Điều gì xảy ra khi bạn chết?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.433 từ 212 từ/phút

Giới thiệu: Khảo sát về thế giới sau khi chết dẫn sang cái chết lâm sàng và sinh học, biến đổi cơ thể, sự phân hủy, rồi câu hỏi về linh hồn, luân hồi, thiên đường và ý nghĩa cuộc sống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “kick the bucket,” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận ra cách nói giảm thân mật cho việc qua đời và dùng “so to speak” làm dấu hiệu về nghĩa bóng. 2. “livor mortis” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận diện thuật ngữ y khoa chỉ máu lắng sau khi chết, rồi nối nó với lời giải thích về sự đổi màu da. 3. “took our minds off” — Cụm động từ: dùng take one's mind off something khi tạm chuyển sự chú ý khỏi một ý nghĩ khó chịu, đồng thời đổi thì và từ sở hữu cho đúng.

Nội dung bài học

What happens when you finally kick the bucket, so to speak? Ghi chú

0:00

Điều gì sẽ xảy ra khi bạn cuối cùng 'chầu ông bà', nói cách khác là qua đời?

Thành ngữ

kick the bucket: thành ngữ thân mật chỉ việc chết

Trong câu này, kick the bucket là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “chết”. Nó không mang nghĩa đen: không ai thực sự đá một cái xô. Cách nói này khiến chủ đề nghiêm túc về cái chết nghe có vẻ nhẹ nhàng và đôi khi tạo ra sự hài hước đen tối. Cụm so to speak theo sau cho thấy người nói ý thức rằng mình đang dùng cách diễn đạt có tính ẩn dụ.

Luyện tập

Kick the bucket trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chết
  2. Nổi giận
  3. Đột ngột rời đi
Xem đáp án

Chết

Ý định

so to speak: đánh dấu cách diễn đạt ẩn dụ

So to speak là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để bình luận về cách diễn đạt vừa được sử dụng. Nó cho người nghe biết rằng cách nói trước đó nên được hiểu theo nghĩa ẩn dụ, gần đúng hoặc với một khoảng cách nhất định, chứ không theo nghĩa đen một cách nghiêm ngặt. Ở đây, nó quay lại cụm kick the bucket. Nó không phủ nhận rằng người nói đang đề cập đến cái chết; nó chỉ đánh dấu cách ý tưởng đó được diễn đạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu gồm ba từ cho biết on thin ice mang nghĩa ẩn dụ: After three delays, the project was on thin ice, ____.

Xem đáp án

so to speak

Despite our mostly science-grounded views on death these days, Ngữ pháp

0:02

Mặc dù quan điểm của chúng ta về cái chết ngày nay chủ yếu dựa trên cơ sở khoa học,

it seems many of us believe in life after it.

0:06

có vẻ như nhiều người trong chúng ta vẫn tin vào thế giới bên kia.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ

Despite đưa ra bối cảnh nhượng bộ: ngày nay, quan điểm của chúng ta về cái chết phần lớn dựa trên khoa học. Sau đó, mệnh đề chính thể hiện một sự tương phản có vẻ bất ngờ: nhiều người dường như vẫn tin vào sự sống sau cái chết. Ở đây, Despite là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ our mostly science-grounded views on death these days, không phải mệnh đề có động từ chia thì. Mẫu có thể áp dụng lại là despite + cụm danh từ, + mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite of the heavy rain, the match continued.
  2. Despite it was raining heavily, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

In 2014, UK citizens were polled by The Telegraph

0:08

Vào năm 2014, công dân Vương quốc Anh đã được tờ The Telegraph thăm dò ý kiến

and just under 60% of respondents said they believed some part of us lives on. Ghi chú

0:12

và chưa đến 60% người được hỏi nói rằng họ tin một phần nào đó của chúng ta vẫn tiếp tục sống.

Cụm từ

just under 60%: thấp hơn 60% một chút

Just under 60% có nghĩa là một con số thấp hơn 60% một chút. Under đặt 60% làm ngưỡng trên, còn just cho thấy khoảng cách rất nhỏ. Kết quả không phải chính xác 60% và cũng không thấp hơn nhiều. Mẫu có thể áp dụng lại just under + số, số lượng, tuổi hoặc thời gian có nghĩa là ít hơn một chút so với giá trị được nêu.

Luyện tập

Kết quả một cuộc khảo sát là 59%. Cụm nào mô tả kết quả đó tự nhiên nhất?

  1. exactly 60%
  2. well under 60%
  3. just under 60%
Xem đáp án

just under 60%

Cụm động từ

live on: tiếp tục tồn tại sau cái chết hoặc sự biến mất

Trong câu này, lives on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại sau khi chết”. Cụm từ này diễn tả một phần nào đó của một người vẫn còn lại, chứ không phải người đó cư trú ở đâu đó. Theo nghĩa rộng hơn, live on có thể diễn tả rằng một ký ức, ảnh hưởng, truyền thống, tên tuổi hoặc tác phẩm vẫn tiếp tục tồn tại sau khi con người hoặc hình thức ban đầu của nó không còn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc được ghi nhớ”: Years after the poet's death, her words still ____ in classrooms around the world.

Xem đáp án

live on

In the US, still a very Christian nation,

0:16

Tại Hoa Kỳ, vẫn là một quốc gia đậm chất Cơ Đốc giáo,

Pew Research in 2015 asked people what happened after you die.

0:19

Trung tâm Nghiên cứu Pew năm 2015 đã hỏi mọi người điều gì sẽ xảy ra sau khi chết.

The survey found that 72% of Americans believed you go to heaven,

0:23

Cuộc khảo sát phát hiện ra rằng 72% người Mỹ tin bạn sẽ lên thiên đàng,

which was described as a place where people who have led good lives are eternally rewarded. Cụm từ

0:26

nơi được mô tả là chốn những người sống một cuộc đời lương thiện được tưởng thưởng vĩnh viễn.

Cụm từ

lead good lives: sống một cuộc đời tốt đẹp về mặt đạo đức

Led good lives là dạng quá khứ và số nhiều của lead a good life. Ở đây, lead có nghĩa là “trải qua hoặc sống cuộc đời của mình”, còn good đánh giá những cuộc đời đó là xứng đáng về mặt đạo đức vì câu này liên hệ chúng với phần thưởng vĩnh viễn. Cấu trúc lead a/an + tính từ + life là cách phổ biến để mô tả một người sống như thế nào trong một khoảng thời gian dài: lead a quiet life, lead an active life hoặc lead a meaningful life. Với chủ ngữ số nhiều, life chuyển thành lives.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp gồm ba từ có sử dụng dạng quá khứ của lead: The volunteers were remembered as people who had ____ by serving others.

Xem đáp án

led good lives

54% of US adults replied that they believed in hell,

0:31

54% người lớn ở Hoa Kỳ trả lời rằng họ tin vào địa ngục,

which was described as a place where people who have led bad lives

0:34

nơi được mô tả là chốn những người sống một cuộc đời tồi tệ

and die without being sorry are eternally punished. Ngữ pháp

0:38

và chết đi mà không biết hối lỗi sẽ bị trừng phạt vĩnh viễn.

Ngữ pháp

without being sorry: cấu trúc without + -ing

Ở đây, without being sorry mô tả trạng thái khi một người chết: họ chết mà không cảm thấy hối hận. Trong ngữ cảnh phán xét tôn giáo này, sorry mang nghĩa hối hận hoặc ăn năn, chứ không chỉ là lịch sự nói “I’m sorry.” Sau giới từ without, động từ thường dùng dạng -ing. Mẫu without + động từ-ing diễn tả một hành động hoặc trạng thái không hiện diện trong khi sự việc chính xảy ra, như trong die without being sorry. Ở đây không thể đặt trực tiếp dạng nguyên mẫu be sau without.

Luyện tập

Dùng without + dạng -ing của be để hoàn thành câu: He admitted the harm he had caused ____ about it.

Xem đáp án

without being sorry

With that in mind, welcome to this episode of The Infographics Show, Mạch ý

0:41

Với suy nghĩ đó, chào mừng bạn đến với tập này của The Infographics Show,

Mạch ý

With that in mind: chuyển ý dựa trên thông tin trước đó

With that in mind yêu cầu người nghe tiếp tục lưu ý đến kết quả khảo sát đã được nhắc trước đó. That quay lại chỉ những kết quả ấy; cụm từ này không mang nghĩa đen là đặt một vật gì đó vào trong tâm trí. Ở đây, cụm từ đóng vai trò chuyển ý: người nói dùng thông tin nền trước đó làm cơ sở để chuyển sang chủ đề của tập. Mẫu có thể áp dụng là With + một sự thật hoặc điều cần cân nhắc đã nêu trước đó + in mind, rồi đến bước tiếp theo, kết luận hoặc quyết định.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý cho thấy kế hoạch dựa trên dự báo thời tiết: The forecast warns of ice after dark. ____, we’ll leave before sunset.

  1. With that in mind
  2. That said
  3. By the way
Xem đáp án

With that in mind

What Happens When You Die.

0:44

Điều Gì Xảy Ra Khi Bạn Chết.

Don't forget to subscribe and click the bell button so that you can be part of our notification squad.

0:45

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông để bạn có thể trở thành một phần trong đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

It seems a lot of people do believe that after death

0:49

Có vẻ như rất nhiều người thực sự tin rằng sau khi chết

we might be ensconced in some cloud-strewn paradise or conversely, Ghi chú

0:51

chúng ta có thể được an vị ở một thiên đường mây giăng nào đó hoặc ngược lại,

Cách dùng từ

Be ensconced in: yên vị một cách thoải mái hoặc an toàn

Ở đây, be ensconced in có nghĩa là được sắp xếp hoặc đã yên vị ở một nơi nào đó một cách thoải mái và an toàn. Dạng bị động cho thấy những người này đã ở yên trong thiên đường được hình dung ra, chứ không chỉ đơn thuần có mặt ở đó. Cụm từ này thường bổ sung cảm giác được che chở, ấm cúng hoặc đã ổn định chắc chắn. Trong các ngữ cảnh khác, hãy giữ sắc thái bổ sung đó thay vì xem nó là cách thay thế trang trọng cho be in.

Luyện tập

Dùng ensconced in để hoàn thành câu: By the time the rain started, the hikers were ____ a dry mountain hut.

