Cách Tesla Sản Xuất Ô Tô: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
911 từ 187 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích quy trình Tesla Fremont, điểm nghẽn và sự cân bằng giữa robot với công nhân. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. on the fly. - Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Dùng cho kế hoạch hoặc hệ thống được điều chỉnh ngay mà không dừng sản xuất. 2. marriage. - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Nhận ra thuật ngữ nhà máy chỉ việc ghép thân xe, bộ pin và các phần chính, không chỉ là hôn nhân. 3. pull through - Cụm động từ: Diễn tả công ty hoặc một người vượt qua giai đoạn khó khăn và ổn định trở lại; áp dụng cho khủng hoảng, bệnh tật hoặc thất bại lớn.

Nội dung bài học

It's one of the most famous car factories in the

0:01

Đây là một trong những nhà máy sản xuất ô tô nổi tiếng nhất trên

world. At Tesla's manufacturing plant in Fremont, California,

0:03

thế giới. Tại cơ sở sản xuất của Tesla ở Fremont, California,

rolled up aluminum transforms into fully assembled cars

0:07

các cuộn nhôm được biến thành những chiếc ô tô lắp ráp hoàn chỉnh

in just 48 hours.

0:11

chỉ trong 48 giờ.

The vehicles begin to take shape in the stamping center Cụm từ

0:15

Những chiếc xe bắt đầu thành hình trong trung tâm dập,

Cụm từ

take shape: dần thành hình

“Take shape” có nghĩa là một thứ dần trở nên rõ ràng, có tổ chức hoặc có hình dạng vật lý dễ nhận ra. Cụm từ này diễn tả một quá trình, không phải một khoảnh khắc riêng lẻ. Trong câu này, những chiếc xe chưa hoàn thiện bắt đầu có hình dạng dễ nhận ra khi kim loại được dập. Cụm từ này cũng có thể dùng cho kế hoạch, thiết kế, câu chuyện hoặc tổ chức đang dần phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take + một danh từ để diễn tả nghĩa “dần trở nên rõ ràng hoặc thành hình”: After several meetings, our class play began to ____.

Xem đáp án

take shape

where the metal sheets are unrolled and cut

0:17

nơi các tấm kim loại được trải ra và cắt

so they can be turned into doors, hoods, trunks, and other parts.

0:19

để chúng có thể biến thành cửa, mui xe, cốp xe và các bộ phận khác.

The machine that presses them into various forms

0:24

Cỗ máy ép chúng thành nhiều hình dạng khác nhau

operates with extreme precision.

0:27

hoạt động với độ chính xác cực cao.

Look at how the robot arm narrowly escapes being crushed. Ngữ pháp

0:29

Hãy xem cánh tay robot này đã suýt bị nghiền nát như thế nào.

Ngữ pháp

escapes being crushed: escape + dạng -ing bị động

Escape + dạng -ing có nghĩa là tránh được một sự việc hoặc kết quả. “Escapes being crushed” cho biết cánh tay robot tránh được kết quả xấu là bị nghiền nát; không có nghĩa là nó thoát đi rồi sau đó bị nghiền nát. “Being crushed” là dạng -ing bị động: cánh tay là bên chịu tác động nghiền. “Narrowly” cho thấy sự việc đó suýt nữa đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người đi xe đạp suýt bị xe buýt đâm nhưng đã tránh được kết quả đó?

  1. The cyclist narrowly escaped hitting the bus.
  2. The cyclist escaped after being hit by the bus.
  3. The cyclist narrowly escaped being hit by the bus.
Xem đáp án

The cyclist narrowly escaped being hit by the bus.

The parts are then placed on a conveyor belt

0:32

Sau đó các bộ phận được đặt trên một băng chuyền

in video provided by CleanTechnica.

0:34

trong video do CleanTechnica cung cấp.

Workers inspect every component,

0:37

Công nhân kiểm tra từng bộ phận,

in this case, side panels,

0:38

trong trường hợp này là các tấm ốp hông,

before sending them off for storage inside a massive warehouse. Cụm động từ

0:40

trước khi gửi chúng đi lưu trữ bên trong một nhà kho khổng lồ.

Cụm động từ

sending them off for storage: gửi đồ vật đi vì một mục đích

Trong cấu trúc send + tân ngữ + off, off là tiểu từ của cụm động từ, cho biết đồ vật được gửi khỏi địa điểm hoặc công đoạn hiện tại. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa send và off: dùng sending them off, không dùng sending off them. For storage nêu mục đích: các tấm thân xe được gửi đi để lưu trữ. Ở đây, cụm từ nói về việc chuyển đồ trong một quy trình công nghiệp, không mang nghĩa tiễn biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng send off ở thì hiện tại và đặt đại từ them vào vị trí tự nhiên: After inspection, we ____ for storage.

Xem đáp án

send them off

Next stop is the body shop Mạch ý

0:44

Điểm dừng tiếp theo là xưởng làm thân xe,

Mạch ý

Next stop is: dẫn người nghe đến công đoạn tiếp theo

Next stop is + cụm danh từ trình bày địa điểm hoặc công đoạn sắp tới như điểm đến tiếp theo trong một hành trình. Ở đây, cụm từ chuyển lời thuyết minh từ một công đoạn của nhà máy sang xưởng thân xe; nó không thực sự thông báo một điểm dừng giao thông công cộng. Mẫu câu ngắn này giúp người nghe theo kịp bằng cách cho biết quy trình sẽ đi đâu tiếp theo. Nó có chức năng chuyển ý chứ không mô tả đầy đủ những gì xảy ra ở đó.

Luyện tập

Next stop is the body shop có chức năng gì trong lời thuyết minh này?

  1. Giới thiệu công đoạn tiếp theo bằng cách trình bày nó như điểm đến kế tiếp.
  2. Ra lệnh cho ai đó dừng quy trình của nhà máy.
  3. Nói rằng xưởng thân xe là một trạm giao thông công cộng.
Xem đáp án

Giới thiệu công đoạn tiếp theo bằng cách trình bày nó như điểm đến kế tiếp.

where robots weld them together to form the car's skeleton. Thành ngữ

0:47

nơi robot hàn chúng lại với nhau để tạo thành bộ khung của chiếc xe.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ car's skeleton

Ở đây, car's skeleton chỉ cấu trúc thân xe cơ bản đã được hàn, giúp định hình chiếc xe và nâng đỡ các bộ phận được lắp thêm sau đó. Skeleton là một phép ẩn dụ: cấu trúc này hoạt động giống như xương nâng đỡ cơ thể. Trong các phần thuyết minh kỹ thuật, từ chỉ bộ phận cơ thể có thể giúp người nghe dễ hình dung cấu trúc máy móc. Hãy hiểu skeleton là bộ khung nâng đỡ, trừ khi ngữ cảnh thực sự nói về xương.

