Đây là thứ có khả năng giết chết bạn cao nhất: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
651 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Video so sánh nguyên nhân tử vong theo độ tuổi và quốc gia, giải thích thay đổi về ung thư, dùng thuốc quá liều và tử vong trẻ em, rồi bàn về sinh non. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. accounting for (Cụm động từ): trong thống kê, hiểu là chiếm một phần của tổng thể chứ không phải làm sổ sách, rồi dùng để mô tả tỷ lệ. 2. That being said, (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): nhận ra bước chuyển giới hạn một kết luận bằng bằng chứng lịch sử và thêm ý đối lập mà không bác bỏ ý trước. 3. two pieces of information (Cụm cố định và kết hợp từ): đếm danh từ không đếm được information bằng piece hoặc pieces of, tránh dạng số nhiều không chuẩn informations.

Nội dung bài học

This episode is sponsored by Bill and Melinda Gates. Cụm từ

0:00

Tập này được Bill và Melinda Gates tài trợ.

Cụm từ

sponsored by: nêu tên nhà tài trợ

Trong cấu trúc bị động be sponsored by + nhà tài trợ, chủ ngữ nhận hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất, còn danh từ đứng sau by cung cấp sự hỗ trợ đó. Ở đây, This episode là nội dung được tài trợ, còn Bill and Melinda Gates được nêu tên là nhà tài trợ. Đây là cách công bố tài trợ tiêu chuẩn trong truyền thông. Hãy xác định vai trò theo cùng một cách bất cứ khi nào bạn thấy X is sponsored by Y: Y tài trợ cho X, không phải ngược lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời công bố tài trợ tiêu chuẩn bằng cụm bị động cố định: This podcast is ____ Bright Sound.

Xem đáp án

sponsored by

I have some bad news for you.

0:03

Tôi có một tin xấu cho bạn.

We're all going to die. Mạch ý

0:05

Tất cả chúng ta đều sẽ chết.

Mạch ý

“We're all going to die.” như một câu mở đầu đưa kết luận lên trước

Ở đây, We're all going to die đóng vai trò là câu mở đầu thu hút sự chú ý: nó đưa ra một kết luận thẳng thắn và gây sốc trước khi trình bày các số liệu thống kê hỗ trợ chủ đề. Mục đích là thu hút sự chú ý và định hình nội dung sắp tới, chứ không phải đe dọa một người nghe cụ thể. Đây là cách tổ chức thông tin đưa kết luận lên trước. Khi người nói bắt đầu bằng một nhận định khái quát và mạnh, hãy chú ý xem những câu tiếp theo giải thích, giới hạn hoặc hỗ trợ nhận định đó như thế nào.

Luyện tập

Khi số liệu thống kê xuất hiện ngay sau đó, chức năng chính của “We're all going to die.” ở đầu phần giải thích này là gì?

  1. Đưa ra lời đe dọa riêng nhằm vào một người nghe
  2. Thu hút sự chú ý bằng một kết luận khái quát trước khi đưa ra bằng chứng hỗ trợ
  3. Tóm tắt những số liệu thống kê đã được giải thích
Xem đáp án

Thu hút sự chú ý bằng một kết luận khái quát trước khi đưa ra bằng chứng hỗ trợ

In fact, 1.8 people die every second. Mạch ý

0:06

Thực tế, cứ mỗi giây lại có 1,8 người chết.

Mạch ý

In fact, để đưa ra bằng chứng củng cố ý trước

Ở đây, In fact, đưa ra con số thống kê chính xác làm bằng chứng củng cố nhận định khái quát trước đó. Cụm này báo hiệu rằng điều vừa nói không chỉ là một nhận định chung chung; sự thật cụ thể này khiến nhận định ấy thuyết phục hơn. Hãy dùng dấu hiệu diễn ngôn này khi câu tiếp theo xác nhận, làm rõ hoặc nhấn mạnh thêm một ý đã được nêu. Nó không đơn thuần là cách mở đầu cho bất kỳ sự thật mới nào không liên quan.

Luyện tập

Đọc cặp câu sau: Everyone eventually dies. In fact, 1.8 people die every second. In fact báo hiệu điều gì?

  1. Cụm này mở ra một chủ đề không liên quan đến nhận định trước đó.
  2. Cụm này chỉ nêu một ví dụ có thể có mà không củng cố nhận định trước đó.
  3. Cụm này đưa ra một sự thật chính xác để củng cố nhận định khái quát trước đó.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một sự thật chính xác để củng cố nhận định khái quát trước đó.

The main way of knowing how you're going to die is based on your age. Cụm từ

0:09

Yếu tố chính giúp dự đoán bạn sẽ chết như thế nào là tuổi tác.

Cụm từ

be based on + nguồn bằng chứng

Trong is based on your age, be based on cho biết tuổi tác là thông tin được dùng làm cơ sở cho nhận định. Giới từ on đưa ra cơ sở đó, chứ không diễn tả vị trí vật lý. Cấu trúc: be based on + danh từ hoặc cụm danh từ. Chủ ngữ là kết luận, quyết định, ước tính, kế hoạch hoặc nội dung được xây dựng trên nguồn thông tin ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ bằng chứng được dùng để đưa ra kết luận: The estimate is ____ last year's sales data.

Xem đáp án

based on

So here are the statistics of how you're likely going to die.

0:13

Vì vậy, sau đây là số liệu thống kê về nguyên nhân có khả năng cao nhất sẽ khiến bạn tử vong.

Let's move in reverse Thành ngữ

0:17

Hãy xem theo thứ tự ngược lại

and begin with those who are 70 plus years old.

0:18

và bắt đầu với những người từ 70 tuổi trở lên.

Thành ngữ

move in reverse: trình bày thông tin theo thứ tự ngược lại

Trong câu này, move in reverse được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là trình bày các nhóm tuổi theo hướng ngược với thứ tự thông thường hoặc dự kiến: người nói bắt đầu với những người từ 70 tuổi trở lên rồi chuyển dần sang các nhóm trẻ hơn. Cụm từ này hình dung thứ tự thông tin như một hướng di chuyển. Nó có thể sắp xếp một danh sách, dòng thời gian, bảng xếp hạng hoặc quy trình từ điểm ở sau hay điểm kết thúc về điểm ở trước; nó không có nghĩa là một xu hướng thống kê đang đảo chiều.

