Liều Lượng Này Sẽ Giết Chết Bạn: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
619 từ 180 từ/phút

Giới thiệu video: so sánh liều lượng nguy hiểm và giới hạn cơ thể trước chất quen thuộc, thiếu oxy, âm thanh lớn và thiếu ngủ. Điểm học tiếng Anh chính: 1. “stay away from” — Cụm động từ: hiểu là tránh người, nơi chốn, chất hay chủ đề nguy hiểm, không dịch riêng stay và away; dùng trong lời khuyên hoặc đặt ranh giới. 2. “it's at around 8,000 ft above sea level that” — Ngữ pháp và mẫu câu: câu chẻ đưa ngưỡng độ cao vào trọng tâm; dùng cùng khuôn để nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, số lượng hoặc điều kiện. 3. “directly linked to” — Cụm cố định và kết hợp từ: diễn đạt thận trọng mối nối giữa kết quả với nguyên nhân hoặc hành vi, không biến mọi liên hệ thành quan hệ nhân quả đã được chứng minh.

Nội dung bài học

We all know to stay away from poisons like mercury Cụm động từ

0:00

Chúng ta đều biết phải tránh xa những chất độc như thủy ngân,

where ingesting a 200 milligram dose would kill you.

0:03

vì chỉ cần nuốt phải liều 200 miligam là có thể mất mạng.

Cụm động từ

stay away from: chủ động tránh tiếp xúc

Trong câu này, stay away from có nghĩa là chủ động tránh đến gần hoặc tiếp xúc với một chất nguy hiểm. Stay không đứng riêng với nghĩa thông thường là ở lại; stay away from hoạt động như một cụm thống nhất và theo sau là người, địa điểm, vật hoặc chủ đề cần tránh. Cấu trúc là stay away from + danh từ/đại từ. Cụm này có thể diễn tả khoảng cách vật lý như trong câu này, hoặc sự né tránh rộng hơn, chẳng hạn không giao thiệp với một người hay không đụng đến một chủ đề có rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo an toàn bằng cụm từ trong bài học này: For your safety, ____ the damaged power line.

Xem đáp án

stay away from

Or polonium which only requires 1 gram of vaporized substance

0:06

Hay như poloni, chỉ cần 1 gam chất đã hóa hơi

to wipe out 50 million people. Cụm động từ

0:10

là đủ để xóa sổ 50 triệu người.

Cụm động từ

wipe out: phá hủy hoặc mất mát hoàn toàn

Trong câu này, wipe out có nghĩa là giết hoặc phá hủy trên quy mô rất lớn. Cụm này mô tả kết quả là mang tính tàn phá và triệt để đối với những người hoặc nhóm bị ảnh hưởng; nó không nói đến việc lau một bề mặt theo nghĩa đen. Wipe out là cụm động từ chuyển tiếp có thể tách: wipe out a population và wipe a population out đều dùng được, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa: wipe them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ trong bài học này: A single software error ____ all the records in the database.

Xem đáp án

wiped out

But did you know that 70 cups of coffee Ghi chú

0:13

Nhưng bạn có biết rằng 70 tách cà phê

contains enough caffeine to kill a 70 kilogram person? Ngữ pháp

0:15

chứa đủ caffein để giết chết một người nặng 70 kilôgam không?

Mạch ý

But did you know that: chuyển sang một sự thật bất ngờ

But tạo sự tương phản với nội dung trước đó, còn did you know that giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh như một thông tin mới đáng chú ý. Ở đây, người nói chuyển từ các ví dụ quen thuộc về chất độc sang một sự thật bất ngờ về một thức uống hằng ngày. Phần mở đầu có dạng câu hỏi này chủ yếu mang tính tu từ: nó thu hút người nghe và đóng khung mệnh đề theo sau như một thông tin gây bất ngờ, thay vì dừng lại để chờ câu trả lời. Mẫu tổ chức thông tin có thể tái sử dụng là: ý đã nêu → But did you know that + mệnh đề hoàn chỉnh?

Luyện tập

Sau khi nêu một sự thật quen thuộc, cách mở đầu nào phù hợp nhất để chuyển sang một sự thật mới gây bất ngờ mà không thực sự yêu cầu lời giải thích hay ý kiến? ____ octopuses have three hearts?

  1. Can you explain why
  2. Do you agree that
  3. But did you know that
  4. Are you certain that
Xem đáp án

But did you know that

Ngữ pháp

70 cups of coffee contain, không phải contains

Trong chủ ngữ 70 cups of coffee, danh từ trung tâm là cups. Vì cups ở số nhiều, động từ phải dùng dạng dành cho chủ ngữ số nhiều là contain: 70 cups of coffee contain enough caffeine.... Danh từ số ít coffee nằm trong cụm từ với of và không chi phối sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Trong cách nói ban đầu, contains là một lỗi hòa hợp chủ-vị, vì vậy không nên sao chép nó làm mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng động từ hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ: Seventy cups of coffee ____ enough caffeine to keep the whole office awake.

Xem đáp án

contain

Ngữ pháp

enough caffeine to kill: cấu trúc enough + danh từ + to + động từ

Trong enough caffeine to kill, enough bổ nghĩa cho danh từ caffeine. Cấu trúc enough + danh từ + to + động từ cho biết lượng của một thứ đã đạt đến ngưỡng có thể tạo ra kết quả được nêu bằng động từ nguyên mẫu. Ở đây, to kill diễn tả một hậu quả có thể xảy ra khi đạt đến ngưỡng đó, chứ không phải mục đích của caffeine. Bản thân cấu trúc này không khẳng định rằng đã có người thực sự tử vong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc enough + danh từ + to + động từ, sử dụng food và feed: We brought ____ everyone at the picnic.

Xem đáp án

enough food to feed

This amount of caffeine can trigger heart palpitations

0:19

Lượng caffein này có thể gây tim đập nhanh

or even cardiac arrest. Cách dùng từ

0:22

hoặc thậm chí là ngừng tim.

