Bên trong bầy kiến - Deborah M. Gordon: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách đàn kiến phối hợp sinh sản, phân công lao động, thăm dò và tìm thức ăn mà không cần kế hoạch tập trung, đồng thời cho thấy những tương tác cục bộ đơn giản của chúng gợi mở các phương pháp tối ưu hóa bằng máy tính và robot hoạt động theo nhóm. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. using pheromones to guide each other to a breeding ground. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu pheromones là tín hiệu hóa học và breeding ground là nơi giao phối để có thể mô tả chính xác trong ngữ cảnh khoa học cách côn trùng định hướng cho nhau và phối hợp sinh sản. 2. by changing their movement patterns based on individual interactions. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra by giới thiệu phương thức, còn based on nêu thông tin làm căn cứ cho phương thức đó, rồi dùng cấu trúc này để giải thích cách một chiến lược được điều chỉnh theo phản hồi cục bộ. 3. the famous traveling salesman problem, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là bài toán tối ưu hóa kinh điển nhằm tìm tuyến đường hiệu quả, không phải câu chuyện theo nghĩa đen về một người bán hàng, và hiểu vì sao hành vi của kiến có ích cho mô hình tính toán.
Nội dung bài học
Think about all the things that need to happen for a human settlement to thrive. Ngữ pháp
0:06Hãy nghĩ về tất cả những điều cần phải xảy ra để một khu định cư của con người phát triển mạnh.
need to happen ... for X to thrive: liên kết điều kiện cần thiết với kết quả
Ở đây, need to happen mô tả all the things đã được nhắc đến: một số sự việc hoặc điều kiện phải xảy ra. Cụm này không có nghĩa là khu định cư của con người thực hiện những sự việc đó. Mệnh đề for a human settlement to thrive nêu kết quả mà các điều kiện ấy giúp trở thành hiện thực. Trong cấu trúc for + danh từ + to + động từ, danh từ là chủ ngữ logic của động từ: chính khu định cư là thứ phát triển thịnh vượng. Nói chung, things need to happen for X to do Y liên kết các điều kiện cần thiết với kết quả mong muốn.
Luyện tập
Câu nào liên kết đúng các điều kiện cần thiết với kết quả mà chúng giúp trở thành hiện thực?
- The town might become safer without any changes.
- Several changes need to happen for the town to become safer.
- Several changes happened because the town became safer.
Xem đáp án
Several changes need to happen for the town to become safer.
There needs to be a way to...: nói rằng phải có một phương pháp
There needs to be a way to... có nghĩa là phải tồn tại một phương pháp. Cấu trúc này hữu ích khi một nhiệm vụ, hệ thống hoặc vấn đề cần một phương pháp hay cơ chế. Ở đây, there mở đầu một câu diễn tả sự tồn tại; nó không chỉ địa điểm. Cụm danh từ sau be quyết định dạng của động từ, nên a way ở số ít đi với needs. Phần to + động từ theo sau giải thích mục đích của phương pháp: a way to divide resources.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mang nghĩa “phải tồn tại một phương pháp”: ____ report damaged equipment safely.
Xem đáp án
There needs to be a way to
divide resources ... distribute labor efficiently trong một chuỗi song song
Divide resources, organize major efforts và distribute labor efficiently là ba cụm động từ và tân ngữ song song. Chúng nêu ba việc mà một nhóm phải làm: phân chia những gì mình có, điều phối các nỗ lực chung quy mô lớn và bố trí người hoặc công việc đến nơi cần thiết. Ở đây, labor có nghĩa là lực lượng lao động sẵn có hoặc công sức lao động. Cả ba động từ đều ở dạng nguyên mẫu và dùng chung to trong a way to ..., vì vậy danh sách trình bày các chức năng riêng biệt ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Efficiently bổ nghĩa trực tiếp nhất cho distribute và nhấn mạnh mức độ hiệu quả khi phân bổ lao động.
Luyện tập
Câu nào sử dụng một danh sách động từ và tân ngữ song song rõ ràng để mô tả công việc điều phối?
- The coordinator divided the resources, organizing the rescue effort, and labor was distributed efficiently.
- The coordinator divided resources, organized the rescue effort, and distributed labor efficiently.
- The coordinator divided the resources, organized, and distributed labor efficiently to the rescue effort.
Xem đáp án
The coordinator divided resources, organized the rescue effort, and distributed labor efficiently.
Now imagine having to do this without any sort of planning or higher-level communication. Ghi chú
0:23Bây giờ hãy tưởng tượng phải làm điều này mà không có bất kỳ loại kế hoạch hay giao tiếp cấp cao nào.
imagine having to do this: hình dung một việc bắt buộc phải làm
Imagine having to do this có nghĩa là “hình dung trong đầu việc mình bị buộc phải làm điều đó”. Sau imagine, tiếng Anh thường dùng dạng -ing, vì vậy having mở đầu tình huống được tưởng tượng; have to bổ sung ý nghĩa bắt buộc. Trong câu này, this chỉ công việc tổ chức đã được nhắc đến trước đó. Người nói thường dùng imagine + -ing để mời người nghe bước vào một trải nghiệm giả định. Dùng imagine having to + động từ nguyên mẫu khi trải nghiệm được tưởng tượng có một việc bắt buộc phải làm. Ví dụ: Imagine having to wait all night. Không dùng imagine to do trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc imagine + having to và động từ give: ____ the presentation without any notes.
Xem đáp án
Imagine having to give
without any sort of ...: nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn
without any sort of + danh từ có nghĩa là hoàn toàn không có bất kỳ hình thức nào của sự vật đó. Ở đây, cụm này nhấn mạnh without: công việc diễn ra mà hoàn toàn không có kế hoạch hay giao tiếp cấp cao. Trong cụm phủ định này, any sort of mở rộng phạm vi của sự thiếu vắng; nó không thực sự phân loại việc lập kế hoạch. Vì planning và higher-level communication được nối bằng or sau without, cả hai đều được trình bày là không tồn tại.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh nhất rằng ban tổ chức không có bất kỳ hình thức hỗ trợ bên ngoài nào?
- They organized the event with some outside support.
- They organized the event without outside support.
- They organized the event without any sort of outside support.
Xem đáp án
They organized the event without any sort of outside support.
Welcome to the ant colony. như một bước chuyển tiết lộ chủ đề
Ở đây, Welcome to the ant colony. không chỉ là lời chào đón một vị khách. Câu này tiết lộ rằng xã hội tưởng tượng vừa được mô tả chính là một đàn kiến. Sau phần dẫn dắt, người nói có thể dùng Welcome to + cụm danh từ để chuyển từ một lời mô tả gây tò mò sang chủ đề thực sự. Cách chuyển này tạo hiệu ứng “đây chính là điều bạn vừa nghe nói đến”.
Luyện tập
Trong đoạn này, Welcome to the ant colony. chủ yếu có chức năng gì?
- Câu này tiết lộ chủ đề sau phần dẫn dắt bằng một tình huống tưởng tượng.
- Câu này thực sự mời khán giả đến sống trong một đàn kiến.
- Câu này kết thúc chủ đề bằng lời tạm biệt.
Xem đáp án
Câu này tiết lộ chủ đề sau phần dẫn dắt bằng một tình huống tưởng tượng.
Ants have some of the most complex social organization in the animal kingdom, Ngữ pháp
0:30Kiến có một trong những tổ chức xã hội phức tạp nhất trong vương quốc động vật,
some of the most ... in the animal kingdom: thuộc nhóm … nhất trong thế giới động vật
Cấu trúc some of the most + tính từ + danh từ đặt một đối tượng vào nhóm có mức độ cao nhất về một đặc điểm. Ở đây, tổ chức xã hội của kiến được xếp vào nhóm những hình thức tổ chức xã hội phức tạp nhất; some of cho biết nó thuộc nhóm dẫn đầu chứ không phải đứng đầu duy nhất. Cụm in the animal kingdom xác định phạm vi so sánh. Cấu trúc này giúp nêu bật một trường hợp đặc biệt nhưng không khẳng định tuyệt đối như the most.
Luyện tập
some of the most complex social organization in the animal kingdom có nghĩa gì trong câu này?
- Tổ chức xã hội của kiến thuộc nhóm phức tạp nhất trong thế giới động vật.
