Xe Tải Quái Vật Siêu Đẳng, Những Kẻ Phản Diện Đỉnh Nhất | S1 Tập 11 | Biệt Đội Siêu Cứu Hộ Pinkfong - Nhạc & Hoạt Hình Thiếu Nhi: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
313 từ 149 từ/phút

Giới thiệu video: Sau khi các trụ cứu hỏa bị phá hỏng và tiếng động lớn suốt đêm khiến người dân hoảng sợ, Đội Siêu Cứu Hộ lần theo manh mối đến chỗ những chiếc xe tải quái vật, chặn cuộc phá phách, dập lửa và vui mừng vì đã thành công nhờ phối hợp cùng nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to the rescue. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Nhận biết đây là câu nói cố định báo hiệu sự trợ giúp đã đến, đồng thời dùng tự nhiên khi một anh hùng, người bạn hoặc đội khẩn cấp xuất hiện để hỗ trợ, thay vì tách ra và hiểu từng từ riêng lẻ. 2. Based on the collected clues, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu một kết luận dựa trên bằng chứng trong cuộc điều tra, báo cáo hoặc lời giải thích, qua đó thể hiện rõ mối liên hệ giữa thông tin hiện có và nhận định được đưa ra. 3. would have been dangerous — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng cấu trúc này diễn tả một kết quả nguy hiểm có khả năng xảy ra trong quá khứ nhưng đã không xảy ra hoặc được ngăn chặn, rồi dùng nó để nói về những hậu quả đã tránh được.

Nội dung bài học

Pinkfong

0:00

Pinkfong

Super Rescue Team to the rescue. Cụm từ

0:03

Đội Cứu hộ Siêu đẳng đến ứng cứu đây.

Cụm từ

to the rescue: thông báo rằng người giúp đỡ đã đến

To the rescue là một cụm từ cố định được dùng khi người cứu hộ hoặc người đến giúp đã xuất hiện và sẵn sàng hành động. Ở đây, tên của đội được đặt trước cụm từ để tạo thành lời xuất hiện đầy hào hứng: “Đội Siêu Cứu Hộ đến giúp đây!” Trong cách nói này, to là một phần của cả cụm từ chứ không chỉ là từ chỉ hướng thông thường. Những lời thông báo ngắn và kịch tính thường lược bỏ các từ đã được hiểu ngầm, vì vậy khẩu hiệu có thể dùng mẫu “tên + to the rescue” mà không cần động từ.

Luyện tập

Một người đến giúp trong tình huống khẩn cấp và hô: “Sam to the rescue!” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Sam nói rằng tình trạng khẩn cấp đã kết thúc.
  2. Sam đang tìm một trạm cứu hộ.
  3. Sam đã đến để giúp.
Xem đáp án

Sam đã đến để giúp.

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Đội Cứu hộ Siêu đẳng Pinkfong.

Super Monster Trucks, the best villains.

0:13

Siêu Xe tải Quái vật, những kẻ phản diện đỉnh nhất.

Good afternoon.

0:18

Chào buổi chiều.

Strange events are causing citizens to tremble in fear. Ghi chú

0:19

Những sự kiện kỳ lạ đang khiến người dân run rẩy trong sợ hãi.

Ngữ pháp

causing citizens to tremble: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một điều gì đó khiến một người hoặc vật thực hiện hành động hay rơi vào một trạng thái. Trong causing citizens to tremble, citizens là tân ngữ chịu tác động, còn to tremble nêu kết quả. Dạng are causing cho thấy tác động đang xảy ra ở hiện tại. Sau cause, cần giữ to trước động từ chỉ kết quả: dùng cause citizens to tremble, không dùng cause citizens tremble.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?

  1. The sudden alarm caused everyone leave the building.
  2. The sudden alarm caused everyone to leave the building.
  3. The sudden alarm caused to everyone leave the building.
Xem đáp án

The sudden alarm caused everyone to leave the building.

