Tại Sao Chủ Nghĩa Khắc Kỷ Lại Quan Trọng: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.186 từ 171 từ/phút

Giới thiệu video: Qua các lá thư của Seneca, bài luận giải thích cách chủ nghĩa Khắc kỷ tìm sự bình thản bằng việc đối diện trực tiếp với mất mát, đau buồn và những khả năng tồi tệ nhất của đời sống, đồng thời thận trọng đặt giới hạn cho điều một người phải chịu đựng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `at the heart of` — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu ẩn dụ trái tim để chỉ phần cốt lõi nhất của một nỗ lực, lập luận hoặc hệ thống. 2. `weigh up` — Cụm động từ: so sánh điều kiện, rủi ro và lợi ích trước một quyết định quan trọng. 3. `whether or not` — Ngữ pháp và mẫu câu: nêu rõ cả hai khả năng và phân biệt lựa chọn gián tiếp với ý nghĩa điều kiện.

Nội dung bài học

Stoicism is a philosophical school that began in ancient Greece and was later dominant in ancient Rome Văn hóa

0:01

Khắc kỷ là một trường phái triết học bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại và sau đó thống trị ở La Mã cổ đại,

and which continues to have hugely urgent and important things to teach us

0:07

và nó vẫn tiếp tục có những điều vô cùng cấp bách và quan trọng để dạy chúng ta

about calm, resilience, and emotional stability.

0:12

về sự điềm tĩnh, khả năng phục hồi và sự ổn định cảm xúc.

Văn hóa

Stoicism là một trường phái triết học

Stoicism là tên của một trường phái triết học bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại và trở nên đặc biệt có ảnh hưởng tại La Mã cổ đại. Trường phái này dạy những cách thực tế để đối mặt với khó khăn bằng óc phán đoán sáng suốt, khả năng tự chủ, sự kiên cường và sự ổn định cảm xúc. Ở đây, tên riêng viết hoa tạo ra khung tư tưởng cho những lời khuyên tiếp theo; nó không chỉ có nghĩa là che giấu cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu này, Stoicism gọi tên điều gì?

  1. Một trường phái triết học về cách sống tốt và đối mặt với khó khăn
  2. Một tòa nhà trường học ở La Mã cổ đại
  3. Thói quen che giấu mọi cảm xúc
Xem đáp án

Một trường phái triết học về cách sống tốt và đối mặt với khó khăn

Its ideas should be at the heart of any attempt to remain serene Thành ngữ

0:15

Những tư tưởng của nó nên là trọng tâm của bất kỳ nỗ lực nào nhằm giữ sự thanh thản

Thành ngữ

at the heart of: ở vị trí cốt lõi và quan trọng nhất

At the heart of có nghĩa là “nằm ở phần quan trọng nhất hoặc trung tâm nhất của một điều gì đó”. Ở đây, cụm từ cho biết tư tưởng Khắc kỷ nên là nền tảng chính của những nỗ lực giữ bình thản, chứ không chỉ được đưa vào một vị trí bất kỳ trong những nỗ lực đó. Mẫu có thể áp dụng lại là X is at the heart of Y. X nêu nguyên tắc, nguyên nhân, con người hoặc vấn đề then chốt trong Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “phần trung tâm và quan trọng nhất”: Trust is ____ every strong friendship.

Xem đáp án

at the heart of

in the face of a turbulent, Cụm từ

0:20

khi đối mặt với một thế giới hỗn loạn,

unpredictable,

0:22

không thể đoán trước,

and often mean-minded world.

0:23

và thường xấu tính.

Cụm từ

in the face of + một khó khăn

In the face of có nghĩa là “khi đối mặt với” hoặc “trong lúc xử lý” điều gì đó khó khăn hay đe dọa. Ở đây, thế giới đầy biến động, khó lường và ác ý là nguồn gây áp lực; cụm từ này không nói về một khuôn mặt thật. Cấu trúc là in the face of + cụm danh từ. Cụm từ này thường nêu tình huống khó khăn trước, rồi cho biết một người làm gì, tin điều gì hoặc tiếp tục làm gì bất chấp khó khăn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ trong bài này: ____ a sudden power outage, the hospital staff stayed calm.

Xem đáp án

in the face of

Arguably, the greatest and certainly the most prolific Stoic philosopher Văn hóa

0:26

Có thể cho rằng, nhà triết học Khắc kỷ vĩ đại nhất và chắc chắn là sáng tác nhiều nhất

was the Roman author and statesman Seneca,

0:30

là tác giả kiêm chính khách người La Mã Seneca,

who was born in 4 BC in Spain

0:32

người sinh năm 4 TCN ở Tây Ban Nha

and died in 65 AD in Rome.

0:35

và mất năm 65 SCN ở Rome.

Văn hóa

Nhà triết học Khắc kỷ... nhà văn và chính khách La Mã Seneca

Các cụm Stoic philosopher và Roman author and statesman cho biết Seneca vừa là nhà triết học Khắc kỷ, vừa là nhân vật hoạt động công chúng của La Mã: ông viết nhiều tác phẩm và cũng làm chính khách. Chủ nghĩa Khắc kỷ là truyền thống triết học gắn với những tư tưởng được nhắc đến ở đây của ông. Các mốc từ năm 4 TCN đến năm 65 SCN đặt Seneca trong thế giới La Mã cổ đại, dù ông sinh tại vùng đất ngày nay là Tây Ban Nha và mất tại Rome. Vì vậy, không nên hiểu Seneca là một tác giả hiện đại.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng Seneca trong câu này?

  1. Một tiểu thuyết gia Tây Ban Nha hiện đại viết về Rome
  2. Một chỉ huy quân sự La Mã không liên quan đến triết học
  3. Một nhà văn, chính khách và nhà triết học Khắc kỷ của La Mã cổ đại
Xem đáp án

Một nhà văn, chính khách và nhà triết học Khắc kỷ của La Mã cổ đại

A lot of Seneca's thought is known to us from the letters he wrote to his friends,

0:38

Phần lớn tư tưởng của Seneca được chúng ta biết đến từ những bức thư ông viết cho bạn bè,

giving them counsel at times of trouble.

0:42

đưa ra lời khuyên cho họ trong những lúc hoạn nạn.

Seneca had a friend called Lucilius,

0:45

Seneca có một người bạn tên là Lucilius,

a civil servant working in Sicily.

0:47

một công chức làm việc ở Sicily.

One day,

0:49

Một ngày nọ,

Lucilius learned of a lawsuit against him,

0:50

Lucilius biết về một vụ kiện chống lại ông,

which threatened to end his career

0:52

điều đe dọa sẽ chấm dứt sự nghiệp

and disgrace his good name.

0:54

và làm ô nhục thanh danh của ông.

He wrote to Seneca in a panic.

0:56

Ông viết thư cho Seneca trong cơn hoảng loạn.

"You may expect that I'm going to advise you to picture a happy outcome

0:58

"Có thể bạn đang mong đợi tôi sẽ khuyên bạn hình dung ra một kết quả có hậu

and to rest in the allurements of hope," Thành ngữ

1:02

và nương tựa vào sự quyến rũ của hy vọng,"

Thành ngữ

“rest in the allurements of hope” như một ẩn dụ văn chương

Ở đây, rest in không có nghĩa là ngủ. Cụm từ hình dung hy vọng như một nơi dễ chịu để người ta dừng lại và cảm thấy an toàn. The allurements of hope là những lời hứa hấp dẫn và đầy cám dỗ của hy vọng. Cả cụm có nghĩa là dựa vào sự lạc quan dễ chịu để tìm sự an ủi, đồng thời ngụ ý rằng sự an ủi ấy có thể quyến rũ bạn rời xa thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, "rest in the allurements of hope" có nghĩa là gì?

  1. Liệt kê những lợi ích thực tế của hy vọng
  2. Dựa vào những hy vọng an ủi nhưng đầy cám dỗ
  3. Đi ngủ sau khi cảm thấy có hy vọng
Xem đáp án

Dựa vào những hy vọng an ủi nhưng đầy cám dỗ

replied the philosopher.

1:04

nhà triết học trả lời.

"But I'm going to conduct you to peace of mind Thành ngữ

1:06

"Nhưng tôi sẽ dẫn bạn đến sự bình yên trong tâm hồn

through another route,

1:09

thông qua một con đường khác,"

Thành ngữ

Ẩn dụ hành trình trong “conduct you to peace of mind through another route”

Ở đây, conduct có nghĩa trang trọng là hướng dẫn hoặc dẫn dắt một người. Peace of mind được xem như một điểm đến, còn another route là một cách khác để đến đó. Ẩn dụ hành trình giúp tổ chức sự thay đổi phương pháp của người nói: mục tiêu vẫn là sự bình an nội tâm, nhưng phương pháp sẽ không phải là cách an ủi mà người nghe có thể mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là “hướng dẫn”: The counselor will ____ you to peace of mind through another route.

Xem đáp án

conduct

which culminated in the advice, Cụm từ

1:10

lời khuyên đó đúc kết lại là,

Cụm từ

culminated in: đi đến kết quả cuối cùng

Culminate in something có nghĩa là một quá trình hoặc chuỗi sự kiện đi đến kết quả cuối cùng quan trọng. Ở đây, phần thảo luận trước đó dần dẫn tới lời khuyên xuất hiện ngay sau. Cấu trúc là culminate in + kết quả. Ở thì quá khứ, culminated in nối quá trình phát triển trước đó với kết quả cuối cùng; nó mang nhiều ý nghĩa hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó đã dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của culminate và giới từ cố định đi kèm: Months of planning ____ a successful festival.

Xem đáp án

culminated in

"If you wish to put off all worry, Cụm động từ

1:12

"Nếu bạn muốn gác lại mọi lo âu,

assume that what you fear may happen Ngữ pháp

1:14

hãy cho rằng điều bạn sợ có thể xảy ra

is certainly going to happen."

