Bị ăn tươi nuốt sống (Scaphism) - Những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.243 từ 203 từ/phút

Giới thiệu: Video dựng lại hình phạt scaphism từ số phận Mithridates, rồi hỏi liệu chuyện kể mang thiên kiến văn hóa của Plutarch có đáng tin như lịch sử hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Dùng “could be said to have been” để kết hợp nhận định thận trọng, thể bị động và trạng thái quá khứ mà không biến cách diễn giải lịch sử thành sự thật chắc chắn; ngữ pháp và mẫu câu. 2. Hiểu “got the upper hand” là thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ chỉ lợi thế tạm thời trong xung đột hoặc đàm phán, không phải chiến thắng cuối cùng. 3. Dùng “didn't go down well with” để nói một hành động bị đón nhận tiêu cực và chỉ rõ ai đã phản ứng như vậy; thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ.

Nội dung bài học

In terms of justice, the ancient Persian Empire could be said to have been harsh, but fair. Ghi chú

0:00

Về mặt luật pháp, Đế chế Ba Tư cổ đại có thể nói là tàn khắc, nhưng công bằng.

Cụm từ

In terms of justice: giới hạn phạm vi đánh giá

In terms of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “khi xét riêng khía cạnh này”. Ở đây, In terms of justice thu hẹp phạm vi đánh giá vào cách hệ thống tư pháp của đế quốc vận hành. Cụm mở đầu này tổ chức thông tin bằng cách xác định phạm vi của câu. Nó cho thấy harsh, but fair không nhất thiết là nhận xét về mọi mặt của đế quốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để giới hạn nhận xét vào một khía cạnh: ____ battery life, this phone is excellent.

Xem đáp án

In terms of

Ngữ pháp

could be said to have been: nhận xét thận trọng về quá khứ

Could be said to have been là cách thận trọng để miêu tả một trạng thái trong quá khứ. Could làm nhẹ mức độ khẳng định, còn dạng bị động be said trình bày điều đó như một cách diễn giải hợp lý thay vì một sự thật không thể tranh cãi. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have been đặt trạng thái đó trước thời điểm nói. Vì vậy, cả cụm có nghĩa gần như “có cơ sở để nói rằng khi ấy nó đã như vậy”, chứ không phải “nó từng có khả năng trở thành như vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sáu từ trong bài học để đưa ra nhận xét thận trọng về một trạng thái trong quá khứ: Looking back, the first version ____ ahead of its time.

Xem đáp án

could be said to have been

The criminal code included the principle of Lex Talionis, Văn hóa

0:05

Bộ luật hình sự bao gồm nguyên tắc Lex Talionis (Luật đồng thái phục cừu),

an eye for an eye, tooth for a tooth.

0:08

tức là mắt đền mắt, răng đền răng.

Văn hóa

Lex Talionis: mắt đền mắt, răng đền răng

Lex Talionis là tên pháp lý bằng tiếng Latinh của nguyên tắc báo trả tương xứng: một hành vi gây hại được đáp lại bằng hậu quả tương ứng và có tỷ lệ phù hợp. Cụm an eye for an eye, tooth for a tooth đồng vị với Lex Talionis, vì vậy nó giải thích ngay thuật ngữ xa lạ này. Trong tiếng Anh về sau, an eye for an eye còn có thể chỉ rộng hơn việc trả đũa theo cùng một cách; bản thân cụm này không cho thấy một hệ thống pháp luật hiện đại thực sự gây ra thương tích giống hệt theo nghĩa đen.

Luyện tập

Phần đứng sau Lex Talionis có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giải thích thuật ngữ Latinh là nguyên tắc báo trả tương xứng.
  2. Nó đưa ra hai ví dụ không liên quan về tội phạm trong bộ luật.
  3. Nó nói rằng mọi tòa án hiện đại đều phải gây ra đúng thương tích thể chất tương tự.
Xem đáp án

Nó giải thích thuật ngữ Latinh là nguyên tắc báo trả tương xứng.

Misdemeanors usually warranted fines.

0:10

Tội nhẹ thường bị phạt tiền.

You might be branded for slander,

0:12

Bạn có thể bị đóng dấu sắt nung nếu phạm tội vu khống,

and for the worst crimes you'd get the death penalty.

0:14

và với những tội ác tồi tệ nhất, bạn sẽ phải nhận án tử hình.

On occasions, there was a two-strikes rule,

0:16

Đôi khi, có một quy tắc "hai lần vi phạm",

meaning someone wouldn't be executed for their first offense.

0:18

có nghĩa là một người sẽ không bị hành quyết cho lần vi phạm đầu tiên của họ.

So, there you are in ancient Persia,

0:21

Vậy nên, giả sử bạn đang ở Ba Tư cổ đại,

two strikes down.

0:23

và đã vi phạm lần thứ hai.

You're wondering how the death penalty will be meted out. Cụm động từ

0:24

Bạn tự hỏi bản án tử hình sẽ được thi hành như thế nào.

Cụm động từ

mete out: chính thức áp đặt hình phạt

Mete out có nghĩa là phân phối, chỉ định hoặc áp đặt một điều gì đó theo phần được định lượng, đặc biệt là punishment, penalties hoặc justice. Cụm này trang trọng hơn và có phạm vi dùng hẹp hơn give. Trong cấu trúc bị động the death penalty will be meted out, hình phạt là thứ được áp đặt hoặc thi hành. Tiểu từ out vẫn đứng sau meted; người chịu ảnh hưởng có thể được thêm vào với to, như trong punishment was meted out to the offenders.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của mete out cần dùng sau be: After the hearing, the penalty was ____ to the company.

Xem đáp án

meted out

Will it be suffocation by ashes, perhaps,

0:27

Liệu có phải là ngạt thở bởi tro tàn,

or maybe having molten gold poured down your throat,

0:29

hay có thể là bị đổ vàng nung chảy xuống cổ họng,

as what might have happened to the Roman emperor Valerian?

0:32

giống như những gì có thể đã xảy ra với hoàng đế La Mã Valerian?

It's hard to say which would be worse, Ngữ pháp

0:35

Thật khó để nói cái nào sẽ tồi tệ hơn,

Ngữ pháp

It's hard to say which would be worse: phép so sánh lồng mang tính thận trọng

It's hard to say mở đầu một nhận định thận trọng: người nói không thể tự tin chọn ra câu trả lời. Cụm này không có nghĩa là các từ đó khó phát âm về mặt thể chất. Mệnh đề lồng which would be worse giữ cho phép so sánh có phạm vi cụ thể. Which quy chiếu về một nhóm phương án đã biết, còn would trình bày kết quả như một nhận định giả định. Mệnh đề này bổ sung nội dung cho say chứ không hoạt động như một câu hỏi trực tiếp độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề which giả định trong bài học: Both options carry serious risks, so it's hard to say ____.

Xem đáp án

which would be worse

but today we think we have a Persian punishment that was the most brutal of them all.

0:37

nhưng hôm nay chúng tôi cho rằng có một hình phạt của người Ba Tư tàn bạo nhất trong tất cả.

While the ancient Persians did have strict laws pertaining to matters of justice,

0:41

Mặc dù người Ba Tư cổ đại có những đạo luật nghiêm ngặt liên quan đến các vấn đề luật pháp,

as we said,

0:45

như chúng ta đã nói,

that at times didn't stop them from being tremendously brutal. Ngữ pháp

0:46

điều đó đôi khi không ngăn cản họ trở nên vô cùng tàn bạo.

Ngữ pháp

stop them from being: stop + tân ngữ + from + -ing

Stop + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn người hoặc vật được nêu bằng tân ngữ thực hiện một hành động, hoặc bước vào hay tiếp tục ở trong một trạng thái. Trong stop them from being, them xác định những người chịu tác động, from dẫn vào kết quả cần ngăn chặn, và being là thành phần cần có trước tính từ brutal. Dạng phủ định didn't stop biến việc ngăn chặn thành một nỗ lực thất bại: có một yếu tố được cho là có tác dụng kiềm chế, nhưng nó không đủ để ngăn hành vi tàn bạo. Cấu trúc này thường nhấn mạnh rằng một quy tắc, lời cảnh báo hoặc trở ngại đã không tạo ra tác dụng như mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stop someone from doing: The security cameras did not stop them ____ reckless.

