Cách Di Chuyển Mặt Trời: Động Cơ Sao: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Hai động cơ sao giả thuyết cho thấy cách di chuyển Mặt Trời và điều khiển cả hệ Mặt Trời. Các điểm tiếng Anh chính: 1. This dance is not an orderly ballet, more like a skating rink filled with drunk toddlers. — Biểu đạt hình tượng: phép so sánh hài hước làm chuyển động hỗn loạn của các ngôi sao trở nên cụ thể. 2. that's where the Dyson sphere comes in. — Diễn ngôn và tu từ: đưa vào yếu tố giải quyết chỗ thiếu hụt vừa nêu. 3. thinking not in terms of years or decades, but eons. — Ngữ pháp: thay thang đo quá hẹp bằng góc nhìn thực sự quan trọng.
Nội dung bài học
In the Milky Way, billions of stars orbit the galactic center.
0:03Trong Dải Ngân hà, hàng tỷ ngôi sao quay quanh trung tâm thiên hà.
Some, like our sun, are pretty consistent,
0:08Một số, giống như mặt trời của chúng ta, khá ổn định,
keeping a distance of around 30,000 light years from the galactic center,
0:10giữ khoảng cách khoảng 30.000 năm ánh sáng so với trung tâm thiên hà,
more like a skating rink filled with drunk toddlers.
0:21mà giống như một sân trượt băng chứa đầy những đứa trẻ mới biết đi đang say xỉn.
not an orderly ballet, more like ...: điều chỉnh một phép so sánh
Cấu trúc "not X, more like Y" bác bỏ một cách so sánh rồi thay bằng cách so sánh phù hợp hơn. Ở đây, "orderly ballet" gợi ra chuyển động duyên dáng và có kiểm soát, còn "a skating rink filled with drunk toddlers" gợi ra chuyển động chen chúc, loạng choạng và khó đoán. Các hình ảnh tạo thành một chuỗi ẩn dụ về chuyển động: dance, ballet và skating rink giúp người nghe dễ hình dung chuyển động phức tạp của các ngôi sao. "drunk toddlers" là cách cố ý phóng đại để gây cười, không phải lời miêu tả theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ hai từ dùng để thay phép so sánh đầu tiên trong cấu trúc "not ..., more like ...": The meeting was not a calm discussion, ____ a shouting match.
Xem đáp án
more like
Our solar neighborhood is constantly changing,
0:28Môi trường năng lượng mặt trời của chúng ta đang liên tục thay đổi,
with stars moving hundreds of kilometers every second.
0:31với các ngôi sao di chuyển hàng trăm km mỗi giây.
But we might get unlucky in the future.
0:40Nhưng chúng ta có thể sẽ không may mắn trong tương lai.
At some point, we could encounter a star going supernova, Cách dùng từ
0:43Tại một số thời điểm, chúng ta có thể chạm trán với một ngôi sao sắp biến thành siêu tân tinh,
go supernova: go + chuyển sang trạng thái mới
Trong "a star going supernova", going không miêu tả sự di chuyển đến một nơi. Cụm từ cố định "go supernova" có nghĩa là "phát nổ thành siêu tân tinh". Ở đây, go diễn tả sự thay đổi trạng thái, mang nghĩa "trở thành" hoặc "bước vào một trạng thái mới". Ý nghĩa tương tự xuất hiện trong "go dark" và "go silent", nhưng "go supernova" là một kết hợp từ thông dụng trong thiên văn học, không nói đến một điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ thiên văn học thông dụng: Near the end of its life, a massive star may ____.
Xem đáp án
go supernova
showering Earth with asteroids: trút mưa tiểu hành tinh xuống Trái Đất
Trong cấu trúc shower A with B, A là đối tượng nhận tác động, còn B là một lượng lớn thứ gì đó được gửi, trao hoặc làm rơi xuống A. Ở đây, Earth là đối tượng, và nhiều tiểu hành tinh được hình dung là rơi về phía Trái Đất như mưa. Shower ở đây không có nghĩa là tắm. Từ này tạo ra hình ảnh nhiều thứ đến nhanh hoặc liên tiếp, và cấu trúc tương tự có thể dùng theo nghĩa bóng: shower someone with praise or gifts.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc shower A with B: After the school play, families ____ the actors ____ praise.
Xem đáp án
showered · with
If ... were to happen, ... would ... cho giả định tương lai xa
Mẫu If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu đặt ra một sự kiện tương lai giả định mà người nói xem là xa vời, khó xảy ra hoặc có tính suy đoán cao. Were ở đây không đặt sự kiện vào quá khứ mà thể hiện khoảng cách với thực tế. Mệnh đề kết quả thường dùng would + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, would likely know diễn tả kết quả dự kiến dưới điều kiện được hình dung đó.
Luyện tập
Hoàn thành giả định tương lai xa bằng mẫu bắt buộc were to ... would: If our town ____ lose power for a week, the hospital ____ use emergency generators.
Xem đáp án
were to · would
thousands, if not millions: hàng nghìn, thậm chí có thể hàng triệu
Trong mẫu A, if not B, A là nhận định an toàn hơn còn B là một khả năng mạnh hơn. Người nói khẳng định A, đồng thời thận trọng nâng mức ước tính lên B. Ở đây, đơn vị dùng chung years áp dụng cho cả hai con số: thousands of years và có lẽ thậm chí millions of years. Trong cách dùng này, if not không đưa ra một điều kiện thông thường; nó sắp xếp mức ước tính từ thấp lên cao.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để trước tiên đưa ra mức ước tính thấp an toàn, sau đó gợi ý một khả năng lớn hơn nhiều? The archive contains thousands, ____ millions, of pages.
- instead of
- as well as
- if not
Xem đáp án
if not
But we still couldn't do much about it,
0:59Nhưng chúng ta vẫn không thể làm gì nhiều để giải quyết chuyện đó,
unless we move our whole solar system out of the way. Cụm từ
1:02trừ khi chúng ta di chuyển toàn bộ hệ mặt trời của mình ra khỏi đường đi.
move our whole solar system out of the way: di chuyển toàn bộ hệ Mặt Trời ra khỏi đường nguy hiểm
Move A out of the way có nghĩa là di chuyển A để nó không còn chắn lối hoặc nằm trên đường đi của mối nguy hiểm. Ở đây, A là our whole solar system, nên hành động được hình dung là đưa toàn bộ hệ Mặt Trời ra khỏi đường đi của thảm họa, chứ không phải dọn dẹp một vật cản. Cấu trúc có thể áp dụng lại là move + tân ngữ + out of the way: move the chair out of the way. Tân ngữ thường đứng ngay sau move.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “đến vị trí không còn chắn đường bất kỳ ai”: Please move your bag ____ so no one trips over it.
