Điều gì sẽ xảy ra nếu loài người đột ngột biến mất? - Dan Kwartler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
676 từ 136 từ/phút

Tổng quan video: Thí nghiệm tư duy này lần theo những gì sẽ xảy ra nếu toàn bộ loài người đột ngột biến mất: cơ sở hạ tầng ngừng hoạt động trước tiên, các thành phố dần sụp đổ, sự phân bố của động thực vật thay đổi, khí hậu từ từ phục hồi, rồi ngay cả những dấu tích vật chất bền lâu nhất của con người cuối cùng cũng biến mất, qua đó cho thấy thế giới hiện tại phụ thuộc sâu sắc vào hoạt động của chúng ta. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. what would happen if — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng khung câu hỏi này để nêu một điều kiện giả định và mở đầu phần dự đoán có lập luận về các hệ quả của nó. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong phần giải thích khoa học, thảo luận trên lớp và tranh biện, nơi câu trả lời được triển khai thành chuỗi sự kiện có thể xảy ra chứ không chỉ là một phỏng đoán đơn lẻ. 2. our infrastructure saves some animals and dooms others. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách các động từ song song cùng sự đối lập giữa some và others cô đọng hai tác động trái chiều trong một câu tổng kết dễ nhớ. Bạn có thể vận dụng cấu trúc cân xứng này để giải thích rằng một hệ thống, chính sách hoặc thay đổi môi trường mang lợi ích cho nhóm này nhưng đồng thời gây hại cho nhóm khác. 3. the world without us, và the world we live in now. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách hai cụm từ có cấu trúc tương ứng nối kịch bản tưởng tượng về thế giới vắng con người trở lại với thực tại. Sự hồi ứng chủ đề này giúp kết thúc một phần giải thích dài bằng cách chỉ ra vì sao việc khảo sát giả định có ý nghĩa đối với thế giới hôm nay, thay vì chỉ lặp lại các chi tiết đã nêu.

Nội dung bài học

Human beings are everywhere with settlements on every continent. Cách dùng từ

0:06

Con người có mặt ở khắp mọi nơi với các khu định cư trên mọi lục địa.

Cách dùng từ

settlements on every continent: các khu định cư trên mọi châu lục

Trong ngữ cảnh địa lý này, settlements chỉ những nơi mà các nhóm người đã xây dựng nhà cửa và hình thành cộng đồng. Một settlement có thể là làng, thị trấn hoặc một khu vực có người sinh sống khác. Cụm on every continent cho biết những nơi có người sinh sống này xuất hiện trên tất cả các châu lục. Ở đây, settlements không có nghĩa là các thỏa thuận chấm dứt tranh chấp pháp lý hoặc kinh doanh.

Luyện tập

Trong câu “Several small settlements grew along the river,” settlements có nghĩa là gì?

  1. Những nơi con người sinh sống
  2. Những khu vực không có cư dân
  3. Các thỏa thuận chấm dứt vụ kiện
  4. Các khoản thanh toán giữa ngân hàng
Xem đáp án

Những nơi con người sinh sống

We can be found in the most isolated corners of Earth's jungles, Ghi chú

0:11

Chúng ta có thể được tìm thấy ở những góc hẻo lánh nhất của những khu rừng,

oceans, and tundras.

0:14

đại dương và lãnh nguyên trên Trái Đất.

Ngữ pháp

We can be found: can + dạng bị động để diễn tả sự phân bố

We can be found được tạo bởi can + be + phân từ quá khứ found. Đây là cấu trúc bị động: we là đối tượng mà ai đó có thể tìm thấy, không phải người đi tìm. Khi mô tả sự phân bố, X can be found in Y có nghĩa là X tồn tại hoặc xuất hiện ở Y. Cấu trúc này tập trung vào X và vị trí của X thay vì người đang tìm kiếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động gồm ba từ của can + find: Sea turtles ____ in warm oceans around the world.

Xem đáp án

can be found

Thành ngữ

the most isolated corners: những phần xa xôi của một địa điểm

Trong câu này, corners là một ẩn dụ không gian. Nó chỉ những phần xa xôi, khó tiếp cận của rừng, đại dương và vùng lãnh nguyên, chứ không phải các góc thật nơi hai bề mặt gặp nhau. Cấu trúc corners of + một địa điểm rộng lớn hình dung địa điểm đó như một không gian có các rìa xa hoặc phần khuất. Những từ như isolated, remote hoặc farthest cho biết corners chỉ các vùng xa trung tâm.

Luyện tập

Trong câu “The volunteers delivered supplies to the most isolated corners of the province,” the most isolated corners có nghĩa là gì?

  1. các góc bên trong nơi tường của một tòa nhà gặp nhau
  2. những khu trung tâm đông đúc nhất của tỉnh
  3. những khu vực xa xôi và khó tiếp cận nhất của tỉnh
  4. bốn điểm cố định được đánh dấu trên bản đồ
Xem đáp án

những khu vực xa xôi và khó tiếp cận nhất của tỉnh

Our impact is so profound, Ngữ pháp

0:16

Tác động của chúng ta vô cùng sâu sắc,

most scientists believe humanity has left a permanent mark on Earth's geological record. Ghi chú

0:18

đến mức hầu hết các nhà khoa học tin rằng nhân loại đã để lại một dấu ấn vĩnh viễn trên hồ sơ địa chất của Trái Đất.

Ngữ pháp

so profound, ...: mức độ dẫn đến kết quả

Ở đây, so không chỉ tăng mức độ của profound. Nó mở đầu cấu trúc mức độ-kết quả so + adjective + (that) + clause: tác động sâu sắc đến mức khiến các nhà khoa học đi đến kết luận trong mệnh đề tiếp theo. Câu mang phong cách lời nói này lược bỏ that sau profound. Mối quan hệ vẫn giống như trong Our impact is so profound that most scientists believe....

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The lake was ____ cold that nobody could swim in it.

Xem đáp án

so

Thành ngữ

left a permanent mark on: tạo ra ảnh hưởng lâu dài

Trong câu này, left a permanent mark on có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng lâu dài đối với”. Mark không nhất thiết là một dấu hiệu nhìn thấy được; nó có thể là bằng chứng hoặc một sự thay đổi còn tồn tại theo thời gian. Cấu trúc là leave a permanent mark on + người, lĩnh vực, địa điểm hoặc hệ thống chịu ảnh hưởng. Động từ thay đổi theo thì như bình thường: leave, leaves, left hoặc has left.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cách diễn đạt mục tiêu: Her discovery ____ modern medicine, changing treatment for generations.

Xem đáp án

left a permanent mark on

Cách dùng từ

Earth's geological record: bằng chứng về quá khứ của hành tinh

Earth's geological record là tập hợp bằng chứng về quá khứ của Trái Đất được lưu giữ trong đá, các lớp trầm tích, hóa thạch và những vật liệu địa chất khác. Ở đây, record có nghĩa là bằng chứng tự nhiên tích lũy được, không phải bản ghi âm hay điểm số. Các nhà khoa học dùng những bằng chứng này để tái dựng các sự kiện và thay đổi trong những khoảng thời gian rất dài.

Luyện tập

Earth's geological record có nghĩa là gì trong ngữ cảnh khoa học này?

  1. Lịch dự báo thời tiết hằng ngày
  2. Danh sách điểm thi địa chất của học sinh
  3. Bằng chứng về quá khứ của Trái Đất được lưu giữ trong đá, trầm tích, hóa thạch và các vật liệu liên quan
  4. Các bản ghi âm thanh do Trái Đất tạo ra
Xem đáp án

Bằng chứng về quá khứ của Trái Đất được lưu giữ trong đá, trầm tích, hóa thạch và các vật liệu liên quan

So, what would happen if suddenly every human on Earth disappeared? Ngữ pháp

0:25

Vậy, điều gì sẽ xảy ra nếu đột nhiên mọi con người trên Trái Đất biến mất?

Ngữ pháp

What would happen if... để hỏi về kết quả giả định

What would happen if...? dùng để hỏi về kết quả có thể xảy ra của một điều kiện được tưởng tượng. Trong câu này, would cho biết kết quả mang tính giả định; nó không nói về thời gian trong quá khứ. Cấu trúc thường gặp là What would happen if + chủ ngữ + dạng quá khứ? Ở đây, disappeared tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Trong kiểu giả định này, dạng quá khứ thể hiện một điều kiện được tưởng tượng chứ không phải một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi rõ nhất về kết quả của một tình huống tưởng tượng xa rời thực tế?

  1. What will happen if the train is late tonight?
  2. What would happen if humans could breathe underwater?
  3. What happens if I press this button?
Xem đáp án

What would happen if humans could breathe underwater?

With no one maintaining them, Ngữ pháp

0:32

Vì không có ai bảo trì,

some of our creations backfire immediately. Cách dùng từ

0:33

một số công trình của chúng ta sẽ lập tức gây tác dụng ngược.

Ngữ pháp

With no one maintaining them: điều kiện nền

With no one maintaining them dùng cấu trúc with + cụm danh từ + dạng -ing. Cấu trúc này cung cấp điều kiện nền cho mệnh đề chính: không có ai thực hiện việc bảo trì, vì vậy những thứ được tạo ra có thể hỏng hoặc gây ra vấn đề. No one được hiểu là chủ thể thực hiện maintaining, còn them nhận tác động của hành động đó. Mẫu này trình bày hoàn cảnh một cách ngắn gọn và thường tạo sắc thái giống như nêu nguyên nhân: With + người hoặc vật + -ing, mệnh đề chính. Ở đây, with dẫn vào một hoàn cảnh nền chứ không mang ý nghĩa ở cùng với ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng with + cụm danh từ + -ing để nêu lý do nền rằng không có ai giám sát hệ thống?

  1. Because the system was offline, no one could monitor it.
  2. With the warning signs on the screen, someone monitored the system.
  3. With no one monitoring the system, the warning signs were missed.
Xem đáp án

With no one monitoring the system, the warning signs were missed.

Cách dùng từ

backfire: khiến tình hình tệ hơn thay vì tốt lên

Ở đây, backfire có nghĩa là một số thứ do con người tạo ra nhanh chóng gây hậu quả có hại thay vì thực hiện chức năng vốn có. Từ này không mang nghĩa đen là bắt lửa. Backfire không chỉ đơn thuần là thất bại: từ này được dùng khi một hành động, kế hoạch hoặc sự việc tạo ra kết quả trái với ý định ban đầu hoặc khiến tình hình tệ hơn.

Luyện tập

Một trường học rút ngắn giờ ăn trưa để tiết kiệm thời gian, nhưng học sinh lại kém tập trung hơn trong lớp. Câu nào mô tả đúng nhất kết quả này?

  1. The plan failed, so nothing changed.
  2. The plan backfired and made the problem worse.
  3. The plan caught fire and made the problem worse.
Xem đáp án

The plan backfired and made the problem worse.

Hours after we disappear, Mạch ý

0:37

Chỉ vài giờ sau khi chúng ta biến mất,

oil refineries malfunction,

0:38

các nhà máy lọc dầu sẽ gặp trục trặc,

Mạch ý

Hours after we disappear: đặt mốc trên dòng thời gian

Hours after we disappear được đặt ở đầu câu để định vị sự kiện tiếp theo trên dòng thời gian. we disappear là sự kiện làm mốc, còn sự cố tại các nhà máy lọc dầu xảy ra vài giờ sau đó. Cấu trúc là khoảng thời gian + after + chủ ngữ + động từ, sau đó là sự kiện chính. Đặt cụm thời gian này ở đầu câu giúp lời kể chuyển rõ ràng từ giai đoạn này sang giai đoạn tiếp theo; ở đây after chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu theo cấu trúc khoảng thời gian + after + mệnh đề. Dùng Two hours làm khoảng thời gian: ____ the backup generator stopped, the emergency lights went out.

