Thần thoại Hy Lạp về Talos, robot đầu tiên - Adrienne Mayor: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Video kể lại cách Hephaestus tạo ra người máy đồng Talos để bảo vệ đảo Crete, cách Medea lợi dụng khát vọng bất tử của Talos để đánh bại ông, đồng thời cho thấy thần thoại này và những cỗ máy tự động có thật của Hy Lạp cổ đại đã báo trước các câu hỏi hiện đại về AI và ranh giới giữa con người với máy móc. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. test his mettle — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là thử thách lòng can đảm, năng lực hoặc phẩm chất của một người, chứ không phải kiểm tra kim loại, và dùng nó khi một đối thủ hay hoàn cảnh khó khăn làm bộc lộ khả năng thực sự của ai đó. 2. according to historians, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra đây là dấu hiệu nêu nguồn khi câu chuyện chuyển từ thần thoại sang bằng chứng lịch sử, đồng thời dùng according to + nguồn để quy một nhận định cho nguồn cụ thể thay vì trình bày nó như sự thật không có căn cứ. 3. is as much about his robotic heart as it is about his robotic brain. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc cân xứng này để nói rằng hai chủ đề quan trọng ngang nhau; ở đây, cảm xúc và khát vọng của Talos giữ vai trò trung tâm không kém trí tuệ cơ học của ông.
Nội dung bài học
Hephaestus, god of technology, was hard at work on his most ingenious invention yet. Ghi chú
0:07Hephaestus, vị thần công nghệ, đang nỗ lực làm việc cho phát minh tài tình nhất của mình từ trước đến nay.
god of technology: thành phần đồng vị chỉ danh tính
god of technology là một cụm danh từ đặt sau Hephaestus để cho biết ông là ai. Các dấu phẩy cho thấy đây là thành phần đồng vị cung cấp thêm thông tin nhận diện, chứ không phải một hành động riêng. Ở đây, technology mang nghĩa rộng, bao gồm thủ công, gia công kim loại, chế tạo và phát minh. Từ này gắn Hephaestus với hoạt động sáng tạo khéo léo, chứ không chỉ với đồ điện tử hiện đại.
Luyện tập
god of technology có chức năng gì trong câu này?
- Nó cho biết Hephaestus đang làm việc ở đâu.
- Nó nêu tên phát minh mà ông đang chế tạo.
- Nó cho biết Hephaestus là ai và có vai trò gì.
Xem đáp án
Nó cho biết Hephaestus là ai và có vai trò gì.
hard at work on: đang tập trung hết sức vào một nhiệm vụ
Be hard at work on something có nghĩa là đang tích cực và chăm chú làm một việc. Trong câu này, Hephaestus đang tập trung cao độ vào phát minh của mình; hard diễn tả mức độ dồn sức làm việc, chứ không nói phát minh đó khó đến mức nào. Cấu trúc là be + hard at work on + một dự án, nhiệm vụ hoặc vấn đề. Thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: is hard at work on, was hard at work on hoặc are hard at work on.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đang tập trung hết sức vào một nhiệm vụ”: The design team is ____ a safer bike helmet.
Xem đáp án
hard at work on
most ingenious invention yet: phát minh tài tình nhất tính đến lúc đó
Trong his most ingenious invention yet, most ingenious là dạng so sánh cao nhất, xếp phát minh này cao hơn mọi phát minh trước đó của Hephaestus. Yet giới hạn mốc thời gian của phép so sánh là “tính đến lúc đó” trong câu chuyện. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là tính từ so sánh cao nhất + danh từ + yet. Cấu trúc này trình bày một thứ là kết quả nổi bật nhất cho đến thời điểm đang nói, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng một thứ xuất hiện sau đó sẽ vượt qua nó. Ở đây, yet là trạng từ mang nghĩa so far, không phải liên từ mang nghĩa but.
Luyện tập
Điền một từ để câu có nghĩa là “Đây là thiết kế tốt nhất của chúng tôi tính đến hiện tại”: This is our best design ____.
Xem đáp án
yet
He was creating a new defense system for King Minos, Cụm từ
0:12Ông đang tạo ra một hệ thống phòng thủ mới cho Vua Minos,
new defense system for King...: for đánh dấu người dùng dự kiến
Trong a new defense system for King Minos, for giới thiệu người mà hệ thống được thiết kế để bảo vệ hoặc phục vụ. Đại từ He xác định người tạo ra hệ thống vì nó là chủ ngữ của was creating; Vua Minos là người hưởng lợi chứ không phải người chế tạo. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là system for + người, tổ chức hoặc mục đích. Cấu trúc này cho biết hệ thống được thiết kế cho ai hoặc cho việc gì, chứ không xác định ai đã tạo ra hệ thống.
Luyện tập
Điền giới từ đánh dấu bệnh viện là người dùng dự kiến: The engineers built a new warning system ____ the hospital.
Xem đáp án
for
who wanted fewer intruders on his island kingdom of Crete. Cách dùng từ
0:15người muốn giảm bớt những kẻ xâm nhập vào vương quốc đảo Crete của mình.
fewer intruders: số lượng đếm được và việc đi vào không được phép
“Fewer intruders” có nghĩa là số người đi vào mà không được phép ít hơn. Fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều intruders; với danh từ không đếm được, tiếng Anh thường dùng less. Intruder không phải là một người đến thăm trung tính hay một vị khách được mời. Từ này cho biết người đó không được phép vào và thường hàm ý một mối đe dọa an ninh.