Cách dùng từ

cardiac arrest: tim đột ngột mất khả năng bơm máu hiệu quả

Cardiac arrest là tình trạng tim đột ngột mất khả năng bơm máu hiệu quả, khiến máu không còn lưu thông bình thường đến não và các cơ quan khác. Đây là tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng, cần được hỗ trợ ngay lập tức và thường bao gồm hồi sức tim phổi. Trong ví dụ, trigger cardiac arrest có nghĩa là gây ra tình trạng cấp cứu này; nó không chỉ có nghĩa là làm tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều.

Luyện tập

Một báo cáo cấp cứu cho biết tim của một người đột ngột ngừng bơm máu hiệu quả. Thuật ngữ nào chính xác nhất?

  1. heart palpitations
  2. cardiac arrest
  3. heart attack
Xem đáp án

cardiac arrest

Prefer alcohol as your beverage of choice? Cụm từ

0:24

Bạn thích chọn đồ uống có cồn hơn ư?

Cụm từ

“beverage of choice” chỉ thức uống được ưu tiên

Trong câu hỏi này, beverage of choice có nghĩa là thức uống mà một người thường thích hoặc sẽ chọn trong tình huống đó. Cụm này chỉ lựa chọn được ưa thích hoặc thường được chọn, chứ không đơn thuần là một món có thể lựa chọn. Cấu trúc danh từ + of choice có thể được áp dụng sang ngữ cảnh khác: danh từ nêu một nhóm sự vật, còn of choice đánh dấu phương án được một người hoặc một nhóm ưa thích, hoặc đặc biệt phù hợp với một hoàn cảnh. Ở đây, alcohol giữ vai trò là thức uống được ưu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “thức uống được ưu tiên”: At long meetings, tea is Maya's ____.

Xem đáp án

beverage of choice

13 consecutive shots could be lethal too. Cách dùng từ

0:26

Uống liền 13 ly rượu mạnh cũng có thể gây tử vong.

Cách dùng từ

“shots” chỉ những phần nhỏ rượu chưng cất

Trong ngữ cảnh uống rượu này, shots là dạng số nhiều của a shot: một phần nhỏ rượu chưng cất được đong sẵn, thường được rót vào ly shot nhỏ và đôi khi uống hết trong một ngụm. Thirteen consecutive shots có nghĩa là uống liên tiếp mười ba phần như vậy. Shot là danh từ đếm được ở đây, vì vậy con số chỉ số phần rượu, không phải đồ uống có cồn nói chung. Các từ xung quanh như consecutive và lethal cũng giúp xác định rõ nghĩa liên quan đến rượu.

Luyện tập

Trong “They ordered two shots of whiskey,”, shots có nghĩa là gì?

  1. Liều thuốc được đưa vào bằng cách tiêm
  2. Những phần nhỏ rượu chưng cất
  3. Những lần cố gắng bắn trúng mục tiêu
  4. Ảnh chụp
Xem đáp án

Những phần nhỏ rượu chưng cất

Because alcohol is a depressant, Cách dùng từ

0:29

Vì cồn là một chất ức chế thần kinh,

the area in the brain controlling basic life functions

0:31

vùng não kiểm soát các chức năng sống cơ bản

like breathing and heart rate begin to shut down. Cụm động từ

0:34

như hô hấp và nhịp tim sẽ bắt đầu ngừng hoạt động.

Cách dùng từ

Depressant với tư cách thuật ngữ dược lý

Ở đây, depressant là danh từ dược lý chỉ một chất làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Rượu có thể làm chậm hoạt động thần kinh và do đó làm suy yếu các quá trình duy trì hô hấp, nhịp tim và những chức năng cơ bản khác. Từ này không có nghĩa là một thứ khiến con người cảm thấy trầm buồn về mặt cảm xúc. Việc nhắc đến hô hấp và nhịp tim mô tả những tác động sinh lý có thể xảy ra khi hệ thần kinh trung ương bị ức chế.

Luyện tập

Trong câu này, depressant có nghĩa là gì?

  1. Một chất luôn làm tăng nhịp tim
  2. Một chất làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương
  3. Một loại thuốc điều trị trầm cảm
  4. Một sự việc khiến ai đó cảm thấy buồn
Xem đáp án

Một chất làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương

Cụm động từ

Shut down với nghĩa nội động từ

Ở đây, shut down được dùng theo nghĩa nội động từ: vùng não và các chức năng duy trì sự sống do vùng này kiểm soát bắt đầu ngừng hoạt động bình thường. Không có ai chủ động tắt chúng. Cụm động từ này cũng có thể mô tả máy móc, hệ thống, dịch vụ, tổ chức hoặc quá trình sinh học ngừng hoạt động. Trong begin to shut down, begin thể hiện sự mất chức năng như một quá trình đang diễn ra, chứ không nhất thiết là dừng ngay lập tức.

Luyện tập

Câu nào dùng shut down với nghĩa nội động từ giống như trong ví dụ?

  1. The old conveyor belt broke down during the night.
  2. The factory slowed down production during the winter.
  3. The technician shut down the factory's main computer.
  4. The factory shut down after the power failure.
Xem đáp án

The factory shut down after the power failure.

Too much liquid in general can be dangerous as well.

0:37

Nói chung, uống quá nhiều chất lỏng cũng có thể nguy hiểm.

Though it takes a lot,

0:40

Dù phải uống một lượng rất lớn,

water intoxication from around 6 L Cách dùng từ

0:41

tình trạng ngộ độc nước do uống khoảng 6 lít

causes brain cells to swell

0:44

sẽ khiến các tế bào não sưng lên,

Cách dùng từ

Water intoxication: bệnh do thừa nước, không phải do nước nhiễm bẩn

Water intoxication là thuật ngữ y khoa chỉ một tình trạng nguy hiểm do cơ thể tiếp nhận nhiều nước hơn mức có thể xử lý an toàn, đặc biệt trong thời gian ngắn. Lượng nước dư thừa làm rối loạn cân bằng điện giải của cơ thể và có thể khiến các tế bào sưng lên. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên tình trạng khiến các tế bào não sưng lên. Intoxication ở đây không có nghĩa là bản thân nước chứa chất độc, và tình trạng này nghiêm trọng hơn cảm giác no hoặc khó chịu thông thường sau khi uống nước.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng water intoxication?