Xem đáp án

from being

We'll give you a few more examples before we get to possibly the worst punishment of them all. Mạch ý

0:50

Chúng tôi sẽ đưa ra cho bạn vài ví dụ nữa trước khi chúng ta đến với hình phạt có lẽ là tồi tệ nhất trong tất cả.

Mạch ý

before we get to: báo trước phần dẫn trước khi vào chủ đề chính

Trong câu này, before we get to đánh dấu ranh giới giữa hai giai đoạn của phần giải thích: người nói sẽ đưa thêm ví dụ trước rồi mới bàn đến hình phạt tồi tệ nhất. Get to có nghĩa là chuyển đến và bắt đầu xử lý một chủ đề hoặc phần nội dung, chứ không phải đi đến một địa điểm thực tế. Mẫu này giúp người nghe theo dõi một kế hoạch có thứ tự: do X before we get to Y có nghĩa là X diễn ra trước, sau đó người nói mới chuyển sang Y.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất nếu các ví dụ xuất hiện trước và vấn đề chính xuất hiện sau? We'll look at two short examples ___ the main issue.

  1. after we get to
  2. until we get to
  3. before we get to
Xem đáp án

before we get to

Take, for example, Mạch ý

0:54

Hãy lấy làm ví dụ,

the death of a Persian judge called Sisamnes.

0:55

cái chết của một vị thẩm phán Ba Tư tên là Sisamnes.

Mạch ý

Take, for example, X: giới thiệu trường hợp hỗ trợ cho một nhận định

Take, for example, giới thiệu một trường hợp cụ thể nhằm minh họa hoặc hỗ trợ cho một nhận định rộng hơn. Take là động từ mệnh lệnh mang nghĩa xem xét, vì vậy cụm này hướng sự chú ý của người nghe vào trường hợp đó; nó không có nghĩa là cầm lên hoặc di chuyển thứ gì theo nghĩa vật lý. Cách sắp xếp thông tin là nêu một luận điểm chung, sau đó dùng Take, for example, cùng một cụm danh từ. Ở đây, cái chết của vị quan tòa được trình bày như bằng chứng trong phần thảo luận rộng hơn về những hình phạt khắc nghiệt.

Luyện tập

Take, for example, thực hiện chức năng diễn ngôn nào trong câu?

  1. Nó bảo người nghe di chuyển vị quan tòa theo nghĩa vật lý.
  2. Nó thông báo rằng người nói đang kết thúc cuộc thảo luận.
  3. Nó giới thiệu một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho luận điểm chung trước đó.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho luận điểm chung trước đó.

It's said that he was corrupt,

0:57

Người ta kể rằng ông ta đã tham nhũng,

and King Cambyses the second of Persia,

0:59

và Vua Cambyses đệ nhị của Ba Tư,

who ruled from 530 BC to 522 BC,

1:01

người trị vì từ năm 530 TCN đến 522 TCN,

wanted to make an example out of him as a warning to others who might think about corrupting the courts. Thành ngữ

1:05

muốn lấy ông ta làm gương để cảnh cáo những kẻ khác có ý định làm tham nhũng chốn công đường.

Thành ngữ

Make an example out of him: trừng phạt ông ta để răn đe người khác

Trong câu này, “make an example out of him” có nghĩa là trừng phạt ông ta thật nặng hoặc theo cách dễ thấy để những người khác sợ và không dám phạm cùng một lỗi. Hình phạt nhằm gửi lời cảnh báo vượt ra ngoài chính người bị phạt. Ở đây, “example” là một trường hợp cảnh cáo mang nghĩa tiêu cực, không phải tấm gương đáng noi theo. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là “make an example out of someone”, tức biến một người thành đối tượng chịu hình phạt có tác dụng răn đe.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với “make an example out of someone”?

  1. Người có quyền trừng phạt nặng một người để răn đe những người khác.
  2. Một người âm thầm giải thích lỗi sai mà không đưa ra hình phạt.
  3. Một người khen ai đó là tấm gương cho người khác.
Xem đáp án

Người có quyền trừng phạt nặng một người để răn đe những người khác.

It's said that judge was flayed from head to toe, Thành ngữ

1:09

Người ta nói rằng vị thẩm phán đã bị lột da từ đầu đến chân,

Thành ngữ

From head to toe: từ đầu đến chân

“From head to toe” có nghĩa là trên toàn bộ cơ thể hoặc bao trùm toàn bộ vẻ ngoài của một người. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng hành động bạo lực đã tác động đến toàn bộ cơ thể của vị thẩm phán. Cụm từ diễn tả mức độ bao phủ hoặc phạm vi toàn diện; thông thường, nó không mô tả một thứ tự chuyển động theo nghĩa đen từ đầu đi xuống. Cụm này cũng được dùng tự nhiên cho trang phục và các trạng thái như ướt sũng, lấm bùn, dính đầy sơn hoặc bị thương khắp người.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “trên toàn bộ cơ thể”: After the sudden downpour, Maya was soaked ____.

Xem đáp án

from head to toe

and then his skin was used to make a chair.

1:12

và sau đó da của ông được dùng để bọc một chiếc ghế.

As the tale goes, Mạch ý

1:14

Theo câu chuyện được kể lại,

anyone appointed from then on as a judge would have to spend some time sitting in that chair, Cụm từ

1:15

bất kỳ ai được bổ nhiệm làm thẩm phán từ đó trở đi sẽ phải dành thời gian ngồi trên chiếc ghế đó,

Mạch ý

As the tale goes: cho biết nội dung đến từ chuyện kể lưu truyền

As the tale goes là cụm từ mở đầu dùng để nêu nguồn thông tin. Nó có nghĩa là “theo câu chuyện được lưu truyền” và trình bày nội dung theo sau như một phần của chuyện kể truyền thống, chứ không phải sự thật mà người nói đã kiểm chứng. Ở đây, as dẫn vào cách câu chuyện thường được kể, còn goes có nghĩa là “được kể” hoặc “diễn tiến như vậy”. Nó không diễn tả sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Cách mở đầu nào trình bày lời khẳng định như một phần của chuyện kể truyền thống thay vì thông tin đã được kiểm chứng?

  1. Official records prove that a bell beneath the lake rings before a storm.
  2. As the tale goes, a bell beneath the lake rings before a storm.
  3. I personally confirmed that a bell beneath the lake rings before a storm.
Xem đáp án

As the tale goes, a bell beneath the lake rings before a storm.

Cụm từ

from then on: tiếp diễn sau một điểm bắt đầu trong quá khứ

From then on đánh dấu một điểm bắt đầu đã được xác định trong quá khứ và bao gồm cả khoảng thời gian sau đó. Trong câu này, quy định mới bắt đầu sau sự kiện trước đó và áp dụng cho những người được bổ nhiệm làm thẩm phán về sau. From tạo ra ranh giới bắt đầu, then chỉ ngược về thời điểm đã nhắc đến, còn on kéo dài dòng thời gian về phía trước. Vì vậy, cụm này không chỉ nói đến đúng một khoảnh khắc đó.

Luyện tập

Leo bắt đầu quản lý ngân sách vào tháng Tư. Hãy chọn cụm từ cho thấy anh ấy tiếp tục ghi lại các khoản mua sắm sau điểm bắt đầu trong quá khứ đó: “Leo began keeping a budget in April, and ___, he recorded every purchase.”

  1. from then on
  2. then
  3. from now on
Xem đáp án

from then on

so they would know what would happen if they were corrupt.

1:19

để họ biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu họ tham nhũng.

You can see this horrific spectacle in the paintings The Arrest of Sisamnes and Flaying of Sisamnes.

1:22

Bạn có thể thấy cảnh tượng kinh hoàng này trong các bức tranh Cuộc bắt giữ Sisamnes và Lột da Sisamnes.

Then, there's the story of Cyrus the Great.

1:28

Sau đó, có câu chuyện về Cyrus Đại đế.

It's written that his wife became quite unhappy with one of her eunuchs.

1:31

Có ghi chép rằng vợ của ông trở nên khá bất mãn với một trong những thái giám của bà.

So unhappy, in fact, that she ordered that he be killed three times. Ngữ pháp

1:34

Sự thực là, bà bất mãn đến mức ra lệnh phải giết ông ta ba lần.