Xem đáp án

Two hours after

producing month-long blazes at plants like the ones in western India, Ghi chú

0:40

tạo ra những ngọn lửa kéo dài hàng tháng trời tại các nhà máy giống như ở miền tây Ấn Độ,

Ngữ pháp

producing month-long blazes: mệnh đề phân từ hiện tại chỉ kết quả

Ở đây, producing month-long blazes là mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của mệnh đề trước: các nhà máy lọc dầu gặp sự cố và sự cố đó gây ra các đám cháy. Producing là dạng động từ không chia và phụ thuộc vào mệnh đề chính; nó không mở đầu một mệnh đề độc lập thứ hai. Mẫu “mệnh đề chính, V-ing...” trình bày hệ quả một cách cô đọng và thường gặp trong tin tức cũng như văn bản giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng đúng của flood: The pipe burst, ____ the entire basement.

Xem đáp án

flooding

Cụm từ

month-long blazes: tính từ chỉ thời lượng có dấu gạch nối

Trong month-long blazes, month-long là tính từ ghép đứng trước blazes. Cụm này có nghĩa là những đám cháy kéo dài một tháng; nó không phải là một cụm trạng từ riêng cho biết các đám cháy xảy ra khi nào. Khi đứng trước danh từ, mẫu chỉ thời lượng này được nối bằng dấu gạch nối và đơn vị thời gian vẫn ở số ít: a week-long trip và a two-month-long course. Sau danh từ, hãy dùng cấu trúc khác, chẳng hạn The blaze lasted a month.

Luyện tập

Dùng tính từ ghép theo mẫu “đơn vị thời gian + long” để hoàn thành câu: The museum announced a ____ closure that would last one month.

Xem đáp án

month-long

the southern United States, and South Korea.

0:45

miền nam Hoa Kỳ, và Hàn Quốc.

Cách dùng từ

plants với nghĩa là cơ sở công nghiệp

Ở đây, plants là dạng số nhiều của plant với nghĩa là nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp lớn, đặc biệt là nơi nguyên liệu được xử lý hoặc sản phẩm được chế tạo. Việc ngữ cảnh nhắc đến oil refineries cho thấy rõ nghĩa công nghiệp này. Trong ngữ cảnh năng lượng và sản xuất, plant thường xuất hiện trong các cụm như power plant, chemical plant và processing plant. Nếu các từ xung quanh nói về sản xuất, xử lý, máy móc hoặc tai nạn công nghiệp, plant thường không có nghĩa là một sinh vật thực vật.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: “The new plant processes crude oil near the port.” plant có nghĩa là gì?

  1. một sinh vật sống phát triển trong đất
  2. một nhóm nhân viên văn phòng
  3. một đường ray xe lửa
  4. một cơ sở công nghiệp
Xem đáp án

một cơ sở công nghiệp

In underground rail systems like those in London, Cách dùng từ

0:49

Trong các hệ thống đường sắt ngầm như ở London,

Moscow, and New York City,

0:52

Moscow và Thành phố New York,

Cách dùng từ

underground rail systems: mạng lưới đô thị dưới lòng đất

Underground rail systems chỉ các mạng lưới đường sắt đô thị chủ yếu hoạt động dưới lòng đất, chẳng hạn như hệ thống subway hoặc metro. Dạng số nhiều systems phù hợp với các ví dụ từ nhiều thành phố. Ở đây, rail mô tả toàn bộ hoạt động vận tải đường sắt, không phải một thanh ray kim loại riêng lẻ hay tay vịn. Toàn bộ danh từ ghép này có thể bao gồm tàu, tuyến đường, đường hầm, nhà ga và cơ sở hạ tầng liên quan.

Luyện tập

underground rail system chỉ điều gì?

  1. một tay vịn an toàn trong nhà ga
  2. một thanh ray kim loại riêng lẻ dưới một tòa nhà
  3. một đường hầm chỉ dành cho ô tô
  4. một mạng lưới đường sắt đô thị chủ yếu hoạt động dưới lòng đất
Xem đáp án

một mạng lưới đường sắt đô thị chủ yếu hoạt động dưới lòng đất

hundreds of drainage pumps are abandoned, Cách dùng từ

0:54

hàng trăm máy bơm thoát nước bị bỏ hoang,

flooding the tunnels in just 3 days. Ngữ pháp

0:57

làm ngập lụt các đường hầm chỉ trong 3 ngày.

Cách dùng từ

drainage pumps: máy bơm loại bỏ lượng nước dư thừa

Drainage pumps là những máy dùng để đưa lượng nước không mong muốn ra khỏi một nơi. Drainage chỉ việc loại bỏ nước dư thừa hoặc hệ thống dẫn nước ra ngoài, còn pumps là các máy thực hiện việc di chuyển nước. Cụm từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về đường hầm, tầng hầm, công trường, hầm mỏ và kiểm soát lũ. Trong câu này, việc các máy bơm bị bỏ mặc có nghĩa là nước không còn được bơm ra ngoài.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất chức năng của drainage pumps?

  1. Chúng đo độ sâu của đường hầm.
  2. Chúng làm nóng nước uống.
  3. Chúng loại bỏ lượng nước không mong muốn khỏi một khu vực.
  4. Chúng đưa nhiên liệu vào động cơ.
Xem đáp án

Chúng loại bỏ lượng nước không mong muốn khỏi một khu vực.

Ngữ pháp

flooding the tunnels: cụm phân từ -ing chỉ kết quả

Sau dấu phẩy, flooding the tunnels là một cụm phân từ -ing nêu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: các máy bơm bị bỏ mặc, vì vậy nước tích tụ và các đường hầm bị ngập. Cụm từ này không phải là một mệnh đề chính độc lập. Mẫu mệnh đề chính + dấu phẩy + cụm -ing có thể rút gọn mối quan hệ nguyên nhân-kết quả vào một câu, thay vì nêu kết quả bằng một mệnh đề đầy đủ thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + cụm -ing để chỉ kết quả trực tiếp của mệnh đề chính?

  1. The cooling system that failed was replaced yesterday.
  2. The mechanic inspected the system that was causing the engine to overheat.
  3. Because the cooling system failed, the engine began to overheat.
  4. The cooling system failed, causing the engine to overheat.
Xem đáp án

The cooling system failed, causing the engine to overheat.

By the end of the first week, Cụm từ

1:00

Vào cuối tuần đầu tiên,

most emergency generators have shut down, Cụm động từ

1:02

hầu hết các máy phát điện dự phòng đã ngừng hoạt động,

Cụm từ

By the end of the first week: đặt hạn chót

By the end of the first week đặt thời điểm kết thúc tuần đầu tiên làm hạn chót hoặc mốc tham chiếu. Cụm này có nghĩa là kết quả được nêu đã đúng trước thời điểm đó hoặc muộn nhất là vào thời điểm đó. Ở đây, cụm từ này trình bày have shut down như một trạng thái đã hình thành tính đến lúc đó. Nó không nói rằng việc ngừng hoạt động kéo dài suốt cả tuần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là báo cáo phải hoàn thành muộn nhất vào cuối thứ Sáu?

  1. The report must be complete during Friday.
  2. The report must be complete at the end of Friday.
  3. The report must be complete by the end of Friday.
Xem đáp án

The report must be complete by the end of Friday.

Cụm động từ

have shut down: một hệ thống đã ngừng hoạt động

Trong have shut down, shut down là cụm động từ nội động có nghĩa là ngừng hoạt động. Chính các máy phát điện ngừng chạy; không có tân ngữ sau động từ. Have + shut tạo thành thì hiện tại hoàn thành. Shut có cùng một dạng ở nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành trình bày việc ngừng hoạt động như một kết quả đã xảy ra tính đến thời điểm liên quan.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của shut down để hoàn thành câu: The backup server ____, so the website is offline.

Xem đáp án

has shut down

and once the fires have gone out, Ghi chú

1:04

và một khi các đám cháy lụi tàn,

Ngữ pháp

once the fires have gone out: chờ một điều kiện hoàn tất

Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian, có nghĩa là “khi việc này đã xảy ra” hoặc “sau khi việc này hoàn tất”, chứ không phải trạng từ mang nghĩa “một lần”. Mệnh đề once the fires have gone out nêu điều kiện phải hoàn tất trước khi sự việc tiếp theo có thể xảy ra. Thì hiện tại hoàn thành trong have gone out nhấn mạnh trạng thái kết quả: các đám cháy không còn cháy nữa. Trong câu mang ý nghĩa tương lai, mệnh đề với once thường dùng một dạng hiện tại thay vì will.

Luyện tập

Câu nào dùng once đúng để cho biết quá trình tải lên phải hoàn tất trước hành động tiếp theo?

  1. Once the upload has finished, you can close the app.
  2. One time the upload has finished, you can close the app.
  3. Once the upload will have finished, you can close the app.
  4. Unless the upload has finished, you can close the app.
Xem đáp án

Once the upload has finished, you can close the app.

Cụm động từ

have gone out: những đám cháy đã ngừng cháy

Trong have gone out, go out là một cụm động từ nội động, có nghĩa là “ngừng cháy” hoặc “tắt”. The fires là chủ ngữ và động từ không có tân ngữ trực tiếp; câu không nêu ai hoặc điều gì đã dập các đám cháy. Thì hiện tại hoàn thành trong have gone out thể hiện kết quả đã hoàn tất: các đám cháy không còn cháy nữa. Khi light hoặc lights là chủ ngữ, go out cũng có nghĩa là “ngừng phát sáng”. Ở đây, nó không có nghĩa là “đi ra ngoài” vì nghĩa dùng cho người đó không phù hợp với chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng simple past của go out để hoàn thành câu: The lights ____ during the storm.

Xem đáp án

went out

the Earth goes dark for the first time in centuries. Ghi chú

1:06

Trái Đất sẽ chìm trong bóng tối lần đầu tiên sau nhiều thế kỷ.

Thành ngữ

the Earth goes dark: go + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, the Earth goes dark có nghĩa là ánh sáng điện biến mất trên toàn thế giới, khiến hành tinh chìm trong bóng tối. Câu này không có nghĩa là Trái Đất thực sự đổi màu. Cấu trúc go + tính từ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Trong go dark, dark là tính từ mô tả trạng thái sau khi thay đổi; khi nói về quá khứ, go đổi thành went.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go và một tính từ có nghĩa là “không có ánh sáng”: During the blackout, the whole neighborhood ____.

Xem đáp án

went dark

Cụm từ

for the first time in centuries: lần đầu tiên khi nhìn lại một khoảng thời gian dài

For the first time in centuries có nghĩa là một sự việc xảy ra ở hiện tại sau khi không xảy ra trong hàng trăm năm. Cụm này nhấn mạnh rằng sự việc đó rất hiếm hoặc đã vắng bóng trong một thời gian rất dài. Cấu trúc for the first time in + khoảng thời gian nhìn ngược lại toàn bộ khoảng thời gian đó, như trong for the first time in decades hoặc for the first time in years. Ở đây, in centuries xác định khoảng thời gian nhìn lại quá khứ; nó không có nghĩa là “vài thế kỷ kể từ bây giờ”.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm tiếng Anh có nghĩa là “lần đầu tiên trong hàng trăm năm” để hoàn thành câu: The sealed archive was opened to the public ____.

Xem đáp án

for the first time in centuries

After the first catastrophic month, Mạch ý

1:11

Sau tháng thảm khốc đầu tiên,

changes come more gradually.

1:13

những thay đổi sẽ diễn ra dần dần hơn.

Mạch ý

After the first catastrophic month: chuyển sang giai đoạn tiếp theo

Ở đầu câu, After the first catastrophic month thiết lập một khung thời gian mới. Cụm này khép lại giai đoạn mở đầu đầy biến động và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận những thay đổi chậm hơn diễn ra sau đó. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm After + khoảng thời gian đã kết thúc có thể chia phần giải thích thành các giai đoạn, chứ không chỉ cho biết một sự việc xảy ra khi nào.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm thời gian ở đầu câu rõ ràng nhất để chuyển phần giải thích từ giai đoạn hỗn loạn ban đầu sang giai đoạn ổn định hơn về sau?

  1. During the first chaotic hour, the rescue team received many calls.
  2. After the first chaotic hour, the rescue operation became more orderly.
  3. The first chaotic hour was difficult for everyone.
Xem đáp án

After the first chaotic hour, the rescue operation became more orderly.

Within 20 years,

1:15

Trong vòng 20 năm,

sidewalks have been torn apart by weeds and tree roots. Ngữ pháp

1:16

vỉa hè sẽ bị cày xới bởi cỏ dại và rễ cây.

