Tại sao tòa nhà này lại kiếm được nhiều tiền đến vậy: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Thiết kế theo quy định, thi công nhanh, nguồn thu mới và quyết định chọn Midtown đã biến Empire State Building thành doanh nghiệp bền vững và biểu tượng kỹ thuật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. pull it off? - Cụm động từ: Hiểu sự thành công của một kế hoạch khó và dùng cụm này khi ai đó hoàn thành nhiệm vụ đầy thách thức dù chịu nhiều ràng buộc. 2. setbacks - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Nhận ra các tầng trên lùi dần vào theo quy định xây dựng, không nhầm với trở ngại hay chậm trễ thông thường. 3. never took off, - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra lối chơi chữ về khí cầu: ý tưởng bến đỗ thất bại, còn nghĩa đen của take off vẫn gợi hình ảnh cất cánh.
Nội dung bài học
it became the tallest building in the world by far. Cụm từ
0:05nó đã trở thành tòa nhà cao nhất thế giới vượt bậc.
by far đi với dạng so sánh nhất
Trong câu này, by far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the tallest. Cụm từ cho biết tòa nhà không chỉ cao hơn những tòa nhà khác một chút mà còn dẫn đầu với khoảng cách rất lớn. Ở đây, far diễn tả mức độ chênh lệch chứ không phải khoảng cách vật lý. Với dạng so sánh nhất, by far có thể đứng trước cụm so sánh nhất như trong by far the tallest, hoặc đứng sau như trong the tallest by far.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “vượt trội rõ ràng so với tất cả những đối tượng khác”: Of all the entries, Maya's design was ____ the best.
Xem đáp án
by far
It was its own vertical city housing thousands of workers, Thành ngữ
0:09Nó giống như một thành phố thẳng đứng với sức chứa hàng nghìn công nhân,
vertical city được dùng như một phép ẩn dụ
Vertical city là phép ẩn dụ chỉ một tòa nhà rất lớn và cao, chứa nhiều không gian và dịch vụ vốn thường nằm rải rác khắp một thành phố. Trong câu này, tòa nhà được mô tả như một cộng đồng tự cung tự cấp được sắp xếp theo chiều cao, có chỗ cho hàng nghìn người làm việc. Cụm từ không có nghĩa là tòa nhà đó được công nhận về mặt pháp lý là một thành phố. Phép ẩn dụ giúp người nghe hình dung cả chiều cao của tòa nhà lẫn sự đa dạng của các hoạt động bên trong.
Luyện tập
Vertical city có nghĩa là gì trong câu này? With homes, schools, and stores stacked across many floors, the tower functions like a vertical city.
- Một thành phố được công nhận chính thức và xây trên sườn đồi dốc
- Một tòa nhà cao tầng có nhiều chức năng giống như một thành phố
- Một nhóm các thành phố riêng biệt được nối với nhau bằng thang máy
Xem đáp án
Một tòa nhà cao tầng có nhiều chức năng giống như một thành phố
Money-making machine như một ẩn dụ về nguồn thu đều đặn
Trong câu này, money-making machine là một ẩn dụ chỉ thứ liên tục tạo ra một khoản thu nhập lớn. Machine không có nghĩa là thiết bị in hoặc sản xuất tiền thật; từ này gợi lên một hệ thống hiệu quả và có thể lặp lại kết quả. Money-making là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho machine. Cụm từ này có thể miêu tả một doanh nghiệp, sản phẩm, tòa nhà hoặc tài sản khác khi khả năng tạo ra nguồn thu đều đặn là đặc điểm nổi bật nhất.
Luyện tập
Money-making machine có nghĩa gì trong ví dụ?
- Nó trở thành một thứ tạo ra nguồn thu nhập lớn.
- Nó trở thành một cỗ máy thực sự in tiền.
- Việc duy trì hoạt động của nó trở nên tốn kém.
Xem đáp án
Nó trở thành một thứ tạo ra nguồn thu nhập lớn.
this single building still pulls in more than $500 million every year, Cụm động từ
0:23chỉ riêng tòa nhà này vẫn thu về hơn 500 triệu đô la mỗi năm,
Pulls in với nghĩa kiếm được hoặc tạo ra thu nhập
Ở đây, pulls in có nghĩa là kiếm được hoặc tạo ra một khoản tiền lớn. Tòa nhà không thực sự kéo vật gì vào; các hoạt động và công năng của nó tạo ra nguồn thu. Cấu trúc là pull in + tiền, doanh thu hoặc một số tiền cụ thể. Vì this single building là chủ ngữ số ít, pull chuyển thành dạng ngôi thứ ba pulls.
Luyện tập
Trong ví dụ, pulls in more than $500 million có nghĩa là gì?
- kéo hơn 500 triệu đô la vào trong theo nghĩa vật lý
- làm cho một đoàn tàu chở hơn 500 triệu đô la đi đến
- kiếm được hoặc tạo ra hơn 500 triệu đô la
Xem đáp án
kiếm được hoặc tạo ra hơn 500 triệu đô la
beating every modern skyscraper around today.
0:29đánh bại mọi tòa nhà chọc trời hiện đại ngày nay.
This is all thanks to the incredible long-term thinking by its designers
0:32Tất cả là nhờ vào tư duy dài hạn đáng kinh ngạc của các nhà thiết kế
who figured out how to overcome strict building rules
0:37những người đã tìm ra cách vượt qua các quy định xây dựng nghiêm ngặt
and assemble this engineering giant in record-breaking time.
0:39và lắp ráp gã khổng lồ kỹ thuật này trong thời gian kỷ lục.
Pull it off: thành công dù khó khăn
Pull it off có nghĩa là “thành công khi làm một việc khó hoặc có vẻ khó xảy ra”. Trong câu hỏi này, it chỉ thành tựu đầy thử thách vừa được nhắc đến, vì vậy người nói đang hỏi họ đã thành công bằng cách nào. Pull off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: pull it off, không phải pull off it. Nghĩa ở đây là nghĩa thành ngữ, không phải hành động kéo một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “thành công khi làm một việc khó”: The deadline is tight, but I think we can ____.
Xem đáp án
pull it off
it became easier to build taller and stronger buildings.
0:56việc xây dựng các tòa nhà cao hơn và chắc chắn hơn trở nên dễ dàng hơn.
Nowhere was this more important than in New York City. Ngữ pháp
1:00Không nơi nào điều này quan trọng hơn ở Thành phố New York.
