Hành Trình 30 Năm Bí Ẩn Của Apollo 12: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.491 từ 194 từ/phút

Giới thiệu: Sai số dẫn đường khiến tầng ba Saturn V của Apollo 12 đi giữa quỹ đạo Mặt Trời và Trái Đất suốt nhiều thập kỷ, rồi được nhận dạng qua đường bay và ánh sáng phản xạ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "only to" - Ngữ pháp và mẫu câu: nối diễn biến dự kiến với kết quả bất ngờ và kể sự đảo chiều trong cùng một câu. 2. "Lagrange point 1." - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu vùng cân bằng Trái Đất-Mặt Trời để theo dõi ảnh hưởng hấp dẫn và sự bắt giữ quỹ đạo. 3. "a matter of time before" - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: trình bày kết quả như điều tất yếu nhưng không ấn định thời điểm.

Nội dung bài học

In September 2002,

0:00

Vào tháng 9 năm 2002,

astronomers discovered this asteroid in an unusual orbit around the Earth.

0:01

các nhà thiên văn học đã phát hiện ra tiểu hành tinh này trong một quỹ đạo bất thường quanh Trái Đất.

This surprised the astronomers because,

0:07

Điều này đã khiến các nhà thiên văn học ngạc nhiên vì,

as far as they knew, Mạch ý

0:08

theo như họ biết,

Mạch ý

as far as they knew: giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin đã biết

Ở đây, as far as they knew giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin mà họ có vào thời điểm đó. Cụm này có nghĩa là “theo như họ biết”, không liên quan đến khoảng cách vật lý. Ranh giới kiến thức này giúp người kể thuật lại một niềm tin mà không trình bày nó như sự thật tuyệt đối. Vì vậy, bằng chứng xuất hiện sau đó có thể điều chỉnh hoặc bác bỏ nhận định ấy.

Luyện tập

Cụm mở đầu nào hoàn thành tốt nhất câu “_____, no previous study had found the error” và giới hạn nhận định trong phạm vi kiến thức của các nhà nghiên cứu?

  1. As far as the researchers traveled
  2. As far as the researchers knew
  3. As far as the researchers were concerned
Xem đáp án

As far as the researchers knew

the only natural object that orbited Earth was the Moon.

0:10

vật thể tự nhiên duy nhất xoay quanh Trái Đất là Mặt Trăng.

And so,

0:13

Và do đó,

this strange object couldn't be an asteroid.

0:14

vật thể kỳ lạ này không thể là một tiểu hành tinh.

It had to be something that was made by us. Ngữ pháp

0:16

Đó phải là một thứ gì đó do chúng ta tạo ra.

Ngữ pháp

had to be: suy luận chắc chắn về quá khứ

Ở đây, had to be thể hiện một kết luận logic rất chắc chắn. Sau khi loại trừ những khả năng khác, người nói kết luận rằng việc nó do con người tạo ra là lời giải thích hợp lý duy nhất. Đây không phải nghĩa vụ của had to và cũng không có nghĩa là vật đó bị ép phải trở thành thứ gì. Trong cấu trúc had to be + bổ ngữ, bằng chứng xung quanh có thể khiến had to mang nghĩa “nhất định là” thay vì “bị yêu cầu phải là”.

Luyện tập

Trong câu “The campsite was empty, but the fire was still warm, so someone had to be nearby,” had to be thể hiện điều gì?

  1. Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng
  2. Một nghĩa vụ áp đặt lên ai đó
  3. Một kế hoạch được sắp xếp trước
Xem đáp án

Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng

As it turned out,

0:19

Hóa ra,

this was in fact the Saturn V third stage,

0:20

đây thực chất là tầng thứ ba của tên lửa Saturn V,

which launched the Apollo 12 astronauts to the Moon.

0:22

vốn đã đưa các phi hành gia Apollo 12 lên Mặt Trăng.

This rocket left Earth in 1969 and went on a crazy journey unknown to everyone

0:26

Tên lửa này đã rời Trái Đất vào năm 1969 và trải qua một hành trình điên rồ mà không ai biết đến

before returning to Earth 30 years later.

0:31

trước khi trở về Trái Đất 30 năm sau.

But what happened to this rocket?

0:34

Nhưng điều gì đã xảy ra với tên lửa này?

And why did it end up on such a weird journey?

0:36

Và tại sao nó lại kết thúc bằng một cuộc hành trình kỳ lạ như vậy?

In this video,

0:39

Trong video này,

we're going to look at how a tiny error in the Apollo 12 mission sent this rocket stage on a 30-year trip through space,

0:39

chúng ta sẽ xem xét việc một lỗi nhỏ trong sứ mệnh Apollo 12 đã đưa tầng tên lửa này vào chuyến du hành 30 năm trong không gian như thế nào,

only to mysteriously reappear around Earth. Ngữ pháp

0:46

để rồi xuất hiện lại một cách đầy bí ẩn quanh Trái Đất.

Ngữ pháp

only to để diễn tả kết quả xảy ra sau đó ngoài dự kiến

Ở đây, only to giới thiệu điều xảy ra tiếp theo như một kết quả đáng ngạc nhiên, chứ không phải mục đích của tầng tên lửa. Hành trình dài cuối cùng dẫn đến việc nó bất ngờ xuất hiện lại quanh Trái Đất. Cấu trúc là mệnh đề + only to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này giúp người kể nhanh chóng chuyển từ một hành động hoặc tình huống sang một kết quả trớ trêu, đáng thất vọng hoặc bất ngờ theo cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ dùng để giới thiệu kết quả bất ngờ: Leo opened the package, ____ find it empty.

Xem đáp án

only to

We'll also be giving away this awesome space shuttle canvas print.

0:49

Chúng tôi cũng sẽ tặng bức tranh canvas in hình tàu con thoi tuyệt vời này.

So, stick around to the end of the video to see how you could win. Cụm động từ

0:52

Vì vậy, hãy ở lại đến cuối video để xem làm thế nào bạn có thể giành chiến thắng.

Cụm động từ

stick around với nghĩa ở lại thay vì rời đi

Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại đây hoặc gần đây thay vì rời đi. Trong câu này, người dẫn chương trình đề nghị người xem tiếp tục theo dõi đến cuối. Cụm từ này cũng có thể dùng để mời ai đó ở lại một lúc sau một sự kiện. Thời gian ở lại dài bao lâu phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào đề nghị một người bạn ở lại lâu hơn một chút một cách tự nhiên?

  1. Can you look around for a few minutes?
  2. Can you stick around for a few minutes?
  3. Can you turn around for a few minutes?
Xem đáp án

Can you stick around for a few minutes?

The Saturn V rocket had three stages.

0:56

Tên lửa Saturn V có ba tầng.

The first stage burned for about 2 and 1/2 minutes and got them to an altitude of 61 km.

0:59

Tầng thứ nhất cháy trong khoảng 2 phút rưỡi và đưa họ lên độ cao 61 km.

From there,

1:04

Từ đó,

the second stage would burn for around 6 minutes,

1:05

tầng thứ hai sẽ cháy trong khoảng 6 phút,

taking them higher and faster.

1:08

đưa họ bay cao hơn và nhanh hơn.

It was then up to the third and final stage to do a short burn and get the spacecraft into orbit. Ngữ pháp

1:10

Sau đó, tầng thứ ba và cũng là tầng cuối cùng sẽ thực hiện một đợt đốt ngắn và đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo.

