Điều gì tạo nên một công dân tốt? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
922 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Neil và Georgie bàn về những yếu tố tạo nên một công dân tốt, đồng thời giới thiệu cách MyPolis giúp học sinh Bồ Đào Nha đề xuất cải thiện địa phương, trao đổi trực tiếp với chính trị gia và thực hành tham gia dân chủ trong bối cảnh niềm tin vào các thể chế suy giảm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what do you think makes — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách mời người khác đưa ra nhận định có suy nghĩ về những phẩm chất hoặc điều kiện làm nên một sự vật hay vai trò. Cấu trúc mở này giúp bắt đầu một cuộc thảo luận thực chất thay vì chỉ hỏi một dữ kiện, đồng thời thể hiện rằng bạn coi trọng đánh giá của người đối thoại. 2. an erosion of — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu cách erosion được dùng theo nghĩa bóng để mô tả lòng tin của công chúng vào chính phủ và các thể chế dân chủ dần suy yếu. Cách diễn đạt trang trọng này giúp bạn nói về sự xuống cấp chậm, tích lũy theo thời gian, thay vì một sự biến mất đột ngột. 3. be hard to pin down. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cụm này không nói đến việc giữ ai đó về mặt thể chất, mà chỉ tình huống khó khiến họ trả lời rõ ràng, cụ thể về kế hoạch hoặc ý định. Bạn có thể dùng trong phỏng vấn chính trị, đàm phán và trao đổi công việc khi một người vẫn nói mơ hồ hoặc né tránh cam kết.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

Georgie, what do you think makes a good citizen? Ý định

0:13

Georgie, bạn nghĩ điều gì làm nên một công dân tốt?

Ý định

What do you think makes ...? để mời người khác đưa ra nhận định

Mẫu What do you think makes + cụm danh từ? yêu cầu người nghe đánh giá những phẩm chất, hành động hoặc điều kiện nào tạo ra kết quả được nêu sau makes. Ở đây, Georgie được mời giải thích những phẩm chất nào khiến một người trở thành công dân tốt; câu hỏi không tìm kiếm một đáp án thực tế duy nhất. Trong what makes a good citizen, what là chủ ngữ của makes. Vì vậy, câu hỏi lồng giữ trật tự của câu trần thuật: What do you think makes ...?, không phải What do you think does make ...?

Luyện tập

Câu hỏi nào thể hiện rõ nhất rằng người nói muốn hỏi ý kiến về những phẩm chất cần có của một đội tốt?

  1. What do you think makes a good team?
  2. Do you think the team is good?
  3. What makes you think the team is good?
Xem đáp án

What do you think makes a good team?

Ooh, interesting question.

0:17

Ồ, một câu hỏi thú vị.

I think a good citizen is someone who doesn't break the law Cụm từ

0:19

Tôi nghĩ một công dân tốt là người không vi phạm pháp luật

and is generally kind to other people.

0:23

và nhìn chung đối xử tử tế với người khác.

Cụm từ

break the law: cụm kết hợp cố định chỉ hành vi bất hợp pháp

Break the law là một cụm kết hợp cố định, có nghĩa là làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc không tuân theo pháp luật. Break ở đây mang nghĩa ẩn dụ là “vi phạm”, không phải làm hỏng một vật về mặt vật lý. Trong doesn't break the law, cụm số ít the law chỉ chung hệ thống pháp luật hoặc toàn bộ luật pháp. Break laws cũng có thể được dùng khi nói đến các luật cụ thể, nhưng break the law là cách diễn đạt chung thông dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “hành động bất hợp pháp”: Someone who steals from a shop ____.

Xem đáp án

breaks the law

What about you? Ý định

0:26

Còn bạn thì sao?

Ý định

What about you?: hỏi lại người đối thoại cùng một câu hỏi

What about you? chuyển chủ đề hoặc câu hỏi hiện tại sang người đối thoại. Cụm này thường có nghĩa là “Còn câu trả lời, ý kiến hoặc tình hình của bạn thì sao?”, chứ không phải “Có chuyện gì xảy ra về bạn?”. Nội dung được hỏi cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh trước đó. Sau khi đưa ra câu trả lời của mình, bạn có thể dùng cụm này để người kia trả lời cùng một câu hỏi mà không cần nhắc lại toàn bộ câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của B bằng cụm ba từ trong bài học này dùng để hỏi lại cùng một câu hỏi: A: How do you get to school? B: I take the bus. ____?

Xem đáp án

What about you

Any ideas? Ý định

0:27

Bạn có ý kiến gì không?

Ý định

Any ideas?: hỏi ý tưởng hoặc đề xuất

Any ideas? là một câu hỏi nói ngắn đã lược bỏ một số từ; về mặt ngữ pháp, đây là câu hỏi tỉnh lược. Câu này có nghĩa là Do you have any ideas? và dùng để cởi mở hỏi người khác về suy nghĩ, đề xuất hoặc giải pháp khả thi. Ở đây, any không có nghĩa là mọi ý tưởng đều sẽ được chấp nhận. Nó cho thấy người nói sẵn sàng nghe bất kỳ ý tưởng phù hợp nào mà người nghe có thể có.

Luyện tập

Câu nào hỏi về các giải pháp khả thi một cách tự nhiên trong cuộc thảo luận thân mật?

  1. The printer keeps going offline. Any decisions?
  2. The printer keeps going offline. Any details?
  3. The printer keeps going offline. Any ideas?
Xem đáp án

The printer keeps going offline. Any ideas?

Yeah, I agree.

0:28

Vâng, tôi đồng ý.

but also maybe people who volunteer. Ý định

0:29

nhưng có lẽ cả những người làm công tác tình nguyện nữa.

Ý định

but also maybe: nhẹ nhàng bổ sung một khả năng

Ở đây, but also bổ sung thêm một nhóm người vào ý đã được nhắc đến. Câu bắt đầu bằng but vì nó tiếp nối một danh sách hoặc sự tương phản trước đó; bản thân phần này không mở ra một chủ đề mới hoàn chỉnh. Maybe làm nhẹ ý vừa được bổ sung. Cụm này đưa people who volunteer ra như một khả năng bổ sung chứ không phải kết luận chắc chắn, nên người nói thể hiện thái độ cởi mở với việc thảo luận chứ không phải hoàn toàn thiếu chắc chắn.

Luyện tập

but also maybe có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng người làm tình nguyện là nhóm duy nhất.
  2. Cụm này nhẹ nhàng bổ sung thêm một nhóm người có thể phù hợp.
  3. Cụm này bác bỏ tất cả các nhóm đã nhắc đến trước đó.
Xem đáp án

Cụm này nhẹ nhàng bổ sung thêm một nhóm người có thể phù hợp.

So people who run clubs for children and that kind of thing. Cách dùng từ

0:32

Chẳng hạn như những người điều hành các câu lạc bộ cho trẻ em và những việc đại loại thế.

Cách dùng từ

run clubs for children: tổ chức và quản lý câu lạc bộ

Trong run clubs for children, run có nghĩa là tổ chức, quản lý và duy trì hoạt động của các câu lạc bộ. Nó không diễn tả hành động chạy bằng cơ thể. Nghĩa này của run thường được dùng với tổ chức và hoạt động có kế hoạch: có thể nói run a business, run a course, run an event hoặc run a club.

Luyện tập

Trong câu "Leo runs a Saturday science club," runs có nghĩa là gì?

  1. tổ chức và quản lý câu lạc bộ
  2. chạy về phía câu lạc bộ theo nghĩa thể chất
  3. trở thành thành viên của câu lạc bộ
Xem đáp án

tổ chức và quản lý câu lạc bộ

I think they're good citizens.

0:36

Tôi nghĩ họ là những công dân tốt.

Now, being a citizen, a member of society who enjoys certain rights in return for having certain responsibilities, Ghi chú

0:38

Bây giờ, việc trở thành một công dân, một thành viên của xã hội được hưởng những quyền lợi nhất định để đổi lấy việc có những trách nhiệm nhất định,

Văn hóa

being a citizen: vai trò xã hội với quyền và trách nhiệm

Ở đây, being a citizen có nghĩa là đảm nhận vai trò của một thành viên trong xã hội. Phần đồng vị a member of society giải thích citizen theo nghĩa thuộc về một cộng đồng, chứ không chỉ là nhãn về quốc tịch hoặc hộ chiếu. Trong bối cảnh công dân này, vai trò đó bao gồm cả việc hưởng quyền lợi và chấp nhận trách nhiệm. Nghĩa xã hội này giúp bạn hiểu các cuộc thảo luận về tư cách công dân, dù ở những bối cảnh khác, từ này vẫn có thể mang nghĩa pháp lý chặt chẽ hơn.