- Chỉ một số con kiến mới có bất kỳ hình thức tổ chức xã hội nào.
- Tổ chức xã hội của kiến là hệ thống duy nhất và phức tạp nhất trong thế giới động vật.
Xem đáp án
Tổ chức xã hội của kiến thuộc nhóm phức tạp nhất trong thế giới động vật.
living in structured colonies: sống trong các quần thể có tổ chức
Living in structured colonies là một cụm hiện tại phân từ bổ sung thông tin về cách loài kiến sinh sống. Structured colony không chỉ là một nhóm có hình dạng vật lý, mà là một cộng đồng sinh học có tổ chức, với các loại thành viên ổn định và những vai trò riêng biệt. Cụm từ này có thể dùng để miêu tả động vật hoặc côn trùng có đời sống tập thể với trật tự nội bộ và sự phân công lao động rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật để diễn đạt việc sống trong các cộng đồng động vật có tổ chức: Bees are social insects ____ with clear divisions of labor.
Xem đáp án
living in structured colonies
perform specific roles: thực hiện các chức năng được giao
Ở đây, perform specific roles có nghĩa là “thực hiện những chức năng cụ thể trong một nhóm”. Perform nói đến việc hoàn thành trách nhiệm, không phải biểu diễn cho khán giả, còn roles là những chức năng được giao cho các thành viên khác nhau. Cụm này thường xuất hiện trong những phần mô tả trang trọng về tổ chức, đội nhóm và hệ thống sinh học. Nó nhấn mạnh rằng mỗi loại thành viên đảm nhận một phần công việc khác nhau của cả nhóm.
Luyện tập
Trong ví dụ, perform specific roles có nghĩa là gì?
- thực hiện những chức năng cụ thể trong quần thể
- biểu diễn để giúp các thành viên khác giải trí
- quyết định thành viên nào được vào quần thể
Xem đáp án
thực hiện những chức năng cụ thể trong quần thể
But although this may sound similar to some human societies, Mạch ý
0:41Nhưng mặc dù điều này nghe có vẻ giống với một số xã hội loài người,
although this may sound similar to...: thừa nhận điểm giống nhau trước khi đối chiếu
Trong câu này, although this may sound similar to... trước hết thừa nhận một điểm giống nhau bề ngoài để mệnh đề chính theo sau có thể nêu ra một khác biệt quan trọng hơn. Cách này sắp xếp thông tin theo ý “tôi hiểu vì sao bạn có thể so sánh chúng, nhưng phép so sánh đó có giới hạn”. May và sound làm cho nhận định thận trọng hơn: phần mô tả tạo ra cảm giác tương tự, nhưng không khẳng định rằng hai thứ thực sự giống nhau.
Luyện tập
although this may sound similar to... thường có tác dụng gì trong văn bản giải thích?
- Chứng minh hai thứ hoạt động hoàn toàn giống nhau.
- Giải thích nguyên nhân của sự giống nhau.
- Thừa nhận một điểm giống nhau bề ngoài trước khi nêu ra khác biệt.
Xem đáp án
Thừa nhận một điểm giống nhau bề ngoài trước khi nêu ra khác biệt.
this organization doesn't arise from any higher-level decisions, Cụm từ
0:44tổ chức này không nảy sinh từ bất kỳ quyết định cấp cao nào,
doesn't arise from any higher-level decisions: không bắt nguồn từ các quyết định cấp cao
Arise from có nghĩa là “do… gây ra” hoặc “bắt nguồn từ…”. Ở đây, doesn't arise from phủ nhận rằng các quyết định cấp cao là nguồn gốc của cách tổ chức này. Kết quả đứng trước arise from, còn nguyên nhân hoặc nguồn gốc đứng sau from. Trong câu này, arise không mang nghĩa “đứng dậy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của cụm từ được nhấn mạnh: Many classroom misunderstandings ____ unclear instructions.
Xem đáp án
arise from
but is part of a biologically programmed cycle. Cách dùng từ
0:48mà là một phần của chu kỳ được lập trình sinh học.
is part of a biologically programmed cycle: là một phần của chu kỳ được lập trình về mặt sinh học
Is part of đặt hành vi vào trong một quá trình lớn hơn thay vì xem nó là một sự kiện riêng biệt. Trong câu này, cách tổ chức đó thuộc về một chu kỳ sinh học lặp lại. Biologically programmed có nghĩa là được định hình từ trước bởi các cơ chế sinh học, bao gồm khuynh hướng di truyền và thời điểm phát triển. Programmed được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây; nó không có nghĩa là ai đó đã viết mã máy tính hoặc có ý thức lên kế hoạch cho từng hành động.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này? The insect's change into an adult is part of a biologically programmed cycle.
- Nó thuộc về một quá trình lặp lại được các cơ chế sinh học chi phối.
- Nó là một kế hoạch một lần do người đứng đầu nhóm lựa chọn.
- Nó là một bài học máy tính được tạo cho côn trùng.
Xem đáp án
Nó thuộc về một quá trình lặp lại được các cơ chế sinh học chi phối.
all the winged males and winged virgin queens from all the nearby colonies in the population Cách dùng từ
0:53tất cả các con kiến đực có cánh và kiến chúa trinh nữ có cánh từ tất cả các đàn lân cận trong quần thể
Winged males và winged virgin queens trong sinh học về kiến
Trong sinh học về kiến, winged males là kiến đực sinh sản có cánh, còn winged virgin queens là kiến cái sinh sản có cánh và chưa giao phối. Các từ bổ nghĩa này xác định vai trò sinh sản của chúng chứ không chỉ mô tả ngoại hình. Ở đây, virgin cho biết tình trạng giao phối, còn queens xác định chúng là kiến cái sinh sản của đàn. Cụm từ này là cách mô tả chuyên môn trong sinh học, không phải tước hiệu xã hội của con người.
Luyện tập
Trong phần mô tả chuyến bay giao phối của kiến, winged virgin queens có nghĩa là gì?
- Kiến thợ non đã giao phối
- Nữ hoàng loài người đeo cánh
- Kiến cái sinh sản có cánh và chưa giao phối
Xem đáp án
Kiến cái sinh sản có cánh và chưa giao phối
Chủ ngữ số nhiều + each + leave ... and meet ...
Khi each đứng sau một chủ ngữ số nhiều, chẳng hạn như đàn kiến, từ này phân chia hành động cho từng thành viên: chúng rời những tổ khác nhau một cách riêng lẻ rồi gặp nhau tại cùng một địa điểm. Điều này không có nghĩa là sự việc chỉ xảy ra một lần. Vì chủ ngữ ngữ pháp thực sự ở số nhiều nên hai động từ song song là leave và meet, không phải leaves và meets. To mate là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích tại sao chúng gặp nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng each đúng sau chủ ngữ số nhiều để diễn tả việc xuất phát riêng rẽ rồi gặp nhau tại cùng một nơi?
- The runners each leaves from a different starting point and meets at the finish line.
- The runners each leave from a different starting point and meet at the finish line.
- Each the runners leave from a different starting point and meet at the finish line.
Xem đáp án
The runners each leave from a different starting point and meet at the finish line.
using pheromones to guide each other to a breeding ground. Cách dùng từ
1:03sử dụng pheromone để dẫn dắt nhau đến nơi sinh sản.
using pheromones ... to a breeding ground: dùng pheromone để dẫn nhau đến nơi sinh sản
Cụm -ing using pheromones cho biết côn trùng dùng cách nào để dẫn nhau đi. Pheromones là các tín hiệu hóa học do một sinh vật tiết ra và có thể ảnh hưởng đến hành vi của những cá thể khác cùng loài. Breeding ground là nơi động vật tụ tập để giao phối hoặc sinh sản. Ở đây, guide each other không nói đến lời chỉ đường hay một con đầu đàn có chủ ý; côn trùng phản ứng với tín hiệu hóa học của nhau rồi di chuyển về cùng một nơi.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật có nghĩa gì trong ngữ cảnh khoa học này?
- Côn trùng nhận lời chỉ dẫn từ một con đầu đàn rồi trở về tổ.
- Côn trùng dùng tín hiệu hóa học để dẫn nhau đến nơi giao phối hoặc sinh sản.
- Côn trùng để lại các dấu hiệu nhìn thấy được và biến mặt đất thành tổ.