Xem đáp án

ensconced in

if we haven't adhered to the ethics prescribed to us by our chosen religion Cụm từ

0:55

nếu chúng ta không tuân thủ đạo đức do tôn giáo mà chúng ta chọn

or denomination of that religion,

0:59

hoặc giáo phái của tôn giáo đó quy định cho chúng ta,

Cụm từ

Adhered to: chính thức tuân thủ quy tắc hoặc nguyên tắc

Trong câu này, adhered to có nghĩa là “tuân theo và vẫn trung thành với”. Tân ngữ của cụm từ là các chuẩn mực đạo đức do một tôn giáo quy định, vì vậy nó diễn tả việc tuân thủ quy tắc đạo đức, chứ không phải bám dính vào một bề mặt theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là adhere to + quy tắc, nguyên tắc, tiêu chuẩn, kế hoạch hoặc niềm tin. Adhered ở đây là quá khứ phân từ vì đứng sau haven't trong thì hiện tại hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục tuân thủ”. The laboratory ____ the published safety standards throughout the study.

Xem đáp án

adhered to

we might be faced with eternal hellfire Cụm từ

1:01

chúng ta có thể phải đối mặt với ngọn lửa địa ngục vĩnh cửu

Mạch ý

Conversely: đánh dấu mối quan hệ đảo chiều

Conversely là trạng từ liên kết câu, báo cho người đọc rằng khả năng tiếp theo đi theo hướng ngược lại với điều vừa được mô tả. Ở đây, nó chuyển từ phần thưởng thiên đường trong tưởng tượng sang kết quả đối lập là sự trừng phạt vĩnh viễn. Nó sắp xếp hai kết quả trên cùng một trục đối lập. Nó không chỉ thêm một ý dè dặt mà còn hướng người đọc đảo chiều so sánh; khi đứng đầu mệnh đề mới, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Từ chuyển tiếp nào đánh dấu rõ ràng một mối quan hệ đảo chiều? One formula converts Celsius to Fahrenheit. ____, the inverse formula converts Fahrenheit to Celsius.

  1. However
  2. Conversely
  3. In addition
Xem đáp án

Conversely

Cụm từ

Be faced with: phải đối mặt với một tình huống

Be faced with có nghĩa là “bị đặt vào tình huống phải đối mặt hoặc xử lý một điều gì đó”. Ở đây, điều phải đối mặt là viễn cảnh chịu hình phạt vĩnh cửu, chứ không phải một vật thể mà người nói đang quay mặt về phía đó. Cấu trúc là chủ ngữ + một dạng của be + faced with + danh từ hoặc dạng -ing. Động từ be thể hiện thì, như trong we are faced with a choice và we were faced with a delay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be faced with. After the supplier canceled, we ____ the possibility of a week-long delay.

Xem đáp án

were faced with

and the prospect of groveling to a bearded red man who hardly ever puts down his pitchfork.

1:03

và viễn cảnh phải quỳ lạy trước một người đàn ông râu đỏ gần như không bao giờ đặt cây đinh ba của mình xuống.

But let's start with some empirical realism Mạch ý

1:08

Nhưng hãy bắt đầu với một chút chủ nghĩa thực tế

and what actually happens to the body when we die.

1:10

và những gì thực sự xảy ra với cơ thể khi chúng ta chết.

Mạch ý

“Let’s start with” dùng để chuyển sang mở đầu một chủ đề

Trong câu này, let’s start with báo hiệu chủ đề đầu tiên trong một trình tự đã được sắp xếp: người nói sẽ xem xét chủ nghĩa hiện thực thực nghiệm và các quá trình của cơ thể trước khi chuyển sang những ý tưởng khác. With giới thiệu chủ đề được nói đến đầu tiên. Ở đây, let’s đưa người nghe vào lời dẫn theo nghĩa tu từ và hướng sự chú ý của mọi người vào cuộc thảo luận. Nó không có nghĩa là người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện một hành động thể chất. Cấu trúc này hữu ích khi tổ chức lời giải thích, cuộc họp và bài thuyết trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mở đầu chủ đề trong bài học: Before we compare the proposals, ____ their costs.

Xem đáp án

let's start with

Physicians know you're dead because the heart stops beating

1:13

Các bác sĩ biết bạn đã chết vì tim ngừng đập

and there is no longer any electrical activity in your brain.

1:16

và không còn bất kỳ hoạt động điện nào trong não bạn nữa.

Brain death equals dead,

1:19

Chết não đồng nghĩa với cái chết,

although machines can keep you going a little bit longer. Cụm từ

1:21

mặc dù máy móc có thể giúp bạn duy trì hoạt động lâu hơn một chút.

Cụm từ

“Keep you going” với nghĩa duy trì sức lực hoặc hoạt động

Trong câu này, keep you going có nghĩa là làm cho cơ thể tiếp tục hoạt động hoặc duy trì sự sống của bạn lâu hơn một chút. Going không diễn tả việc đi đến đâu; nó trình bày sự sống hoặc sự vận hành như một quá trình đang tiếp diễn. Mẫu có thể tái sử dụng keep + người hoặc vật + going có nghĩa là cung cấp những gì cần thiết để người hoặc vật đó tiếp tục. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nói đến năng lượng, động lực, tiền bạc, máy móc hoặc sự sống còn về thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cung cấp cho bạn đủ năng lượng để tiếp tục”: This bowl of soup should ____ until dinner.

Xem đáp án

keep you going

You can also have what's called a cardiac death, Cụm từ

1:23

Bạn cũng có thể gặp phải trường hợp gọi là chết tim,

which means the heart stops beating

1:26

có nghĩa là tim ngừng đập

and blood no longer flows through your body.

1:28

và máu không còn chảy qua cơ thể bạn nữa.

Cụm từ

Giới thiệu thuật ngữ bằng what's called

Trong have what's called a cardiac death, what's called giới thiệu tên của hiện tượng là a cardiac death. Đây là dạng rút gọn của what is called, và toàn bộ cụm danh từ what's called a cardiac death làm tân ngữ của have. Mặc dù bắt đầu bằng what, cấu trúc lồng ghép này không phải là câu hỏi trực tiếp. Hãy dùng what's called trước một cụm danh từ khi muốn nối phần giải thích với một tên gọi được công nhận hoặc hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trung tính có nghĩa là what is called: The software has ____ a recovery mode.

Xem đáp án

what's called

The strange, even wonderful thing is

1:30

Điều kỳ lạ, thậm chí tuyệt vời là

people that have suffered cardiac death

1:32

những người đã từng bị chết tim

but have been brought back to life Cụm từ

1:34

nhưng được đưa trở lại cuộc sống

have said they were aware of what was going on around them. Cụm động từ

1:35

đã nói rằng họ nhận thức được những gì đang diễn ra xung quanh mình.

Cụm từ

Cụm từ khiến khiến brought back to life

Trong have been brought back to life, brought back to life là dạng bị động của bring someone back to life. Trong lời kể này, cụm từ có nghĩa là can thiệp y tế đã khôi phục các dấu hiệu sống sau khi tim ngừng đập; nó không nhất thiết khẳng định rằng cái chết sinh học không thể đảo ngược đã bị đảo ngược. Cụm từ này mang tính khiến khiến: một người hoặc hành động tạo ra sự hồi phục. Theo nghĩa bóng, nó cũng có thể chỉ việc khôi phục hoạt động, năng lượng, sự sống động hoặc sự quan tâm cho một địa điểm, dự án, ký ức hay tác phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là làm cho trở nên sống động trở lại: After years in storage, the faded painting was ____ by careful restoration.

Xem đáp án

brought back to life

Cụm động từ

going on với nghĩa “đang xảy ra”

Ở đây, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Mệnh đề what was going on around them chỉ những sự việc hoặc hoạt động đang diễn ra gần họ; đó là điều họ nhận thức được. Dạng quá khứ tiếp diễn was going on cho thấy các sự việc ấy đã đang diễn ra tại thời điểm quá khứ được nhắc đến. Cách dùng này nói về một tình huống đang phát triển, chứ không phải việc tiếp tục một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đang xảy ra”: The lights suddenly went out, and nobody knew what was ____.

Xem đáp án

going on

Others have talked about walking towards a light in such a near-death experience. Cách dùng từ

1:38

Những người khác đã nói về việc đi về phía một luồng ánh sáng trong trải nghiệm cận tử như vậy.

Cách dùng từ

near-death experience: trải nghiệm được thuật lại khi cận kề cái chết

Trong near-death experience, near-death là tính từ ghép bổ nghĩa cho experience. Thuật ngữ cố định này chỉ những nhận thức hoặc cảm giác chủ quan mà một người thuật lại khi họ ở gần cái chết hoặc trong tình trạng y tế đe dọa tính mạng. Tên gọi này không có nghĩa là cái chết không thể đảo ngược đã xảy ra, và việc dùng nó cũng không xác nhận bất kỳ cách giải thích nào cho lời thuật lại. Trong câu, việc đi về phía ánh sáng được trình bày là điều mọi người đã kể lại, chứ không phải bằng chứng đã được xác lập.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất là near-death experience?

  1. Một người cảm thấy kiệt sức sau một buổi tập bình thường.
  2. Sau khi được hồi sức, một người kể rằng họ đã quan sát hiện trường từ bên ngoài cơ thể mình.
  3. Một người lùi lại ngay trước khi bị xe đạp đâm và không thuật lại bất kỳ nhận thức khác thường nào.
Xem đáp án

Sau khi được hồi sức, một người kể rằng họ đã quan sát hiện trường từ bên ngoài cơ thể mình.

You can be brought back from what we call clinical death, Cách dùng từ

1:42

Bạn có thể được đưa trở lại từ cái mà chúng ta gọi là chết lâm sàng,

Cách dùng từ

Chết lâm sàng: trạng thái có khả năng đảo ngược

Trong câu này, clinical death có nghĩa là hô hấp và tuần hoàn máu đã ngừng, vì vậy người đó không còn biểu hiện các dấu hiệu sống thông thường. Tính từ clinical xác định cái chết dựa trên các chức năng sống có thể quan sát được, chứ không nhất thiết là cái chết cuối cùng và không thể đảo ngược. Vì hồi sức kịp thời đôi khi có thể khôi phục tuần hoàn và hô hấp, cụm từ này mô tả một giai đoạn có khả năng đảo ngược. Khả năng đó phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian và biện pháp điều trị; cụm từ này không bảo đảm người bệnh sẽ hồi phục.