Nowhere was this more important than: đảo ngữ sau nowhere ở đầu câu
Nowhere was this more important than in New York City có nghĩa là điều này quan trọng ở Thành phố New York hơn bất kỳ nơi nào khác. Nowhere thiết lập sự so sánh giữa các địa điểm, còn more ... than đánh dấu Thành phố New York là trường hợp nổi bật nhất. Khi trạng từ chỉ nơi chốn mang nghĩa phủ định nowhere được đưa lên đầu câu, tiếng Anh trang trọng dùng phép đảo chủ ngữ và động từ: Nowhere + was + this ..., không phải Nowhere + this + was .... Với động từ chính thông thường, cần thêm trợ động từ: Nowhere did the change matter more.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng nowhere ở đầu câu cùng với phép đảo?
- Nowhere did the need for clean water was more urgent than in the flooded village.
- Nowhere was the need for clean water more urgent than in the flooded village.
- Nowhere the need for clean water was more urgent than in the flooded village.
Xem đáp án
Nowhere was the need for clean water more urgent than in the flooded village.
With limited space and an ever-growing population,
1:04Với không gian hạn chế và dân số không ngừng tăng lên,
the only way to build was up: giải pháp duy nhất
Cấu trúc the only way to do X was Y xác định Y là giải pháp duy nhất để thực hiện X trong một tình huống ở quá khứ. Ở đây, to build nêu hành động, was nối hành động đó với giải pháp, còn up chỉ hướng thẳng đứng, tức là xây các tòa nhà cao hơn. Vì only loại trừ mọi phương án khác, câu này trình bày việc xây lên cao như một điều bắt buộc chứ không chỉ là một kế hoạch trong nhiều kế hoạch có thể có.
Luyện tập
Câu nào nói rằng xây lên cao là giải pháp khả thi duy nhất?
- Because the site was narrow, one way to build was up.
- Because the site was narrow, the building work was up.
- Because the site was narrow, the only way to build was up.
Xem đáp án
Because the site was narrow, the only way to build was up.
This started what became known as the race into the sky. Thành ngữ
1:10Điều này đã khởi đầu cho những gì được biết đến như cuộc đua lên bầu trời.
the race into the sky: ẩn dụ về cuộc cạnh tranh xây nhà chọc trời
The race into the sky là phép ẩn dụ cho việc các nhà phát triển cạnh tranh để xây những tòa nhà chọc trời ngày càng cao hơn. Race gợi ra nhiều đối thủ cố vượt lên trước, còn into the sky tạo cho cuộc cạnh tranh một hướng đi lên. Trong This started what became known as..., what became known as the race into the sky nêu tên gọi mà cuộc cạnh tranh này nhận được về sau. Không có cuộc chạy đua theo nghĩa đen nào diễn ra.
Luyện tập
The race into the sky có nghĩa là gì trong câu này?
- Cuộc cạnh tranh để xây những tòa nhà ngày càng cao hơn
- Một kế hoạch giúp máy bay bay nhanh hơn
- Một cuộc chạy đua thật sự được tổ chức trên cao phía trên thành phố
Xem đáp án
Cuộc cạnh tranh để xây những tòa nhà ngày càng cao hơn
developers began constructing several skyscrapers around Manhattan,
1:15các nhà phát triển bắt đầu xây dựng một số tòa nhà chọc trời xung quanh Manhattan,
all aiming to be the tallest in the world.
1:19tất cả đều nhắm đến mục tiêu trở thành tòa nhà cao nhất thế giới.
but building upwards also presented an enormous financial opportunity.
1:24nhưng việc xây dựng lên cao cũng mang lại một cơ hội tài chính khổng lồ.
By purchasing some land and filling it with floor after floor of rentable office space,
1:29Bằng cách mua một khu đất và lấp đầy nó với hết tầng này đến tầng khác các không gian văn phòng cho thuê,
The building itself could become a business.
1:36Bản thân tòa nhà có thể trở thành một doanh nghiệp.
No one understood this more than New York businessmen John Raskob and Al Smith.
1:39Không ai hiểu điều này rõ hơn các doanh nhân New York John Raskob và Al Smith.
but its clever design and ultra-efficient engineering was meant to make it the most economically successful building ever made.
1:53mà thiết kế thông minh và kỹ thuật siêu hiệu quả còn nhằm biến nó thành tòa nhà thành công nhất về mặt kinh tế từng được xây dựng.
Not only ... but ... ở đầu câu và đảo ngữ
Not only ... but ... nối hai ý song song và trình bày ý thứ hai như một thông tin bổ sung thường mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, mục tiêu đầu tiên là chiều cao kỷ lục, rồi mệnh đề có but phát triển ý sang thành công về kinh tế. But là một phần của cấu trúc cặp; nó không phủ nhận hay đối lập với nhận định đầu tiên. Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: dùng Not only was this ..., không dùng Not only this was .... Nếu not only đứng sau chủ ngữ, trật tự bình thường được giữ nguyên: This was not only ....
Luyện tập
Câu nào dùng đúng not only ... but ... ở đầu câu?
- Not only did the team finish early, but it also stayed under budget.
- The team did not only finish early, but also it stayed under budget.
- Not only the team finished early, but it also stayed under budget.
Xem đáp án
Not only did the team finish early, but it also stayed under budget.
and floor after floor of premium office space.
2:08và những tầng không gian văn phòng cao cấp nối tiếp nhau.
The Empire State Building had joined the battle to build into the sky.
2:11Tòa nhà Empire State đã tham gia vào trận chiến xây dựng vươn lên bầu trời.
If you'd like to have your own battle in the sky,
2:16Nếu bạn muốn có trận chiến trên bầu trời của riêng mình,
War Thunder is a free-to-play large-scale multiplayer action game
2:21War Thunder là một trò chơi hành động nhiều người chơi quy mô lớn miễn phí
using ground, sea, and air vehicles in locations all over the world.
2:28bằng cách sử dụng các phương tiện đường bộ, đường biển và đường không ở các địa điểm trên khắp thế giới.
With a range of vehicles spanning an entire century,
2:33Với một loạt các phương tiện trải dài suốt cả một thế kỷ,
or fighting epic battles in the sky.
2:41hoặc chiến đấu trong những trận chiến hoành tráng trên bầu trời.
like night vision, smoke screens, and guided missiles.
2:47như tầm nhìn ban đêm, màn khói và tên lửa dẫn đường.
make you feel truly immersed in the battle.
2:53khiến bạn cảm thấy thực sự đắm chìm trong trận chiến.
The new Leviathans update adds the famous Comanche stealth helicopter to the game,
2:56Bản cập nhật Leviathans mới thêm máy bay trực thăng tàng hình Comanche nổi tiếng vào trò chơi,
the Soviet T-72B3 tank equipped with the Arena active protection system,
3:01xe tăng T-72B3 của Liên Xô được trang bị hệ thống bảo vệ chủ động Arena,
Download War Thunder for free on PC, PlayStation, and Xbox
3:09Tải xuống War Thunder miễn phí trên PC, PlayStation và Xbox
All new players and those that haven't played for half a year will get special bonuses.