Xem đáp án
Côn trùng dùng tín hiệu hóa học để dẫn nhau đến nơi giao phối hoặc sinh sản.
the males die off: các con đực chết hàng loạt
Die off có nghĩa là nhiều thành viên trong một nhóm chết đi, thường là lần lượt hoặc trong cùng một giai đoạn, khiến số lượng của nhóm giảm mạnh. Ở đây, cụm danh từ số nhiều the males trình bày các côn trùng đực như một nhóm có các thành viên chết sau khi giao phối. Trong cụm này, off không chỉ hướng mà là một phần của cụm động từ. Bản thân die off không có nghĩa là toàn bộ một loài đã tuyệt chủng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “chết với số lượng lớn trong một nhóm”: After the water became polluted, many fish began to ____, although the species survived elsewhere.
Xem đáp án
die off
while females try to establish a new colony. Cụm từ
1:10trong khi những con cái cố gắng thiết lập một đàn mới.
to establish a new colony: thiết lập một đàn mới
To establish a new colony có nghĩa là làm cho một đàn mới bắt đầu tồn tại và có thể tiếp tục như một nhóm có tổ chức. Ở đây, colony chỉ chính đàn kiến, trong đó các cá thể sống và sinh sản cùng nhau, chứ không phải lãnh thổ thuộc quyền kiểm soát của con người. Establish nhấn mạnh việc tạo nên một thứ ổn định hoặc có tổ chức. Vì vậy, cụm từ này diễn tả nhiều hơn việc chỉ xây một cái tổ về mặt vật chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'bắt đầu một nhóm động vật có thể tồn tại lâu dài': After leaving the old hive, the queen bee found a safe place ____.
Xem đáp án
to establish a new colony
The few that are successful settle down in a suitable spot, Ghi chú
1:13Một số ít thành công sẽ định cư ở một vị trí thích hợp,
The few that are successful: số ít người cụ thể đã thành công
The few that are successful có nghĩa là 'số ít thành viên thành công trong nhóm đã được nhắc đến trước đó'. The few tạo thành phần chính của cụm danh từ, còn that are successful là mệnh đề quan hệ giúp xác định đó là những thành viên nào. The chỉ một nhóm thiểu số cụ thể, có thể nhận ra từ ngữ cảnh. Few cũng gợi ý rằng số lượng ít hơn mong muốn hoặc dự kiến, vì vậy câu này ngụ ý rằng phần lớn không thành công.
Luyện tập
Tất cả ứng viên đã được nhắc đến. Câu nào có nghĩa là nhóm nhỏ cụ thể gồm những người đã đậu được mời phỏng vấn?
- The few that passed received an interview.
- A few passed and received an interview.
- Few passed the test.
Xem đáp án
The few that passed received an interview.
settle down in a suitable spot: ổn định ở một nơi thích hợp
Trong câu này, settle down có nghĩa là ngừng di chuyển và thiết lập một nơi ổn định để sống hoặc làm tổ. Cụm in a suitable spot cho biết địa điểm, nên nghĩa “ổn định và định cư” rất rõ ràng. Cấu trúc settle down in + địa điểm có thể miêu tả người hoặc động vật bắt đầu ổn định tại một nơi. Ở đây, nó không có nghĩa là “bình tĩnh lại”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “thiết lập một nơi ở ổn định”: After years of moving, the family decided to ____ in a quiet town.
Xem đáp án
settle down
using stored sperm they've saved up from mating. Cụm động từ
1:21bằng cách sử dụng tinh trùng được lưu trữ mà chúng đã giữ lại từ quá trình giao phối.
selectively fertilizing some using stored sperm: thụ tinh có chọn lọc cho một số trứng bằng tinh trùng được lưu trữ
selectively fertilizing some using stored sperm có nghĩa là chỉ chọn thụ tinh cho một số trứng bằng tinh trùng được giữ lại từ lần giao phối trước. Trong sinh học, fertilizing an egg nghĩa là làm cho trứng kết hợp với tinh trùng. selectively bổ nghĩa cho fertilizing, nên hành động này áp dụng cho một số trứng nhất định chứ không phải tất cả. some thay cho some eggs, một cụm danh từ được hiểu từ ngữ cảnh. using stored sperm giải thích phương tiện: tinh trùng được lưu trữ là thứ dùng để thụ tinh cho những trứng đó, chứ không phải đối tượng mà some chỉ đến.
Luyện tập
Trong selectively fertilizing some using stored sperm, some chỉ điều gì và using stored sperm giải thích điều gì?
- some chỉ một phần tinh trùng được lưu trữ, còn trứng được dùng để thụ tinh cho số tinh trùng đó.
- some chỉ một số trứng, còn stored sperm là phương tiện dùng để thụ tinh cho chúng.
- some chỉ một số lần giao phối, còn tinh trùng đang được lưu trữ vào lúc ấy.
Xem đáp án
some chỉ một số trứng, còn stored sperm là phương tiện dùng để thụ tinh cho chúng.
saved up: tích trữ để dùng sau
Save up có nghĩa là tích góp hoặc giữ lại một thứ để có thể dùng sau này. Tiểu từ up thêm ý nghĩa tạo ra hoặc duy trì một lượng dự trữ. Ở đây, saved up cho biết tinh trùng được giữ lại sau khi giao phối để dùng về sau; save không mang nghĩa cứu thoát. Trong sperm they've saved up, tân ngữ sau saved up được hiểu từ sperm: sperm that they have saved up. Cụm động từ này cũng thường được dùng với tiền và các nguồn lực có giới hạn khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng save up: We want to ____ enough money for a class trip.
Xem đáp án
save up
grow into: phát triển để trở thành hình dạng hoặc vai trò mới
Grow into có nghĩa là phát triển theo thời gian để trở thành một hình dạng, trạng thái hoặc vai trò mới. Trong câu này, trứng đã thụ tinh là dạng ban đầu, còn kiến thợ cái là kết quả. Cấu trúc là X grows into Y. Cụm danh từ sau into chỉ kết quả của sự thay đổi, không phải một nơi mà X di chuyển vào trong.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự phát triển dần dần?
- The small club became a national organization.
- The small club moved into a national office.
- The small club grew into a national organization.
Xem đáp án
The small club grew into a national organization.
care for: trực tiếp chăm sóc
Trong câu này, care for có nghĩa là trực tiếp chăm sóc một người hoặc một vật. Cụm từ diễn tả những hành động đáp ứng nhu cầu của kiến chúa và trứng, chứ không chỉ là cảm giác quan tâm. Cấu trúc là care for + người, động vật hoặc vật được chăm sóc. Ở đây, who care for ... xác định những con kiến đảm nhiệm vai trò này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “trực tiếp chăm sóc”: Volunteers visit the shelter every day to ____ injured animals.
Xem đáp án
care for
forage for food: kiếm ăn trong tự nhiên
Forage for food có nghĩa là di chuyển trong một môi trường để tìm thức ăn nhằm thu nhặt hoặc ăn. Bản thân forage đã mang ý tìm kiếm thức ăn hoặc tài nguyên hữu ích; for food nói rõ mục tiêu tìm kiếm là thức ăn. Cách diễn đạt này thường gặp khi nói về hành vi động vật và sinh thái học. So với look for food, nó thể hiện việc tìm kiếm như một hoạt động sinh tồn thường xuyên, chứ không phải một lần tìm kiếm đơn giản.
Luyện tập
Câu nào miêu tả tự nhiên nhất hành vi kiếm ăn thường xuyên của động vật?
- The deer shop for food at the edge of the forest.
- The deer forage for food at the edge of the forest.
- The deer care about food at the edge of the forest.
Xem đáp án
The deer forage for food at the edge of the forest.
While unfertilized eggs grow into males, Cách dùng từ
1:33Trong khi trứng không được thụ tinh sẽ phát triển thành con đực,
While unfertilized eggs grow into males: un- và while mang nghĩa tương phản
Unfertilized eggs là những quả trứng chưa được thụ tinh. Tiền tố un- biến fertilized thành nghĩa trái ngược, vì vậy bỏ tiền tố này sẽ đảo ngược ý nghĩa sinh học: những quả trứng này phát triển thành con đực. Ở đây, while tạo sự tương phản với những quả trứng đã thụ tinh được nhắc đến trước đó. Nó có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, không phải “trong khoảng thời gian mà”.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem có /ʌn/ đứng trước fertilized hay không.