Ngữ pháp

So unhappy, in fact, that: cấu trúc chỉ kết quả có thành phần xen vào

Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that nối mức độ mạnh của một trạng thái với kết quả của nó. Ở đây, so unhappy ... that she ordered ... cho biết sự bất mãn của bà ấy mạnh đến mức dẫn đến hành động trong mệnh đề that; phần mở đầu không phải là một câu cảm thán độc lập. in fact là thành phần xen vào để nhấn mạnh và không phá vỡ cấu trúc so...that. Ngữ cảnh trước đó cung cấp phần she was đã được lược bỏ. Trong một câu trung tính, đứng độc lập, dạng đầy đủ sẽ là She was so unhappy, in fact, that....

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng đúng các từ trong ngoặc: The evidence was ____, in fact, ____ the jury reached a verdict in an hour. (so clear; that)

Xem đáp án

so clear · that

This is called the triple death.

1:38

Điều này được gọi là cái chết ba lần.

It's said first his eyes were pulled from his head,

1:40

Người ta nói đầu tiên mắt ông ta bị móc ra khỏi đầu,

but then he was nursed back to health. Cụm từ

1:42

nhưng sau đó ông ta được chăm sóc để phục hồi sức khỏe.

Cụm từ

Nurse someone back to health: chăm sóc ai đó cho đến khi hồi phục

Ở đây, nurse là động từ có nghĩa là chăm sóc ai đó liên tục trong thời gian họ hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương. Mẫu câu là nurse + người + back to health, trong đó back chỉ việc trở lại tình trạng khỏe mạnh trước đây, chứ không nói đến nghề y tá. Dạng bị động he was nursed back to health không nêu người chăm sóc và tập trung vào bệnh nhân cùng kết quả hồi phục thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nurse ở thì quá khứ và cụm từ cố định chỉ sự hồi phục: After months of patient care, Maya ____ her father ____.

Xem đáp án

nursed · back to health

His second death was being flayed,

1:44

Cái chết thứ hai của ông là bị lột da,

but again, he was nursed so he wouldn't die.

1:46

nhưng một lần nữa, ông ta lại được chữa trị để không phải chết.

We imagine he couldn't have been completely flayed as that resulted in certain death. Cụm từ

1:48

Chúng ta có thể tưởng tượng ông ta hẳn không bị lột da hoàn toàn vì điều đó chắc chắn sẽ dẫn đến cái chết.

Cụm từ

result in ... certain death: dẫn đến cái chết chắc chắn

Result in được theo sau bởi một cụm danh từ chỉ kết quả và có nghĩa là “gây ra hoặc dẫn đến kết quả đó”. Trong câu này, that chỉ việc bị lột da hoàn toàn, vì vậy mệnh đề nói rằng tình trạng đó chắc chắn sẽ gây ra cái chết. Certain death có nghĩa là cái chết không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn xảy ra. Ở đây, certain mang nghĩa “không thể tránh khỏi”, chứ không phải “một cái gì đó cụ thể nhưng chưa được xác định”. Mẫu có thể áp dụng lại là X + result in + Y, trong đó X là nguyên nhân và Y là kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “dẫn đến”: Skipping the safety check could ____ serious problems.

Xem đáp án

result in

When he was better, then he was crucified, and the job was done.

1:52

Khi ông ta khỏe lại, sau đó ông ta bị đóng đinh, và thế là xong việc.

We should say, however, that there are many versions of this tale. Mạch ý

1:56

Tuy nhiên, chúng ta nên nói rằng có rất nhiều phiên bản của câu chuyện này.

Mạch ý

We should say, however,: tuy nhiên, chúng tôi cũng nên nói rằng

We should say định khung cho phát biểu tiếp theo như một điều mà người kể cho là quan trọng và cần bổ sung. Should không ra lệnh cho khán giả; nó thể hiện nhận định của người nói rằng cần đưa ra lời giải thích. However đánh dấu sự tương phản với ấn tượng do phần kể trước đó tạo ra. Khi kết hợp lại, We should say, however, tạm ngắt mạch kể và đưa vào một điểm giới hạn: phiên bản vừa được kể không phải là phiên bản duy nhất.

Luyện tập

Cụm mở đầu có chức năng gì trong câu này? “We should say, however, that these figures are only estimates.”

  1. Nó đưa ra mệnh lệnh trực tiếp cho khán giả.
  2. Nó đưa ra một điểm giới hạn quan trọng đối với điều vừa được nói.
  3. Nó khẳng định rằng mọi phiên bản của câu chuyện đều giống hệt nhau.
Xem đáp án

Nó đưa ra một điểm giới hạn quan trọng đối với điều vừa được nói.

We'll stick with this one for now. Cụm động từ

1:59

Tạm thời chúng ta sẽ bám vào phiên bản này.

Cụm động từ

stick with this one for now: tạm thời tiếp tục với lựa chọn hiện tại

Trong câu này, stick with this one có nghĩa là tiếp tục sử dụng hoặc chấp nhận lựa chọn hiện tại thay vì đổi sang một lựa chọn khác. this one chỉ phiên bản đã được nhắc đến, còn stick with ở đây không mang nghĩa vật lý là “dính vào”. for now giới hạn quyết định ở thời điểm hiện tại: người nói tạm thời giữ lựa chọn này và để ngỏ khả năng thay đổi sau đó. Mẫu có thể vận dụng là stick with + lựa chọn, kế hoạch, chủ đề hoặc người khi có những phương án khác nhưng ta quyết định tiếp tục với lựa chọn hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stick và giới từ tạo nên nghĩa “tiếp tục với lựa chọn hiện tại”: We have compared the other designs, but we'll ____ this one for now.

Xem đáp án

stick with

So, with these two executions in mind, Cụm từ

2:00

Vì vậy, khi nghĩ đến hai cuộc hành quyết này,

could there really be anything worse?

2:02

liệu thực sự có thể có bất cứ điều gì tồi tệ hơn không?

Cụm từ

with these two executions in mind: xét đến hai vụ hành quyết này

Cụm mở đầu with these two executions in mind tạo ra một khung thông tin. Nó yêu cầu người nghe dùng hai vụ hành quyết đã được đề cập trước đó làm bối cảnh để đánh giá câu hỏi theo sau. Mẫu with + cụm danh từ + in mind có nghĩa là cân nhắc hoặc tính đến điều gì đó. Nó tổ chức thông điệp bằng cách nêu ra các sự kiện hoặc giới hạn cần định hướng cho nhận định tiếp theo; nó không mô tả thông tin nằm trong tâm trí theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm tạo khung có nghĩa là “cân nhắc sự an toàn của mọi người”: ____ everyone's safety ____, the organizers canceled the hike.

Xem đáp án

With · in mind

Well, now we have to look at the story of a man called Mithridates.

2:04

Chà, bây giờ chúng ta phải xem xét câu chuyện của một người đàn ông tên là Mithridates.

He was a young Persian soldier who was put to death in 401 BC. Cụm từ

2:08

Ông là một người lính trẻ của Ba Tư, người bị xử tử vào năm 401 TCN.

Cụm từ

put to death: xử tử chính thức

Trong câu này, was put to death có nghĩa là “bị xử tử”: một cơ quan có thẩm quyền đã cố ý gây ra cái chết của người lính như một hình phạt. Cụm này không có nghĩa là anh ta chỉ đơn thuần qua đời. Cấu trúc chủ động là put + người + to death, như trong They put him to death. Ở đây, dạng bị động was put to death giữ người lính làm trọng tâm thông tin và không nêu tên những người thực hiện việc hành quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là “bị xử tử”: The convicted traitor was ____ by order of the ruler.

Xem đáp án

put to death

It's said this man accidentally killed Cyrus the younger,

2:12

Người ta kể rằng người đàn ông này đã vô tình giết chết Cyrus Trẻ,

the rebel who was intending to kill his older brother Arsaces,

2:15

kẻ phiến quân đang có ý định giết anh trai mình là Arsaces,

so he could inherit the throne.

2:18

để ông ta có thể thừa kế ngai vàng.

Thousands of men were killed behind Cyrus,

2:20

Hàng ngàn người đã bị giết sau Cyrus,

as this culminated in the Battle of Cunaxa. Cụm từ

2:22

khi sự việc này lên đến đỉnh điểm trong Trận Cunaxa.