Luyện tập
Câu nào dùng fewer intruders đúng để diễn đạt số người đi vào mà không được phép ít hơn?
- Better locks made every invited guest an intruder.
- Better locks led to less intruders in the building.
- Better locks led to fewer intruders in the building.
Xem đáp án
Better locks led to fewer intruders in the building.
But mortal guards and ordinary weapons wouldn't suffice, Ghi chú
0:20Nhưng những vệ binh người phàm và vũ khí thông thường sẽ không đủ,
mortal guards: người bảo vệ là con người, không phải thần thánh
Trong ngữ cảnh thần thoại này, “mortal guards” chỉ những lính canh là con người, không phải thần thánh, được đặt đối lập với các vị thần, sinh vật bất tử hoặc tạo vật siêu nhiên. Mortal phân loại họ theo thân phận con người hữu hạn, chứ không nói rằng họ đang hấp hối. Kết hợp với “ordinary weapons wouldn't suffice”, cụm từ này cho thấy cách phòng vệ thông thường của con người là không đủ và chuẩn bị cho người nghe đón nhận sự xuất hiện của một người bảo vệ phi thường.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một câu chuyện kỳ ảo, mortal guards có thể đối lập lính canh là con người với các vị thần hoặc người bảo vệ bất tử.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
wouldn't suffice: cách trang trọng để nói “sẽ không đủ”
Trong câu này, wouldn't suffice có nghĩa là “sẽ không đủ để đáp ứng nhu cầu”. Suffice là động từ, nên mortal guards and ordinary weapons là những thứ được đánh giá là không đủ; không cần dùng một dạng của be trước suffice. Wouldn't trình bày sự thiếu hụt đó như kết quả được dự đoán trong tình huống này. Cụm từ này trang trọng hơn wouldn't be enough và thường xuất hiện khi giải thích vì sao một nguồn lực, phương pháp hoặc giải pháp không đáp ứng yêu cầu.
Luyện tập
Câu nào đúng ngữ pháp và có nghĩa là một hộp sơ cứu sẽ không đủ cho năm mươi người?
- One first-aid kit wouldn't be suffice for a group of fifty.
- One first-aid kit wouldn't suffice for a group of fifty.
- One first-aid kit wouldn't sufficient for a group of fifty.
Xem đáp án
One first-aid kit wouldn't suffice for a group of fifty.
so the visionary god devised an indomitable new defender. Cụm từ
0:23vì vậy vị thần nhìn xa trông rộng đã nghĩ ra một người bảo vệ mới bất khuất.
devised an indomitable new defender: tạo ra một người bảo vệ khó bị đánh bại
Devised có nghĩa là “suy nghĩ rồi thiết kế hoặc tạo ra sau khi lập kế hoạch”. Ở đây, vị thần không chỉ đơn giản tìm thấy một người bảo vệ; ông đã nghĩ ra ý tưởng về một kiểu người bảo vệ mới. Indomitable miêu tả người hoặc vật không dễ bị đánh bại, chinh phục hoặc buộc phải đầu hàng. Từ này mạnh hơn strong rất nhiều và tạo cho người bảo vệ sắc thái cao quý, anh hùng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một nữ hoàng đã nghĩ ra một người bảo vệ cực kỳ khó bị đánh bại?
- The queen discovered a tired guard resting by the gate.
- The queen used a small device to lock the gate.
- The queen devised an indomitable guardian to protect the gate.
Xem đáp án
The queen devised an indomitable guardian to protect the gate.
In the fires of his forge: forge chỉ nơi gia công kim loại
Ở đây, forge là danh từ: lò, bếp lửa hoặc xưởng nơi thợ kim loại nung nóng và tạo hình kim loại. Cụm In the fires of his forge đặt hành động vào một không gian gia công kim loại nóng rực. Vì Hephaestus được thể hiện là người chế tạo, cụm này giúp ta hiểu rằng phát minh của ông được tạo ra bằng kỹ thuật gia công kim loại. Forge ở đây không phải là động từ mang nghĩa “làm giả”.
Luyện tập
Trong In the fires of his forge, forge có nghĩa là gì?
- Lò hoặc xưởng để nung nóng và tạo hình kim loại
- Nơi dùng để nấu thức ăn
- Hành động làm giả chữ ký
Xem đáp án
Lò hoặc xưởng để nung nóng và tạo hình kim loại
Hephaestus cast his invention in the shape of a giant man. Cách dùng từ
0:29Hephaestus đã đúc phát minh của mình dưới hình dáng một người khổng lồ.
cast ... in the shape of ...: đúc vật thể bằng khuôn
Ở đây, cast là dạng quá khứ của cast và có nghĩa là “chế tạo bằng cách đổ vật liệu nóng chảy vào khuôn”. Cấu trúc cast something in the shape of ... cho biết cả quy trình chế tạo lẫn hình dạng của vật thể sau khi hoàn thành. Trong câu này, his invention là vật được chế tạo, còn a giant man là hình dạng mà nó mang. Ngữ cảnh gia công kim loại và từ shape loại trừ các nghĩa “ném” và “chọn diễn viên”.
Luyện tập
Câu nào dùng cast với nghĩa “chế tạo bằng cách đổ vật liệu vào khuôn”?
- The fisherman cast the line into the river.
- The artist cast the door knocker in the shape of a lion's head.
- The director cast the artist in the leading role.
