Cuộc sống có vô nghĩa không? Và những câu hỏi phi lý khác - Nina Medvinskaya: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
716 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày cách chiến tranh, xung đột thuộc địa, bệnh tật và mất mát cá nhân định hình triết học phi lý của Albert Camus. Qua Người xa lạ, thần thoại Sisyphus và chu kỳ nổi loạn, video giải thích câu trả lời của ông trước một thế giới vô nghĩa: bác bỏ tự sát và cách mạng mang tính hủy diệt, tự do lựa chọn sự sống và khẳng định bản tính chung của con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. fundamentally absurd. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu absurd là thuật ngữ triết học của Camus chỉ xung đột không thể dung hòa giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự thờ ơ của vũ trụ, thay vì chỉ mang nghĩa thông thường là “nực cười”. Người học cũng có thể kết hợp fundamentally với tính từ trang trọng để mô tả một thuộc tính cốt lõi. 2. one must imagine Sisyphus happy. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc imagine + tân ngữ + tính từ, trong đó happy diễn tả trạng thái được gán cho Sisyphus. Mẫu bổ ngữ cho tân ngữ này giúp diễn đạt một người được hình dung, nhận thấy hoặc đánh giá là đang ở trạng thái nào, nhất là trong phân tích văn học và lập luận trang trọng. 3. inverting power dynamics — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cụm này là đảo ngược bên nắm ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát trong một quan hệ xã hội hay hệ thống chính trị. Người học có thể dùng kết hợp từ này khi phân tích xã hội, đồng thời theo dõi lập luận của Camus rằng chỉ đổi chỗ người cai trị và người bị trị có thể kéo dài bạo lực thay vì giải quyết nó.

Nội dung bài học

Albert Camus grew up surrounded by violence. Cụm động từ

0:07

Albert Camus lớn lên trong bối cảnh bạo lực bủa vây.

Cụm động từ

grew up: mô tả hoàn cảnh thời thơ ấu của một người

Grow up là cụm động từ có nghĩa là “lớn dần từ thời thơ ấu để bước vào tuổi trưởng thành”. Grew up là dạng quá khứ của cụm này. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên theo nghĩa vật lý; grow up hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh. Sau grew up có thể là một địa điểm hoặc một cụm từ mô tả môi trường thời thơ ấu, chẳng hạn grew up in a village, grew up around music hoặc grew up surrounded by violence. Trọng tâm là hoàn cảnh đã định hình những năm đầu đời của một người.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của grow up để hoàn thành câu: Maya ____ in a small mountain town.

Xem đáp án

grew up

His homeland of Algeria

0:11

Quê hương Algeria của ông

was mired in conflict Thành ngữ

0:13

đã sa lầy vào cuộc xung đột

between native Algerians and colonizing French Europeans. Văn hóa

0:14

giữa những người Algeria bản địa và những người châu Âu gốc Pháp thực dân.

Thành ngữ

was mired in conflict: mắc kẹt trong một vấn đề nghiêm trọng và kéo dài

Be mired in dùng hình ảnh mắc kẹt trong bùn để diễn tả ý “bị mắc kẹt sâu trong một tình thế khó khăn”. Trong was mired in conflict, nghĩa được dùng theo lối ẩn dụ: Algeria bị cuốn sâu vào một cuộc xung đột nghiêm trọng và không thể dễ dàng thoát ra. Cụm này truyền đạt nhiều hơn việc chỉ nói be in conflict. Nó gợi ý rằng vấn đề kéo dài, phức tạp và khó giải quyết, đồng thời cũng có thể dùng với debt, controversy, disputes hoặc scandal.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be mired in: After years of court battles, the project ____ legal disputes.

Xem đáp án

was mired in

Văn hóa

native Algerians ... colonizing French Europeans: hai bên trong xung đột thuộc địa

Trong mô tả lịch sử này, native Algerians chỉ dân cư địa phương, bản địa của Algeria, còn colonizing French Europeans chỉ những người định cư châu Âu và các nhóm khác gắn với chế độ thực dân Pháp. Colonizing thể hiện nhóm thứ hai là bên tham gia vào cơ cấu quyền lực thực dân. Hai cụm từ này cùng xác định các bên đối lập trong một cuộc xung đột thuộc địa. French Europeans ở đây không có nghĩa là khách du lịch Pháp thông thường hay tất cả những người đến từ Pháp; quan hệ thực dân là phần cốt lõi của ý nghĩa.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với vai trò lịch sử của hai nhóm?

  1. Khách du lịch Algeria và Pháp bị cuốn vào một bất đồng địa phương
  2. Dân cư địa phương Algeria và các nhóm người châu Âu gốc Pháp gắn với chế độ thực dân
  3. Hai cộng đồng châu Âu cạnh tranh mà không có quan hệ thực dân
Xem đáp án

Dân cư địa phương Algeria và các nhóm người châu Âu gốc Pháp gắn với chế độ thực dân

He lost his father in the First World War

0:18

Ông mất cha trong Chiến tranh thế giới thứ nhất

and was deemed unfit to fight in the Second. Cách dùng từ

0:21

và bị coi là không đủ điều kiện để chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

Cách dùng từ

was deemed unfit to fight: đánh giá chính thức về mức độ phù hợp

Cấu trúc bị động be deemed + tính từ có nghĩa là được đánh giá hoặc phân loại chính thức theo một cách nhất định. Trong was deemed unfit to fight, quyết định được trình bày như đến từ một cơ quan có thẩm quyền hoặc quy trình chính thức, dù người đưa ra quyết định không được nêu tên. Ở đây, unfit to fight có nghĩa là không đáp ứng các yêu cầu về thể chất hoặc y tế để chiến đấu. Nó không có nghĩa là ông chỉ đơn giản không muốn chiến đấu.

Luyện tập

Hoàn thành đánh giá chính thức bằng cấu trúc bị động sử dụng deem và unfit: After the medical exam, she was ____ return to active duty.

Xem đáp án

deemed unfit to

Battling tuberculosis in France Ngữ pháp

0:24

Chống chọi với căn bệnh lao ở Pháp

and confronting the war's devastation as a resistance journalist, Văn hóa

0:26

và đối mặt với sự tàn phá của chiến tranh với tư cách là một nhà báo kháng chiến,

Camus grew despondent. Cụm từ

0:30

Camus trở nên tuyệt vọng.

Ngữ pháp

Battling ... and confronting ... là các cụm -ing đầu câu cung cấp bối cảnh

Battling ... và confronting ... ở đầu câu là hai cụm -ing được nối song song. Chúng không mang thì chính của câu; mệnh đề chính là Camus grew despondent. Thay vào đó, chúng diễn đạt cô đọng những gì Camus đã trải qua trước ý chính, đồng thời thể hiện rõ quan hệ về bối cảnh và nguyên nhân. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cả hai cụm -ing là Camus, chủ ngữ xuất hiện sau dấu phẩy. Cấu trúc này giúp tiểu sử và văn kể chuyện đặt các trải nghiệm liên quan lên trước, rồi mới nêu kết quả hoặc diễn biến chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng người thực hiện hành động -ing ở đầu câu làm chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Battling heavy traffic, the meeting began without Lena.
  2. Battling heavy traffic, there was a delay for Lena.
  3. Battling heavy traffic, Lena arrived late to the meeting.
Xem đáp án

Battling heavy traffic, Lena arrived late to the meeting.

Văn hóa

a resistance journalist trong bối cảnh chiến tranh

Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai, resistance chỉ một phong trào có tổ chức chống lại sự chiếm đóng hoặc chế độ phát xít. Vì vậy, a resistance journalist có nghĩa là một nhà báo có liên hệ với phong trào như thế, chứ không phải người chỉ có thái độ miễn cưỡng hay người chống lại các nhà báo. Ở đây, as a resistance journalist cho biết Camus đã đối mặt với sự tàn phá của chiến tranh trong vai trò nào. Nghĩa lịch sử của resistance là bối cảnh tối thiểu cần có để hiểu cụm từ này.

Luyện tập

Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai này, a resistance journalist có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. một nhà báo từ chối viết tin
  2. một nhà báo có liên hệ với phong trào kháng chiến có tổ chức trong thời chiến
  3. một nhà báo đưa tin về điện trở
Xem đáp án

một nhà báo có liên hệ với phong trào kháng chiến có tổ chức trong thời chiến

Cụm từ

grow + tính từ: grew despondent

Ở đây, grow là động từ nối đứng trước một tính từ. Grew despondent có nghĩa là Camus dần trở nên vô cùng chán nản và bắt đầu mất hy vọng; nó không nói đến sự phát triển về thể chất. Cấu trúc grow + tính từ trình bày một trạng thái phát triển theo thời gian, như trong grow worried, grow silent hoặc grow impatient.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow và tính từ despondent: After months of unanswered applications, Lina ____.

Xem đáp án

grew despondent

He couldn't fathom any meaning Cách dùng từ

0:33

Ông không thể hiểu được bất kỳ ý nghĩa nào

behind all this endless bloodshed and suffering. Cụm từ

0:35

đằng sau tất cả những cuộc đổ máu và đau khổ vô tận này.

Cách dùng từ

couldn't fathom any meaning: không sao hiểu được bất kỳ ý nghĩa nào

Fathom có nghĩa là hiểu một điều gì đó bằng cách suy nghĩ sâu sắc, đặc biệt khi điều đó khó giải thích hoặc chấp nhận. Couldn't fathom any meaning có nghĩa là ông không thể nhận ra hay hiểu được bất kỳ mục đích nào trong cảnh đổ máu và đau khổ; sắc thái mạnh hơn việc chỉ nói rằng ông không biết. Trong mệnh đề phủ định, any meaning nhấn mạnh rằng ông hoàn toàn không tìm thấy ý nghĩa nào. Cấu trúc có thể vận dụng là can't/couldn't fathom + tân ngữ trừu tượng hoặc mệnh đề why/how khi một điều gì đó vẫn vô cùng khó hiểu.

Luyện tập

Trong câu này, couldn't fathom có nghĩa là gì? I couldn't fathom why the warning was ignored.

