Chuyến tàu nhỏ của Ông Heo! 🐷🚂 @PeppaPigOfficial - Phim hoạt hình có phụ đề: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
468 từ 135 từ/phút

Mô tả video: Ông Pig giới thiệu Gertrude, một đầu máy xe lửa thu nhỏ được lắp bánh ô tô, rồi chở các bạn nhỏ đi chơi. Khi xe buýt trường học mắc kẹt trong bùn và xe cứu hộ cũng không kéo ra được, Gertrude đã kéo thành công chiếc xe buýt ra ngoài, chứng minh mình không chỉ là một món đồ chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have come to play — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành cho biết các nhân vật đã đến địa điểm đang diễn ra câu chuyện và hiện vẫn ở đó, còn động từ nguyên mẫu nêu mục đích của chuyến đi. Bạn có thể dùng cấu trúc này để mở đầu một câu chuyện, đồng thời nói rõ nhân vật hiện ở đâu và họ đến đó để làm gì. 2. Maybe we should — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách đề xuất thay đổi kế hoạch một cách nhẹ nhàng mà không tạo cảm giác ra lệnh. Cách mở lời này hữu ích khi bàn về tuyến đường, cùng người khác tìm giải pháp hoặc đưa ra phương án an toàn hơn, đồng thời vẫn để họ có không gian cân nhắc và đồng ý. 3. tow me out of the mud. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học mẫu dùng trong tình huống cứu hộ tow + tân ngữ + out of + địa điểm, trong đó tow là kéo một phương tiện ra khỏi vị trí khó khăn. Nhờ vậy, bạn có thể mô tả chính xác việc cứu hộ trên đường và phân biệt hành động kéo xe với chuyên chở hoặc chỉ đi theo một phương tiện khác.

Nội dung bài học

Grandpa's Little Train.

0:01

Đoàn tàu nhỏ của Ông Ngoại.

Peppa and George have come to play in Granny and Grandpa's garden. Ngữ pháp

0:05

Peppa và George đã đến chơi trong vườn của Bà và Ông Ngoại.

Ngữ pháp

have come to play: đã đến nơi với một mục đích

Ở đây, have come là dạng hiện tại hoàn thành của come. Việc đến nơi đã hoàn tất và kết quả của nó liên quan đến hiện tại: Peppa và George hiện đang ở trong vườn. Cấu trúc này không diễn tả một chuyến thăm thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại. Động từ nguyên mẫu to play cho biết mục đích của việc đến. Dùng have/has come to + động từ nguyên mẫu khi một người đã đến để làm việc gì đó.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của come, sau đó là động từ chỉ mục đích help: Nora and Sam ____ us move the chairs.

Xem đáp án

have come to help

What's that noise?

0:10

Tiếng ồn gì vậy?

Grandpa's making something.

0:12

Ông đang làm cái gì đó.

Hello Peppa and George.

0:14

Chào Peppa và George.

That's perfect timing. Cụm từ

0:16

Đến đúng lúc lắm.

Cụm từ

That's perfect timing: chính xác là thời điểm thích hợp

That's perfect timing đánh giá thời điểm một việc xảy ra: thời điểm đó cực kỳ phù hợp với tình huống. Khi nói sau lúc ai đó vừa đến, câu này thường có nghĩa là “Bạn đến đúng lúc người ta cần bạn nhất”. Ở đây, timing chỉ sự trùng khớp về thời điểm giữa một sự việc với các sự việc hoặc nhu cầu khác, chứ không phải giờ hiển thị trên đồng hồ.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đến đúng lúc bạn cần người giúp mang một chiếc hộp. Câu đáp nào tự nhiên nhất?

  1. It's about time.
  2. Take your time.
  3. That's perfect timing.
Xem đáp án

That's perfect timing.

I've just finished making it. Ngữ pháp

0:19

Ông vừa mới làm xong nó.

Ngữ pháp

I've just finished making: cấu trúc have just finished + -ing

I've là dạng rút gọn của I have. Have just finished cho biết một hoạt động vừa kết thúc cách đây rất ít phút và kết quả của nó vẫn liên quan đến hiện tại. Khi sau finish là một động từ khác chỉ hoạt động đó, động từ này dùng dạng -ing: finished making. Mẫu có thể áp dụng là have/has just finished + -ing.

Luyện tập

Dùng have just finished và dạng -ing của write: I ____ the report, so you can send it now.

Xem đáp án

have just finished writing

And may we ask what it is? Ý định

0:21

Và chúng cháu có thể hỏi đó là gì không ạ?

Ý định

may we ask what it is?: lời hỏi lịch sự và câu hỏi gián tiếp

May we ask...? là lời mở đầu lịch sự trước khi yêu cầu thông tin. Trong câu này, nó nghe trang trọng và mang tính nghi thức hơn Can we ask...? hoặc câu hỏi trực tiếp What is it? What it is là câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ của ask. Câu hỏi wh- gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, hãy nói what it is, không phải what is it.

Luyện tập

Bạn đang nói thay cho nhóm của mình tại một bảo tàng. Câu nào vừa lịch sự vừa có trật tự câu hỏi gián tiếp chính xác?

  1. May we asking where the exit is?
  2. May we ask where the exit is?
  3. May we ask where is the exit?
Xem đáp án

May we ask where the exit is?

I'll show you.

0:25

Ông sẽ cho các cháu xem.

Wow.

0:30

Chà.

A little toy train.

0:31

Một đoàn tàu đồ chơi nhỏ.

It's not a toy.

0:33

Nó không phải là đồ chơi.

This is Gertrude.

0:35

Đây là Gertrude.

She's a miniature locomotive. Cách dùng từ

0:37

Cô ấy là một đầu máy xe lửa thu nhỏ.