Xem đáp án
The artist cast the door knocker in the shape of a lion's head.
Made of ..., endowed with ... và powered by ...: các cụm bổ nghĩa song song
Made of gleaming bronze, endowed with superhuman strength và powered by Ichor là ba cụm phân từ quá khứ song song. Cả ba đều bổ nghĩa cho danh từ automaton xuất hiện phía sau, lần lượt mô tả vật liệu, năng lực và nguồn năng lượng của nó. Mẫu cấu trúc lặp lại giúp người kể gộp nhiều đặc điểm trước mệnh đề chính. Mỗi cụm có cùng chức năng miêu tả, vì vậy chúng tạo thành một phần mở đầu cô đọng chứ không phải ba lời khẳng định riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng ba cụm phân từ quá khứ song song để mô tả cùng một robot?
- Built from steel. Equipped with cameras. Powered by batteries.
- Built from steel, equipping with cameras, and batteries powered it, the robot entered the tunnel.
- Built from steel, equipped with cameras, and powered by batteries, the robot entered the tunnel.
Xem đáp án
Built from steel, equipped with cameras, and powered by batteries, the robot entered the tunnel.
Ichor, the life fluid of the gods: thành phần đồng vị giải thích
Trong thần thoại Hy Lạp, Ichor là chất chảy trong cơ thể các vị thần, gần tương đương với máu của họ. Cụm danh từ the life fluid of the gods xuất hiện ngay sau Ichor và gọi lại nó bằng một cách diễn đạt khác; đây là thành phần đồng vị giải thích. Vì thành phần đồng vị cung cấp ngay ý nghĩa cần thiết, người đọc có thể hiểu từ lạ mà không cần biết trước về thần thoại. Trong câu này, Ichor là một nguồn năng lượng phi thường, không phải tên của một loại nhiên liệu thông thường.
Luyện tập
Cụm the life fluid of the gods có chức năng gì trong câu này?
- Nó nêu tên một loại nhiên liệu thứ hai ngoài Ichor.
- Nó gọi lại và giải thích Ichor bằng cách diễn đạt khác.
- Nó cho biết ai sở hữu cỗ máy tự động.
Xem đáp án
Nó gọi lại và giải thích Ichor bằng cách diễn đạt khác.
this automaton was unlike anything Hephaestus had forged before. Ghi chú
0:40cỗ máy tự động này không giống bất cứ thứ gì Hephaestus từng rèn trước đây.
automaton: một tạo vật cơ khí tự chuyển động
Automaton chỉ một thiết bị hoặc hình thể cơ khí được chế tạo để tự di chuyển hay thực hiện hành động. Trong câu này, từ đó gọi tên một tạo vật cơ khí do Hephaestus chế tạo, chứ không phải một người hầu. Từ này thường gợi đến bánh răng, bộ máy đồng hồ hoặc một hình thể nhân tạo trong thần thoại hay lịch sử. Bản thân nó không có nghĩa rằng cỗ máy dùng điện tử, có trí thông minh hoặc là rô-bốt hiện đại.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất trên nhãn trang trọng của bảo tàng dành cho một hình thể cơ khí cổ chuyển động bằng bánh răng và lò xo?
- robot
- automaton
- servant
Xem đáp án
automaton
unlike anything ... had forged before: nhấn mạnh điều chưa từng có
Unlike anything Hephaestus had forged before có nghĩa là không có tạo vật nào trước đây của ông giống với tạo vật này. Phép so sánh nhấn mạnh rằng automaton đó hoàn toàn mới hoặc chưa từng có tiền lệ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là unlike anything + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ + before. Had forged dùng thì quá khứ hoàn thành vì việc rèn các tác phẩm trước đó xảy ra trước lần sáng tạo trong quá khứ đang được kể. Nếu mốc tham chiếu là hiện tại, thì có thể đổi: This is unlike anything she has made before.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu unlike anything ... had ... before: The new bridge was ____ the engineers ____.
Xem đáp án
unlike anything · had built before
named his creation Talos: name + tân ngữ + tên
Named his creation Talos dùng cấu trúc name + object + name. His creation là đối tượng được đặt tên, còn Talos là tên được đặt cho đối tượng đó. Hãy dùng cấu trúc này khi đặt tên cho người, động vật, sản phẩm, dự án hoặc sự vật khác: đặt tân ngữ sau động từ name, rồi nêu trực tiếp tên đã chọn. Trong cấu trúc cơ bản này, không được bỏ tân ngữ hoặc thêm as hay to trước tên đã chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc name + object + name. Nhóm đã đặt tên cho chiếc drone mới là Scout: The team ____.
Xem đáp án
named its new drone Scout
the first robot: nhãn kể chuyện dành cho Talos
Trong câu này, the first robot dùng một phạm trù hiện đại để mô tả Talos, một nhân vật thần thoại. Cách nói này giúp người nghe liên hệ một sinh thể nhân tạo được người xưa tưởng tượng với ý niệm robot ngày nay. Ở đây, first là một nhận định mang tính kể chuyện về một ví dụ được tưởng tượng từ thời kỳ đầu, chứ không phải nhận định có tư liệu trong lịch sử kỹ thuật rằng Talos là một cỗ máy có thật hoặc đáp ứng định nghĩa kỹ thuật hiện đại.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong một báo cáo lịch sử công nghệ, có thể gọi một nhân vật thần thoại là the first robot mà không cần giới hạn ý nghĩa hoặc đưa ra bằng chứng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Three times a day: diễn đạt tần suất ba lần mỗi ngày
Three times a day có nghĩa là một việc xảy ra ba lần trong mỗi ngày. Ở đây, times có nghĩa là “số lần”, không phải “các thời đại lịch sử”. Dùng cấu trúc số + times + a + khoảng thời gian để nêu tần suất, chẳng hạn four times a week và five times a year. Trong cấu trúc này, một và hai lần thường được diễn đạt bằng once và twice thay vì one time và two times.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất mục tiêu có nghĩa là “ba lần mỗi ngày”: The coach checks the schedule ____.
