Hút thuốc vs Hút Juul: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Video so sánh thuốc lá điếu và JUUL qua chi phí, thành phần, sự đốt cháy, cách đưa nicotine vào cơ thể, tác động lên não và rủi ro dài hạn chưa rõ, rồi khuyên tránh nicotine. Các điểm tiếng Anh chính: 1. claims to be a safer alternative (Nghĩa từ vựng và ngữ vực): claims thuật lại một tuyên bố mà không xác nhận, giúp giữ khoảng cách khi bằng chứng còn tranh cãi. 2. makes a point to not include (Cụm từ cố định và kết hợp từ): nhấn mạnh một lựa chọn có chủ ý và mô tả điều ai đó cố tình bảo đảm. 3. cheats the system (Thành ngữ và ẩn dụ): nghĩa là lợi dụng một cơ chế chứ không lừa một người, và có thể dùng cho quy tắc, quy trình hoặc hệ thống sinh học.
Nội dung bài học
the number one cause of preventable death: nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng tránh
Trong câu này, the number one cause of X có nghĩa là nguyên nhân đứng thứ nhất về mức độ quan trọng hoặc tác động đối với X. Number one thể hiện thứ hạng cao nhất, không phải số thứ tự của một mục trong danh sách. Preventable death là trường hợp tử vong có thể tránh được bằng các biện pháp hiệu quả. Toàn bộ cụm từ xác định hút thuốc lá là nguyên nhân đứng đầu trong số những trường hợp tử vong được xem là có thể phòng tránh.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ chính xác thể hiện vị trí thứ nhất có căn cứ: In this survey, distracted driving was ____ preventable crashes.
Xem đáp án
the number one cause of
killing 500,000 people each year với vai trò mệnh đề kết quả
Mệnh đề dấu phẩy + -ing killing 500,000 people each year trình bày kết quả của phát biểu đứng trước. Có thể viết đầy đủ thành and as a result, cigarette smoking kills 500,000 people each year. Chủ ngữ được hiểu ngầm của killing là cigarette smoking, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Mệnh đề phân từ bổ sung này giúp văn bản báo cáo thêm hệ quả một cách súc tích mà không cần bắt đầu một mệnh đề có động từ chia mới.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của leave để hoàn thành mệnh đề kết quả: The storm knocked down power lines, ____ several neighborhoods without electricity.
Xem đáp án
leaving
Vaping claims to be a safer alternative Cách dùng từ
0:07Thuốc lá điện tử được quảng bá là một lựa chọn an toàn hơn
claims to be a safer alternative: thuật lại một nhận định mà không xác nhận
Trong câu này, claims to be có nghĩa là “tự thể hiện là” hoặc “được quảng bá là”. Cụm từ này thuật lại nhận định rằng hút thuốc lá điện tử an toàn hơn nhưng vẫn để ngỏ việc nhận định đó có đúng hay không. Dùng claims thay cho is tạo khoảng cách giữa người nói và nhận định ấy. Cách dùng này hữu ích trong tin tức và lập luận khi một phát biểu được quy cho một nguồn nhưng không được xem là sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng nhất lập trường của người nói trong “Vaping claims to be a safer alternative”?
- Người nói xác nhận rằng hút thuốc lá điện tử an toàn hơn.
- Người nói cho rằng hút thuốc lá điện tử không thể an toàn hơn.
- Ý tưởng rằng hút thuốc lá điện tử an toàn hơn đang được thuật lại, nhưng chưa được xác nhận là sự thật.
Xem đáp án
Ý tưởng rằng hút thuốc lá điện tử an toàn hơn đang được thuật lại, nhưng chưa được xác nhận là sự thật.
what exactly is the difference between smoking and JUULing? Ghi chú
0:15thì chính xác việc hút thuốc lá và hút JUUL khác nhau ở điểm nào?
with 72% of all vapes sold being ...: dùng with + cụm danh từ + being để thiết lập bối cảnh
Mẫu with + cụm danh từ + being + bổ ngữ thêm một hoàn cảnh làm nền cho mệnh đề chính. Ở đây, cụm danh từ là 72% of all vapes sold; sold là phân từ quá khứ đứng sau vapes và có nghĩa là “that are sold”. Being nối cụm danh từ đó với bổ ngữ the sleek new JUUL vapes. Toàn bộ cụm with cung cấp thông tin nền chứ không phải một mệnh đề hữu hạn hoàn chỉnh. Khi được đặt trước câu hỏi, nó đưa ra số liệu thị phần làm cơ sở cho what exactly is the difference...?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nền with + cụm danh từ + being để diễn đạt rằng ba nhân viên vắng mặt: ____, the manager called in an extra worker.
Xem đáp án
With three employees being absent
“What exactly is the difference between A and B?” để hỏi sự khác biệt cụ thể
“What exactly is the difference between A and B?” được dùng để yêu cầu xác định điểm khác biệt cụ thể giữa hai sự vật. Exactly nhấn mạnh rằng người hỏi muốn một câu trả lời rõ ràng, chính xác chứ không phải một phép so sánh mơ hồ. Cấu trúc là “What exactly is the difference between A and B?”. Sau between, hãy nêu hai đối tượng so sánh bằng các hình thức song song và nối chúng bằng and.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc “difference between A and B” bằng exactly: What ____ solar panels and solar tiles?