3:15Tất cả người chơi mới và những người chưa chơi trong nửa năm sẽ nhận được tiền thưởng đặc biệt.
In order for the Empire State Building to become a money-making machine,
3:27Để Tòa nhà Empire State trở thành một cỗ máy in tiền,
it wasn't as simple as building tall and maximizing rental space. Ngữ pháp
3:31mọi chuyện không đơn giản như việc xây dựng cao và tối đa hóa không gian cho thuê.
wasn't as simple as + -ing: không đơn giản chỉ là
Cấu trúc It wasn't as simple as + danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề bác bỏ một cách giải thích quá đơn giản. Nó có nghĩa là tình huống thực tế đòi hỏi nhiều hơn hành động hoặc ý tưởng được nêu sau as. Ở đây, xây thật cao và tối đa hóa diện tích cho thuê vẫn chưa đủ để giải quyết vấn đề thiết kế. Đây là phép so sánh mức độ: as simple as đặt ra mức độ đơn giản bề ngoài, còn not cho biết tình huống thực tế không đơn giản đến mức đó. As là một phần của cấu trúc so sánh; nó không có nghĩa là “bởi vì”.
Luyện tập
Câu nào nói trực tiếp rằng việc cập nhật hồ sơ đòi hỏi nhiều hơn việc sao chép tệp cũ?
- Updating the records wasn't as simple as copying the old file.
- Updating the records wasn't simple, so we stopped.
- Copying the old file completed the update.
Xem đáp án
Updating the records wasn't as simple as copying the old file.
more and more expensive: sự gia tăng liên tục
Cấu trúc more and more + tính từ cho biết mức độ tiếp tục tăng lên khi thời gian hoặc một quá trình diễn ra. Trong câu này, cùng một sự vật ngày càng trở nên đắt đỏ hơn; đây không phải là sự so sánh giữa hai vật riêng biệt. Cấu trúc này dùng với các tính từ có thể phân cấp: more and more difficult, more and more popular hoặc more and more urgent.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh tăng tiến của difficult: As the puzzle continues, it gets ____.
Xem đáp án
more and more difficult
The building itself needs to be made stronger,
3:40Bản thân tòa nhà cần được làm cho chắc chắn hơn,
and leaving each floor with less usable space.
3:44và khiến mỗi tầng còn lại ít không gian sử dụng hơn.
On top of that với vai trò từ nối bổ sung
On top of that là từ nối câu, quay lại một sự việc đã nêu trước đó rồi thêm một sự việc khác để củng cố cùng một ý chính. Ở đây, cụm này báo hiệu có thêm một vấn đề nữa, với nghĩa gần với in addition to all that. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, cụm này thường được theo sau bởi dấu phẩy. Nó giúp sắp xếp thông tin: giữ vấn đề trước đó trong đầu rồi thêm vấn đề này.
Luyện tập
Ngữ cảnh: The hotel was expensive. Câu nào dùng On top of that để thêm một vấn đề khác?
- On top of that, we also had to pay a service fee.
- The keys are on top of that cabinet.
- Please place the box on top of that table.
Xem đáp án
On top of that, we also had to pay a service fee.
New York had strict building rules that stopped large skyscrapers from blocking out too much light. Cụm động từ
3:55New York có các quy định xây dựng nghiêm ngặt ngăn chặn các tòa nhà chọc trời lớn cản quá nhiều ánh sáng.
blocking out: ngăn ánh sáng xuyên qua
Ở đây, blocking out có nghĩa là ngăn ánh sáng xuyên qua hoặc chiếu xuống những con phố bên dưới. Các tòa nhà chọc trời lớn sẽ tạo ra quá nhiều bóng râm, nên những quy định này giới hạn tác động đó. Block out là một cụm động từ cũng có thể diễn tả việc ngăn âm thanh hoặc che khuất tầm nhìn. Trong câu này, nó nói về việc cản ánh sáng, không phải gạch bỏ chữ viết hay dành riêng một khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “ngăn ánh sáng đi vào”: These blinds ____ the afternoon sun.
Xem đáp án
block out
These rules drew a sloped line up from the center of the street
4:01Các quy định này đã vẽ ra một đường dốc tính từ tâm đường
Buildings weren't allowed to occupy the area outside the line.
4:06Các tòa nhà không được phép chiếm dụng phần không gian bên ngoài đường này.
And so the designers had to add in setbacks Cách dùng từ
4:10Do đó, các nhà thiết kế phải thêm vào các khoảng lùi
setbacks trong kiến trúc nhà cao tầng
Ở đây, setbacks là những phần mà các tầng trên được xây lùi vào sâu hơn các tầng dưới, tạo thành hình dạng bậc thang. Việc thêm những phần này làm chiều rộng của tòa nhà giảm dần khi lên cao. Đây là nghĩa kiến trúc của danh từ đếm được setback. Những phần lùi theo bậc như vậy có thể giúp một tòa nhà cao tầng tuân thủ các quy định nhằm giữ lại nhiều ánh sáng và khoảng trời thoáng hơn ở mặt đường. Ở đây, setbacks không có nghĩa là vấn đề hay sự chậm trễ.
Luyện tập
Trong câu “The tower uses setbacks on its upper floors,” setbacks là gì?
- Đèn bổ sung được gắn vào các bức tường bên ngoài
- Những vấn đề bất ngờ làm chậm việc xây dựng
- Các phần phía trên lùi vào so với những tầng bên dưới
Xem đáp án
Các phần phía trên lùi vào so với những tầng bên dưới
to reduce the building's width and keep it within the line.
4:12để giảm chiều rộng của tòa nhà và giữ nó nằm gọn bên trong ranh giới đó.
it may seem like the best way to maximize floor space and therefore income
4:16có vẻ như cách tốt nhất để tối đa hóa diện tích sàn và từ đó tăng thu nhập
it really wasn't a practical shape for a skyscraper.
4:27nhưng nó thực sự không phải là một hình dạng thực tế cho một tòa nhà chọc trời.
With more people at the bottom of the building
4:31Với lượng người nhiều hơn ở phần dưới của tòa nhà
At the bottom, there would be severe delays,
4:37Ở phía dưới, sẽ có những sự chậm trễ nghiêm trọng,
and at the top, it would be completely underused.
4:40và ở phía trên, nó sẽ hoàn toàn không được sử dụng hết công suất.
More elevators could be added to even out the demand, Cụm động từ
4:43Có thể thêm nhiều thang máy để cân bằng nhu cầu,
even out: làm cho nhu cầu cân bằng hơn
Trong câu này, even out là cụm động từ có nghĩa là “làm cho một thứ bớt mất cân đối và được phân bổ đồng đều hơn”. Việc bổ sung thang máy sẽ phân tán nhu cầu để một số khu vực không bận rộn hơn quá nhiều so với các khu vực khác. Cấu trúc này có thể dùng với tân ngữ, như even out the demand, hoặc không có tân ngữ, như demand evens out. Ở đây, even là động từ, không phải trạng từ mang nghĩa “thậm chí”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của even out: A rotating schedule can ____ the workload across the team.