  1. Một người cảm thấy no trong chốc lát sau khi uống thêm một cốc nước.
  2. Một người bị bệnh nghiêm trọng sau khi uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn.
  3. Một người bị bệnh vì nước uống chứa vi khuẩn có hại.
Xem đáp án

Một người bị bệnh nghiêm trọng sau khi uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn.

leading to headaches, seizures, comas Ngữ pháp

0:45

dẫn đến đau đầu, co giật, hôn mê

and even death in extreme cases.

0:47

và thậm chí tử vong trong những trường hợp cực đoan.

Ngữ pháp

Leading to: bổ sung hậu quả, không phải mục đích

Trong câu này, leading to giới thiệu hậu quả của sự việc trước đó: các tế bào não sưng lên, rồi tình trạng sưng đó gây đau đầu, co giật, hôn mê và, trong những trường hợp nghiêm trọng, tử vong. Đây là phần bổ sung chỉ kết quả được tạo bằng hiện tại phân từ leading. Cấu trúc này thường đứng sau một mệnh đề, và sau to là một cụm danh từ hoặc danh động từ. Ở đây, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy cụm từ này mô tả kết quả chứ không phải mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo sự cố bằng từ nối chỉ kết quả gồm hai từ trong bài học: The sprinkler malfunctioned, ____ extensive damage to the equipment.

Xem đáp án

leading to

But if you stop drinking water

0:49

Nhưng nếu bạn ngừng uống nước

or consume too much salt,

0:51

hoặc tiêu thụ quá nhiều muối,

your cells will start to shrink

0:53

các tế bào của bạn sẽ bắt đầu co lại,

leading to the condition known as hypernatremia.

0:54

dẫn đến tình trạng gọi là tăng natri máu.

48 teaspoons of your favorite seasoning at once

0:57

Dùng một lúc 48 thìa cà phê loại gia vị bạn yêu thích

is enough to trigger this reaction

1:00

là đủ để kích hoạt phản ứng này,

also leading to seizures, coma or even death.

1:02

và cũng có thể dẫn đến co giật, hôn mê hoặc thậm chí tử vong.

Stick your head underwater or simply hold your breath Cụm từ

1:05

Nhúng đầu xuống nước hoặc đơn giản là nín thở,

Cụm từ

hold your breath: nín thở

Hold your breath có nghĩa là chủ động ngừng thở trong một khoảng thời gian ngắn. Cấu trúc là hold + từ sở hữu + breath. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa đen: nó chỉ một hành động thể chất có thể thực hiện thay cho việc đưa đầu xuống nước. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến: I hold my breath, she holds her breath và they hold their breath.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ cố định chỉ việc ngừng thở: Before you go underwater, ____.

Xem đáp án

hold your breath

and it takes around 4 minutes without oxygen Ngữ pháp

1:08

và chỉ cần thiếu oxy khoảng 4 phút

to cause severe brain injury

1:10

là có thể gây tổn thương não nghiêm trọng,

Ngữ pháp

It takes around 4 minutes ... to cause: mất khoảng 4 phút để gây ra...

Cấu trúc it takes + một khoảng thời gian + động từ nguyên mẫu có to cho biết một hành động hoặc kết quả cần bao nhiêu thời gian. Ở đây, it là chủ ngữ giả; nó không chỉ oxy hay bất kỳ vật nào khác. Trong câu này, around 4 minutes là khoảng thời gian ước tính, without oxygen nêu điều kiện và to cause giới thiệu kết quả có thể xảy ra sau khoảng thời gian đó. Cấu trúc này đặt ước tính thời gian trước kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần bắt buộc của cấu trúc it takes + time + to do: ____ about twenty minutes ____ bake the bread.

Xem đáp án

It takes · to

and at 6 minutes you could die.

1:12

còn đến phút thứ 6, bạn có thể tử vong.

However, in extreme cases

1:14

Tuy nhiên, trong những trường hợp cực đoan,

some free divers have been able to hold their breath

1:15

một số thợ lặn tự do đã có thể nín thở

for over 20 minutes.

1:18

hơn 20 phút.

Cherries can also deprive you of oxygen. Cụm từ

1:19

Quả anh đào cũng có thể khiến bạn thiếu oxy.

Cụm từ

deprive you of oxygen: cấu trúc deprive someone of something

Trong deprive you of oxygen, deprive nhận người hoặc vật chịu tác động làm tân ngữ trực tiếp, sau đó of giới thiệu thứ bị mất hoặc không thể có được: deprive + someone + of + something. Cần cả hai phần để hoàn chỉnh mối quan hệ này. Ở đây, cụm từ có nghĩa là khiến bạn không có đủ ôxy, chứ không phải chủ ngữ tự tiêu thụ ôxy. Cấu trúc này thường thể hiện thứ bị thiếu là cần thiết, có giá trị hoặc đáng lẽ phải có sẵn trong điều kiện bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của deprive và giới từ bắt buộc: A blocked airway can ____ the brain ____ oxygen.

Xem đáp án

deprive · of

Say what? Ý định

1:22

Gì cơ?

Ý định

Say what? như một phản ứng ngạc nhiên

Say what? là một phản ứng cố định và rất thân mật trước thông tin có vẻ đáng ngạc nhiên hoặc khó tin. Trong câu này, nó gần như có nghĩa là “Tôi thực sự vừa nghe thấy điều đó sao?” và thể hiện sự không tin nổi thay vì đưa ra một yêu cầu trung tính. Tùy vào giọng điệu, nó cũng có thể thúc đẩy người kia giải thích thêm, nhưng chức năng diễn ngôn chính là đánh dấu rằng phát biểu ngay trước đó nằm ngoài dự đoán.

Luyện tập

Trong phụ đề này, người nói đang làm gì khi nói “Say what?”