Ngữ pháp

have been torn apart by: diễn tả sự hư hại bằng thể bị động hiện tại hoàn thành

Have been torn apart by là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ số nhiều sidewalks là đối tượng chịu tác động, còn torn là quá khứ phân từ của tear. Cấu trúc này cho thấy sự hư hại đã xảy ra và kết quả vẫn liên quan đến cảnh vật đang được miêu tả ở hiện tại. Cụm bắt đầu bằng by nêu các tác nhân gây hư hại: weeds and tree roots. Ở đây, tear apart có nghĩa là làm nứt vỡ hoặc phá hỏng nghiêm trọng một vật, chứ không chỉ kéo hai bộ phận nhỏ rời nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành của tear apart, bao gồm cả by: Over time, the paving stones ____ repeated freezes and spreading roots.

Xem đáp án

have been torn apart by

Around this time,

1:21

Vào khoảng thời gian này,

flooded tunnels erode the streets above into urban rivers. Thành ngữ

1:22

các đường hầm ngập nước sẽ xói mòn những con đường phía trên để biến thành những dòng sông đô thị.

Thành ngữ

erode the streets ... into urban rivers: kết quả do xói mòn tạo ra

Trong cấu trúc erode A into B, erode chỉ quá trình bào mòn dần dần, còn into B cho biết hình dạng tạo thành sau quá trình đó. Ở đây, nước trong các đường hầm bị ngập bào mòn những con phố phía trên cho đến khi chúng trở thành các lối dẫn nước. Urban rivers là cách miêu tả sinh động và không theo nghĩa đen về kết quả. Những con phố bị hư hại và ngập nước được ví như sông; cụm từ này không nói đến những con sông chính thức vốn đã tồn tại ở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng erode A into B để diễn tả sự hư hại dần dần tạo ra một hình dạng mới?

  1. Workers built a deep channel before paving the dirt road.
  2. Rainwater flowed through a deep channel beside the dirt road.
  3. Rainwater eroded the dirt road into a deep channel.
Xem đáp án

Rainwater eroded the dirt road into a deep channel.

In temperate climates, Cách dùng từ

1:26

Ở những vùng khí hậu ôn đới,

Cách dùng từ

In temperate climates: ở các vùng khí hậu ôn đới

Temperate climates là các vùng khí hậu có nhiệt độ nhìn chung ôn hòa, thường nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng cực. Nhiều nơi có sự thay đổi theo mùa dễ nhận thấy, dù điều kiện cụ thể khác nhau tùy địa điểm. Trong cụm từ thuộc lĩnh vực môi trường này, temperate dùng để phân loại một kiểu khí hậu. Từ này không miêu tả con người là ôn hòa hay biết tự kiềm chế.

Luyện tập

Trong một bài viết về môi trường, temperate climates có nghĩa là gì?

  1. Các vùng khí hậu có nhiệt độ nhìn chung ôn hòa và thường có sự thay đổi theo mùa.
  2. Các vùng khí hậu chỉ tồn tại ở đường xích đạo.
  3. Những nơi con người được yêu cầu phải hành xử có tính tự kiềm chế.
Xem đáp án

Các vùng khí hậu có nhiệt độ nhìn chung ôn hòa và thường có sự thay đổi theo mùa.

the cycle of seasons freezes and thaws these waterways, Cụm từ

1:27

chu kỳ của các mùa làm đóng băng và tan băng trên các tuyến đường thủy này,

cracking a pavement and concrete foundations.

1:31

làm nứt vỉa hè và móng bê tông.

Cụm từ

freezes and thaws: diễn tả chu kỳ đóng băng và tan băng

Trong câu này, freezes and thaws diễn tả việc thay đổi nhiệt độ theo mùa khiến nước trong các đường dẫn này biến thành băng rồi trở lại trạng thái lỏng. Về ngữ pháp, hai động từ được nối với nhau dùng chung chủ ngữ the cycle of seasons và tân ngữ these waterways. Khi đi cùng nhau, freeze và thaw thường diễn tả một chu kỳ đóng băng và tan băng lặp lại. Cách nói này hữu ích khi giải thích việc nhiệt độ thay đổi nhiều lần có thể làm đường sá, đất, đá và bê tông yếu đi hoặc nứt vỡ như thế nào.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý xem sau /θ/ có âm /r/ hay không.

  1. She thaws the bread before lunch.
  2. She throws the bread before lunch.
Xem đáp án

She thaws the bread before lunch.

Leaking pipes cause the same reaction in concrete buildings, Cụm từ

1:34

Đường ống bị rò rỉ cũng gây ra phản ứng tương tự trong các tòa nhà bê tông,

Cụm từ

cause the same reaction: liên kết nguyên nhân mới với kết quả trước đó

Cause the same reaction có nghĩa là một điều gì đó tạo ra phản ứng, sự thay đổi hoặc quá trình đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, reaction chỉ thiệt hại vật lý do đóng băng và tan băng vừa được mô tả, chứ không phải phản ứng cảm xúc của một người. The same chỉ ngược lại một kết quả đã nói trước đó. Cụm từ này giúp người nói đưa đường ống rò rỉ vào như một nguyên nhân mới mà không phải lặp lại toàn bộ quá trình đã giải thích. Trong các ngữ cảnh khác, chỉ dùng cause + the same reaction khi phản ứng trước đó đã rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì phù hợp: The first cleaner turned the metal black. A second cleaner ____ in the metal.

Xem đáp án

caused the same reaction

and within 200 winters, Cách dùng từ

1:38

và trong vòng 200 mùa đông,

most skyscrapers buckle and tumble down. Cách dùng từ

1:40

hầu hết các tòa nhà chọc trời sẽ cong oằn và sụp đổ.

Cách dùng từ

within 200 winters: thời hạn được tính theo chu kỳ mùa

Within 200 winters có nghĩa là muộn nhất vào lúc kết thúc một khoảng thời gian được tính bằng hai trăm mùa đông. Within đặt ra giới hạn thời gian tối đa, nên sự việc có thể xảy ra sớm hơn; cụm này không có nghĩa là chỉ xảy ra trong mùa đông thứ 200. Việc dùng winters thay cho years nhấn mạnh mỗi mùa đông là một chu kỳ quan trọng trong quá trình hư hại. Cụm từ vẫn đo khoảng thời gian đã trôi qua, chứ không chỉ đếm từng ngày lạnh riêng lẻ.

Luyện tập

Phát biểu nào diễn giải đúng within 200 winters?

  1. Cụm từ này đếm chính xác hai trăm ngày lạnh riêng lẻ.
  2. Sự việc có thể xảy ra sớm hơn, nhưng không muộn hơn thời điểm kết thúc khoảng hai trăm mùa đông.
  3. Sự việc chỉ có thể xảy ra trong mùa đông thứ 200.
Xem đáp án

Sự việc có thể xảy ra sớm hơn, nhưng không muộn hơn thời điểm kết thúc khoảng hai trăm mùa đông.

Cách dùng từ

buckle and tumble down: biến dạng rồi đổ sập

Trong ngữ cảnh công trình, buckle là động từ có nghĩa là cong hoặc biến dạng dưới áp lực và mất tính ổn định của kết cấu. Đây không phải danh từ buckle chỉ khóa thắt lưng. Tumble down mô tả giai đoạn tiếp theo: kết cấu ngã hoặc đổ sập. Khi được nối bằng and, hai cụm động từ tạo nên một trình tự sinh động từ biến dạng đến sụp đổ hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng một kết cấu buckle trước rồi mới tumble down?

  1. The steel columns stay rigid while the roof is carefully lifted.
  2. The steel columns buckle, and then the roof tumbles down.
  3. The steel columns fasten a buckle, and then the roof rises.
Xem đáp án

The steel columns buckle, and then the roof tumbles down.

In cities built in river deltas like Houston, Ngữ pháp

1:44

Ở các thành phố được xây dựng trên vùng châu thổ sông như Houston,

Ngữ pháp

built in river deltas: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

built in river deltas là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho cities. Cụm này cho biết đang nói đến những thành phố nào: cities that are built in river deltas. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Từ quan hệ và động từ be được lược bỏ, nhưng nghĩa bị động vẫn được giữ nguyên. Built không phải là động từ chính của toàn câu; nó mô tả cities.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mệnh đề quan hệ bị động rút gọn giống cities built in river deltas?

  1. Cities can be located near active volcanoes.
  2. Cities near active volcanoes need emergency plans.
  3. Cities located near active volcanoes need emergency plans.
Xem đáp án

Cities located near active volcanoes need emergency plans.

these buildings eventually wash away completely, Cụm động từ

1:47

những tòa nhà này cuối cùng sẽ bị rửa trôi hoàn toàn,

Cụm động từ

wash away: bị nước cuốn đi hoặc bào mòn

wash away có nghĩa là bị dòng nước cuốn đi, loại bỏ hoặc dần dần bào mòn. Ở đây, các tòa nhà là những thứ biến mất, nên wash away được dùng theo kiểu nội động từ: chủ ngữ + wash away. Cụm động từ này cũng có thể được dùng như ngoại động từ: water can wash something away hoặc wash away something. Trong ngữ cảnh thiên tai và xói mòn, nó không có nghĩa là “rửa sạch bằng nước”.

Luyện tập

Dùng wash away ở dạng đúng để hoàn thành câu: By morning, the flood had ____ the temporary footbridge.

Xem đáp án

washed away

filling nearby tributaries with crushed concrete. Ngữ pháp

1:50

làm đầy các nhánh sông gần đó bằng những khối bê tông vỡ vụn.

Ngữ pháp

filling nearby tributaries with: mệnh đề -ing chỉ kết quả

filling nearby tributaries with crushed concrete là mệnh đề -ing nêu kết quả của sự việc trước đó, khi vật liệu bị nước cuốn đi: bê tông vỡ vụn trôi vào và lấp đầy các phụ lưu gần đó. Phần này không mở đầu một mệnh đề chính mới. Mẫu thường gặp là mệnh đề chính, + mệnh đề -ing chỉ kết quả. Trong đó, fill A with B có nghĩa là “làm cho A chứa hoặc đầy B”: A là nearby tributaries và B là crushed concrete. Tributaries là những con sông hoặc dòng nước nhỏ chảy vào một con sông lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing một cách tự nhiên để nêu kết quả trực tiếp của việc bức tường sụp đổ?

  1. The wall collapsed and filling the street with broken bricks.
  2. The wall collapsed, filling the street with broken bricks.
  3. The wall collapsed, filled the street with broken bricks.
Xem đáp án

The wall collapsed, filling the street with broken bricks.

Rural and suburban areas decay more slowly,

1:54

Các khu vực nông thôn và ngoại ô sẽ phân rã chậm hơn,

but in largely unsurprising ways.

1:57

nhưng theo những cách hoàn toàn không đáng ngạc nhiên.

Leaks, mold, bug, and rodent infestations,

2:00

Rò rỉ, nấm mốc, côn trùng, và sự phá hoại của loài gặm nhấm,

all the usual enemies of the homeowner, Thành ngữ

2:03

tất cả những kẻ thù quen thuộc của chủ nhà,

Thành ngữ

all the usual enemies of the homeowner: cách tóm tắt bằng ẩn dụ

Cụm danh từ all the usual enemies of the homeowner gọi lại và tóm gọn danh sách phía trước gồm tình trạng rò rỉ, nấm mốc, côn trùng và loài gặm nhấm xâm nhập. Về ngữ pháp, đây là thành phần đồng vị, không phải một mục mới trong danh sách. Enemies là một ẩn dụ nhân hóa: những vấn đề thường gặp trong nhà được trình bày như các mối đe dọa mà chủ nhà phải liên tục chống lại. Cách diễn đạt này khiến một danh sách đơn giản trở nên sinh động và có tính kể chuyện hơn; nó không chỉ những kẻ thù thực sự là con người.

Luyện tập

all the usual enemies of the homeowner có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đây là những vị khách thường xuyên đến thăm chủ nhà.
  2. Đây là những vấn đề thường gặp có thể đe dọa hoặc làm hư hại ngôi nhà.
  3. Đây là những người không ưa chủ nhà vì lý do cá nhân.
Xem đáp án

Đây là những vấn đề thường gặp có thể đe dọa hoặc làm hư hại ngôi nhà.

now go uncontested. Cách dùng từ

2:06

giờ đây sẽ không còn bị ai ngăn cản.