Luyện tập

Trong câu này, car's skeleton có nghĩa là gì?

  1. Xương thật được lắp bên trong chiếc xe
  2. Một mô hình rất nhỏ của chiếc xe đã hoàn thiện
  3. Cấu trúc cơ bản đã được hàn để nâng đỡ phần còn lại của chiếc xe
Xem đáp án

Cấu trúc cơ bản đã được hàn để nâng đỡ phần còn lại của chiếc xe

5,000 welds are required for the Model 3,

0:51

Cần đến 5.000 mối hàn cho Model 3,

Tesla's first affordable vehicle.

0:53

chiếc xe giá cả phải chăng đầu tiên của Tesla.

The body line is far more automated Ngữ pháp

0:56

Dây chuyền làm thân xe tự động hóa hơn rất nhiều

than those being used to make the Model S or the Model X.

0:58

so với dây chuyền được sử dụng để chế tạo Model S hay Model X.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh far more automated than

Cấu trúc more automated than so sánh hai mức độ tự động hóa. Far đứng trước dạng so sánh hơn và cho biết sự khác biệt rất lớn: dây chuyền thân xe này có mức độ tự động hóa cao hơn nhiều. Ở đây, far là trạng từ chỉ mức độ, không nói về khoảng cách. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là far + dạng so sánh hơn + than, như far faster than hoặc far more reliable than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng far + dạng so sánh hơn của efficient + than: This new motor is ____ the old one.

Xem đáp án

far more efficient than

Unlike those two vehicles, Mạch ý

1:01

Không giống như hai mẫu xe đó,

the Model 3 is meant to be manufactured on a mass scale Ghi chú

1:03

Model 3 được thiết kế để sản xuất trên quy mô lớn

Mạch ý

Unlike those two vehicles, làm khung so sánh ở đầu câu

Unlike those two vehicles là một cụm giới từ được đưa lên đầu câu. Trước khi mệnh đề chính bắt đầu, cụm này hướng người nghe so sánh Model 3 với hai chiếc xe đã được nhắc đến là Model S và Model X. Cụm danh từ sau unlike là mốc so sánh, còn chủ ngữ sau dấu phẩy, the Model 3, là đối tượng được đặt trong thế tương phản. Cách mở đầu này giúp người nghe dễ nhận ra điểm khác biệt được nêu sau đó. Ở đây, unlike là giới từ, không phải dạng phủ định của động từ like.

Luyện tập

Dùng từ chỉ sự tương phản ở đầu câu trong bài để hoàn thành câu: ____ the old phone, the new phone lasts all day.

Xem đáp án

Unlike

Ngữ pháp

is meant to be manufactured: mục đích đã định trong cấu trúc bị động

Trong is meant to be manufactured, be meant to diễn tả ý định thiết kế hoặc mục đích đã định. Cụm này cho biết Model 3 được lên kế hoạch để sản xuất trên quy mô lớn; đây không chỉ là phỏng đoán của người nói về điều sẽ xảy ra. Cấu trúc là be meant to + động từ nguyên mẫu. Vì Model 3 là đối tượng nhận hành động sản xuất, động từ dùng dạng nguyên mẫu bị động be manufactured, tạo thành is meant to be manufactured.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be meant to trong bài: This bottle ____ reused many times.

Xem đáp án

is meant to be

Cụm từ

on a mass scale: hoạt động trên quy mô rất lớn

On a mass scale có nghĩa là “ở mức độ rất lớn” hoặc “với số lượng rất lớn”. Trong câu này, cụm từ mô tả cách Model 3 được dự định sản xuất: với sản lượng đủ lớn để sản xuất rộng rãi, chứ không chỉ là một lô nhỏ. Ở đây, mass bổ nghĩa cho scale giống như một tính từ mang nghĩa “quy mô lớn”, không phải “khối lượng” trong vật lý. Cụm từ tập trung vào quy mô của hoạt động nên cũng có thể mô tả việc thử nghiệm, triển khai, chuyển đổi hoặc thay đổi xã hội liên quan đến nhiều đồ vật hay con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học có nghĩa là “với số lượng rất lớn”: The factory must make these batteries ____ before the price can fall.

Xem đáp án

on a mass scale

as it attracts a broader clientele.

1:06

vì nó thu hút lượng khách hàng rộng lớn hơn.

Tesla's methods of production can change on the fly. Thành ngữ

1:08

Các phương pháp sản xuất của Tesla có thể thay đổi ngay lập tức.

Thành ngữ

on the fly: điều chỉnh trong lúc đang thực hiện

On the fly có nghĩa là thay đổi trong khi một việc đã diễn ra, không dừng lại trước để lập một kế hoạch riêng hoàn chỉnh. Ở đây, can change on the fly cho biết Tesla có thể điều chỉnh phương pháp sản xuất ngay trong quá trình sản xuất. Cụm từ này nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh. Nó có thể bao gồm việc ứng biến, nhưng không tự động mang nghĩa là thay đổi một cách cẩu thả hoặc thiếu kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học có nghĩa là “trong khi hoạt động đã diễn ra”: We adjusted the presentation ____ when the client asked new questions.

Xem đáp án

on the fly

A few years ago,

1:11

Vài năm trước,

when the company struggled to build cars quickly,

1:12

khi công ty gặp khó khăn trong việc chế tạo ô tô một cách nhanh chóng,

it determined that some 300 welds were not necessary

1:15

họ xác định rằng khoảng 300 mối hàn là không cần thiết

and reprogrammed the robots to eliminate them to save time.

1:18

và lập trình lại robot để loại bỏ chúng nhằm tiết kiệm thời gian.

Time is precious

1:21

Thời gian là vàng bạc

when you plan to produce 20 million cars a year by 2030.

1:23

khi bạn lên kế hoạch sản xuất 20 triệu chiếc ô tô mỗi năm vào năm 2030.

After the welding is complete,

1:27

Sau khi quá trình hàn hoàn tất,

the cars head off to get painted. Cụm động từ

1:29

những chiếc xe sẽ được đưa đi sơn.