  1. không thể nhớ chính xác cách diễn đạt
  2. không thể nghe rõ lời nói
  3. không thể hiểu hoặc lý giải được nguyên nhân
Xem đáp án

không thể hiểu hoặc lý giải được nguyên nhân

Cụm từ

endless bloodshed and suffering: cái giá con người của bạo lực

Trong câu này, bloodshed chỉ những cái chết và thương tích do bạo lực hoặc xung đột vũ trang gây ra, chứ không phải bản thân máu. Suffering mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả đau đớn về thể chất lẫn tinh thần. Cụm bloodshed and suffering tóm gọn cái giá con người của xung đột trong một cách diễn đạt ngắn. Endless bổ nghĩa cho cả hai phần và cho thấy cái giá ấy dường như cứ tiếp diễn không có hồi kết.

Luyện tập

Câu nào dùng bloodshed and suffering một cách tự nhiên để tóm lược hậu quả của một cuộc xung đột nghiêm trọng?

  1. The peace talks aimed to prevent further bloodshed and suffering.
  2. The bandage prevented bloodshed and suffering from a paper cut.
  3. The quiet library prevented bloodshed and suffering during study time.
Xem đáp án

The peace talks aimed to prevent further bloodshed and suffering.

He asked if the world was meaningless, Ngữ pháp

0:39

Ông tự hỏi nếu thế giới là vô nghĩa,

could our individual lives still hold value? Cụm từ

0:42

thì cuộc sống cá nhân của chúng ta liệu có còn giữ được giá trị không?

Ngữ pháp

If ..., could ... still ...?: kiểm nghiệm một ý tưởng dưới tiền đề giả định

Ở đây, if the world was meaningless đặt ra tiền đề cho một thí nghiệm tư duy: tạm thời giả định rằng thế giới không có ý nghĩa tổng thể. Cụm này không hỏi liệu thế giới có vô nghĩa hay không. Câu hỏi chính, could our individual lives still hold value?, kiểm tra điều gì vẫn có thể đúng dưới tiền đề đó. Still mang ý chính “ngay cả khi vậy vẫn”, vì thế mẫu If ..., could/would ... still ...? hữu ích khi hỏi liệu một điều có còn đứng vững trước một giả định bất lợi hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một tiền đề giả định, sau đó là câu hỏi trực tiếp về điều vẫn còn đúng?

  1. If success would be impossible, the effort still mattered?
  2. If success were impossible, would the effort still matter?
  3. If success were impossible, whether the effort would still matter.
Xem đáp án

If success were impossible, would the effort still matter?

Cụm từ

hold value: có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng

Ở đây, hold value có nghĩa là "có ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc giá trị". Hold không có nghĩa là cầm hoặc mang một vật theo nghĩa đen, còn value cũng không chỉ mức giá. Câu hỏi muốn biết liệu cuộc đời của một cá nhân vẫn có thể quan trọng hay không, ngay cả khi bản thân thế giới không có ý nghĩa vốn có. Với một chủ ngữ trừu tượng như cuộc đời, ý tưởng, trải nghiệm hoặc nguyên tắc, hold value thể hiện giá trị như một phẩm chất mà chủ ngữ đó có. Still nhấn mạnh rằng giá trị ấy có thể tiếp tục tồn tại bất chấp sự hoài nghi hoặc hoàn cảnh thay đổi.

Luyện tập

Trong ví dụ, could our individual lives still hold value có nghĩa là gì?

  1. Cuộc đời của chúng ta vẫn có thể mang một thứ có giá trị theo nghĩa đen không?
  2. Cuộc đời của chúng ta vẫn có thể giữ nguyên mức giá thị trường không?
  3. Cuộc đời của chúng ta vẫn có thể có ý nghĩa và tầm quan trọng không?
Xem đáp án

Cuộc đời của chúng ta vẫn có thể có ý nghĩa và tầm quan trọng không?

Many of Camus's contemporaries were exploring similar questions

0:46

Nhiều người cùng thời với Camus đang khám phá những câu hỏi tương tự

under the banner of a new philosophy called existentialism. Thành ngữ

0:51

dưới ngọn cờ của một triết học mới được gọi là chủ nghĩa hiện sinh.

Thành ngữ

under the banner of: đoàn kết dưới một mục tiêu hoặc tên gọi chung

Under the banner of là phép ẩn dụ dùng hình ảnh lá cờ, mang nghĩa "dưới một tên gọi, mục tiêu, phong trào hoặc hệ tư tưởng chung". Ở đây, những người cùng thời với Camus đang khám phá các câu hỏi liên quan trong khuôn khổ triết học mới được gọi là chủ nghĩa hiện sinh; không có lá cờ thật nào được nói đến. Cụm từ này thường cho thấy một tên gọi hoặc mục tiêu có thể gắn kết những con người, nhóm hoặc hoạt động khác nhau như thế nào. Vì vậy, nó có thể thể hiện cả sự phân loại lẫn bản sắc chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng under the banner of: Several community groups united ____ safer streets.

Xem đáp án

under the banner of

Existentialists believed people were born as blank slates, Thành ngữ

0:56

Những người theo chủ nghĩa hiện sinh tin rằng con người sinh ra như những tờ giấy trắng,

each responsible for creating their life's meaning Cụm từ

0:59

mỗi người chịu trách nhiệm tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của mình

amidst a chaotic world.

1:02

giữa một thế giới hỗn loạn.

Thành ngữ

blank slates như một ẩn dụ về điểm khởi đầu chưa được định hình

A blank slate là phép ẩn dụ về một điểm khởi đầu chưa có nội dung hay ý nghĩa được viết sẵn. Trong câu này, con người được ví như blank slates: họ không sinh ra với ý nghĩa cuộc đời đã được ấn định mà phải hình thành nó về sau. Phép ẩn dụ này không nói rằng con người thật sự là bề mặt để viết, cũng không nhất thiết khẳng định họ không có đặc điểm bẩm sinh. Hãy xác định điều gì trong ngữ cảnh vẫn chưa được định sẵn; ở đây, đó là ý nghĩa cuộc đời.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: The designers were given a blank slate. a blank slate có nghĩa là gì?

  1. Một bản ghi các lỗi lầm trong quá khứ đã được tha thứ.
  2. Một tấm bảng thật mà họ phải viết lên.
  3. Một cơ hội để bắt đầu mà không có kế hoạch cố định.
Xem đáp án

Một cơ hội để bắt đầu mà không có kế hoạch cố định.

Cụm từ

responsible for creating: responsible for + dạng -ing

Be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là chịu trách nhiệm về một hành động hoặc kết quả. Ở đây, responsible for creating cho biết mỗi người có trách nhiệm tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình. For là giới từ trong cấu trúc này, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: responsible for creating, không phải responsible for create hay responsible for to create. Cụm rút gọn each responsible ... có nghĩa là each person is responsible ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc với responsible đứng đúng trước dạng -ing: Maya is ____ updating the website every Friday.

Xem đáp án

responsible for

But Camus rejected their school of thought. Cụm từ

1:04

Nhưng Camus đã bác bỏ trường phái tư tưởng của họ.

Cụm từ

school of thought: một truyền thống tư tưởng chung

Trong câu này, school of thought có nghĩa là một truyền thống hoặc hệ thống tư tưởng có tổ chức được một nhóm người cùng chia sẻ. School được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một trường phái trí thức, không phải tòa nhà hay cơ sở giáo dục. Their school of thought chỉ chủ nghĩa hiện sinh. Nói Camus bác bỏ trường phái đó có nghĩa là ông không chấp nhận khuôn khổ tư tưởng ấy. Nói chung, cụm từ này giúp phân loại các nhà tư tưởng theo một tập hợp niềm tin chung có thể nhận biết rõ.

Luyện tập

Câu nào dùng school of thought với nghĩa là một hệ thống tư tưởng có tổ chức?

  1. Researchers debate two schools of thought about language learning.
  2. The school of thought closes at three o'clock.
  3. I had a school of thought while waiting for the bus.
Xem đáp án

Researchers debate two schools of thought about language learning.

He argued all people were born with a shared human nature Cụm từ

1:07

Ông lập luận rằng tất cả mọi người sinh ra đều có bản chất con người chung

that bonded them toward common goals.

1:11

điều đó gắn kết họ hướng tới những mục tiêu chung.

Cụm từ

born with a shared human nature: phẩm chất bẩm sinh chung ở mọi người

Born with + danh từ có nghĩa là có một điều gì đó từ khi sinh ra. Ở đây, a shared human nature chỉ bản tính cơ bản của con người được cho là chung ở tất cả mọi người. Shared có nghĩa là cùng có chung, chứ không phải đã được truyền từ người này sang người khác. He argued cho thấy đây là một lập luận triết học của Camus, không phải một sự thật không còn tranh cãi. Cấu trúc này có thể mô tả đặc điểm, năng lực hoặc tình trạng bẩm sinh, như trong be born with a talent, an instinct hoặc a medical condition.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ một phẩm chất bẩm sinh: The theory says every person is born ____ a basic capacity for empathy.

Xem đáp án

with

One such goal was to seek out meaning Cụm động từ

1:14

Một mục tiêu như vậy là tìm kiếm ý nghĩa

despite the world's arbitrary cruelty. Ngữ pháp

1:17

bất chấp sự tàn nhẫn tùy tiện của thế giới.

Cụm động từ

seek out meaning: chủ động tìm kiếm

Seek out có nghĩa là cố gắng một cách có chủ đích để tìm một người hoặc một thứ gì đó, thường là vì mục tiêu ấy không có sẵn ngay trước mắt. Trong seek out meaning, ý nghĩa được thể hiện như một thứ con người chủ động theo đuổi, chứ không phải tình cờ khám phá ra. Out là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động ra ngoài. Cấu trúc này có thể đi với đối tượng cụ thể hoặc trừu tượng, như trong seek out an expert, seek out reliable information và seek out opportunities.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất nỗ lực có chủ đích để tìm một nguồn trợ giúp khó tiếp cận?

  1. After several failed repairs, Leo happened to meet a technician at the bus stop.
  2. After several failed repairs, Leo avoided speaking to any technicians.
  3. After several failed repairs, Leo sought out a technician who specialized in antique radios.
Xem đáp án

After several failed repairs, Leo sought out a technician who specialized in antique radios.