Xem đáp án
out of the way
a megastructure used to steer a star through the galaxy. Ngữ pháp
1:20một siêu cấu trúc được sử dụng để điều khiển một ngôi sao qua thiên hà.
a Stellar Engine, a megastructure: một khái niệm lý thuyết ở quy mô sao
Stellar Engine là một siêu cấu trúc mang tính lý thuyết, được thiết kế để thay đổi chuyển động của một ngôi sao, nhờ đó có thể điều hướng ngôi sao và hệ hành tinh của nó xuyên qua thiên hà. Câu này giới thiệu một khái niệm kỹ thuật được đề xuất ở quy mô sao, chứ không khẳng định rằng thiết bị đó hiện đã tồn tại. Sau dấu phẩy, cụm a megastructure trực tiếp định nghĩa a Stellar Engine. Ở đây, stellar có nghĩa là liên quan đến một ngôi sao; đó không phải tên thương hiệu hay động cơ tàu vũ trụ thông thường.
Luyện tập
Cụm a Stellar Engine, a megastructure cho biết điều gì trong câu này?
- Stellar Engine là một cấu trúc lý thuyết ở quy mô sao nhằm thay đổi quỹ đạo của một ngôi sao.
- Stellar Engine là một động cơ nhỏ nằm bên trong một ngôi sao.
- Stellar Engine là một thương hiệu động cơ dành cho tàu vũ trụ thông thường.
Xem đáp án
Stellar Engine là một cấu trúc lý thuyết ở quy mô sao nhằm thay đổi quỹ đạo của một ngôi sao.
a megastructure used to steer...: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong a megastructure used to steer a star through the galaxy, used to steer... đứng sau megastructure và bổ nghĩa cho danh từ này. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: a megastructure that is used to steer a star through the galaxy. Vì danh từ là đối tượng được sử dụng nên used ở đây là quá khứ phân từ. Cụm từ nêu mục đích của cấu trúc; nó không có nghĩa là cấu trúc này từng thường xuyên điều hướng một ngôi sao trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn một từ của that is used: A sensor ____ to measure air quality sits on the roof.
Xem đáp án
used
It's the kind of thing that might be built by an advanced civilization
1:24Đó là loại thứ có thể được xây dựng bởi một nền văn minh tiên tiến
Dyson sphere level technology như một chuẩn ở quy mô ngôi sao
Quả cầu Dyson là một hệ thống giả định được xây quanh một ngôi sao để thu lấy phần lớn năng lượng của nó. Sphere không nhất thiết phải chỉ một lớp vỏ đặc duy nhất; ý chính là việc thu năng lượng ở quy mô ngôi sao. Ở đây, Dyson sphere level hoạt động như một cụm bổ nghĩa ghép cho technology. Cụm này dùng ý tưởng về quả cầu Dyson làm chuẩn so sánh, nên nó có nghĩa là công nghệ đủ tiên tiến để thực hiện kỹ thuật ở quy mô cả một nền văn minh và khai thác năng lượng của một ngôi sao, chứ không chỉ là một cỗ máy hiện đại rất mạnh.
Luyện tập
level có vai trò gì trong Dyson sphere level technology?
- Nó nói rằng công nghệ được cất bên trong một quả cầu đặc.
- Nó gọi tên một công nghệ tiêu dùng hiện nay do Dyson sản xuất.
- Nó dùng ý tưởng về quả cầu Dyson làm chuẩn cho quy mô của công nghệ.
Xem đáp án
Nó dùng ý tưởng về quả cầu Dyson làm chuẩn cho quy mô của công nghệ.
that's thinking about their future millions of years ahead of time. Cụm từ
1:30đang nghĩ về tương lai của họ trước hàng triệu năm.
ahead of time: trước khi điều gì đó xảy ra hoặc trở nên cần thiết
Ahead of time có nghĩa là trước khi một sự kiện xảy ra hoặc trước khi cần đến một thứ gì đó. Cụm này diễn tả việc lên kế hoạch hoặc hành động trước, không phải một vị trí trong không gian ở “phía trước thời gian”. Trong câu này, millions of years cho biết trước bao lâu. Người nói dùng một khoảng thời gian cực dài để nhấn mạnh cách suy nghĩ lâu dài về tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “trước khi cần đến”: Please send your questions ____ so the speaker can prepare.
Xem đáp án
ahead of time
But how do we possibly move the hundreds of thousands of objects in the solar system? Mạch ý
1:34Nhưng làm thế nào chúng ta có thể di chuyển hàng trăm nghìn vật thể trong hệ mặt trời?
Dùng How do we possibly ...? để nêu một vấn đề rất khó
Trong How do we possibly move ...?, possibly dùng để nhấn mạnh. Từ này không mang nghĩa trung tính là “có lẽ”. Nó cho thấy việc tìm ra bất kỳ phương pháp khả thi nào cũng có vẻ rất khó hoặc khó tưởng tượng nổi. Câu hỏi cũng tổ chức mạch giải thích: nó đưa một trở ngại lớn lên trước để người nói có thể chuyển sang một giải pháp bất ngờ. Mẫu có thể áp dụng là How do we possibly + động từ nguyên mẫu ...?
Luyện tập
Trong câu hỏi “How do we possibly finish all this work today?”, possibly bổ sung ý nghĩa gì?
- Nó có nghĩa là công việc có thể đã hoàn tất.
- Nó nhấn mạnh rằng việc tìm ra cách làm có vẻ cực kỳ khó.
- Nó biến câu hỏi thành một lời xin phép nhẹ nhàng.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng việc tìm ra cách làm có vẻ cực kỳ khó.
The good news is ... như dấu hiệu chuyển sang ý tích cực
The good news is là dấu hiệu báo trước một sự thật thuận lợi, một lợi thế hoặc một giải pháp. Nó giúp người nghe nhận ra sự chuyển hướng tích cực sau một vấn đề hoặc điều chưa chắc chắn. Dòng phụ đề này mới chỉ là phần dẫn, nên nội dung cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo. Mẫu hoàn chỉnh thường gặp là The good news is that + mệnh đề; trong hội thoại, người nói cũng có thể dừng sau is rồi tiếp tục bằng một mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành phần cập nhật bằng cấu trúc chuyển sang ý tích cực trong bài học: ____ that the replacement part has already arrived.
Xem đáp án
The good news is
and will follow it wherever it decides to go.