Ngữ pháp

It was up to ... to do: giao trách nhiệm tiếp theo

Trong cấu trúc it is/was up to + người hoặc vật + động từ nguyên mẫu có to, up to cho biết ai chịu trách nhiệm hoặc bộ phận nào có vai trò cần thiết để thực hiện hành động tiếp theo. Ở đây, sau khi các tầng trước hoàn thành công việc, tầng thứ ba và cũng là tầng cuối phải thực hiện lần đốt động cơ và đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo. Cấu trúc này thường thể hiện sự bàn giao nhiệm vụ: một bước kết thúc và chủ thể tiếp theo nhận việc. Trong câu này, up to không diễn tả mức tối đa hoặc sở thích cá nhân.

Luyện tập

Trong “The editor finished the text, and then it was up to the designer to prepare the pages,”, cấu trúc được nhấn mạnh có nghĩa gì?

  1. Nhà thiết kế chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ tiếp theo.
  2. Nhà thiết kế chỉ có khả năng chuẩn bị các trang.
  3. Số lượng nhà thiết kế có thể tăng đến một giới hạn.
Xem đáp án

Nhà thiết kế chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ tiếp theo.

Once it was in a stable orbit,

1:15

Một khi nó đã ở trong một quỹ đạo ổn định,

the third stage would be fired up again to perform the trans-lunar injection burn, Ghi chú

1:17

tầng thứ ba sẽ được kích hoạt lại để thực hiện đợt đốt đẩy vào quỹ đạo chuyển tiếp Mặt Trăng,

Cụm động từ

fired up: khởi động hoặc đánh lửa máy móc

Fire up có thể mang nghĩa khởi động một máy móc hoặc làm cho động cơ bắt đầu chạy. Trong dạng bị động be fired up, máy móc là đối tượng nhận hành động đó. Ở đây, tầng thứ ba được đánh lửa lại để có thể thực hiện một lần đốt động cơ nữa. Chủ ngữ không phải người và từ again cho thấy đây là việc khởi động lại thiết bị. Trong câu này, fired up không mang nghĩa phấn khích về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng fired up với cùng nghĩa cơ học như trong phụ đề?

  1. The technicians fired up the generator after the power cut.
  2. The players were fired up before the final match.
  3. The company fired the manager after the audit.
Xem đáp án

The technicians fired up the generator after the power cut.

Văn hóa

trans-lunar injection burn: lần đốt động cơ đưa tàu vào quỹ đạo chuyển tiếp đến Mặt Trăng

Trong chuyến bay vũ trụ, trans-lunar injection burn là lần đốt động cơ làm thay đổi tốc độ và hướng của tàu, giúp tàu rời quỹ đạo chờ quanh Trái Đất và đi vào đường bay hướng tới Mặt Trăng. Ở đây, injection có nghĩa là đưa tàu vào một quỹ đạo chuyển tiếp mới. Nó không mang nghĩa tiêm thuốc trong y tế.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với trans-lunar injection burn?

  1. Một thủ thuật y tế được thực hiện với phi hành gia trước khi phóng.
  2. Lần đốt động cơ tên lửa đưa tàu từ quỹ đạo Trái Đất lên đường bay hướng tới Mặt Trăng.
  3. Lần đốt động cơ hãm để đưa tàu vào quỹ đạo quanh Mặt Trăng.
Xem đáp án

Lần đốt động cơ tên lửa đưa tàu từ quỹ đạo Trái Đất lên đường bay hướng tới Mặt Trăng.

sending the rocket and crew on a trajectory to intersect the Moon.

1:22

đưa tên lửa và phi hành đoàn vào quỹ đạo để giao cắt với Mặt Trăng.

Once the Apollo crew were safely on their way to the Moon,

1:25

Sau khi phi hành đoàn Apollo đã an toàn trên đường tới Mặt Trăng,

the third stage would separate and NASA would try to discard it.

1:28

tầng thứ ba sẽ tách ra và NASA sẽ cố gắng loại bỏ nó.

On previous Apollo missions,

1:32

Trong các sứ mệnh Apollo trước đó,

they aimed to place it into an orbit around the Sun,

1:33

họ nhắm đến việc đưa nó vào một quỹ đạo quanh Mặt Trời,

where it would remain for thousands of years.

1:36

nơi nó sẽ ở lại trong hàng nghìn năm.

In order to get into this orbit,

1:38

Để đi vào quỹ đạo này,

NASA aimed to meet the Moon on its trailing side,

1:40

NASA nhằm mục tiêu gặp Mặt Trăng ở phía đuôi của nó,

where the Moon's gravity would slingshot the rocket away from Earth and into a solar orbit.

1:43

nơi lực hấp dẫn của Mặt Trăng sẽ hất tên lửa ra khỏi Trái Đất và đi vào quỹ đạo nhật tâm.

For NASA,

1:48

Đối với NASA,

an orbit like this is a good investment because it means the object won't get in the way of future missions. Thành ngữ

1:49

một quỹ đạo như thế này là một khoản đầu tư tốt vì nó có nghĩa là vật thể sẽ không ngáng đường các sứ mệnh trong tương lai.

Thành ngữ

get in the way of: cản trở

Get in the way of có nghĩa là chặn, cản trở hoặc làm cho ai đó hay điều gì đó khó tiếp tục hơn. Trở ngại có thể là một vật thể, nhưng cũng có thể là vấn đề, cảm xúc hoặc hoàn cảnh. Cấu trúc là get in the way of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, vật thể không đứng chắn đường theo nghĩa đen; nó có thể gây cản trở cho các nhiệm vụ trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “cản trở” và kết thúc bằng of: Do not let one bad result ____ trying again.

Xem đáp án

get in the way of

But things didn't quite work out for Apollo 12.

1:54

Nhưng mọi chuyện đã không diễn ra suôn sẻ với Apollo 12.

An investment that definitely won't get in your way is Masterworks.

1:58

Một khoản đầu tư chắc chắn sẽ không ngáng đường bạn chính là Masterworks.

Masterworks has been featured in financial publications like Business Insider and Financial Times and was recently awarded one of LinkedIn's top 50 startups.

2:01

Masterworks đã từng xuất hiện trên các ấn phẩm tài chính như Business Insider và Financial Times, và gần đây đã được vinh danh là một trong 50 công ty khởi nghiệp hàng đầu của LinkedIn.

Because from Masterworks office in downtown Manhattan,

2:10

Bởi vì từ văn phòng của Masterworks ở trung tâm Manhattan,

their team is opening the door to art investing. Thành ngữ

2:13

đội ngũ của họ đang mở ra cánh cửa cho đầu tư nghệ thuật.

Thành ngữ

opening the door to: tạo cơ hội tiếp cận hoặc tham gia

Ở đây, opening the door to được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đội ngũ này đang giúp nhiều người tiếp cận hoặc tham gia đầu tư nghệ thuật dễ dàng hơn. Cụm từ nói về một cơ hội mới, không phải một cánh cửa thật. Dùng open the door to + danh từ hoặc dạng -ing để nói rằng một điều gì đó làm cho một kết quả hoặc hoạt động trở nên khả thi: open the door to investment; open the door to working abroad. Ở đây, to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạo cơ hội tiếp cận”. The free software is ____ digital design for small businesses.

Xem đáp án

opening the door to

Masterworks doesn't do NFTs or crypto.

2:16

Masterworks không liên quan đến NFT hoặc tiền điện tử.

You're investing in real physical paintings,

2:19

Bạn đang đầu tư vào những bức tranh vật lý thực sự,

qualified with the SEC.