Cụm từ

tremble in fear: run lên vì sợ hãi

Tremble in fear có nghĩa là run lên vì rất sợ. Tremble chỉ phản ứng của cơ thể, còn in fear cho biết nguyên nhân hoặc trạng thái cảm xúc của phản ứng đó; cụm này không diễn tả địa điểm. Cách nói này sinh động và mạnh hơn việc chỉ nói rằng một người sợ hãi, vì nó thể hiện nỗi sợ qua phản ứng của cơ thể.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người run lên vì sợ?

  1. He trembled with excitement when his team won.
  2. He trembled in fear when he heard footsteps outside.
  3. He shivered in the cold while waiting for the bus.
Xem đáp án

He trembled in fear when he heard footsteps outside.

Someone broke all the fire hydrants within a 2 km radius Cụm từ

0:23

Ai đó đã phá vỡ tất cả các trụ cứu hỏa trong bán kính 2 km

and ran away. Cụm động từ

0:27

và bỏ chạy.

Cụm từ

within a 2 km radius: trong phạm vi bán kính 2 km tính từ tâm

Within a 2 km radius giới hạn tất cả các trụ cứu hỏa trong một khu vực cách một điểm trung tâm ngầm hiểu không quá hai kilômét. Within đặt ra giới hạn, còn radius đo khoảng cách từ tâm đến mép. Bán kính không phải toàn bộ chiều rộng của khu vực. Một đường tròn có bán kính 2 km sẽ rộng 4 km từ mép này sang mép kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ có nghĩa là “trong phạm vi bán kính hai kilômét”: The alert was sent to everyone ____ of the factory.

Xem đáp án

within a 2 km radius

Cụm động từ

ran away: bỏ chạy hoặc rời khỏi hiện trường

Ran away là dạng quá khứ của cụm động từ run away. Ở đây, cụm này có nghĩa là “bỏ chạy” hoặc “nhanh chóng rời khỏi hiện trường”, chứ không chỉ đơn giản là “chạy”. Người đó phá hỏng các trụ cứu hỏa rồi rời đi để tránh bị bắt. Away bổ sung ý di chuyển ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh khác, run away cũng có thể có nghĩa là tự ý bỏ nhà hoặc một nơi khác đi. Vì vậy, ngữ cảnh sẽ cho biết người đó đang chạy trốn khỏi điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run away: When the guard opened the cage by mistake, the fox ____ into the woods.

Xem đáp án

ran away

When did find out about the incident?

0:28

Bạn biết về sự cố này từ khi nào?

I just found out this morning. Cụm động từ

0:31

Tôi mới biết sáng nay.

Cụm động từ

found out: chuyển từ chưa biết sang biết

Found out là dạng quá khứ của cụm động từ find out. Ở đây, cụm này có nghĩa là “biết được thông tin” hoặc “phát hiện ra thông tin”. Nó thể hiện sự thay đổi: trước đó người nói chưa biết, rồi đến sáng nay mới biết. Thông tin có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã cho biết rõ, như trong câu này. Để nêu thông tin, dùng find out about + danh từ, find out that + mệnh đề hoặc find out + mệnh đề có từ để hỏi, như trong find out why the door is locked.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo biết được giờ mở cửa sau khi kiểm tra trang web?

  1. Before checking the website, Leo already knew the opening time.
  2. After checking the website, Leo looked at the museum.
  3. After checking the website, Leo found out that the museum opens at nine.
Xem đáp án

After checking the website, Leo found out that the museum opens at nine.

I also heard loud bangs

0:34

Tôi cũng nghe thấy những tiếng nổ lớn

that went on all night. Cụm động từ

0:35

vang lên suốt đêm.

Cụm động từ

went on all night: kéo dài suốt đêm

Went on là dạng quá khứ của go on. Ở đây, cụm này có nghĩa là “tiếp diễn”, còn all night cho biết chuỗi tiếng nổ kéo dài suốt cả đêm. Mệnh đề that went on all night bổ nghĩa cho loud bangs và xem chúng là một chuỗi âm thanh tiếp diễn, chứ không phải một tiếng nổ duy nhất kéo dài. Ở đây, go on không nói về chuyển động cơ thể.

Luyện tập

Dùng cụm từ được làm nổi bật để hoàn thành câu: The music ____, so nobody could sleep.