  1. Cho phép ai đó lên tiếng
  2. Phản ứng thân mật bằng sự ngạc nhiên và không tin nổi
  3. Lịch sự yêu cầu nhắc lại theo cách thông thường
Xem đáp án

Phản ứng thân mật bằng sự ngạc nhiên và không tin nổi

If you ever swallow a cherry pit,

1:23

Nếu lỡ nuốt phải một hạt anh đào,

you shouldn't worry too much.

1:25

bạn không cần quá lo lắng.

Just don't bite into one.

1:26

Chỉ cần đừng cắn vỡ nó.

One or two ground cherry pits

1:28

Một hoặc hai hạt anh đào đã nghiền nát

contains enough cyanide to take you down Cụm động từ

1:29

chứa đủ xyanua để hạ gục bạn,

Cụm động từ

take you down: làm mất khả năng hoạt động hoặc gây tổn hại chết người

Trong câu này, take you down có nghĩa là làm bạn mất khả năng hoạt động hoặc khiến bạn tử vong. Xyanua được mô tả là đủ mạnh để đánh gục cơ thể; down không chỉ một điểm đến theo nghĩa vật lý. Nói rộng hơn, take someone or something down có nghĩa là đánh bại, vô hiệu hóa, bắt giữ hoặc ngăn chặn người hay vật đóng vai trò tân ngữ. Chủ ngữ và tình huống cho biết kết quả là bệnh tật, thất bại, bị bắt hay hệ thống gặp sự cố.

Luyện tập

take you down trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Đưa bạn xuống một tầng thấp hơn
  2. Khiến bạn bị bệnh nặng hoặc tử vong
  3. Viết tên bạn vào sổ
Xem đáp án

Khiến bạn bị bệnh nặng hoặc tử vong

and these cyanide ions inhibit the enzyme cytochrome c oxidase

1:32

và các ion xyanua này ức chế enzyme cytochrome c oxidase,

causing your cells to be unable to use oxygen.

1:36

khiến tế bào của bạn không thể sử dụng oxy.

Speaking of a lack of oxygen, Mạch ý

1:39

Nhắc đến việc thiếu oxy,

Mạch ý

Speaking of X dùng làm cầu nối chủ đề

Speaking of X là một cách chuyển ý trong diễn ngôn: cụm này lấy lại X, hoặc một ý có liên quan chặt chẽ, từ phần vừa nói và dùng nó làm cầu nối sang chủ đề tiếp theo. Ở đây, a lack of oxygen nối phần giải thích trước với một phần thảo luận mới về tình trạng thiếu oxy. Cụm này không có nghĩa là người nói đang đọc một bài diễn văn trang trọng. Nó biểu thị sự liên tưởng chứ không phải nguyên nhân, và dấu phẩy tách phần chuyển ý khỏi nội dung mới theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý tiếng Anh bằng Speaking of + chủ đề được lặp lại: We were just discussing travel. ____, have you renewed your passport?

Xem đáp án

Speaking of travel

it's at around 8,000 ft above sea level Ngữ pháp

1:41

ở độ cao khoảng 8.000 feet so với mực nước biển,

that our bodies can no longer acclimatize Cụm từ

1:43

cơ thể chúng ta không còn có thể thích nghi

to the limited oxygen.

1:45

với lượng oxy hạn chế.

Ngữ pháp

It's at around 8,000 ft above sea level that: tạo trọng tâm bằng câu chẻ it-cleft

Cấu trúc it is/it's + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề được gọi là câu chẻ it-cleft. Ở đây, thành phần được nhấn mạnh là at around 8,000 ft above sea level, vì vậy câu làm nổi bật ngưỡng độ cao thay vì chỉ đơn thuần nhắc đến nó. Để trở về trật tự trung tính, hãy đặt thành phần được nhấn mạnh trở lại trong mệnh đề: Our bodies can no longer acclimatize to the limited oxygen at around 8,000 ft above sea level. Trong câu chẻ, it không thay cho bất kỳ sự vật nào, còn that dẫn vào phần thông tin còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh thời gian: ____ noon ____ the museum tour begins.

Xem đáp án

It's at · that

Cụm từ

Acclimatize to: dần thích nghi với điều kiện mới

Acclimatize to có nghĩa là dần trở nên quen với khí hậu, môi trường hoặc điều kiện mới theo thời gian, thường thông qua sự điều chỉnh của cơ thể. Ở đây, can no longer acclimatize nghĩa là cơ thể không còn có thể hoàn tất sự điều chỉnh đó khi oxy trở nên khan hiếm. Giới từ đi kèm là to: dùng acclimatize to + danh từ hoặc đại từ, như acclimatize to the heat. Nếu theo sau là một hành động, hãy dùng dạng -ing vì to là giới từ: acclimatize to working at night.

Luyện tập

Hoàn thành bằng acclimatize và giới từ bắt buộc của nó: New staff need time to ____ working night shifts.

Xem đáp án

acclimatize to

This is known as the death zone in mountaineering. Văn hóa

1:47

Trong môn leo núi, đây được gọi là vùng tử thần.

Văn hóa

Thuật ngữ leo núi death zone

Trong môn leo núi, death zone là vùng ở độ cao cực lớn, nơi ôxy quá loãng khiến cơ thể con người không thể thích nghi hoàn toàn hoặc ở lâu mà không gặp rủi ro nghiêm trọng. Thuật ngữ này thường gắn với độ cao trên khoảng 8.000 mét (26.000 feet). Đây là thuật ngữ mô tả trong môn leo núi, không phải một khu vực duy nhất được đánh dấu chính thức với cùng một ranh giới ở mọi nơi. Điều kiện và cách dùng tên gọi có thể khác nhau, vì vậy hãy hiểu đây là lời cảnh báo về hiểm nguy cực lớn ở độ cao lớn.

Luyện tập

Trong một bản tin về leo núi, death zone có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Vùng ở độ cao cực lớn nơi cơ thể không thể thích nghi hoàn toàn hoặc ở lâu mà không gặp rủi ro nghiêm trọng
  2. Một nghĩa trang nằm gần tuyến leo núi
  3. Bất kỳ vùng núi nào cao hơn 8.000 feet
Xem đáp án

Vùng ở độ cao cực lớn nơi cơ thể không thể thích nghi hoàn toàn hoặc ở lâu mà không gặp rủi ro nghiêm trọng

Simply being too tall can also kill you. Ngữ pháp

1:50

Chỉ riêng chuyện có chiều cao quá khổ cũng có thể khiến bạn mất mạng.

