Cách Tesla Sản Xuất Ô Tô: tài liệu học tiếng Anh
Newsthink
Giới thiệu video: Video giải thích quy trình Tesla Fremont, điểm nghẽn và sự cân bằng giữa robot với công nhân. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. on the fly. - Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Dùng cho kế hoạch hoặc hệ thống được điều chỉnh ngay mà không dừng sản xuất. 2. marriage. - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Nhận ra thuật ngữ nhà máy chỉ việc ghép thân xe, bộ pin và các phần chính, không chỉ là hôn nhân. 3. pull through - Cụm động từ: Diễn tả công ty hoặc một người vượt qua giai đoạn khó khăn và ổn định trở lại; áp dụng cho khủng hoảng, bệnh tật hoặc thất bại lớn.
Nội dung bài học
It's one of the most famous car factories in the
0:01Đây là một trong những nhà máy sản xuất ô tô nổi tiếng nhất trên
world. At Tesla's manufacturing plant in Fremont, California,
0:03thế giới. Tại cơ sở sản xuất của Tesla ở Fremont, California,
rolled up aluminum transforms into fully assembled cars
0:07các cuộn nhôm được biến thành những chiếc ô tô lắp ráp hoàn chỉnh
The vehicles begin to take shape in the stamping center Cụm từ
0:15Những chiếc xe bắt đầu thành hình trong trung tâm dập,
take shape: dần thành hình
“Take shape” có nghĩa là một thứ dần trở nên rõ ràng, có tổ chức hoặc có hình dạng vật lý dễ nhận ra. Cụm từ này diễn tả một quá trình, không phải một khoảnh khắc riêng lẻ. Trong câu này, những chiếc xe chưa hoàn thiện bắt đầu có hình dạng dễ nhận ra khi kim loại được dập. Cụm từ này cũng có thể dùng cho kế hoạch, thiết kế, câu chuyện hoặc tổ chức đang dần phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng take + một danh từ để diễn tả nghĩa “dần trở nên rõ ràng hoặc thành hình”: After several meetings, our class play began to ____.
Xem đáp án
take shape
so they can be turned into doors, hoods, trunks, and other parts.
0:19để chúng có thể biến thành cửa, mui xe, cốp xe và các bộ phận khác.
The machine that presses them into various forms
0:24Cỗ máy ép chúng thành nhiều hình dạng khác nhau
Look at how the robot arm narrowly escapes being crushed. Ngữ pháp
0:29Hãy xem cánh tay robot này đã suýt bị nghiền nát như thế nào.
escapes being crushed: escape + dạng -ing bị động
Escape + dạng -ing có nghĩa là tránh được một sự việc hoặc kết quả. “Escapes being crushed” cho biết cánh tay robot tránh được kết quả xấu là bị nghiền nát; không có nghĩa là nó thoát đi rồi sau đó bị nghiền nát. “Being crushed” là dạng -ing bị động: cánh tay là bên chịu tác động nghiền. “Narrowly” cho thấy sự việc đó suýt nữa đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người đi xe đạp suýt bị xe buýt đâm nhưng đã tránh được kết quả đó?
- The cyclist narrowly escaped hitting the bus.
- The cyclist escaped after being hit by the bus.
- The cyclist narrowly escaped being hit by the bus.
Xem đáp án
The cyclist narrowly escaped being hit by the bus.
before sending them off for storage inside a massive warehouse. Cụm động từ
0:40trước khi gửi chúng đi lưu trữ bên trong một nhà kho khổng lồ.
sending them off for storage: gửi đồ vật đi vì một mục đích
Trong cấu trúc send + tân ngữ + off, off là tiểu từ của cụm động từ, cho biết đồ vật được gửi khỏi địa điểm hoặc công đoạn hiện tại. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa send và off: dùng sending them off, không dùng sending off them. For storage nêu mục đích: các tấm thân xe được gửi đi để lưu trữ. Ở đây, cụm từ nói về việc chuyển đồ trong một quy trình công nghiệp, không mang nghĩa tiễn biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng send off ở thì hiện tại và đặt đại từ them vào vị trí tự nhiên: After inspection, we ____ for storage.
Xem đáp án
send them off
Next stop is: dẫn người nghe đến công đoạn tiếp theo
Next stop is + cụm danh từ trình bày địa điểm hoặc công đoạn sắp tới như điểm đến tiếp theo trong một hành trình. Ở đây, cụm từ chuyển lời thuyết minh từ một công đoạn của nhà máy sang xưởng thân xe; nó không thực sự thông báo một điểm dừng giao thông công cộng. Mẫu câu ngắn này giúp người nghe theo kịp bằng cách cho biết quy trình sẽ đi đâu tiếp theo. Nó có chức năng chuyển ý chứ không mô tả đầy đủ những gì xảy ra ở đó.
Luyện tập
Next stop is the body shop có chức năng gì trong lời thuyết minh này?
- Giới thiệu công đoạn tiếp theo bằng cách trình bày nó như điểm đến kế tiếp.
- Ra lệnh cho ai đó dừng quy trình của nhà máy.
- Nói rằng xưởng thân xe là một trạm giao thông công cộng.
Xem đáp án
Giới thiệu công đoạn tiếp theo bằng cách trình bày nó như điểm đến kế tiếp.
where robots weld them together to form the car's skeleton. Thành ngữ
0:47nơi robot hàn chúng lại với nhau để tạo thành bộ khung của chiếc xe.