Xem đáp án
three times a day
the bronze guardian marched around the island's perimeter, Cụm từ
0:50người bảo vệ bằng đồng đi tuần tra quanh vành đai hòn đảo,
marched around the island's perimeter: đi theo ranh giới bên ngoài
Marched là dạng quá khứ của march: di chuyển bằng những bước chân chắc, đều và có mục đích. Around the island's perimeter cho biết lộ trình—người hộ vệ đi theo rìa ngoài của hòn đảo thay vì băng qua phần bên trong. Perimeter là đường ranh giới bao quanh một khu vực và cũng có thể chỉ tổng chiều dài quanh đường ranh đó. Trong câu này, around the perimeter mô tả một vòng di chuyển dọc theo đường ranh.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với marched around the island's perimeter?
- di chuyển bằng những bước chân chắc và có mục đích dọc theo ranh giới ngoài của hòn đảo
- đo mọi phần nằm bên trong hòn đảo
- thư thả đi bộ qua giữa hòn đảo
Xem đáp án
di chuyển bằng những bước chân chắc và có mục đích dọc theo ranh giới ngoài của hòn đảo
interlopers: những kẻ xâm nhập không được phép và không được chào đón
Ở đây, interlopers chỉ những người đã bước vào một nơi hoặc tình huống mà họ không nên có mặt. Cụm từ mô tả việc tìm kiếm những kẻ xâm nhập không được phép và không được chào đón. Từ này thể hiện sự đánh giá của người nói: những người đó không thuộc về nơi ấy hoặc không có quyền can thiệp. Ý nghĩa bổ sung này là điểm cốt lõi; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là người lạ hoặc người mới đến.
Luyện tập
Người nào được mô tả chính xác nhất bằng từ interloper?
- Một thành viên mới gia nhập nhóm với sự chấp thuận
- Người đi vào một cuộc họp hạn chế người tham dự mà không được phép
- Một vị khách được mời nhưng không quen rõ chủ nhà
Xem đáp án
Người đi vào một cuộc họp hạn chế người tham dự mà không được phép
When he identified ships approaching the coast, Ngữ pháp
0:55Khi anh ta xác định được những con tàu đang tiến đến gần bờ biển,
When he identified ...: mệnh đề thời gian làm tín hiệu kích hoạt thường lệ
When he identified ships approaching the coast là một mệnh đề thời gian được đặt ở đầu câu. Mệnh đề này nêu trước sự kiện kích hoạt hành động trong mệnh đề chính; sau dấu phẩy phải có mệnh đề chính để hoàn thành câu. Trong phần mô tả một quy trình lặp lại, when được hiểu là mỗi khi hoặc ngay khi điều này xảy ra: việc phát hiện tàu đang tiến đến sẽ dẫn đến cùng một hành động tiếp theo. Mẫu When + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính hữu ích khi mô tả thói quen và phản ứng tự động.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc nhận diện một chiếc xe đang tiến đến như tín hiệu kích hoạt thường lệ cho phản ứng tự động?
- If the camera identified a vehicle approaching the gate, it might send an alert.
- After the camera identified one vehicle, it sent one alert.
- When the camera identifies a vehicle approaching the gate, it sends an alert.
Xem đáp án
When the camera identifies a vehicle approaching the gate, it sends an alert.
ships approaching the coast: mệnh đề quan hệ rút gọn
Ở đây, approaching the coast là cụm phân từ hiện tại đặt sau ships. Cụm này xác định những con tàu mà ông phát hiện: ships that were approaching the coast. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, giúp cụm danh từ ngắn gọn hơn. Approaching bổ nghĩa cho ships, không phải động từ của mệnh đề bắt đầu bằng when. Động từ của mệnh đề đó là identified.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm phân từ hiện tại sau danh từ để diễn đạt ý the hikers who were crossing the bridge?
- The hikers crossing the bridge waved to us.
- The bridge crossed by the hikers was narrow.
- The hikers were crossing the bridge and waved to us.
Xem đáp án
The hikers crossing the bridge waved to us.
he hurled massive boulders into their path. Cụm từ
0:58anh ta sẽ ném những tảng đá khổng lồ vào đường đi của chúng.
hurled massive boulders into their path: lực, hướng và sự cản trở
Hurled có nghĩa là “ném với lực rất mạnh”. Mẫu hurl something into someone’s path kết hợp hành động mạnh với hướng di chuyển: vật được ném vào tuyến đường mà một người hoặc phương tiện đang đi. Ở đây, their path chỉ tuyến đường của các con tàu, chứ không chỉ một lối mòn nhỏ trên đất liền. Việc đưa những tảng đá vào tuyến đường đó gợi ý hành động chặn, gây nguy hiểm hoặc tấn công các con tàu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất việc gió mạnh ném một cành cây vào tuyến đường phía trước một người đi xe đạp?
