Từ vựng về Thành phố trong Tiếng Anh... ft. Miami: tài liệu học tiếng Anh

Ariannita la Gringa

Độ khó học tập
1.918 từ 182 từ/phút

Giới thiệu video: Đi qua khu ven biển Miami, nhà hàng, cảng du thuyền, giao thông trung tâm và tranh tường Wynwood trong khi học tiếng Anh về thành phố. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "difference between a city and a downtown." - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt toàn bộ city với khu downtown trung tâm, nhộn nhịp để mô tả địa điểm chính xác. 2. "how much does it cost to" - Ngữ pháp và mẫu câu: hỏi giá hoạt động hoặc dịch vụ, rồi thay hành động cuối để áp dụng cho vé, chuyến đi, tour hay bữa ăn. 3. "made it to" - Cụm cố định và kết hợp từ: diễn tả việc đến được đích sau hành trình, chờ đợi hoặc nỗ lực và dùng nó để kể tiến trình chuyến đi.

Nội dung bài học

Hey guys,

0:00

Chào các bạn,

it's Ariannita la Gringa

0:01

mình là Ariannita la Gringa

and welcome back to my YouTube channel.

0:03

và chào mừng quay trở lại kênh YouTube của mình.

In today's video,

0:05

Trong video hôm nay,

I will teach all of you city vocabulary.

0:06

mình sẽ dạy cho các bạn từ vựng về thành phố.

Can you tell me what city I'm in right now?

0:10

Các bạn có thể đoán xem bây giờ mình đang ở thành phố nào không?

Right now,

0:13

Ngay lúc này,

I'm in Miami, Florida.

0:14

mình đang ở Miami, Florida.

But first,

0:16

Nhưng trước tiên,

you need to know the difference between a city and a downtown. Cách dùng từ

0:17

bạn cần biết sự khác biệt giữa "city" (thành phố) và "downtown" (trung tâm thành phố).

Cách dùng từ

city và downtown: toàn bộ thành phố và khu vực trung tâm

Cụm the difference between A and B dùng để đưa ra sự so sánh giữa hai thứ. Ở đây, city chỉ toàn bộ thành phố, còn downtown chỉ khu vực trung tâm, nơi thường có nhiều văn phòng, cửa hàng và công trình công cộng. Downtown chỉ là một phần của thành phố. Thành phố còn có thể bao gồm các khu dân cư, công viên, khu công nghiệp và những khu vực khác.

Luyện tập

The hotel is downtown có nghĩa là gì?

  1. Khách sạn nằm trong khu thương mại trung tâm của thành phố.
  2. Khách sạn nằm ngoài thành phố.
  3. Khách sạn nằm đâu đó trong thành phố nhưng không xác định khu vực cụ thể.
Xem đáp án

Khách sạn nằm trong khu thương mại trung tâm của thành phố.

A city is a large town

0:22

Thành phố (city) là một khu đô thị lớn

and a downtown area is the busiest area of the city

0:24

và khu vực trung tâm thành phố (downtown) là khu vực sầm uất nhất của thành phố

with large and tall buildings,

0:28

với những tòa nhà rộng và cao,

restaurants,

0:30

nhà hàng,

and shops.

0:31

và cửa hàng.

Behind me is downtown Miami,

0:32

Phía sau mình là trung tâm thành phố Miami,

and you can see the beautiful skyline.

0:34

và bạn có thể nhìn thấy đường chân trời tuyệt đẹp.

But right now,

0:36

Nhưng lúc này,

I'm in the city

0:37

mình đang ở trong thành phố

and I will show you guys

0:39

và mình sẽ cho các bạn thấy

and explore the beautiful city of Miami.

0:40

và cùng khám phá thành phố Miami xinh đẹp.

Miami is a huge city

0:49

Miami là một thành phố rộng lớn

that is surrounded by a large body of water Cụm từ

0:51

được bao quanh bởi một vùng nước lớn

Cụm từ

be surrounded by: thứ bao quanh một người hoặc vật

Be surrounded by có nghĩa là có thứ gì đó ở quanh một người, địa điểm hoặc đồ vật về nhiều phía hoặc mọi phía. Trong ví dụ, một vùng nước rộng lớn nằm quanh Miami. Cấu trúc là be + surrounded + by + danh từ. Danh từ sau by cho biết thứ gì đang bao quanh chủ ngữ. Ở đây, by không chỉ có nghĩa là “ở bên cạnh”.

Luyện tập

Một căn nhà gỗ có cây ở mọi phía. Câu nào phù hợp với tình huống này?

  1. The cabin is next to one tree.
  2. The trees are surrounded by the cabin.
  3. The cabin is surrounded by trees.
Xem đáp án

The cabin is surrounded by trees.

called the Atlantic Ocean.

0:54

gọi là Đại Tây Dương.

But right behind me,

0:56

Nhưng ngay phía sau mình,

this is Biscayne Bay.

0:57

đây là Vịnh Biscayne.

It is a small inlet of the Atlantic Ocean.

0:59

Nó là một vịnh nhỏ của Đại Tây Dương.

A bay is a shallow area of water

1:02

Vịnh (bay) là một vùng nước nông

where you can find water taxis

1:06

nơi bạn có thể tìm thấy taxi nước

or large boats

1:09

hoặc những chiếc thuyền lớn

that are docked or tied up at the dock right here. Cách dùng từ

1:11

đang cập bến hoặc buộc vào bến tàu ngay tại đây.

Cách dùng từ

docked or tied up at the dock: cập bến hoặc được buộc neo tại bến

Ở đây, docked và tied up đều cho biết các con thuyền đang dừng cạnh bờ chứ không di chuyển trên mặt nước. Một con thuyền docked đã đến và đang ở bến; một con thuyền tied up đã được giữ cố định, thường bằng dây, để không trôi đi. Trong at the dock, dock là danh từ chỉ nơi thuyền dừng. Trong are docked, dock là động từ. Tie up thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh: khi chủ ngữ là thuyền, cụm này thường có nghĩa là buộc thuyền để neo đậu, không phải làm cho một người bận rộn.

Luyện tập

Trong phần mô tả một bến cảng, cách giải thích nào về docked or tied up at the dock là đúng?

  1. Những chiếc thuyền khiến mọi người quá bận nên không thể rời bến.
  2. Những chiếc thuyền đang nhanh chóng rời xa bến.
  3. Những chiếc thuyền đã dừng ở bến và một số chiếc có thể được buộc ở đó bằng dây.
Xem đáp án

Những chiếc thuyền đã dừng ở bến và một số chiếc có thể được buộc ở đó bằng dây.

That is a dock.

1:14

Đó là bến tàu.

It is used for unloading or loading,

1:16

Nó được dùng để bốc dỡ hàng hóa,

so you can walk on the boat

1:19

để bạn có thể bước lên thuyền

and you can walk off the boat.

1:22

và bạn có thể bước xuống thuyền.

And a pier is over there.

1:24

Và một bến tàu (pier) ở đằng kia.

It's used for recreational activities,

1:27

Nó được dùng cho các hoạt động giải trí,

and you can walk around all the restaurants and shops.

1:29

và bạn có thể đi dạo quanh tất cả các nhà hàng và cửa tiệm.

Right now,

1:32

Lúc này,

I'm at the dock area,

1:33

mình đang ở khu vực bến tàu (dock),

but I'm going to move over there

1:35

nhưng mình sẽ di chuyển qua kia

and walk to the pier.

1:36

và đi bộ đến bến tàu (pier).

This is Pier 5.

1:38

Đây là Pier 5.

It is called a pier Văn hóa

1:40

Nó được gọi là bến tàu (pier)

because it is a walkway over water,

1:42

vì nó là một lối đi bộ trên mặt nước,

Văn hóa

a pier: lối đi trên mặt nước

Ở đây, a pier có nghĩa là một bục hoặc lối đi nhân tạo kéo dài từ bờ ra phía trên mặt nước. Việc gọi nó là a walkway over water giải thích hình dạng và chức năng chính đối với khách tham quan: mọi người có thể đi dọc theo đó và đứng phía trên mặt nước. Mô tả này giúp bạn nhận ra địa điểm ngay cả khi chưa biết từ pier. Điều đó không có nghĩa mọi pier chỉ dùng để đi bộ; một số nơi còn phục vụ thuyền, câu cá hoặc các hoạt động khác.