Luyện tập

Trong ví dụ, move in reverse cho người nghe biết điều gì?

  1. Cho thấy tỷ lệ tử vong đang giảm.
  2. Yêu cầu nhóm lớn tuổi nhất đi lùi.
  3. Trình bày các nhóm tuổi từ cao nhất đến thấp nhất.
Xem đáp án

Trình bày các nhóm tuổi từ cao nhất đến thấp nhất.

This is the age bracket Cách dùng từ

0:21

Đây là nhóm tuổi

accounting for nearly half of all deaths worldwide. Cụm động từ

0:22

chiếm gần một nửa tổng số ca tử vong trên toàn thế giới.

Cách dùng từ

age bracket: nhóm được xác định theo độ tuổi

Age bracket là một nhóm người có độ tuổi nằm trong một khoảng đã xác định, chẳng hạn 18–24 hoặc từ 70 tuổi trở lên. Ở đây, this age bracket nói lại về những người từ 70 tuổi trở lên. Bracket ở đây không có nghĩa là dấu ngoặc hay một vật dùng để đỡ. Trong thống kê và nghiên cứu dân số, từ này chỉ một nhóm phân loại dùng để so sánh dữ liệu giữa các độ tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ thống kê gồm hai từ chỉ một nhóm được xác định theo tuổi: The report shows vaccination rates for each ____.

Xem đáp án

age bracket

Cụm động từ

accounting for: cấu thành một tỷ lệ

Trong câu này, accounting for có nghĩa là “chiếm” hoặc “cấu thành”. Age bracket là nhóm phân loại, còn nearly half of all deaths worldwide là tỷ lệ thuộc về nhóm đó. Cụm -ing accounting for nearly half... bổ nghĩa cho age bracket và thêm một mô tả thống kê. Trong phát biểu về tỷ lệ, X accounts for Y có nghĩa là X chiếm Y phần trăm, phân số hoặc phần trong một tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của account for với nghĩa “cấu thành”: In the latest survey, remote workers ____ 38 percent of respondents.

Xem đáp án

accounted for

And the leading cause of death in this age group Cụm từ

0:25

Và nguyên nhân tử vong hàng đầu ở nhóm tuổi này

is overwhelmingly heart disease.

0:28

chính là bệnh tim, vượt xa mọi nguyên nhân khác.

Cụm từ

leading cause of death: nguyên nhân tử vong đứng đầu

Leading cause of death có nghĩa là nguyên nhân gây ra nhiều ca tử vong hơn bất kỳ nguyên nhân nào khác trong nhóm, địa điểm hoặc giai đoạn đang được nói đến. Ở đây, bệnh tim đứng đầu trong nhóm tuổi này. Mạo từ xác định trong the leading cause cho biết có một nguyên nhân duy nhất ở vị trí cao nhất. Đây là cách tiêu chuẩn để tóm tắt số liệu thống kê tử vong, chứ không khẳng định rằng mọi người trong nhóm đều chết vì nguyên nhân đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ tiêu chuẩn có nghĩa là “nguyên nhân đứng đầu trong số liệu thống kê tử vong”: The report identifies stroke as the ____ among adults over 65.

Xem đáp án

leading cause of death

If you're between the ages of 45 to 64 in the US, Ngữ pháp

0:30

Nếu bạn ở độ tuổi từ 45 đến 64 tại Mỹ,

Ngữ pháp

between the ages of 45 and 64, không phải between ... to ...

Ý muốn diễn đạt ở đây là một khoảng tuổi bao gồm cả hai đầu: những người từ 45 đến 64 tuổi. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, ví dụ này trộn lẫn hai cấu trúc chỉ phạm vi: between ... and ... và from ... to .... Hãy dùng either between the ages of 45 and 64 hoặc from age 45 to 64. Cần ghép đúng cặp từ nối và không nên coi between ... to ... là cấu trúc chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn between ... and ...: The program is for people between the ages of 18 ____ 25.

Xem đáp án

and

cancer is the leading cause of death.

0:34

ung thư là nguyên nhân tử vong hàng đầu.

In 2016, globally 8.9 million deaths were attributed to cancers, Cụm từ

0:36

Năm 2016, trên toàn cầu có 8,9 triệu ca tử vong do ung thư,

Cụm từ

were attributed to: kết quả đứng trước yếu tố

Ở đây, were attributed to liên kết một kết quả với yếu tố giải thích cho kết quả đó. Trong cấu trúc bị động kết quả + be attributed to + yếu tố, deaths là kết quả và cancers là yếu tố mà những ca tử vong đó được quy cho. Cách diễn đạt này báo cáo một sự quy kết dựa trên bằng chứng hoặc phân tích; bản thân nó không chứng minh rằng chỉ có một nguyên nhân trực tiếp. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi tóm tắt số liệu thống kê một cách thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trang trọng sau bằng dạng bị động đúng của attribute: The decrease in hospital visits ____ better access to preventive care.

Xem đáp án

was attributed to

which is 5.7 million more than in 1990.

0:41

nhiều hơn năm 1990 tới 5,7 triệu ca.

Wait, why has cancer increased so much? Mạch ý

0:45

Khoan đã, tại sao số ca ung thư lại tăng nhiều đến vậy?

Mạch ý

Wait, why ...? để chuyển sang phần giải thích

Ở đây, Wait không phải là yêu cầu ai đó dừng lại theo nghĩa đen. Nó đánh dấu khoảnh khắc ngạc nhiên hoặc xem xét lại vấn đề và báo hiệu rằng người nói sắp phân tích kết quả vừa được nhắc đến. Câu hỏi với why nói thay cho thắc mắc mà khán giả có thể đang nghĩ tới. Nhờ đó, câu hỏi tạo ra một bước chuyển ý: trước tiên chú ý đến một xu hướng bất ngờ, sau đó mở ra phần giải thích nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu “Wait, why did the monthly fee double?”, chức năng chính của Wait là gì?

  1. Nó mở ra một câu hỏi chuyển sự chú ý từ kết quả bất ngờ sang nguyên nhân.
  2. Nó đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen rằng phải ngừng nói.
  3. Nó cho thấy người nói đã giải thích nguyên nhân rồi.
Xem đáp án

Nó mở ra một câu hỏi chuyển sự chú ý từ kết quả bất ngờ sang nguyên nhân.