Cách dùng từ

go uncontested: tiếp diễn mà không bị thách thức hay phản đối

Ở đây, go là động từ nối, theo sau là tính từ uncontested. Cụm này có nghĩa là một việc tiếp tục diễn ra hoặc duy trì trạng thái mà không bị ai thách thức hay phản đối; go ở đây không diễn tả sự di chuyển thực tế. Trong cảnh này, những tác nhân phá hoại ngôi nhà bị bỏ hoang không còn bị hoạt động bảo trì của con người kiềm chế. Uncontested không chỉ dùng trong thể thao hoặc bầu cử; từ này còn có thể mô tả một tuyên bố, hành động hoặc thế lực không gặp sự phản đối.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là không ai thách thức một tuyên bố?

  1. The claim went unnoticed during the meeting.
  2. The claim went unchecked during the meeting.
  3. The claim went uncontested during the meeting.
Xem đáp án

The claim went uncontested during the meeting.

Within 75 years,

2:08

Trong vòng 75 năm,

most houses supporting beams have rotted and sagged,

2:10

hầu hết các dầm đỡ của những ngôi nhà sẽ bị mục nát và chùng xuống,

and the resulting collapsed heap is now home to local rodents and lizards. Cụm từ

2:14

và đống đổ nát kéo theo đó giờ đây sẽ trở thành nhà của các loài gặm nhấm và thằn lằn địa phương.

Cụm từ

is now home to: giờ trở thành môi trường sống hoặc địa điểm của một thứ gì đó

Be home to + cụm danh từ có nghĩa là một địa điểm là nơi những người, động vật, thực vật, tổ chức hoặc sự vật đó sinh sống, đặt trụ sở hoặc được tìm thấy. Địa điểm là chủ ngữ, còn những gì ở đó đứng sau to. Now đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Đống đổ nát đã trở thành nơi sinh sống của các loài gặm nhấm và thằn lằn địa phương; home ở đây chỉ môi trường sống hoặc địa điểm, không nhất thiết là một căn nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba từ chính xác của be home to phù hợp với chủ ngữ: This protected island ____ several rare bird species.

Xem đáp án

is home to

But in this post-human world, Cách dùng từ

2:19

Nhưng trong thế giới hậu con người này,

Cách dùng từ

post-human world: post- mang nghĩa “sau”

Trong câu này, post-human world chỉ một thế giới giả định sau khi con người đã biến mất. Tiền tố post- có nghĩa là “sau”, vì vậy post-human đánh dấu một thời kỳ hoặc trạng thái sau kỷ nguyên loài người; nó không chỉ một cá nhân cụ thể. Ở đây, post-human là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho world. Quan hệ thời gian tương tự cũng xuất hiện trong các từ như post-war và post-pandemic.

Luyện tập

Trong cụm post-human world, post- cho biết điều gì?

  1. Đó là một thế giới trước khi con người xuất hiện.
  2. Đó là một thế giới sau kỷ nguyên loài người.
  3. Đó là một thế giới thuộc về một người khác thường.
Xem đáp án

Đó là một thế giới sau kỷ nguyên loài người.

local has a new meaning. Mạch ý

2:21

từ 'địa phương' có một ý nghĩa mới.

Mạch ý

local has a new meaning: báo hiệu việc định nghĩa lại

Mệnh đề local has a new meaning là một tín hiệu giúp định khung lại một từ khóa. Bản thân mệnh đề này chưa đưa ra định nghĩa mới; nó báo cho người nghe rằng cách hiểu thông thường về local sắp được xem xét lại và phần giải thích sẽ theo sau. Sự chuyển đổi này quan trọng ở đây vì nhiều loài cây trong thành phố có thể đã được con người mang đến từ nơi khác. Mệnh đề tổ chức lập luận bằng cách đánh dấu sự chuyển từ một nhãn quen thuộc sang cách mới để quyết định điều gì được tính là local.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của local has a new meaning trong câu là gì?

  1. Nó kết thúc chủ đề và báo hiệu rằng local sẽ không được bàn đến nữa.
  2. Nó báo cho người nghe rằng local sẽ được định nghĩa lại trong phần giải thích tiếp theo.
  3. Nó đưa ra định nghĩa từ điển đầy đủ của local.
Xem đáp án

Nó báo cho người nghe rằng local sẽ được định nghĩa lại trong phần giải thích tiếp theo.

Our cities are full of imported plants, Cách dùng từ

2:23

Các thành phố của chúng ta chứa đầy những loài thực vật ngoại lai,

Cách dùng từ

Imported plants: cây được đưa đến từ nơi khác

Trong ngữ cảnh sinh thái này, imported plants là những loài cây được con người đưa đến từ bên ngoài khu vực địa phương. Imported là tính từ dạng quá khứ phân từ bổ nghĩa cho plants và cho biết nguồn gốc của chúng. Từ này không có nghĩa là cây vừa được mua hoặc vận chuyển như hàng hóa. Chúng có thể đã sinh trưởng ổn định trong thành phố suốt nhiều năm.

Luyện tập

Trong một bài viết về sinh thái, imported plants có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cây phải luôn ở bên trong công-ten-nơ vận chuyển
  2. Cây được mua ở cửa hàng ngay trong ngày hôm đó
  3. Cây được con người đưa vào khu vực đó
Xem đáp án

Cây được con người đưa vào khu vực đó

which now run wild across their adopted homes. Thành ngữ

2:26

giờ đây chúng mọc hoang dã khắp nơi trên ngôi nhà mới được nhận nuôi của mình.

Thành ngữ

Run wild: phát triển hoặc hành động không kiểm soát

Run wild là một thành ngữ có nghĩa là phát triển, lan rộng hoặc hành động mà không được kiểm soát. Ở đây, thành ngữ này cho biết các loài cây đang lan rộng trong môi trường mới mà không có sự quản lý. Run không mang nghĩa đen: cây không thật sự chạy. Thành ngữ này cũng có thể miêu tả cây cối không được chăm sóc, động vật tự do đi lại, hoặc con người và hành vi không còn bị kiềm chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này có nghĩa là phát triển không kiểm soát: Without regular pruning, the vines will ____ across the fence.

Xem đáp án

run wild

Thành ngữ

their adopted homes: nơi đến định cư và cảm thấy thuộc về sau này

Trong câu này, their adopted homes là một phép ẩn dụ nhân hóa, chỉ những môi trường mới nơi các loài thực vật du nhập đã bén rễ. Adopted ở đây có nghĩa là được chọn hoặc tiếp nhận về sau, chứ không nói đến việc nhận nuôi theo pháp luật. Việc gọi những nơi này là homes tạo cảm giác định cư và thuộc về, dù đó không phải là môi trường sống bản địa của cây. Phép ẩn dụ tương tự cũng có thể chỉ nơi một người, con vật hoặc loài chuyển đến sống lâu dài về sau.

Luyện tập

Câu nào dùng adopted home với cùng nghĩa ẩn dụ như câu gốc?

  1. The couple completed the legal paperwork to adopt a child.
  2. The writer spent one afternoon sightseeing in Rio.
  3. After twenty years in Brazil, the writer called Rio her adopted home.
Xem đáp án

After twenty years in Brazil, the writer called Rio her adopted home.

Water hyacinth coat the waterways of Shanghai in a thick green carpet. Thành ngữ

2:29

Bèo tây sẽ phủ kín các tuyến đường thủy của Thượng Hải bằng một tấm thảm xanh dày đặc.

Thành ngữ

coat ... in a thick green carpet: phủ kín như một phép ẩn dụ hình ảnh

Coat A in B có nghĩa là phủ A bằng một lớp B. Ở đây, lục bình lan dày đặc trên các tuyến đường thủy đến mức thực vật che khuất mặt nước. A thick green carpet là một phép ẩn dụ hình ảnh cho lớp thực vật rộng và liên tục đó, chứ không phải một tấm thảm thật. Cách diễn đạt này kết hợp hành động che phủ với diện mạo giống tấm thảm của kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của coat và giới từ cần có trong cấu trúc coat A in B: By morning, volcanic ash had ____ every car ____ a fine gray layer.

Xem đáp án

coated · in

Poisonous giant hogweeds overgrow the banks of London's Thames River. Cách dùng từ

2:35

Cây ngò tây khổng lồ có độc mọc tràn lan trên hai bờ sông Thames của London.

Cách dùng từ

the banks of London's Thames: bank mang nghĩa bờ sông

Trong câu này, banks có nghĩa là phần đất nằm dọc hai bên một con sông. The banks of London's Thames chỉ các khu vực ven sông Thames ở Luân Đôn, không phải các tổ chức tài chính. Khi đi với sông, dạng số nhiều banks thường chỉ cả hai bờ hoặc nhiều đoạn bờ dọc theo sông. Dạng số ít bank chỉ một bên hoặc một đoạn đất ven sông.

Luyện tập

Trong câu nào bank có nghĩa là phần đất bên cạnh một con sông?

  1. We sat on the bank of the river.
  2. She deposited the check at the bank.
  3. The bank approved our loan.
Xem đáp án

We sat on the bank of the river.

Chinese Ailanthus trees burst through New York City streets, Cụm động từ

2:40

Cây xú xuân Trung Quốc phá vỡ các con đường ở Thành phố New York,

Cụm động từ

burst through: đột ngột và mạnh mẽ phá qua vật cản

Burst through có nghĩa là phá hoặc xuyên qua một vật cản một cách đột ngột và mạnh mẽ. Trong câu này, cây được miêu tả như đang đẩy xuyên qua mặt đường; câu không nói rằng cây phát nổ. Từ through dẫn vào thứ bị vượt qua hoặc xuyên thủng, như trong burst through the pavement.

Luyện tập

Câu nào dùng burst through để thể hiện chuyển động đột ngột và mạnh mẽ vượt qua một vật cản?

  1. Water stayed behind the undamaged wall.
  2. Water collected slowly in a bucket.
  3. Water burst through the damaged wall and flooded the room.
Xem đáp án

Water burst through the damaged wall and flooded the room.

and as sunken skyscrapers add crumbled concrete to the new forest floor,

2:44

và khi các tòa nhà chọc trời bị chìm làm tăng thêm lượng bê tông vỡ vụn cho nền rừng mới,

the soil acidity plummets, Cách dùng từ

2:49

độ axit của đất sẽ giảm mạnh,

potentially allowing new plant life to thrive. Ngữ pháp

2:51

có khả năng tạo điều kiện cho thảm thực vật mới phát triển mạnh mẽ.

Cách dùng từ

the soil acidity plummets: độ axit giảm mạnh

Động từ nội động plummets cho biết mức độ axit đo được của đất giảm rất nhanh và giảm một lượng lớn. Sắc thái của từ này mạnh hơn nhiều so với falls hoặc decreases. Chủ ngữ ngữ pháp là đại lượng thay đổi: the soil acidity. Độ axit thấp hơn thường có nghĩa là pH cao hơn, vì vậy câu này không nói rằng pH của đất giảm mạnh.

Luyện tập

Mức ô nhiễm của một hồ nước giảm từ 90 xuống 15 trong một tháng. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?

  1. The pollution level remained stable for a month.
  2. The pollution level dipped slightly in one month.
  3. The pollution level plummeted in one month.
Xem đáp án

The pollution level plummeted in one month.

Ngữ pháp

potentially allowing ... to thrive: một kết quả có thể xảy ra

Potentially allowing new plant life to thrive là một cụm -ing chỉ kết quả. Cụm này gắn với mệnh đề trước và trình bày điều mà thay đổi trước đó có thể làm cho trở thành hiện thực. Mẫu cấu trúc là [complete clause], potentially allowing + object + to-infinitive. Potentially bổ nghĩa cho toàn bộ kết quả: thực vật mới có thể có điều kiện phát triển tốt, nhưng kết quả đó không được khẳng định là chắc chắn. Allow theo mẫu allow + object + to + base verb, như trong allowing new plant life to thrive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học để thể hiện rằng kết quả chỉ có thể xảy ra chứ không chắc chắn: Better insulation lowers energy use, ____ families to save money.