Xem đáp án
even out
but this would simply take up too much space, Cụm động từ
4:46nhưng điều này đơn giản là sẽ chiếm quá nhiều không gian,
take up: chiếm không gian
Ở đây, take up có nghĩa là “chiếm hoặc sử dụng một lượng không gian”. Các thang máy bổ sung sẽ cần nhiều chỗ đến mức phần diện tích sàn dành cho những mục đích khác bị giảm đi. Dùng cấu trúc take up + tài nguyên hoặc số lượng, như take up space, take up time và take up attention. Tân ngữ cho biết nghĩa cụ thể được dùng; ở đây cụm này không có nghĩa là “bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up: This backup file ____ almost all the space on the drive.
Xem đáp án
takes up
The ideal office space was bright and quiet,
4:55Không gian văn phòng lý tưởng là nơi sáng sủa và yên tĩnh,
and high above the noisy streets were most desirable.
5:00và trên cao tránh xa đường phố ồn ào là đáng mơ ước nhất.
These premium areas fit for executives and CEOs
5:03Những khu vực cao cấp này dành cho các giám đốc điều hành và CEO
could fetch up to $3 per square foot in yearly rent. Cách dùng từ
5:07có thể thu được tới 3 đô la mỗi foot vuông tiền thuê hàng năm.
fetch up to để chỉ mức giá hoặc lợi nhuận tối đa có thể đạt được
Trong câu nói về bất động sản này, fetch có nghĩa là “mang lại” hoặc “đạt mức” một khoản tiền. Phần văn phòng có giá trị cao có thể mang lại mức tiền thuê hằng năm đó trên mỗi foot vuông; fetch ở đây không có nghĩa là “đi lấy về”. Up to đặt ra mức trần chứ không phải lời bảo đảm. Could fetch up to $3 có nghĩa là tiền thuê thực tế có thể thấp hơn, còn 3 đô la là mức tối đa được ước tính.
Luyện tập
Trong một báo cáo bất động sản, “The shop could fetch up to £2,000 a month” có nghĩa là gì?
- Nơi đó chắc chắn phải mang lại đúng 2.000 bảng Anh mỗi tháng.
- Nơi đó có thể mang lại tới 2.000 bảng Anh mỗi tháng.
- Ai đó có thể đi lấy nó về với giá 2.000 bảng Anh mỗi tháng.
Xem đáp án
Nơi đó có thể mang lại tới 2.000 bảng Anh mỗi tháng.
this would drop to just over $1 per square foot.
5:14con số này sẽ giảm xuống chỉ còn hơn 1 đô la cho mỗi foot vuông.
The pyramid design simply maximized the cheaper offices at the bottom
5:18Thiết kế hình kim tự tháp đơn giản là tối đa hóa các văn phòng giá rẻ ở phía dưới
while sacrificing the premium offices at the top.
5:22trong khi hy sinh các văn phòng cao cấp ở trên cùng.
What the designers really wanted was to keep the building as tall and as straight as possible. Ngữ pháp
5:26Điều các nhà thiết kế thực sự mong muốn là giữ cho tòa nhà càng cao và càng thẳng càng tốt.
as tall and as straight as possible với một phần kết dùng chung
Cấu trúc as + tính từ + as possible có nghĩa là “đến mức cao nhất có thể đạt được trong thực tế”. Ở đây, cấu trúc này mô tả mục tiêu của các nhà thiết kế đối với tòa nhà. Tall và straight là hai đặc điểm song song. Cụm as possible ở cuối hoàn chỉnh cả hai phần: as tall [as possible] and as straight as possible. Nó không chỉ áp dụng cho straight.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng tall, straight và chỉ một cụm 'as possible' dùng chung ở cuối: Keep the tower ____ and ____.
Xem đáp án
as tall · as straight as possible
But this didn't fit into New York's building rules.
5:31Nhưng điều này lại không phù hợp với các quy định xây dựng của New York.
However, the rules had one specific term that the designers of the Empire State Building really understood.
5:34Tuy nhiên, các quy định này có một điều khoản cụ thể mà các nhà thiết kế của Tòa nhà Empire State thực sự nắm rõ.
Although a building couldn't cross the sloped line,
5:41Dù một tòa nhà không thể vượt qua đường ranh giới nghiêng đó,
if part of the building was reduced to just 25% of the total plot area,
5:44nếu một phần của tòa nhà được giảm xuống chỉ còn 25% tổng diện tích lô đất,
And so the designers of the Empire State Building
5:55Và vì vậy, các nhà thiết kế của Tòa nhà Empire State
decided to set back their building much earlier,
5:58đã quyết định thu hẹp khoảng lùi tòa nhà của họ sớm hơn nhiều,
From here, the building would rise up completely uninterrupted for more than 40 floors
6:06Từ đây, tòa nhà sẽ vươn lên hoàn toàn không bị gián đoạn trong hơn 40 tầng
until a few minor setbacks carried it to the 86th floor.
6:12cho đến khi một vài khoảng lùi nhỏ đưa nó lên tầng 86.
The result was an enormously tall and straight building
6:15Kết quả là một tòa nhà cực kỳ cao và thẳng
that had almost 3 million square feet of office space.
6:19có gần 3 triệu foot vuông không gian văn phòng.
Although it didn't maximize all of the space under the slope,
6:23Mặc dù nó không tối đa hóa toàn bộ không gian dưới đường dốc,
it sacrificed the cheaper office space at the bottom
6:26nó đã hy sinh không gian văn phòng giá rẻ ở phía dưới
to have much more premium office space at the top.
6:29để có thêm nhiều không gian văn phòng cao cấp ở phía trên.
they were able to place fewer elevators into a central core of the building,
6:35họ có thể bố trí ít thang máy hơn vào lõi trung tâm của tòa nhà,
leaving a 28-foot ring of premium office space around the whole building.
6:39để lại một vành đai không gian văn phòng cao cấp rộng 28 foot bao quanh toàn bộ tòa nhà.
But building a skyscraper this big would only be possible on a huge plot of land.
6:44Nhưng việc xây dựng một tòa nhà chọc trời lớn như thế này sẽ chỉ có thể thực hiện trên một mảnh đất khổng lồ.
At the time, most skyscrapers were being built in Lower Manhattan,
6:50Vào thời điểm đó, hầu hết các tòa nhà chọc trời đang được xây dựng ở Hạ Manhattan,
which had become the financial center of the world.
6:54nơi đã trở thành trung tâm tài chính của thế giới.
This made sense because it had the demand and money to fill 80 floors of a building.