2:22

được ủy ban chứng khoán SEC chứng nhận.

And I've linked to that sec.gov page in the description.

2:24

Và tôi đã liên kết đến trang sec.gov đó trong phần mô tả.

To date, Cụm từ

2:27

Cho đến nay,

Masterworks has filed over 200 paintings with the SEC,

2:28

Masterworks đã nộp hồ sơ hơn 200 bức tranh cho SEC,

Cụm từ

To date: báo cáo kết quả tích lũy tính đến hiện tại

To date có nghĩa là “tính đến nay” hoặc “cho đến thời điểm hiện tại”. Ở đầu câu này, cụm từ đặt ra mốc chốt cho tổng số tích lũy: tại thời điểm báo cáo, hơn 200 bức tranh đã được tính vào số liệu, và con số này có thể thay đổi sau đó. Cụm này thường đi với thì hiện tại hoàn thành khi tóm tắt tiến độ tích lũy: To date, the company has filed.... Nó cũng có thể đứng cuối câu: The company has filed over 200 paintings to date.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “tính đến nay” trong bản cập nhật trang trọng này: “____, the research team has interviewed 300 people.”

  1. To date
  2. Up to date
  3. By next Monday
Xem đáp án

To date

ranging from $500,000 to $25 million. Ngữ pháp

2:31

có giá trị từ 500.000 đến 25 triệu đô la.

Ngữ pháp

ranging from A to B: bổ sung một phạm vi số

Ở đây, ranging from $500,000 to $25 million là một cụm phân từ hiện tại bổ sung giá trị thấp nhất và cao nhất của các bức tranh. Cụm này mô tả paintings, không phải số lần nộp hồ sơ cho SEC. Dùng ranging from A to B sau một danh từ hoặc mệnh đề để bổ sung thông tin về phạm vi một cách ngắn gọn. From đánh dấu giới hạn dưới, còn to đánh dấu giới hạn trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ranging from ... to: The library has workshops ____ 30 minutes ____ two hours.

Xem đáp án

ranging from · to

Masterworks has paid out over $25 million in the last 12 months alone. Cụm động từ

2:36

Masterworks đã chi trả hơn 25 triệu đô la chỉ trong 12 tháng qua.

Cụm động từ

paid out: phân phối tiền cho người nhận

Trong has paid out, paid out là quá khứ phân từ của cụm động từ pay out. Ở đây, cụm này có nghĩa là Masterworks đã phân phối tiền cho các nhà đầu tư. Trọng tâm là tiền rời khỏi một tổ chức và đến tay những người có quyền nhận nó. Một cấu trúc thường gặp là pay out + số tiền, như trong paid out over $25 million. Cụm này cũng được dùng với lợi nhuận, tiền thưởng, trợ cấp, tiền bồi thường bảo hiểm và các khoản bồi thường khác.

Luyện tập

Câu nào dùng pay out đúng với nghĩa “phân phối tiền cho người nhận”?

  1. The charity paid for a new delivery van.
  2. The charity paid out emergency grants to 200 families.
  3. The charity paid back the loan early.
Xem đáp án

The charity paid out emergency grants to 200 families.

That includes three sales just in the last 60 days,

2:40

Bao gồm ba lần bán hàng chỉ trong 60 ngày qua,

which returned 10, 13, and 35% net to their investors.

2:44

mang lại lợi nhuận ròng lần lượt là 10, 13 và 35% cho các nhà đầu tư.

With every investment,

2:49

Với mọi khoản đầu tư,

there is capital risk involved.

2:50

đều có rủi ro về vốn liên quan.

But with over 60,000 users and $600 million invested,

2:51

Nhưng với hơn 60.000 người dùng và 600 triệu đô la được đầu tư,

check out the link below where you can join the Masterworks community.

2:56

hãy nhấp vào liên kết bên dưới để tham gia cộng đồng Masterworks.

In order to get rid of Apollo 12's third stage, Cụm động từ

3:00

Để loại bỏ tầng thứ ba của Apollo 12,

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of là một cụm gồm ba từ, có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Ở đây, cụm này có nghĩa là đưa tầng thứ ba đã sử dụng ra xa để nó không còn gây ra vấn đề. Hãy coi get rid of là một cấu trúc hoàn chỉnh: get rid of + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ đứng sau of, như trong get rid of it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: We need to ____ these broken chairs before we move.

Xem đáp án

get rid of

NASA had to set it on a path to meet the Moon around here. Cụm từ

3:03

NASA đã phải thiết lập cho nó một đường bay để gặp Mặt Trăng ở quanh khu vực này.

Cụm từ

set it on a path to: hướng một thứ đến mục tiêu

Trong câu này, set it on a path to có nghĩa là khiến tầng thứ ba đi theo một quỹ đạo được thiết kế để gặp Mặt Trăng. Sau set là tân ngữ it, tiếp theo là on a path, còn to meet nêu hành động dự định. Cùng một cấu trúc có thể mô tả một đường đi thực tế hoặc một hướng phát triển trừu tượng: set + tân ngữ + on a path to + mục tiêu hoặc hành động. Cấu trúc này nhấn mạnh việc bắt đầu một tiến trình, chứ không nhất thiết cho biết mục tiêu đã được hoàn thành ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc set + tân ngữ + on a path to, dùng “the young artist” làm tân ngữ: The award ____ build an international career.

Xem đáp án

set the young artist on a path to

But the initial trajectory had it headed toward this side of the Moon.

3:07

Nhưng quỹ đạo ban đầu lại hướng nó về phía bên này của Mặt Trăng.

And so,

3:10

Và do đó,

the third stage needed to do one final maneuver to change its trajectory.

3:11

tầng thứ ba cần thực hiện một thao tác cuối cùng để thay đổi quỹ đạo.

In order to complete this maneuver,

3:15

Để hoàn thành thao tác này,

the third stage used its auxiliary propulsion systems.

3:16

tầng thứ ba đã sử dụng hệ thống động cơ đẩy phụ của nó.

These were two sets of thrusters at the bottom of the stage that provided yaw, pitch, and roll during flight. Văn hóa

3:20

Đó là hai bộ máy đẩy ở dưới cùng của tầng, cung cấp khả năng điều khiển độ lệch hướng, độ chúi và độ nghiêng trong khi bay.

Văn hóa

yaw, pitch và roll: chuyển động quay quanh ba trục

Ở đây, yaw, pitch và roll là tên tiêu chuẩn của ba kiểu xoay dùng để mô tả tư thế, tức hướng của tàu vũ trụ trong không gian. Chúng chỉ sự xoay quanh ba trục, không phải chuyển động thẳng lên, xuống hoặc sang bên.

Luyện tập

Cách ghép nào nối đúng mỗi thuật ngữ bay với chuyển động xoay tương ứng?

  1. yaw—một bên lên và bên kia xuống; pitch—mũi sang trái hoặc phải; roll—mũi lên hoặc xuống
  2. yaw—mũi lên hoặc xuống; pitch—một bên lên và bên kia xuống; roll—mũi sang trái hoặc phải
  3. yaw—mũi sang trái hoặc phải; pitch—mũi lên hoặc xuống; roll—một bên lên và bên kia xuống
Xem đáp án

yaw—mũi sang trái hoặc phải; pitch—mũi lên hoặc xuống; roll—một bên lên và bên kia xuống

Despite having to change its position by thousands of kilometers, Ngữ pháp

3:26

Mặc dù phải thay đổi vị trí của nó thêm hàng nghìn km,

it actually took very little energy since changing its trajectory so early in the journey would have a big effect once it reached the Moon.