Cụm động từ

head off: rời đi và đến một nơi nào đó

Ở đây, head off có nghĩa là “rời chỗ hiện tại và bắt đầu đi đến một nơi hoặc hoạt động khác”. Những chiếc xe đã hoàn thành một công đoạn và chuyển sang khâu sơn. Trong cách dùng này, head off là cụm động từ nội động, không có tân ngữ trực tiếp. Động từ nguyên mẫu to get painted cho biết mục đích của việc rời đi. Cấu trúc “chủ ngữ + head off + to + động từ” thường có nghĩa là người hoặc vật rời đi để làm việc tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng head off với nghĩa “rời đi và đến một nơi nào đó”?

  1. Quick action may head off a delay.
  2. The buses head off to the hotel at six.
  3. The guide points to the hotel on the map.
Xem đáp án

The buses head off to the hotel at six.

The electric car company uploaded this video,

1:31

Công ty xe điện này đã tải lên video này,

a humorous video of a paint applicator

1:33

một video hài hước về dụng cụ phun sơn

that resembles a cow's udder.

1:35

trông giống như bầu vú bò.

Next comes the main attraction, the general assembly. Thành ngữ

1:38

Tiếp theo là điểm thu hút chính, bộ phận lắp ráp tổng thể.

Thành ngữ

main attraction: điểm nổi bật trung tâm

Trong câu này, main attraction có nghĩa là phần được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự chú ý hoặc quan tâm nhất. Cụm từ được dùng theo nghĩa bóng để nói về công đoạn thú vị hoặc quan trọng nhất của chuyến tham quan, chứ không chỉ về một điểm du lịch. Cụm danh từ the general assembly đứng sau dấu phẩy và cho biết main attraction cụ thể là gì. Đây là thành phần đồng vị: cụm danh từ thứ hai xác định cụm danh từ thứ nhất.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The robotics demo is the main attraction at the school fair,” the main attraction có nghĩa là gì?

  1. cảm giác quan tâm về mặt tình cảm
  2. điểm dừng bắt buộc đối với mọi du khách
  3. phần được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự quan tâm nhất
Xem đáp án

phần được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự quan tâm nhất

All of the major components of the vehicle,

1:42

Tất cả các bộ phận chính của chiếc xe,

including the battery pack,

1:44

bao gồm cả cụm pin,

are joined together,

1:45

được kết nối với nhau,

known as a marriage. Cách dùng từ

1:46

được gọi là sự kết hợp (marriage).

Cách dùng từ

marriage với nghĩa là thuật ngữ sản xuất ô tô

Trong sản xuất ô tô, marriage là giai đoạn các cụm chính của xe được ghép lại để tạo thành một chiếc xe hoàn chỉnh. Trong câu này, a marriage là tên của công đoạn ghép bộ pin với các bộ phận chính khác, chứ không phải tên của chính các bộ phận hay một lễ cưới. Phép ẩn dụ này xem những bộ phận được sản xuất riêng rẽ như đang kết hợp thành một khối hoàn chỉnh. Nhận ra nghĩa chuyên ngành này giúp bạn hiểu đúng nội dung tham quan nhà máy và các bản tin về ô tô.

Luyện tập

Trong một báo cáo về nhà máy, “a marriage” trong câu “The body and battery system are brought together in a marriage” có nghĩa là gì?

  1. Một lễ cưới hợp pháp dành cho hai nhân viên nhà máy
  2. Một giai đoạn sản xuất trong đó các cụm chính của xe được ghép lại
  3. Một cuộc họp nơi các kỹ sư chọn pin
  4. Một thử nghiệm đo xem xe sẽ sử dụng được bao lâu
Xem đáp án

Một giai đoạn sản xuất trong đó các cụm chính của xe được ghép lại

Marriage is the hardest part.

1:48

Sự kết hợp là phần khó khăn nhất.

As the saying goes, if you're going through hell, Ghi chú

1:50

Như câu nói, nếu bạn đang đi qua địa ngục,

keep going.

1:53

thì hãy cứ tiếp tục đi.

Mạch ý

Dùng As the saying goes, để giới thiệu một câu nói quen thuộc

“As the saying goes,” là cụm dẫn nhập được đặt trước một câu tục ngữ hoặc lời khuyên quen thuộc. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo được trình bày như một câu nói thường được nhắc lại, chứ không phải một nhận định mới do người nói vừa nghĩ ra. Ở đây, goes có nghĩa gần như “thường được nói như thế này”, không phải sự di chuyển. Cụm dẫn nhập này sắp xếp thông tin bằng cách báo trước lời trích rồi mới đưa ra bài học của nó.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu một câu tục ngữ quen thuộc khi không cần nêu nguồn?

  1. In my private opinion,
  2. According to Dr. Lee,
  3. As Maya once said,
  4. As the saying goes,
Xem đáp án

As the saying goes,

Thành ngữ

“If you're going through hell, keep going” như một lời động viên ẩn dụ

Ở đây, go through hell là một ẩn dụ mạnh, có nghĩa là trải qua một giai đoạn cực kỳ đau đớn hoặc khó khăn. Cụm này không nói đến việc đi qua một nơi có thật và cũng không khuyên ai đó bước vào nguy hiểm. Keep going có nghĩa là tiếp tục hành động thay vì dừng lại. Việc lặp lại go/going làm câu nói dễ nhớ: khi bạn đã ở trong một tình cảnh tồi tệ, cách thoát ra là tiếp tục tiến về phía trước.

Luyện tập

“going through hell” có nghĩa là gì trong câu “If you're going through hell, keep going”?

  1. Đang đi tới một nơi có thật gọi là địa ngục
  2. Đang trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn
  3. Chọn bước vào một tình huống nguy hiểm
Xem đáp án

Đang trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn

Elon Musk described the entire assembly process

1:55

Elon Musk đã mô tả toàn bộ quá trình lắp ráp

as production hell a few years ago Thành ngữ

1:57

như một "địa ngục sản xuất" vài năm trước

when Tesla struggled to build its cars fast enough.

2:00

khi Tesla phải vật lộn để chế tạo những chiếc xe của mình đủ nhanh.

Thành ngữ

“production hell” như một ẩn dụ mạnh về khủng hoảng sản xuất

Production hell là cách gọi sinh động nhưng không mang tính kỹ thuật cho một giai đoạn mà hoạt động sản xuất gặp những vấn đề nghiêm trọng lặp đi lặp lại, như chậm trễ, tắc nghẽn hoặc không thể làm ra đủ sản phẩm. Mẫu danh từ + hell biến một loại công việc hoặc trải nghiệm thành tên gọi của một thử thách quá sức. Ở đây, production xác định lĩnh vực xảy ra khó khăn, còn hell nhấn mạnh cảm giác vấn đề vừa nghiêm trọng vừa kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hình ảnh ẩn dụ sinh động trong bài học: The founder called the months of factory delays ____.