- The wind placed a branch beside the cyclist's path.
- The cyclist carried a branch away from the road.
- The wind hurled a branch into the cyclist's path.
Xem đáp án
The wind hurled a branch into the cyclist's path.
If any survivors made it ashore: đặt ra một điều kiện
If mở đầu một điều kiện cần được đáp ứng thì mệnh đề chính mới áp dụng. Mệnh đề này có nghĩa là hành động hoặc kết quả tiếp theo sẽ liên quan nếu một hay nhiều người sống sót đã lên được đất liền. Trong câu điều kiện, any có nghĩa là “một hoặc nhiều người, bất kể là ai”; không có nghĩa là “tất cả”. Dạng quá khứ made ở đây phù hợp với lời kể ở thời điểm quá khứ. Bản thân mệnh đề điều kiện chưa phải là một câu hoàn chỉnh, vì vậy mệnh đề chính theo sau sẽ nêu kết quả hoặc cách ứng phó.
Luyện tập
Câu nào đặt điều kiện một cách tự nhiên rằng cần báo cho tài xế nếu chỉ một hành khách thôi cũng cần giúp đỡ?
- If all passengers need help, call the driver.
- If any passengers need help, call the driver.
- Any passengers need help, call the driver.
Xem đáp án
If any passengers need help, call the driver.
made it ashore: lên được đất liền
Made it là dạng quá khứ của make it. Ở đây, make it có nghĩa là “đến được một nơi”, chứ không phải “tạo ra thứ gì đó”. Ashore là trạng từ có nghĩa là “về phía bờ hoặc ở trên bờ”, vì vậy made it ashore có nghĩa là “đã lên được đất liền”, thường là sau nguy hiểm, khó khăn hoặc tình huống không chắc chắn. Mẫu này cũng có thể dùng với những đích đến và kết quả khác: make it home, make it on time hoặc make it to the station. Dùng to trước một cụm danh từ như the station, nhưng không dùng trước trạng từ ashore.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng made it ashore để cho thấy việc lên đất liền rất khó khăn: After three hours in the cold water, the swimmers finally ____.
Xem đáp án
made it ashore
he would heat his metal body red hot Ngữ pháp
1:03anh ta sẽ nung nóng cơ thể kim loại của mình cho đến khi đỏ rực
heat ... red hot: tân ngữ + tính từ chỉ kết quả
Cấu trúc này là heat + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả. His metal body là vật chịu tác động, còn red hot nêu trạng thái do việc nung nóng gây ra. Có thể diễn đạt đầy đủ là “heat his metal body until it is red hot”. Red hot có nghĩa là kim loại nóng đến mức phát sáng màu đỏ. Ở đây, cụm từ này nêu trạng thái kết quả chứ không chỉ mô tả màu của cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là “đỏ rực vì nhiệt độ rất cao”: The blacksmith heated the metal ____.
Xem đáp án
red hot
crush victims to his chest: to chỉ điểm kết thúc và sự tiếp xúc
Crush có nghĩa là ép một người bằng lực rất mạnh, thường mạnh đến mức có thể làm họ bị đau hoặc bị thương. Victims là tân ngữ, còn to his chest cho biết chuyển động kết thúc ở đâu: các nạn nhân bị ép sát vào ngực hắn. Trong cấu trúc động từ + tân ngữ + to + bộ phận cơ thể, to có thể chỉ hướng đến điểm tiếp xúc cuối cùng, như trong hold a phone to your ear. Ở đây, to không chỉ người nhận.
Luyện tập
Câu nào dùng to + bộ phận cơ thể để chỉ điểm kết thúc và sự tiếp xúc của một chuyển động?
- She sent the folder to her colleague.
- She walked to the front desk.
- She pressed the folder to her chest.
Xem đáp án
She pressed the folder to her chest.
Talos was intended to fulfill his duties day after day Ghi chú
1:08Talos được dự định để hoàn thành nhiệm vụ của mình ngày qua ngày
was intended to fulfill his duties: một mục đích được giao
Was intended to là dạng bị động ở quá khứ của be intended to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, cấu trúc này cho biết Talos được giao một mục đích: làm tròn bổn phận của mình. Nó không có nghĩa là Talos tự lập kế hoạch đó. Fulfill his duties nghĩa là thực hiện những trách nhiệm mà vai trò của mình yêu cầu. Câu này mô tả mục đích được giao cho Talos, chứ không chứng minh rằng anh ấy thật sự đã hoàn thành nó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một thiết bị được thiết kế để bảo vệ người dùng nhỏ tuổi?
- The device is intended to protect young users.
- The device is intention to protect young users.
- The device intends to protect young users.
Xem đáp án
The device is intended to protect young users.
day after day: sự lặp lại trong nhiều ngày
Day after day có nghĩa là cùng một hành động hoặc tình huống tiếp diễn hay lặp lại trong nhiều ngày. Cụm từ này thường khiến sự lặp lại có cảm giác kéo dài, mệt mỏi hoặc đơn điệu, thay vì chỉ nói về một lịch trình hằng ngày. Ở đây, after là một phần của mẫu cố định day after day; nó không có nghĩa là “sau một ngày cụ thể”. Mẫu này cũng có thể dùng với các từ chỉ thời gian khác, như trong year after year.
Luyện tập
Dùng day after day để hoàn thành câu và nhấn mạnh rằng cùng một âm thanh tiếp diễn trong nhiều ngày: The old clock made the same clicking sound ____.
