Công cụ này sẽ giúp cải thiện tư duy phản biện của bạn - Erick Wilberding: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách Socrates liên tục đặt câu hỏi để làm lộ ra những giả định và mâu thuẫn, thay vì đưa ra câu trả lời có sẵn. Nội dung theo dõi phương pháp này từ một cuộc đối thoại về công lý đến những ứng dụng sau đó trong y học, khoa học, tôn giáo và luật pháp, rồi liên hệ thái độ phê phán nền dân chủ Athens của ông với phiên tòa và cái chết của ông. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. wasn't feared for claiming to have all the answers, but rather for asking too many questions. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc tương phản “không phải vì X mà đúng hơn là vì Y” để sửa một cách giải thích dễ bị mặc định và nhấn mạnh nguyên nhân thật sự của một phản ứng, nhận định hoặc sự kiện. 2. following a line of inquiry where it logically leads, — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận ra phép hình dung quá trình tìm hiểu như một con đường được theo đuổi mà không định sẵn kết luận, đồng thời dùng cách diễn đạt này để mô tả cuộc thảo luận, điều tra hoặc nghiên cứu phát triển theo logic nội tại. 3. thought to have inspired two of his pupils to treasonous ends. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cấu trúc tường thuật bị động “thought to have + past participle”, dùng để quy một nhận định về nguyên nhân trong quá khứ cho người khác mà không khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh—đặc biệt hữu ích trong văn bản lịch sử và tin tức.
Nội dung bài học
Socrates, one of the founding fathers of Western philosophical thought, was on trial. Ghi chú
0:08Socrates, một trong những người cha đẻ của tư tưởng triết học phương Tây, đang bị xét xử.
founding fathers of Western philosophical thought: những người đầu tiên đặt nền móng cho một truyền thống
Ở đây, founding fathers chỉ những nhân vật quan trọng thời kỳ đầu đã góp phần xây dựng một lĩnh vực hoặc truyền thống. Fathers được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ quan hệ gia đình. Trong one of the founding fathers of Western philosophical thought, one of cho thấy Socrates được xem là một trong nhiều người khởi xướng lớn, chứ không phải người duy nhất tạo ra toàn bộ triết học phương Tây.
Luyện tập
founding fathers trong câu này có nghĩa là gì?
- một nhân vật quan trọng thời kỳ đầu đã góp phần xây dựng một truyền thống
- một thẩm phán phân xử các tranh luận triết học
- cha ruột của một triết gia thời kỳ đầu
Xem đáp án
một nhân vật quan trọng thời kỳ đầu đã góp phần xây dựng một truyền thống
on trial: đang bị xét xử tại tòa
Be on trial là một cụm pháp lý cố định, có nghĩa là đang bị xét xử tại tòa với tư cách bị cáo. Trong câu này, Socrates đang đối mặt với một thủ tục pháp lý chính thức; trial không có nghĩa là một lần thử, một bài kiểm tra hay thời gian dùng thử sản phẩm. Trạng thái on trial mô tả quá trình hoặc tình trạng pháp lý, không khẳng định người đó có tội. Một người có thể đang bị xét xử rồi sau đó mới được tuyên có tội hoặc vô tội.
Luyện tập
Câu nào dùng trial với nghĩa là một thủ tục xét xử tại tòa?
- The former official is on trial for corruption.
- The software is available for a free trial.
- The cyclists began the time trial at noon.
Xem đáp án
The former official is on trial for corruption.
Many Athenians believed he was a dangerous enemy of the state, Cách dùng từ
0:14Nhiều người Athens tin rằng ông là một kẻ thù nguy hiểm của nhà nước,
a dangerous enemy of the state: một nhãn gán chính trị nghiêm trọng
Trong câu này, an enemy of the state chỉ một người bị xem là mối đe dọa đối với đất nước, chính quyền hoặc trật tự công cộng. Đây là một nhãn gán chính trị mang tính công khai, chứ không chỉ là kẻ thù riêng của ai đó. Dangerous làm lời cáo buộc nặng nề hơn. Cách diễn đạt này thuật lại điều nhiều người Athens tin; nó không chứng minh nhãn gán đó là đúng. Ở đây, state có nghĩa là đất nước hoặc chính quyền cai trị, không phải “trạng thái” hay một tiểu bang của Hoa Kỳ.
Luyện tập
Một đồng nghiệp không đồng ý với kế hoạch của bạn. Trong cách nói thông thường và theo nghĩa đen, gọi người đó là an enemy of the state có phù hợp không?
- Không, nhãn gán này quá nghiêm trọng và mang tính chính trị.
- Có, nó chỉ có nghĩa là người không đồng ý với bạn.
Xem đáp án
Không, nhãn gán này quá nghiêm trọng và mang tính chính trị.
accusing the philosopher of corrupting the youth Ngữ pháp
0:18cáo buộc nhà triết học làm hư hỏng giới trẻ
accuse someone of doing something: cáo buộc ai đó làm việc gì
Accuse someone of doing something có nghĩa là nói rằng một người đã làm điều sai trái hoặc phạm pháp. Ở đây, the philosopher là người bị cáo buộc, còn corrupting the youth là hành động bị cho là đã xảy ra. Cấu trúc này chỉ thuật lại một lời cáo buộc; nó không chứng minh lời cáo buộc là đúng. Trong cấu trúc này, of là giới từ, nên hành động theo sau phải ở dạng -ing: accuse + person + of + doing. Không dùng động từ nguyên mẫu sau accuse với nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The reporter accused the official ____ hiding the documents.
Xem đáp án
of
recognize their gods: công nhận địa vị của họ
Ở đây, recognize có nghĩa là “thừa nhận hoặc chấp nhận sự tồn tại, địa vị hay thẩm quyền của một đối tượng”, chứ không phải “nhận ra bằng mắt hoặc trí nhớ”. Refusing to recognize their gods có nghĩa là từ chối chấp nhận rằng những vị thần đó có địa vị tôn giáo chính đáng. Nghĩa trừu tượng này cũng xuất hiện khi nói đến việc công nhận một chính phủ, một quyền hay một thẩm quyền. Nó thể hiện sự thừa nhận, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là yêu thích, thờ phụng hay đồng ý với người hoặc sự vật được công nhận.
Luyện tập
Trong câu “The city refused to recognize the new government,” recognize có nghĩa là gì?
- Nhớ tên của chính phủ đó
- Nhận ra chính phủ đó từ một bức ảnh
- Chính thức công nhận địa vị của chính phủ đó
Xem đáp án
Chính thức công nhận địa vị của chính phủ đó
However, Socrates wasn't feared for claiming to have all the answers, Ghi chú
0:23Tuy nhiên, Socrates không bị e sợ vì tự xưng là người có mọi câu trả lời,
claiming to have all the answers: tuyên bố rằng mình biết mọi thứ
Ở đây, claiming to have all the answers có nghĩa là nói rằng mình biết cách trả lời mọi câu hỏi hoặc giải quyết mọi vấn đề. Claiming trình bày điều này như lời khẳng định của người đó mà không xác nhận rằng nó đúng. Have all the answers thường mô tả thái độ hoàn toàn tự tin hoặc có vẻ như biết mọi thứ. Cụm này thường không có nghĩa là thực sự cầm một tờ giấy chứa đầy đủ mọi đáp án.
Luyện tập
Trong “I don't have all the answers, but I can help”, phần đầu có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Tôi làm mất một tờ giấy có các đáp án.
- Tôi không thể giải quyết mọi phần của vấn đề.
- Tôi từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
Xem đáp án
Tôi không thể giải quyết mọi phần của vấn đề.
wasn't ... for A, but rather for B: đính chính lý do thực sự
Mẫu not ... for A, but rather for B bác bỏ A là lý do và đặt trọng tâm thực sự vào B. Trong câu này, claiming to have all the answers bị loại ra, còn asking too many questions được trình bày là lý do khiến Socrates bị e sợ. Cả hai cụm có for đều nêu lý do. Vì for là giới từ, một hành động đứng sau nó dùng dạng -ing: for claiming và for asking. Giữ A và B có cấu trúc song song giúp sự đính chính rõ ràng hơn; rather tăng thêm sự nhấn mạnh vào B.
Luyện tập
Hoàn thành câu đính chính bằng mẫu đã học: The coach praised Mia not for scoring the most points, ____ helping the whole team.
Xem đáp án
but rather for
in lengthy conversations about morality and society.
0:37vào những cuộc trò chuyện dài về đạo đức và xã hội.
engage someone in conversation: đưa một người vào cuộc trò chuyện
Engaged friends and strangers in lengthy conversations theo cấu trúc engage + người + in + hoạt động. Cụm này có nghĩa là nhà triết học đưa những người đó vào các cuộc trò chuyện dài để họ chủ động tham gia thay vì chỉ lắng nghe. Trong câu này, friends and strangers chỉ những người tham gia, còn lengthy conversations chỉ hoạt động đứng sau in. Có thể dùng lại cấu trúc này khi một người giúp hoặc khuyến khích người khác tham gia một hoạt động.
