Tại sao chúng ta hay trì hoãn? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
865 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình xem xét thói trì hoãn như một phản ứng cảm xúc chứ không đơn thuần là vấn đề quản lý thời gian. Nội dung liên hệ hành vi bốc đồng với quá trình tiến hóa của con người, nêu ảnh hưởng đối với căng thẳng và đời sống hằng ngày, đồng thời đề xuất chia công việc thành các bước nhỏ và tha thứ cho những lần trì hoãn trước đây. Các điểm tiếng Anh chính: 1. until the last minute — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Học cách diễn tả việc hoãn một nhiệm vụ đến lúc hầu như không còn thời gian, đặc biệt khi nói về hạn chót, công việc phải làm gấp, thói quen học tập hoặc áp lực do một sự chậm trễ vốn có thể tránh được gây ra. 2. But in modern life, và when we are impulsive and get distracted, we procrastinate. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Nhận ra cách một chuyển ý tương phản thiết lập bối cảnh hiện đại, rồi mệnh đề với when liên kết tính bốc đồng và sự xao nhãng với kết quả của chúng. Dùng cách tổ chức này để đối chiếu điều kiện trong quá khứ với hiện tại và xây dựng lời giải thích mạch lạc từ nguyên nhân đến kết luận. 3. I'm afraid. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Hiểu rằng cụm này có thể lịch sự làm nhẹ một lời sửa hoặc thông tin không vui, thay vì biểu thị sự sợ hãi. Dùng nó khi cần phản đối, sửa một câu trả lời hoặc thông báo kết quả tiêu cực mà không khiến lời nói trở nên quá thẳng hay cộc lốc.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Phút Tiếng Anh từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Phút Tiếng Anh từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:12

Và tôi là Neil.

Come on, Neil.

0:13

Thôi nào, Neil.

Let's make a start. Cụm từ

0:13

Chúng ta bắt đầu thôi.

Cụm từ

Let's make a start: mời cả nhóm bắt đầu

Make a start là một cụm từ tự nhiên có nghĩa là bắt đầu hoặc bắt tay vào làm việc gì đó. Cụm này có dạng động từ + danh từ, nhưng make ở đây không có nghĩa là tạo ra; toàn bộ cụm diễn tả việc thực hiện bước đầu tiên. Với Let's, người nói tính cả bản thân mình và nhẹ nhàng mời cả nhóm bắt đầu ngay lúc này.

Luyện tập

Trong Let's make a start, người nói đang làm gì?

  1. Yêu cầu ai đó tạo ra một phần mở đầu
  2. Nói rằng hoạt động đã kết thúc
  3. Mời mọi người, bao gồm cả người nói, bắt đầu ngay bây giờ
Xem đáp án

Mời mọi người, bao gồm cả người nói, bắt đầu ngay bây giờ

I've got a deadline to meet today and I haven't finished my work yet. Ghi chú

0:15

Tôi có một hạn chót phải hoàn thành hôm nay và tôi vẫn chưa làm xong công việc của mình.

Cụm từ

a deadline to meet: hoàn thành công việc đúng hạn

Trong a deadline to meet, to meet cho biết cần làm gì đối với hạn chót đó. Meet a deadline có nghĩa là hoàn thành công việc được yêu cầu trước thời điểm quy định; meet ở đây không có nghĩa là gặp. Đây là cấu trúc danh từ + động từ nguyên mẫu có to: phần nguyên mẫu nêu một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ. Vì vậy, a deadline to meet là một hạn chót mà người nói có trách nhiệm phải đáp ứng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm đã làm việc muộn để có thể hoàn thành công việc được yêu cầu đúng hạn?

  1. The team worked late to move the deadline.
  2. The team worked late to meet the deadline.
  3. The team worked late to miss the deadline.
Xem đáp án

The team worked late to meet the deadline.

Ngữ pháp

haven't finished ... yet: đến giờ vẫn chưa hoàn tất

Dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành haven't finished nối hành động chưa hoàn tất với hiện tại: vào lúc nói, công việc vẫn chưa xong. Trong toàn bộ câu, điều này quan trọng vì hạn chót hôm nay đang đến gần. Trong câu phủ định, yet thường đứng ở cuối và có nghĩa là “cho đến lúc này”. Nó thường gợi ý rằng việc hoàn thành sau đó vẫn được mong đợi hoặc vẫn có thể xảy ra.

Luyện tập

Đã 9 giờ tối nhưng báo cáo vẫn chưa hoàn tất. Dùng finish ở dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành và đặt yet vào vị trí thông thường: I ____ the report ____.

Xem đáp án

haven't finished · yet

Let me guess. Ý định

0:18

Để tôi đoán xem.

Ý định

Let me guess: mở đầu một phỏng đoán trong hội thoại

Let me guess là lời dẫn trong hội thoại được dùng trước khi người nói đưa ra một phỏng đoán dựa trên các manh mối. Thông thường, đây không phải là lời xin phép thật sự; nó báo hiệu rằng người nói sắp nêu điều mình nghĩ đã xảy ra. Tùy vào giọng điệu và nội dung theo sau, câu này có thể nghe vui vẻ, thân mật, hơi trêu chọc hoặc như thể câu trả lời rất dễ đoán.

Luyện tập

Bạn của bạn đến muộn và bạn sắp nêu một lý do có khả năng xảy ra. Hoàn thành lời dẫn ba từ báo hiệu một phỏng đoán: ____: the bus was delayed again.

Xem đáp án

Let me guess

It's because you delayed and delayed and put your work off until the last minute as usual. Ghi chú

0:19

Đó là vì bạn cứ trì hoãn mãi và để công việc đến phút chót như thường lệ.

Cụm động từ

put your work off: cụm động từ put off có thể tách

Trong put your work off, put off có nghĩa là hoãn công việc lại để làm sau. Đây là cụm động từ; put ở đây không có nghĩa là đặt một vật vào đâu đó. Put off có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa hai phần hoặc đứng sau: put your work off hoặc put off your work. Đại từ phải đứng ở giữa: put it off, không phải put off it.

Luyện tập

Dùng put off và đặt đại từ vào đúng vị trí: The meeting is not urgent, so let's ____ until Monday.

Xem đáp án

put it off

Cụm từ

until the last minute: cho đến cơ hội cuối cùng

Until the last minute cho biết việc chờ đợi hoặc trì hoãn kéo dài đến khi hầu như không còn thời gian để sử dụng. Last minute ở đây thường chỉ cơ hội cuối cùng hoặc thời điểm muộn nhất có thể, chứ không phải chính xác sáu mươi giây. Until đánh dấu điểm kết thúc của một hành động đang tiếp diễn. Vì vậy, cụm này được dùng tự nhiên sau các động từ như wait, leave hoặc put off khi trọng tâm là đã không hành động sớm hơn.

Luyện tập

Điền until hoặc at để cho biết việc chờ đợi kéo dài đến thời điểm muộn nhất có thể: Mia waited ____ the last minute to submit her form.

Xem đáp án

until

You're a real procrastinator, Sam. Cách dùng từ

0:26

Bạn đúng là một người hay trì hoãn, Sam.

Cách dùng từ

real procrastinator: real dùng để nhấn mạnh

Trong a real procrastinator, real là từ nhấn mạnh dùng trong lối nói thân mật. Cụm này có nghĩa là “một người trì hoãn điển hình hoặc đúng nghĩa”, chứ không phải “một người trì hoãn có thật”. Cụm từ này làm lời đánh giá của người nói mạnh hơn. Ở đây, nó giống một lời chê mang tính trêu đùa, nhưng procrastinator vẫn là một nhãn tiêu cực cho một thói quen xấu.

Luyện tập

real có nghĩa gì trong You're a real procrastinator?

  1. Nó nói rằng người trì hoãn này là người thật chứ không phải nhân vật hư cấu.
  2. Nó nói rằng người này trung thực trong khi trì hoãn công việc.
  3. Nó nhấn mạnh lời đánh giá: bạn là một người trì hoãn điển hình hoặc đúng nghĩa.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh lời đánh giá: bạn là một người trì hoãn điển hình hoặc đúng nghĩa.

Someone who keeps delaying things that need to be done. Ngữ pháp

0:28

Người luôn trì hoãn những việc cần phải làm.

Ngữ pháp

keeps delaying ... that need to be done: sự lặp lại và nghĩa bị động

keeps delaying dùng cấu trúc keep + -ing để cho biết hành động xảy ra nhiều lần hoặc tiếp diễn theo thời gian. Vì chủ ngữ là someone nên keep đổi thành keeps. that need to be done là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho things. need to be done chứa động từ nguyên mẫu bị động: những việc đó cần có người thực hiện; bản thân chúng không làm hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng delay và complete trong các cấu trúc mục tiêu: She ____ tasks that ____.

Xem đáp án

keeps delaying · need to be completed

What can I say?

0:31

Tôi có thể nói gì đây?

I work better when a deadline is approaching. Cụm từ

0:32

Tôi làm việc tốt hơn khi hạn chót đang đến gần.

Cụm từ

a deadline is approaching: hạn chót đang đến gần

Cụm a deadline is approaching có nghĩa là thời điểm cuối cùng để hoàn thành hoặc nộp một việc gì đó đang đến gần. Deadline là chủ ngữ, còn approach diễn tả một mốc thời gian đang gần lại; cụm này không nói về chuyển động thực tế hướng về một người. Dạng hiện tại tiếp diễn is approaching trình bày đây là một tình huống đang phát triển, thường đi cùng áp lực thời gian ngày càng tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa hạn chót đang đến gần: We need to finish the poster tonight because ____.

Xem đáp án

the deadline is approaching

I see.

0:34

Tôi hiểu.

But did you know that people who procrastinate have higher levels of stress and lower well-being? Ghi chú

0:34

Nhưng bạn có biết rằng những người hay trì hoãn có mức độ căng thẳng cao hơn và mức độ hạnh phúc thấp hơn không?

