Tiệm giặt ủi này xua tan nỗi vất vả khi giặt đồ bằng đồ ăn, thức uống và không gian cộng đồng: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
445 từ 160 từ/phút

Giới thiệu video: Theo DuPree giới thiệu tiệm giặt ở Brooklyn lấy cảm hứng từ người dì, kết hợp máy móc hiện đại, đồ ăn, thức uống và không gian cộng đồng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “laundrobar,” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: hiểu từ ghép bởi laundromat và bar dùng để gọi tên rõ ràng mô hình kinh doanh kết hợp. 2. “a thing of the past.” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận biết việc trả bằng tiền xu đã lỗi thời, không hiểu cụm này theo nghĩa đen, rồi đối chiếu hệ thống cũ và mới. 3. “At one point,” / “Now” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: theo dõi bước ngoặt từ ý tưởng trong đầu thành cửa hàng có thật và dùng hai dấu mốc để sắp xếp câu chuyện theo trước và sau.

Nội dung bài học

Hi,

0:01

Xin chào,

I'm Theo DuPree from Pearl Lee's Washtub

0:01

tôi là Theo DuPree từ Pearl Lee's Washtub

located in Crown Heights, Brooklyn.

0:03

ở Crown Heights, Brooklyn.

We are a boutique laundromat Cách dùng từ

0:06

Chúng tôi là một tiệm giặt tự phục vụ kiểu boutique

that serves alcohol.

0:08

có phục vụ đồ uống có cồn.

Cách dùng từ

boutique laundromat: boutique làm từ bổ nghĩa cho doanh nghiệp dịch vụ

Trong câu này, boutique bổ nghĩa cho laundromat chứ không chỉ một cửa hàng bán lẻ riêng biệt. Từ này định vị tiệm giặt là một doanh nghiệp tương đối nhỏ, có nét riêng và được xây dựng quanh trải nghiệm khách hàng được chăm chút; việc phục vụ đồ uống có cồn là một đặc điểm hỗ trợ cho cách định vị đó. Khi làm từ bổ nghĩa đứng trước danh từ, boutique có thể được dùng ngoài lĩnh vực cửa hàng quần áo. Boutique hotel, boutique gym và boutique agency đều gợi ý một bản sắc chuyên biệt thay vì một hoạt động đại trà thông thường. Tính từ này thể hiện cách định vị thương hiệu, không phải một loại hình chính thức có định nghĩa chính xác.

Luyện tập

Trong cụm boutique laundromat, boutique có nhiều khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Một loại hình pháp lý dành cho doanh nghiệp phục vụ đồ uống có cồn
  2. Một cửa hàng quần áo nằm bên trong tiệm giặt
  3. Một tiệm giặt chỉ giặt quần áo đắt tiền
  4. Một tiệm giặt nhỏ, khác biệt, được thiết kế quanh trải nghiệm được chăm chút
Xem đáp án

Một tiệm giặt nhỏ, khác biệt, được thiết kế quanh trải nghiệm được chăm chút

Our motto is to ease the chore

0:10

Phương châm của chúng tôi là giảm bớt sự vất vả

of laundry with libations. Ghi chú

0:12

của việc giặt giũ bằng những ly đồ uống.

Mạch ý

laundry with libations: phép đặt cạnh và điệp phụ âm đầu trong phương châm

Phương châm này cô đọng ý tưởng kinh doanh bằng cách đặt laundry và libations cạnh nhau: khách hàng có thể giặt đồ trong khi thưởng thức đồ uống có cồn. Ở đây, with liên kết hai trải nghiệm được cung cấp cùng lúc; nó không có nghĩa là đồ uống được dùng làm công cụ để giặt. Cách diễn đạt này dễ nhớ vì laundry và libations bắt đầu bằng cùng âm /l/. Phép điệp phụ âm đầu đó, cùng với sự kết hợp bất ngờ giữa một việc nhà vất vả và một thức uống thú vị, tạo cho câu khẩu hiệu giọng thương hiệu ngắn gọn và vui nhộn.

Luyện tập

Hiệu quả xây dựng thương hiệu chính của laundry with libations là gì?

  1. Nó đưa ra hướng dẫn từng bước để giặt quần áo.
  2. Nó kết hợp hai trải nghiệm của cửa hàng và nhấn mạnh chúng bằng âm /l/ lặp lại ở đầu từ.
  3. Nó nói rằng rượu được dùng để làm sạch đồ giặt.
  4. Nó nói rằng mọi loại đồ uống đều được cung cấp miễn phí.
Xem đáp án

Nó kết hợp hai trải nghiệm của cửa hàng và nhấn mạnh chúng bằng âm /l/ lặp lại ở đầu từ.

Cách dùng từ

Libations: cách gọi trang trọng hoặc hài hước cho đồ uống có cồn

Trong câu này, libations có nghĩa là đồ uống có cồn. Việc ngữ cảnh nhắc đến beer, wine và mixed drinks xác định rõ nghĩa cụ thể đó; ở đây từ này không chỉ các loại nước ngọt thông thường. Libation là một từ trang trọng, cổ điển hoặc cố ý tạo cảm giác cao sang. Cơ sở kinh doanh dùng từ này một cách hài hước để khiến việc giặt giũ nghe giống một hoạt động giao lưu.

Luyện tập

Trong một nhà hàng, cách hiểu nào phù hợp nhất với câu “Complimentary libations will be served at the reception”?