Phép ẩn dụ car's skeleton
Ở đây, car's skeleton chỉ cấu trúc thân xe cơ bản đã được hàn, giúp định hình chiếc xe và nâng đỡ các bộ phận được lắp thêm sau đó. Skeleton là một phép ẩn dụ: cấu trúc này hoạt động giống như xương nâng đỡ cơ thể. Trong các phần thuyết minh kỹ thuật, từ chỉ bộ phận cơ thể có thể giúp người nghe dễ hình dung cấu trúc máy móc. Hãy hiểu skeleton là bộ khung nâng đỡ, trừ khi ngữ cảnh thực sự nói về xương.
Luyện tập
Trong câu này, car's skeleton có nghĩa là gì?
- Xương thật được lắp bên trong chiếc xe
- Một mô hình rất nhỏ của chiếc xe đã hoàn thiện
- Cấu trúc cơ bản đã được hàn để nâng đỡ phần còn lại của chiếc xe
Xem đáp án
Cấu trúc cơ bản đã được hàn để nâng đỡ phần còn lại của chiếc xe
than those being used to make the Model S or the Model X.
0:58so với dây chuyền được sử dụng để chế tạo Model S hay Model X.
Cấu trúc so sánh far more automated than
Cấu trúc more automated than so sánh hai mức độ tự động hóa. Far đứng trước dạng so sánh hơn và cho biết sự khác biệt rất lớn: dây chuyền thân xe này có mức độ tự động hóa cao hơn nhiều. Ở đây, far là trạng từ chỉ mức độ, không nói về khoảng cách. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là far + dạng so sánh hơn + than, như far faster than hoặc far more reliable than.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng far + dạng so sánh hơn của efficient + than: This new motor is ____ the old one.
Xem đáp án
far more efficient than
the Model 3 is meant to be manufactured on a mass scale Ghi chú
1:03Model 3 được thiết kế để sản xuất trên quy mô lớn
Unlike those two vehicles, làm khung so sánh ở đầu câu
Unlike those two vehicles là một cụm giới từ được đưa lên đầu câu. Trước khi mệnh đề chính bắt đầu, cụm này hướng người nghe so sánh Model 3 với hai chiếc xe đã được nhắc đến là Model S và Model X. Cụm danh từ sau unlike là mốc so sánh, còn chủ ngữ sau dấu phẩy, the Model 3, là đối tượng được đặt trong thế tương phản. Cách mở đầu này giúp người nghe dễ nhận ra điểm khác biệt được nêu sau đó. Ở đây, unlike là giới từ, không phải dạng phủ định của động từ like.
Luyện tập
Dùng từ chỉ sự tương phản ở đầu câu trong bài để hoàn thành câu: ____ the old phone, the new phone lasts all day.
Xem đáp án
Unlike
is meant to be manufactured: mục đích đã định trong cấu trúc bị động
Trong is meant to be manufactured, be meant to diễn tả ý định thiết kế hoặc mục đích đã định. Cụm này cho biết Model 3 được lên kế hoạch để sản xuất trên quy mô lớn; đây không chỉ là phỏng đoán của người nói về điều sẽ xảy ra. Cấu trúc là be meant to + động từ nguyên mẫu. Vì Model 3 là đối tượng nhận hành động sản xuất, động từ dùng dạng nguyên mẫu bị động be manufactured, tạo thành is meant to be manufactured.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be meant to trong bài: This bottle ____ reused many times.
Xem đáp án
is meant to be
on a mass scale: hoạt động trên quy mô rất lớn
On a mass scale có nghĩa là “ở mức độ rất lớn” hoặc “với số lượng rất lớn”. Trong câu này, cụm từ mô tả cách Model 3 được dự định sản xuất: với sản lượng đủ lớn để sản xuất rộng rãi, chứ không chỉ là một lô nhỏ. Ở đây, mass bổ nghĩa cho scale giống như một tính từ mang nghĩa “quy mô lớn”, không phải “khối lượng” trong vật lý. Cụm từ tập trung vào quy mô của hoạt động nên cũng có thể mô tả việc thử nghiệm, triển khai, chuyển đổi hoặc thay đổi xã hội liên quan đến nhiều đồ vật hay con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học có nghĩa là “với số lượng rất lớn”: The factory must make these batteries ____ before the price can fall.
Xem đáp án
on a mass scale
Tesla's methods of production can change on the fly. Thành ngữ
1:08Các phương pháp sản xuất của Tesla có thể thay đổi ngay lập tức.
on the fly: điều chỉnh trong lúc đang thực hiện
On the fly có nghĩa là thay đổi trong khi một việc đã diễn ra, không dừng lại trước để lập một kế hoạch riêng hoàn chỉnh. Ở đây, can change on the fly cho biết Tesla có thể điều chỉnh phương pháp sản xuất ngay trong quá trình sản xuất. Cụm từ này nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh. Nó có thể bao gồm việc ứng biến, nhưng không tự động mang nghĩa là thay đổi một cách cẩu thả hoặc thiếu kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học có nghĩa là “trong khi hoạt động đã diễn ra”: We adjusted the presentation ____ when the client asked new questions.
Xem đáp án
on the fly
when the company struggled to build cars quickly,
1:12khi công ty gặp khó khăn trong việc chế tạo ô tô một cách nhanh chóng,
it determined that some 300 welds were not necessary
1:15họ xác định rằng khoảng 300 mối hàn là không cần thiết
and reprogrammed the robots to eliminate them to save time.