Xem đáp án

went on all night

I don't know what else will happen. Ngữ pháp

0:37

Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra nữa.

Ngữ pháp

what else will happen: else đứng sau what trong câu hỏi gián tiếp

What else có nghĩa là “còn điều gì khác”; else đứng ngay sau what. Toàn bộ mệnh đề what else will happen cho biết nội dung mà người nói không biết. Ở đây, what else là chủ ngữ của happen nên will happen đứng ngay sau đó. Không chuyển else ra sau will; what will else happen không phải trật tự tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng người nói tự hỏi còn sự việc nào khác sẽ xảy ra?

  1. I wonder what will else happen.
  2. I wonder what else happen will.
  3. I wonder what else will happen.
Xem đáp án

I wonder what else will happen.

I'm scared.

0:39

Tôi sợ lắm.

We hope to arrest the criminal very soon. Cách dùng từ

0:41

Chúng tôi hy vọng sẽ sớm bắt được thủ phạm.

Cách dùng từ

arrest the criminal: đưa một người vào tình trạng bị giam giữ theo pháp luật

Ở đây, arrest có nghĩa là đưa một người vào tình trạng bị giam giữ theo pháp luật, còn criminal chỉ người đã phạm tội. Arrest là ngoại động từ, vì vậy người bị bắt được đặt ngay sau động từ: arrest + person. Cụm từ này mô tả một hành động thực thi pháp luật chính thức do cảnh sát hoặc nhân viên có thẩm quyền khác thực hiện. Nó bao gồm việc chính thức hạn chế quyền tự do của người đó theo luật.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng cơ quan thực thi pháp luật đã chính thức bắt giữ một người?

  1. The police caught up with the suspect near the station.
  2. The guard saw the suspect leave the building.
  3. The police arrested the suspect after the investigation.
Xem đáp án

The police arrested the suspect after the investigation.

The whole town and the civilians are in panic.

0:45

Toàn bộ thị trấn và người dân đều đang hoảng loạn.

Based on the collected clues, Mạch ý

0:47

Dựa trên những manh mối thu thập được,

I believe it's the monster trucks again.

0:49

tôi tin rằng lại là xe tải quái vật.

Mạch ý

Based on the collected clues: nêu bằng chứng trước khi đưa ra kết luận

Based on the collected clues được đặt ở đầu để nêu bằng chứng làm cơ sở cho phát biểu phía sau. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau; I believe... trình bày kết luận. Trong mẫu câu thông dụng này, Based on + evidence or source là cụm từ mở đầu nêu cơ sở, không phải vị ngữ chính. Sau dấu phẩy là một mệnh đề hoàn chỉnh: Based on + noun phrase, + subject + verb.

Luyện tập

Dùng mẫu Based on + source để đưa the latest weather report lên trước làm bằng chứng: ____, the school expects heavy rain this afternoon.

Xem đáp án

Based on the latest weather report

We are the monster trucks,

0:58

Chúng ta là xe tải quái vật,

the baddest trucks of the town. Cách dùng từ

1:01

những chiếc xe tải tồi tệ nhất thị trấn.

Cách dùng từ

baddest: dạng so sánh nhất cường điệu và không chuẩn

Trong câu này, baddest là dạng so sánh nhất được tạo từ bad theo lối vui nhộn và mang đậm giọng của nhân vật. Những kẻ phản diện đang khoe rằng chúng là các xe tải xấu xa, cứng rắn hoặc đáng sợ nhất thị trấn. Vì vậy, từ này có thể gợi nghĩa “nguy hiểm nhất” hoặc thậm chí “ngầu nhất”, chứ không chỉ là “có chất lượng tệ nhất”. Trong tiếng Anh chuẩn, dạng so sánh nhất bất quy tắc của bad là worst. Dạng baddest khác thường khiến lời khoe khoang nghe cường điệu và kịch tính hơn.

Luyện tập

Dùng baddest trong câu báo cáo trang trọng sau có phù hợp không: This was the baddest accident of the year.?

  1. Cách dùng này không phù hợp.
  2. Cách dùng này phù hợp.
Xem đáp án

Cách dùng này không phù hợp.