Ý định

did you know that: dùng câu hỏi để giới thiệu một sự thật

Did you know that ...? trông giống như một câu hỏi để xin thông tin, nhưng ở đây người nói đã biết sự thật đó. Câu hỏi thu hút sự chú ý của người nghe và giới thiệu mệnh đề với that như một thông tin thú vị hoặc quan trọng. Cách nói này khiến thông điệp mang tính trò chuyện hơn so với việc nêu thẳng sự thật. Trong bài nói, bài học và truyền thông, người nói thường tiếp tục giải thích thay vì chờ một câu trả lời đầy đủ.

Luyện tập

Bạn đã biết một thông tin hữu ích và muốn thu hút sự chú ý của bạn mình trước khi chia sẻ. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Did you know that the school garden is open on Saturdays?
  2. Do you know whether the school garden is open on Saturdays?
  3. I don't know if the school garden is open on Saturdays.
Xem đáp án

Did you know that the school garden is open on Saturdays?

Cụm từ

higher levels of stress: diễn tả mức độ cao hơn

“Higher levels of stress” có nghĩa là mức độ hoặc chỉ số căng thẳng được đo cao hơn. Ở đây, level biến danh từ trừu tượng stress thành một chỉ số có thể so sánh, còn higher bổ nghĩa cho levels. Dạng số nhiều levels thường được dùng khi một nghiên cứu so sánh các số đo giữa nhiều người, nhóm hoặc tình huống. Mẫu higher/lower levels of + danh từ trừu tượng cũng dùng được với anxiety, satisfaction hoặc pollution.

Luyện tập

Câu nào dùng levels of một cách tự nhiên để diễn tả mức độ căng thẳng cao hơn trong báo cáo nghiên cứu?

  1. The survey found higher levels of stress during exam week.
  2. The survey found taller levels of stress during exam week.
  3. The survey found higher layers of stress during exam week.
Xem đáp án

The survey found higher levels of stress during exam week.

Procrastination is also linked with lower financial and career success. Cụm từ

0:42

Sự trì hoãn cũng liên quan đến mức độ thành công về tài chính và sự nghiệp thấp hơn.

Cụm từ

is also linked with: trình bày mối liên hệ một cách thận trọng

“Is also linked with” có nghĩa là “cũng có mối liên hệ được quan sát thấy với”. Cấu trúc bị động be linked with + cụm danh từ kết nối hai trạng thái mà không nói rằng trạng thái này chắc chắn gây ra trạng thái kia. Also cho biết mối liên hệ này là một ý bổ sung. Trong báo cáo nghiên cứu, cụm từ này giúp phát biểu thận trọng khi bằng chứng chỉ cho thấy sự tương quan chứ không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh.

Luyện tập

Một báo cáo đã nói rằng ngủ không đủ có liên hệ với mức năng lượng thấp. Báo cáo này giờ bổ sung mối liên hệ với khả năng tập trung thấp hơn, nhưng quan hệ nhân quả chưa được chứng minh. Câu nào chính xác?

  1. Poor sleep was also linked with lower concentration.
  2. Lower concentration was also caused by poor sleep.
  3. Poor sleep was also unrelated to lower concentration.
Xem đáp án

Poor sleep was also linked with lower concentration.

So there's a lot of reasons not to do it. Ngữ pháp

0:47

Vì vậy có rất nhiều lý do để không làm điều đó.

Ngữ pháp

reasons not to do it: reasons + động từ nguyên mẫu phủ định

Trong reasons not to do it, not to do it bổ nghĩa cho reasons: nó cho biết những lý do đó ủng hộ việc tránh hành động nào. Ở đây, it chỉ việc trì hoãn. Dùng reason(s) not to + động từ nguyên mẫu để nêu lý do phản đối một hành động. not phủ định động từ nguyên mẫu to do, chứ không phủ định reasons.

Luyện tập

Dùng động từ delay và cấu trúc reasons + động từ nguyên mẫu phủ định để hoàn thành câu: The discount ends tonight, so there are several reasons ____ the booking.

Xem đáp án

not to delay

In this program,

0:50

Trong chương trình này,

we're discussing procrastination,

0:51

chúng ta đang thảo luận về sự trì hoãn,

the act of delaying things that must be done until later, Mạch ý

0:53

hành động đẩy lùi những việc phải làm sang lúc khác,

often because they're difficult or boring or unpleasant.

0:56

thường là vì chúng khó khăn, nhàm chán hoặc không mấy dễ chịu.

Mạch ý

the act of delaying ...: định nghĩa thuật ngữ bằng thành phần đồng vị

Cụm the act of delaying things that must be done until later đứng sau procrastination và diễn đạt cùng một ý bằng những từ cụ thể hơn. Đây là phần định nghĩa đồng vị, không phải một sự việc thứ hai. Khung the act of + -ing biến một hành động thành cụm danh từ. Người nói có thể nêu thuật ngữ trừu tượng trước rồi giải thích ngay hành vi mà thuật ngữ đó chỉ đến.

Luyện tập

Trong ví dụ, the act of delaying ... có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Cụm từ này đưa ra lý do vì sao procrastination thú vị.
  2. Cụm từ này định nghĩa procrastination bằng cách mô tả hành vi.
  3. Cụm từ này thêm một sự việc riêng xảy ra sau procrastination.
Xem đáp án

Cụm từ này định nghĩa procrastination bằng cách mô tả hành vi.

And as usual,

1:00

Và như thường lệ,

we'll be learning some new vocabulary along the way. Thành ngữ

1:01

chúng ta sẽ học một số từ vựng mới trên chặng đường này.

Thành ngữ

along the way: trong quá trình

Trong câu này, along the way có nghĩa là “trong quá trình đó” hoặc “khi hoạt động tiếp tục diễn ra”. Việc học từ vựng mới xảy ra cùng với hoạt động chính. Cụm từ này cũng có thể miêu tả một chuyến đi thật, nhưng way ở đây mang nghĩa ẩn dụ: đó là hành trình trải qua một việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nói về trải nghiệm trong một quá trình? Learning to play the guitar takes time, but you'll discover your own style ___.

  1. along the way
  2. by the way
  3. on the way
Xem đáp án

along the way

So without wasting any more time, Mạch ý

1:04

Vì vậy, không làm mất thêm thời gian nữa,

Mạch ý

So without wasting any more time: chuyển vào nội dung chính

So nối phần giới thiệu với nội dung tiếp theo. without wasting any more time báo hiệu rằng người nói đang kết thúc phần mở đầu và bắt đầu hoạt động chính ngay lúc này. Cụm từ này thường là một cách chuyển ý thân thiện, không phải lời buộc tội nghiêm túc rằng ai đó đã làm lãng phí thời gian. Cấu trúc without + -ing cho biết hành động tiếp theo diễn ra mà không thực hiện hoạt động đó trước.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đã kết thúc phần giới thiệu và muốn bắt đầu sự kiện. Câu nào là cách chuyển ý tự nhiên nhất?

  1. By the way, let's welcome our first speaker.
  2. So, without wasting any more time, let's welcome our first speaker.
  3. For example, let's welcome our first speaker.
Xem đáp án

So, without wasting any more time, let's welcome our first speaker.

I have a question for you, Sam.

1:06

Tôi có một câu hỏi cho bạn, Sam.

The fact that procrastinating or putting things off is bad for us doesn't stop people doing it. Ngữ pháp

1:08

Thực tế là việc trì hoãn hay hoãn lại mọi việc là không tốt cho chúng ta nhưng không ngăn được mọi người làm điều đó.

Ngữ pháp

The fact that ... doesn't stop people doing it: một sự thật không ngăn được hành động

The fact that + mệnh đề biến một ý hoàn chỉnh thành cụm danh từ có thể làm chủ ngữ. Ở đây, chủ ngữ là sự thật rằng việc trì hoãn có hại cho chúng ta, còn động từ chính là doesn't stop. Mẫu the fact that X doesn't stop someone doing Y thể hiện sự tương phản: ngay cả khi biết X là sự thật, điều đó vẫn có thể không ngăn được Y. Trong stop people doing it, people là những người thực hiện hành động, còn it chỉ lại procrastinating or putting things off.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này một cách tự nhiên để cho thấy một khó khăn đã biết không ngăn được hành động?

  1. That it is raining fact doesn't stop Noor to play football.
  2. The fact that it is raining doesn't stop Noor playing football.
  3. The fact that it is raining stops Noor playing football.
Xem đáp án

The fact that it is raining doesn't stop Noor playing football.

According to recent research by DePaul University in Chicago, Mạch ý

1:15

Theo một nghiên cứu gần đây của Đại học DePaul ở Chicago,

Mạch ý

According to recent research by ...: nêu nguồn nghiên cứu

According to recent research by ... là cụm từ mở đầu dùng để nêu nguồn thông tin. Nó cho người nghe biết rằng thông tin theo sau đến từ nghiên cứu, chứ không chỉ là nhận định cá nhân của người nói. Trong research by + người hoặc tổ chức, by cho biết ai đã thực hiện nghiên cứu. Cụm từ này thường kết thúc bằng dấu phẩy trước nội dung chính.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ nêu nguồn bằng đúng cách diễn đạt trong bài học: ____ a team at Lakeside College, ten-minute walks may improve focus.

Xem đáp án

According to recent research by

what percentage of people procrastinate so much that it interferes with their day-to-day life? Ghi chú

1:19

có bao nhiêu phần trăm số người trì hoãn nhiều đến mức nó cản trở cuộc sống hàng ngày của họ?

Ngữ pháp

procrastinate so much that it interferes with ...: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc verb + so much that + result nối mức độ của một hành động với kết quả mà mức độ đó gây ra. Ở đây, mọi người trì hoãn nghiêm trọng đến mức cuộc sống thường ngày của họ bị ảnh hưởng. Trong it interferes ..., it chỉ procrastinating với tư cách là một hành động hoặc vấn đề. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả của việc trì hoãn quá mức, chứ không phải thông tin bổ sung không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so much that để cho thấy việc cười dữ dội đã gây ra kết quả: Nina laughed ____ her sides hurt.