3:29

nó thực sự tiêu tốn rất ít năng lượng vì việc thay đổi quỹ đạo từ quá sớm trong hành trình sẽ có tác động lớn khi nó chạm tới Mặt Trăng.

Ngữ pháp

Despite having to + động từ

Despite giới thiệu một sự việc khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Trong Despite having to change its position..., having to change its position là một cụm -ing đứng sau giới từ despite; cụm này đưa sự bắt buộc thành thông tin nền, còn mệnh đề chính nêu kết quả ngoài dự đoán. Trong cấu trúc despite + danh từ hoặc cụm -ing, to trong having to thuộc về have to, có nghĩa là ‘phải’. Đây không phải là từ do despite yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là ‘mặc dù phải’: ____ wake up early, Maya stayed until the film ended.

Xem đáp án

Despite having to

At the time of separation,

3:36

Vào thời điểm tách rời,

the third stage was traveling at around 20,000 km/h.

3:38

tầng thứ ba đang di chuyển với vận tốc khoảng 20.000 km/h.

In order to change its trajectory,

3:42

Để thay đổi quỹ đạo,

it had to slow down by about 140 km/h.

3:44

nó phải giảm tốc khoảng 140 km/h.

This would delay its approach to the Moon,

3:48

Điều này sẽ làm chậm quá trình tiếp cận Mặt Trăng,

making it arrive at the opposite side.

3:50

khiến nó đến ở phía đối diện.

NASA completed the maneuver,

3:52

NASA đã hoàn thành thao tác đó,

but, unknown to them,

3:53

nhưng, họ không hề hay biết,

it didn't to plan.

3:55

nó đã không diễn ra theo đúng kế hoạch.

The entire Saturn V rocket was controlled by the instrument unit located above the third stage.

3:57

Toàn bộ tên lửa Saturn V được điều khiển bởi đơn vị thiết bị nằm phía trên tầng thứ ba.

This had its own internal guidance unit on board, Cụm từ

4:02

Nó có bộ dẫn đường nội bộ riêng trên khoang,

Cụm từ

on board chỉ thiết bị được mang theo trên phương tiện

Trong câu này, on board có nghĩa là được mang theo thực tế ở bên trong hoặc trên tên lửa. Cụm từ này cho biết vị trí của bộ phận dẫn đường: tên lửa mang bộ phận đó theo trong suốt chuyến bay. Cụm từ này có thể mô tả người hoặc thiết bị trên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, tàu vũ trụ hoặc phương tiện khác. Ở đây, nó chỉ vị trí theo nghĩa đen, không phải nghĩa bóng là tham gia một nhóm hoặc đồng ý với một kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là máy khử rung tim được mang theo trên máy bay: The air ambulance has a defibrillator ____.

Xem đáp án

on board

which was used to plot the rocket's trajectory.

4:04

được sử dụng để vạch ra quỹ đạo bay của tên lửa.

It also had two C-band transponders,

4:07

Nó cũng có hai bộ phát đáp băng tần C,

which would send signals back to ground stations on Earth,

4:09

sẽ gửi tín hiệu về các trạm mặt đất trên Trái Đất,

giving NASA more accurate trajectory data.

4:13

cung cấp cho NASA dữ liệu quỹ đạo chính xác hơn.

Once the rocket was safely in orbit,

4:15

Một khi tên lửa đã an toàn trên quỹ đạo,

NASA could compare this data with the rocket's own data and see if it was following the desired flight path.

4:17

NASA có thể so sánh dữ liệu này với dữ liệu của chính tên lửa và xem liệu nó có tuân theo đường bay mong muốn hay không.

If anything was off, Cách dùng từ

4:23

Nếu có điều gì sai lệch,

they could send a command up to the rocket to correct it.

4:24

họ có thể gửi một lệnh lên tên lửa để sửa chữa nó.

Cách dùng từ

off với nghĩa không chính xác hoặc không bình thường

Ở đây, off có nghĩa là không chính xác, không được căn đúng hoặc không như dự kiến. Nếu kết quả theo dõi không khớp với đường bay dự kiến của tên lửa, nhóm có thể gửi lệnh điều chỉnh. Nó không có nghĩa là một thiết bị đã bị tắt. Khi nói về số đọc, phép đo, thời gian, ước tính, mùi vị hoặc cảm giác của một người, be off thường có nghĩa là một điều gì đó khác với trạng thái đúng hoặc bình thường. Cách hiểu chính xác phụ thuộc vào chủ ngữ và ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu nào off có cùng nghĩa như trong video?

  1. Our estimate was off by twenty minutes.
  2. The school trip is off because of the storm.
  3. Please switch the lights off.
Xem đáp án

Our estimate was off by twenty minutes.

What NASA didn't know was that the tracking system was out by a tiny amount,

4:27

Điều mà NASA không biết là hệ thống theo dõi đã bị sai lệch một lượng nhỏ,

which led them to believe the rocket was traveling faster than it really was.

4:32

khiến họ tin rằng tên lửa đang di chuyển nhanh hơn so với thực tế.

And so,

4:35

Và vì vậy,

in order to get it to the target velocity,

4:36

để làm cho nó đạt được vận tốc mục tiêu,

NASA ended up slowing it down too much. Cụm động từ

4:38

cuối cùng NASA đã làm cho nó giảm tốc độ quá nhiều.

Cụm động từ

ended up slowing: một kết quả cuối cùng ngoài dự kiến

Ended up slowing cho biết sau khi các sự việc diễn ra, hành động của NASA cuối cùng dẫn đến kết quả này: vật thể bị làm chậm lại. Trọng tâm nằm ở kết quả cuối cùng chứ không phải kế hoạch ban đầu, và cụm từ này thường gợi ý rằng kết quả đó bất ngờ hoặc không mong muốn. Khi ý tiếp theo là một hành động, cấu trúc là end up + dạng -ing: end up slowing. Trong end up slow, slow là tính từ nên không diễn tả hành động giảm tốc độ. Ở đây, too much cho biết mức giảm tốc cuối cùng lớn hơn dự định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end up và walk: We took the wrong path and ____ for an extra hour.

Xem đáp án

ended up walking

They overcorrected by just 40 km/h.

4:40

Họ đã điều chỉnh quá mức chỉ 40 km/h.

But this was enough to drastically delay its arrival to the Moon,

4:44

Nhưng điều này đủ để làm chậm đáng kể quá trình bay đến Mặt Trăng của nó,

causing it to miss by thousands of kilometers. Ngữ pháp

4:47

khiến nó trượt mục tiêu hàng nghìn km.

Ngữ pháp

causing it to miss: thêm mệnh đề chỉ kết quả

Mệnh đề -ing causing it to miss bổ sung kết quả của toàn bộ phát biểu đứng trước: sự chậm trễ khiến tàu vũ trụ không đến được mục tiêu. Dấu phẩy giúp báo hiệu rằng đây là một hệ quả được thêm vào. Trong mệnh đề này, cause theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: causing + it + to miss. Ở đây, miss có nghĩa là không đến được hoặc không trúng mục tiêu, chứ không phải nhớ một người đang vắng mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả sử dụng cause, it và miss: The strong current pushed the boat off course, ____ the harbor.

Xem đáp án

causing it to miss

And so,

4:50

Và do đó,

instead of being thrown out into a solar orbit,

4:50

thay vì bị ném ra một quỹ đạo nhật tâm,

the third stage ended up in a highly elliptical orbit around the Earth.