1:17

chắc chắn sẽ xảy ra."

Cụm động từ

Cách dùng cũ của put off all worry

Trong cách nói cũ này, put off all worry có nghĩa là trì hoãn hoặc giữ cho trải nghiệm lo lắng tránh xa. Ý tưởng ở đây là việc chấp nhận kết quả đáng sợ như một điều chắc chắn sẽ loại bỏ sự bất định gây ra lo lắng. Nghĩa cơ bản “trì hoãn” của put off được mở rộng sang một cảm xúc: worry được xem như thứ có thể bị ngăn không cho xuất hiện. Cụm này không có nghĩa là trì hoãn hành động xử lý vấn đề đáng sợ.

Luyện tập

Trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại thông thường, I put off all worry có phải là cách rõ ràng và tự nhiên nhất để nói rằng tôi đã ngừng lo lắng không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

Ngữ pháp

Các lớp mệnh đề trong assume that [what you fear may happen] is certainly going to happen

Sau assume that, phần còn lại của câu nêu nội dung của điều được giả định. Trong nội dung đó, what you fear may happen có nghĩa là “sự việc mà bạn sợ có thể xảy ra”. Toàn bộ mệnh đề what này làm chủ ngữ cho is certainly going to happen. Happen thứ nhất nằm bên trong mệnh đề what; happen thứ hai thuộc về lời khẳng định về sự việc đó. May thể hiện khả năng, còn certainly going to cố ý coi chính khả năng ấy là điều chắc chắn.

Luyện tập

Lời giải thích nào thể hiện đúng cách hoạt động của hai lớp trong câu?

  1. Mệnh đề bên trong nói sự việc là chắc chắn; mệnh đề bên ngoài nói nó chỉ có thể xảy ra.
  2. Mệnh đề bên trong trình bày sự việc đáng sợ như một khả năng; giả định bên ngoài coi sự việc đó là chắc chắn.
  3. Hai lần dùng happen mô tả hai sự việc đáng sợ khác nhau.
Xem đáp án

Mệnh đề bên trong trình bày sự việc đáng sợ như một khả năng; giả định bên ngoài coi sự việc đó là chắc chắn.

This is an essential Stoic idea.

1:20

Đây là một tư tưởng Khắc kỷ thiết yếu.

We must always try to picture the worst that could happen

1:23

Chúng ta phải luôn cố gắng hình dung ra điều tồi tệ nhất có thể xảy ra

and then remind ourselves that the worst is survivable.

1:26

và sau đó nhắc nhở bản thân rằng điều tồi tệ nhất vẫn có thể sống sót.

The goal is not to imagine that bad things don't unfold, Ngữ pháp

1:30

Mục tiêu không phải là tưởng tượng rằng những điều tồi tệ không xảy ra,

it's to see that we are far more capable of enduring them Ngữ pháp

1:33

mà là thấy rằng chúng ta có khả năng chịu đựng chúng nhiều hơn

than we currently think.

1:37

so với những gì chúng ta đang nghĩ.

Ngữ pháp

Cấu trúc điều chỉnh The goal is not to A; it's to B

Cấu trúc The goal is not to A; it's to B sửa lại một cách hiểu sai về mục tiêu. Phần đầu bác bỏ A, còn phần sau thay A bằng B. Trong câu này, not to imagine... là mục tiêu bị bác bỏ, còn to see... mới là mục tiêu thật sự. Đại từ it quay lại chỉ goal. Cấu trúc này đặt trọng tâm mạnh hơn vào B và làm rõ sự điều chỉnh; nó không trình bày A và B như hai lựa chọn có giá trị ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cụm hai từ có dạng rút gọn dùng để giới thiệu mục tiêu thật sự: The goal is not to avoid every mistake; ____ learn from each one.

Xem đáp án

it's to

Ngữ pháp

far more capable of ... than: có khả năng... hơn rất nhiều so với...

Cụm far more capable of enduring them than we currently think so sánh khả năng chịu đựng thực tế của chúng ta với nhận định hiện tại về khả năng ấy. Far làm phép so sánh mạnh hơn nhiều, mang nghĩa “ở mức độ lớn hơn rất nhiều”, chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Them chỉ những điều tồi tệ đã được nhắc đến trước đó. Sau capable, dùng of + danh từ hoặc dạng -ing: capable of enduring. Mệnh đề với than đưa ra mốc so sánh, tức là mức năng lực mà hiện tại chúng ta nghĩ mình có. Cấu trúc này dùng để nói rằng một người có thể đối phó với nhiều điều hơn họ tưởng rất nhiều.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc far more capable of ... than để hoàn thành câu: After months of training, Nia is ____ finishing the long race ____ she was last year.

Xem đáp án

far more capable of · than

To calm Lucilius down, Cụm động từ

1:39

Để làm cho Lucilius bình tĩnh lại,

Cụm động từ

calm someone down: làm ai đó bình tĩnh lại

Calm Lucilius down có nghĩa là “giúp Lucilius bớt sợ hãi hoặc bối rối và trở nên bình tĩnh hơn”. Ở đây, down cho thấy mức độ của cảm xúc mạnh đang giảm xuống; nó không có nghĩa là làm cho anh ấy buồn. Calm someone down là một cụm động từ có thể tách. Danh từ làm tân ngữ có thể nằm tự nhiên giữa calm và down như trong ví dụ. Đại từ phải nằm ở giữa: dùng calm him down, không dùng calm down him.

Luyện tập

Hoàn thành câu với calm ... down và đặt đại từ vào đúng vị trí: Leo was upset, so I tried to ____.

Xem đáp án

calm him down

Seneca advised him to make himself entirely at home Thành ngữ

1:40

Seneca khuyên ông hãy khiến bản thân hoàn toàn làm quen

with the idea of humiliation, poverty, and ongoing unemployment,

1:43

với ý tưởng về sự sỉ nhục, nghèo đói và thất nghiệp triền miên,

Thành ngữ

make himself entirely at home with an idea: hoàn toàn làm quen và chấp nhận một ý nghĩ

Ở đây, make himself entirely at home with có nghĩa là trở nên hoàn toàn quen thuộc với một ý nghĩ và sẵn sàng chấp nhận nó về mặt tinh thần. Home là hình ảnh ẩn dụ cho sự quen thuộc, không phải một nơi ở thực sự. Các đối tượng được nhắc đến là sự sỉ nhục, nghèo đói và thất nghiệp, nên câu này không nói rằng những trải nghiệm ấy dễ chịu. Nó diễn tả việc chủ động hình dung và chấp nhận những khả năng đáng sợ cho đến khi chúng không còn xa lạ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của make oneself entirely at home with: Last week, before the final match, Lina ____ the possibility of losing.

Xem đáp án

made herself entirely at home with

but to learn to see that these were,

1:48

nhưng phải học cách thấy rằng những điều này,

from the right perspective,

1:50

từ một góc nhìn đúng đắn,

not the end of everything.

1:51

không phải là dấu chấm hết cho mọi thứ.

"If you lose this case,

1:54

"Nếu bạn thua vụ kiện này,

can anything more severe happen to you Ngữ pháp

1:55

liệu có điều gì nghiêm trọng hơn có thể xảy ra với bạn

than being sent into exile or led to prison?"

1:57

ngoài việc bị lưu đày hoặc tống vào tù?"

Ngữ pháp

Can anything more severe happen ... than being ...?: hỏi về kết quả tồi tệ nhất

Câu hỏi can anything more severe happen ... than ... được dùng để xác định giới hạn cao nhất của một kết quả xấu. Về bản chất, nó hỏi liệu có kết quả nào có thể tồi tệ hơn những điều đã nêu hay không. Sau than, being sent into exile và (being) led to prison là các cụm -ing bị động dùng để gọi tên kết quả. Being thứ hai được hiểu ngầm thay vì lặp lại, vì vậy sent và led là hai quá khứ phân từ song song; chúng không mở đầu các mệnh đề mới.

Luyện tập

Dùng than cộng với dạng -ing bị động của send để hoàn thành câu hỏi: Can anything worse happen to us ____ home early?

Xem đáp án

than being sent

asked the philosopher,

2:00

nhà triết học hỏi,

who had himself survived bankruptcy

2:01

người bản thân ông đã sống sót qua thời kỳ phá sản

and 8 years of exile in Corsica.

2:04

và 8 năm bị lưu đày ở Corsica.

"Hope for that which is utterly just Ngữ pháp

2:06

"Hãy hy vọng vào điều hoàn toàn công bằng

and prepare yourself for that which is utterly unjust."

2:09

và chuẩn bị cho mình trước điều hoàn toàn bất công."

Ngữ pháp

Hope for that which ... prepare yourself for that which: hy vọng… và chuẩn bị cho…

Câu này dùng hai mệnh lệnh có cấu trúc song song: Hope for ... và prepare yourself for .... Hình thức giống nhau tạo thế cân bằng giữa hai cách ứng phó: tiếp tục hy vọng vào một kết quả hoàn toàn công bằng, nhưng cũng sẵn sàng nếu kết quả hoàn toàn bất công. Ở đây, that which có nghĩa là “điều mà” hoặc tương đương với what. Cụm này giới thiệu kết quả sau mỗi cụm động từ theo cách trang trọng. Trong ngữ cảnh pháp lý này, just có nghĩa là “công bằng”, còn unjust là “bất công”.

Luyện tập

Hoàn thành câu cân đối bằng hai cụm động từ trong bài: ____ that which is utterly just and ____ that which is utterly unjust.