Xem đáp án

so much that

Cụm từ

interferes with their day-to-day life: cản trở cuộc sống hằng ngày

Interfere with có nghĩa là cản trở hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một điều gì đó, khiến nó không thể hoạt động hoặc tiếp tục bình thường. Ở đây, việc trì hoãn cản trở những sinh hoạt thường ngày của mọi người. Day-to-day là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước life. Their day-to-day life chỉ những hoạt động và trách nhiệm thông thường mà họ giải quyết mỗi ngày.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một vấn đề kéo dài khiến cuộc sống hằng ngày bình thường trở nên khó khăn hơn?

  1. The pain interferes with her day-to-day life.
  2. The pain is related to her day-to-day life.
  3. A loud alarm interrupts the meeting.
Xem đáp án

The pain interferes with her day-to-day life.

Is it A, 10%,

1:26

Đó là A, 10%,

B, 20%,

1:28

B, 20%,

or C, 30%?

1:30

hay C, 30%?

I'll guess that around 10% of people have a serious procrastination problem. Ý định

1:32

Tôi sẽ đoán rằng khoảng 10% số người có vấn đề trì hoãn nghiêm trọng.

Ý định

I'll guess that around 10%: đưa ra ước tính thận trọng

I'll guess that ... trình bày câu trả lời như một phỏng đoán được đưa ra ngay lúc nói. Dù I'll là dạng rút gọn của I will, ở đây nó thể hiện quyết định trả lời tức thời của người nói; không có nghĩa là việc đoán sẽ diễn ra sau đó. Around 10% có nghĩa là “khoảng 10%”. Khi dùng cùng nhau, I'll guess và around làm lời khẳng định nhẹ đi, cho thấy người nói đang ước tính chứ không nêu một sự thật đã được kiểm chứng.

Luyện tập

Bạn không biết con số chính xác và phải trả lời ngay. Câu nào đưa ra một ước tính tự nhiên và thận trọng?

  1. I'll find out that 30 people attended the meeting.
  2. I know for certain that exactly 30 people attended the meeting.
  3. I'll guess that around 30 people attended the meeting.
Xem đáp án

I'll guess that around 30 people attended the meeting.

Okay, Sam.

1:37

Được rồi, Sam.

We'll find out the answer later in the program. Cụm động từ

1:38

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out the answer: từ chưa biết đến biết

Find out the answer có nghĩa là biết hoặc tìm ra đáp án sau khi trước đó chưa biết. Cụm động từ find out nhấn mạnh việc có được thông tin, chứ không phải tìm thấy một thứ gì đó “ở bên ngoài” theo nghĩa đen. Trong câu này, later in the program cho khán giả biết rằng đáp án đang tạm thời được giữ kín và sẽ được tiết lộ hoặc được biết đến sau đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kết quả bài kiểm tra vẫn chưa được biết trước thứ Sáu?

  1. We won't look for the test result until Friday.
  2. We won't write down the test result until Friday.
  3. We won't find out the test result until Friday.
Xem đáp án

We won't find out the test result until Friday.

Sam is certainly not alone in putting things off until the last minute. Cụm từ

1:41

Chắc chắn không chỉ mình Sam là người hay để mọi việc đến phút chót.

Cụm từ

certainly not alone in putting things off: không phải người duy nhất trì hoãn

Cấu trúc not alone in + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là không phải người duy nhất có trải nghiệm hoặc làm việc đó. Alone ở đây không có nghĩa là ở một mình về mặt thể chất. Putting things off có nghĩa là trì hoãn công việc. Certainly nhấn mạnh lời khẳng định: người nói chắc chắn rằng những người khác cũng trì hoãn. Cấu trúc này có thể dùng để giới thiệu một trải nghiệm chung hoặc trấn an ai đó rằng tình huống của họ cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa những người khác cũng có trải nghiệm đó: You're ____ feeling nervous before the interview.

Xem đáp án

not alone in

Here's Ella al-Shamahi,

1:46

Đây là Ella al-Shamahi,

presenter of BBC Radio 4's Why do we do that,

1:48

người dẫn chương trình 'Tại sao chúng ta làm vậy' của BBC Radio 4,

talking to comedian Eshaan Akbar about his procrastination habit.

1:51

đang nói chuyện với diễn viên hài Eshaan Akbar về thói quen trì hoãn của anh ấy.

Would you say, Eshaan, that you're a procrastinator? Ý định

1:57

Eshaan, bạn có cho rằng mình là người hay trì hoãn không?

Ý định

Would you say ... that ...?: hỏi nhận định một cách khéo léo

Would you say that + mệnh đề dùng để hỏi người nghe có đồng ý với một cách mô tả hoặc nhận định hay không. Cấu trúc này không hỏi theo nghĩa đen rằng họ có nói ra một câu cụ thể hay không. Eshaan được xen vào để cho biết câu hỏi hướng đến ai, còn that you're a procrastinator là nhận định cần được xác nhận hoặc bác bỏ. Trợ động từ would làm câu hỏi bớt trực tiếp và cho người nghe cơ hội giải thích thêm hoặc từ chối nhãn gọi đó. Cách hỏi này nhẹ nhàng hơn Are you a procrastinator?, nhưng một nhãn gọi tiêu cực vẫn có thể khiến người nghe cảm thấy bị nhắm vào cá nhân.

Luyện tập

Câu hỏi nào lịch sự mời người kia đưa ra đánh giá về lịch trình mới?

  1. Would you say that the new schedule is easier to manage?
  2. Are you saying that the new schedule is easier to manage?
  3. Will you say that the new schedule is easier to manage?
Xem đáp án

Would you say that the new schedule is easier to manage?

I am a serial procrastinator Cách dùng từ

2:00

Tôi là một người trì hoãn hàng loạt

Cách dùng từ

a serial procrastinator: người liên tục trì hoãn công việc

Trong a serial procrastinator, serial cho biết cùng một hành vi xảy ra nhiều lần và đã trở thành một kiểu quen thuộc. A procrastinator là người hay trì hoãn, vì vậy cả cụm từ chỉ một người có thói quen để công việc lại làm sau. Ở đây, serial không có nghĩa là chương trình truyền hình nhiều tập hay số sê-ri. Khi đứng trước danh từ chỉ người hoặc vai trò, từ này có thể mô tả hoạt động lặp lại, như trong serial offender hoặc serial entrepreneur, dù nghĩa chính xác phụ thuộc vào danh từ theo sau.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a serial procrastinator?

  1. Người chỉ trì hoãn một nhiệm vụ một lần
  2. Người liên tục trì hoãn nhiệm vụ
  3. Người xem phim bộ trong lúc làm việc
Xem đáp án

Người liên tục trì hoãn nhiệm vụ

without a shadow of a doubt. Thành ngữ

2:02

không một chút nghi ngờ nào.

Thành ngữ

without a shadow of a doubt: sự chắc chắn hoàn toàn

Without a shadow of a doubt là một thành ngữ cố định có nghĩa là “hoàn toàn chắc chắn” hoặc “không hề nghi ngờ”. Shadow được dùng theo nghĩa bóng: ngay cả dấu vết nhỏ nhất của sự nghi ngờ cũng không tồn tại. Ở đây, cụm từ đứng riêng để xác nhận mạnh mẽ lời khẳng định trước đó của người nói. Nó cũng có thể nằm trong một câu dài hơn, đặc biệt với các động từ như know.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học để thể hiện sự chắc chắn hoàn toàn: After checking the calculation three times, Priya knew ____ that it was correct.

Xem đáp án

without a shadow of a doubt

Why do you think you procrastinate?

2:05

Bạn nghĩ tại sao bạn lại trì hoãn?

Over the years, Mạch ý

2:06

Trong nhiều năm,

Mạch ý

Over the years: tạo khung hồi tưởng dài hạn

Over the years tạo ra một khung thời gian rộng kéo dài nhiều năm và thường dẫn đến hiện tại. Cụm từ này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ nói về điều phát triển dần dần, xảy ra nhiều lần hoặc tích lũy trong khoảng thời gian đó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ đặt I've told myself ... vào khung của một ý nghĩ được lặp lại suốt nhiều năm. Ở đây, over có nghĩa là “trong suốt”, không phải “ở phía trên”.

Luyện tập

Đọc câu sau: Over the years, our neighbourhood has changed a lot. Over the years có chức năng gì?

  1. Nó giới hạn sự thay đổi trong một ngày cụ thể.
  2. Nó đặt sự thay đổi vào một quá trình phát triển kéo dài nhiều năm.
  3. Nó nói rằng khu dân cư nằm ở phía trên một số năm trên lịch theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó đặt sự thay đổi vào một quá trình phát triển kéo dài nhiều năm.

I've told myself that I procrastinate because I work better under pressure. Ghi chú

2:07

tôi đã tự nhủ với bản thân rằng mình trì hoãn vì mình làm việc tốt hơn dưới áp lực.

Ý định

I've told myself that ...: lời giải thích trong nội tâm

I've told myself that ... có nghĩa là tôi đã lặp đi lặp lại một ý nghĩ với chính mình, trong im lặng hoặc thành tiếng. Cấu trúc này thường mở đầu cho một lời giải thích cá nhân hoặc một niềm tin mà người nói tự nhắc lại để trấn an hay thuyết phục bản thân. I've told ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy lời tự nhủ này đã xảy ra trước hiện tại và vẫn ảnh hưởng đến cách nhìn hiện nay của người nói. Mệnh đề bắt đầu bằng that thuật lại lời giải thích của chính người nói; nó không tự động trở thành một sự thật khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn ở thì hiện tại hoàn thành của tell myself that: For years, ____ I can solve every problem alone.

Xem đáp án

I've told myself that

Cụm từ

I work better under pressure: làm tốt hơn khi chịu áp lực

Trong I work better under pressure, under pressure có nghĩa là đang đối mặt với căng thẳng, thời hạn gấp, nhiều yêu cầu hoặc kỳ vọng cao. Đây thường là cách nói ẩn dụ, không phải có vật gì đó đang đè lên cơ thể theo nghĩa vật lý. Better thể hiện sự so sánh: người nói cho rằng mình làm tốt hơn khi chịu áp lực so với khi ít áp lực hơn. Ở đây, người nói dùng niềm tin này để giải thích hoặc biện minh cho việc trì hoãn; đó là nhận định cá nhân, không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thời hạn sắp đến giúp Jordan làm tốt hơn?

