Cách Di Chuyển Mặt Trời: Động Cơ Sao: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.264 từ 172 từ/phút

Giới thiệu: Hai động cơ sao giả thuyết cho thấy cách di chuyển Mặt Trời và điều khiển cả hệ Mặt Trời. Các điểm tiếng Anh chính: 1. This dance is not an orderly ballet, more like a skating rink filled with drunk toddlers. — Biểu đạt hình tượng: phép so sánh hài hước làm chuyển động hỗn loạn của các ngôi sao trở nên cụ thể. 2. that's where the Dyson sphere comes in. — Diễn ngôn và tu từ: đưa vào yếu tố giải quyết chỗ thiếu hụt vừa nêu. 3. thinking not in terms of years or decades, but eons. — Ngữ pháp: thay thang đo quá hẹp bằng góc nhìn thực sự quan trọng.

Nội dung bài học

Nothing in the universe is static.

0:00

Không có gì trong vũ trụ là tĩnh lặng.

In the Milky Way, billions of stars orbit the galactic center.

0:03

Trong Dải Ngân hà, hàng tỷ ngôi sao quay quanh trung tâm thiên hà.

Some, like our sun, are pretty consistent,

0:08

Một số, giống như mặt trời của chúng ta, khá ổn định,

keeping a distance of around 30,000 light years from the galactic center,

0:10

giữ khoảng cách khoảng 30.000 năm ánh sáng so với trung tâm thiên hà,

completing an orbit every 230 million years.

0:14

hoàn thành một quỹ đạo sau mỗi 230 triệu năm.

This dance is not an orderly ballet, Thành ngữ

0:19

Vũ điệu này không phải là một vở ba lê trật tự,

more like a skating rink filled with drunk toddlers.

0:21

mà giống như một sân trượt băng chứa đầy những đứa trẻ mới biết đi đang say xỉn.

Thành ngữ

not an orderly ballet, more like ...: điều chỉnh một phép so sánh

Cấu trúc "not X, more like Y" bác bỏ một cách so sánh rồi thay bằng cách so sánh phù hợp hơn. Ở đây, "orderly ballet" gợi ra chuyển động duyên dáng và có kiểm soát, còn "a skating rink filled with drunk toddlers" gợi ra chuyển động chen chúc, loạng choạng và khó đoán. Các hình ảnh tạo thành một chuỗi ẩn dụ về chuyển động: dance, ballet và skating rink giúp người nghe dễ hình dung chuyển động phức tạp của các ngôi sao. "drunk toddlers" là cách cố ý phóng đại để gây cười, không phải lời miêu tả theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ hai từ dùng để thay phép so sánh đầu tiên trong cấu trúc "not ..., more like ...": The meeting was not a calm discussion, ____ a shouting match.

Xem đáp án

more like

This chaos makes the galaxy dangerous.

0:25

Sự hỗn loạn này làm cho thiên hà trở nên nguy hiểm.

Our solar neighborhood is constantly changing,

0:28

Môi trường năng lượng mặt trời của chúng ta đang liên tục thay đổi,

with stars moving hundreds of kilometers every second.

0:31

với các ngôi sao di chuyển hàng trăm km mỗi giây.

Only the vast distances between objects

0:34

Chỉ khoảng cách rộng lớn giữa các vật thể

protect us from the dangers out there.

0:37

mới bảo vệ chúng ta khỏi những nguy hiểm ngoài kia.

But we might get unlucky in the future.

0:40

Nhưng chúng ta có thể sẽ không may mắn trong tương lai.

At some point, we could encounter a star going supernova, Cách dùng từ

0:43

Tại một số thời điểm, chúng ta có thể chạm trán với một ngôi sao sắp biến thành siêu tân tinh,

Cách dùng từ

go supernova: go + chuyển sang trạng thái mới

Trong "a star going supernova", going không miêu tả sự di chuyển đến một nơi. Cụm từ cố định "go supernova" có nghĩa là "phát nổ thành siêu tân tinh". Ở đây, go diễn tả sự thay đổi trạng thái, mang nghĩa "trở thành" hoặc "bước vào một trạng thái mới". Ý nghĩa tương tự xuất hiện trong "go dark" và "go silent", nhưng "go supernova" là một kết hợp từ thông dụng trong thiên văn học, không nói đến một điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thiên văn học thông dụng: Near the end of its life, a massive star may ____.

Xem đáp án

go supernova

or a massive object passing by

0:47

hoặc một vật thể khổng lồ đi ngang qua

and showering Earth with asteroids. Cách dùng từ

0:49

và trút mưa tiểu hành tinh xuống Trái đất.

Cách dùng từ

showering Earth with asteroids: trút mưa tiểu hành tinh xuống Trái Đất

Trong cấu trúc shower A with B, A là đối tượng nhận tác động, còn B là một lượng lớn thứ gì đó được gửi, trao hoặc làm rơi xuống A. Ở đây, Earth là đối tượng, và nhiều tiểu hành tinh được hình dung là rơi về phía Trái Đất như mưa. Shower ở đây không có nghĩa là tắm. Từ này tạo ra hình ảnh nhiều thứ đến nhanh hoặc liên tiếp, và cấu trúc tương tự có thể dùng theo nghĩa bóng: shower someone with praise or gifts.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc shower A with B: After the school play, families ____ the actors ____ praise.

Xem đáp án

showered · with

If something like this were to happen, Ngữ pháp

0:52

Nếu một điều gì đó như thế này xảy ra,

we would likely know thousands, Mạch ý

0:54

chúng ta có thể sẽ biết trước hàng nghìn,

if not millions of years in advance.

0:56

nếu không muốn nói là hàng triệu năm.

Ngữ pháp

If ... were to happen, ... would ... cho giả định tương lai xa

Mẫu If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu đặt ra một sự kiện tương lai giả định mà người nói xem là xa vời, khó xảy ra hoặc có tính suy đoán cao. Were ở đây không đặt sự kiện vào quá khứ mà thể hiện khoảng cách với thực tế. Mệnh đề kết quả thường dùng would + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, would likely know diễn tả kết quả dự kiến dưới điều kiện được hình dung đó.

Luyện tập

Hoàn thành giả định tương lai xa bằng mẫu bắt buộc were to ... would: If our town ____ lose power for a week, the hospital ____ use emergency generators.

Xem đáp án

were to · would

Mạch ý

thousands, if not millions: hàng nghìn, thậm chí có thể hàng triệu

Trong mẫu A, if not B, A là nhận định an toàn hơn còn B là một khả năng mạnh hơn. Người nói khẳng định A, đồng thời thận trọng nâng mức ước tính lên B. Ở đây, đơn vị dùng chung years áp dụng cho cả hai con số: thousands of years và có lẽ thậm chí millions of years. Trong cách dùng này, if not không đưa ra một điều kiện thông thường; nó sắp xếp mức ước tính từ thấp lên cao.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để trước tiên đưa ra mức ước tính thấp an toàn, sau đó gợi ý một khả năng lớn hơn nhiều? The archive contains thousands, ____ millions, of pages.

  1. instead of
  2. as well as
  3. if not
Xem đáp án

if not

But we still couldn't do much about it,

0:59

Nhưng chúng ta vẫn không thể làm gì nhiều để giải quyết chuyện đó,

unless we move our whole solar system out of the way. Cụm từ

1:02

trừ khi chúng ta di chuyển toàn bộ hệ mặt trời của mình ra khỏi đường đi.

Cụm từ

move our whole solar system out of the way: di chuyển toàn bộ hệ Mặt Trời ra khỏi đường nguy hiểm

Move A out of the way có nghĩa là di chuyển A để nó không còn chắn lối hoặc nằm trên đường đi của mối nguy hiểm. Ở đây, A là our whole solar system, nên hành động được hình dung là đưa toàn bộ hệ Mặt Trời ra khỏi đường đi của thảm họa, chứ không phải dọn dẹp một vật cản. Cấu trúc có thể áp dụng lại là move + tân ngữ + out of the way: move the chair out of the way. Tân ngữ thường đứng ngay sau move.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “đến vị trí không còn chắn đường bất kỳ ai”: Please move your bag ____ so no one trips over it.