Xem đáp án
day after day
with no variation: bổ sung cách thức không hề thay đổi
With no variation là cấu trúc with + cụm danh từ dùng để mô tả cách một việc diễn ra: việc đó được lặp lại theo đúng một cách ở mọi lần. Ở đây, variation có nghĩa là sự khác biệt hoặc thay đổi giữa các lần lặp, chứ không chỉ riêng biến tấu trong âm nhạc. Cấu trúc with + cụm danh từ có thể được dùng để bổ sung cách thức hoặc trạng thái đi kèm, như trong with great care hoặc with no warning.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có bất kỳ thay đổi nào”: The robot repeated the movement ____.
Xem đáp án
with no variation
But despite his robotic behavior: despite + cụm danh từ
Despite mở đầu một ý nhượng bộ: trước hết, cụm này thừa nhận hành vi như người máy của anh ấy, còn mệnh đề chính theo sau đưa ra thông tin bất ngờ khi xét đến hành vi đó. But cũng nối sự tương phản này với câu trước. Ở đây, despite là một giới từ, vì vậy his robotic behavior là một cụm danh từ. Robotic mô tả hành vi có vẻ máy móc hoặc lặp đi lặp lại; nó không có nghĩa là anh ấy thật sự là người máy.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng cách để diễn đạt ý nhượng bộ?
- Despite it rained heavily, the match continued.
- Despite of the heavy rain, the match continued.
- Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án
Despite the heavy rain, the match continued.
he possessed an internal life his victims could scarcely imagine. Ghi chú
1:15anh ta lại sở hữu một đời sống nội tâm mà các nạn nhân khó có thể tưởng tượng được.
an internal life: suy nghĩ và cảm xúc, không phải bộ phận máy móc
Ở đây, an internal life là một phép ẩn dụ cho thế giới riêng gồm suy nghĩ, cảm xúc, ham muốn và sự tự nhận thức. Cụm này không chỉ các bộ phận vật lý bên trong một cỗ máy. Danh từ life được mở rộng ra ngoài nghĩa sự sống sinh học. Cụm từ này cho thấy hắn không chỉ là một cơ chế vô tri: một thực thể có vẻ ngoài như máy móc vẫn có thể có những trải nghiệm bên trong.
Luyện tập
Trong câu này, an internal life có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- số năm cơ thể hắn có thể tiếp tục hoạt động
- bánh răng và dây điện bên trong cơ thể hắn
- những suy nghĩ, cảm xúc và sự tự nhận thức riêng của hắn
Xem đáp án
những suy nghĩ, cảm xúc và sự tự nhận thức riêng của hắn
could scarcely imagine: hầu như không thể tưởng tượng
Cụm could scarcely imagine có nghĩa là “hầu như không thể tưởng tượng”. Scarcely khiến động từ mang ý nghĩa gần như phủ định: việc tưởng tượng ra điều đó cực kỳ khó, nhưng không được nói là hoàn toàn bất khả thi. Ở đây, scarcely mô tả mức độ khả năng của họ, chứ không phải tần suất họ tưởng tượng điều gì đó. Từ này có sắc thái trang trọng và văn chương hơn hardly, vốn phổ biến trong hội thoại.
Luyện tập
Câu nào dùng scarcely với nghĩa “hầu như không”?
- Even from the front row, Mia could scarcely hear the speaker.
- Mia heard every word with no difficulty.
- Mia listened to the speaker only on rare occasions.
Xem đáp án
Even from the front row, Mia could scarcely hear the speaker.
the behemoth would encounter a ship of invaders that would test his mettle Ghi chú
1:20gã khổng lồ này sẽ chạm trán một con tàu của những kẻ xâm lược để thử thách lòng can đảm của anh ta.
the behemoth như một tên gọi kịch tính dành cho Talos
The behemoth ở đây vẫn chỉ Talos chứ không giới thiệu thêm một sinh vật khác. Trong ngữ cảnh này, cụm danh từ mang tính miêu tả trỏ lại nhân vật đã được nhắc đến. Việc dùng behemoth thay cho tên riêng làm nổi bật kích thước khổng lồ, sức mạnh và vẻ đáng sợ của Talos. Người kể chuyện có thể đổi cách gọi một nhân vật đã biết để định hướng cách khán giả nhìn nhận nhân vật đó.
Luyện tập
the behemoth có chức năng gì trong câu gốc?
- Nó chỉ Talos bằng một tên gọi kịch tính, nhấn mạnh dáng vẻ khổng lồ và đáng sợ của ông.
- Nó nói rằng Talos đã trở thành một thủy thủ bình thường.
- Nó giới thiệu một con quái vật hoàn toàn mới.
Xem đáp án
Nó chỉ Talos bằng một tên gọi kịch tính, nhấn mạnh dáng vẻ khổng lồ và đáng sợ của ông.
would encounter cho sự kiện sau đó nhìn từ quá khứ
Would encounter theo cấu trúc would + động từ nguyên mẫu. Trong câu chuyện được kể ở quá khứ này, nó trình bày cuộc chạm trán như một sự việc xảy ra sau thời điểm quá khứ mà người kể đang nhìn từ đó: Talos sẽ gặp con tàu vào lúc sau. Would ở đây không thể hiện sự sẵn lòng và cũng không thuộc một điều kiện. Người kể chuyện dùng dạng tương lai nhìn từ quá khứ này để báo trước một sự kiện xảy ra sau đó trên dòng thời gian của câu chuyện.