  1. Nhiều cơ hội hơn để trải nghiệm buổi tiệc
  2. Đồ uống có cồn được mô tả theo cách cao sang hoặc trang trọng
  3. Bất kỳ chất lỏng nào cần dùng để nấu ăn
Xem đáp án

Đồ uống có cồn được mô tả theo cách cao sang hoặc trang trọng

Laundry is a mundane chore,

0:14

Giặt giũ là một công việc nhà nhàm chán,

but if you're having a beer

0:17

nhưng nếu bạn vừa uống bia

and grabbing a bite to eat,

0:19

vừa ăn chút gì đó,

it makes it more of an experience. Ngữ pháp

0:20

thì nó sẽ trở thành một trải nghiệm thú vị hơn.

Ngữ pháp

Make It More of an Experience: khiến một việc giống trải nghiệm trọn vẹn hơn

Ở đây, it chỉ việc giặt giũ. Makes it more of an experience có nghĩa là bia và đồ ăn khiến việc nhà này giống một hoạt động trọn vẹn và thú vị hơn, thay vì chỉ là một nhiệm vụ thường lệ. Cấu trúc make + object + more/less of + a noun thay đổi mức độ mà tân ngữ phù hợp với một loại nào đó, chẳng hạn make X more of an experience và make X less of a burden. More of an experience mô tả tính chất của hoạt động, không phải số lượng trải nghiệm tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc có nghĩa là “khiến một hoạt động thường lệ giống một sự kiện đặc biệt hơn”: A simple dinner can feel ordinary, but soft lighting can ____ an occasion.

Xem đáp án

make it more of

I'm a registered nurse by profession Cụm từ

0:30

Tôi là một điều dưỡng viên có chứng chỉ hành nghề

and this is sort of my rebranding Ý định

0:32

và đây có thể xem là cách tôi tái định vị bản thân

after the pandemic.

0:34

sau đại dịch.

Cụm từ

by profession để chỉ nghề nghiệp chính thức

Trong câu này, by profession cho biết điều dưỡng là nghề mà người nói đã được đào tạo hoặc chính thức hành nghề. Cụm từ này đối chiếu nền tảng nghề nghiệp đó với bản sắc doanh nhân mới mà cô ấy đang mô tả. Mẫu be + a/an + nghề nghiệp + by profession hữu ích khi nghề nghiệp chính thức của một người khác với vai trò, dự án, hình ảnh trước công chúng hoặc sở thích hiện tại. Nó trả lời câu hỏi “Nghề nghiệp của người này là gì?”, chứ không phải “Hiện giờ người này đang làm gì?”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “xét theo nghề nghiệp chính thức”: Lena is managing her family’s café this year, but she is an engineer ____.

Xem đáp án

by profession

Ý định

sort of dùng để làm nhẹ nhận định

Ở đây, sort of không phân loại rebranding như một loại cụ thể. Nó làm nhẹ cách gọi này: người nói xem rebranding là một cách mô tả gần đúng và hữu ích cho sự thay đổi của mình sau đại dịch, chứ không phải một định nghĩa chính xác hoặc chính thức. Là một từ ngữ giảm nhẹ trong hội thoại, sort of có thể đứng trước cụm danh từ, tính từ hoặc cụm động từ để làm cho nhận định bớt tuyệt đối. Tùy ngữ cảnh, nó thường có nghĩa là “theo một cách nào đó”, “hơi” hoặc “xấp xỉ”.

Luyện tập

Trong câu “Calling the career change a rebranding is sort of accurate,” sort of có tác dụng gì?

  1. Nó làm cho nhận định bớt chính xác và bớt tuyệt đối.
  2. Nó cho biết phần mô tả được thực hiện theo cách chuyên nghiệp.
  3. Nó phân loại sự thay đổi nghề nghiệp thành một kiểu rebranding cụ thể.
Xem đáp án

Nó làm cho nhận định bớt chính xác và bớt tuyệt đối.

COVID pushed me into early retirement, Cụm từ

0:36

COVID khiến tôi phải nghỉ hưu sớm,

Cụm từ

pushed me into early retirement: push someone into một trạng thái mới

Trong push someone into something, push được dùng theo nghĩa bóng: một hoàn cảnh bên ngoài có tác động mạnh khiến hoặc gây áp lực buộc ai đó bước vào một tình trạng, đưa ra quyết định hay thực hiện hành động. Tân ngữ chỉ người bị tác động, còn into giới thiệu trạng thái hoặc hoạt động kết quả. Ở đây, COVID là nguyên nhân lớn khiến người nói nghỉ hưu sớm hơn dự định. Cụm này gợi ý áp lực và một thay đổi ngoài mong muốn hoặc kế hoạch, nhưng không nhất thiết có nghĩa là ai đó trực tiếp ra lệnh hay dùng sức ép thể chất buộc cô ấy nghỉ hưu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của push someone into: The sudden rent increase ____ closing the café permanently.

Xem đáp án

pushed us into

so I wanted to start a business,

0:38

nên tôi muốn khởi nghiệp,

but I also wanted to incorporate my love of cooking Cụm từ

0:40

nhưng tôi cũng muốn đưa niềm đam mê nấu nướng

into the business,

0:43

vào công việc kinh doanh,

Cụm từ

incorporate my love of cooking into the business: cấu trúc incorporate A into B

Incorporate A into B có nghĩa là biến A thành một phần có chức năng trong một kế hoạch, hệ thống, thiết kế hoặc hoạt động lớn hơn. Cụm này gợi ý sự tích hợp, chứ không chỉ đặt hai thứ cạnh nhau. Trong câu này, người nói muốn niềm yêu thích nấu ăn của mình góp phần định hình chính công việc kinh doanh, chẳng hạn thông qua những gì doanh nghiệp cung cấp. Vì A được đặt giữa incorporate và into, cấu trúc là incorporate + yếu tố + into + tổng thể lớn hơn. Ở đây, incorporate không có nghĩa là thành lập một công ty về mặt pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của incorporate A into B: Last week, the team ____ the final design.