Cụm từ

culminated in: đạt đến cao trào cuối cùng

Ở đây, culminated in trình bày những diễn biến quân sự trước đó như một quá trình cuối cùng dẫn tới Trận Cunaxa. Cụm danh từ sau in chỉ kết quả mang tính quyết định hoặc cao trào, chứ không phải địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + culminate in + kết quả hoặc sự kiện. Trong lời kể ở thì quá khứ này, culminated đánh dấu điểm kết thúc đã hoàn tất của chuỗi diễn biến; chủ ngữ có thể là một quá trình hoặc một loạt sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “đạt đến kết quả cuối cùng và quan trọng nhất”: Years of negotiations ____ a peace agreement.

Xem đáp án

culminated in

Cyrus's army got the upper hand after charging Artaxerxes's army. Thành ngữ

2:24

Quân đội của Cyrus chiếm thế thượng phong sau khi xông vào quân đội của Artaxerxes.

Thành ngữ

Get the upper hand: giành thế thượng phong

Got the upper hand có nghĩa là chuyển sang vị thế mạnh hơn phía đối phương trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh. Ở đây, đợt xung phong của Cyrus đã khiến cục diện trận chiến chuyển theo hướng có lợi cho quân đội của ông. Thành ngữ này cho biết bên nào đang có lợi thế tại thời điểm đó. Nó không nói đến vị trí của bàn tay theo nghĩa đen, và giành được lợi thế không đồng nghĩa với việc chắc chắn thắng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get the upper hand: After revealing the stronger evidence, Nina ____ in the debate.

Xem đáp án

got the upper hand

All was going well.

2:28

Mọi việc đang diễn ra tốt đẹp.

The throne was in his sights. Thành ngữ

2:29

Ngai vàng đã ở trong tầm mắt ông ta.

Thành ngữ

In someone's sights: một mục tiêu được nhắm tới

In his sights có nghĩa là ngai vàng đã trở thành mục tiêu mà Cyrus lựa chọn. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc ngắm một mục tiêu qua kính ngắm của vũ khí, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: ngai vàng là thứ ông định theo đuổi. Cụm từ này thể hiện sự tập trung vào mục tiêu chứ không phải thành công. Một thứ có thể nằm trong sights của ai đó ngay cả khi người ấy cuối cùng không đạt được nó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là công ty đã chọn đối thủ nhỏ hơn làm mục tiêu để hành động?

  1. The smaller rival has the company in its sights.
  2. The smaller rival is in the company's sights.
  3. The smaller rival is within sight of the company's offices.
Xem đáp án

The smaller rival is in the company's sights.

Cyrus then went to attack his brother's personal bodyguard,

2:31

Sau đó Cyrus xông tới tấn công cận vệ riêng của anh trai mình,

and then, oops, out of nowhere Thành ngữ

2:34

và rồi, ôi thôi, từ đâu đó

a javelin just hit him and killed him on the spot. Thành ngữ

2:36

một ngọn lao lao tới đâm trúng ông ta và giết chết ông tại chỗ.

Thành ngữ

out of nowhere: một sự việc đột ngột không báo trước

Out of nowhere là một thành ngữ chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện hay xảy ra đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước rõ ràng. Ở đây, nó mô tả cú lao như một sự gián đoạn không lường trước và khiến bước ngoặt của câu chuyện trở nên đột ngột. Cụm này thường có chức năng trạng ngữ cho sự xuất hiện hoặc sự kiện: một người có thể appear out of nowhere, hoặc một việc có thể happen out of nowhere. Nowhere ở đây không phải là một địa điểm xuất phát theo nghĩa đen; cả cụm trình bày sự việc là bất ngờ theo góc nhìn của người quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu gồm ba từ: The sky was clear, but a powerful gust of wind came ____.

Xem đáp án

out of nowhere

Thành ngữ

on the spot: một hành động hoặc kết quả tức thời

Trong killed him on the spot, on the spot có nghĩa là ông ấy chết ngay lập tức tại nơi bị đâm trúng, không có sự trì hoãn hay diễn biến xảy ra về sau. Cụm này có chức năng trạng ngữ và bổ sung cả thông tin thời gian lẫn địa điểm cho killed. Với các động từ hành động khác, on the spot cũng có thể nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc kết quả xảy ra ngay lập tức. Ngữ cảnh quyết định yếu tố nổi bật nhất là tính tức thời, địa điểm hay cả hai; trong câu này, kết quả xảy ra tức thời là trọng tâm.

Luyện tập

Trong câu “The store manager approved my refund on the spot,” on the spot có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Từ một nơi không thể xác định
  2. Ngay lập tức, vào chính lúc đó
  3. Bằng cách buộc ai đó trả lời một câu hỏi gây ngượng ngùng
Xem đáp án

Ngay lập tức, vào chính lúc đó

This was a huge setback for the rebels,

2:39

Đây là một trở ngại lớn đối với quân nổi dậy,

and they all retreated.

2:41

và tất cả họ đều rút lui.

Their future king was dead.

2:42

Vị vua tương lai của họ đã chết.

It was over.

2:43

Mọi chuyện đã kết thúc.

We know this because the story was recorded by the Greek biographer Plutarch in his essay The Life of Artaxerxes.

2:44

Chúng ta biết điều này vì câu chuyện đã được ghi lại bởi nhà viết tiểu sử người Hy Lạp Plutarch trong bài tiểu luận The Life of Artaxerxes của ông.

Another Greek writer called Ctesias told Plutarch

2:50

Một nhà văn Hy Lạp khác tên là Ctesias đã kể cho Plutarch nghe

of the fate of the man that accidentally killed Cyrus with that javelin.

2:53

về số phận của người đàn ông vô tình giết chết Cyrus bằng ngọn lao đó.

As you know, his name was Mithridates.

2:56

Như bạn đã biết, tên ông ta là Mithridates.

It's understandable that some people were perhaps a bit miffed with Mithridates. Cách dùng từ

2:59

Có thể hiểu được rằng một số người có lẽ hơi bực mình với Mithridates.

Cách dùng từ

a bit miffed như một cách nói giảm mỉa mai

Miffed là một tính từ thân mật, có nghĩa là hơi bực mình hoặc cảm thấy bị xúc phạm. Trong miffed with Mithridates, with giới thiệu người mà cảm xúc đó hướng đến. Perhaps và a bit đều làm nhẹ lời khẳng định. Vì sự việc xung quanh đáng lẽ gây ra cơn thịnh nộ dữ dội, việc nói những người đó chỉ a bit miffed là một cách cố ý nói giảm để tạo chất hài khô khan, đen tối, chứ không phải đánh giá theo nghĩa đen rằng họ chỉ hơi khó chịu.

Luyện tập

Trong câu này, perhaps a bit miffed gợi ra điều gì rõ nhất khi xét theo ngữ cảnh?

  1. Người kể cố ý nói giảm một cơn giận mạnh hơn rất nhiều để tạo chất hài đen.
  2. Họ thật sự chỉ hơi bực mình và không có ý mỉa mai.
  3. Người kể không chắc Mithridates có gây ra phản ứng nào hay không.
Xem đáp án

Người kể cố ý nói giảm một cơn giận mạnh hơn rất nhiều để tạo chất hài đen.

Only the severest of punishments would do, Cách dùng từ

3:03

Chỉ những hình phạt nghiêm khắc nhất mới được áp dụng,

Cách dùng từ

would do với nghĩa “sẽ đủ”

Ở đây, do là động từ nội động và có nghĩa là đủ, phù hợp hoặc có thể chấp nhận được, chứ không phải thực hiện một hành động. Chủ ngữ Only the severest of punishments là phương án đáp ứng yêu cầu. Would trình bày sự đầy đủ đó như một nhận định trong tình huống giả định hoặc theo góc nhìn của lời kể ở quá khứ. Only đặt ra một giới hạn tối thiểu nghiêm ngặt: không hình phạt nào nhẹ hơn có thể được chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “sẽ đủ”: For one night, a clean sofa ____.

Xem đáp án

would do

and that's where scaphism comes in. Mạch ý

3:05

và đó là lúc hình phạt Scaphism (nhục hình thuyền) xuất hiện.