6:57Điều này là hợp lý vì ở đó có nhu cầu và tiền bạc để lấp đầy 80 tầng của một tòa nhà.
But the developers of the Empire State Building thought differently.
7:02Nhưng các nhà phát triển của Tòa nhà Empire State lại suy nghĩ khác.
They saw that the business center of New York was slowly creeping northwards. Thành ngữ
7:05Họ nhận thấy rằng trung tâm kinh doanh của New York đang dần dịch chuyển về phía bắc.
slowly creeping northwards: từ từ lan rộng về phía bắc
Ở đây, creeping được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Trung tâm kinh doanh không thực sự bò; nó đang dịch chuyển từng chút một về phía bắc theo cách chậm rãi và khó nhận thấy. Với chủ ngữ trừu tượng như giá cả, ranh giới, ảnh hưởng hoặc khu đô thị, creep + hướng có thể diễn tả sự di chuyển hoặc thay đổi từng bước. Slowly nhấn mạnh tốc độ chậm, dù bản thân creep đã gợi ý sự chậm rãi.
Luyện tập
Câu nào dùng creep theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả một thay đổi từ từ và khó nhận thấy?
- The baby crept across the rug to reach a toy.
- A beetle crept under the door.
- The city's edge crept farther into the countryside over many years.
Xem đáp án
The city's edge crept farther into the countryside over many years.
take a gamble: đưa ra quyết định mạo hiểm
Take a gamble có nghĩa là chọn hành động dù kết quả không chắc chắn và tổn thất có thể nghiêm trọng. Ở đây, cụm từ này nói về một quyết định kinh doanh chứ không phải đặt cược trong sòng bạc. Cấu trúc là take a gamble. Theo sau thường là on + danh từ để nêu người hoặc kế hoạch liên quan, hoặc by + -ing để nêu hành động mạo hiểm. Dạng quá khứ là took a gamble.
Luyện tập
Dùng take a gamble ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The company ____ by launching the product before testing was complete.
Xem đáp án
took a gamble
and bought a plot of land in Midtown for $16 million,
7:11và mua một mảnh đất ở Midtown với giá 16 triệu đô la,
hoping that one day it would be the new thriving business center of New York.
7:15với hy vọng rằng một ngày nào đó nơi đây sẽ là trung tâm kinh doanh sầm uất mới của New York.
The plot still contained the old Waldorf-Astoria Hotel.
7:20Mảnh đất này vẫn còn khách sạn Waldorf-Astoria cũ.
ended up with + danh từ
Trong câu này, ended up with có nghĩa là “cuối cùng có hoặc nhận được”. Các nhà phát triển không có được lô đất chỉ qua một bước đơn giản; đó là kết quả của những hành động trước đó. Cấu trúc là end up with + danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình và có thể gợi ý rằng con đường dẫn đến kết quả đó không trực tiếp hoặc không hoàn toàn theo kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “cuối cùng có được”: After trying several options, we ____ a practical solution.
Xem đáp án
ended up with
A plot this wide was extremely rare in New York
7:30Một mảnh đất rộng như vậy là cực kỳ hiếm ở New York
and provided the perfect base for the world's tallest building.
7:33và cung cấp nền tảng hoàn hảo cho tòa nhà cao nhất thế giới.
The next step was to actually build the thing. Mạch ý
7:37Bước tiếp theo là thực sự xây dựng công trình này.
The next step was to + động từ nguyên mẫu
Khung The next step was to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như giai đoạn tiếp theo trong một chuỗi. Ở đây, nó chuyển phần giải thích từ việc lập kế hoạch và thiết kế sang việc xây dựng. Khung này cũng giúp người nghe theo dõi thứ tự thông tin: một giai đoạn được hoàn thành trước, rồi khung này nêu việc xảy ra tiếp theo. Khi nói về một quy trình ở hiện tại, dùng The next step is to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung diễn tả trình tự gồm năm từ trong bài này: The route had been chosen. ____ mark it on the map.
Xem đáp án
The next step was to
in record time: hoàn thành với tốc độ đặc biệt nhanh
In record time có nghĩa là hoàn thành việc gì đó trong một khoảng thời gian ngắn khác thường. Cụm này cho biết công việc đã hoàn thành nhanh hơn nhiều so với dự kiến và có thể ngụ ý một thành tích thời gian mới, nhưng không nhất thiết phải là kỷ lục được đo chính thức. Cấu trúc thường gặp là do, finish hoặc complete something in record time. Ở đây, record chỉ một mốc về tốc độ, không mang nghĩa ghi chép hay ghi âm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là trong một khoảng thời gian ngắn khác thường: The team rebuilt the damaged stage ____, finishing before anyone expected.
Xem đáp án
in record time
on a tight budget: làm việc với nguồn tiền hạn chế
On a tight budget có nghĩa là chỉ có một khoản tiền hạn chế để sử dụng, vì vậy phải kiểm soát các quyết định chi tiêu một cách cẩn thận. Tight mô tả sự hạn chế về tài chính, không phải một đặc điểm vật lý. Cấu trúc thường gặp là be, work, travel hoặc do something on a tight budget. Có thể thêm một số tiền bằng of, như trong on a tight budget of $35 million. Một ngân sách có eo hẹp hay không phụ thuộc vào quy mô và nhu cầu của dự án.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là với nguồn tiền rất hạn chế: We organised the school concert ____, so we borrowed equipment instead of buying it.
Xem đáp án
on a tight budget
In New York, there were two lease dates throughout the year, Cách dùng từ
7:46Ở New York, có hai ngày cho thuê trong năm,
lease dates là những ngày cố định trong chu kỳ cho thuê
Trong bối cảnh bất động sản lịch sử này, lease dates là những ngày cố định trong chu kỳ thị trường hằng năm, khi các hợp đồng thuê mới thường bắt đầu và người thuê có thể chính thức sử dụng văn phòng. Cụm này không chỉ ngày trả tiền thuê hằng tháng hoặc đơn thuần là ngày hợp đồng thuê kết thúc. Vì hoạt động cho thuê tập trung quanh những ngày đó, bỏ lỡ một ngày có thể đồng nghĩa với việc phải chờ đến chu kỳ tiếp theo. Vì vậy, thuật ngữ này liên hệ trực tiếp tiến độ xây dựng với khoản thu nhập cho thuê tiềm năng.
Luyện tập
Trong câu nói về hai lease dates mỗi năm, lease dates có nghĩa nào?