Luyện tập

Một gia đình đi từ bờ ra một bục dài phía trên mặt nước để ngắm biển. Địa điểm nào phù hợp nhất?

  1. a dock chủ yếu dùng để chất hàng lên thuyền
  2. một cây cầu đường bộ dành cho ô tô
  3. a pier
Xem đáp án

a pier

and at the pier,

1:45

và tại bến tàu này,

you can do fun and recreational activities

1:46

bạn có thể tham gia các hoạt động vui chơi giải trí

like walk along the pier,

1:49

như đi dạo dọc theo bến tàu,

go to different restaurants,

1:51

đi ăn ở các nhà hàng khác nhau,

and visit all the shops they have at the pier.

1:52

và ghé thăm tất cả các cửa hàng có tại bến tàu.

So,

1:55

Vậy nên,

I'm going to walk on the pier

1:55

mình sẽ đi bộ trên bến tàu

and show you something really cool.

1:57

và cho các bạn xem một thứ rất tuyệt.

At the Miami pier,

2:01

Tại bến tàu Miami,

you can find this large structure.

2:02

bạn có thể thấy một công trình lớn này.

Can you tell me what it's called?

2:05

Bạn có biết nó được gọi là gì không?

This is called a Ferris wheel.

2:08

Nó được gọi là vòng đu quay (Ferris wheel).

Ferris wheel.

2:11

Vòng đu quay.

Have you ever been on a Ferris wheel Ngữ pháp

2:12

Bạn đã bao giờ đi vòng đu quay chưa

or do you have a Ferris wheel in your city or town?

2:14

hoặc thành phố hay thị trấn của bạn có vòng đu quay không?

Ngữ pháp

Dùng Have you ever been on ...? để hỏi về trải nghiệm

Mẫu Have you ever been on + trò chơi, phương tiện hoặc điểm tham quan? hỏi xem bạn đã từng có trải nghiệm đó vào bất kỳ lúc nào trong đời cho đến hiện tại hay chưa. Ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại”. Cấu trúc là Have + chủ ngữ + ever + been on + sự vật? Ở đây, on diễn tả việc đi hoặc sử dụng vòng đu quay. Có thể trả lời ngắn là “Yes, I have” hoặc “No, I haven’t”. Bạn cũng có thể thêm chi tiết trong quá khứ: “Yes, I went on one last summer.”

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để hỏi về trải nghiệm trong đời bằng mẫu mục tiêu: “____ a roller coaster?”

Xem đáp án

Have you ever been on

Let me know down below.

2:18

Hãy cho mình biết ở bên dưới nhé.

Right next to the Ferris wheel,

2:19

Ngay cạnh vòng đu quay,

there is a large body of water

2:21

có một vùng nước lớn

called the Atlantic Ocean.

2:24

gọi là Đại Tây Dương.

And in the ocean,

2:25

Và trong đại dương,

you can find lots of wildlife and fish.

2:27

bạn có thể tìm thấy rất nhiều động vật hoang dã và cá.

And a lot of people in Miami, Florida

2:30

Và rất nhiều người ở Miami, Florida

like to do a lot of water activities,

2:32

rất thích tham gia các hoạt động dưới nước,

so you can go on a boat ride, Cụm từ

2:34

vì vậy bạn có thể đi dạo bằng thuyền,

you can go on a yacht,

2:36

bạn có thể đi du thuyền,

you can go jet skiing,

2:38

lướt ván phản lực (jet ski),

and you can even go on a huge ship or boat

2:40

và bạn thậm chí có thể đi trên một con tàu hay chiếc thuyền khổng lồ

called a cruise ship.

2:43

được gọi là tàu du lịch (cruise ship).

Cụm từ

go on a boat ride ... go on a yacht ... go jet skiing: chọn mẫu với go

Dùng go on + danh từ cho một chuyến đi hoặc trải nghiệm trên tàu thuyền: go on a boat ride, go on a yacht và go on a huge ship or boat. Danh từ chỉ phương tiện bạn bước lên hoặc chuyến đi bạn tham gia. Dùng go + hoạt động dạng -ing cho chính hoạt động đó: go jet skiing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng các mẫu với go một cách tự nhiên?

  1. We can go to a boat ride and go on jet skiing.
  2. We can go on a boat ride and go jet skiing.
  3. We can go a boat ride and go to jet skiing.
Xem đáp án

We can go on a boat ride and go jet skiing.

That is a cruise ship behind me.

2:45

Đó là một chiếc tàu du lịch ngay phía sau mình.

We're going to go check it out later.

2:47

Chúng ta sẽ đi xem nó sau nhé.

But right now,

2:49

Nhưng bây giờ,

I'm going to show you guys another part of the city.

2:50

mình sẽ cho các bạn xem một khu vực khác của thành phố.

Right next to the pier,

3:05

Ngay cạnh bến tàu,

there is a large pathway

3:07

có một con đường lớn

where you can walk around

3:09

nơi bạn có thể đi dạo

and shop at the different shops and stores they have here.

3:10

và mua sắm tại các cửa hiệu và gian hàng khác nhau ở đây.

Right behind me,

3:13

Ngay phía sau mình,

there is a souvenir store

3:14

có một cửa hàng lưu niệm

where you can find things that say Miami all over it.

3:16

nơi bạn có thể tìm thấy những món đồ có in chữ Miami trên đó.

So,

3:20

Vì vậy,

you can buy things at this store

3:20

bạn có thể mua đồ ở cửa hàng này

and take them home

3:21

và mang chúng về nhà

and be reminded of all the memories you made in Miami. Cụm từ

3:23

để gợi nhớ lại tất cả những kỷ niệm bạn đã có ở Miami.

Cụm từ

be reminded of: khi một ký ức được gợi lại

Be reminded of có nghĩa là một điều gì đó khiến ký ức hoặc sự liên tưởng trở lại trong tâm trí một người. Trong câu này, những món đồ mang từ cửa hàng về nhà sau đó có thể gợi lại các kỷ niệm của người đó ở Miami. Cấu trúc là be + reminded of + người, sự vật, địa điểm hoặc trải nghiệm. Người nhớ lại điều đó là chủ ngữ: I am reminded of our trip. Điều khơi gợi ký ức có thể được nêu bằng by hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be reminded of: Whenever I see this shell, I ____ our beach vacation.

Xem đáp án

am reminded of

At this store,

3:25

Tại cửa hàng này,

you can find magnets

3:26

bạn có thể tìm thấy những thanh nam châm

that you can put on your fridge.

3:28

mà bạn có thể đính lên tủ lạnh.

This is a magnet.

3:30

Đây là một thanh nam châm.

And you can also find

3:32

Và bạn cũng có thể tìm thấy

keychains that you can put on your keys.

3:33

những chiếc móc khóa để gắn vào chìa khóa của bạn.

And everything in this store says Miami, Florida.

3:36

Và mọi thứ trong cửa hàng này đều ghi Miami, Florida.

Most touristic cities will have souvenir stores.

3:39

Hầu hết các thành phố du lịch đều có cửa hàng lưu niệm.

So,

3:43

Thế nên,

here they have a bunch of shirts that say Miami.

3:43

ở đây họ có rất nhiều áo có ghi chữ Miami.

Since we're next to the beach,

3:46

Vì chúng ta đang ở cạnh bãi biển,

the Atlantic Ocean,

3:47

Đại Tây Dương,

a lifeguard is a person who saves lives.

3:49

nhân viên cứu hộ (lifeguard) là người cứu mạng sống của mọi người.

So,

3:52

Vì vậy,

this is why they sell a lifeguard sweatshirt.

3:52

đó là lý do họ bán áo nỉ cứu hộ.