Luyện tập

Trong câu này, clinical death có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một bệnh nhẹ không làm gián đoạn các chức năng sống
  2. Giai đoạn cuối không thể đảo ngược khi việc hồi sức không còn khả thi
  3. Sự ngừng hô hấp hoặc tuần hoàn tạm thời nhưng vẫn có thể đảo ngược
Xem đáp án

Sự ngừng hô hấp hoặc tuần hoàn tạm thời nhưng vẫn có thể đảo ngược

but you only have a grace period of about 4 to 6 minutes. Cách dùng từ

1:44

nhưng bạn chỉ có một thời gian ân hạn khoảng 4 đến 6 phút.

Cách dùng từ

Thời gian ân hạn: thời gian bổ sung trước khi hậu quả xảy ra

Ở đây, grace period có nghĩa là một khoảng thời gian bổ sung ngắn mà sự hồi phục vẫn có thể xảy ra. Đây là cách mở rộng mang tính ẩn dụ từ nghĩa hành chính thông thường: thời gian bổ sung được cho phép sau hạn chót trước khi hình phạt hoặc hậu quả bắt đầu có hiệu lực. Cụm từ này trình bày khoảng bốn đến sáu phút như một cơ hội hữu hạn, chứ không phải thời gian cứu chữa chính xác hay sự bảo đảm rằng việc cứu chữa sẽ thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ thời gian bổ sung sau ngày đến hạn: The invoice was due Monday, but the contract gives us a ten-day ____ before late fees begin.

Xem đáp án

grace period

But let's say you get to the light and pass through. Ý định

1:47

Nhưng giả sử bạn đến được ánh sáng và bước qua nó.

Ý định

Let's say để đưa ra một giả thuyết trong hội thoại

Ở đây, let's say không yêu cầu ai thực sự nói thành lời. Cụm này mời người nghe tạm chấp nhận một giả thuyết: hãy hình dung rằng bạn đến được vùng ánh sáng và đi xuyên qua để phần giải thích có thể tiếp tục từ thời điểm đó. Cấu trúc let's say + mệnh đề là một cách nói mang tính hội thoại để đưa ra ví dụ, ước tính hoặc điều kiện tưởng tượng. Nó báo hiệu rằng ta tạm coi một điều là đúng và xem xét điều gì xảy ra tiếp theo, chứ không khẳng định điều đó thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại đề nghị người nghe tạm chấp nhận một giả thuyết: ____ our budget is cut by twenty percent. What should we postpone?

Xem đáp án

Let's say

This is what we call biological death. Cách dùng từ

1:49

Đây là cái mà chúng ta gọi là cái chết sinh học.

Cách dùng từ

Tử vong sinh học như một điểm cuối không thể đảo ngược

Trong câu này, biological death chỉ giai đoạn cuối cùng và không thể đảo ngược theo phần giải thích đã được đơn giản hóa trong video: cơ thể đã tổn thương đến mức không còn khả năng hồi sức. Tính từ biological giới hạn nghĩa của death ở sự mất đi không thể đảo ngược của các chức năng sống trong cơ thể. Hãy hiểu đây là thuật ngữ giải thích của đoạn nội dung, không phải một định nghĩa y khoa hoặc pháp lý hoàn chỉnh và phổ quát.

Luyện tập

Theo thuật ngữ được dùng trong đoạn này, cụm nào chỉ giai đoạn được mô tả là không thể đảo ngược và không còn khả năng hồi sức?

  1. a near-death experience
  2. biological death
  3. clinical death
Xem đáp án

biological death

Game over, Thành ngữ

1:51

Trò chơi kết thúc,

the final whistle, dead as a dodo. Thành ngữ

1:52

tiếng còi mãn cuộc vang lên, chết hẳn rồi.

Thành ngữ

Game over như một ẩn dụ về kết cục không thể đảo ngược

Game over bắt nguồn từ trò chơi, nơi cụm từ này thông báo rằng cuộc chơi đã kết thúc và không còn cơ hội nào nữa. Trong câu này, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ để thể hiện cái chết là kết cục cuối cùng và không thể đảo ngược. Các hình ảnh tiếp theo là the final whistle và dead as a dodo nhấn mạnh thêm cùng một cảm giác kết thúc hoàn toàn. Nói rộng hơn, game over có thể cho biết một kế hoạch, cơ hội, sự nghiệp hoặc tình thế không thể tiếp tục hay cứu vãn được nữa.

Luyện tập

Trong câu “The investor pulled out, and without new funding, it's game over for the project,” game over có nghĩa là gì?

  1. Dự án không còn cách thực tế nào để tiếp tục.
  2. Dự án đã trở thành một trò chơi điện tử.
  3. Nhóm đang nghỉ trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Dự án không còn cách thực tế nào để tiếp tục.

Thành ngữ

The final whistle như một ẩn dụ về hồi kết dứt khoát

The final whistle là tín hiệu cho biết một trận đấu thể thao đã kết thúc. Trong câu này, cụm từ không nói về một trận đấu thật mà dùng phép ẩn dụ để đánh dấu điểm cuối cùng của cuộc đời. Đặt cùng Game over và dead as a dodo, cụm này nhấn mạnh ý tưởng về sự kết thúc hoàn toàn. Hình ảnh đó cũng có thể được chuyển sang một chiến dịch, sự nghiệp, tranh chấp hoặc quá trình khác khi kết cục mang tính quyết định đã đến và không thể có thêm hành động nào.

Luyện tập

Trong “The court's rejection of the last appeal was the final whistle for the campaign,” the final whistle có nghĩa là gì?

  1. Một trọng tài sắp bắt đầu trận đấu.
  2. Chiến dịch tạm dừng trong thời gian ngắn rồi tiếp tục.
  3. Chiến dịch đã đi đến hồi kết dứt khoát.
Xem đáp án

Chiến dịch đã đi đến hồi kết dứt khoát.

Thành ngữ

“dead as a dodo”: Hoàn Toàn Biến Mất

Dead as a dodo là một thành ngữ thân mật có nghĩa là đã chết hẳn, tuyệt chủng, ngừng hoạt động hoặc không còn phù hợp. Trong đoạn này, nó nhấn mạnh tính kết thúc của tiếng còi mãn cuộc: mọi thứ đã chấm dứt dứt khoát và không thể tiếp tục. Hình ảnh này bắt nguồn từ chim dodo, một loài chim đã tuyệt chủng. Liên tưởng văn hóa đó làm tăng mức độ của dead. Khi dùng cho hệ thống, sản phẩm, phong tục hoặc ý tưởng, cụm từ thường có nghĩa là chúng đã biến mất hoặc trở nên hoàn toàn lỗi thời, chứ không phải chết theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là hoàn toàn ngừng hoạt động hoặc lỗi thời: “By 2010, that once-popular format was ____.”

Xem đáp án

dead as a dodo

This is where it gets kind of undignified,

1:54

Đây là lúc mọi thứ trở nên hơi mất nhân phẩm,

but what do you care?

1:56

nhưng bạn quan tâm làm gì?

You're dead.

1:57

Bạn đã chết rồi.

Once you're definitely no longer with us, Thành ngữ

1:57

Một khi bạn chắc chắn không còn ở cùng chúng tôi nữa,

Thành ngữ

“no longer with us”: Cách Nói Giảm cho Việc Qua Đời

Trong ngữ cảnh này, no longer with us là một cách nói giảm nói tránh có nghĩa là “đã qua đời”. Thay vì trực tiếp nhắc đến cái chết, cụm từ miêu tả người đó không còn hiện diện giữa những người sống, nhờ vậy tạo ra giọng điệu nhẹ nhàng và tôn trọng hơn. Cách hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong cáo phó, lễ tưởng niệm hoặc cuộc trò chuyện về cái chết của ai đó, cụm từ thường chỉ việc qua đời; trong ngữ cảnh nơi làm việc hoặc đội nhóm, nó có thể chỉ có nghĩa là người đó đã rời nhóm. Trong câu này, definitely giúp loại trừ cách hiểu là chỉ tạm thời vắng mặt.

Luyện tập

Trong một bài phát biểu tưởng niệm, “She is no longer with us” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy không còn đồng ý với chúng ta.
  2. Cô ấy tạm thời ra ngoài.
  3. Cô ấy đã qua đời.
Xem đáp án

Cô ấy đã qua đời.

your muscles relax

1:59

cơ bắp của bạn sẽ thư giãn

and this means your sphincter will too,

2:01

và điều này có nghĩa là cơ vòng của bạn cũng vậy,

meaning that triple Whopper and large fries you had for lunch will spill out of you.

2:03

nghĩa là chiếc bánh mì kẹp thịt bò ba tầng và phần khoai tây chiên cỡ lớn bạn ăn trưa sẽ trào ra khỏi người bạn.

The gas you have in you may also leak out and cause a stink.

2:07

Khí bên trong bạn cũng có thể rò rỉ ra ngoài và gây ra mùi hôi thối.

The same goes for the pee you've got in your bladder. Cụm từ

2:10

Nước tiểu trong bàng quang của bạn cũng vậy.

Cụm từ

The same goes for: mở rộng nhận định trước sang đối tượng mới

The same goes for + cụm danh từ có nghĩa là một nhận định, quy tắc hoặc kết quả vừa được nhắc đến cũng áp dụng cho một người hoặc sự vật mới. Ở đây, cụm từ này mở rộng kết quả trước đó sang nước tiểu trong bàng quang mà không lặp lại toàn bộ lời giải thích. Trong cách diễn đạt này, goes không chỉ sự di chuyển. Hãy hiểu cả cụm như một cách liên kết với ý trước: điều đó cũng đúng với một đối tượng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết quy tắc trước đó cũng áp dụng cho quán cà phê: The library is closed on Sundays, and ____ the café next door.

Xem đáp án

the same goes for

So dying, not surprisingly, is a bit of a messy affair.

2:13

Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi chết là một việc hơi bẩn thỉu.

And men, you might even ejaculate.

2:16

Và đàn ông, các bạn thậm chí có thể xuất tinh.

As for women, Mạch ý

2:19

Còn đối với phụ nữ,

Mạch ý

As for women: đánh dấu sự chuyển chủ đề

As for + cụm danh từ đưa người, nhóm hoặc sự vật đó lên làm chủ đề tiếp theo. Trong As for women, người nói chuyển từ nhóm được bàn trước đó sang phụ nữ và báo hiệu rằng một ý riêng sắp được trình bày. Cụm từ này dùng để tổ chức thông tin chứ không giải thích nguyên nhân. Nó thường đứng đầu câu và được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này để giới thiệu lớp buổi tối làm chủ đề tiếp theo: ____ the evening class, it meets in Room 4.