Luyện tập
Dùng cấu trúc engage + người + in + hoạt động để hoàn thành câu: The museum guide engaged the children ____ a conversation about dinosaurs.
Xem đáp án
in
weren't ..., nor would ...: thêm một sự việc phủ định thứ hai
Nor đưa ra sự việc phủ định thứ hai sau mệnh đề phủ định đầu tiên. Ở đây, câu nói rằng những cuộc thảo luận này không phải là tranh luận, rồi bổ sung rằng Socrates cũng không đưa ra lời khuyên rõ ràng. Khi nor đứng đầu mệnh đề, hãy dùng đảo ngữ một phần: nor + trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết + chủ ngữ + động từ chính. Vì vậy, câu dùng nor would Socrates offer chứ không phải nor Socrates would offer.
Luyện tập
Câu nào dùng nor đúng để thêm một sự việc phủ định thứ hai?
- The route wasn't short, nor did it was easy to follow.
- The route wasn't short, nor was it easy to follow.
- The route wasn't short, nor it was easy to follow.
Xem đáp án
The route wasn't short, nor was it easy to follow.
In fact, the philosopher often claimed to know nothing at all, Cụm từ
0:47Trên thực tế, nhà triết học thường tự nhận mình hoàn toàn không biết gì cả,
know nothing at all: nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn
Trong know nothing at all, nothing đã khiến mệnh đề mang nghĩa phủ định. At all nhấn mạnh thêm sự phủ định đó, vì vậy cả cụm có nghĩa là “hoàn toàn không biết gì” hoặc “không biết bất cứ điều gì”; at all ở đây không có nghĩa là “mọi thứ”. Claimed to know thuật lại điều nhà triết học nói về kiến thức của chính mình. Cụm này trình bày lời ông tuyên bố rằng mình hoàn toàn không biết gì, chứ không phải lời phán đoán trực tiếp của người kể rằng tuyên bố ấy là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh trong bài có nghĩa là “hoàn toàn không có gì”: After opening the box, Lena found ____ inside.
Xem đáp án
nothing at all
responding to his partner's answers only with further questions. Cụm từ
0:50chỉ đáp lại câu trả lời của người đối thoại bằng những câu hỏi sâu hơn.
respond to X with Y: chọn cách phản hồi
Cấu trúc respond to X with Y có nghĩa là phản hồi X bằng cách đưa ra hoặc sử dụng Y. Trong câu này, X là his partner's answers và Y là further questions. Only nhấn mạnh rằng không có kiểu phản hồi nào khác. Ở đây, with giới thiệu nội dung hoặc cách thức phản hồi; nó không có nghĩa là làm điều gì đó cùng người khác. Partner chỉ người còn lại trong cuộc trao đổi, không nhất thiết là người yêu hay đối tác kinh doanh.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng respond to X with Y?
- She responded the complaint with a clear explanation.
- She responded to the complaint with a clear explanation.
- She responded to the complaint by a clear explanation.
Xem đáp án
She responded to the complaint with a clear explanation.
through this process: liên kết phương pháp với kết quả
Through this process xem quá trình vừa được mô tả là phương tiện tạo ra kết quả tiếp theo. This nhắc lại phương pháp hỏi và đáp lặp đi lặp lại đã nói trước đó, còn through có nghĩa là thông qua hoặc bằng quá trình đó, chứ không phải di chuyển xuyên qua một nơi. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm từ này sắp xếp thông tin từ quá trình hoặc phương pháp đến kết quả: nó khép lại phần mô tả điều đã làm và báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ nói về điều đạt được nhờ cách làm đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, through this process báo hiệu điều gì?
- Cụm từ này mô tả chuyển động vật lý từ phía này sang phía kia của một nơi.
- Cụm từ này nhắc lại phương pháp trước đó và giới thiệu kết quả do phương pháp ấy tạo ra.
- Cụm từ này bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến phương pháp trước đó.
Xem đáp án
Cụm từ này nhắc lại phương pháp trước đó và giới thiệu kết quả do phương pháp ấy tạo ra.
probed their logic: xem xét sâu cách lập luận
Trong probed their logic, probe là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là điều tra kỹ một điều gì đó bằng câu hỏi hoặc sự phân tích. Socrates đang kiểm tra cách lập luận của người khác vận hành và có thể sai ở đâu, chứ không chỉ hỏi xin thông tin. Cấu trúc probe + tân ngữ trừu tượng có thể đi với những từ như reasoning, motives, causes hoặc assumptions. Cấu trúc này diễn tả việc đi sâu hơn câu trả lời ban đầu để xem xét cơ sở của một nhận định.
Luyện tập
Câu nào dùng probe như một động từ mang nghĩa “điều tra kỹ”?
- The reporter asked what time the meeting began.
- The reporter probed the reasons behind the sudden change.
- The engineer replaced a damaged probe in the machine.
Xem đáp án
The reporter probed the reasons behind the sudden change.
revealing its flaws and helping both parties reach a more robust understanding. Cụm từ
0:59vạch trần những lỗ hổng của nó và giúp cả hai bên đạt được một sự hiểu biết vững chắc hơn.
reach a more robust understanding: xây dựng sự hiểu biết đáng tin cậy
Reach an understanding có nghĩa là đạt đến trạng thái hiểu rõ sau khi thảo luận, học tập hoặc suy nghĩ. Trong helping both parties reach ..., help dùng theo cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: both parties là tân ngữ, còn reach không có to đứng trước. Robust mô tả sự hiểu biết vững chắc, toàn diện và vẫn đáng tin khi được kiểm chứng. Ở đây, từ này diễn tả một phẩm chất trừu tượng, không phải sức mạnh thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “phát triển sự hiểu biết vững chắc và đáng tin cậy hơn”: After comparing the results, the two teams were able to ____ of the problem.
Xem đáp án
reach a more robust understanding
These insightful questions made Socrates beloved by his followers. Ngữ pháp
1:04Những câu hỏi sâu sắc này đã khiến Socrates được những người theo ông yêu mến.
made Socrates beloved: make + tân ngữ + tính từ
Trong made Socrates beloved by his followers, made có nghĩa là gây ra một trạng thái, không phải chế tạo một vật. Socrates là tân ngữ, còn beloved by his followers mô tả trạng thái kết quả: những người theo ông dần yêu mến và ngưỡng mộ ông. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + tân ngữ + tính từ hoặc phân từ có chức năng như tính từ. Cấu trúc này giải thích tác động lên người hoặc vật. Trong dạng chủ động này, từ chỉ trạng thái đứng ngay sau tân ngữ; không thêm to be.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + tính từ để diễn tả trạng thái kết quả?
- The kind message made everyone happy.
- The kind message made everyone to be happy.
- The kind message made everyone happily.
Xem đáp án
The kind message made everyone happy.
were so inspired that they replicated their mentor's process in fictional dialogues. Ngữ pháp
1:12đã được truyền cảm hứng đến mức họ tái tạo lại quá trình của người thầy mình trong các cuộc đối thoại hư cấu.
so inspired that ...: mức độ dẫn đến kết quả
Cấu trúc so + tính từ hoặc phân từ + mệnh đề that cho thấy một đặc điểm hoặc trạng thái đạt mức đủ cao để dẫn đến kết quả. Ở đây, so inspired cho biết mức độ, còn that they replicated their mentor's process in fictional dialogues nêu kết quả. Trong cấu trúc này, that mở đầu mệnh đề kết quả; nó không mang nghĩa cái đó. Khung có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be + so + tính từ + that + kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so ... that: The instructions were ____ clear ____ everyone finished early.
Xem đáp án
so · that
These invented exchanges provide perfect examples of what would come to be known as the Socratic method. Cụm từ
1:17Những cuộc trao đổi được phát minh này cung cấp các ví dụ hoàn hảo về cái mà sau này được gọi là phương pháp Socrate.
would come to be known as ...: gọi tên từ một góc nhìn trong quá khứ
Would come to be known as ... là một cấu trúc trong lối kể chuyện lịch sử, cho biết một sự vật chưa có tên đó ở thời điểm sớm hơn trong câu chuyện nhưng về sau lại được biết đến bằng tên ấy. Would hướng về tương lai từ một góc nhìn trong quá khứ, come to be đánh dấu sự thay đổi trạng thái theo thời gian, còn be known as giới thiệu tên gọi xuất hiện sau đó. Ở đây, cách đặt câu hỏi về sau được gọi là phương pháp Socrates; come to không diễn tả sự di chuyển vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dành cho một tên gọi xuất hiện sau đó: What began in 2012 as a small lunchtime contest ____ the One-Minute Challenge.