4:52

tầng thứ ba đã kết thúc ở một quỹ đạo hình elip hẹp quanh Trái Đất.

Over the next 15 months,

4:56

Trong 15 tháng tiếp theo,

the orbit was constantly stretched and pulled in different directions by the Earth and Moon's gravity.

4:58

quỹ đạo liên tục bị kéo giãn và kéo theo các hướng khác nhau bởi lực hấp dẫn của Trái Đất và Mặt Trăng.

It got stretched all the way out to Lagrange point 1. Ghi chú

5:03

Nó đã bị kéo giãn kéo dài đến tận điểm Lagrange 1.

Cụm từ

Cụm từ chỉ khoảng cách all the way out to

Trong all the way out to, all the way nhấn mạnh toàn bộ quãng đường, còn out thêm ý chuyển động hoặc kéo dài ra xa một tâm hay khu vực xuất phát. To giới thiệu điểm cuối là Lagrange point 1. Vì vậy, cụm từ này cho thấy sự kéo giãn đã vươn tới một giới hạn bên ngoài ở xa, thay vì chỉ nêu điểm cuối một cách trung tính. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng cùng cấu trúc cho một tuyến đường, vật thể hoặc khu vực kéo dài ra ngoài tới một đích cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ nhấn mạnh toàn bộ quãng đường hướng ra ngoài tới điểm cuối: The observation deck extends ____ the cliff's edge.

Xem đáp án

all the way out to

Văn hóa

Điểm Lagrange 1 (L1)

Lagrange point 1, thường được viết tắt là L1, là một trong năm vị trí đặc biệt được xác định bởi lực hấp dẫn và chuyển động quỹ đạo của hai thiên thể lớn. Trong hệ Mặt Trời-Trái Đất, L1 nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất. Gần L1, một vật thể có thể giữ vị trí gần như thẳng hàng với Trái Đất và Mặt Trời vì tác động kết hợp của lực hấp dẫn và chuyển động quỹ đạo tạo ra một trạng thái cân bằng động đặc biệt. Đây là một vị trí trong không gian, không phải một vật đánh dấu, và lực hấp dẫn tại đó không bằng không.

Luyện tập

Trong câu này, Lagrange point 1 là gì?

  1. Một nơi mà toàn bộ lực hấp dẫn biến mất hoàn toàn
  2. Một vật đánh dấu được lắp đặt giữa Trái Đất và Mặt Trời
  3. Một vị trí giữa Trái Đất và Mặt Trời, nơi lực hấp dẫn và chuyển động quỹ đạo tạo ra sự cân bằng đặc biệt
Xem đáp án

Một vị trí giữa Trái Đất và Mặt Trời, nơi lực hấp dẫn và chuyển động quỹ đạo tạo ra sự cân bằng đặc biệt

This is a point between Earth and the Sun where the gravitational forces of both bodies cancel out. Cụm động từ

5:06

Đây là một điểm giữa Trái Đất và Mặt Trời nơi lực hấp dẫn của cả hai thiên thể triệt tiêu lẫn nhau.

Cụm động từ

cancel out: các tác động đối nghịch triệt tiêu nhau

Trong cancel out, cancel là một phần của cụm động từ. Ở đây, lực hút của thiên thể này tác động ngược hướng với lực hút của thiên thể kia, nên trong cách giải thích đơn giản hóa này, tác động tổng hợp liên quan được xem là cân bằng tại điểm đó. Các lực không thực sự biến mất. Cách diễn đạt này tập trung vào việc các tác động đối nghịch cân bằng lẫn nhau và cũng có thể dùng với con số, chi phí, lợi ích hoặc ưu và nhược điểm trong đời sống.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ mục tiêu: The extra cost and the saving ____, so the final price is unchanged.

Xem đáp án

cancel out

Once the third stage passed beyond this point,

5:12

Một khi tầng thứ ba vượt qua điểm này,

the Sun started to have more of an influence.

5:14

Mặt Trời bắt đầu có nhiều ảnh hưởng hơn.

Imagine a steep hill with a car trying to reach the top. Mạch ý

5:17

Hãy tưởng tượng một ngọn đồi dốc với một chiếc ô tô đang cố gắng lên đỉnh.

If the car doesn't have enough velocity to reach the top,

5:20

Nếu ô tô không có đủ vận tốc để lên đến đỉnh,

the hill will drag it back down to the bottom.

5:22

ngọn đồi sẽ kéo nó trôi ngược trở lại xuống chân đồi.

If it has enough velocity to move past the top,

5:24

Nếu nó có đủ vận tốc để vượt qua đỉnh,

it will start to get pulled down by the other side.

5:27

nó sẽ bắt đầu bị kéo xuống bởi phía bên kia.

This is exactly what happened to the third stage.

5:29

Đây chính xác là những gì đã xảy ra với tầng thứ ba.

Mạch ý

Imagine a steep hill ... This is exactly what happened: xây dựng và liên hệ phép so sánh

Imagine a steep hill yêu cầu người nghe tạo một mô hình quen thuộc trong đầu trước khi chuyển sang giải thích chuyển động trừu tượng của tên lửa. Phần giữa đoạn văn xem xét hai kết quả trong mô hình: xe sẽ trượt trở lại nếu không đủ tốc độ, hoặc vượt qua đỉnh nếu có đủ tốc độ. Sau đó, This is exactly what happened trỏ ngược lại toàn bộ mô hình và liên hệ nó với tầng thứ ba. Hai cụm này sắp xếp lời giải thích theo trình tự “hình dung một mô hình đơn giản—xem các kết quả của nó—kết nối với chủ đề thực tế”. Xe và ngọn đồi không thực sự có mặt trong sự kiện.

Luyện tập

Trong lời giải thích này, This is exactly what happened có chức năng gì sau ví dụ về ngọn đồi?

  1. Nó giới thiệu một ví dụ thứ hai không liên quan.
  2. Nó kết nối mô hình ngọn đồi trở lại với chuyển động của tên lửa.
  3. Nó nói rằng tên lửa thực sự chạy qua một ngọn đồi.
Xem đáp án

Nó kết nối mô hình ngọn đồi trở lại với chuyển động của tên lửa.

It passed the Lagrange point 1 hill and was now being dragged into an orbit around the Sun.

5:32

Nó đã vượt qua ngọn đồi điểm Lagrange 1 và giờ đây bị kéo vào quỹ đạo quanh Mặt Trời.

In a way,

5:37

Theo một cách nào đó,

it finally achieved what it was meant to achieve. Ngữ pháp

5:38

cuối cùng nó đã đạt được điều mà nó đáng lẽ phải đạt được.

Ngữ pháp

was meant to: mục đích hoặc kế hoạch đã định

Was meant to + động từ diễn tả điều mà ban đầu ai đó định, lên kế hoạch hoặc thiết kế để chủ ngữ thực hiện. Trong câu này, cụm từ chỉ kết quả mà chủ ngữ được dự định sẽ tạo ra. Cấu trúc là be + meant + to + động từ nguyên mẫu. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết mục đích đã được thực hiện hay chưa; finally achieved cho thấy mục đích đó cuối cùng đã được thực hiện trong trường hợp này.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The red button is meant to stop the machine in an emergency.” “is meant to” diễn tả điều gì?