Xem đáp án

production hell

It even set up an additional assembly line

2:03

Công ty thậm chí đã thiết lập một dây chuyền lắp ráp bổ sung

under a big white tent in the factory's parking lot

2:05

dưới một chiếc lều trắng lớn trong bãi đậu xe của nhà máy

to push out more Model 3s. Cụm động từ

2:08

để tung ra nhiều mẫu Model 3 hơn.

Cụm động từ

push out: sản xuất nhanh hoặc với số lượng lớn hơn

Trong ngữ cảnh sản xuất này, push out có nghĩa là “sản xuất”, đồng thời mang thêm sắc thái làm nhanh hoặc tăng sản lượng. Dây chuyền lắp ráp bổ sung được dùng để chế tạo thêm nhiều xe Model 3. Ở đây, push không có nghĩa là đẩy một vật ra ngoài theo nghĩa vật lý. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc một nhà máy sản xuất hàng hóa hoặc một nhà xuất bản hay nhóm truyền thông phát hành nhanh một lượng lớn nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “sản xuất nhanh hoặc với số lượng lớn hơn”: The factory hired extra workers to ____ more air conditioners before summer.

Xem đáp án

push out

Big doesn't properly describe the size of the tent.

2:10

"Lớn" không miêu tả đúng kích thước của chiếc lều này.

It was larger than two football fields.

2:13

Nó còn lớn hơn hai sân bóng đá.

Tesla blamed the delays on bottlenecks Ghi chú

2:16

Tesla đổ lỗi sự chậm trễ cho những nút thắt

in the Gigafactory in Nevada,

2:18

tại Gigafactory ở Nevada,

where it makes its batteries.

2:19

nơi họ sản xuất pin.

Cụm từ

blame A on B: kết quả trước, nguyên nhân sau on

Cấu trúc blame A on B có nghĩa là “nói rằng B đã gây ra kết quả tiêu cực A”. Trong ví dụ, A là the delays và B là bottlenecks in the factory. Vì Tesla là chủ ngữ của blamed, câu này thuật lại lời giải thích của Tesla. Bản thân câu đó không chứng minh rằng các điểm nghẽn là nguyên nhân thực sự hoặc duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc blame A on B bằng giới từ đúng: The manager blamed the shipping delays ____ a shortage of drivers.

Xem đáp án

on

Thành ngữ

Bottlenecks: những điểm hạn chế toàn bộ quy trình

Trong câu này, bottlenecks chỉ một số ít công đoạn hoặc giới hạn trong quá trình sản xuất pin làm hạn chế sản lượng của toàn bộ nhà máy và góp phần gây chậm giao hàng. Đây là phép ẩn dụ dựa trên phần cổ hẹp của một chiếc chai. Bottleneck không phải là bất kỳ vấn đề nào. Đó là điểm mà công việc bị dồn lại vì điểm này xử lý được ít hơn những phần còn lại của hệ thống.

Luyện tập

Câu nào dùng bottleneck với nghĩa là điểm hạn chế năng lực của một quy trình?

  1. The shipment arrived after a two-day delay.
  2. We cleared the backlog of unanswered emails.
  3. The testing station is the bottleneck because it can inspect only ten devices an hour.
Xem đáp án

The testing station is the bottleneck because it can inspect only ten devices an hour.

But in an interview with CBS's Gayle King,

2:21

Nhưng trong một cuộc phỏng vấn với Gayle King của đài CBS,

Musk explained there were also issues here at Fremont.

2:24

Musk giải thích rằng cũng có những vấn đề ngay tại Fremont này.

Elon, part of the thing I heard

2:27

"Elon, một phần những gì tôi nghe được

about the Model 3 is that there's too many robots

2:28

về Model 3 là có quá nhiều robot

that maybe...

2:31

mà có lẽ..."

You think so too?

2:32

"Anh cũng nghĩ vậy sao?"

Maybe you need more people in here working?

2:33

"Có lẽ anh cần thêm người làm việc ở đây?"

We do.

2:35

"Đúng là chúng tôi cần."

In some cases,

2:36

"Trong một số trường hợp,

the robots actually slowed the production, right? Ý định

2:37

robot thực sự đã làm chậm quá trình sản xuất, đúng không?"

Ý định

Right? ở cuối câu để yêu cầu xác nhận

Ở cuối câu khẳng định này, right? yêu cầu người nghe xác nhận rằng phần tóm tắt của người nói là đúng: các rô-bốt đã làm chậm quá trình sản xuất. Nó biến một câu khẳng định thành một câu hỏi xác nhận ngắn. Cách dùng này thường cho thấy người nói mong đợi sự đồng ý, vì vậy nó có thể hướng người nghe đến câu trả lời có thay vì đặt một câu hỏi hoàn toàn mở.

Luyện tập

Câu nào dùng right? ở cuối câu để yêu cầu xác nhận?

  1. She gave the right answer.
  2. You sent the final file yesterday, right?
  3. Turn right at the next corner.
Xem đáp án

You sent the final file yesterday, right?

Yes, they did.

2:39

"Đúng vậy."

We had this crazy complex

2:39

"Chúng tôi đã có một mạng lưới băng chuyền

network of conveyor belts

2:41

cực kỳ phức tạp

and it was not working.

2:43

và nó không hoạt động.

So, we got rid of that whole thing. Cụm động từ

2:44

Vì vậy, chúng tôi đã dẹp bỏ toàn bộ thứ đó."

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Trong câu này, got rid of có nghĩa là “loại bỏ một thứ không còn được mong muốn”. Dạng quá khứ got cho biết việc loại bỏ đã hoàn tất. Get rid of hoạt động như một đơn vị: get rid of + danh từ hoặc cụm danh từ. Từ of là bắt buộc, vì vậy that whole thing là tân ngữ của toàn bộ cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học: We ____ the broken chair because it was unsafe.

Xem đáp án

got rid of

Musk spent a lot of time in the factory,

2:46

Musk đã dành rất nhiều thời gian trong nhà máy,

including sleeping there overnight,

2:48

thậm chí ngủ qua đêm ở đó,

to try to solve the problems.

2:50

để cố gắng giải quyết các vấn đề.

I talked about his work ethic in my previous video. Cách dùng từ

2:51

Tôi đã nói về đạo đức nghề nghiệp của anh ấy trong video trước của mình.