Xem đáp án

As for

you may give birth after you have died if you were pregnant,

2:20

bạn có thể sinh con sau khi đã qua đời nếu bạn đang mang thai,

which is something called coffin birth. Cách dùng từ

2:23

đó là hiện tượng được gọi là sinh trong quan tài.

Cách dùng từ

Coffin birth: sinh con trong quan tài

Trong câu này, coffin birth là cách gọi không mang tính chuyên môn của postmortem fetal extrusion, tức hiện tượng thai nhi bị đẩy ra ngoài sau khi người mang thai tử vong: áp suất từ khí sinh ra trong quá trình phân hủy có thể đẩy thai nhi ra khỏi cơ thể. Tên gọi này chỉ một quá trình hậu tử thi hiếm gặp, không phải một ca sinh nở bình thường bên trong quan tài. Trong tài liệu khoa học hoặc pháp y, hãy hiểu danh từ ghép này là tên của cơ chế được mô tả trong ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

coffin birth có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một phong tục tang lễ đặt em bé gần quan tài
  2. Một ca sinh nở bình thường diễn ra trong quan tài
  3. Một quá trình hậu tử thi hiếm gặp trong đó áp suất do phân hủy đẩy thai nhi ra ngoài
Xem đáp án

Một quá trình hậu tử thi hiếm gặp trong đó áp suất do phân hủy đẩy thai nhi ra ngoài

It doesn't happen often, though.

2:25

Mặc dù điều này không thường xuyên xảy ra.

Instead of pushing, Ngữ pháp

2:26

Thay vì rặn đẻ,

it's the gases in the abdomen that squeeze the newborn into the world.

2:27

chính lượng khí trong bụng đã đẩy em bé sơ sinh ra ngoài thế giới.

Ngữ pháp

Cấu trúc instead of + -ing

Instead of giới thiệu hành động không xảy ra hoặc không phải là cơ chế thực tế. Vì từ of là một giới từ, động từ theo sau thường ở dạng -ing: instead of pushing. Ở đây, pushing là hành động thường được mong đợi trong quá trình sinh nở, còn áp suất từ khí trong ổ bụng được trình bày là nguyên nhân thực tế. Cấu trúc instead of + danh từ/-ing cho phép người nói thay một lựa chọn, hành động hoặc lời giải thích dự kiến bằng điều thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng cho thấy việc nấu ăn ở nhà thay thế cho việc đặt đồ ăn: “____, we cooked at home.”

Xem đáp án

Instead of ordering food

As the body gets rid of what is trapped inside, Cụm động từ

2:31

Khi cơ thể tống khứ những gì bị mắc kẹt bên trong,

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of là một cụm động từ gồm ba phần, có nghĩa là loại bỏ, khử bỏ hoặc vứt đi một thứ không mong muốn. Ở đây, gets hòa hợp với chủ ngữ số ít the body, còn what is trapped inside là vật chất đang được thải ra. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Hãy coi get rid of là một đơn vị hoàn chỉnh: trong cấu trúc này, rid thường không thể đứng một mình như một động từ thông thường để thay thế cả cụm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “loại bỏ”: We need to ____ these old files before the move.

Xem đáp án

get rid of

noises may be emitted from your mouth as air escapes.

2:33

những âm thanh có thể phát ra từ miệng bạn do không khí thoát ra.

Nurses and people working close to dead bodies

2:37

Các y tá và những người làm việc gần xác chết

have regularly reported hearing very alive-sounding moans and groans coming from dead bodies.

2:39

đã thường xuyên báo cáo việc nghe thấy những tiếng rên rỉ và kêu la nghe rất giống người sống phát ra từ xác chết.

You may twitch,

2:44

Bạn có thể co giật,

but this doesn't mean there is life in you.

2:45

nhưng điều này không có nghĩa là có sự sống trong bạn.

These are just muscle contractions.

2:47

Đây chỉ là những cơn co thắt cơ bắp.

You could also soon get an erection if you died lying on your stomach and the blood flowed down there.

2:49

Bạn cũng có thể sớm cương cứng nếu bạn chết trong tư thế nằm sấp và máu dồn xuống đó.

All your blood will pool to a certain area of your body.

2:54

Tất cả máu của bạn sẽ dồn vào một vùng nhất định trên cơ thể.

This is called livor mortis Cách dùng từ

2:56

Hiện tượng này gọi là vết hoen tử thi

Cách dùng từ

livor mortis: máu ứ và da đổi màu sau khi chết

Livor mortis là thuật ngữ pháp y chính thức chỉ tình trạng da đổi sang màu tím sau khi chết, khi máu lắng xuống các phần thấp nhất của cơ thể do trọng lực. Trong câu này, This dùng để đặt tên cho quá trình vừa được mô tả ngay trước đó. Thuật ngữ này chỉ sự ứ đọng máu sau khi chết, không phải chấn thương hay sự tuần hoàn vẫn tiếp diễn trong một cơ thể sống.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng livor mortis?

  1. Tình trạng cơ bắp co cứng sau khi chết
  2. Tình trạng da đổi màu tím do máu lắng sau khi chết
  3. Vết bầm do bị đánh trước khi chết
Xem đáp án

Tình trạng da đổi màu tím do máu lắng sau khi chết

and it's the reason parts of you will have that dark purple color you have seen on TV.

2:58

và đó là lý do tại sao một số bộ phận của bạn sẽ có màu tím sẫm mà bạn thường thấy trên TV.

These are the lovely things that can happen quite shortly after you go.

3:02

Đây là những điều 'đáng yêu' có thể xảy ra ngay sau khi bạn ra đi.

With no blood flowing through your body,

3:05

Khi không có máu chảy qua cơ thể,

it will begin to cool down, known as algor mortis or simply death chill. Cách dùng từ

3:07

nó sẽ bắt đầu nguội đi, được gọi là sự lạnh tử thi hay đơn giản là cơn ớn lạnh của cái chết.

Cách dùng từ

algor mortis: quá trình cơ thể lạnh đi sau khi chết

Algor mortis là thuật ngữ chính thức trong y học và pháp y chỉ quá trình thi thể lạnh dần sau khi chết, khi nhiệt độ cơ thể tiến gần đến nhiệt độ môi trường. Thuật ngữ này không có nghĩa là cảm giác lạnh thông thường của người còn sống. Trong câu này, known as giới thiệu tên gọi chuyên môn, còn or simply death chill đưa ra cách giải thích dễ hiểu hơn. Cấu trúc này giúp văn bản khoa học gọi tên một quá trình chính xác rồi làm cho nó dễ tiếp cận với người đọc.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích pháp y bằng thuật ngữ chuyên môn: After death, the body's temperature gradually falls toward the surrounding temperature, a process called ____.

Xem đáp án

algor mortis

It will keep cooling until it is the same temperature as your surroundings.

3:12

Nó sẽ tiếp tục nguội cho đến khi bằng với nhiệt độ môi trường xung quanh bạn.

You will become stiff within about 2 to 6 hours

3:15

Bạn sẽ trở nên cứng đờ trong vòng khoảng 2 đến 6 giờ

and this we call rigor mortis. Cách dùng từ

3:18

và chúng ta gọi đây là sự cứng tử thi.

Cách dùng từ

rigor mortis: tình trạng cơ bắp co cứng sau khi chết

Rigor mortis là thuật ngữ cố định trong y học và pháp y chỉ quá trình cơ bắp trở nên cứng sau khi chết. Quá trình này thường bắt đầu trong vòng vài giờ khi các thay đổi hóa học trong tế bào cơ khiến cơ không thể thả lỏng. Trong and this we call rigor mortis, this chỉ lại quá trình co cứng đã được mô tả trước đó, còn we call giới thiệu tên gọi được công nhận của quá trình này. Rigor khi đứng một mình có thể mang nghĩa sự nghiêm ngặt hoặc khắc nghiệt, nhưng cả cụm từ có nghĩa chuyên môn liên quan đến trạng thái sau khi chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ pháp y: Several hours after death, the muscles began to stiffen as ____ developed.

Xem đáp án

rigor mortis

This is because calcium is getting into your muscle cells.

3:20

Điều này là do canxi đang đi vào các tế bào cơ của bạn.

Cells break down without blood flow

3:23

Các tế bào bị phá vỡ khi không có lưu lượng máu

and this leads to bacteria growth and that's why you start to decompose. Cụm từ

3:25

và điều này dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn, và đó là lý do tại sao bạn bắt đầu phân hủy.

Cụm từ

leads to: Liên kết nguyên nhân với kết quả

Trong câu này, this chỉ lại quá trình các tế bào phân hủy khi không có dòng máu. Leads to trình bày sự phát triển của vi khuẩn như kết quả của quá trình đó, qua đó tạo ra mối liên hệ nhân quả rõ ràng. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là nguyên nhân + lead(s) to + kết quả. Ở đây, to là giới từ, vì vậy kết quả có thể là một cụm danh từ như leads to bacteria growth hoặc dạng -ing như leads to feeling tired.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhân quả gồm hai từ trong bài học: A lack of sleep ____ slower reaction times.

Xem đáp án

leads to

You may look like your hair or your nails have grown,

3:28

Trông bạn có thể giống như tóc hoặc móng tay của bạn đã mọc dài ra,

but that isn't the case. Cụm từ

3:31

nhưng sự thật không phải vậy.

Cụm từ

that isn't the case: Sửa một giả định sai

That chỉ lại ý cho rằng tóc hoặc móng tay thực sự đã dài ra. Isn't the case có nghĩa là ý đó không đúng: vẻ bề ngoài này có một lời giải thích khác. Cụm từ này là một công cụ diễn ngôn để sửa một giả định hoặc nhận định mà vẫn tập trung vào sự thật. Case ở đây có nghĩa là tình hình thực tế, không phải hộp đựng, vụ án pháp lý hay phạm trù cách trong ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng cụm từ trong bài học: Some people think the museum is closed on Mondays, but ____; it is open every day.

Xem đáp án

that isn't the case

What is happening is that your skin is receding,

3:32

Điều đang xảy ra là da của bạn đang co rút lại,

giving the impression of growth. Cụm từ

3:35

tạo ảo giác về sự phát triển.

Cụm từ

giving the impression of: ấn tượng, không phải sự thật

Cụm give the impression of có nghĩa là khiến ai đó cảm nhận rằng một điều gì đó có vẻ như vậy. Cụm này chủ ý diễn tả một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, việc da co lại khiến cho sự phát triển có vẻ như đang xảy ra. Giving the impression of là một mệnh đề phân từ -ing trình bày kết quả của tình huống đứng trước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là give the impression of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give the impression of: The polished website ____ a large company, but only two people worked there.