  1. Jordan says he works better below pressure when a deadline is close.
  2. Jordan says he works better on pressure when a deadline is close.
  3. Jordan says he works better under pressure when a deadline is close.
Xem đáp án

Jordan says he works better under pressure when a deadline is close.

That's what I've told myself.

2:11

Đó là những gì tôi đã tự nhủ với bản thân.

Eshaan thinks that he is a procrastinator without a shadow of a doubt,

2:14

Eshaan cho rằng anh ấy là một người hay trì hoãn mà không có một chút nghi ngờ nào (without a shadow of a doubt),

a phrase which is used to emphasize that you are completely certain of something.

2:18

một cụm từ được sử dụng để nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.

Eshaan also says that like Sam,

2:23

Eshaan cũng nói rằng giống như Sam,

he works better under pressure

2:25

anh ấy làm việc tốt hơn dưới áp lực

when he feels stressed or anxious because of having too much to do. Ngữ pháp

2:28

khi anh ấy cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng vì có quá nhiều việc phải làm.

Ngữ pháp

because of having too much to do: because of + cụm danh động từ

Because of having too much to do giải thích lý do anh ấy cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng. Because of hoạt động như một giới từ, nên phần theo sau phải có chức năng giống danh từ. Having too much to do là một cụm danh động từ; dạng -ing trình bày tình huống này như nguyên nhân. Nếu muốn nêu nguyên nhân bằng một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng, hãy dùng because không có of: because he has too much to do. Cấu trúc là because of + danh từ hoặc cụm danh động từ, còn because + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng because of theo sau bởi một cụm danh động từ?

  1. Leo was tired because of he worked all night.
  2. Leo was tired because of working all night.
  3. Leo was tired because working all night of.
Xem đáp án

Leo was tired because of working all night.

But maybe also like Sam,

2:32

Nhưng có lẽ cũng giống như Sam,

Eshaan has a problem organizing his workload and managing his time. Cụm từ

2:34

Eshaan có vấn đề trong việc sắp xếp khối lượng công việc và quản lý thời gian của mình.

Cụm từ

organizing his workload and managing his time: sắp xếp khối lượng công việc và quản lý thời gian

organizing his workload và managing his time là hai cụm -ing song song đứng sau has a problem. Chúng gọi tên hai việc khiến anh ấy gặp khó khăn: lên kế hoạch và sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các nhiệm vụ, và sử dụng hiệu quả quỹ thời gian có sẵn. Ở đây, manage có nghĩa là kiểm soát và phân bổ thời gian hợp lý, không phải quản lý người khác. Cấu trúc tương tự cũng dùng sau have trouble hoặc have difficulty, với động từ ở dạng -ing.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng cả hai cụm từ mục tiêu và giữ hai động từ song song ở dạng -ing đúng sau has trouble.

  1. She has trouble organizing her workload and managing her time.
  2. She has trouble organize her workload and managing her time.
  3. She has trouble organizing her workload and manage her time.
Xem đáp án

She has trouble organizing her workload and managing her time.

Hang on, Neil. Ý định

2:39

Đợi đã, Neil.

Ý định

Hang on: tạm dừng cuộc trò chuyện để phản đối

Hang on là một dấu hiệu hội thoại thân mật, dùng để yêu cầu người kia tạm dừng. Trong câu này, nó cũng báo hiệu sự phản đối: người nói ngắt lời nhận xét của Neil trước khi sửa lại hoặc bác bỏ nhận xét đó. Ý của nó gần với “Khoan đã, điều đó không đúng” hơn là một lời yêu cầu chờ đợi trung lập. Trong cách dùng hội thoại này, Hang on là một thành ngữ, không phải lời yêu cầu ai đó treo lên hoặc bám vào một vật. Giọng điệu và ngữ cảnh quyết định câu này nghe như hơi ngạc nhiên hay thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong một bài thuyết trình trang trọng, nói “Hang on!” để ngắt lời khách hàng thường là lựa chọn lịch sự và an toàn nhất.

  1. Không đúng
  2. Đúng
Xem đáp án

Không đúng

My time management skills are okay, thank you. Ý định

2:40

Kỹ năng quản lý thời gian của tôi vẫn ổn, cảm ơn bạn.

Ý định

are okay, thank you.: lời bác lại lịch sự nhưng dứt khoát

Trong câu này, are okay bác lại một lời phê bình ngầm: người nói khẳng định kỹ năng quản lý thời gian của mình không có vấn đề. Thank you ở cuối câu chủ yếu không nhằm bày tỏ lòng biết ơn. Nó giữ cách nói lịch sự nhưng đồng thời dứt khoát chấm dứt sự đánh giá của người kia. Trên thực tế, cách dùng thank you này có thể mang nghĩa “Tôi kiểm soát được việc này, vì vậy hãy dừng chủ đề ở đây.” Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định câu nói nghe bình tĩnh, phòng thủ hay mỉa mai.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với việc người nói dùng thank you ở đây?

  1. Người nói lịch sự nhưng dứt khoát bác bỏ lời phê bình và kết thúc chủ đề.
  2. Người nói cho rằng kỹ năng của mình chỉ ở mức trung bình và nhờ giúp đỡ.
  3. Người nói thừa nhận lời phê bình là đúng và bày tỏ lòng biết ơn.
Xem đáp án

Người nói lịch sự nhưng dứt khoát bác bỏ lời phê bình và kết thúc chủ đề.

With me,

2:43

Với tôi,

it's more of an emotional response. Cụm từ

2:43

nó giống như một phản ứng cảm xúc hơn.

Cụm từ

more of an emotional response: phân loại lại một sự việc

Cấu trúc more of a/an + danh từ đếm được số ít dùng để phân loại lại một sự việc: nó cho biết một cách mô tả phù hợp hơn cách mô tả khác. Ở đây, more of an emotional response có nghĩa là nên hiểu sự việc đó như một phản ứng cảm xúc. More ở đây không chỉ số lượng lớn hơn. Có thể nêu rõ đối tượng so sánh như than a time-management problem, nhưng có thể lược bỏ nếu cách giải thích còn lại đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more of a/an để phân loại lại thông điệp: The message was ____ warning than a request.

Xem đáp án

more of a

I see a mountain of work, Thành ngữ

2:46

Tôi nhìn thấy một núi công việc,

Thành ngữ

a mountain of work: một khối lượng công việc rất lớn

“A mountain of work” là cách nói ẩn dụ để diễn tả một lượng công việc rất lớn. Hình ảnh ngọn núi khiến công việc có vẻ chất đống, đáng ngại và khó giải quyết hết. Cụm này nói về số lượng công việc, không phải một ngọn núi thật và cũng không nhất thiết nói rằng một nhiệm vụ cụ thể khó. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn “a mountain of + danh từ” nhấn mạnh một cách sinh động rằng số lượng rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hình ảnh ẩn dụ về ngọn núi để chỉ khối lượng công việc rất lớn: After two weeks away, I came back to ____.

Xem đáp án

a mountain of work

feel threatened, Cách dùng từ

2:47

cảm thấy bị đe dọa,

Cách dùng từ

feel threatened: cảm thấy nguy hiểm hoặc bất an

“Feel threatened” nghĩa là cảm thấy điều gì đó có thể gây hại cho sự an toàn, vị thế, sự tự tin hoặc khả năng kiểm soát của mình. Nguồn gây ra cảm giác này không nhất thiết phải là một người; khối lượng công việc khổng lồ, sự cạnh tranh hoặc thay đổi đột ngột cũng có thể tạo ra cảm giác đó. Ở đây, feel + threatened mô tả trạng thái cảm xúc của một người. Cụm này nói về cảm nhận nguy hiểm hoặc bất an; nó không chứng minh rằng một mối đe dọa khách quan thực sự tồn tại.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? At the merger meeting, she learned that her job might disappear, so she …

  1. felt overwhelmed
  2. felt relaxed
  3. felt threatened
Xem đáp án

felt threatened

and think,

2:48

và nghĩ,

"How on earth will I finish all that?" Thành ngữ

2:49

"Làm quái nào mà mình hoàn thành được ngần ấy việc đây?"

Thành ngữ

How on earth ...? để thể hiện sự bối rối mạnh mẽ

How on earth ...? làm câu hỏi bắt đầu bằng how trở nên mạnh hơn. Trong câu này, cụm từ cho thấy người nói rất bối rối và nghi ngờ rằng mình có thể hoàn thành mọi thứ. on earth là cụm từ nhấn mạnh, không phải thông tin về địa điểm. Nếu bỏ cụm này, How will I finish all that? vẫn là một câu hỏi đúng, nhưng nghe bình tĩnh và trung tính hơn.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác cụm từ nhấn mạnh gồm hai từ trong bài để hoàn thành câu hỏi thể hiện sự bối rối mạnh mẽ: How ____ am I going to carry all these boxes?

Xem đáp án

on earth

What Sam says is supported by a theory of human evolution, Cụm từ

2:52

Những gì Sam nói được ủng hộ bởi một lý thuyết về sự tiến hóa của con người,

Cụm từ

What ... says is supported by ...: nối một lời nói với bằng chứng

What Sam says là một mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này có nghĩa là “nội dung trong lời nói của Sam”, và cả mệnh đề được xem là một sự việc nên động từ ở dạng số ít: is. is supported by là cấu trúc bị động thể hiện quan hệ với bằng chứng. Lý thuyết đứng sau by cung cấp cơ sở cho lời nói đó; support ở đây là sự củng cố bằng bằng chứng, không phải sự ủng hộ về tình cảm hay cá nhân dành cho Sam.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác cụm bị động trong bài để cho thấy lời nói này có bằng chứng nghiên cứu hỗ trợ: What Maya says ____ recent research.

Xem đáp án

is supported by

which explains how putting things off is an emotional response.