- Unfertilized eggs grow into males.
- Fertilized eggs grow into males.
Xem đáp án
Unfertilized eggs grow into males.
whose only job is to...: xác định một vai trò duy nhất
Cấu trúc whose only job is to... là một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về những con đực vừa được nhắc đến. whose thể hiện quan hệ sở hữu: nhiệm vụ thuộc về chúng. only cho biết đây là vai trò duy nhất định hình chúng. Sau is to, dùng động từ nguyên mẫu để nêu nhiệm vụ; ở đây, wait until... có nghĩa là tiếp tục chờ đến lúc chúng sẵn sàng. whose có thể liên kết quan hệ sở hữu với người, động vật, tổ chức hoặc sự vật, nên dùng với kiến ở đây là tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “nhiệm vụ duy nhất của kỹ thuật viên là”: The lab employs a technician ____ calibrate the instruments.
Xem đáp án
whose only job is to
beginning the cycle again: cụm -ing diễn tả kết quả
Beginning the cycle again là một cụm -ing bổ sung kết quả của quá trình vừa được mô tả: quá trình đó khiến một chu kỳ mới bắt đầu. Đây không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh vì beginning không phải là động từ chia thì trong cách dùng này. Khi được đặt sau mệnh đề trước, cụm từ này khép lại phần giải thích quá trình một cách gọn gàng bằng cách cho thấy chuỗi sự việc đã trở về điểm bắt đầu.
Luyện tập
Trong The seeds fall to the ground, beginning the cycle again, cụm beginning the cycle again có chức năng gì?
- Nó nêu một sự việc xảy ra trước khi các hạt rơi xuống.
- Nó nêu kết quả của việc các hạt rơi xuống.
- Nó ra lệnh cho các hạt.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả của việc các hạt rơi xuống.
So how do worker ants decide what to do and when? Mạch ý
1:42Vậy làm thế nào để kiến thợ quyết định phải làm gì và khi nào?
So how do ...?: câu hỏi dẫn dắt để chuyển ý
Trong câu hỏi này, So nối câu hỏi mới với những thông tin mà người kể vừa trình bày. Sau đó, How do ...? chuyển sự chú ý từ việc điều gì xảy ra sang cơ chế đằng sau nó. Người kể đang dùng một câu hỏi dẫn dắt chứ không dừng lại để chờ khán giả trả lời. Câu hỏi báo trước chủ đề sẽ được giải thích trong phần tiếp theo, vì vậy nó tạo ra một bước chuyển ý rõ ràng.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình mang tính giải thích, chức năng diễn ngôn chính của So how do these batteries store energy? là gì?
- Nó kết thúc chủ đề và báo hiệu rằng sẽ không có lời giải thích nào tiếp theo.
- Nó giới thiệu cơ chế mà người nói sẽ giải thích tiếp theo.
- Nó yêu cầu khán giả bỏ phiếu trước khi bài thuyết trình tiếp tục.
Xem đáp án
Nó giới thiệu cơ chế mà người nói sẽ giải thích tiếp theo.
Well, they don't really. — nhẹ nhàng sửa một giả định
Well báo hiệu rằng câu trả lời sẽ không đi theo giả định trong câu hỏi. Ở đây, don't thay cho don't decide, vì vậy người nghe lấy hành động bị lược bỏ từ câu hỏi trước đó. Really làm lời đính chính nhẹ nhàng hơn. Người nói không chỉ đáp no một cách dứt khoát, mà đang giải thích rằng kiến thực ra không đưa ra kiểu quyết định có chủ đích đó. Câu trả lời ngắn tạo một chút đảo ngược bất ngờ rồi mở đường cho phần giải thích về cơ chế thật sự.
Luyện tập
Well, they don't really. có chức năng gì trong ngữ cảnh này?
- Câu này cho biết người nói không nghe thấy câu hỏi.
- Câu này khẳng định mạnh mẽ giả định trong câu hỏi trước.
- Câu này nhẹ nhàng bác bỏ giả định trong câu hỏi trước.
Xem đáp án
Câu này nhẹ nhàng bác bỏ giả định trong câu hỏi trước.
Although they have no methods of intentional communication, Mạch ý
1:48Mặc dù chúng không có phương pháp giao tiếp có chủ đích,
Although they have no methods of intentional communication: thiết lập quan hệ nhượng bộ
Although mở đầu một quan hệ nhượng bộ: mệnh đề phụ này trước tiên thừa nhận một giới hạn, đó là không có phương thức giao tiếp có chủ đích. Nó chuẩn bị cho mệnh đề chính sẽ đưa ra thông tin quan trọng hơn và tương phản với giới hạn đó. Mẫu này tổ chức thông tin theo dạng “Although A, B”: A là bối cảnh có thể khiến B có vẻ khó xảy ra, còn B mang ý chính. Ở đây, intentional communication nghĩa là giao tiếp được thực hiện với một mục đích; cụm từ này không nói rằng hoàn toàn không có sự tương tác nào.
Luyện tập
Câu nào dùng Although đúng để thừa nhận một giới hạn trước khi đưa ra ý chính?
- Although the cabin has no electricity, but it stays warm with a wood stove.
- Although the cabin has no electricity.
- Although the cabin has no electricity, it stays warm with a wood stove.
Xem đáp án
Although the cabin has no electricity, it stays warm with a wood stove.
do interact: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong do interact, do nhấn mạnh một câu khẳng định: những con kiến thực sự có tương tác. Ở đây, do sửa hoặc bác bỏ cách hiểu rằng chúng hoàn toàn không tương tác. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì câu này dùng trợ động từ do nên interact giữ nguyên dạng.
Luyện tập
Câu nào dùng do nhấn mạnh đúng để sửa ý nghĩ rằng các con vật không thể giao tiếp?
- The animals do communicates, but not with words.
- The animals are do communicate, but not with words.
- The animals do communicate, but not with words.
Xem đáp án
The animals do communicate, but not with words.
through touch, sound, and chemical signals: through chỉ phương tiện hoặc kênh
Ở đây, through có nghĩa là “bằng phương tiện” hoặc “sử dụng một kênh cụ thể”. Sự tiếp xúc, âm thanh và các tín hiệu hóa học là những kênh giúp việc tương tác có thể diễn ra. Cách dùng này trả lời câu hỏi “Sự tương tác diễn ra như thế nào?”. Nó không mô tả chuyển động vật lý từ phía này sang phía kia của một nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng through để nêu kênh được sử dụng nhằm gửi thông tin?
- The sensor sends data through radio signals.
- The sensor sends data between radio signals.
- The sensor sends data under radio signals.
Xem đáp án
The sensor sends data through radio signals.
to signaling when a queen is nearing the end of her reproductive life. Cụm từ
2:02đến việc ra tín hiệu khi kiến chúa sắp hết thời kỳ sinh sản.
from serving ... to signaling: nêu phạm vi chức năng
from serving ... to signaling ... đưa ra hai đầu của phạm vi chức năng mà những kích thích này có thể thực hiện. Cấu trúc này cho biết các chức năng trải từ việc làm tín hiệu báo động đến việc truyền đạt rằng đời sống sinh sản của kiến chúa sắp kết thúc. Ở đây, from và to không diễn tả sự di chuyển giữa các địa điểm. Hai đầu đều dùng các dạng -ing song song: serving ... và signaling .... Sự cân đối này giúp người đọc theo dõi phạm vi trong một câu dài.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng hai đầu song song trong phạm vi from ... to ...?
- The course covers everything from identify local birds to recording their calls.
- The course covers everything from identifying local birds to record their calls.
- The course covers everything from identifying local birds to recording their calls.
Xem đáp án
The course covers everything from identifying local birds to recording their calls.
is nearing the end of her reproductive life: đang tiến gần đến cuối một giai đoạn
is nearing the end of có nghĩa là một giai đoạn hoặc quá trình vẫn đang tiếp diễn đang tiến gần đến điểm cuối nhưng chưa kết thúc. Ở đây, kiến chúa vẫn còn một phần đời sống sinh sản, nhưng giai đoạn đó gần như sắp hết. Trong is nearing, near là động từ. Thì hiện tại tiếp diễn trình bày sự tiến gần như một thay đổi đang diễn ra. Cấu trúc này cũng có thể mô tả các giai đoạn hoặc quá trình như nhiệm kỳ, dự án, giai đoạn hay sự nghiệp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác gồm năm từ trong bài, có nghĩa là 'đang dần tiến gần đến điểm cuối của': The research project ____ its final stage.