When it gets really hot and humid in Miami,

3:55

Khi thời tiết trở nên rất nóng và ẩm ướt ở Miami,

a great way to refresh and cool down Ghi chú

3:58

một cách tuyệt vời để giải khát và làm mát

Cụm động từ

cool down: hạ nhiệt

Ở đây, cool down có nghĩa là “bớt nóng và cảm thấy dễ chịu hơn”. Cụm này nói về thay đổi xảy ra với một người, không phải làm nguội thức ăn hay đồ uống. Khi đi cùng refresh, nó thể hiện cảm giác nhẹ nhõm trong thời tiết nóng ẩm. Cool down có thể dùng không có tân ngữ khi một người hoặc vật tự nguội đi. Khi có tân ngữ, nó có nghĩa là làm cho người hoặc vật đó mát hơn, như trong cool the room down.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bớt nóng”: After running in the sun, I sat by the fan to ____.

Xem đáp án

cool down

is to buy a piña colada.

4:00

là mua một ly piña colada.

Ngữ pháp

a great way to ... is to ...: đề xuất một phương pháp hay

Mẫu a great way to do X is to do Y đưa ra một phương pháp hữu ích để đạt được mục tiêu. Trong câu này, refresh and cool down nêu mục tiêu, còn buy a piña colada nêu phương pháp được đề xuất. Động từ nguyên mẫu có to thứ nhất mô tả phương pháp đó giúp làm gì: a way to refresh and cool down. Sau is, động từ nguyên mẫu có to thứ hai đưa ra hành động cụ thể: is to buy. Thay X bằng một mục tiêu và Y bằng một hành động thiết thực.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cách thêm hai từ đánh dấu dạng nguyên mẫu: A great way ____ remember new words is ____ use them in sentences.

Xem đáp án

to · to

And right now in Cincinnati, Ohio,

4:02

Và hiện tại ở Cincinnati, Ohio,

my hometown,

4:04

quê hương của mình,

it's 10° Fahrenheit.

4:05

nhiệt độ là 10° Fahrenheit.

And in Miami,

4:07

Còn ở Miami,

it's the middle of the winter and it's 80°,

4:08

đang là giữa mùa đông và nhiệt độ là 80° Fahrenheit,

so you can buy a cool and refreshing drink

4:11

vì vậy bạn có thể mua một thức uống mát lạnh, sảng khoái

and cool down with a piña colada.

4:13

và làm mát cơ thể với một ly piña colada.

I was walking around

4:16

Mình đang đi dạo

and look what I found.

4:17

và nhìn xem mình đã tìm thấy gì này.

I found a beautiful macaw bird.

4:18

Mình đã tìm thấy một chú vẹt đuôi dài tuyệt đẹp.

This is a majestic bird

4:21

Đây là một loài chim uy nghi

and now one is on my head.

4:22

và giờ thì có một con đang đậu trên đầu mình.

Oh my goodness.

4:24

Ôi trời ơi.

No,

4:25

Không,

you're going to have more birds on your head.

4:25

bạn sẽ có nhiều chim đậu trên đầu hơn đấy.

How cool.

4:27

Tuyệt quá.

It's really cool.

4:29

Thật sự rất tuyệt.

And now a macaw is on my shoulder.

4:31

Và bây giờ một chú vẹt đã ở trên vai mình.

Now I have two macaws on both shoulders.

4:33

Giờ thì mình có hai chú vẹt trên cả hai vai rồi.

After walking around the pier,

4:36

Sau khi đi dạo quanh bến tàu,

I'm hungry

4:38

mình thấy đói bụng

and now I want to grab something to eat. Cụm từ

4:39

và giờ mình muốn kiếm thứ gì đó để ăn.

Cụm từ

grab something to eat: kiếm gì đó ăn một cách nhanh gọn

Grab something to eat là cách nói thân mật mang nghĩa kiếm và ăn một chút đồ ăn, thường dùng khi không có kế hoạch cho một bữa ăn dài. Grab ở đây không mang nghĩa đen là “chộp lấy”; nó gợi ý rằng việc này được thực hiện dễ dàng hoặc khá nhanh. Something to eat nghĩa là một món ăn hoặc đồ ăn nhẹ không được nói cụ thể. Trong hội thoại thân mật, cả cụm này nghe tự nhiên hơn eat food.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách nói thân mật trong bài này có nghĩa là “kiếm chút đồ ăn”: We have twenty minutes, so let's ____ before the show.

Xem đáp án

grab something to eat

So,

4:42

Thế nên,

behind me,

4:42

đằng sau mình,

I'm going to eat at this restaurant called La Industria.

4:43

mình sẽ ăn ở nhà hàng có tên La Industria này.

Here in Miami,

4:46

Ở Miami này,

there are a lot of restaurants inspired by the Latin American community. Cụm từ

4:48

có rất nhiều nhà hàng được lấy cảm hứng từ cộng đồng người Mỹ Latinh.

Cụm từ

inspired by: nêu nguồn của ý tưởng

Ở đây, inspired by bổ nghĩa cho restaurants: đồ ăn, phong cách hoặc ý tưởng của các nhà hàng này chịu ảnh hưởng từ cộng đồng Mỹ Latinh. Đây là dạng rút gọn của restaurants that are inspired by... Inspired by nêu nguồn của ý tưởng hoặc cảm hứng, chứ không có nghĩa là sao chép mọi chi tiết. Cấu trúc be inspired by + nguồn có thể cho biết một người, nền văn hóa, địa điểm, tác phẩm hoặc trải nghiệm đã đem lại ý tưởng sáng tạo.

Luyện tập

Trong câu này, inspired by the Latin American community có nghĩa là gì?

  1. Cộng đồng Mỹ Latinh sở hữu tất cả các nhà hàng.
  2. Các nhà hàng sao chép mọi chi tiết từ một nhà hàng Mỹ Latinh duy nhất.
  3. Các nhà hàng nhận được ý tưởng và ảnh hưởng từ cộng đồng Mỹ Latinh.
Xem đáp án

Các nhà hàng nhận được ý tưởng và ảnh hưởng từ cộng đồng Mỹ Latinh.

So,

4:52

Vì vậy,

you'll see a lot of people eating food

4:52

bạn sẽ thấy rất nhiều người ăn những món

from Venezuela

4:54

từ Venezuela

like arepas and empanadas from Argentina.

4:55

như arepas, và cả empanadas từ Argentina.

And here they sell food from Puerto Rico.

4:58

Và ở đây họ bán món ăn từ Puerto Rico.

This restaurant is owned by Nicky Jam. Ngữ pháp

5:01

Nhà hàng này thuộc sở hữu của Nicky Jam.

Ngữ pháp

is owned by: dạng bị động hiện tại đơn của own

Is owned by là cấu trúc bị động ở thì hiện tại đơn: is + quá khứ phân từ owned + by + chủ sở hữu. Câu bắt đầu với nhà hàng làm chủ đề, còn Nicky Jam cho biết ai sở hữu nhà hàng đó. Dạng chủ động là Nicky Jam owns this restaurant. Dùng dạng bị động khi muốn bắt đầu bằng vật được sở hữu; dùng dạng chủ động khi muốn bắt đầu bằng người sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của own: The small bookstore ____ a local family.

Xem đáp án

is owned by

He's a Latin American singer.

5:03

Anh ấy là một ca sĩ người Mỹ Latinh.

And now I'm really hungry.

5:05

Và giờ thì mình đang rất đói.

Come along with me. Ý định

5:06

Cùng đi với mình nào.

Ý định

Come along with me: lời mời thân thiện để cùng đi

Come along with me là lời mời thân thiện để người nghe nhập hội với người nói và cùng đi đâu đó. Ở đây, come along có nghĩa là “đi cùng tôi” hoặc “tham gia cùng tôi”, không phải “tiến triển”. Cụm này cũng có thể giúp chuyển cuộc trò chuyện hoặc video sang địa điểm hay hoạt động tiếp theo một cách tự nhiên.

Luyện tập

Bạn sắp đi đến sân chơi và muốn một người bạn đi cùng. Câu nào là lời mời thân thiện và tự nhiên?

  1. Come at me.
  2. Come across me.
  3. Come along with me.
Xem đáp án

Come along with me.

Let's go inside and check out the menu. Cụm động từ

5:07

Hãy vào trong và xem thực đơn nhé.