  1. Ý nghĩa của từ button
  2. Một hành động mà chiếc nút đã hoàn thành
  3. Mục đích được định sẵn của chiếc nút
Xem đáp án

Mục đích được định sẵn của chiếc nút

But this orbit around the Sun was far from stable. Thành ngữ

5:40

Nhưng quỹ đạo quanh Mặt Trời này không hề ổn định.

Thành ngữ

far from stable: còn lâu mới ổn định

Far from + tính từ có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “chưa hề gần đạt tới” phẩm chất đó. Far from stable mạnh hơn not stable: quỹ đạo còn cách trạng thái ổn định rất xa. Far được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không chỉ khoảng cách vật lý. Mẫu này có thể dùng để đánh giá nhiều thứ, như far from complete hoặc far from perfect.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “còn lâu mới”: The repairs have only just begun, so the bridge is ____ ready to reopen.

Xem đáp án

far from

Instead of being accelerated to a solar orbit on the outside of Earth, Ngữ pháp

5:43

Thay vì được tăng tốc để vào quỹ đạo nhật tâm ở phía ngoài Trái Đất,

it had been slowed down into an orbit on the inside of Earth.

5:47

nó đã bị giảm tốc độ để rơi vào quỹ đạo ở phía bên trong Trái Đất.

Ngữ pháp

Instead of being accelerated ... had been slowed down: sự đối chiếu ở thể bị động

“Instead of being accelerated” dùng cấu trúc instead of + being + quá khứ phân từ. Cụm này trình bày việc tăng tốc như một quá trình bị động đã không xảy ra: vật thể là bên nhận tác động. “Had been slowed down” là thể bị động của past perfect: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc giảm tốc đã hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ. Hai phần đối chiếu một quá trình không xảy ra với quá trình thực tế đã xảy ra trước đó.

Luyện tập

Phương án nào hoàn thành câu đúng cách và cho biết vật thể đã chịu tác động giảm tốc trước khi nhóm kiểm tra dữ liệu? “Instead of being accelerated, the object ___ before the team examined the data.”

  1. was slowing down
  2. had slowed down
  3. had been slowed down
Xem đáp án

had been slowed down

Because of this,

5:51

Vì lý do này,

the third stage was now completing its lap around the Sun a little bit quicker than the Earth.

5:51

tầng thứ ba hiện đang hoàn thành một vòng quanh Mặt Trời nhanh hơn một chút so với Trái Đất.

This meant it was slowly pulling away. Cụm động từ

5:56

Điều này có nghĩa là nó đang dần dần kéo giãn khoảng cách.

Cụm động từ

pulling away: tăng dần khoảng cách

“Pulling away” ở đây là cách dùng nội động từ: chủ ngữ đang dần tăng khoảng cách với một vật thể khác. Pull không có nghĩa là ai đó đang dùng lực kéo nó. Cụm động từ này cũng có thể mô tả một chiếc xe rời đi, một người thi đấu nới rộng khoảng cách dẫn trước hoặc những người dần trở nên xa cách. Ngữ cảnh xung quanh xác định kiểu tách xa nào đang được nói đến.

Luyện tập

Trong câu “The lead cyclist began to pull away from the group,” pull away có nghĩa là gì?

  1. Dùng lực kéo nhóm lại gần hơn
  2. Dừng lại bên cạnh nhóm
  3. Tăng khoảng cách với nhóm
Xem đáp án

Tăng khoảng cách với nhóm

But it was only a matter of time before the third stage would catch back up. Ghi chú

5:59

Nhưng chỉ là vấn đề thời gian trước khi tầng thứ ba đuổi kịp.

Thành ngữ

A Matter of Time Before: một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra

Trong câu này, only a matter of time before cho biết kết quả được xem là chắc chắn sẽ xảy ra; điều duy nhất chưa rõ là thời điểm chính xác. Matter ở đây có nghĩa là vấn đề hoặc chuyện, không phải vật chất. Cấu trúc thường gặp là It is/was only a matter of time before + clause. Before giới thiệu sự việc được dự đoán sẽ xảy ra. Ở đây, would cho thấy việc đuổi kịp vẫn thuộc tương lai khi nhìn từ thời điểm quá khứ do was thiết lập.

Luyện tập

Câu nào cho biết kết quả được xem là chắc chắn xảy ra và chỉ có thời điểm là chưa rõ?

  1. It is uncertain whether the team will win its first match.
  2. It is only a matter of time before the team wins its first match.
  3. The team is likely to win its first match.
Xem đáp án

It is only a matter of time before the team wins its first match.

Cụm động từ

Catch Back Up: lấy lại phần đã tụt lại

Catch back up có nghĩa là trở lại cùng vị trí hoặc trình độ sau khi bị tụt lại hoặc tách xa. Back nhấn mạnh việc quay về trạng thái gần nhau hoặc ngang bằng trước đó. Cấu trúc thường gặp là catch back up with + người, nhóm hoặc sự vật. Cụm này có thể mô tả khoảng cách thực tế hoặc tiến độ trong công việc, học tập hay lịch trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là trở lại cùng trình độ: Leo missed a week of practice, but he worked hard to ____ with the rest of the band.

Xem đáp án

catch back up

This actually happened in 1986,

6:02

Điều này thực sự đã xảy ra vào năm 1986,

but it wasn't quite close enough to the L1 point,

6:04

nhưng nó không đủ gần với điểm L1,

and so it never got pulled into Earth's orbit.

6:07

vì vậy nó không bao giờ bị kéo vào quỹ đạo của Trái Đất.

The third stage carried on racing around the Sun for another 16 years before the inevitable finally happened. Cụm động từ

6:09

Tầng thứ ba tiếp tục chạy quanh Mặt Trời trong 16 năm nữa trước khi điều tất yếu cuối cùng đã xảy ra.

Cụm động từ

carry on + -ing trong carried on racing

Trong câu này, carried on racing có nghĩa là “tiếp tục di chuyển nhanh”. Carry on hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là tầng tên lửa mang theo thứ gì đó. Dùng carry on + động từ-ing để cho biết một hành động tiếp tục diễn ra. Carried là dạng quá khứ, còn racing chỉ hành động đang tiếp diễn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của carry on và động từ work để hoàn thành câu tiếng Anh: Although the puzzle was difficult, Nina ____ until she solved it.

Xem đáp án

carried on working

In 2002,

6:16

Năm 2002,

the third stage reached its apoapsis just as the Earth came onto the scene. Ghi chú

6:17

tầng thứ ba đạt đến viễn điểm của nó ngay khi Trái Đất xuất hiện.

Văn hóa

apoapsis: điểm xa nhất trên quỹ đạo

Apoapsis là điểm trên quỹ đạo xa nhất so với thiên thể mà vật đang quay quanh. Ở đây, tầng thứ ba đang quay quanh Mặt Trời, nên apoapsis của nó là điểm xa nhất trên quỹ đạo quanh Mặt Trời đó. Trong một quỹ đạo elip đơn giản, vật thể thường chuyển động chậm nhất gần apoapsis. Câu này cho biết tầng tên lửa đến vị trí đó đúng lúc Trái Đất tiến lại gần, vì vậy thời điểm rất quan trọng.

Luyện tập

Dùng thuật ngữ quỹ đạo chung để hoàn thành câu tiếng Anh: A spacecraft at the farthest point from the body it orbits is at ____.