- Những ngày cố định khi kỳ thuê mới thường bắt đầu
- Những ngày hợp đồng thuê hiện tại kết thúc
- Những ngày hằng tháng khi người thuê trả tiền thuê
Xem đáp án
Những ngày cố định khi kỳ thuê mới thường bắt đầu
If a building wasn't finished in time for either of those dates,
7:52Nếu một tòa nhà không được hoàn thành kịp thời cho một trong hai ngày đó,
it would have to sit empty until the next lease day,
7:55nó sẽ phải chịu cảnh trống rỗng cho đến ngày cho thuê tiếp theo,
The Empire State Building had to be finished by May 1st, 1931,
8:02Tòa nhà Empire State phải được hoàn thành trước ngày 1 tháng 5 năm 1931,
and planning any engineering project has ever seen.
8:12và lập kế hoạch mà bất kỳ dự án kỹ thuật nào từng thấy.
Cấu trúc one of the most ... has ever seen.
Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều đặt một trường hợp vào nhóm nổi bật nhất, chứ không khẳng định đó là trường hợp tốt nhất duy nhất. Vì vậy, displays ở dạng số nhiều sau one of the most. Cụm any engineering project has ever seen tạo thành mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: displays that any engineering project has ever seen. Has ever seen dùng thì hiện tại hoàn thành để mở rộng phạm vi so sánh đến toàn bộ trải nghiệm tính đến hiện tại. Seen mang nghĩa ẩn dụ: một dự án kỹ thuật được xem như thể nó có thể chứng kiến hoặc trải nghiệm thành tựu đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một giải pháp thuộc nhóm nổi bật nhất nhưng không khẳng định đó là giải pháp tốt nhất duy nhất?
- That was a very creative solution from the research team.
- That was the most creative solution the research team has ever seen.
- That was one of the most creative solutions the research team has ever seen.
Xem đáp án
That was one of the most creative solutions the research team has ever seen.
The main structure of the building was made from prefabricated steel columns and beams.
8:16Cấu trúc chính của tòa nhà được làm từ các cột và dầm thép đúc sẵn.
and so they could be manufactured, shipped out to the work site,
8:23và do đó chúng có thể được sản xuất, vận chuyển đến công trường,
With hundreds of deliveries each day and over 3,000 workers on the site,
8:28Với hàng trăm chuyến giao hàng mỗi ngày và hơn 3.000 công nhân trên công trường,
the building rose by more than four floors each week.
8:32tòa nhà đã cao lên hơn bốn tầng mỗi tuần.
Railway carts on each floor were built to move material around quickly,
8:35Các xe cút kít đường sắt trên mỗi tầng được thiết kế để di chuyển vật liệu xung quanh một cách nhanh chóng,
would lift the steel beams up to the highest floors.
8:42sẽ nâng các dầm thép lên những tầng cao nhất.
There were even multiple restaurants placed throughout the building,
8:45Thậm chí có nhiều nhà hàng được đặt xuyên suốt tòa nhà,
saving the workers time by not having to leave the work site.
8:49tiết kiệm thời gian cho người lao động bằng cách không phải rời khỏi công trường.
the entire steel structure had been put together.
8:54toàn bộ cấu trúc thép đã được lắp ráp lại với nhau.
coming in under budget at just $25 million. Cụm động từ
9:00với chi phí dưới mức ngân sách chỉ ở mức 25 triệu đô la.
coming in under budget: hoàn thành với chi phí thấp hơn ngân sách
Ở đây, come in có nghĩa là cho ra một kết quả cuối cùng, không phải đi vào. Coming in under budget có nghĩa là dự án đã hoàn thành với chi phí thấp hơn số tiền dự kiến. Cấu trúc có thể áp dụng lại là come in + under/on/over + budget. Cấu trúc này dùng để so sánh chi phí cuối cùng với ngân sách, đặc biệt trong báo cáo dự án và tin tức kinh doanh.
Luyện tập
Dùng come in under budget ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The project cost less than planned, so it ____.
Xem đáp án
came in under budget
opened for business: bắt đầu hoạt động
Opened for business có nghĩa là bắt đầu hoạt động và sẵn sàng phục vụ khách hàng. Trong câu này, opened là động từ ở thì quá khứ, đánh dấu thời điểm hoạt động bắt đầu. Cụm từ này nói rằng một doanh nghiệp hoặc dịch vụ bắt đầu sẵn sàng phục vụ, không phải một cánh cửa được mở theo nghĩa vật lý. Be open for business diễn tả trạng thái đang hoạt động; open for business khi dùng như động từ diễn tả sự kiện bắt đầu hoạt động.
Luyện tập
Dùng open for business như một sự kiện trong quá khứ để hoàn thành câu: After weeks of preparation, the bakery ____ on Monday.
Xem đáp án
opened for business
the worst financial crash in history hit America.
9:09cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử đã giáng xuống nước Mỹ.
It was a complete disaster for the Empire State Building,
9:19Đó là một thảm họa hoàn toàn đối với Tòa nhà Empire State,
which struggled to fill even a quarter of its office space,
9:22vốn đang chật vật để lấp đầy chỉ một phần tư không gian văn phòng của mình,
Thankfully, the building was much more than just a giant office.
9:28Rất may, tòa nhà không chỉ là một văn phòng khổng lồ.
became a hit: trở nên nổi tiếng hoặc thành công
Trong câu này, became a hit có nghĩa là “trở nên rất nổi tiếng hoặc thành công”. Hit ở đây là danh từ đếm được, không phải động từ mang nghĩa “đánh”. Cấu trúc become + a hit diễn tả một sự thay đổi: một thứ bắt đầu nhận được phản hồi rất tích cực. Cụm từ này có thể dùng cho bài hát, phim, sản phẩm, điểm tham quan, sự kiện hoặc con người. Right away bổ sung ý rằng thành công đến ngay lập tức.
Luyện tập
Trong câu “The new museum exhibit became a hit within days,” became a hit có nghĩa là gì?
- bị tác động vật lý
- trở nên rất nổi tiếng hoặc thành công
- không còn được trưng bày cho công chúng
Xem đáp án
trở nên rất nổi tiếng hoặc thành công
it became the main revenue stream for the building until its offices finally recovered from the crash. Cách dùng từ
9:49nó đã trở thành nguồn thu chính của tòa nhà cho đến khi các văn phòng của nó cuối cùng cũng phục hồi sau cuộc khủng hoảng.
main revenue stream: nguồn doanh thu chính
Revenue stream là một nguồn hoặc kênh có thể xác định được mà qua đó doanh nghiệp, tổ chức hoặc tài sản kiếm tiền một cách lặp lại. Hình ảnh stream gợi ý rằng tiền tiếp tục chảy vào; từ này không nói về dòng nước thật. Main cho biết nguồn này lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong số nhiều nguồn. Revenue là số tiền nhận được trước khi trừ chi phí, vì vậy main revenue stream không nhất thiết là nguồn tạo ra nhiều lợi nhuận nhất.
Luyện tập
Một công ty kiếm tiền từ dịch vụ đăng ký, quảng cáo và tư vấn. Dịch vụ đăng ký tạo ra phần lớn doanh thu đi vào. Mô tả nào phù hợp nhất?