Xem đáp án
is nearing the end of
But one of the most impressive collective capabilities of an ant colony Ngữ pháp
2:06Nhưng một trong những khả năng tập thể ấn tượng nhất của đàn kiến
one of the most impressive collective capabilities: một trong những năng lực ấn tượng nhất
One of the most impressive collective capabilities chọn ra một năng lực từ một nhóm năng lực lớn hơn, đều thuộc nhóm ấn tượng nhất. Cụm này không có nghĩa là đàn kiến chỉ có một năng lực. Cấu trúc là one of + the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều. Sau one of, capabilities phải ở số nhiều. Khi cả cụm làm chủ ngữ, động từ chính thường hòa hợp với one và ở số ít: One of the capabilities is...
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều?
- That is one of most useful tools in the lab.
- That is one of the most useful tool in the lab.
- That is one of the most useful tools in the lab.
Xem đáp án
That is one of the most useful tools in the lab.
is to ... explore: xác định nội dung của một năng lực
Ở đây, is to explore là cấu trúc gồm động từ nối is theo sau bởi động từ nguyên mẫu làm thành phần vị ngữ. Cấu trúc này nêu rõ năng lực được nhắc đến trước đó bao gồm việc gì: khám phá những khu vực rộng lớn. Nó không đánh dấu tương lai. Thoroughly và efficiently là hai trạng từ được nối song song trong cụm động từ nguyên mẫu. Cả hai đều bổ nghĩa cho explore: thoroughly nhấn mạnh phạm vi bao quát đầy đủ, còn efficiently nhấn mạnh việc ít lãng phí thời gian hoặc công sức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại be + to + động từ dạng cơ bản. Viết hai từ: The survey team's main task ____ map the coastline carefully.
Xem đáp án
is to
without any predetermined plan: không có bất kỳ kế hoạch định trước nào
Ở đây, without any predetermined plan có nghĩa là không có kế hoạch nào được quyết định trước khi việc khám phá bắt đầu. Predetermined cụ thể hơn planned vì nó tập trung vào việc một điều gì đó đã được ấn định từ trước. Cụm từ với without cho biết việc khám phá diễn ra trong điều kiện nào. Any mở rộng phạm vi phủ định: hoàn toàn không có kế hoạch đặt trước, dù vẫn có thể đưa ra quyết định trong quá trình khám phá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là không có kế hoạch nào được ấn định từ trước: The robot explored the maze ____.
Xem đáp án
without any predetermined plan
Most species of ants have little or no sense of sight and can only smell things in their vicinity. Ghi chú
2:16Hầu hết các loài kiến có thị giác rất kém hoặc không có và chỉ có thể ngửi thấy mùi ở vùng lân cận.
have little or no sense of sight: có rất ít hoặc hoàn toàn không có thị giác
Ở đây, have little or no sense of sight có nghĩa là khả năng nhìn của kiến nằm trong khoảng từ gần như không có đến hoàn toàn không có. Little mô tả mức độ của một khả năng không đếm được; nó không có nghĩa là giác quan đó có kích thước nhỏ. Cấu trúc little or no + danh từ không đếm được là cách ngắn gọn để bao gồm cả mức rất thấp và mức bằng không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng little or no để diễn đạt “gần như không có hoặc hoàn toàn không có”: The old phone gets ____ signal inside the tunnel.
Xem đáp án
little or no
in their vicinity: trong khu vực xung quanh chúng
In their vicinity có nghĩa là “trong khu vực xung quanh chúng”. Vicinity là danh từ chỉ khu vực nói chung ở gần một người, động vật, địa điểm hoặc vật thể; từ này không biểu thị khoảng cách hay ranh giới chính xác. Ở đây, their chỉ những con kiến. Cụm từ này giới hạn những gì chúng có thể ngửi thấy ở những vật đủ gần để nằm trong khu vực xung quanh.
Luyện tập
Một thông báo an toàn trang trọng muốn nói “Hãy giữ trẻ em ở gần bạn”. Câu nào tự nhiên và chính xác?
- Keep children in your vicinity at all times.
- Keep children nearby of you at all times.
- Keep children on your vicinity at all times.
Xem đáp án
Keep children in your vicinity at all times.
Combined with their lack of high-level coordination, Ngữ pháp
2:22Kết hợp với sự thiếu hụt khả năng phối hợp cấp cao,
Combined with... làm cụm mở đầu cho các nguyên nhân kết hợp
Combined with their lack of high-level coordination là một cụm mở đầu dùng quá khứ phân từ. Ở đây, cụm này yêu cầu người nghe xem xét hạn chế đã được nhắc đến trước đó cùng với việc loài kiến thiếu khả năng phối hợp cấp cao. Hai hạn chế tạo thành bối cảnh cho kết quả tiếp theo. Mẫu đầy đủ là Combined with A, B..., trong đó B là yếu tố được kết hợp với A và mệnh đề chính nêu kết quả chung của chúng. Riêng cụm mở đầu này chưa phải là một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng Combined with... làm cụm mở đầu rõ ràng cho hai yếu tố cùng tạo ra một kết quả?
- Combined strong winds, the heavy rain made travel dangerous.
- Combined with strong winds, making travel dangerous.
- Combined with strong winds, the heavy rain made travel dangerous.
Xem đáp án
Combined with strong winds, the heavy rain made travel dangerous.
this would seem to make them terrible explorers. Ngữ pháp
2:25điều này dường như sẽ khiến chúng trở thành những kẻ thám hiểm tồi tệ.
this would seem to make them terrible explorers: suy luận nhân quả thận trọng
Trong câu này, this would seem to make them terrible explorers có nghĩa là các điều kiện đã biết dường như có khả năng khiến kiến trở nên kém trong việc thăm dò. Trong cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ, them là tân ngữ, còn terrible explorers mô tả những điều kiện đó sẽ khiến chúng trở thành gì. Would seem to giữ cho kết luận ở mức tạm thời. Người nói đưa ra một suy luận hợp lý chứ không phải sự thật đã được xác nhận, nên thông tin sau đó có thể làm thay đổi ấn tượng ban đầu.
Luyện tập
Câu nào đưa ra suy luận thận trọng từ bằng chứng hiện có thay vì một kết luận chắc chắn?
- Frequent interruptions definitely make the room a poor place to study.
- Frequent interruptions would seem to make the room a poor place to study.
- Frequent interruptions make the room a poor place to study.
Xem đáp án
Frequent interruptions would seem to make the room a poor place to study.
But there is an amazingly simple way that ants maximize their searching efficiency, Cụm từ
2:28Nhưng có một cách đơn giản đến kinh ngạc mà kiến tối đa hóa hiệu quả tìm kiếm của mình,
maximize their searching efficiency: nâng hiệu quả lên mức cao nhất có thể
Trong ants maximize their searching efficiency, maximize có nghĩa là nâng một kết quả lên mức cao nhất có thể. Từ này kết hợp tự nhiên với các đặc tính hoặc kết quả có thể đo lường, chẳng hạn như efficiency, output và benefits. Searching cho biết hiệu quả này thuộc về hoạt động nào, tức là hiệu quả của việc tìm kiếm. Their chỉ loài kiến.
Luyện tập
Câu nào dùng cách kết hợp tự nhiên mang nghĩa nâng hiệu quả năng lượng lên mức cao nhất có thể?
- The redesign maximizes energy efficiency.
- The redesign stretches energy efficiency.
- The redesign enlarges energy efficiency.
Xem đáp án
The redesign maximizes energy efficiency.
by changing their movement patterns based on individual interactions. Ngữ pháp
2:32bằng cách thay đổi kiểu di chuyển dựa trên các tương tác của từng cá thể.
by changing ... based on ...: nêu phương thức và căn cứ
By changing their movement patterns cho biết phương thức được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: by changing. Based on individual interactions cho biết thông tin nào định hướng sự thay đổi. Khung có thể áp dụng lại là by + -ing + tân ngữ + based on + thông tin: dùng một hành động để nêu phương thức, rồi nêu thông tin định hướng cho hành động đó.