Xem đáp án

apoapsis

Thành ngữ

came onto the scene: bắt đầu tham gia hoặc tạo ảnh hưởng

Ở đây, came onto the scene có nghĩa là “bắt đầu tham gia hoặc tạo ra ảnh hưởng”. Trái Đất được thể hiện như một nhân vật bước vào diễn biến đúng lúc lực hấp dẫn của nó trở nên quan trọng trở lại. Cụm từ này thường giới thiệu một người, phát minh, lực hoặc xu hướng khi đối tượng đó bắt đầu ảnh hưởng đến sự việc. Nó không có nghĩa là Trái Đất xuất hiện lần đầu hay có một trường quay thật sự.

Luyện tập

Đọc câu sau: "A small startup came onto the scene and changed the market." "came onto the scene" có nghĩa là gì?

  1. Công ty bước vào một trường quay phim.
  2. Công ty rời khỏi thị trường hoàn toàn.
  3. Công ty bắt đầu giữ một vai trò đáng chú ý.
Xem đáp án

Công ty bắt đầu giữ một vai trò đáng chú ý.

This time,

6:21

Lần này,

the third stage crossed beyond Earth's L1 point,

6:21

tầng thứ ba đã vượt qua điểm L1 của Trái Đất,

and for the first time in 32 years,

6:24

và lần đầu tiên sau 32 năm,

the Earth now had more pull on the object than the Sun.

6:26

Trái Đất giờ đây có sức hút đối với vật thể này mạnh hơn Mặt Trời.

Over the course of 2 months, Cụm từ

6:30

Trong khoảng thời gian 2 tháng,

Cụm từ

Over the course of: sự thay đổi trong suốt một khoảng thời gian

Over the course of giới thiệu toàn bộ khoảng thời gian mà một quá trình phát triển. Ở đây, sự thay đổi diễn ra dần dần trong hai tháng chứ không xảy ra tại một thời điểm duy nhất. Cấu trúc là over the course of + một khoảng thời gian, sự kiện hoặc quá trình: over the course of a week, the meeting hoặc the investigation. Cụm này tạo khung thời gian mà trong đó các sự kiện hoặc thay đổi diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong suốt một giai đoạn thay đổi dần dần”: ____ the school year, the garden grew taller and fuller.

Xem đáp án

Over the course of

Earth pulled the third stage into a highly elliptical orbit around the Earth,

6:31

Trái Đất đã kéo tầng thứ ba vào một quỹ đạo hình elip hẹp quanh Trái Đất,

just like the one it was in before.

6:35

giống hệt như quỹ đạo mà nó đã từng ở trước đây.

At this point, though, Mạch ý

6:37

Tuy nhiên, tại thời điểm này,

Mạch ý

At this point, though: đánh dấu giai đoạn và đưa ra ý tương phản

At this point đặt người nghe vào giai đoạn hiện tại của một lời giải thích hoặc một chuỗi sự việc. Ở đây, cụm này có nghĩa là 'khi đã đến giai đoạn này của quá trình', chứ không chỉ một vị trí thực tế. Though tạo sự tương phản với thông tin trước đó: đã có tiến triển nhưng vẫn còn một hạn chế quan trọng. Ở vị trí này, though hoạt động giống 'however' và giúp người nói bổ sung một điều hạn chế mà không chuyển ý đột ngột.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với chức năng tổ chức thông tin của 'At this point, though'?

  1. Cụm này chuyển chủ đề mà không liên kết với thông tin trước đó.
  2. Cụm này thông báo rằng toàn bộ quá trình đã hoàn tất.
  3. Cụm này đánh dấu giai đoạn hiện tại và đưa ra một hạn chế vẫn còn tồn tại.
Xem đáp án

Cụm này đánh dấu giai đoạn hiện tại và đưa ra một hạn chế vẫn còn tồn tại.

astronomers still had no idea what this object was.

6:38

các nhà thiên văn học vẫn không hề biết vật thể này là gì.

And so,

6:41

Và vì vậy,

in order to confirm the identity of the object,

6:41

để xác nhận danh tính của vật thể,

astronomers did spectroscopy observations to determine what it was made of. Văn hóa

6:43

các nhà thiên văn học đã thực hiện các quan sát quang phổ để xác định xem nó được làm bằng gì.

Văn hóa

spectroscopy observations: suy ra thành phần từ ánh sáng

Spectroscopy observations xem xét cách ánh sáng của một vật thể phân bố trên các bước sóng khác nhau. Spectroscopy là phương pháp phân tích, không phải một loại vật liệu hay một kính thiên văn cụ thể. Các chất khác nhau hấp thụ, phát xạ hoặc phản xạ ánh sáng theo những mẫu đặc trưng. Các nhà thiên văn học so sánh những mẫu quang phổ đó với các mẫu đã biết để suy ra thành phần; chỉ riêng độ sáng thì không đủ.

Luyện tập

Các nhà thiên văn học có thể suy ra điều gì một cách hợp lý từ spectroscopy observations?

  1. Thành phần có khả năng của vật thể dựa trên các mẫu đặc trưng ở nhiều bước sóng.
  2. Tên chính thức của vật thể dựa trên kích thước kính thiên văn.
  3. Toàn bộ lịch sử của vật thể chỉ dựa trên độ sáng.
Xem đáp án

Thành phần có khả năng của vật thể dựa trên các mẫu đặc trưng ở nhiều bước sóng.

Every material reflects light in slightly different ways.

6:48

Mỗi vật liệu phản xạ ánh sáng theo những cách hơi khác nhau.

More specifically, Mạch ý

6:51

Cụ thể hơn,

the amount of light that is reflected will differ at each wavelength.

6:51

lượng ánh sáng bị phản xạ sẽ khác nhau ở mỗi bước sóng.

Mạch ý

Dùng More specifically, để làm rõ một nhận định chung

More specifically báo hiệu rằng nội dung tiếp theo sẽ làm cho nhận định trước đó chính xác hơn. Ở đây, ý khái quát rằng các vật liệu phản xạ ánh sáng khác nhau được thu hẹp thành một chi tiết có thể đo được: lượng ánh sáng phản xạ thay đổi theo từng bước sóng. Cụm này sắp xếp thông tin từ khái quát đến cụ thể. Nó không mở sang một chủ đề riêng mà cho người nghe biết câu thứ hai phát triển câu thứ nhất như thế nào.

Luyện tập

Trong ví dụ này, More specifically, báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Câu tiếp theo đưa ra dạng chính xác và có thể đo được của nhận định chung trước đó.
  2. Câu tiếp theo chỉ đưa ra một ví dụ tùy chọn về một loại vật liệu.
  3. Người nói đang sửa nhận định trước vì nhận định đó sai.
  4. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Câu tiếp theo đưa ra dạng chính xác và có thể đo được của nhận định chung trước đó.

And so,

6:55

Và do đó,

to determine the material of this object,

6:55

để xác định vật liệu của vật thể này,

astronomers took light measurements of the third stage at many different wavelengths,

6:57

các nhà thiên văn học đã thực hiện các phép đo ánh sáng của tầng thứ ba ở nhiều bước sóng khác nhau,

which gave them a spectroscopy graph.

7:01

mang lại cho họ một biểu đồ quang phổ.

With this,

7:03

Với điều này,

they could compare it to other spectroscopy graphs and see if it matched any other materials.

7:04

họ có thể so sánh nó với các biểu đồ quang phổ khác và xem liệu nó có khớp với bất kỳ vật liệu nào khác không.

It turned out that it was very similar to the spectroscopy graph of white titanium oxide paint,

7:09

Hóa ra nó rất giống với biểu đồ quang phổ của sơn titanium oxide trắng,

the exact kind that was used on the Saturn V.

7:14

chính là loại đã được sử dụng trên tên lửa Saturn V.