Luyện tập
would become có chức năng gì trong câu này: "In 1998, nobody knew that the small company would become a global brand."
- Nó trình bày việc trở thành thương hiệu toàn cầu như một sự việc xảy ra sau góc nhìn năm 1998.
- Nó cho thấy công ty sẵn lòng trở thành một thương hiệu toàn cầu.
- Nó miêu tả một việc công ty làm lặp đi lặp lại trước năm 1998.
Xem đáp án
Nó trình bày việc trở thành thương hiệu toàn cầu như một sự việc xảy ra sau góc nhìn năm 1998.
test his mettle: thử thách lòng can đảm và năng lực
Test someone's mettle có nghĩa là đặt một người vào thử thách khó khăn để bộc lộ lòng can đảm, năng lực, sự bền bỉ hoặc phẩm chất của họ. Trong câu này, những kẻ xâm lược sẽ buộc sinh vật khổng lồ chứng minh mình có thể làm được gì. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: test my, your, her hoặc their mettle. Mettle thường xuất hiện trong những cụm cố định như thế này hơn là đứng riêng.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “bộc lộ lòng can đảm và năng lực của cô ấy”: The rescue mission will test her ____.
Xem đáp án
mettle
The bedraggled crew of Jason, Medea, and the Argonauts Ghi chú
1:24Thủy thủ đoàn mệt mỏi của Jason, Medea và các anh hùng Argonaut
The bedraggled crew: nhóm người ướt, bẩn và xộc xệch
Bedraggled miêu tả một người có vẻ ngoài ướt, bẩn, xộc xệch và mệt mỏi, thường là sau thời tiết xấu hoặc một hành trình gian khổ. Từ này tạo ra hình ảnh rõ ràng và có ý nghĩa nhiều hơn chỉ là tired. Trong The bedraggled crew, tính từ này bổ nghĩa cho crew và khắc họa cả nhóm trông tơi tả, lộn xộn sau những gì họ đã trải qua.
Luyện tập
Trong câu “After walking through the storm, the bedraggled hikers entered the café,” bedraggled gợi tả trạng thái nào?
- Họ trông ướt, bẩn và xộc xệch.
- Họ cảm thấy buồn ngủ nhưng trông vẫn gọn gàng.
- Họ đã bị lạc đường.
Xem đáp án
Họ trông ướt, bẩn và xộc xệch.
Jason, Medea và các Argonaut: đoàn thám hiểm Bộ lông cừu vàng
Trong thần thoại Hy Lạp, Jason lãnh đạo một nhóm anh hùng được gọi là các Argonaut, thủy thủ đoàn của con tàu Argo. Medea là một nhân vật quan trọng giúp Jason trong chuyến đi lấy Bộ lông cừu vàng. Ở đây, Jason, Medea, and the Argonauts chỉ những người có liên quan đến cùng một cuộc phiêu lưu nổi tiếng. Argonauts là tên riêng của đoàn thủy thủ anh hùng này, không phải tên của một dân tộc hay nghề nghiệp thông thường.
Luyện tập
Trong bối cảnh thần thoại này, Jason, Medea và các Argonaut là ai?
- Ba tên gọi của cùng một con quái vật biển.
- Một nghề thủy thủ thông thường ở Hy Lạp cổ đại.
- Những người có liên quan đến chuyến đi lấy Bộ lông cừu vàng.
Xem đáp án
Những người có liên quan đến chuyến đi lấy Bộ lông cừu vàng.
were returning from their hard-won quest to retrieve the Golden Fleece. Văn hóa
1:28đang trở về sau nhiệm vụ gian nan để giành lại Bộ lông cừu vàng.
hard-won quest to retrieve the Golden Fleece: nhiệm vụ gian nan để mang Bộ lông cừu vàng về
Bộ lông cừu vàng là báu vật thần thoại mà Jason và các Argonaut lên đường tìm kiếm. Fleece thường có nghĩa là lớp lông phủ trên mình con cừu, nhưng the Golden Fleece là tên riêng của một vật thể huyền thoại độc nhất, không phải một món đồ len thông thường. Hard-won cho biết thành công chỉ đến sau khi trải qua rất nhiều khó khăn. Quest là một nhiệm vụ quan trọng và đầy thử thách, còn retrieve có nghĩa là lấy được thứ gì đó rồi mang nó trở về. Kết hợp lại, các từ này cho thấy họ đang trở về sau khi kết thúc một nhiệm vụ thần thoại gian nan.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, hard-won quest to retrieve the Golden Fleece có nghĩa là gì?
- Một chuyến mua sắm dễ dàng để mua áo len thông thường.
- Một nhiệm vụ thần thoại gian nan nhằm lấy và mang Bộ lông cừu vàng trở về.
- Một kế hoạch đóng con tàu có tên Bộ lông cừu vàng.
Xem đáp án
Một nhiệm vụ thần thoại gian nan nhằm lấy và mang Bộ lông cừu vàng trở về.
Their adventure had taken many dark turns, Thành ngữ
1:32Cuộc phiêu lưu của họ đã trải qua nhiều bước ngoặt đen tối,
had taken many dark turns: nhiều diễn biến đáng lo ngại
Take a dark turn là cách nói ẩn dụ cho việc các sự kiện trở nên nguy hiểm, đáng lo hoặc tồi tệ hơn. Ở đây, had taken many dark turns có nghĩa là cuộc phiêu lưu đã nhiều lần diễn biến theo hướng xấu; dark mô tả bầu không khí và hướng phát triển của sự việc, không phải màu sắc. Dạng số nhiều turns cho thấy những thay đổi đó xảy ra nhiều lần. Had taken đặt các thay đổi ấy trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng take a dark turn để nói rằng sự việc trở nên đáng lo hơn?