2:56

giải thích việc hoãn lại công việc là một phản ứng cảm xúc như thế nào.

Back when we were living in caves, Ngữ pháp

3:00

Ngày xưa khi chúng ta sống trong hang động,

Ngữ pháp

Back when we were living in caves: mở ra bối cảnh trong quá khứ

Back when + mệnh đề đưa người nghe trở về một giai đoạn trước đây và dùng giai đoạn đó làm bối cảnh cho nội dung tiếp theo. Ở đây, when mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh we were living in caves. Back nhấn mạnh cảm giác nhìn lại quá khứ, còn were living thể hiện việc sống trong hang động là một tình trạng đang kéo dài vào thời điểm đó. Cụm này thường đứng trước mệnh đề chính khi kể về lịch sử, tuổi thơ hoặc một giai đoạn trước đây của cuộc đời.

Luyện tập

Câu nào dùng back when đúng để thiết lập bối cảnh trong quá khứ?

  1. Back when my primary school years, we didn't use tablets in class.
  2. Back when I was at primary school, we didn't use tablets in class.
  3. Back in I was at primary school, we didn't use tablets in class.
Xem đáp án

Back when I was at primary school, we didn't use tablets in class.

life was dangerous and short

3:02

cuộc sống rất nguy hiểm và ngắn ngủi

and our ancestors were impulsive.

3:05

và tổ tiên của chúng ta rất bốc đồng.

They acted suddenly on instinct Cụm từ

3:07

Họ hành động bất ngờ theo bản năng

Cụm từ

acted suddenly on instinct: hành động theo bản năng mà không cân nhắc kỹ

Act on instinct có nghĩa là làm điều gì đó do phản ứng tự nhiên tức thời, thay vì làm theo một kế hoạch đã được cân nhắc kỹ. Trong câu này, acted ở thì quá khứ, còn on instinct cho biết điều gì đã dẫn dắt hành động. Suddenly cho biết hành động xảy ra nhanh chóng; on instinct giải thích vì sao hành động đó xảy ra. Ở đây, on có nghĩa là dùng hoặc làm theo một điều gì đó làm căn cứ, chứ không phải ở bên trên bản năng theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định act on instinct: With no time to think, the driver acted ____.

Xem đáp án

on instinct

without thinking about the consequences of what they were doing. Ngữ pháp

3:10

mà không suy nghĩ về hậu quả của những gì họ đang làm.

Ngữ pháp

without thinking about the consequences: without + động từ dạng -ing

Trong câu này, without thinking about the consequences có nghĩa là họ đã hành động mà không cân nhắc trước điều gì có thể xảy ra do hành động của mình. Cụm từ này gợi ý sự thiếu thận trọng hoặc thiếu kế hoạch. Without là một giới từ, vì vậy động từ theo sau thường ở dạng -ing: without thinking. Cấu trúc without + -ing cho biết một hành động xảy ra trong khi một hành động khác đáng lẽ phải được thực hiện lại không được thực hiện. Ở đây, of what they were doing xác định những hành động có thể gây ra các hậu quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này để diễn đạt rằng Leo đã không cân nhắc những kết quả có thể xảy ra: Leo shared the photo ____.

Xem đáp án

without thinking about the consequences

Back then,

3:14

Hồi đó,

being impulsive was a good thing.

3:15

bốc đồng là một điều tốt.

But in modern life, Mạch ý

3:17

Nhưng trong cuộc sống hiện đại,

with work goals and deadlines,

3:18

với các mục tiêu công việc và thời hạn,

when we are impulsive and get distracted, Cụm từ

3:21

khi chúng ta bốc đồng và bị phân tâm,

we procrastinate.

3:23

chúng ta sẽ trì hoãn.

Mạch ý

But in modern life ... when ... we procrastinate: sự tương phản, bối cảnh và kết quả

But in modern life báo hiệu sự chuyển hướng từ phần thảo luận trước đó về những tình huống mà hành động bốc đồng có thể hữu ích sang một nhận định mới về cuộc sống hiện nay. But dẫn dắt toàn bộ lập luận, còn các cụm in modern life và with work goals and deadlines thiết lập bối cảnh mới. Trong bối cảnh đó, when we are impulsive and get distracted nêu tình huống mà kết quả xảy ra; mệnh đề chính we procrastinate đưa ra kết quả. Thông tin chuyển từ sự tương phản sang bối cảnh hiện đại, rồi đến tình huống liên quan và cuối cùng là kết quả.

Luyện tập

Câu này tổ chức ý chính theo cách nào?

  1. Liệt kê ba vấn đề không liên quan mà mọi người gặp phải trong công việc.
  2. Hoàn toàn bác bỏ chủ đề trước đó và đặt ra một câu hỏi mới.
  3. Chuyển sang bối cảnh hiện đại, nêu tình huống rồi đưa ra kết quả.
Xem đáp án

Chuyển sang bối cảnh hiện đại, nêu tình huống rồi đưa ra kết quả.

Cụm từ

get distracted: chuyển sang trạng thái mất tập trung

Trong get distracted, get có nghĩa là “bước vào hoặc chuyển sang một trạng thái”, không phải “nhận được”. Distracted mô tả trạng thái mới: sự chú ý rời khỏi việc đang làm. Cấu trúc get + tính từ hoặc quá khứ phân từ thường diễn tả sự thay đổi trạng thái, như get tired và get confused. Trong câu này, việc mất tập trung góp phần dẫn đến sự trì hoãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “mất tập trung”: I often ____ when messages pop up.

Xem đáp án

get distracted

So rather than being a problem with time management, Ngữ pháp

3:25

Vì vậy, thay vì là vấn đề về quản lý thời gian,

Ngữ pháp

So rather than being a problem with time management: bác bỏ một lời giải thích

So kết nối phần này với lập luận trước đó và báo hiệu một kết luận. Rather than being a problem with time management bác bỏ cách mô tả đó như lời giải thích phù hợp nhất và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một lời giải thích khác ở phần tiếp theo. Ở đây, being chuyển be sang dạng -ing và đóng gói ý tưởng bị bác bỏ như một cách có thể dùng để mô tả vấn đề. Mẫu mở đầu này hữu ích khi chuyển từ “đó không phải cách hiểu phù hợp nhất” sang lời giải thích được ưu tiên.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than being đúng cách để bác bỏ một cách diễn giải và đưa ra cách diễn giải khác?

  1. The extra practice is both a punishment and a chance to improve.
  2. The extra practice is a punishment, so it cannot be a chance to improve.
  3. Rather than being a punishment, the extra practice is a chance to improve.
Xem đáp án

Rather than being a punishment, the extra practice is a chance to improve.

Sam should blame her caveman ancestors who acted on impulse. Ghi chú

3:29

Sam nên đổ lỗi cho tổ tiên sống trong hang động của cô ấy, những người đã hành động theo bốc đồng.

Văn hóa

her caveman ancestors: cách gọi vui về tổ tiên loài người thời tiền sử

Trong câu này, her caveman ancestors chỉ những tổ tiên loài người thời tiền sử rất xa xưa của Sam. Caveman tạo ra một hình ảnh đơn giản, quen thuộc chứ không gọi tên một dân tộc cụ thể hay một giai đoạn lịch sử chính xác. Người nói dùng cách gọi này với giọng đùa vui để liên hệ một xu hướng hành vi hiện đại với câu chuyện về tiến hóa. Đây không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng một số họ hàng từng sống trong hang động thực sự phải chịu trách nhiệm.

Luyện tập

her caveman ancestors có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nhóm sắc tộc cổ đại được xác định rõ
  2. Một gia đình hiện đại cụ thể sống trong hang động
  3. Những tổ tiên loài người thời tiền sử xa xưa của Sam, được mô tả theo cách vui đùa và đơn giản hóa
Xem đáp án

Những tổ tiên loài người thời tiền sử xa xưa của Sam, được mô tả theo cách vui đùa và đơn giản hóa

Cụm từ

acted on impulse: hành động mà không suy nghĩ trước

Acted on impulse có nghĩa là đã hành động vì một thôi thúc bất chợt mà không suy nghĩ kỹ về kết quả trước. Dạng cơ bản của cụm này là act on impulse. Acted ở đây là dạng quá khứ. Giới từ cố định là on: sự thôi thúc là điều dẫn đến hành động, tương tự như trong act on advice.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đột ngột hành động mà không suy nghĩ kỹ”: Maya ____ and accepted the offer before reading the details.

Xem đáp án

acted on impulse

Hmm.

3:33

Hừm.

Let's listen again to comedian Eshaan Akbar talking about how he feels when he procrastinates. Mạch ý

3:34

Hãy cùng nghe lại diễn viên hài Eshaan Akbar nói về cảm giác của anh ấy khi trì hoãn.

Mạch ý

Let's listen again như một tín hiệu nghe lại

Trong câu này, Let's listen again là một tín hiệu chuyển bước: người dẫn chương trình sắp phát lại hoặc xem lại nội dung mà người nghe đã nghe trước đó. Again cho biết nội dung sẽ được lặp lại và người nghe cần tập trung trở lại. Cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu đưa cả người nói và người nghe vào một hành động chung. Ở đây, nó giống một lời hướng dẫn thân thiện trong bài học hoặc chương trình hơn là một lời rủ rê xã giao thông thường.

Luyện tập

Trong một bài học hoặc podcast, Let's listen again thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói cho biết mình đã không nghe thấy ở lần đầu.
  2. Một đoạn âm thanh hoặc nội dung đã nghe trước đó sẽ được nghe lại.
  3. Một chủ đề hoàn toàn không liên quan sắp được giới thiệu.
Xem đáp án

Một đoạn âm thanh hoặc nội dung đã nghe trước đó sẽ được nghe lại.

A lot of stuff you read about procrastination focuses on the time management element of it. Cụm từ

3:40

Rất nhiều tài liệu bạn đọc về sự trì hoãn đều tập trung vào yếu tố quản lý thời gian của nó.