Ngữ pháp

being too tall làm chủ ngữ

Being too tall là một mệnh đề -ing (thường được gọi là cụm danh động từ trong ngữ pháp dành cho người học), và toàn bộ phần này làm chủ ngữ của can also kill you. Nó biến trạng thái be too tall thành điều đang được nói tới. Ở đây, being không phải trợ động từ tạo thì tiếp diễn vì phía trước không có một chủ ngữ riêng. Mệnh đề -ing làm chủ ngữ được xem là một ý duy nhất và thường hòa hợp ở số ít khi động từ thể hiện sự hòa hợp: Being late causes problems. Mẫu này giúp biến một hành động hoặc trạng thái thành nguyên nhân, rủi ro hoặc chủ đề.

Luyện tập

Dùng mệnh đề -ing làm chủ ngữ. Hoàn thành câu: ____ can make this seat uncomfortable. (be too tall)

Xem đáp án

Being too tall

In the 1930s,

1:53

Vào thập niên 1930,

Robert Pershing Wadlow reached 8 ft 11 in.

1:54

Robert Pershing Wadlow đã cao tới 8 feet 11 inch.

This height put severe stress on his circulatory system Cụm từ

1:57

Chiều cao này gây áp lực nghiêm trọng lên hệ tuần hoàn của ông

and structural pressure on his bones

2:00

và tạo sức ép về cấu trúc lên xương,

Cụm từ

put severe stress on: gây áp lực nghiêm trọng lên

Put stress on something có nghĩa là khiến một thứ phải chịu tải hoặc yêu cầu nào đó. Trong câu này, chiều cao quá mức tạo ra gánh nặng lớn bất thường cho hệ tuần hoàn của ông; severe nhấn mạnh mức độ của stress, cho thấy áp lực rất lớn và có khả năng gây hại. Cấu trúc là put + mức độ hoặc loại stress + on + đối tượng chịu ảnh hưởng. Ở đây, stress có thể là tải trọng về thể chất hoặc chức năng, chứ không chỉ là sự lo âu về cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhu cầu lớn đã gây ra gánh nặng nghiêm trọng cho máy chủ?

  1. The traffic spike was severe stress about the server.
  2. The traffic spike put severe stress on the server.
  3. The traffic spike put severe stress to the server.
Xem đáp án

The traffic spike put severe stress on the server.

and he died at the young age of 22. Cụm từ

2:02

khiến ông qua đời khi mới 22 tuổi.

Cụm từ

at the young age of: khi mới … tuổi

At the young age of + số cho biết độ tuổi khi một việc xảy ra, đồng thời thể hiện rằng độ tuổi đó đặc biệt trẻ. Ở đây, cụm từ không chỉ thông báo rằng ông 22 tuổi mà còn hướng người nghe nhìn nhận cái chết là quá sớm và đầy bi kịch. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là thành phần chỉ thời gian: someone did something at the young age of 22. Young bổ sung sự đánh giá của người nói, vì vậy cách diễn đạt này kém trung lập hơn at the age of 22.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng Maya đạt được thành tựu này khi còn trẻ khác thường?

  1. Maya became a professor at the age of 24.
  2. Maya became a professor at the young age of 24.
  3. Maya became a professor at a young age of 24.
Xem đáp án

Maya became a professor at the young age of 24.

Researchers have hypothesized that every inch above 5 ft

2:04

Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng mỗi inch vượt quá 5 feet

takes 1.3 years off your life. Cụm động từ

2:08

sẽ làm tuổi thọ của bạn giảm 1,3 năm.

Cụm động từ

take 1.3 years off your life: làm tuổi thọ giảm 1,3 năm

Trong câu này, takes 1.3 years off your life có nghĩa là làm tuổi thọ của bạn giảm 1,3 năm. Con số là lượng bị trừ đi, còn your life là tổng thời gian chịu ảnh hưởng; take không diễn tả hành động cầm lấy theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại là take + lượng + off + tổng số, hoạt động hoặc khoảng thời gian. Mẫu này diễn tả sự giảm đi bằng cách nêu rõ bao nhiêu được trừ khỏi một thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu giảm take ... off: The express train ____ twenty minutes ____ the journey.

Xem đáp án

takes · off

If you're worried about your pet's life,

2:10

Nếu lo cho tính mạng của thú cưng,

you may have heard not to give them chocolate.

2:12

có lẽ bạn từng nghe rằng không nên cho thú cưng ăn sô-cô-la.

The same chemical theobromine can kill us too.

2:14

Hóa chất theobromine đó cũng có thể giết chết chúng ta.

Our bodies metabolize theobromine more effectively though

2:17

Tuy nhiên, cơ thể chúng ta chuyển hóa theobromine hiệu quả hơn,

with 1,000 mg per kilogram being lethal to humans, Ngữ pháp

2:20

với liều gây chết người là 1.000 mg trên mỗi kilôgam,

Ngữ pháp

with 1,000 mg per kilogram being lethal to humans trong cấu trúc độc lập

With 1,000 mg per kilogram being lethal to humans là một cấu trúc độc lập với with. Cụm danh từ 1,000 mg per kilogram là chủ ngữ của động từ không chia being, còn lethal to humans là bổ ngữ của nó: liều lượng đó gây chết đối với con người. Toàn bộ cụm with bổ sung hoàn cảnh nền cho phát biểu chính thay vì đóng vai trò vị ngữ chính. Ở đây, sau though, nó đưa ra một sự thật giới hạn phát biểu trước: con người chuyển hóa chất này hiệu quả hơn, nhưng liều đủ cao vẫn gây chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with + noun phrase + being + complement: The buses ran slowly, ____ the roads ____ icy after the storm.

Xem đáp án

with · being

which is the equivalent of 85 full-sized chocolate bars at once. Cụm từ

2:24

tương đương ăn liền một lúc 85 thanh sô-cô-la cỡ lớn.