Xem đáp án

Hope for · prepare yourself for

Seneca gave Lucilius a meditation

2:14

Seneca đã cho Lucilius một bài suy ngẫm

to mull over in the luxury of his home Cụm động từ

2:16

để ngẫm nghĩ trong sự xa hoa của ngôi nhà

Cụm động từ

mull over: cân nhắc kỹ

Mull over là một cụm động từ có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều gì đó, thường trong một khoảng thời gian trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến. Trong câu này, a meditation to mull over là một ý tưởng để Lucilius suy xét chậm rãi và nghiêm túc. Ở đây, over là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả vị trí ở phía trên một vật. Tân ngữ có thể đứng sau cả cụm, như trong mull over the offer, hoặc nằm giữa hai phần, như trong mull the offer over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “cân nhắc kỹ”: I need a few days to ____ the offer before I decide.

Xem đáp án

mull over

that he was now in danger of losing. Cụm từ

2:18

mà giờ đây ông đang có nguy cơ đánh mất.

Cụm từ

Cấu trúc in danger of + -ing: in danger of losing

Be in danger of + -ing có nghĩa là có nguy cơ thực sự khiến một hành động hoặc sự việc xảy ra. Ở đây, anh ấy có thể mất ngôi nhà; câu này không có nghĩa là anh ấy gặp nguy hiểm về thể chất khi ở trong nhà. Sau of, dùng dạng -ing: in danger of losing, không dùng in danger of lose. Cấu trúc này có thể diễn tả nguy cơ mất một thứ gì đó, bỏ lỡ cơ hội hoặc bị tổn hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in danger of và dạng -ing của lose: If the shop cannot pay its bills, it is ____ its building.

Xem đáp án

in danger of losing

"I may become a poor man.

2:20

"Tôi có thể trở thành một người nghèo.

I shall then be one among many.

2:22

Khi đó tôi sẽ là một trong số rất nhiều người.

I may be exiled.

2:25

Tôi có thể bị lưu đày.

I shall then regard myself as born in the place Cụm từ

2:26

Khi đó tôi sẽ coi mình như được sinh ra ở nơi

to which I shall be sent.

2:29

mà tôi sẽ bị đày đến.

Cụm từ

Cấu trúc regard A as B: regard myself as born

Regard A as B có nghĩa là nghĩ về hoặc xếp A vào loại B. Ở đây, myself là A và born là B. Người nói chọn cách coi nơi mình sẽ bị đưa đến là nơi mình sinh ra. Người đó đang thay đổi cách suy nghĩ, chứ không khẳng định rằng hồ sơ khai sinh thực tế sẽ thay đổi. Bổ ngữ sau as cho biết danh tính, phẩm chất hoặc trạng thái được gán cho A. Đó có thể là cụm danh từ, tính từ hoặc phân từ: regard her as a leader, regard the plan as risky, regard himself as defeated.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc regard A as B: The players ____ Mia ____ a dependable leader.

Xem đáp án

regard · as

They may put me in chains.

2:31

Họ có thể xiềng xích tôi.

What then?

2:33

Thì sao nào?

Am I free from bonds now?

2:34

Bây giờ tôi có thoát khỏi xiềng xích không?

Behold this clogging burden of a body Thành ngữ

2:36

Hãy xem gánh nặng cản trở của một thân xác

to which nature has fettered me."

2:38

mà tự nhiên đã trói buộc tôi vào."

Thành ngữ

clogging burden of a body ... nature has fettered me như một ẩn dụ

Ở đây, clogging có nghĩa là níu giữ hoặc cản trở một người, còn burden mô tả cơ thể như một gánh nặng. Fettered có nghĩa là bị xích hoặc bị hạn chế. Những từ này kết hợp thành một ẩn dụ kéo dài: người nói xem cơ thể con người là thứ giới hạn tự do. Nature has fettered me không mô tả xiềng xích có thật hay một sự thật y khoa. Câu này nói rằng chỉ riêng việc có một cơ thể đã đặt ra những giới hạn không thể tránh khỏi, đồng thời tiếp nối hình ảnh chains và bonds ở phần gần đó.

Luyện tập

Phần mô tả được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tự nhiên đã khiến người nói khỏe hơn về thể chất.
  2. Cơ thể được mô tả như một sự trói buộc nặng nề làm hạn chế tự do.
  3. Cơ thể người nói thực sự bị kẹt trong một lối đi bị tắc.
Xem đáp án

Cơ thể được mô tả như một sự trói buộc nặng nề làm hạn chế tự do.

Seneca tells us

2:41

Seneca nói với chúng ta

that we must grow familiar with and hold before us at all times, Ghi chú

2:42

rằng chúng ta phải làm quen và luôn giữ trước mắt,

Cụm từ

grow familiar with: dần trở nên quen thuộc

Grow familiar with có nghĩa là ngày càng quen thuộc với một điều gì đó qua thời gian, suy ngẫm hoặc trải nghiệm lặp lại. Grow đóng vai trò là động từ nối trước tính từ familiar, vì vậy nó mô tả sự thay đổi trạng thái chứ không phải sự phát triển thể chất. With giới thiệu đối tượng mà ta dần biết rõ hơn: grow familiar with a place, an idea, a system hoặc a possible event.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “dần trở nên quen thuộc với”: After a few weeks, you will ____ the new routine.

Xem đáp án

grow familiar with

Thành ngữ

Hold before us: luôn giữ các khả năng trong tâm trí

Trong câu này, hold before us được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giữ các khả năng trong nhận thức để tiếp tục xem xét và chuẩn bị cho chúng. Không có vật gì thực sự được giơ lên trước mặt. Điều được giữ trước mắt chỉ xuất hiện ở phần sau của câu: không chỉ những sự kiện quen thuộc mà là toàn bộ phạm vi khả năng. Việc đặt tân ngữ ở sau giúp câu dần tiến đến một ý rộng hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: “We should hold every outcome before us before deciding.” “hold every outcome before us” có nghĩa là gì?

  1. Trì hoãn quyết định cho đến khi mọi kết quả xảy ra
  2. Giữ mọi kết quả trong tâm trí và xem xét chúng
  3. Nói với mọi người kết quả nào chúng ta thích
Xem đáp án

Giữ mọi kết quả trong tâm trí và xem xét chúng

not just the sort of events we like to plan for, Ngữ pháp

2:45

không chỉ những loại sự kiện mà chúng ta thích lên kế hoạch,

that are recorded in living memory

2:48

những điều được ghi lại trong ký ức sống

or are common in our age group and class,

2:50

hoặc phổ biến trong nhóm tuổi và tầng lớp của chúng ta,

but the entire range of possibilities,

2:53

mà là toàn bộ phạm vi những khả năng,

Ngữ pháp

Not just A, but B: mở rộng phạm vi

Cấu trúc cặp not just A, but B cho biết A vẫn được bao gồm, sau đó mở rộng hoặc nhấn mạnh trọng tâm sang B. Ở đây, A là những loại sự kiện quen thuộc mà mọi người vốn đã lên kế hoạch ứng phó, còn B là toàn bộ phạm vi khả năng. B không đối lập với A. B là một tập hợp lớn hơn có chứa A, vì vậy cấu trúc này sửa một phạm vi quá hẹp và mở rộng nó thành một phạm vi đầy đủ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not just ... but ... để mở rộng nhóm được mô tả: The library serves ____ researchers, ____ the entire community.

Xem đáp án

not just · but

a longer and inevitably far less agreeable list,

2:56

một danh sách dài hơn và chắc chắn là kém thú vị hơn rất nhiều,

which finds space for cataclysmic fires, Thành ngữ

2:58

có cả những chỗ cho hỏa hoạn thảm khốc,

sackings, and untimely deaths.

3:01

cướp bóc và những cái chết không đúng lúc.

Thành ngữ

finds space for: đưa một thứ vào trong giới hạn cho phép

Ở đây, finds space for có nghĩa là “vẫn xoay xở để đưa vào”. Chủ ngữ là a list, vì vậy space không phải là chỗ trống có thật; cách nói này xem danh sách như một vật chứa có thể chứa thêm mục. Mẫu này có thể miêu tả một danh sách, lịch trình, tài liệu hoặc cuộc trò chuyện vẫn đưa được một nội dung vào dù không gian, thời gian hoặc sự chú ý có hạn.

Luyện tập

Nếu không nhấn mạnh việc sắp xếp lại mà chỉ nhấn mạnh việc đưa nội dung vào thành công, cách diễn đạt nào phù hợp nhất? The short newsletter still managed to ___ a safety tip.

  1. make space for
  2. leave space for
  3. find space for
Xem đáp án

find space for

He wrote,

3:03

Ông viết,

"Nothing ought to be unexpected by us. Ngữ pháp

3:04

"Không có gì là không thể lường trước đối với chúng ta.

Ngữ pháp

Nothing ought to be unexpected by us: ought to + be + unexpected

Nothing là đại từ phủ định có nghĩa là “không một điều gì”. Nó là chủ ngữ, vì vậy lời khuyên này áp dụng cho mọi sự việc có thể xảy ra. Chuỗi ought to + be + unexpected kết hợp ought to mang chức năng tình thái với be và dạng -ed, từ đó trình bày ý theo góc nhìn gần giống thể bị động. Sự việc có thể xảy ra nằm ở vị trí chủ ngữ, còn by us chỉ những người sẽ cảm thấy sự việc đó là bất ngờ. Ở đây, ought to nêu một tiêu chuẩn lý tưởng chứ không phải sự thật: sự chuẩn bị kỹ càng nên khiến không sự việc nào còn gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ought to trong cấu trúc tình thái với be: If we prepare for every possibility, nothing ____ unexpected by us.