1:47và sẽ đi theo nó bất cứ nơi nào nó quyết định đi.
glued to it by gravity: được lực hấp dẫn gắn chặt vào nó
Ở đây, glued to it by gravity là một phép so sánh giàu hình ảnh: các thiên thể khác được lực hấp dẫn giữ gần Mặt Trời, chứ không phải thật sự được dán bằng keo. Phân từ quá khứ glued mô tả trạng thái của chúng, còn by gravity nêu lực tạo ra trạng thái đó. Nói rộng hơn, be glued to something có thể có nghĩa là gắn rất chắc vào một vật hoặc tập trung vào vật đó đến mức rất khó rời ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép so sánh gồm hai từ mang nghĩa không thể rời mắt: During the final minute, every fan was ____ the screen.
Xem đáp án
glued to
what ... might look like and how ... would work: hai câu hỏi gián tiếp song song
Sau about, câu này có hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp được nối với nhau: what a Stellar Engine might look like hỏi về hình dáng có thể có của nó, còn how it would work hỏi về cách vận hành. Hai mệnh đề cùng bổ sung nội dung cho cụm ideas about. Vì các câu hỏi này nằm trong một câu lớn hơn, chúng dùng trật tự từ của câu trần thuật: a Stellar Engine might và it would, không phải might a Stellar Engine và would it. Might và would cũng cho thấy thiết kế này vẫn chỉ là giả định, chưa phải một sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành tự nhiên: The design team shared several ideas about ____.
- what the rescue robot might look like and how it would work
- what the rescue robot might look like and how would it work
- what might the rescue robot look like and how would it work
Xem đáp án
what the rescue robot might look like and how it would work
We've picked two grounded in our current understanding of physics Cụm từ
1:56Chúng tôi đã chọn ra hai trong số chúng dựa trên sự hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý
grounded in our current understanding of physics: dựa trên hiểu biết vật lý hiện tại làm cơ sở đáng tin cậy
Grounded in có nghĩa là “dựa trên và được hỗ trợ bởi”. Cơ sở ở đây là hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý, nên những ý tưởng được chọn phù hợp với những gì vật lý hiện cho chúng ta biết, chứ không phải chỉ là phỏng đoán. Về ngữ pháp, grounded in our current understanding of physics là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho two, tức hai ý tưởng được chọn. Trong cấu trúc này, grounded không có nghĩa là “chạm đất” hay “bị phạt không được ra ngoài”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài mang nghĩa “được hỗ trợ bởi một cơ sở đáng tin cậy”: The safety rule is ____ years of research.
Xem đáp án
grounded in
in theory: khả thi về nguyên tắc nhưng không được bảo đảm trong thực tế
In theory có nghĩa là “theo các nguyên tắc hoặc mô hình liên quan”. Ở đây, cụm này giới hạn ý nghĩa của could be built: vật lý hiện tại không loại trừ khả năng xây dựng các thiết kế đó. Cụm từ này chủ ý để ngỏ điều sẽ xảy ra trong thực tế. Các giới hạn kỹ thuật, chi phí, vật liệu, việc thử nghiệm hoặc những vấn đề thực tế khác vẫn có thể ngăn cản quá trình xây dựng. Vì vậy, câu này không nói rằng khả năng xây dựng đã được chứng minh hay chúng sẽ sớm được xây dựng.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và cho thấy kế hoạch khả thi theo nguyên tắc, dù vẫn có thể gặp vấn đề thực tế? The plan should work ____, but it has never been tested.
- for certain
- in theory
- in practice
Xem đáp án
in theory
Shkadov thruster: tấm phản xạ khổng lồ để di chuyển một ngôi sao
Bộ đẩy Shkadov là một loại động cơ sao giả thuyết được đặt theo tên Leonid Shkadov. Trong câu này, giant mirror là cách giải thích đơn giản hóa: thiết kế này dùng một tấm phản xạ cong khổng lồ đặt gần một ngôi sao, chứ không phải gắn động cơ tên lửa vào ngôi sao đó. Tấm phản xạ sẽ làm lực do bức xạ của ngôi sao tạo ra mất cân bằng giữa các hướng, từ đó tạo nên một lực đẩy ròng cực nhỏ trong một thời gian rất dài. Vì vậy, thruster ở đây là thiết bị nhằm di chuyển ngôi sao và hệ thống xung quanh nó, không phải bộ đẩy thông thường của tàu vũ trụ.
Luyện tập
Shkadov thruster trong câu này chỉ điều gì?
- Một tấm phản xạ khổng lồ giả thuyết dùng bức xạ của ngôi sao để tạo lực đẩy ròng nhỏ
- Một động cơ tên lửa thông thường gắn trên tàu vũ trụ
- Một kính thiên văn dùng để theo dõi các ngôi sao đang chuyển động
Xem đáp án
Một tấm phản xạ khổng lồ giả thuyết dùng bức xạ của ngôi sao để tạo lực đẩy ròng nhỏ
It works on the same principle as a rocket. Cụm từ
2:07Nó hoạt động theo nguyên tắc tương tự như một tên lửa.
works on the same principle as...: hoạt động theo cùng một nguyên lý
Works on the same principle as có nghĩa là “hoạt động bằng cùng một cơ chế cơ bản với……”. Trong câu này, động cơ sao và tên lửa là hai loại máy rất khác nhau, nhưng cả hai đều tạo lực đẩy bằng cách hướng động lượng về một phía và nhận lực đẩy theo hướng ngược lại. Cấu trúc là X works on the same principle as Y. Nó so sánh nguyên nhân hoặc cơ chế làm cho hai thứ hoạt động, chứ không so sánh hình dáng hay ngụ ý rằng mọi bước vận hành đều giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ trong bài học, bắt đầu bằng works và có nghĩa là “sử dụng cùng một cơ chế cơ bản với”: This solar cooker ____ a greenhouse: both trap heat from sunlight.
Xem đáp án
works on the same principle as
If ... turned on ..., it would push ...: câu điều kiện loại hai
Câu này dùng câu điều kiện loại hai: if + quá khứ đơn (turned on) đặt ra một tình huống tưởng tượng, còn would + động từ nguyên mẫu (would push) nêu kết quả về mặt lý thuyết. Dạng quá khứ turned on ở đây không có nghĩa là hành động đã xảy ra. Nó đánh dấu điều kiện là giả định. Them chỉ một astronaut duy nhất mà không xác định giới tính.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của turn on và would + push để hoàn thành câu điều kiện loại hai: If an astronaut ____ a flashlight in space, it ____ them backwards very slowly.