Xem đáp án
would come to be known as
Socrates is conversing with a young man named Euthydemus,
1:27Socrates đang trò chuyện với một thanh niên tên là Euthydemus,
who is confident that he understands the nature of justice and injustice. Cụm từ
1:31người rất tự tin rằng mình hiểu bản chất của công lý và sự bất công.
the nature of justice and injustice: bản chất cốt yếu
The nature of ... có nghĩa là đặc điểm cơ bản, những phẩm chất cốt yếu hoặc cách vận hành nền tảng của một sự vật. Trong câu này, the nature of justice and injustice chỉ việc hai khái niệm công lý và bất công thực sự là gì và điều gì khiến mỗi khái niệm trở thành chính nó. Ở đây, nature không có nghĩa là thế giới tự nhiên. Cấu trúc này thường xuất hiện trong những cuộc thảo luận nghiêm túc về chủ đề trừu tượng, như the nature of truth, the nature of memory, the nature of law hoặc the nature of language.
Luyện tập
Đọc câu sau: The seminar explores the nature of trust. the nature of trust có nghĩa là gì?
- Niềm tin được tìm thấy trong môi trường tự nhiên
- Những địa điểm ngoài trời nơi mọi người học cách tin tưởng
- Những phẩm chất cốt yếu và đặc điểm cơ bản của niềm tin
Xem đáp án
Những phẩm chất cốt yếu và đặc điểm cơ bản của niềm tin
by asking him to label actions such as lying and theft as just or unjust. Ngữ pháp
1:39bằng cách yêu cầu anh ta phân loại các hành động như nói dối và trộm cắp là công bằng hay bất công.
label X as Y: phân loại hoặc đánh giá một điều là Y
Trong label X as Y, X là người, sự vật hoặc hành động được phân loại, còn Y là nhóm hoặc sự đánh giá được gán cho X. Ở đây, actions such as lying and theft là X, còn just or unjust là Y. Cụm từ bắt đầu bằng as nêu tên nhãn được gán; nó không mô tả việc gán nhãn được thực hiện như thế nào. Khi muốn nói “xếp một điều vào một nhóm” hoặc “mô tả điều đó bằng một nhận định cụ thể”, cấu trúc này chính xác hơn say.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc label X as Y: The filter labeled the message ____ spam.
Xem đáp án
as
Euthydemus confidently categorizes them as injustices,
1:45Euthydemus tự tin xếp chúng vào loại bất công,
but this only prompts another question. Cụm từ
1:49nhưng điều này chỉ khơi mào cho một câu hỏi khác.
prompt another question: làm nảy sinh một câu hỏi khác
Ở đây, prompt là động từ có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Câu trả lời trước không kết thúc cuộc thảo luận mà làm nảy sinh một câu hỏi khác. only nhấn mạnh rằng kết quả chỉ là có thêm một câu hỏi. Trong mẫu này, một sự kiện, câu trả lời hoặc phát hiện có thể làm chủ ngữ của prompt, còn tân ngữ có thể là question, response, debate hoặc action. Chủ ngữ gây ra phản ứng chứ không nhất thiết tự thực hiện phản ứng đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một kết quả đã làm nảy sinh câu hỏi mới?
- The unexpected result prompted another question.
- The unexpected result answered another question.
- The unexpected result asked another question.
Xem đáp án
The unexpected result prompted another question.
Is it just for a general to deceive or pillage a hostile army? Ngữ pháp
1:52Thế một vị tướng lừa dối hoặc cướp bóc một đội quân địch có công bằng không?
Is it just for a general to...?: đánh giá một hành động có đúng hay không
Trong câu hỏi này, just là tính từ có nghĩa là đúng đắn về mặt đạo đức hoặc công bằng. Người nói đang hỏi liệu hành động một vị tướng lừa dối hay cướp bóc quân địch có thể được xem là đúng hay không. Cấu trúc là Is it + adjective + for + person + to + verb...? Ở đây, it là chủ ngữ giả; hành động thực sự được đánh giá là to deceive or pillage a hostile army. Có thể dùng cùng cấu trúc để đánh giá xem những hành động khác có công bằng, an toàn, hợp lý hoặc khôn ngoan hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc Is it + adjective + for someone + to do...?: ____ fair ____ Maya ____ see the results before everyone else?
Xem đáp án
Is it · for · to
revises his assertion: sửa đổi một khẳng định đã nêu
Revises his assertion có nghĩa là sửa đổi một khẳng định đã nêu trước đó, thường vì người nói đã suy xét lại hoặc khẳng định ấy bị chất vấn. Assertion là một khẳng định được nêu theo cách trang trọng, còn revise có nghĩa là điều chỉnh cách diễn đạt, phạm vi hoặc nội dung của nó. Sửa đổi một khẳng định không nhất thiết có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn. Câu này cho thấy Euthydemus thay đổi lập trường trước đó chứ không chỉ lặp lại nó.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu vẫn giữ khẳng định chính nhưng thay đổi một phần sau khi xem bằng chứng mới. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?
- She revised her assertion after seeing the new evidence.
- She withdrew her assertion after seeing the new evidence.
- She repeated her assertion after seeing the new evidence.
Xem đáp án
She revised her assertion after seeing the new evidence.
He claims that these actions are just when done to enemies and unjust when done to friends. Ngữ pháp
2:00Anh ta cho rằng những hành động này là công bằng khi làm với kẻ thù và bất công khi làm với bạn bè.
when done to ...: điều kiện bị động rút gọn
Trong when done to enemies, done là quá khứ phân từ trong một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là when these actions are done to enemies. Vì cụm these actions đã xác định chủ ngữ nên chủ ngữ lặp lại và dạng của be được lược bỏ. when done to friends cũng dùng cách rút gọn này. Cả hai mệnh đề nêu điều kiện để các hành động được đánh giá là chính đáng hay bất chính; done không phải là một động từ chính chủ động mới.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện bị động rút gọn bằng dạng đúng của store: The snack stays fresh when ____ in a sealed box.
Xem đáp án
stored
isn't finished: báo hiệu rằng ai đó sẽ tiếp tục
Ở đây, Socrates isn't finished có nghĩa là Socrates vẫn chưa chất vấn hoặc phản bác xong ý tưởng đó. Câu này không nói đến một công việc không xác định mà ông chưa hoàn thành. Trong lời kể, someone isn't finished thường hướng đến diễn biến tiếp theo: người đó vẫn còn điều muốn nói, muốn hỏi hoặc muốn làm. Ở đây, câu này tạo ra dự đoán rằng một lời phản bác khác sắp xuất hiện.
Luyện tập
isn't finished có nghĩa là gì trong câu này? The interviewer isn't finished; she has one more question.
- Cô ấy đã kết thúc cuộc phỏng vấn.
- Cô ấy sẽ tiếp tục đặt câu hỏi.
- Cô ấy chưa hoàn thành một bài tập viết.
Xem đáp án
Cô ấy sẽ tiếp tục đặt câu hỏi.
He asks the young man to consider a commander lying to his troops
2:08Ông yêu cầu chàng thanh niên xem xét trường hợp một chỉ huy nói dối quân đội của mình
to boost their morale: mục đích và cụm từ boost morale
Boost morale có nghĩa là tăng sự tự tin, nhiệt tình và ý chí tiếp tục hướng tới một mục tiêu chung. Morale mô tả mức độ tự tin và tích cực của một người hoặc một nhóm khi đối mặt với nhiệm vụ. Trong câu này, to boost their morale là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao vị chỉ huy nói dối binh lính. Their chỉ troops, tức là những người lính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng boost morale và dùng dạng sở hữu phù hợp với students: The principal shared the good news to ____ during exam week.
Xem đáp án
boost the students' morale
Before long: đưa câu chuyện tiến về phía trước
Before long là một cụm từ chỉ thời gian cố định, có nghĩa là sau một thời gian ngắn hoặc chẳng bao lâu sau. Cụm từ này hướng về phía trước từ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm vừa được nhắc đến. Ở đây, nó đóng vai trò chuyển tiếp trong lời kể: báo hiệu rằng sự việc tiếp theo xảy ra khá sớm và giúp câu chuyện tiến triển. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể bằng cụm từ chỉ thời gian mục tiêu: Mia was nervous on her first day. ____, she was laughing with her new classmates.
Xem đáp án
Before long
despondent: vô cùng nản lòng và dần mất hy vọng
Despondent có nghĩa là vô cùng nản lòng và ít hy vọng, thường là sau những trở ngại nghiêm trọng hoặc lặp đi lặp lại. Từ này diễn tả cảm xúc sâu sắc hơn một thoáng buồn ngắn ngủi. Ở đây, tính từ đứng sau is và miêu tả trạng thái cảm xúc của Euthydemus. Từ này cho thấy sự tự tin của ông đã bị bào mòn, nên diễn tả chính xác hơn sad.
Luyện tập
Câu nào dùng despondent tự nhiên nhất?
- After months of failed experiments, the scientist felt despondent and thought about abandoning the project.
- Nina was despondent when the store ran out of her favorite gum, but she forgot about it a minute later.
- Sam was despondent to hear that the picnic would start five minutes late, although he did not mind.
Xem đáp án
After months of failed experiments, the scientist felt despondent and thought about abandoning the project.