Xem đáp án

gave the impression of

The skin will loosen too

3:36

Da cũng sẽ chùng xuống

and blisters will appear on the body.

3:38

và các vết phồng rộp sẽ xuất hiện trên cơ thể.

The next stage is putrefaction, Cách dùng từ

3:40

Giai đoạn tiếp theo là quá trình thối rữa,

Cách dùng từ

putrefaction: một giai đoạn phân rã mang tính chuyên môn

Putrefaction là một danh từ trang trọng và mang tính chuyên môn, chỉ sự phân rã của mô hữu cơ chủ yếu do vi khuẩn và các vi sinh vật khác gây ra. Ở đây, từ này gọi tên giai đoạn tiếp theo trong quá trình phân hủy cơ thể sau khi chết. Nghĩa của nó hẹp hơn toàn bộ quá trình decomposition: câu này xác định một giai đoạn liên quan đến sự thối rữa thay vì dùng putrefaction làm tên gọi cho mọi thay đổi sau khi chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ chuyên môn chỉ giai đoạn phân rã do vi khuẩn gây ra: In the forensic report, bacterial activity marked the onset of ____.

Xem đáp án

putrefaction

when bacteria and microorganisms start feasting on you.

3:41

khi vi khuẩn và vi sinh vật bắt đầu đánh chén bạn.

You'll soon start to stink as bad as anything you could have imagined while you were alive. Ngữ pháp

3:45

Bạn sẽ sớm bắt đầu bốc mùi khó ngửi hơn bất cứ thứ gì bạn có thể tưởng tượng được khi còn sống.

Ngữ pháp

Sự nhấn mạnh cực độ trong as bad as anything you could have imagined

Ở đây, as bad as anything you could have imagined dùng cấu trúc as + tính từ + as để so sánh mức độ tệ với toàn bộ phạm vi những điều người nghe có thể hình dung. Anything mở rộng chuẩn so sánh đến trường hợp cực đoan nhất có thể tưởng tượng, vì vậy cụm này có nghĩa là “cực kỳ tệ”. Đây là phép so sánh mang tính nhấn mạnh chứ không chính xác. Trong câu này, bad đo mức độ khó chịu của mùi; người nói không xác định một sự vật tưởng tượng cụ thể nào.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “as bad as anything you could have imagined” trong câu này?

  1. Tệ theo đúng cùng một cách như một vật cụ thể được nêu tên
  2. Cực kỳ tệ, đến giới hạn mà bạn có thể tưởng tượng
  3. Chỉ tệ hơn dự kiến một chút
Xem đáp án

Cực kỳ tệ, đến giới hạn mà bạn có thể tưởng tượng

One person described the smell as rotten eggs, feces,

3:49

Một người đã mô tả mùi đó giống như mùi trứng thối, phân,

and a used toilet left out for a month times 1,000.

3:52

và một cái nhà vệ sinh bẩn thỉu bị bỏ hoang một tháng nhân lên 1.000 lần.

It is unholy.

3:56

Nó thực sự kinh khủng.

Soon everything that is soft becomes liquefied

3:57

Chẳng bao lâu mọi thứ mềm mại sẽ trở nên hóa lỏng

with things like bones, cartilage, and hair remaining strong.

4:00

trong khi những thứ như xương, sụn và tóc vẫn còn chắc khỏe.

You're already well on your way to decomposing by the time you are being put in the ground, Ghi chú

4:03

Vào thời điểm được chôn cất, bạn đã phân hủy khá nhiều,

Cụm từ

Mức độ tiến triển trong well on your way to decomposing

Be well on one's way to + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là sự tiến triển hướng tới một kết quả hoặc đi qua một quá trình đã đạt mức đáng kể. Well tăng cường ý nghĩa của on one's way, nên cấu trúc này diễn đạt nhiều hơn việc chỉ “đã bắt đầu”. Sự di chuyển có thể mang nghĩa bóng chứ không phải chuyển động vật lý. Ở đây, to là giới từ và decomposing là danh động từ làm tân ngữ của nó; cụm này cho biết quá trình phân hủy đã tiến triển rõ rệt trước khi chôn cất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be well on one's way to + gerund để hoàn thành câu: After passing three advanced exams, Lena is ____ becoming a licensed engineer.

Xem đáp án

well on her way to

Ngữ pháp

By the time dùng để đánh dấu giới hạn thời gian

By the time + mệnh đề thiết lập một mốc kết thúc để tham chiếu. Mệnh đề chính mô tả điều đã xảy ra hoặc đã tiến triển trước mốc đó; already thường làm rõ sự tiến triển có trước này. Ở đây, quá trình chôn cất là mốc kết thúc, và đến lúc ấy sự phân hủy đã tiến triển khá xa. Cụm này không chỉ có nghĩa là trong khi chôn cất; nó sắp xếp hai quá trình theo quan hệ sự tiến triển có trước và ranh giới thời gian đến sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm ba từ, dùng thời điểm nhân viên cấp cứu đến làm mốc kết thúc: ____ the paramedics arrived, the driver had already called for help.

Xem đáp án

By the time

but if embalmed and buried, decomposition could be a slow process. Ngữ pháp

4:07

nhưng nếu được ướp xác và chôn cất, quá trình phân hủy có thể diễn ra chậm chạp.

Ngữ pháp

If embalmed and buried: điều kiện bị động rút gọn

If embalmed and buried là một điều kiện bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là if the body is embalmed and buried: if được giữ lại, còn chủ ngữ được ngầm hiểu là the body và dạng của be bị lược bỏ; embalmed và buried vẫn là hai quá khứ phân từ được nối song song. Điều kiện này áp dụng cho thi thể, không phải decomposition. Kiểu rút gọn này giúp văn bản thuyết minh cô đọng khi chủ ngữ bị lược có thể được xác định dễ dàng, nhưng người đọc phải tự khôi phục mệnh đề bị động đầy đủ trong đầu.

Luyện tập

Dùng if cộng với phân từ bị động của upload và lược bỏ the documents are: ____ to the shared folder, the documents can be accessed by the whole team.

Xem đáp án

If uploaded

Left above ground,

4:11

Nếu để trên mặt đất,

you'll be a liquefied mess within about a month,

4:12

bạn sẽ là một đống hỗn độn hóa lỏng trong vòng khoảng một tháng,

feasted on by insects, maggots, plants, and animals.

4:14

bị côn trùng, giòi bọ, thực vật và động vật ăn thịt.

Underground,

4:17

Dưới lòng đất,

some experts say it might take 8 to 12 years

4:18

một số chuyên gia cho biết có thể mất từ 8 đến 12 năm

before you are reduced to nothing but a skeleton. Cụm từ

4:20

trước khi bạn chỉ còn lại một bộ xương.

Cụm từ

“Reduced to Nothing but a Skeleton”: suy giảm đến mức chỉ còn bộ xương

Trong cấu trúc “be reduced to + cụm danh từ”, reduced diễn tả việc đi đến một trạng thái cuối cùng bị suy giảm, tệ hơn hoặc đơn giản hơn. Ở đây, “you are reduced to” có nghĩa là sau quá trình phân hủy, cơ thể cuối cùng biến thành hoặc chỉ còn lại một bộ xương. “Nothing but” có nghĩa là “chỉ” và nhấn mạnh rằng còn lại rất ít. Khi kết hợp, hai cách diễn đạt này trình bày bộ xương như thứ duy nhất còn lại sau cùng; but ở đây không mở đầu cho ý tương phản mang nghĩa “nhưng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu để cho biết chỉ còn lại tro và vài chiếc đinh: After the fire, the wooden shed was ____ ashes and a few nails.

Xem đáp án

reduced to nothing but

After around 50 years,

4:23

Sau khoảng 50 năm,

even your bones will become part of the Earth.

4:24

ngay cả xương của bạn cũng sẽ trở thành một phần của Trái Đất.

We should add the rate of decomposition depends on all manner of factors, Cụm từ

4:26

Chúng tôi nên nói thêm rằng tốc độ phân hủy phụ thuộc vào đủ mọi yếu tố,

Cụm từ

“All Manner of Factors”: đủ loại yếu tố

“All manner of + danh từ” có nghĩa là “nhiều loại + danh từ khác nhau”. Trong “all manner of factors”, cụm từ này nhấn mạnh rằng các yếu tố liên quan rất nhiều và đa dạng, qua đó giúp giải thích vì sao không có một tốc độ phân hủy duy nhất. Manner ở dạng số ít vì đây là một cách diễn đạt cố định; trong trường hợp này, nó không chỉ phép lịch sự hay một phương pháp cụ thể. Sau nó thường là danh từ đếm được số nhiều, như factors, hoặc danh từ không đếm được.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The museum receives ____ visitors, from school groups to researchers.

Xem đáp án

all manner of

too many to list here,

4:30

quá nhiều để liệt kê ở đây,

but we think you get the picture. Thành ngữ

4:31

nhưng chúng tôi nghĩ bạn đã hình dung ra được.

Thành ngữ

you get the picture: hiểu được tình hình tổng thể

“You get the picture” là một thành ngữ có nghĩa là “bạn hiểu tình hình tổng thể hoặc ý chính từ những điều đã được nói”. Picture được dùng theo nghĩa bóng: đó là hình dung trong đầu về tình huống, không phải một bức ảnh thật. Trong câu này, người nói dùng thành ngữ để dừng việc kéo dài một danh sách. Cụm từ báo hiệu rằng đã có đủ ví dụ và người nghe có thể tự suy ra phần còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là người nghe có thể suy ra tình hình tổng thể: Every train was delayed, the station was packed, and no one knew when service would resume—you ____.

Xem đáp án

get the picture

While some people report that their near-death experience was a scene to behold, Thành ngữ

4:32

Trong khi một số người báo cáo rằng trải nghiệm cận tử của họ là một cảnh tượng ngoạn mục,

Thành ngữ

a scene to behold: một cảnh tượng ấn tượng đáng chiêm ngưỡng

“A scene to behold” miêu tả một cảnh tượng nổi bật, ấn tượng hoặc phi thường đến mức đáng được chú ý. Behold là một động từ trang trọng hoặc mang tính văn chương, có nghĩa là “nhìn” hoặc “ngắm”, vì vậy cụm này có sức biểu đạt kịch tính hơn từ see thông thường. Ở đây, cụm từ trình bày trải nghiệm cận tử do một số người thuật lại như một điều tuyệt đẹp hoặc đầy choáng ngợp về mặt thị giác. Cách dùng từ truyền tải lời miêu tả tích cực hoặc kinh ngạc của họ; nó không đảm bảo rằng mọi trải nghiệm như vậy đều dễ chịu.