Xem đáp án
turned on · would push
A Stellar Engine will work a little better than a flashlight
2:24Một Động cơ Hóa sao sẽ hoạt động tốt hơn một chút so với một chiếc đèn pin
is to reflect up to half of the solar radiation Cách dùng từ
2:34là phản xạ đến một nửa bức xạ mặt trời
Up to half: giới hạn trên, không phải chính xác một nửa
Up to half đặt ra giới hạn trên: lượng đó có thể lên đến một nửa, tức 50%, nhưng cũng có thể thấp hơn. Cụm này không bảo đảm hoặc khẳng định rằng lượng đó chính xác là một nửa. Trong up to half of the solar radiation, of the solar radiation nêu tổng thể đang được đo.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh: A filter removes up to half of the dust in the air. Up to half có nghĩa là gì?
- Nó có thể loại bỏ nhiều nhất 50% và cũng có thể loại bỏ ít hơn.
- Nó loại bỏ 50% hoặc nhiều hơn.
- Nó luôn loại bỏ chính xác 50%.
Xem đáp án
Nó có thể loại bỏ nhiều nhất 50% và cũng có thể loại bỏ ít hơn.
to create thrust and slowly push the sun where we want it to go.
2:36để tạo lực đẩy và từ từ đẩy mặt trời đến nơi chúng ta muốn nó đi tới.
Cấu trúc In order for ... to ..., ... must ...
Mẫu In order for A to do B, C must happen nêu kết quả mong muốn trước, rồi trình bày một điều kiện cần thiết. Trong câu này, kết quả mong muốn là động cơ đẩy Shkadov hoạt động, còn điều kiện là nó phải được giữ ở cùng một vị trí. Sau in order for, dùng một danh từ hoặc đại từ rồi đến động từ nguyên mẫu có to. Danh từ hoặc đại từ đó là chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu, vì vậy for ở đây không chỉ người nhận hay khoảng thời gian.
Luyện tập
Dùng các từ the device và operate để hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ bắt đầu với In order for: ____, the safety lock must stay released.
Xem đáp án
In order for the device to operate
Although the sun's gravity will try to pull it in,
2:48Mặc dù lực hấp dẫn của mặt trời sẽ cố gắng kéo nó vào,
it would be supported by radiation pressure, Cách dùng từ
2:50nó sẽ được hỗ trợ bởi áp suất bức xạ,
áp suất bức xạ (radiation pressure)
Radiation pressure là lực trên một đơn vị diện tích sinh ra khi bức xạ điện từ truyền động lượng tới một bề mặt. Trong câu này, ánh sáng Mặt Trời đẩy tấm gương, vì vậy pressure không có nghĩa là áp suất không khí. Radiation chỉ nguồn tạo ra áp suất. Khái niệm này giải thích cách tấm gương có thể được nâng đỡ để chống lại lực hấp dẫn của Mặt Trời ngay cả trong không gian, nơi không có áp suất khí quyển thông thường.
Luyện tập
Radiation pressure có nghĩa là gì trong câu này?
- Áp suất của không khí bị giữ lại quanh tấm gương.
- Lực đẩy sinh ra khi ánh sáng truyền động lượng tới tấm gương.
- Lực hấp dẫn của Mặt Trời tác động lên tấm gương.
Xem đáp án
Lực đẩy sinh ra khi ánh sáng truyền động lượng tới tấm gương.
prop the mirror up: nâng đỡ một vật để giữ nguyên vị trí
Ở đây, props the mirror up có nghĩa là “nâng đỡ chiếc gương để nó giữ nguyên vị trí”. Áp suất bức xạ là lực nâng đỡ, còn chiếc gương là vật được giữ để không rơi vào phía trong. Prop up là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả prop the mirror up và prop up the mirror. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: prop it up, không nói prop up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng prop up với đại từ it: The shelf is sagging, so we added a bracket to ____.
Xem đáp án
prop it up
This means the mirror would have to be very light,
2:55Điều này có nghĩa là tấm gương sẽ phải rất nhẹ,
Enveloping the sun in a giant spherical shell
3:06Bao bọc mặt trời trong một lớp vỏ hình cầu khổng lồ
because that would refocus light back to the sun,
3:09bởi vì điều đó sẽ tập trung ánh sáng trở lại mặt trời,
To prevent accidentally burning or freezing Earth
3:24Để ngăn Trái đất vô tình bị đốt cháy hoặc đóng băng
the only safe place to build a Shkadov thruster is over the sun's poles.
3:29nơi an toàn duy nhất để chế tạo động cơ đẩy Shkadov là phía trên các cực của mặt trời.
too much or too little sunlight: ánh sáng Mặt Trời quá nhiều hoặc quá ít
Too much or too little sunlight diễn tả hai vấn đề trái ngược về lượng: nhiều hơn mức an toàn hoặc ít hơn mức cần thiết. Cấu trúc sóng đôi này cho thấy cả hai trạng thái cực đoan đều có thể gây hại. Sunlight là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nên đi với much và little. Little chỉ lượng không đủ, không nói đến kích thước vật lý nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc sóng đôi diễn tả hai vấn đề trái ngược về lượng trước danh từ không đếm được water: Plants can suffer from ____ water.
Xem đáp án
too much or too little
This means we can only move the sun vertically
3:33Điều này có nghĩa là chúng ta chỉ có thể di chuyển mặt trời theo chiều dọc
which limits our travel options a bit.
3:40điều này hạn chế một chút các lựa chọn du hành của chúng ta.
For a civilization capable of building a Dyson sphere,
3:45Đối với một nền văn minh có khả năng chế tạo quả cầu Dyson,
Not complicated, just very hard to build: điều chỉnh cách xác định vấn đề
Cấu trúc “Not A, just B” bác bỏ A như một cách mô tả phù hợp rồi thay bằng B. Trong câu này, “complicated” nói về mức độ phức tạp của ý tưởng hoặc thiết kế, còn “very hard to build” nói về độ khó khi biến nó thành hiện thực. “Just” thu hẹp phạm vi của vấn đề: khó khăn nằm ở việc triển khai, không phải ở độ phức tạp của khái niệm. Từ này không có nghĩa là việc chế tạo nhỏ bé hoặc dễ dàng; “very hard” đã nhấn mạnh rõ mức độ khó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Not complicated, just very hard to build”?
- Thiết kế phức tạp, mặc dù việc chế tạo rất dễ.
- Ý tưởng dễ hiểu, nhưng biến nó thành hiện thực thì cực kỳ khó.
- Vì ý tưởng đơn giản nên việc chế tạo chỉ hơi khó một chút.