Ngữ pháp

despite + cụm danh từ: despite the world's arbitrary cruelty

Despite là giới từ dùng để đưa ra một sự thật hoặc điều kiện vốn có thể ngăn cản hành động chính nhưng thực tế đã không ngăn được. Ở đây, despite the world's arbitrary cruelty có nghĩa là con người vẫn tìm kiếm ý nghĩa dù thế giới có thể tàn nhẫn mà không có lý do công bằng hay có thể dự đoán được. Vì despite là giới từ nên theo sau nó ở đây là cụm danh từ the world's arbitrary cruelty, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Một mệnh đề hoàn chỉnh cần có liên từ, như trong although the world can be cruel without reason.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhượng bộ?

  1. Despite the heavy rain, the match continued.
  2. Despite of the heavy rain, the match continued.
  3. Although the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Camus viewed humanity's desire for meaning

1:21

Camus coi khao khát về ý nghĩa của nhân loại

and the universe's silent indifference

1:24

và sự thờ ơ tĩnh lặng của vũ trụ

as two incompatible puzzle pieces Thành ngữ

1:27

như hai mảnh ghép không tương thích

and considered trying to fit them together Cụm động từ

1:31

và cho rằng việc cố gắng lắp ghép chúng lại với nhau

to be fundamentally absurd. Cách dùng từ

1:33

về cơ bản là vô lý.

Thành ngữ

two incompatible puzzle pieces như một ẩn dụ về xung đột

Cụm two incompatible puzzle pieces so sánh hai thực tế trừu tượng với những mảnh ghép có hình dạng không thể khớp nhau. Một mảnh là khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của nhân loại; mảnh kia là sự im lặng và thờ ơ của vũ trụ. Vì hai mảnh không tương thích, chúng không thể tạo thành một bức tranh thống nhất. Hình ảnh này biến một xung đột triết học thành điều cụ thể; nó không nói về một trò ghép hình có thật.

Luyện tập

two incompatible puzzle pieces có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là hai ý tưởng phù hợp và củng cố lẫn nhau.
  2. Đó là hai ý tưởng không thể tạo thành một tổng thể thống nhất.
  3. Đó là hai đồ vật có thật mà ai đó đang cố sửa chữa.
Xem đáp án

Đó là hai ý tưởng không thể tạo thành một tổng thể thống nhất.

Cụm động từ

fit them together: làm cho các phần hoặc ý tưởng khớp nhau

Trong fit them together, fit là ngoại động từ: một người cố làm cho nhiều phần khớp với nhau, còn them chỉ hai mảnh ghép mang tính ẩn dụ đã nói ở trước. Ở đây, cụm này có nghĩa là cố biến khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của nhân loại và sự thờ ơ của vũ trụ thành một cách giải thích thống nhất. Fit ... together không chỉ dùng cho các bộ phận vật lý. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi kết nối manh mối, sự thật hoặc ý tưởng theo logic.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ. Dùng cấu trúc fit ... together và đại từ them để cho thấy Lina đã làm cho các phần khớp nhau: The model came in three sections, and Lina managed to ____.

Xem đáp án

fit them together

Cách dùng từ

fundamentally absurd trong triết học của Camus

Trong câu này, absurd là một thuật ngữ triết học nghiêm túc. Con người muốn vũ trụ mang lại ý nghĩa, nhưng vũ trụ vẫn im lặng và thờ ơ; sự xung đột giữa đòi hỏi ấy và việc không nhận được câu trả lời chính là cái phi lý. Fundamentally cho thấy xung đột này bắt nguồn từ mối quan hệ căn bản giữa con người và thế giới. Nó không chỉ nói về một sự việc ngẫu nhiên, một ý tưởng ngớ ngẩn hay điều gì đó gây cười.

Luyện tập

absurd có nghĩa là gì trong bối cảnh triết học này?

  1. Nó có nghĩa là vũ trụ hài hước và thú vị.
  2. Nó có nghĩa là việc ghép các mảnh ghép lại với nhau là bất khả thi về mặt vật lý.
  3. Nó mô tả sự xung đột giữa việc con người tìm kiếm ý nghĩa và một vũ trụ không hồi đáp.
Xem đáp án

Nó mô tả sự xung đột giữa việc con người tìm kiếm ý nghĩa và một vũ trụ không hồi đáp.

This tension became the heart Thành ngữ

1:37

Sự căng thẳng này đã trở thành trọng tâm

of Camus's philosophy of the absurd, Văn hóa

1:39

trong triết học về sự phi lý của Camus,

which argued that life is inherently futile. Cách dùng từ

1:42

triết lý lập luận rằng cuộc sống vốn dĩ là phù phiếm.

Thành ngữ

became the heart of: trở thành cốt lõi

The heart of là phép ẩn dụ chỉ phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một điều gì đó. Ở đây, became the heart of cho biết sự căng thẳng này đã trở thành ý tưởng then chốt định hình triết học của Camus, chứ không phải biến thành một cơ quan cơ thể hay cảm xúc. Cấu trúc X becomes hoặc became the heart of Y có thể dùng để xác định điều dần trở thành mối quan tâm trung tâm của một lý thuyết, cuộc tranh luận, dự án hoặc mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: After the first customer survey, simplicity ____ the redesign.

Xem đáp án

became the heart of

Văn hóa

Triết học phi lý của Camus

Ở đây, the absurd là thuật ngữ triết học của Camus chỉ sự xung đột giữa nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa rõ ràng của con người và một thế giới im lặng, thờ ơ, không đưa ra câu trả lời cuối cùng. Camus's philosophy of the absurd là tên gọi của tư tưởng tập trung vào cách con người đối diện với xung đột ấy. Cụm này không có nghĩa là một triết lý ngớ ngẩn hay hài hước; tính từ thông thường absurd đã trở thành cụm danh từ the absurd với một nghĩa triết học cụ thể.

Luyện tập

Trong triết học của Camus, the absurd chỉ điều gì?

  1. Ý tưởng rằng mọi vấn đề khó đều không thể giải quyết.
  2. Một phong cách hài hước xây dựng quanh những sự cố lố bịch.
  3. Sự xung đột giữa việc con người tìm kiếm ý nghĩa và một thế giới không đưa ra câu trả lời cuối cùng.
Xem đáp án

Sự xung đột giữa việc con người tìm kiếm ý nghĩa và một thế giới không đưa ra câu trả lời cuối cùng.

Cách dùng từ

inherently futile: vốn dĩ vô ích

Inherently cho biết một đặc tính xuất phát từ bản chất cốt lõi của sự vật chứ không phải từ hoàn cảnh tạm thời. Futile mô tả một nỗ lực hoặc sự theo đuổi không thể tạo ra kết quả dự định hay có ý nghĩa, ngay cả khi người ta tiếp tục cố gắng. Khi kết hợp, inherently futile đưa ra một nhận định mạnh và trừu tượng: việc không tạo được kết quả hữu ích vốn nằm ngay trong bản thân sự vật. Trong câu này, sự vô ích được trình bày như một điều kiện cơ bản của cuộc sống, chứ không đơn thuần là khó khăn, mệt mỏi hay trở ngại tạm thời.

Luyện tập

Câu nào sử dụng inherently futile chính xác nhất?

  1. The phone was inherently futile because its case was green.
  2. Charging the phone was inherently futile because it took longer than expected, but it reached 100 percent.
  3. Trying to charge a phone with a cable that cannot carry electricity is inherently futile.
Xem đáp án

Trying to charge a phone with a cable that cannot carry electricity is inherently futile.

Exploring how to live without meaning Ngữ pháp

1:46

Khám phá cách sống mà không có ý nghĩa

became the guiding question behind Camus's early work, Cụm từ

1:49

đã trở thành câu hỏi chỉ đạo đằng sau các tác phẩm đầu tay của Camus,

which he called his cycle of the absurd. Văn hóa

1:52

mà ông gọi là chu kỳ về sự phi lý của mình.

Ngữ pháp

Exploring how to live without meaning làm chủ ngữ phức

Toàn bộ cụm Exploring how to live without meaning là chủ ngữ của câu. Ở đây, Exploring là danh động từ dùng để gọi tên một hoạt động; nó không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn. Động từ chính là became. Bên trong chủ ngữ, how to live có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to, mang nghĩa “cách sống” hoặc “một người có thể sống như thế nào”. Trong tiếng Anh, một cụm danh động từ chứa cấu trúc này có thể đóng vai trò là một chủ ngữ phức và trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu “Exploring how to reduce waste became our main goal,” những từ nào tạo thành chủ ngữ đầy đủ?

  1. our main goal
  2. Exploring how to reduce waste
  3. became
Xem đáp án

Exploring how to reduce waste

Cụm từ

guiding question behind: câu hỏi định hướng một dự án

Một guiding question là câu hỏi trung tâm tiếp tục định hướng cho một nghiên cứu, tác phẩm sáng tạo hoặc dự án. Trong cấu trúc the guiding question behind + danh từ, behind chỉ ý tưởng nền tảng tổ chức hoặc thúc đẩy công việc, chứ không nói về vị trí vật lý. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là câu hỏi trung tâm đã định hình các tác phẩm thời kỳ đầu của Camus.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: Whether machines can be creative was the ____ the exhibition.

Xem đáp án

guiding question behind

Văn hóa

cycle of the absurd: nhóm tác phẩm được liên kết bởi một chủ đề

Trong câu này, cycle chỉ một nhóm tác phẩm văn học được liên kết bởi một chủ đề hoặc ý tưởng chung. Camus dùng cycle of the absurd để đặt tên cho một nhóm tác phẩm thời kỳ đầu xoay quanh vấn đề cái phi lý. Ở đây, cycle không có nghĩa là một chuỗi sự việc cứ lặp đi lặp lại. Trong văn học và nghệ thuật, từ này có thể gộp nhiều tác phẩm có liên quan vào cùng một giai đoạn sáng tác hoặc một loạt tác phẩm theo chủ đề.

Luyện tập

Trong câu này, cycle of the absurd chỉ điều gì?