Let's go for a ride. Cụm từ

1:03

Đi dạo một vòng thôi.

Cụm từ

go for a ride: đi một vòng để thư giãn

Go for a ride có nghĩa là đi một vòng ngắn bằng phương tiện, xe đạp hoặc cưỡi động vật, thường để vui chơi chứ không chỉ để đến một địa điểm. Trong Let's go for a ride, cụm này đóng vai trò là một lời đề nghị thân thiện. Ride ở đây là danh từ đếm được, thể hiện qua a ở phía trước. Đi bằng cách nào thường được xác định từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cụm từ trong bài học: The weather is nice. Let's ____ along the coast.

Xem đáp án

go for a ride

Okay.

1:04

Được.

Let's go.

1:06

Đi nào.

No.

1:10

Không.

I can't let the monster trucks fool around the city like this. Ghi chú

1:11

Mình không thể để xe tải quái vật quậy phá thành phố như thế này được.

Ngữ pháp

can't let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Can't let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là “không thể cho phép ai hoặc vật gì thực hiện một hành động”. Trong câu này, người nói cảm thấy mình có trách nhiệm ngăn những chiếc xe tải quái vật lại. Sau let, hãy đặt người hoặc vật trước, rồi dùng động từ nguyên mẫu không có to: nói let the monster trucks fool around, không nói let the monster trucks to fool around.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng chúng ta phải ngăn chú chó con chạy ra đường?

  1. We can't let run the puppy into the road.
  2. We can't let the puppy run into the road.
  3. We can't let the puppy to run into the road.
Xem đáp án

We can't let the puppy run into the road.

Cụm động từ

fool around: quậy phá hoặc cư xử không nghiêm túc

Fool around là một cụm động từ dùng trong văn nói thân mật. Ở đây, nó có nghĩa là cư xử ngớ ngẩn, bất cẩn hoặc không nghiêm túc đến mức có thể gây rắc rối. Nó mang nghĩa tiêu cực hơn việc chỉ dùng play. Around ở đây là một phần của cụm động từ. Câu này không có nghĩa là những chiếc xe đang “lừa” thứ gì đó ở gần.

Luyện tập

Câu nào dùng fool around với nghĩa “cư xử ngớ ngẩn hoặc bất cẩn thay vì nghiêm túc”?

  1. The children walked around the kitchen to find a cup.
  2. The children played a quiet board game after dinner.
  3. The children fooled around in the kitchen and spilled the juice.
Xem đáp án

The children fooled around in the kitchen and spilled the juice.

I must stop them.

1:14

Mình phải ngăn chúng lại.

Let's go and boom, boom, boom, boom all the way. Cụm từ

1:50

Đi thôi và bùm, bùm, bùm, bùm suốt chặng đường.

Cụm từ

all the way: suốt cả chặng đường

Ở đây, all the way cho biết tiếng boom lặp đi lặp lại kéo dài bao lâu: âm thanh đó tiếp diễn trong suốt hành trình, từ đầu đến cuối. All the way hoạt động như một cụm từ hoàn chỉnh. Khi đi với một hành động diễn ra trong lúc di chuyển, nó có thể mang nghĩa “suốt cả hành trình”. Khi đi với chuyển động hướng đến một nơi, nó có thể mang nghĩa “đến tận nơi đó”. Không nên hiểu từng từ thành “tất cả các con đường”.

Luyện tập

Câu nào dùng all the way để diễn tả một hành động tiếp diễn trong suốt hành trình?

  1. We found a new way home.
  2. We sang all the way home.
  3. By the way, I found your hat.
Xem đáp án

We sang all the way home.

Let's go and boom, boom, boom, boom and never stop.

1:54

Đi thôi và bùm, bùm, bùm, bùm không bao giờ dừng lại.

No one can stop the best villains. Ngữ pháp

1:58

Không ai có thể ngăn cản những kẻ phản diện đỉnh nhất.