Xem đáp án
Ý tưởng dễ hiểu, nhưng biến nó thành hiện thực thì cực kỳ khó.
the solar system could probably be moved by about a 100 light years
3:57hệ mặt trời có lẽ có thể bị dịch chuyển khoảng 100 năm ánh sáng
At full throttle: công suất tối đa, không phải tốc độ tối đa
“At full throttle” ban đầu mô tả một động cơ có tay ga được đặt ở mức công suất tối đa. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là bộ phận đẩy đang hoạt động với công suất lớn nhất có thể. Cụm từ này nói về mức công suất được sử dụng, không phải một đơn vị tốc độ. Theo nghĩa mở rộng, nó cũng có thể mô tả một người, một đội hoặc một quá trình đang làm việc hết sức hoặc nhanh hết mức có thể.
Luyện tập
Động cơ tên lửa đang sử dụng công suất tối đa, nhưng tên lửa vẫn đang tăng tốc. Câu nào mô tả chính xác thiết lập của động cơ?
- The rocket’s engine is operating at full throttle.
- The rocket’s engine is turned off.
- The rocket has reached its highest possible speed.
Xem đáp án
The rocket’s engine is operating at full throttle.
it gives us near complete control over the sun's orbit in the galaxy.
4:06nó mang lại cho chúng ta quyền kiểm soát gần như hoàn toàn quỹ đạo của mặt trời trong thiên hà.
this might not be fast enough to dodge a deadly supernova.
4:11tốc độ này có thể không đủ nhanh để né tránh một siêu tân tinh chết chóc.
That's why we thought we could do better.
4:15Đó là lý do tại sao chúng tôi nghĩ rằng mình có thể làm tốt hơn.
So we asked our astrophysicist friend
4:18Vì vậy, chúng tôi đã hỏi người bạn là nhà vật lý thiên văn của mình
if he could design a faster Stellar Engine for this video.
4:21liệu anh ấy có thể thiết kế một Động cơ Hóa sao nhanh hơn cho video này không.
that's been published in a peer-reviewed journal. Văn hóa
4:27đã được xuất bản trên một tạp chí đánh giá ngang hàng.
peer-reviewed journal: chuyên gia đánh giá trước khi công bố
Trong câu này, peer-reviewed journal là một tạp chí học thuật gửi bài viết cho các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá trước khi quyết định có đăng hay không. Peer chỉ những người có chuyên môn tương đương trong lĩnh vực đó, không phải bạn bè, bạn học hay người đánh giá thông thường. Việc nhắc đến quy trình này giúp củng cố độ tin cậy của bài báo: các chuyên gia đã kiểm tra phương pháp và lập luận. Tuy nhiên, điều đó không chứng minh rằng mọi nhận định đều chắc chắn đúng.
Luyện tập
Trong câu này, peer-reviewed cho biết điều gì về tạp chí?
- Độc giả cho tạp chí điểm đánh giá công khai rất cao.
- Các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá bài viết trước khi công bố.
- Chỉ bạn bè của tác giả mới được đọc bài viết.
Xem đáp án
Các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá bài viết trước khi công bố.
You can find it in our sources document.
4:31Bạn có thể tìm thấy nó trong tài liệu nguồn của chúng tôi.
We're going to call at our new Stellar Engine the Caplan thruster.
4:34Chúng ta sẽ gọi Động cơ Hóa sao mới của mình là động cơ đẩy Caplan.
one way ... the other: lược bỏ way bị lặp
Câu này đưa ra một chỉ dẫn nhân quả ngắn gọn: phun khí thải theo một hướng sẽ đẩy bạn theo hướng ngược lại. Động từ nguyên mẫu to push cho biết kết quả mong muốn của việc phun khí thải. Trong one way ... the other, danh từ way được hiểu ngầm sau the other; dạng đầy đủ là one way ... the other way. Tiếng Anh thường lược bỏ danh từ bị lặp khi hai lựa chọn rõ ràng được đặt trong thế đối lập.
Luyện tập
Dùng cấu trúc one way ... the other và lược bỏ từ way bị lặp: Turn the handle one way to open the valve and ____ to close it.
Xem đáp án
the other
A second jet pushes the sun along like a tugboat. Thành ngữ
4:59Một tia thứ hai đẩy mặt trời dọc theo giống như một chiếc tàu kéo.
like a tugboat: phép so sánh về chức năng
Trong like a tugboat, like mở đầu một phép so sánh. Cụm này không nói rằng luồng phản lực thứ hai là một con tàu hay Mặt Trời là một chiếc tàu lớn. Điểm chung nằm ở nhiệm vụ được thực hiện: một lực tương đối nhỏ dẫn hướng hoặc đẩy một vật lớn hơn rất nhiều. Khi hiểu phép so sánh với like, hãy dựa vào hành động gần đó để xác định điểm chung giữa hai sự vật.
Luyện tập
like a tugboat diễn đạt điều gì trong câu này?
- Nó so sánh hình dạng của Mặt Trời với hình dạng của một chiếc tàu kéo.
- Nó nói rằng luồng phản lực thứ hai thực sự là một chiếc tàu kéo gắn vào Mặt Trời.
- Nó so sánh chức năng đẩy của luồng phản lực với cách tàu kéo di chuyển một vật lớn hơn rất nhiều.
Xem đáp án
Nó so sánh chức năng đẩy của luồng phản lực với cách tàu kéo di chuyển một vật lớn hơn rất nhiều.
our thruster uses very large electromagnetic fields
5:10động cơ đẩy của chúng ta sử dụng các trường điện từ rất lớn
to funnel hydrogen and helium from the solar wind into the engine. Cách dùng từ
5:13để dẫn hydro và heli từ gió mặt trời vào động cơ.
funnel A from B into C: gom từ nguồn và dẫn tới đích
Ở đây, funnel là động từ có nghĩa là “gom vật chất đang phân tán và dẫn nó vào một đường đi hẹp, có kiểm soát hơn”. Các trường điện từ thu hydro và heli từ gió Mặt Trời rồi dẫn chúng vào động cơ. Cấu trúc funnel A from B into C đánh dấu một đường đi hoàn chỉnh: A là thứ di chuyển, B là nguồn và C là đích đến. Cấu trúc này có thể mô tả chất vật lý hoặc các luồng trừu tượng như thông tin và đơn đăng ký.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc funnel A from B into C: The website uses one form to funnel applications ____ several departments ____ one database.