Xem đáp án

out of the way

To move the solar system,

1:16

Để di chuyển hệ mặt trời,

we need a Stellar Engine, Văn hóa

1:18

chúng ta cần một Động cơ Hóa sao,

a megastructure used to steer a star through the galaxy. Ngữ pháp

1:20

một siêu cấu trúc được sử dụng để điều khiển một ngôi sao qua thiên hà.

Văn hóa

a Stellar Engine, a megastructure: một khái niệm lý thuyết ở quy mô sao

Stellar Engine là một siêu cấu trúc mang tính lý thuyết, được thiết kế để thay đổi chuyển động của một ngôi sao, nhờ đó có thể điều hướng ngôi sao và hệ hành tinh của nó xuyên qua thiên hà. Câu này giới thiệu một khái niệm kỹ thuật được đề xuất ở quy mô sao, chứ không khẳng định rằng thiết bị đó hiện đã tồn tại. Sau dấu phẩy, cụm a megastructure trực tiếp định nghĩa a Stellar Engine. Ở đây, stellar có nghĩa là liên quan đến một ngôi sao; đó không phải tên thương hiệu hay động cơ tàu vũ trụ thông thường.

Luyện tập

Cụm a Stellar Engine, a megastructure cho biết điều gì trong câu này?

  1. Stellar Engine là một cấu trúc lý thuyết ở quy mô sao nhằm thay đổi quỹ đạo của một ngôi sao.
  2. Stellar Engine là một động cơ nhỏ nằm bên trong một ngôi sao.
  3. Stellar Engine là một thương hiệu động cơ dành cho tàu vũ trụ thông thường.
Xem đáp án

Stellar Engine là một cấu trúc lý thuyết ở quy mô sao nhằm thay đổi quỹ đạo của một ngôi sao.

Ngữ pháp

a megastructure used to steer...: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a megastructure used to steer a star through the galaxy, used to steer... đứng sau megastructure và bổ nghĩa cho danh từ này. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: a megastructure that is used to steer a star through the galaxy. Vì danh từ là đối tượng được sử dụng nên used ở đây là quá khứ phân từ. Cụm từ nêu mục đích của cấu trúc; nó không có nghĩa là cấu trúc này từng thường xuyên điều hướng một ngôi sao trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn một từ của that is used: A sensor ____ to measure air quality sits on the roof.

Xem đáp án

used

It's the kind of thing that might be built by an advanced civilization

1:24

Đó là loại thứ có thể được xây dựng bởi một nền văn minh tiên tiến

with Dyson sphere level technology Văn hóa

1:27

với công nghệ cấp quả cầu Dyson

Văn hóa

Dyson sphere level technology như một chuẩn ở quy mô ngôi sao

Quả cầu Dyson là một hệ thống giả định được xây quanh một ngôi sao để thu lấy phần lớn năng lượng của nó. Sphere không nhất thiết phải chỉ một lớp vỏ đặc duy nhất; ý chính là việc thu năng lượng ở quy mô ngôi sao. Ở đây, Dyson sphere level hoạt động như một cụm bổ nghĩa ghép cho technology. Cụm này dùng ý tưởng về quả cầu Dyson làm chuẩn so sánh, nên nó có nghĩa là công nghệ đủ tiên tiến để thực hiện kỹ thuật ở quy mô cả một nền văn minh và khai thác năng lượng của một ngôi sao, chứ không chỉ là một cỗ máy hiện đại rất mạnh.

Luyện tập

level có vai trò gì trong Dyson sphere level technology?

  1. Nó nói rằng công nghệ được cất bên trong một quả cầu đặc.
  2. Nó gọi tên một công nghệ tiêu dùng hiện nay do Dyson sản xuất.
  3. Nó dùng ý tưởng về quả cầu Dyson làm chuẩn cho quy mô của công nghệ.
Xem đáp án

Nó dùng ý tưởng về quả cầu Dyson làm chuẩn cho quy mô của công nghệ.

that's thinking about their future millions of years ahead of time. Cụm từ

1:30

đang nghĩ về tương lai của họ trước hàng triệu năm.

Cụm từ

ahead of time: trước khi điều gì đó xảy ra hoặc trở nên cần thiết

Ahead of time có nghĩa là trước khi một sự kiện xảy ra hoặc trước khi cần đến một thứ gì đó. Cụm này diễn tả việc lên kế hoạch hoặc hành động trước, không phải một vị trí trong không gian ở “phía trước thời gian”. Trong câu này, millions of years cho biết trước bao lâu. Người nói dùng một khoảng thời gian cực dài để nhấn mạnh cách suy nghĩ lâu dài về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “trước khi cần đến”: Please send your questions ____ so the speaker can prepare.

Xem đáp án

ahead of time

But how do we possibly move the hundreds of thousands of objects in the solar system? Mạch ý

1:34

Nhưng làm thế nào chúng ta có thể di chuyển hàng trăm nghìn vật thể trong hệ mặt trời?

Mạch ý

Dùng How do we possibly ...? để nêu một vấn đề rất khó

Trong How do we possibly move ...?, possibly dùng để nhấn mạnh. Từ này không mang nghĩa trung tính là “có lẽ”. Nó cho thấy việc tìm ra bất kỳ phương pháp khả thi nào cũng có vẻ rất khó hoặc khó tưởng tượng nổi. Câu hỏi cũng tổ chức mạch giải thích: nó đưa một trở ngại lớn lên trước để người nói có thể chuyển sang một giải pháp bất ngờ. Mẫu có thể áp dụng là How do we possibly + động từ nguyên mẫu ...?

Luyện tập

Trong câu hỏi “How do we possibly finish all this work today?”, possibly bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó có nghĩa là công việc có thể đã hoàn tất.
  2. Nó nhấn mạnh rằng việc tìm ra cách làm có vẻ cực kỳ khó.
  3. Nó biến câu hỏi thành một lời xin phép nhẹ nhàng.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng việc tìm ra cách làm có vẻ cực kỳ khó.

The good news is, Mạch ý

1:39

Tin tốt là,

Mạch ý

The good news is ... như dấu hiệu chuyển sang ý tích cực

The good news is là dấu hiệu báo trước một sự thật thuận lợi, một lợi thế hoặc một giải pháp. Nó giúp người nghe nhận ra sự chuyển hướng tích cực sau một vấn đề hoặc điều chưa chắc chắn. Dòng phụ đề này mới chỉ là phần dẫn, nên nội dung cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo. Mẫu hoàn chỉnh thường gặp là The good news is that + mệnh đề; trong hội thoại, người nói cũng có thể dừng sau is rồi tiếp tục bằng một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành phần cập nhật bằng cấu trúc chuyển sang ý tích cực trong bài học: ____ that the replacement part has already arrived.

Xem đáp án

The good news is

we can ignore all of that.

1:40

chúng ta có thể bỏ qua tất cả những điều đó.

We only need to move the sun.

1:42

Chúng ta chỉ cần di chuyển mặt trời.

All the other stuff is glued to it by gravity Thành ngữ

1:44

Tất cả những thứ khác được gắn chặt vào nó bởi trọng lực

and will follow it wherever it decides to go.

1:47

và sẽ đi theo nó bất cứ nơi nào nó quyết định đi.

Thành ngữ

glued to it by gravity: được lực hấp dẫn gắn chặt vào nó

Ở đây, glued to it by gravity là một phép so sánh giàu hình ảnh: các thiên thể khác được lực hấp dẫn giữ gần Mặt Trời, chứ không phải thật sự được dán bằng keo. Phân từ quá khứ glued mô tả trạng thái của chúng, còn by gravity nêu lực tạo ra trạng thái đó. Nói rộng hơn, be glued to something có thể có nghĩa là gắn rất chắc vào một vật hoặc tập trung vào vật đó đến mức rất khó rời ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép so sánh gồm hai từ mang nghĩa không thể rời mắt: During the final minute, every fan was ____ the screen.

Xem đáp án

glued to

There are lots of ideas about what a Stellar Engine might look like Ngữ pháp

1:51

Có rất nhiều ý tưởng về việc một Động cơ Hóa sao có thể trông như thế nào

and how it would work.

1:54

và nó sẽ hoạt động ra sao.