Xem đáp án

ought to be

Let us place before our eyes in its entirety Thành ngữ

3:06

Hãy đặt toàn bộ trước mắt chúng ta

the nature of man's lot, Cách dùng từ

3:09

bản chất số phận của con người,

Thành ngữ

place before our eyes in its entirety: xem xét toàn bộ

Place ... before our eyes là một ẩn dụ thị giác: cụm này có nghĩa là đưa một chủ đề rõ ràng vào sự chú ý để chúng ta xem xét, chứ không phải đặt một bức tranh thật trước mặt. In its entirety có nghĩa là như một tổng thể hoàn chỉnh, không bỏ sót phần nào. Ở đây, its báo trước và chỉ đến the nature of man's lot xuất hiện phía sau. Kết hợp lại, cách diễn đạt này yêu cầu nhìn chủ đề một cách đầy đủ và thành thật, kể cả những phần khó chịu.

Luyện tập

Trong câu này, place before our eyes in its entirety yêu cầu chúng ta làm gì?

  1. Xem xét chủ đề như một tổng thể hoàn chỉnh mà không né tránh những phần khó khăn.
  2. Di chuyển một vật thể đến nơi mọi người đều có thể nhìn thấy.
  3. Tạo một bức tranh chỉ thể hiện những đặc điểm phổ biến nhất của chủ đề.
Xem đáp án

Xem xét chủ đề như một tổng thể hoàn chỉnh mà không né tránh những phần khó khăn.

Cách dùng từ

the nature of man's lot: bản chất của thân phận con người

Trong cách nói trang trọng này, lot có nghĩa là số phận, hoàn cảnh hoặc phần khó khăn mà cuộc sống dành cho một người. Ở đây, man's mang nghĩa khái quát: nó chỉ toàn thể loài người, không phải một người đàn ông cụ thể. Vì vậy, the nature of man's lot có nghĩa là bản chất cốt lõi của thân phận con người, tức cuộc sống con người về cơ bản là như thế nào. Cụm này không nói về tính chất của một mảnh đất hay một nhóm đồ vật.

Luyện tập

man's lot có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một mảnh đất thuộc sở hữu của một người đàn ông
  2. Một nhóm đồ vật thuộc về một người đàn ông
  3. Thân phận hoặc số phận của con người
Xem đáp án

Thân phận hoặc số phận của con người

not the kind of evil that often happens, Ngữ pháp

3:12

không phải loại ác mộng thường xảy ra,

but the very greatest evil that can possibly happen.

3:14

mà là ác mộng lớn nhất có thể xảy ra.

Ngữ pháp

Phép tương phản not ... but ... và sự nhấn mạnh trong the very greatest evil

Cấu trúc not A, but B loại A khỏi trọng tâm được nhắm đến và thay bằng B. Trong câu này, A là kiểu điều xấu thường xảy ra, còn B là điều xấu lớn nhất có thể xảy ra. Hai mệnh đề quan hệ that often happens và that can possibly happen xác định hai loại được đem ra tương phản. Trong the very greatest, very thêm sắc thái nhấn mạnh chính xác và cực độ cho dạng so sánh cao nhất greatest: cụm này có nghĩa là lớn nhất một cách tuyệt đối, chứ không chỉ là very great. Câu này yêu cầu người nghe nghĩ đến sự việc tồi tệ nhất vẫn có khả năng xảy ra; nó không khẳng định sự việc đó sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào loại trường hợp thường gặp và chuyển trọng tâm sang trường hợp cực đoan nhất có thể xảy ra?

  1. The report examines not only the error that happens often, but also the very worst error that could possibly happen.
  2. The report examines not the error that happens often, but the very worst error that could possibly happen.
  3. The report examines either the error that happens often or the very worst error that could possibly happen.
Xem đáp án

The report examines not the error that happens often, but the very worst error that could possibly happen.

We must reflect upon fortune fully and completely."

3:17

Chúng ta phải suy ngẫm về vận mệnh một cách đầy đủ và trọn vẹn."

At one point,

3:22

Có một lần,

a friend of Seneca's lost a son,

3:22

một người bạn của Seneca mất con trai,

and the consoling thoughts ran in a similar direction. Thành ngữ

3:24

và những dòng suy nghĩ an ủi cũng đi theo một hướng tương tự.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của thoughts ran in a similar direction

Ở đây, ran in a similar direction là một phép ẩn dụ về cách các ý tưởng phát triển. Những suy nghĩ mang tính an ủi đã đi theo một mạch lập luận tương tự mạch đã được nói đến; suy nghĩ không thật sự di chuyển. Similar nói đến sự giống nhau về logic hoặc cách tiếp cận, chứ không phải mọi chi tiết của hai tình huống đều giống nhau. Cách dùng run này trình bày một lập luận hoặc cuộc thảo luận như thể nó đi theo một lộ trình.

Luyện tập

Trong câu “Their ideas ran in a similar direction,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Chúng đi theo một mạch lập luận tương tự.
  2. Chúng mô tả chính xác cùng những chi tiết đó.
  3. Chúng di chuyển thật sự trên cùng một con đường.
Xem đáp án

Chúng đi theo một mạch lập luận tương tự.

Marcia,

3:27

Marcia,

a lady of a senatorial family,

3:28

một phu nhân thuộc gia đình thượng nghị sĩ,

was devastated by the death of her son Metilius,

3:30

đã suy sụp vì cái chết của con trai bà là Metilius,

not yet 25.

3:33

người chưa đầy 25 tuổi.

She fell into a period of mourning Cụm từ

3:34

Bà rơi vào một thời kỳ để tang

that seemed to have no end.

3:36

dường như không có hồi kết.

Cụm từ

fell into a period of mourning: bước vào một trạng thái kéo dài

Trong câu này, fell into không diễn tả việc ngã theo nghĩa thể chất. Nó có nghĩa là cô bước vào một trạng thái mà không chủ ý lựa chọn. A period of mourning là khoảng thời gian đau buồn và để tang sau khi ai đó qua đời. Cấu trúc fall into a period/state of + danh từ trình bày sự thay đổi như một điều không được lên kế hoạch, khó kiểm soát hoặc do hoàn cảnh gây ra. Nó cũng gợi ý rằng trạng thái ấy kéo dài một thời gian. So với việc chỉ dùng became, cấu trúc này thể hiện rõ hơn quá trình đi vào trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng fall ở thì quá khứ và cấu trúc period-of: After losing its largest customer, the company ____ decline.

Xem đáp án

fell into a period of

3 years after the death,

3:38

3 năm sau khi con trai mất,

her sorrow had not abated one bit. Cách dùng từ

3:40

nỗi đau buồn của bà không hề thuyên giảm chút nào.

Cách dùng từ

had not abated one bit: hoàn toàn không giảm

Abate là một động từ trang trọng, có nghĩa là trở nên bớt mạnh hoặc bớt nghiêm trọng. Her sorrow had not abated cho biết nỗi buồn vẫn chưa giảm đi tính đến một thời điểm muộn hơn trong quá khứ; had + quá khứ phân từ nhìn ngược lại từ mốc quá khứ đó. One bit nhấn mạnh ý phủ định: not ... one bit có nghĩa là không hề một chút nào. Ở đây, bit không chỉ một mảnh theo nghĩa đen hay một lượng có thể đo được. Toàn bộ had not abated one bit có nghĩa là nỗi buồn của cô hoàn toàn không giảm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tiếng ồn hoàn toàn không giảm cường độ tính đến một thời điểm muộn hơn trong quá khứ?

  1. The noise had abated a little.
  2. The noise had not abated one bit.
  3. The noise had stopped completely.
Xem đáp án

The noise had not abated one bit.

Indeed, it was growing stronger every day.

3:42

Thực sự, nó ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn.

So Seneca sent her an essay

3:45

Vì vậy, Seneca đã gửi cho bà một bài luận

in which he expressed the hope that,

3:46

trong đó ông bày tỏ hy vọng rằng,

given the length of time that had elapsed since Metilius' death, Ngữ pháp

3:48

với khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi Metilius qua đời,

Ngữ pháp

given ... had elapsed since ...: xét đến khoảng thời gian đã trôi qua kể từ...

Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “cân nhắc”. Nó đưa khoảng thời gian kể từ khi Metilius qua đời ra làm căn cứ cho niềm hy vọng được nói tiếp sau đó; đây không phải là hành động “trao” hay “cho”. Had elapsed ở thì quá khứ hoàn thành. Elapse có nghĩa là thời gian “trôi qua”, với một khoảng thời gian làm chủ ngữ. Had elapsed since X tính khoảng thời gian từ X đến một thời điểm muộn hơn trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng given và dạng quá khứ hoàn thành của elapse để hoàn thành câu: ____ the length of time that ____ since the complaint, the manager reopened the case.

Xem đáp án

Given · had elapsed

she would forgive him for going beyond the usual condolences Cụm từ

3:51

bà sẽ tha thứ cho ông vì đã vượt quá những lời chia buồn thông thường

to deliver something darker,

3:54

để mang đến một thứ gì đó đen tối hơn,

but perhaps more effective.

3:56

nhưng có lẽ hiệu quả hơn.

Cụm từ

going beyond the usual condolences: vượt ra ngoài những lời chia buồn thông thường

Going beyond X có nghĩa là làm nhiều hơn X hoặc vượt ra ngoài giới hạn thông thường của X. Ở đây, the usual condolences là những lời cảm thông thường được nói sau khi có người qua đời. Cụm từ này cho thấy thông điệp của ông sẽ không dừng ở lời an ủi lịch sự. Ông sẽ thêm một lập luận u tối và trực tiếp hơn, nhưng hy vọng rằng nó sẽ hữu ích hơn. Điều này không có nghĩa là những lời chia buồn thông thường là sai.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của go beyond để hoàn thành câu: The course ____ basic grammar and teaches students how to write clear reports.

Xem đáp án

goes beyond

To lose a son was surely the greatest grief

3:58

Mất một người con trai chắc chắn là nỗi đau buồn lớn nhất

that could befall a mother. Cách dùng từ

4:01

có thể ập xuống một người mẹ.