It's because as our population grows and lifespans increase, Ngữ pháp

0:48

Đó là vì khi dân số tăng lên và tuổi thọ kéo dài,

so do the cancer rates.

0:52

tỷ lệ mắc ung thư cũng tăng theo.

Ngữ pháp

as ..., so do ... để diễn tả những thay đổi song song

Trong cấu trúc as X changes, so do Y, mệnh đề as giới thiệu một xu hướng đang thay đổi, còn mệnh đề so đảo ngữ trình bày một xu hướng khác thay đổi cùng với nó. Ở đây, do thay cho increase, vì vậy mệnh đề cuối có nghĩa là the cancer rates increase too. Sau so, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: so do the cancer rates. Trợ động từ phải phù hợp với thì và chủ ngữ mới: so does the demand và so did the costs. Cấu trúc này liên kết những thay đổi song song; bản thân nó không chứng minh rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ sự thay đổi song song as ..., so do/does ...: As the number of visitors increases, ____ the need for more staff.

Xem đáp án

so does

If you die between the age of 25 and 44,

0:53

Nếu bạn qua đời trong độ tuổi từ 25 đến 44,

the most common cause of death in America uh is from unintentional poisoning.

0:57

nguyên nhân tử vong phổ biến nhất ở Mỹ, ờ, là ngộ độc ngoài ý muốn.

This may sound strange,

1:01

Điều này nghe có vẻ lạ,

but it's because unintentional poisoning as a term Cách dùng từ

1:02

nhưng đó là vì thuật ngữ “ngộ độc ngoài ý muốn”

includes deaths related to overdosing on drugs. Cụm từ

1:05

bao gồm cả những ca tử vong liên quan đến dùng thuốc quá liều.

Cách dùng từ

Unintentional poisoning với tư cách là nhóm phân loại tử vong

Trong thống kê tử vong, unintentional poisoning là một phân loại chính thức dành cho các ca tử vong do tiếp xúc hoặc hấp thụ chất có hại khi tổn hại đó không phải do chủ ý. Ở đây, poisoning có nghĩa rộng hơn hình dung thông thường về việc nuốt chất độc hoặc bị người khác cố ý đầu độc. Phân loại này có thể bao gồm trường hợp vô tình dùng thuốc quá liều. Unintentional mô tả ý định theo phân loại; nó không cho biết mọi chi tiết về loại thuốc, hoàn cảnh hoặc tất cả các ca tử vong liên quan đến thuốc.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong thống kê tử vong, unintentional poisoning có thể bao gồm các ca tử vong do vô tình dùng thuốc quá liều.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cụm từ

Overdosing on drugs: cấu trúc động từ overdose on

Overdosing là dạng -ing của động từ overdose. Cấu trúc là overdose on + chất, vì vậy overdosing on drugs có nghĩa là dùng một lượng thuốc lớn đến mức gây tổn hại nghiêm trọng hoặc tử vong. Trong deaths related to overdosing on drugs, mệnh đề -ing nêu sự việc liên quan đến các ca tử vong. Giới từ on thuộc cấu trúc của động từ và không được thay bằng of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của overdose và giới từ cần thiết: He needed emergency care after ____ sleeping pills.

Xem đáp án

overdosing on

Dying due to drug use in the US has tripled since 1999 to 2016, Ngữ pháp

1:09

Số ca tử vong do sử dụng chất gây nghiện ở Mỹ đã tăng gấp ba lần trong giai đoạn 1999–2016,

Ngữ pháp

from 1999 to 2016, không phải since 1999 to 2016

Phần được nhấn mạnh đã trộn lẫn hai mẫu diễn đạt thời gian khác nhau. Vì 1999 và 2016 đều là hai mốc được nêu rõ, hãy dùng from 1999 to 2016 cho giai đoạn có giới hạn này. Dùng since + mốc bắt đầu khi giai đoạn kéo dài đến một thời điểm tham chiếu, thường là hiện tại: has tripled since 1999. Không thêm to 2016 vào cùng một cấu trúc với since.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from ... to ...: The museum was closed ____ 2020 ____ 2022.

Xem đáp án

from · to

largely due to the opioid crisis. Ghi chú

1:14

chủ yếu do cuộc khủng hoảng opioid.

Văn hóa

“the opioid crisis” với nghĩa là cuộc khủng hoảng y tế công cộng trên diện rộng

The opioid crisis chỉ cuộc khủng hoảng y tế công cộng trên diện rộng và kéo dài tại Hoa Kỳ, liên quan đến việc lạm dụng opioid, tình trạng lệ thuộc và các ca dùng quá liều gây tử vong. Opioid bao gồm cả thuốc giảm đau kê đơn lẫn các chất bất hợp pháp như heroin và fentanyl được sản xuất trái phép. Trong câu này, cụm từ xác định tình trạng khẩn cấp về xã hội và sức khỏe đứng sau phần lớn mức tăng số ca tử vong liên quan đến ma túy. Nó không chỉ một sự cố riêng lẻ và cũng không quy tất cả các ca tử vong cho một nguồn duy nhất.

Luyện tập

“the opioid crisis” trong câu xác định điều gì?

  1. Tình trạng thiếu thuốc giảm đau kê đơn trong bệnh viện
  2. Một cuộc khủng hoảng y tế công cộng trên diện rộng liên quan đến lạm dụng opioid, lệ thuộc và quá liều
  3. Một tai nạn riêng lẻ liên quan đến một người sử dụng ma túy
Xem đáp án

Một cuộc khủng hoảng y tế công cộng trên diện rộng liên quan đến lạm dụng opioid, lệ thuộc và quá liều

Cụm từ

largely due to: nguyên nhân chính, không phải nguyên nhân duy nhất

Largely due to có nghĩa là “chủ yếu do”. Ở đây, cụm từ này trình bày cuộc khủng hoảng opioid là lời giải thích chính, đồng thời vẫn chừa khả năng có những nguyên nhân khác. Due to được theo sau bởi một cụm danh từ nêu nguyên nhân, còn largely giới hạn mức độ mạnh của khẳng định nhân quả. Mẫu có thể tái sử dụng là kết quả + be largely due to + nguyên nhân. Cách nói này thận trọng hơn việc khẳng định một yếu tố là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “chủ yếu do, nhưng vẫn có thể có nguyên nhân khác”: The delay was ____ heavy traffic, though a staffing problem also played a part.