Cụm từ

focuses on the ... element of it: tập trung vào một khía cạnh

Focuses on the time management element of it có nghĩa là dành sự chú ý đặc biệt cho một phần của chủ đề lớn hơn. Cấu trúc focus on + danh từ nêu chủ đề hoặc khía cạnh nhận được nhiều sự chú ý nhất. Ở đây, element có nghĩa là khía cạnh hoặc bộ phận, không phải nguyên tố hóa học, còn đại từ it chỉ lại procrastination. Vì vậy, cụm từ này thu hẹp cuộc thảo luận từ sự trì hoãn nói chung xuống khía cạnh quản lý thời gian của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của focus và giới từ cần thiết: This lesson ____ the social aspect of online games.

Xem đáp án

focuses on

I've probably got a better sense that for me, Ý định

3:45

Tôi có lẽ có cảm giác tốt hơn rằng đối với tôi,

it seems very squarely around the emotional aspect of it. Cách dùng từ

3:48

dường như nó xoay quanh khía cạnh cảm xúc một cách rất trực tiếp.

Ý định

I've probably got a better sense that ...: một nhận định thận trọng đang dần hình thành

I've probably got a better sense that ... có nghĩa gần như: tôi nghĩ giờ mình đã hiểu rõ hơn rằng.... Ở đây, have got tương đương với have, còn a sense chỉ sự hiểu biết hoặc ấn tượng, không phải một giác quan thể chất như thị giác hay thính giác. Probably chừa lại một mức độ chưa chắc chắn, còn better cho thấy sự hiểu biết đã cải thiện theo thời gian. Khi kết hợp, cụm này giới thiệu phần tự phân tích tiếp theo như một quan điểm đã được suy nghĩ kỹ nhưng vẫn có thể điều chỉnh, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

I've probably got a better sense that ... thể hiện thái độ nào ở đây?

  1. Báo cáo một kết luận đã được chứng minh khách quan.
  2. Nói rằng thị giác và thính giác của người nói đã tốt hơn.
  3. Đưa ra một nhận định cá nhân rõ ràng hơn nhưng vẫn còn mang tính tạm thời.
Xem đáp án

Đưa ra một nhận định cá nhân rõ ràng hơn nhưng vẫn còn mang tính tạm thời.

Cách dùng từ

seems very squarely around the emotional aspect of it: cách dùng trừu tượng của squarely

Ở đây, squarely có nghĩa là một cách rõ ràng và trực tiếp. Đây là cách dùng trừu tượng: người nói đặt lời giải thích chính vào khía cạnh cảm xúc, chứ không miêu tả thứ gì đó có hình vuông. Trong cách diễn đạt ngẫu hứng này, around mang nghĩa liên quan đến hoặc tập trung vào. Seems khiến nhận định vẫn mang tính thăm dò, nhưng very squarely làm cho trọng tâm được đề xuất trở nên mạnh và rõ. Sự kết hợp này hướng chắc chắn đến một cách giải thích, đồng thời vẫn trình bày đó là quan điểm của người nói chứ không phải một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào dùng squarely theo cùng nghĩa trừu tượng là một cách rõ ràng và trực tiếp?

  1. She placed the box squarely in the middle of the shelf.
  2. The responsibility lies squarely with the project leader.
  3. The tiles were cut squarely to fit the corner.
Xem đáp án

The responsibility lies squarely with the project leader.

Perhaps I get more emotional gratification from doing it last minute. Cách dùng từ

3:52

Có lẽ tôi nhận được nhiều sự thỏa mãn về mặt cảm xúc hơn từ việc làm nó vào phút chót.

Cách dùng từ

emotional gratification: sự thỏa mãn cảm xúc từ một hành động

Emotional gratification là cảm giác thỏa mãn hoặc được tưởng thưởng về mặt cảm xúc khi một hành động đáp ứng một mong muốn hay nhu cầu tâm lý. Nghĩa này cụ thể hơn niềm vui nói chung: trọng tâm là cảm giác được đền đáp hoặc được thỏa mãn nhờ một điều gì đó. Trong câu này, get more emotional gratification from doing it last minute có nghĩa là để công việc đến phút cuối mới làm có thể tạo cảm giác được tưởng thưởng nhiều hơn về mặt cảm xúc. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là get gratification from + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Emotional gratification có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thời gian dư thêm để hoàn thành một nhiệm vụ.
  2. Sự gia tăng đột ngột về năng lượng thể chất.
  3. Sự thỏa mãn hoặc phần thưởng cảm xúc do một hành động tạo ra.
Xem đáp án

Sự thỏa mãn hoặc phần thưởng cảm xúc do một hành động tạo ra.

And I need to understand why I prefer that over the calm serenity of getting things done with oodles of time on my hands. Ghi chú

3:57

Và tôi cần hiểu tại sao tôi lại thích điều đó hơn là sự thanh thản bình tĩnh của việc hoàn thành công việc với rất nhiều thời gian trong tay.

Cụm từ

prefer A over B: chọn A thay vì B

Cấu trúc prefer A over B có nghĩa là “thích hoặc chọn A hơn B”. A là lựa chọn được ưu tiên, còn B là đối tượng được dùng để so sánh. Trong câu này, that giữ vị trí A và chỉ cảm giác đã được nhắc đến trước đó khi làm công việc vào phút chót; cụm danh từ dài bắt đầu bằng the calm serenity giữ vị trí B. Over đánh dấu sự so sánh, không diễn tả vị trí ở phía trên một vật. Khi có thể, hãy giữ A và B song song về mặt ngữ pháp: prefer walking over driving hoặc prefer this plan over that one.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ so sánh trong cấu trúc prefer A over B: Maya prefers drawing ____ playing video games.

Xem đáp án

over

Cụm từ

getting things done: hoàn thành nhiệm vụ thành công

Getting things done có nghĩa là hoàn thành thành công những nhiệm vụ cần được xử lý. Ở đây, things chỉ chung công việc, việc nhà hoặc các nhiệm vụ khác, chứ không phải đồ vật cụ thể. Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào trạng thái kết quả: các việc đã được hoàn thành. Getting biến toàn bộ hoạt động thành một cụm có chức năng như danh từ sau of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công”: I silence my phone so I can ____.

Xem đáp án

get things done

Thành ngữ

oodles of time on my hands: có rất nhiều thời gian rảnh

Oodles of là cách nói rất thân mật và hơi vui để diễn đạt “một lượng cực kỳ lớn”. Time on my hands có nghĩa là tôi có thời gian rảnh để sử dụng, đôi khi nhiều hơn mức tôi cần. Kết hợp lại, oodles of time on my hands có nghĩa là có rất nhiều thời gian rảnh và có thể làm mọi việc mà không cần vội vàng. Hình ảnh này không mang nghĩa đen; thời gian không thực sự nằm trong tay ai cả.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với “I have oodles of time on my hands”?

  1. Tôi hoàn thành bài thi sớm và vẫn còn bốn mươi phút.
  2. Tôi đang muộn và phải đi ngay lập tức.
  3. Tôi chỉ còn mười giây để trả lời câu hỏi.
Xem đáp án

Tôi hoàn thành bài thi sớm và vẫn còn bốn mươi phút.

In the same way that our ancestors felt good living on impulse, Ngữ pháp

4:07

Tương tự như cách tổ tiên chúng ta cảm thấy tốt khi sống theo bốc đồng,

Ngữ pháp

In the same way that ... để xây dựng phép so sánh tương đồng

In the same way that mở ra vế đầu của phép so sánh tương đồng: ở đây, trải nghiệm của tổ tiên khi cảm thấy dễ chịu lúc sống theo sự thôi thúc nhất thời được nêu trước. Từ that nối cụm này với một mệnh đề đầy đủ; nó không phải từ chỉ định mang nghĩa “đó”. Sau đó thường có một mệnh đề chính để đưa ra tình huống song song thứ hai. Cấu trúc này cho biết hai tình huống vận hành theo cách tương tự, chứ không có nghĩa mọi chi tiết đều giống hệt nhau. Vì đoạn gốc kết thúc bằng dấu phẩy, cần có mệnh đề chính theo sau để hoàn chỉnh phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung so sánh mục tiêu: ____ a map helps you find a place, a schedule helps you plan your time.

Xem đáp án

In the same way that

Eshaan thinks he gets gratification,

4:11

Eshaan nghĩ rằng anh ấy có được sự thỏa mãn (gratification),

a feeling of pleasure and satisfaction,

4:14

một cảm giác vui vẻ và hài lòng,

from doing things at the last minute.

4:16

từ việc làm mọi việc vào phút chót.

What he doesn't understand is why he prefers to work under pressure Ngữ pháp

4:19

Điều anh ấy không hiểu là tại sao anh ấy lại thích làm việc dưới áp lực

Ngữ pháp

Khung nhấn mạnh What he doesn't understand is why he ...

What he doesn't understand có nghĩa là “điều anh ấy không hiểu”, và toàn bộ mệnh đề này làm chủ ngữ của câu. Ở đây, what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Sau is, why he prefers to work under pressure nêu chính xác điều còn gây thắc mắc. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp với why dùng trật tự của câu trần thuật: why he prefers, không phải why does he prefer. Khung này nhấn mạnh câu hỏi chưa được giải đáp hơn cấu trúc đơn giản hơn He doesn't understand why.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng What ... is why ... để nhấn mạnh câu hỏi chưa được giải đáp?

  1. What I don't understand is why the screen keeps freezing.
  2. What I don't understand is why does the screen keep freezing.
  3. What I don't understand why the screen keeps freezing.
Xem đáp án

What I don't understand is why the screen keeps freezing.

instead of finishing calmly with oodles or lots of time. Ngữ pháp

4:23

thay vì hoàn thành một cách bình tĩnh với vô số (oodles) hoặc rất nhiều thời gian.

Ngữ pháp

instead of finishing calmly: dùng -ing cho hành động bị thay thế

Instead of trình bày một hành động như lựa chọn không được chọn hoặc không xảy ra. Ở đây, finishing calmly được đối lập với việc làm dưới áp lực. Khi một động từ đứng sau instead of, hãy dùng dạng -ing vì instead of đóng vai trò là giới từ: dùng instead of finishing, không dùng instead of finish. Hành động còn lại có thể được nêu ở phần gần đó hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của finish: Maya kept chatting instead of ____ her homework.