Cách dùng từ

miniature locomotive: đầu máy cỡ nhỏ, không đơn thuần là tàu đồ chơi

Trong câu này, miniature cho biết đầu máy nhỏ hơn phiên bản có kích thước đầy đủ thông thường. Locomotive là phương tiện đường sắt có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy một đoàn tàu, nên đây là từ chính xác hơn từ khái quát train. Cụm từ này gọi tên vật thể theo kích thước và loại phương tiện. Bản thân nó không nói rằng đầu máy là đồ chơi: miniature locomotive có thể là một cỗ máy cỡ nhỏ thực sự hoạt động được.

Luyện tập

Một bảo tàng đường sắt có đầu máy hơi nước cỡ nhỏ chạy trên đường ray riêng. Cách gọi nào xác định nó chính xác mà không coi nó là đồ chơi?

  1. miniature locomotive
  2. full-size locomotive
  3. toy train
Xem đáp án

miniature locomotive

But doesn't it need railway tracks to run on? Ngữ pháp

0:41

Nhưng nó không cần đường ray để chạy sao?

Ngữ pháp

Doesn't it need ... to run on?: mong đợi câu trả lời khẳng định và giữ on ở cuối

Doesn't it need ...? là một câu hỏi phủ định. Người nói vốn đã mong đợi câu trả lời khẳng định —loại phương tiện này thường cần đường ray— và dùng câu hỏi để chất vấn một nhận định bất ngờ hoặc yêu cầu giải thích, chứ không phải để hỏi thông tin một cách hoàn toàn trung lập. Trong railway tracks to run on, railway tracks chỉ thứ mà phương tiện chạy trên đó. Tiếng Anh thường để giới từ on ở cuối cấu trúc có to này. Mẫu có thể áp dụng lại là need + vật + to run on, như trong need railway tracks to run on.

Luyện tập

Có người nói một chiếc xe chạy trên đường ray nhỏ có thể đi ở bất cứ đâu. Bạn nghĩ rằng nó phải cần đường ray. Câu trả lời nào vừa thể hiện kỳ vọng đó, vừa giữ đầy đủ quan hệ với run on?

  1. Doesn't the cart need rails to run on?
  2. Doesn't the cart needs rails to run on?
  3. Does the cart need rails to run?
Xem đáp án

Doesn't the cart need rails to run on?

Oh no.

0:44

Ồ không.

I fitted Gertrude with car wheels so she can go anywhere she likes. Ghi chú

0:45

Ông đã lắp bánh xe ô tô cho Gertrude để cô ấy có thể đi bất cứ đâu cô ấy thích.

Cụm từ

fit X with Y: trang bị X bằng cách thêm Y

Fit X with Y có nghĩa là lắp Y vào X hoặc trang bị Y cho X. Trong câu này, Gertrude là X, tức vật được cải tiến, còn car wheels là Y, tức thiết bị được thêm vào. Dạng quá khứ là fitted. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi mô tả việc trang bị hoặc cải tiến xe cộ, máy móc, căn phòng hay những đồ vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fit và giới từ mà fit X with Y yêu cầu: The mechanic ____ the van ____ new seats.

Xem đáp án

fitted · with

Ngữ pháp

so she can ... anywhere she likes: để cô ấy có thể đi bất cứ đâu mình thích

Ở đây, so giới thiệu mục đích hoặc kết quả mà việc cải tiến tạo điều kiện thực hiện: việc đó được làm để Gertrude có thể di chuyển tự do. Trong cấu trúc hành động + so + chủ ngữ + can + động từ, so thường có nghĩa là “để” hoặc “với kết quả là”. Anywhere she likes có nghĩa là “đến bất cứ nơi nào cô ấy chọn”. Likes ở đây thể hiện sự lựa chọn hoặc mong muốn, không phải sự yêu thích hay tận hưởng. She chỉ Gertrude; việc dùng she khiến chiếc xe có tên này mang đặc điểm giống con người.

Luyện tập

Dùng so + chủ ngữ + can và anywhere ... likes để hoàn thành câu: Maya got an all-day pass ____ she can travel ____.

Xem đáp án

so · anywhere she likes

Grandpa, can we ride in Gertrude? Cụm từ

0:50

Ông ơi, chúng cháu có thể ngồi trên Gertrude không?

Cụm từ

ride in Gertrude: dùng in với phương tiện có thể bước vào

Ở đây, Gertrude là tên chiếc tàu nhỏ của ông. Ride in Gertrude xem đó là một phương tiện có không gian để hành khách bước vào bên trong. Vì Gertrude là tên riêng nên không có a hoặc the đứng trước. Giới từ cho thấy người nói hình dung vị trí của hành khách như thế nào. In đặt người đi ở bên trong phương tiện; tiếng Anh thường dùng on với phương tiện công cộng lớn hơn hoặc những thứ được cưỡi với tư thế ngồi dạng chân.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng in hoặc on: Maya climbed into the enclosed cart and rode ____ it around the garden.

Xem đáp án

in

Hop aboard. Cụm từ

0:53

Lên tàu nào.

Cụm từ

Hop aboard: lời mời vui vẻ để bước lên phương tiện

Hop aboard là lời mời ngắn gọn và đầy sức sống, bảo ai đó bước lên một phương tiện. Hop có nghĩa đen là nhảy nhẹ, nhưng ở đây chủ yếu làm cho lời mời nghe nhanh nhẹn và vui vẻ; không cần phải thực sự nhảy lên. Aboard có nghĩa là bước lên hoặc ở trên tàu hỏa, tàu thủy hay phương tiện tương tự. Trong câu này, aboard đứng một mình vì tình huống đã cho biết rõ phương tiện đang được nói đến.

Luyện tập

Một chiếc thuyền du lịch sắp rời bến. Câu nào là lời mời thân thiện và vui vẻ để bảo ai đó lên thuyền?

  1. Move along!
  2. Hop aboard!
  3. Stay ashore!
Xem đáp án

Hop aboard!

Full steam ahead. Thành ngữ

0:56

Tăng tốc tối đa.