Xem đáp án

incorporated customer feedback into

so I decided to open up a laundrobar, Cách dùng từ

0:44

vì vậy tôi quyết định mở một laundrobar,

which includes beer, wine, and food.

0:47

nơi có bia, rượu vang và đồ ăn.

Cách dùng từ

“laundrobar” như một từ pha trộn sáng tạo

“Laundrobar” là một từ pha trộn mới được tạo ra từ laundromat và bar. Trong câu này, nó gọi tên một cơ sở nơi khách hàng có thể giặt quần áo trong lúc mua đồ uống và thức ăn; danh sách theo sau cung cấp các manh mối ngữ cảnh. Khi gặp một tên gọi sáng tạo chưa biết, hãy tách nó thành những phần có thể nhận ra rồi kiểm tra suy đoán bằng các chi tiết xung quanh. Ở đây, từ này là một tên doanh nghiệp ngắn gọn, chứ không phải loại hình cửa hàng tiêu chuẩn được dùng ở mọi nơi.

Luyện tập

Một biển hiệu quảng cáo “laundrobar”, nơi khách có thể giặt quần áo và gọi bia. laundrobar nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Tiệm giặt tự phục vụ kết hợp với quầy bar
  2. Dịch vụ giặt là chỉ dành cho nhân viên quán bar
  3. Cửa hàng chỉ bán máy giặt
Xem đáp án

Tiệm giặt tự phục vụ kết hợp với quầy bar

This business was inspired

0:53

Ý tưởng kinh doanh này được khơi nguồn

by my Aunt Pearl.

0:54

từ dì Pearl của tôi.

She prepared our meals,

0:56

Dì chuẩn bị bữa ăn cho chúng tôi

she laundered our clothes.

0:57

và giặt quần áo cho chúng tôi.

So this is a homage to her Cách dùng từ

0:59

Vì vậy, nơi này là lời tri ân dành cho dì

and her nurturing of our family.

1:01

và sự chăm sóc dì dành cho gia đình chúng tôi.

Cách dùng từ

“a homage to her”: lời tri ân trang trọng

Trong câu này, a homage to her có nghĩa là cơ sở kinh doanh ấy được tạo ra để bày tỏ sự kính trọng và tưởng nhớ người phụ nữ đó. Homage thể hiện sự ghi nhận đầy tôn kính, thường thông qua một cái tên, tác phẩm nghệ thuật, sự kiện hoặc sản phẩm sáng tạo khác; sắc thái của nó trang trọng hơn một lời cảm ơn thông thường. Cấu trúc be a homage to + người, nhóm, tác phẩm hoặc truyền thống xác định ai hoặc điều gì đang được tôn vinh. Cấu trúc này không có nghĩa là người đó sở hữu thứ ấy hoặc được trả tiền.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất với ý nghĩa tưởng niệm trang trọng? The memorial garden is ___ the volunteers who rebuilt the library.

  1. a homage to
  2. a payment to
  3. under the ownership of
Xem đáp án

a homage to

Being that we're a new business, Ngữ pháp

1:04

Vì đây là một doanh nghiệp mới

we're just starting out, Cụm động từ

1:06

và chúng tôi chỉ vừa bắt đầu,

Ngữ pháp

Being that: giới thiệu lý do

Being that giới thiệu lý do cho ý chính. Ở đây, cụm này có nghĩa là “vì chúng tôi là một doanh nghiệp mới”: việc doanh nghiệp mới thành lập giải thích tại sao người nói cho biết họ vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu. Hãy hiểu Being that là một cụm nối chỉ nguyên nhân hoàn chỉnh, không xem riêng Being là một phần của thì tiếp diễn. Cụm này thường đưa ra thông tin nền trước kết quả hoặc ý chính.

Luyện tập

Trong câu “Being that the deadline is close, we need to decide today,” Being that có chức năng gì?

  1. Nêu lý do tại sao cần quyết định hôm nay.
  2. Có nghĩa là thời hạn không bắt buộc.
  3. Cho biết quyết định đã xảy ra trước đó.
Xem đáp án

Nêu lý do tại sao cần quyết định hôm nay.

Cụm động từ

start out: ở giai đoạn khởi đầu

Start out có nghĩa là đang ở giai đoạn đầu của một hoạt động, sự nghiệp, doanh nghiệp, mối quan hệ hoặc tình huống đang phát triển khác. Ở đây, we're just starting out cho biết doanh nghiệp vẫn ở giai đoạn sớm nhất và có ít kinh nghiệm. Cụm động từ này tập trung vào giai đoạn khởi đầu, không phải chuyển động ra khỏi một địa điểm. Nó có thể đứng riêng như trong câu này hoặc xuất hiện trong các mẫu start out as + vai trò, start out with + nguồn lực hoặc điều kiện ban đầu và start out + dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu ở một vai trò cấp đầu”: Maya eventually led the design team, but she ____ as an intern.

Xem đáp án

started out

I went around to different establishments

1:07

tôi đã đi tham khảo nhiều cơ sở khác nhau

to see their way of doing things. Cụm từ

1:09

để xem cách họ vận hành.