Xem đáp án
from · into
The solar wind alone doesn't provide enough fuel, though,
5:19Tuy nhiên, chỉ riêng gió mặt trời không cung cấp đủ nhiên liệu,
that's where the Dyson sphere comes in: lúc khối cầu Dyson phát huy vai trò
Mệnh đề that's where the Dyson sphere comes in liên kết khối cầu Dyson với vấn đề vừa được nêu: gió Mặt Trời không cung cấp đủ nhiên liệu. Câu này có nghĩa đây là điểm trong kế hoạch mà khối cầu Dyson trở nên hữu ích hoặc cần thiết; nó không có nghĩa là khối cầu thực sự đi vào một nơi nào đó. Mẫu that's where X comes in trước hết nêu ra một chỗ thiếu hụt, rồi giới thiệu X là phần bù đắp chỗ thiếu đó. Mẫu này tổ chức lời giải thích bằng cách cho thấy vì sao một người, công cụ hoặc ý tưởng trở nên quan trọng tại điểm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu that's where X comes in. The map shows the route but not current traffic. ____ the live traffic app ____.
Xem đáp án
That's where · comes in
sunlight can be refocused to the surface of the sun.
5:26ánh sáng mặt trời có thể được tập trung lại lên bề mặt mặt trời.
This heats small regions to extreme temperatures,
5:30Điều này làm nóng các vùng nhỏ đến nhiệt độ khắc nghiệt,
lifting billions of tons of mass off the sun. Ngữ pháp
5:32nâng hàng tỷ tấn khối lượng ra khỏi mặt trời.
lifting billions of tons of mass off the sun như một mệnh đề chỉ kết quả
Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, lifting billions of tons of mass off the sun, trình bày kết quả trực tiếp của việc làm nóng: nhiệt độ cực cao khiến vật chất rời khỏi Mặt Trời. Nó không giới thiệu một người khác đang cố ý nâng vật gì đó. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề -ing có thể rút gọn ý và kết quả là điều này xảy ra. Ở đây, nguồn tạo ra kết quả được hiểu là toàn bộ sự việc làm nóng trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề dấu phẩy + -ing để thể hiện kết quả trực tiếp của hành động đầu tiên?
- The strong wind hit the gate, swinging it wide open.
- The strong wind hit the gate and then stopped.
- The guard swung the gate open because the wind was strong.
Xem đáp án
The strong wind hit the gate, swinging it wide open.
This mass can be collected and separated into hydrogen and helium.
5:36Khối lượng này có thể được thu thập và phân tách thành hydro và heli.
The helium is burned explosively in thermonuclear fusion reactors. Cách dùng từ
5:42Heli bị đốt cháy bùng nổ trong các lò phản ứng nhiệt hạch.
Cấu trúc của “thermonuclear fusion reactors”
Danh từ chính là reactors, chỉ các thiết bị hoặc buồng nơi một phản ứng được dự định diễn ra. Fusion cho biết loại phản ứng: các hạt nhân nguyên tử nhẹ kết hợp và giải phóng năng lượng. Thermonuclear mô tả quá trình nhiệt hạch đó: nhiệt độ cực cao làm cho phản ứng hạt nhân có thể xảy ra. Hãy đọc cụm từ từ phải sang trái: các lò phản ứng dành cho nhiệt hạch. Reactor gọi tên thiết bị hoặc thiết kế, vì vậy cụm từ này có thể mô tả cả một hệ thống đang được đề xuất lẫn thiết bị đã tồn tại.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với “thermonuclear fusion reactors”?
- Các thiết bị dùng nhiệt độ cực cao để kết hợp các hạt nhân nguyên tử nhẹ và giải phóng năng lượng
- Các thiết bị phân tách hạt nhân nguyên tử nặng thành những hạt nhân nhỏ hơn
- Các động cơ đốt heli bằng phản ứng cháy hóa học thông thường
Xem đáp án
Các thiết bị dùng nhiệt độ cực cao để kết hợp các hạt nhân nguyên tử nhẹ và giải phóng năng lượng
is expelled and becomes our primary source of propulsion
5:51bị đẩy ra và trở thành nguồn cung cấp lực đẩy chính
To prevent ... from crashing ...: mục đích và sự ngăn chặn
To prevent ... là một mệnh đề nguyên mẫu có to được đặt ở đầu câu. Nó nêu mục đích của mệnh đề chính, tức là trả lời tại sao động cơ cần tự giữ thăng bằng. Trong mệnh đề đó, prevent theo cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ-ing. The engine là tân ngữ, còn crashing gọi tên sự việc không mong muốn. Just tạo thêm sự nhấn mạnh: nếu không có sự cân bằng, động cơ sẽ đơn giản là hoặc trực tiếp lao vào Mặt Trời; từ này không làm thay đổi ngữ pháp.
Luyện tập
Dùng run trong cấu trúc với prevent để hoàn thành câu: The gate prevents the dog ____ into the street.
Xem đáp án
from running
we accelerate the collected hydrogen with electromagnetic fields
6:03chúng ta tăng tốc hydro đã thu thập được bằng trường điện từ
in as little as + khoảng thời gian
Cấu trúc in as little as + khoảng thời gian cho biết một kết quả có thể đạt được chỉ sau chừng ấy thời gian, một khoảng ngắn đến mức đáng ngạc nhiên. Ở đây, in đánh dấu thời gian cần cho sự dịch chuyển, còn as little as nhấn mạnh đầu thấp của phạm vi có thể xảy ra chứ không phải một thời lượng chính xác được bảo đảm. Cách đánh giá bằng little phụ thuộc vào quy mô đang được nói đến. Một triệu năm là cực kỳ dài trong đời sống hằng ngày, nhưng có thể được xem là một khoảng ngắn khi nói về các ngôi sao và chuyển động thiên hà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc in as little as: With the new method, the lab could finish the test ____ three days.
Xem đáp án
in as little as
this engine can move the sun by 50 light years,
6:18động cơ này có thể dịch chuyển mặt trời đi 50 năm ánh sáng,
more than enough to + động từ
More than enough to + động từ có nghĩa là một lượng, khoảng cách hoặc khả năng vượt quá mức cần thiết để đạt được mục tiêu đã nêu. Enough đánh dấu yêu cầu cần đạt; more than bổ sung ý rằng còn một khoảng dư an toàn rõ rệt. Ở đây, khả năng dịch chuyển 50 năm ánh sáng được cho là vượt quá khoảng cách cần thiết để tránh siêu tân tinh. Dodge nghĩa là tránh một mối nguy bằng cách di chuyển ra khỏi đường của nó; từ này được dùng theo nghĩa hình tượng, không phải để so sánh Mặt Trời với siêu tân tinh.