Luyện tập

Trong câu này, being a citizen chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

  1. Tạm thời sống ở bất kỳ nơi nào
  2. Có một vai trò xã hội bao gồm quyền và trách nhiệm
  3. Chỉ sở hữu hộ chiếu mà không có vai trò xã hội rộng hơn
Xem đáp án

Có một vai trò xã hội bao gồm quyền và trách nhiệm

Cụm từ

in return for having...: biểu thị một sự trao đổi

In return for giới thiệu phía còn lại của một sự trao đổi: một bên nhận được điều gì đó đồng thời cho đi, làm hoặc chấp nhận một điều khác. Ở đây, certain rights được trình bày là đi kèm với certain responsibilities; đây là sự cân bằng xã hội theo nghĩa rộng, không phải một giao dịch mua bán theo nghĩa đen. For là giới từ trong cụm này, vì vậy sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing, như having. Return ở đây không có nghĩa là quay lại một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong ví dụ có nghĩa là “một phía của sự trao đổi”: The library gives volunteers free membership ____ helping at weekend events.

Xem đáp án

in return for

is an old idea that's been in the news a lot recently. Cụm từ

0:45

là một ý tưởng lâu đời nhưng gần đây lại xuất hiện nhiều trên các bản tin.

Cụm từ

that's been in the news: gần đây được truyền thông chú ý

Trong câu này, be in the news có nghĩa là nhận được sự chú ý của truyền thông hoặc trở thành chủ đề mà các nhà báo đang đưa tin. Cụm này không chỉ một vị trí vật lý. A lot recently cho thấy chủ đề đã được đưa tin thường xuyên trong thời gian gần đây. That's been là dạng rút gọn của that has been. Thì hiện tại hoàn thành has been, kết hợp với recently, trình bày sự chú ý của truyền thông như một tình trạng gần đây có liên hệ với hiện tại.

Luyện tập

Câu nào cho biết quyền riêng tư dữ liệu gần đây đang nhận được sự chú ý của truyền thông như một chủ đề thời sự?

  1. Data privacy was discussed on the news last night.
  2. I read some news about data privacy last night.
  3. Data privacy has been in the news lately.
Xem đáp án

Data privacy has been in the news lately.

It's something that interests Myra Anubi,

0:49

Đó là điều thu hút sự quan tâm của Myra Anubi,

presenter of BBC World Service program, People Fixing the World.

0:51

người dẫn chương trình People Fixing the World của đài BBC World Service.

What do you think makes a good citizen?

0:57

Bạn nghĩ điều gì làm nên một công dân tốt?

Is it someone who follows the laws of the land and pays their taxes? Cụm từ

0:59

Đó có phải là người tuân thủ luật pháp quốc gia và nộp thuế đầy đủ?

Cụm từ

pays their taxes: thực hiện nghĩa vụ thuế

Pay taxes là cách kết hợp từ chuẩn để diễn đạt việc một người nộp cho chính phủ số tiền thuế mà họ còn phải trả. Trong their taxes, từ sở hữu cho thấy nghĩa vụ mang tính cá nhân: các khoản thuế mà người đó phải nộp. Pays hòa hợp với someone ở số ít. Their cũng chỉ ngược lại someone và dùng they số ít để không xác định giới tính; đây là cách dùng chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp từ chuẩn để nói rằng mọi nhân viên đều phải nộp thuế cho chính phủ dựa trên thu nhập của mình?

  1. Every employee must make taxes on their income.
  2. Every employee must pay for taxes on their income.
  3. Every employee must pay taxes on their income.
Xem đáp án

Every employee must pay taxes on their income.

Well, some people might say it should go beyond that. Cụm từ

1:03

Chà, một số người có thể nói rằng nên làm nhiều hơn thế.

Cụm từ

should go beyond that: vượt qua một tiêu chuẩn cơ bản

Trong câu này, should go beyond that có nghĩa là nên đòi hỏi hoặc bao gồm nhiều hơn những nghĩa vụ cơ bản vừa được nhắc tới. That chỉ việc tuân thủ pháp luật và đóng thuế, còn should thể hiện quan điểm về mức chuẩn đáng lẽ phải đạt tới. Ở đây go không nói về sự di chuyển thực tế. Mẫu go beyond + một giới hạn, quy tắc hoặc ý tưởng được dùng theo nghĩa trừu tượng là vượt qua điều đó; go beyond that giúp đẩy lập luận từ mức tối thiểu lên một kỳ vọng cao hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng go beyond that để nói rằng cần có một tiêu chuẩn cao hơn?

  1. The guide should go beyond that bridge and turn left.
  2. The train should go beyond that station before it stops.
  3. Answering questions is a start, but good support should go beyond that.
Xem đáp án

Answering questions is a start, but good support should go beyond that.

And a good citizen is one who tries to improve the place where they live. Ngữ pháp

1:06

Và một công dân tốt là người cố gắng cải thiện nơi họ đang sống.

Ngữ pháp

one who tries to: định nghĩa một kiểu người

Ở đây, one có nghĩa là một người thuộc kiểu đó: từ này chỉ ngược lại a good citizen chứ không phải số 1. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who cho biết đặc điểm của người đó. Mẫu A/An + loại người + is one who + động từ là một cách ngắn gọn để định nghĩa một kiểu người. Trong one who tries to improve..., tries hòa hợp với one ở số ít, còn try to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu định nghĩa bằng cụm bốn từ trong bài học, bắt đầu bằng one và có nghĩa là “một người cố gắng làm điều gì đó”: A good leader is ____ understand the team before making a decision.

Xem đáp án

one who tries to

A good citizen obeys the law of the land, Cách dùng từ

1:10

Một công dân tốt tuân theo 'luật pháp quốc gia' (the law of the land),

a term for the set of rules and laws that exists in a country.

1:13

một thuật ngữ chỉ hệ thống các quy tắc và luật lệ tồn tại trong một quốc gia.

Cách dùng từ

the law of the land: hệ thống pháp luật hiện hành của một quốc gia

The law of the land nghĩa là toàn bộ pháp luật đang có hiệu lực tại một quốc gia hoặc khu vực tài phán cụ thể. Trong câu này, cụm từ chỉ những quy tắc chính thức mà một công dân tốt được kỳ vọng phải tuân thủ; land ở đây là quốc gia hoặc lãnh thổ thuộc hệ thống pháp luật đó, không phải đất đai hay bất động sản. Cụm từ xem nhiều luật riêng lẻ như một trật tự pháp lý thống nhất có thẩm quyền. Nó mang sắc thái thể chế và nhấn mạnh hơn so với việc chỉ nói laws.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là toàn bộ pháp luật đang có hiệu lực tại một quốc gia?

  1. land law
  2. the law of the land
  3. a plot of land
Xem đáp án

the law of the land

But should there be more to it than that? Cụm từ

1:17

Nhưng liệu có nên cần nhiều điều hơn thế không?

Cụm từ

more to it than that: không đơn giản như lời giải thích ban đầu

More to it than that có nghĩa là một chủ đề còn có những khía cạnh, lý do, yêu cầu hoặc sự phức tạp khác ngoài điều vừa được nói. Cụm từ này không mô tả việc có thêm các đồ vật thật sự nằm bên trong một thứ gì đó. Trong Should there be more to it than that?, it chỉ việc trở thành một công dân tốt, còn that nhắc lại việc tuân thủ pháp luật. Câu hỏi mở ra một cuộc thảo luận sâu hơn bằng cách hỏi liệu tuân thủ pháp luật chỉ là điểm khởi đầu chứ chưa phải câu trả lời đầy đủ hay không.

Luyện tập

Một công việc mới có vẻ dễ nhưng lại có một số yêu cầu ẩn. Câu nào diễn đạt ý này phù hợp nhất?

  1. There's more to it than that.
  2. There's nothing more to say.
  3. There's more of it than that.
Xem đáp án

There's more to it than that.

Around the world,

1:19

Trên khắp thế giới,

young people today are less likely to vote, Ngữ pháp

1:20

những người trẻ tuổi ngày nay ít có khả năng đi bầu cử hơn,

Ngữ pháp

less likely to vote: so sánh khả năng

Be less likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có xác suất xảy ra thấp hơn so với một nhóm, thời điểm hoặc tình huống khác. Trong câu này, khả năng người trẻ đi bỏ phiếu được trình bày là thấp hơn một mốc so sánh ngầm; ngữ cảnh có thể cung cấp mốc đó mà không cần nói rõ. Cấu trúc là chủ ngữ + be + less likely + động từ nguyên mẫu có to. Phải giữ to trước động từ: are less likely to vote.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh xác suất gồm ba từ được tạo với likely: Compared with rested drivers, tired drivers are ____ react quickly.

Xem đáp án

less likely to

and many people aged 18 to 30 say they feel ignored by politicians. Ghi chú

1:23

và nhiều người từ 18 đến 30 tuổi nói rằng họ cảm thấy bị các chính trị gia phớt lờ.