It seems that every answer leads to further problems,
2:18Dường như mỗi câu trả lời lại dẫn đến những vấn đề sâu xa hơn,
and perhaps he's not quite sure what constitutes justice after all. Ghi chú
2:21và có lẽ anh ta rốt cuộc không hoàn toàn chắc chắn điều gì cấu thành nên công lý.
he's not quite sure: diễn đạt sự không chắc chắn một cách nhẹ nhàng
Trong he's not quite sure, not quite có nghĩa là ông ấy chưa hoàn toàn chắc chắn: ông ấy còn nghi ngờ hoặc thiếu tự tin. Cụm này không có nghĩa là ông ấy rất chắc chắn. Cách nói này nhẹ nhàng hơn he doesn't know. Khi kết hợp với perhaps trong câu, nó trình bày sự không chắc chắn một cách thận trọng và cho thấy niềm tin trước đó của ông ấy có thể đang suy yếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này để diễn đạt sự không chắc chắn một cách nhẹ nhàng: I'm ____ whether this key opens the back door, so let's test it.
Xem đáp án
not quite sure
what constitutes justice: điều gì được xem là công lý
Trong what constitutes justice, constitute có nghĩa là “tạo thành” hoặc “được xem là theo một định nghĩa”. Câu hỏi muốn biết những hành động, nguyên tắc hoặc điều kiện nào đáp ứng tiêu chuẩn của công lý. Cấu trúc X constitutes Y cho biết X tạo thành Y hoặc phù hợp với định nghĩa của Y. Ở đây, đó là cách trang trọng để hỏi về tiêu chuẩn xác định một khái niệm, chứ không có nghĩa là “soạn thảo hiến pháp”.
Luyện tập
Câu nào dùng constitute đúng với nghĩa “tạo thành hoặc được xem là”?
- Sharing someone else's password constitutes as a violation of the rules.
- Sharing someone else's password is constitute a violation of the rules.
- Sharing someone else's password constitutes a violation of the rules.
Xem đáp án
Sharing someone else's password constitutes a violation of the rules.
In employing this question-oriented approach, Mạch ý
2:27Khi sử dụng cách tiếp cận định hướng câu hỏi này,
In employing this question-oriented approach: đặt quá trình làm bối cảnh
In employing this question-oriented approach là một cụm từ nêu bối cảnh được đặt trước mệnh đề chính. In + danh động từ tạo khung cho điều xảy ra trong khi sử dụng cách tiếp cận hoặc như một phần của quá trình đó; mệnh đề chính sau dấu phẩy truyền đạt thông tin trọng tâm. Ở đây, employing có nghĩa là “sử dụng”, còn question-oriented mô tả một cách tiếp cận được tổ chức xoay quanh các câu hỏi. Cách tạo khung ngắn gọn này thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng và giúp nêu phương pháp trước khi trình bày kết quả hoặc điều quan sát được.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các nhà nghiên cứu nhận thấy mẫu đó trong quá trình sử dụng phương pháp, thay vì xem mẫu đó là một kết quả do phương pháp tạo ra?
- After employing the new method, researchers noticed a pattern they had missed before.
- In employing the new method, researchers noticed a pattern they had missed before.
- By employing the new method, researchers noticed a pattern they had missed before.
Xem đáp án
In employing the new method, researchers noticed a pattern they had missed before.
whose inquiries assist others in giving birth to their ideas. Thành ngữ
2:33những câu hỏi của ông hỗ trợ người khác khai sinh ra các ý tưởng của họ.
described himself as a midwife: ẩn dụ về việc giúp ý tưởng xuất hiện
Cấu trúc describe oneself as + a role cho biết một người trình bày hoặc hiểu vai trò của mình như thế nào. Ở đây, midwife là một phép ẩn dụ, không phải lời khẳng định rằng Socrates thật sự làm nghề đó. Một bà đỡ giúp người khác sinh con. Trong phép so sánh này, những câu hỏi của Socrates giúp người khác hình thành và diễn đạt ý tưởng của chính họ. Ông hướng dẫn quá trình chứ không cung cấp sẵn ý tưởng cho họ.
Luyện tập
Socrates có ý gì khi mô tả mình là midwife?
- Ông đặt câu hỏi để giúp mọi người phát triển ý tưởng của chính họ.
- Ông nói rằng công việc chính của mình là đỡ đẻ.
- Ông đưa ra mọi câu trả lời trước khi mọi người suy nghĩ.
Xem đáp án
Ông đặt câu hỏi để giúp mọi người phát triển ý tưởng của chính họ.
giving birth to their ideas: hình dung ý tưởng như một thứ được sinh ra
Cụm giving birth to their ideas dùng hình ảnh sinh nở để nói về việc tạo ra một ý tưởng. Nó có nghĩa là những người khác dần hình thành và diễn đạt ý tưởng của chính mình; không có việc sinh nở theo nghĩa đen. Cách nói này tiếp tục phép ẩn dụ midwife. Các câu hỏi mang lại sự hỗ trợ, nhưng từ their cho thấy những ý tưởng được tạo ra thuộc về những người trả lời và suy nghĩ.
Luyện tập
Trong câu này, giving birth to their ideas có nghĩa là gì?
- Họ dần hình thành và diễn đạt ý tưởng của chính mình.
- Họ học một bài về việc sinh con theo nghĩa đen.
- Họ lặp lại những ý tưởng mà Socrates đã hoàn thiện sẵn.
Xem đáp án
Họ dần hình thành và diễn đạt ý tưởng của chính mình.
His method of questioning draws out an individual's unexamined assumptions Cụm động từ
2:38Phương pháp đặt câu hỏi của ông khơi gợi những giả định chưa được kiểm chứng của một cá nhân
draws out an individual's unexamined assumptions: làm lộ ra những ý tưởng ẩn
Ở đây, draw out có nghĩa là dùng câu hỏi hoặc sự khuyến khích để làm rõ điều đang bị che giấu hoặc chưa được nói ra. Việc đặt câu hỏi không tạo ra các giả định mà giúp chúng được bộc lộ. An individual's unexamined assumptions là những ý nghĩ hoặc điểm xuất phát mà người đó chưa chủ động kiểm tra. Cấu trúc draw out + thông tin, ý tưởng hoặc phản ứng có thể dùng trong phỏng vấn, giảng dạy và thảo luận.
Luyện tập
Một phóng viên kiên nhẫn đặt câu hỏi tiếp nối để nhân chứng dần tiết lộ các chi tiết. Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The questions help ____.
- point out details the witness already knows
- draw out details the witness did not mention at first
- draw up a list of details for the witness
Xem đáp án
draw out details the witness did not mention at first
challenges those biases. — chất vấn tính hợp lý của những thiên kiến ấy
Ở đây, challenges có nghĩa là đặt câu hỏi xem những thiên kiến đó có công bằng, đúng sự thật hoặc có đủ căn cứ hay không. Từ này không có nghĩa là mời chúng tham gia một cuộc thi. Trong cách dùng này, challenge là ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp: challenge + thiên kiến, giả định, lời khẳng định hoặc quyết định. Người nói trước tiên nhận diện thiên kiến rồi xem xét nó thay vì tự động chấp nhận.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của challenge để hoàn thành câu: The article ____ the belief that only adults can lead a community project.
Xem đáp án
challenges
It doesn't always provide definitive answers, Cụm từ
2:45Nó không phải lúc nào cũng cung cấp những câu trả lời dứt khoát,
provide definitive answers: đưa ra câu trả lời giải quyết dứt điểm vấn đề
Provide definitive answers nghĩa là đưa ra những kết luận đủ vững chắc và có tính cuối cùng để giải quyết vấn đề chính. Definitive còn mang ý về thẩm quyền hoặc tính kết luận, chứ không chỉ có nghĩa là rõ ràng hay được định nghĩa rõ. Cụm doesn't always giới hạn phạm vi của nhận định. Phương pháp này có thể giúp hiểu rõ hơn mà không phải lần nào cũng tạo ra câu trả lời cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nghiên cứu đã tạo ra bằng chứng hữu ích nhưng chưa giải quyết được vấn đề chính?
- The study produced useful evidence but no definitive answer.
- The study produced useful evidence and a detailed summary.
- The study produced useful evidence and a definite date for the next test.
Xem đáp án
The study produced useful evidence but no definitive answer.
but the method helps clarify the questions and eliminate contradictory or circular logic. Cụm từ
2:48nhưng phương pháp này giúp làm rõ các câu hỏi và loại bỏ những logic mâu thuẫn hoặc luẩn quẩn.
helps clarify ... and eliminate ...: hai hành động song song
Ở đây, helps được theo sau bởi hai động từ dạng cơ bản song song: clarify ... và eliminate .... And nối hai tác dụng này, nên cả hai động từ giữ cùng một cấp độ ngữ pháp. Clarify the questions nghĩa là làm cho cách diễn đạt, phạm vi hoặc điểm chính của câu hỏi rõ hơn. Contradictory logic chứa những nhận định xung đột với nhau. Circular logic giả định chính điều mà nó đang cố chứng minh; circular ở đây không mô tả một hình tròn.