Cụm từ

is the equivalent of: chuyển một lượng thành phép so sánh quen thuộc

Trong câu này, is the equivalent of đưa ra một phép so sánh quen thuộc cho lượng mà which đề cập đến: lượng đó tương ứng với 85 thanh sô-cô-la cỡ thông thường. Cấu trúc be the equivalent of + cụm danh từ chuyển một lượng, giá trị, tác động hoặc công sức trừu tượng sang một thang đo trực quan hơn. Nó có nghĩa là bằng hoặc tương đương ở khía cạnh liên quan, chứ không phải giống hệt nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be the equivalent of: In this rewards program, 1,000 points ____ a ten-dollar credit.

Xem đáp án

are the equivalent of

You may want that many chocolate bars

2:28

Bạn có thể sẽ thèm ngần ấy thanh sô-cô-la

after getting high. Cách dùng từ

2:30

sau khi phê cần sa.

Cách dùng từ

getting high: bước vào trạng thái do chất gây nghiện

Ở đây, getting high có nghĩa là rơi vào trạng thái say hoặc bị thay đổi tinh thần do cần sa hay một chất tác động tâm thần khác. Dạng -ing đứng sau after vì after là giới từ trong câu này. Đây là một thành ngữ: high không nói đến chiều cao, độ cao hay một con số đang tăng. Trong ngữ cảnh này, người nói đang đề cập đến việc bước vào trạng thái do chất gây nghiện tạo ra.

Luyện tập

Hãy đánh giá get high có phải là lựa chọn tự nhiên trong câu này không: After three glasses of wine, he got high.

  1. Tự nhiên trong ngữ cảnh này
  2. Không tự nhiên trong ngữ cảnh này
Xem đáp án

Không tự nhiên trong ngữ cảnh này

However, you would need to eat 22 kg of marijuana

2:31

Tuy nhiên, bạn sẽ phải ăn 22 kg cần sa

to be at risk of death. Cụm từ

2:35

thì mới có nguy cơ tử vong.

Cụm từ

be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing

Trong be at risk of death, be at risk of có nghĩa là ở trong tình huống mà một kết quả có hại có thể xảy ra. Death là kết quả tiềm ẩn, vì vậy cụm từ này thể hiện sự nguy hiểm chứ không phải tính chắc chắn. Cấu trúc có thể vận dụng là be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing: at risk of death, at risk of injury hoặc at risk of losing data. Ở đây, would need to khiến tình huống mang tính giả định và xác định lượng cực lớn cần đạt tới trước khi nguy cơ đó xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một kết quả có hại có thể xảy ra mà không nói rằng nó chắc chắn?

  1. The patient is at risk to develop complications.
  2. The patient is certain to develop complications.
  3. The patient is at risk of developing complications.
Xem đáp án

The patient is at risk of developing complications.

Smoke it and the amount required to overdose Ngữ pháp

2:36

Nếu hút, lượng cần sa cần để dùng quá liều

is comically high. Thành ngữ

2:38

nhiều đến mức nực cười.

Ngữ pháp

Mệnh đề mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả

Smoke it and ... sử dụng một mệnh đề mệnh lệnh, theo sau là and và một mệnh đề trần thuật. Dù có hình thức mệnh lệnh, Smoke it đóng vai trò là điều kiện ngầm: If you smoke it, the amount required to overdose is comically high. Mệnh đề sau and đưa ra kết quả. Mẫu câu ngắn gọn này liên kết một hành động hoặc tình huống với hệ quả của nó. Ngữ cảnh quyết định mệnh đề đầu là lời khuyên, chỉ dẫn, cảnh báo, đe dọa hay chỉ là cách đặt ra tình huống giả định; ở đây nó là một phép so sánh có điều kiện, không phải lời khuyến khích hút.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu điều kiện-kết quả ngắn gọn: Check the address twice, ____ your package will reach the right place.

Xem đáp án

and

Thành ngữ

Nghĩa kép của comically high

Ở đây, high trước hết bổ nghĩa cho lượng cần thiết để gây quá liều: lượng đó cực kỳ lớn. Comically nhấn mạnh thêm rằng con số lớn đến mức có vẻ vô lý hoặc buồn cười. Vì ngữ cảnh xung quanh nói về việc trở nên high do cần sa, high cũng gợi đến nghĩa liên quan đến trạng thái say do chất kích thích. Sự chồng lấp này tạo ra lối chơi chữ; câu không chủ yếu nói rằng bản thân lượng đó bị say hoặc rằng ai đó cảm thấy vui vẻ.

Luyện tập

Trong ví dụ, điều gì khiến comically high trở nên hài hước?

  1. Nghĩa chính là lượng cần thiết lớn đến mức vô lý, đồng thời gợi lại nghĩa của high là say do chất kích thích.
  2. Câu này chỉ nói rằng lượng đó sẽ khiến ai đó vui vẻ.
  3. Nó có nghĩa là lượng đó nằm ở vị trí cao hơn người nói về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nghĩa chính là lượng cần thiết lớn đến mức vô lý, đồng thời gợi lại nghĩa của high là say do chất kích thích.

Approximately 680 kg of pot within 15 minutes Cách dùng từ

2:40

Hút khoảng 680 kg cần sa trong vòng 15 phút

would induce a lethal response,

2:44

sẽ gây ra phản ứng chết người,

Cách dùng từ

pot với nghĩa là cần sa

Trong câu này, pot là một danh từ thân mật có nghĩa là marijuana hoặc cannabis, tức cần sa. Ngữ cảnh xung quanh về việc hút và dùng quá liều xác định nghĩa liên quan đến chất kích thích, thay vì nghĩa thông thường là “dụng cụ dùng để nấu ăn”. Trong các tình huống khác, có thể dựa vào chủ đề và những động từ gần đó để chọn giữa các nghĩa không liên quan này.

Luyện tập

Câu nào dùng pot một cách tự nhiên với nghĩa là cần sa và ở sắc thái phù hợp?