Cụm từ

way of doing things: phương pháp và quy trình thường dùng

Trong câu này, their way of doing things chỉ các phương pháp, thói quen và quy trình mà mỗi cơ sở thường sử dụng. Things được dùng với nghĩa rộng có chủ ý: nó nói đến cách doanh nghiệp vận hành chứ không phải các đồ vật cụ thể. Cấu trúc someone's way of doing things giúp mô tả hoặc so sánh phong cách làm việc tổng thể, thay vì một hành động riêng lẻ chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ mang nghĩa “các phương pháp và thói quen thường dùng”: Every workshop has its own ____.

Xem đáp án

way of doing things

Whatever I saw that I liked, Ngữ pháp

1:12

Bất cứ điều gì tôi thấy hay,

I sort of incorporated here.

1:14

tôi đều phần nào áp dụng vào đây.

Ngữ pháp

Whatever I saw that I liked dưới dạng mệnh đề quan hệ tự do

Whatever I saw that I liked có nghĩa là anything that I saw and liked. Ở đây, whatever kết hợp nghĩa của anything với chức năng liên kết quan hệ giống that, nên toàn bộ mệnh đề được nhấn mạnh gọi tên những thứ đáp ứng cả hai điều kiện: người nói đã thấy và thích chúng. Mệnh đề được đặt trước mệnh đề chính để nhấn mạnh hoặc thiết lập chủ đề, nhưng về ngữ pháp nó vẫn là tân ngữ của incorporated: người nói đã áp dụng bất cứ thứ gì đáp ứng các điều kiện đó. Whatever trong câu này không mang nghĩa nhượng bộ no matter what.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ tự do có nghĩa là anything that: The museum kept ____ the experts considered historically important.

Xem đáp án

whatever

While looking online,

1:16

Trong lúc tìm kiếm trên mạng,

I noticed the American Express

1:17

tôi để ý thấy American Express có

business resources.

1:19

các nguồn tài nguyên dành cho doanh nghiệp.

One of the articles I saw

1:21

Một trong những bài viết tôi đọc được

is on digital payment.

1:22

nói về thanh toán kỹ thuật số.

It helped guide me

1:23

Bài viết đó đã định hướng cho tôi

to pick out my POS system Ghi chú

1:25

trong việc chọn hệ thống POS

Cụm động từ

pick out: chọn trong số nhiều lựa chọn

Ở đây, pick out có nghĩa là “chọn sau khi cân nhắc một vài khả năng”. Các nguồn thông tin đã giúp người nói quyết định hệ thống POS nào phù hợp. Với nghĩa này, pick out nhận người hoặc vật được chọn làm tân ngữ, chẳng hạn pick out a system. Cụm từ này không có nghĩa là lấy hệ thống ra khỏi một nơi nào đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “chọn trong số nhiều lựa chọn”: After comparing the jackets, Mia decided to ____ the warmest one.

Xem đáp án

pick out

Văn hóa

POS system: công nghệ điểm bán hàng cho thanh toán và quản lý doanh số

POS là viết tắt của point of sale, nghĩa là “điểm bán hàng”. POS system là bộ phần cứng và phần mềm mà một doanh nghiệp sử dụng tại quầy thanh toán để nhập giao dịch bán hàng, tính tổng tiền, nhận thanh toán và lưu hồ sơ giao dịch. Từ system rất quan trọng: hệ thống này có thể gồm máy tính tiền hoặc màn hình cảm ứng, thiết bị đọc thẻ, thiết bị in hóa đơn và phần mềm hoặc ứng dụng được kết nối. Trong câu này, người nói đã chọn toàn bộ hệ thống phục vụ hoạt động kinh doanh chứ không chỉ một thiết bị thanh toán bằng thẻ.

Luyện tập

Một quán cà phê cần phần cứng và phần mềm để nhập đơn hàng, nhận thanh toán và lưu hồ sơ bán hàng. Thuật ngữ tiếng Anh nào gọi đúng nhất toàn bộ hệ thống này?

  1. a POS system
  2. a payment terminal
  3. a cash register
Xem đáp án

a POS system

and pick out apps

1:27

và chọn các ứng dụng

that I can use with the POS system,

1:28

có thể dùng cùng hệ thống POS,

which makes my accounting a lot easier Ngữ pháp

1:31

giúp công việc kế toán của tôi dễ dàng hơn nhiều

than what I expected.

1:34

so với tôi tưởng.

Ngữ pháp

a lot easier than what I expected: dễ hơn nhiều so với dự kiến

Ở đây, a lot nhấn mạnh tính từ so sánh hơn easier. Cụm này có nghĩa là dễ hơn nhiều, cho thấy độ khó thực tế thấp hơn đáng kể so với mức người nói đã dự đoán. Than what I expected đưa ra mốc so sánh. What I expected chỉ mức độ khó mà người nói dự đoán; trong giao tiếp hằng ngày, than I expected là cách nói ngắn hơn với ý nghĩa cơ bản tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a lot và tính từ so sánh hơn phù hợp: The new app made bookkeeping ____ than I expected.