Cách dùng từ

could befall a mother: động từ trang trọng befall

Trong câu này, chủ ngữ của befall là the greatest grief. Cấu trúc something befalls someone có nghĩa là một sự việc xảy đến với hoặc ảnh hưởng đến ai đó, vì vậy could befall a mother nghĩa là “có thể giáng xuống một người mẹ”. Befall thường khiến sự việc nghe như một điều do số phận hoặc hoàn cảnh đưa đến. Từ này không diễn tả việc ngã theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào sử dụng befall một cách tự nhiên?

  1. A terrible fate may befall the lost travelers.
  2. We will befall at noon.
  3. My keys befell beside the door.
Xem đáp án

A terrible fate may befall the lost travelers.

But given the vulnerability of the human frame, Thành ngữ

4:02

Nhưng với sự mong manh của cơ thể con người,

Metilius' early death had its place in a merciless natural order, Thành ngữ

4:05

cái chết sớm của Metilius đã có chỗ của nó trong một trật tự tự nhiên tàn nhẫn,

Thành ngữ

vulnerability of the human frame: sự mong manh của cơ thể

Ở đây, human frame là một phép ẩn dụ trang trọng chỉ cơ thể con người, được hình dung như một cấu trúc nâng đỡ một con người. Vulnerability là khả năng bị tổn thương, suy yếu hoặc phá hủy. Vì vậy, vulnerability of the human frame có nghĩa là sự mong manh vốn có của cơ thể. Cách diễn đạt có phần xa cách và mang tính triết lý này giải thích vì sao cái chết sớm là một phần của đời sống hữu hạn. Nó không nói rằng nỗi đau buồn của người mẹ không quan trọng hoặc rằng bà đã gây ra cái chết ấy.

Luyện tập

vulnerability of the human frame có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một kế hoạch không an toàn do con người lập ra
  2. sự mong manh vốn có của cơ thể con người
  3. một khung ảnh bằng gỗ yếu
Xem đáp án

sự mong manh vốn có của cơ thể con người

which daily offered examples of its handiwork.

4:10

thứ hàng ngày cung cấp những ví dụ về tác phẩm của nó.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong natural order ... offered examples of its handiwork

Mệnh đề này nhân hóa “một trật tự tự nhiên tàn nhẫn” thành một người thợ tạo ra sản phẩm rồi “đưa ra những ví dụ” về chúng. Cái chết sớm của Metilius được trình bày như một trong các sản phẩm ấy, vì vậy cái chết không còn giống một tai nạn riêng lẻ mà là một phần của quy luật lớn hơn và khắc nghiệt hơn. Handiwork thường được dùng để khen một thứ được làm ra khéo léo. Ở đây, merciless cùng việc nhắc đến cái chết sớm khiến từ này mang sắc thái lạnh lẽo và mỉa mai: “tác phẩm” của người thợ tưởng tượng ấy chính là đau khổ và cái chết của con người.

Luyện tập

“Offered examples of its handiwork” tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Câu này nói rằng mọi người trưng bày những đồ vật đẹp tại các đám tang.
  2. Câu này trình bày trật tự tự nhiên như một người thợ tàn nhẫn, với các sản phẩm bao gồm cả cái chết của con người.
  3. Câu này có nghĩa là Metilius chọn tự tay làm một thứ gì đó.
Xem đáp án

Câu này trình bày trật tự tự nhiên như một người thợ tàn nhẫn, với các sản phẩm bao gồm cả cái chết của con người.

He wrote,

4:13

Ông viết,

"We never anticipate evils before they actually arrive.

4:14

"Chúng ta không bao giờ lường trước được những tai ương trước khi chúng thực sự đến.

So many funerals pass our doors, Mạch ý

4:18

Biết bao đám tang đi ngang qua cửa nhà chúng ta,

yet we never dwell on death. Cụm động từ

4:20

vậy mà chúng ta không bao giờ suy ngẫm về cái chết.

Mạch ý

Cấu trúc tương phản So many ... yet ...

Mệnh đề mở đầu, “So many funerals pass our doors”, đặt bằng chứng lặp đi lặp lại và dễ thấy lên trước. Sau đó, yet giới thiệu sự trái ngược bất ngờ: dù những lời nhắc về cái chết ở ngay gần, con người vẫn không dành thời gian suy nghĩ về cái chết. Trật tự đưa bằng chứng trước rồi nêu sự trái ngược sau làm lời phê phán sắc bén hơn. “Pass our doors” là hình ảnh cô đọng về những đám tang liên tục đi qua gần nhà mọi người, chứ không khẳng định mọi đám tang đều đi qua cùng một cánh cửa. “Dwell on” có nghĩa là suy nghĩ lâu về một điều, thường lâu đến mức gây khó chịu.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với kiểu đưa ra nhiều bằng chứng trước, rồi nêu việc không phản ứng một cách đáng ngạc nhiên?

  1. So many warnings appeared, so everyone changed the plan.
  2. So many warnings appeared, yet no one changed the plan.
  3. No warnings appeared, and no one changed the plan.
Xem đáp án

So many warnings appeared, yet no one changed the plan.

Cụm động từ

dwell on death: tập trung suy nghĩ kéo dài về cái chết

Trong cấu trúc dwell on + chủ đề, dwell on có nghĩa là tiếp tục suy nghĩ hoặc nói về một điều gì đó trong thời gian dài, thường lâu đến mức không còn hữu ích. Death là chủ đề đứng sau on; dwell ở đây không có nghĩa là “sống” hay “cư trú”. Yet tạo ra sự tương phản: đám tang liên tục đi qua, nhưng con người vẫn không nghiêm túc đối diện với sự thật rằng mình cũng sẽ chết. Câu này phê phán sự né tránh đó, chứ không khuyên người ta liên tục ám ảnh về cái chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục nghĩ về điều gì đó quá lâu”: We cannot change the past, so let's not ____ that mistake all day.

Xem đáp án

dwell on

So many deaths are untimely,

4:22

Biết bao cái chết đến quá sớm,

yet we make plans for our own infants,

4:24

vậy mà chúng ta lại lập kế hoạch cho những đứa trẻ của chính mình,

how they will don the toga, Văn hóa

4:27

chúng sẽ mặc áo toga như thế nào,

serve in the army,

4:28

phục vụ trong quân đội,

and succeed to their father's property."

4:30

và kế thừa tài sản của cha chúng."

Văn hóa

khoác toga... phục vụ trong quân đội... thừa kế tài sản

Đây là ba cột mốc tương lai được hình dung cho một cậu bé La Mã. Don the toga nghĩa là khoác chiếc toga gắn với tư cách công dân nam trưởng thành; phục vụ trong quân đội thể hiện nghĩa vụ công, còn succeed to the father's property nghĩa là thừa kế tài sản của người cha. Danh sách có thứ tự này trải dài từ lúc trưởng thành đến nghĩa vụ quân sự và việc thừa kế, vì vậy nó trình bày cả một cuộc đời trưởng thành được kỳ vọng. Hiệu quả của câu nằm ở sự tin chắc của cha mẹ khi hình dung tương lai xa, chứ không chỉ là ba kế hoạch không liên quan.

Luyện tập

Chuỗi ba phần này mô tả điều gì trong bối cảnh La Mã?

  1. Con đường được kỳ vọng của một cậu bé La Mã tiến vào đời sống công dân trưởng thành, nghĩa vụ quân sự và việc thừa kế.
  2. Ba chỉ dẫn về cách mặc đồ trước trận chiến.
  3. Ba cách một người cha có thể bán tài sản của mình.
Xem đáp án

Con đường được kỳ vọng của một cậu bé La Mã tiến vào đời sống công dân trưởng thành, nghĩa vụ quân sự và việc thừa kế.

They might end up doing such things, Cụm động từ

4:32

Cuối cùng chúng có thể làm những điều như vậy,

Cụm động từ

end up doing: một kết quả cuối cùng

End up doing có nghĩa là “cuối cùng làm một việc do những gì đã xảy ra dẫn đến”. Cụm này thường gợi ý một kết quả không được lên kế hoạch hoặc gây bất ngờ, nhưng kết quả cuối cùng cũng có thể trùng với kế hoạch ban đầu. Cấu trúc là end up + động từ dạng -ing, không phải end up + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, might vẫn thể hiện khả năng: có thể cuối cùng họ sẽ làm những việc đó, nhưng câu không khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của wait để hoàn thành câu: We might end up ____ outside for an hour.

Xem đáp án

waiting

but how mad to love them

4:34

nhưng thật điên rồ làm sao khi yêu thương chúng

without remembering that no one had offered us a guarantee

4:35

mà không nhớ rằng không ai đảm bảo với chúng ta

they would grow to maturity,

4:38

rằng chúng sẽ trưởng thành,

let alone make it to dinnertime. Ngữ pháp

4:40

huống chi là sống được đến giờ ăn tối.

Ngữ pháp

let alone make it to dinnertime: một thang mức độ bất ngờ

Let alone thêm một trường hợp thứ hai để làm cho lời phủ định hoặc giới hạn trở nên mạnh hơn. Thông thường, cụm này chuyển từ một điều vốn đã không chắc chắn hoặc không thể sang một điều còn khó mong đợi hơn. Ở đây, thang thời gian được cố ý trình bày theo cách gây sốc. Sống đến giờ ăn tối là một ngưỡng thấp hơn rất nhiều so với trưởng thành, nên việc nói rằng ngay cả điều đó cũng không được bảo đảm là lời khẳng định mạnh và gây sốc hơn. Ý của câu là không có gì bảo đảm họ sẽ trưởng thành, thậm chí cũng không có gì bảo đảm họ sẽ sống đến bữa tối. Make it to ở đây nghĩa là “sống sót hoặc cố gắng đến được một thời điểm”.