Xem đáp án

largely due to

The data now coming in from 2017 Cụm động từ

1:16

Dữ liệu năm 2017 hiện đang được tổng hợp

indicates that it is the worst year in US history for overdose fatalities.

1:19

cho thấy đây là năm tồi tệ nhất trong lịch sử Mỹ về số ca tử vong do dùng thuốc quá liều.

Cụm động từ

“coming in” khi dữ liệu dần trở nên khả dụng

Trong ngữ cảnh dữ liệu và đưa tin, coming in có nghĩa là đang được tiếp nhận, báo cáo, thống kê hoặc trở nên khả dụng. Cụm phân từ now coming in bổ nghĩa cho data và trình bày dữ liệu như thông tin mới đang dần được chuyển đến theo thời gian, chứ không phải một vật đang đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. Cách dùng này phổ biến với kết quả, số liệu, báo cáo và kết quả kiểm đếm khi thông tin dần trở nên khả dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đang được tiếp nhận và trở nên khả dụng”: The first election results are ____ now.

Xem đáp án

coming in

In fact, in 2017,

1:24

Thực tế, vào năm 2017,

the death toll from drugs is higher Ghi chú

1:26

số người chết do chất gây nghiện còn cao hơn

than US military casualties in the Vietnam and Iraq war combined.

1:29

tổng số thương vong của quân đội Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam và Chiến tranh Iraq cộng lại.

Cụm từ

death toll: số người tử vong

Death toll chỉ số người đã tử vong vì một sự kiện hoặc nguyên nhân cụ thể. Ở đây, from drugs xác định nguyên nhân, nên cụm từ này nói đến các ca tử vong liên quan đến ma túy. Death toll là một kết hợp từ thường gặp trong tin tức và số liệu thống kê về chiến tranh, thảm họa, bệnh tật, tai nạn và các nguyên nhân khác. Trong cụm từ này, toll không có nghĩa là phí hoặc phí đường bộ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The earthquake's death toll reached 200," death toll có nghĩa là gì?

  1. Một khoản phí được thu sau trận động đất
  2. Chi phí chăm sóc y tế khẩn cấp
  3. Số người đã tử vong
  4. Tổng số người chết hoặc bị thương
Xem đáp án

Số người đã tử vong

Ngữ pháp

higher than ... combined: so sánh với tổng

Trong cấu trúc A is higher than B and C combined, B và C được cộng lại trước. Sau đó, A được so sánh với tổng này. Trong câu đang xét, mốc so sánh là tổng số thương vong của quân đội Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam và Chiến tranh Iraq, chứ không phải số liệu của riêng một cuộc chiến. Combined đứng sau các mục được gộp lại và loại bỏ cách hiểu rằng chúng được so sánh riêng rẽ. Cấu trúc này hữu ích khi một con số được so sánh với tổng của hai con số trở lên.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng higher than ... combined: The visitor count this Saturday was ____ the counts for the previous two Saturdays ____.

Xem đáp án

higher than · combined

But this is not the case around the world. Cụm từ

1:34

Nhưng điều này không đúng ở mọi nơi trên thế giới.

Cụm từ

Dùng not the case để bác bỏ nhận định trước đó

Ở đây, not the case có nghĩa là tình huống hoặc nhận định vừa được nhắc đến không đúng trong phạm vi mới, tức là around the world. Case ở đây có nghĩa là tình hình thực tế, không phải vụ kiện, vật đựng hay ca bệnh. Cấu trúc This/That is not the case là cách trung tính để sửa một nhận định khái quát quá mức. Cấu trúc này nhắc lại toàn bộ ý trước đó mà không cần lặp lại ý ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bác bỏ nhận định trước đó: Some people say the library is closed on Sundays, but that is ____.

Xem đáp án

not the case

In South Africa,

1:37

Tại Nam Phi,

the number one killer for this age group is HIV/AIDS,

1:38

nguyên nhân gây tử vong số một ở nhóm tuổi này là HIV/AIDS,

and in Brazil, it's homicide.

1:41

còn ở Brazil, đó là nạn giết người.

Between 15 to 24 years old in the US,

1:43

Tại Mỹ, với nhóm tuổi từ 15 đến 24,

the leading cause of death is motor vehicle accident.

1:46

nguyên nhân tử vong hàng đầu là tai nạn xe cơ giới.

Crash risk is particularly high

1:49

Nguy cơ xảy ra tai nạn đặc biệt cao

within the first few months of obtaining a license.

1:51

trong vài tháng đầu sau khi lấy bằng lái.

Also, 53% of these fatalities occur on a Friday, Saturday, or Sunday

1:54

Ngoài ra, 53% số ca tử vong này xảy ra vào thứ Sáu, thứ Bảy hoặc Chủ nhật,

with male driver death rates being twice as high as their female counterparts. Ghi chú

1:58

và tỷ lệ tử vong ở tài xế nam cao gấp đôi tài xế nữ.

Ngữ pháp

Dùng twice as high as để diễn đạt tỷ lệ hai trên một

Twice as high as tuân theo cấu trúc số lần + as + tính từ + as. Ở đây, tỷ lệ tử vong của tài xế nam được so sánh với tỷ lệ của tài xế nữ, và tổng giá trị của tỷ lệ thứ nhất bằng 2 × tỷ lệ thứ hai. Twice thể hiện toàn bộ tỷ lệ. Cụm này có nghĩa là cao hơn giá trị so sánh 100%, tức tổng cộng bằng 2 lần, chứ không phải cao thêm hai lần khiến tổng giá trị thành 3 lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ so sánh trong bài có nghĩa là tỷ lệ thứ nhất gấp hai lần tỷ lệ thứ hai: The accident rate on this road is ____ the rate on the new highway.