Xem đáp án

finishing

Unlike Eshaan, Mạch ý

4:28

Không giống như Eshaan,

I'd rather finish my work feeling relaxed. Ngữ pháp

4:29

tôi thà hoàn thành công việc của mình với cảm giác thư giãn.

Mạch ý

Unlike Eshaan: nêu sự đối lập trước ý chính

Unlike Eshaan là một khung so sánh được đặt ở đầu câu. Nó báo trước cho người nghe rằng chủ ngữ của mệnh đề chính, I, khác với Eshaan về sở thích được nêu sau dấu phẩy. Ở đây, unlike là giới từ và được theo sau trực tiếp bởi đối tượng so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là Unlike + danh từ hoặc đại từ, chủ ngữ + động từ. Khung này tổ chức thông tin bằng cách nêu sự đối lập trước rồi mới đưa ra ý mới.

Luyện tập

Câu nào dùng Unlike ở đầu câu đúng cách để so sánh hai người?

  1. Unlike his brother, public speaking is enjoyable for Leo.
  2. Unlike his brother, Leo enjoys speaking in public.
  3. Unlike to his brother, Leo enjoys speaking in public.
Xem đáp án

Unlike his brother, Leo enjoys speaking in public.

Ngữ pháp

I'd rather finish: would rather + động từ nguyên mẫu không to

Trong I'd rather finish, I'd là dạng rút gọn của I would, không phải I had. Cấu trúc là would rather + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy dùng finish mà không có to và không dùng finishing. Would rather dùng để nói hành động mà bạn thích chọn hơn. Lựa chọn còn lại có thể được hiểu từ ngữ cảnh hoặc được nêu rõ bằng cấu trúc would rather do A than do B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của stay: I'd rather ____ home tonight.

Xem đáp án

stay

But there never seems to be enough time. Ngữ pháp

4:32

Nhưng dường như không bao giờ có đủ thời gian.

Ngữ pháp

There never seems to be enough time: cấu trúc there seems to be

Cấu trúc there seems to be + danh từ có nghĩa là một điều gì đó dường như tồn tại. Ở đây, there mở đầu cấu trúc chỉ sự tồn tại chứ không mang nghĩa chỉ nơi chốn. Never bổ nghĩa cho seems. Người nói liên tục có cảm giác rằng không có đủ thời gian. Đây là cách nhấn mạnh cảm nhận về tình hình, không nhất thiết là một sự thật đã được đo lường.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng there seems to be để diễn tả tình trạng thường xuyên thiếu không gian?

  1. It never seems to be enough space in this cupboard.
  2. There never seems to be enough space in this cupboard.
  3. There never seem to have enough space in this cupboard.
Xem đáp án

There never seems to be enough space in this cupboard.

Well, breaking down the task into smaller stages also breaks down the level of threat you feel from your workload. Cụm động từ

4:35

Chà, việc chia nhỏ nhiệm vụ thành các giai đoạn nhỏ hơn cũng làm giảm mức độ đe dọa mà bạn cảm thấy từ khối lượng công việc của mình.

Cụm động từ

breaking down the task into smaller stages: chia nhiệm vụ thành các giai đoạn nhỏ hơn

Trong breaking down the task into smaller stages, break down có nghĩa là chia một nhiệm vụ lớn hoặc phức tạp thành những phần nhỏ hơn, dễ xử lý hơn. Cụm này không có nghĩa là nhiệm vụ ngừng hoạt động hoặc sụp đổ. Mẫu câu có thể áp dụng trong tình huống khác là break something down into parts/stages/steps. Khi tân ngữ là danh từ, cả break down the task và break the task down đều dùng được. Đại từ phải đứng ở giữa: break it down, không phải break down it.

Luyện tập

Câu nào dùng break something down into... một cách tự nhiên để giúp một nhiệm vụ lớn trở nên dễ xử lý hơn?

  1. Break the research project into down five smaller tasks.
  2. Break down into the research project five smaller tasks.
  3. Break the research project down into five smaller tasks.
Xem đáp án

Break the research project down into five smaller tasks.

Cụm động từ

breaks down the level of threat như một sự lặp lại mang tính ẩn dụ

Ở đây, breaks down the level of threat có nghĩa là làm giảm mức độ đe dọa mà khối lượng công việc tạo ra. Cụm này mở rộng ý tưởng trước đó về việc chia nhiệm vụ thành nhiều phần: khi nhiệm vụ trở nên nhỏ hơn, cảm giác bị đe dọa cũng yếu đi. Sự lặp lại này liên kết hành động thực tế với kết quả về mặt cảm xúc. Nó không có nghĩa là mối đe dọa ngừng hoạt động hoặc thực sự bị chia thành nhiều phần.

Luyện tập

Trong câu này, breaks down the level of threat có nghĩa là gì?

  1. Nó liệt kê từng mối đe dọa thành một nhiệm vụ riêng.
  2. Nó làm cho khối lượng công việc ngừng hoạt động.
  3. Nó làm giảm mức độ đe dọa mà khối lượng công việc tạo ra.
Xem đáp án

Nó làm giảm mức độ đe dọa mà khối lượng công việc tạo ra.

Also, forgiving yourself for procrastinating in the past Ngữ pháp

4:42

Ngoài ra, tha thứ cho bản thân vì đã trì hoãn trong quá khứ

seems helpful in avoiding procrastinating in the future. Ngữ pháp

4:46

dường như hữu ích trong việc tránh trì hoãn trong tương lai.

Ngữ pháp

forgiving yourself for procrastinating: cụm -ing làm chủ ngữ

Forgiving ở đây là dạng -ing được dùng như danh từ, thường gọi là danh động từ. Toàn bộ cụm forgiving yourself for procrastinating in the past là chủ ngữ của seems, nên cụm này gọi tên hành động đang được đánh giá chứ không đưa ra mệnh lệnh. Cấu trúc forgive someone for doing something xác định hành động được tha thứ. Vì for là giới từ, procrastinate chuyển thành procrastinating. Cấu trúc này hữu ích khi nói về việc thôi tự trách mình vì một hành động trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của forgive và make: ____ yourself for ____ one mistake can help you try again.

Xem đáp án

Forgiving · making

Ngữ pháp

seems helpful in avoiding ...: dùng helpful in + -ing để nói tác dụng một cách dè dặt

Seems + tính từ trình bày một nhận định theo cách dè dặt thay vì khẳng định chắc chắn. Ở đây, seems helpful cho biết người nói nghĩ rằng có thể có lợi ích nhưng không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra. Helpful in doing something cho biết một điều hữu ích đối với hoạt động hoặc kết quả nào. In là giới từ nên được theo sau bởi avoiding; avoid cũng đi với dạng -ing, tạo thành avoiding procrastinating. Khung có thể áp dụng lại là X seems helpful in avoiding Y.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của seem và avoid: Setting two alarms ____ helpful in ____ oversleeping on school days.

Xem đáp án

seems · avoiding

So forgive yourself and start making changes, Cụm từ

4:50

Vì vậy, hãy tha thứ cho bản thân và bắt đầu thay đổi,

Cụm từ

start making changes: cụm từ kết hợp tự nhiên make changes

Cụm start making changes có nghĩa là bắt đầu hành động để thay đổi một tình huống, thói quen, kế hoạch hoặc cách làm việc. Trong câu này, changes chỉ những thay đổi về hành vi, không phải tiền xu. Sau start, dùng dạng -ing making là tự nhiên. Cụm từ kết hợp tự nhiên ở đây là make changes; do changes không phải cách diễn đạt chuẩn với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make changes: The routine is not helping, so I need to start ____.

Xem đáp án

making changes

Sam,

4:53

Sam,

before you end up like the time-wasters in my question. Ghi chú

4:53

trước khi bạn kết thúc giống như những người lãng phí thời gian trong câu hỏi của tôi.

Cụm động từ

before you end up like ...: cảnh báo về việc trở nên giống ai đó

End up có nghĩa là cuối cùng đi đến một kết quả sau một quá trình, thường là kết quả không được dự tính trước. End up like + một người hoặc nhóm người có nghĩa là trở nên giống họ về hành vi hoặc hoàn cảnh; cụm này không có nghĩa là trở thành đúng người đó theo nghĩa đen. Trong before you end up like ..., before đưa ra một kết quả tương lai cần được ngăn chặn. Người nói đang cảnh báo người nghe hãy hành động ngay để kết quả không mong muốn đó không xảy ra.

Luyện tập

Câu nào cảnh báo rằng Nora có thể trở nên giống một giáo viên nghiêm khắc mà không nói rằng cô ấy thật sự sẽ trở thành giáo viên?

  1. Nora should change her approach before she ends up as a strict teacher.
  2. Nora should change her approach before she ends up like a strict teacher.
  3. Nora should change her approach before she ends up with a strict teacher.
Xem đáp án

Nora should change her approach before she ends up like a strict teacher.

Cách dùng từ

time-wasters: cách gọi mang tính phê bình dành cho người lãng phí thời gian

Time-waster là người thường xuyên dành thời gian cho những việc không hữu ích hoặc không cần thiết. Trong câu này, dạng số nhiều time-wasters gắn nhãn cho một nhóm người và mang ý phê bình nhẹ. Từ ghép này kết hợp time với waster, được tạo từ waste + -er. Mạo từ the và phép so sánh với một nhóm cho thấy dạng số nhiều ở đây chỉ người. Nó phê bình một thói quen, chứ không phải là chẩn đoán y khoa hay tâm lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ ghép số nhiều chỉ những người thường xuyên lãng phí thời gian: The coach criticised the players for chatting through every practice and called them ____.

Xem đáp án

time-wasters

What percentage of people procrastinate so much that it interferes with day-to-day life?

4:57

Có bao nhiêu phần trăm số người trì hoãn nhiều đến mức nó cản trở cuộc sống hàng ngày?

Well,

5:04

Chà,

I guessed it was 10%.