Xem đáp án

a lot easier

I consulted with a firm Cụm từ

1:36

Tôi đã tham khảo ý kiến của một công ty

that helps people open up laundromats

1:38

chuyên giúp mọi người mở tiệm giặt tự phục vụ,

Cụm từ

consulted with a firm: tham vấn một công ty chuyên nghiệp

Trong câu này, consulted with a firm có nghĩa là trao đổi với một công ty chuyên nghiệp để xin lời khuyên và thảo luận về một kế hoạch. Consult trang trọng hơn ask và thường dùng khi phía bên kia có kiến thức chuyên môn. With thể hiện cuộc trao đổi như một cuộc thảo luận giữa hai bên. Cụm này cho biết người nói đã tìm kiếm lời khuyên; bản thân nó không có nghĩa là công ty đã được thuê.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng nhóm đã tìm kiếm lời khuyên chuyên môn mà không nói rằng họ thuê công ty đó?

  1. We contacted an engineering firm to confirm its address.
  2. We hired an engineering firm to build the bridge.
  3. We consulted with an engineering firm before choosing the design.
Xem đáp án

We consulted with an engineering firm before choosing the design.

and they were very helpful

1:41

và họ đã hỗ trợ tôi rất nhiều

in helping me design the space

1:43

trong việc thiết kế không gian,

and the construction

1:45

thi công

and the build-out of the space. Cách dùng từ

1:47

và hoàn thiện toàn bộ mặt bằng.

Cách dùng từ

build-out of the space: công việc hoàn thiện nội thất

Ở đây, build-out of the space chỉ công việc bên trong nhằm biến một không gian thương mại đang được lên kế hoạch hoặc còn trống thành địa điểm sẵn sàng sử dụng, chẳng hạn như lắp vách ngăn, hệ thống điện nước, thiết bị cố định và vật liệu hoàn thiện. Build-out là danh từ chuyên ngành có dấu gạch nối, còn of the space xác định không gian được thi công. Trong chuỗi như design, construction và build-out, construction nói rộng về công việc xây dựng vật lý, còn build-out tập trung vào việc hoàn thiện và trang bị nội thất theo nhu cầu của doanh nghiệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có dấu gạch nối trong lĩnh vực bất động sản thương mại, mang nghĩa công việc nội thất giúp một không gian sẵn sàng sử dụng: The lease includes an allowance for the ____ of the store.

Xem đáp án

build-out

Our machines are state-of-the-art, Cách dùng từ

1:50

Máy móc của chúng tôi hiện đại bậc nhất,

environmental friendly, Ngữ pháp

1:51

thân thiện với môi trường,

Cách dùng từ

state-of-the-art: công nghệ tiên tiến nhất hiện nay

Ở đây, state-of-the-art là tính từ ghép cố định đứng sau are. Nó mô tả các máy móc là sử dụng công nghệ hoặc thiết kế tiên tiến nhất hiện có trong lĩnh vực của chúng; đây là nhận định mạnh hơn việc chỉ nói new hoặc modern. Các dấu gạch nối khiến những từ này hoạt động như một tính từ duy nhất. Cụm từ không nói về nghệ thuật theo nghĩa đen, và tiêu chuẩn của nó thay đổi theo thời gian: thứ được coi là state-of-the-art hiện nay có thể trở nên bình thường sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa sử dụng công nghệ tiên tiến nhất hiện có: The hospital installed ____ imaging equipment.

Xem đáp án

state-of-the-art

Ngữ pháp

Sửa environmental friendly thành environmentally friendly

Ở đây, environmental friendly là lỗi dùng sai dạng từ khi nói. Tiếng Anh chuẩn dùng environmentally friendly, có nghĩa là được thiết kế hoặc vận hành theo cách ít gây hại hơn cho môi trường. Đó chính là đặc điểm mà người nói muốn mô tả về những chiếc máy. Friendly là tính từ, nên từ bổ nghĩa đứng trước nó phải là trạng từ environmentally. Environmental cũng là tính từ và thường bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, như trong environmental impact. Hai cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là environmentally friendly + danh từ và be + environmentally friendly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của environmental: Our school wants to buy ____ friendly cleaning products.

Xem đáp án

environmentally

they use less soap, Ngữ pháp

1:53

dùng ít xà phòng hơn,

they use less water,

1:54

ít nước hơn

and they also spend less time

1:55

và cũng mất ít thời gian hơn

in the dryer.

1:57

để sấy khô quần áo.

Ngữ pháp

less soap ... less water ... less time với lượng không đếm được

Trong danh sách này, less có nghĩa là một lượng nhỏ hơn. Soap, water và time được xem là các lượng không đếm được, vì vậy less bổ nghĩa đúng cho từng danh từ. Việc lặp lại less + danh từ tạo ra ba ý song song: ít xà phòng hơn, ít nước hơn và thời gian sấy ngắn hơn. Những khái niệm này chỉ có thể dùng dạng đếm được khi nghĩa chuyển thành đơn vị, loại hoặc số lần.

Luyện tập

Dùng less hoặc fewer để hoàn thành câu: The faster process uses ____ water and has ____ steps than the old process.

Xem đáp án

less · fewer

Coins is a thing of the past. Ghi chú

1:59

Tiền xu đã là chuyện của quá khứ.

Ngữ pháp

Coins is: sự hòa hợp chủ ngữ–động từ và số ít về mặt khái niệm

Coins is kết hợp chủ ngữ danh từ đếm được có hình thức số nhiều coins với động từ số ít is. Trong tiếng Anh viết chuẩn, sự hòa hợp về số đòi hỏi Coins are. Dạng gốc có thể xuất hiện trong lời nói tự phát khi người nói hình dung việc thanh toán bằng tiền xu là một phương thức tổng thể duy nhất, nhưng cách hiểu số ít về mặt khái niệm đó không khiến sự hòa hợp trên bề mặt trở thành chuẩn. Để giữ ý nghĩa về một khái niệm duy nhất mà vẫn tuân thủ sự hòa hợp chuẩn, hãy dùng chính hoạt động làm chủ ngữ: Using coins is a thing of the past. Quy tắc có thể áp dụng lại là danh từ số nhiều + are, hoặc cụm danh động từ số ít + is.