Mạch ý

That's Where Scaphism Comes In: giới thiệu câu trả lời phù hợp

“That’s where X comes in” kết nối một nhu cầu, vấn đề hoặc phần còn thiếu vừa được nhắc đến với X, rồi giới thiệu X như câu trả lời phù hợp hoặc một yếu tố có liên quan. Ở đây cần một hình phạt đặc biệt nghiêm khắc, và scaphism được đưa ra như cách đáp ứng nhu cầu đó. “Where” chỉ một điểm trong mạch giải thích chứ không phải địa điểm thật, còn “comes in” có nghĩa là “trở nên liên quan hoặc bắt đầu đóng vai trò”. Cấu trúc này cho người nghe biết vì sao X được đưa vào ở đúng thời điểm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc “that's where X comes in”: The standard backup cannot handle a week-long outage. ____ a satellite link ____.

Xem đáp án

That's where · comes in

This is how Plutarch describes the very unusual kind of death penalty.

3:07

Đây là cách Plutarch mô tả về loại án tử hình cực kỳ bất thường này.

We will paraphrase,

3:11

Chúng tôi sẽ diễn giải lại,

as his language is a bit dated now. Cách dùng từ

3:12

vì ngôn ngữ của ông ấy hiện nay hơi lỗi thời.

Cách dùng từ

A Bit Dated: ngôn ngữ hơi cổ

“Dated” ở đây là tính từ, có nghĩa là ngôn ngữ mang đặc trưng của một thời kỳ trước và không còn nghe hoàn toàn hợp thời nữa. Nó không có nghĩa là ngôn ngữ được gắn một ngày tháng trên lịch. “A bit” làm nhẹ lời phê bình. Thay vì thẳng thừng gọi cách diễn đạt là lỗi thời, người nói trình bày việc diễn đạt lại như một phản ứng hợp lý trước thứ ngôn ngữ chỉ hơi cổ.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “The instructions use a bit of dated language.” Họ có ý gì?

  1. Ngôn ngữ đó có chứa một số ngày tháng trên lịch.
  2. Ngôn ngữ đó nghe hơi cổ.
  3. Ngôn ngữ đó hoàn toàn sai và không thể sử dụng.
Xem đáp án

Ngôn ngữ đó nghe hơi cổ.

So, two boats of equal size were put on top of each other and nailed together.

3:15

Vì vậy, hai chiếc thuyền có kích thước bằng nhau được đặt chồng lên nhau và đóng đinh lại với nhau.

It kind of made a floating coffin.

3:19

Nó giống như tạo ra một chiếc quan tài nổi.

Holes were made in the boat

3:21

Những cái lỗ được đục trên thuyền

so that the prisoner could be fastened in them Ngữ pháp

3:22

để tù nhân có thể bị buộc chặt vào trong đó

with his hands, feet, and head sticking out. Cụm động từ

3:24

với hai tay, hai chân và đầu thò ra ngoài.

Ngữ pháp

so that the prisoner could be fastened: mục đích với thể bị động có động từ tình thái

Trong câu này, so that mở đầu phần nêu mục đích của việc đục các lỗ. Mẫu so that + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng mà một hành động trong quá khứ chủ ý tạo ra, chứ không chỉ đơn thuần kể lại kết quả xảy ra sau đó. Could be fastened là cấu trúc bị động có động từ tình thái: could + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này tập trung vào điều mà thiết kế đó khiến người ta có thể làm với người tù mà không nêu ai sẽ cố định người đó; could ở đây diễn tả khả năng được tạo ra, không phải sự cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ mục đích bằng so that và dạng bị động có động từ tình thái của drive: The entrance was widened ____ delivery trucks ____ through safely.

Xem đáp án

so that · could be driven

Cụm động từ

sticking out: nhô ra ngoài một ranh giới

Ở đây, sticking out có nghĩa là vươn qua ranh giới của con thuyền, vì vậy tay, chân và đầu vẫn lộ ra bên ngoài. Stick out là cụm động từ nội động trong cách dùng này: những thứ nhô ra chính là chủ ngữ ngữ pháp. Dạng -ing xuất hiện trong with his hands, feet, and head sticking out để mô tả tư thế đi kèm với trạng thái bị cố định. Mặc dù stick out cũng có thể mang nghĩa 「nổi bật」, ngữ cảnh ở đây dùng nghĩa không gian theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của stick out, với nghĩa nhô ra ngoài: A loose wire was ____ from the back of the monitor.

Xem đáp án

sticking out

So far, so good. Thành ngữ

3:27

Đến đây, vẫn ổn.

Thành ngữ

“So far, so good” để đưa ra đánh giá tạm thời

“So far, so good” có nghĩa là mọi việc diễn ra ổn thỏa cho đến thời điểm hiện tại. “So far” đặt ra giới hạn thời gian, nên câu này không khẳng định chắc chắn điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Ở đây, lời cập nhật mang tính mỉa mai đen tối: chỉ giai đoạn chuẩn bị diễn ra đúng kế hoạch, còn sự đau đớn thực sự vẫn đang chờ phía trước. Vì vậy, tùy ngữ cảnh, câu này có thể thể hiện sự tích cực thận trọng, quá sớm hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thông dụng dùng để báo cáo tiến độ một cách thận trọng. Công việc diễn ra tốt cho đến giờ nhưng vẫn chưa hoàn tất: ____, ____.

Xem đáp án

So far · so good

He was floating,

3:28

Ông ta đang trôi nổi,

and his head was protruding.

3:29

và đầu ông ta nhô ra.

He was getting rather hot.

3:30

Ông ta đang dần cảm thấy khá nóng.

He was left there with the hot sun shining on his face.

3:31

Ông ta bị bỏ mặc ở đó với ánh nắng mặt trời nóng bức chiếu vào mặt.

His body was baking hot inside the floating tomb.

3:34

Cơ thể ông bị nung nóng bên trong hầm mộ nổi.

Then, they force-fed Mithridates milk and honey,

3:37

Sau đó, họ ép Mithridates ăn sữa và mật ong,

and in good size portions, too.

3:40

và với những phần ăn khá lớn.

They also covered his face with the stuff.

3:42

Họ cũng trét kín mặt ông ta bằng hỗn hợp đó.

Soon, his honey-covered face was covered in flies that were feasting on him and the honey. Cụm từ

3:44

Chẳng bao lâu, khuôn mặt phủ đầy mật ong của ông bị bao phủ bởi lũ ruồi đang say sưa đánh chén ông và chỗ mật.

Cụm từ

“Feast on” để diễn tả việc ăn háo hức hoặc dồi dào

Trong “feasting on him and the honey”, “feast on” có nghĩa là ăn hoặc tiêu thụ thứ gì đó một cách háo hức hay với số lượng lớn. Giới từ “on” dẫn vào đối tượng bị tiêu thụ, còn “him and the honey” nối hai tân ngữ song song. So với động từ trung tính “eat”, “feast on” khiến hành động ăn mang vẻ dồi dào và tham lam hơn. Sự liên tưởng thông thường đến một bữa tiệc thú vị trở nên đáng sợ ở đây vì kẻ ăn là ruồi và một trong những thứ bị ăn là con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của “feast on”: After the championship game, the hungry players ____ a huge meal.

Xem đáp án

feasted on

He was then force-fed more and more until his belly was distended, Ngữ pháp

3:49

Sau đó ông tiếp tục bị ép ăn ngày càng nhiều cho đến khi bụng căng phồng lên,

Ngữ pháp

more and more until ... was distended: sự gia tăng dần và điểm kết thúc

Trong câu này, more and more cho thấy lượng thức ăn bị ép ăn cứ tăng dần. Cụm từ diễn tả một quá trình tích lũy liên tục chứ không chỉ là thêm một lượng duy nhất. Until đưa ra điểm kết thúc của quá trình: bụng anh ta đạt trạng thái distended, tức là trướng lên bất thường. Lượng thức ăn được hiểu là tăng cho đến điểm đó, chứ không tiếp tục vô hạn sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc more and more ... until và dùng tired: The hikers became ____ they stopped for a rest.

Xem đáp án

more and more tired until

and he had produced quite the pile of excrement. Ngữ pháp

3:53

và ông đã thải ra một đống phân khá lớn.