Cách dùng từ

work ethic: thái độ lâu dài đối với công việc

Work ethic là thái độ lâu dài của một người đối với việc làm việc chăm chỉ, có trách nhiệm và hoàn thành nhiệm vụ tốt. Trong his work ethic, his cho biết thái độ của ai đang được nhắc đến. Cụm từ này mô tả một kiểu nỗ lực và hành vi kéo dài theo thời gian, không phải một hành động chăm chỉ đơn lẻ hoặc một nhiệm vụ đã hoàn thành.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với work ethic trong câu?

  1. Thái độ thường xuyên của một người đối với nỗ lực, trách nhiệm và việc hoàn thành công việc tốt
  2. Một công việc riêng lẻ mà người đó đã hoàn thành
  3. Các quy tắc đạo đức điều chỉnh toàn bộ một nghề
Xem đáp án

Thái độ thường xuyên của một người đối với nỗ lực, trách nhiệm và việc hoàn thành công việc tốt

Tesla managed to pull through that difficult period Cụm động từ

2:54

Tesla đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn đó

Cụm động từ

pull through: vượt qua khó khăn nghiêm trọng

Trong câu này, pull through có nghĩa là sống sót qua một giai đoạn rất khó khăn và đạt trạng thái đủ ổn định để tiếp tục. Managed to còn cho thấy kết quả thành công này rất khó đạt được và trước đó chưa chắc chắn. Ở đây, pull through là nội động từ: chính Tesla đã vượt qua cuộc khủng hoảng. Nói chung, một người hoặc tổ chức có thể pull through sau bệnh nặng, nguy hiểm, khủng hoảng hoặc một thất bại lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là hồi phục sau một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng: The small business nearly closed, but it managed to ____.

Xem đáp án

pull through

by striking a better balance Cụm từ

2:57

bằng cách đạt được sự cân bằng tốt hơn

between the number of robots it uses

2:59

giữa số lượng robot mà họ sử dụng

and the number of human hands that help.

3:01

và số lượng bàn tay con người hỗ trợ.

Cụm từ

by striking a better balance between A and B: tạo sự cân bằng tốt hơn giữa A và B

By + dạng -ing giải thích phương pháp: sự cải thiện xảy ra by striking a better balance. Trong strike a balance between A and B, strike có nghĩa là đạt được hoặc tìm ra, không phải đánh. Balance cho thấy cả hai phía vẫn quan trọng, còn better cho thấy cách kết hợp trước đó cần được điều chỉnh. Ở đây, hai phía là số lượng rô-bốt và số lượng nhân công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ phương pháp được nhấn mạnh: The editor improved the article ____ detail and clarity.

Xem đáp án

by striking a better balance between

A good example of that balance is a few blocks from the main factory

3:03

Một ví dụ điển hình về sự cân bằng đó nằm cách nhà máy chính vài dãy nhà,

where Tesla makes seats.

3:07

nơi Tesla sản xuất ghế ngồi.

Fine fingers are essential in the production of car seats,

3:09

Những ngón tay khéo léo là điều cần thiết trong việc sản xuất ghế ô tô,

pulling the synthetic material over the foam of a chair,

3:12

kéo vật liệu tổng hợp trùm lên lớp mút của ghế,

making it fit properly,

3:16

làm cho nó vừa vặn một cách chính xác,

stretching it out,

3:17

kéo giãn nó ra,

getting rid of the wrinkles.

3:18

loại bỏ các nếp nhăn.

Most automakers outsource seat making

3:20

Hầu hết các nhà sản xuất ô tô đều thuê ngoài việc làm ghế

and Tesla used to do the same. Ngữ pháp

3:22

và Tesla trước đây cũng làm như vậy.

Ngữ pháp

used to do the same: trước đây cũng làm như vậy

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, used to do cho biết Tesla trước kia từng làm theo cách đó và ngầm đối lập với cách hãng làm hiện nay. Do the same quay lại hành động outsource seat making nên người nói không cần lặp lại toàn bộ hành động. Mẫu này hữu ích khi một người hoặc vật khác làm hành động đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ mang nghĩa trước đây tôi làm theo thói quen cũ của Mia nhưng hiện nay không còn làm nữa: Mia took the bus to work, and I ___.

  1. used to do the same
  2. am used to doing the same
  3. used to doing the same
Xem đáp án

used to do the same

But when a contractor had trouble building seats for the Model X, Cụm từ

3:24

Nhưng khi một nhà thầu gặp khó khăn trong việc chế tạo ghế cho Model X,

Cụm từ

had trouble building: gặp khó khăn khi sản xuất

Have trouble + dạng -ing có nghĩa là gặp khó khăn khi cố gắng làm một việc. Ở đây, had trouble building cho biết nhà thầu thấy việc sản xuất ghế là khó; nó không có nghĩa là nhà thầu gây ra rắc rối. Trouble được theo ngay sau bởi dạng -ing building. Thì được thay đổi ở have, như trong have trouble doing, had trouble doing hoặc will have trouble doing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ở thì quá khứ có trouble: Because the print was tiny, Ava ____ reading the map.

Xem đáp án

had trouble

Tesla decided to move that entire operation in-house. Cách dùng từ

3:28

Tesla đã quyết định chuyển toàn bộ hoạt động đó vào làm nội bộ.

Cách dùng từ

in-house: công việc được thực hiện trong nội bộ công ty

Trong câu này, in-house có nghĩa là Tesla chọn để chính tổ chức của mình đảm nhiệm toàn bộ hoạt động thay vì phụ thuộc vào nhà cung cấp hoặc nhà thầu bên ngoài. Cụm từ này cho biết ai kiểm soát và thực hiện công việc, chứ không nói thiết bị nằm ở đâu về mặt vật lý. Moving an operation in-house nghĩa là đưa trách nhiệm đối với hoạt động đó vào bên trong công ty.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh có nghĩa là “do chính nhân viên của công ty xử lý”: The firm stopped using an outside agency and brought its payroll work ____.

Xem đáp án

in-house

Machines do have a big role to play as well, Ghi chú

3:31

Máy móc cũng đóng một vai trò lớn,

Ngữ pháp

do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Do have là dạng nhấn mạnh của have. Câu vẫn là câu khẳng định, nhưng do được thêm vào để nhấn mạnh rằng máy móc thực sự có vai trò quan trọng, nhất là sau khi phần trước đã tập trung vào công việc của con người. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu: they do have, she does have và they did have. Động từ chính giữ nguyên dạng, vì vậy không dùng do has hoặc does has.