Ngữ pháp

No one can stop...: lời khẳng định mạnh rằng không ai có thể ngăn cản

No one có nghĩa là “không một người nào”. Trong No one can stop..., No one là chủ ngữ. Sau can, dùng động từ nguyên mẫu stop. Mẫu câu này đưa ra một lời khẳng định rất mạnh: không ai có khả năng ngăn cản điều gì đó. Ở đây, những kẻ phản diện dùng nó để khoe khoang nên nghe rất táo bạo và quá tự tin. No one đã mang nghĩa phủ định, vì vậy không thêm not sau can.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng không một người nào có thể ngăn chúng ta?

  1. No one can stop us.
  2. No one can't stop us.
  3. No one can stops us.
Xem đáp án

No one can stop us.

We are the super monster trucks.

2:01

Chúng ta là siêu xe tải quái vật.

Go, go, go, go, go, go.

2:04

Đi, đi, đi, đi, đi, đi.

Here we go, boom, boom. Cụm từ

2:06

Chúng ta tới đây, bùm, bùm.

Cụm từ

Here we go: thông báo một hành động đang bắt đầu

Here we go là một cách nói cố định trong hội thoại, dùng vào lúc một hành động bắt đầu hoặc bắt đầu lại. Trong câu này, nó báo hiệu hành động sắp diễn ra, còn boom, boom thể hiện âm thanh theo sau. Here ở đây chỉ thời điểm hiện tại của hoạt động, không phải một địa điểm thật. Hãy hiểu cả cụm là “Bây giờ chúng ta bắt đầu”, chứ không dịch từng từ thành “chúng ta đi đến đây”.

Luyện tập

Tàu lượn siêu tốc vừa bắt đầu chuyển động. Câu nào thông báo sự bắt đầu tự nhiên nhất?

  1. Here you go!
  2. Here we go!
  3. There we go!
Xem đáp án

Here we go!

Hey, hey, hey.

2:09

Này, này, này.

Hey, hey, hey.

2:12

Này, này, này.

Let's go and zoom, zoom, zoom, zoom all the way.

2:16

Đi thôi và vèo, vèo, vèo, vèo suốt chặng đường.

Let's go and zoom, zoom, zoom, zoom and never stop.

2:19

Đi thôi và vèo, vèo, vèo, vèo không bao giờ dừng lại.

No one can stop the super heroes.

2:23

Không ai có thể ngăn cản các siêu anh hùng.

We are the super monster team.

2:27

Chúng ta là đội siêu quái vật.

Go, go, go, go, go, go.

2:30

Đi, đi, đi, đi, đi, đi.

Here we go, zoom, zoom.

2:31

Chúng ta tới đây, vèo, vèo.

Hey, hey, hey.

2:35

Này, này, này.

Hey, hey, hey.

2:38

Này, này, này.

Go, go, Super Rescue Team.

2:39

Đi nào, đi nào, Đội Cứu hộ Siêu đẳng.

Here we go,

2:43

Chúng ta đi đây,

zoom and zoom until we go.

2:43

vèo và vèo cho đến khi chúng ta đi.

We finally caught the troublesome monster trucks. Cách dùng từ

3:02

Cuối cùng chúng ta cũng bắt được những chiếc xe tải quái vật phiền phức.

Cách dùng từ

caught the troublesome monster trucks: catch với nghĩa bắt giữ

Caught là dạng quá khứ bất quy tắc của catch. Ở đây, catch có nghĩa là tìm hoặc đuổi theo một người, con vật hay mục tiêu khác, rồi bắt kịp và khống chế họ; nó không có nghĩa là dùng tay đón một vật đang chuyển động. Cụm the troublesome monster trucks là tân ngữ của caught, nêu tên các mục tiêu bị bắt. Trong cả câu, finally cho thấy việc tìm kiếm hoặc truy đuổi đã kéo dài một thời gian trước khi thành công.

Luyện tập

Câu nào dùng caught với nghĩa bắt được một mục tiêu sau khi truy đuổi?

  1. Mina caught a cold during the trip.
  2. After a long chase, the guards caught the thief.
  3. Leo caught the ball before it hit the ground.
Xem đáp án

After a long chase, the guards caught the thief.

Yeah.

3:05

Tuyệt.

It would have been dangerous with civilians around. Ngữ pháp

3:06

Sẽ rất nguy hiểm nếu có dân thường xung quanh.