Thành ngữ

Full steam ahead: tiến lên với toàn bộ sức lực

Ban đầu, Full steam ahead diễn tả việc dùng toàn bộ sức mạnh của hơi nước để tiến về phía trước. Trong cảnh tàu hơi nước, cụm này giữ nguyên hình ảnh theo nghĩa đen và hoạt động như một mệnh lệnh đầy khí thế. Thông thường hơn, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: tiến lên với nỗ lực tối đa và không trì hoãn. Nó được dùng khi một kế hoạch, dự án hoặc công việc chuẩn bị đã được cho phép rõ ràng để tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào dùng full steam ahead một cách tự nhiên?

  1. We have no plan yet, so it's full steam ahead.
  2. The budget is approved, so it's full steam ahead with the launch.
  3. The safety report is incomplete, so it's full steam ahead.
Xem đáp án

The budget is approved, so it's full steam ahead with the launch.

Bye Granny.

0:58

Tạm biệt Bà.

See you later.

1:00

Hẹn gặp lại sau.

Peppa and George love Grandpa's little train.

1:01

Peppa và George yêu đoàn tàu nhỏ của Ông.

Grandpa's little train goes choo choo choo, Cách dùng từ

1:05

Đoàn tàu nhỏ của Ông kêu xình xịch xình xịch,

Cách dùng từ

goes choo choo choo: go đứng trước từ mô phỏng âm thanh

Ở đây, goes không có nghĩa là đi. Khi go đứng ngay trước một từ mô phỏng âm thanh, nó có nghĩa là phát ra âm thanh đó. The train goes choo choo choo có nghĩa là đoàn tàu liên tục phát ra tiếng choo. Chủ ngữ Grandpa's little train ở ngôi thứ ba số ít, vì vậy go ở thì hiện tại trở thành goes. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả những máy móc khác, động vật hoặc tiếng động đột ngột, đặc biệt trong bài hát, truyện kể và lời nói sinh động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go để diễn tả việc phát ra âm thanh này: Every morning, the little alarm ____ beep, beep, beep.

Xem đáp án

goes

choo choo choo,

1:08

xình xịch xình xịch,

choo choo choo.

1:09

xình xịch xình xịch.

Grandpa's little train goes choo choo choo

1:10

Đoàn tàu nhỏ của Ông kêu xình xịch xình xịch

all day long. Cụm từ

1:13

suốt cả ngày.

Cụm từ

all day long: suốt cả ngày

All day long có nghĩa là một việc tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại trong suốt một ngày. Trong câu này, cụm từ cho biết đoàn tàu liên tục phát ra âm thanh trong một khoảng thời gian dài của ngày; không nhất thiết là không ngừng dù chỉ một giây. Cụm từ này thường đứng sau hành động mà nó mô tả và trả lời câu hỏi “Trong bao lâu?”. Từ long nhấn mạnh độ dài của thời gian.

Luyện tập

Câu nào cho biết tiếng chó sủa kéo dài trong phần lớn hoặc suốt một ngày, thay vì xảy ra vào nhiều ngày khác nhau?

  1. The dog barked every day.
  2. The dog barked all day long.
  3. The dog barked one day.
Xem đáp án

The dog barked all day long.

And the piggies on the train go oink oink oink,

1:16

Và những chú heo con trên tàu kêu ủn ỉn ủn ỉn,

oink oink oink, oink oink oink.

1:19

ủn ỉn ủn ỉn, ủn ỉn ủn ỉn.

And the piggies on the train go oink oink oink

1:21

Và những chú heo con trên tàu kêu ủn ỉn ủn ỉn

all day long.

1:24

suốt cả ngày.

Here is Grandad Dog with Danny Dog.

1:29

Đây là Ông Chó với Danny Chó.

Hello.

1:32

Xin chào.

Hello Danny.

1:33

Chào Danny.

I see you playing toy trains. Ngữ pháp

1:35

Tôi thấy các vị đang chơi tàu hỏa đồ chơi.

Ngữ pháp

see someone doing: nhìn thấy một hành động đang diễn ra

Trong see you playing toy trains, you là tân ngữ của see, còn playing toy trains cho biết bạn đang làm gì vào lúc được nhìn thấy. Cấu trúc có thể áp dụng là see + tân ngữ + động từ-ing. Cấu trúc này diễn tả một hành động đang diễn ra, nên người quan sát có thể chỉ nhìn thấy một phần của hành động. Không đặt to trước động từ trong cấu trúc này: nói see someone doing, không nói see someone to do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cook để thể hiện một hành động đang diễn ra: When I entered the kitchen, I saw Ben ____ dinner.

Xem đáp án

cooking

Toy?

1:38

Đồ chơi?

Gertrude isn't a toy.

1:39

Gertrude không phải là đồ chơi.

How's your little lorry? Cách dùng từ

1:42

Chiếc xe tải nhỏ của ông thế nào rồi?

Cách dùng từ

little lorry: từ “xe tải” trong tiếng Anh-Anh và sắc thái trêu nhẹ

Trong tiếng Anh-Anh, lorry chỉ một phương tiện đường bộ cỡ lớn, đặc biệt là loại dùng để chở hàng; tiếng Anh-Mỹ thường dùng truck. Trong câu này, little có thể diễn tả kích thước, nhưng cũng có thể khiến chiếc xe nghe có vẻ kém quan trọng hơn. Vì chủ xe rất tự hào về nó, your little lorry nghe giống một lời trêu nhẹ hơn là một cách mô tả hoàn toàn trung tính.

Luyện tập

little lorry trong câu này có khả năng truyền đạt ý nào nhất?

  1. Một chiếc xe tải; little có thể khiến lời mô tả nghe như đang trêu nhẹ.
  2. Một đoàn tàu đồ chơi chắc chắn rất nhỏ.
  3. Một chiếc xe tải mới vừa được sửa xong.
Xem đáp án

Một chiếc xe tải; little có thể khiến lời mô tả nghe như đang trêu nhẹ.

Little lorry?

1:44

Xe tải nhỏ?

My breakdown truck is a proper work vehicle. Cách dùng từ

1:46

Xe cứu hộ của tôi là một chiếc xe làm việc đàng hoàng đấy.