Xem đáp án
exactly is the difference between
JUULing: sử dụng thuốc lá điện tử JUUL
JUULing là một động từ không trang trọng được tạo từ JUUL, tên của một thương hiệu thuốc lá điện tử, cộng với -ing. Trong câu này, từ đó có nghĩa là dùng thiết bị JUUL để hút thuốc lá điện tử. Vị trí song song của từ này sau smoking tạo ra sự so sánh giữa việc hút thuốc lá điếu thông thường và việc sử dụng thiết bị thuốc lá điện tử mang thương hiệu đó. Nó không phải tên gọi của một kiểu hút thuốc lá truyền thống khác.
Luyện tập
Trong một bản tin, câu “Several students said they had tried JUULing” có nghĩa là gì?
- Họ đã từng sử dụng thuốc lá điện tử nhưng không rõ thương hiệu.
- Họ đã từng hút thuốc lá điếu thông thường.
- Họ đã từng sử dụng thuốc lá điện tử JUUL.
Xem đáp án
Họ đã từng sử dụng thuốc lá điện tử JUUL.
Smoking a cigarette involves a narrow cylinder of paper filled with tobacco. Ngữ pháp
0:18Điếu thuốc lá là một ống giấy hẹp chứa đầy thuốc lá.
filled with tobacco dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong câu này, filled with tobacco đứng sau a narrow cylinder of paper và mô tả thứ ở bên trong ống giấy. Cụm từ mang nghĩa bị động: ống giấy nhận hành động làm đầy, chứ không chủ động làm đầy một vật khác. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn: a narrow cylinder of paper which is filled with tobacco trở thành a narrow cylinder of paper filled with tobacco. Tiếng Anh thường dùng mẫu cô đọng “danh từ + cụm phân từ quá khứ” để mô tả vật chứa gì, trạng thái hoặc cấu tạo của một đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động rút gọn được tạo từ fill: The museum displayed a wooden chest ____ old maps.
Xem đáp án
filled with
The filter is made of hair-like fibers meant to trap some of the bad smoke. Cụm từ
0:23Đầu lọc được làm từ các sợi giống sợi tóc, nhằm giữ lại một phần khói độc hại.
made of cho vật liệu có thể nhận ra
Trong The filter is made of hair-like fibers, is made of xác định vật liệu cấu tạo nên đầu lọc hoàn chỉnh. Các sợi được trình bày như vật liệu vẫn có thể nhận ra, chứ không phải là bên sản xuất. Dùng be made of + vật liệu để mô tả một vật gồm những gì khi vật liệu ban đầu vẫn có thể nhận ra trong thành phẩm. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: is made of, are made of, was made of.
Luyện tập
Chọn cụm từ xác định đúng một vật liệu vẫn có thể nhận ra: The basket is ___ thin strips of bamboo.
- made of
- made by
- made from
Xem đáp án
made of
meant to trap: diễn đạt mục đích được dự định
Ở đây, meant to trap mô tả chức năng được dự định của những sợi giống tóc: chúng được thiết kế hoặc được định dùng để giữ lại một phần khói độc hại. Đây là dạng rút gọn của fibers that are meant to trap. Cấu trúc be meant to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích hoặc vai trò được dự định; bản thân cấu trúc này không cho biết mục đích đó đã thực sự đạt được hay chưa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của mean diễn tả mục đích thiết kế: The side vents are ____ keep the motor cool.
Xem đáp án
meant to
made people inhale harder: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong made people inhale harder, made là dạng quá khứ của make trong cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. People là tân ngữ, còn inhale giữ nguyên dạng và không có to. Harder bổ nghĩa cho inhale và ở đây có nghĩa là với lực mạnh hơn hoặc mạnh hơn, chứ không phải khó khăn hơn. Câu này trình bày đầu lọc là nguyên nhân gây ra phản ứng đó; không nhất thiết có nghĩa là ai đó cố ý ép người hút thuốc làm như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, sử dụng các từ trong ngoặc: The fire alarm ____ the building. (make / everyone / leave)
Xem đáp án
made everyone leave
A JUUL is an electronic cigarette designed to look like a flash drive Ngữ pháp
0:35JUUL là một loại thuốc lá điện tử được thiết kế trông giống ổ nhớ USB
designed to look like: vẻ ngoài được chủ ý thiết kế cho giống
Trong cấu trúc designed to + động từ, designed cho biết một đặc điểm đã được chủ ý lên kế hoạch nhằm phục vụ một mục đích. Ở đây, to look like nêu mục đích đó: thuốc lá điện tử được tạo cho có vẻ ngoài giống một chiếc USB. Look like diễn tả sự giống nhau về vẻ ngoài, chứ không phải hai vật là một. Câu này không nói rằng thiết bị đó thực sự là một chiếc USB.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The new security camera was ____ an ordinary doorbell, so visitors would not notice it.
Xem đáp án
designed to look like
One contains the battery and the system that regulates the temperature.
0:42Một bộ phận chứa pin và hệ thống điều chỉnh nhiệt độ.