Ngữ pháp

what ... might look like and how ... would work: hai câu hỏi gián tiếp song song

Sau about, câu này có hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp được nối với nhau: what a Stellar Engine might look like hỏi về hình dáng có thể có của nó, còn how it would work hỏi về cách vận hành. Hai mệnh đề cùng bổ sung nội dung cho cụm ideas about. Vì các câu hỏi này nằm trong một câu lớn hơn, chúng dùng trật tự từ của câu trần thuật: a Stellar Engine might và it would, không phải might a Stellar Engine và would it. Might và would cũng cho thấy thiết kế này vẫn chỉ là giả định, chưa phải một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên: The design team shared several ideas about ____.

  1. what the rescue robot might look like and how it would work
  2. what the rescue robot might look like and how would it work
  3. what might the rescue robot look like and how would it work
Xem đáp án

what the rescue robot might look like and how it would work

We've picked two grounded in our current understanding of physics Cụm từ

1:56

Chúng tôi đã chọn ra hai trong số chúng dựa trên sự hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý

Cụm từ

grounded in our current understanding of physics: dựa trên hiểu biết vật lý hiện tại làm cơ sở đáng tin cậy

Grounded in có nghĩa là “dựa trên và được hỗ trợ bởi”. Cơ sở ở đây là hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý, nên những ý tưởng được chọn phù hợp với những gì vật lý hiện cho chúng ta biết, chứ không phải chỉ là phỏng đoán. Về ngữ pháp, grounded in our current understanding of physics là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho two, tức hai ý tưởng được chọn. Trong cấu trúc này, grounded không có nghĩa là “chạm đất” hay “bị phạt không được ra ngoài”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài mang nghĩa “được hỗ trợ bởi một cơ sở đáng tin cậy”: The safety rule is ____ years of research.

Xem đáp án

grounded in

that could be built in theory. Cụm từ

1:59

về lý thuyết có thể được xây dựng.

Cụm từ

in theory: khả thi về nguyên tắc nhưng không được bảo đảm trong thực tế

In theory có nghĩa là “theo các nguyên tắc hoặc mô hình liên quan”. Ở đây, cụm này giới hạn ý nghĩa của could be built: vật lý hiện tại không loại trừ khả năng xây dựng các thiết kế đó. Cụm từ này chủ ý để ngỏ điều sẽ xảy ra trong thực tế. Các giới hạn kỹ thuật, chi phí, vật liệu, việc thử nghiệm hoặc những vấn đề thực tế khác vẫn có thể ngăn cản quá trình xây dựng. Vì vậy, câu này không nói rằng khả năng xây dựng đã được chứng minh hay chúng sẽ sớm được xây dựng.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và cho thấy kế hoạch khả thi theo nguyên tắc, dù vẫn có thể gặp vấn đề thực tế? The plan should work ____, but it has never been tested.

  1. for certain
  2. in theory
  3. in practice
Xem đáp án

in theory

The simplest kind of Stellar Engine is the Shkadov thruster, Văn hóa

2:01

Loại Động cơ Hóa sao đơn giản nhất là động cơ đẩy Shkadov,

a giant mirror.

2:05

một tấm gương khổng lồ.

Văn hóa

Shkadov thruster: tấm phản xạ khổng lồ để di chuyển một ngôi sao

Bộ đẩy Shkadov là một loại động cơ sao giả thuyết được đặt theo tên Leonid Shkadov. Trong câu này, giant mirror là cách giải thích đơn giản hóa: thiết kế này dùng một tấm phản xạ cong khổng lồ đặt gần một ngôi sao, chứ không phải gắn động cơ tên lửa vào ngôi sao đó. Tấm phản xạ sẽ làm lực do bức xạ của ngôi sao tạo ra mất cân bằng giữa các hướng, từ đó tạo nên một lực đẩy ròng cực nhỏ trong một thời gian rất dài. Vì vậy, thruster ở đây là thiết bị nhằm di chuyển ngôi sao và hệ thống xung quanh nó, không phải bộ đẩy thông thường của tàu vũ trụ.

Luyện tập

Shkadov thruster trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một tấm phản xạ khổng lồ giả thuyết dùng bức xạ của ngôi sao để tạo lực đẩy ròng nhỏ
  2. Một động cơ tên lửa thông thường gắn trên tàu vũ trụ
  3. Một kính thiên văn dùng để theo dõi các ngôi sao đang chuyển động
Xem đáp án

Một tấm phản xạ khổng lồ giả thuyết dùng bức xạ của ngôi sao để tạo lực đẩy ròng nhỏ

It works on the same principle as a rocket. Cụm từ

2:07

Nó hoạt động theo nguyên tắc tương tự như một tên lửa.

Cụm từ

works on the same principle as...: hoạt động theo cùng một nguyên lý

Works on the same principle as có nghĩa là “hoạt động bằng cùng một cơ chế cơ bản với……”. Trong câu này, động cơ sao và tên lửa là hai loại máy rất khác nhau, nhưng cả hai đều tạo lực đẩy bằng cách hướng động lượng về một phía và nhận lực đẩy theo hướng ngược lại. Cấu trúc là X works on the same principle as Y. Nó so sánh nguyên nhân hoặc cơ chế làm cho hai thứ hoạt động, chứ không so sánh hình dáng hay ngụ ý rằng mọi bước vận hành đều giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ trong bài học, bắt đầu bằng works và có nghĩa là “sử dụng cùng một cơ chế cơ bản với”: This solar cooker ____ a greenhouse: both trap heat from sunlight.

Xem đáp án

works on the same principle as

Like rocket fuel,

2:10

Giống như nhiên liệu tên lửa,

the photons released as solar radiation

2:11

các photon được giải phóng dưới dạng bức xạ mặt trời

carry momentum.

2:14

mang theo động lượng.

Not a lot,

2:15

Không nhiều,

but a bit.

2:16

nhưng có một chút.

For example,

2:17

Ví dụ,

if an astronaut turned on a flashlight in space, Ngữ pháp

2:18

nếu một phi hành gia bật đèn pin trong không gian,

it would push them backwards very very slowly.

2:21

nó sẽ đẩy họ lùi lại rất, rất chậm.

Ngữ pháp

If ... turned on ..., it would push ...: câu điều kiện loại hai

Câu này dùng câu điều kiện loại hai: if + quá khứ đơn (turned on) đặt ra một tình huống tưởng tượng, còn would + động từ nguyên mẫu (would push) nêu kết quả về mặt lý thuyết. Dạng quá khứ turned on ở đây không có nghĩa là hành động đã xảy ra. Nó đánh dấu điều kiện là giả định. Them chỉ một astronaut duy nhất mà không xác định giới tính.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của turn on và would + push để hoàn thành câu điều kiện loại hai: If an astronaut ____ a flashlight in space, it ____ them backwards very slowly.

Xem đáp án

turned on · would push

A Stellar Engine will work a little better than a flashlight

2:24

Một Động cơ Hóa sao sẽ hoạt động tốt hơn một chút so với một chiếc đèn pin

because the sun produces a lot of photons.

2:27

bởi vì mặt trời tạo ra rất nhiều photon.

The basic idea of the Shkadov thruster

2:31

Ý tưởng cơ bản của động cơ đẩy Shkadov

is to reflect up to half of the solar radiation Cách dùng từ

2:34

là phản xạ đến một nửa bức xạ mặt trời

Cách dùng từ

Up to half: giới hạn trên, không phải chính xác một nửa

Up to half đặt ra giới hạn trên: lượng đó có thể lên đến một nửa, tức 50%, nhưng cũng có thể thấp hơn. Cụm này không bảo đảm hoặc khẳng định rằng lượng đó chính xác là một nửa. Trong up to half of the solar radiation, of the solar radiation nêu tổng thể đang được đo.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: A filter removes up to half of the dust in the air. Up to half có nghĩa là gì?

  1. Nó có thể loại bỏ nhiều nhất 50% và cũng có thể loại bỏ ít hơn.
  2. Nó loại bỏ 50% hoặc nhiều hơn.
  3. Nó luôn loại bỏ chính xác 50%.
Xem đáp án

Nó có thể loại bỏ nhiều nhất 50% và cũng có thể loại bỏ ít hơn.

to create thrust and slowly push the sun where we want it to go.