Cụm động từ

check out: xem hoặc khám phá một thứ

Trong câu này, check out có nghĩa là “xem hoặc khám phá một thứ để biết thêm về nó”. Tân ngữ the menu cho biết người nói định xem thực đơn. Check out có nhiều nghĩa, vì vậy hãy dựa vào những từ theo sau và tình huống để chọn nghĩa đúng.

Luyện tập

Trong câu “Let's check out the new exhibit after lunch,” check out có nghĩa là gì?

  1. Xem hoặc khám phá triển lãm mới.
  2. Rời khách sạn sau khi thanh toán.
  3. Xác nhận rằng triển lãm không có lỗi.
Xem đáp án

Xem hoặc khám phá triển lãm mới.

I ordered tostones, Văn hóa

5:12

Mình đã gọi món tostones,

which is basically a fried plantain,

5:14

về cơ bản là chuối tiêu chiên,

Văn hóa

tostones ... chuối plantain chiên

Tostones là tên của một món ăn, thường gồm những lát chuối plantain được chiên, thường là ép dẹt rồi chiên lần nữa. Trong câu này, tostones là tên món ăn trên thực đơn, còn a fried plantain là cách giải thích ngắn gọn bằng tiếng Anh về món đó. Ở đây, plantain chỉ loại quả nhiều tinh bột, thường được nấu chín, không nhất thiết là quả chuối ngọt ăn sống. Đây là lời giải thích nhanh, không phải công thức đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu này, tostones chỉ món gì?

  1. một món ăn làm từ chuối plantain chiên
  2. một loại sốt cà chua để chấm
  3. một quả chuối ngọt còn sống
Xem đáp án

một món ăn làm từ chuối plantain chiên

and there's shredded chicken and meat on top of it.

5:16

và có gà xé cùng thịt ở bên trên.

Now,

5:19

Bây giờ,

let's take a bite. Cụm từ

5:19

cùng ăn một miếng nào.

Cụm từ

take a bite (ăn một miếng)

Take a bite có nghĩa là cắn hoặc ăn một lượng thức ăn nhỏ. Trong câu này, let’s biến cụm từ thành một lời đề nghị thực hiện ngay: người nói rủ mọi người thử món ăn đó ngay bây giờ. Cụm từ này nhấn mạnh một miếng hoặc một lượng nhỏ, không có nghĩa là ăn hết món ăn. Đây là cách nói phổ biến khi bắt đầu nếm thử một thứ gì đó.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau một cách tự nhiên? Please ___ of the sandwich and tell me if the filling is spicy.

  1. take a bite
  2. do a bite
  3. eat a bite
Xem đáp án

take a bite

It's good.

5:24

Ngon quá.

Hi,

5:25

Xin chào,

what is your name?

5:25

tên bạn là gì?

Hi,

5:26

Chào bạn,

my name is Sebastian.

5:26

tên tôi là Sebastian.

Hi, Sebastian.

5:27

Chào Sebastian.

So,

5:28

Vậy,

he's going to offer me a boat ride Ngữ pháp

5:28

anh ấy sẽ mời mình đi dạo bằng thuyền

Ngữ pháp

offer me a boat ride: cấu trúc offer someone something

Trong offer me a boat ride, sau offer là người nhận me, rồi đến vật hoặc dịch vụ được đề nghị là a boat ride. Đây là cấu trúc hai tân ngữ offer someone something. Offer có nghĩa là chủ động đề nghị một thứ để người kia có thể nhận. Bản thân từ này không có nghĩa là chuyến đi được bán; cùng ý đó cũng có thể được diễn đạt bằng offer a boat ride to me.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng offer someone something và có nghĩa là Mia chủ động đề nghị giúp đỡ?

  1. Mia offered me some help.
  2. Mia offered some help me.
  3. Mia sold me some help.
Xem đáp án

Mia offered me some help.

and we're going to be going on a boat in the middle of Miami. Ngữ pháp

5:30

và chúng ta sẽ đi thuyền ở ngay giữa Miami.

Ngữ pháp

going to be going: hoạt động tương lai đã được lên kế hoạch

Trong we're going to be going, going thứ nhất là một phần của be going to, dùng để đánh dấu kế hoạch tương lai. Sau đó, be mở đầu dạng tiếp diễn be going, trong đó going thứ hai là dạng tiếp diễn của động từ chính go. Toàn bộ going to be going trình bày chuyến đi thuyền như một hoạt động dự kiến sẽ đang diễn ra trong tương lai. Việc lặp lại going là đúng ngữ pháp, nhưng dạng đơn giản hơn we're going on a boat thường cũng truyền đạt rõ kế hoạch.

Luyện tập

Trong “We're going to be going on a boat at noon,” going to thứ nhất có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là chuyến đi đã kết thúc.
  2. Nó đánh dấu kế hoạch tương lai; going phía sau chỉ hoạt động.
  3. Nó chỉ một chuyến đi thuyền thứ hai.
Xem đáp án

Nó đánh dấu kế hoạch tương lai; going phía sau chỉ hoạt động.

So,

5:34

Vậy,

what am I going to see on this boat ride?

5:34

mình sẽ thấy gì trong chuyến đi thuyền này?

Right now,

5:36

Ngay bây giờ,

we have the pirate ship that is sailing at 3:30 p.m.

5:37

chúng tôi có chuyến tàu cướp biển sẽ khởi hành lúc 3:30 chiều.

It's an hour and 20 minutes

5:39

Chuyến đi kéo dài một giờ 20 phút

going through all the celebrities mansions. Ngữ pháp

5:40

đi qua tất cả các dinh thự của người nổi tiếng.

Ngữ pháp

celebrities' mansions: sở hữu cách số nhiều

Trong câu này, celebrities mansions được dùng với ý celebrities' mansions, tức là các dinh thự thuộc về nhiều người nổi tiếng. Vì celebrities đã là danh từ số nhiều kết thúc bằng s, dấu nháy đơn sở hữu được đặt sau chữ s cuối cùng. Dấu nháy đơn không tạo thêm âm nào, nên celebrities và celebrities' được phát âm giống nhau. Trong văn viết chuẩn, vẫn phải giữ dấu nháy đơn dù không thể nghe thấy nó.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa chính xác là “các dinh thự thuộc về nhiều người nổi tiếng”?

  1. celebrities's mansions
  2. a celebrity's mansions
  3. celebrities' mansions
Xem đáp án

celebrities' mansions

They're going to reach Port Miami,

5:42

Họ sẽ đến Cảng Miami,

the Biscayne Bay,

5:44

Vịnh Biscayne,

South Beach,

5:44

South Beach,

Miami Beach,

5:45

Miami Beach,

all the private islands

5:46

cùng tất cả các hòn đảo tư nhân

where the celebrities mansions are located.

5:47

nơi tọa lạc của các dinh thự người nổi tiếng.

But you know what?

5:48

Nhưng bạn biết không?

They're going to go on the pirate ship,

5:49

Họ sẽ đi trên con tàu cướp biển,

the most iconic boat in Miami.

5:50

con tàu mang tính biểu tượng nhất ở Miami.

And how much does it cost to go on a pirate ship? Ngữ pháp

5:52

Vậy chi phí để lên tàu cướp biển là bao nhiêu?

Ngữ pháp

How much does it cost to ...?: hỏi giá của một hoạt động

How much does it cost to + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi giá của việc thực hiện một hoạt động hoặc sử dụng một dịch vụ. Ở đây, to go có nghĩa là tham gia chuyến đi bằng tàu cướp biển. Trật tự câu hỏi là how much + does + it + cost + to + động từ. It là chủ ngữ hình thức giúp giới thiệu hành động bằng to; sau does, cost giữ nguyên dạng gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về giá bằng đúng mẫu trong bài học: ____ rent a kayak for an hour?

Xem đáp án

How much does it cost to

Well, actually,

5:54

Chà, thực ra,

it's for $30,

5:55

là 30 đô la,

but we have an offer on weekdays

5:56

nhưng chúng tôi có ưu đãi vào các ngày trong tuần

that it's only for $25

5:58

chỉ còn 25 đô la

per person.