5:04

tôi đoán là 10%.

Which was the wrong answer,

5:05

Đó là câu trả lời sai,

I'm afraid. Ý định

5:08

tôi e là vậy.

Ý định

I'm afraid: làm dịu tin xấu hoặc lời sửa

Trong câu này, I'm afraid không nói về sự sợ hãi. Đây là cách nói giảm nhẹ lịch sự dùng với thông tin mà người nghe có thể không muốn nghe: câu trả lời của họ đã sai. Khi được đặt ở cuối như trong câu này, nó bình luận về toàn bộ lời sửa và làm cho lời nói bớt thẳng thừng. Cách diễn đạt này cũng có thể mở đầu một tin xấu, lời từ chối hoặc giới hạn.

Luyện tập

Câu nào dùng I'm afraid như một cách nói giảm nhẹ lịch sự trước tin xấu?

  1. I'm afraid the last train has already left.
  2. I'm afraid of dogs that bark loudly.
  3. I'm afraid because I heard a strange noise.
Xem đáp án

I'm afraid the last train has already left.

In fact, Mạch ý

5:09

Thực tế,

around 20% of us have a procrastination habit so strong it makes life difficult. Ngữ pháp

5:10

khoảng 20% trong số chúng ta có thói quen trì hoãn mạnh đến mức nó làm cho cuộc sống trở nên khó khăn.

Mạch ý

In fact: sửa một giả định bằng thông tin chính xác

In fact là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng cần xem lại hoặc hiểu chính xác hơn điều vừa được nói. Ở đây, nó chuyển từ một phỏng đoán trước đó sang con số thực tế là khoảng 20%. Nó không chỉ đơn thuần đánh dấu rằng câu tiếp theo là đúng. In fact thường mở đầu cho một sự sửa lại, lời làm rõ hoặc một sự thật có sức nặng hơn, vì vậy ý nghĩa của nó đến từ mối quan hệ giữa thông tin mới và điều đã nói trước đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In fact để sửa một niềm tin trước đó?

  1. Leo studied in the library. Meanwhile, his sister studied at home.
  2. Leo brought several things, for example, pencils and paper.
  3. Leo thought the test was on Friday. In fact, it begins on Thursday.
Xem đáp án

Leo thought the test was on Friday. In fact, it begins on Thursday.

Ngữ pháp

so strong (that) it makes life difficult: mức độ dẫn đến một kết quả

Cụm này dùng cấu trúc so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả sau danh từ: a habit so strong (that) it makes life difficult. Cấu trúc cho biết thói quen đạt đến mức gây ra kết quả được nêu. Từ that thường được lược bỏ trong lời nói và văn viết thân mật. Ở đây, strong mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc nghiêm trọng của thói quen trì hoãn, không phải sức mạnh thể chất. Đại từ it chỉ thói quen đó, và chính thói quen này khiến cuộc sống trở nên khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so ... that và tính từ heavy: The box was ____ I couldn't lift it.

Xem đáp án

so heavy that

Okay,

5:17

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program on procrastination. Mạch ý

5:17

hãy tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình về sự trì hoãn này.

Mạch ý

Let's recap the vocabulary: chuyển sang phần ôn tập

Let's recap the vocabulary là một cách chuyển ý, mời người nói và người nghe cùng ôn lại những từ đã được học. Let's biến hành động này thành một lời đề nghị cùng thực hiện, còn recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn các ý chính chứ không dạy lại mọi thứ từ đầu. Trong một bài học, cuộc họp, bài thuyết trình hoặc podcast, cụm này báo hiệu rằng nội dung chính sắp kết thúc và phần ôn tập bắt đầu. Tân ngữ sau recap cho biết nội dung được ôn lại; ở đây là the vocabulary.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng let's, recap và vocabulary: Before we finish, ____ from today's lesson.

Xem đáp án

let's recap the vocabulary

Delaying or putting off doing things until later,

5:22

Hoãn lại hoặc đẩy lùi việc làm mọi thứ cho đến sau này,

often because they're difficult,

5:25

thường là do chúng khó khăn,

unpleasant,

5:27

khó chịu,

or boring.

5:27

hoặc nhàm chán.

The phrase without a shadow of a doubt

5:28

Cụm từ không một chút nghi ngờ nào (without a shadow of a doubt)

is used to emphasize that you are completely certain of something.

5:31

được sử dụng để nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó.

If you're under pressure,

5:34

Nếu bạn chịu áp lực (under pressure),

you feel stressed or anxious because of having too much to do.

5:36

bạn cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng vì có quá nhiều việc phải làm.

Impulsive behavior is sudden and spontaneous, Cách dùng từ

5:40

Hành vi bốc đồng (impulsive) là đột ngột và tự phát,

done without thinking about the consequences.

5:43

được thực hiện mà không suy nghĩ về hậu quả.

Cách dùng từ

Impulsive behavior: hành động mà không cân nhắc hậu quả

Impulsive behavior có nghĩa là hành động đột ngột do một thôi thúc tức thời mà không cân nhắc trước những kết quả có thể xảy ra. Trong ví dụ, sudden và spontaneous mô tả cách hành vi bắt đầu, còn done without thinking about the consequences nêu đặc điểm cốt lõi. Impulsive bổ nghĩa cho behavior và cũng có thể bổ nghĩa cho các danh từ như decision, purchase hoặc remark. Từ này không chỉ có nghĩa là nhanh: một hành động nhanh vẫn có thể được lên kế hoạch cẩn thận.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về impulsive behavior?

  1. So sánh giá điện thoại trong hai tuần trước khi chọn một chiếc
  2. Làm theo một kế hoạch khẩn cấp đã được chuẩn bị cẩn thận
  3. Mua ngay một chiếc điện thoại đắt tiền mà không kiểm tra xem mình có đủ khả năng chi trả hay không
Xem đáp án

Mua ngay một chiếc điện thoại đắt tiền mà không kiểm tra xem mình có đủ khả năng chi trả hay không

Gratification means a feeling of pleasure and satisfaction.

5:45

Sự thỏa mãn (gratification) có nghĩa là một cảm giác vui vẻ và hài lòng.

And finally,

5:49

Và cuối cùng,

when you have oodles of something,

5:50

khi bạn có vô số (oodles) điều gì đó,

you have a very large amount of something pleasant,

5:52

bạn có một lượng rất lớn thứ gì đó dễ chịu,

like time,

5:55

như thời gian,

which once again,

5:56

thứ mà một lần nữa,

we've run out of. Cụm động từ

5:57

chúng ta đã hết.

Cụm động từ

we've run out of: không còn gì để dùng

Run out of something có nghĩa là không còn thứ gì đó để dùng nữa. We've run out of ở thì hiện tại hoàn thành: nguồn đó đã cạn trước thời điểm nói, và kết quả —hiện giờ không còn gì— vẫn liên quan đến hiện tại. Trong câu này, which thay cho thứ không còn nữa —ở đây là thời lượng của chương trình— và đứng ở đầu mệnh đề quan hệ. Vì vậy, of nằm ở cuối câu mà không có danh từ theo sau. Trong một câu độc lập, có thể nói We've run out of time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là không còn sữa: We can't make tea because we've ____ milk.

Xem đáp án

run out of

I'm rushing off to finish my work, Cụm động từ

5:58

Tôi đang vội vàng đi hoàn thành công việc của mình đây,

Neil,

6:00

Neil,

Cụm động từ

rushing off to finish: vội rời đi vì một mục đích

Rush off có nghĩa là nhanh chóng rời khỏi một nơi, thường vì có việc khác cần chú ý. Off thể hiện chuyển động rời đi; ở đây từ này không có nghĩa là tắt. To finish là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích lý do người nói rời đi. Cấu trúc có thể áp dụng là rush off to + động từ nguyên mẫu. I'm rushing off cũng cho thấy việc rời đi đang xảy ra ngay bây giờ hoặc sắp xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ đã học ở đây. Cấu trúc bắt đầu bằng rush và có nghĩa là “nhanh chóng rời đi để”: I have to ____ catch the last bus.

Xem đáp án

rush off to

but remember to make time to join us again soon here at 6 Minute English. Cụm từ

6:00

nhưng hãy nhớ dành thời gian để sớm tham gia lại với chúng tôi tại đây trên 6 Phút Tiếng Anh.

Cụm từ

make time to join us: chủ động sắp xếp thời gian

Make time to do something có nghĩa là chủ động điều chỉnh lịch trình để có thể làm một việc. Cụm này không có nghĩa là tạo thêm thời gian, mà cho thấy người nói ưu tiên hoạt động đó ngay cả khi bận. Ở đây, join us là lời mời người nghe quay lại nghe hoặc tham gia chương trình. Nó không nhất thiết có nghĩa là trực tiếp đến một nơi để gia nhập một nhóm. Vì vậy, make time to join us là lời mời thân thiện ở cuối chương trình, mong người nghe quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'chủ động sắp xếp thời gian': Although Mia is busy, she will ____ to help at the library.

Xem đáp án

make time

Bye for now. Cụm từ

6:05

Tạm biệt nhé.

Cụm từ

Bye for now: lời tạm biệt thân mật và tạm thời

Bye for now có nghĩa là tạm biệt ở thời điểm này, nhưng không phải mãi mãi. For now giới hạn lời tạm biệt ở hiện tại và thường gợi ý rằng mọi người mong sẽ gặp lại, trò chuyện hoặc quay lại sau. Đây là cách thân thiện để kết thúc một chương trình hoặc cuộc trò chuyện không trang trọng mà không cần nói chính xác lần liên lạc tiếp theo sẽ diễn ra khi nào.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với Bye for now?

  1. Kết thúc một lệnh chính thức của tòa án
  2. Nói lời chia tay cuối cùng khi không mong sẽ gặp lại
  3. Kết thúc một podcast thân thiện phát hằng tuần và mong đợi tập tiếp theo
Xem đáp án

Kết thúc một podcast thân thiện phát hằng tuần và mong đợi tập tiếp theo

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

6:07

6 Phút Tiếng Anh từ BBCLearningEnglish.com.