2:36

để tạo lực đẩy và từ từ đẩy mặt trời đến nơi chúng ta muốn nó đi tới.

In order for the Shkadov thruster to work, Ngữ pháp

2:41

Để động cơ đẩy Shkadov hoạt động,

it must be kept in the same place,

2:43

nó phải được giữ ở cùng một chỗ,

not orbiting the sun.

2:46

không quay quanh mặt trời.

Ngữ pháp

Cấu trúc In order for ... to ..., ... must ...

Mẫu In order for A to do B, C must happen nêu kết quả mong muốn trước, rồi trình bày một điều kiện cần thiết. Trong câu này, kết quả mong muốn là động cơ đẩy Shkadov hoạt động, còn điều kiện là nó phải được giữ ở cùng một vị trí. Sau in order for, dùng một danh từ hoặc đại từ rồi đến động từ nguyên mẫu có to. Danh từ hoặc đại từ đó là chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu, vì vậy for ở đây không chỉ người nhận hay khoảng thời gian.

Luyện tập

Dùng các từ the device và operate để hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ bắt đầu với In order for: ____, the safety lock must stay released.

Xem đáp án

In order for the device to operate

Although the sun's gravity will try to pull it in,

2:48

Mặc dù lực hấp dẫn của mặt trời sẽ cố gắng kéo nó vào,

it would be supported by radiation pressure, Cách dùng từ

2:50

nó sẽ được hỗ trợ bởi áp suất bức xạ,

which props the mirror up. Cụm động từ

2:53

thứ chống đỡ tấm gương.

Cách dùng từ

áp suất bức xạ (radiation pressure)

Radiation pressure là lực trên một đơn vị diện tích sinh ra khi bức xạ điện từ truyền động lượng tới một bề mặt. Trong câu này, ánh sáng Mặt Trời đẩy tấm gương, vì vậy pressure không có nghĩa là áp suất không khí. Radiation chỉ nguồn tạo ra áp suất. Khái niệm này giải thích cách tấm gương có thể được nâng đỡ để chống lại lực hấp dẫn của Mặt Trời ngay cả trong không gian, nơi không có áp suất khí quyển thông thường.

Luyện tập

Radiation pressure có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Áp suất của không khí bị giữ lại quanh tấm gương.
  2. Lực đẩy sinh ra khi ánh sáng truyền động lượng tới tấm gương.
  3. Lực hấp dẫn của Mặt Trời tác động lên tấm gương.
Xem đáp án

Lực đẩy sinh ra khi ánh sáng truyền động lượng tới tấm gương.

Cụm động từ

prop the mirror up: nâng đỡ một vật để giữ nguyên vị trí

Ở đây, props the mirror up có nghĩa là “nâng đỡ chiếc gương để nó giữ nguyên vị trí”. Áp suất bức xạ là lực nâng đỡ, còn chiếc gương là vật được giữ để không rơi vào phía trong. Prop up là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả prop the mirror up và prop up the mirror. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: prop it up, không nói prop up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prop up với đại từ it: The shelf is sagging, so we added a bracket to ____.

Xem đáp án

prop it up

This means the mirror would have to be very light,

2:55

Điều này có nghĩa là tấm gương sẽ phải rất nhẹ,

made of micron thin

2:57

được làm bằng màng phản quang

reflecting foil

2:59

mỏng micromet

from materials like aluminum alloys.

3:00

từ các vật liệu như hợp kim nhôm.

The mirror's shape is important, too.

3:03

Hình dạng của gương cũng rất quan trọng.

Enveloping the sun in a giant spherical shell

3:06

Bao bọc mặt trời trong một lớp vỏ hình cầu khổng lồ

wouldn't work

3:08

sẽ không hiệu quả

because that would refocus light back to the sun,

3:09

bởi vì điều đó sẽ tập trung ánh sáng trở lại mặt trời,

heating it up

3:12

làm nóng nó lên

and creating all sorts of unpleasant problems.

3:13

và tạo ra đủ thứ vấn đề khó chịu.

Instead,

3:15

Thay vào đó,

we use a parabola,

3:16

chúng ta sử dụng một parabol,

which sends most of the photons around the sun

3:18

nó gửi phần lớn các photon xung quanh mặt trời

and in the same direction,

3:20

và theo cùng một hướng,

which maximizes thrust.

3:21

điều này tối đa hóa lực đẩy.

To prevent accidentally burning or freezing Earth

3:24

Để ngăn Trái đất vô tình bị đốt cháy hoặc đóng băng

with too much or too little sunlight, Ngữ pháp

3:26

với quá nhiều hoặc quá ít ánh sáng mặt trời,

the only safe place to build a Shkadov thruster is over the sun's poles.

3:29

nơi an toàn duy nhất để chế tạo động cơ đẩy Shkadov là phía trên các cực của mặt trời.

Ngữ pháp

too much or too little sunlight: ánh sáng Mặt Trời quá nhiều hoặc quá ít

Too much or too little sunlight diễn tả hai vấn đề trái ngược về lượng: nhiều hơn mức an toàn hoặc ít hơn mức cần thiết. Cấu trúc sóng đôi này cho thấy cả hai trạng thái cực đoan đều có thể gây hại. Sunlight là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nên đi với much và little. Little chỉ lượng không đủ, không nói đến kích thước vật lý nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sóng đôi diễn tả hai vấn đề trái ngược về lượng trước danh từ không đếm được water: Plants can suffer from ____ water.

Xem đáp án

too much or too little

This means we can only move the sun vertically

3:33

Điều này có nghĩa là chúng ta chỉ có thể di chuyển mặt trời theo chiều dọc

in the plane of the solar system

3:36

trong mặt phẳng của hệ mặt trời

and one direction in the Milky Way,

3:37

và một hướng trong Dải Ngân hà,

which limits our travel options a bit.

3:40

điều này hạn chế một chút các lựa chọn du hành của chúng ta.

But that is basically it.

3:42

Nhưng về cơ bản là vậy đó.

For a civilization capable of building a Dyson sphere,

3:45

Đối với một nền văn minh có khả năng chế tạo quả cầu Dyson,

this is a relatively simple endeavor.

3:48

đây là một nỗ lực tương đối đơn giản.

Not complicated, Mạch ý

3:51

Không phức tạp,

just very hard to build.

3:53

chỉ là rất khó xây dựng.

Mạch ý

Not complicated, just very hard to build: điều chỉnh cách xác định vấn đề

Cấu trúc “Not A, just B” bác bỏ A như một cách mô tả phù hợp rồi thay bằng B. Trong câu này, “complicated” nói về mức độ phức tạp của ý tưởng hoặc thiết kế, còn “very hard to build” nói về độ khó khi biến nó thành hiện thực. “Just” thu hẹp phạm vi của vấn đề: khó khăn nằm ở việc triển khai, không phải ở độ phức tạp của khái niệm. Từ này không có nghĩa là việc chế tạo nhỏ bé hoặc dễ dàng; “very hard” đã nhấn mạnh rõ mức độ khó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Not complicated, just very hard to build”?

  1. Thiết kế phức tạp, mặc dù việc chế tạo rất dễ.
  2. Ý tưởng dễ hiểu, nhưng biến nó thành hiện thực thì cực kỳ khó.
  3. Vì ý tưởng đơn giản nên việc chế tạo chỉ hơi khó một chút.
Xem đáp án

Ý tưởng dễ hiểu, nhưng biến nó thành hiện thực thì cực kỳ khó.

At full throttle, Cách dùng từ

3:56

Ở mức ga tối đa,

the solar system could probably be moved by about a 100 light years

3:57

hệ mặt trời có lẽ có thể bị dịch chuyển khoảng 100 năm ánh sáng

over 230 million years.

4:01

trong 230 triệu năm.

Cách dùng từ

At full throttle: công suất tối đa, không phải tốc độ tối đa

“At full throttle” ban đầu mô tả một động cơ có tay ga được đặt ở mức công suất tối đa. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là bộ phận đẩy đang hoạt động với công suất lớn nhất có thể. Cụm từ này nói về mức công suất được sử dụng, không phải một đơn vị tốc độ. Theo nghĩa mở rộng, nó cũng có thể mô tả một người, một đội hoặc một quá trình đang làm việc hết sức hoặc nhanh hết mức có thể.