Xem đáp án

potentially allowing

This post-human biodiversity extends into the animal kingdom as well.

2:55

Đa dạng sinh học thời hậu con người này cũng mở rộng sang cả thế giới động vật.

Animals follow the unchecked spread of native and non-native plants, Ghi chú

2:59

Động vật sẽ đi theo sự lây lan không thể kiểm soát của các loài thực vật bản địa và ngoại lai,

Cụm từ

unchecked spread: sự lan rộng không được kiểm soát

Trong unchecked spread, unchecked có nghĩa là không bị kiềm chế hoặc kiểm soát, chứ không chỉ đơn giản là “chưa được kiểm tra”. Cụm từ này mô tả sự lan rộng tiếp diễn mà không có giới hạn hiệu quả. Cụm từ thường mang hàm ý cảnh báo tiêu cực: phạm vi hoặc ảnh hưởng đang tăng lên và có thể gây hại. Nghĩa này có thể dùng với thực vật, bệnh tật, hỏa hoạn, tin đồn hoặc xu hướng.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với nghĩa của unchecked spread of the disease?

  1. the uncontrolled spread of the disease
  2. the fully prevented spread of the disease
  3. the carefully measured spread of the disease
Xem đáp án

the uncontrolled spread of the disease

Cách dùng từ

Thực vật bản địa và không bản địa: nguồn gốc địa lý

Native and non-native plants phân loại thực vật theo nguồn gốc địa lý. Native plant xuất hiện tự nhiên trong khu vực đang được nói đến; non-native plant có nguồn gốc bên ngoài khu vực đó và hiện diện ở nơi nằm ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó. Ở đây, non-native có nghĩa là “đến từ nơi khác”, chứ không phải “không tự nhiên”. Bản thân thuật ngữ này cũng không nói rằng loài thực vật đó có hại.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu này: Every non-native plant is invasive.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

venturing into new habitats with the help of our leftover bridges. Cụm từ

3:04

mạo hiểm tiến vào các môi trường sống mới với sự giúp đỡ từ những cây cầu mà chúng ta để lại.

Cụm từ

venturing into new habitats: tiến vào với tinh thần khám phá và sự bất định

Ở đây, venturing into có nghĩa là tiến vào một khu vực xa lạ với sắc thái khám phá, bất định hoặc có thể gặp rủi ro. Venturing là dạng -ing của venture và gọi tên hành động của những con vật. New habitats là những môi trường tự nhiên mới nơi động vật có thể sinh sống, tìm thức ăn và sinh sản, chứ không chỉ đơn giản là nhà ở hay nơi trú ẩn mới.

Luyện tập

Câu nào dùng venture into phù hợp nhất để diễn tả việc đi vào một khu vực xa lạ dù có sự bất định?

  1. The researchers went into the office they used every day.
  2. The researchers described the cave as a habitat.
  3. The researchers ventured into a remote cave with no reliable map.
Xem đáp án

The researchers ventured into a remote cave with no reliable map.

In general,

3:08

Nói chung,

our infrastructure saves some animals and dooms others. Mạch ý

3:09

cơ sở hạ tầng của chúng ta sẽ cứu một số loài động vật nhưng lại mang đến cái chết cho những loài khác.

Mạch ý

saves some animals and dooms others: tổng kết các tác động trái ngược bằng cấu trúc song song

Câu này dùng một chủ ngữ là our infrastructure với hai cụm động từ song song: saves some animals và dooms others. Some animals và others chia các con vật thành hai nhóm, còn saves và dooms hướng đến những kết quả trái ngược nhau. Nhờ vậy, người kể có thể cô đọng một kết quả vừa tích cực vừa tiêu cực thành một lời tổng kết rõ ràng. Ở đây, doom có nghĩa là khiến ai đó hoặc điều gì đó phải đối mặt với một kết quả rất xấu và gần như chắc chắn. Từ này mạnh hơn và có phạm vi nghĩa rộng hơn kill: cơ sở hạ tầng có thể đẩy động vật đến chỗ chết hoặc suy giảm quần thể mà không trực tiếp giết chúng ngay lập tức.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc song song để tổng kết những tác động trái ngược lên hai nhóm?

  1. The policy helps some families but harms others.
  2. The policy affects many families in several ways.
  3. Some families discussed the policy with others.
Xem đáp án

The policy helps some families but harms others.

Cockroaches continue to thrive in their native tropical habitats, Cụm từ

3:13

Gián sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ ở môi trường sống nhiệt đới bản địa của chúng,

Cụm từ

continue to thrive: phát triển tốt, không chỉ sống sót

Trong câu này, continue to thrive có nghĩa là “tiếp tục phát triển, sinh sản hoặc ở trong tình trạng tốt”. Cấu trúc continue to + động từ nguyên mẫu cho thấy trạng thái thrive vẫn tiếp diễn theo thời gian. Thrive diễn tả sự phát triển mạnh mẽ và thành công, chứ không chỉ là còn sống. Nghĩa này cũng có thể dùng cho thực vật, doanh nghiệp, cộng đồng hoặc con người.

Luyện tập

Chọn động từ phù hợp nhất: The small business is not just staying open; it is growing quickly and continues to ___.

  1. survive
  2. thrive
  3. die out
Xem đáp án

thrive

but without our heating systems, Ngữ pháp

3:17

nhưng nếu không có hệ thống sưởi ấm của chúng ta,

their urban cousins likely freeze and die out in just two winters. Ghi chú

3:19

những người anh em họ ở thành thị của chúng có khả năng sẽ chết cóng và tuyệt chủng chỉ trong hai mùa đông.

Ngữ pháp

without our heating systems: nêu một điều kiện bị thiếu

Phần được tô nổi dùng cấu trúc without + cụm danh từ. Ở đây, without our heating systems có nghĩa là “nếu hệ thống sưởi của chúng ta không tồn tại hoặc không thể sử dụng được”, qua đó đặt ra điều kiện cho kết quả có khả năng xảy ra trong mệnh đề chính. Đặt cụm từ có without ở đầu câu giúp tiếng Anh diễn đạt ngắn gọn một điều kiện bị thiếu. Sau without có thể là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; không cần một mệnh đề if hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm từ gồm hai từ có without, mang nghĩa “nếu không có điện”: ____, the alarm will not work.

Xem đáp án

Without power

Thành ngữ

their urban cousins: những đối tượng tương ứng sống ở đô thị

Trong their urban cousins, cousins được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ những nhóm tương ứng sống ở thành phố và có quan hệ với các con vật đang được nhắc đến, chứ không phải thành viên trong gia đình. Cách diễn đạt này cho thấy một nhóm hoặc một sự vật có liên quan đến một đối tượng khác nhưng khác về môi trường, hình thức hoặc đặc điểm. Từ bổ nghĩa như urban xác định loại đối tượng tương ứng cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng cousin với nghĩa ẩn dụ giống như trong their urban cousins?

  1. Maya's cousin lives near the city center.
  2. The compact electric car is the SUV's urban cousin.
  3. My cousin and I visit our grandmother together.
Xem đáp án

The compact electric car is the SUV's urban cousin.

Cụm động từ

die out: biến mất hoàn toàn với tư cách một nhóm

Die out có nghĩa là biến mất hoàn toàn vì một loài, quần thể, ngôn ngữ, phong tục hoặc một nhóm hay hoạt động được duy trì khác không còn thành viên sống sót hay người sử dụng. Ở đây, cụm từ này nói đến việc toàn bộ quần thể sống ở đô thị không còn tồn tại, chứ không chỉ là từng con vật chết đi. Tiểu từ out là phần thiết yếu của cụm động từ này vì nó bổ sung ý nghĩa đạt đến kết quả biến mất hoàn toàn. Die đứng riêng chỉ nói rằng một sinh vật riêng lẻ không còn sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “biến mất hoàn toàn”: Without younger speakers learning it, the language may ____.

Xem đáp án

die out

And most domesticated animals are unable to survive without us, Ghi chú

3:24

Và hầu hết các loài động vật được thuần hóa không thể sống sót nếu không có chúng ta,

Cách dùng từ

domesticated animals: các loài được con người định hình qua nhiều thế hệ

Domesticated animals chỉ những động vật thuộc các loài hoặc quần thể đã được con người chọn giống và quản lý qua nhiều thế hệ. Cụm từ này mô tả mối quan hệ sinh học và hành vi lâu dài với con người, chứ không đơn giản là một con vật sống trong nhà. Một động vật hoang dã có thể trở nên thuần và quen với con người trong cuộc đời của nó, nhưng điều đó không khiến cả loài của nó trở thành loài đã được thuần hóa. Sự phân biệt này cũng áp dụng khi nói về nông nghiệp, thú nuôi, tiến hóa và sinh thái học.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với domesticated animals?

  1. Một loài được định hình qua nhiều thế hệ nhân giống của con người.
  2. Bất kỳ con vật nào sống trong nhà.
  3. Bất kỳ động vật hoang dã nào trở nên hiền khi ở cạnh một người.
Xem đáp án

Một loài được định hình qua nhiều thế hệ nhân giống của con người.

Ngữ pháp

be unable to survive without: nêu một điều kiện cần thiết

Be unable to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc vật không thể thực hiện hành động vì năng lực hoặc điều kiện bị hạn chế. Trong are unable to survive, are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều, còn survive giữ nguyên dạng sau to. Without + danh từ hoặc đại từ nêu điều kiện đang thiếu. Vì vậy, are unable to survive without us có nghĩa là sự hỗ trợ của con người là cần thiết: nếu thiếu sự hỗ trợ đó thì không thể sống sót.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be unable to survive without và thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ số ít: This deep-sea species ____ cold water.

Xem đáp án

is unable to survive without

save for a handful of resourceful pigs, dogs, and feral housecats Ghi chú

3:28

ngoại trừ một số ít loài heo, chó và mèo nhà hoang dã có khả năng tháo vát.

Cách dùng từ

save for: cách trang trọng để nêu ngoại lệ

Trong câu này, save for có nghĩa là 'ngoại trừ'. Cụm này dẫn vào một cụm danh từ bị loại khỏi nhận định chung. Ở đây, save là một phần của giới từ cố định save for; nó không có nghĩa là 'cứu' hay 'cất giữ'. Dùng cấu trúc save for + cụm danh từ để nêu một ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng save và có nghĩa là 'ngoại trừ': The office was empty, ____ one security guard.

Xem đáp án

save for

Cụm từ

a handful of: một số ít

Trong câu này, a handful of có nghĩa là 'một số ít'. Cụm này nhấn mạnh rằng chỉ có một nhóm động vật nhỏ là ngoại lệ. Ở đây, nó được dùng theo nghĩa bóng: không có nghĩa là các con vật thật sự phải nằm gọn trong một bàn tay. Cụm từ này cho thấy một nhóm có số lượng ít đáng kể so với tập hợp lớn hơn đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có chứa handful và mang nghĩa 'một số ít': Only ____ seats remained before the concert.

Xem đáp án

a handful of

Cách dùng từ

feral housecats: mèo nhà sống ngoài sự chăm sóc của con người

Trong feral housecats, feral mô tả những con mèo có nguồn gốc từ quần thể đã được thuần hóa nhưng sống độc lập với con người và thường không được xã hội hóa để tiếp xúc gần gũi với người. Một feral cat có thể sinh ra ngoài trời; nó không nhất thiết từng là thú cưng. Từ này vẫn giữ ý niệm về nguồn gốc thuần hóa trong khi mô tả cuộc sống ngoài sự chăm sóc của con người. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là bất kỳ con mèo nào ở ngoài trời.

Luyện tập

Câu nào sử dụng feral chính xác?

  1. The bobcat is feral because every animal in a forest is feral.
  2. The pet cat went into the garden for an hour, so it is feral.
  3. The feral cats were born near the abandoned mine and avoid close contact with people.
Xem đáp án

The feral cats were born near the abandoned mine and avoid close contact with people.