The other is a cartridge full of an e-liquid,
0:46Bộ phận còn lại là một hộp chứa tinh dầu thuốc lá điện tử,
acts as: thực hiện chức năng hoặc đảm nhận vai trò
Trong cấu trúc act as + cụm danh từ, act có nghĩa là “phục vụ hoặc hoạt động với chức năng nào đó”, còn as giới thiệu vai trò. Vì vậy, ống chứa còn thực hiện thêm một chức năng: nó cũng là đầu ngậm. Cấu trúc này dùng được với đồ vật, con người và tổ chức khi chúng đảm nhận một vai trò, dù lâu dài hay tạm thời.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Maria đảm nhận vai trò trưởng nhóm trong cuộc họp?
- During the meeting, Maria will act as the team leader.
- During the meeting, Maria will act like the team leader.
- During the meeting, Maria will look like the team leader.
Xem đáp án
During the meeting, Maria will act as the team leader.
and can be switched out or replaced when they are empty. Cụm động từ
0:52và có thể tháo ra hoặc thay mới khi cạn.
switch out: tháo ra và thay bằng thứ khác
Trong câu này, switched out có nghĩa là pod đang dùng có thể được tháo ra rồi thay bằng một pod khác. Cấu trúc bị động can be switched out khiến JUUL pods trở thành đối tượng nhận hành động; người thực hiện việc thay thế không được nêu ra. Switch out là một cụm động từ có thể tách. Trong câu chủ động, có thể nói switch out a part hoặc switch a part out; khi tân ngữ là đại từ, phải nói switch it out. Từ out là một phần của nghĩa “thay thế”, không có nghĩa là tắt thiết bị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của switch out và đại từ it: The battery no longer holds a charge, so please ____ before the trip.
Xem đáp án
switch it out
a single pack of Marlboro cigarettes costs around $13,
0:56một gói thuốc lá Marlboro có giá khoảng 13 đô la,
similar nicotine content to: so sánh một thuộc tính cụ thể
Cấu trúc similar + danh từ + to so sánh một thuộc tính cụ thể của hai sự vật. Ở đây, nicotine content là thuộc tính, còn to a pack of cigarettes giới thiệu đối tượng so sánh: pod chứa lượng nicotine gần với lượng có trong một gói thuốc lá. Similar biểu thị sự tương đồng chứ không phải sự bằng nhau tuyệt đối. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là X has similar content/function/results to Y; tính từ similar thường đi với to, không đi với with.
Luyện tập
Điền giới từ cần dùng sau similar: This battery has a similar capacity ____ the older model.
Xem đáp án
to
but as are most things that claim to be healthier.
1:11nhưng hầu hết những thứ tự nhận là tốt cho sức khỏe hơn cũng đều đắt hơn.
So, let's get into what is in a cigarette versus a JUUL pod. Cụm động từ
1:14Vậy hãy cùng xem trong một điếu thuốc lá và một pod JUUL có những gì.
Dùng get into để bắt đầu thảo luận chi tiết
Trong câu này, get into có nghĩa là “bắt đầu thảo luận hoặc xem xét một vấn đề kỹ hơn”. Cụm từ này giới thiệu chủ đề tiếp theo: thuốc lá điếu và pod JUUL chứa những gì. Nó không diễn tả hành động đi vào một không gian theo nghĩa vật lý. Cấu trúc thường gặp là get into + danh từ/chủ đề hoặc get into + mệnh đề nghi vấn: get into the details; get into why it happened.
Luyện tập
Câu nào dùng get into để giới thiệu một chủ đề sẽ được thảo luận kỹ?
- Let's get into the reasons behind the delay.
- Let's get out of the reasons behind the delay.
- Let's get over the reasons behind the delay.
Xem đáp án
Let's get into the reasons behind the delay.
The main ingredient in cigarettes is cured tobacco leaves,
1:17Thành phần chính trong thuốc lá là lá thuốc lá đã qua xử lý,
but also recycled stems, stocks, and floor sweepings known as sheet.
1:20nhưng còn có thân, cuống và vụn thuốc quét từ sàn được tái chế thành loại gọi là thuốc lá tấm.
Một to dùng chung cho improve, decrease và increase
Trong to improve taste, decrease harshness and increase absorption, to giới thiệu mục đích và chi phối cả ba động từ được nối song song. Improve, decrease và increase đều là động từ nguyên mẫu song song; động từ thứ hai và thứ ba không cần thêm một to nữa. Cấu trúc dùng chung này hữu ích khi một hành động có nhiều mục đích: to + động từ 1, động từ 2 và động từ 3. Chỉ lặp lại to khi việc tách riêng hoặc nhấn mạnh thêm thực sự có ích.
Luyện tập
Chọn câu dùng một to với ba động từ chỉ mục đích có cấu trúc song song.
- The new process was designed to save time, reduce errors, and improving safety.
- The new process was designed to save time, reduced errors, and improve safety.
- The new process was designed to save time, reduce errors, and improve safety.
Xem đáp án
The new process was designed to save time, reduce errors, and improve safety.
Some examples are sugars for taste, menthol to numb the throat,
1:31Ví dụ như đường để tạo vị, menthol để làm tê cổ,
and ammonia to increase nicotine absorption in your lungs.