  1. I could smell pot at the party, but I didn't know who was smoking it.
  2. Add the chopped onions to the pot.
  3. The medical report recorded the patient's pot consumption in milligrams.
Xem đáp án

I could smell pot at the party, but I didn't know who was smoking it.

which may explain why there has never been Mạch ý

2:46

điều này có thể lý giải vì sao chưa từng có

a single documented death directly linked Cụm từ

2:48

dù chỉ một ca tử vong được ghi nhận có liên hệ trực tiếp

to consuming too much marijuana.

2:50

với việc tiêu thụ quá nhiều cần sa.

Mạch ý

which may explain why: liên kết một lời giải thích có thể có

Trong câu này, which may explain why nối sự việc được nêu trước đó với điều quan sát được ở phía sau. Đại từ quan hệ which chỉ toàn bộ ý phía trước chứ không phải một danh từ riêng lẻ, còn explain why dẫn vào kết quả cần được giải thích. May cho thấy mối liên hệ này là một suy luận hợp lý, chứ không phải nguyên nhân duy nhất hoặc đã được chứng minh. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi trình bày bằng chứng một cách thận trọng: nêu thông tin trước, rồi đưa ra hiện tượng mà thông tin đó có thể giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thận trọng đã học: The app sent fewer notifications this week, ____ users reported fewer interruptions.

Xem đáp án

which may explain why

Cụm từ

directly linked to: mô tả mối liên hệ trực tiếp dựa trên bằng chứng

Ở đây, directly linked to hoàn chỉnh cấu trúc bị động be linked to: một trường hợp tử vong được ghi nhận phải có liên hệ cụ thể và trực tiếp với việc sử dụng quá nhiều cần sa. To là giới từ, vì vậy theo sau nó có thể là cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong linked to consuming. Directly thu hẹp phạm vi của mối quan hệ được nêu bằng cách loại trừ những trường hợp chỉ có liên hệ gián tiếp hoặc thông qua yếu tố khác. Linked to diễn tả một mối liên hệ được bằng chứng hỗ trợ hoặc xem xét, nhưng bản thân cụm từ này không chứng minh rằng một sự việc gây ra sự việc kia.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm ba từ để hoàn thành câu: The investigation found that the leak was ____ a cracked valve.

Xem đáp án

directly linked to

Blasting some amazing music may be fun as well. Cách dùng từ

2:52

Bật thật lớn một bản nhạc cực hay cũng có thể rất vui.

Cách dùng từ

Blasting some amazing music: blast nghĩa là mở thật lớn

Trong Blasting some amazing music, blast là động từ có nghĩa là mở nhạc với âm lượng rất lớn. Blasting là dạng -ing, và toàn bộ cụm -ing làm chủ ngữ của may be fun. Khi nói về nhạc hoặc âm thanh khác, blast diễn tả âm lượng lớn phát ra từ radio hoặc loa; nó không có nghĩa là dùng vụ nổ để phá hủy âm nhạc.

Luyện tập

Trong câu này, Blasting some amazing music có nghĩa là gì?

  1. Viết một bản nhạc mới
  2. Phá hủy âm nhạc bằng một vụ nổ
  3. Phát một vài bản nhạc hay với âm lượng rất lớn
Xem đáp án

Phát một vài bản nhạc hay với âm lượng rất lớn

Just don't go above 185 decibels.

2:55

Chỉ cần đừng vượt quá 185 decibel.

The amount of air pressure from this

2:58

Áp suất không khí ở mức đó

could burst your lungs

2:59

có thể làm phổi của bạn vỡ tung,

or alternatively create an embolism that travels to your heart.

3:00

hoặc tạo ra một cục thuyên tắc di chuyển đến tim.

It may also keep your neighbors up all night Cụm động từ

3:04

Nó cũng có thể khiến hàng xóm của bạn thức trắng đêm,

Cụm động từ

keep your neighbors up: khiến ai đó không thể ngủ

Keep your neighbors up có nghĩa là khiến hàng xóm tiếp tục thức hoặc không thể ngủ. Trong cấu trúc keep + person + up, từ chỉ người phải nằm giữa keep và up: keep me up, keep the baby up. Cấu trúc này thường nêu nguyên nhân trước, chẳng hạn như tiếng ồn, cơn đau, sự lo lắng hoặc caffeine. Cụm từ chỉ thời gian như all night cho biết người đó thức trong bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được đánh dấu mang nghĩa khiến tôi không thể ngủ: The loud party ____ last night.

Xem đáp án

kept me up

and while it's uncertain Ngữ pháp

3:06

và dù chưa ai biết chắc

how long the body can survive without sleep,

3:07

cơ thể có thể sống sót bao lâu mà không ngủ,

studies on rats who underwent continuous sleep deprivation Cụm từ

3:10

các nghiên cứu trên những con chuột bị tước giấc ngủ liên tục

lasted around 2 weeks before dying.

3:13

cho thấy chúng sống được khoảng 2 tuần trước khi chết.

Ngữ pháp

it's uncertain how long và trật tự câu hỏi gián tiếp

Trong câu này, it's uncertain how long có nghĩa là chưa có câu trả lời chắc chắn về khoảng thời gian. Cấu trúc này cho thấy giới hạn của hiểu biết hiện tại thay vì đưa ra một khẳng định đầy chắc chắn. Mệnh đề how long the body can survive nêu câu hỏi có đáp án chưa xác định. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how long + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài học: Weather conditions keep changing, so ____ the evacuation will take.

Xem đáp án

it's uncertain how long

Cụm từ

Underwent continuous sleep deprivation: trải qua tình trạng bị tước giấc ngủ liên tục

Underwent là dạng quá khứ đơn của undergo. Trong câu này, underwent continuous sleep deprivation có nghĩa là những con chuột trải qua một giai đoạn không gián đoạn mà chúng bị ngăn không cho ngủ. Undergo thường giới thiệu một quá trình hoặc tình trạng mà chủ ngữ trải qua, đặc biệt trong các báo cáo nghiên cứu, y khoa và văn phong trang trọng khác. Continuous cho biết sự tước đoạt không bị ngắt quãng, còn sleep deprivation chỉ tình trạng thiếu ngủ kéo dài hoặc bị ngăn không cho ngủ, chứ không chỉ đơn giản là cảm thấy mệt.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của undergo để hoàn thành câu nghiên cứu trang trọng sau: During the trial, the participants ____ continuous sleep deprivation for twenty-four hours.