Luyện tập

Câu nào là tiếng Anh chuẩn và thể hiện rõ nhất việc thanh toán bằng tiền xu như một tập quán, thay vì tập trung vào những đồng tiền vật lý?

  1. Using coins is a thing of the past.
  2. Coins are a thing of the past.
  3. Coins is a thing of the past.
Xem đáp án

Using coins is a thing of the past.

Thành ngữ

a thing of the past: điều không còn hợp thời hoặc phổ biến

Ở đây, a thing of the past là một thành ngữ chỉ điều từng phổ biến hoặc từng có sẵn, nhưng nay đã lỗi thời, hiếm gặp hoặc không còn được sử dụng. Thành ngữ này không chỉ đơn giản có nghĩa là một điều đã tồn tại vào thời điểm trước đây. Mẫu X is a thing of the past đưa ra nhận định ở hiện tại về X. Trong ngữ cảnh này, nó trình bày việc thanh toán bằng tiền xu như một phương thức lỗi thời đã được hệ thống khác thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định trong câu nói về vé điện tử thay thế vé giấy này: Paper tickets are ____.

Xem đáp án

a thing of the past

Our laundromat uses a card system.

2:02

Tiệm giặt của chúng tôi sử dụng hệ thống thẻ.

You don't have to lug around Cụm động từ

2:05

Bạn không còn phải mang theo

a bag of quarters anymore. Văn hóa

2:06

một túi đầy đồng 25 xu nữa.

Cụm động từ

Lug around: vất vả mang theo vật nặng hoặc bất tiện

Trong câu này, lug around có nghĩa là mang một vật nặng, cồng kềnh hoặc bất tiện từ nơi này sang nơi khác. Cụm từ cho thấy việc mang đồ tốn sức hoặc gây khó chịu. Ở đây, around là một phần của cụm động từ: nó diễn tả việc giữ đồ vật bên mình hoặc mang đến nhiều nơi khác nhau, chứ không phải di chuyển theo vòng tròn. Cấu trúc có thể là lug around + tân ngữ hoặc lug + tân ngữ + around.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học: On field trips, we no longer have to ____ a heavy camera bag all day.

Xem đáp án

lug around

Văn hóa

A bag of quarters: một túi đồng 25 xu của Mỹ

Trong câu này, quarters chỉ những đồng xu Mỹ riêng lẻ, mỗi đồng có giá trị 25 xu. Vì vậy, a bag of quarters là một túi chứa nhiều đồng xu loại này, chứ không nói đến khoảng thời gian, phân số hoặc nơi ở. Các tiệm giặt tự phục vụ truyền thống ở Hoa Kỳ thường sử dụng máy vận hành bằng đồng xu, và quarters là một phương thức thanh toán phổ biến. Cụm từ này giúp giải thích tại sao mang theo số tiền đó lại bất tiện.

Luyện tập

Trong câu “You don't have to lug around a bag of quarters anymore.”, quarters là gì?

  1. Phòng hoặc nơi ở
  2. Đồng xu Mỹ trị giá 25 xu
  3. Khoảng thời gian ba tháng
Xem đáp án

Đồng xu Mỹ trị giá 25 xu

You just have one card

2:08

Bạn chỉ cần một chiếc thẻ

that you put in your wallet,

2:09

để trong ví,

take it to the machine

2:11

mang thẻ đến chiếc máy

that you want to use,

2:12

mà bạn muốn sử dụng,

and it's easy, easy, easy.

2:13

vậy là rất, rất, rất dễ dàng.

So we serve draft beer, Cách dùng từ

2:17

Chúng tôi phục vụ bia tươi,

wine, mixed drinks.

2:19

rượu vang và cocktail.

Cách dùng từ

draft beer: bia được phục vụ từ vòi

Trong câu này, draft beer là bia được rót từ thùng hoặc bồn qua vòi, thay vì được cung cấp trong chai hoặc lon. Trên thực đơn của quán bar hoặc nhà hàng, draft mô tả cách phục vụ bia. Ở đây, từ này không có nghĩa là “bản nháp”, “sự tuyển quân” hay “luồng gió”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ trên thực đơn chỉ bia được phục vụ từ vòi: The pub offers four kinds of ____.

Xem đáp án

draft beer

We also have espresso martinis,

2:21

Chúng tôi cũng có espresso martini,

which we mainly serve

2:23

chủ yếu được phục vụ

during our brunch menu. Ngữ pháp

2:24

trong thực đơn brunch.

Ngữ pháp

Sửa during our brunch menu: during brunch và on our brunch menu

Phần được tô đậm trộn lẫn hai cấu trúc khác nhau. During giới thiệu một khoảng thời gian hoặc sự kiện, vì vậy during brunch hoặc during our brunch service có nghĩa là “trong lúc brunch đang diễn ra”. Menu là một danh sách, thường không phải là khoảng thời gian, nên during our brunch menu nghe không tự nhiên. Dùng on our brunch menu khi muốn nói đồ uống được liệt kê hoặc cung cấp như một phần của thực đơn. Người nói có lẽ muốn diễn đạt việc đồ uống có sẵn trong thời gian brunch hoặc được đưa vào thực đơn brunch.