Cách dùng từ

breakdown truck: xe cứu hộ đường bộ

Breakdown truck là xe được điều đến giúp khi một phương tiện khác bị hỏng. Xe này có thể hỗ trợ bên đường hoặc kéo phương tiện không thể di chuyển đi nơi khác. Breakdown cho biết loại sự cố mà chiếc xe tải xử lý. Nó không có nghĩa là bản thân chiếc xe tải bị hỏng.

Luyện tập

Câu nào dùng breakdown truck đúng?

  1. A breakdown truck delivered fresh bread to the shop.
  2. A breakdown truck came to tow our car after the engine stopped.
  3. A breakdown truck took twenty children to school.
Xem đáp án

A breakdown truck came to tow our car after the engine stopped.

Cách dùng từ

proper work vehicle: một chiếc xe làm việc đúng nghĩa

Trong a proper work vehicle, proper có nghĩa là thật sự hoặc thực sự xứng đáng với tên gọi đó. Người nói đang khẳng định rằng chiếc xe cứu hộ thật sự được tính là một phương tiện dùng để làm việc, chứ không chỉ là thứ để chơi hoặc trưng bày. Ở đây, proper nhấn mạnh tư cách của chiếc xe. Nó không có nghĩa là đúng theo nghĩa tuân theo một quy tắc.

Luyện tập

Trong “My breakdown truck is a proper work vehicle,” người nói đang nhấn mạnh điều gì?

  1. Nó được đỗ ở đúng vị trí.
  2. Đó là một chiếc xe thực sự dùng để làm việc.
  3. Đó là chiếc xe duy nhất được pháp luật cho phép chạy trên đường.
Xem đáp án

Đó là một chiếc xe thực sự dùng để làm việc.

Grandad, can I ride on the train?

1:51

Ông ơi, cháu có thể đi tàu hỏa không?

It's your choice Danny, if you'd rather play trains. Ghi chú

1:55

Đó là lựa chọn của cháu Danny, nếu cháu thích chơi tàu hỏa hơn.

Ý định

It's your choice: trao quyền quyết định cho người khác

It's your choice có nghĩa là người kia có thể quyết định. Người nói trao quyền quyết định cho Danny thay vì trực tiếp bảo cậu ấy phải làm gì. Cụm từ này có thể cho phép hoặc làm một lời đề nghị nhẹ nhàng hơn bằng cách lùi lại. Trong các tình huống khác, nó cho biết sở thích của người kia sẽ quyết định điều gì xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Bạn sẵn lòng để một người bạn đi bộ hoặc đi xe buýt. Câu nào thật sự trao quyền quyết định cho người bạn đó?

  1. You have no choice: you must take the bus.
  2. I've made the choice for you: you'll take the bus.
  3. It's your choice: you can walk or take the bus.
Xem đáp án

It's your choice: you can walk or take the bus.

Ngữ pháp

if you'd rather play trains: diễn tả sở thích một cách nhẹ nhàng

Trong câu này, if you'd rather play trains có nghĩa là “nếu chơi tàu hỏa là điều con thích hơn”. You'd là dạng rút gọn của you would, còn would rather diễn tả sự ưu tiên giữa những lựa chọn đang có hoặc được ngầm hiểu. Sau would rather dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu, vì vậy ta nói would rather play, không có to. Khi được dùng trong mệnh đề if sau It's your choice, cụm này thể hiện sự tôn trọng sở thích của người nghe và đưa ra lựa chọn một cách nhẹ nhàng thay vì ép họ quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng would rather + động từ nguyên mẫu để cho biết chơi bên ngoài là lựa chọn được thích hơn: If you'd ____ outside, we can go to the park.

Xem đáp án

rather play

Thanks Grandad.

1:59

Cảm ơn ông.

See you later.

2:02

Hẹn gặp lại sau.

Miss Rabbit is driving the school bus.

2:05

Cô Thỏ đang lái xe buýt trường học.

And to our left Mạch ý

2:07

Và bên trái chúng ta

we can see some hills with trees.

2:09

chúng ta có thể thấy vài ngọn đồi với cây cối.

Mạch ý

to our left we can see: nêu hướng trước khi mô tả cảnh vật

To our left là cụm từ chỉ phương hướng được đặt ở đầu mệnh đề. Cụm này cho người nghe biết cần nhìn về đâu trước, rồi we can see mới giới thiệu sự vật có thể nhìn thấy ở hướng đó. Trật tự thông tin “hướng trước, cảnh vật sau” thường xuất hiện trong các chuyến tham quan, phần mô tả lộ trình và lời bình trực tiếp về hình ảnh. Có thể áp dụng mẫu này thành To our right, we can see ... hoặc Ahead of us, we can see ....

Luyện tập

Hoàn thành câu của hướng dẫn viên bằng cách đặt cụm chỉ hướng có nghĩa là “ở bên phải chúng ta” lên đầu: ____, we can see the old bridge.

Xem đáp án

To our right

Hello everyone.

2:13

Chào mọi người.

Hello Peppa.

2:14

Chào Peppa.

All Peppa's friends are here.

2:16

Tất cả bạn bè của Peppa đều ở đây.

Can we ride on the train?

2:18

Chúng cháu có thể đi tàu hỏa không?

Um,

2:20

Ừm,

I'm giving the children an educational bus tour. Cụm từ

2:21

Cô đang cho bọn trẻ tham quan giáo dục bằng xe buýt.

Cụm từ

giving the children an educational bus tour: cấu trúc give someone a tour

Give someone a tour có nghĩa là dẫn một người hoặc một nhóm người đi tham quan, đồng thời chỉ cho họ xem và giải thích mọi thứ. Cấu trúc là give + người + a tour. Trong câu này, the children là bên được dẫn đi tham quan. Educational và bus đều bổ nghĩa cho tour, cho biết mục đích và loại hình của chuyến tham quan. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi tham quan một tòa nhà, đi bộ tham quan hoặc trong một hoạt động giới thiệu có hướng dẫn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give someone a tour và dùng đại từ tân ngữ chỉ Maya: On her first day, Maya's manager offered to ____ of the office.