Luyện tập

Động cơ tên lửa đang sử dụng công suất tối đa, nhưng tên lửa vẫn đang tăng tốc. Câu nào mô tả chính xác thiết lập của động cơ?

  1. The rocket’s engine is operating at full throttle.
  2. The rocket’s engine is turned off.
  3. The rocket has reached its highest possible speed.
Xem đáp án

The rocket’s engine is operating at full throttle.

Over a few billion years,

4:04

Trong khoảng vài tỷ năm,

it gives us near complete control over the sun's orbit in the galaxy.

4:06

nó mang lại cho chúng ta quyền kiểm soát gần như hoàn toàn quỹ đạo của mặt trời trong thiên hà.

But in the short term,

4:10

Nhưng trong ngắn hạn,

this might not be fast enough to dodge a deadly supernova.

4:11

tốc độ này có thể không đủ nhanh để né tránh một siêu tân tinh chết chóc.

That's why we thought we could do better.

4:15

Đó là lý do tại sao chúng tôi nghĩ rằng mình có thể làm tốt hơn.

So we asked our astrophysicist friend

4:18

Vì vậy, chúng tôi đã hỏi người bạn là nhà vật lý thiên văn của mình

if he could design a faster Stellar Engine for this video.

4:21

liệu anh ấy có thể thiết kế một Động cơ Hóa sao nhanh hơn cho video này không.

He did

4:25

Anh ấy đã làm thế

and wrote a paper about it

4:26

và viết một bài báo về nó

that's been published in a peer-reviewed journal. Văn hóa

4:27

đã được xuất bản trên một tạp chí đánh giá ngang hàng.

Văn hóa

peer-reviewed journal: chuyên gia đánh giá trước khi công bố

Trong câu này, peer-reviewed journal là một tạp chí học thuật gửi bài viết cho các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá trước khi quyết định có đăng hay không. Peer chỉ những người có chuyên môn tương đương trong lĩnh vực đó, không phải bạn bè, bạn học hay người đánh giá thông thường. Việc nhắc đến quy trình này giúp củng cố độ tin cậy của bài báo: các chuyên gia đã kiểm tra phương pháp và lập luận. Tuy nhiên, điều đó không chứng minh rằng mọi nhận định đều chắc chắn đúng.

Luyện tập

Trong câu này, peer-reviewed cho biết điều gì về tạp chí?

  1. Độc giả cho tạp chí điểm đánh giá công khai rất cao.
  2. Các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá bài viết trước khi công bố.
  3. Chỉ bạn bè của tác giả mới được đọc bài viết.
Xem đáp án

Các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá bài viết trước khi công bố.

You can find it in our sources document.

4:31

Bạn có thể tìm thấy nó trong tài liệu nguồn của chúng tôi.

We're going to call at our new Stellar Engine the Caplan thruster.

4:34

Chúng ta sẽ gọi Động cơ Hóa sao mới của mình là động cơ đẩy Caplan.

It works a lot like a traditional rocket.

4:39

Nó hoạt động rất giống một tên lửa truyền thống.

Shoot exhaust one way Ngữ pháp

4:42

Bắn khí thải theo một hướng

to push yourself the other.

4:43

để tự đẩy bạn theo hướng khác.

Ngữ pháp

one way ... the other: lược bỏ way bị lặp

Câu này đưa ra một chỉ dẫn nhân quả ngắn gọn: phun khí thải theo một hướng sẽ đẩy bạn theo hướng ngược lại. Động từ nguyên mẫu to push cho biết kết quả mong muốn của việc phun khí thải. Trong one way ... the other, danh từ way được hiểu ngầm sau the other; dạng đầy đủ là one way ... the other way. Tiếng Anh thường lược bỏ danh từ bị lặp khi hai lựa chọn rõ ràng được đặt trong thế đối lập.

Luyện tập

Dùng cấu trúc one way ... the other và lược bỏ từ way bị lặp: Turn the handle one way to open the valve and ____ to close it.

Xem đáp án

the other

It's a large space station platform

4:45

Nó là một nền tảng trạm vũ trụ lớn

powered by a Dyson sphere

4:47

được cung cấp năng lượng bởi một quả cầu Dyson

that gathers matter from the sun

4:49

thứ thu thập vật chất từ mặt trời

to power nuclear fusion.

4:50

để cung cấp năng lượng cho phản ứng tổng hợp hạt nhân.

It shoots out a very fast jet of particles

4:52

Nó bắn ra một tia hạt rất nhanh

at nearly 1% the speed of light

4:55

bằng gần 1% tốc độ ánh sáng

out of the solar system.

4:57

ra khỏi hệ mặt trời.

A second jet pushes the sun along like a tugboat. Thành ngữ

4:59

Một tia thứ hai đẩy mặt trời dọc theo giống như một chiếc tàu kéo.

Thành ngữ

like a tugboat: phép so sánh về chức năng

Trong like a tugboat, like mở đầu một phép so sánh. Cụm này không nói rằng luồng phản lực thứ hai là một con tàu hay Mặt Trời là một chiếc tàu lớn. Điểm chung nằm ở nhiệm vụ được thực hiện: một lực tương đối nhỏ dẫn hướng hoặc đẩy một vật lớn hơn rất nhiều. Khi hiểu phép so sánh với like, hãy dựa vào hành động gần đó để xác định điểm chung giữa hai sự vật.

Luyện tập

like a tugboat diễn đạt điều gì trong câu này?

  1. Nó so sánh hình dạng của Mặt Trời với hình dạng của một chiếc tàu kéo.
  2. Nó nói rằng luồng phản lực thứ hai thực sự là một chiếc tàu kéo gắn vào Mặt Trời.
  3. Nó so sánh chức năng đẩy của luồng phản lực với cách tàu kéo di chuyển một vật lớn hơn rất nhiều.
Xem đáp án

Nó so sánh chức năng đẩy của luồng phản lực với cách tàu kéo di chuyển một vật lớn hơn rất nhiều.

The Caplan thruster requires a lot of fuel,

5:03

Động cơ đẩy Caplan cần rất nhiều nhiên liệu,

millions of tons per second.

5:06

hàng triệu tấn mỗi giây.

To gather this fuel,

5:08

Để thu thập nhiên liệu này,

our thruster uses very large electromagnetic fields

5:10

động cơ đẩy của chúng ta sử dụng các trường điện từ rất lớn

to funnel hydrogen and helium from the solar wind into the engine. Cách dùng từ

5:13

để dẫn hydro và heli từ gió mặt trời vào động cơ.

Cách dùng từ

funnel A from B into C: gom từ nguồn và dẫn tới đích

Ở đây, funnel là động từ có nghĩa là “gom vật chất đang phân tán và dẫn nó vào một đường đi hẹp, có kiểm soát hơn”. Các trường điện từ thu hydro và heli từ gió Mặt Trời rồi dẫn chúng vào động cơ. Cấu trúc funnel A from B into C đánh dấu một đường đi hoàn chỉnh: A là thứ di chuyển, B là nguồn và C là đích đến. Cấu trúc này có thể mô tả chất vật lý hoặc các luồng trừu tượng như thông tin và đơn đăng ký.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc funnel A from B into C: The website uses one form to funnel applications ____ several departments ____ one database.

Xem đáp án

from · into

The solar wind alone doesn't provide enough fuel, though,

5:19

Tuy nhiên, chỉ riêng gió mặt trời không cung cấp đủ nhiên liệu,

and that's where the Dyson sphere comes in. Mạch ý

5:22

và đó là lúc quả cầu Dyson xuất hiện.

Mạch ý

that's where the Dyson sphere comes in: lúc khối cầu Dyson phát huy vai trò

Mệnh đề that's where the Dyson sphere comes in liên kết khối cầu Dyson với vấn đề vừa được nêu: gió Mặt Trời không cung cấp đủ nhiên liệu. Câu này có nghĩa đây là điểm trong kế hoạch mà khối cầu Dyson trở nên hữu ích hoặc cần thiết; nó không có nghĩa là khối cầu thực sự đi vào một nơi nào đó. Mẫu that's where X comes in trước hết nêu ra một chỗ thiếu hụt, rồi giới thiệu X là phần bù đắp chỗ thiếu đó. Mẫu này tổ chức lời giải thích bằng cách cho thấy vì sao một người, công cụ hoặc ý tưởng trở nên quan trọng tại điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu that's where X comes in. The map shows the route but not current traffic. ____ the live traffic app ____.