1:18và lập trình lại robot để loại bỏ chúng nhằm tiết kiệm thời gian.
when you plan to produce 20 million cars a year by 2030.
1:23khi bạn lên kế hoạch sản xuất 20 triệu chiếc ô tô mỗi năm vào năm 2030.
head off: rời đi và đến một nơi nào đó
Ở đây, head off có nghĩa là “rời chỗ hiện tại và bắt đầu đi đến một nơi hoặc hoạt động khác”. Những chiếc xe đã hoàn thành một công đoạn và chuyển sang khâu sơn. Trong cách dùng này, head off là cụm động từ nội động, không có tân ngữ trực tiếp. Động từ nguyên mẫu to get painted cho biết mục đích của việc rời đi. Cấu trúc “chủ ngữ + head off + to + động từ” thường có nghĩa là người hoặc vật rời đi để làm việc tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng head off với nghĩa “rời đi và đến một nơi nào đó”?
- Quick action may head off a delay.
- The buses head off to the hotel at six.
- The guide points to the hotel on the map.
Xem đáp án
The buses head off to the hotel at six.
Next comes the main attraction, the general assembly. Thành ngữ
1:38Tiếp theo là điểm thu hút chính, bộ phận lắp ráp tổng thể.
main attraction: điểm nổi bật trung tâm
Trong câu này, main attraction có nghĩa là phần được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự chú ý hoặc quan tâm nhất. Cụm từ được dùng theo nghĩa bóng để nói về công đoạn thú vị hoặc quan trọng nhất của chuyến tham quan, chứ không chỉ về một điểm du lịch. Cụm danh từ the general assembly đứng sau dấu phẩy và cho biết main attraction cụ thể là gì. Đây là thành phần đồng vị: cụm danh từ thứ hai xác định cụm danh từ thứ nhất.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “The robotics demo is the main attraction at the school fair,” the main attraction có nghĩa là gì?
- cảm giác quan tâm về mặt tình cảm
- điểm dừng bắt buộc đối với mọi du khách
- phần được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự quan tâm nhất
Xem đáp án
phần được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự quan tâm nhất
marriage với nghĩa là thuật ngữ sản xuất ô tô
Trong sản xuất ô tô, marriage là giai đoạn các cụm chính của xe được ghép lại để tạo thành một chiếc xe hoàn chỉnh. Trong câu này, a marriage là tên của công đoạn ghép bộ pin với các bộ phận chính khác, chứ không phải tên của chính các bộ phận hay một lễ cưới. Phép ẩn dụ này xem những bộ phận được sản xuất riêng rẽ như đang kết hợp thành một khối hoàn chỉnh. Nhận ra nghĩa chuyên ngành này giúp bạn hiểu đúng nội dung tham quan nhà máy và các bản tin về ô tô.
Luyện tập
Trong một báo cáo về nhà máy, “a marriage” trong câu “The body and battery system are brought together in a marriage” có nghĩa là gì?
- Một lễ cưới hợp pháp dành cho hai nhân viên nhà máy
- Một giai đoạn sản xuất trong đó các cụm chính của xe được ghép lại
- Một cuộc họp nơi các kỹ sư chọn pin
- Một thử nghiệm đo xem xe sẽ sử dụng được bao lâu
Xem đáp án
Một giai đoạn sản xuất trong đó các cụm chính của xe được ghép lại
Dùng As the saying goes, để giới thiệu một câu nói quen thuộc
“As the saying goes,” là cụm dẫn nhập được đặt trước một câu tục ngữ hoặc lời khuyên quen thuộc. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo được trình bày như một câu nói thường được nhắc lại, chứ không phải một nhận định mới do người nói vừa nghĩ ra. Ở đây, goes có nghĩa gần như “thường được nói như thế này”, không phải sự di chuyển. Cụm dẫn nhập này sắp xếp thông tin bằng cách báo trước lời trích rồi mới đưa ra bài học của nó.
Luyện tập
Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu một câu tục ngữ quen thuộc khi không cần nêu nguồn?
- In my private opinion,
- According to Dr. Lee,
- As Maya once said,
- As the saying goes,
Xem đáp án
As the saying goes,
“If you're going through hell, keep going” như một lời động viên ẩn dụ
Ở đây, go through hell là một ẩn dụ mạnh, có nghĩa là trải qua một giai đoạn cực kỳ đau đớn hoặc khó khăn. Cụm này không nói đến việc đi qua một nơi có thật và cũng không khuyên ai đó bước vào nguy hiểm. Keep going có nghĩa là tiếp tục hành động thay vì dừng lại. Việc lặp lại go/going làm câu nói dễ nhớ: khi bạn đã ở trong một tình cảnh tồi tệ, cách thoát ra là tiếp tục tiến về phía trước.
Luyện tập
“going through hell” có nghĩa là gì trong câu “If you're going through hell, keep going”?
- Đang đi tới một nơi có thật gọi là địa ngục
- Đang trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn
- Chọn bước vào một tình huống nguy hiểm
Xem đáp án
Đang trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn
when Tesla struggled to build its cars fast enough.
2:00khi Tesla phải vật lộn để chế tạo những chiếc xe của mình đủ nhanh.