Conversely, Mạch ý

3:33

Ngược lại,

the reduced light pollution saves over a billion birds each year, Cách dùng từ

3:34

sự suy giảm ô nhiễm ánh sáng sẽ cứu sống hơn một tỷ con chim mỗi năm,

Mạch ý

Conversely: đánh dấu một mối quan hệ đối ứng theo hướng ngược lại

Conversely là trạng từ câu báo cho người đọc đảo chiều mối quan hệ vừa được mô tả. Ở đây, phần trình bày chuyển từ những động vật bị thay đổi đó gây hại sang những loài chim được hưởng lợi nhờ ô nhiễm ánh sáng giảm đi. Khi đứng đầu câu, Conversely, đặt toàn bộ mệnh đề vào vai trò trường hợp đối ứng theo hướng ngược lại. Nó cụ thể hơn một phép tương phản thông thường: hai ý phải tương ứng trên một phương diện rõ ràng, chẳng hạn thiệt hại với lợi ích hoặc tăng với giảm.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành cặp câu này phù hợp nhất? When screen brightness increases, battery use often rises. ___, lowering the brightness can extend battery life.

  1. Conversely
  2. For example
  3. Meanwhile
Xem đáp án

Conversely

Cách dùng từ

reduced light pollution: mức ánh sáng nhân tạo không mong muốn thấp hơn

Light pollution có nghĩa là “ô nhiễm ánh sáng”: ánh sáng nhân tạo không mong muốn hoặc quá mức làm sáng môi trường ban đêm. Ở đây, pollution không chỉ giới hạn ở ô nhiễm không khí hoặc nước. Reduced bổ nghĩa cho light pollution và cho biết mức độ của nó đã giảm. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của saves, vì vậy câu này coi việc giảm ánh sáng nhân tạo vào ban đêm là yếu tố bảo vệ chim.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, mang nghĩa mức ánh sáng nhân tạo không mong muốn vào ban đêm đã giảm: Around the new observatory, ____ makes the stars easier to see.

Xem đáp án

reduced light pollution

whose migrations were disrupted by blinking communication tower lights and high-tension wires. Ghi chú

3:39

những loài mà quá trình di cư đã bị gián đoạn bởi đèn tháp viễn thông nhấp nháy và đường dây điện cao thế.

Ngữ pháp

whose migrations were disrupted by: quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ bị động

Whose quy chiếu về birds ở phía trước. Trong whose migrations, whose đánh dấu mối liên hệ giữa những con chim và hành trình di cư của chúng. Whose có thể liên kết một danh từ với người, động vật hoặc sự vật; cách dùng này không chỉ dành cho người. Were disrupted by ở thể bị động: migrations là đối tượng chịu sự gián đoạn, còn những từ sau by nêu nguyên nhân. Toàn bộ mệnh đề quan hệ gắn thông tin này với birds mà không cần bắt đầu một câu riêng.

Luyện tập

Dùng whose và dạng bị động của disrupt để hoàn thành câu sao cho các tuyến đường làm tổ, chứ không phải bản thân những con rùa, là đối tượng bị ảnh hưởng: The documentary follows turtles ____ nesting routes ____ coastal development.

Xem đáp án

whose · were disrupted by

Cách dùng từ

high-tension wires: dây điện truyền tải điện ở điện áp cao

Trong high-tension wires, high-tension là một tính từ ghép có nghĩa là “điện áp cao”. Cụm từ này chỉ những dây điện truyền tải điện ở điện áp cao. Ở đây, tension là một thuật ngữ điện lực cũ liên quan đến voltage. Nó không diễn tả sự căng thẳng về cảm xúc và cũng không chỉ đơn giản có nghĩa là dây điện được kéo căng.

Luyện tập

Trong một báo cáo về cơ sở hạ tầng điện, high-tension wires là gì?

  1. Dây điện truyền tải điện ở điện áp cao
  2. Dây kim loại được kéo căng để làm hàng rào
  3. Cáp dùng để đo mức căng thẳng của con người
Xem đáp án

Dây điện truyền tải điện ở điện áp cao

And mosquitoes multiply endlessly in one of their favorite man-made nurseries, Thành ngữ

3:45

Và muỗi sẽ nhân lên không ngừng trong một vườn ươm nhân tạo yêu thích của chúng,

rubber tires,

3:50

đó là lốp cao su,

Thành ngữ

man-made nurseries: phép ẩn dụ về nơi sinh sản của muỗi

Cụm từ man-made nurseries gọi một cách ẩn dụ những nơi hình thành do hoạt động của con người, nơi muỗi có thể đẻ trứng và con non phát triển. Nursery vẫn giữ ý cơ bản là nơi sự sống non trẻ được nuôi lớn, nhưng ở đây không có nghĩa là nhà trẻ dành cho trẻ em. Các từ theo sau, rubber tires, xác định một “nơi nuôi dưỡng” như vậy. Lốp xe có thể đọng nước, vì thế một vật do con người tạo ra vô tình trở thành nơi sinh sản của muỗi.

Luyện tập

man-made nurseries có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những nơi hình thành do hoạt động của con người, nơi muỗi có thể sinh sản và phát triển
  2. Nhà máy sản xuất lốp cao su
  3. Nhà trẻ được xây cho những người nghiên cứu muỗi
Xem đáp án

Những nơi hình thành do hoạt động của con người, nơi muỗi có thể sinh sản và phát triển

which last for almost a thousand years. Cách dùng từ

3:52

thứ có thể tồn tại tới gần một nghìn năm.

Cách dùng từ

which last for almost a thousand years: last for + khoảng thời gian

Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ ngược lại rubber tires. Last là động từ mang nghĩa “tiếp tục tồn tại”; trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể mang nghĩa “vẫn còn sử dụng được”. Cụm for almost a thousand years cho biết khoảng thời gian. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là last for + khoảng thời gian, dùng để nói một thứ tiếp tục được bao lâu. Ở đây, last không có nghĩa là “cuối cùng”.

Luyện tập

Câu nào dùng last để mô tả thời lượng?

  1. These are the last boots on the shelf.
  2. These boots can last for many winters.
  3. At last, the boots arrived.
Xem đáp án

These boots can last for many winters.

As fauna and flora flourish, Ghi chú

3:55

Khi hệ động vật và thực vật phát triển hưng thịnh,

Cách dùng từ

fauna and flora: hệ động vật và thực vật của một khu vực

Fauna chỉ các loài động vật sống trong một khu vực, thời kỳ hoặc môi trường nhất định, còn flora chỉ đời sống thực vật ở đó. Khi đi cùng nhau, cụm fauna and flora chỉ toàn bộ đời sống động vật và thực vật của một khu vực hoặc hệ sinh thái. Cụm này trình bày động vật và thực vật như những quần thể hoàn chỉnh, chứ không phải vài cá thể cụ thể. Trong câu này, cả hai thành phần của tự nhiên đều được thể hiện là những quần thể đang phát triển mạnh.

Luyện tập

Fauna and flora tự nhiên nhất trong ngữ cảnh nào?

  1. Một thực đơn mô tả một món rau.
  2. Một tin nhắn thân mật nhờ ai đó cho một con mèo ăn.
  3. Một báo cáo khoa học mô tả một hệ sinh thái.
Xem đáp án

Một báo cáo khoa học mô tả một hệ sinh thái.

Earth's climate slowly recovers from millennia of human impact. Cụm từ

3:57

khí hậu Trái Đất sẽ dần phục hồi sau hàng thiên niên kỷ chịu tác động từ con người.

Mạch ý

As fauna and flora flourish: liên kết hai thay đổi đang diễn ra

Mệnh đề mở đầu As fauna and flora flourish tạo bối cảnh cho thông tin chính, Earth's climate slowly recovers. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi sự thay đổi này phát triển”, chứ không có nghĩa là “với tư cách là”. Cấu trúc này liên kết hai thay đổi diễn ra cùng nhau: đời sống sinh thái phát triển mạnh và quá trình phục hồi khí hậu tiến triển song song. Nó thể hiện sự trùng nhau về thời gian hoặc sự phát triển song song; bản thân as không chứng minh một quan hệ nhân quả chặt chẽ.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề as ở đầu câu để đặt một thay đổi đang phát triển làm bối cảnh cho một thay đổi khác?

  1. As a river guide, Maya works outdoors.
  2. Maya smiled as if she knew the answer.
  3. As the river becomes cleaner, more fish return.
Xem đáp án

As the river becomes cleaner, more fish return.

Cụm từ

slowly recovers from millennia of human impact: dần phục hồi sau hàng nghìn năm chịu tác động của con người

Cấu trúc recover from + bệnh tật, cú sốc, thiệt hại hoặc một ảnh hưởng có hại khác có nghĩa là dần trở lại trạng thái bình thường hoặc khỏe mạnh sau khi trải qua điều đó. Trong câu này, khí hậu Trái Đất là thứ đang phục hồi, còn human impact là ảnh hưởng lâu dài mà khí hậu đang phục hồi sau đó. slowly nhấn mạnh rằng sự thay đổi cần có thời gian. Millennia là dạng số nhiều của millennium, vì vậy millennia of human impact có nghĩa là ảnh hưởng của con người đã tích tụ suốt hàng nghìn năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng recover và giới từ giới thiệu nguồn gây hại: The wetlands may need years to ____ the damage caused by pollution.

Xem đáp án

recover from

Within 35,000 years,

4:02

Trong vòng 35.000 năm,

the plant cycle removes the last traces of lead left by the Industrial Revolution from Earth's soil, Ghi chú

4:04

chu kỳ thực vật sẽ loại bỏ những dấu vết cuối cùng của chì do Cuộc Cách mạng Công nghiệp để lại khỏi đất của Trái Đất,

Cách dùng từ

the last traces of lead: lượng chì cực nhỏ cuối cùng còn sót lại

Ở đây, traces là danh từ số nhiều, chỉ một lượng rất nhỏ vẫn còn sót lại. The last traces of lead là những phần ô nhiễm chì cực nhỏ cuối cùng còn lại trong đất; traces không phải là động từ có nghĩa là đi theo hoặc truy tìm. Cấu trúc traces of + chất hoặc bằng chứng thường chỉ một lượng nhỏ có thể phát hiện được, như trong traces of mercury hoặc traces of DNA. Last nhấn mạnh rằng đây là những phần còn sót lại cuối cùng.

Luyện tập

the last traces of lead trong câu có nghĩa là gì?

  1. một tuyến đường dùng để theo dõi sự di chuyển của chì
  2. một nguồn cung chì mới với số lượng lớn
  3. lượng chì cực nhỏ cuối cùng vẫn còn sót lại
Xem đáp án

lượng chì cực nhỏ cuối cùng vẫn còn sót lại

Văn hóa

the Industrial Revolution như một mốc thời gian lịch sử

The Industrial Revolution là giai đoạn lịch sử cụ thể khi sản xuất cơ giới hóa và công nghiệp nhà máy phát triển nhanh chóng, bắt đầu vào cuối thế kỷ XVIII. Mạo từ the và cách viết hoa cho thấy đây là tên của một thời kỳ lịch sử được công nhận, chứ không phải cụm từ chung cho bất kỳ thay đổi công nghiệp nào. Trong câu này, giai đoạn đó vừa đánh dấu thời gian vừa chỉ nguồn gốc: chì được trình bày như một dạng ô nhiễm cũ do các hoạt động công nghiệp trước đây để lại. Bối cảnh này giải thích vì sao chất ô nhiễm có thể tồn tại trong đất rất lâu sau khi hoạt động ban đầu đã kết thúc.

Luyện tập

Nhận định nào cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu the Industrial Revolution ở đây?

  1. Nó có nghĩa là bất kỳ thay đổi nhỏ nào trong cách vận hành của một nhà máy.
  2. Đó là tên của một chương trình làm sạch đất hiện đại.
  3. Nó gọi tên một giai đoạn lịch sử cụ thể có quá trình cơ giới hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng.
Xem đáp án

Nó gọi tên một giai đoạn lịch sử cụ thể có quá trình cơ giới hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng.

and it may take up to 65,000 years beyond that for CO2 to return to pre-human levels. Ghi chú

4:10

và có thể mất tới 65.000 năm sau đó để lượng CO2 trở lại mức như trước khi có con người.