Cụm từ

aged 18 to 30: biểu thị khoảng tuổi

Aged 18 to 30 có nghĩa là “trong độ tuổi từ 18 đến 30”. Cụm này đứng sau people và giới hạn danh từ đó vào một nhóm tuổi cụ thể. Có thể hiểu đây là dạng rút gọn của people who are aged 18 to 30. Ở đây, aged dùng để nêu tuổi; nó không có nghĩa là “đang già đi”. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + aged + một độ tuổi hoặc khoảng tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của age dùng để giới thiệu khoảng tuổi sau một danh từ: The program is for applicants ____ 16 to 19.

Xem đáp án

aged

Ý định

feel ignored by politicians: diễn tả cảm giác tiếng nói của mình không được lắng nghe

Trong feel ignored, feel đi với quá khứ phân từ ignored để diễn tả trạng thái mà chủ ngữ cảm nhận: họ cho rằng ý kiến, nhu cầu hoặc hoàn cảnh của mình không được chú ý. By politicians cho biết những người bị xem là không quan tâm đến họ chính là các chính trị gia. Ở đây, ignored có nghĩa là không được lắng nghe, chú ý hoặc coi trọng. Nó không có nghĩa là disliked, còn say they feel... chỉ thuật lại cảm nhận của nhóm người đó chứ không chứng minh rằng các chính trị gia cố ý hành động như vậy.

Luyện tập

Câu nào thuật lại chính xác nhất cảm nhận của cư dân mà không khẳng định rằng các quan chức cố ý bỏ mặc họ?

  1. Residents feel disliked because officials rarely respond to their concerns.
  2. Residents feel ignored because officials rarely respond to their concerns.
  3. Officials deliberately ignore every resident's concern.
Xem đáp án

Residents feel ignored because officials rarely respond to their concerns.

So in this program, we'll be hearing about MyPolis, Mạch ý

1:28

Vì vậy, trong chương trình này, chúng ta sẽ nghe về MyPolis,

Mạch ý

in this program, we'll be hearing about ... để giới thiệu trước chủ đề

In this program xác định phạm vi của phần nội dung sắp tới. Sau đó, we'll be hearing about giới thiệu chủ đề mà khán giả sẽ gặp trong phần tiếp theo của chương trình, vì vậy cả cụm đóng vai trò như một biển chỉ dẫn nối phần mở đầu với chủ đề chính. Ở đây, will be hearing about là lời giới thiệu trước nội dung chương trình, không phải sự nhấn mạnh đặc biệt vào một hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai chính xác. Người dẫn chương trình thường dùng thì tương lai tiếp diễn theo cách này để dẫn dắt người nghe qua một chương trình đã được lên kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tự nhiên nhất chủ đề của một tập podcast sắp bắt đầu?

  1. The podcast discussed food waste last week.
  2. In today's podcast, we'll be hearing about how cities reduce food waste.
  3. Did you hear the alarm outside the studio?
Xem đáp án

In today's podcast, we'll be hearing about how cities reduce food waste.

an exciting project helping young people in Portugal re-engage with their citizenship. Cách dùng từ

1:32

một dự án thú vị giúp thanh niên ở Bồ Đào Nha tham gia trở lại với quyền công dân của họ.

Cách dùng từ

re-engage with their ...: tham gia trở lại

Trong re-engage with their citizenship, tiền tố re- có nghĩa là “lại một lần nữa”, còn engage with có nghĩa là chủ động quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó. Their hướng đến danh từ citizenship đứng sau. Ở đây, citizenship có nghĩa rộng hơn quốc tịch pháp lý hay hộ chiếu. Cụm này nói đến việc kết nối lại với vai trò trong đời sống công dân, gồm các vấn đề công cộng, quyền và trách nhiệm. Re-engage hàm ý rằng sự kết nối hoặc tham gia này trước đó đã suy yếu hoặc bị gián đoạn.

Luyện tập

Câu nào dùng re-engage with một cách tự nhiên với nghĩa “tham gia trở lại”?

  1. After a year away, Lena wants to re-engage with local environmental work.
  2. After a year away, Lena wants to re-engage to local environmental work.
  3. Before joining for the first time, Lena wants to re-engage with local environmental work.
Xem đáp án

After a year away, Lena wants to re-engage with local environmental work.

And as usual, we'll be learning some useful new words and phrases,

1:37

Và như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích,

all of which you'll find on our website, bbclearningenglish.com. Ngữ pháp

1:41

tất cả những điều đó bạn sẽ tìm thấy trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

Ngữ pháp

all of which: chỉ lại toàn bộ nhóm đứng trước

All of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định và chỉ lại toàn bộ nhóm số nhiều useful new words and phrases. All cho biết mọi mục trong nhóm đều được tính đến; which không chỉ nói đến từ đứng gần nhất. Trong câu này, all of which là tân ngữ của find: bạn sẽ tìm thấy tất cả những từ và cụm từ đó trên trang web. Cấu trúc “cụm danh từ, all of which + mệnh đề” bổ sung thông tin sau dấu phẩy, chứ không dùng để xác định cụ thể những mục nào được nói đến.

Luyện tập

Chọn câu trong đó dấu phẩy mở đầu đúng một mệnh đề quan hệ nói về tất cả các hội thảo.

  1. The course includes six workshops, all of which are free.
  2. The course includes six workshops, all of them are free.
  3. The course includes six workshops, all which of are free.
Xem đáp án

The course includes six workshops, all of which are free.

But before that, I have a question for you, Neil. Mạch ý

1:45

Nhưng trước đó, tôi có một câu hỏi cho bạn, Neil.

Mạch ý

But before that: chèn một bước trước chủ đề tiếp theo

“But before that” báo hiệu việc tạm dừng trình tự mà người nghe đang chờ đợi. Người nói sắp tiếp tục một nội dung đã được nhắc đến hoặc được dự kiến, nhưng trước tiên lại chèn thêm một bước khác: đặt câu hỏi cho Neil. Ở đây, “that” chỉ chủ đề hoặc hành động tiếp theo đã được dự tính. “Before” sắp xếp thứ tự của lời nói; nó không gợi ý rằng đã có một khoảng thời gian dài hoặc rằng người nói đang nhắc đến một sự việc trong quá khứ xa xôi.

Luyện tập

Trong câu này, “But before that” có chức năng gì?

  1. Hủy bỏ mọi việc vốn sẽ diễn ra tiếp theo.
  2. Tạm dừng trình tự được dự kiến để chèn một câu hỏi trước.
  3. Giới thiệu một sự việc từ quá khứ xa xôi.
Xem đáp án

Tạm dừng trình tự được dự kiến để chèn một câu hỏi trước.

The project's name, MyPolis,

1:49

Tên của dự án, MyPolis,

comes from the ancient Greek states such as Athens and Sparta, Ghi chú

1:51

bắt nguồn từ các quốc gia Hy Lạp cổ đại như Athens và Sparta,

Văn hóa

ancient Greek states: các thành bang độc lập

Trong ngữ cảnh lịch sử này, “ancient Greek states” chỉ các cộng đồng chính trị riêng biệt của Hy Lạp cổ đại, với Athens và Sparta là những ví dụ. Mỗi cộng đồng lấy một thành phố làm trung tâm và có chính quyền cùng cộng đồng công dân riêng. Ở đây, “states” không có nghĩa là các đơn vị hành chính hiện đại như các bang của Hoa Kỳ. Trong các bài viết lịch sử ngày nay, “city-states” thường là cách gọi rõ ràng hơn cho những cộng đồng Hy Lạp cổ đại này.

Luyện tập

“ancient Greek states” trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các bang từng thuộc Hoa Kỳ thời cổ đại.
  2. Các khu vực hành chính thuộc đất nước Hy Lạp hiện đại.
  3. Các thành bang độc lập như Athens và Sparta.
Xem đáp án

Các thành bang độc lập như Athens và Sparta.

Cụm từ

such as Athens and Sparta: đưa ra ví dụ

Such as đưa ra một hoặc nhiều ví dụ thuộc nhóm đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, Athens và Sparta là các ví dụ của ancient Greek states. Các ví dụ thường chỉ mang tính minh họa, không phải là danh sách đầy đủ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là nhóm + such as + ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “ví dụ như”: The library lends equipment ____ cameras and microphones.

Xem đáp án

such as

where the idea of citizenship was born. Thành ngữ

1:55

nơi khái niệm về quyền công dân ra đời.

Thành ngữ

where the idea of citizenship was born: diễn tả nguồn gốc bằng phép ẩn dụ

Where quay lại chỉ ancient Greek states và đưa ra thông tin bổ sung về những thành bang đó với tư cách là địa điểm. Trong the idea of citizenship was born, was born được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ý niệm đó xuất hiện hoặc bắt đầu phát triển tại đó. Trong tiếng Anh, be born có thể diễn tả nguồn gốc của ý tưởng, phong trào, tổ chức hoặc dự án, chứ không chỉ sự ra đời của sinh vật.