“production hell” như một ẩn dụ mạnh về khủng hoảng sản xuất
Production hell là cách gọi sinh động nhưng không mang tính kỹ thuật cho một giai đoạn mà hoạt động sản xuất gặp những vấn đề nghiêm trọng lặp đi lặp lại, như chậm trễ, tắc nghẽn hoặc không thể làm ra đủ sản phẩm. Mẫu danh từ + hell biến một loại công việc hoặc trải nghiệm thành tên gọi của một thử thách quá sức. Ở đây, production xác định lĩnh vực xảy ra khó khăn, còn hell nhấn mạnh cảm giác vấn đề vừa nghiêm trọng vừa kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng hình ảnh ẩn dụ sinh động trong bài học: The founder called the months of factory delays ____.
Xem đáp án
production hell
It even set up an additional assembly line
2:03Công ty thậm chí đã thiết lập một dây chuyền lắp ráp bổ sung
under a big white tent in the factory's parking lot
2:05dưới một chiếc lều trắng lớn trong bãi đậu xe của nhà máy
push out: sản xuất nhanh hoặc với số lượng lớn hơn
Trong ngữ cảnh sản xuất này, push out có nghĩa là “sản xuất”, đồng thời mang thêm sắc thái làm nhanh hoặc tăng sản lượng. Dây chuyền lắp ráp bổ sung được dùng để chế tạo thêm nhiều xe Model 3. Ở đây, push không có nghĩa là đẩy một vật ra ngoài theo nghĩa vật lý. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc một nhà máy sản xuất hàng hóa hoặc một nhà xuất bản hay nhóm truyền thông phát hành nhanh một lượng lớn nội dung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “sản xuất nhanh hoặc với số lượng lớn hơn”: The factory hired extra workers to ____ more air conditioners before summer.
Xem đáp án
push out
Big doesn't properly describe the size of the tent.
2:10"Lớn" không miêu tả đúng kích thước của chiếc lều này.
blame A on B: kết quả trước, nguyên nhân sau on
Cấu trúc blame A on B có nghĩa là “nói rằng B đã gây ra kết quả tiêu cực A”. Trong ví dụ, A là the delays và B là bottlenecks in the factory. Vì Tesla là chủ ngữ của blamed, câu này thuật lại lời giải thích của Tesla. Bản thân câu đó không chứng minh rằng các điểm nghẽn là nguyên nhân thực sự hoặc duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc blame A on B bằng giới từ đúng: The manager blamed the shipping delays ____ a shortage of drivers.
Xem đáp án
on
Bottlenecks: những điểm hạn chế toàn bộ quy trình
Trong câu này, bottlenecks chỉ một số ít công đoạn hoặc giới hạn trong quá trình sản xuất pin làm hạn chế sản lượng của toàn bộ nhà máy và góp phần gây chậm giao hàng. Đây là phép ẩn dụ dựa trên phần cổ hẹp của một chiếc chai. Bottleneck không phải là bất kỳ vấn đề nào. Đó là điểm mà công việc bị dồn lại vì điểm này xử lý được ít hơn những phần còn lại của hệ thống.
Luyện tập
Câu nào dùng bottleneck với nghĩa là điểm hạn chế năng lực của một quy trình?
- The shipment arrived after a two-day delay.
- We cleared the backlog of unanswered emails.
- The testing station is the bottleneck because it can inspect only ten devices an hour.
Xem đáp án
The testing station is the bottleneck because it can inspect only ten devices an hour.
But in an interview with CBS's Gayle King,
2:21Nhưng trong một cuộc phỏng vấn với Gayle King của đài CBS,
Musk explained there were also issues here at Fremont.
2:24Musk giải thích rằng cũng có những vấn đề ngay tại Fremont này.
the robots actually slowed the production, right? Ý định
2:37robot thực sự đã làm chậm quá trình sản xuất, đúng không?"
Right? ở cuối câu để yêu cầu xác nhận
Ở cuối câu khẳng định này, right? yêu cầu người nghe xác nhận rằng phần tóm tắt của người nói là đúng: các rô-bốt đã làm chậm quá trình sản xuất. Nó biến một câu khẳng định thành một câu hỏi xác nhận ngắn. Cách dùng này thường cho thấy người nói mong đợi sự đồng ý, vì vậy nó có thể hướng người nghe đến câu trả lời có thay vì đặt một câu hỏi hoàn toàn mở.
Luyện tập
Câu nào dùng right? ở cuối câu để yêu cầu xác nhận?
- She gave the right answer.
- You sent the final file yesterday, right?
- Turn right at the next corner.
Xem đáp án
You sent the final file yesterday, right?
get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
Trong câu này, got rid of có nghĩa là “loại bỏ một thứ không còn được mong muốn”. Dạng quá khứ got cho biết việc loại bỏ đã hoàn tất. Get rid of hoạt động như một đơn vị: get rid of + danh từ hoặc cụm danh từ. Từ of là bắt buộc, vì vậy that whole thing là tân ngữ của toàn bộ cụm từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học: We ____ the broken chair because it was unsafe.
Xem đáp án
got rid of
I talked about his work ethic in my previous video. Cách dùng từ
2:51Tôi đã nói về đạo đức nghề nghiệp của anh ấy trong video trước của mình.
work ethic: thái độ lâu dài đối với công việc
Work ethic là thái độ lâu dài của một người đối với việc làm việc chăm chỉ, có trách nhiệm và hoàn thành nhiệm vụ tốt. Trong his work ethic, his cho biết thái độ của ai đang được nhắc đến. Cụm từ này mô tả một kiểu nỗ lực và hành vi kéo dài theo thời gian, không phải một hành động chăm chỉ đơn lẻ hoặc một nhiệm vụ đã hoàn thành.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với work ethic trong câu?