Xem đáp án

give her a tour

Are trains educational?

2:25

Tàu hỏa có tính giáo dục không?

They certainly are. Ý định

2:27

Chắc chắn là có rồi.

Ý định

They certainly are: đồng tình mạnh mẽ với be

They certainly are là cách thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ với một phát biểu trước đó được tạo bằng be. Certainly làm tăng mức độ chắc chắn, gần giống với việc nói “Đúng, chắc chắn là vậy”. Are thay cho phần be và bổ ngữ đã xuất hiện trước đó để người nói không phải lặp lại. Ở đây, they chỉ trains. Dạng của be phải khớp với động từ và thì ở câu trước: nếu trước đó là trains are..., câu trả lời ngắn là They certainly are.

Luyện tập

Một người nói: “The trains are very useful.” Câu trả lời nào thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ mà không lặp lại “very useful”?

  1. They certainly are.
  2. They certainly were.
  3. They certainly do.
Xem đáp án

They certainly are.

Hands up all those who Ý định

2:30

Giơ tay lên nào tất cả những ai

want to ride on the train.

2:32

muốn đi tàu hỏa.

Ý định

Hands up all those who ...: yêu cầu những người đáp ứng điều kiện giơ tay

Hands up là một lời chỉ dẫn ngắn dành cho một nhóm người, có nghĩa là “hãy giơ tay lên”. All those who ... có nghĩa là “tất cả những người...” và mệnh đề bắt đầu bằng who xác định những người cần phản hồi. Mẫu Hands up all those who ... yêu cầu tất cả những người đáp ứng một điều kiện giơ tay lên. Đây là lời chỉ dẫn dành cho một nhóm, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng mẫu mục tiêu: ____ who are ready to begin.

Xem đáp án

Hands up all those

Me me.

2:34

Cháu, cháu.

And hands up all those who want to stay on the bus.

2:35

Và giơ tay lên tất cả những ai muốn ở lại trên xe buýt.

Okay.

2:40

Được rồi.

You can all go on the train and I'll follow along behind. Cụm động từ

2:42

Tất cả các em có thể lên tàu và cô sẽ đi theo sau.

Cụm động từ

follow along behind: di chuyển cùng nhóm từ phía sau

Trong câu này, follow along có nghĩa là di chuyển cùng những người khác trong cùng một hành trình hoặc trên cùng một tuyến đường. Behind bổ sung vị trí của người nói: người nói sẽ đi ở phía sau, thay vì đi bên cạnh hoặc phía trước họ. Ở đây, along là một phần của cụm động từ follow along; nó không giới thiệu một đối tượng riêng như trong along the road. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là “tiếp tục di chuyển cùng nhóm trong khi vẫn ở phía sau nhóm”.

Luyện tập

Trong câu “You carry the map up front, and I'll follow along behind,” người nói sẽ làm gì?

  1. Chờ tại chỗ cho đến khi nhóm quay lại.
  2. Di chuyển trên cùng tuyến đường ở phía sau nhóm.
  3. Đi theo một tuyến đường khác ở phía trước nhóm.
Xem đáp án

Di chuyển trên cùng tuyến đường ở phía sau nhóm.

Grandpa's little train goes choo choo choo,

2:48

Đoàn tàu nhỏ của Ông kêu xình xịch xình xịch,

choo choo choo,

2:50

xình xịch xình xịch,

choo choo choo.

2:52

xình xịch xình xịch.

Grandpa's little train goes choo choo choo

2:53

Đoàn tàu nhỏ của Ông kêu xình xịch xình xịch

all day long.

2:56

suốt cả ngày.

What a lot of mud. Ngữ pháp

2:59

Nhiều bùn quá.

Ngữ pháp

What a lot of + danh từ: câu cảm thán tức thời

What a lot of + danh từ là cấu trúc cảm thán dùng để phản ứng trước một lượng hoặc số lượng lớn đến bất ngờ. Ở đây, What không dùng để mở đầu câu hỏi. Danh từ có thể là danh từ không đếm được, như trong What a lot of mud!, hoặc danh từ đếm được số nhiều, như trong What a lot of cars! Cả hai trường hợp đều giữ nguyên a lot of.

Luyện tập

Bạn mở rèm và thấy tuyết ở khắp nơi. Hoàn thành câu cảm thán bằng cấu trúc mục tiêu: ____ snow!

Xem đáp án

What a lot of

We don't want to get stuck. Cụm từ

3:01

Chúng ta không muốn bị mắc kẹt đâu.

Cụm từ

get stuck: rơi vào trạng thái mắc kẹt hoặc bế tắc

Get stuck có nghĩa là rơi vào trạng thái không thể di chuyển hoặc tiếp tục. Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn stuck mô tả kết quả. Vấn đề có thể mang tính vật lý, chẳng hạn như ô tô bị mắc trong bùn, hoặc liên quan đến tiến độ, chẳng hạn như không thể giải tiếp một câu hỏi. Trong We don't want to get stuck, don't want to cho thấy người nói muốn tránh kết quả này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trở nên không thể di chuyển: If the path gets too muddy, the delivery van may ____.

Xem đáp án

get stuck

Maybe we should go a different way. Ý định

3:03

Có lẽ chúng ta nên đi đường khác.

Ý định

Maybe we should + động từ nguyên mẫu: lời đề nghị chung nhẹ nhàng

Maybe we should + động từ nguyên mẫu dùng để đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Maybe cho thấy ý tưởng vẫn có thể được thảo luận, còn should thể hiện rằng người nói cho đó là một ý hay. Trong câu này, cấu trúc ấy đề nghị đổi đường mà không nghe như một mệnh lệnh. Đây vẫn là một lời đề nghị thực sự, chứ không chỉ thể hiện sự không chắc chắn.

Luyện tập

Bạn và một người bạn chưa biết nên làm gì tiếp theo. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài để tạo thành một lời đề nghị chung nhẹ nhàng: ____ check the map first.