5:59

mỗi người.

Thank you so much,

5:59

Cảm ơn rất nhiều,

Sebastian.

6:00

Sebastian.

And now,

6:01

Và bây giờ,

let's go on the boat.

6:01

hãy lên thuyền thôi.

Let's go on the boat.

6:02

Cùng lên thuyền nào.

Let me take you there.

6:03

Để tôi đưa bạn ra đó nhé.

Want to go?

6:03

Bạn muốn đi chứ?

Yeah.

6:04

Vâng.

Let's go.

6:05

Đi thôi.

I'm going on a boat ride

6:07

Mình đang đi dạo bằng thuyền

and this is a pirate.

6:09

và đây là một tên cướp biển.

I'm boarding the pirate ship Cách dùng từ

6:11

Mình đang bước lên tàu cướp biển

where the captain greets every passenger on board.

6:12

nơi thuyền trưởng chào đón mọi hành khách trên tàu.

Cách dùng từ

sự khác nhau giữa boarding và on board

Ở đây, boarding là dạng -ing của động từ board. Phương tiện được đặt ngay sau board: board the pirate ship. Cụm này diễn tả hành động bước lên một phương tiện. On board diễn tả trạng thái hoặc vị trí của một người sau khi lên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện tương tự. Câu chuyển từ hành động boarding the ship sang vị trí của hành khách là on board.

Luyện tập

Hoàn thành hai phần bằng các dạng đã học: First, we are ____ the ferry. A minute later, we are ____.

Xem đáp án

boarding · on board

The boat is not moving

6:15

Con thuyền chưa di chuyển

because it's parked in the water,

6:16

vì nó đang đậu trên mặt nước,

so passengers can get on safely.

6:18

để hành khách có thể lên tàu an toàn.

That pirate boat ride was amazing.

6:37

Chuyến đi tàu cướp biển đó thật tuyệt vời.

And now,

6:40

Và bây giờ,

I'm going to head to downtown Miami. Cụm từ

6:40

mình sẽ đi đến trung tâm Miami.

Cụm từ

head to + điểm đến

Ở đây, head là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”, không phải danh từ chỉ một bộ phận cơ thể. Head to + địa điểm cho biết một người bắt đầu hoặc tiếp tục di chuyển về phía điểm đến đó. Khi nói về chuyến đi hoặc kế hoạch, cụm này thường giới thiệu điểm dừng tiếp theo. Vì vậy, nó tạo cảm giác hành trình đang tiếp tục rõ hơn so với go to thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng head to để chỉ điểm đến tiếp theo?

  1. After breakfast, we'll head to home.
  2. After breakfast, we'll head the science museum.
  3. After breakfast, we'll head to the science museum.
Xem đáp án

After breakfast, we'll head to the science museum.

And to get there,

6:43

Và để đến đó,

I need to cross this.

6:45

mình cần phải băng qua chỗ này.

What is this called?

6:47

Đây được gọi là gì?

This is a crosswalk.

6:49

Đây là vạch qua đường (crosswalk).

Crosswalk.

6:52

Vạch qua đường.

And I have to look for cars

6:53

Và mình phải quan sát xe cộ

before crossing the crosswalk.

6:55

trước khi băng qua vạch qua đường.

I will cross the street

6:58

Mình sẽ băng qua đường

using the crosswalk

6:59

bằng vạch qua đường

and go toward downtown Miami.

7:01

và đi về hướng trung tâm Miami.

I was walking through downtown Miami

7:07

Mình đang đi dạo qua trung tâm Miami

and look what I found.

7:10

và nhìn xem mình tìm thấy gì này.

I found Port Miami.

7:11

Mình đã thấy Cảng Miami (Port Miami).

And you might be wondering, Mạch ý

7:13

Và bạn có thể đang thắc mắc,

what is a port

7:15

cảng (port) là gì

and what can be there?

7:16

và có những gì ở đó?

Mạch ý

Dùng You might be wondering ... để giới thiệu một câu hỏi có thể xuất hiện

“You might be wondering” nhẹ nhàng đoán trước một câu hỏi mà người nghe có thể đang có. Ở đây, might làm cho sự phỏng đoán bớt trực tiếp: người nói không khẳng định rằng ai cũng đang nghĩ đến câu hỏi đó. Khi đặt trước câu hỏi, cụm từ này tạo cầu nối từ chủ đề hiện tại sang phần giải thích tiếp theo. Hãy dùng nó để nêu một câu hỏi mà người nghe có thể thắc mắc rồi trả lời câu hỏi đó.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng đoán trước câu hỏi của người nghe và mở đường cho phần giải thích?

  1. I will not explain what happens next.
  2. You might be wondering: What happens next?
  3. You certainly know what happens next.
Xem đáp án

You might be wondering: What happens next?

You can find a bunch of cruises at ports.

7:17

Bạn có thể tìm thấy rất nhiều tàu du lịch ở các bến cảng.

And you might be wondering,

7:20

Và bạn cũng có thể đang tự hỏi,

what is a cruise?

7:22

du thuyền (cruise) là gì?

A cruise is a large ship

7:24

Tàu du lịch là một con tàu lớn

and you will take a voyage or journey Cách dùng từ

7:26

và bạn sẽ thực hiện một chuyến hải trình hay hành trình

on the sea.

7:29

trên biển.

Cách dùng từ

Take a voyage or journey: sự khác nhau giữa voyage và journey

Trong “take a voyage or journey”, take có nghĩa là “thực hiện” hoặc “bắt đầu” một chuyến đi, chứ không phải cầm một vật lên. Danh từ sau take cho biết loại chuyến đi. Voyage đặc biệt chỉ một chuyến đi dài bằng đường biển, còn journey là từ rộng hơn để chỉ việc đi từ nơi này đến nơi khác. Trong ngữ cảnh trên biển này, cả hai đều dùng được, nhưng voyage cụ thể hơn.

Luyện tập

Cụm từ nào là lựa chọn cụ thể nhất cho một chuyến đi dài vượt đại dương bằng tàu?

  1. take a walk
  2. take a voyage
  3. take a journey
Xem đáp án

take a voyage

Most cruises stop by ports Cụm động từ

7:30

Hầu hết các chuyến tàu du lịch đều ghé qua các cảng

Cụm động từ

stop by ports: ghé lại trong thời gian ngắn

Trong stop by ports, stop by có nghĩa là “ghé thăm hoặc dừng lại trong thời gian ngắn”. Các cảng là những điểm dừng trên tuyến du thuyền, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả một lần ghé qua ngắn trên đường đến nơi khác, như trong stop by the store hoặc stop by a friend's house.

Luyện tập

Câu nào dùng stop by với nghĩa ghé thăm trong thời gian ngắn trên đường đi?

  1. We'll stop by Mia's house before the movie.
  2. We'll stay at Mia's house for the whole summer.
  3. We'll drive past Mia's house without visiting.
Xem đáp án

We'll stop by Mia's house before the movie.

nearby cities like Port Miami,

7:32

của các thành phố lân cận như Cảng Miami,

and you can go to a tourist destination anywhere in the world.

7:34

và bạn có thể đi đến một điểm du lịch ở bất cứ nơi nào trên thế giới.

Now,

7:38

Bây giờ,

let's check out Port Miami

7:38

hãy cùng xem Cảng Miami

and see all the cruise ships over there.

7:40

và ngắm tất cả những chiếc tàu du lịch ở đằng kia.

This is a cruise ship.

7:42

Đây là một chiếc tàu du lịch.

Cruise ship.

7:45

Tàu du lịch.

Can you see how big it is?

7:46

Bạn có thấy nó to lớn cỡ nào không?

There are a bunch of decks. Cách dùng từ

7:49

Có rất nhiều boong tàu.

Can you see all the rooms on the ship?

7:51

Bạn có thể thấy tất cả các phòng trên tàu chứ?

Well,

7:53

Chà,

those rooms are called cabins.

7:54

những căn phòng đó được gọi là cabin.

Cabins.

7:57

Cabin.