  1. một cuốn tiểu thuyết có cốt truyện quay lại điểm bắt đầu
  2. một kiểu sự việc cứ liên tục lặp lại
  3. một nhóm tác phẩm được liên kết bởi chủ đề cái phi lý
Xem đáp án

một nhóm tác phẩm được liên kết bởi chủ đề cái phi lý

The star of this cycle Cách dùng từ

1:56

Ngôi sao của chu kỳ này

and Camus's first published novel

1:58

và là cuốn tiểu thuyết được xuất bản đầu tiên của Camus

offers a rather bleak response. Cụm từ

2:00

đưa ra một câu trả lời khá ảm đạm.

Cách dùng từ

The star of this cycle: tác phẩm nổi bật nhất trong loạt

Trong The star of this cycle, star là phép ẩn dụ chỉ tác phẩm nổi bật nhất hoặc mang tính đại diện nhất trong nhóm. Từ này không có nghĩa là một thiên thể hay một diễn viên trong tiểu thuyết. Cấu trúc the star of X có thể mô tả người, tác phẩm, sản phẩm hoặc đặc điểm thu hút nhiều sự chú ý nhất trong X.

Luyện tập

Câu nào dùng star với nghĩa ẩn dụ giống như trong The star of this cycle?

  1. At night, one bright star appeared above the exhibition hall.
  2. The new sculpture is the star of the exhibition.
  3. The actor is the star of a new television drama.
Xem đáp án

The new sculpture is the star of the exhibition.

Cụm từ

offers a rather bleak response: đưa ra một câu trả lời bi quan

Ở đây, offer a response có nghĩa là “đưa ra câu trả lời hoặc một cách giải quyết câu hỏi”. Chủ ngữ có thể là một cuốn tiểu thuyết, lập luận, lý thuyết hoặc tập hợp bằng chứng; offer không nói đến việc trao một đồ vật theo nghĩa đen. Bleak diễn tả sự thiếu hy vọng hoặc một triển vọng xấu. Rather có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, vì vậy a rather bleak response là một câu trả lời rõ ràng mang tính bi quan nhưng được diễn đạt bằng giọng đánh giá có chừng mực.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The climate report ____ to the question of whether current efforts are enough.

Xem đáp án

offers a rather bleak response

The Stranger follows Meursault, Cách dùng từ

2:03

"Kẻ Xa Lạ" theo chân Meursault,

an emotionally detached young man Cách dùng từ

2:06

một chàng trai xa lánh về mặt cảm xúc

who doesn't attribute much meaning to anything. Cụm từ

2:08

người không gán nhiều ý nghĩa cho bất cứ điều gì.

Cách dùng từ

The Stranger follows Meursault: follow trong phần tóm tắt cốt truyện

Trong phần tóm tắt cốt truyện, một câu chuyện, tiểu thuyết, bộ phim, phim tài liệu hoặc loạt phim có thể follow một người hay một nhóm người. Cách dùng này có nghĩa là câu chuyện tập trung vào họ và thể hiện những trải nghiệm của họ theo thời gian. Mệnh đề The Stranger follows Meursault giới thiệu Meursault là nhân vật trung tâm; nó không có nghĩa là cuốn sách di chuyển phía sau anh ấy theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng động từ tóm tắt cốt truyện đã học trong bài: The podcast ____ three chefs as they prepare for a national competition.

Xem đáp án

follows

Cách dùng từ

emotionally detached: giữ khoảng cách với sự tham gia cảm xúc

Emotionally detached có nghĩa là giữ một khoảng cách rõ rệt với cảm xúc hoặc sự gắn kết tình cảm. Ở đây, cụm từ này mô tả Meursault là người không dễ nhập cuộc về mặt cảm xúc và ít thể hiện sự đồng cảm. Detached ở đây không chỉ sự tách rời về thể chất. Trạng từ emotionally cho biết khoảng cách này thuộc về tâm lý hoặc quan hệ, và cụm từ có thể mô tả cả một đặc điểm lâu dài lẫn trạng thái trong một tình huống cụ thể.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người emotionally detached?

  1. The label became detached from the bottle.
  2. She felt deeply involved and shared everyone's excitement.
  3. She stayed emotionally detached and showed little reaction to the argument.
Xem đáp án

She stayed emotionally detached and showed little reaction to the argument.

Cụm từ

attribute meaning to something: gán ý nghĩa cho một điều

Attribute meaning to something có nghĩa là xem một điều gì đó là có ý nghĩa hoặc gán tầm quan trọng cho nó khi diễn giải. Cấu trúc là attribute + meaning, significance hoặc value + to + người, vật hay sự kiện nhận ý nghĩa đó. Trong doesn't attribute much meaning to anything, dạng phủ định doesn't kết hợp với much và anything để cho biết anh ấy thấy rất ít ý nghĩa trong bất cứ điều gì. Điều này không nhất thiết có nghĩa là anh ấy hoàn toàn không thấy chút ý nghĩa nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của attribute + special meaning + to: Many families ____ old holiday traditions.

Xem đáp án

attribute special meaning to

He doesn't cry at his mother's funeral.

2:12

Anh ta không khóc trong đám tang của mẹ mình.

He supports his neighbor's scheme to humiliate a woman.

2:15

Anh ta ủng hộ kế hoạch làm nhục một người phụ nữ của người hàng xóm.

He even commits a violent crime.

2:19

Anh ta thậm chí còn phạm một tội ác bạo lực.

But Meursault feels no remorse. Cụm từ

2:22

Nhưng Meursault không cảm thấy hối hận.

Cụm từ

feels no remorse: không có cảm giác tội lỗi hay hối hận về mặt đạo đức

Remorse là cảm giác tội lỗi và đau buồn sâu sắc vì đã làm điều sai trái về mặt đạo đức hoặc gây tổn hại. Trong câu này, feels no remorse có nghĩa là Meursault không có chút cảm giác tội lỗi đạo đức nào sau hành động của mình. Trong cấu trúc này, remorse thường là danh từ không đếm được: feel remorse, feel no remorse hoặc show remorse. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi mô tả phản ứng của một người trước hành vi sai trái nghiêm trọng, chứ không chỉ là sự thất vọng về một kết quả.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người đã gây tổn hại nghiêm trọng nhưng không cảm thấy tội lỗi về mặt đạo đức?

  1. He is worried that someone may blame him.
  2. He regrets that the picnic was canceled.
  3. He feels no remorse for the harm he caused.
Xem đáp án

He feels no remorse for the harm he caused.

For him, the world is pointless

2:24

Đối với anh ta, thế giới là vô nghĩa

and moral judgment has no place in it. Thành ngữ

2:27

và phán xét đạo đức không có chỗ đứng trong đó.

Thành ngữ

moral judgment has no place in it: cấu trúc X has no place in Y

X has no place in Y là cách nói ẩn dụ. Cấu trúc này có nghĩa là X không phù hợp, không được chấp nhận hoặc không có vai trò chính đáng trong Y; place không chỉ một vị trí vật lý. Ở đây, it chỉ thế giới theo cách Meursault nhìn nhận. Mệnh đề này nói rằng trong quan niệm của anh ta về một thế giới vô nghĩa, sự phán xét đạo đức không có vai trò hoặc vị thế hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc lớp học bằng cụm từ có nghĩa là “không được chấp nhận trong”: Bullying ____ our classroom.

Xem đáp án

has no place in

This attitude creates hostility

2:31

Thái độ này tạo ra sự thù địch

between Meursault and the orderly society he inhabits,

2:33

giữa Meursault và xã hội có trật tự mà anh ta đang sống,

slowly increasing his alienation Mạch ý

2:37

làm tăng dần sự tha hóa của anh ta

until the novel's explosive climax.

2:40

cho đến cao trào bùng nổ của cuốn tiểu thuyết.

Mạch ý

slowly increasing ... until ...: cô đọng sự leo thang đến cao trào

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, slowly increasing his alienation, trình bày kết quả đang tiếp diễn của sự thù địch được nêu trong mệnh đề chính. Nó đặt nguyên nhân và hệ quả đang phát triển trong cùng một câu, thay vì mở ra một sự kiện riêng biệt. until the novel's explosive climax đánh dấu điểm kết thúc của quá trình đó. Vì vậy, thông tin chuyển từ sự thù địch sang mức độ xa cách ngày càng tăng, rồi đến đỉnh điểm căng thẳng của câu chuyện; climax ở đây là điểm cao trào chính của cốt truyện.

Luyện tập

slowly increasing his alienation until the novel's explosive climax có chức năng gì trong câu?

  1. Đưa ra lời trích dẫn trực tiếp từ cao trào của tiểu thuyết.
  2. Mở đầu một sự kiện không liên quan xảy ra trước sự thù địch.
  3. Nén một kết quả đang phát triển và điểm kết thúc của nó vào cùng một câu.
Xem đáp án

Nén một kết quả đang phát triển và điểm kết thúc của nó vào cùng một câu.

Unlike his spurned protagonist,

2:43

Không giống như nhân vật chính bị ruồng bỏ của mình,

Camus was celebrated for his honest philosophy.

2:45

Camus đã được tôn vinh vì triết lý trung thực của mình.

The Stranger catapulted him to fame, Thành ngữ

2:49

"Kẻ Xa Lạ" đã đưa ông lên đỉnh cao danh vọng,

Thành ngữ

catapulted him to fame: đột ngột trở nên nổi tiếng

Ở đây, catapult là một phép ẩn dụ chứ không phải hành động phóng một người đi thật sự. catapulted him to fame có nghĩa là Người xa lạ khiến ông được biết đến rộng rãi trong thời gian rất ngắn, với sự thay đổi địa vị lớn và đầy kịch tính. Mẫu có thể áp dụng là catapult + người hoặc vật + to + vị trí hay trạng thái mới. Fame, stardom và prominence thường được dùng để hoàn thành mẫu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catapult: A viral cooking video ____ Maya to fame.

Xem đáp án

catapulted

and Camus continued producing works

2:51

và Camus tiếp tục sáng tác các tác phẩm

that explored the value of life amidst absurdity,

2:54

khám phá giá trị của cuộc sống giữa sự phi lý,

many of which circled back to the same philosophical question. Cụm động từ

2:58

nhiều tác phẩm trong số đó xoay quanh cùng một câu hỏi triết học.