Ngữ pháp

would have been dangerous: kết quả giả định trong quá khứ

Would have been dangerous nhìn lại một tình huống trong quá khứ và nêu kết quả giả định của nó: một việc hẳn đã nguy hiểm trong những điều kiện đó. Trong ngữ cảnh này, nguy hiểm đã được tránh và không trở thành sự việc thực tế. Cấu trúc là would have + quá khứ phân từ. Ở đây, been là quá khứ phân từ của be, còn dangerous mô tả kết quả được hình dung. Ngược lại, was dangerous trình bày sự nguy hiểm như một sự thật trong quá khứ.

Luyện tập

Một nhóm đi bộ đường dài đã quay lại trước sống núi đóng băng. Câu nào cho biết việc leo núi không diễn ra và mô tả kết quả giả định của nó trong quá khứ?

  1. Climbing the icy ridge will be dangerous.
  2. Climbing the icy ridge was dangerous.
  3. Climbing the icy ridge would have been dangerous.
Xem đáp án

Climbing the icy ridge would have been dangerous.

Ngữ pháp

with civilians around: khi có dân thường ở gần hoặc hiện diện

With civilians around có nghĩa là “khi dân thường ở gần hoặc có mặt”. Cấu trúc with + người hoặc nhóm người + around xem sự hiện diện của ai đó là một phần của tình huống. Cụm này giải thích một hoàn cảnh ảnh hưởng đến ý chính, chẳng hạn lý do một hành động có nhiều rủi ro, khó thực hiện hoặc không phù hợp. Ở đây, around có nghĩa là “ở gần” hoặc “trong khu vực”; không có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn.

Luyện tập

Câu nào dùng with + người + around để nói rằng ai đó đang ở gần hoặc có mặt?

  1. The baby turned around when the door opened.
  2. We spoke quietly with the baby around.
  3. We walked around the crowd to reach the door.
Xem đáp án

We spoke quietly with the baby around.

Thanks.

3:09

Cảm ơn nhé.

You were brave when you put out the fire all by yourself. Ghi chú

3:10

Bạn thật dũng cảm khi tự mình dập tắt ngọn lửa.

Cụm động từ

put out the fire: dập tắt lửa

Trong câu này, put out the fire có nghĩa là làm cho lửa ngừng cháy, tức là dập tắt lửa. Put out là một cụm động từ, vì vậy không nên tách put + out rồi hiểu theo nghĩa đen là đưa một thứ gì đó ra ngoài. Khi tân ngữ là danh từ, cả put out the fire và put the fire out đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: nói put it out, không nói put out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put out the fire: The firefighters arrived quickly and ____.

Xem đáp án

put out the fire

Cụm từ

all by yourself: hoàn toàn tự mình, không ai giúp

Trong câu này, all by yourself có nghĩa là “hoàn toàn tự mình, không có ai giúp.” By yourself vốn đã có thể diễn đạt ý một mình hoặc không có sự trợ giúp; all nhấn mạnh ý đó hơn. Ở đây, cụm này nhấn mạnh sự tự lập của người nghe và mang sắc thái khen ngợi. Đại từ phản thân thay đổi theo người được nói đến: all by myself, all by himself, all by herself, all by ourselves hoặc all by themselves.

Luyện tập

Câu nào cho biết Sam đã hoàn thành trò ghép hình mà hoàn toàn không có ai giúp?

  1. Sam finished the puzzle with his sister.
  2. Sam finished the puzzle for his sister.
  3. Sam finished the puzzle all by himself.
Xem đáp án

Sam finished the puzzle all by himself.

Aw, thank you.

3:14

Ồ, cảm ơn bạn.

I'm glad we all worked as a team to arrest the monster trucks. Ghi chú

3:15

Tôi rất vui vì tất cả chúng ta đã làm việc như một đội để bắt các xe tải quái vật.