Xem đáp án

Maybe we should

It's only a patch of mud. Ý định

3:06

Nó chỉ là một vũng bùn thôi mà.

Ý định

It's only a patch of mud: trình bày vấn đề như một việc nhỏ

It's only + cụm danh từ có thể làm cho một điều gì đó có vẻ bớt nghiêm trọng hoặc bớt quan trọng. Ở đây, only khiến vùng bùn được xem như một vấn đề nhỏ và có thể xử lý, nhưng đó là đánh giá của người nói, không phải bằng chứng rằng nó an toàn. A patch of mud có nghĩa là một vùng đất nhỏ bị bùn phủ lên. A patch of + danh từ chỉ chất không đếm được diễn tả một vùng có ranh giới của chất đó, chẳng hạn như a patch of ice hoặc a patch of grass.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cả It's only... để hạ nhẹ một vấn đề và a patch of... để mô tả một vùng nhỏ?

  1. There is a lot of dirt all over the carpet.
  2. It's only a patch of dirt on the carpet.
  3. Only this carpet has dirt on it.
Xem đáp án

It's only a patch of dirt on the carpet.

Come on Gertrude. Ý định

3:08

Cố lên Gertrude.

Ý định

Come on, Gertrude: dùng Come on để cổ vũ

Ở đây, Come on là lời cổ vũ: người nói khuyến khích Gertrude tiếp tục cố gắng và thành công. Gertrude là một đoàn tàu nhỏ, nhưng được gọi trực tiếp bằng tên và được đối xử như một người có thể đáp lại lời động viên. Chức năng của Come on phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Cụm này có thể dùng để cổ vũ, giục ai đó, hoặc thể hiện sự không tin và khó chịu; trong câu này, ngữ cảnh mang tính ủng hộ khiến nó có nghĩa là cổ vũ, chứ không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu Gertrude tiến về phía người nói.

Luyện tập

Trong câu nào Come on rõ ràng được dùng để cổ vũ ai đó?

  1. Come on, Leo! You're almost at the finish line!
  2. Come on, everyone—we're already late.
  3. Oh, come on! That excuse makes no sense.
Xem đáp án

Come on, Leo! You're almost at the finish line!

You can make it. Ý định

3:09

Em có thể làm được mà.

Ý định

You can make it: tin rằng ai đó sẽ thành công

Ở đây, You can make it là một lời động viên có nghĩa là “Bạn có thể thành công” hoặc “Bạn có thể vượt qua chuyện này”. Make it hoạt động như một cụm hoàn chỉnh; trong ngữ cảnh này, it thường không chỉ một đồ vật mà người nghe có thể chế tạo. Mục tiêu cụ thể được hiểu từ tình huống. Make it có thể diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ khó, đến kịp giờ hoặc vượt qua một trải nghiệm khó khăn. Điểm chung là đạt được kết quả cần thiết một cách thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng make và có nghĩa là “thành công”: The climb is hard, but you can ____.

Xem đáp án

make it

Come on bus.

3:11

Cố lên xe buýt.

You can make it.

3:12

Em có thể làm được mà.

The bus is stuck in the mud.

3:16

Xe buýt bị kẹt trong bùn rồi.

Oh bother. Cách dùng từ

3:18

Ôi phiền quá.

Cách dùng từ

Oh bother.: cách nói kiểu Anh về sự bực mình nhẹ

Oh bother là một câu cảm thán nhẹ, dùng khi có việc không suôn sẻ hoặc gây ra một chút bực mình. Ở đây, bother không phải là động từ có nghĩa là “làm phiền” hay “quấy rầy”; cả cụm mới diễn tả sự khó chịu nhẹ. Cách nói này thường gắn với tiếng Anh Anh và có thể nghe hơi cổ, tinh nghịch hoặc phù hợp với trẻ em. Người nói thể hiện sự không hài lòng mà không dùng lời chửi thề.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với “Oh bother.”?

  1. Someone is in immediate danger, and the speaker is calling for urgent help.
  2. The speaker is making a formal apology for a serious mistake.
  3. The printer has run out of ink again, and the speaker is mildly annoyed.
Xem đáp án

The printer has run out of ink again, and the speaker is mildly annoyed.

Hello Miss Rabbit.

3:21

Chào Cô Thỏ.

How are you today?

3:22

Hôm nay cô thế nào?

I'm a bit stuck. Ý định

3:23

Tôi bị kẹt một chút.

Ý định

a bit stuck.: cách nói giảm nhẹ sự khó khăn

Trong I'm a bit stuck, a bit là từ chỉ mức độ, có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó làm nhẹ nghĩa của stuck, nên người nói trình bày khó khăn một cách bớt mạnh hơn, chứ không có nghĩa là vấn đề đã biến mất. Stuck có thể mang nghĩa đen là không thể di chuyển, hoặc nghĩa bóng là không biết phải tiếp tục một việc như thế nào. Đây là cách nói giảm nhẹ: dù lời nói nghe có vẻ nhẹ, vấn đề vẫn có thể quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng a bit stuck để nói nhẹ đi lời xin giúp đỡ về một vấn đề?

  1. I'm a bit stuck on question five. Could you give me a hint?
  2. I've finished question five, so I don't need any help.
  3. Question five was easy, and I solved it immediately.
Xem đáp án

I'm a bit stuck on question five. Could you give me a hint?

Can you rescue me?

3:25

Ông có thể giải cứu tôi không?

Certainly.

3:27

Chắc chắn rồi.

Is your truck strong enough? Ngữ pháp

3:29

Xe tải của ông có đủ mạnh không?

Ngữ pháp

strong enough: tính từ + enough

Trong strong enough, enough đứng sau tính từ strong. Cụm từ này hỏi liệu chiếc xe tải có đạt mức độ chắc khỏe cần thiết cho một nhiệm vụ hay không. Để diễn tả mức độ đủ, dùng tính từ + enough: fast enough, careful enough. Có thể thêm to + động từ sau cụm từ để nêu nhiệm vụ, như trong strong enough to pull it.