Cách dùng từ

decks ... cabins: các tầng và phòng trên tàu

Trên tàu, deck là một tầng hoặc bề mặt nằm ngang. Một tàu du lịch lớn có thể có nhiều decks xếp chồng lên nhau. Cabin là phòng nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ lại. Một cabin nằm trên một deck, vì vậy số deck cho biết tầng còn số cabin cho biết phòng.

Luyện tập

Trên sơ đồ tàu, "Cabin 214, Deck 5" có nghĩa là gì?

  1. Cabin 214 và Deck 5 là hai tên gọi của cùng một căn phòng.
  2. Con tàu có 214 boong và chỉ có năm phòng.
  3. Phòng 214 nằm ở tầng thứ năm của tàu.
Xem đáp án

Phòng 214 nằm ở tầng thứ năm của tàu.

And when you go on a cruise,

7:58

Và khi bạn đi tàu du lịch,

you normally go on a 1-week journey

7:59

bạn thường sẽ có một chuyến đi kéo dài 1 tuần

to your destination.

8:02

đến điểm đến của mình.

So,

8:04

Thế nên,

you can go to the Caribbean

8:04

bạn có thể đi đến vùng Caribbean

or you can go to a warm and tropical area.

8:05

hoặc bạn có thể đi đến một khu vực nhiệt đới ấm áp.

Have you guys been on a cruise?

8:08

Các bạn đã bao giờ đi tàu du lịch chưa?

Let me know down below.

8:11

Hãy cho mình biết ở bên dưới nhé.

I wanted to show you all

8:12

Mình muốn cho tất cả các bạn thấy

how big a cruise really is

8:13

một chiếc tàu du lịch thực sự lớn như thế nào

because in person,

8:15

bởi vì khi nhìn tận mắt,

it's even bigger.

8:16

nó còn lớn hơn nữa.

Now,

8:18

Giờ thì,

come along with me

8:18

hãy đi cùng mình

and let's go to downtown Miami.

8:19

và cùng đi đến trung tâm Miami nhé.

This is the world's largest cruise ship.

8:22

Đây là chiếc tàu du lịch lớn nhất thế giới.

It can hold up to 7,600 passengers. Cụm từ

8:25

Nó có thể chứa đến 7.600 hành khách.

Cụm từ

hold up to 7,600 passengers: chở tối đa 7.600 hành khách

Ở đây, hold có nghĩa là “có chỗ cho” hoặc “chứa được”, chứ không phải “cầm bằng tay”. Từ này cho biết con tàu có chỗ cho bao nhiêu hành khách. Up to 7,600 đưa ra giới hạn tối đa. Số người thực tế có thể ít hơn; câu này không có nghĩa là lúc nào cũng có đúng 7.600 người trên tàu. Mẫu có thể áp dụng là can hold up to + số + người hoặc vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hold và cụm từ chỉ mức tối đa: This theater can ____ 500 people.

Xem đáp án

hold up to

Right now,

8:32

Ngay bây giờ,

I'm in downtown Miami.

8:32

mình đang ở trung tâm Miami.

A downtown area is the busiest part of the city.

8:35

Khu trung tâm thành phố là nơi sầm uất nhất của thành phố.

So, of course,

8:39

Vì vậy, tất nhiên,

you'll see tall buildings,

8:40

bạn sẽ thấy những tòa nhà cao tầng,

a lot of shops and stores,

8:41

rất nhiều cửa tiệm và gian hàng,

restaurants as well as a lot of pedestrians. Cụm từ

8:43

nhà hàng cũng như rất nhiều người đi bộ.

Cụm từ

as well as để bổ sung thông tin

As well as thêm một mục nữa vào thông tin đã được nêu. Trong phụ đề này, a lot of pedestrians được thêm sau restaurants, vì vậy cụm từ này có nghĩa là “và còn có”. Trong mẫu A as well as B, A thường được trình bày là mục chính và B là phần bổ sung. Vì vậy, cách tổ chức thông tin này khác với danh sách đơn giản A and B, trong đó hai mục thường có vai trò ngang nhau.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng cửa hàng quà tặng là một tiện ích được bổ sung? The museum has a café ___ a gift shop.

  1. as well as
  2. because of
  3. instead of
Xem đáp án

as well as

There are a bunch of people

8:46

Có rất nhiều người

walking on the sidewalk around the city.

8:47

đang đi dạo trên vỉa hè quanh thành phố.

There are several ways to move around downtown Miami. Cụm động từ

8:50

Có nhiều cách để di chuyển quanh trung tâm Miami.

Cụm động từ

move around: di chuyển trong một khu vực

Trong câu này, move around có nghĩa là đi từ nơi này sang nơi khác trong một khu vực. Cụm này có thể bao gồm đi bộ, lái xe hoặc dùng phương tiện giao thông địa phương, nên không chỉ một cách di chuyển cụ thể. Ở đây, chính con người thay đổi vị trí. Cụm này không có nghĩa là di chuyển hay mang một đồ vật; around thêm ý đi đến nhiều nơi khác nhau trong khu vực thay vì chỉ đến một điểm duy nhất.

Luyện tập

Đọc câu sau: “There are several ways to move around downtown Miami.” move around có nghĩa là gì?

  1. Mang vài đồ vật đi qua khu trung tâm
  2. Chuyển hẳn đến sống trong một căn nhà ở khu trung tâm
  3. Di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong khu trung tâm
Xem đáp án

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong khu trung tâm

Of course,

8:54

Dĩ nhiên,

the most common one is driving in a car.

8:55

cách phổ biến nhất là lái xe ô tô.

There are a bunch of cars on the street.

8:58

Có rất nhiều xe cộ trên đường phố.

You can take the metro, Cụm từ

9:00

Bạn có thể đi metro,

which is just the bus.

9:02

thực chất chỉ là xe buýt.

You can also take an Uber,

9:03

Bạn cũng có thể bắt một chiếc Uber,

you can ride a scooter,

9:04

bạn có thể đi xe trượt scooter,

or you can also take the Metromover.

9:06

hoặc bạn cũng có thể đi Metromover.

Cụm từ

take the metro / an Uber / the Metromover so với ride a scooter

Trong danh sách này, take cho thấy metro, Uber và Metromover là các dịch vụ giao thông được dùng cho một chuyến đi. Trong những cụm này, take có nghĩa là “dùng làm phương tiện đi lại”, không phải “mang hoặc xách”. Ride cho thấy scooter là phương tiện mà một người bước lên rồi điều khiển hoặc giữ thăng bằng. Một mẫu cơ bản hữu ích là take + dịch vụ hoặc tuyến giao thông, còn ride + xe đạp hoặc xe scooter.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai động từ chỉ việc đi lại trong bài học: For the short trip, we can ____ an Uber, then ____ scooters along the beach.

Xem đáp án

take · ride

Come along with me

9:08

Hãy đi cùng mình

and let's go ahead and check out the Metromover.

9:09

và chúng ta hãy cùng xem Metromover nhé.

Now,

9:18

Bây giờ,

I'm going to visit a neighborhood called Wynwood.

9:18

mình sẽ đến thăm một khu phố tên là Wynwood.

It's part of Miami, Florida.

9:21

Đó là một phần của Miami, Florida.

And let's go ahead and visit it

9:23

Và chúng ta hãy cùng đến thăm nơi đó

because all the walls on the buildings are painted

9:24

bởi vì tất cả các bức tường trên các tòa nhà đều được sơn

and they have a lot of murals.

9:27

và chúng có rất nhiều bức bích họa.

So, to get there,

9:29

Vậy, để đến đó,

we first have to exit this outdoor mall.

9:30

trước tiên chúng ta phải ra khỏi khu mua sắm ngoài trời này.

And to exit,

9:33

Và để đi ra,

we have to go down the escalators.

9:34

chúng ta phải đi xuống bằng thang cuốn.

And to get there,

9:36

Và để đến đó,

I'm going to walk there

9:37

mình sẽ đi bộ đến đó

and then we're going to go on the Metromover.

9:39

và sau đó chúng ta sẽ đi Metromover.

Come along with me.

9:41

Hãy đi cùng mình nhé.