1:35và amoniac để tăng khả năng hấp thụ nicotine trong phổi.
of which many are proven to cause cancer.
1:43trong đó nhiều chất đã được chứng minh là gây ung thư.
Depending on the cigarette: giới hạn một kết quả có thể thay đổi
Trong câu này, depending on the cigarette có nghĩa là “tùy theo loại thuốc lá cụ thể đang được xem xét”. Cụm từ này giới hạn số lượng thành phần: con số có thể thay đổi theo loại hoặc nhãn hiệu thuốc lá. Cấu trúc depending on + cụm danh từ hoặc mệnh đề wh xác định yếu tố chi phối kết quả. Cấu trúc này giúp tránh trình bày một nhận định có thể thay đổi như một sự thật tuyệt đối; ở đây, nó không có nghĩa là các thành phần cần thuốc lá để tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tùy theo yếu tố quyết định” và bắt đầu bằng depending: ____ the model, the laptop may have 8 or 16 gigabytes of memory.
Xem đáp án
Depending on
Either hundreds to thousands: không trộn cấu trúc lựa chọn và cấu trúc khoảng
Cụm either hundreds to thousands kết hợp hai khuôn mẫu không tương thích. Either thường giới thiệu các lựa chọn trong cấu trúc either X or Y, còn to nối đầu dưới và đầu trên của một khoảng. Vì không có lựa chọn nào được giới thiệu bằng or, either không có thành phần đi kèm. Để diễn đạt một khoảng rộng, hãy dùng hundreds to thousands of ingredients. Chỉ dùng either hundreds or thousands of ingredients khi muốn nói đến hai khả năng hoặc hai bậc số lượng riêng biệt, chứ không phải các giá trị trong một khoảng.
Luyện tập
Cách sửa nào diễn đạt đúng một khoảng số lượng liên tục?
- hundreds to thousands of ingredients
- either hundreds or thousands of ingredients
- either hundreds to thousands of ingredients
Xem đáp án
hundreds to thousands of ingredients
meaning you inhale carbon monoxide, polyaromatic hydrocarbons, and nitric oxide,
1:51nghĩa là bạn hít vào khí carbon monoxide, hydrocarbon thơm đa vòng và nitric oxide,
combustion: thuật ngữ khoa học chỉ sự cháy
Ở đây, combustion có nghĩa là quá trình cháy về mặt hóa học. Thuốc lá xảy ra combustion vì vật liệu trong đó phản ứng ở nhiệt độ cao, giải phóng nhiệt và tạo ra các chất hóa học mới. Từ này là một danh từ chuyên môn chỉ bản thân phản ứng, không chỉ việc sử dụng hay hít một sản phẩm. Sự phân biệt này giúp làm rõ khác biệt giữa việc đốt cháy một vật liệu và việc làm nóng nó mà không có phản ứng cháy.
Luyện tập
Thuật ngữ nào có nghĩa là quá trình hóa học trong đó nhiên liệu cháy trong oxy?
- compression
- combustion
- consumption
Xem đáp án
combustion
between 400 and 700, không phải between 400 to 700
Cụm between 400 to 700 đã trộn lẫn hai cấu trúc chuẩn để diễn đạt khoảng. Sau between, tiếng Anh chuẩn dùng and, vì vậy dạng đã chỉnh sửa là between 400 and 700 degrees Celsius. Một cấu trúc đúng khác là from 400 to 700 degrees Celsius. Hãy giữ nguyên từng khuôn: between X and Y hoặc from X to Y.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt khoảng chuẩn: The oven operates between 180 ____ 220 degrees Celsius.
Xem đáp án
and
all of which are dangerous toxins: chỉ toàn bộ một danh sách
Ở đây, all of which chỉ toàn bộ danh sách đứng trước: carbon monoxide, polyaromatic hydrocarbons và nitric oxide. Cụm này không chỉ nói đến nitric oxide ở ngay trước nó. Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ sung một nhận xét chung về toàn bộ danh sách. Mẫu có thể áp dụng lại là danh sách số nhiều + dấu phẩy + all of which + động từ số nhiều; đây là cách ngắn gọn để nói rằng mọi mục được liệt kê đều có cùng một đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ không hạn định trình bày tập hợp như một tổng thể: The lab detected three gases, ____ toxic.
Xem đáp án
all of which were
on the other hand: đánh dấu phía tương phản
On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một phía của phép so sánh sang phía tương phản. Ở đây, cụm này hướng người nghe so sánh quá trình đốt cháy của thuốc lá với việc sử dụng JUUL, thay vì coi câu mới là một thông tin bổ sung khác về thuốc lá. Cụm này tổ chức thông tin: trình bày một phía trước, rồi dùng on the other hand để đánh dấu phía thay thế hoặc đối lập. Cụm từ có thể đứng đầu câu hoặc làm thành phần chêm được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Chọn từ chuyển ý giới thiệu rõ ràng phía thứ hai mang tính tương phản: Gas cars produce tailpipe emissions. Electric cars, ____, do not.
- also
- for example
- on the other hand
Xem đáp án
on the other hand
they could mimic a cigarette's rapid nicotine delivery.