Luyện tập

Cách giải thích nào nắm đúng nhất cách dùng let alone cố ý gây bất ngờ trong câu?

  1. Họ chắc chắn sẽ sống đến giờ ăn tối nhưng không chắc sẽ trưởng thành.
  2. Let alone chỉ đơn giản nối hai sự kiện tương lai chắc chắn như nhau.
  3. Không có gì bảo đảm họ sẽ trưởng thành; đáng kinh ngạc hơn, ngay cả việc sống đến giờ ăn tối cũng không thể được xem là chắc chắn.
Xem đáp án

Không có gì bảo đảm họ sẽ trưởng thành; đáng kinh ngạc hơn, ngay cả việc sống đến giờ ăn tối cũng không thể được xem là chắc chắn.

If Metilius' death had been unexpected for Marcia,

4:42

Nếu cái chết của Metilius là bất ngờ đối với Marcia,

it was only on the basis of a wishful assessment of probabilities. Cụm từ

4:45

thì đó chỉ là dựa trên một sự đánh giá xác suất theo hướng mơ mộng.

Cụm từ

on the basis of a wishful assessment: dựa trên sự đánh giá bị chi phối bởi mong muốn

On the basis of đưa ra lý do hoặc bằng chứng làm cơ sở cho một kết luận. Ở đây, sự bất ngờ của Marcia dựa trên cách cô đã đánh giá khả năng Metilius qua đời. A wishful assessment of probabilities là sự ước tính bị chi phối bởi điều một người mong là sự thật. Cụm từ cho thấy cô đã coi trọng quá mức kết quả đầy hy vọng—rằng một người trẻ sẽ tiếp tục sống—thay vì đánh giá rủi ro một cách thực tế.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật ngụ ý gì về phán đoán của Marcia?

  1. Nó dựa trên một ước tính quá lạc quan thay vì bằng chứng vững chắc.
  2. Nó chỉ dựa trên những sự thật khiến cái chết trở nên chắc chắn.
  3. Nó xuất phát từ một phép tính cẩn thận và trung lập.
Xem đáp án

Nó dựa trên một ước tính quá lạc quan thay vì bằng chứng vững chắc.

"You say,

4:48

"Bạn nói,

"I didn't think it would happen."

4:49

"Tôi không nghĩ nó sẽ xảy ra."

Do you think there is anything that will not happen

4:51

Bạn có nghĩ rằng có điều gì sẽ không xảy ra

when you know that it is possible to happen,

4:53

khi bạn biết rằng nó có khả năng xảy ra,

when you see that it has already happened to many?"

4:56

khi bạn thấy rằng nó đã xảy ra với rất nhiều người?"

Seneca imagined meeting Marcia before her birth

4:59

Seneca tưởng tượng việc gặp Marcia trước khi bà ra đời

and inviting her on a tour of the troubled Earth,

5:01

và mời bà tham gia một chuyến tham quan Trái Đất đầy rắc rối,

so she could weigh up the terms of life, Cụm động từ

5:04

để bà có thể cân nhắc các điều kiện của cuộc sống,

Cụm động từ

weigh up: so sánh trước khi quyết định

Weigh up là cụm động từ có nghĩa là so sánh những mặt quan trọng của một lựa chọn—chẳng hạn như lợi ích, chi phí và rủi ro—trước khi đưa ra nhận định. Trong câu này, cô được hình dung là có thể cân nhắc các điều kiện của cuộc sống trước khi chấp nhận chúng. Hình ảnh của cụm từ này bắt nguồn từ việc giữ thăng bằng các vật trên cân, nhưng nó thường được dùng theo nghĩa bóng. Nó mạnh hơn việc chỉ dùng think about vì nhấn mạnh sự so sánh cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “so sánh mọi mặt trước khi quyết định”: Before choosing a school, we need to ____ the costs and benefits.

Xem đáp án

weigh up

then choose whether or not to accept them. Ngữ pháp

5:06

rồi chọn có chấp nhận chúng hay không.

Ngữ pháp

whether or not sau choose

Trong câu này, whether or not giới thiệu hai khả năng cần lựa chọn: chấp nhận chúng hoặc không chấp nhận chúng. Toàn bộ mệnh đề whether or not to accept them là nội dung của choose. Ở đây, cấu trúc này thể hiện một lựa chọn có-hoặc-không nằm trong câu, chứ không phải cách nói nhượng bộ mang nghĩa bất kể có hay không. Mẫu này cũng có thể đứng sau các động từ như decide, ask và know.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả hai khả năng: You can decide ____ to join the club.

Xem đáp án

whether or not

On the one hand, Mạch ý

5:09

Một mặt,

Marcia would see a planet of awe-inspiring beauty and occasional goodness.

5:10

Marcia sẽ thấy một hành tinh có vẻ đẹp đáng kinh ngạc và đôi khi là lòng tốt.

On the other,

5:14

Mặt khác,

a place of intermittent unspeakable horror.

5:15

một nơi có sự kinh hoàng khôn tả thi thoảng xuất hiện.

Mạch ý

On the one hand ... On the other như một khuôn tương phản

On the one hand đánh dấu mặt thứ nhất của một sự tương phản, còn On the other đánh dấu mặt thứ hai. Hai cụm này cùng sắp xếp hai sự thật đối lập về cùng một chủ đề, giúp người nghe cân nhắc đồng thời cả hai ý. Câu thứ hai được rút gọn: hand bị lược khỏi từ nối, còn Marcia would see bị lược khỏi mệnh đề. Khi viết đầy đủ, câu có nghĩa là On the other hand, Marcia would see a place of intermittent unspeakable horror. Phép lược này làm cho mặt thứ hai ngắn gọn và có tác động mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành khuôn cặp thông dụng: ____, the apartment is close to work. ____, it is very noisy.

Xem đáp án

On the one hand · On the other hand

Would Marcia choose to step into such a world?

5:19

Liệu Marcia có chọn bước vào một thế giới như vậy?

Her existence suggested her answer.

5:21

Sự tồn tại của bà đã gợi ý cho câu trả lời của bà.

Importantly,

5:24

Quan trọng là,

the Stoics and Seneca did add that if things were truly unendurable, Ngữ pháp

5:25

những người theo chủ nghĩa Khắc kỷ và Seneca đã nói thêm rằng nếu mọi thứ thực sự không thể chịu đựng được,

we had no obligation to continue forever. Cụm từ

5:30

chúng ta không có nghĩa vụ phải tiếp tục mãi mãi.

Ngữ pháp

“did add” dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, did không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Đây là trợ động từ do ở quá khứ dùng để nhấn mạnh, theo cấu trúc did + động từ nguyên mẫu add. Động từ chính vẫn giữ dạng nguyên mẫu, vì vậy did added là sai. Sự nhấn mạnh này xác nhận một sự thật hoặc sửa lại một ấn tượng: dù thông điệp chính nhấn mạnh việc chịu đựng khó khăn, các nhà Khắc kỷ và Seneca quả thực đã thêm giới hạn này. Thời vẫn là quá khứ; did chỉ làm lời khẳng định về sự thật mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa lại bằng dạng quá khứ nhấn mạnh: “Some people think the team ignored the risk, but it ____ add a safety check.”

Xem đáp án

did

Cụm từ

“Had no obligation to continue forever” để diễn đạt việc không có nghĩa vụ

Had no obligation to continue có nghĩa là việc tiếp tục không phải là một nghĩa vụ bắt buộc. Cấu trúc là have no obligation to + động từ nguyên mẫu; had đặt tình trạng không có nghĩa vụ trong quá khứ, còn to continue là hành động không bị bắt buộc. Trong câu này, cụm từ đặt ra giới hạn cho lời khuyên về sự chịu đựng. Nó loại bỏ yêu cầu bắt buộc; bản thân nó không khuyên nên dừng lại và cũng không cấm tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc tham gia không bắt buộc nhưng vẫn được phép?

  1. You are required to join.
  2. You have no obligation to join.
  3. You must not join.
Xem đáp án

You have no obligation to join.

Here is another letter from Seneca.

5:34

Đây là một lá thư khác từ Seneca.

"The wise man will live as long as he ought, Ngữ pháp

5:36

"Người khôn ngoan sẽ sống lâu như anh ta nên sống,

not as long as he can.

5:39

chứ không phải sống lâu như anh ta có thể.

Ngữ pháp

will live as long as he ought, not as long as he can: đối chiếu thời lượng

Ở đây, as long as đo độ dài thời gian: cụm này có nghĩa là “trong khoảng thời gian dài bằng”, chứ không phải “miễn là”. Tuổi đời của người khôn ngoan được so sánh với khoảng thời gian mà người ấy nên sống. Hai mệnh đề as long as tạo thành một phép đối chiếu song song giữa điều đúng đắn hoặc phù hợp với điều chỉ đơn thuần là có thể. Sau ought, ta hiểu ngầm là to live; sau can, ta hiểu ngầm là live. Tiếng Anh thường lược bỏ những từ lặp lại trong các phép so sánh song song.

Luyện tập

Câu nào dùng as long as để so sánh thời gian một người nên ở lại với thời gian người đó có thể ở lại?

  1. She may stay as long as she follows the rules.
  2. She will stay because she can.
  3. She will stay as long as she ought, not as long as she can.
Xem đáp án

She will stay as long as she ought, not as long as she can.

He always reflects concerning the quality Ngữ pháp

5:42

Anh ta luôn suy ngẫm về chất lượng

and not the quantity of his life.

5:45

chứ không phải số lượng cuộc đời mình.