Luyện tập

Trong “After the storm passed, the coastline was a scene to behold,” cụm được nhấn mạnh có khả năng cao nhất gợi ý điều gì?

  1. Không thể nhìn thấy đường bờ biển.
  2. Ai đó đã ra lệnh chụp ảnh đường bờ biển.
  3. Đường bờ biển trông rất ấn tượng và đáng để ngắm nhìn.
Xem đáp án

Đường bờ biển trông rất ấn tượng và đáng để ngắm nhìn.

that's not always the case.

4:36

điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

One person writing on Reddit said his experience was as follows: Cụm từ

4:37

Một người viết trên Reddit cho biết trải nghiệm của anh ta như sau:

Cụm từ

as follows: giới thiệu các chi tiết xuất hiện tiếp theo

Trong câu này, as follows báo hiệu rằng lời nói chính xác hoặc các chi tiết sẽ xuất hiện ngay sau đó. Dấu hai chấm nhấn mạnh chức năng hướng tới phần thông tin tiếp theo: lời kể của người dùng Reddit bắt đầu ngay sau đây. As follows là một cụm cố định. Follows giữ nguyên hình thức này ngay cả khi chủ ngữ phía trước ở số nhiều, như trong The reasons are as follows.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu trang trọng cố định có nghĩa là các chi tiết sẽ xuất hiện ngay sau đó: The updated office hours are ____: Monday to Thursday, 9 a.m. to 5 p.m.

Xem đáp án

as follows

"It was just black emptiness,

4:40

"Đó chỉ là một khoảng không đen kịt,

no thoughts,

4:42

không suy nghĩ,

no consciousness, nothing."

4:42

không ý thức, không gì cả."

Is there really something else?

4:44

Có thực sự còn điều gì khác không?

French philosopher René Descartes believed the soul was separate from the body,

4:45

Triết gia người Pháp René Descartes tin rằng linh hồn tách biệt khỏi thể xác,

as many religions will tell you,

4:49

như nhiều tôn giáo sẽ nói với bạn,

and perhaps when we die,

4:51

và có lẽ khi chúng ta chết,

something lingers on. Cụm động từ

4:52

điều gì đó vẫn đọng lại.

Cụm động từ

lingers on: tiếp tục vượt quá điểm kết thúc dự kiến

Ở đây, lingers on có nghĩa là tiếp tục tồn tại sau thời điểm mà người ta có thể nghĩ rằng nó sẽ chấm dứt. Chủ ngữ something được cố ý giữ mơ hồ, nên không xác định điều gì còn lại sau cái chết, chẳng hạn linh hồn hay một dạng tồn tại khác. Nói rộng hơn, linger on là một cụm động từ nội động và thường gợi ý sự phai dần hoặc trạng thái dai dẳng chưa được giải quyết. Mùi, ký ức, nghi vấn, ảnh hưởng hoặc cảm xúc có thể linger on rất lâu sau khi nguồn gốc của nó đã biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là tiếp tục lâu hơn dự kiến: Even after the meeting ended, the tension seemed to ____ for hours.

Xem đáp án

linger on

Friedrich Nietzsche talked about the concept of eternal recurrence or eternal return, Văn hóa

4:54

Friedrich Nietzsche đã nói về khái niệm luân hồi vĩnh cửu hay sự quay trở lại vĩnh viễn,

Văn hóa

Sự tái diễn vĩnh cửu / sự trở lại vĩnh cửu trong tư tưởng Nietzsche

“Sự tái diễn vĩnh cửu”, còn được gọi là “sự trở lại vĩnh cửu”, là quan niệm được gắn với Nietzsche ở đây: sự tồn tại và các sự kiện cứ lặp lại mà không có điểm kết thúc cuối cùng. Trong câu này, hai thuật ngữ gọi cùng một khái niệm chứ không phải hai lựa chọn riêng biệt. Tên gọi này chuẩn bị cho người nghe hiểu ý tưởng xuất hiện sau đó về việc sống đi sống lại cùng một cuộc đời. Ở đây chỉ cần nhận ra đây là một dẫn chiếu triết học; không nên tự động coi nó hoàn toàn giống với các giáo lý tôn giáo về sự tái sinh.

Luyện tập

Trong câu này, “eternal recurrence or eternal return” nói đến điều gì?

  1. Quan niệm rằng sự tồn tại cứ lặp đi lặp lại mà không có điểm kết thúc cuối cùng
  2. Sự trở lại của một nhân vật lịch sử để sống duy nhất một cuộc đời thứ hai
  3. Một định luật khoa học khẳng định năng lượng không bao giờ có thể đổi dạng
Xem đáp án

Quan niệm rằng sự tồn tại cứ lặp đi lặp lại mà không có điểm kết thúc cuối cùng

meaning all existence or energy in the universe has forever

4:58

nghĩa là mọi sự tồn tại hay năng lượng trong vũ trụ đã luôn có

and will forever keep repeating itself ad infinitum. Cách dùng từ

5:01

và sẽ mãi mãi lặp lại chính nó đến vô tận.

Cách dùng từ

Ad infinitum: tiếp diễn không có hồi kết

Ad infinitum là một cụm từ vay mượn từ tiếng Latinh, có nghĩa là “không có hồi kết” hoặc “vô thời hạn”. Nó có chức năng trạng ngữ: ở đây, nó bổ nghĩa cho keep repeating itself và cho biết sự lặp lại không bao giờ đạt đến điểm kết thúc. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được chọn thay cho endlessly trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc phân tích. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể gợi ý rằng một quá trình thật mệt mỏi, vô ích hoặc kéo dài đến mức phi lý, nhưng sắc thái tiêu cực đó không phải lúc nào cũng có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ Latinh mục tiêu có nghĩa “không có hồi kết”: If nobody sets a deadline, the discussion could continue ____.

Xem đáp án

ad infinitum

You live the same life again and again forever.

5:05

Bạn sống cùng một cuộc đời lặp đi lặp lại mãi mãi.

Now, doesn't that make you want to live well? Ý định

5:08

Giờ thì, điều đó không khiến bạn muốn sống thật tốt sao?

Ý định

Doesn't that make you want to live well? như một câu hỏi tìm kiếm sự đồng tình

Doesn't that make you want to live well? là một câu hỏi phủ định mang tính tu từ. Ở đây, that chỉ lại ý tưởng phải sống lại cùng một cuộc đời mãi mãi, và người nói trình bày việc sống tốt như một kết luận tự nhiên. Mẫu Doesn't that make you want to + động từ...? mời người nghe đồng tình với một phản ứng đã được dự đoán. Nó gần với Surely that makes you want to...? hơn là một yêu cầu cung cấp thông tin trung lập.

Luyện tập

Trong Doesn't that make you want to live well?, người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Yêu cầu một câu trả lời có hoặc không trung lập
  2. Mời người nghe đồng ý với một kết luận đã được dự đoán
  3. Trực tiếp ra lệnh phải sống tốt
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý với một kết luận đã được dự đoán

Here we can make similarities to the Buddhist belief of the wheel of samsara, Ghi chú

5:09

Ở đây chúng ta có thể đưa ra những điểm tương đồng với niềm tin của Phật giáo về bánh xe luân hồi,

Cụm từ

make similarities to: vì sao cách kết hợp từ này không tự nhiên

Trong câu này, make similarities to được dùng với ý định so sánh một ý tưởng với một ý tưởng khác. Người nghe có thể đoán được nghĩa, nhưng tiếng Anh chuẩn thường không kết hợp make với similarities theo cách này. Dùng draw parallels between X and Y hoặc draw parallels with Y khi muốn nói hai sự vật có những mô hình tương ứng. Các lựa chọn tự nhiên khác gồm make comparisons between X and Y và find similarities between X and Y. Những động từ thường đi với similarities gồm find, see, notice và share.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của draw parallels và giới từ phù hợp: The essay ____ the two creation myths.

Xem đáp án

draws parallels between

where in all souls or lives will begin a cycle again after death,

5:13

trong đó mọi linh hồn hoặc sinh mạng sẽ bắt đầu lại một chu kỳ sau khi chết,

Văn hóa

Bánh xe luân hồi samsara

Bánh xe samsara là hình ảnh tôn giáo mô tả samsara như một chu kỳ liên tục của sinh, tử và tái sinh. Trong câu này, nó cung cấp bối cảnh cho ý tưởng tiếp theo rằng sự sống bắt đầu một chu kỳ khác sau khi chết. Đây là một phép so sánh giản lược, không phải phần trình bày đầy đủ về giáo lý Phật giáo. Bản thân samsara không có nghĩa là một cuộc đời giống hệt sẽ lặp lại trong từng chi tiết; theo nghĩa rộng hơn, nó chỉ sự tồn tại tuần hoàn mà con người tìm cách giải thoát khỏi đó.

Luyện tập

Trong câu này, the wheel of samsara nói đến điều gì?

  1. Cuộc đời của một người lặp lại với từng chi tiết giống hệt nhau
  2. Chu kỳ lặp lại của sinh, tử và tái sinh
  3. Một bánh xe vật chất dùng trong nghi lễ Phật giáo
Xem đáp án

Chu kỳ lặp lại của sinh, tử và tái sinh

except not the same exact life,

5:18

ngoại trừ không hoàn toàn là cùng một cuộc sống,

something we call reincarnation,

5:20

một điều mà chúng ta gọi là đầu thai,

which some people say is connected to what we sometimes call déjà vu.

5:21

mà một số người cho rằng có liên quan đến những gì chúng ta đôi khi gọi là hiện tượng déjà vu.

Buddhists believe we can end this vicious cycle Thành ngữ

5:25

Các Phật tử tin rằng chúng ta có thể chấm dứt vòng luẩn quẩn này

Thành ngữ

Vòng luẩn quẩn tiêu cực

Vicious cycle là một chuỗi trong đó một vấn đề gây ra những hệ quả rồi các hệ quả ấy tác động ngược lại vấn đề ban đầu, khiến nó tiếp diễn hoặc trở nên tồi tệ hơn. Ở đây, cụm từ này mô tả sự tồn tại lặp lại như một quá trình có hại nhưng có thể chấm dứt. Cụm từ này diễn tả một mô hình nhân quả có thể áp dụng ở nhiều tình huống: A làm B tệ hơn, rồi B lại làm A tệ hơn. Vicious mô tả tính có hại của vòng lặp, chứ không mô tả một người hung bạo hay tàn nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ chỉ một mô hình có hại và tự củng cố: Lack of sleep raises stress, and stress makes sleep harder, creating a ____.