Xem đáp án

twice as high as

Cách dùng từ

their female counterparts: thành viên tương ứng của một nhóm khác

Trong their female counterparts, counterparts chỉ những tài xế nữ tương ứng với các tài xế nam ở phía còn lại của phép so sánh. Their quy chiếu về các tài xế nam; đại lượng thực sự được so sánh là tỷ lệ tử vong của từng nhóm. Cụm từ này tránh lặp lại female drivers và cho thấy hai nhóm có vai trò tương ứng trong phép so sánh. Counterpart là người hoặc vật tương ứng trong một nhóm khác, chứ không đơn thuần là bạn đồng hành hay đối thủ.

Luyện tập

Một báo cáo so sánh các y tá có vai trò tương đương tại bệnh viện công và bệnh viện tư. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các y tá bệnh viện tư là nhóm so sánh tương ứng?

  1. Public-hospital nurses worked longer shifts than their private-hospital peers.
  2. Public-hospital nurses worked longer shifts than their private-hospital opponents.
  3. Public-hospital nurses worked longer shifts than their private-hospital counterparts.
Xem đáp án

Public-hospital nurses worked longer shifts than their private-hospital counterparts.

Teens also have the lowest incidence of wearing a seatbelt,

2:03

Thanh thiếu niên cũng là nhóm ít thắt dây an toàn nhất,

are more likely to speed,

2:06

có xu hướng chạy quá tốc độ nhiều hơn,

and leave a smaller space between drivers.

2:07

và giữ khoảng cách ngắn hơn với xe phía trước.

For ages 5 to 14,

2:10

Ở nhóm tuổi từ 5 đến 14,

the leading cause of death is malaria.

2:11

nguyên nhân tử vong hàng đầu là sốt rét.

Malaria is the result of single-celled parasitic microorganisms called Plasmodia

2:14

Sốt rét bắt nguồn từ các vi sinh vật ký sinh đơn bào có tên Plasmodia

that are transmitted via mosquitoes. Cách dùng từ

2:18

được lây truyền qua muỗi.

Cách dùng từ

be transmitted via + con đường hoặc vật mang

Trong transmitted via mosquitoes, transmitted có nghĩa là được mang hoặc truyền từ vật chủ hay nơi này sang vật chủ hay nơi khác, còn via giới thiệu con đường hoặc vật mang. Thứ được truyền là Plasmodia; muỗi là môi trường trung gian hoặc véc-tơ truyền bệnh. Mẫu bị động be transmitted via + phương tiện thường gặp trong các phần giải thích khoa học và kỹ thuật vì nó làm nổi bật thứ di chuyển và con đường di chuyển thay vì một tác nhân cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “được mang qua một con đường hoặc phương tiện”: The infection can be ____ contaminated water.

Xem đáp án

transmitted via

The complexity of the malaria parasite makes developing a vaccine very difficult, Ngữ pháp

2:21

Sự phức tạp của ký sinh trùng sốt rét khiến việc phát triển vắc-xin trở nên rất khó khăn,

Ngữ pháp

make + cụm danh động từ + tính từ: makes developing a vaccine very difficult

Trong makes developing a vaccine very difficult, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Tân ngữ là cụm danh động từ developing a vaccine, còn very difficult mô tả toàn bộ hoạt động đó. Cấu trúc này cho biết một yếu tố làm thay đổi mức độ dễ, khó, khả thi hoặc hữu ích của một hành động. Ở đây, sự phức tạp của ký sinh trùng khiến việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn; developing không phải là một động từ chính độc lập khác.

Luyện tập

Dùng make + cụm danh động từ + tính từ để hoàn thành câu với các ý attend online classes và difficult: Limited internet access ____.

Xem đáp án

makes attending online classes difficult

but a recent trial is showing promising results. Cụm từ

2:25

nhưng một thử nghiệm gần đây đang cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.

Cụm từ

showing promising results: bằng chứng ban đầu tích cực được trình bày thận trọng

Trong showing promising results, show results có nghĩa là “tạo ra hoặc cho thấy các kết quả”, còn promising cho biết các kết quả đó tạo cơ sở để kỳ vọng vào thành công trong tương lai. Cách diễn đạt này có chủ ý thận trọng. Nó báo cáo một tín hiệu tích cực ban đầu mà không khẳng định rằng vắc-xin đã được chứng minh là an toàn hoặc hiệu quả.

Luyện tập

Dùng cụm từ báo cáo nghiên cứu show promising results ở dạng đúng: Early tests of the new battery are ____, but more data are needed.

Xem đáp án

showing promising results

5.4 million children under the age of five died in 2017.

2:28

Năm 2017, 5,4 triệu trẻ em dưới năm tuổi đã tử vong.

The leading cause of death was a variety of neonatal disorders.

2:33

Nguyên nhân tử vong hàng đầu là nhiều loại rối loạn sơ sinh.

Though tragic, Ngữ pháp

2:37

Dù đây là một bi kịch,

the death rate among children has dropped dramatically. Cụm từ

2:37

tỷ lệ tử vong ở trẻ em đã giảm mạnh.

Ngữ pháp

Though tragic: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Though tragic là phần mở đầu nhượng bộ ngắn gọn. Nó tương đương với although this situation is tragic, trong đó chủ ngữ được hiểu theo ngữ cảnh và một dạng của be đã được lược bỏ. Trước hết, người nói thừa nhận sự thật đau lòng. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một sự thật tương phản và đáng hy vọng hơn. Cấu trúc này dùng được khi chủ ngữ bị lược—thường là this, it hoặc danh từ theo sau—có thể dễ dàng được suy ra từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách rút gọn “although the plan is expensive” thành though + tính từ: ____, the plan could save energy for years.

Xem đáp án

Though expensive

Cụm từ

has dropped dramatically: cụm từ chỉ xu hướng ở thì hiện tại hoàn thành

Has dropped dramatically kết hợp has dropped ở thì hiện tại hoàn thành với dramatically, một trạng từ chỉ mức độ. Ở đây, drop có nghĩa là giảm, còn dramatically có nghĩa là với mức độ rất lớn hoặc đáng chú ý, chứ không phải theo cách mang tính sân khấu. Thì hiện tại hoàn thành trình bày sự giảm xuống như một thay đổi từ một thời điểm trước đó đến mốc tham chiếu hiện tại, trong đó mức thấp hơn vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Cách diễn đạt này thường dùng khi báo cáo tỷ lệ, giá cả, số lỗi hoặc các xu hướng đo lường được khác.