- Subscriptions leave it with the most profit after costs.
- Subscription payments arrive earlier than its other payments.
- Subscriptions are its main revenue stream.
Xem đáp án
Subscriptions are its main revenue stream.
But the Empire State's money-making ability didn't end there. Mạch ý
9:54Nhưng khả năng kiếm tiền của Tòa nhà Empire State không dừng lại ở đó.
didn't end there: báo hiệu rằng vẫn còn phần tiếp theo
Ở đây, didn't end there có nghĩa là nguồn thu nhập vừa được nhắc đến chưa phải là toàn bộ câu chuyện. There chỉ mốc đó trong phần giải thích, chứ không phải một địa điểm thực tế. Câu này kết thúc một ý và tạo cảm giác rằng một nguồn thu nhập khác sắp được nói tới. Mẫu X didn't end there có thể dùng để mở rộng một danh sách, một chuỗi tác động hoặc một câu chuyện.
Luyện tập
Trong câu 'The repair was expensive, but the problems didn't end there,' didn't end there báo hiệu điều gì?
- Sau đó còn có thêm nhiều vấn đề.
- Việc sửa chữa dừng lại ngay lập tức.
- Các vấn đề xảy ra ở một địa điểm khác.
Xem đáp án
Sau đó còn có thêm nhiều vấn đề.
originally designed as a docking station for airships,
10:01ban đầu được thiết kế làm bến đậu cho khinh khí cầu,
where passengers could disembark and make their way down to the ground Cụm từ
10:04nơi hành khách có thể xuống tàu và đi xuống mặt đất
make their way down to: di chuyển tới một điểm đến thấp hơn
Trong make their way down to, make their way có nghĩa là di chuyển về phía một điểm đến, thường nhấn mạnh lộ trình hoặc quá trình di chuyển. Down thêm hướng đi xuống, còn to giới thiệu điểm đến. Their tương ứng với passengers. Hãy thay đổi theo chủ ngữ: I make my way, we make our way và she makes her way. Cụm này không có nghĩa là ai đó thật sự tạo ra một con đường.
Luyện tập
Dùng make one's way ở thì quá khứ và thêm phần chỉ điểm đến ở phía dưới. After the rooftop tour, we ____ the lobby.
Xem đáp án
made our way down to
never took off: một ý tưởng không thành công và lối chơi chữ về bay
Trong câu này, never took off có nghĩa là ý tưởng đó không bao giờ thành công hoặc trở nên khả thi. Chủ ngữ là toàn bộ ý tưởng, vì vậy câu này không nói về một chiếc khí cầu cụ thể không thể rời khỏi mặt đất. Cách diễn đạt này cũng tạo ra lối chơi chữ. Theo nghĩa đen, take off là khi một phương tiện bay rời khỏi mặt đất; theo nghĩa thành ngữ, cụm này có nghĩa là bắt đầu thành công hoặc trở nên phổ biến. Vì ý tưởng liên quan đến khí cầu, cả hai nghĩa cùng được gợi lên.
Luyện tập
Never took off có nghĩa gì trong câu này, đồng thời tạo ra lối chơi chữ như thế nào?
- Ý tưởng đó không bao giờ thành công hoặc trở nên khả thi.
- Một chiếc khí cầu đã cố bay nhưng không thể rời khỏi mặt đất.
- Ý tưởng đó bị cố ý hủy bỏ sau khi trở nên phổ biến.
Xem đáp án
Ý tưởng đó không bao giờ thành công hoặc trở nên khả thi.
but the mast ended up serving a much more lucrative purpose.
10:11nhưng thay vào đó chiếc cột buồm lại phục vụ cho một mục đích sinh lợi hơn nhiều.
was coming along: sự tiến bộ đang diễn ra trong quá khứ
Was coming along có nghĩa là một thứ gì đó đang phát triển hoặc đạt được tiến bộ. Dạng quá khứ tiếp diễn was coming trình bày sự tiến bộ đó như một quá trình đang diễn ra vào thời điểm ấy; along là một phần của cụm động từ và không chỉ hướng di chuyển thực tế. Come along có thể mô tả tiến độ của công nghệ, một dự án, một kỹ năng, việc sửa chữa hoặc quá trình hồi phục. How is it coming along? hỏi xem đã đạt được bao nhiêu tiến bộ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn đúng của come along: The new translation app ____, but it was not ready for release.
Xem đáp án
was coming along
and the Empire State Building became the perfect place to develop the technology.
10:17và Tòa nhà Empire State đã trở thành nơi hoàn hảo để phát triển công nghệ này.
and performed the world's first high-powered transmission.
10:26và thực hiện buổi phát sóng công suất cao đầu tiên trên thế giới.
and formed the basis of how TV ended up working across America.
10:32và hình thành cơ sở cho cách thức truyền hình hoạt động trên khắp nước Mỹ.
It was so tall that its signal could reach as far as Rhode Island or Massachusetts, Ngữ pháp
10:36Tòa nhà quá cao đến mức tín hiệu của nó có thể vươn xa tới tận Rhode Island hoặc Massachusetts,
so tall that: nối mức độ với kết quả
Trong so tall that..., so nhấn mạnh mức độ của tính từ tall, còn that mở đầu cho kết quả: chiều cao lớn của tòa nhà giúp tín hiệu truyền đi rất xa. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”, và that không dùng để chỉ một vật. Dùng so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề khi một đặc điểm hoặc hành động đạt đến mức tạo ra hoặc giải thích một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so + tính từ + that và dùng cold: The water was ____ nobody wanted to swim.
Xem đáp án
so cold that
Television exploded: phép ẩn dụ cho sự tăng trưởng nhanh
Exploded ở đây là một phép ẩn dụ. Television chỉ phương tiện và ngành truyền hình, vốn tăng trưởng cực kỳ nhanh về độ phổ biến, nhu cầu và hoạt động; không có chiếc tivi nào thực sự phát nổ. Cách dùng ngắn gọn của explode thể hiện sự tăng trưởng đột ngột và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, explode cũng thường được dùng như vậy với thị trường, dân số, sự quan tâm, chi phí hoặc xu hướng truyền thông.
Luyện tập
“Television exploded.” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Một chiếc tivi thực sự phát nổ.
- Truyền hình trở nên phổ biến và ngành này mở rộng rất nhanh.
- Các chương trình truyền hình đột nhiên trở nên ồn hơn.
Xem đáp án
Truyền hình trở nên phổ biến và ngành này mở rộng rất nhanh.