Xem đáp án

vicious cycle

if we can become truly enlightened,

5:27

nếu chúng ta có thể thực sự giác ngộ,

therefore achieving nirvana.

5:29

từ đó đạt được niết bàn.

Or do we make our way to heaven after our body stop working, Cụm từ

5:31

Hay chúng ta sẽ tìm đường lên thiên đàng sau khi cơ thể ngừng hoạt động,

Cụm từ

make our way to: nhấn mạnh quá trình di chuyển

Trong make our way to heaven, make our way to có nghĩa là “tiến về một đích đến và cuối cùng tới được đó”. Cụm này thể hiện hành trình như một quá trình, thay vì chỉ thông báo việc đã đến nơi. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I make my way, she makes her way và we make our way. Câu hỏi nêu ra một khả năng được tưởng tượng, chứ không khẳng định hành trình ấy thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's way to: After the concert, we slowly ____ the exit through the crowd.

Xem đáp án

made our way to

tipping our cap to Saint Peter at the pearly gates, Ghi chú

5:33

ngả mũ chào Thánh Peter tại cổng ngọc,

Thành ngữ

tipping our cap to: một cách thể hiện sự tôn trọng kiểu xưa

Trong tipping our cap to Saint Peter, tip our cap to có nghĩa là khẽ nhấc hoặc chạm vào mũ để chào hỏi hay thể hiện sự tôn trọng. Tip là động từ, our cap là tân ngữ của nó, còn to giới thiệu người nhận cử chỉ ấy. Cụm này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: tip one's cap to someone có nghĩa là công nhận hoặc khen ngợi ai đó. Ở đây, nó tạo nên hình ảnh cổ điển và vui nhộn về việc lịch sự chào Thánh Peter tại cổng thiên đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tip one's cap to: In his speech, the coach ____ the volunteers for their hard work.

Xem đáp án

tipped his cap to

Văn hóa

pearly gates như lối vào thiên đường

Trong câu này, the pearly gates chỉ lối vào thiên đường được hình dung trong truyền thống Kitô giáo, chứ không đơn thuần là những cánh cổng thật sự làm bằng ngọc trai. Theo hình ảnh truyền thống, Thánh Phêrô đứng ở đó và quyết định ai được phép vào. Trong phim ảnh, hoạt hình và chuyện cười, hình ảnh này có thể tượng trưng cho việc đến thiên đường hoặc chịu phán xét sau khi chết. Ở đây, nó tạo nên một tình huống hài hước về thế giới bên kia.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the pearly gates tượng trưng cho điều gì?

  1. lối vào thiên đường trong tưởng tượng
  2. lối vào nạm đá quý của một cung điện hoàng gia
  3. lối vào ngôi nhà trần thế của Thánh Phêrô
Xem đáp án

lối vào thiên đường trong tưởng tượng

hoping he won't deny us entrance for stealing that candy bar when we went on a school trip to Niagara Falls?

5:36

hy vọng ngài sẽ không từ chối chúng ta vào vì đã lấy trộm thanh kẹo đó khi đi dã ngoại ở Thác Niagara?

Will we be taken into paradise,

5:41

Liệu chúng ta có được đưa vào thiên đường,

a place replete with excellent foods Cách dùng từ

5:42

một nơi tràn ngập những món ăn tuyệt hảo

Cách dùng từ

replete with: nhấn mạnh trang trọng về sự dồi dào

Replete with có nghĩa là đầy một thứ gì đó hoặc chứa thứ đó với số lượng lớn. Trong a place replete with excellent foods, cụm từ này cho thấy nơi ấy có rất nhiều món ăn tuyệt vời. Cấu trúc thông thường là replete with + danh từ hoặc cụm danh từ. Replete là tính từ, còn with dẫn vào nội dung mà sự vật được miêu tả chứa đựng.

Luyện tập

Hoàn thành lời miêu tả trang trọng bằng cụm hai từ trong bài học: The database is ____ errors.

Xem đáp án

replete with

and gorgeous maidens that make your dead knees go weak? Thành ngữ

5:44

và những thiếu nữ kiều diễm khiến đôi chân đã chết của bạn phải run rẩy?

Thành ngữ

Knees go weak: phản ứng mãnh liệt khiến chân mềm nhũn

Trong cấu trúc someone's knees go weak, một người đột nhiên cảm thấy đứng không vững, như thể đôi chân không thể đỡ nổi cơ thể, vì sợ hãi, phấn khích, sốc hoặc bị hấp dẫn. Ở đây, những thiếu nữ tuyệt sắc được hình dung là tạo ra sức hấp dẫn mãnh liệt. Dead khiến hình ảnh trở nên phi lý: đầu gối của một người đã chết lại được miêu tả bằng thành ngữ chỉ phản ứng thể chất của người sống. Đây là một lối chơi chữ, không phải nhận định y khoa về đầu gối.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa sức hấp dẫn khiến anh ấy đột nhiên đứng không vững: When the singer looked his way, his knees ____.

Xem đáp án

went weak

Or will we simply seed the Earth?

5:47

Hay chúng ta sẽ chỉ đơn giản là gieo mầm cho Trái Đất?

Are souls nothing more than a worldly fancy that took our minds off our cosmic insignificance Ghi chú

5:49

Phải chăng linh hồn chỉ là một ảo mộng trần tục khiến tâm trí chúng ta quên đi sự nhỏ bé của bản thân trong vũ trụ

and the feeling of futility that we sometimes experience here on terra firma? Cách dùng từ

5:53

và cảm giác vô nghĩa mà đôi khi chúng ta trải qua ở đây trên đất liền?

Ngữ pháp

Nothing more than: sự giới hạn mang sắc thái xem nhẹ

Trong cấu trúc X is nothing more than Y, nothing more than có nghĩa là chỉ là hoặc chẳng qua là. Cụm từ này tước bỏ mọi địa vị cao hơn của X và trình bày Y như toàn bộ lời giải thích. Ở đây, souls bị hạ xuống thành a worldly fancy thay vì được xem là một thực tại mang tầm vũ trụ. Cả câu là một câu hỏi, vì vậy người nói đang nêu ra một khả năng mang tính hoài nghi, chứ không trực tiếp chứng minh hoặc khẳng định rằng linh hồn không tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ giới hạn mang sắc thái xem nhẹ trong bài học: Their grand plan was ____ a copied idea.

Xem đáp án

nothing more than

Cụm động từ

took our minds off: tạm chuyển sự chú ý khỏi những suy nghĩ đáng lo

Trong câu này, took our minds off có nghĩa là tạm thời chuyển sự chú ý của chúng ta khỏi sự nhỏ bé của mình trong vũ trụ và cảm giác vô ích. Cụm từ này không hàm ý rằng những suy nghĩ đó đã biến mất hay những nỗi lo sâu xa đã được giải quyết. Cấu trúc là take + từ hạn định sở hữu + mind hoặc minds + off + tân ngữ. Từ sở hữu và dạng số ít hay số nhiều của mind thay đổi theo người chịu tác động: my mind, your mind, our minds.

Luyện tập

Bạn đang nói về bản thân. Hãy dùng take trong cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: A quiet walk might ____ tomorrow's interview.

Xem đáp án

take my mind off

Cách dùng từ

terra firma: cách gọi trang trọng hoặc hài hước cho vùng đất rắn chắc

Terra firma là một cụm từ Latin được dùng trong tiếng Anh với nghĩa vùng đất rắn chắc và khô ráo, đặc biệt khi đối lập với biển hoặc không trung. Trong câu này, here on terra firma gợi đến cuộc sống con người ở dưới này, trên mặt đất, trái với những cõi vũ trụ hoặc thế giới khác trong tưởng tượng. Đây là một cụm danh từ cố định, thường được dùng sau on hoặc back on. Nó không phải tên địa danh và không mặc nhiên có nghĩa là toàn bộ hành tinh Trái Đất.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ có nguồn gốc Latin, mang sắc thái rõ rệt và có nghĩa là đất liền rắn chắc để hoàn thành câu: After a week at sea, the sailors were relieved to be back on ____.

Xem đáp án

terra firma

Well, this video was pretty grim. Cách dùng từ

5:57

Chà, video này khá u ám.

Cách dùng từ

pretty grim: mức độ thân mật và đánh giá u ám

Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là khá hoặc tương đối; nó không miêu tả vẻ đẹp. Nó tăng mức độ của grim, dù có thể nghe bớt tuyệt đối hơn very một chút. Grim đánh giá chủ đề của video là u ám, gây bất an hoặc buồn nản. Toàn bộ cụm từ giúp người nói tóm tắt nội dung nghiêm trọng và khó chịu bằng giọng văn hội thoại.

Luyện tập

pretty grim có nghĩa là gì trong câu The documentary was pretty grim?

  1. Hoàn toàn bình thường và vô hại
  2. Đẹp về hình thức nhưng nghiêm túc
  3. Khá u ám và gây bất an
Xem đáp án

Khá u ám và gây bất an

Let's for a second step away and think about your life now Cụm động từ

5:58

Hãy lùi lại một giây và suy nghĩ về cuộc sống hiện tại của bạn

and how you can make it better.

6:01

và cách bạn có thể làm cho nó tốt đẹp hơn.

Cụm động từ

step away: tạm dừng và thay đổi góc nhìn

Trong câu này, step away được dùng theo nghĩa bóng: người nói đề nghị tạm rời khỏi chủ đề trước đó chứ không phải thực sự đi bộ sang một nơi khác. Step away from một chủ đề, nhiệm vụ hoặc tình huống tạo ra khoảng cách về tinh thần hoặc thực tế để mọi người có thể tạm dừng, lấy lại cân bằng hoặc cân nhắc một góc nhìn khác. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là từ bỏ cuộc thảo luận mãi mãi.

Luyện tập

Một cuộc họp đang trở nên căng thẳng và chủ tọa muốn nghỉ năm phút trước khi tiếp tục. Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh sau: Let's ___ and come back to this after a short break.

  1. step away
  2. step down
  3. walk away
Xem đáp án

step away

If you are one of the many living people who are running a business or thinking of starting one, Cụm từ

6:03

Nếu bạn là một trong số rất nhiều người đang sống đang điều hành một doanh nghiệp hoặc đang nghĩ đến việc khởi nghiệp,

Cụm từ

run a business: quản lý và vận hành một công ty

Trong câu này, running a business có nghĩa là quản lý và vận hành một công ty hoặc hoạt động thương mại. Run ở đây là động từ chỉ việc quản lý và vận hành, không phải chuyển động chạy bằng cơ thể. Cấu trúc là run + a/the/từ hạn định sở hữu + business: run a business, run the business, run her own business. Cấu trúc này tập trung vào trách nhiệm đối với cách doanh nghiệp hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của run a business phù hợp với chủ ngữ: After working for other people for years, Lena now ____ from her kitchen.