Ngữ pháp

may take up to ... for ...: diễn đạt một sự việc có thể cần bao lâu

Đây là dạng mở rộng của It takes + time + for + noun + to do. It là chủ ngữ hình thức; sự việc thực sự cần thời gian là CO2 trở lại mức trước khi chịu ảnh hưởng lớn của con người. May thể hiện sự ước tính chứ không phải điều chắc chắn. Up to 65,000 years đưa ra giới hạn tối đa, còn beyond that cho biết khoảng thời gian này nằm sau một giai đoạn đã được nhắc đến. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là It may take up to + duration + for + noun + to do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It may take up to + duration + for + noun + to do: It may ____ three weeks ____ the road to reopen.

Xem đáp án

take up to · for

Cách dùng từ

pre-human levels: mốc trước ảnh hưởng lớn của con người

Tiền tố pre- có nghĩa là “trước”. Ở đây, pre-human levels chỉ lượng hoặc nồng độ CO2 từng tồn tại trước khi con người gây ảnh hưởng lớn đến môi trường. Levels chỉ lượng hoặc nồng độ có thể đo được, không phải thứ hạng. Ranh giới thời gian chính xác của pre-human phụ thuộc vào ngữ cảnh; trong câu này, cụm từ được dùng làm mốc trước ảnh hưởng lớn của con người.

Luyện tập

Trong câu này, pre-human levels có nghĩa là gì?

  1. thứ hạng được gán cho con người thời kỳ đầu
  2. mức CO2 vượt quá phạm vi con người có thể đo
  3. mức CO2 từ trước ảnh hưởng lớn của con người
Xem đáp án

mức CO2 từ trước ảnh hưởng lớn của con người

But even after several million years, Mạch ý

4:18

Nhưng ngay cả sau vài triệu năm,

humanity's legacy lives on. Thành ngữ

4:20

di sản của nhân loại vẫn sẽ tiếp tục tồn tại.

Mạch ý

But even after several million years: khung thời gian nhượng bộ

But báo hiệu sự chuyển hướng so với điều mà ý trước đó khiến người nghe dự đoán. Even after several million years đưa một khoảng thời gian cực dài vào làm bối cảnh nhượng bộ: thông thường, sau từng ấy thời gian, người ta sẽ nghĩ kết quả đã biến mất hoặc chấm dứt. Sau đó, mệnh đề chính mới nêu thông tin bất ngờ. Khung But even after + thời gian/sự việc, + kết quả trái dự đoán vẫn tiếp diễn giúp tổ chức lập luận; even nhấn mạnh ý “dù vậy”, còn after đứng một mình chỉ đặt kết quả ở một thời điểm muộn hơn.

Luyện tập

Cụm mở đầu “But even after several million years,” có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm này mở đường cho một kết quả bất ngờ vẫn đúng dù một khoảng thời gian khổng lồ đã trôi qua.
  2. Cụm này nói rằng kết quả xảy ra chỉ vì vài triệu năm đã trôi qua.
  3. Cụm này cho biết ngày chính xác nhân loại quay trở lại.
Xem đáp án

Cụm này mở đường cho một kết quả bất ngờ vẫn đúng dù một khoảng thời gian khổng lồ đã trôi qua.

Thành ngữ

humanity's legacy lives on: ảnh hưởng tiếp tục theo thời gian

Humanity's legacy chỉ những ảnh hưởng lâu dài, thành tựu hoặc dấu vết mà con người để lại. Trong câu này, lives on nhân hóa di sản ấy như thể nó có thể tiếp tục sống; ý thực tế là nó tiếp tục tồn tại sau khi những người tạo ra nó không còn nữa. Với một chủ ngữ trừu tượng như ký ức, truyền thống, ý tưởng hoặc ảnh hưởng, live on thường có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục có tác động theo thời gian”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”: Although the poet died long ago, her words ____.

Xem đáp án

live on

Carved in unyielding granite, Ngữ pháp

4:23

Được tạc vào đá granite không lay chuyển,

America's Mount Rushmore survives for 7.2 million years. Văn hóa

4:25

Núi Rushmore của nước Mỹ sẽ tồn tại trong 7,2 triệu năm.

Ngữ pháp

Carved in unyielding granite: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu

Carved in unyielding granite là một cụm phân từ quá khứ mô tả America's Mount Rushmore: công trình này được chạm khắc vào đá granit. Carved không phải là động từ chính; mệnh đề chính là America's Mount Rushmore survives for 7.2 million years. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này cung cấp bối cảnh trước ý chính và cũng gợi ra nguyên nhân của kết quả: vì công trình được chạm khắc vào loại đá granit rất cứng và bền nên nó tồn tại rất lâu. Cấu trúc này rút gọn một mệnh đề bị động như Because it is carved in unyielding granite.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để mô tả chủ ngữ sau dấu phẩy?

  1. Carving in granite, the monument has survived for centuries.
  2. Carved in granite, tourists photographed the monument.
  3. Carved in granite, the monument has survived for centuries.
Xem đáp án

Carved in granite, the monument has survived for centuries.

Văn hóa

America's Mount Rushmore: đài tưởng niệm trên sườn núi đá granit

Mount Rushmore là một đài tưởng niệm của Hoa Kỳ ở bang South Dakota, với khuôn mặt của bốn tổng thống Hoa Kỳ được chạm khắc trực tiếp vào sườn núi đá granit. Ở đây, America's giới thiệu nơi này như một địa danh tiêu biểu của Hoa Kỳ; tên riêng của nó là Mount Rushmore. Việc biết đây là một tác phẩm điêu khắc đá khổng lồ giúp giải thích tại sao dự báo dài hạn dùng nó làm ví dụ về một dấu tích nhân tạo có thể tồn tại hàng triệu năm. Đây không phải là một bức tượng có thể di chuyển hay một tòa nhà thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu vì sao Núi Rushmore có thể tồn tại lâu đến vậy?

  1. Núi Rushmore là một sân khấu gỗ tạm thời được dựng cho các sự kiện công cộng.
  2. Núi Rushmore là một đài tưởng niệm có khuôn mặt các tổng thống được chạm khắc vào sườn núi đá granit.
  3. Núi Rushmore là một tượng đồng có thể di chuyển được trưng bày bên trong bảo tàng.
Xem đáp án

Núi Rushmore là một đài tưởng niệm có khuôn mặt các tổng thống được chạm khắc vào sườn núi đá granit.

The chemical composition of our bronze sculptures keeps them recognizable for over 10 million. Ghi chú

4:30

Thành phần hóa học của các tác phẩm điêu khắc bằng đồng sẽ giúp chúng có thể được nhận diện trong hơn 10 triệu năm.

Cách dùng từ

The chemical composition: thành phần hóa học của vật liệu

Chemical composition có nghĩa là các chất hoặc nguyên tố tạo nên một vật liệu cùng với tỷ lệ tương đối của chúng. Ở đây, cụm từ này chỉ thành phần của loại đồng được dùng để làm các tác phẩm điêu khắc. Toàn bộ cụm danh từ The chemical composition of our bronze sculptures là chủ ngữ của câu. Cụm từ này nêu thành phần vật liệu là lý do các tác phẩm điêu khắc vẫn có thể được nhận ra. Trong thuật ngữ khoa học này, composition có nghĩa là thành phần vật liệu, không phải bài văn, tác phẩm âm nhạc hay cách sắp xếp trong một tác phẩm nghệ thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng chemical composition để chỉ các chất có trong một vật liệu và tỷ lệ của chúng?

  1. The lab analyzed the chemical composition of the soil.
  2. The orchestra performed a new composition.
  3. The class discussed the composition of a short essay.
Xem đáp án

The lab analyzed the chemical composition of the soil.

Ngữ pháp

keeps them recognizable: keep + tân ngữ + tính từ

Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho ai đó hoặc vật gì đó tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định”. Trong keeps them recognizable, them chỉ các tác phẩm điêu khắc bằng đồng, còn recognizable là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái tiếp tục được duy trì của chúng. Ở đây, keep không có nghĩa là “cất giữ” hay “sở hữu”. Trật tự có thể áp dụng lại là keep, sau đó là người hoặc vật, rồi đến tính từ chỉ trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, sử dụng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ: This lid ____. (the soup, hot)

Xem đáp án

keeps the soup hot

And buried deep underground, Ngữ pháp

4:36

Và bị chôn vùi sâu dưới lòng đất,

the remnants of cities built on floodplains have been preserved in time as a kind of techno-fossil. Ghi chú

4:38

tàn tích của những thành phố được xây dựng trên vùng đồng bằng ngập lụt sẽ được thời gian bảo tồn như một loại hóa thạch công nghệ.

Ngữ pháp

buried deep underground với vai trò là cụm phân từ quá khứ đầu câu

Buried deep underground là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả trạng thái và vị trí của chủ ngữ the remnants of cities: những tàn tích nằm sâu dưới đất vì chúng đã bị chôn vùi. Buried không phải là động từ chính; cụm động từ chính là have been preserved. Khi được đặt trước chủ ngữ, cụm này cung cấp trước một phần thông tin nền đã được rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm phải trùng với chủ ngữ đứng sau dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để mô tả chủ ngữ đứng sau dấu phẩy?

  1. Buried deep underground, the museum displayed the time capsule.
  2. Buried deep underground, the time capsule remained dry for decades.
  3. Burying deep underground, the time capsule remained dry for decades.
Xem đáp án

Buried deep underground, the time capsule remained dry for decades.

Ngữ pháp

built on floodplains như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Built on floodplains bổ nghĩa cho cities. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn và trong câu này tương đương với that were built on floodplains. Cities là đối tượng nhận hành động xây dựng, vì vậy phân từ quá khứ built thể hiện quan hệ bị động. Cụm này nằm trong cụm danh từ dài hơn the remnants of cities built on floodplains. Built không phải là động từ chính của câu; cụm động từ chính là have been preserved. Floodplains là những vùng đất thấp và bằng phẳng cạnh sông, có thể bị ngập khi có lũ.

Luyện tập

Cụm nào là dạng rút gọn đúng của houses that were built near the river?

  1. houses built near the river
  2. houses were built near the river
  3. houses building near the river
Xem đáp án

houses built near the river

Cách dùng từ

a kind of techno-fossil: cách gọi ẩn dụ mang tính tương đối

Techno-fossil là từ ghép sáng tạo gồm techno-, liên quan đến công nghệ, và fossil, nghĩa là “hóa thạch”. Ở đây, từ này ví những dấu tích do con người tạo ra với hóa thạch: chúng có thể tồn tại như bằng chứng vật chất của một thời đại công nghệ. A kind of khiến cách gọi này mang tính tương đối. Người nói cho rằng những dấu tích đó có thể được hiểu là thứ gì đó giống techno-fossil, chứ không khẳng định chúng thuộc một phân loại hóa thạch khoa học nghiêm ngặt.

Luyện tập

Trong câu này, a kind of techno-fossil có nghĩa là gì?

  1. Một dấu tích do con người tạo ra được lưu giữ như hóa thạch.
  2. Một loại hóa thạch truyền thống cung cấp năng lượng cho công nghệ.
  3. Một loại máy dùng để nghiên cứu hóa thạch cổ đại.
Xem đáp án

Một dấu tích do con người tạo ra được lưu giữ như hóa thạch.

Eventually,

4:46

Cuối cùng,

these traces too will be wiped from the planet's surface. Thành ngữ

4:46

những dấu vết này cũng sẽ bị xóa sổ khỏi bề mặt hành tinh.

Thành ngữ

will be wiped from the planet's surface: sự xóa bỏ hoàn toàn ở dạng bị động tương lai

Will be wiped là dạng bị động ở tương lai: những dấu vết chịu tác động chứ không thực hiện hành động. Trong cấu trúc wipe X from Y, X là thứ bị loại bỏ và Y là nơi hoặc hồ sơ mà X biến mất khỏi đó. Ở đây, wipe được dùng theo nghĩa ẩn dụ và có sắc thái mạnh. Cụm từ này có nghĩa là những dấu vết sẽ bị xóa bỏ hoàn toàn đến mức không còn tồn tại trên bề mặt hành tinh, chứ không phải có người dùng khăn lau mặt đất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của cấu trúc wipe X from Y: After the reset, all personal data will be ____ the laptop.

Xem đáp án

wiped from

Humanity hasn't always been here, Mạch ý

4:50

Con người không phải lúc nào cũng ở đây,

and we won't be here forever.

4:52

và chúng ta cũng sẽ không ở đây mãi mãi.

