giới thiệu đối tượng được dùng để chỉ ra sự khác biệt: Unlike Y, X does something different. Khi dùng cùng nhau, hai cụm từ này sắp xếp phép so sánh thành hai bước: trước tiên nói điểm giống nhau, sau đó chỉ ra điểm khác biệt. Similar thường cần có to, còn unlike được theo sau trực tiếp bởi một cụm danh từ, không có to.
Luyện tập
Câu nào sử dụng similar to và unlike đúng cách?
- This city bus is similar a train because both carry many people, but unlike from a train, it travels on roads.
- This city bus is similar to a train because both carry many people, but unlike a train, it travels on roads.
- This city bus is similar with a train because both carry many people, but unlike to a train, it travels on roads.
Xem đáp án
This city bus is similar to a train because both carry many people, but unlike a train, it travels on roads.
Dùng That way, để nối cách làm với kết quả
That way chỉ lại một cách làm hoặc điều kiện vừa được nhắc đến. Ở đây, nó nói đến việc cho tàu chạy trên cao, còn mệnh đề sau nêu lợi ích của việc đó: có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: cách làm hoặc điều kiện được nêu trước, sau đó là That way, + kết quả. Trong câu này, nó không chỉ một hướng đi cụ thể.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Save the map offline. (gap), you can use it when there is no internet.
- By the way
- That way
- On the way
Xem đáp án
That way
so all the tourists and visitors can go on the train for free.
10:40vì vậy tất cả khách du lịch và du khách đều có thể đi tàu miễn phí.
Some of my first thoughts about this train is that it's really small.
10:56Một trong những suy nghĩ đầu tiên của mình về chuyến tàu này là nó thực sự rất nhỏ.
Dùng Compared to ... với a lot longer / a lot bigger
Compared to the New York City subway đặt ra mốc dùng để so sánh. Sau đó, mệnh đề chính mô tả đối tượng còn lại dựa trên mốc này, giúp người đọc biết longer và bigger được nói là hơn so với cái gì. A lot đứng trước các dạng so sánh hơn longer và bigger để cho thấy mức chênh lệch lớn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Compared to + mốc so sánh, chủ ngữ + be + a lot + dạng so sánh hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mốc so sánh ở đầu câu và đặt a lot trước các dạng so sánh hơn?
- Compared to the old phone, the new phone is very lighter and very faster.
- Compared to the old phone, the new phone is a lot lighter and a lot faster.
- The new phone is a lot light and a lot fast compared to the old phone.
Xem đáp án
Compared to the old phone, the new phone is a lot lighter and a lot faster.
you won't go around the whole city of Miami,
11:15bạn sẽ không đi vòng quanh toàn bộ thành phố Miami,
there's just one big loop around downtown Miami.
11:25chỉ có một vòng lớn bao quanh khu trung tâm Miami.
As you can see: hướng đến bằng chứng chung có thể nhìn thấy
“As you can see” hướng sự chú ý của người nghe đến thông tin có thể nhìn thấy hoặc vừa được trình bày. Ở đây, cụm từ này hướng họ nhìn vào bản đồ trước khi người nói giải thích tuyến đường. Nó cũng khiến phát biểu tiếp theo giống như điều dễ kiểm tra từ bằng chứng mà mọi người cùng thấy. Dấu phẩy tách lời dẫn nhập này khỏi thông tin chính.
Luyện tập
Một người thuyết trình chỉ vào biểu đồ cho thấy doanh số tăng. Cách mở đầu nào hướng người nghe đến bằng chứng có thể nhìn thấy này tốt nhất?
- As you can see, sales rose in June.
- As you know, sales rose in June.
- As I see it, sales rose in June.
Xem đáp án
As you can see, sales rose in June.
Phân biệt north and south với east to west
“North and south” nêu hai hướng đối diện trên cùng một trục bắc–nam. Khi đi với goes, cụm này cho biết tàu chạy theo cả hai hướng hoặc tuyến đường kéo dài theo trục đó. “East to west” dùng to để thể hiện chuyển động hoặc khoảng trải dài từ phía đông về phía tây. Khi mô tả tuyến đường, cụm này có thể chỉ sự kết nối đông–tây dù không nêu chính xác các điểm đầu cuối. Thêm from thành “from east to west” sẽ đánh dấu rõ cả hai đầu.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất một tuyến xe buýt băng qua thành phố từ phía đông sang phía tây?