If you drive your car in Miami,

9:49

Nếu bạn lái xe ở Miami,

you won't have any trouble finding a place to park. Ngữ pháp

9:51

bạn sẽ không gặp khó khăn gì trong việc tìm chỗ đỗ xe.

Ngữ pháp

have any trouble finding: ý nghĩa và cấu trúc

Have trouble doing something có nghĩa là gặp khó khăn khi làm một việc. Sau trouble dùng dạng -ing, vì vậy ta nói have trouble finding chứ không nói have trouble to find. Trong câu phủ định này, won't have any trouble finding có nghĩa là việc tìm chỗ đỗ xe sẽ dễ dàng. Any thường được dùng sau dạng phủ định như won't và nhấn mạnh rằng người nói không dự đoán sẽ có bất kỳ khó khăn nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc tìm phòng học rất dễ dàng?

  1. I didn't have any trouble find the classroom.
  2. I didn't have any trouble finding the classroom.
  3. I didn't have any trouble to finding the classroom.
Xem đáp án

I didn't have any trouble finding the classroom.

So,

9:54

Bởi vì,

you can park at a parking lot or a parking garage. Cách dùng từ

9:54

bạn có thể đỗ xe ở một bãi đỗ xe ngoài trời hoặc nhà để xe.

Cách dùng từ

Sự khác nhau giữa parking lot và parking garage

Parking lot thường là khu vực ngoài trời rộng mở có các ô đỗ xe được đánh dấu. Parking garage là một tòa nhà hoặc công trình có mái che dùng để đỗ xe và thường có nhiều tầng. Trong câu này, or đưa ra hai loại địa điểm đỗ xe. Từ parking giúp garage mang nghĩa một công trình dành cho việc đỗ xe; khi đứng một mình, garage cũng có thể chỉ không gian nhỏ gắn liền với hoặc nằm cạnh một ngôi nhà.

Luyện tập

Một người lái xe sẽ đỗ xe bên trong tòa nhà bốn tầng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ nào gọi địa điểm đó chính xác nhất?

  1. a parking garage
  2. a parking lot
  3. a home garage
Xem đáp án

a parking garage

And in this mall,

9:58

Và trong khu mua sắm này,

down the escalator,

9:59

ngay dưới thang cuốn,

there is a parking garage.

10:01

có một nhà để xe.

I am standing on the sidewalk.

10:02

Mình đang đứng trên vỉa hè.

This is where pedestrians like me

10:05

Đây là nơi những người đi bộ như mình

will go and walk around the city.

10:08

sẽ đi lại và dạo quanh thành phố.

I am on the sidewalk because I just left this mall.

10:10

Mình đang ở trên vỉa hè vì mình vừa mới rời khỏi khu mua sắm này.

Now,

10:13

Bây giờ,

I'm going to walk to the Metromover station.

10:14

mình sẽ đi bộ đến trạm Metromover.

I have finally made it to the Metromover station. Cụm từ

10:22

Cuối cùng mình đã đến được trạm Metromover.

Cụm từ

made it to: đến được một điểm đến

Trong made it to, make it có nghĩa là “đến được một nơi nào đó”. Giới từ to đứng trước điểm đến: made it to the station. Cụm từ này thường gợi ý rằng chuyến đi đã mất thời gian, công sức hoặc gặp khó khăn. Trong câu này, finally nhấn mạnh thêm cảm giác “cuối cùng cũng đến nơi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này, có nghĩa là “đã đến được”: After three hours on the road, we finally ____ the hotel.

Xem đáp án

made it to

It's very similar to the New York subway Ngữ pháp

10:26

Nó rất giống với tàu điện ngầm New York

because it's a train that will take you all over the city.

10:28

vì đó là một chuyến tàu sẽ đưa bạn đi khắp thành phố.

But unlike the New York subway,

10:31

Nhưng không giống như tàu điện ngầm New York,

this train is above ground.

10:34

chuyến tàu này ở trên mặt đất.

Ngữ pháp

similar to ... unlike: so sánh điểm giống và khác nhau

Similar to giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh vì có một đặc điểm chung: X is similar to Y. Unlike giới thiệu đối tượng được dùng để chỉ ra sự khác biệt: Unlike Y, X does something different. Khi dùng cùng nhau, hai cụm từ này sắp xếp phép so sánh thành hai bước: trước tiên nói điểm giống nhau, sau đó chỉ ra điểm khác biệt. Similar thường cần có to, còn unlike được theo sau trực tiếp bởi một cụm danh từ, không có to.

Luyện tập

Câu nào sử dụng similar to và unlike đúng cách?

  1. This city bus is similar a train because both carry many people, but unlike from a train, it travels on roads.
  2. This city bus is similar to a train because both carry many people, but unlike a train, it travels on roads.
  3. This city bus is similar with a train because both carry many people, but unlike to a train, it travels on roads.
Xem đáp án

This city bus is similar to a train because both carry many people, but unlike a train, it travels on roads.

That way, Mạch ý

10:36

Nhờ vậy,

you can see the whole city.

10:37

bạn có thể nhìn ngắm toàn bộ thành phố.

Mạch ý

Dùng That way, để nối cách làm với kết quả

That way chỉ lại một cách làm hoặc điều kiện vừa được nhắc đến. Ở đây, nó nói đến việc cho tàu chạy trên cao, còn mệnh đề sau nêu lợi ích của việc đó: có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: cách làm hoặc điều kiện được nêu trước, sau đó là That way, + kết quả. Trong câu này, nó không chỉ một hướng đi cụ thể.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Save the map offline. (gap), you can use it when there is no internet.

  1. By the way
  2. That way
  3. On the way
Xem đáp án

That way

This train is free,

10:38

Tàu này miễn phí,

so all the tourists and visitors can go on the train for free.

10:40

vì vậy tất cả khách du lịch và du khách đều có thể đi tàu miễn phí.

Let's go ahead and check it out.

10:43

Hãy cùng xem thử nhé.

Some of my first thoughts about this train is that it's really small.

10:56

Một trong những suy nghĩ đầu tiên của mình về chuyến tàu này là nó thực sự rất nhỏ.

Compared to the New York City subway, Ngữ pháp

11:01

So với tàu điện ngầm ở thành phố New York,

the subway is a lot longer

11:03

tàu điện ngầm ở đó dài hơn nhiều

and the routes are a lot bigger.

11:05

và các tuyến đường cũng lớn hơn nhiều.

Ngữ pháp

Dùng Compared to ... với a lot longer / a lot bigger

Compared to the New York City subway đặt ra mốc dùng để so sánh. Sau đó, mệnh đề chính mô tả đối tượng còn lại dựa trên mốc này, giúp người đọc biết longer và bigger được nói là hơn so với cái gì. A lot đứng trước các dạng so sánh hơn longer và bigger để cho thấy mức chênh lệch lớn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Compared to + mốc so sánh, chủ ngữ + be + a lot + dạng so sánh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mốc so sánh ở đầu câu và đặt a lot trước các dạng so sánh hơn?

  1. Compared to the old phone, the new phone is very lighter and very faster.
  2. Compared to the old phone, the new phone is a lot lighter and a lot faster.
  3. The new phone is a lot light and a lot fast compared to the old phone.
Xem đáp án

Compared to the old phone, the new phone is a lot lighter and a lot faster.

This train is pretty small

11:06

Chuyến tàu này khá nhỏ

and its routes are small as well.

11:08

và các tuyến đường của nó cũng nhỏ.

It's only 4 miles long.

11:10

Nó chỉ dài khoảng 4 dặm.

So,

11:12

Do đó,

you can imagine that when you go on the train,

11:12

bạn có thể tưởng tượng rằng khi đi trên tàu,

you won't go around the whole city of Miami,

11:15

bạn sẽ không đi vòng quanh toàn bộ thành phố Miami,

you'll just go through one part.

11:18

mà chỉ đi qua một phần thôi.

This is the map of the city

11:19

Đây là bản đồ thành phố

and this is the train route.

11:22

và đây là tuyến đường sắt.

So, as you can see, Mạch ý

11:23

Như các bạn có thể thấy,

there's just one big loop around downtown Miami.