Luyện tập

Cặp giới từ nào hoàn thành câu một cách tự nhiên? We serve this cocktail ___ brunch, and it appears ___ our brunch menu.

  1. during; during
  2. on; during
  3. during; on
Xem đáp án

during; on

The menu is pretty much

2:26

Thực đơn hầu như

from what I cook already.

2:28

đều là những món tôi vẫn thường nấu.

We have a jerky turkey burger,

2:30

Chúng tôi có món Jerky Turkey Burger,

a chickpea Mediterranean salad.

2:32

salad đậu gà kiểu Địa Trung Hải.

We also do croissant sandwiches. Cách dùng từ

2:34

Chúng tôi cũng làm sandwich bánh sừng bò.

Cách dùng từ

do croissant sandwiches: do mang nghĩa “phục vụ hoặc cung cấp”

Trong ngữ cảnh đang liệt kê thực đơn này, do có nghĩa là “làm và có sẵn để phục vụ”, vì vậy We also do croissant sandwiches có nghĩa là cửa hàng cũng phục vụ hoặc cung cấp bánh mì kẹp croissant. Đây là cách dùng do linh hoạt trong hội thoại, với nghĩa cụ thể được xác định nhờ ngữ cảnh ăn uống. Tân ngữ sau do nêu tên món có sẵn: do + món ăn hoặc đồ uống. Trọng tâm là những gì cửa hàng có trong thực đơn, không phải hoàn thành một nhiệm vụ hay thực hiện một hành động chung chung.

Luyện tập

Trong câu về thực đơn We do fresh pasta on Fridays., do có nghĩa là gì?

  1. Cơ sở đó chỉ dạy khách cách làm mì Ý.
  2. Nhân viên đã ăn hết mì Ý tươi.
  3. Cơ sở đó phục vụ hoặc cung cấp mì Ý tươi.
Xem đáp án

Cơ sở đó phục vụ hoặc cung cấp mì Ý tươi.

The laundromat is sort of

2:37

Tiệm giặt này có thể xem như

a communal space

2:38

một không gian cộng đồng,

where people from the neighborhood come.

2:39

nơi người dân trong khu phố ghé đến.

I think it's a great place to socialize.

2:41

Tôi nghĩ đây là nơi tuyệt vời để giao lưu.

Our goal for this year

2:44

Mục tiêu của chúng tôi trong năm nay

is to establish ourselves Cụm từ

2:46

là tạo dựng chỗ đứng

in the community,

2:48

trong cộng đồng,

Cụm từ

establish ourselves in the community: tạo dựng chỗ đứng trong cộng đồng

Ở đây, establish ourselves in the community có nghĩa là xây dựng sự hiện diện ổn định, được công nhận, đồng thời tạo được lòng tin và các mối quan hệ trong cộng đồng địa phương. Đối với một doanh nghiệp mới, cụm này hàm ý dần tạo dựng mức độ nhận biết, quan hệ và danh tiếng, chứ không chỉ đơn thuần mở hoặc thành lập doanh nghiệp về mặt pháp lý. Cấu trúc establish oneself in + nhóm, lĩnh vực, địa điểm hoặc thị trường mô tả quá trình dần giành được một vị trí được công nhận ở đó. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I establish myself, we establish ourselves và they establish themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “xây dựng sự hiện diện ổn định và được công nhận”: As a new design studio, we need to ____ in the local market before expanding.

Xem đáp án

establish ourselves

and hopefully

2:49

và hy vọng rằng

within the next year or so, Cụm từ

2:50

trong khoảng một năm tới,

we will be able to duplicate Cách dùng từ

2:52

chúng tôi có thể nhân rộng

what we're doing here.

2:54

mô hình đang thực hiện ở đây.

Cụm từ

within the next year or so: trong khoảng một năm tới

Within the next year đặt ra một khoảng thời gian tính từ hiện tại: sự việc có thể xảy ra vào bất kỳ lúc nào trước khi giai đoạn khoảng một năm đó kết thúc. Nó không có nghĩa là đúng một năm kể từ bây giờ. Or so làm cho độ dài thời gian trở thành ước tính, có thể ngắn hoặc dài hơn một năm một chút. Cả cụm đưa ra một mốc linh hoạt chứ không phải hạn chót cố định; hopefully cũng cho thấy đây là điều được mong đợi chứ chưa được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh sáu từ bắt đầu bằng within và kết thúc bằng or so để đưa ra thời hạn linh hoạt khoảng một năm: We hope to open a second location ____.

Xem đáp án

within the next year or so

Cách dùng từ

duplicate what we're doing here: tái tạo cách làm ở đây

Ở đây, duplicate có nghĩa là tái tạo cùng một cách vận hành, phương pháp hoặc mô hình kinh doanh trong một môi trường khác. Mệnh đề what we're doing here làm tân ngữ của duplicate và cho biết điều gì sẽ được tái tạo. Người nói không đề cập đến việc sao chụp tài liệu hay làm hàng giả. Ý tưởng là lặp lại một cách làm đã thành công để có thể tạo ra kết quả tương tự ở nơi khác.

Luyện tập

Trong câu We hope to duplicate what we're doing here, duplicate what we're doing here có nghĩa là gì?

  1. Tái tạo cùng một mô hình vận hành ở một nơi khác.
  2. Tạo ra các sản phẩm nhái bất hợp pháp.
  3. Sao chụp tất cả tài liệu được dùng ở đây.
  4. Thực hiện hai loại công việc khác nhau cùng lúc.
Xem đáp án

Tái tạo cùng một mô hình vận hành ở một nơi khác.