Luyện tập
Câu nào dùng helps đúng với hai hành động song song?
- The checklist helps clarify the instructions and eliminating common mistakes.
- The checklist helps clarify the instructions and eliminate common mistakes.
- The checklist helps clarifying the instructions and eliminate common mistakes.
Xem đáp án
The checklist helps clarify the instructions and eliminate common mistakes.
And by following a line of inquiry where it logically leads, Mạch ý
2:55Và bằng cách theo dõi một chuỗi câu hỏi đến nơi nó dẫn đến theo logic,
following a line of inquiry where it logically leads: đi theo hướng tìm hiểu đến nơi logic dẫn tới
Follow a line of inquiry có nghĩa là tiếp tục tìm hiểu một chuỗi câu hỏi có liên quan với nhau. Ở đây, line là hướng điều tra hoặc suy nghĩ, không phải một đường kẻ thật. Where it logically leads có nghĩa là để bằng chứng và lập luận quyết định câu hỏi hoặc kết luận tiếp theo, thay vì chọn sẵn kết luận. Cụm mở đầu theo cấu trúc by + -ing nêu phương pháp: chính quá trình cởi mở này khiến kết quả ở mệnh đề tiếp theo có thể xảy ra.
Luyện tập
Một nhóm nghiên cứu muốn bằng chứng, chứ không phải kết luận có sẵn, dẫn dắt các câu hỏi tiếp theo. Câu nào mô tả đúng nhất cách làm này?
- They change topics whenever a question becomes difficult.
- They choose a conclusion before examining the evidence.
- They follow a line of inquiry where it logically leads.
Xem đáp án
They follow a line of inquiry where it logically leads.
both the question-asker and answerer can end up in unexpected places. Cụm động từ
2:59cả người hỏi và người trả lời đều có thể đến những nơi không ngờ tới.
can end up in unexpected places: có thể đi đến những kết quả không ngờ tới
End up có nghĩa là cuối cùng đi đến một kết quả, địa điểm hoặc hoàn cảnh sau một quá trình, thường là điều không được lên kế hoạch. Can end up cho biết kết quả cuối cùng đó có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Trong câu này, unexpected places được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ những ý tưởng, kết luận hoặc lập trường bất ngờ mà người hỏi và người trả lời có thể đạt tới, không nhất thiết là địa điểm thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng end up: We started with one small question and may ____ discussing a completely different idea.
Xem đáp án
end up
making it incredibly useful in numerous fields.
3:08khiến nó trở nên cực kỳ hữu ích trong nhiều lĩnh vực.
isn't limited by ..., making it ... để diễn tả kết quả
Trong isn't limited by the conversation's content, be limited by nêu yếu tố có thể hạn chế kỹ thuật này. Dạng phủ định cho biết chủ đề cuộc trò chuyện không giới hạn những phạm vi có thể áp dụng kỹ thuật. Cụm sau dấu phẩy, making it incredibly useful in numerous fields, nêu kết quả của toàn bộ mệnh đề chính. It chỉ this technique, còn making là dạng -ing không chia, không phải động từ chính của một mệnh đề độc lập thứ hai. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng complete clause, making + object + complement.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm hiện tại phân từ để nêu kết quả của mệnh đề chính?
- The app works offline, made it useful in remote areas.
- The app works offline, making it useful in remote areas.
- The app works offline, makes it useful in remote areas.
Xem đáp án
The app works offline, making it useful in remote areas.
During the Renaissance: tên của một giai đoạn lịch sử
The Renaissance là tên của một giai đoạn cụ thể trong lịch sử châu Âu, kéo dài khoảng từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17. Giai đoạn này gắn với sự quan tâm trở lại đối với tri thức Hy Lạp và La Mã cổ đại, cùng những bước phát triển lớn trong nghệ thuật, tư tưởng và khoa học. Ở đây, Renaissance chỉ giai đoạn lịch sử đó, không chỉ là ý niệm chung về một sự phục hưng. During the Renaissance là cụm từ chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này xác định giai đoạn lịch sử cho mệnh đề theo sau. Vì đây là tên gọi quy ước của một thời kỳ cụ thể, Renaissance được viết hoa và thường đi với the.
Luyện tập
Điền tên của giai đoạn lịch sử: During the ____, European scholars renewed their interest in classical Greek and Roman texts.
Xem đáp án
Renaissance
the method was used to teach clinical medicine. Cách dùng từ
3:12phương pháp này được sử dụng để giảng dạy y học lâm sàng.
teach clinical medicine: giảng dạy y học lâm sàng
Clinical medicine là lĩnh vực y học liên quan đến việc đánh giá bệnh nhân và áp dụng kiến thức y khoa vào chẩn đoán, điều trị và chăm sóc. Ở đây, clinical có nghĩa là “liên quan đến việc chăm sóc bệnh nhân trong thực tế”, chứ không chỉ đơn giản là “nằm trong một phòng khám”. Trong teach clinical medicine, clinical giới hạn cụ thể lĩnh vực được giảng dạy. Câu này nói rằng phương pháp đó được dùng để dạy lĩnh vực tập trung vào bệnh nhân, chứ không phải mọi khía cạnh của y học.
Luyện tập
Trong câu này, teach clinical medicine có nghĩa là gì?
- Dạy lịch sử của mọi ngành y học
- Dạy cách quản lý một phòng khám như một doanh nghiệp
- Dạy lĩnh vực y học liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh nhân
Xem đáp án
Dạy lĩnh vực y học liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh nhân
Students proposed their rationale for different diagnoses Cụm từ
3:15Các sinh viên đề xuất lý do căn bản của họ cho các chẩn đoán khác nhau
proposed their rationale for different diagnoses: trình bày cơ sở lập luận cho các chẩn đoán khác nhau
Proposed their rationale for different diagnoses có nghĩa là các sinh viên đưa ra lập luận hỗ trợ những nhận định chẩn đoán khác nhau có thể có. Rationale là một sự biện minh có tổ chức, cho thấy bằng chứng dẫn đến kết luận như thế nào, chứ không chỉ là một lý do nhanh chóng hoặc tùy ý. Cấu trúc rationale for + danh từ hoặc dạng -ing xác định lựa chọn hay kết luận đang được biện minh. Trong thảo luận chuyên môn, cách diễn đạt này tập trung vào việc giải thích vì sao một chẩn đoán có cơ sở, chứ không chỉ đơn thuần nêu tên chẩn đoán đó.
Luyện tập
Các sinh viên đã làm gì khi họ proposed their rationale for different diagnoses?
- Họ liệt kê các chẩn đoán mà không giải thích bất kỳ chẩn đoán nào.
- Họ chọn chẩn đoán chỉ dựa trên sở thích cá nhân.
- Họ đưa ra lập luận có tổ chức để hỗ trợ những chẩn đoán có thể có.
Xem đáp án
Họ đưa ra lập luận có tổ chức để hỗ trợ những chẩn đoán có thể có.
questioned their assumptions and moderated discussion: chất vấn giả định và điều phối thảo luận
Question assumptions có nghĩa là xem xét hoặc chất vấn những ý tưởng mà mọi người đã chấp nhận khi chưa có bằng chứng. Moderate discussion có nghĩa là hướng dẫn cuộc trò chuyện để cuộc thảo luận luôn đúng trọng tâm, có trật tự và cân bằng. Questioned và moderated là hai động từ quá khứ có cấu trúc song song. Hai từ này cho thấy hai phần trong vai trò hướng dẫn của bác sĩ: kiểm tra lập luận của nhóm và điều phối cuộc thảo luận. Ở đây, moderate là động từ, không phải tính từ mang nghĩa không cực đoan.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một người điều phối đã xem xét các ý tưởng chưa được chứng minh và hướng dẫn cuộc trò chuyện?
- The facilitator asked our assumptions and moderated the people.
- The facilitator questioned the discussion and made our assumptions moderate.
- The facilitator questioned our assumptions and moderated the discussion.
Xem đáp án
The facilitator questioned our assumptions and moderated the discussion.
the method could even produce conclusive results. Cụm từ
3:24phương pháp này thậm chí có thể tạo ra những kết quả có tính kết luận.
could even produce conclusive results: thậm chí có thể tạo ra kết quả mang tính kết luận
Produce conclusive results có nghĩa là tạo ra những phát hiện đủ mạnh để hỗ trợ một kết luận chắc chắn. Conclusive mô tả sức nặng của bằng chứng, chứ không chỉ cho biết quá trình đã kết thúc. Could trình bày điều này như một khả năng, còn even cho thấy đây là kết quả mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn dự kiến. Vì vậy, câu này không khẳng định rằng chắc chắn sẽ có kết quả mang tính kết luận.
Luyện tập
Bằng chứng của một nghiên cứu đủ mạnh để giải quyết câu hỏi chính. Câu nào chính xác nhất?