- Thái độ thường xuyên của một người đối với nỗ lực, trách nhiệm và việc hoàn thành công việc tốt
- Một công việc riêng lẻ mà người đó đã hoàn thành
- Các quy tắc đạo đức điều chỉnh toàn bộ một nghề
Xem đáp án
Thái độ thường xuyên của một người đối với nỗ lực, trách nhiệm và việc hoàn thành công việc tốt
Tesla managed to pull through that difficult period Cụm động từ
2:54Tesla đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn đó
pull through: vượt qua khó khăn nghiêm trọng
Trong câu này, pull through có nghĩa là sống sót qua một giai đoạn rất khó khăn và đạt trạng thái đủ ổn định để tiếp tục. Managed to còn cho thấy kết quả thành công này rất khó đạt được và trước đó chưa chắc chắn. Ở đây, pull through là nội động từ: chính Tesla đã vượt qua cuộc khủng hoảng. Nói chung, một người hoặc tổ chức có thể pull through sau bệnh nặng, nguy hiểm, khủng hoảng hoặc một thất bại lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là hồi phục sau một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng: The small business nearly closed, but it managed to ____.
Xem đáp án
pull through
by striking a better balance between A and B: tạo sự cân bằng tốt hơn giữa A và B
By + dạng -ing giải thích phương pháp: sự cải thiện xảy ra by striking a better balance. Trong strike a balance between A and B, strike có nghĩa là đạt được hoặc tìm ra, không phải đánh. Balance cho thấy cả hai phía vẫn quan trọng, còn better cho thấy cách kết hợp trước đó cần được điều chỉnh. Ở đây, hai phía là số lượng rô-bốt và số lượng nhân công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ phương pháp được nhấn mạnh: The editor improved the article ____ detail and clarity.
Xem đáp án
by striking a better balance between
A good example of that balance is a few blocks from the main factory
3:03Một ví dụ điển hình về sự cân bằng đó nằm cách nhà máy chính vài dãy nhà,
Fine fingers are essential in the production of car seats,
3:09Những ngón tay khéo léo là điều cần thiết trong việc sản xuất ghế ô tô,
pulling the synthetic material over the foam of a chair,
3:12kéo vật liệu tổng hợp trùm lên lớp mút của ghế,
Most automakers outsource seat making
3:20Hầu hết các nhà sản xuất ô tô đều thuê ngoài việc làm ghế
used to do the same: trước đây cũng làm như vậy
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, used to do cho biết Tesla trước kia từng làm theo cách đó và ngầm đối lập với cách hãng làm hiện nay. Do the same quay lại hành động outsource seat making nên người nói không cần lặp lại toàn bộ hành động. Mẫu này hữu ích khi một người hoặc vật khác làm hành động đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Chọn cụm từ mang nghĩa trước đây tôi làm theo thói quen cũ của Mia nhưng hiện nay không còn làm nữa: Mia took the bus to work, and I ___.
- used to do the same
- am used to doing the same
- used to doing the same
Xem đáp án
used to do the same
But when a contractor had trouble building seats for the Model X, Cụm từ
3:24Nhưng khi một nhà thầu gặp khó khăn trong việc chế tạo ghế cho Model X,
had trouble building: gặp khó khăn khi sản xuất
Have trouble + dạng -ing có nghĩa là gặp khó khăn khi cố gắng làm một việc. Ở đây, had trouble building cho biết nhà thầu thấy việc sản xuất ghế là khó; nó không có nghĩa là nhà thầu gây ra rắc rối. Trouble được theo ngay sau bởi dạng -ing building. Thì được thay đổi ở have, như trong have trouble doing, had trouble doing hoặc will have trouble doing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ở thì quá khứ có trouble: Because the print was tiny, Ava ____ reading the map.
Xem đáp án
had trouble
Tesla decided to move that entire operation in-house. Cách dùng từ
3:28Tesla đã quyết định chuyển toàn bộ hoạt động đó vào làm nội bộ.
in-house: công việc được thực hiện trong nội bộ công ty
Trong câu này, in-house có nghĩa là Tesla chọn để chính tổ chức của mình đảm nhiệm toàn bộ hoạt động thay vì phụ thuộc vào nhà cung cấp hoặc nhà thầu bên ngoài. Cụm từ này cho biết ai kiểm soát và thực hiện công việc, chứ không nói thiết bị nằm ở đâu về mặt vật lý. Moving an operation in-house nghĩa là đưa trách nhiệm đối với hoạt động đó vào bên trong công ty.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh có nghĩa là “do chính nhân viên của công ty xử lý”: The firm stopped using an outside agency and brought its payroll work ____.
Xem đáp án
in-house
do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Do have là dạng nhấn mạnh của have. Câu vẫn là câu khẳng định, nhưng do được thêm vào để nhấn mạnh rằng máy móc thực sự có vai trò quan trọng, nhất là sau khi phần trước đã tập trung vào công việc của con người. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu: they do have, she does have và they did have. Động từ chính giữ nguyên dạng, vì vậy không dùng do has hoặc does has.
Luyện tập
Dùng do nhấn mạnh và động từ play để hoàn thành lời sửa lại: She says the backup plan does not matter, but it ____ an important role.
Xem đáp án
does play
a big role to play: đóng vai trò quan trọng
To have a role to play có nghĩa là đóng góp vào một quá trình hoặc kết quả. Trong câu này, máy móc giữ vai trò quan trọng trong việc hoàn thành công việc; role chỉ chức năng hoặc vai trò, còn play không mang nghĩa vui chơi hay biểu diễn trên sân khấu. Big cho biết sự đóng góp đó rất đáng kể. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là X has a role to play in + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đóng góp quan trọng”: Good communication has ____ in keeping the team safe.