Luyện tập
Câu nào cho biết có một khoảng dư rõ ràng chứ không chỉ vừa đủ mức tối thiểu cần thiết?
- Thirty minutes is more than enough to finish the quiz.
- Thirty minutes is enough to finish the quiz.
- Thirty minutes is not enough to finish the quiz.
Xem đáp án
Thirty minutes is more than enough to finish the quiz.
“But wait ...?” để nêu mối lo trước khi trả lời
“But wait” làm phần giải thích tạm dừng và báo hiệu một ý phản đối có thể xuất hiện. Người nói tự nêu câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ đến thay vì chờ người khác hỏi. Ở đây, “will we use up the sun this way?” là một câu hỏi tu từ: use up có nghĩa là dùng hết một nguồn có giới hạn. Câu hỏi nêu mối lo trước, rồi câu trả lời tiếp theo có thể giải quyết mối lo đó. Cách này tạo cho bài trình bày một cấu trúc rõ ràng: nêu lo ngại rồi trả lời.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, “But wait, will we use up the sun this way?” chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó yêu cầu khán giả tính chính xác khối lượng của Mặt Trời.
- Nó nêu một mối lo mà khán giả có thể có để người nói trả lời ngay sau đó.
- Nó thông báo rằng người nói đã quên chủ đề chính.
Xem đáp án
Nó nêu một mối lo mà khán giả có thể có để người nói trả lời ngay sau đó.
“so massive that ...”: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc so + adjective + that-clause nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. “The sun is so massive that ...” có nghĩa là khối lượng của Mặt Trời lớn đến mức làm cho kết quả trong mệnh đề that xảy ra. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả; nó không phải đại từ quan hệ. “Even billions of tons” nhấn mạnh một lượng nghe có vẻ khổng lồ, trong khi “barely scratch the surface” cho biết tác động vẫn cực kỳ nhỏ. Hai cách diễn đạt này cùng làm nổi bật sự chênh lệch quy mô đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The box was ____ heavy ____ I couldn't lift it.
Xem đáp án
so · that
barely scratch the surface: chỉ tác động đến một phần rất nhỏ
Ở đây, barely scratch the surface được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là dù lấy đi hàng tỷ tấn thì cũng chỉ gây ra tác động rất nhỏ đối với một tổng thể lớn hơn rất nhiều; nó không nói về một vết xước thật. Nói chung, scratch the surface có nghĩa là chỉ chạm tới, thay đổi, sử dụng hoặc hiểu một phần nhỏ của điều gì đó. Barely làm mức độ ấy nhỏ hơn nữa và nhấn mạnh rằng kết quả đạt được rất ít.
Luyện tập
The repairs cost $50,000. A $100 payment would barely scratch the surface. Cụm cuối có nghĩa là gì?
- Nó sẽ thanh toán toàn bộ chi phí sửa chữa.
- Nó sẽ thực sự làm hỏng bề mặt đã sửa.
- Nó chỉ trang trải một phần rất nhỏ của chi phí.
Xem đáp án
Nó chỉ trang trải một phần rất nhỏ của chi phí.
this megastructure will actually extend our sun's life
6:43siêu cấu trúc này sẽ thực sự kéo dài tuổi thọ mặt trời của chúng ta
It may even be possible to escape the galaxy entirely
7:08Thậm chí có thể thoát hoàn toàn khỏi thiên hà
Stellar engines are the kind of machines built by civilizations
7:15Động cơ hóa sao là loại máy móc được chế tạo bởi các nền văn minh
not in terms of years or decades, but eons: thay đổi thang thời gian
thinking in terms of X có nghĩa là dùng X làm thang đo hoặc khuôn khổ để lập kế hoạch và hiểu vấn đề. Những nền văn minh này không suy nghĩ theo thang thời gian của con người như năm hay thập kỷ, mà theo eons, tức những khoảng thời gian cực kỳ dài. Cấu trúc not in terms of A, but B bác bỏ A làm khuôn khổ và thay nó bằng B. Có thể lược bỏ in terms of lần thứ hai vì người nghe vẫn hiểu: but eons là dạng rút gọn của but in terms of eons.
Luyện tập
Câu nào thay một thang thời gian lập kế hoạch ngắn bằng một thang dài hơn?
- We should plan not in terms of weeks, but years.
- We should plan not only in terms of weeks, but also in terms of years.
- We should plan in terms of weeks and years.
Xem đáp án
We should plan not in terms of weeks, but years.
Since we know that our sun will die one day,
7:23Bởi vì chúng ta biết rằng một ngày nào đó mặt trời của chúng ta sẽ chết,
a Stellar Engine could allow the far future descendants of humans
7:25một Động cơ Hóa sao có thể cho phép những hậu duệ ở tương lai xa xôi của con người
without ever having to + động từ nguyên mẫu: không bao giờ phải làm gì
Without ever having to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc có thể xảy ra mà nhu cầu thực hiện hành động phía sau không bao giờ xuất hiện. Trong câu này, venture có nghĩa là đi vào một nơi nguy hiểm hoặc chưa biết, nên cụm từ nhấn mạnh rằng hoàn toàn không cần đi vào không gian liên sao. Sau giới từ without, have chuyển thành dạng -ing là having. Have to diễn tả sự cần thiết, còn ever mở rộng phạm vi thành “vào bất kỳ lúc nào”. Vì vậy, cấu trúc này nhấn mạnh sự không cần thiết rõ ràng hơn việc chỉ nói rằng hành động không xảy ra.
Luyện tập
Câu nào trực tiếp nhấn mạnh rằng hệ thống mới khiến việc sao chép thủ công luôn trở nên không cần thiết?
- You can save every photo without ever copying it manually.
- You can save every photo before having to copy it manually.
- You can save every photo without ever having to copy it manually.
Xem đáp án
You can save every photo without ever having to copy it manually.
we're adrift and subject to the whims of the galactic sea. Thành ngữ
7:40chúng ta đang trôi dạt và chịu sự thay đổi thất thường của biển thiên hà.
adrift and subject to the whims of the galactic sea: ẩn dụ về sự mất phương hướng và kiểm soát
Câu này dùng một ẩn dụ về biển kéo dài xuyên suốt. Adrift hình dung Hệ Mặt Trời như một con tàu không có hướng đi được kiểm soát, còn subject to the whims of có nghĩa là không thể kiểm soát những sức mạnh khó đoán. The galactic sea biến không gian thành “đại dương” bao quanh và đẩy con tàu đó đi. Các hình ảnh này kết hợp để diễn tả sự thiếu kiểm soát, chứ không phải việc trôi trên một biển thật hay một thiên hà có thể đưa ra quyết định có ý thức. Ẩn dụ củng cố ý tưởng rằng Động cơ Sao sẽ tạo ra phương hướng.