Ngữ pháp

the quality and not the quantity of his life: chất lượng chứ không phải số lượng của cuộc đời

Hai cụm danh từ song song the quality và the quantity nêu lên hai cách khác nhau để đánh giá một cuộc đời. Quality chỉ cuộc đời ấy tốt đẹp, đáng sống hoặc được sống tốt đến mức nào; quantity chỉ có bao nhiêu sự sống—trong ngữ cảnh này là độ dài của cuộc đời. Cấu trúc X and not Y làm nổi bật X đồng thời bác bỏ rõ ràng Y như một tiêu chuẩn. Ở đây, người nói cho rằng cách sống quan trọng hơn việc chỉ sống được bao lâu.

Luyện tập

Câu nào nói rằng công việc tốt đến mức nào quan trọng hơn số lượng công việc?

  1. We care about the quantity of the work, not the quality.
  2. We care only about how much work gets done.
  3. We care about the quality of the work, not the quantity.
Xem đáp án

We care about the quality of the work, not the quantity.

As soon as there are numerous events in his life Ngữ pháp

5:47

Ngay khi có nhiều sự kiện trong đời anh ta

that give him trouble and disturb his peace of mind,

5:49

mang đến cho anh ta rắc rối và làm xáo trộn sự bình yên trong tâm trí,

he sets himself free.

5:52

anh ta sẽ tự giải thoát cho mình.

Ngữ pháp

As soon as: thời điểm sớm nhất kích hoạt hành động

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian và đánh dấu thời điểm sớm nhất mà hành động chính xảy ra tiếp theo. Ở đây, ngay khi nhiều rắc rối phá vỡ sự bình yên trong tâm trí người đàn ông, ông phản ứng bằng cách sets himself free; cách diễn đạt cho thấy phản ứng xảy ra ngay chứ không bị trì hoãn. Trong cuộc thảo luận triết học cổ đại này, sets himself free gián tiếp nói đến việc tự kết thúc cuộc đời. Câu này thuật lại quan điểm đó, không phải là lời khuyên thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là “ngay khi”: Please text me ____ you get home.

Xem đáp án

as soon as

And this privilege is his,

5:54

Và đặc quyền này là của anh ta,

not only when the crisis is upon him, Ngữ pháp

5:56

không chỉ khi khủng hoảng ập đến,

but as soon as fortune seems to be maltreating him. Thành ngữ

5:58

mà ngay khi vận mệnh dường như đang ngược đãi anh ta.

Ngữ pháp

not only when ..., but as soon as ...: đưa thời điểm về sớm hơn

Cấu trúc not only when A, but as soon as B nối hai mệnh đề thời gian. A là thời điểm muộn hơn và rõ ràng hơn: khủng hoảng đã ập đến. B đẩy ngưỡng về sớm hơn, tới dấu hiệu đầu tiên cho thấy số phận đang đối xử tệ bạc với ông. Vì vậy, mệnh đề thứ hai nhấn mạnh đặc quyền có thể được sử dụng sớm đến mức nào, chứ không chỉ thêm một tình huống ngang hàng. Ở đây, privilege chỉ quyền mà Seneca cho rằng một người có để quyết định có tiếp tục sống hay không. Đoạn văn trình bày một quan điểm triết học cổ đại, không phải một lời khuyên chung.

Luyện tập

Hoàn thành bằng not only when ... but as soon as để chuyển cảnh báo từ sự việc muộn hơn sang tác nhân kích hoạt sớm hơn: The app warns you ____ the battery is empty, ____ it drops below 20 percent.

Xem đáp án

not only when · but as soon as

Thành ngữ

fortune seems to be maltreating him: nhân hóa số phận

Ở đây, fortune có nghĩa là số phận hoặc diễn biến của hoàn cảnh bên ngoài, chứ không phải tài sản hay vận may. Câu này nhân hóa fortune thành một tác nhân có thể maltreat một người. Maltreat có nghĩa là đối xử tàn nhẫn hoặc rất tệ với ai đó và mạnh hơn nhiều so với trouble hay annoy. Seems khiến lời nói không còn là một khẳng định chắc chắn: các sự việc có vẻ đang gây tổn hại nghiêm trọng cho ông ấy, nhưng câu này không nói theo nghĩa đen rằng số phận có suy nghĩ.

Luyện tập

“fortune seems to be maltreating him” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Ông ấy có vẻ đã mất một khoản tiền lớn.
  2. Vận may đang bảo vệ ông ấy khỏi cuộc khủng hoảng.
  3. Số phận và những sự việc bên ngoài dường như đang đối xử rất tàn nhẫn với ông ấy.
  4. Ông ấy đã chứng minh rằng số phận thực sự có kế hoạch làm hại mình.
Xem đáp án

Số phận và những sự việc bên ngoài dường như đang đối xử rất tàn nhẫn với ông ấy.

Then he looks about carefully

6:01

Sau đó, anh ta nhìn quanh cẩn thận

and sees whether he ought or ought not to end his life on that account.

6:03

và xem liệu mình có nên hay không nên kết thúc cuộc đời vì lý do đó.

He holds that it makes no difference to him Ngữ pháp

6:07

Anh ta cho rằng việc ra đi tự nhiên hay do tự mình làm ra

whether his taking off be natural or self-inflicted. Cách dùng từ

6:10

cũng không có gì khác biệt đối với anh ta.

Ngữ pháp

it makes no difference ... whether A or B be ...: cấu trúc trang trọng

Cấu trúc it makes no difference to someone whether A or B có nghĩa là A và B không làm thay đổi nhận định của người đó hoặc kết quả. It là chủ ngữ giữ chỗ, hướng đến mệnh đề whether ở phía sau; to him giới hạn lời khẳng định trong quan điểm của ông ấy. Trong whether his taking off be natural or self-inflicted, taking off là một cụm danh từ trang trọng và uyển ngữ chỉ cái chết. Be là thức giả định ở dạng nguyên thể sau whether, một kiểu dùng trang trọng và cổ; tiếng Anh hiện đại hằng ngày thường dùng is.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo cùng văn phong giả định trang trọng: It makes no difference to our argument whether the example ____ real or invented.

Xem đáp án

be

Cách dùng từ

taking off ... self-inflicted như cách nói giảm về cái chết

Trong cách diễn đạt cổ và giảm nhẹ này, his taking off có nghĩa là ông rời khỏi cuộc đời, tức là cái chết của ông; nó không nói về máy bay cất cánh hay việc cởi quần áo. Từ sở hữu his biến taking off thành một cụm có chức năng như danh từ để gọi tên sự việc. Whether ... be natural or self-inflicted đưa ra hai nguyên nhân có thể có của cái chết đó. Natural nghĩa là xảy ra mà không do ông gây nên; self-inflicted nghĩa là do chính người đó gây ra. Be ở đây là dạng giả định trang trọng và cổ dùng sau whether.

Luyện tập

Trong câu này, "whether his taking off be natural or self-inflicted" có nghĩa là gì?

  1. cái chết của ông xảy ra tự nhiên hay do chính ông gây ra
  2. máy bay của ông cất cánh bình thường hay bị buộc phải cất cánh
  3. ông tự cởi quần áo hay có người giúp
Xem đáp án

cái chết của ông xảy ra tự nhiên hay do chính ông gây ra

He does not regard it with fear,

6:13

Anh ta không coi nó với sự sợ hãi,

as if it were a great loss, Ngữ pháp

6:15

như thể nó là một sự mất mát lớn,

Ngữ pháp

as if it were cho một phép so sánh không có thật

As if mở đầu một phép so sánh: thái độ của ông được so với thái độ của một người tin rằng sự việc đó là một mất mát lớn. Mệnh đề chính ở dạng phủ định, vì vậy người nói bác bỏ phép so sánh ấy—ông không xem đó là một mất mát lớn. Were là dạng giả định quá khứ truyền thống dùng cho một ý tưởng giả định hoặc trái với thực tế. Trong cách dùng này, were giữ nguyên với mọi chủ ngữ, kể cả it: were trong as if it were không xuất hiện vì nó hòa hợp với một chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trang trọng, trái với thực tế: He spends money as if it ____ unlimited.

Xem đáp án

were

for no man can lose very much

6:17

bởi vì không người đàn ông nào có thể mất quá nhiều

when but a driblet remains. Cách dùng từ

6:19

khi chỉ còn lại một giọt nhỏ.

Cách dùng từ

Nghĩa văn chương 'only' của but trong when but a driblet remains

Trong câu văn cổ và trang trọng này, but có nghĩa là “chỉ”: when but a driblet remains nghĩa là “khi chỉ còn lại một lượng rất nhỏ”. Ở đây, but không dùng để nêu sự tương phản. A driblet là một lượng cực nhỏ, đặc biệt là chất lỏng hoặc thứ được hình dung như một nguồn dự trữ đang cạn dần. Từ này khiến phần còn lại có vẻ ít ỏi và gần như không đáng kể, qua đó hỗ trợ ý rằng chẳng còn bao nhiêu để mất.

Luyện tập

when but a driblet remains ở đây có nghĩa là gì?

  1. Phần chất lỏng còn lại đang nhỏ giọt.
  2. Một lượng cực nhỏ còn lại để tương phản với điều được nói trước đó.
  3. Chỉ còn lại một lượng cực nhỏ.
Xem đáp án

Chỉ còn lại một lượng cực nhỏ.

It's not a question of dying earlier or later, Ngữ pháp

6:21

Đó không phải là vấn đề chết sớm hay chết muộn,

but of dying well or ill.

6:24

mà là chết tốt hay chết tồi.

Ngữ pháp

It's not a question of A, but of B để chuyển trọng tâm từ A sang B

Mẫu It's not a question of A, but of B bác bỏ A như tiêu chí chính và thay bằng B. Ở đây, người nói cho rằng vấn đề quan trọng không phải là cái chết xảy ra sớm hay muộn, mà là người ta chết một cách tốt đẹp hay tồi tệ. Hai phần có cấu trúc song song: of dying earlier or later và of dying well or ill. Việc lặp lại of đặt rõ cả hai lựa chọn dưới a question of và làm nổi bật sự chuyển hướng trọng tâm.