Astronomers were also able to trace the object's trajectory back and found that it left Earth's orbit in 1971. Cụm từ

7:17

Các nhà thiên văn học cũng có thể lần ngược lại quỹ đạo của vật thể và phát hiện ra rằng nó đã rời khỏi quỹ đạo Trái Đất vào năm 1971.

Cụm từ

trace the object's trajectory back: lần ngược quỹ đạo trước đó của vật thể

trace the object's trajectory back có nghĩa là dùng các quan sát hoặc hồ sơ hiện tại để tái dựng đường đi mà vật thể đã theo trong quá khứ. Trong câu này, các nhà thiên văn học lần ngược từ quỹ đạo đã biết và kết luận rằng vật thể đã rời khỏi quỹ đạo Trái Đất vào năm 1971. Cấu trúc là trace + một đối tượng + back, thường đi với danh từ chỉ đường đi như trajectory. Back hướng quá trình suy luận từ bằng chứng ở thời điểm sau về một điểm sớm hơn.

Luyện tập

Dữ liệu rađa lưu trữ cho thấy một máy bay không người lái đã ở đâu trước khi xuất hiện gần sân bay. Câu nào mô tả đúng nhất công việc của nhóm điều tra?

  1. They traced the drone's trajectory back to a field outside the city.
  2. They described the field without reconstructing the drone's path.
  3. They tracked the drone's current trajectory on a live screen.
  4. They physically carried the drone back to a field outside the city.
Xem đáp án

They traced the drone's trajectory back to a field outside the city.

And so,

7:24

Và thế là,

with this information,

7:25

với thông tin này,

astronomers could confidently say that this really was the long-lost third stage from Apollo 12.

7:26

các nhà thiên văn học có thể tự tin khẳng định rằng đây thực sự là tầng thứ ba thất lạc từ lâu của Apollo 12.

Astronomers continued to track the orbit,

7:31

Các nhà thiên văn học tiếp tục theo dõi quỹ đạo,

and after just a year,

7:33

và chỉ sau một năm,

it was once again thrown out into an orbit around the Sun.

7:34

nó một lần nữa bị hất văng ra một quỹ đạo quanh Mặt Trời.

Calculations made by astronomers showed that it will return to Earth in the mid-40s. Cách dùng từ

7:37

Các tính toán do các nhà thiên văn học thực hiện cho thấy nó sẽ trở lại Trái Đất vào giữa những năm 2040.

Cách dùng từ

the mid-40s: suy ra thế kỷ bị lược bỏ

Ở đây, the mid-40s có nghĩa là những năm giữa thập niên 2040, khoảng từ 2044 đến 2046. Trong tiếng Anh, người nói có thể lược bỏ thế kỷ khi mốc thời gian đã rõ; phần trình bày đi từ năm 2002 đến một lần trở lại trong tương lai. Giới từ in thể hiện cụm này như một giai đoạn trên lịch. Khi giải thích những cụm số rút gọn như vậy, hãy dựa vào các ngày tháng xung quanh và chủ đề để khôi phục đơn vị cùng thế kỷ đã bị lược bỏ.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The mission launches in 2041 and is expected to end in the mid-40s.” Ở đây in the mid-40s có nghĩa là gì?

  1. Khi nhiệm vụ được 44–46 năm tuổi
  2. Khoảng năm 2044–2046
  3. Khi nhiệt độ là 44–46 độ
Xem đáp án

Khoảng năm 2044–2046

This object will spend many more years racing through space,

7:42

Vật thể này sẽ dành nhiều năm nữa để chạy đua qua không gian,

but the laws of physics will always make sure it returns home every now and then. Thành ngữ

7:45

nhưng các định luật vật lý sẽ luôn đảm bảo rằng nó thỉnh thoảng trở về nhà.

Thành ngữ

the laws of physics ... returns home: phép nhân hóa trong bài viết khoa học

Câu này nhân hóa các định luật vật lý: chúng được nói đến như thể là một chủ thể có thể bảo đảm điều gì đó xảy ra. Theo nghĩa đen, không có ai đang hứa hẹn hay kiểm tra; chuyển động quỹ đạo có thể dự đoán khiến vật thể lại đến gần Trái Đất. Returns home cũng mang nghĩa hình tượng. Home chỉ khu vực gần Trái Đất. Cách diễn đạt ấm áp này kết nối sự thật khoa học với hình ảnh một người lữ hành trở về, khiến phần kết giàu cảm xúc và dễ nhớ hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The satellite may wander, but gravity makes sure it comes home again.” Người viết muốn nói gì?

  1. Trọng lực có ý thức quyết định giúp vệ tinh.
  2. Vệ tinh trở về một căn nhà trên Trái Đất.
  3. Trọng lực đưa vệ tinh trở lại theo quỹ đạo một cách có thể dự đoán.
Xem đáp án

Trọng lực đưa vệ tinh trở lại theo quỹ đạo một cách có thể dự đoán.

Thành ngữ

every now and then: thỉnh thoảng, không theo lịch cố định

Every now and then có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi lúc”. Cụm này diễn tả một việc xảy ra nhiều hơn một lần nhưng không thường xuyên và không theo lịch cố định. Toàn bộ cụm đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian. Ở đây, nó cho biết việc trở về đôi lúc xảy ra trong một khoảng thời gian dài; every không có nghĩa là “lần nào cũng vậy”.

Luyện tập

Trong “The printer makes a strange noise every now and then,” every now and then có nghĩa là gì?

  1. Việc đó thỉnh thoảng xảy ra, không theo lịch cố định.
  2. Việc đó xảy ra vào mọi lần.
  3. Việc đó chỉ đang xảy ra ngay lúc này.
Xem đáp án

Việc đó thỉnh thoảng xảy ra, không theo lịch cố định.

And now,

7:49

Và bây giờ,

time for something really special.

7:49

đã đến lúc cho một điều thực sự đặc biệt.

In the next video,

7:51

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this awesome space shuttle canvas print.

7:52

chúng tôi sẽ tặng bức tranh canvas in hình tàu con thoi tuyệt vời này.

All you have to do is sign up at the link below and leave a comment about the thing that got you interested in spaceflight. Ngữ pháp

7:55

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký theo đường liên kết bên dưới và để lại bình luận về điều đã khiến bạn hứng thú với các chuyến bay vào vũ trụ.

Ngữ pháp

All you have to do is + động từ nguyên mẫu: toàn bộ hành động cần thiết

All you have to do is dùng để giới thiệu hành động hoặc toàn bộ nhóm hành động cần thiết. Cấu trúc này thường khiến lời hướng dẫn nghe đơn giản và tạo cảm giác yên tâm: không cần làm thêm gì khác. Ở đây, all nghĩa là “toàn bộ yêu cầu”, không phải “tất cả mọi người”. Cấu trúc thông thường là All + chủ ngữ + have to do + is + động từ nguyên mẫu. Sau is, dùng động từ nguyên mẫu không có to là tự nhiên nhất: is sign up, thông thường không dùng is to sign up. Có thể nối nhiều động từ nguyên mẫu, như trong sign up and leave a comment.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn tạo cảm giác yên tâm bằng cấu trúc chính xác có nghĩa là “đây là hành động duy nhất cần làm”: ____ press the green button.

Xem đáp án

All you have to do is

We will announce the winner in next month's video.

8:01

Chúng tôi sẽ công bố người chiến thắng trong video của tháng tới.

Thank you very much for watching

8:03

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi

and I'll see you in the next video.

8:05

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.