Xem đáp án
a big role to play
especially when the seats are ready for final assembly.
3:33đặc biệt là khi những chiếc ghế đã sẵn sàng cho công đoạn lắp ráp cuối cùng.
Even here, Tesla is focused on saving time.
3:36Ngay cả ở đây, Tesla cũng tập trung vào việc tiết kiệm thời gian.
so they don't have to physically pick them up.
3:42để chúng không phải nhặt lên bằng phương pháp vật lý.
An air gun shoots them through the vacuum tube,
3:44Một khẩu súng hơi bắn chúng qua ống chân không,
shaves off: giảm một lượng nhất định
Shave off có nghĩa là giảm một tổng số bằng cách bớt đi một lượng nhất định. Ở đây, thiết bị rút ngắn khoảng một giây trong thời gian cần cho mỗi thao tác; shave không nói về việc cạo lông. Lượng bị giảm thường đứng ngay sau cụm động từ: shave off a second. Lượng đó cũng có thể đứng trước off: shave a second off the total time.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài: The lighter battery design ____ nearly two kilograms from the car's weight.
Xem đáp án
shaves off
or so đứng sau một lượng
Or so đứng sau một con số hoặc lượng và có nghĩa là khoảng hoặc xấp xỉ. Ở đây, a second or so có nghĩa là khoảng một giây, có thể nhiều hơn hoặc ít hơn một chút. Cụm đầy đủ about a second or so dùng hai dấu hiệu chỉ sự ước lượng. Cách này có thể xuất hiện trong lời nói thân mật để làm cho con số ước lượng có vẻ đặc biệt không cố định, nhưng thông thường chỉ cần một dấu hiệu: about a second hoặc a second or so.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đứng sau một lượng và có nghĩa là khoảng: The repair will take twenty minutes ____.
Xem đáp án
or so
Every second counts: counts có nghĩa là quan trọng
Trong Every second counts, second là đơn vị thời gian giây, còn counts có nghĩa là quan trọng hoặc có giá trị. Câu này nói rằng chỉ một giây cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Dùng cách diễn đạt cố định này khi tốc độ hoặc hiệu quả là điều quan trọng và những trì hoãn nhỏ hoặc khoảng thời gian tiết kiệm được có thể cộng dồn lại.
Luyện tập
Một đội đua cần hoàn thành việc dừng ở khu kỹ thuật nhanh nhất có thể. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ngay cả một sự chậm trễ rất nhỏ cũng quan trọng?
- Every second counts.
- We counted for a second.
- Count every second.
Xem đáp án
Every second counts.
And after the Teslas receive their wheels and tires,
3:56Và sau khi những chiếc Tesla được lắp bánh và lốp,
roll off the assembly line: hoàn tất sản xuất tại nhà máy
Trong ngữ cảnh sản xuất này, roll off the assembly line có nghĩa là một chiếc xe vừa hoàn thiện rời khỏi dây chuyền sản xuất. Roll mô tả chiếc xe di chuyển bằng bánh, còn off có nghĩa là rời khỏi dây chuyền; không phải một bộ phận nào đó bị rơi ra. Cụm từ này cũng có thể mô tả những sản phẩm vừa được sản xuất hoặc hoàn thiện, ngay cả khi chúng không thực sự lăn. Nó thường đánh dấu việc hoàn tất quá trình sản xuất tại nhà máy.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo nhà máy bằng cụm từ có nghĩa là “rời quá trình sản xuất với tư cách một sản phẩm vừa hoàn thiện”: The first delivery vans will ____ in June.
Xem đáp án
roll off the assembly line
Designing one of the most advanced and efficient automotive factories
4:02Việc thiết kế một trong những nhà máy ô tô tiên tiến và hiệu quả nhất
And now, Tesla is replicating it in its factories
4:09Và giờ đây, Tesla đang nhân rộng nó tại các nhà máy của mình
inevitably helping to bring an end to fossil fuel vehicles. Cụm từ
4:13chắc chắn sẽ góp phần mang lại sự chấm dứt cho các phương tiện chạy bằng nhiên liệu hóa thạch.
bring an end to: khiến một điều gì đó chấm dứt
Bring an end to có nghĩa là khiến một điều gì đó dừng lại hoặc làm cho nó kết thúc. Trong câu này, helping to bring an end to fossil fuel vehicles trình bày việc mở rộng sản xuất xe điện như một đóng góp vào quá trình loại bỏ dần xe dùng nhiên liệu hóa thạch; câu không nói rằng quá trình đó đã hoàn tất. Cấu trúc là bring an end to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ: bring an end to the conflict; bring an end to wasting energy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “khiến cuộc xung đột dừng lại”: The peace agreement could ____ the conflict.
Xem đáp án
bring an end to
The world is certainly moving in that direction. Thành ngữ
4:17Thế giới chắc chắn đang tiến về hướng đó.
moving in that direction: xu hướng phát triển hướng tới một kết quả
“Moving in that direction” có nghĩa là đang phát triển hướng tới một kết quả hoặc xu hướng đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, “that direction” nói đến một tương lai có ít phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch hơn, còn “moving” mô tả sự thay đổi dần dần chứ không phải sự di chuyển trong không gian. Cụm từ này giúp người nói chỉ ra hướng thay đổi mà không khẳng định rằng mục tiêu đã đạt được.