Luyện tập

Điền cụm nối hai từ còn thiếu để hoàn thành mẫu chuyển trọng tâm chuẩn: It's not a question of working longer, ____ working more carefully.

Xem đáp án

but of

And dying well means escape from the danger of living ill." Mạch ý

6:27

Và chết tốt có nghĩa là thoát khỏi nguy cơ sống tồi."

Mạch ý

dying well ... living ill: phép đối song song

Hai cụm “dying well” và “living ill” có cùng cấu trúc: một động từ dạng -ing theo sau là trạng từ. Việc đặt chúng cạnh nhau tạo ra phép đối cân xứng, khiến lập luận trở nên sắc nét và dễ nhớ. Ở đây, well và ill đánh giá cách thức hoặc chất lượng của việc chết và sống. Chúng không chỉ đơn giản có nghĩa là khỏe mạnh và đau ốm về thể chất. Sự tương phản trình bày một ý như cách thoát khỏi điều đối lập với nó: đối mặt với cái chết theo cách tốt đẹp so với sống theo cách tồi tệ.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc ghép “dying well” với “living ill” là gì?

  1. Nó đưa ra hai ví dụ không liên quan về bệnh thể chất.
  2. Nó đặt hai ý đối lập có cấu trúc song song cạnh nhau, khiến ý tưởng sắc nét và dễ nhớ.
  3. Nó nói rằng người khỏe mạnh không bao giờ nghĩ đến cái chết.
Xem đáp án

Nó đặt hai ý đối lập có cấu trúc song song cạnh nhau, khiến ý tưởng sắc nét và dễ nhớ.

Seneca was not advocating random or thoughtless exits. Cách dùng từ

6:32

Seneca không ủng hộ những sự ra đi tùy tiện hoặc thiếu suy nghĩ.

Cách dùng từ

not advocating ... exits: phủ nhận sự ủng hộ bằng cách nói giảm

“Was not advocating” phủ nhận rõ ràng sự ủng hộ đối với nội dung theo sau. Advocate là động từ trang trọng, có nghĩa là chủ trương hoặc công khai ủng hộ một ý tưởng hay hành động. Random or thoughtless là phần thiết yếu vì nó mô tả những hành động không có lý do vững chắc hoặc không được cân nhắc cẩn thận. Trong ngữ cảnh này, exits là cách nói giảm chỉ việc kết thúc cuộc đời của chính mình, chứ không phải rời khỏi một nơi theo nghĩa thông thường. Vì vậy, câu này ngăn cách hiểu quá rộng về Seneca: ông không khuyến khích những quyết định kết thúc cuộc đời mang tính bốc đồng hoặc thiếu lý trí.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa của câu?

  1. Seneca không ủng hộ những quyết định bốc đồng hoặc thiếu lý trí nhằm kết thúc cuộc đời của chính mình.
  2. Seneca công khai ủng hộ mọi cách có thể để kết thúc cuộc đời của chính mình.
  3. Seneca khuyến khích mọi người rời khỏi một nơi mà không lập kế hoạch.
Xem đáp án

Seneca không ủng hộ những quyết định bốc đồng hoặc thiếu lý trí nhằm kết thúc cuộc đời của chính mình.

He was attempting to give us more courage

6:36

Ông đang cố gắng mang lại cho chúng ta nhiều can đảm hơn

in the face of anxiety

6:38

khi đối mặt với sự lo âu

by reminding us that it is always within our remit, Cách dùng từ

6:39

bằng cách nhắc nhở chúng ta rằng nó luôn nằm trong quyền hạn của chúng ta,

Cách dùng từ

within our remit: thuộc thẩm quyền quyết định của chúng ta

Within our remit có nghĩa là “nằm trong phạm vi mà chúng ta có quyền quyết định hoặc có trách nhiệm xử lý”. Ở đây, remit là danh từ, còn our xác định những người có thể đưa ra quyết định. Đại từ it hướng đến lựa chọn được mô tả ngay sau đó. Cụm từ này trình bày lựa chọn ấy như một việc thuộc quyền tự quyết của con người, chứ không phải điều bị áp đặt từ bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “nằm trong phạm vi thẩm quyền của chúng ta”: The final approval is ____.

Xem đáp án

within our remit

when we have genuinely tried everything

6:42

khi chúng ta thực sự đã cố gắng hết sức

and rationally had enough, Thành ngữ

6:44

và về mặt lý trí đã có đủ,

to choose a noble path out of our troubles.

6:46

để chọn một lối thoát cao cả khỏi những rắc rối của mình.

Thành ngữ

rationally had enough ... a noble path out of our troubles: suy xét lý trí đến giới hạn và chọn con đường cao quý thoát khỏi khó khăn

Rationally had enough có nghĩa là đi đến giới hạn sau khi bình tĩnh suy xét; cụm genuinely tried everything ở trước đặt ra một điều kiện nghiêm ngặt. Nó không có nghĩa là một cơn thất vọng hoặc bốc đồng đột ngột. A path out of our troubles dùng hình ảnh một hành trình làm ẩn dụ cho cách chấm dứt hoặc rời khỏi một hoàn cảnh không thể chịu đựng. Noble thêm sự đánh giá tích cực về mặt đạo đức cho con đường tưởng tượng đó. Trong phần trình bày quan niệm cổ đại của Seneca về tự sát, con đường được hình dung là lựa chọn kết thúc mạng sống của chính mình; câu này thuật lại một lập luận triết học chứ không đưa ra lời khuyên chung.

Luyện tập

Trong câu này, “rationally had enough, to choose a noble path out of our troubles” có nghĩa là gì?

  1. Cụm này nói rằng bất kỳ khoảnh khắc thất vọng nào cũng biện minh cho quyết định ngay lập tức kết thúc mạng sống của chính mình.
  2. Trong hệ tư tưởng đang được thuật lại, cụm này mô tả một lựa chọn được cân nhắc kỹ và đặt trong khuôn khổ đạo đức để kết thúc mạng sống của chính mình sau khi những nỗ lực chân thành đã thất bại.
  3. Cụm này đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen để đi theo một con đường rời khỏi một địa điểm.
Xem đáp án

Trong hệ tư tưởng đang được thuật lại, cụm này mô tả một lựa chọn được cân nhắc kỹ và đặt trong khuôn khổ đạo đức để kết thúc mạng sống của chính mình sau khi những nỗ lực chân thành đã thất bại.

When we are furious,

6:49

Khi chúng ta tức giận,

paranoid,

6:50

hoang tưởng,

depleted, or sad,

6:51

kiệt sức, hoặc buồn bã,

the philosophy of Stoicism is on hand, Cụm từ

6:53

triết học Khắc kỷ luôn có sẵn,

Cụm từ

on hand: sẵn có và sẵn sàng trợ giúp

Ở đây, on hand có nghĩa là sẵn có và sẵn sàng để được sử dụng hoặc trợ giúp. Câu này trình bày triết học Khắc kỷ như một nguồn hỗ trợ có thể tìm đến khi cần. Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng tiếp cận; nó không có nghĩa là triết học đang được ai đó cầm trên tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong “A technician will be on hand during the event,” on hand có nghĩa là gì?

  1. Có mặt và sẵn sàng trợ giúp
  2. Được dùng để đưa ra một ý tương phản
  3. Đã hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát
Xem đáp án

Có mặt và sẵn sàng trợ giúp

as it has been for 2,000 years,

6:56

như nó đã tồn tại trong 2.000 năm,

to nurse us with its hugely fortifying, Thành ngữ

6:58

để xoa dịu chúng ta bằng trí tuệ và tình bạn vô cùng củng cố,

distinctive,

7:01

khác biệt,

and unusual wisdom and friendship.

7:02

và khác thường của nó.

Thành ngữ

to nurse us with ... wisdom and friendship: ẩn dụ về chăm sóc và tiếp thêm sức mạnh

Câu này nhân hóa triết học Khắc kỷ thành một người chăm sóc tận tình. To nurse us with its ... wisdom and friendship có nghĩa là an ủi, nâng đỡ và làm chúng ta mạnh mẽ hơn bằng những phẩm chất ấy; câu này không nói về chăm sóc y tế theo nghĩa đen. Fortifying có nghĩa là tiếp thêm sức mạnh. Cùng với distinctive và unusual, từ này trình bày trí tuệ và sự đồng hành của triết học ấy như một nguồn sức mạnh nội tâm đặc biệt.

Luyện tập

Ẩn dụ “to nurse us with its ... wisdom and friendship” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Triết học Khắc kỷ mang lại sự hỗ trợ tinh thần giúp con người mạnh mẽ hơn thông qua trí tuệ và sự đồng hành của nó.
  2. Triết học Khắc kỷ không cho con người tiếp cận trí tuệ của nó cho đến khi họ hồi phục.
  3. Triết học Khắc kỷ cung cấp điều trị y tế chuyên nghiệp.
Xem đáp án

Triết học Khắc kỷ mang lại sự hỗ trợ tinh thần giúp con người mạnh mẽ hơn thông qua trí tuệ và sự đồng hành của nó.

Please comment,

7:06

Vui lòng bình luận,

like, and subscribe,

7:07

thích và đăng ký,

and take a look at our shop

7:08

và hãy xem qua cửa hàng của chúng tôi

for more from The School of Life.

7:09

để biết thêm từ The School of Life.

Our Western Philosophy Cards

7:12

Thẻ Triết học Phương Tây của chúng tôi

feature 20 of the best ideas from Western Philosophy.

7:14

có 20 ý tưởng hay nhất từ Triết học Phương Tây.