Cụm động từ

circled back to: quay lại một chủ đề trước đó

Ở đây, circled back to có nghĩa là “quay lại một chủ đề hoặc câu hỏi đã được đề cập trước đó”. Các tác phẩm của Camus khám phá nhiều ý tưởng khác nhau, nhưng nhiều tác phẩm lại trở về cùng một câu hỏi triết học. Cụm từ này mang nghĩa bóng: không có ai thực sự di chuyển theo vòng tròn. Cấu trúc có thể áp dụng là circle back to + chủ đề, câu hỏi hoặc nhiệm vụ; circled là dạng quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu mang nghĩa “quay lại một chủ đề trước đó”: After discussing the new evidence, the team ____ its original question.

Xem đáp án

circled back to

If life is truly meaningless, Ngữ pháp

3:02

Nếu cuộc sống thực sự vô nghĩa,

is committing suicide the only rational response?

3:05

thì tự tử có phải là phản ứng hợp lý duy nhất không?

Ngữ pháp

If ..., is ... the only rational response?: kiểm tra một kết luận

Mệnh đề if tạm thời đặt ra một tiền đề: giả sử cuộc sống thực sự vô nghĩa. Sau đó, mệnh đề chính dùng trật tự câu hỏi để kiểm tra liệu tiền đề ấy có nhất thiết dẫn đến một kết luận cực đoan hay không. Vì câu này đặt câu hỏi chứ không khẳng định, nó không tuyên bố rằng tự sát là hợp lý hoặc không thể tránh khỏi. Cấu trúc If + tiền đề, theo sau là một câu hỏi cho phép người nói xem xét hoặc chất vấn một hệ quả được đề xuất. Only khiến hệ quả đó trở nên đặc biệt tuyệt đối.

Luyện tập

Câu này thực hiện chức năng lập luận nào?

  1. Tuyên bố rằng tự sát đã được chứng minh là lựa chọn hợp lý duy nhất.
  2. Thông báo rằng một người đã tự sát.
  3. Tạm thời giả định rằng cuộc sống vô nghĩa và hỏi liệu tự sát có nhất thiết là phản ứng hợp lý duy nhất hay không.
Xem đáp án

Tạm thời giả định rằng cuộc sống vô nghĩa và hỏi liệu tự sát có nhất thiết là phản ứng hợp lý duy nhất hay không.

Camus's answer was an emphatic no. Cách dùng từ

3:09

Câu trả lời của Camus là một lời từ chối dứt khoát.

Cách dùng từ

an emphatic no: lời từ chối kiên quyết và rõ ràng

Trong an emphatic no, emphatic cho biết lời từ chối rất kiên quyết, rõ ràng và được thể hiện mạnh mẽ. Từ này nói về sự chắc chắn của lập trường, không nhất thiết là nói với âm lượng lớn. Ở đây, no được dùng như một danh từ mang nghĩa “câu trả lời phủ định”. Trong tiếng Anh, có thể đặt mạo từ và tính từ trước yes hoặc no, như trong a clear yes hay an emphatic no.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một lời từ chối kiên quyết và rõ ràng?

  1. The committee gave a qualified yes to the proposal.
  2. The committee gave a hesitant maybe to the proposal.
  3. The committee gave an emphatic no to the proposal.
Xem đáp án

The committee gave an emphatic no to the proposal.

There may not be any explanation for our unjust world,

3:13

Có thể không có bất kỳ lời giải thích nào cho thế giới bất công của chúng ta,

but choosing to live regardless Ngữ pháp

3:17

nhưng việc chọn cách sống bất chấp điều đó

is the deepest expression of our genuine freedom. Cụm từ

3:19

là biểu hiện sâu sắc nhất của tự do thực sự của chúng ta.

Ngữ pháp

choosing to live regardless: dùng hành động làm chủ ngữ và thêm ý nhượng bộ

Toàn bộ cụm choosing to live regardless là chủ ngữ của is. Choosing là danh động từ: nó biến hành động choose to live thành một ý niệm có thể được bàn đến như một sự việc. Regardless đứng một mình với vai trò trạng từ, mang nghĩa “bất chấp điều vừa được nói” hoặc “dù vậy”. Nó chỉ ngược lại khả năng thế giới bất công và không có lời giải thích, đồng thời thêm ý nghĩa chủ động lựa chọn tiếp tục sống bất chấp khó khăn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hành động “dù vậy vẫn tiếp tục” làm chủ ngữ ngữ pháp?

  1. Choosing to continue regardless of took courage.
  2. Choose to continue regardless took courage.
  3. Choosing to continue regardless took courage.
Xem đáp án

Choosing to continue regardless took courage.

Cụm từ

the deepest expression of our genuine freedom: biểu hiện sâu sắc nhất của tự do đích thực

Ở đây, expression chỉ cách một phẩm chất trừu tượng được thể hiện rõ qua hành động, chứ không phải nét mặt. Việc lựa chọn tiếp tục sống được xem là cách mạnh mẽ nhất để thể hiện tự do đích thực. Cấu trúc an expression of + danh từ trừu tượng liên kết một hành động, quyết định hoặc tác phẩm với giá trị, thái độ hay cảm xúc mà nó thể hiện. Deepest nhấn mạnh mức độ hành động thể hiện giá trị đó, còn genuine cho biết sự tự do này là thật chứ không chỉ có vẻ như vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng expression cùng nghĩa với cụm từ được tô nổi bật?

  1. Please simplify the expression before solving the equation.
  2. Her expression changed when she heard the news.
  3. Refusing the bribe was an expression of integrity.
Xem đáp án

Refusing the bribe was an expression of integrity.

Camus explained this in one of his most famous essays,

3:23

Camus đã giải thích điều này trong một tiểu luận nổi tiếng nhất của mình,

which centers on the Greek myth of Sisyphus. Ghi chú

3:26

xoay quanh huyền thoại Hy Lạp về Sisyphus.

Cụm từ

centers on: xác định chủ đề chính

Center on có nghĩa là “lấy một điều gì đó làm chủ đề hoặc trọng tâm chính”. Trong câu này, which chỉ essay, vì vậy centers on cho biết thần thoại Hy Lạp về Sisyphus là chủ đề trung tâm của bài tiểu luận, chứ không nói về một vị trí vật lý. Cấu trúc này thường được dùng khi giới thiệu nội dung chính của sách, phim, nghiên cứu, khóa học hoặc cuộc thảo luận. Ở thì hiện tại, chủ ngữ số ít như essay dùng centers on.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đúng của center on: The documentary ____ the daily lives of volunteer firefighters.

Xem đáp án

centers on

Văn hóa

the Greek myth of Sisyphus: thần thoại Hy Lạp về Sisyphus và nhiệm vụ vô tận

Sisyphus là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, không phải nhân vật do Camus sáng tạo. Để chịu phạt, ông phải liên tục đẩy một tảng đá lớn lên đồi; mỗi lần như vậy, tảng đá lại lăn xuống. Camus xây dựng bài luận quanh câu chuyện này vì nhiệm vụ lặp đi lặp lại tạo nên hình ảnh về nỗ lực vô tận nhưng không đem lại kết quả cuối cùng. Biết bối cảnh này giúp bạn nhận ra những điều được gợi lên khi Sisyphus được nhắc đến.

Luyện tập

Mô tả nào cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu điển tích này?

  1. Ông là tác giả người Hy Lạp của bài luận được nhắc đến trong câu.
  2. Ông là một triết gia do Camus sáng tạo để giải thích bài luận của mình.
  3. Ông là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, bị phạt phải liên tục đẩy một tảng đá lên đồi.
Xem đáp án

Ông là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, bị phạt phải liên tục đẩy một tảng đá lên đồi.

Sisyphus was a king who cheated the gods

3:30

Sisyphus là một vị vua đã lừa gạt các vị thần

and was condemned Cụm từ

3:33

và bị lên án

to endlessly roll a boulder up a hill.

3:34

phải không ngừng lăn một tảng đá lên đồi.

Cụm từ

was condemned to endlessly roll: be condemned to + động từ

Be condemned to do something có nghĩa là bị kết án, bị trừng phạt hoặc phải chịu số phận làm một việc gì đó. Trong cấu trúc bị động này, hành động bị áp đặt lên một người chứ không phải do họ tự do lựa chọn. Ở đây, hình phạt của Sisyphus là phải lăn tảng đá mãi mãi. Cấu trúc là be + condemned + to + động từ nguyên mẫu. Endlessly bổ nghĩa cho roll, nhấn mạnh rằng hành động bắt buộc không bao giờ kết thúc. Condemned ở đây không chỉ đơn thuần có nghĩa là bị chỉ trích gay gắt.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ của condemn và động từ nguyên mẫu remain để hoàn thành câu: After the trial, the ruler ____ in exile for the rest of his life.

Xem đáp án

was condemned to remain

The cruelty of his punishment

3:38

Sự tàn nhẫn trong hình phạt của ông

lies in its singular futility. Cụm từ

3:39

nằm ở sự vô ích duy nhất của nó.

Cụm từ

lies in its singular futility: xác định nguồn gốc cốt lõi

Trong câu này, lies in có nghĩa là 'có nguồn gốc cốt lõi ở' hoặc 'được giải thích bởi', chứ không phải nằm hoặc ở bên trong theo nghĩa vật lý. Câu văn xác định sự vô ích nổi bật hoặc khác thường của hình phạt là đặc điểm khiến nó trở nên tàn khốc. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + lie/lies in + danh từ hoặc dạng -ing: The difficulty lies in choosing. Dùng cấu trúc này để chỉ ra lý do trung tâm, đặc tính cốt lõi hoặc khó khăn chính của một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của lie in: The real value of the program ____ the support it gives new teachers.

Xem đáp án

lies in

But Camus argues all of humanity is in the same position, Cụm từ

3:42

Nhưng Camus lập luận rằng toàn thể nhân loại đều ở cùng một vị trí,

Cụm từ

in the same position: đối mặt với cùng hoàn cảnh

In the same position có nghĩa là 'đối mặt với cùng hoàn cảnh, giới hạn hoặc vấn đề có liên quan'. Ở đây, position mang nghĩa trừu tượng, không phải tư thế cơ thể, địa điểm hay chức vụ. Camus mở rộng hoàn cảnh của Sisyphus cho toàn thể nhân loại. Cấu trúc thường dùng là be in the same position, thường theo sau bởi as + một người hoặc nhóm khi đối tượng so sánh chưa rõ: I'm in the same position as you. Không cần mọi chi tiết trong cuộc sống của họ phải giống nhau; chỉ có điều kiện đang được bàn đến là chung.