- The study produced conclusive results.
- The study produced routine results.
- The study produced final results.
Xem đáp án
The study produced conclusive results.
This same approach was later used in other sciences,
3:27Cách tiếp cận tương tự này sau đó đã được sử dụng trong các ngành khoa học khác,
such as astronomy, botany, and mathematics.
3:30chẳng hạn như thiên văn học, thực vật học và toán học.
Following the Protestant Reformation: sau cuộc Cải cách Kháng nghị
Cuộc Cải cách Kháng nghị là tên của phong trào cải cách Kitô giáo xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ 16 và dẫn đến sự phát triển của các giáo hội cùng truyền thống Tin Lành. Ở đây, cụm từ này cung cấp bối cảnh lịch sử tối thiểu: thẩm quyền tôn giáo và các câu hỏi về đức tin đang được xem xét lại trong một hoàn cảnh đã thay đổi. Following ở đây có nghĩa là “sau” và giới thiệu mốc thời gian cho nội dung tiếp theo. Việc viết hoa Protestant Reformation cho thấy đây là tên của một phong trào lịch sử cụ thể, không phải reformation theo nghĩa chung là bất kỳ cuộc cải cách nào.
Luyện tập
Following the Protestant Reformation có nghĩa là gì trong câu này?
- Trong khi làm theo kế hoạch cho bất kỳ cuộc cải cách tôn giáo nào
- Trước khi các giáo hội Tin Lành phát triển
- Sau phong trào lịch sử cụ thể được gọi là cuộc Cải cách Kháng nghị
Xem đáp án
Sau phong trào lịch sử cụ thể được gọi là cuộc Cải cách Kháng nghị
it was adapted to tackle abstract questions of faith. Cụm từ
3:36nó đã được điều chỉnh để giải quyết các câu hỏi trừu tượng về đức tin.
adapted to tackle abstract questions of faith: được điều chỉnh để giải quyết những câu hỏi trừu tượng về đức tin
was adapted to tackle ... có nghĩa là phương pháp đó đã được thay đổi để có thể xử lý một loại vấn đề mới. Dạng bị động was adapted giữ trọng tâm ở phương pháp, còn to tackle là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích lý do phương pháp được thay đổi. Ở đây, tackle có nghĩa là “nghiêm túc xử lý”, không phải va chạm cơ thể trong thể thao. abstract questions of faith là những câu hỏi mang tính khái niệm về niềm tin tôn giáo, chứ không phải câu hỏi có thể trả lời bằng cách quan sát trực tiếp.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc trong phần giải thích này để hoàn thành câu: The lesson ____ difficult questions about online safety.
Xem đáp án
was adapted to tackle
the method became an essential part of American legal education. Cụm từ
3:41phương pháp này đã trở thành một phần thiết yếu của giáo dục luật pháp Hoa Kỳ.
became an essential part of ...: trở thành một phần thiết yếu của...
became an essential part of ... cho biết một thứ đã thay đổi và trở thành thành phần cần thiết hoặc cốt lõi của một hệ thống, lĩnh vực hay hoạt động lớn hơn. Became nhấn mạnh sự thay đổi về vị trí; essential mạnh hơn việc chỉ nói important. Cấu trúc này dùng để mô tả cách một phương pháp, kỹ năng, thể chế hoặc công nghệ có được vai trò mà nếu thiếu nó thì toàn bộ hệ thống khó có thể hoạt động tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: In the 1990s, email ____ office communication.
Xem đáp án
became an essential part of
Professors explored students' understanding of judicial reasoning Cách dùng từ
3:46Các giáo sư khám phá sự hiểu biết của sinh viên về suy luận tư pháp
by challenging them with unforeseen hypothetical situations. Cụm từ
3:50bằng cách thách thức họ bằng các tình huống giả định không lường trước được.
judicial reasoning: lập luận tư pháp
Judicial reasoning là quá trình tòa án hoặc thẩm phán dùng để giải thích luật, liên hệ các quy tắc pháp lý với sự việc, đánh giá lập luận và giải thích cơ sở của một quyết định. Judicial giới hạn reasoning trong phạm vi tòa án và hoạt động xét xử. Trong câu này, các giáo sư kiểm tra xem sinh viên có hiểu quá trình lấy tòa án làm trung tâm đó hay không. Thuật ngữ này không có nghĩa là phán đoán cá nhân thông thường hay chỉ là khả năng đưa ra lựa chọn khôn ngoan.
Luyện tập
Cụm từ nào gọi chính xác nhất cách tòa án hoặc thẩm phán giải thích luật và trình bày lý do cho quyết định của họ?
- legal reasoning
- judicial reasoning
- personal judgment
Xem đáp án
judicial reasoning
by challenging them with unforeseen hypothetical situations: bằng cách thử thách họ với những tình huống giả định không lường trước
Cụm by challenging them with ... giải thích phương pháp mà các giáo sư đã dùng. Cấu trúc by + động từ thêm -ing trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”: họ tìm hiểu mức độ hiểu biết của sinh viên bằng cách đưa ra những tình huống khó để sinh viên suy luận. Trong challenge someone with something, nội dung được đưa ra là một câu hỏi, nhiệm vụ hoặc tình huống khó. Ở đây, unforeseen cho biết sinh viên không đoán trước được các tình huống đó, còn hypothetical cho biết chúng là tình huống tưởng tượng chứ không nhất thiết đã xảy ra thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của challenge someone with: In the interview, the manager ____ Maya ____ a hypothetical power outage.
Xem đáp án
challenged · with
to imagine the unintended impacts of passing a law. Cụm từ
3:59để hình dung những tác động ngoài ý muốn của việc thông qua một đạo luật.
the Supreme Court trong bối cảnh pháp luật Hoa Kỳ
Trong bối cảnh pháp luật Hoa Kỳ này, the Supreme Court chỉ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp liên bang. Supreme Court ở đây là tên riêng của một cơ quan, chứ không đơn thuần là từ supreme được dùng như một tính từ thông thường. Câu này cho biết Tòa án dùng cách đặt câu hỏi đó để suy xét những tác động có thể có của một đạo luật. Điều đó không có nghĩa là chính Tòa án thông qua luật; việc thông qua luật chủ yếu là nhiệm vụ của cơ quan lập pháp.
Luyện tập
Trong bối cảnh pháp luật Hoa Kỳ này, the Supreme Court chỉ cơ quan nào?
- Cơ quan lập pháp thông qua mọi đạo luật liên bang
- Một trường đại học giảng dạy luật liên bang
- Tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp liên bang Hoa Kỳ
Xem đáp án
Tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp liên bang Hoa Kỳ
những tác động ngoài dự kiến của việc thông qua một đạo luật
Unintended impacts là những tác động không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Chúng có thể có hại hoặc có lợi, dù cụm từ này thường hướng sự chú ý đến những vấn đề có thể xảy ra. Ở đây, passing a law có nghĩa là chính thức thông qua một đạo luật bằng quy trình lập pháp. Toàn bộ cụm từ chỉ những tác động có thể phát sinh từ hành động đó; cấu trúc unintended impacts of + hành động cũng có thể được dùng để thảo luận về những quyết định khác.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các nhà lập pháp nên cân nhắc những tác động mà họ không dự tính trước khi thông qua một đạo luật mới?
- Lawmakers should consider the unintended impacts of enforcing the existing law.
- Lawmakers should consider the intended benefits of passing the new law.
- Lawmakers should consider the unintended impacts of passing the new law.
Xem đáp án
Lawmakers should consider the unintended impacts of passing the new law.
The Socratic method can be adapted to teach almost any topic that relies on critical reasoning, Cụm từ
4:02Phương pháp Socrate có thể được điều chỉnh để giảng dạy hầu như bất kỳ chủ đề nào dựa trên suy luận phản biện,
that relies on critical reasoning: dựa vào lập luận phản biện
Mệnh đề quan hệ that relies on critical reasoning bổ nghĩa cho almost any topic và cho biết loại chủ đề nào đang được nói đến. That là chủ ngữ của mệnh đề và chỉ danh từ số ít topic, vì vậy động từ là relies chứ không phải rely. Trong rely on, cần có on trước danh từ. Critical reasoning có nghĩa là xem xét cẩn thận bằng chứng, giả định và kết luận; critical ở đây có nghĩa là mang tính phân tích, không chỉ đơn giản là tiêu cực hoặc tìm lỗi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề quan hệ mục tiêu gồm năm từ: Solving a complex puzzle is an activity ____.
Xem đáp án
that relies on critical reasoning
but its success depends on the teacher employing it. Ngữ pháp
4:09nhưng sự thành công của nó phụ thuộc vào người giáo viên áp dụng nó.
depend on + người + động từ -ing
Cấu trúc depend on + người + động từ -ing cho biết một kết quả được quyết định bởi hành động của người đó hoặc cần người đó thực hiện hành động ấy. Danh từ hoặc đại từ sau on chỉ người thực hiện hành động -ing. Trong câu này, the teacher là người thực hiện employing, còn it chỉ phương pháp đó. Điều kiện để thành công là việc giáo viên sử dụng phương pháp, chứ không chỉ đơn thuần là bản thân người giáo viên.