Luyện tập

Dùng do nhấn mạnh và động từ play để hoàn thành lời sửa lại: She says the backup plan does not matter, but it ____ an important role.

Xem đáp án

does play

Cụm từ

a big role to play: đóng vai trò quan trọng

To have a role to play có nghĩa là đóng góp vào một quá trình hoặc kết quả. Trong câu này, máy móc giữ vai trò quan trọng trong việc hoàn thành công việc; role chỉ chức năng hoặc vai trò, còn play không mang nghĩa vui chơi hay biểu diễn trên sân khấu. Big cho biết sự đóng góp đó rất đáng kể. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là X has a role to play in + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đóng góp quan trọng”: Good communication has ____ in keeping the team safe.

Xem đáp án

a big role to play

especially when the seats are ready for final assembly.

3:33

đặc biệt là khi những chiếc ghế đã sẵn sàng cho công đoạn lắp ráp cuối cùng.

Even here, Tesla is focused on saving time.

3:36

Ngay cả ở đây, Tesla cũng tập trung vào việc tiết kiệm thời gian.

This tube feeds bolts to the robots

3:40

Ống này nạp bu lông cho robot

so they don't have to physically pick them up.

3:42

để chúng không phải nhặt lên bằng phương pháp vật lý.

An air gun shoots them through the vacuum tube,

3:44

Một khẩu súng hơi bắn chúng qua ống chân không,

as illustrated by Clean Technica,

3:47

như được minh họa bởi Clean Technica,

and shaves off about a second or so. Ghi chú

3:49

và tiết kiệm được khoảng một giây hoặc lâu hơn.

Cụm động từ

shaves off: giảm một lượng nhất định

Shave off có nghĩa là giảm một tổng số bằng cách bớt đi một lượng nhất định. Ở đây, thiết bị rút ngắn khoảng một giây trong thời gian cần cho mỗi thao tác; shave không nói về việc cạo lông. Lượng bị giảm thường đứng ngay sau cụm động từ: shave off a second. Lượng đó cũng có thể đứng trước off: shave a second off the total time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài: The lighter battery design ____ nearly two kilograms from the car's weight.

Xem đáp án

shaves off

Cụm từ

or so đứng sau một lượng

Or so đứng sau một con số hoặc lượng và có nghĩa là khoảng hoặc xấp xỉ. Ở đây, a second or so có nghĩa là khoảng một giây, có thể nhiều hơn hoặc ít hơn một chút. Cụm đầy đủ about a second or so dùng hai dấu hiệu chỉ sự ước lượng. Cách này có thể xuất hiện trong lời nói thân mật để làm cho con số ước lượng có vẻ đặc biệt không cố định, nhưng thông thường chỉ cần một dấu hiệu: about a second hoặc a second or so.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đứng sau một lượng và có nghĩa là khoảng: The repair will take twenty minutes ____.

Xem đáp án

or so

Every second counts. Thành ngữ

3:51

Mỗi giây đều đáng giá.

Thành ngữ

Every second counts: counts có nghĩa là quan trọng

Trong Every second counts, second là đơn vị thời gian giây, còn counts có nghĩa là quan trọng hoặc có giá trị. Câu này nói rằng chỉ một giây cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Dùng cách diễn đạt cố định này khi tốc độ hoặc hiệu quả là điều quan trọng và những trì hoãn nhỏ hoặc khoảng thời gian tiết kiệm được có thể cộng dồn lại.

Luyện tập

Một đội đua cần hoàn thành việc dừng ở khu kỹ thuật nhanh nhất có thể. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ngay cả một sự chậm trễ rất nhỏ cũng quan trọng?

  1. Every second counts.
  2. We counted for a second.
  3. Count every second.
Xem đáp án

Every second counts.

Once the seats are ready,

3:53

Khi những chiếc ghế đã sẵn sàng,

they're fitted into the car.

3:54

chúng được lắp vào xe.

And after the Teslas receive their wheels and tires,

3:56

Và sau khi những chiếc Tesla được lắp bánh và lốp,

they roll off the assembly line. Cụm động từ

3:59

chúng sẽ lăn bánh khỏi dây chuyền lắp ráp.

Cụm động từ

roll off the assembly line: hoàn tất sản xuất tại nhà máy

Trong ngữ cảnh sản xuất này, roll off the assembly line có nghĩa là một chiếc xe vừa hoàn thiện rời khỏi dây chuyền sản xuất. Roll mô tả chiếc xe di chuyển bằng bánh, còn off có nghĩa là rời khỏi dây chuyền; không phải một bộ phận nào đó bị rơi ra. Cụm từ này cũng có thể mô tả những sản phẩm vừa được sản xuất hoặc hoàn thiện, ngay cả khi chúng không thực sự lăn. Nó thường đánh dấu việc hoàn tất quá trình sản xuất tại nhà máy.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo nhà máy bằng cụm từ có nghĩa là “rời quá trình sản xuất với tư cách một sản phẩm vừa hoàn thiện”: The first delivery vans will ____ in June.

Xem đáp án

roll off the assembly line

Designing one of the most advanced and efficient automotive factories

4:02

Việc thiết kế một trong những nhà máy ô tô tiên tiến và hiệu quả nhất

in the world is insanely difficult.

4:05

trên thế giới là một điều cực kỳ khó khăn.

And now, Tesla is replicating it in its factories

4:09

Và giờ đây, Tesla đang nhân rộng nó tại các nhà máy của mình

in Berlin and Shanghai,

4:11

ở Berlin và Thượng Hải,

inevitably helping to bring an end to fossil fuel vehicles. Cụm từ

4:13

chắc chắn sẽ góp phần mang lại sự chấm dứt cho các phương tiện chạy bằng nhiên liệu hóa thạch.

Cụm từ

bring an end to: khiến một điều gì đó chấm dứt

Bring an end to có nghĩa là khiến một điều gì đó dừng lại hoặc làm cho nó kết thúc. Trong câu này, helping to bring an end to fossil fuel vehicles trình bày việc mở rộng sản xuất xe điện như một đóng góp vào quá trình loại bỏ dần xe dùng nhiên liệu hóa thạch; câu không nói rằng quá trình đó đã hoàn tất. Cấu trúc là bring an end to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ: bring an end to the conflict; bring an end to wasting energy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “khiến cuộc xung đột dừng lại”: The peace agreement could ____ the conflict.

Xem đáp án

bring an end to

The world is certainly moving in that direction. Thành ngữ

4:17

Thế giới chắc chắn đang tiến về hướng đó.