Luyện tập

Dùng drop ở thì hiện tại hoàn thành cùng với dramatically: Since January, the website's error rate ____.

Xem đáp án

has dropped dramatically

In 1990,

2:40

Năm 1990,

one in 11 children under five passed away, Ghi chú

2:41

cứ 11 trẻ dưới năm tuổi thì có một trẻ qua đời,

Cách dùng từ

passed away: cách nói tôn trọng thay cho died

Passed away là cụm động từ nội động pass away, một cách nói giảm nói tránh mang tính tôn trọng với nghĩa là died. Trong câu này, nó nói về cái chết của trẻ em bằng lời lẽ bớt trực diện và gay gắt hơn; nó không có nghĩa là các em đã rời khỏi một nơi nào đó.

Luyện tập

Bạn đang viết tiêu đề ngắn gọn cho một bảng khoa học. Patients who passed away during the trial có thường là cách diễn đạt mặc định rõ ràng nhất không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

but in 2017,

2:44

nhưng đến năm 2017,

the number was one in 26.

2:46

tỷ lệ này giảm còn 1 trên 26.

Ngữ pháp

one in 11 ... one in 26: diễn đạt tần suất thống kê

Cấu trúc one in N diễn đạt tần suất hoặc tỷ lệ: cứ N thành viên trong nhóm được nêu thì có khoảng một người hoặc một trường hợp. Ở đây, one in 11 và one in 26 nói cụ thể đến trẻ dưới năm tuổi trong hai năm được so sánh. Khi tử số được giữ cố định là một, số thứ hai càng lớn thì sự kiện càng ít xảy ra. Vì vậy, sự thay đổi từ one in 11 sang one in 26 cho thấy tỷ lệ trẻ tử vong đã giảm; cấu trúc này không cho biết số ca tử vong tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc one in + số tương ứng với tỷ lệ 1 trong mỗi 20 người trả lời khảo sát: The survey found that ____ respondents had changed jobs in the past year.

Xem đáp án

one in 20

So how you will die greatly depends on when you will die. Mạch ý

2:48

Vì vậy, bạn sẽ chết như thế nào phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm bạn chết.

Mạch ý

how ... depends on when: tóm tắt bằng cấu trúc song song

Câu này đặt hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp song song ở hai phía của depends on: how you will die và when you will die. Việc lặp lại you will die và chỉ thay how bằng when làm cho mối quan hệ trở nên cô đọng và dễ nhớ. Ở đây, how chỉ cách thức hoặc nguyên nhân tử vong, còn when nói rộng đến độ tuổi hoặc giai đoạn cuộc đời chứ không phải một ngày cụ thể được dự đoán. Mẫu X depends on Y cho thấy yếu tố thứ nhất thay đổi tùy theo yếu tố thứ hai.

Luyện tập

Cách diễn đạt song song trong “how you will die greatly depends on when you will die” truyền đạt điều gì?

  1. Ngày tử vong chính xác quyết định liệu cái chết có xảy ra hay không.
  2. Cách thức hoặc nguyên nhân tử vong thay đổi theo độ tuổi hay giai đoạn cuộc đời khi cái chết xảy ra.
  3. Người nói đang đặt hai câu hỏi trực tiếp riêng biệt.
Xem đáp án

Cách thức hoặc nguyên nhân tử vong thay đổi theo độ tuổi hay giai đoạn cuộc đời khi cái chết xảy ra.

If you make it to old age, Thành ngữ

2:51

Nếu bạn sống được đến tuổi già,

Thành ngữ

make it to old age: sống đến một giai đoạn của cuộc đời

Trong ngữ cảnh này, make it to old age có nghĩa là “sống được đến tuổi già”. Make it không mang nghĩa đen: nó chỉ việc đạt đến một kết quả, còn to old age cung cấp điểm đích. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là make it to + địa điểm, sự kiện hoặc giai đoạn, thường có nghĩa là xoay xở để đến được đó bất chấp thời gian, khó khăn hoặc sự không chắc chắn. Khi đi với một độ tuổi hay giai đoạn cuộc đời trong chủ đề về cái chết, nó hàm ý cụ thể là sống sót đến lúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make it theo mẫu có nghĩa là “xoay xở để đạt đến hoặc sống sót đến”: With good care and some luck, more patients may ____ age 90.

Xem đáp án

make it to

heart disease will likely do you in. Cụm động từ

2:52

bệnh tim rất có thể sẽ cướp đi mạng sống của bạn.

Cụm động từ

Cụm động từ thân mật do you in: khiến ai đó tử vong

Trong câu này, do you in có nghĩa là “khiến bạn chết” hoặc “giết bạn”. Chủ ngữ heart disease được trình bày như yếu tố có khả năng gây ra cái chết của người đó; do và in ở đây không giữ nghĩa đen thông thường của từng từ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là do + người + in. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa do và in: do me in, do him in, do you in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là “giết anh ta”: In the thriller, the poison could ____ before help arrived.

Xem đáp án

do him in

That being said, Mạch ý

2:54

Dù vậy,

100 years ago,

2:55

100 năm trước,

influenza was the leading cause of death.

2:56

cúm là nguyên nhân tử vong hàng đầu.

Mạch ý

That being said: thừa nhận một ý trước khi giới hạn nó

That being said liên kết nhận định mới với nhận định trước theo quan hệ nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng ý trước là đúng, rồi bổ sung một sự thật giới hạn ý đó hoặc cho thấy một khía cạnh khác. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng không nên áp dụng sự khái quát về hiện tại cho mọi thời kỳ. Nó tổ chức lập luận theo hướng “ý thứ nhất là đúng; tuy vậy, ý tương phản này cũng quan trọng”, chứ không phải như một kết luận nhân quả.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để thừa nhận nhận định đầu tiên rồi đưa ra một ưu điểm tương phản? The software is expensive. ___, it could save us hours every week.

  1. In other words
  2. That being said
  3. Therefore
Xem đáp án

That being said

So who knows how we will die in the future.

2:58

Vậy ai biết được trong tương lai chúng ta sẽ chết như thế nào?

But we can do better and science can help.

3:01

Nhưng chúng ta có thể làm tốt hơn, và khoa học có thể giúp sức.