Luyện tập
Dùng depend on và complete ở dạng đúng để hoàn thành câu: The project's progress ____ each team member ____ their task on time.
Xem đáp án
depends on · completing
An effective Socratic educator must be well-versed in their subject. Cách dùng từ
4:12Một nhà giáo dục Socrate hiệu quả phải thông thạo môn học của mình.
must be well-versed in ...: phải am hiểu sâu về...
be well-versed in + lĩnh vực có nghĩa là hiểu sâu hoặc rất quen thuộc với lĩnh vực đó. Trong câu này, their subject là môn học mà nhà giáo dục đó giảng dạy. Must cho thấy mức kiến thức này là một năng lực bắt buộc: một nhà giáo dục hiệu quả cần nắm vững môn mình dạy.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: A museum guide should be ____ local history.
Xem đáp án
well-versed in
Rather than bullying their students or showing off their superior intellect, Ghi chú
4:17Thay vì bắt nạt sinh viên hoặc phô trương trí tuệ vượt trội của mình,
Rather than bullying ... or showing off ...: loại bỏ các phương án trước mệnh đề chính
Rather than + dạng -ing trình bày một hành động như phương án bị loại bỏ. Ở đây, bullying their students và showing off their superior intellect là hai cụm -ing song song được nối bằng or. Khi đặt ở đầu câu, toàn bộ cụm Rather than chuẩn bị cho sự tương phản; nó không phải là mệnh đề chính. Mệnh đề chính theo sau mới nêu hành vi mà người nói ưu tiên hoặc khuyên thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm Rather than ở đầu câu, với các phương án song song và một mệnh đề chính hoàn chỉnh?
- Rather than the manager blamed the intern or hiding the mistake, asked the team to solve the problem.
- Rather than blaming the intern or hid the mistake, the manager asked the team to solve the problem.
- Rather than blaming the intern or hiding the mistake, the manager asked the team to solve the problem.
Xem đáp án
Rather than blaming the intern or hiding the mistake, the manager asked the team to solve the problem.
showing off their superior intellect: cụm động từ show off
Show off là một cụm động từ có nghĩa là phô bày khả năng, đồ sở hữu hoặc phẩm chất để người khác chú ý hoặc ngưỡng mộ. Nó thường gợi ý sự tự hào quá mức hoặc mong muốn thu hút sự chú ý. Trong showing off their superior intellect, tân ngữ của show off là their superior intellect. Cụm từ này chỉ trích giáo viên dùng trí thông minh để gây ấn tượng hoặc khiến mình có vẻ hơn hẳn học sinh, chứ không chỉ đơn giản là thể hiện kiến thức.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng Leo phô bày một thứ để được người khác ngưỡng mộ?
- Leo showed the mechanic the damaged tire.
- Leo showed me where the car was parked.
- Leo showed off his new sports car at the party.
Xem đáp án
Leo showed off his new sports car at the party.
be modest, genuinely curious, and affirming of every contribution: khiêm tốn, thực sự tò mò và trân trọng mọi đóng góp
Ba cụm tính từ song song đứng sau be và cùng mô tả một cách tương tác: modest nghĩa là không tỏ ra vượt trội; genuinely curious nghĩa là thực lòng muốn hiểu ý tưởng của người khác; còn affirming of every contribution nghĩa là công nhận giá trị trong sự tham gia của mỗi người. Trân trọng một đóng góp không có nghĩa là xem mọi nhận định trong đó đều đúng. Bạn có thể ghi nhận nỗ lực hoặc ý kiến của người khác mà vẫn đặt câu hỏi hay sửa nội dung chưa chính xác.
Luyện tập
Mô tả nào thể hiện rõ nhất một người modest, genuinely curious, and affirming of every contribution?
- Cô ấy đồng ý với mọi phát biểu để không ai cảm thấy mình bị chất vấn.
- Cô ấy chi phối cuộc thảo luận và phớt lờ câu hỏi của người khác.
- Cô ấy chân thành lắng nghe, không khoe khoang và ghi nhận ý kiến của từng người ngay cả khi cần sửa một điểm nào đó.
Xem đáp án
Cô ấy chân thành lắng nghe, không khoe khoang và ghi nhận ý kiến của từng người ngay cả khi cần sửa một điểm nào đó.
In this regard: giới hạn một phát biểu ở một phương diện
In this regard có nghĩa là “xét theo phương diện vừa được nhắc đến”. Ở đây, this chỉ lại những phẩm chất của một giáo viên lý tưởng đã được mô tả trước đó, vì vậy cụm từ này cho biết cần giới hạn phần đánh giá tiếp theo ở phương diện nào. Cụm từ này tổ chức thông tin chứ không chuyển chủ đề một cách chung chung: phát biểu tiếp theo chỉ liên quan đến phương diện cụ thể đó và không nhất thiết là đánh giá toàn diện về người hay vấn đề đang được nói tới. Regard ở đây có nghĩa là “phương diện” hoặc “khía cạnh”, không phải “sự kính trọng”.
Luyện tập
Câu nào dùng In this regard đúng cách để giới hạn một đánh giá ở phương diện đã được đề cập trước đó?
- In this regard, the weather changed suddenly, although no earlier aspect was mentioned.
- The older system has lower maintenance costs. In this regard, I will introduce a completely unrelated topic.
- The older system has lower maintenance costs. In this regard, it is more practical than the new one.
Xem đáp án
The older system has lower maintenance costs. In this regard, it is more practical than the new one.
Socrates himself may not have been the most subtle Socratic teacher. Ý định
4:28bản thân Socrates có lẽ không phải là người thầy Socrate tinh tế nhất.
may not have been the most ...: lời phê bình thận trọng về quá khứ
May not have been kết hợp may + not + have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này nêu một khả năng phủ định về quá khứ: có lẽ Socrates không đặc biệt tinh tế khi giảng dạy. Dạng hoàn thành have been đặt lời đánh giá vào quá khứ. Khi đi với the most subtle, cách nói này tạo thành một lời phê bình nhẹ và kín đáo. Thay vì khẳng định trực tiếp he was not subtle, người nói chừa lại khả năng mình chưa hoàn toàn chắc chắn và làm lời đánh giá bớt gay gắt. Mẫu có thể áp dụng là may not have been the most + tính từ + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng may, not, have và quá khứ phân từ của be: Looking back, the first draft ____ the most practical solution.
Xem đáp án
may not have been
Historians believe he was deeply critical of Athens' particular brand of democracy Thành ngữ
4:32Các nhà sử học tin rằng ông đã chỉ trích sâu sắc hình thức dân chủ đặc thù của Athens
particular brand of democracy: một phiên bản đặc trưng
Ở đây, brand được dùng theo nghĩa bóng: một phiên bản, phong cách hoặc cách làm có đặc điểm dễ nhận ra. Athens' particular brand of democracy là hình thức dân chủ đặc trưng được thực hiện ở Athens, chứ không phải một thương hiệu thương mại. Deeply critical of thể hiện thái độ tiêu cực mạnh. Trong bình luận chính trị hoặc xã hội, brand of có thể gợi ý rằng một phiên bản có những đặc điểm nổi bật và đang được đánh giá, dù cụm này không tự động mang nghĩa tiêu cực trong mọi ngữ cảnh.
Luyện tập
particular brand of leadership có nghĩa gì trong câu này?: The coach was critical of the club's particular brand of leadership.
- Một tên gọi được đăng ký hợp pháp cho huấn luyện viên
- Một sản phẩm thương mại do câu lạc bộ bán
- Một phiên bản hoặc phong cách lãnh đạo đặc trưng
Xem đáp án
Một phiên bản hoặc phong cách lãnh đạo đặc trưng
and known to pass those concerns on to his followers. Cụm động từ
4:38và được cho là đã truyền đạt những mối quan ngại đó cho những người theo mình.
pass ... on to ...: truyền một điều gì đó cho người khác
Trong cấu trúc pass + something + on to + someone, pass on có nghĩa là truyền đạt hoặc chuyển một điều gì đó cho người nhận khác. Ở đây, nội dung được truyền là those concerns, còn người nhận là his followers. Known to + động từ giới thiệu một hành vi khiến người đó được biết đến. Vì pass on ở đây có tân ngữ và người nhận được dẫn vào bằng to, cụm này không có nghĩa là qua đời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc pass ... on to ...: Please ____ the warning ____ to the night team.