Luyện tập

where the idea of citizenship was born có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ý niệm đó lần đầu phát triển tại những thành bang Hy Lạp cổ đại ấy.
  2. Những thành bang đó bắt đầu ghi lại ngày sinh của công dân.
  3. Một em bé tên là Quyền Công Dân được sinh ra ở đó.
Xem đáp án

Ý niệm đó lần đầu phát triển tại những thành bang Hy Lạp cổ đại ấy.

So, what is the meaning of the ancient Greek word polis? Văn hóa

1:57

Vậy, từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là gì?

Văn hóa

polis: từ Hy Lạp cổ có nghĩa là thành phố hoặc thành bang

Câu trả lời ngắn được mong đợi ở đây là “thành phố”. Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, polis cũng có thể có nghĩa là “thành bang”: thành phố cùng với cộng đồng dân sự và chính trị hình thành xung quanh nó. Cụm ancient Greek word cho thấy polis là một thuật ngữ lịch sử được mượn vào tiếng Anh, chứ không phải một từ tiếng Anh hiện đại thông thường. Mối liên hệ giữa thành phố và công dân này cũng giải thích việc polis được dùng trong một tên gọi như MyPolis.

Luyện tập

Trong bối cảnh Hy Lạp cổ đại này, polis có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm đảo
  2. Một thành phố hoặc thành bang
  3. Một lực lượng cảnh sát
Xem đáp án

Một thành phố hoặc thành bang

Is it A, vote, B, people, or C, city?

2:02

Đó là A, bỏ phiếu, B, con người, hay C, thành phố?

Hmm, that's a good question.

2:07

Hmm, đó là một câu hỏi hay.

I'm going to guess B, people. Ý định

2:09

Tôi sẽ đoán là B, con người.

Ý định

I'm going to guess: đưa ra một câu trả lời chưa chắc chắn

I'm going to guess giới thiệu câu trả lời như một sự phỏng đoán, nên người nói đưa ra đáp án mà không khẳng định mình chắc chắn. Ở đây, cụm này làm cho lựa chọn B bớt quả quyết và cho thấy đáp án có thể sai. Trong cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu, going to đánh dấu một hành động đã được dự định hoặc sắp được thực hiện. Hành động ở đây là guess; câu này không có nghĩa là người nói đang đi đến đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật để mở đầu một câu trả lời chưa chắc chắn: '____ the 8:15 train leaves first.'

Xem đáp án

I'm going to guess

Okay, well I'll reveal the correct answer later in the program. Mạch ý

2:12

Được rồi, tôi sẽ tiết lộ câu trả lời chính xác ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the correct answer later: trì hoãn việc công bố đáp án

Mệnh đề I'll reveal the correct answer later in the program cho khán giả biết rằng đáp án hiện đang được giữ kín nhưng sẽ được công bố vào một thời điểm sau đó. Reveal ở đây có nghĩa là tiết lộ thông tin trước đó chưa được biết, chứ không phải gỡ vật che phủ khỏi một đồ vật theo nghĩa vật lý. Lời hứa về tương lai này sắp xếp mạch chương trình: nó chuẩn bị cho phần công bố sau đó và duy trì sự quan tâm của khán giả trong lúc chờ đợi. Mẫu I'll reveal X later cũng có thể dùng để trì hoãn một thông báo trong những tình huống khác.

Luyện tập

Trong một chương trình, chức năng chính của I'll reveal the answer later là gì?

  1. Câu này có nghĩa là đáp án sẽ không bao giờ được đưa ra.
  2. Câu này nói rằng đáp án đã được giải thích đầy đủ.
  3. Câu này hứa sẽ công bố đáp án sau, còn hiện tại vẫn giữ kín.
Xem đáp án

Câu này hứa sẽ công bố đáp án sau, còn hiện tại vẫn giữ kín.

MyPolis runs council assemblies where children can propose improvements to their local school community, Ghi chú

2:16

MyPolis điều hành các hội đồng ủy ban, nơi trẻ em có thể đề xuất các cải tiến cho cộng đồng trường học địa phương của mình,

Văn hóa

council assemblies: các cuộc họp có tổ chức để thảo luận vấn đề công dân

Cụm từ council assemblies chỉ những cuộc họp được tổ chức có quy củ và gắn với một hội đồng hoặc quá trình ra quyết định của công dân. Council bổ sung ý nghĩa về tính đại diện và quản trị công; assemblies là những cuộc tập hợp nơi mọi người gặp nhau để cùng thảo luận các vấn đề. Trong câu này, các cuộc họp tạo cho trẻ em một không gian có cấu trúc để đề xuất những thay đổi cho cộng đồng trường học. Vì vậy, cụm từ này cho thấy MyPolis là một hoạt động tham gia của công dân, chứ không chỉ là tên của một ủy ban.

Luyện tập

Trong câu này, council assemblies là gì?

  1. Những tòa nhà nơi trẻ em học các môn thông thường.
  2. Những buổi giao lưu thân mật không có mục đích công cộng chung.
  3. Những cuộc họp có tổ chức, nơi người tham gia thảo luận các vấn đề và đề xuất của cộng đồng.
Xem đáp án

Những cuộc họp có tổ chức, nơi người tham gia thảo luận các vấn đề và đề xuất của cộng đồng.

Cụm từ

propose improvements to their local school: chính thức đề xuất cải thiện

Propose improvements to something có nghĩa là chính thức đưa ra các ý tưởng để làm cho một nơi, hệ thống hoặc dịch vụ trở nên tốt hơn. Trong cấu trúc này, to giới thiệu đối tượng sẽ được cải thiện, chứ không phải người nhận đề xuất. Trong câu đầy đủ, đối tượng đó là their local school community. Ở đây, propose có nghĩa là “đề xuất để được xem xét”, không có nghĩa là “cầu hôn ai đó”.

Luyện tập

Câu nào dùng propose improvements to một cách tự nhiên với nghĩa chính thức đề xuất thay đổi?

  1. The committee proposed to improvements the town library.
  2. The committee proposed improvements to the town library.
  3. The committee proposed the town library with improvements.
Xem đáp án

The committee proposed improvements to the town library.

anything from fixing broken water fountains to changing the curriculum. Ngữ pháp

2:23

mọi thứ, từ việc sửa chữa đài phun nước uống bị hỏng đến thay đổi chương trình giảng dạy.

Ngữ pháp

anything from ... to ...: thể hiện phạm vi rộng

Anything from A to B có nghĩa là có nhiều khả năng khác nhau được bao gồm. A và B là những ví dụ cho thấy phạm vi rộng đến mức nào; from và to không diễn tả sự di chuyển thực tế. Hãy giữ A và B ở các dạng ngữ pháp song song. Trong câu này, fixing broken water fountains và changing the curriculum đều là các cụm từ dạng -ing.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi: The workshop covers anything ____ basic drawing ____ digital animation.

Xem đáp án

from · to

Local politicians also attend,

2:27

Các chính trị gia địa phương cũng tham dự,

listening to the children's ideas and responding by giving their support or explaining why not. Ghi chú

2:29

lắng nghe ý tưởng của bọn trẻ và phản hồi bằng cách đưa ra sự hỗ trợ hoặc giải thích lý do tại sao không thể làm.

Ngữ pháp

“responding by giving their support”: by + -ing để chỉ phương pháp

Trong responding by giving their support, responding nêu hành động chính, còn by giving their support giải thích cách thực hiện hành động phản hồi đó. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua việc”, không phải “ở bên cạnh”. Dùng cấu trúc hành động + by + -ing để nêu phương pháp thực hiện hành động chính. Sau by phải dùng dạng -ing: by giving, không phải by give.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng đúng của add: The school responded to the safety concern ____ extra crossing guards.

Xem đáp án

by adding

Ý định

“explaining why ... not”: phép lược cho một lý do phủ định

Trong câu này, explaining why kết hợp với not theo sau để tạo thành explaining why not. Cụm này có nghĩa là nêu lý do họ không ủng hộ một ý tưởng. Cách diễn đạt đầy đủ hơn, chẳng hạn explaining why they do not support it, được hiểu từ ngữ cảnh. Đây là phép lược: thông tin đã rõ trong cuộc trò chuyện được bỏ đi để tránh lặp lại. Phần bị lược phải là một lựa chọn hoặc hành động phủ định mà người nghe có thể khôi phục từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong “The board declined the request and explained why not,” explained why not có nghĩa là gì?