Ngữ pháp

quite the pile of excrement: cách nhấn mạnh mang tính đánh giá

Quite the + cụm danh từ là một cấu trúc mang tính nhấn mạnh và đánh giá. Ở đây, quite the pile có nghĩa là một đống lớn đáng kể hoặc lớn đến mức đáng ngạc nhiên, chứ không chỉ là một đống cụ thể. Cách diễn đạt này giúp người kể phản ứng với số lượng bằng lối phóng đại mang màu sắc hài hước đen tối. Nói rộng hơn, cấu trúc này trình bày một người hoặc một vật như một ví dụ nổi bật của danh từ đó, như trong quite the achievement hoặc quite the surprise.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc quite the + danh từ và dùng challenge: Finishing the project alone was ____.

Xem đáp án

quite the challenge

At this point, as Plutarch said,

3:55

Lúc này, như Plutarch đã nói,

creeping things and vermin and spring out of the corruption and the rottenness of the excrement.

3:57

những sinh vật bò trườn và sâu bọ sinh ra từ sự phân hủy và thối rữa của đống phân.

These things entered Mithridates's bowels

4:02

Những sinh vật này xâm nhập vào ruột của Mithridates

while his flesh was slowly being eaten, too, from the outside. Ngữ pháp

4:04

trong khi da thịt ông cũng đang dần bị ăn mòn từ bên ngoài.

Ngữ pháp

was slowly being eaten: thể bị động tiếp diễn trong quá khứ

Trong was slowly being eaten, was đánh dấu thời gian quá khứ, being thể hiện khía cạnh tiếp diễn, còn eaten là quá khứ phân từ đánh dấu thể bị động. Phần thịt chịu tác động chứ không thực hiện hành động. Cấu trúc này trình bày việc bị ăn như một quá trình đang diễn ra tại thời điểm quá khứ do while xác lập. Nếu bỏ being, ta có was eaten, thường trình bày sự việc như một sự kiện hoặc sự thật ở quá khứ đơn mà không nhấn mạnh tính tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng cây cầu đang ở giữa một quá trình bị động khi các thanh tra đến?

  1. When the inspectors arrived, the bridge was repaired.
  2. When the inspectors arrived, the bridge was being repaired.
  3. When the inspectors arrived, the bridge had been repaired.
Xem đáp án

When the inspectors arrived, the bridge was being repaired.

This slow devouring by insects and vermin,

4:08

Sự gặm nhấm chậm chạp này bởi côn trùng và sâu bọ,

it's said, lasted 17 days.

4:10

người ta kể lại, kéo dài tới 17 ngày.

At that point, poor young Mithridates with the bad javelin shot,

4:12

Vào lúc đó, chàng trai trẻ đáng thương Mithridates với cú ném lao tệ hại,

was eaten alive. Cụm từ

4:16

đã bị ăn tươi nuốt sống.

Cụm từ

eaten alive: nỗi đau theo nghĩa đen và sự tấn công theo nghĩa bóng

Trong eaten alive, eaten là quá khứ phân từ bị động, còn alive là thành phần bổ sung mô tả trạng thái của nạn nhân trong khi bị ăn. Trong câu chuyện này, cụm từ được dùng theo nghĩa đen: nạn nhân bị ăn khi vẫn còn sống, chứ không phải vẫn sống sau khi việc ăn kết thúc. Eat someone alive cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Trong ngôn ngữ không trang trọng, nó có nghĩa là tấn công, chỉ trích, đánh bại hoặc áp đảo ai đó không thương tiếc; ngữ cảnh quyết định đó là hành động ăn thật hay một cách nói cường điệu mạnh.

Luyện tập

Trong câu “If she goes into that debate unprepared, the other candidates will eat her alive,” eat her alive có nghĩa là gì?

  1. Họ sẽ thực sự ăn cô ấy khi cô ấy vẫn còn sống.
  2. Họ sẽ chỉ trích hoặc đánh bại cô ấy không thương tiếc.
  3. Họ sẽ giúp cô ấy trả lời những câu hỏi khó.
Xem đáp án

Họ sẽ chỉ trích hoặc đánh bại cô ấy không thương tiếc.

There was another description of this by a 12th century Byzantine chronicler called Joannes Zonaras.

4:18

Có một mô tả khác về điều này bởi một nhà biên niên sử Byzantine thế kỷ 12 tên là Joannes Zonaras.

It's really the same story,

4:23

Thực ra vẫn là cùng một câu chuyện,

but he embellished the tale somewhat. Cụm từ

4:24

nhưng ông ta đã thêm thắt phần nào cho câu chuyện.

Cụm từ

Embellished the tale: thêm chi tiết kịch tính hoặc chưa được xác minh

To embellish a tale có nghĩa là thêm những chi tiết sinh động, kịch tính hoặc có thể là bịa đặt khi kể lại một câu chuyện. Trong câu này, nội dung cơ bản vẫn giữ nguyên, nhưng các chi tiết được thêm vào khiến phiên bản về sau cầu kỳ hơn và có thể kém đáng tin hơn. embellish là ngoại động từ: người nói có thể embellish a tale, story hoặc account, thường bằng các chi tiết bổ sung. Ở đây, từ này không mang nghĩa trang trí một đồ vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The basic events were true, but to make the account sound more exciting, the speaker ____ with several invented details.

Xem đáp án

embellished the tale

This is the conclusion, word for word, Cụm từ

4:26

Đây là phần kết luận, từng từ một,

in translation.

4:28

được dịch lại.

Cụm từ

Word for word: tái hiện chính xác câu chữ

Word for word là một cụm trạng từ có nghĩa là tái hiện chính xác câu chữ, thay vì tóm tắt hoặc diễn đạt lại. Trong câu này, cụm từ được đặt giữa hai dấu phẩy để cho biết phần kết luận được trình bày theo cách nào. Vì phần kết luận đã ở dạng bản dịch, lời khẳng định ở đây nói đến việc tái hiện chính xác câu chữ của phiên bản dịch đó. Bản thân cụm này không chứng minh rằng từng từ trong bản dịch tương ứng một-một với từng từ trong ngôn ngữ gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “dùng chính xác cùng một câu chữ”: The reporter read the statement ____ instead of summarizing it.

Xem đáp án

word for word

Flies, wasps, and bees, attracted by the sweetness, Ngữ pháp

4:30

Ruồi, ong bắp cày và ong mật, bị thu hút bởi vị ngọt,

settle on his face and all such parts of him as project outside the boats,

4:32

đậu trên mặt ông ta và tất cả những bộ phận nhô ra ngoài những chiếc thuyền,

Ngữ pháp

“attracted by the sweetness” dưới dạng mệnh đề bị động rút gọn

Cụm “attracted by the sweetness” bổ nghĩa cho “Flies, wasps, and bees”. Đây là cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: các loài côn trùng là đối tượng bị vị ngọt thu hút. Cụm này rút gọn mệnh đề quan hệ “which are attracted by the sweetness”. Động từ chính có chia thì là “settle”, nên “attracted” không mang thì chính của câu và cũng không tạo thành một khẳng định chính riêng biệt.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ trong ngoặc để điền vào chỗ trống: The moths, ____, gathered around the lamp. (which were attracted by the light)

Xem đáp án

attracted by the light

and miserably torment and sting the wretched man.

4:37

và hành hạ, chích đốt người đàn ông khốn khổ một cách thê thảm.

Moreover, his belly distended,

4:40

Hơn nữa, cái bụng căng phồng của ông ta,

as it is, with milk and honey,

4:41

đúng như vậy, với sữa và mật ong,

throws off liquid excrements, Cụm động từ

4:43

thải ra phân lỏng,

Cụm động từ

“throws off” với nghĩa “thải ra” hoặc “phát ra”

Ở đây, “throws off” là động từ chính có chia thì của chủ ngữ “his belly” và có nghĩa là “tống ra”, “thải ra” hoặc “phát ra”. Tân ngữ “liquid excrements” buộc cụm từ mang nghĩa giải phóng vật chất này; không có hành động ném theo nghĩa đen. Cách diễn đạt này mang tính cổ. Hãy xét cả chủ ngữ lẫn tân ngữ để chọn nghĩa của cụm động từ, thay vì tự động chọn nghĩa thông dụng là “loại bỏ” hoặc “làm sai lệch”.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The furnace throws off a lot of heat.” “throws off” có nghĩa là gì?