Xem đáp án

That's where · comes in

Using its power,

5:25

Sử dụng sức mạnh của nó,

sunlight can be refocused to the surface of the sun.

5:26

ánh sáng mặt trời có thể được tập trung lại lên bề mặt mặt trời.

This heats small regions to extreme temperatures,

5:30

Điều này làm nóng các vùng nhỏ đến nhiệt độ khắc nghiệt,

lifting billions of tons of mass off the sun. Ngữ pháp

5:32

nâng hàng tỷ tấn khối lượng ra khỏi mặt trời.

Ngữ pháp

lifting billions of tons of mass off the sun như một mệnh đề chỉ kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, lifting billions of tons of mass off the sun, trình bày kết quả trực tiếp của việc làm nóng: nhiệt độ cực cao khiến vật chất rời khỏi Mặt Trời. Nó không giới thiệu một người khác đang cố ý nâng vật gì đó. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề -ing có thể rút gọn ý và kết quả là điều này xảy ra. Ở đây, nguồn tạo ra kết quả được hiểu là toàn bộ sự việc làm nóng trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề dấu phẩy + -ing để thể hiện kết quả trực tiếp của hành động đầu tiên?

  1. The strong wind hit the gate, swinging it wide open.
  2. The strong wind hit the gate and then stopped.
  3. The guard swung the gate open because the wind was strong.
Xem đáp án

The strong wind hit the gate, swinging it wide open.

This mass can be collected and separated into hydrogen and helium.

5:36

Khối lượng này có thể được thu thập và phân tách thành hydro và heli.

The helium is burned explosively in thermonuclear fusion reactors. Cách dùng từ

5:42

Heli bị đốt cháy bùng nổ trong các lò phản ứng nhiệt hạch.

Cách dùng từ

Cấu trúc của “thermonuclear fusion reactors”

Danh từ chính là reactors, chỉ các thiết bị hoặc buồng nơi một phản ứng được dự định diễn ra. Fusion cho biết loại phản ứng: các hạt nhân nguyên tử nhẹ kết hợp và giải phóng năng lượng. Thermonuclear mô tả quá trình nhiệt hạch đó: nhiệt độ cực cao làm cho phản ứng hạt nhân có thể xảy ra. Hãy đọc cụm từ từ phải sang trái: các lò phản ứng dành cho nhiệt hạch. Reactor gọi tên thiết bị hoặc thiết kế, vì vậy cụm từ này có thể mô tả cả một hệ thống đang được đề xuất lẫn thiết bị đã tồn tại.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với “thermonuclear fusion reactors”?

  1. Các thiết bị dùng nhiệt độ cực cao để kết hợp các hạt nhân nguyên tử nhẹ và giải phóng năng lượng
  2. Các thiết bị phân tách hạt nhân nguyên tử nặng thành những hạt nhân nhỏ hơn
  3. Các động cơ đốt heli bằng phản ứng cháy hóa học thông thường
Xem đáp án

Các thiết bị dùng nhiệt độ cực cao để kết hợp các hạt nhân nguyên tử nhẹ và giải phóng năng lượng

A jet of radioactive oxygen

5:47

Một luồng tia oxy phóng xạ

at a temperature of nearly a billion degrees

5:49

ở nhiệt độ gần một tỷ độ

is expelled and becomes our primary source of propulsion

5:51

bị đẩy ra và trở thành nguồn cung cấp lực đẩy chính

from our Stellar Engine.

5:54

từ Động cơ Hóa sao của chúng ta.

To prevent the engine from just crashing into the sun, Ngữ pháp

5:56

Để ngăn động cơ đâm thẳng vào mặt trời,

it needs to balance itself.

5:59

nó cần phải tự cân bằng.

Ngữ pháp

To prevent ... from crashing ...: mục đích và sự ngăn chặn

To prevent ... là một mệnh đề nguyên mẫu có to được đặt ở đầu câu. Nó nêu mục đích của mệnh đề chính, tức là trả lời tại sao động cơ cần tự giữ thăng bằng. Trong mệnh đề đó, prevent theo cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ-ing. The engine là tân ngữ, còn crashing gọi tên sự việc không mong muốn. Just tạo thêm sự nhấn mạnh: nếu không có sự cân bằng, động cơ sẽ đơn giản là hoặc trực tiếp lao vào Mặt Trời; từ này không làm thay đổi ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng run trong cấu trúc với prevent để hoàn thành câu: The gate prevents the dog ____ into the street.

Xem đáp án

from running

To do this,

6:02

Để làm được điều này,

we accelerate the collected hydrogen with electromagnetic fields

6:03

chúng ta tăng tốc hydro đã thu thập được bằng trường điện từ

using particle accelerators

6:06

bằng cách sử dụng máy gia tốc hạt

and shoot a jet back at the sun.

6:08

và bắn một tia quay trở lại mặt trời.

This balances the thruster

6:11

Điều này làm cân bằng động cơ đẩy

and transfers the thrust of our engine

6:13

và truyền lực đẩy của động cơ của chúng ta

back to the sun.

6:15

trở lại mặt trời.

In as little as a million years, Cụm từ

6:17

Trong vòng ít nhất là một triệu năm,

Cụm từ

in as little as + khoảng thời gian

Cấu trúc in as little as + khoảng thời gian cho biết một kết quả có thể đạt được chỉ sau chừng ấy thời gian, một khoảng ngắn đến mức đáng ngạc nhiên. Ở đây, in đánh dấu thời gian cần cho sự dịch chuyển, còn as little as nhấn mạnh đầu thấp của phạm vi có thể xảy ra chứ không phải một thời lượng chính xác được bảo đảm. Cách đánh giá bằng little phụ thuộc vào quy mô đang được nói đến. Một triệu năm là cực kỳ dài trong đời sống hằng ngày, nhưng có thể được xem là một khoảng ngắn khi nói về các ngôi sao và chuyển động thiên hà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in as little as: With the new method, the lab could finish the test ____ three days.

Xem đáp án

in as little as

this engine can move the sun by 50 light years,

6:18

động cơ này có thể dịch chuyển mặt trời đi 50 năm ánh sáng,

more than enough to dodge a supernova. Ngữ pháp

6:22

thừa sức để né tránh một siêu tân tinh.

Ngữ pháp

more than enough to + động từ

More than enough to + động từ có nghĩa là một lượng, khoảng cách hoặc khả năng vượt quá mức cần thiết để đạt được mục tiêu đã nêu. Enough đánh dấu yêu cầu cần đạt; more than bổ sung ý rằng còn một khoảng dư an toàn rõ rệt. Ở đây, khả năng dịch chuyển 50 năm ánh sáng được cho là vượt quá khoảng cách cần thiết để tránh siêu tân tinh. Dodge nghĩa là tránh một mối nguy bằng cách di chuyển ra khỏi đường của nó; từ này được dùng theo nghĩa hình tượng, không phải để so sánh Mặt Trời với siêu tân tinh.

Luyện tập

Câu nào cho biết có một khoảng dư rõ ràng chứ không chỉ vừa đủ mức tối thiểu cần thiết?

  1. Thirty minutes is more than enough to finish the quiz.
  2. Thirty minutes is enough to finish the quiz.
  3. Thirty minutes is not enough to finish the quiz.
Xem đáp án

Thirty minutes is more than enough to finish the quiz.

At full throttle,

6:25

Ở mức ga tối đa,

the solar system can be completely redirected

6:26

hệ mặt trời có thể được chuyển hướng hoàn toàn

in its galactic orbit

6:29

trong quỹ đạo thiên hà của nó

in 10 million years.

6:30

trong 10 triệu năm.

But wait, Mạch ý

6:32

Nhưng đợi đã,

will we use up the sun this way?

6:33

chúng ta có sử dụng cạn kiệt mặt trời theo cách này không?