By reviewing over 40,000 DNA samples voluntarily submitted, Ngữ pháp

3:04

Bằng cách xem xét hơn 40.000 mẫu DNA do người tham gia tự nguyện cung cấp,

Ngữ pháp

voluntarily submitted: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Cụm voluntarily submitted đứng sau danh từ bổ nghĩa cho DNA samples. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với DNA samples that were voluntarily submitted. Submitted là quá khứ phân từ vì các mẫu là đối tượng nhận hành động gửi, còn voluntarily mô tả cách chúng được gửi. Đặt thành phần bổ nghĩa ngắn gọn này ngay sau samples giúp văn bản khoa học và tin tức mô tả các mẫu mà không cần dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ. Trạng từ voluntarily bổ nghĩa cho submitted; nó không có nghĩa là các nhà di truyền học tự nguyện xem xét các mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ rút gọn bằng voluntarily theo sau bởi quá khứ phân từ của submit: "The lab analyzed samples ____ by participants."

Xem đáp án

voluntarily submitted

geneticists have discovered a link between premature births Cụm từ

3:08

các nhà di truyền học đã phát hiện mối liên hệ giữa sinh non

and the genes that process the mineral selenium.

3:11

và những gen tham gia xử lý khoáng chất selen.

Ngữ pháp

By reviewing: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

By reviewing ... là cụm từ mở đầu câu dùng để nêu phương pháp. Cấu trúc by + danh động từ cho biết kết quả trong mệnh đề chính đạt được bằng cách nào: các nhà di truyền học phát hiện mối liên hệ thông qua việc xem xét các mẫu. Chủ thể ngầm thực hiện hành động dạng -ing phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, geneticists thực hiện cả reviewing và discovering. Cấu trúc này hữu ích để liên kết ngắn gọn phương pháp với kết quả trong nghiên cứu, báo cáo và các văn bản giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by theo sau bởi dạng -ing của review: "____ the survey data, the analysts found a reporting error."

Xem đáp án

By reviewing

Cụm từ

discovered a link between X and Y: phát hiện mối liên hệ giữa X và Y

Trong văn phong báo cáo nghiên cứu, discover a link có nghĩa là tìm thấy bằng chứng cho thấy hai yếu tố có liên hệ với nhau. Ở đây, nghiên cứu báo cáo mối liên hệ giữa sinh non và các gen tham gia xử lý selen. Bản thân từ link không xác lập quan hệ nhân quả. Hãy dùng discover hoặc find a link between X and Y khi bằng chứng cho thấy có sự liên hệ nhưng không nhất thiết chứng minh rằng X gây ra Y.

Luyện tập

discovered a link khẳng định điều gì trong câu này?

  1. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng các gen trực tiếp gây ra mọi trường hợp sinh non.
  2. Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ, nhưng riêng cụm từ này không chứng minh quan hệ nhân quả.
  3. Các nhà nghiên cứu phát hiện hai yếu tố này không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ, nhưng riêng cụm từ này không chứng minh quan hệ nhân quả.

The study found that expectant mothers who carry the gene Cách dùng từ

3:13

Nghiên cứu cho thấy những thai phụ mang gen này

were more likely to give birth early. Ngữ pháp

3:16

có khả năng sinh con sớm cao hơn.

Cách dùng từ

expectant mothers: cách gọi trang trọng dành cho phụ nữ mang thai

Expectant mothers là cách gọi trang trọng và tế nhị dành cho những phụ nữ đang mang thai và sắp sinh con. Trong câu này, cụm từ chỉ những người tham gia nghiên cứu đang mang thai; expectant không đơn thuần có nghĩa là những người mẹ ấy đang mong đợi hay chờ đón một điều gì đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ y tế, dịch vụ công và tin tức. Dạng số ít là an expectant mother.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: một tờ thông tin y tế công cộng viết, "The clinic offers free nutrition classes for expectant mothers."

  1. Tự nhiên và phù hợp
  2. Không tự nhiên hoặc không đúng
Xem đáp án

Tự nhiên và phù hợp

Cách dùng từ

carry the gene: có gen về mặt di truyền, không phải mang theo vật lý

Trong di truyền học, carry có nghĩa là “có trong vật liệu di truyền của một người”. Vì vậy, carry the gene mô tả một trạng thái di truyền, không phải hành động cầm hay vận chuyển một vật theo nghĩa vật lý. Mệnh đề quan hệ who carry the gene xác định nhóm phụ nữ mang thai đang được nói đến. Việc có gen này có thể liên quan đến một kết quả, nhưng bản thân cụm từ không nói rằng kết quả đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Trong một báo cáo di truyền học, carry the gene có nghĩa là gì?

  1. Vận chuyển một mẫu gen theo nghĩa vật lý
  2. Chắc chắn sẽ mắc tình trạng liên quan
  3. Có gen đó trong vật liệu di truyền của mình
Xem đáp án

Có gen đó trong vật liệu di truyền của mình

Ngữ pháp

more likely to + động từ: xác suất cao hơn, không phải chắc chắn

Be more likely to + động từ nguyên mẫu dùng để so sánh xác suất. Cấu trúc này cho biết một nhóm hoặc tình huống có khả năng thực hiện hành động hay gặp kết quả đó cao hơn một nhóm, điều kiện hoặc mức cơ sở khác. Trong phụ đề, nhóm so sánh được hiểu từ ngữ cảnh nghiên cứu thay vì được nêu trực tiếp trong đoạn câu. More likely mô tả một xu hướng thống kê; nó không có nghĩa là chắc chắn và không bảo đảm mọi thành viên trong nhóm đều gặp kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong nghiên cứu bằng cấu trúc xác suất so sánh: Participants who received reminders were ____ attend the follow-up appointment.

Xem đáp án

more likely to

15 million babies are born premature every year,

3:18

Mỗi năm có 15 triệu trẻ sinh non,

and understanding what causes prematurity is hugely important

3:21

và việc hiểu nguyên nhân gây sinh non là vô cùng quan trọng

as these babies in low-income countries are at much higher risk of death. Cụm từ

3:24

vì tại các quốc gia có thu nhập thấp, những em bé này có nguy cơ tử vong cao hơn nhiều.