The Empire State Building's antenna started broadcasting nine different TV stations across four different states,
10:46Ăng-ten của Tòa nhà Empire State bắt đầu phát sóng cho chín đài truyền hình khác nhau trên bốn bang khác nhau,
in today's money: giá trị hiện tại của một khoản tiền trong quá khứ
In today's money có nghĩa là biểu thị một khoản tiền trong quá khứ bằng số tiền hiện nay có giá trị hoặc sức mua xấp xỉ tương đương. Ở đây, 7 triệu đô la là phép so sánh một khoản tiền cũ theo giá trị hiện tại, chứ không phải số tiền thực sự được trả hôm nay. Phép quy đổi thường phản ánh lạm phát hoặc thay đổi về sức mua. Đây thường là con số ước tính giúp người xem hiện đại hiểu quy mô của khoản tiền, không phải phép đổi ngoại tệ chính xác hay mức giá theo thời gian thực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “được điều chỉnh theo sức mua gần đúng ở hiện tại”: The house cost about £2 million ____.
Xem đáp án
in today's money
The Empire State Building remained the tallest building in the world for 40 years
10:57Tòa nhà Empire State vẫn là tòa nhà cao nhất thế giới trong 40 năm
until the World Trade Center finally took over. Cụm động từ
11:02cho đến khi Trung tâm Thương mại Thế giới (World Trade Center) cuối cùng đã tiếp quản vị trí này.
took over: thay thế người giữ kỷ lục trước đó
Ở đây, took over có nghĩa là Trung tâm Thương mại Thế giới thay thế Tòa nhà Empire State để trở thành công trình giữ danh hiệu cao nhất thế giới. Danh hiệu này không được nói ra sau cụm động từ vì ngữ cảnh trước đó đã cho biết rõ kỷ lục đang được nhắc tới. Take over thường có nghĩa là nắm quyền kiểm soát hoặc nhận trách nhiệm, nhưng cũng có thể diễn tả việc trở thành người hoặc vật mới nắm giữ một vai trò, vị trí dẫn đầu hay kỷ lục. Trong câu này, nó không có nghĩa là mua hoặc sở hữu Tòa nhà Empire State.
Luyện tập
Trong câu 'After Omar retired, Priya took over as manager,' took over có nghĩa là gì?
- Priya thay Omar đảm nhiệm vai trò quản lý.
- Priya mua một thứ thuộc về Omar.
- Priya vượt qua Omar trong lúc di chuyển.
Xem đáp án
Priya thay Omar đảm nhiệm vai trò quản lý.
Although there are many larger skyscrapers around today,
11:05Mặc dù ngày nay có nhiều tòa nhà chọc trời lớn hơn,
thanks to its design, the Empire State Building still blows them all away. Thành ngữ
11:08nhờ vào thiết kế của mình, Tòa nhà Empire State vẫn thổi bay tất cả.
blows them all away: vượt xa mọi đối thủ
Ở đây, blows them all away có nghĩa là “vượt xa tất cả”. Them chỉ những tòa nhà chọc trời hiện đại có kích thước lớn hơn, còn all khiến phép so sánh bao gồm cả nhóm: dù các tòa nhà đó lớn hơn, thiết kế của Tòa nhà Empire State vẫn ấn tượng hơn. Cấu trúc blow someone or something away có thể diễn tả việc khiến khán giả vô cùng ấn tượng hoặc đánh bại và vượt xa các đối thủ. Ngữ cảnh quyết định mối quan hệ được nói đến; trong câu này, các tòa nhà khác là đối thủ bị vượt qua, không phải những người đang cảm nhận cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của blow ... away với nghĩa “khiến tất cả chúng tôi vô cùng ấn tượng”: At the talent show, the singer's final note ____.
Xem đáp án
blew us all away
and houses some of the world's biggest brands.
11:18và là trụ sở của một số thương hiệu lớn nhất thế giới.
Its TV and radio antennas generate around $30 million annually,
11:21Hệ thống ăng-ten truyền hình và vô tuyến của nó tạo ra khoảng 30 triệu đô la hàng năm,
and the viewing platforms generate an incredible $130 million every year.
11:26và các đài quan sát tạo ra con số đáng kinh ngạc 130 triệu đô la mỗi năm.
The gamble on its location paid off, Cụm động từ
11:31Vụ đánh cược về vị trí của nó đã được đền đáp,
paid off: một rủi ro mang lại kết quả tốt
Trong The gamble ... paid off, paid off có nghĩa là “mang lại kết quả tốt sau sự không chắc chắn hoặc nỗ lực”. The gamble là chủ ngữ: lựa chọn mạo hiểm cuối cùng đã chứng tỏ là đáng thực hiện. Với nghĩa chỉ kết quả này, paid off là nội động từ nên không có tân ngữ trực tiếp theo sau. Cụm từ này thường mô tả một nỗ lực, kế hoạch, khoản đầu tư hoặc rủi ro mà kết quả về sau cho thấy việc đó là xứng đáng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “mang lại kết quả tốt”: After months of testing, the team's risky redesign finally ____; sales doubled.
Xem đáp án
paid off
and the building now sits right at the heart of New York's busiest area, Thành ngữ
11:34và tòa nhà giờ đây tọa lạc ngay tại trung tâm khu vực sầm uất nhất của New York,
At the heart of: ở trung tâm và cốt lõi
At the heart of có nghĩa là nằm ở phần trung tâm và đặc biệt quan trọng của một địa điểm, tổ chức hoặc vấn đề. Ở đây, cụm từ này mô tả vị trí của tòa nhà trong một khu vực rất nhộn nhịp của New York, đồng thời gợi ý rằng nó nằm giữa những hoạt động quan trọng. Heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải bộ phận cơ thể. Từ right đứng trước cụm từ giúp nhấn mạnh ý nghĩa: right at the heart of nghĩa là “nằm chính xác tại điểm trung tâm đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở phần trung tâm và quan trọng của”: The volunteer center is ____ the community.
Xem đáp án
at the heart of
giving the building an overall value of over $2 billion.
11:38mang lại cho tòa nhà tổng giá trị hơn 2 tỷ đô la.
the Empire State Building was an engineering masterpiece.
11:45Tòa nhà Empire State thực sự là một kiệt tác kỹ thuật.
No matter how you look at it: dù nhìn nhận theo cách nào
No matter how you look at it mở đầu một ý nhượng bộ: người nói đã cân nhắc nhiều cách đánh giá tình huống, nhưng kết luận trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Ở đây, look at không chỉ có nghĩa là nhìn bằng mắt mà còn là xem xét hoặc đánh giá. Toàn bộ phần mở đầu này được dùng trước một kết luận mà người nói cho là vững chắc từ mọi góc nhìn hợp lý.
Luyện tập
Câu nào cho biết kết luận vẫn không thay đổi từ mọi góc nhìn?
- If you look at it carefully, the plan is too expensive.
- No matter how you look at it, the plan is too expensive.
- Because you look at it differently, the plan is too expensive.
Xem đáp án
No matter how you look at it, the plan is too expensive.