2:08họ có thể mô phỏng khả năng cung cấp nicotine nhanh chóng của thuốc lá điếu.
by adding: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing
By + dạng -ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt được kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, by adding benzoic acid ... trả lời câu hỏi “Họ có thể mô phỏng việc đưa nicotine vào cơ thể nhanh chóng bằng cách nào?” Cụm từ này đóng vai trò là thành phần chỉ phương pháp: hành động sau by là phương tiện, còn they could mimic ... là kết quả. Trong cách dùng này, by có nghĩa là “thông qua việc thực hiện”, không phải “bên cạnh” hay “không muộn hơn”.
Luyện tập
Dùng by + dạng -ing của install để hoàn thành phần chỉ phương pháp: The team cut electricity use ____ motion sensors in every hallway.
Xem đáp án
by installing
nicotine salts: thuật ngữ hóa học
Trong các cuộc thảo luận về thuốc lá điện tử và thuốc lá, nicotine salts là thuật ngữ kỹ thuật chỉ nicotine ở dạng muối hóa học. Salts ở đây mang nghĩa hóa học; nó không chỉ muối ăn hay muối dùng làm gia vị. Trong câu này, nicotine salts gọi tên chất được thêm axit benzoic vào. Nhận biết thuật ngữ này giúp người đọc hiểu mối liên hệ được đề xuất giữa công thức hóa học đó và khả năng đưa nicotine vào cơ thể nhanh chóng.
Luyện tập
Trong một báo cáo sản phẩm, nicotine salts trong “a liquid containing nicotine salts” có nghĩa là gì?
- Muối ăn thông thường được thêm vào để tạo vị
- Một dạng muối hóa học của nicotine
- Tinh thể muối dùng để bảo quản thuốc lá
Xem đáp án
Một dạng muối hóa học của nicotine
which are benzoic acid, a nicotine solution, glycerol, propylene glycol,
2:15gồm axit benzoic, dung dịch nicotine, glycerol, propylene glycol,
consists of: nêu các bộ phận của một tổng thể
Consists of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Cấu trúc này đặt tổng thể trước of rồi nêu các bộ phận: tinh dầu là tổng thể, còn năm thành phần là các bộ phận cấu thành. Mẫu này hữu ích khi mô tả thành phần, thành viên, giai đoạn hoặc mô-đun một cách rõ ràng và có cấu trúc. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ, vì vậy một tổng thể số ít dùng consists of, còn chủ ngữ số nhiều dùng consist of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của consist of: The safety kit ____ a mask, gloves, and a first-aid guide.
Xem đáp án
consists of
Other vape companies may use the chemical diacetyl for flavoring,
2:22Các hãng vape khác có thể dùng hóa chất diacetyl để tạo hương vị,
but JUUL makes a point to not include this chemical. Cụm từ
2:28nhưng JUUL đặc biệt nhấn mạnh rằng sản phẩm của họ không chứa hóa chất này.
makes a point to not include: nhấn mạnh việc chủ động loại trừ
Trong makes a point to not include, make a point to + động từ có nghĩa là chủ động chú ý thực hiện một việc thay vì để nó xảy ra một cách tình cờ. Ở đây, hành động có chủ đích là not include, vì vậy JUUL được mô tả là chủ động loại hóa chất đó ra. Vị trí của not rất quan trọng. To not include thể hiện rằng việc loại bỏ là có chủ đích; not making a point to include chỉ có nghĩa là không có nỗ lực đặc biệt để đưa nó vào.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc loại hóa chất ra là một chính sách có chủ đích?
- The company does not make a point to include the chemical.
- The company makes the point that the chemical is included.
- The company makes a point to not include the chemical.
Xem đáp án
The company makes a point to not include the chemical.
needs to be at least 150 degrees Celsius: đặt ra mức tối thiểu
Needs to be at least + một con số dùng để đặt ra yêu cầu tối thiểu. Ở đây, nhiệt độ phải đạt 150 độ C hoặc cao hơn; bất kỳ mức nào dưới 150 đều không đáp ứng yêu cầu. Cụm to create an inhalable aerosol theo sau giải thích mục đích của việc đạt ngưỡng đó. Mẫu câu tương tự có thể dùng cho yêu cầu về tuổi, số lượng, kích thước và hiệu suất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của need và cụm at least: Visitors ____ 16 years old to enter without an adult.
Xem đáp án
need to be at least
an inhalable aerosol: không đơn thuần là hơi hay khói
Inhalable có nghĩa là có thể được hít vào đường hô hấp. Từ này mô tả khả năng vật lý của việc hít một chất vào, chứ không có nghĩa là chất đó an toàn. Aerosol là các giọt chất lỏng cực nhỏ hoặc hạt rắn lơ lửng trong chất khí. Vì vậy, an inhalable aerosol là vật chất trong không khí có thể được hít vào; thuật ngữ kỹ thuật này không mặc nhiên có nghĩa là hơi nước tinh khiết hay khói do đốt cháy.
Luyện tập
Trong một báo cáo kỹ thuật, an inhalable aerosol có nghĩa là gì?