  1. Họ đưa ra lý do chấp nhận yêu cầu.
  2. Họ đưa ra lý do không chấp nhận yêu cầu.
  3. Họ hỏi liệu có ai muốn chấp nhận yêu cầu hay không.
Xem đáp án

Họ đưa ra lý do không chấp nhận yêu cầu.

The project was started by founder Bernardo Gonçalves

2:35

Dự án được khởi xướng bởi người sáng lập Bernardo Gonçalves

when he was in his 20s because he was disappointed by interactions between political parties and young people. Cụm từ

2:38

khi anh ở độ tuổi 20 vì anh cảm thấy thất vọng về sự tương tác giữa các đảng phái chính trị và giới trẻ.

Cụm từ

was in his 20s: một khoảng tuổi

Was in his 20s có nghĩa là lúc đó anh ấy ở độ tuổi từ 20 đến 29. Cụm này mô tả một giai đoạn tuổi đời, không phải chính xác là 20 tuổi. Cấu trúc là be in + từ chỉ sở hữu + số hàng chục + s: am in my 20s, was in her 30s và were in their 60s. Dạng của be thay đổi theo thời gian, còn từ chỉ sở hữu thay đổi theo người được nói đến.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya trở thành đầu bếp vào một thời điểm nào đó trong khoảng từ 20 đến 29 tuổi?

  1. Maya became a chef at 20.
  2. Maya was a chef for 20 years.
  3. Maya became a chef when she was in her 20s.
Xem đáp án

Maya became a chef when she was in her 20s.

Cụm từ

disappointed by interactions between A and B: nguyên nhân thất vọng và hai bên tương tác

Be disappointed by + nguyên nhân cho biết một sự kiện, hành vi, kết quả hoặc tình huống đã khiến ai đó thất vọng. Ở đây, nguyên nhân là interactions, không phải người đang cảm thấy thất vọng. Interactions between A and B là cách hai người hoặc hai nhóm giao tiếp hay tác động lẫn nhau. Trong câu đầy đủ, A là political parties và B là young people; between ghép hai bên bằng and.

Luyện tập

Câu nào trình bày một cách tự nhiên rằng những tương tác thù địch là nguyên nhân của sự thất vọng và xác định hai bên liên quan?

  1. They were disappointing by the hostile interactions among the two groups.
  2. They were disappointed in the two groups interacted.
  3. They were disappointed by the hostile interactions between the two groups.
Xem đáp án

They were disappointed by the hostile interactions between the two groups.

Here's Bernardo telling more to BBC World Service program,

2:45

Sau đây là phần chia sẻ thêm của Bernardo với chương trình của đài BBC World Service,

People Fixing the World.

2:48

People Fixing the World.

We have seen a quick erosion in the trusts of the population on the democratic institutions Cách dùng từ

2:50

Chúng ta đã chứng kiến sự xói mòn nhanh chóng trong niềm tin của người dân đối với các thể chế dân chủ

Cách dùng từ

a quick erosion in the trusts: mẫu chuẩn erosion of trust

Trong câu này, erosion được dùng theo nghĩa ẩn dụ: thứ bị bào mòn là niềm tin, không phải đất hay vật liệu. Vì vậy, a quick erosion có nghĩa là niềm tin suy yếu trong một khoảng thời gian ngắn. Cách nói gốc a quick erosion in the trusts có thể hiểu được trong lời nói ứng khẩu, nhưng không phải mẫu chuẩn để bắt chước. Trong tiếng Anh được biên tập, hãy dùng a rapid erosion of trust. Để nêu người hoặc tổ chức được tin tưởng, hãy thêm trust in something.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mẫu danh từ chuẩn erosion of trust?

  1. The repeated failures caused a rapid erosion of public trust.
  2. The repeated failures caused public trust to erode rapidly.
  3. The repeated failures rapidly reduced public trust.
Xem đáp án

The repeated failures caused a rapid erosion of public trust.

such as the national parliament, such as the government in office.

2:57

chẳng hạn như quốc hội quốc gia, hay chính phủ đương nhiệm.

We need to find new ways to connect children and young citizens to democratic institutions. Ghi chú

3:02

Chúng ta cần tìm ra những cách thức mới để kết nối trẻ em và công dân trẻ với các thể chế dân chủ.

Cụm từ

find new ways to connect A to B: tìm cách mới để tạo sự kết nối

Find new ways to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tìm những phương pháp mới để đạt được một mục tiêu. Trong câu này, mục tiêu là connect children and young citizens to democratic institutions: A là children and young citizens, còn B là democratic institutions. Connect A to B có thể diễn tả việc tạo ra khả năng tiếp cận, giao tiếp, tham gia hoặc một mối quan hệ lâu dài. Ở đây, đó là sự kết nối về xã hội và công dân, không phải kết nối vật lý.

Luyện tập

Dùng find new ways to connect A to B để hoàn thành câu: We need to ____ parents to school resources.

Xem đáp án

find new ways to connect

Văn hóa

democratic institutions: cách nền dân chủ được tổ chức

Ở đây, democratic institutions chỉ các cơ quan và cơ chế đã được thiết lập để một nền dân chủ vận hành, chẳng hạn như quốc hội, chính phủ dân cử, cơ quan bầu cử và hội đồng địa phương. Những thành phần cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng quốc gia. Trong ngữ cảnh này, institutions không có nghĩa là trường học hay tổ chức từ thiện. Cụm từ này chỉ những bộ phận có tổ chức của đời sống công cộng mà qua đó người dân tham gia vào hoạt động quản lý nhà nước và các quyết định công.

Luyện tập

Democratic institutions có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các câu lạc bộ tư nhân không có vai trò trong đời sống công cộng
  2. Tất cả trường học ở một quốc gia có tổ chức bầu cử
  3. Các cơ quan và cơ chế đã được thiết lập giúp một hệ thống dân chủ vận hành
Xem đáp án

Các cơ quan và cơ chế đã được thiết lập giúp một hệ thống dân chủ vận hành

Otherwise, the gap will get bigger and bigger. Ghi chú

3:07

Nếu không, khoảng cách sẽ ngày càng lớn hơn.

Mạch ý

Otherwise: dẫn vào hậu quả của việc không hành động

Ở đầu câu này, otherwise có nghĩa là “nếu điều đó không xảy ra” hoặc “nếu chúng ta không làm như vậy”. Từ này quay lại chỉ hành động cần thiết trong câu trước và dẫn vào kết quả của việc không thực hiện hành động đó. Nhờ vậy, mối liên hệ giữa hành động và hậu quả trở nên rõ ràng: hãy tìm cách kết nối người trẻ với các thể chế dân chủ; nếu không, khoảng cách sẽ lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm một từ có nghĩa là “nếu bạn không làm như vậy”: Follow the map carefully; ____, you may take the wrong road.

Xem đáp án

otherwise

Cụm từ

get bigger and bigger: sự thay đổi liên tục bằng dạng so sánh hơn lặp lại

Get bigger and bigger có nghĩa là một thứ tiếp tục trở nên lớn hơn theo thời gian. Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn việc lặp lại bigger cho thấy sự thay đổi tăng dần từng bước; cụm này không nói đến hai kiểu bigger khác nhau. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó. Với tính từ ngắn, dùng dạng -er như colder and colder; với tính từ dài hơn, thường dùng more and more + tính từ, như more and more difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng dark theo mẫu dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó: As the sun set, the room grew ____.

Xem đáp án

darker and darker

This is very dangerous for democracy.

3:11

Điều này rất nguy hiểm cho nền dân chủ.

Bernardo thinks Portugal has seen an erosion of trust, Cách dùng từ

3:13

Bernardo cho rằng Bồ Đào Nha đã chứng kiến 'sự xói mòn niềm tin' (erosion of trust),

a term for the gradual weakening of people's confidence in political and economic institutions

3:17

một thuật ngữ chỉ sự suy yếu dần dần niềm tin của mọi người vào các thể chế chính trị và kinh tế

and the government in office.

3:23

và 'chính phủ đương nhiệm' (government in office).

Cách dùng từ

an erosion of trust: sự suy yếu dần của lòng tin

An erosion of trust có nghĩa là lòng tin bị mất đi hoặc suy yếu dần. Theo nghĩa đen, erosion mô tả vật chất bị bào mòn chậm rãi; ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho niềm tin vào các thể chế trở nên yếu hơn theo thời gian. Mẫu danh từ an erosion of + danh từ trừu tượng tập trung vào thiệt hại tích lũy, không nhất thiết là sự mất mát đột ngột hoặc hoàn toàn. Các danh từ thường gặp trong mẫu này gồm confidence, rights, standards và support.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ erosion of: Years of broken promises led to an ____ public trust.

Xem đáp án

erosion of

A government in office means the government in power at the present time. Cách dùng từ

3:25

Một chính phủ đương nhiệm có nghĩa là chính phủ đang nắm quyền ở thời điểm hiện tại.