Xem đáp án
pass · on
These subversive beliefs were distorted in public forums Cách dùng từ
4:42Những niềm tin có tính lật đổ này đã bị bóp méo trên các diễn đàn công cộng
subversive beliefs: những tư tưởng bị xem là đe dọa trật tự hiện có
Subversive beliefs là những tư tưởng được mô tả là có khả năng làm suy yếu, gây rối loạn hoặc lật đổ một trật tự chính trị hay xã hội đã được thiết lập. Subversive là từ mang tính đánh giá mạnh; nó có nghĩa nặng hơn nhiều so với chỉ “khác biệt” hoặc “gây tranh cãi”. Trong câu này, These chỉ lại những niềm tin đã được nhắc đến, còn were distorted cho biết chúng đã bị trình bày sai lệch trong các diễn đàn công khai. Nhãn subversive khiến những niềm tin đó được xem là mối đe dọa có thể xảy ra đối với trật tự hiện có.
Luyện tập
Trong một văn bản lịch sử chính trị, subversive beliefs gợi ý mạnh nhất điều gì?
- Những niềm tin gây bất đồng nhưng không hàm ý mối đe dọa đối với các thể chế.
- Những niềm tin được ít người nắm giữ hơn so với quan điểm của đa số.
- Những niềm tin bị xem là đe dọa hoặc làm suy yếu trật tự chính trị hiện có.
Xem đáp án
Những niềm tin bị xem là đe dọa hoặc làm suy yếu trật tự chính trị hiện có.
and thought to have inspired two of his pupils to treasonous ends. Ngữ pháp
4:45và được cho là đã xúi giục hai học trò của ông đến những mục đích phản quốc.
be thought to have inspired ...: thuật lại một ảnh hưởng trong quá khứ được cho là đã xảy ra
Trong câu này, thought to have inspired thuộc cấu trúc tường thuật bị động be thought to have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết mọi người tin rằng ảnh hưởng đó đã xảy ra; người kể chỉ thuật lại niềm tin ấy chứ không xác nhận đó là sự thật. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have inspired đặt hành động gây ảnh hưởng trước niềm tin hoặc nhận định được thuật lại. Ở đây, inspire someone to treasonous ends có nghĩa là tác động hoặc thúc đẩy ai đó hướng tới mục đích hay kết quả liên quan đến hành vi phản quốc.
Luyện tập
Dùng thought và caused để thuật lại niềm tin hiện tại về một nguyên nhân xảy ra trước đó: The wiring fault ____ the fire.
Xem đáp án
is thought to have caused
It was likely for these ideas Socrates was brought to trial Cách dùng từ
4:50Có lẽ chính vì những ý tưởng này mà Socrates đã bị đưa ra xét xử
was brought to trial: bước vào quá trình xét xử pháp lý
Bring someone to trial là một cách diễn đạt pháp lý, có nghĩa là buộc một người phải đối mặt với phiên tòa chính thức. Dạng bị động was brought to trial tập trung vào người bị buộc tội và không nêu cơ quan đã khởi động thủ tục. Ở đây, brought không chỉ có nghĩa là mang hoặc đưa ai đó đến một địa điểm theo nghĩa vật lý. Toàn bộ cụm từ đánh dấu việc bước vào quá trình xét xử; nó không cho biết người đó đã bị kết tội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của bring to trial: After a two-year investigation, the official was ____ on corruption charges.
Xem đáp án
brought to trial
eventually sentenced to death: phán quyết pháp lý tuyên án tử hình
Ở đây, sentenced là quá khứ phân từ của động từ pháp lý sentence, nghĩa là “chính thức tuyên một hình phạt cho ai đó”. Từ was ở phía trước được hiểu là vẫn áp dụng, nên cấu trúc là was eventually sentenced to death. Be sentenced to death có nghĩa là tòa án đã tuyên án tử hình. Eventually cho biết đây là kết quả cuối cùng sau một quá trình, chẳng hạn như phiên tòa. Cụm từ này chỉ thuật lại phán quyết; bản thân nó không cho biết người đó đã bị hành quyết hay chưa hoặc vào lúc nào.
Luyện tập
Một bản tin viết: “The prisoner was sentenced to death.” Kết luận nào được câu này xác nhận?
- Tù nhân đã chết trước khi tòa đưa ra bất kỳ quyết định nào.
- Tòa án đã tuyên án tử hình đối với tù nhân.
- Tù nhân chắc chắn đã bị hành quyết ngay lập tức.
Xem đáp án
Tòa án đã tuyên án tử hình đối với tù nhân.
even on his deathbed: nhấn mạnh sự nhượng bộ trong tình huống cực đoan
On his deathbed có nghĩa là trong giai đoạn cuối đời, khi ông ấy đã gần chết. Deathbed có thể chỉ chính giai đoạn hoặc tình trạng này, nên không nhất thiết phải hiểu theo nghĩa đen là một chiếc giường. Even trình bày đây là một trường hợp cực đoan và bất ngờ: phẩm chất hoặc hành động được nói đến sau đó vẫn tồn tại dù ông ấy đã gần chết. Mẫu có thể áp dụng lại even on one's deathbed nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn tiếp diễn đến tận cuối đời.
Luyện tập
Maya đã gần chết nhưng vẫn an ủi gia đình. Hãy dùng mẫu even on one's deathbed và chọn từ sở hữu phù hợp để hoàn thành câu: ____, she kept comforting her family.
Xem đáp án
Even on her deathbed
ever curious to explore: miêu tả một phẩm chất bền lâu
Trong ever curious to explore..., ever có nghĩa là “luôn luôn” hoặc “liên tục”. Từ này thể hiện sự tò mò như một phẩm chất bền lâu, chứ không phải cảm giác chỉ xuất hiện một lần. Cụm từ này bổ sung một lời miêu tả ngắn cho philosopher. Tính từ curious được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to, to explore..., cho biết người đó muốn khám phá điều gì vì sự tò mò liên tục ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng ever để miêu tả một phẩm chất bền lâu?
- Ever eager to learn, Maya asks thoughtful questions.
- Maya was once eager to learn, but she is not now.
- Did Maya ever ask a thoughtful question?
Xem đáp án
Ever eager to learn, Maya asks thoughtful questions.
What was life like in Socrates's Athens? Ngữ pháp
5:06Cuộc sống ở Athens thời Socrates như thế nào?
What was X like?: hỏi về trải nghiệm tổng thể trong quá khứ
What was X like? dùng để hỏi về đặc điểm tổng thể của một người, địa điểm, thời kỳ hoặc trải nghiệm. Vì câu hỏi này nói về Athens trong quá khứ nên dùng was. Cấu trúc là What + be + chủ ngữ + like? Ở đây, like là giới từ giúp hỏi “như thế nào?”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Socrates's Athens có nghĩa là Athens vào thời Socrates sinh sống.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc What was X like?: What ____ life at summer camp ____?
Xem đáp án
was · like
Travel back in time to 427 BCE and experience how an ancient democracy made its decisions. Ghi chú
5:09Du hành ngược thời gian về năm 427 TCN và trải nghiệm cách một nền dân chủ cổ đại đưa ra các quyết định.
Travel back in time to 427 BCE như một lời mời tưởng tượng
Travel back in time to 427 BCE không khẳng định rằng du hành thời gian thật sự là điều có thể. Cụm từ này mời khán giả dùng câu chuyện, hình ảnh hoặc lời giải thích để tưởng tượng mình đang ở trong giai đoạn lịch sử đó. Câu mệnh lệnh Travel... nói trực tiếp với khán giả và làm cho phần mở đầu về lịch sử trở nên sinh động. Trong cấu trúc travel back in time to + năm, thời đại hoặc giai đoạn lịch sử, to giới thiệu điểm đến tưởng tượng trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời của hướng dẫn viên bảo tàng bằng đúng cụm từ đã học ở đây: Let's ____ ancient Egypt.
Xem đáp án
travel back in time to
experience how an ancient democracy made its decisions: cách nền dân chủ cổ đại ra quyết định
Ở đây, an ancient democracy chỉ hệ thống dân chủ của Athens vào khoảng năm 427 TCN, không phải nền dân chủ đại diện hiện đại. Những công dân nam đủ điều kiện có thể trực tiếp tham gia hội đồng công dân và tòa án, trong khi phụ nữ, người bị bắt làm nô lệ và người nước ngoài cư trú không có các quyền chính trị tương tự. Trong made its decisions, its chỉ democracy với tư cách là một hệ thống chính trị. Cụm từ này hỏi cách các quyết định công được đưa ra tập thể thông qua sự tham gia, tranh luận và bỏ phiếu của công dân, chứ không phải cách một cá nhân đưa ra lựa chọn riêng. Experience how gợi ý rằng người xem sẽ tìm hiểu quá trình đó theo cách sinh động hoặc qua hoạt cảnh tái hiện.
Luyện tập
how an ancient democracy made its decisions có nghĩa là gì trong câu này?
- Câu này hỏi một người cai trị đã chọn làm gì trong đời tư.
- Câu này hỏi cách mọi cư dân bỏ phiếu thông qua các đại diện hiện đại được bầu.
- Câu này hỏi cách một hệ thống chính trị đạt được các quyết định công mang tính tập thể.
Xem đáp án
Câu này hỏi cách một hệ thống chính trị đạt được các quyết định công mang tính tập thể.