Xem đáp án

underwent

The world record in humans is just over 11 days

3:15

Kỷ lục thế giới ở người là hơn 11 ngày một chút,

but surprisingly no long-term effects were documented Mạch ý

3:18

nhưng đáng ngạc nhiên là không có ảnh hưởng lâu dài nào được ghi nhận

after he caught up on his sleep. Cụm động từ

3:21

sau khi người này ngủ bù.

Mạch ý

No long-term effects were documented: trình bày bằng chứng ở thể bị động

No long-term effects were documented là cách trình bày bằng chứng ở thể bị động. Chủ ngữ ngữ pháp là no long-term effects, còn những người quan sát hoặc ghi chép trường hợp này không được nhắc đến; nhờ đó, kết quả của việc ghi chép trở thành trọng tâm thông tin. Điểm then chốt là were documented có nghĩa là “được ghi lại trong báo cáo hoặc bằng chứng hiện có”. Câu này nói rằng không có ảnh hưởng nào như vậy được ghi nhận sau khi người đó ngủ bù, chứ không nói rằng các nhà nghiên cứu đã chứng minh ảnh hưởng lâu dài là không thể xảy ra hoặc hoàn toàn không tồn tại.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật trong câu này đưa ra nhận định thận trọng nhất nào?

  1. Đã chứng minh rằng ảnh hưởng lâu dài hoàn toàn không thể xảy ra.
  2. Không có ảnh hưởng lâu dài nào được ghi trong tài liệu hiện có.
  3. Người quan sát đã quên ghi lại một số ảnh hưởng lâu dài đã biết.
Xem đáp án

Không có ảnh hưởng lâu dài nào được ghi trong tài liệu hiện có.

Cụm động từ

caught up on his sleep: catch up on + danh từ

Caught là dạng quá khứ của catch. Trong catch up on something, catch up có nghĩa là làm thêm để xử lý phần đã bỏ lỡ hoặc bị trì hoãn, còn on giới thiệu việc cần được chú ý. Ở đây, caught up on his sleep có nghĩa là người đó ngủ thêm để bù lại phần giấc ngủ đã thiếu. Mẫu có thể áp dụng lại là catch up on + danh từ, chẳng hạn catch up on work, reading, emails hoặc news. Cần giữ on trong cấu trúc; catch up sleep không phải dạng chuẩn cho nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của catch up on: After a week offline, Mira ____ her unread messages.

Xem đáp án

caught up on

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

3:23

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

A burning question: câu hỏi quan trọng rất muốn được giải đáp

Trong câu này, a burning question là một câu hỏi được xem là rất quan trọng và người ta rất muốn biết câu trả lời. Burning làm tăng cảm giác cấp bách và sự tò mò mạnh mẽ; không có thứ gì thực sự đang cháy. Cụm từ này làm nổi bật một câu hỏi như một vấn đề đặc biệt cần được giải đáp. Ở đây, nó giúp mời khán giả gửi câu hỏi mà họ muốn người nói trả lời nhất.

Luyện tập

Trong tình huống nào, cách mô tả a burning question là tự nhiên nhất?

  1. Một nhà nghiên cứu khẩn thiết muốn biết vì sao thí nghiệm thất bại.
  2. Một người hỏi cuộc họp thông thường bắt đầu lúc mấy giờ.
  3. Một người đọc một câu hỏi mà họ không quan tâm.
Xem đáp án

Một nhà nghiên cứu khẩn thiết muốn biết vì sao thí nghiệm thất bại.

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

3:25

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you liked this video,

3:27

Và nếu bạn thích video này,

check out our previous one called This is 200 calories

3:28

hãy xem video trước của chúng tôi có tên This is 200 calories,

where we break down and compare different foods and drinks Cụm động từ

3:31

trong đó chúng tôi phân tích và so sánh nhiều loại đồ ăn, thức uống

Cụm động từ

Break down information: chia nhỏ và phân tích thông tin

Ở đây, break down có nghĩa là chia thông tin phức tạp thành các phần nhỏ hơn rồi giải thích hoặc phân tích những phần đó. Tân ngữ là different foods and drinks, vì vậy cụm từ diễn tả việc làm cho các chi tiết trở nên dễ hiểu hơn. Trong cấu trúc break down + tân ngữ, hãy xem xét tân ngữ và ngữ cảnh. Nếu tân ngữ là một ý tưởng, quy trình, chi phí hoặc tập dữ liệu, nghĩa phân tích này thường là nghĩa được dùng.

Luyện tập

Điền cụm động từ có nghĩa là chia nhỏ để phân tích và giải thích: The guide will ____ the application process step by step.

Xem đáp án

break down

to put things in perspective. Thành ngữ

3:34

để bạn dễ hình dung hơn.

Thành ngữ

put things in perspective: đánh giá dựa trên bối cảnh

To put something in perspective có nghĩa là cung cấp đủ bối cảnh, thường thông qua việc so sánh, để đánh giá quy mô, tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng thực sự của một điều gì đó. Trong câu này, việc so sánh các loại đồ ăn và thức uống tạo ra một điểm tham chiếu để hiểu lượng đang được đề cập. Cấu trúc là put + tân ngữ + in perspective. Tân ngữ có thể là things, một con số, một vấn đề hoặc một tình huống. Cụm này cụ thể hơn việc chỉ “nhìn từ một góc khác”: mục tiêu là đưa ra đánh giá cân bằng và đúng tỷ lệ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đánh giá chính xác hơn bằng cách bổ sung bối cảnh”: The chart compares this month's loss with our yearly revenue to ____.

Xem đáp án

put it in perspective

Be sure to like, share and subscribe

3:35

Nhớ thích, chia sẻ và đăng ký kênh

for more weekly science videos.

3:37

để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.