Cách dùng từ

government in office: chính phủ hiện đang nắm quyền

Trong government in office, in office có nghĩa là “hiện đang nắm quyền điều hành chính phủ”. Cụm từ này chỉ chính phủ đang điều hành vào lúc này, không phải chính phủ trước đó hay một chính phủ có thể lên nắm quyền sau này. Ở đây, office chỉ một chức vụ chính thức có thẩm quyền. Cụm từ nói về địa vị chính trị, không phải việc ở bên trong một tòa nhà văn phòng.

Luyện tập

Trong câu này, government in office có nghĩa là gì?

  1. Một chính phủ đang chuẩn bị lên nắm quyền
  2. Nhân viên chính phủ ở bên trong nơi làm việc
  3. Chính phủ hiện đang nắm quyền
Xem đáp án

Chính phủ hiện đang nắm quyền

MyPolis mirrors the political activities that children will need as adult citizens, Ghi chú

3:30

MyPolis phản ánh các hoạt động chính trị mà trẻ em sẽ cần với tư cách là những công dân trưởng thành,

Cách dùng từ

mirrors the political activities: mirror được dùng như động từ

Ở đây, mirrors là động từ có nghĩa là “phản ánh sát hoặc tái hiện những đặc điểm quan trọng của một điều gì đó”. MyPolis được thiết kế để các hoạt động chính trị trong đó tương ứng với những hoạt động mà trẻ em có thể tham gia khi trở thành công dân trưởng thành. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn A mirrors B diễn tả A rất giống B về cấu trúc, đặc điểm hoặc quy trình. Nó không nói đến việc nhìn vào một chiếc gương thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mirror: The classroom election ____ the voting process used in national elections.

Xem đáp án

mirrors

Ngữ pháp

as adult citizens: as dùng để chỉ tư cách hoặc vai trò

Trong as adult citizens, as có nghĩa là “với tư cách” hoặc “trong vai trò”. Cụm này cho biết trẻ em sẽ cần những hoạt động đó trong vai trò công dân tương lai; as ở đây không phải là từ chỉ thời gian. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là as + vai trò hoặc tư cách: as a parent, as team leader hoặc as adult citizens. Cụm danh từ sau as cho biết một người hành động hoặc chịu trách nhiệm với tư cách nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as + vai trò: ____ a volunteer, Noah helps new families find local services.

Xem đáp án

As

things like voting and holding politicians accountable. Cụm từ

3:35

những việc như bỏ phiếu và buộc các chính trị gia phải chịu trách nhiệm.

Cụm từ

holding politicians accountable: hold + người + accountable

Hold politicians accountable có nghĩa là yêu cầu các chính trị gia giải trình về quyết định hoặc hành động của họ và chịu trách nhiệm về kết quả. Accountable là tính từ mang nghĩa “có trách nhiệm và phải giải trình”; nó không có nghĩa là “có thể đếm được”. Cấu trúc là hold + người hoặc tổ chức + accountable. Thêm for + danh từ hoặc dạng -ing để nêu vấn đề cụ thể: hold officials accountable for their spending.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The committee must ____ the contractor ____ for the unsafe work.

Xem đáp án

hold · accountable

Reporter Alison Roberts visited schools around the Portuguese capital, Lisbon,

3:39

Phóng viên Alison Roberts đã đến thăm các trường học xung quanh thủ đô Lisbon của Bồ Đào Nha,

and was impressed by what she saw, Cụm từ

3:43

và bị ấn tượng bởi những gì cô nhìn thấy,

Cụm từ

was impressed by what she saw: đánh giá tích cực dựa trên quan sát trực tiếp

Was impressed by có nghĩa là những gì cô ấy quan sát được đã khiến cô ấy có đánh giá rất tích cực. Ở đây, by giới thiệu người, sự vật hoặc trải nghiệm gây ra phản ứng đó. What she saw là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là “những điều hoặc tình huống mà cô ấy nhìn thấy”. Toàn bộ cụm từ cho biết đánh giá của cô ấy dựa trên sự quan sát trực tiếp.

Luyện tập

Sau khi thăm một dự án cộng đồng, Maya nói: I was impressed by what I saw. Cô ấy muốn nói gì?

  1. Những gì cô ấy quan sát được khiến cô ấy có đánh giá rất tích cực.
  2. Cô ấy đã quên chuyến thăm đó.
  3. Cô ấy không thể nhìn rõ dự án.
Xem đáp án

Những gì cô ấy quan sát được khiến cô ấy có đánh giá rất tích cực.

as she explains here to Myra Anubi,

3:45

như cô ấy giải thích ở đây với Myra Anubi,

presenter of BBC World Services People Fixing the World.

3:47

người dẫn chương trình People Fixing the World của BBC World Services.

Another benefit is MyPolis has designed the program so it can be included as part of the national curriculum Ghi chú

3:52

Một lợi ích khác là MyPolis đã thiết kế chương trình để nó có thể được đưa vào như một phần của chương trình giảng dạy quốc gia

Ngữ pháp

so it can be included as part of the national curriculum: diễn đạt kết quả dự kiến

Ở đây, so giới thiệu mục đích hoặc kết quả dự kiến của việc thiết kế: chương trình được thiết kế theo cách giúp nó có thể được đưa vào như một thành phần của chương trình giáo dục quốc gia. So that sẽ làm cho mối liên hệ này rõ ràng hơn. Mệnh đề it can be included dùng can be + quá khứ phân từ, tức dạng bị động với động từ tình thái, vì chương trình là đối tượng được đưa vào. Nói rộng hơn, một động từ chỉ hành động có chủ ý có thể đi với so (that) + mệnh đề để giải thích hành động đó nhằm làm cho điều gì trở nên khả thi.

Luyện tập

Chọn câu trong đó so giới thiệu mục đích hoặc kết quả dự kiến của một sự sắp xếp có chủ ý.

  1. The hall was so crowded that we waited outside.
  2. We left early, so we avoided the traffic.
  3. The timetable was arranged so every student could attend.
Xem đáp án

The timetable was arranged so every student could attend.

Cụm từ

as part of the national curriculum: như một phần của chương trình giáo dục quốc gia

Trong câu này, as part of the national curriculum có nghĩa là chương trình có thể được chính thức đưa vào chương trình giáo dục của quốc gia. Part chỉ một thành phần nằm bên trong hệ thống lớn hơn, chứ không phải một phần bổ sung được đặt bên cạnh hệ thống đó. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi as part of + cụm danh từ cho biết một người hoặc một vật thuộc về, được bao gồm trong hoặc hoạt động bên trong một tổng thể lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được bao gồm trong một tổng thể lớn hơn”: The workshop is offered ____ the training programme.

Xem đáp án

as part of

rather than as an add-on. Cách dùng từ

3:58

thay vì chỉ là một phần bổ sung.

Cách dùng từ

rather than as an add-on: thay vì như một phần bổ sung

Trong đoạn này, rather than giới thiệu vai trò bị bác bỏ. Từ as được lặp lại tạo cấu trúc song song với as part of the national curriculum ở trước: chương trình cần được xem là một phần của chương trình giáo dục, chứ không phải một thứ chỉ có tính bổ sung. An add-on là danh từ đếm được chỉ một tính năng, dịch vụ hoặc hoạt động thêm nằm ngoài phần cung cấp chính. Từ này thường gợi ý rằng yếu tố đó là tùy chọn hoặc không cốt lõi, mặc dù nó vẫn có thể hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thay vì xem nó như một phần phụ thêm”: We treat accessibility as a core requirement ____.

Xem đáp án

rather than as an add-on

Well, it's good to know that this is happening in other places, Ý định

3:59

Chà, thật tốt khi biết rằng điều này đang diễn ra ở những nơi khác,

Ý định

it's good to know (that)...: phản hồi tích cực trước thông tin mới

Ở đây, it's good to know có nghĩa là việc biết được thông tin này khiến người nói thấy vui, yên tâm hoặc được khích lệ. Người nói đang đánh giá tích cực việc một hoạt động tương tự cũng diễn ra ở nơi khác; câu này không đánh giá khả năng hiểu biết của người nói. Cấu trúc thường gặp là It's good to know (that) + mệnh đề. Cấu trúc này giúp bạn đón nhận thông tin hữu ích hoặc tích cực theo cách bình tĩnh và lịch sự.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói rằng tòa nhà có máy phát điện dự phòng. Câu trả lời nào đánh giá thông tin đó một cách tích cực và tự nhiên?