Mạch ý

“But wait ...?” để nêu mối lo trước khi trả lời

“But wait” làm phần giải thích tạm dừng và báo hiệu một ý phản đối có thể xuất hiện. Người nói tự nêu câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ đến thay vì chờ người khác hỏi. Ở đây, “will we use up the sun this way?” là một câu hỏi tu từ: use up có nghĩa là dùng hết một nguồn có giới hạn. Câu hỏi nêu mối lo trước, rồi câu trả lời tiếp theo có thể giải quyết mối lo đó. Cách này tạo cho bài trình bày một cấu trúc rõ ràng: nêu lo ngại rồi trả lời.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, “But wait, will we use up the sun this way?” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu khán giả tính chính xác khối lượng của Mặt Trời.
  2. Nó nêu một mối lo mà khán giả có thể có để người nói trả lời ngay sau đó.
  3. Nó thông báo rằng người nói đã quên chủ đề chính.
Xem đáp án

Nó nêu một mối lo mà khán giả có thể có để người nói trả lời ngay sau đó.

Fortunately,

6:36

May mắn thay,

the sun is so massive Ngữ pháp

6:37

mặt trời rất đồ sộ

that even billions of tons of material

6:38

đến nỗi ngay cả hàng tỷ tấn vật chất

will barely scratch the surface. Thành ngữ

6:41

cũng khó lòng làm xước bề mặt.

Ngữ pháp

“so massive that ...”: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so + adjective + that-clause nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. “The sun is so massive that ...” có nghĩa là khối lượng của Mặt Trời lớn đến mức làm cho kết quả trong mệnh đề that xảy ra. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả; nó không phải đại từ quan hệ. “Even billions of tons” nhấn mạnh một lượng nghe có vẻ khổng lồ, trong khi “barely scratch the surface” cho biết tác động vẫn cực kỳ nhỏ. Hai cách diễn đạt này cùng làm nổi bật sự chênh lệch quy mô đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The box was ____ heavy ____ I couldn't lift it.

Xem đáp án

so · that

Thành ngữ

barely scratch the surface: chỉ tác động đến một phần rất nhỏ

Ở đây, barely scratch the surface được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là dù lấy đi hàng tỷ tấn thì cũng chỉ gây ra tác động rất nhỏ đối với một tổng thể lớn hơn rất nhiều; nó không nói về một vết xước thật. Nói chung, scratch the surface có nghĩa là chỉ chạm tới, thay đổi, sử dụng hoặc hiểu một phần nhỏ của điều gì đó. Barely làm mức độ ấy nhỏ hơn nữa và nhấn mạnh rằng kết quả đạt được rất ít.

Luyện tập

The repairs cost $50,000. A $100 payment would barely scratch the surface. Cụm cuối có nghĩa là gì?

  1. Nó sẽ thanh toán toàn bộ chi phí sửa chữa.
  2. Nó sẽ thực sự làm hỏng bề mặt đã sửa.
  3. Nó chỉ trang trải một phần rất nhỏ của chi phí.
Xem đáp án

Nó chỉ trang trải một phần rất nhỏ của chi phí.

In fact,

6:43

Trên thực tế,

this megastructure will actually extend our sun's life

6:43

siêu cấu trúc này sẽ thực sự kéo dài tuổi thọ mặt trời của chúng ta

since lower mass stars burn slower,

6:47

vì các ngôi sao có khối lượng thấp hơn sẽ cháy chậm hơn,

keeping the solar system inhabitable

6:50

giữ cho hệ mặt trời có thể sinh sống được

for many more billions of years.

6:52

trong nhiều tỷ năm nữa.

With a Caplan thruster,

6:55

Với động cơ đẩy Caplan,

we could turn the entire solar system

6:56

chúng ta có thể biến toàn bộ hệ mặt trời

into our spaceship.

6:58

thành tàu vũ trụ của chúng ta.

For example,

7:00

Ví dụ,

by orbiting backwards in the galaxy

7:01

bằng cách quay quanh thiên hà theo hướng ngược lại

and colonizing hundreds or thousands of stars

7:03

và xâm chiếm hàng trăm hoặc hàng nghìn ngôi sao

as we pass by them.

7:06

khi chúng ta đi ngang qua chúng.

It may even be possible to escape the galaxy entirely

7:08

Thậm chí có thể thoát hoàn toàn khỏi thiên hà

and expand beyond the Milky Way.

7:12

và mở rộng ra ngoài Dải Ngân hà.

Stellar engines are the kind of machines built by civilizations

7:15

Động cơ hóa sao là loại máy móc được chế tạo bởi các nền văn minh

thinking not in terms of years or decades, Ngữ pháp

7:18

không suy nghĩ theo năm hay thập kỷ,

but eons.

7:21

mà là theo các niên kỷ.

Ngữ pháp

not in terms of years or decades, but eons: thay đổi thang thời gian

thinking in terms of X có nghĩa là dùng X làm thang đo hoặc khuôn khổ để lập kế hoạch và hiểu vấn đề. Những nền văn minh này không suy nghĩ theo thang thời gian của con người như năm hay thập kỷ, mà theo eons, tức những khoảng thời gian cực kỳ dài. Cấu trúc not in terms of A, but B bác bỏ A làm khuôn khổ và thay nó bằng B. Có thể lược bỏ in terms of lần thứ hai vì người nghe vẫn hiểu: but eons là dạng rút gọn của but in terms of eons.

Luyện tập

Câu nào thay một thang thời gian lập kế hoạch ngắn bằng một thang dài hơn?

  1. We should plan not in terms of weeks, but years.
  2. We should plan not only in terms of weeks, but also in terms of years.
  3. We should plan in terms of weeks and years.
Xem đáp án

We should plan not in terms of weeks, but years.

Since we know that our sun will die one day,

7:23

Bởi vì chúng ta biết rằng một ngày nào đó mặt trời của chúng ta sẽ chết,

a Stellar Engine could allow the far future descendants of humans

7:25

một Động cơ Hóa sao có thể cho phép những hậu duệ ở tương lai xa xôi của con người

to travel to other stars

7:29

du hành đến các vì sao khác

without ever having to venture into the terrifying dark abyss Ngữ pháp

7:31

mà không bao giờ phải mạo hiểm đi vào vực thẳm tăm tối đáng sợ

of interstellar space.

7:34

của không gian giữa các vì sao.

Ngữ pháp

without ever having to + động từ nguyên mẫu: không bao giờ phải làm gì

Without ever having to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc có thể xảy ra mà nhu cầu thực hiện hành động phía sau không bao giờ xuất hiện. Trong câu này, venture có nghĩa là đi vào một nơi nguy hiểm hoặc chưa biết, nên cụm từ nhấn mạnh rằng hoàn toàn không cần đi vào không gian liên sao. Sau giới từ without, have chuyển thành dạng -ing là having. Have to diễn tả sự cần thiết, còn ever mở rộng phạm vi thành “vào bất kỳ lúc nào”. Vì vậy, cấu trúc này nhấn mạnh sự không cần thiết rõ ràng hơn việc chỉ nói rằng hành động không xảy ra.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp nhấn mạnh rằng hệ thống mới khiến việc sao chép thủ công luôn trở nên không cần thiết?

  1. You can save every photo without ever copying it manually.
  2. You can save every photo before having to copy it manually.
  3. You can save every photo without ever having to copy it manually.
Xem đáp án

You can save every photo without ever having to copy it manually.

Until we build a Stellar Engine,

7:38

Cho đến khi chúng ta chế tạo được Động cơ Hóa sao,

we're adrift and subject to the whims of the galactic sea. Thành ngữ

7:40

chúng ta đang trôi dạt và chịu sự thay đổi thất thường của biển thiên hà.

Thành ngữ

adrift and subject to the whims of the galactic sea: ẩn dụ về sự mất phương hướng và kiểm soát

Câu này dùng một ẩn dụ về biển kéo dài xuyên suốt. Adrift hình dung Hệ Mặt Trời như một con tàu không có hướng đi được kiểm soát, còn subject to the whims of có nghĩa là không thể kiểm soát những sức mạnh khó đoán. The galactic sea biến không gian thành “đại dương” bao quanh và đẩy con tàu đó đi. Các hình ảnh này kết hợp để diễn tả sự thiếu kiểm soát, chứ không phải việc trôi trên một biển thật hay một thiên hà có thể đưa ra quyết định có ý thức. Ẩn dụ củng cố ý tưởng rằng Động cơ Sao sẽ tạo ra phương hướng.