11:25

chỉ có một vòng lớn bao quanh khu trung tâm Miami.

Mạch ý

As you can see: hướng đến bằng chứng chung có thể nhìn thấy

“As you can see” hướng sự chú ý của người nghe đến thông tin có thể nhìn thấy hoặc vừa được trình bày. Ở đây, cụm từ này hướng họ nhìn vào bản đồ trước khi người nói giải thích tuyến đường. Nó cũng khiến phát biểu tiếp theo giống như điều dễ kiểm tra từ bằng chứng mà mọi người cùng thấy. Dấu phẩy tách lời dẫn nhập này khỏi thông tin chính.

Luyện tập

Một người thuyết trình chỉ vào biểu đồ cho thấy doanh số tăng. Cách mở đầu nào hướng người nghe đến bằng chứng có thể nhìn thấy này tốt nhất?

  1. As you can see, sales rose in June.
  2. As you know, sales rose in June.
  3. As I see it, sales rose in June.
Xem đáp án

As you can see, sales rose in June.

And this train goes north and south, Cụm từ

11:28

Và chuyến tàu này đi theo hướng bắc và nam,

but it doesn't go east to west

11:31

nhưng nó không đi từ đông sang tây

Cụm từ

Phân biệt north and south với east to west

“North and south” nêu hai hướng đối diện trên cùng một trục bắc–nam. Khi đi với goes, cụm này cho biết tàu chạy theo cả hai hướng hoặc tuyến đường kéo dài theo trục đó. “East to west” dùng to để thể hiện chuyển động hoặc khoảng trải dài từ phía đông về phía tây. Khi mô tả tuyến đường, cụm này có thể chỉ sự kết nối đông–tây dù không nêu chính xác các điểm đầu cuối. Thêm from thành “from east to west” sẽ đánh dấu rõ cả hai đầu.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một tuyến xe buýt băng qua thành phố từ phía đông sang phía tây?

  1. The bus line runs east and west.
  2. The bus line runs east to west.
  3. The bus line runs from north to south.
Xem đáp án

The bus line runs east to west.

because it's a small train.

11:32

vì đây là một chuyến tàu nhỏ.

But I feel like this is a great option for the people that live here

11:34

Nhưng mình cảm thấy đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những người sống ở đây

because it's free

11:37

bởi vì nó miễn phí

and you can see the touristic parts of downtown Miami.

11:39

và bạn có thể ngắm nhìn các khu vực du lịch ở trung tâm Miami.

After walking around downtown Miami,

11:57

Sau khi đi dạo quanh trung tâm Miami,

I have finally made it to Wynwood,

11:59

cuối cùng mình đã đến Wynwood,

which is a neighborhood in Miami, Florida.

12:02

một khu phố ở Miami, Florida.

Wynwood is known for its colorful murals. Cụm từ

12:04

Wynwood nổi tiếng với những bức bích họa rực rỡ màu sắc.

Cụm từ

is known for: nêu lý do tạo nên danh tiếng

Be known for + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một người, địa điểm hoặc sự vật nổi tiếng hay được biết đến rộng rãi vì một đặc điểm cụ thể. Ở đây, for giới thiệu lý do tạo nên danh tiếng của Wynwood: những bức tranh tường đầy màu sắc. Cụm này thường theo cấu trúc chủ ngữ + be + known for + đặc điểm. Be thay đổi theo chủ ngữ và thì, như is known for hoặc was known for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: This bakery ____ its sourdough bread.

Xem đáp án

is known for

And look at the colorful mural behind me.

12:07

Và hãy nhìn bức bích họa đầy màu sắc phía sau mình xem.

This mural is of Messi.

12:10

Bức bích họa này là về Messi.

He's a famous soccer player.

12:12

Anh ấy là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.

When you're walking around Wynwood, Florida,

12:14

Khi bạn đi dạo quanh Wynwood, Florida,

there might be a lot of murals on the sides of buildings, Cách dùng từ

12:17

có thể có rất nhiều bức bích họa trên các mặt của tòa nhà,

but also graffiti.

12:20

nhưng cũng có cả graffiti (tranh phun sơn).

This is graffiti

12:22

Đây là một bức graffiti

Cách dùng từ

murals ... graffiti: chọn đúng từ cho nghệ thuật trên tường

Trong câu này, murals chỉ các tác phẩm riêng biệt được tạo trên tường, còn graffiti chỉ chữ viết, dấu vết hoặc hình ảnh được đặt trên bề mặt công cộng. Mural là danh từ đếm được: a mural, two murals. Trong tiếng Anh chuẩn, graffiti thường là danh từ không đếm được: some graffiti hoặc a piece of graffiti, không dùng a graffiti. Hai cách gọi này có thể chồng lấn, vì vậy đây không đơn giản là sự phân biệt giữa nghệ thuật đẹp và nghệ thuật xấu. Hình thức, mục đích, việc có được cho phép hay không và bối cảnh địa phương đều có thể ảnh hưởng đến từ được chọn.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với tiếng Anh chuẩn khi mô tả một số tranh tường được thực hiện có kế hoạch cùng với vài tag được phun sơn?

  1. We saw a mural and three graffitis.
  2. We saw several murals and some graffiti.
  3. We saw several graffiti and some murals.
Xem đáp án

We saw several murals and some graffiti.

and you'll see it almost everywhere in this neighborhood.

12:24

và bạn sẽ thấy nó ở hầu hết mọi nơi trong khu vực này.

This neighborhood has a bunch of shops and stores

12:27

Khu phố này có rất nhiều cửa tiệm và gian hàng

and also places to eat.

12:29

cùng với các địa điểm ăn uống.

So,

12:31

Vì vậy,

I'm going to keep walking around

12:31

mình sẽ tiếp tục đi dạo

and look at all the beautiful art around me.

12:33

và ngắm nhìn tất cả những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp quanh mình.

I have seen so many beautiful murals on the sides of buildings in Wynwood.

12:45

Mình đã thấy rất nhiều bức bích họa tuyệt đẹp trên các mặt của tòa nhà ở Wynwood.

And one of the best ways to explore a city or town Ngữ pháp

12:50

Và một trong những cách tuyệt vời nhất để khám phá một thành phố hay thị trấn

is walking around.

12:54

là đi dạo quanh đó.

Ngữ pháp

one of the best ways to ... is + -ing: đề xuất một trong nhiều phương pháp rất tốt

Cụm mở đầu one of the best ways to explore đưa ra một nhóm phương pháp rất tốt mà không khẳng định rằng chỉ có một phương pháp. Sau đó, câu dùng is walking around để nêu phương pháp đang được đề xuất. Ở đây, walking around là tên của một hoạt động, không phải hành động đang diễn ra ngay lúc này. Bạn có thể dùng lại mẫu One of the best ways to + động từ nguyên mẫu is + hoạt động dạng -ing để đề xuất một phương pháp thiết thực.

Luyện tập

Câu nào đề xuất một phương pháp một cách tự nhiên, đồng thời cho thấy còn có nhiều phương pháp rất tốt khác?

  1. One of the best ways to learn new words is reading short stories.
  2. One of the best way to learn new words is reading short stories.
  3. The best ways to learn new words is reading short stories.
Xem đáp án

One of the best ways to learn new words is reading short stories.

I hope you guys have learned a lot of English vocab with me

12:56

Mình hy vọng các bạn đã học được nhiều từ vựng tiếng Anh cùng mình

walking around the city of Miami, Florida.

12:59

khi dạo quanh thành phố Miami, Florida.

Let me know what was your favorite part of the city.

13:02

Hãy cho mình biết bạn thích phần nào nhất của thành phố.

Go ahead and like,

13:05

Đừng quên nhấn thích,

subscribe,

13:06

đăng ký kênh,

and give me a Super Thanks

13:06

và tặng mình một Super Thanks (Siêu Cảm Ơn)

if you support my channel.

13:07

nếu bạn muốn ủng hộ kênh của mình.

I'll see you guys next week.

13:09

Hẹn gặp lại các bạn vào tuần tới.

Bye.

13:10

Tạm biệt.