Ý định

I'm glad + mệnh đề: đáp lại bằng sự nhẹ nhõm và tán thành

Trong câu này, I'm glad mở đầu cho mệnh đề we all worked as a team. Cụm từ cho biết người nói cảm thấy vui và nhẹ nhõm vì mọi người đã hợp tác thành công. Ở đây, cụm từ này còn là lời đáp thân thiện trước lời khen hoặc lời cảm ơn trong cuộc trò chuyện. Cấu trúc I'm glad + mệnh đề giúp nêu rõ kết quả tốt mà bạn vui mừng đón nhận, thay vì chỉ miêu tả tâm trạng vui vẻ nói chung.

Luyện tập

Một nhóm vừa cùng nhau giải quyết được một vấn đề khó. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất niềm vui và sự tán thành đối với kết quả đó?

  1. I'm glad we solved it together.
  2. I don't know what happened.
  3. Please solve it together.
Xem đáp án

I'm glad we solved it together.

Cụm từ

worked as a team: hợp tác vì một mục tiêu chung

Worked as a team là dạng quá khứ của work as a team. Cụm từ này có nghĩa là mọi người phối hợp nỗ lực và giúp đỡ nhau để đạt một mục tiêu chung. Cụm từ miêu tả cách họ làm việc, chứ không chỉ nói rằng có nhiều người cùng hiện diện. Trong câu này, nó cũng đánh giá tích cực sự hợp tác của cả nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của work as a team: The four volunteers shared the tasks and ____.

Xem đáp án

worked as a team

Yeah.

3:20

Đúng vậy.

I agree.

3:21

Tôi đồng ý.

This isn't over. Ý định

3:28

Chuyện này vẫn chưa kết thúc đâu.

Ý định

This isn't over.: cảnh báo xung đột sẽ tiếp diễn

Trong câu thoại này, This isn't over không chỉ đơn giản thông báo rằng một việc vẫn chưa hoàn thành. Sau một thất bại hoặc trở ngại, người nói dùng câu này để bác bỏ ý nghĩ rằng mọi chuyện đã kết thúc và cảnh báo rằng cuộc xung đột sẽ tiếp diễn. Câu này có thể ngụ ý “tôi sẽ quay lại” hoặc “tôi sẽ tiếp tục chiến đấu”, nên sắc thái đe dọa phụ thuộc vào tình huống và giọng nói. Trong một câu chuyện, nó thường giữ lại cảm giác đe dọa hoặc hồi hộp.

Luyện tập

Sau khi một kẻ phản diện thua trận, This isn't over. có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?

  1. Cảnh báo rằng cuộc xung đột sẽ tiếp diễn.
  2. Bình tĩnh thông báo rằng một nhiệm vụ vẫn chưa hoàn thành.
  3. Xác nhận rằng mọi người đã đồng ý dừng lại.
Xem đáp án

Cảnh báo rằng cuộc xung đột sẽ tiếp diễn.

Ready.

3:31

Sẵn sàng.

Roger. Văn hóa

3:33

Đã rõ.

Văn hóa

Roger.: lời xác nhận qua radio

Roger. là một câu đáp ngắn kiểu liên lạc vô tuyến, có nghĩa là “tôi đã nhận và hiểu tin nhắn của bạn”. Câu này cho đồng đội biết rằng chỉ thị hoặc báo cáo tình hình đã được truyền đạt thành công. Nó xác nhận việc nhận và hiểu thông tin, nhưng không nhất thiết thể hiện sự đồng ý hay lời hứa sẽ thực hiện chỉ thị. Ở đây, Roger. không phải là tên người.

Luyện tập

Qua radio, bạn chỉ muốn nói rằng mình đã nhận và hiểu tin nhắn, không trả lời là có và cũng không hứa sẽ hành động. Câu đáp nào phù hợp?

  1. Roger.
  2. Wilco.
  3. Affirmative.
Xem đáp án

Roger.

Forest.

3:34

Forest.

Cloudia.

3:36

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

3:40

Đội Cứu hộ Siêu đẳng Pinkfong.

Are you ready?

3:47

Các bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes,

3:49

Vâng,

I'm ready.

3:50

tôi đã sẵn sàng.

Roger.

3:51

Đã rõ.

Click the subscribe button.

3:54

Hãy nhấp vào nút đăng ký.

Complete.

3:56

Hoàn thành.