Luyện tập
Dùng by changing và based on để hoàn thành câu: The coach improved the plan ____ the schedule ____ the weather forecast.
Xem đáp án
by changing · based on
sense each other by touching antennae: dùng by + -ing để nêu phương thức
Trong sense each other, sense là động từ có nghĩa là phát hiện hoặc nhận biết sự hiện diện của nhau. Each other cho thấy việc cảm nhận diễn ra theo cả hai chiều. By touching antennae trả lời câu hỏi chúng làm điều đó bằng cách nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại là hành động + by + -ing: by giới thiệu phương thức, còn động từ theo sau dùng dạng -ing. Antennae là một dạng số nhiều của antenna.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng sense như một động từ và dùng by + -ing để nêu phương thức?
- Some animals are sense danger by detecting tiny vibrations.
- Some animals sense danger by detecting tiny vibrations.
- Some animals sense danger by detect tiny vibrations.
Xem đáp án
Some animals sense danger by detecting tiny vibrations.
causing them to respond by moving in more convoluted random paths
2:44khiến chúng phản ứng bằng cách di chuyển theo những con đường ngẫu nhiên ngoằn ngoèo hơn
If ... causing them to ...: nối điều kiện với một kết quả tiếp theo
“If there are many ants in a small area” là mệnh đề if dùng để đặt ra điều kiện. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra thường xuyên hơn trong điều kiện đó. “causing them to respond...” là cụm -ing biểu thị kết quả. Nguyên nhân được hiểu là toàn bộ tình huống phía trước—“this will happen more often”—chứ không phải một con kiến cụ thể. Bên trong cụm này, “respond by moving...” dùng by + -ing để cho biết chúng phản ứng bằng cách nào.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề if để đặt ra điều kiện và cụm causing để chỉ kết quả tiếp theo của toàn bộ mệnh đề chính?
- If traffic increases, causing commuters to leave home earlier, delays will become more common.
- If traffic increases, delays will become more common, causing commuters to leave home earlier.
- If traffic increases, delays will become more common in order to make commuters leave home earlier.
Xem đáp án
If traffic increases, delays will become more common, causing commuters to leave home earlier.
in order to search more thoroughly: nêu rõ mục đích
“in order to + động từ nguyên mẫu” nêu rõ mục đích của một hành động. Ở đây, “in order to search” giải thích vì sao kiến sử dụng kiểu di chuyển đó, còn “more thoroughly” có nghĩa là theo cách đầy đủ và cẩn thận hơn. Một động từ nguyên mẫu với to thường cũng có thể diễn đạt cùng mục đích, nhưng in order to làm cho quan hệ mục đích rõ ràng hơn. Ở đây, in order không có nghĩa là “được sắp xếp đúng” hay “theo thứ tự”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ và bắt đầu bằng in: The hikers started before sunrise ____ avoid the midday heat.
Xem đáp án
in order to
where such meetings happen less often: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn
Ở đây, where mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a larger area. Nó có nghĩa là “trong khu vực đó”: những cuộc gặp như vậy ít xảy ra hơn ở đó. Where trong câu này không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc là “danh từ chỉ nơi chốn + where + chủ ngữ + động từ”, và mệnh đề cho biết điều gì xảy ra hoặc đúng ở nơi đó.
Luyện tập
Câu nào dùng where đúng để bổ sung thông tin về một địa điểm?
- We found a library where the study rooms stay open late.
- We found a library where stays open late.
- We found a library which the study rooms stay open late.
Xem đáp án
We found a library where the study rooms stay open late.
to cover more ground: bao quát khu vực rộng hơn hoặc tiến triển nhiều hơn
Trong câu này, cover more ground được dùng theo nghĩa đen, nghĩa là đi qua hoặc tìm kiếm trong một khu vực rộng hơn. Cover ở đây có nghĩa là tiếp cận hoặc xử lý một khu vực, không phải che khu vực đó bằng một vật khác. Cụm nguyên mẫu to cover more ground cho biết mục đích của việc đi theo đường thẳng. Cụm từ này cũng có cách dùng trừu tượng: xử lý nhiều công việc, chủ đề hoặc thông tin hơn, hay đạt được nhiều tiến triển hơn trong thời gian có hạn.
Luyện tập
Câu nào dùng cover more ground với nghĩa “xử lý nhiều nội dung hơn hoặc đạt được nhiều tiến triển hơn”?
- We split the report into sections so we could cover more ground.
- The snow covered the ground overnight.
- We covered the wet ground with plastic sheets.
Xem đáp án
We split the report into sections so we could cover more ground.
While exploring their environment in this way,
2:59Trong khi khám phá môi trường của chúng theo cách này,
an ant may come across any number of things, Cụm động từ
3:01một con kiến có thể bắt gặp vô số thứ,
come across any number of things: tình cờ bắt gặp đủ loại thứ
Come across là cụm động từ có nghĩa là “tình cờ gặp ai đó hoặc thứ gì đó, hay tình cờ phát hiện điều gì”. Ở đây, con kiến đang khám phá chứ không tìm một vật cụ thể, nên cụm từ này diễn tả những cuộc gặp bất ngờ; nó không có nghĩa là đi ngang qua một thứ gì đó theo nghĩa vật lý. Any number of things có nghĩa là “nhiều thứ khác nhau có thể xuất hiện” hoặc “đủ loại thứ”. Toàn bộ cụm come across any number of things cho thấy phạm vi những thứ có thể gặp rất rộng và không bị giới hạn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc khám phá một khu chợ đồ cũ có thể dẫn đến nhiều phát hiện khác nhau và bất ngờ?
- At a flea market, you can come across any number of unusual objects.
- At a flea market, you can display a fixed set of unusual objects.
- At a flea market, you can look for one specific unusual object.
Xem đáp án
At a flea market, you can come across any number of unusual objects.
known as recruitment: đặt tên cho một khả năng
Known as recruitment là một cụm phân từ quá khứ dùng để đặt tên cho capability đứng trước. Có thể viết đầy đủ thành which is known as recruitment. Cấu trúc be known as + tên hoặc thuật ngữ có nghĩa là “được gọi là…” và thường được dùng khi phần giải thích giới thiệu một tên gọi. Trong ngữ cảnh hành vi động vật này, recruitment là thuật ngữ chỉ việc đưa hoặc hướng dẫn những con kiến khác đến một nguồn tài nguyên hay điểm đến. Ở đây, từ này không có nghĩa là tuyển nhân viên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để đặt tên cho quá trình: The change from liquid water to water vapor is ____ evaporation.
Xem đáp án
known as
happens to find: tình cờ tìm thấy
Trong happens to find, happen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động xảy ra một cách tình cờ. Con kiến tìm thấy thức ăn mà không có kế hoạch hoặc dự đoán trước về việc đó. Thì và sự hòa hợp với chủ ngữ được thể hiện ở happen: happens to find, happened to find. Động từ sau to vẫn giữ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của happen to để diễn tả một phát hiện tình cờ: While cleaning my desk, I ____ find the missing receipt.
Xem đáp án
happened to
marking its path with a chemical scent: cấu trúc mark A with B
Mark A with B có nghĩa là dùng B để đặt dấu, nhãn hoặc ký hiệu nhận diện lên A. Ở đây, A là its path và B là a chemical scent, vì vậy with giới thiệu vật liệu hoặc phương tiện dùng để đánh dấu đường đi, chứ không phải một vật đi cùng con kiến. Marking its path... là thành phần bổ sung dạng -ing gắn với it will return. Nó thêm một hành động xảy ra trong lúc con kiến trở về.
Luyện tập
Dùng mark ... with ... để hoàn thành lời hướng dẫn: Please ____ each box ____ a red sticker before moving day.