Luyện tập
Một công ty chưa hoàn toàn không dùng giấy, nhưng lượng giấy họ sử dụng giảm đi mỗi tháng. “The company is moving in that direction” có nghĩa là gì?
- Công ty đang chuyển văn phòng sang một địa điểm khác.
- Công ty đang dần giảm việc dùng giấy, nhưng quá trình đó chưa chắc đã hoàn tất.
- Công ty đã hoàn toàn ngừng sử dụng giấy.
Xem đáp án
Công ty đang dần giảm việc dùng giấy, nhưng quá trình đó chưa chắc đã hoàn tất.
another aspect of our world is changing.
4:20một khía cạnh khác của thế giới chúng ta đang thay đổi.
At the same time: chuyển sang một chủ đề song song
“At the same time” thường có nghĩa là hai việc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian. Ở đây, chức năng chính của cụm từ rộng hơn: nó chuyển từ một chủ đề đang phát triển sang một khía cạnh khác của thế giới có liên quan hoặc diễn ra song song. Cụm từ này báo hiệu cho người nghe: “Hãy ghi nhớ xu hướng đầu tiên trong khi tôi giới thiệu một xu hướng khác.” Hai thay đổi không nhất thiết phải xảy ra đúng cùng một thời điểm.
Luyện tập
Đọc: “Online shopping is growing. At the same time, delivery services are changing.” Ở đây, “At the same time” chủ yếu có chức năng gì?
- Nó giới thiệu một sự phát triển song song khác trong khi vẫn giữ chủ đề đầu tiên trong tâm trí.
- Nó sửa lại nhận định trong câu trước.
- Nó nói rằng cả hai thay đổi xảy ra đúng cùng một giây.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một sự phát triển song song khác trong khi vẫn giữ chủ đề đầu tiên trong tâm trí.
and protecting your data online is as crucial as ever. Ngữ pháp
4:25và việc bảo vệ dữ liệu trực tuyến của bạn là quan trọng hơn bao giờ hết.
as crucial as ever: mức độ cao vẫn như trước
Trong câu này, as crucial as ever có nghĩa là “quan trọng như ở bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Cụm này cho biết việc bảo vệ dữ liệu hiện vẫn cực kỳ quan trọng. Cấu trúc as + adjective + as ever so sánh mức độ hiện tại với mức cao nhất từng đạt được trong quá khứ. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là “quan trọng hơn trước”; ý mạnh hơn đó được diễn đạt bằng more crucial than ever.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc bảo vệ dữ liệu vẫn ở mức rất quan trọng như trước đây mà không khẳng định rằng nó đã trở nên quan trọng hơn?
- Protecting your data is more crucial than ever.
- Protecting your data is as crucial as ever.
- Protecting your data was once crucial.
Xem đáp án
Protecting your data is as crucial as ever.
Did you know that not all websites use https? Mạch ý
4:29Bạn có biết rằng không phải tất cả các trang web đều sử dụng https không?
Did you know that ... làm câu dẫn thu hút chú ý
Did you know that ... là cách giới thiệu một sự thật dưới dạng câu hỏi. Ở đây, cấu trúc này hướng sự chú ý vào thông tin theo sau và báo hiệu rằng thông tin đó có thể gây bất ngờ. Người nói thường tiếp tục ngay thay vì chờ câu trả lời yes hoặc no. Cấu trúc này sắp xếp thông tin: trước tiên khơi gợi sự tò mò, sau đó mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi thu hút sự chú ý bằng đúng khung câu trong bài học: ____ octopuses have three hearts?
Xem đáp án
Did you know that
stands for: điều mà chữ cái đầu đại diện
Trong câu này, stands for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “là chữ cái đầu của”. Trong chữ viết tắt HTTPS, chữ S tương ứng với từ đầy đủ secure. Chữ cái hoặc chữ viết tắt đứng trước stands for, còn ý nghĩa đầy đủ đứng sau for. Dùng mẫu X stands for Y để giải thích một chữ cái, ký hiệu hoặc chữ viết tắt đại diện cho điều gì. Ở đây, stand không có nghĩa là “đứng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giải thích chữ cái đầu: In URL, the U ____ uniform.
Xem đáp án
stands for
If ... could be stolen: diễn đạt một rủi ro có thể xảy ra
Mệnh đề if, If you're visiting a site without it, đặt ra một điều kiện có thể xảy ra. Ở đây, it chỉ lớp bảo vệ an toàn của trang web. Mệnh đề chính nêu hậu quả có thể xảy ra: dữ liệu could be stolen. Could biểu thị rủi ro chứ không phải kết quả chắc chắn. Could be stolen có cấu trúc “động từ khiếm khuyết + be + quá khứ phân từ”. Dạng bị động này tập trung vào data, tức đối tượng chịu tác động, thay vì nêu người có thể đánh cắp dữ liệu. Mẫu có thể áp dụng là If + tình huống hiện tại, chủ ngữ + could be + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng could và dạng bị động của steal: If you leave your bike unlocked, it ____.
Xem đáp án
could be stolen
by cyber criminals or other third parties. Cách dùng từ
4:37bởi tội phạm mạng hoặc các bên thứ ba khác.
third parties trong ngữ cảnh bảo mật và quyền riêng tư
Trong ngữ cảnh bảo mật này, third parties có nghĩa là những cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài hai bên chính: người gửi dữ liệu và dịch vụ hoặc người nhận dữ liệu đó. Ở đây, party có nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một thỏa thuận, giao dịch hoặc hoạt động liên lạc. Từ này không có nghĩa là một buổi tiệc hay đảng phái chính trị. Cụm từ này thường gặp trong ngôn ngữ về quyền riêng tư, pháp lý, kinh doanh và an ninh mạng.