Cụm từ

Nguy cơ tử vong cao hơn nhiều

Be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là đứng trước khả năng gặp một kết quả không mong muốn. Ở đây, of death nêu rõ kết quả có thể xảy ra với các em bé là tử vong; nó không chỉ nguồn gây ra rủi ro. Much higher so sánh mức độ rủi ro với một mức chuẩn thấp hơn được hiểu từ ngữ cảnh. Vì vậy, cụm từ này nói rằng khả năng tử vong của những em bé này cao hơn đáng kể so với nhóm được so sánh, chứ không phải các em chắc chắn sẽ tử vong.

Luyện tập

Dùng mỗi từ trong sáu từ sau đúng một lần để hoàn thành câu: at / much / higher / risk / of / heatstroke. Compared with people working in the shade, those in direct sun are ____.

Xem đáp án

at much higher risk of heatstroke

This issue and potential solution is one of the fascinating and surprising issues

3:29

Vấn đề này và giải pháp tiềm năng của nó là một trong những chủ đề hấp dẫn và bất ngờ

you can read about in Bill and Melinda Gates' annual letter at gatesletter.com.

3:33

mà bạn có thể đọc trong thư thường niên của Bill và Melinda Gates tại gatesletter.com.

This year, they're sharing the surprises they've encountered in their work,

3:38

Năm nay, họ đang chia sẻ những điều bất ngờ mà họ gặp trong công việc,

including the fact that toilets haven't changed in a century Ngữ pháp

3:40

bao gồm thực tế là bồn cầu không hề thay đổi trong suốt một thế kỷ

Ngữ pháp

Không thay đổi trong suốt một thế kỷ

Thì hiện tại hoàn thành phủ định haven't changed nối quá khứ với hiện tại: cho đến bây giờ vẫn chưa có thay đổi nào xảy ra. Khi đi với một cụm chỉ khoảng thời gian như in a century, mệnh đề phủ định có nghĩa là “không xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong thế kỷ vừa qua”. Cách dùng in này không có nghĩa là một thay đổi đã được hoàn thành trong vòng một thế kỷ. Động từ phủ định quyết định cách hiểu: các nhà vệ sinh về cơ bản vẫn giống như một thế kỷ trước.

Luyện tập

Một hiện vật bảo tàng trông giống hệt như cách đây 100 năm. Câu nào diễn đạt ý nghĩa đó?

  1. It changed a century ago.
  2. It has changed over the past century.
  3. It hasn't changed in a century.
Xem đáp án

It hasn't changed in a century.

and that textbooks are becoming obsolete,

3:44

và sách giáo khoa đang dần trở nên lỗi thời,

and the surprising reasons these two pieces of information are actually really important. Cụm từ

3:46

cùng những lý do bất ngờ khiến hai thông tin này thực sự rất quan trọng.

Cụm từ

two pieces of information: cách đếm danh từ không đếm được information

Information thường là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy two không thể trực tiếp bổ nghĩa cho nó. Để đếm các mục cụ thể, hãy dùng cấu trúc số + piece/pieces of information: one piece of information, two pieces of information. Ở đây, pieces là đơn vị dùng để đếm hai sự việc riêng biệt đã được nhắc đến trước đó; nó không có nghĩa là thông tin bị chia nhỏ theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này dùng được trong mọi ngữ cảnh cần đếm từng mục thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn dùng để đếm information: “The email contains two important ____: the meeting time and the room number.”

Xem đáp án

pieces of information

You're going to want to learn about how these surprising moments Ý định

3:51

Bạn sẽ muốn tìm hiểu xem những khoảnh khắc bất ngờ này

are prodding them to help make the world a better place. Cách dùng từ

3:52

đang thôi thúc họ góp phần biến thế giới thành một nơi tốt đẹp hơn như thế nào.

Ý định

You're going to want to dùng như một lời gợi ý nhẹ nhàng

You're going to want to xét theo nghĩa đen có vẻ là một dự đoán về mong muốn trong tương lai của người nghe. Tuy nhiên, trong câu này, nó đóng vai trò là một lời gợi ý nhẹ nhàng nhưng đầy tự tin: người nói trình bày nội dung sắp tới như một điều đáng để người nghe chú ý. Cấu trúc này không tạo ra nghĩa vụ và cũng không chứng minh người nghe sẽ cảm thấy thế nào. Trong ngôn ngữ quảng bá hoặc tư vấn, người nói thường dùng nó để hướng người nghe đến một hành động, đồng thời khiến hành động đó nghe có vẻ hấp dẫn một cách tự nhiên.

Luyện tập

Trong “You're going to want to save this guide,”, người nói có nhiều khả năng đang làm gì?

  1. Nhẹ nhàng khuyên lưu hướng dẫn bằng cách trình bày nó như một thứ đáng để mong muốn
  2. Nói rằng việc lưu hướng dẫn là bắt buộc
  3. Đưa ra dự đoán trung lập và chắc chắn về cảm xúc trong tương lai của người nghe
Xem đáp án

Nhẹ nhàng khuyên lưu hướng dẫn bằng cách trình bày nó như một thứ đáng để mong muốn

Cách dùng từ

prodding them to: thôi thúc ai đó hành động

Trong cấu trúc prod someone to do something, prod được dùng theo nghĩa bóng: thôi thúc, gây áp lực hoặc liên tục thúc đẩy ai đó hành động. Them là tân ngữ, còn to help make... là động từ nguyên mẫu có to nêu hành động đó. Trong câu này, những khoảnh khắc bất ngờ được trình bày như các tác động thúc đẩy Bill và Melinda Gates hành động. Cách diễn đạt này mạnh hơn sự khuyến khích trung tính, nhưng không có nghĩa là chọc ai đó bằng vật thể hay cưỡng ép bằng bạo lực.

Luyện tập

Câu nào diễn tả chính xác nhất sự thôi thúc dai dẳng hướng đến hành động mà không nói rằng nhóm không có lựa chọn?

  1. Repeated reminders forced the team to act.
  2. Repeated reminders encouraged the team to act.
  3. Repeated reminders prodded the team to act.
Xem đáp án

Repeated reminders prodded the team to act.

So go check out gatesletter.com

3:55

Vì vậy, hãy truy cập gatesletter.com

and subscribe for more weekly science videos every Thursday.

3:57

và đăng ký theo dõi để xem thêm video khoa học mới vào mỗi thứ Năm.