- Khói chắc chắn phải được tạo ra do đốt cháy
- Hơi nước tinh khiết luôn an toàn khi hít vào
- Các giọt hoặc hạt cực nhỏ lơ lửng trong chất khí và có thể được hít vào
Xem đáp án
Các giọt hoặc hạt cực nhỏ lơ lửng trong chất khí và có thể được hít vào
but they both involve consumption of a similar amount of a mind-altering drug. Cách dùng từ
2:43nhưng cả hai đều khiến bạn hấp thụ lượng tương đương của một chất gây nghiện có khả năng làm thay đổi tâm trí.
For now, dùng để giới hạn hiệu lực của một kết luận hiện tại
Trong câu này, “For now” giới hạn mệnh đề theo sau: đó là điều mà bằng chứng khoa học hiện tại ủng hộ, chứ không đảm bảo rằng kết luận sẽ đúng mãi mãi. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo khung cho toàn bộ nhận định và để ngỏ khả năng bằng chứng sau này sẽ làm thay đổi đánh giá. Hãy dùng cấu trúc này khi kết luận chỉ mang tính tạm thời vì kiến thức hoặc hoàn cảnh có thể thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cho đến khi bằng chứng hoặc tình hình thay đổi”: ____, the bridge appears safe, but engineers are still monitoring it.
Xem đáp án
For now
mind-altering drug: chất làm thay đổi trạng thái tinh thần
“Mind-altering” là tính từ ghép bổ nghĩa cho “drug”. Nó có nghĩa là chất đó có thể làm thay đổi ý thức, nhận thức, tâm trạng, suy nghĩ hoặc hành vi; cách diễn đạt này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng chất đó có hại. Ở đây, “drug” được dùng theo nghĩa dược lý rộng, tức là một chất tác động đến cơ thể hoặc tinh thần. Từ này có thể bao gồm các chất gây nghiện hợp pháp như nicotine, vì vậy nó không mặc nhiên có nghĩa là ma túy bất hợp pháp.
Luyện tập
Trong câu “Nicotine is a mind-altering drug,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- Chỉ một loại ma túy bất hợp pháp
- Một chất có thể làm thay đổi tâm trạng, nhận thức hoặc suy nghĩ
- Một loại thuốc chữa bệnh tâm thần
- Bất kỳ chất nào có hại về mặt thể chất
Xem đáp án
Một chất có thể làm thay đổi tâm trạng, nhận thức hoặc suy nghĩ
Whether you smoke or JUUL: một kết quả chung cho hai phương án
Whether A or B đưa ra hai phương án và cho biết kết quả trong mệnh đề chính đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, smoke và JUUL là hai phương án, và cả hai đều dẫn đến cùng một nhận định về việc hít nicotine. Trong cách dùng này, whether mang nghĩa nhượng bộ: bất kể phương án nào là đúng. Nó không mở đầu một câu hỏi gián tiếp vẫn chưa có lời giải đáp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whether A or B, sử dụng drive và take the train: ____, allow an hour for the trip.
Xem đáp án
Whether you drive or take the train
where it passes through the thin membrane of your lungs and into your bloodstream.
2:52nơi nicotine đi qua lớp màng mỏng của phổi rồi vào máu.
it binds to neurons in the reward pathway of your brain. Cách dùng từ
2:59nó liên kết với các tế bào thần kinh trong mạch tưởng thưởng của não.
reward pathway: mạch não liên quan đến phần thưởng và sự củng cố
Trong khoa học thần kinh, reward pathway là một tập hợp các mạch não liên kết với nhau, tham gia vào cảm giác được thưởng, động lực và sự củng cố. Pathway ở đây mang tính ẩn dụ và chức năng: nó chỉ các quá trình thần kinh liên kết với nhau, không phải một con đường vật lý. Trong câu này, cụm từ xác định vị trí của các nơron mà nicotine liên kết và giúp giải thích vì sao sự liên kết đó có thể ảnh hưởng đến cảm giác được thưởng và hành vi lặp lại.
Luyện tập
Trong một bài viết khoa học thần kinh, reward pathway có khả năng cao nhất chỉ điều gì?
- Một lối đi vật lý đưa nicotine qua lồng ngực
- Một tuyến đường mà ai đó đi để nhận phần thưởng
- Một mạng lưới mạch não liên quan đến phần thưởng và sự củng cố
Xem đáp án
Một mạng lưới mạch não liên quan đến phần thưởng và sự củng cố
This is the part of the brain that evolved to make you feel good after doing biologically important things,
3:02Đây là phần não đã tiến hóa để khiến bạn cảm thấy dễ chịu sau khi làm những việc quan trọng về mặt sinh học,
causing the release of a neurotransmitter called dopamine.
3:13khiến một chất dẫn truyền thần kinh gọi là dopamine được giải phóng.
“Cheats the system” như một ẩn dụ về việc lợi dụng cơ chế
Trong câu này, cheats the system có nghĩa là nicotin được hít vào tận dụng cách hoạt động của đường dẫn truyền tưởng thưởng trong não. Vì nicotin gắn vừa với các thụ thể, nó kích hoạt việc giải phóng dopamine mà không cần nguyên nhân thông thường vốn kích hoạt đường dẫn truyền này. Động từ cheats nhân hóa nicotin: nicotin không có chủ ý và cũng không lừa dối một người nào. Nói chung hơn, cheat the system có nghĩa là lợi dụng cách vận hành của một bộ quy tắc hoặc cơ chế để đạt được kết quả thông qua đường tắt hoặc kẽ hở.