Xem đáp án
mark · with
Other ants will then follow this pheromone trail, Cách dùng từ
3:18Những con kiến khác sau đó sẽ lần theo vệt pheromone này,
follow this pheromone trail: di chuyển theo dấu vết hóa học
Ở đây, follow this pheromone trail có nghĩa là “di chuyển dọc theo tuyến đường được đánh dấu bằng mùi hóa học này”. Pheromone là tín hiệu hóa học do động vật phát ra, còn pheromone trail là dấu vết của tín hiệu đó để lại dọc theo một tuyến đường. Trong follow a trail, follow có nghĩa là di chuyển theo hướng được chỉ ra bởi một tuyến đường, dấu vết hoặc tín hiệu. Trail ở đây không phải là đường đi bộ đường dài mà là dấu mùi dẫn đường cho những con kiến khác.
Luyện tập
Trong câu “The beetles follow a scent trail to the fruit,” follow a scent trail có nghĩa là gì?
- Xây một con đường để mọi người đi bộ.
- Mang mùi đi như một vật thể rắn.
- Di chuyển dọc theo tuyến đường được mùi đánh dấu.
Xem đáp án
Di chuyển dọc theo tuyến đường được mùi đánh dấu.
renewing it each time they manage to find food and return. Cụm từ
3:20làm mới nó mỗi khi chúng tìm thấy thức ăn và quay trở lại.
manage to + động từ: thành công dù gặp khó khăn
Manage to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thành công làm được điều gì đó, thường là khi việc đó khó hoặc kết quả chưa chắc chắn. Cấu trúc này cho biết kết quả thực sự đã đạt được; manage ở đây không có nghĩa là “quản lý” hay “phụ trách”. Ở đây, manage to áp dụng cho cả hai hành động được nối với nhau là find food và return. Điều đó có nghĩa là kiến thành công cả trong việc tìm thức ăn lẫn quay trở về.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của manage to để thể hiện cuối cùng đã thành công: The jar lid was very tight, but Maya ____ open it.
Xem đáp án
managed to
Once ... is depleted: điều kiện kích hoạt một kết quả
Once ở đây mở đầu một mệnh đề điều kiện về thời gian: khi thức ăn đã được dùng hết, kết quả tiếp theo sẽ xảy ra. Nó có nghĩa là “khi điều kiện đó đã được đáp ứng”, chứ không phải “một lần”. is depleted là dạng bị động, diễn tả nguồn thức ăn đã cạn kiệt. Once + một mệnh đề ở thì hiện tại kết hợp với nhau để đặt ra điều kiện kích hoạt sự việc tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng once để mở đầu một điều kiện kích hoạt kết quả xảy ra sau đó?
- I charged the battery once last week.
- Once the battery is depleted, the device will shut down.
- The device shut down because I pressed the button once.
Xem đáp án
Once the battery is depleted, the device will shut down.
stop marking their return: stop + -ing để dừng một hành động
Stop + dạng -ing có nghĩa là chấm dứt một hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra. Vì vậy, stop marking có nghĩa là những con kiến không tiếp tục hành động đánh dấu nữa. Their return chỉ hành trình quay về của những con kiến. Trong ngữ cảnh này, marking their return có nghĩa là để lại dấu vết hoặc tín hiệu trên đường quay về, chứ không phải gắn nhãn cho từ return.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng stop + dạng -ing của write: When time is up, ____ and put down your pencil.
Xem đáp án
stop writing
The scent dissipates: mùi hương dần tan đi
Ở đây, dissipates có nghĩa là mùi hương dần lan ra và yếu đi cho đến khi không còn có thể nhận thấy. Từ này diễn tả một quá trình chứ không phải sự biến mất tức thì. Về ngữ pháp, dissipates là nội động từ trong câu này: bản thân mùi hương thay đổi và không có tân ngữ theo sau động từ. Động từ này cũng có thể diễn tả khói, sương mù, nhiệt hoặc một cảm giác như sự căng thẳng dần tan đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dissipate: As the breeze entered, the smoke slowly ____.
Xem đáp án
dissipated
and ants are no longer attracted to that path. Ngữ pháp
3:30và kiến không còn bị thu hút bởi con đường đó nữa.
are no longer attracted to: phản ứng trước đó đã kết thúc
Are attracted to có nghĩa là một thứ gì đó thu hút đàn kiến về phía nó. Ở đây, cụm từ này diễn tả phản ứng hành vi trước một mùi hương, chứ không phải sự hấp dẫn lãng mạn. Đây là dạng bị động. No longer đứng sau are và cho biết một trạng thái trước đây đã kết thúc. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + be + no longer + attracted to + danh từ: trước đây đàn kiến bị con đường thu hút, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của be + no longer + attracted to để hoàn thành câu: After the bait was removed, the insects ____ the trap.
Xem đáp án
were no longer attracted to
These seemingly crude methods of search and retrieval Cách dùng từ
3:33Những phương pháp tìm kiếm và truy xuất tưởng chừng thô sơ này
seemingly crude methods of search and retrieval: những phương pháp tìm kiếm và thu hồi có vẻ thô sơ
Seemingly crude cho biết lúc đầu các phương pháp có vẻ đơn giản, thô sơ hoặc chưa được thiết kế kỹ lưỡng. Seemingly đánh dấu đây là vẻ bề ngoài chứ không phải đánh giá cuối cùng của người nói; thông tin sau đó có thể cho thấy các phương pháp này hoạt động tốt. Ở đây, crude mô tả thiết kế của phương pháp, không nói về cách cư xử thiếu lịch sự. Search and retrieval chỉ hai nhiệm vụ liên quan: tìm một thứ rồi mang về hoặc lấy thứ đã tìm thấy.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một công cụ lúc đầu trông thô sơ hoặc đơn giản nhưng sau đó lại được chứng minh là hiệu quả?
- The polished tool looked effective from the start.
- The seemingly crude tool turned out to be highly effective.
- The crude joke made everyone uncomfortable.
Xem đáp án
The seemingly crude tool turned out to be highly effective.
are in fact so useful that they are applied in computer models Ngữ pháp
3:37thực tế lại hữu ích đến mức chúng được áp dụng vào các mô hình máy tính
in fact + so useful that...: điều chỉnh ấn tượng và nêu kết quả
In fact điều chỉnh ấn tượng trước đó: các phương pháp có thể trông thô sơ, nhưng người nói xác nhận rằng chúng thực sự hữu ích. Cụm này tạo ra sự đảo ngược dựa trên thực tế chứ không chỉ đơn thuần nhấn mạnh. Mẫu so + tính từ + that + mệnh đề liên kết mức độ cao với kết quả của nó. Trong so useful that they are applied, useful biểu thị mức độ và they are applied biểu thị kết quả. Dạng bị động are applied giữ các phương pháp ở vai trò đối tượng nhận hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in fact và đúng mẫu so useful that: The old tool looked basic, but it was ____ several clinics adopted it.
Xem đáp án
in fact so useful that
to obtain optimal solutions from decentralized elements Cách dùng từ
3:40để thu được các giải pháp tối ưu từ các yếu tố phi tập trung
obtain optimal solutions from decentralized elements: thu được nghiệm tối ưu từ các thành phần phi tập trung
Ở đây, obtain có nghĩa là “thu được” hoặc “suy ra” trong văn phong kỹ thuật trang trọng. Optimal solutions là các nghiệm đáp ứng tốt nhất một mục tiêu đã xác định trong những ràng buộc liên quan; optimal không chỉ đơn giản là “tốt hơn trước”. From decentralized elements cho biết kết quả xuất hiện từ các thành phần hoặc tác nhân hoạt động riêng rẽ, chứ không phải từ một bộ điều khiển trung tâm duy nhất. Trong ngữ cảnh điện toán này, elements có nghĩa là các thành phần của hệ thống, không phải nguyên tố hóa học.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm từ kỹ thuật “to obtain optimal solutions from decentralized elements”?