Xem đáp án

runs a business

you probably need a website.

6:07

bạn có lẽ cần một trang web.

But since we all have limited time on Earth,

6:09

Nhưng vì tất cả chúng ta đều có thời gian hữu hạn trên Trái Đất,

you don't want to spend too much time figuring out Cụm động từ

6:10

bạn không muốn dành quá nhiều thời gian để tìm hiểu

how to set everything up Cụm động từ

6:12

cách thiết lập mọi thứ

Cụm động từ

figuring out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ hoặc điều tra

Figuring out có nghĩa là đi đến sự hiểu biết hoặc giải pháp thông qua suy nghĩ, điều tra hoặc thử và sai. Ở đây, mệnh đề how theo sau nêu rõ vấn đề: người đó đang cố hiểu quy trình thiết lập mọi thứ. Figure out có thể đi với một cụm danh từ hoặc mệnh đề wh: figure out the problem, figure out what happened hoặc figure out how to begin. Vì ở đây nó đứng sau spend time, động từ dùng dạng -ing, như trong spend time figuring out a solution.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của figure out: The printer would not connect, but after checking the settings, I ____ what was wrong.

Xem đáp án

figured out

Cụm động từ

set everything up: chuẩn bị một thứ để sử dụng

Set something up có nghĩa là lắp đặt, cấu hình, sắp xếp hoặc xây dựng một thứ gì đó để nó sẵn sàng được sử dụng. Trong câu này, set everything up chỉ việc hoàn tất tất cả các cài đặt cần thiết cho trang web. Set up là cụm động từ có thể tách. Với một cụm danh từ đầy đủ, cả set the system up và set up the system đều dùng được. Đại từ nhân xưng làm tân ngữ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: set it up, không phải set up it. Trong câu này, đặt everything giữa set và up rất tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “chuẩn bị nó để sử dụng”: I bought a new router, but I don't know how to ____.

Xem đáp án

set it up

and then keep on worrying about maintenance. Ngữ pháp

6:13

rồi lại tiếp tục lo lắng về việc bảo trì.

Ngữ pháp

keep on worrying: nhấn mạnh một hành động tiếp diễn

Keep on + -ing có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc lặp đi lặp lại hành động đó. Ở đây, keep on worrying cho biết sự lo lắng về việc bảo trì vẫn tiếp diễn thay vì chấm dứt. So với keep worrying trung tính hơn, keep on worrying thường nhấn mạnh thêm tính dai dẳng. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể thể hiện sự bực bội hoặc cho thấy hành vi đó có vẻ khó dừng lại. Từ sau on phải ở dạng -ing: keep on worrying, không phải keep on worried.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep on và worry: Last night, even after the doctor reassured him, he ____ about the test results until dawn.

Xem đáp án

kept on worrying

We share that mentality and that's why we love using Squarespace.

6:16

Chúng tôi chia sẻ tâm lý đó và đó là lý do tại sao chúng tôi thích sử dụng Squarespace.

Squarespace has a huge library of beautiful designer templates

6:19

Squarespace có một thư viện khổng lồ các mẫu thiết kế đẹp mắt

so that you can be up and running within minutes. Thành ngữ

6:22

để bạn có thể thiết lập và chạy trang web chỉ trong vòng vài phút.

Thành ngữ

up and running: hoạt động hoàn toàn

Ở đây, up and running có nghĩa là đã được thiết lập hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng và hoạt động bình thường. Lời quảng bá cho rằng trang web có thể đạt trạng thái dùng được trong vài phút; cụm này không nói về một người thực sự đứng dậy rồi chạy. Cụm từ thường đứng sau be, get hoặc have: một hệ thống có thể is up and running hoặc gets up and running, còn ai đó có thể nói rằng họ has it up and running.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “hoạt động hoàn toàn”: After the update, the booking system was ____ again.

Xem đáp án

up and running

You will never again have to install, patch, or upgrade

6:25

Bạn sẽ không bao giờ phải cài đặt, vá lỗi hoặc nâng cấp

any components on your website ever again.

6:27

bất kỳ thành phần nào trên trang web của mình nữa.

If you already have your domain and are hesitating about switching to Squarespace because of that, Ngữ pháp

6:30

Nếu bạn đã có tên miền của mình và đang ngần ngại chuyển sang Squarespace vì lý do đó,

Ngữ pháp

hesitating about switching: about + -ing

Ở đây, hesitating about switching có nghĩa là không chắc việc đổi nền tảng có phải lựa chọn đúng hay không. Trong cấu trúc hesitate about + hành động, about là giới từ, vì vậy hành động được thể hiện bằng dạng -ing: switching. Cấu trúc này trình bày một hành động như một lựa chọn đang được cân nhắc: hesitate about doing something. Động từ nguyên mẫu không thể đứng sau about trong trường hợp này, vì vậy hesitate about switch sai ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của apply: She's hesitating about ____ for the promotion.

Xem đáp án

applying

there's nothing to worry about. Cụm từ

6:34

thì không có gì phải lo lắng cả.

Cụm từ

nothing to worry about: không có gì phải lo

Trong nothing to worry about, nothing có nghĩa là “không có vấn đề hay tình huống nào”, còn cụm nguyên mẫu to worry about xác định loại sự việc: một điều đáng lo ngại. Mệnh đề đầy đủ there’s nothing to worry about trấn an người nghe bằng cách cho biết không có vấn đề liên quan nào tồn tại. Giới từ about vẫn đứng ở cuối vì quan hệ cơ bản là worry about something. Tiếng Anh dùng tự nhiên mẫu này trong something to talk about, a person to speak to và nothing to worry about.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời trấn an mục tiêu mang nghĩa không có vấn đề nào đáng lo: “The technician fixed the issue, so there’s ____.”

Xem đáp án

nothing to worry about

You can now transfer your third-party domains to Squarespace.

6:35

Bây giờ bạn có thể chuyển các tên miền của bên thứ ba sang Squarespace.

Instead of working with multiple vendors to maintain your online presence,

6:38

Thay vì làm việc với nhiều nhà cung cấp để duy trì sự hiện diện trực tuyến của bạn,

you are able to manage all of your domain

6:41

bạn có thể quản lý tất cả tên miền của mình

and billing settings with Squarespace

6:44

và các cài đặt thanh toán với Squarespace

and take advantage of their easy-to-use DNS interface. Cụm từ

6:46

đồng thời tận dụng giao diện DNS dễ sử dụng của họ.

Cụm từ

take advantage of: tận dụng

Ở đây, take advantage of có nghĩa là sử dụng hiệu quả một điều có lợi. Tân ngữ của cụm này là their easy-to-use DNS interface, vì vậy nó giới thiệu giao diện như một tính năng hữu ích mà người nghe có thể sử dụng. Cùng một cách diễn đạt sẽ thay đổi sắc thái theo tân ngữ và ngữ cảnh. Take advantage of một cơ hội, nguồn lực hoặc tính năng thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính; nếu tân ngữ là một người, lòng tin hoặc điểm yếu của họ, cụm này thường có nghĩa là lợi dụng họ một cách bất công.

Luyện tập

Trong câu “You should take advantage of the free training sessions,” take advantage of có nghĩa là gì?

  1. Tận dụng chúng thật tốt
  2. Hủy chúng trước khi bắt đầu
  3. Lợi dụng những người hướng dẫn một cách bất công
Xem đáp án

Tận dụng chúng thật tốt

Do you hear that?

6:48

Bạn có nghe thấy điều đó không?

That's destiny calling Thành ngữ

6:49

Đó là tiếng gọi của định mệnh

and it says you need a new website.

6:50

và nó nói rằng bạn cần một trang web mới.

Thành ngữ

That’s destiny calling: nhân hóa định mệnh

Cấu trúc “That’s X calling” hình dung X như một người đang gọi điện hoặc cất tiếng kêu gọi bạn. Ở đây, destiny được nhân hóa, vì vậy “That’s destiny calling” có nghĩa là khoảnh khắc này được trình bày như một dấu hiệu từ định mệnh rằng người nghe nên hành động. Câu “Do you hear that?” ngay trước đó tạo tiền đề cho cuộc gọi giả tưởng. Trong quảng cáo này, câu nói là cách thuyết phục vui đùa, không phải một cuộc điện thoại theo nghĩa đen hay lời khẳng định khách quan rằng định mệnh đã lên tiếng.

Luyện tập

“That’s destiny calling” có tác dụng gì trong quảng cáo này?

  1. Câu này nói đùa rằng lời gợi ý về trang web là tiếng gọi của định mệnh.
  2. Câu này nói rằng một người tên Destiny đang gọi điện.
  3. Câu này bảo đảm rằng định mệnh đã chọn trang web này một cách khách quan.
Xem đáp án

Câu này nói đùa rằng lời gợi ý về trang web là tiếng gọi của định mệnh.

So make it with Squarespace.

6:52

Vậy hãy tạo nó với Squarespace.

Check out squarespace.com for a free trial Cụm động từ

6:54

Hãy ghé thăm squarespace.com để dùng thử miễn phí

Cụm động từ

Check out a website: truy cập hoặc khám phá trang web

Trong câu mệnh lệnh này, check out có nghĩa là truy cập, xem hoặc khám phá. Tân ngữ squarespace.com làm rõ nghĩa được dùng: người nói hướng người nghe đến trang web để tìm hiểu dịch vụ và bắt đầu dùng thử miễn phí. Khi dùng như lời kêu gọi hành động, check out mang tính hội thoại hơn visit hoặc explore. Tân ngữ và giới từ xung quanh giúp xác định nghĩa; hai từ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là thanh toán tại cửa hàng hoặc trả phòng khách sạn.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ có nghĩa là “truy cập hoặc khám phá” để hoàn thành lời giới thiệu: You should ____ Maya's new design portfolio.

Xem đáp án

check out

and when you're ready to launch,

6:56

và khi bạn đã sẵn sàng ra mắt,

go to squarespace.com/infographics

6:57

hãy truy cập squarespace.com/infographics

to save 10% off your first purchase of a website or domain.

6:59

để tiết kiệm 10% cho lần mua trang web hoặc tên miền đầu tiên của bạn.