  1. Nó phát ra hoặc tỏa nhiệt.
  2. Nó hồi phục sau một căn bệnh.
  3. Nó làm cho phép tính không chính xác.
Xem đáp án

Nó phát ra hoặc tỏa nhiệt.

and these putrefying breed swarms of worms,

4:45

và những thứ đang thối rữa này sinh ra những bầy giòi bọ,

intestinal, and of all sorts.

4:47

giun đường ruột, và đủ loại côn trùng.

Thus, the victim lying in the boats,

4:49

Cứ như vậy, nạn nhân nằm trong những chiếc thuyền,

his flesh rotting away in his own filth, Cụm động từ

4:51

da thịt ông mục rữa trong chính sự dơ bẩn của mình,

and devoured by worms,

4:53

và bị giòi bọ cắn xé,

dies a lingering and horrible death. Cụm từ

4:54

chết một cái chết từ từ và kinh hoàng.

Cụm động từ

rotting away: dần thối rữa và tiêu biến

Trong rotting away, rot có nghĩa là thối rữa, còn away bổ sung ý nghĩa về diễn tiến: sự phân hủy tiếp tục dần dần cho đến khi phần thịt bị phá hủy nghiêm trọng hoặc tiêu biến. Away không chỉ sự di chuyển đến một nơi khác. Cấu trúc “động từ + away” thường trình bày một quá trình suy giảm hoặc biến mất liên tục. Ở đây, nó khiến sự xuống cấp của cơ thể có vẻ kéo dài và tích tụ, mạnh hơn so với việc chỉ nói the flesh is rotting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của rot away: The abandoned wooden floor slowly ____ in the damp.

Xem đáp án

rotted away

Cụm từ

a lingering and horrible death: quá trình hấp hối kéo dài và khủng khiếp

Trong a lingering and horrible death, lingering bổ nghĩa cho death và có nghĩa là quá trình hấp hối kéo dài rất lâu trước khi cái chết cuối cùng xảy ra. Từ này thường ngụ ý sự đau đớn kéo dài, chứ không phải người đã chết còn ở lại một nơi nào đó. Horrible bổ sung đánh giá của người nói rằng cái chết ấy rất kinh khủng, còn and nối lingering và horrible như hai đặc điểm riêng của cùng một cái chết. Cụm từ có thể tái sử dụng là a lingering death, thường gặp trong các mô tả lịch sử, y khoa và văn học có giọng điệu nghiêm trang.

Luyện tập

Hoàn thành kết hợp từ cố định bằng tính từ có nghĩa là quá trình hấp hối kéo dài: The old account describes the prisoner's ____ death after weeks of illness.

Xem đáp án

lingering

But, is that it, Ý định

4:57

Nhưng, liệu đó có phải là,

just one case of scaphism throughout history?

4:58

chỉ một trường hợp bị nhục hình thuyền trong suốt chiều dài lịch sử?

Ý định

“Is that it?” để kiểm tra xem còn gì nữa không

Trong câu hỏi này, Is that it? có nghĩa là “chỉ có vậy thôi sao?” hoặc “không còn gì nữa sao?”. Ở đây, người nói đang kiểm tra xem một trường hợp đã biết có phải là toàn bộ số trường hợp trong lịch sử hay không, chứ không hỏi một vật là gì. Mẫu câu này có thể dùng để kiểm tra số lượng hoặc mức độ hoàn tất, chẳng hạn một danh sách, nhiệm vụ, lời giải thích hay sự kiện đã kết thúc chưa. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, nó cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc thất vọng.

Luyện tập

Trong “But, is that it, just one case ...?”, người nói đang kiểm tra điều gì?

  1. Liệu trường hợp đó có thể được nhận diện hay không
  2. Liệu một trường hợp có phải là toàn bộ hay không
  3. Liệu trường hợp đó có xảy ra gần đây hay không
Xem đáp án

Liệu một trường hợp có phải là toàn bộ hay không

Well, it seems like the one case everyone talks about is the one we just described.

5:00

Chà, có vẻ như trường hợp duy nhất mà mọi người nói đến là trường hợp chúng ta vừa mô tả.

Although most sources call scaphism an ancient form of punishment,

5:04

Mặc dù hầu hết các nguồn đều gọi nhục hình thuyền là một hình thức trừng phạt cổ xưa,

as if it happened time and again. Thành ngữ

5:08

như thể nó đã xảy ra hết lần này đến lần khác.

Thành ngữ

“Time and again” cho những sự việc lặp lại

Time and again là một thành ngữ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “trong nhiều dịp riêng biệt”. Trong câu này, as if it happened time and again nói rằng các nguồn trình bày scaphism như thể hình phạt đó đã được sử dụng nhiều lần, thay vì chỉ được ghi nhận trong một trường hợp riêng lẻ. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là trạng ngữ chỉ tần suất. Nó mạnh hơn again, vì again có thể chỉ nói đến một lần xảy ra thêm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: “I have reminded the team ____, but the same mistake keeps happening.”

Xem đáp án

time and again

We did find an excerpt from a book called The History of Christian Martyrdom.

5:10

Chúng tôi thực sự đã tìm thấy một đoạn trích từ một cuốn sách có tựa đề Lịch sử tử vì đạo của Cơ đốc giáo.

In that book, it's written that a bishop called Marcus in 363 AD destroyed a pagan temple,

5:13

Trong cuốn sách đó, có viết rằng một giám mục tên là Marcus vào năm 363 SCN đã phá hủy một ngôi đền ngoại giáo,

and then he erected a church.

5:19

và sau đó ông dựng lên một nhà thờ.

This didn't go down well with the Roman emperor Julian the Apostate. Thành ngữ

5:20

Điều này không làm hoàng đế La Mã Julian kẻ bội đạo hài lòng.

Thành ngữ

didn't go down well with: sự đón nhận tiêu cực

Didn't go down well with có nghĩa là một điều gì đó “không được ai đón nhận tích cực”. Chủ ngữ là hành động, ý tưởng, tin tức hoặc cách cư xử được đánh giá, còn người hay nhóm người đứng sau with là bên đưa ra phản ứng. Ở đây, dạng phủ định hàm ý sự phản đối hoặc tức giận mà không trực tiếp gọi tên một cảm xúc cụ thể. Trong câu này, cụm từ mang nghĩa thành ngữ, không diễn tả chuyển động đi xuống hay hành động nuốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu ở dạng phủ định: The surprise fee increase ____ subscribers.

Xem đáp án

didn't go down well with

It's written that as punishment,

5:24

Có tài liệu viết rằng để trừng phạt,

he took Marcus and hung him up in a basket

5:25

hắn đã bắt Marcus và treo ông lên trong một chiếc giỏ

and left him there to be feasted on by insects.

5:27

và để ông ở đó cho côn trùng xâu xé.

But, this seems like a case of dying in the hot sun,

5:30

Nhưng điều này có vẻ giống như một trường hợp chết dưới ánh mặt trời thiêu đốt,

rather than hardcore scaphism.

5:32

chứ không phải là nhục hình thuyền tàn khốc.

There's actually quite the debate about scaphism on the WikiTalk page,

5:34

Thực ra có khá nhiều tranh luận về nhục hình thuyền trên trang WikiTalk,

with some editors questioning the veracity of Plutarch and asking for other sources. Cách dùng từ

5:38

với một số biên tập viên đặt câu hỏi về tính xác thực của Plutarch và yêu cầu các nguồn khác.

Cách dùng từ

questioning the veracity of Plutarch: nghi ngờ tính xác thực của một bản tường thuật

Questioning the veracity of Plutarch có nghĩa là đặt nghi vấn liệu ghi chép của Plutarch có đúng sự thật hay không. Veracity là tính chất đúng sự thật hoặc chân thực, vì vậy cụm này nhắm vào tính xác thực của điều một nguồn tin nói, chứ không đặt nghi vấn về sự tồn tại của nhân vật đó. Về ngữ pháp, questioning là phân từ -ing đứng sau with, mô tả việc một số biên tập viên đang làm. Mẫu trang trọng có thể tái sử dụng là question the veracity of + một tuyên bố, bản tường thuật, nguồn tin hoặc lời khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “nghi ngờ liệu điều đó có đúng sự thật hay không”: The fact-checkers began to ____ the anonymous report.