Luyện tập

Câu nào dùng in the same position để nói rằng hai người đối mặt với cùng hoàn cảnh có liên quan?

  1. The two dancers are in the same position, with one arm raised.
  2. Mina and Paolo have the same position at the company.
  3. Although their jobs are different, both parents are in the same position: neither can work late.
Xem đáp án

Although their jobs are different, both parents are in the same position: neither can work late.

and only when we accept the meaninglessness of our lives, Ngữ pháp

3:47

và chỉ khi chúng ta chấp nhận sự vô nghĩa của cuộc sống của chúng ta,

can we face the absurd with our heads held high. Thành ngữ

3:51

chúng ta mới có thể ngẩng cao đầu đối mặt với sự phi lý.

Ngữ pháp

Only when ... can we ...: điều kiện đưa lên đầu câu và đảo ngữ

Khi điều kiện với only when được đưa lên đầu, mệnh đề chính theo sau phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: only when + chủ ngữ + động từ, trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ + động từ chính. Ở đây, can we face là một lời khẳng định chứ không phải câu hỏi; trật tự đảo nhấn mạnh rằng chấp nhận sự vô nghĩa là điều kiện cần. Bản thân mệnh đề when vẫn giữ trật tự thông thường: we accept, không phải do we accept. Chỉ mệnh đề chính được đảo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng đảo ngữ sau điều kiện only when được đưa lên đầu?

  1. Only when the evidence is complete can we reach a conclusion.
  2. Only when the evidence is complete we can reach a conclusion.
  3. Only when is the evidence complete can we reach a conclusion.
Xem đáp án

Only when the evidence is complete can we reach a conclusion.

Thành ngữ

With our heads held high: đối mặt khó khăn với sự đường hoàng

With our heads held high có nghĩa là đối mặt với một hoàn cảnh khó khăn bằng sự tự tin và phẩm giá, không cảm thấy thất bại hay xấu hổ. Trong câu này, cụm từ cho thấy con người có thể đối diện với cái phi lý mà không bị nó đè bẹp về tinh thần; trọng tâm là thái độ chứ không phải tư thế theo nghĩa đen. Cấu trúc là with + từ sở hữu + head + held high. Held là phân từ quá khứ mô tả đầu ở trạng thái ngẩng cao. Hãy điều chỉnh hình thức theo người hoặc nhóm: with her head held high, nhưng with their heads held high.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả việc vẫn giữ phẩm giá sau một thất bại: Although Maya lost the final, she walked off the court with ____.

Xem đáp án

her head held high

As Camus says,

3:55

Như Camus đã nói,

when the king chooses to begin his relentless task once more,

3:56

khi nhà vua chọn bắt đầu lại nhiệm vụ không ngừng nghỉ của mình một lần nữa,

one must imagine Sisyphus happy. Ngữ pháp

4:00

người ta phải tưởng tượng Sisyphus đang hạnh phúc.

Ngữ pháp

imagine Sisyphus happy: tân ngữ và bổ ngữ tính từ

Trong imagine Sisyphus happy, Sisyphus là tân ngữ của imagine, còn happy là bổ ngữ cho tân ngữ. Tính từ này cho biết trạng thái mà Sisyphus được hình dung đang ở trong đó; nó không bổ nghĩa cho imagine. Mẫu có thể áp dụng lại là imagine + tân ngữ + tính từ, như trong imagine the house empty hoặc imagine the children safe. Các động từ như find và consider cũng có thể dùng mẫu bổ ngữ cho tân ngữ này, dù mỗi động từ mang ý nghĩa riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc imagine + tân ngữ + bổ ngữ tính từ?

  1. I imagined the house empty after midnight.
  2. I imagined the house as an abandoned hotel.
  3. I imagined that the house was empty after midnight.
Xem đáp án

I imagined the house empty after midnight.

Camus's contemporaries weren't so accepting of futility. Cụm từ

4:03

Những người cùng thời với Camus không dễ dàng chấp nhận sự vô ích.

Cụm từ

accepting of futility: thái độ chấp nhận sự vô ích

Accepting of là một cụm tính từ chỉ thái độ sẵn sàng chấp nhận, khoan dung hoặc dành chỗ cho điều gì đó. Trong weren't so accepting of futility, of futility nêu ra ý tưởng hoặc thực tế mà những người cùng thời với Camus ít chấp nhận hơn chính Camus. Cụm này miêu tả một thái độ, không phải hành động nhận một vật. Accepting of một ý tưởng không nhất thiết có nghĩa là tán thành hoặc ủng hộ nó; cụm này có thể chỉ thể hiện sự sẵn lòng thừa nhận hoặc sống cùng với nó.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: “Mina is accepting of different viewpoints” có nghĩa là Mina cởi mở với các quan điểm đó, ngay cả khi cô ấy không đồng ý với từng quan điểm.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Many existentialists advocated for violent revolution Cụm từ

4:08

Nhiều người theo chủ nghĩa hiện sinh ủng hộ cuộc cách mạng bạo lực

to upend systems Cách dùng từ

4:11

để lật đổ các hệ thống

Cụm từ

advocated for violent revolution: công khai thể hiện sự ủng hộ rõ ràng đối với cách mạng bạo lực

Advocate for + cụm danh từ có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc lên tiếng tán thành một ý tưởng, chính sách hay hành động. Advocated là dạng quá khứ. Ở đây, violent revolution gọi tên hành động mà họ ủng hộ. Cụm từ này thể hiện một lập trường rõ ràng, không phải lời gợi ý tùy tiện hay chỉ là sự nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của advocate for: At the public hearing, local doctors ____ stricter safety rules.

Xem đáp án

advocated for

Cách dùng từ

upend systems: đảo lộn tận gốc một cấu trúc đã ổn định

Khi dùng với một vật thể, upend có thể có nghĩa là lật vật đó lại. Khi đi với systems, từ này mang nghĩa bóng: upend systems nghĩa là phá vỡ hoặc lật ngược cấu trúc và cách vận hành đã được thiết lập. Động từ này báo hiệu một thay đổi mang tính nền tảng và quy mô lớn. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng ai đó thay đổi một hệ thống.

Luyện tập

Một luật mới sẽ tháo dỡ cấu trúc cũ và làm gián đoạn triệt để cách hoạt động của mọi cơ quan. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. The new law could upend the entire system.
  2. The new law could reform the system while keeping its basic structure.
  3. The new law could change one minor procedure in the system.
Xem đáp án

The new law could upend the entire system.

they believed were depriving people of agency and purpose. Cụm từ

4:12

mà họ tin rằng đang tước đoạt quyền tự quyết và mục đích của mọi người.

Cụm từ

depriving people of agency and purpose: cấu trúc deprive someone of something

Cấu trúc deprive someone of something có nghĩa là lấy đi một điều quan trọng của ai đó hoặc khiến họ không thể tiếp cận điều đó. Trong mệnh đề này, people là những người chịu tác động, còn agency and purpose là những điều họ mất đi. Ở đây, agency là khả năng tự lựa chọn và hành động, không phải một tổ chức cung cấp dịch vụ. Purpose là cảm giác có phương hướng hoặc ý nghĩa. Toàn bộ cụm từ cho biết con người mất cả quyền kiểm soát hành động của mình lẫn mục tiêu dẫn dắt họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc deprive someone of something yêu cầu: The new rule deprived residents ____ a meaningful choice.

Xem đáp án

of

Camus responded with his second set of work,

4:17

Camus đã đáp trả bằng bộ tác phẩm thứ hai của mình,

the cycle of revolt. Văn hóa

4:19

chu kỳ nổi loạn.

Văn hóa

cycle of revolt: nhóm tác phẩm được liên kết bởi một chủ đề

Trong câu này, the cycle of revolt là tên gọi dành cho nhóm tác phẩm thứ hai của Camus, được liên kết bởi chủ đề nổi loạn. Ở đây, revolt có nghĩa là sự phản kháng trước tính phi lý, bất công hoặc áp bức, chứ không đơn thuần là tức giận hay một cuộc bạo loạn cụ thể. Cycle sắp xếp nội dung thảo luận thành một giai đoạn hoặc một loạt tác phẩm có liên quan. Nó không có nghĩa là lịch sử cứ lặp lại theo vòng tròn. Tên gọi này cho thấy trọng tâm chuyển từ cycle of the absurd trước đó sang câu hỏi con người phản ứng bằng sự nổi loạn như thế nào.

Luyện tập

cycle of revolt có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một tác phẩm duy nhất nói về cơn giận bùng phát bất ngờ
  2. một chuỗi bạo loạn lịch sử lặp đi lặp lại
  3. một nhóm tác phẩm của Camus được liên kết bởi chủ đề nổi loạn
Xem đáp án

một nhóm tác phẩm của Camus được liên kết bởi chủ đề nổi loạn

In The Rebel,

4:22

Trong "Con người nổi loạn",

he explored rebellion as a creative act Ngữ pháp

4:23

ông đã khám phá sự nổi loạn như một hành động sáng tạo

rather than a destructive one.

4:26

thay vì là một hành động phá hoại.

Ngữ pháp

rebellion as a creative act rather than a destructive one: định nghĩa sự phản kháng là sáng tạo chứ không phải phá hoại

Trong cấu trúc as A rather than B, as đưa ra cách hiểu A mà người nói muốn chọn, còn rather than loại bỏ cách hiểu B đối lập. Ở đây, rebellion được định nghĩa là creative act chứ không phải destructive act; hai cách hiểu không được trình bày như những lựa chọn có giá trị ngang nhau. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là explore, describe, frame hoặc present X as A rather than B. A và B cần song song về mặt ngữ pháp. Trong câu này, one thay cho act, vì vậy a destructive one có nghĩa là a destructive act.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as và rather than: The coach described the setback ____ useful feedback ____ a final defeat.

Xem đáp án

as · rather than

Camus believed that inverting power dynamics Cụm từ

4:28

Camus tin rằng việc đảo ngược động lực học quyền lực

only led to an endless cycle of violence. Cụm từ

4:31

chỉ dẫn đến một chu kỳ bạo lực bất tận.