Thành ngữ

moving in that direction: xu hướng phát triển hướng tới một kết quả

“Moving in that direction” có nghĩa là đang phát triển hướng tới một kết quả hoặc xu hướng đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, “that direction” nói đến một tương lai có ít phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch hơn, còn “moving” mô tả sự thay đổi dần dần chứ không phải sự di chuyển trong không gian. Cụm từ này giúp người nói chỉ ra hướng thay đổi mà không khẳng định rằng mục tiêu đã đạt được.

Luyện tập

Một công ty chưa hoàn toàn không dùng giấy, nhưng lượng giấy họ sử dụng giảm đi mỗi tháng. “The company is moving in that direction” có nghĩa là gì?

  1. Công ty đang chuyển văn phòng sang một địa điểm khác.
  2. Công ty đang dần giảm việc dùng giấy, nhưng quá trình đó chưa chắc đã hoàn tất.
  3. Công ty đã hoàn toàn ngừng sử dụng giấy.
Xem đáp án

Công ty đang dần giảm việc dùng giấy, nhưng quá trình đó chưa chắc đã hoàn tất.

At the same time, Mạch ý

4:19

Cùng lúc đó,

another aspect of our world is changing.

4:20

một khía cạnh khác của thế giới chúng ta đang thay đổi.

Mạch ý

At the same time: chuyển sang một chủ đề song song

“At the same time” thường có nghĩa là hai việc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian. Ở đây, chức năng chính của cụm từ rộng hơn: nó chuyển từ một chủ đề đang phát triển sang một khía cạnh khác của thế giới có liên quan hoặc diễn ra song song. Cụm từ này báo hiệu cho người nghe: “Hãy ghi nhớ xu hướng đầu tiên trong khi tôi giới thiệu một xu hướng khác.” Hai thay đổi không nhất thiết phải xảy ra đúng cùng một thời điểm.

Luyện tập

Đọc: “Online shopping is growing. At the same time, delivery services are changing.” Ở đây, “At the same time” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu một sự phát triển song song khác trong khi vẫn giữ chủ đề đầu tiên trong tâm trí.
  2. Nó sửa lại nhận định trong câu trước.
  3. Nó nói rằng cả hai thay đổi xảy ra đúng cùng một giây.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một sự phát triển song song khác trong khi vẫn giữ chủ đề đầu tiên trong tâm trí.

More people are working from home,

4:23

Ngày càng có nhiều người làm việc tại nhà hơn,

and protecting your data online is as crucial as ever. Ngữ pháp

4:25

và việc bảo vệ dữ liệu trực tuyến của bạn là quan trọng hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

as crucial as ever: mức độ cao vẫn như trước

Trong câu này, as crucial as ever có nghĩa là “quan trọng như ở bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Cụm này cho biết việc bảo vệ dữ liệu hiện vẫn cực kỳ quan trọng. Cấu trúc as + adjective + as ever so sánh mức độ hiện tại với mức cao nhất từng đạt được trong quá khứ. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là “quan trọng hơn trước”; ý mạnh hơn đó được diễn đạt bằng more crucial than ever.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc bảo vệ dữ liệu vẫn ở mức rất quan trọng như trước đây mà không khẳng định rằng nó đã trở nên quan trọng hơn?

  1. Protecting your data is more crucial than ever.
  2. Protecting your data is as crucial as ever.
  3. Protecting your data was once crucial.
Xem đáp án

Protecting your data is as crucial as ever.

Did you know that not all websites use https? Mạch ý

4:29

Bạn có biết rằng không phải tất cả các trang web đều sử dụng https không?

Mạch ý

Did you know that ... làm câu dẫn thu hút chú ý

Did you know that ... là cách giới thiệu một sự thật dưới dạng câu hỏi. Ở đây, cấu trúc này hướng sự chú ý vào thông tin theo sau và báo hiệu rằng thông tin đó có thể gây bất ngờ. Người nói thường tiếp tục ngay thay vì chờ câu trả lời yes hoặc no. Cấu trúc này sắp xếp thông tin: trước tiên khơi gợi sự tò mò, sau đó mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thu hút sự chú ý bằng đúng khung câu trong bài học: ____ octopuses have three hearts?

Xem đáp án

Did you know that

The S stands for secure. Cụm từ

4:32

Chữ S là viết tắt của bảo mật (secure).

Cụm từ

stands for: điều mà chữ cái đầu đại diện

Trong câu này, stands for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “là chữ cái đầu của”. Trong chữ viết tắt HTTPS, chữ S tương ứng với từ đầy đủ secure. Chữ cái hoặc chữ viết tắt đứng trước stands for, còn ý nghĩa đầy đủ đứng sau for. Dùng mẫu X stands for Y để giải thích một chữ cái, ký hiệu hoặc chữ viết tắt đại diện cho điều gì. Ở đây, stand không có nghĩa là “đứng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giải thích chữ cái đầu: In URL, the U ____ uniform.

Xem đáp án

stands for

If you're visiting a site without it, Ngữ pháp

4:34

Nếu bạn đang truy cập một trang web không có nó,

the data you send and receive could be stolen

4:35

dữ liệu bạn gửi và nhận có thể bị đánh cắp

Ngữ pháp

If ... could be stolen: diễn đạt một rủi ro có thể xảy ra

Mệnh đề if, If you're visiting a site without it, đặt ra một điều kiện có thể xảy ra. Ở đây, it chỉ lớp bảo vệ an toàn của trang web. Mệnh đề chính nêu hậu quả có thể xảy ra: dữ liệu could be stolen. Could biểu thị rủi ro chứ không phải kết quả chắc chắn. Could be stolen có cấu trúc “động từ khiếm khuyết + be + quá khứ phân từ”. Dạng bị động này tập trung vào data, tức đối tượng chịu tác động, thay vì nêu người có thể đánh cắp dữ liệu. Mẫu có thể áp dụng là If + tình huống hiện tại, chủ ngữ + could be + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng could và dạng bị động của steal: If you leave your bike unlocked, it ____.

Xem đáp án

could be stolen

by cyber criminals or other third parties. Cách dùng từ

4:37

bởi tội phạm mạng hoặc các bên thứ ba khác.

Cách dùng từ

third parties trong ngữ cảnh bảo mật và quyền riêng tư

Trong ngữ cảnh bảo mật này, third parties có nghĩa là những cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài hai bên chính: người gửi dữ liệu và dịch vụ hoặc người nhận dữ liệu đó. Ở đây, party có nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một thỏa thuận, giao dịch hoặc hoạt động liên lạc. Từ này không có nghĩa là một buổi tiệc hay đảng phái chính trị. Cụm từ này thường gặp trong ngôn ngữ về quyền riêng tư, pháp lý, kinh doanh và an ninh mạng.