Luyện tập

Cách giải thích nào giữ đúng nhất ẩn dụ kéo dài trong câu?

  1. Hệ Mặt Trời không có hướng đi được kiểm soát và dễ bị ảnh hưởng bởi những sức mạnh thiên hà khó đoán.
  2. Hệ Mặt Trời đang đi qua một đại dương có thật do một thiên hà có ý thức điều khiển.
  3. Hệ Mặt Trời đã chọn được một tuyến đường an toàn xuyên qua không gian liên sao.
Xem đáp án

Hệ Mặt Trời không có hướng đi được kiểm soát và dễ bị ảnh hưởng bởi những sức mạnh thiên hà khó đoán.

We may not like where it leads us.

7:44

Chúng ta có thể không thích nơi nó dẫn chúng ta đến.

Maybe our descendants will set sail

7:47

Có thể hậu duệ của chúng ta sẽ ra khơi

and become an interstellar species

7:50

và trở thành một giống loài giữa các vì sao

for millions of years to come.

7:52

trong hàng triệu năm tới.

This was our last video for the year 12,019 of the human era. Văn hóa

7:56

Đây là video cuối cùng của chúng tôi cho năm 12.019 của kỷ nguyên nhân loại.

Văn hóa

năm 12.019 của Kỷ nguyên Nhân loại

Trong hệ thống tính năm được dùng ở đây, “năm 12.019 của Kỷ nguyên Nhân loại” chính là năm 2019 trong lịch Công nguyên thông thường. Kỷ nguyên Nhân loại, còn gọi là lịch Holocen, cộng thêm 10.000 vào số năm Công nguyên hiện đại. Dòng thời gian dài hơn này đặt lịch sử loài người vào cùng một niên đại. Ở đây, câu nói đánh dấu việc nhìn lại cuối năm, chứ không phải một câu chuyện diễn ra sau đó mười nghìn năm; năm tiếp theo là 12.020, tức năm 2020 Công nguyên.

Luyện tập

Trong câu này, “12,019 of the human era” tương ứng với năm nào theo lịch Công nguyên thông thường?

  1. Năm 2018 Công nguyên
  2. Năm 2019 Công nguyên
  3. Năm 12.019 Công nguyên
Xem đáp án

Năm 2019 Công nguyên

And what a year it was. Ngữ pháp

8:01

Và đó quả là một năm đáng nhớ.

Ngữ pháp

What a year it was!: lời cảm thán mạnh về một năm

“What a year it was” là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Cấu trúc What a + danh từ đếm được số ít + chủ ngữ + động từ đưa ra một đánh giá mạnh: đó là một năm đặc biệt đáng nhớ, dữ dội hoặc có nhiều sự kiện. Cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó có thể chứa những cảm xúc lẫn lộn chứ không chỉ là lời khen. Trật tự vẫn là trật tự câu kể it was, không đảo thành was it như trong câu hỏi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc cảm thán What a để hoàn thành câu: “____ day it was!”

Xem đáp án

What a

So much stuff happened everywhere,

8:03

Có quá nhiều điều đã xảy ra ở khắp mọi nơi,

to so many different people.

8:05

đối với rất nhiều người khác nhau.

Calendars and holidays are just imaginary,

8:07

Lịch và ngày lễ chỉ là những điều tưởng tượng,

but they help us to cut our lives into pieces Thành ngữ

8:10

nhưng chúng giúp chúng ta cắt nhỏ cuộc sống của mình thành từng mảnh

that our brains can handle.

8:13

mà bộ não của chúng ta có thể xử lý.

Thành ngữ

cut our lives into pieces that our brains can handle: chia cuộc đời thành những phần dễ xử lý

Câu này dùng ẩn dụ về việc cắt. Cuộc đời không thực sự bị cắt ra; lịch và ngày lễ chia dòng thời gian liên tục thành những giai đoạn nhỏ hơn, như ngày, tháng và các dịp đặc biệt. Trong cấu trúc cut X into pieces that someone can handle, cut ... into pieces có nghĩa là “chia ra và sắp xếp”, còn handle có nghĩa là “hiểu hoặc xử lý trong đầu”. Ý chính là những ranh giới thời gian do con người tạo ra giúp não xử lý một trải nghiệm rộng lớn và liên tục dễ dàng hơn.

Luyện tập

cut our lives into pieces that our brains can handle có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chứng minh rằng lịch và ngày lễ là những vật thể có thật.
  2. Làm tổn hại cuộc đời của mọi người để khiến nó ngắn hơn.
  3. Sắp xếp dòng thời gian liên tục thành những giai đoạn nhỏ hơn và dễ hiểu hơn.
Xem đáp án

Sắp xếp dòng thời gian liên tục thành những giai đoạn nhỏ hơn và dễ hiểu hơn.

We're leaving 12,019 behind with a weird mixture of disillusion

8:15

Chúng ta đang bỏ lại năm 12.019 phía sau với một sự pha trộn kỳ lạ giữa sự vỡ mộng

and hope.

8:20

và niềm hy vọng.

The world is screwed up, Cách dùng từ

8:21

Thế giới đang rối tung lên,

Cách dùng từ

screwed up: sai lệch nghiêm trọng hoặc không hoạt động đúng chức năng

Khi đứng sau be, screwed up là một cụm tính từ không trang trọng, có nghĩa là “ở trong trạng thái rất tồi tệ, hỗn loạn hoặc không hoạt động đúng chức năng”. Ở đây, The world is screwed up đưa ra một đánh giá tiêu cực mạnh về cách thế giới vận hành; cụm này không liên quan đến ốc vít. Cụm từ này có thể mô tả một tình huống, kế hoạch, hệ thống hoặc con người. Ngữ cảnh quyết định nó mang nghĩa thiếu tổ chức, hư hỏng, có vấn đề về cảm xúc hay sai lệch nghiêm trọng, nhưng ý chung là một điều gì đó không hoạt động như bình thường.

Luyện tập

Một báo cáo chính thức của chính phủ viết: "The public records system is screwed up." Dùng screwed up trong bối cảnh này có phù hợp không?

  1. Không, cách dùng này quá thiếu trang trọng.
  2. Có, cách dùng này phù hợp.
Xem đáp án

Không, cách dùng này quá thiếu trang trọng.

but we can fix it.

8:22

nhưng chúng ta có thể sửa chữa nó.

In a few days,

8:24

Vài ngày nữa,

this year will be over

8:25

năm nay sẽ kết thúc

and we'll get to try again. Ngữ pháp

8:27

và chúng ta sẽ lại được thử lại.

Ngữ pháp

get to try again: diễn đạt cơ hội bằng get to + động từ

Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó. Ở đây, get to try again diễn tả năm mới như một cơ hội đáng mong đợi để thử thêm lần nữa, chứ không phải một nghĩa vụ. Trong will get to try, will đánh dấu thời gian tương lai, get giữ nguyên dạng sau will và try đứng sau to. Cấu trúc này tập trung vào việc có cơ hội hành động.

Luyện tập

Câu nào diễn tả việc tham dự buổi thực hành khoa học như một cơ hội đáng mong đợi thay vì một nghĩa vụ?

  1. We get to the science workshop at nine tomorrow.
  2. We get to attend the science workshop tomorrow.
  3. We've got to attend the science workshop tomorrow.
Xem đáp án

We get to attend the science workshop tomorrow.

Thank you for watching our videos

8:30

Cảm ơn các bạn đã xem video của chúng tôi

and for sticking around for so many years. Cụm động từ

8:32

và vì đã đồng hành cùng chúng tôi trong nhiều năm qua.

Cụm động từ

sticking around: tiếp tục ở lại và ủng hộ

Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại thay vì rời đi, hoặc tiếp tục hiện diện và tham gia. Ở đây, for so many years cho thấy ý nghĩa dài hạn: người xem đã tiếp tục theo dõi và ủng hộ kênh. Around là phần không thể thiếu của cụm động từ này. Sticking around không có nghĩa là dính vào một vật nào đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stick around: The club meeting starts in ten minutes, so please ____.

Xem đáp án

stick around

See you all in 12,020.

8:34

Hẹn gặp lại các bạn vào năm 12.020.