- The bus line runs east and west.
- The bus line runs east to west.
- The bus line runs from north to south.
Xem đáp án
The bus line runs east to west.
But I feel like this is a great option for the people that live here
11:34Nhưng mình cảm thấy đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những người sống ở đây
and you can see the touristic parts of downtown Miami.
11:39và bạn có thể ngắm nhìn các khu vực du lịch ở trung tâm Miami.
Wynwood is known for its colorful murals. Cụm từ
12:04Wynwood nổi tiếng với những bức bích họa rực rỡ màu sắc.
is known for: nêu lý do tạo nên danh tiếng
Be known for + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một người, địa điểm hoặc sự vật nổi tiếng hay được biết đến rộng rãi vì một đặc điểm cụ thể. Ở đây, for giới thiệu lý do tạo nên danh tiếng của Wynwood: những bức tranh tường đầy màu sắc. Cụm này thường theo cấu trúc chủ ngữ + be + known for + đặc điểm. Be thay đổi theo chủ ngữ và thì, như is known for hoặc was known for.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: This bakery ____ its sourdough bread.
Xem đáp án
is known for
And look at the colorful mural behind me.
12:07Và hãy nhìn bức bích họa đầy màu sắc phía sau mình xem.
there might be a lot of murals on the sides of buildings, Cách dùng từ
12:17có thể có rất nhiều bức bích họa trên các mặt của tòa nhà,
murals ... graffiti: chọn đúng từ cho nghệ thuật trên tường
Trong câu này, murals chỉ các tác phẩm riêng biệt được tạo trên tường, còn graffiti chỉ chữ viết, dấu vết hoặc hình ảnh được đặt trên bề mặt công cộng. Mural là danh từ đếm được: a mural, two murals. Trong tiếng Anh chuẩn, graffiti thường là danh từ không đếm được: some graffiti hoặc a piece of graffiti, không dùng a graffiti. Hai cách gọi này có thể chồng lấn, vì vậy đây không đơn giản là sự phân biệt giữa nghệ thuật đẹp và nghệ thuật xấu. Hình thức, mục đích, việc có được cho phép hay không và bối cảnh địa phương đều có thể ảnh hưởng đến từ được chọn.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với tiếng Anh chuẩn khi mô tả một số tranh tường được thực hiện có kế hoạch cùng với vài tag được phun sơn?
- We saw a mural and three graffitis.
- We saw several murals and some graffiti.
- We saw several graffiti and some murals.
Xem đáp án
We saw several murals and some graffiti.
and you'll see it almost everywhere in this neighborhood.
12:24và bạn sẽ thấy nó ở hầu hết mọi nơi trong khu vực này.
This neighborhood has a bunch of shops and stores
12:27Khu phố này có rất nhiều cửa tiệm và gian hàng
and look at all the beautiful art around me.
12:33và ngắm nhìn tất cả những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp quanh mình.
I have seen so many beautiful murals on the sides of buildings in Wynwood.
12:45Mình đã thấy rất nhiều bức bích họa tuyệt đẹp trên các mặt của tòa nhà ở Wynwood.
one of the best ways to ... is + -ing: đề xuất một trong nhiều phương pháp rất tốt
Cụm mở đầu one of the best ways to explore đưa ra một nhóm phương pháp rất tốt mà không khẳng định rằng chỉ có một phương pháp. Sau đó, câu dùng is walking around để nêu phương pháp đang được đề xuất. Ở đây, walking around là tên của một hoạt động, không phải hành động đang diễn ra ngay lúc này. Bạn có thể dùng lại mẫu One of the best ways to + động từ nguyên mẫu is + hoạt động dạng -ing để đề xuất một phương pháp thiết thực.
Luyện tập
Câu nào đề xuất một phương pháp một cách tự nhiên, đồng thời cho thấy còn có nhiều phương pháp rất tốt khác?
- One of the best ways to learn new words is reading short stories.
- One of the best way to learn new words is reading short stories.
- The best ways to learn new words is reading short stories.
Xem đáp án
One of the best ways to learn new words is reading short stories.
I hope you guys have learned a lot of English vocab with me
12:56Mình hy vọng các bạn đã học được nhiều từ vựng tiếng Anh cùng mình
Let me know what was your favorite part of the city.
13:02Hãy cho mình biết bạn thích phần nào nhất của thành phố.