Luyện tập

Sắp xếp strong và enough theo đúng thứ tự: Is the shelf ____ to hold these books?

Xem đáp án

strong enough

Trust me. Ý định

3:31

Tin tôi đi.

Ý định

Trust me: đề nghị người khác tin vào phán đoán của bạn

Trust me có dạng câu mệnh lệnh và được dùng để yêu cầu ai đó tin vào phán đoán, lời hứa hoặc khả năng của người nói. Trong hội thoại, câu này thường có nghĩa là người nói biết mình đang làm gì hoặc người nghe không cần lo lắng. Tác dụng của câu phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh: nó có thể trấn an ai đó, nhưng cũng có thể gây áp lực buộc họ chấp nhận một lời khẳng định không có bằng chứng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong một quyết định quan trọng về an toàn, chỉ nói Trust me mà không đưa ra lý do thường là phản hồi chuyên nghiệp tốt nhất.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Did it work?

3:38

Có được không?

No.

3:39

Không.

We need a vehicle with more power. Cụm từ

3:40

Chúng ta cần một chiếc xe có công suất lớn hơn.

Cụm từ

vehicle with more power: danh từ + with + đặc điểm

Trong vehicle with more power, cụm with more power đứng sau vehicle và xác định loại xe cần dùng. Ở đây, with có nghĩa là có hoặc sở hữu, không phải cùng với; more so sánh công suất của xe với một chiếc xe khác hoặc phương án hiện tại. Bạn có thể dùng cấu trúc danh từ + with + đặc điểm để xác định người hoặc vật dựa trên đặc điểm mà người hoặc vật đó có, như trong a laptop with more memory.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, sử dụng cấu trúc danh từ + with + đặc điểm: We need a laptop ____ for video editing. (more memory)

Xem đáp án

with more memory

Can I help in any way? Ý định

3:45

Tôi có thể giúp gì không?

Ý định

Can I help in any way? — Lời đề nghị giúp đỡ mang tính mở

Can I help in any way? là câu hỏi lịch sự dùng để đề nghị giúp đỡ khi bạn chưa biết người kia cần gì. in any way để ngỏ hình thức giúp đỡ và mời người kia nói ra điều họ cần. Câu này không phải là lời hứa theo nghĩa đen rằng bạn có thể làm mọi thứ. So với Can I help?, nó thể hiện rõ hơn một chút rằng bạn sẵn lòng giúp đỡ, nhưng cả hai câu hỏi đều lịch sự.

Luyện tập

Một đồng nghiệp có vẻ đang quá tải, nhưng bạn không biết họ cần được giúp thế nào. Đâu là lời đề nghị giúp đỡ mang tính mở phù hợp nhất?

  1. Could you help me with this report?
  2. Can I help in any way?
  3. I will do everything for you.
Xem đáp án

Can I help in any way?

It's nothing that I can't deal with. Ý định

3:47

Không có gì mà tôi không giải quyết được.

Ý định

It's nothing that I can't deal with: cách nói gián tiếp rằng tôi có thể xử lý

Trong câu này, nothing that I can't deal with có nghĩa là “không có vấn đề nào vượt quá khả năng xử lý của tôi”. Hai yếu tố phủ định phối hợp với nhau: nothing diễn tả sự không tồn tại, còn can't nằm trong mệnh đề quan hệ mô tả loại vấn đề được cho là không tồn tại. Vì vậy, thông điệp chung là “Tôi có thể xử lý việc này.” Cách nói gián tiếp này có thể làm cho khó khăn có vẻ nhẹ hơn và trấn an người khác rằng người nói không cần được giúp đỡ.

Luyện tập

“It's nothing that I can't deal with.” có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Người nói tin rằng vấn đề nằm trong khả năng xử lý của mình.
  2. Người nói tin rằng hoàn toàn không có cách nào để xử lý vấn đề.
  3. Người nói muốn một người khác chịu trách nhiệm về vấn đề.
Xem đáp án

Người nói tin rằng vấn đề nằm trong khả năng xử lý của mình.

Thanks anyway. Ý định

3:49

Dù sao cũng cảm ơn.

Ý định

Thanks anyway: cảm ơn khi không nhận sự giúp đỡ hoặc việc giúp đỡ không thành công

Thanks anyway có nghĩa là “cảm ơn dù lời đề nghị không được chấp nhận hoặc sự cố gắng đó không giải quyết được vấn đề”. Ở đây, anyway thêm ý “dù vậy”. Cụm này lịch sự khép lại cuộc trao đổi bằng cách cảm ơn người kia vì đã đề nghị hoặc cố gắng giúp, chứ không phải vì đã đạt được kết quả thành công.

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng kiểm tra hàng trong kho nhưng không có kích cỡ của bạn. Câu trả lời nào cảm ơn họ một cách tự nhiên vì đã cố gắng?

  1. Thanks for fixing it.
  2. No, thanks.
  3. Thanks anyway.
Xem đáp án

Thanks anyway.

I've got an idea. Cụm từ

3:50

Tôi có một ý kiến.

Cụm từ

I've got an idea: đưa ra một giải pháp mới

I've got an idea có nghĩa là “Tôi có một ý này”. I've là dạng rút gọn của I have, còn have got ở đây diễn tả việc đang có một ý tưởng; got không nói về một hành động trong quá khứ. Trong hội thoại, cả câu báo hiệu rằng người nói sắp đề xuất một kế hoạch hoặc giải pháp. Vì vậy, câu này thường giúp cuộc trao đổi chuyển sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Bạn vừa nghĩ ra một giải pháp. Hãy hoàn thành câu bằng cách nói thân mật có have got: ____: let's use the spare key.

Xem đáp án

I've got an idea

Grandpa Pig's train can tow me out of the mud. Cụm từ

3:52

Tàu hỏa của Ông Heo có thể kéo tôi ra khỏi bùn.