  1. It's good to know that the building has a backup generator.
  2. It's difficult to know whether the generator will work.
  3. I wonder why the building has a backup generator.
Xem đáp án

It's good to know that the building has a backup generator.

but the thing that also really strikes me here is that politicians are actually listening to these kids and taking them seriously, Ghi chú

4:02

nhưng điều thực sự khiến tôi ngạc nhiên ở đây là các chính trị gia thực sự lắng nghe những đứa trẻ này và coi trọng chúng,

Cách dùng từ

really strikes me: diễn tả một ấn tượng cá nhân mạnh mẽ

Trong really strikes me, strike được dùng theo nghĩa bóng: một điều gì đó thu hút mạnh sự chú ý của người nói hoặc tạo ấn tượng sâu sắc. Ở đây, cụm từ này giới thiệu điểm mà người nói thấy đặc biệt đáng chú ý. Cấu trúc rộng hơn The thing that strikes me is that... sắp xếp lời bình luận bằng cách nêu nhận xét gây ấn tượng mạnh nhất trước rồi mới trình bày nội dung. Really làm phản ứng này mạnh hơn. Cách nói này mạnh và mang tính chủ quan hơn so với chỉ nói I notice...

Luyện tập

Câu nào cho biết một chi tiết tạo ấn tượng mạnh mà không nhất thiết nói rằng chi tiết đó đáng ngưỡng mộ?

  1. What really impresses me is how quickly the plan changed.
  2. I notice that the plan changed quickly.
  3. What really strikes me is how quickly the plan changed.
Xem đáp án

What really strikes me is how quickly the plan changed.

Ý định

politicians are actually listening to: nhấn mạnh một sự thật ngoài dự đoán

Trong politicians are actually listening to..., actually nhấn mạnh rằng hành động lắng nghe thực sự đang diễn ra và đây là điều đáng chú ý hoặc ngoài dự đoán. Người nói ngầm đối chiếu với suy nghĩ có thể có rằng các chính trị gia sẽ không chăm chú lắng nghe trẻ em. Ở đây, actually bổ nghĩa cho toàn bộ hành động are listening; nó không chỉ mang nghĩa trung tính là “trên thực tế”. Trong ngữ cảnh khác, actually có thể dùng để đính chính thông tin, nhưng ở đây chức năng chính là nhấn mạnh và thể hiện sự bất ngờ.

Luyện tập

Actually chủ yếu gợi ý điều gì trong câu “The manager actually read every suggestion.”?

  1. Câu này cho biết người quản lý đọc các đề xuất vào lúc nào.
  2. Người quản lý chỉ giả vờ đọc các đề xuất.
  3. Việc người quản lý đọc mọi đề xuất là có thật và có phần ngoài dự đoán.
Xem đáp án

Việc người quản lý đọc mọi đề xuất là có thật và có phần ngoài dự đoán.

Cụm từ

taking them seriously: coi trọng một người

Take someone seriously có nghĩa là xem người đó, quan điểm hoặc mối lo của họ là điều đáng được chú ý và tôn trọng, thay vì gạt bỏ. Ở đây, them chỉ these kids. Cấu trúc là take + người hoặc sự việc + seriously. Cấu trúc này cũng dùng được với các vấn đề, như trong take the warning seriously. Coi trọng một người không nhất thiết có nghĩa là đồng ý với họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Even though Mia is young, please ____ when she raises a safety concern.

Xem đáp án

take her seriously

giving them answers because politicians, as we know, can be hard to pin down. Thành ngữ

4:09

mang đến cho chúng những câu trả lời bởi vì như chúng ta biết, các chính trị gia có thể rất khó bị ép buộc giải thích rõ ràng.

Thành ngữ

be hard to pin down: khó khiến ai đó đưa ra câu trả lời rõ ràng

Trong câu này, be hard to pin down có nghĩa là rất khó khiến ai đó đưa ra câu trả lời, nêu quan điểm hoặc cam kết một cách rõ ràng. Các chính trị gia được mô tả là tiếp tục giữ thái độ mơ hồ, chứ không phải bị giữ chặt về mặt thể chất. Cấu trúc someone is hard to + động từ dùng động từ nguyên mẫu ở dạng chủ động nhưng mang nghĩa gần với bị động: người khác khó có thể pin down người đó. Pin down cũng có thể có nghĩa là xác định chính xác một sự thật chưa chắc chắn, vì vậy ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là biến điều mơ hồ thành điều xác định.

Luyện tập

Trong một cuộc phỏng vấn, 'The candidate was hard to pin down on tax policy' có nghĩa là gì?

  1. Người phỏng vấn không thể khiến ứng viên nêu rõ quan điểm.
  2. Người phỏng vấn không thể tìm ra ứng viên đang ở đâu.
  3. Ứng viên lập tức đưa ra câu trả lời chi tiết.
Xem đáp án

Người phỏng vấn không thể khiến ứng viên nêu rõ quan điểm.

The MyPolis program is designed as part of the whole school curriculum

4:14

Chương trình MyPolis được thiết kế như một phần của toàn bộ chương trình giảng dạy tại trường

and not just an add-on, meaning something extra that is added later

4:17

và không chỉ là một 'phần bổ sung' (add-on), có nghĩa là một thứ gì đó bổ sung được thêm vào sau

instead of being planned in from the start. Cụm từ

4:22

thay vì được lên kế hoạch ngay từ đầu.

Cụm từ

planned in from the start: được đưa vào kế hoạch ban đầu

Planned in có nghĩa là được đưa vào như một phần của kế hoạch hoặc thiết kế. Ở đây, being planned in là dạng bị động: tính năng hoặc yêu cầu không được nêu tên chính là thứ được đưa vào kế hoạch. From the start đặt quyết định đó ở đầu quá trình. Cụm này đối lập việc thiết kế một thứ như một phần của kế hoạch ban đầu với việc bổ sung nó sau đó như một phần thêm vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh trong bài học, có nghĩa là 'được đưa vào kế hoạch ban đầu': Regular maintenance time was ____, not added later.

Xem đáp án

planned in from the start

Myra was impressed that local politicians take the school children seriously.

4:25

Myra đã rất ấn tượng khi các chính trị gia địa phương 'coi trọng' (take seriously) các em học sinh.

If you take someone or something seriously,

4:29

Nếu bạn coi trọng ai đó hoặc điều gì đó,

you think it's important and deserves attention.

4:32

bạn nghĩ rằng điều đó quan trọng và đáng được quan tâm.

And that's good because as everyone knows,

4:35

Và đó là điều tốt vì ai cũng biết,

politicians can be hard to pin down.

4:37

các chính trị gia có thể rất khó để 'bị gặng hỏi' (pin down).

To pin someone down means to force them to explain their plans and intentions in detail.

4:40

Việc gặng hỏi (pin down) ai đó có nghĩa là ép họ phải giải thích chi tiết các kế hoạch và ý định của họ.

It sounds like the program is really developing active citizens of the future in Portugal. Ghi chú

4:46

Có vẻ như chương trình này thực sự đang phát triển những công dân tích cực của tương lai ở Bồ Đào Nha.

Ý định

It sounds like: kết luận thận trọng dựa trên thông tin đã nghe

It sounds like + mệnh đề dùng để đưa ra kết luận dựa trên những gì người nói đã nghe. Ở đây, người nói đang thận trọng tóm tắt thông tin về chương trình, chứ không mô tả âm thanh thật của chương trình. Cụm này trình bày kết luận như một ấn tượng chứ không phải một sự thật đã được xác nhận hoàn toàn. Trong cấu trúc này, sau like là một mệnh đề hoàn chỉnh: the program is really developing active citizens.

Luyện tập

Sau khi nghe một đồng nghiệp giải thích về hệ thống mới, câu nào đưa ra lời tóm tắt thận trọng tự nhiên nhất?

  1. The new system will definitely save time.
  2. It looks like the new system will save time.
  3. It sounds like the new system will save time.
Xem đáp án

It sounds like the new system will save time.

Cụm từ

developing active citizens of the future: bồi dưỡng những công dân tích cực của tương lai

Trong câu này, developing active citizens of the future có nghĩa là giúp mọi người xây dựng kiến thức, kỹ năng và thói quen cần thiết để tham gia có trách nhiệm vào đời sống công dân và cộng đồng trong tương lai. Develop ở đây có nghĩa là bồi dưỡng theo thời gian, không phải thiết kế hay sản xuất. Active mô tả sự tham gia, chẳng hạn như cập nhật thông tin, đóng góp cho cộng đồng và bày tỏ quan điểm một cách có trách nhiệm. Từ này không có nghĩa là năng động về thể chất.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về giáo dục công dân, active citizens có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Những người tham gia có trách nhiệm vào đời sống công cộng và cộng đồng
  2. Những người chỉ làm việc cho chính phủ
  3. Những người tập thể dục mỗi ngày
Xem đáp án

Những người tham gia có trách nhiệm vào đời sống công cộng và cộng đồng

In fact, it's been so successful that similar programs have been started in Italy, Hungary, and Mozambique. Ngữ pháp

4:51

Trên thực tế, nó đã thành công đến mức các chương trình tương tự đã được khởi động ở Ý, Hungary và Mozambique.