Cụm từ

inverting power dynamics: đảo ngược bên nắm quyền

Invert power dynamics có nghĩa là đảo ngược việc cá nhân hoặc nhóm nào có ảnh hưởng, quyền kiểm soát hay thẩm quyền lớn hơn trong một mối quan hệ. Ở đây, một nhóm trước kia yếu thế hoặc bị áp bức chiếm vị trí mạnh hơn và sau đó có thể thống trị nhóm từng nắm quyền. Quan hệ quyền lực không biến mất; vai trò của hai bên đã đổi chỗ. Power dynamics chỉ mô hình phân bổ và vận hành quyền lực giữa người với người hoặc giữa các nhóm, chứ không phải năng lượng vật lý. Cụm -ing inverting power dynamics là chủ ngữ ngữ pháp của led trong mệnh đề that: chính sự đảo ngược đó đã dẫn đến vòng xoáy bạo lực.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với inverting power dynamics?

  1. Một ủy ban trước đây không có quyền lực được trao thẩm quyền và bắt đầu chỉ đạo những quan chức từng kiểm soát mình.
  2. Cả hai nhóm giữ nguyên thẩm quyền và trách nhiệm.
  3. Mọi vị trí ra quyết định đều bị xóa bỏ để không nhóm nào có thể kiểm soát nhóm kia.
Xem đáp án

Một ủy ban trước đây không có quyền lực được trao thẩm quyền và bắt đầu chỉ đạo những quan chức từng kiểm soát mình.

Cụm từ

led to an endless cycle of violence: nguyên nhân và kết quả lặp lại

Lead to có nghĩa là “gây ra một kết quả” và theo sau là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Led là dạng quá khứ của cụm này. Trong câu, inverting power dynamics là nguyên nhân, còn an endless cycle of violence là kết quả. An endless cycle of violence mô tả một kiểu lặp lại trong đó một hành động bạo lực gây ra hành động bạo lực khác, khiến quá trình tiếp diễn không ngừng. Vì vậy, cycle ở đây là một quá trình lặp lại, không phải một loạt sách, phim hay tác phẩm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: Poor planning ____ months of delay.

Xem đáp án

led to

Instead, the way to avoid needless bloodshed Ngữ pháp

4:35

Thay vào đó, cách để tránh đổ máu vô ích

is to establish a public understanding of our shared human nature. Cụm từ

4:38

là thiết lập sự hiểu biết của công chúng về bản chất con người chung của chúng ta.

Ngữ pháp

the way to ... is to ...: trình bày một giải pháp

Cấu trúc the way to + động từ ... is to + động từ ... nêu mục tiêu trước, sau đó nêu phương pháp để đạt mục tiêu đó. Trong câu này, to avoid needless bloodshed chỉ mục tiêu, còn to establish a public understanding chỉ phương pháp. Cả hai trường hợp của to đều mở đầu động từ nguyên mẫu. Ở đây, way có nghĩa là “phương pháp”, không phải một con đường vật lý. Cấu trúc này sắp xếp lời đề xuất theo trình tự “muốn đạt được điều gì → nên làm gì”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng dạng nguyên mẫu của các động từ trong ngoặc: The best way ____ energy is ____ devices off when not in use. (save, turn)

Xem đáp án

to save · to turn

Cụm từ

our shared human nature: nền tảng chung trong một lập luận

Trong our shared human nature, shared có nghĩa là “được tất cả chúng ta cùng sở hữu”. Từ này không diễn tả việc một người trao hay chia sẻ bản tính con người cho người khác. Human nature nói chung chỉ những phẩm chất và nhu cầu cơ bản gắn với việc làm người. Ở đây, cụm từ quay lại ý chính của lập luận: con người có thể tránh bạo lực bằng cách nhận ra những điểm chung. Việc lặp lại ý then chốt này tạo nền tảng rõ ràng cho lập luận và nối giải pháp được đề xuất trở lại với chủ đề chính.

Luyện tập

Cụm từ được lặp lại our shared human nature chủ yếu có vai trò gì trong lập luận này?

  1. Cụm từ giới hạn bản tính con người ở các nhà văn và triết gia.
  2. Cụm từ xem tính người chung là nền tảng để tránh bạo lực.
  3. Cụm từ nói rằng một người nên trao bản tính con người cho người khác.
Xem đáp án

Cụm từ xem tính người chung là nền tảng để tránh bạo lực.

Ironically, it was this cycle of relatively peaceful ideas Ngữ pháp

4:43

Trớ trêu thay, chính chu kỳ của những ý tưởng tương đối hòa bình này

that triggered his fallout with many fellow writers and philosophers. Cách dùng từ

4:48

đã gây ra sự rạn nứt của ông với nhiều nhà văn và triết gia đồng nghiệp.

Ngữ pháp

It was ... that triggered ...: nhấn mạnh một nguyên nhân bất ngờ

Mẫu It was X that ... là một câu chẻ dạng it-cleft. Ở đây, X là this cycle of relatively peaceful ideas, còn phần còn lại của mệnh đề là that triggered his fallout with many fellow writers and philosophers. Cấu trúc này đặt X vào trọng tâm: chính những tư tưởng đó, chứ không phải một nguyên nhân khác, đã gây ra xung đột. It là thành phần giữ cấu trúc, không phải đại từ chỉ một sự vật. Câu cơ bản là This cycle of relatively peaceful ideas triggered his fallout ..., nhưng câu chẻ tạo thêm trọng tâm. Cấu trúc này cũng hỗ trợ Ironically bằng cách làm nổi bật sự tương phản bất ngờ: những tư tưởng ôn hòa lại gây ra sự rạn nứt.

Luyện tập

Chỉ dùng đúng mẫu It was + X + that để nhấn mạnh the final report: ____ changed their minds.

Xem đáp án

It was the final report that

Cách dùng từ

fallout with: sự đổ vỡ nghiêm trọng trong một mối quan hệ

Trong his fallout with many fellow writers and philosophers, fallout with chỉ sự đổ vỡ nghiêm trọng trong một mối quan hệ do bất đồng. Cụm này không chỉ nói rằng hai bên có quan điểm khác nhau mà còn cho thấy quan hệ nghề nghiệp hoặc cá nhân của họ đã bị tổn hại. Cấu trúc là fallout with + người hoặc nhóm người. Có thể dùng dạng sở hữu để xác định một bên, như trong his fallout with many writers. Ở đây, fallout là một hệ quả trừu tượng đối với mối quan hệ, không phải thứ gì đó rơi xuống theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là sự đổ vỡ nghiêm trọng trong một mối quan hệ: After months of conflict, Dana's ____ her co-founder ended their partnership.

Xem đáp án

fallout with

Despite the controversy, Mạch ý

4:52

Bất chấp những tranh cãi,

Camus began work on his most lengthy and personal novel yet, Cụm từ

4:54

Camus bắt đầu làm việc với cuốn tiểu thuyết dài nhất và mang tính cá nhân nhất của mình,

Mạch ý

Despite the controversy: nêu bối cảnh nhượng bộ trước sự kiện chính

Despite the controversy là một cụm từ chỉ sự nhượng bộ được đặt ở đầu câu. Cụm này thừa nhận cuộc tranh cãi như một bối cảnh bất lợi, rồi chuyển sự chú ý sang mệnh đề chính: dù vậy, Camus vẫn bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết. Mẫu tổ chức thông tin là Despite + cụm danh từ, mệnh đề chính. Ở đây, the controversy nhắc lại cuộc tranh cãi đã được đề cập, nối xung đột trước đó với sự kiện tiếp theo trong khi vẫn tiếp tục đẩy câu chuyện tiến lên.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng trước một cụm danh từ?

  1. Despite the power outage, the science fair continued as planned.
  2. Despite of the power outage, the science fair continued as planned.
  3. Despite there was a power outage, the science fair continued as planned.
Xem đáp án

Despite the power outage, the science fair continued as planned.

Cụm từ

began work on: bắt đầu thực hiện một dự án

To begin work on something có nghĩa là bắt đầu thực hiện một dự án hoặc tạo ra một tác phẩm cần nhiều thời gian. Ở đây, began work on dẫn vào cuốn tiểu thuyết mà Camus bắt đầu viết. Trong cấu trúc này, work là danh từ, còn on dẫn vào dự án. Động từ thay đổi theo thì: begin work on, began work on hoặc has begun work on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của begin work on: After receiving approval, the engineers ____ the new bridge project.

Xem đáp án

began work on

an autobiographical work entitled The First Man. Cách dùng từ

4:59

một tác phẩm tự truyện mang tên "Người Đầu Tiên".

Cách dùng từ

an autobiographical work entitled The First Man: dùng entitled để giới thiệu nhan đề

Trong an autobiographical work entitled The First Man, entitled có nghĩa là “có nhan đề” hoặc “mang tên”. Từ này đứng sau danh từ work và trực tiếp dẫn vào nhan đề The First Man. Cụm này là dạng rút gọn của an autobiographical work that was entitled The First Man. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng để giới thiệu tên sách, bài viết, phim và tác phẩm nghệ thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng entitled để giới thiệu nhan đề của một tác phẩm?

  1. The ticket entitled her to enter the museum.
  2. She was entitled to paid leave.
  3. She published an essay entitled A New Beginning.
Xem đáp án

She published an essay entitled A New Beginning.

The novel was intended to be the first piece in a hopeful new direction, Ngữ pháp

5:03

Cuốn tiểu thuyết được dự định là mảnh ghép đầu tiên trong một hướng đi mới đầy hy vọng,

Ngữ pháp

was intended to be ...: vai trò được dự định, không phải kết quả cuối cùng

Was intended to be + một vai trò hoặc kết quả cho biết chủ ngữ ban đầu được lên kế hoạch hoặc thiết kế để trở thành gì. Ở đây, vai trò dự kiến của cuốn tiểu thuyết là trở thành tác phẩm đầu tiên theo một hướng đi mới đầy hy vọng. Dạng bị động tập trung vào kế hoạch chứ không phải người lập kế hoạch. Nó không khẳng định kế hoạch đã hoàn thành hay cuốn tiểu thuyết thực sự thiết lập được hướng đi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “được lên kế hoạch để trở thành”: The old station ____ a community center, but the project was canceled.

Xem đáp án

was intended to be

The Cycle of Love.