Cụm từ

tow me out of the mud: tow + tân ngữ + out of + địa điểm

Trong tow me out of the mud, tow có nghĩa là dùng một phương tiện khác, dây hoặc bộ phận nối kéo để đưa người nói—hoặc chiếc xe chở người nói—ra khỏi chỗ bị mắc kẹt. Cấu trúc là tow + tân ngữ + out of + địa điểm: đối tượng di chuyển từ vị trí bị kẹt ra bên ngoài nơi đó. Tow đặc biệt được dùng khi kéo ô tô, tàu hỏa hoặc thuyền để chúng di chuyển. Out of chỉ hướng thoát ra, chứ không chỉ nói rằng đối tượng đang ở trong bùn.

Luyện tập

Một xe cứu hộ dùng dây cáp để đưa chiếc ô tô bị mắc kẹt ra khỏi mương. Câu nào chính xác nhất?

  1. The rescue truck pushed the car into the ditch.
  2. The rescue truck carried the car through the ditch.
  3. The rescue truck towed the car out of the ditch.
Xem đáp án

The rescue truck towed the car out of the ditch.

Good thinking Miss Rabbit. Ý định

3:56

Ý kiến hay đó Cô Thỏ.

Ý định

Good thinking: khen khả năng phán đoán của ai đó

Good thinking là lời đáp ngắn dùng để khen ai đó đã phán đoán đúng hoặc tìm ra một giải pháp hữu ích. Trong câu này, người nói tán thành cách Miss Rabbit xử lý tình huống. Cụm này thường có nghĩa là người đó đã suy nghĩ kỹ hoặc đưa ra một lựa chọn thông minh. Trọng tâm là cách suy nghĩ và phán đoán của họ, chứ không chỉ là bản thân ý tưởng.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị lưu một bản sao của tệp trước khi chỉnh sửa. Câu đáp nào phù hợp nhất để khen người đó đã suy nghĩ cẩn thận?

  1. Good thinking!
  2. Well done!
  3. Good luck!
Xem đáp án

Good thinking!

Grandpa's little train is going to pull the bus out of the mud. Ngữ pháp

3:59

Đoàn tàu nhỏ của Ông sẽ kéo xe buýt ra khỏi bùn.

Ngữ pháp

is going to + động từ nguyên mẫu cho hành động tiếp theo đã được lên kế hoạch

be going to + động từ nguyên mẫu đặt một hành động vào tương lai. Ở đây, is going to pull thông báo hành động tiếp theo đã được quyết định: chiếc tàu nhỏ sẽ kéo xe buýt ra ngoài. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ, vì vậy chủ ngữ số ít Grandpa's little train dùng is. Động từ chính giữ nguyên dạng pull. Cấu trúc này cũng có thể đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại, nhưng trong câu này nó diễn tả hành động có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành hành động tương lai đã có kế hoạch bằng dạng đúng của be going to: We ____ visit Grandma on Saturday; the tickets are already booked.

Xem đáp án

are going to

Full steam.

4:02

Hết tốc lực.

Come on Gertrude.

4:04

Cố lên Gertrude.

Come on Gertrude.

4:08

Cố lên Gertrude.

Well done. Ý định

4:11

Làm tốt lắm.

Ý định

Well done: lời khen sau khi hoàn thành

Well done là một lời khen cố định, dùng sau khi ai đó hoàn thành nhiệm vụ hoặc thể hiện tốt. Ở đây, nó có nghĩa là “Bạn đã làm việc đó rất tốt”, chứ không chỉ nói rằng một việc đã kết thúc. Cụm này có thể đứng riêng như một câu trả lời hoàn chỉnh. Để nêu rõ thành tích được khen, dùng Well done on + danh từ hoặc dạng -ing, như trong Well done on your presentation.

Luyện tập

Một đứa trẻ vừa hoàn thành một câu đố khó. Câu đáp nào phù hợp nhất để khen kết quả đã hoàn thành?

  1. Well done!
  2. You can do it!
  3. Good luck!
Xem đáp án

Well done!

It's amazing what can be done by a toy train. Ngữ pháp

4:13

Thật ngạc nhiên với những gì một đoàn tàu đồ chơi có thể làm được.

Ngữ pháp

It's amazing what can be done by ...: tập trung vào kết quả

Mẫu It's amazing what ... trước hết dùng amazing để thể hiện phản ứng ngạc nhiên, sau đó dùng mệnh đề what để xác định điều gây ngạc nhiên. What can be done có nghĩa là “những điều hoặc kết quả có thể đạt được”; đây là mệnh đề trần thuật, không phải câu hỏi. Can be done có cấu trúc động từ khuyết thiếu can + be bị động + quá khứ phân từ done. Dạng bị động đặt các kết quả có thể đạt được vào trọng tâm, còn by a toy train sau đó xác định chủ thể hoặc phương tiện tạo ra những kết quả ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc bị động để tập trung vào các kết quả có thể đạt được trước khi nêu ai là người thực hiện?

  1. It's amazing what can be done by a small team.
  2. It's amazing what a small team can do.
  3. A small team does amazing work.
Xem đáp án

It's amazing what can be done by a small team.

Toy?

4:16

Đồ chơi?

Gertrude isn't a toy.

4:18

Gertrude không phải là đồ chơi.

Gertrude is the very best train Ngữ pháp

4:21

Gertrude là đoàn tàu tốt nhất

in the whole world.

4:24

trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

Dùng the very best ... in the whole world để khen ngợi đầy nhấn mạnh

Trong the very best train, best là dạng so sánh cao nhất của good và thường có the đứng trước. Very nhấn mạnh dạng cao nhất này: nó có nghĩa là “tốt nhất trong tất cả”, chứ không chỉ là “rất tốt”. in the whole world nêu phạm vi so sánh rộng nhất có thể, còn whole làm tăng thêm sắc thái nhấn mạnh. Khi kết hợp, the very best ... in the whole world thể hiện lời khen nồng nhiệt và đầy hào hứng. Đây có thể là cách nói cường điệu vui vẻ chứ không phải một thứ hạng toàn cầu đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng very để nhấn mạnh best: This is ____ cake in the whole world.

Xem đáp án

the very best