Ngữ pháp

been so successful that: mức độ dẫn đến kết quả

Ở đây, been so successful that thuộc cấu trúc be so + tính từ + mệnh đề that. So thể hiện mức độ thành công cao, còn mệnh đề that nêu kết quả: thành công đó đã dẫn đến việc các chương trình tương tự được triển khai ở những nơi khác. Cụm động từ đầy đủ là has been so successful that; trong it's been, it's có nghĩa là it has. Có thể áp dụng cấu trúc này theo mẫu chủ ngữ + be + so + tính từ + that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so + tính từ + that: The pilot scheme was ____ the council expanded it across the city.

Xem đáp án

so successful that

Ngữ pháp

have been started: hiện tại hoàn thành bị động

Have been started là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Cụm similar programs là chủ ngữ ngữ pháp nhưng là đối tượng nhận hành động; những người hoặc tổ chức không được nêu tên đã khởi động các chương trình đó. Thì hiện tại hoàn thành liên kết một hành động trước đây với tình trạng hiện tại. Trọng tâm là các chương trình này hiện đã tồn tại, không phải thời điểm chính xác chúng được khởi động. Bỏ been sẽ làm thay đổi cấu trúc và mất nghĩa bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của start: Several local projects ____ by the council since January.

Xem đáp án

have been started

Okay, Neil, I think I should reveal the answer to my question.

4:58

Được rồi, Neil, tôi nghĩ tôi nên tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình.

I asked you what is the meaning of the ancient Greek word polis,

5:02

Tôi đã hỏi bạn ý nghĩa của từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' là gì,

and you said people,

5:07

và bạn đã trả lời là con người,

which was the wrong answer, I'm afraid. Ý định

5:09

tôi e rằng đó là một câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid để làm nhẹ tin xấu hoặc lời sửa

Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Đây là cách nói giảm nhẹ mang tính lịch sự đi kèm với lời sửa which was the wrong answer, giúp thông tin tiêu cực nghe bớt thẳng thừng. Trong cách dùng này, I'm afraid có thể đứng trước tin không vui—I'm afraid that's the wrong answer—hoặc đứng sau như trong phụ đề. Hãy hiểu đây là tín hiệu cho biết người nói sắp đưa ra thông tin không mong muốn, chứ không phải họ không chắc lời sửa đó có đúng hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng I'm afraid để lịch sự giới thiệu thông tin không mong muốn thay vì mô tả nỗi sợ?

  1. I'm afraid of large dogs.
  2. I was afraid when I heard the noise.
  3. I'm afraid we can't offer a refund.
Xem đáp án

I'm afraid we can't offer a refund.

The right answer was C, city.

5:12

Câu trả lời đúng là C, thành phố.

Ah, no.

5:14

Ồ, không.

Right, it's time to recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:16

Được rồi, đã đến lúc tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học,

Mạch ý

it's time to recap để báo hiệu phần ôn lại

Cụm it's time to recap báo hiệu việc chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn những nội dung đã được trình bày. Trong phụ đề, cụm này cho người nghe biết phần giảng dạy sắp kết thúc và phần ôn lại từ vựng sắp bắt đầu. Cấu trúc là It's time to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, recap có nghĩa là trình bày lại ngắn gọn các ý chính, vì vậy cụm này vừa nêu hành động tiếp theo vừa đánh dấu rõ sự chuyển phần trong bài học.

Luyện tập

Dùng cụm mục tiêu gồm bốn từ có chức năng báo hiệu một phần ôn lại ngắn để hoàn thành câu của người chủ trì cuộc họp: We've discussed every proposal. Now ____ the key decisions before we finish.

Xem đáp án

it's time to recap

starting with the law of the land, Mạch ý

5:19

bắt đầu với 'luật pháp quốc gia' (the law of the land),

Mạch ý

starting with: đánh dấu mục đầu tiên

Starting with giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách, phần ôn lại hoặc lời giải thích có thứ tự. Trong câu này, nội dung sau with là chủ đề đầu tiên được xem xét. Dùng cấu trúc starting with + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, with chỉ mục bắt đầu; nó không có nghĩa là làm điều gì đó cùng với một người khác.

Luyện tập

Câu nào chỉ rõ rằng better public transport là giải pháp đầu tiên sẽ được thảo luận?

  1. We'll discuss three solutions, ending with better public transport.
  2. We'll discuss three solutions, including better public transport.
  3. We'll discuss three solutions, starting with better public transport.
Xem đáp án

We'll discuss three solutions, starting with better public transport.

a term for the set of rules and laws that exists in a country.

5:21

một thuật ngữ chỉ hệ thống các quy tắc và luật lệ tồn tại trong một quốc gia.

An erosion of trust happens when people gradually lose confidence in political and economic institutions.

5:25

'Sự xói mòn niềm tin' (erosion of trust) xảy ra khi mọi người dần mất niềm tin vào các thể chế chính trị và kinh tế.

If a government is in office,

5:31

Nếu một chính phủ đang 'đương nhiệm' (in office),

it means they are currently in power.

5:33

điều đó có nghĩa là họ hiện đang nắm quyền.

An add-on is an extra part that is added to something later,

5:35

Một 'phần bổ sung' (add-on) là một phần phụ được thêm vào một cái gì đó sau này,

rather than being built in from the start. Cụm từ

5:38

thay vì được xây dựng ngay từ đầu.

Cụm từ

built in from the start: được tích hợp trong thiết kế ban đầu

Built in có nghĩa là một yếu tố được đưa vào như một phần gắn liền của hệ thống, kế hoạch hoặc thiết kế. Trong being built in, cụm này ở dạng động từ bị động; nó không nhất thiết nói về việc xây dựng vật lý. From the start xác định thời điểm ngay từ lúc bắt đầu. Cả cụm built in from the start cho biết tính năng hoặc nguyên tắc đó thuộc thiết kế ban đầu, chứ không phải được thêm vào sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu để cho biết bước kiểm tra an toàn là một phần của thiết kế ban đầu: The safety check wasn't added later; it was ____.

Xem đáp án

built in from the start

If you take someone seriously,

5:41

Nếu bạn 'coi trọng' (take seriously) một ai đó,

you consider them important and worthy of your attention.

5:43

bạn coi họ là quan trọng và xứng đáng với sự chú ý của bạn.

And finally, if you find it hard to pin someone down, Ghi chú

5:46

Và cuối cùng, nếu bạn thấy khó để 'gặng hỏi' (pin down) một ai đó,

it's difficult to find out their specific plans and intentions.

5:49

nghĩa là rất khó để tìm ra các kế hoạch và ý định cụ thể của họ.

Ngữ pháp

find it hard to: cảm thấy khó làm một việc

Find it hard to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cảm thấy việc làm điều gì đó rất khó. Ở đây, find mang nghĩa “cảm thấy hoặc cho rằng”, không phải “tìm thấy”. Cấu trúc là find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. It là tân ngữ giả, còn động từ nguyên mẫu phía sau nêu hành động thực sự được cho là khó; trong câu này, hành động đó là pinning someone down. Có thể thay tính từ trong các cấu trúc liên quan, chẳng hạn find it easy to hoặc find it impossible to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng Maya cảm thấy khó tập trung: Maya ____ concentrate when people are talking nearby.

Xem đáp án

finds it hard to

Thành ngữ

to pin someone down: khiến ai đó đưa ra câu trả lời rõ ràng

Trong ngữ cảnh này, to pin someone down là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là khiến ai đó đưa ra câu trả lời, ngày tháng, kế hoạch, lập trường hoặc cam kết rõ ràng thay vì tiếp tục nói mơ hồ. Từ chỉ người được đặt giữa pin và down: pin someone down. Để nêu vấn đề cụ thể, dùng pin someone down on + chủ đề, như trong pin her down on the delivery date. Cụm từ này gợi ý việc lấy thông tin cụ thể bằng cách kiên trì đặt câu hỏi.

Luyện tập

Có thể liên hệ với khách hàng, nhưng họ liên tục né tránh việc đưa ra câu trả lời chắc chắn về ngày ra mắt. Câu nào diễn đạt đúng nhất việc người quản lý dự án cần làm?

  1. We need to pin the client down on the exact launch date.
  2. We need to ask where the client wants to launch the product.
  3. We need to track the client down before discussing the launch date.
Xem đáp án

We need to pin the client down on the exact launch date.

Once again, our 6 minutes are up,

5:53

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết,

but remember, you'll find a quiz and worksheet for this episode over on our website, bbclearningenglish.com.

5:55

nhưng hãy nhớ rằng, bạn sẽ tìm thấy một bài kiểm tra và bảng bài tập cho tập này trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

See you there soon.

6:02

Hẹn sớm gặp lại bạn ở đó.

Bye.

6:03

Tạm biệt.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.