Luyện tập
Trong câu nói về nicotin, cheats the system có nghĩa là gì?
- Nó tận dụng cách hoạt động của đường dẫn truyền tưởng thưởng để tạo ra một kết quả.
- Nó nói điều sai sự thật với một người ở trong não.
- Nó sửa chữa đường dẫn truyền tưởng thưởng để đường này hoạt động bình thường.
Xem đáp án
Nó tận dụng cách hoạt động của đường dẫn truyền tưởng thưởng để tạo ra một kết quả.
This causes the cigarette you smoked or the JUUL you vaped to make you feel good, Ngữ pháp
3:16Vì thế, điếu thuốc bạn hút hoặc chiếc JUUL bạn dùng khiến bạn cảm thấy dễ chịu,
Đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ trong “the cigarette you smoked” ... “the JUUL you vaped”
Mỗi cụm danh từ được đánh dấu đều có một mệnh đề quan hệ xác định đứng sau danh từ: you smoked bổ nghĩa cho cigarette, còn you vaped bổ nghĩa cho JUUL. Dạng đầy đủ là the cigarette that you smoked và the JUUL that you vaped. Ở đây, cigarette và JUUL là tân ngữ của smoked và vaped. Đại từ quan hệ làm tân ngữ như that hoặc which có thể được lược bỏ, để lại cấu trúc gọn là danh từ + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, you là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ chứ không phải một từ đơn giản được nối song song với danh từ.
Luyện tập
Câu nào lược bỏ đúng một đại từ quan hệ làm tân ngữ?
- The book I borrowed was helpful.
- The package arrived this morning is on the desk.
- The teacher helped me was patient.
Xem đáp án
The book I borrowed was helpful.
Những thay đổi trái ngược: wake you up ... calm you down
Câu này trình bày hai thay đổi trái ngược: wake you up đưa bạn đến trạng thái tỉnh táo hơn, còn calm you down giúp bạn bớt căng thẳng hoặc kích động. Trạng thái ban đầu quyết định tác động nào phù hợp. Cả hai đều là cụm động từ có thể tách, theo mẫu động từ + người + tiểu từ. Khi người đó được biểu thị bằng đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: wake you up và calm you down.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wake ... up và calm ... down: After the overnight flight, cold air helped ____, while slow breathing helped ____ before my speech.
Xem đáp án
wake me up · calm me down
Mệnh đề điều kiện rút gọn: if sleepy ... if stressed
Trong if sleepy và if stressed, if đứng ngay trước tính từ vì chủ ngữ you và dạng tương ứng của be đã được lược bỏ. Dạng đầy đủ là if you are sleepy và if you are stressed. You bị lược bỏ chỉ người chịu tác động của wake you up hoặc calm you down, chứ không phải Nicotine, chủ ngữ của mệnh đề chính. Các từ ở gần cho biết chủ ngữ bị lược bỏ, nên những điều kiện ngắn này vẫn có nghĩa rõ ràng.
Luyện tập
Rút gọn if you are nervous để hoàn thành câu: ____, take a slow breath.
Xem đáp án
If nervous
So, it is no wonder nicotine is extremely addictive. Cụm từ
3:26Vì vậy, không có gì lạ khi nicotine gây nghiện cực mạnh.
It is no wonder: đưa ra một kết luận không gây ngạc nhiên
It is no wonder có nghĩa là “không có gì đáng ngạc nhiên”. Ở đây, so nối các bằng chứng trước đó với kết luận rằng khả năng gây nghiện của nicotine là một kết quả có thể đoán trước. Dùng cấu trúc it is no wonder + mệnh đề khi các sự thật đã biết khiến kết quả phía sau trở nên dễ hiểu. No wonder + mệnh đề là dạng ngắn hơn và mang tính hội thoại hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để đưa ra một kết luận không gây ngạc nhiên: After three nights without sleep, ____ Mia feels exhausted.
Xem đáp án
it is no wonder
The popularity of JUULing amongst young people means less are smoking cigarettes, Ghi chú
3:29Việc hút JUUL phổ biến trong giới trẻ đồng nghĩa với việc có ít người hút thuốc lá hơn,
Amongst young people: biến thể amongst
Amongst young people có nghĩa là “trong nhóm người trẻ”. Cụm từ này xác định nhóm mà việc sử dụng JUUL trở nên phổ biến. Amongst và among có cùng ý nghĩa cơ bản ở đây. Chọn amongst thay cho among chỉ làm thay đổi sắc thái vùng miền hoặc phong cách, chứ không thay đổi mối quan hệ được diễn tả.
Luyện tập
Câu nào dùng amongst một cách tự nhiên với nghĩa là “trong một nhóm”?
- The meeting is scheduled amongst noon and one.
- The bicycle is parked amongst the wall.
- The new slang is common amongst teenagers.