At one point, Mạch ý

2:56

Đã có lúc,

this concept was living in my head. Thành ngữ

2:57

ý tưởng này chỉ tồn tại trong đầu tôi.

Now I'm able to touch it.

3:00

Giờ đây, tôi có thể chạm tay vào nó.

Mạch ý

At one point ... Now: đánh dấu sự chuyển đổi từ quá khứ đến hiện tại

“At one point” đặt khái niệm vào một giai đoạn trước đó trong câu chuyện của người nói: trong một khoảng thời gian, nó chỉ tồn tại dưới dạng ý tưởng. “Now” mở ra giai đoạn hiện tại tương phản với giai đoạn ấy, khi ý tưởng đã trở thành hiện thực. Hai dấu mốc thời gian này kết hợp với nhau để người nghe dễ theo dõi sự thay đổi. Mẫu này có thể sắp xếp một câu chuyện cá nhân bằng cách nêu tình trạng trước đây rồi đến kết quả hiện tại. Ở đây, “at one point” chỉ một giai đoạn trong thời gian, không phải một điểm vật lý.

Luyện tập

Cặp nào đánh dấu rõ nhất một tình trạng trước đây và kết quả hiện tại khác với tình trạng đó?

  1. At this point, the plan exists only on paper. Now the team is revising it.
  2. At some point, the plan may change. Now the team is discussing it.
  3. At one point, the plan existed only on paper. Now the building is open.
Xem đáp án

At one point, the plan existed only on paper. Now the building is open.

Thành ngữ

living in my head ... able to touch it: từ ý tưởng đến hiện thực

“Living in my head” nhân hóa khái niệm thành một thứ tồn tại trong tâm trí người nói. Cụm này có nghĩa là việc kinh doanh đã được hình dung nhưng chưa được hiện thực hóa về mặt vật chất; khái niệm đó không thực sự sống. “Now I’m able to touch it” chuyển sang hình ảnh vật chất. “It” chỉ địa điểm có thật, hiện đã mở cửa và phát triển từ khái niệm đó; “touch” nhấn mạnh rằng ý tưởng đã trở nên hữu hình, chứ không nhất thiết có nghĩa là cô ấy đang chạm vào một đồ vật nhỏ. Hai hình ảnh đi đôi với nhau tạo ra sự chuyển động từ ý tưởng bên trong đến kết quả bên ngoài. Cách diễn đạt tương tự, đối lập tâm trí với thế giới vật chất, thường báo hiệu rằng một kế hoạch đã trở thành hiện thực.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi dùng “this concept was living in my head” và “Now I’m able to touch it”?

  1. Cô ấy quên khái niệm đó rồi sau này tìm thấy một đồ vật không liên quan.
  2. Khái niệm thực sự sống trong tâm trí cô ấy rồi biến thành một đồ vật nhỏ mà cô ấy có thể cầm.
  3. Khái niệm đã chuyển từ một ý tưởng trong tưởng tượng thành một thứ có thật về mặt vật chất.
Xem đáp án

Khái niệm đã chuyển từ một ý tưởng trong tưởng tượng thành một thứ có thật về mặt vật chất.

So that's what's most exciting Ngữ pháp

3:03

Vì vậy, điều khiến tôi hào hứng nhất

about it.

3:05

về nơi này chính là điều đó.

Ngữ pháp

đó chính là điều thú vị nhất về nó

Trong câu này, that's có nghĩa là that is và what's có nghĩa là what is. Mệnh đề what is most exciting about it chỉ ra phần thú vị nhất; đây không phải là một câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc That is what ... nhắc lại một ý đã được đề cập rồi xác định đó là đặc điểm quan trọng. Ở đây, that nói đến bước tiến trước đó, nên người nói đang nhấn mạnh điều khiến bước tiến ấy nổi bật.

Luyện tập

Trong câu That's what's most exciting about it, what's có chức năng gì?

  1. Nó trực tiếp hỏi điều gì là thú vị.
  2. Nó có nghĩa là what has và mô tả một hành động đã hoàn thành.
  3. Nó mở đầu một mệnh đề có nghĩa là the thing that is và chỉ ra phần thú vị nhất.
Xem đáp án

Nó mở đầu một mệnh đề có nghĩa là the thing that is và chỉ ra phần thú vị nhất.

That I'm able to,

3:07

Đó là tôi có thể,

despite whatever challenges there were, Ngữ pháp

3:08

bất chấp mọi thử thách đã trải qua,

Ngữ pháp

bất chấp mọi thử thách đã từng có

Despite tạo quan hệ nhượng bộ: kết quả vẫn xảy ra dù có những khó khăn. Whatever challenges there were có nghĩa là bất kỳ thử thách nào đã tồn tại, nhưng không liệt kê hay giới hạn cụ thể. Ở đây, despite được theo sau bởi toàn bộ mệnh đề whatever như một đơn vị có chức năng giống danh từ. There were giữ trật tự của câu trần thuật bên trong đơn vị đó; đây không phải là câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để nói đến những khó khăn không được nêu cụ thể?

  1. Despite there were several difficulties, the team finished the job.
  2. Despite whatever difficulties there were, the team finished the job.
  3. Despite of whatever difficulties there were, the team finished the job.
Xem đáp án

Despite whatever difficulties there were, the team finished the job.

you know, whatever obstacles,

3:10

hay bất kỳ trở ngại nào,

I'm able to touch the idea

3:13

chạm tay vào ý tưởng

that was in my head.

3:16

từng chỉ nằm trong đầu mình.