5:08

Chu kỳ của Tình Yêu.

But in 1960,

5:10

Nhưng vào năm 1960,

Camus suddenly died in a car accident

5:11

Camus đột ngột qua đời trong một vụ tai nạn xe hơi

that can only be described as meaningless and absurd. Ngữ pháp

5:14

mà chỉ có thể diễn tả là vô nghĩa và phi lý.

Ngữ pháp

can only be described as ...: trình bày một nhận định như cách mô tả phù hợp duy nhất

Can only be described as + một tính từ hoặc cụm danh từ trình bày một nhận định như cách duy nhất phù hợp, hoặc rõ ràng là phù hợp nhất, để mô tả điều gì đó. Trong câu này, hai tính từ meaningless và absurd thể hiện đánh giá mạnh mẽ của người kể về vụ tai nạn. Only giới hạn cách mô tả được xem là phù hợp, chứ không giới hạn cách vụ tai nạn xảy ra. Đây là cách nhấn mạnh mang tính tu từ, cho thấy lập trường rất mạnh chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng không có từ ngữ nào khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc đánh giá nhấn mạnh: The decision ignored every safety warning and ____ reckless.

Xem đáp án

can only be described as

While the world never saw his cycle of love, Ngữ pháp

5:19

Mặc dù thế giới chưa bao giờ nhìn thấy chu kỳ tình yêu của ông,

his cycles of revolt and absurdity

5:22

các chu kỳ nổi loạn và phi lý của ông

continue to resonate with readers today. Cụm từ

5:24

vẫn tiếp tục gây tiếng vang với độc giả ngày nay.

Ngữ pháp

While ..., ... continue: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề với while trước hết thừa nhận một sự thật đáng tiếc: thế giới đã không được thấy một trong những loạt tác phẩm từng được dự định. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sang điều thực sự còn tồn tại. Cấu trúc nhượng bộ While A, B đặt A làm hạn chế hoặc điều đáng tiếc ở phần nền và đưa B thành ý chính mà tác giả muốn nhấn mạnh. Trong phần kết luận, cấu trúc này có thể cân bằng một mất mát với di sản lâu dài.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một hạn chế trước khi nhấn mạnh kết quả chính?

  1. While the researchers ran the experiment, the lights went out.
  2. While the first experiment failed, the later trials produced reliable results.
  3. The first experiment failed because the later trials produced reliable results.
Xem đáp án

While the first experiment failed, the later trials produced reliable results.

Cụm từ

continue to resonate with readers: sự kết nối có ý nghĩa và lâu dài

Resonate with readers được dùng theo nghĩa bóng: một tác phẩm, ý tưởng hoặc chủ đề tạo ra phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tư tưởng ở độc giả. Cụm này cho thấy độc giả thấy nội dung có ý nghĩa hoặc liên quan đến bản thân, chứ không chỉ biết đến nó hoặc thấy nó nổi tiếng. Continue to bổ sung ý nghĩa kéo dài: phản ứng đó bắt đầu trong quá khứ và vẫn mạnh mẽ đến hiện tại. Cấu trúc là something resonates with someone, trong đó tác phẩm hoặc thông điệp làm chủ ngữ, còn người hoặc nhóm chịu tác động đứng sau with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh chính xác gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “tạo ra sự kết nối về cảm xúc hoặc tư tưởng với”: The documentary continues to ____ viewers around the world.

Xem đáp án

resonate with

His concept of absurdity

5:28

Khái niệm về sự phi lý của ông

has become a part of world literature, Cụm từ

5:29

đã trở thành một phần của văn học thế giới,

20th century philosophy,

5:32

triết học thế kỷ 20,

and even pop culture.

5:34

và thậm chí cả văn hóa đại chúng.

Cụm từ

become a part of world literature: trở thành một phần của lĩnh vực văn hóa rộng lớn hơn

Has become a part of cho biết ý tưởng đó đã đi vào một lĩnh vực lớn hơn và hiện được công nhận là một trong các thành phần của lĩnh vực ấy. Ở đây, part of mang nghĩa trừu tượng: văn học thế giới là một truyền thống văn hóa, không phải một vật thể. Thì hiện tại hoàn thành trong has become thể hiện một thay đổi diễn ra theo thời gian và kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Có thể dùng cấu trúc này cho ý tưởng, tác phẩm hoặc thói quen đã trở nên ổn định trong một nền văn hóa hay hệ thống rộng lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa trở thành một thành phần của tổng thể lớn hơn: Over time, street art has ____ the city's cultural identity.

Xem đáp án

become a part of

Today,

5:37

Ngày nay,

Camus remains a trusted guide for moments of uncertainty. Thành ngữ

5:38

Camus vẫn là một người dẫn đường đáng tin cậy cho những khoảnh khắc không chắc chắn.

Thành ngữ

remains a trusted guide for moments of uncertainty: vẫn là người dẫn đường đáng tin cậy khi bất định

A trusted guide là phép ẩn dụ chỉ một nguồn định hướng đáng tin cậy. Camus không được mô tả như một người dẫn đường theo nghĩa đen; các tác phẩm và tư tưởng của ông có thể giúp độc giả suy nghĩ khi cuộc sống trở nên mơ hồ. Remains cho biết vai trò này vẫn tiếp tục đến hiện tại. For moments of uncertainty xác định những tình huống mà sự định hướng ấy đặc biệt hữu ích.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Her essays remain a trusted guide for people facing difficult choices.

  1. Các bài luận của cô ấy vẫn cung cấp sự định hướng trí tuệ đáng tin cậy.
  2. Các bài luận của cô ấy mô tả một chuyến đi đã kết thúc.
  3. Các bài luận của cô ấy là danh bạ hiện tại của các hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp.
Xem đáp án

Các bài luận của cô ấy vẫn cung cấp sự định hướng trí tuệ đáng tin cậy.

His ideas defiantly imbuing a senseless world Cụm từ

5:42

Những ý tưởng của ông đang ngang ngạnh truyền vào một thế giới vô tri

with inspiration rather than defeat. Ngữ pháp

5:47

nguồn cảm hứng thay vì sự thất bại.

Cụm từ

imbue ... with ...: truyền cảm hứng vào một thế giới vô nghĩa

Imbue A with B có nghĩa là khiến A được lấp đầy sâu sắc hoặc chịu ảnh hưởng của B; B thường là một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng. Ở đây, a senseless world là A và inspiration là B: những tư tưởng ấy được mô tả như thứ khiến thế giới mang trong mình nguồn cảm hứng. Cấu trúc là imbue + tân ngữ + with + phẩm chất. Imbuing là dạng -ing. So với give, imbue trang trọng hơn và gợi ý rằng phẩm chất ấy thấm vào hoặc định hình đối tượng, chứ không chỉ đơn giản là một thứ được trao đi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của imbue ... with để hoàn thành câu: The designer ____ the room ____ a sense of calm.

Xem đáp án

imbued · with

Ngữ pháp

rather than defeat: nhấn mạnh cảm hứng thay vì thất bại

Rather than có nghĩa là “và không phải” hoặc “thay vì” khi đặt hai lựa chọn đối lập nhau. Trong câu này, inspiration là kết quả được nhấn mạnh, còn defeat bị loại bỏ; defeat ở đây chỉ cảm giác hoặc kết quả thất bại, không phải một sự việc xảy ra sau đó. Các thành phần ở hai bên thường song song với nhau. Ở đây, inspiration và defeat đều là danh từ. Cấu trúc này cũng có thể so sánh động từ, tính từ hoặc những cụm dài hơn, miễn là chúng có cùng vai trò ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng rather than để hoàn thành câu: The committee chose to revise the plan ____ cancel it.

Xem đáp án

rather than

Do you handle life's challenges Cụm từ

5:54

Bạn xử lý những thách thức trong cuộc sống

as a Stoic or a Cynic? Văn hóa

5:55

như một người theo chủ nghĩa Khắc kỷ hay Chủ nghĩa Hoài nghi?

Cụm từ

handle life's challenges: ứng phó với khó khăn

Trong handle life's challenges, handle có nghĩa là quản lý hoặc ứng phó với khó khăn, chứ không phải cầm một vật bằng tay. life's challenges là tân ngữ trực tiếp của handle. Cấu trúc handle + challenge/problem/situation cho thấy một người đang hành động để quản lý tình huống khó khăn. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là khó khăn đã được giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng handle một cách tự nhiên với nghĩa “quản lý một tình huống khó khăn”?

  1. Leah solved the customer complaint calmly.
  2. Leah handled the customer complaint calmly.
  3. Leah handled with the customer complaint calmly.
Xem đáp án

Leah handled the customer complaint calmly.

Văn hóa

as a Stoic or a Cynic: các nhãn triết học

Ở đây, hai danh từ viết hoa Stoic và Cynic chỉ những người hoặc quan điểm gắn với hai truyền thống triết học Hy Lạp cổ đại. Chủ nghĩa Khắc kỷ nhấn mạnh lý trí, đức hạnh, khả năng tự chủ và việc chú ý đến những điều nằm trong tầm kiểm soát của mình. Chủ nghĩa Khuyển nho cổ đại phản đối quy ước xã hội, địa vị và ham muốn vật chất để đề cao đức hạnh, sự độc lập và lối sống giản dị. Trong as a Stoic or a Cynic, as có nghĩa là “theo cách hoặc trong vai trò của”. Câu hỏi đơn giản hóa hai truyền thống rộng lớn thành hai cách tiếp cận tương phản để người nghe tự suy ngẫm; đây không phải là định nghĩa đầy đủ của một trong hai triết học.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về triết học cổ đại, cụm từ viết hoa a Cynic có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Người theo triết học Khuyển nho cổ đại hoặc áp dụng các nguyên tắc của trường phái này
  2. Người luôn phàn nàn và dự đoán điều tồi tệ nhất
  3. Người không bao giờ cảm nhận bất kỳ cảm xúc nào
Xem đáp án

Người theo triết học Khuyển nho cổ đại hoặc áp dụng các nguyên tắc của trường phái này

Find out which philosophy represents you

5:58

Hãy tìm hiểu xem triết lý nào đại diện cho bạn

by choosing one of these videos.

6:01

bằng cách chọn một trong những video này.