Luyện tập

Trong thông báo quyền riêng tư, third parties thường có nghĩa là gì?

  1. Những cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài hai bên chính
  2. Chính xác là người tham gia thứ ba
  3. Khách tại một buổi tiệc
Xem đáp án

Những cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài hai bên chính

Same goes for using some mobile apps. Cụm từ

4:40

Điều tương tự cũng áp dụng cho việc sử dụng một số ứng dụng di động.

Cụm từ

Dùng Same goes for ... để mở rộng một nhận định

Same goes for dùng để đưa thêm một người, sự vật hoặc tình huống khác cũng thuộc phạm vi của điều vừa được nói. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là cảnh báo trước đó về rủi ro dữ liệu cũng áp dụng cho một số ứng dụng di động. Same chỉ lại nội dung trước đó, còn for giới thiệu trường hợp mới. Cấu trúc là Same goes for + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa ‘quy định này cũng áp dụng’: Wear a helmet when riding a bike. ____ riding a scooter.

Xem đáp án

Same goes for

NordVPN encrypts your data so no one can spy on you. Cụm động từ

4:42

NordVPN mã hóa dữ liệu của bạn để không ai có thể theo dõi bạn.

Cụm động từ

spy on: bí mật theo dõi

To spy on someone có nghĩa là bí mật quan sát ai đó hoặc thu thập thông tin về người đó, thường là khi chưa được cho phép. Ở đây, cụm từ này nói đến việc bí mật theo dõi dữ liệu hoặc hoạt động trực tuyến của người dùng, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy họ. Spy on là cấu trúc cố định gồm động từ và giới từ; on đứng trước người hoặc nhóm bị theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là 'bí mật theo dõi': The website must not ____ its visitors.

Xem đáp án

spy on

My sponsor can also help you access blocked websites

4:46

Nhà tài trợ của tôi cũng có thể giúp bạn truy cập các trang web bị chặn

because it changes your IP address,

4:49

vì nó thay đổi địa chỉ IP của bạn,

like the time I was able to buy a bottle of Tesla tequila

4:51

giống như lần tôi có thể mua được một chai rượu tequila của Tesla

even though it's region locked to the US. Ghi chú

4:54

mặc dù nó bị khóa vùng chỉ ở Mỹ.

Ngữ pháp

even though + mệnh đề đầy đủ

Even though đưa ra một sự thật khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Việc sản phẩm chỉ dành cho thị trường Hoa Kỳ là một trở ngại có thật, nhưng người nói vẫn mua được chai rượu. Đây là một liên từ phụ thuộc và theo sau nó là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ cùng động từ. Nó không có nghĩa là sự hạn chế đó chưa chắc chắn; cả hai điều đều được trình bày là sự thật.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt đúng một kết quả bất ngờ và dùng từ nối với một mệnh đề đầy đủ.

  1. We finished the game even though the darkness.
  2. We finished the game despite it was getting dark.
  3. We finished the game even though it was getting dark.
Xem đáp án

We finished the game even though it was getting dark.

Cách dùng từ

region locked: hạn chế truy cập theo khu vực địa lý

Region locked có nghĩa là quyền truy cập, việc mua, kích hoạt hoặc sử dụng bị giới hạn trong một khu vực địa lý nhất định. Trong câu này, chai tequila thường chỉ có thể được mua từ bên trong Hoa Kỳ. Locked ở đây mang nghĩa ẩn dụ: không có vật gì thực sự bị khóa lại. Một công ty hoặc dịch vụ có thể kiểm tra vị trí thông qua tài khoản, phương thức thanh toán, cài đặt thiết bị hoặc địa chỉ IP rồi chặn người ở ngoài khu vực được phép.

Luyện tập

Một dịch vụ video ghi: This title is region locked to Canada. Câu đó có nghĩa là gì?

  1. Video được bảo vệ bằng một ổ khóa vật lý.
  2. Chỉ người dùng trong khu vực địa lý được phép mới có thể truy cập.
  3. Nội dung có ở mọi nơi ngoại trừ Canada.
Xem đáp án

Chỉ người dùng trong khu vực địa lý được phép mới có thể truy cập.

The tequila has now arrived.

4:56

Rượu tequila bây giờ đã về đến nơi.

NordVPN has a huge discount on their two-year plan right now

4:58

NordVPN hiện đang có đợt giảm giá lớn cho gói hai năm của họ

with an additional month free by using my promo code NewsThink.

5:01

cùng với một tháng miễn phí bổ sung khi sử dụng mã khuyến mãi NewsThink của tôi.

The link is in my description.

5:05

Đường liên kết ở trong phần mô tả của tôi.

Thanks so much for watching.

5:07

Cảm ơn rất nhiều vì đã xem.

I'm Cindy Pom. If you like what you saw,

5:08

Tôi là Cindy Pom. Nếu bạn thích những gì bạn thấy,

don't forget to give it a like and subscribe to my channel.

5:10

đừng quên nhấn thích và đăng ký kênh của tôi.

Thank you very much to my Patrons for your support.

5:12

Rất cảm ơn các Patron đã hỗ trợ tôi.

It means a lot. Thành ngữ

5:14

Điều đó có ý nghĩa rất lớn.

Thành ngữ

means a lot: tầm quan trọng về tình cảm và lòng cảm kích chân thành

Means a lot là một thành ngữ cho biết một điều gì đó quan trọng về mặt tình cảm, có giá trị hoặc khiến người nói rất cảm kích. Ở đây, nó là lời đáp ấm áp trước sự ủng hộ của người khác, gần nghĩa với I truly appreciate it. Chủ ngữ có thể nêu trực tiếp hành động tốt đẹp đó: Your help means a lot to me. Khi dùng it, người nghe dựa vào ngữ cảnh để biết người nói đang trân trọng điều gì. A lot ở đây không chỉ một con số hay số lượng lớn.

Luyện tập

Sau khi một người bạn gửi lời nhắn động viên, câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng lời nhắn đó quan trọng với bạn về mặt tình cảm?

  1. Thank you—it means a lot.
  2. Thank you—it costs a lot.
  3. Thank you—it happens a lot.
Xem đáp án

Thank you—it means a lot.

See you next week.

5:15

Hẹn gặp lại các bạn vào tuần tới.