Mạch ý

hasn't always been here ... won't be here forever: cấu trúc song song giữa quá khứ và tương lai

Câu này ghép hai mệnh đề phủ định hướng về hai chiều thời gian đối lập. Humanity hasn't always been here nhìn về quá khứ và phủ nhận sự tồn tại liên tục; we won't be here forever nhìn về tương lai và phủ nhận sự tồn tại vô tận. Sự tương ứng giữa always và forever tạo nên cấu trúc song song. Khung quá khứ và tương lai này không chỉ liệt kê sự thật. Nó khép lại ý tưởng bằng cách đặt nhân loại như một sự tồn tại tạm thời trên một dòng thời gian dài hơn rất nhiều, nhờ đó câu nói mang sắc thái bao quát và suy ngẫm.

Luyện tập

Cấu trúc song song giữa quá khứ và tương lai chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

  1. Nhân loại biết chính xác khi nào mình sẽ biến mất.
  2. Nhân loại luôn tồn tại và sẽ không bao giờ thay đổi.
  3. Sự tồn tại của nhân loại là tạm thời chứ không vô tận.
Xem đáp án

Sự tồn tại của nhân loại là tạm thời chứ không vô tận.

But by investigating the world without us, Ghi chú

4:54

Nhưng bằng cách nghiên cứu một thế giới không có chúng ta,

perhaps we can learn more about the world we live in now.

4:56

có lẽ chúng ta có thể hiểu nhiều hơn về thế giới mà chúng ta đang sống hiện nay.

Ngữ pháp

by investigating ...: by + -ing để chỉ phương pháp

Trong by investigating..., by là giới từ và investigating là danh động từ. Cụm này có nghĩa là 'thông qua hành động tìm hiểu...' và giải thích phương pháp có thể giúp ta học được nhiều hơn. Cụm by + -ing có thể đứng đầu câu và bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau: bằng cách làm X, một người đạt được hoặc có thể đạt được Y. Ở đây, by không dùng để giới thiệu tác nhân của động từ bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của compare: ____ the two maps, you can spot the changes.

Xem đáp án

By comparing

Mạch ý

the world without us ... the world we live in now: từ giả định trở về thực tại

Việc lặp lại cụm danh từ the world tạo nên một khung đối chiếu: the world without us là thế giới giả định không có con người, còn the world we live in now là thế giới thực tại hiện nay. Câu chuyển từ trường hợp giả định sang mục đích của giả định đó: nghiên cứu thế giới tưởng tượng có thể giúp chúng ta hiểu thế giới thực. Việc lặp lại the world và chỉ thay đổi phần bổ nghĩa làm nổi bật sự đối lập, đồng thời đưa phần kết luận trở về hiện tại.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cách chuyển từ tình huống tưởng tượng trở lại thực tại hiện nay?

  1. Without a car, Maya took the bus to work.
  2. Cities have cars, roads, buses, and trains.
  3. By imagining a city without cars, we can rethink the city we live in today.
Xem đáp án

By imagining a city without cars, we can rethink the city we live in today.

If you're looking for a page-turning tour of a post-human Earth, Ghi chú

5:01

Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyến tham quan hấp dẫn về Trái Đất thời hậu con người,

Thành ngữ

a page-turning tour: hành trình khám phá bằng câu chữ đầy cuốn hút

Page-turning là tính từ ghép mang nghĩa tích cực, dùng cho nội dung cuốn hút đến mức người đọc muốn tiếp tục lật trang. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng, không miêu tả hành động lật trang thật. Trong a page-turning tour, tour cũng mang nghĩa bóng: cuốn sách dẫn dắt người đọc khám phá một chủ đề. Toàn bộ cụm từ hứa hẹn một hành trình khám phá bằng câu chữ đầy lôi cuốn.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận xét bằng tính từ có dấu gạch nối tạo từ page và turning: The biography gives a ____ account of her years at sea.

Xem đáp án

page-turning

we highly recommend the World Without Us, Ý định

5:05

chúng tôi đặc biệt giới thiệu cuốn 'The World Without Us',

Ý định

If you're looking for ... dùng để mở đầu lời đề xuất

Ở đây, If you're looking for... là phần mở đầu có điều kiện, nêu ra điều mà người nghe có thể đang mong muốn. Mệnh đề chính sau đó đưa ra lời đề xuất phù hợp với nhu cầu ấy. Đây không phải là một câu hỏi thực sự đòi hỏi câu trả lời có hoặc không. Cách nói này khiến lời đề xuất giống như đang đáp ứng nhu cầu và bớt áp đặt hơn so với việc bắt đầu bằng một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng cụm từ mở đầu trong bài học: ____ a lightweight laptop for travel, this model is worth considering.

Xem đáp án

If you're looking for

Ý định

we highly recommend: chúng tôi đặc biệt khuyên dùng

Highly là trạng từ chỉ mức độ dùng để tăng sức mạnh cho recommend. Cấu trúc we highly recommend + danh từ đưa ra sự đề xuất rõ ràng và đầy tin tưởng, mạnh hơn we recommend ở mức trung tính. Chủ ngữ we cho thấy lời đề xuất là quan điểm chung của nhiều người nói, một nhóm hoặc một đơn vị xuất bản. Cụm này cũng dùng được trong highly recommend + dạng -ing và highly recommend that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng highly recommend theo sau là dạng -ing: We ____ a backup of your files before the update.

Xem đáp án

highly recommend making

which,

5:08

mà,

thanks to our partners at Picador, Cụm từ

5:08

nhờ vào các đối tác của chúng tôi tại Picador,

is available at a steeply discounted rate for a limited time. Cụm từ

5:10

đang được bán với mức giá giảm sâu trong một thời gian giới hạn.

Cụm từ

thanks to our partners at Picador: ghi nhận đối tác đã tạo ra kết quả tích cực

Thanks to + một cụm danh từ dùng để giới thiệu người, nhóm, sự vật hoặc hoàn cảnh đã làm cho một kết quả trở thành hiện thực. Trong câu này, thanks to our partners at Picador giải thích vì sao có thể đưa ra mức giá đặc biệt, đồng thời ghi nhận đóng góp của các đối tác Picador. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm từ này đóng vai trò là phần giải thích nguyên nhân được chèn vào mệnh đề lớn hơn. Nó không trực tiếp nói “cảm ơn” với Picador; our partners at Picador chỉ những cộng sự có liên hệ với tổ chức đó.

Luyện tập

Câu nào ghi nhận đúng rằng sự kiện diễn ra suôn sẻ là nhờ các tình nguyện viên?

  1. Thanks to our volunteers, the event ran smoothly.
  2. Thanks at our volunteers, the event ran smoothly.
  3. Thanks for our volunteers, the event ran smoothly.
Xem đáp án

Thanks to our volunteers, the event ran smoothly.

Cụm từ

is available at a steeply discounted rate: được cung cấp với mức giá giảm sâu

Be available at a ... rate có nghĩa là một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mua hay sử dụng với mức giá hoặc phí được nêu. Ở đây, rate chỉ số tiền phải trả, không phải tốc độ. Steeply discounted có nghĩa là giá đã được giảm đáng kể so với mức thông thường. Steeply nhấn mạnh mức độ của discounted, vì vậy cả cụm là cách diễn đạt quảng bá trau chuốt để nói rằng một thứ đang được cung cấp với giá rẻ hơn bình thường rất nhiều.

Luyện tập

Câu nào thông báo một cách tự nhiên rằng có thể mua một dịch vụ với giá thấp hơn rất nhiều?

  1. The annual plan is available at a steeply discounted rate this week.
  2. The download is running at a faster rate this week.
  3. The battery is draining at a steady rate this week.
Xem đáp án

The annual plan is available at a steeply discounted rate this week.

Cụm từ

for a limited time: ưu đãi có thời hạn

For a limited time có nghĩa là một mức giá, ưu đãi hoặc cơ hội chỉ có trong một khoảng thời gian tạm thời. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho is available và giới hạn thời gian áp dụng mức giảm giá lớn. Cụm từ này đặt ra giới hạn về thời gian, không phải số lượng. Câu này không nói rằng chỉ có một số lượng bản nhất định.

Luyện tập

Thông báo nào nói rằng chương trình giảm giá chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian giới hạn mà không nói rằng hàng có thể hết?

  1. Only a limited number of posters are available.
  2. The annual plan is 30% off for a limited time.
  3. The free gift is available while supplies last.
Xem đáp án

The annual plan is 30% off for a limited time.

Every copy purchased through this link helps support TED-Ed's non-profit mission. Ghi chú

5:14

Mỗi bản sao được mua qua liên kết này sẽ giúp hỗ trợ sứ mệnh phi lợi nhuận của TED-Ed.

Ngữ pháp

Every copy purchased through this link: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong Every copy purchased through this link, purchased through this link là cụm phân từ quá khứ được đặt sau copy. Cụm này xác định những bản đang được nói đến và có thể được viết đầy đủ thành every copy that is purchased through this link. Phân từ purchased mang nghĩa bị động: copy được ai đó mua. Nó không phải là động từ chính; chủ ngữ đầy đủ là Every copy purchased through this link, còn vị ngữ chính là helps support.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của purchase để tạo mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: Every ticket ____ online includes a digital receipt.

Xem đáp án

purchased

Cụm từ

helps support: đóng góp vào một nỗ lực lớn hơn

Help có thể được theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu không to, vì vậy helps support có nghĩa là “góp phần hỗ trợ” hoặc “giúp việc hỗ trợ trở nên khả thi”. Đuôi -s nằm ở helps vì chủ ngữ Every copy là số ít; support giữ nguyên dạng. So với supports, helps support mô tả mỗi lần mua là một trong những yếu tố đóng góp vào nỗ lực lớn hơn, chứ không phải toàn bộ nguồn hỗ trợ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mỗi lần bán vé đều góp phần vào một nỗ lực hỗ trợ lớn hơn?

  1. Each ticket sold helps support the youth arts program.
  2. Each ticket sold supports help the youth arts program.
  3. Each ticket sold helps supporting the youth arts program.
Xem đáp án

Each ticket sold helps support the youth arts program.

Cách dùng từ

TED-Ed's non-profit mission: mục đích tập trung vào giáo dục

Trong bối cảnh tổ chức, mission là mục đích cốt lõi mà tổ chức nỗ lực thúc đẩy. Ở đây, TED-Ed's non-profit mission là mục đích tập trung vào giáo dục của TED-Ed với tư cách một sáng kiến phi lợi nhuận, chứ không phải một nhiệm vụ riêng lẻ. Non-profit mô tả cách tổ chức được thiết lập và cách sử dụng khoản thặng dư: mục đích chính không phải là phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu. Điều đó không có nghĩa là tổ chức không thể có doanh thu, thu phí hoặc trả lương cho nhân viên.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất non-profit mission của một tổ chức?

  1. Mọi dịch vụ do tổ chức cung cấp đều phải miễn phí.
  2. Tổ chức theo đuổi mục đích cốt lõi mà không đặt việc phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu làm mục tiêu chính.
  3. Tổ chức bị cấm nhận bất kỳ khoản tiền nào.
Xem đáp án

Tổ chức theo đuổi mục đích cốt lõi mà không đặt việc phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu làm mục tiêu chính.

Happy reading. Ý định

5:19

Chúc bạn đọc sách vui vẻ.

Ý định

Happy reading: lời chúc đọc vui vẻ để kết lời thân thiện

Happy reading. là lời chúc ngắn, có nghĩa là người nói mong người kia sẽ thích nội dung mà họ sắp đọc. Câu này hướng đến người đọc và hoạt động sắp diễn ra; nó không khẳng định rằng bản thân việc đọc là vui vẻ. Cụm từ này dùng cấu trúc Happy + tên hoạt động để tạo lời chúc ngắn gọn và thân thiện. Ở đây, reading là tên của hoạt động và về mặt ngữ pháp là danh động từ; lời chúc đầy đủ được lược đi nhưng người nghe vẫn hiểu.

Luyện tập

Bạn vừa gửi một bài viết cho ai đó qua email. Lời kết nào thể hiện lời chúc thân thiện cho hoạt động mà người đó sắp làm?

  1. Happy birthday!
  2. Safe travels!
  3. Happy reading!
Xem đáp án

Happy reading!