Luyện tập
Trong thông báo quyền riêng tư, third parties thường có nghĩa là gì?
- Những cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài hai bên chính
- Chính xác là người tham gia thứ ba
- Khách tại một buổi tiệc
Xem đáp án
Những cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài hai bên chính
Same goes for using some mobile apps. Cụm từ
4:40Điều tương tự cũng áp dụng cho việc sử dụng một số ứng dụng di động.
Dùng Same goes for ... để mở rộng một nhận định
Same goes for dùng để đưa thêm một người, sự vật hoặc tình huống khác cũng thuộc phạm vi của điều vừa được nói. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là cảnh báo trước đó về rủi ro dữ liệu cũng áp dụng cho một số ứng dụng di động. Same chỉ lại nội dung trước đó, còn for giới thiệu trường hợp mới. Cấu trúc là Same goes for + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa ‘quy định này cũng áp dụng’: Wear a helmet when riding a bike. ____ riding a scooter.
Xem đáp án
Same goes for
NordVPN encrypts your data so no one can spy on you. Cụm động từ
4:42NordVPN mã hóa dữ liệu của bạn để không ai có thể theo dõi bạn.
spy on: bí mật theo dõi
To spy on someone có nghĩa là bí mật quan sát ai đó hoặc thu thập thông tin về người đó, thường là khi chưa được cho phép. Ở đây, cụm từ này nói đến việc bí mật theo dõi dữ liệu hoặc hoạt động trực tuyến của người dùng, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy họ. Spy on là cấu trúc cố định gồm động từ và giới từ; on đứng trước người hoặc nhóm bị theo dõi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là 'bí mật theo dõi': The website must not ____ its visitors.
Xem đáp án
spy on
My sponsor can also help you access blocked websites
4:46Nhà tài trợ của tôi cũng có thể giúp bạn truy cập các trang web bị chặn
like the time I was able to buy a bottle of Tesla tequila
4:51giống như lần tôi có thể mua được một chai rượu tequila của Tesla
even though + mệnh đề đầy đủ
Even though đưa ra một sự thật khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Việc sản phẩm chỉ dành cho thị trường Hoa Kỳ là một trở ngại có thật, nhưng người nói vẫn mua được chai rượu. Đây là một liên từ phụ thuộc và theo sau nó là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ cùng động từ. Nó không có nghĩa là sự hạn chế đó chưa chắc chắn; cả hai điều đều được trình bày là sự thật.
Luyện tập
Chọn câu diễn đạt đúng một kết quả bất ngờ và dùng từ nối với một mệnh đề đầy đủ.
- We finished the game even though the darkness.
- We finished the game despite it was getting dark.
- We finished the game even though it was getting dark.
Xem đáp án
We finished the game even though it was getting dark.
region locked: hạn chế truy cập theo khu vực địa lý
Region locked có nghĩa là quyền truy cập, việc mua, kích hoạt hoặc sử dụng bị giới hạn trong một khu vực địa lý nhất định. Trong câu này, chai tequila thường chỉ có thể được mua từ bên trong Hoa Kỳ. Locked ở đây mang nghĩa ẩn dụ: không có vật gì thực sự bị khóa lại. Một công ty hoặc dịch vụ có thể kiểm tra vị trí thông qua tài khoản, phương thức thanh toán, cài đặt thiết bị hoặc địa chỉ IP rồi chặn người ở ngoài khu vực được phép.
Luyện tập
Một dịch vụ video ghi: This title is region locked to Canada. Câu đó có nghĩa là gì?
- Video được bảo vệ bằng một ổ khóa vật lý.
- Chỉ người dùng trong khu vực địa lý được phép mới có thể truy cập.
- Nội dung có ở mọi nơi ngoại trừ Canada.
Xem đáp án
Chỉ người dùng trong khu vực địa lý được phép mới có thể truy cập.
NordVPN has a huge discount on their two-year plan right now
4:58NordVPN hiện đang có đợt giảm giá lớn cho gói hai năm của họ
with an additional month free by using my promo code NewsThink.
5:01cùng với một tháng miễn phí bổ sung khi sử dụng mã khuyến mãi NewsThink của tôi.
don't forget to give it a like and subscribe to my channel.
5:10đừng quên nhấn thích và đăng ký kênh của tôi.
means a lot: tầm quan trọng về tình cảm và lòng cảm kích chân thành
Means a lot là một thành ngữ cho biết một điều gì đó quan trọng về mặt tình cảm, có giá trị hoặc khiến người nói rất cảm kích. Ở đây, nó là lời đáp ấm áp trước sự ủng hộ của người khác, gần nghĩa với I truly appreciate it. Chủ ngữ có thể nêu trực tiếp hành động tốt đẹp đó: Your help means a lot to me. Khi dùng it, người nghe dựa vào ngữ cảnh để biết người nói đang trân trọng điều gì. A lot ở đây không chỉ một con số hay số lượng lớn.
Luyện tập
Sau khi một người bạn gửi lời nhắn động viên, câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng lời nhắn đó quan trọng với bạn về mặt tình cảm?
- Thank you—it means a lot.
- Thank you—it costs a lot.
- Thank you—it happens a lot.
Xem đáp án
Thank you—it means a lot.