- Cải thiện mọi câu trả lời hiện có thông qua một bộ điều khiển trung tâm duy nhất
- Suy ra các nghiệm tốt nhất trong những điều kiện đã xác định từ các thành phần hệ thống hoạt động riêng rẽ
- Kết hợp các nguyên tố hóa học để tạo ra một vật liệu hoàn hảo
Xem đáp án
Suy ra các nghiệm tốt nhất trong những điều kiện đã xác định từ các thành phần hệ thống hoạt động riêng rẽ
working randomly and exchanging simple information. Ngữ pháp
3:44làm việc ngẫu nhiên và trao đổi thông tin đơn giản.
working ... and exchanging ... dưới dạng các cụm phân từ hiện tại song song
Working randomly và exchanging simple information là hai cụm phân từ hiện tại song song được nối bằng and. Cùng nhau, chúng mô tả cách các elements đã được nhắc đến trước đó hoạt động. Working và exchanging không phải là các động từ hữu hạn mới trong những mệnh đề chính riêng biệt. Chủ ngữ được hiểu của cả hai là elements; dạng đầy đủ hơn là elements that work randomly and exchange simple information. Cấu trúc danh từ + cụm phân từ bổ sung thông tin về danh từ một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Dùng các động từ trong ngoặc để hoàn thành hai cụm phân từ song song đứng sau danh từ: The robots ____ independently and ____ simple signals completed the search. (work, exchange)
Xem đáp án
working · exchanging
This has many theoretical and practical applications, Cụm từ
3:48Điều này có nhiều ứng dụng lý thuyết và thực tiễn,
many theoretical and practical applications: nhiều ứng dụng lý thuyết và thực tiễn
Trong cụm many theoretical and practical applications, hai tính từ theoretical và practical đều bổ nghĩa cho applications. Cụm này cho biết một phương pháp có thể được dùng cả trong công việc liên quan đến ý tưởng hoặc mô hình lẫn trong các nhiệm vụ thực tế. Ở đây, applications có nghĩa là cách sử dụng hoặc lĩnh vực ứng dụng. Trong sự đối lập này, practical có nghĩa là áp dụng được vào thực tế, không phải tiết kiệm hay cẩn thận về tiền bạc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là được sử dụng cả trong lý thuyết lẫn công việc thực tế: The new algorithm has many ____.
Xem đáp án
theoretical and practical applications
from solving the famous traveling salesman problem, Văn hóa
3:51từ việc giải quyết bài toán người bán hàng đi rong nổi tiếng,
the traveling salesman problem: bài toán người bán hàng
The traveling salesman problem, hay TSP, là một bài toán tối ưu kinh điển yêu cầu tìm tuyến đường tốt nhất. Khi có một tập hợp các thành phố và chi phí di chuyển giữa chúng, mục tiêu là tìm tuyến đường ngắn nhất đi qua mỗi thành phố một lần rồi quay lại thành phố xuất phát. Tên gọi này bắt nguồn từ tình huống giả định về một người bán hàng lên kế hoạch cho chuyến đi. Ở đây, problem có nghĩa là một bài toán toán học hoặc điện toán, không phải khó khăn cá nhân của một người bán hàng có thật.
Luyện tập
Nhiệm vụ nào mô tả chính xác nhất the traveling salesman problem?
- Tìm tuyến đường ngắn nhất đi qua mỗi thành phố một lần rồi quay lại thành phố xuất phát.
- Giải quyết các vấn đề cá nhân của một người đi công tác.
- Chọn thành phố nơi người bán hàng có thể bán được nhiều sản phẩm nhất.
Xem đáp án
Tìm tuyến đường ngắn nhất đi qua mỗi thành phố một lần rồi quay lại thành phố xuất phát.
to enabling groups of robots to search a minefield
3:58cho phép các nhóm robot tập thể tìm kiếm một bãi mìn
without any central control: không có một cơ quan duy nhất chỉ huy hệ thống
Without any central control có nghĩa là không có một bộ điều khiển hay cơ quan điều phối duy nhất chỉ huy toàn bộ hệ thống. Central mô tả cách tổ chức quyền kiểm soát: quyền ra quyết định không tập trung vào một cơ quan duy nhất và không nói đến vị trí vật lý của bộ điều khiển. Without any nhấn mạnh sự vắng mặt này. Hệ thống vẫn có thể tuân theo các quy tắc cục bộ và chia sẻ thông tin ngay cả khi không có cơ quan trung tâm điều phối mọi bộ phận.
Luyện tập
Cách hiểu nào về without any central control là chính xác?
- Hệ thống được điều khiển từ một căn phòng nằm ở chính giữa.
- Mỗi bộ phận hoạt động mà không có quy tắc hoặc sự giao tiếp.
- Không có một bộ điều khiển duy nhất chỉ huy toàn bộ hệ thống.
Xem đáp án
Không có một bộ điều khiển duy nhất chỉ huy toàn bộ hệ thống.
But you can observe these fascinatingly simple yet effective processes Mạch ý
4:04Nhưng bạn có thể quan sát những quá trình đơn giản mà hiệu quả một cách thú vị này
fascinatingly simple yet effective processes: sự tương phản do yet thể hiện
Từ processes là danh từ chính trong cụm này. Simple và effective đều miêu tả danh từ đó. Yet nối hai tính từ và báo hiệu sự tương phản: vì các quá trình đơn giản nên việc chúng có hiệu quả có thể gây bất ngờ. Ở đây, yet có nghĩa là “nhưng/tuy vậy”, không phải “cho đến bây giờ”. Thông tin được đưa ra theo một thứ tự có chủ ý: simple tạo ra một kỳ vọng có thể thấp, còn yet effective dùng kết quả quan trọng để đảo ngược kỳ vọng đó. Fascinatingly chỉ bổ nghĩa cho simple, vì vậy chính sự đơn giản được miêu tả là cuốn hút.
Luyện tập
Câu nào dùng yet để thể hiện tính hiệu quả như một sự tương phản bất ngờ với sự đơn giản?
- The plan is simple yet effective.
- The plan is simple and effective.
- The plan has not been effective yet.
Xem đáp án
The plan is simple yet effective.
by allowing ... and paying attention to ...: hai phương pháp song song
Ở đây, by + dạng -ing có nghĩa là “thông qua phương pháp này” hoặc “bằng cách làm một việc gì đó”. Giới từ by chi phối cả hai cụm được nối bằng and: allowing ants to enter ... và paying attention to their behavior. Hai dạng -ing thể hiện hai phần của cùng một phương pháp. Trong cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, ants là tân ngữ, còn to enter cho biết chúng được phép làm gì. Trong pay attention to + danh từ, to là giới từ và their behavior là đối tượng được quan sát. Mẫu này hữu ích khi giải thích thí nghiệm và quy trình: by doing A and doing B.
Luyện tập
Dùng các động từ trong ngoặc để hoàn thành mẫu by + V-ing song song: We reduced errors by ____ each measurement and ____ the results carefully. (check, record)
Xem đáp án
checking · recording
but we humans may still be able to learn something
4:21nhưng con người chúng ta có thể vẫn học được điều gì đó
may not be able to ..., but ... may still be able to ...: một hạn chế có thể có nhưng vẫn còn khả năng khác
Câu này sử dụng cấu trúc may not be able to A, B, or even C, but ... may still be able to D. Phần đầu thừa nhận một hạn chế có thể tồn tại; but và still đưa ra một kết luận vẫn có thể đúng bất chấp hạn chế đó. Or even đánh dấu make any plans là mục mạnh nhất hoặc gây bất ngờ nhất trong danh sách. May khiến cả hai nhận định mang tính dè dặt thay vì tuyệt đối, còn be able to mới là phần diễn tả khả năng. Vì vậy, may not be able to có nghĩa là “có thể không làm được”, còn may still be able to có nghĩa là “dù vậy vẫn có thể làm được”. We humans cũng đặt con người đối lập trực tiếp với kiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu để thể hiện một hạn chế có thể có, sau đó là một khả năng vẫn còn: This camera ____ take clear photos at night, but it ____ work well in daylight.
Xem đáp án
may not be able to · may still be able to
function so effectively ... in such complex ways: động từ function và so/such
Ở đây, function là động từ mang nghĩa vận hành hoặc hoạt động, không phải danh từ mang nghĩa mục đích hoặc chức năng. are able to function cho biết những sinh vật này có khả năng hoạt động thành công; so effectively nhấn mạnh chúng làm điều đó hiệu quả đến mức nào. Câu này dùng hai cấu trúc chỉ mức độ: so + trạng từ trong so effectively, và such + tính từ + danh từ số nhiều trong such complex ways. Hai cấu trúc cùng làm nổi bật sự tương phản giữa những sinh vật đơn giản và hành vi hiệu quả nhưng phức tạp.
Luyện tập
Dùng function, so và such để hoàn thành câu: A small emergency team can ____ effectively in ____ difficult conditions.
Xem đáp án
function so · such