Xem đáp án
The new slang is common amongst teenagers.
less are smoking cigarettes: chọn fewer cho người đếm được
Ở đây, less có nghĩa là “số lượng người trẻ ít hơn”; cụm danh từ young people được hiểu ngầm sau từ so sánh. Vì people là danh từ đếm được, tiếng Anh chuẩn thường dùng fewer are smoking cigarettes. Quy tắc vẫn giữ nguyên khi danh từ đếm được bị lược bỏ: dùng fewer khi ý được hiểu ngầm là người hoặc vật có thể đếm riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng từ so sánh chỉ số lượng người đếm được ít hơn: The survey followed 500 teenagers. After the campaign, ____ are smoking cigarettes.
Xem đáp án
fewer
which some epidemiologists think is a good thing. Ngữ pháp
3:33và một số nhà dịch tễ học cho rằng đó là điều tốt.
which some epidemiologists think is a good thing: chỉ toàn bộ ý đứng trước
Which chỉ toàn bộ ý đứng trước—số người trẻ hút thuốc lá giảm xuống—chứ không chỉ danh từ cigarettes ở gần nó. Mệnh đề quan hệ này nhận xét về tình huống đó và gọi đó là một điều tốt. Some epidemiologists think được chèn vào để xác định nguồn của ý kiến. Nếu bỏ cụm tường thuật này, khung câu sẽ là which is a good thing. Trong các cấu trúc tương tự, hãy nối which với vai trò mà nó đảm nhiệm sau cụm tường thuật.
Luyện tập
Trong câu “The school extended library hours, which many students think is a helpful change,”, which chỉ điều gì?
- Chỉ cụm danh từ library hours
- Nhiều học sinh
- Quyết định kéo dài giờ mở cửa thư viện của trường
Xem đáp án
Quyết định kéo dài giờ mở cửa thư viện của trường
which means there is no long-term studies to uncover any hidden negative effects. Ngữ pháp
3:38nên chưa có nghiên cứu dài hạn nào giúp phát hiện các tác động tiêu cực tiềm ẩn.
Sự hòa hợp số trong there are no long-term studies
Trong cấu trúc tồn tại there be, there là thành phần dẫn nhập; cụm danh từ theo sau quyết định be ở số ít hay số nhiều. Vì studies là số nhiều, tiếng Anh chuẩn yêu cầu there are, nên câu phải là there are no long-term studies. Phương án số ít there is no long-term study cũng đúng ngữ pháp, nhưng dùng danh từ đếm được số ít nên phải hòa hợp ở số ít; nó đổi cụm danh từ từ số nhiều sang số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt rằng không có nghiên cứu nào: At present, there ____ no long-term studies on the question.
Xem đáp án
are
is to skip nicotine products altogether. Cách dùng từ
3:45là tránh hoàn toàn mọi sản phẩm chứa nicotine.
Cấu trúc The best thing you can do ... is to + động từ nguyên thể
Chủ ngữ là toàn bộ cụm danh từ The best thing you can do right now for your health. Trong đó, you can do bổ nghĩa cho thing, còn right now và for your health xác định thời điểm và tiêu chí để đánh giá điều gì là best. Sau cụm chủ ngữ đó, is to + động từ nguyên thể giới thiệu hành động được khuyên làm; trong câu này là is to skip. Khung có thể tái sử dụng The best thing you can do ... is to + động từ nguyên thể trình bày một hành động như lời khuyên mạnh nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung lời khuyên mục tiêu: ____ before an international trip ____ check your passport's expiry date.
Xem đáp án
The best thing you can do · is to
Altogether trong “skip nicotine products altogether”
Trong câu này, altogether là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “toàn bộ”. Nó nhấn mạnh skip: lời khuyên là tránh mọi sản phẩm chứa nicotine, chứ không chỉ giảm sử dụng hoặc bỏ qua một loại. Được đặt sau tân ngữ nicotine products, altogether áp dụng cho toàn bộ hành động tránh các sản phẩm đó. Cách dùng này có thể chuyển sang những cấu trúc như avoid something altogether và stop something altogether.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng một từ, không phải all together, để diễn đạt “hoàn toàn”: Because the file was unsafe, I deleted it ____.
Xem đáp án
altogether
we just uploaded the newest episode of our podcast Sidenote to YouTube,
3:50chúng tôi vừa đăng tập mới nhất của podcast Sidenote lên YouTube,
where we talk about the new FDA regulations,
3:54trong đó chúng tôi nói về các quy định mới của FDA,
and scientifically debate whether or not we think JUULing is good. Ngữ pháp
3:58và tranh luận dưới góc độ khoa học xem chúng tôi có cho rằng hút JUUL là tốt hay không.
Whether or not trong câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không
Whether or not đưa mệnh đề we think JUULing is good vào câu như một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không. Cuộc tranh luận xem xét cả hai khả năng: JUULing là tốt hoặc không tốt. Toàn bộ mệnh đề whether or not we think JUULing is good là nội dung của debate. Or not thuộc cấu trúc whether và nêu rõ hai câu trả lời có thể có; nó không phải là một mục riêng được nối song song với JUULing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả khả năng có và không: The committee will debate ____ the rule should change.
Xem đáp án
whether or not
or subscribe to Sidenote wherever you get your podcasts.
4:03hoặc đăng ký theo dõi Sidenote trên bất kỳ nền tảng podcast nào bạn sử dụng.