Luyện tập
Cách giải thích nào giữ đúng nhất ẩn dụ kéo dài trong câu?
- Hệ Mặt Trời không có hướng đi được kiểm soát và dễ bị ảnh hưởng bởi những sức mạnh thiên hà khó đoán.
- Hệ Mặt Trời đang đi qua một đại dương có thật do một thiên hà có ý thức điều khiển.
- Hệ Mặt Trời đã chọn được một tuyến đường an toàn xuyên qua không gian liên sao.
Xem đáp án
Hệ Mặt Trời không có hướng đi được kiểm soát và dễ bị ảnh hưởng bởi những sức mạnh thiên hà khó đoán.
This was our last video for the year 12,019 of the human era. Văn hóa
7:56Đây là video cuối cùng của chúng tôi cho năm 12.019 của kỷ nguyên nhân loại.
năm 12.019 của Kỷ nguyên Nhân loại
Trong hệ thống tính năm được dùng ở đây, “năm 12.019 của Kỷ nguyên Nhân loại” chính là năm 2019 trong lịch Công nguyên thông thường. Kỷ nguyên Nhân loại, còn gọi là lịch Holocen, cộng thêm 10.000 vào số năm Công nguyên hiện đại. Dòng thời gian dài hơn này đặt lịch sử loài người vào cùng một niên đại. Ở đây, câu nói đánh dấu việc nhìn lại cuối năm, chứ không phải một câu chuyện diễn ra sau đó mười nghìn năm; năm tiếp theo là 12.020, tức năm 2020 Công nguyên.
Luyện tập
Trong câu này, “12,019 of the human era” tương ứng với năm nào theo lịch Công nguyên thông thường?
- Năm 2018 Công nguyên
- Năm 2019 Công nguyên
- Năm 12.019 Công nguyên
Xem đáp án
Năm 2019 Công nguyên
What a year it was!: lời cảm thán mạnh về một năm
“What a year it was” là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Cấu trúc What a + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + động từ đưa ra một đánh giá mạnh: đó là một năm đặc biệt đáng nhớ, dữ dội hoặc có nhiều sự kiện. Cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó có thể chứa những cảm xúc lẫn lộn chứ không chỉ là lời khen. Trật tự vẫn là trật tự câu kể it was, không đảo thành was it như trong câu hỏi.
Luyện tập
Dùng cấu trúc cảm thán What a để hoàn thành câu: “____ day it was!”
Xem đáp án
What a
cut our lives into pieces that our brains can handle: chia cuộc đời thành những phần dễ xử lý
Câu này dùng ẩn dụ về việc cắt. Cuộc đời không thực sự bị cắt ra; lịch và ngày lễ chia dòng thời gian liên tục thành những giai đoạn nhỏ hơn, như ngày, tháng và các dịp đặc biệt. Trong cấu trúc cut X into pieces that someone can handle, cut ... into pieces có nghĩa là “chia ra và sắp xếp”, còn handle có nghĩa là “hiểu hoặc xử lý trong đầu”. Ý chính là những ranh giới thời gian do con người tạo ra giúp não xử lý một trải nghiệm rộng lớn và liên tục dễ dàng hơn.
Luyện tập
cut our lives into pieces that our brains can handle có nghĩa là gì trong câu này?
- Chứng minh rằng lịch và ngày lễ là những vật thể có thật.
- Làm tổn hại cuộc đời của mọi người để khiến nó ngắn hơn.
- Sắp xếp dòng thời gian liên tục thành những giai đoạn nhỏ hơn và dễ hiểu hơn.
Xem đáp án
Sắp xếp dòng thời gian liên tục thành những giai đoạn nhỏ hơn và dễ hiểu hơn.
We're leaving 12,019 behind with a weird mixture of disillusion
8:15Chúng ta đang bỏ lại năm 12.019 phía sau với một sự pha trộn kỳ lạ giữa sự vỡ mộng
screwed up: sai lệch nghiêm trọng hoặc không hoạt động đúng chức năng
Khi đứng sau be, screwed up là một cụm tính từ không trang trọng, có nghĩa là “ở trong trạng thái rất tồi tệ, hỗn loạn hoặc không hoạt động đúng chức năng”. Ở đây, The world is screwed up đưa ra một đánh giá tiêu cực mạnh về cách thế giới vận hành; cụm này không liên quan đến ốc vít. Cụm từ này có thể mô tả một tình huống, kế hoạch, hệ thống hoặc con người. Ngữ cảnh quyết định nó mang nghĩa thiếu tổ chức, hư hỏng, có vấn đề về cảm xúc hay sai lệch nghiêm trọng, nhưng ý chung là một điều gì đó không hoạt động như bình thường.
Luyện tập
Một báo cáo chính thức của chính phủ viết: "The public records system is screwed up." Dùng screwed up trong bối cảnh này có phù hợp không?
- Không, cách dùng này quá thiếu trang trọng.
- Có, cách dùng này phù hợp.
Xem đáp án
Không, cách dùng này quá thiếu trang trọng.
get to try again: diễn đạt cơ hội bằng get to + động từ
Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó. Ở đây, get to try again diễn tả năm mới như một cơ hội đáng mong đợi để thử thêm lần nữa, chứ không phải một nghĩa vụ. Trong will get to try, will đánh dấu thời gian tương lai, get giữ nguyên dạng sau will và try đứng sau to. Cấu trúc này tập trung vào việc có cơ hội hành động.
Luyện tập
Câu nào diễn tả việc tham dự buổi thực hành khoa học như một cơ hội đáng mong đợi thay vì một nghĩa vụ?
- We get to the science workshop at nine tomorrow.
- We get to attend the science workshop tomorrow.
- We've got to attend the science workshop tomorrow.
Xem đáp án
We get to attend the science workshop tomorrow.
and for sticking around for so many years. Cụm động từ
8:32và vì đã đồng hành cùng chúng tôi trong nhiều năm qua.
sticking around: tiếp tục ở lại và ủng hộ
Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại thay vì rời đi, hoặc tiếp tục hiện diện và tham gia. Ở đây, for so many years cho thấy ý nghĩa dài hạn: người xem đã tiếp tục theo dõi và ủng hộ kênh. Around là phần không thể thiếu của cụm động từ này. Sticking around không có nghĩa là dính vào một vật nào đó theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stick around: The club meeting starts in ten minutes, so please ____.
Xem đáp án
stick around