Xem đáp án

question the veracity of

Plutarch did indeed write that account of scaphism, Ngữ pháp

5:42

Plutarch thực sự đã viết tài liệu đó về nhục hình thuyền,

Ngữ pháp

Did indeed write để nhấn mạnh: xác nhận một sự việc trong quá khứ

Trong mệnh đề khẳng định này, did là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Sau did phải là dạng nguyên thể write, không phải dạng quá khứ wrote. Mệnh đề này có nghĩa là Plutarch thực sự đã viết bản ghi chép đó, đồng thời đặc biệt nhấn mạnh sự thật này. Indeed làm lời xác nhận mạnh hơn. Ở đây, did indeed write cũng có chức năng nhượng bộ: trước tiên thừa nhận bản ghi chép đó tồn tại, rồi mệnh đề với but phía sau mới đặt nghi vấn về lý do nó được viết hoặc mức độ đáng tin cậy của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng did nhấn mạnh, indeed và dạng nguyên thể của include: Some readers doubted the detail, but the original report ____ it.

Xem đáp án

did indeed include

but some historians believe he may have done so to demonize the Persians Ngữ pháp

5:44

nhưng một số nhà sử học tin rằng ông có thể đã làm như vậy để bôi nhọ người Ba Tư

and make his own culture look better. Ngữ pháp

5:48

và làm cho nền văn hóa của chính ông trông tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp

May have done so to demonize: thận trọng suy luận động cơ trong quá khứ

May have + quá khứ phân từ đưa ra một lời giải thích có thể có cho hành động trong quá khứ mà không khẳng định đó là sự thật. Ở đây, done là quá khứ phân từ cần có sau have, còn may have done thể hiện sự không chắc chắn chứ không phải sự cho phép. Do so thay cho hành động đã được nhắc đến là write that account, nhờ đó tránh lặp lại hành động ấy. Cụm nguyên thể chỉ mục đích to demonize the Persians nêu động cơ bị nghi ngờ của hành động. Nhìn chung, may have done so to + động từ là cách ngắn gọn và thận trọng để đưa ra một động cơ có thể có trong quá khứ.

Luyện tập

May have done so to demonize truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Cụm từ chứng minh rằng các nhà sử học biết chắc chắn mục đích của Plutarch.
  2. Cụm từ thận trọng gợi ý rằng việc bôi xấu người Ba Tư có thể là mục đích của Plutarch khi viết bản ghi chép.
  3. Cụm từ nói rằng Plutarch được phép viết một bản ghi chép chỉ trích người Ba Tư.
Xem đáp án

Cụm từ thận trọng gợi ý rằng việc bôi xấu người Ba Tư có thể là mục đích của Plutarch khi viết bản ghi chép.

Ngữ pháp

Cấu trúc make + tân ngữ + look + tính từ

Trong make his own culture look better, make đưa vào một kết quả được gây ra: his own culture là tân ngữ, look ở dạng nguyên thể và better mô tả ấn tượng được tạo ra. Cấu trúc là make + tân ngữ + look + tính từ. Ở đây, better nói về vẻ ngoài hoặc cách nhìn nhận, chứ không phải sự cải thiện khách quan. Ý của câu là việc bôi xấu người Ba Tư có thể khiến văn hóa Hy Lạp trông tốt đẹp hơn khi đặt hai bên cạnh nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp made, it, look và bigger theo đúng thứ tự: "The room was still small, but the mirrors ____."

Xem đáp án

made it look bigger

We'll never really know what happened to Mithridates,

5:50

Chúng ta sẽ không bao giờ thực sự biết chuyện gì đã xảy ra với Mithridates,

but right now, that's the prevailing story. Cách dùng từ

5:53

nhưng ngay lúc này, đó là câu chuyện thịnh hành.

Cách dùng từ

the prevailing story: cách kể đang chiếm ưu thế

Prevailing có nghĩa là hiện đang chiếm ưu thế hoặc được chấp nhận rộng rãi nhất. The prevailing story là cách kể hoặc lời giải thích nhận được nhiều sự đồng thuận nhất ở thời điểm hiện tại. Từ này cho biết vị thế của một niềm tin, chứ không chứng minh niềm tin đó đúng. Vì người nói trước tiên thừa nhận rằng chúng ta sẽ không bao giờ thực sự biết sự thật, cụm từ này chỉ trình bày phiên bản đó như lời giải thích chủ đạo hiện nay, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng nó sai hoặc sẽ bị thay thế sau này.

Luyện tập

Trong câu "That is the prevailing story," prevailing có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cách kể hiện được chấp nhận rộng rãi nhất
  2. Cách kể đã được chứng minh là đúng và không còn nghi ngờ
  3. Câu chuyện đã chiến thắng một cuộc thi
Xem đáp án

Cách kể hiện được chấp nhận rộng rãi nhất

Perhaps he was the only man to ever get the full dose of scaphism, Thành ngữ

5:55

Có lẽ ông là người đàn ông duy nhất từng phải chịu toàn bộ mức độ của nhục hình thuyền,

Thành ngữ

the full dose of scaphism: ẩn dụ cho việc chịu toàn bộ cực hình

Trong câu này, the full dose of scaphism có nghĩa là chịu toàn bộ hình phạt với mức độ đầy đủ, từ đầu đến cuối. Dose được mượn từ ngôn ngữ y khoa, nhưng ở đây không có thuốc thật hay đơn vị đo lường chính thức nào. Phép ẩn dụ này diễn tả một trải nghiệm khủng khiếp như thể đó là một chất được đong đo rồi trao cho ai đó. Nó tạo sắc thái hài hước khô khan, đen tối, đồng thời nhấn mạnh rằng người này có thể đã chịu toàn bộ quá trình chứ không chỉ một phần.

Luyện tập

Trong “After one week on the campaign, Maya got the full dose of public criticism,” the full dose of public criticism có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy được cho một liều thuốc đã định lượng mang tên sự chỉ trích.
  2. Cô ấy thoát đi trước khi phần lớn lời chỉ trích bắt đầu.
  3. Cô ấy hứng chịu sự chỉ trích với toàn bộ mức độ gay gắt.
Xem đáp án

Cô ấy hứng chịu sự chỉ trích với toàn bộ mức độ gay gắt.

or maybe old Plutarch was an ancient publisher of fake news. Mạch ý

5:59

hoặc có lẽ ông già Plutarch là một nhà xuất bản tin giả thời cổ đại.

Mạch ý

an ancient publisher of fake news: một nhãn hiện đại mang tính hài hước

Cụm an ancient publisher of fake news cố ý mô tả Plutarch bằng một nhãn truyền thông hiện đại chưa tồn tại vào thời của ông. Sự lệch thời đại chính là điểm gây cười; đây không phải chức danh nghề nghiệp theo nghĩa đen. Sau khả năng được nêu trước đó, or maybe đưa ra một cách giải thích thay thế sắc bén hơn: có lẽ chính nguồn tư liệu ấy không đáng tin hoặc mang thiên kiến. Cụm từ này tổ chức phần kết theo lối hài hước hoài nghi, chứ không chứng minh rằng Plutarch biết rõ mà vẫn bịa ra mọi thứ.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi gọi một tác giả cổ đại là “a publisher of fake news”?

  1. Chứng minh rằng tác giả biết rõ nhưng vẫn bịa ra mọi chi tiết.
  2. Nêu chức danh đã được xác minh của tác giả trong một ngành tin tức cổ đại.
  3. Cố ý dùng một nhãn hiện đại để đùa rằng ghi chép của tác giả có thể không đáng tin.
Xem đáp án

Cố ý dùng một nhãn hiện đại để đùa rằng ghi chép của tác giả có thể không đáng tin.

So, did we find the worst punishment of all time?

6:03

Vậy, chúng ta đã tìm thấy hình phạt tồi tệ nhất mọi thời đại chưa?

Also, check out the brand new channel called I Am.

6:05

Ngoài ra, hãy xem thử kênh hoàn toàn mới có tên I Am.

Real stories come to life as they're told from the perspective of the people who lived it.

6:08

Những câu chuyện có thật trở nên sống động khi chúng được kể từ góc nhìn của những người đã sống qua chúng.

Check out I Am Vlad the Impaler right now,

6:12

Hãy xem ngay I Am Vlad the Impaler,

and be one of the first to subscribe.

6:15

và trở thành một trong những người đầu tiên đăng ký.