- Lena took a turn driving on the long trip.
- The mystery took a dark turn when the witness disappeared.
- The sky turned dark just before the storm.
Xem đáp án
The mystery took a dark turn when the witness disappeared.
and the weary sailors were desperate to rest in a safe harbor. Cụm từ
1:35và những thủy thủ mệt mỏi đang khao khát được nghỉ ngơi tại một bến cảng an toàn.
were desperate to rest: nhu cầu nghỉ ngơi cấp thiết
Be desperate to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là rất muốn hoặc rất cần làm điều gì đó, thường vì tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp. Were desperate to rest cho thấy việc nghỉ ngơi là một nhu cầu cấp thiết, chứ không chỉ là mong muốn bình thường. Trong cấu trúc này, desperate nhấn mạnh mức độ mạnh của mong muốn hoặc nhu cầu. Nó không nhất thiết có nghĩa là người đó đã mất hết hy vọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be desperate to ở thì quá khứ: After hiking all day in the heat, we ____ find some shade.
Xem đáp án
were desperate to
safe harbor: nơi được bảo vệ để nghỉ ngơi
Trong câu này, safe harbor là một nơi được che chở, nơi con tàu có thể dừng lại và các thủy thủ có thể nghỉ ngơi tránh xa nguy hiểm. Nghĩa ở đây là nghĩa đen: họ muốn tìm một bến cảng thật sự. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc nơi mang lại sự an toàn trong lúc nguy hiểm hay căng thẳng. Trong cả hai cách dùng, safe harbor nhấn mạnh sự bảo vệ, không chỉ là cảm giác thoải mái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đã học ở trên: Before the storm, the captain guided the boat into a ____.
Xem đáp án
safe harbor
They'd heard tales of Crete's invulnerable bronze colossus Ghi chú
1:39Họ đã nghe những câu chuyện về người khổng lồ bằng đồng bất khả chiến bại của Crete
They'd heard tales of: những câu chuyện và truyền thuyết đã nghe từ trước
Trong They'd heard, They'd có nghĩa là They had vì heard là quá khứ phân từ. Thì quá khứ hoàn thành cho thấy việc nghe đã xảy ra trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện. Hear tales of something có nghĩa là nghe những câu chuyện hoặc truyền thuyết về điều gì đó. Tales tạo cảm giác bí ẩn, huyền thoại hoặc có thể chưa được xác thực, vì vậy cụm này mang màu sắc kể chuyện hơn hear about vốn trung tính.
Luyện tập
Trong một câu chuyện, They'd heard tales of it có nghĩa là gì?
- Sau đó họ sẽ nhận được tin tức đã được xác minh về điều ấy.
- Trước đó họ đã nghe những câu chuyện hoặc truyền thuyết về điều ấy.
- Họ đã đích thân đến đó và chứng minh rằng nó tồn tại.
Xem đáp án
Trước đó họ đã nghe những câu chuyện hoặc truyền thuyết về điều ấy.
Crete's invulnerable bronze colossus: một cách miêu tả đậm chất sử thi
Danh từ trung tâm colossus có nghĩa là một pho tượng khổng lồ hoặc một hình thể giống người khổng lồ, chứ không phải tượng thông thường. Bronze cho biết chất liệu, invulnerable nói rằng hình thể ấy không thể bị làm hại hoặc đánh bại, còn Crete's liên kết nó với đảo Crete. Khi kết hợp, các từ này tạo nên một hình ảnh trang trọng, đậm chất sử thi. Cách xếp nhiều từ miêu tả như vậy cho biết mối liên hệ với địa điểm, sức mạnh, chất liệu và kích thước khổng lồ trước khi gọi tên hình thể.
Luyện tập
Trong câu này, Crete's invulnerable bronze colossus miêu tả điều gì?
- một hình thể bằng đồng khổng lồ không thể bị làm hại
- một sinh vật nhỏ đang ẩn nấp trên đảo Crete
- một pho tượng đồng bình thường cần được bảo vệ
Xem đáp án
một hình thể bằng đồng khổng lồ không thể bị làm hại
made for a sheltered cove: make for + địa điểm
Made for là dạng quá khứ của cụm động từ make for. Khi đứng trước một điểm đến, make for có nghĩa là “đi hoặc tiến về phía”, vì vậy ở đây không có nghĩa là “tạo ra”. A sheltered cove là một vịnh nhỏ được che chắn khỏi thời tiết xấu. Cụm từ này thể hiện sự di chuyển có chủ đích về phía một nơi an toàn hơn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của make for để diễn tả sự di chuyển về phía một điểm đến: When the storm began, we ____ the cabin.
Xem đáp án
made for
before they could even ...: chưa có cơ hội trước sự việc tiếp theo
Before they could even drop anchor cho biết một sự việc khác đã xảy ra trước, nên họ không có cơ hội thả neo. Trong cấu trúc before + chủ ngữ + could even + động từ nguyên mẫu, could nói về việc có cơ hội thực hiện hành động, còn even nhấn mạnh rằng hành động còn chưa đi được đến bước đó. But báo hiệu câu chuyện chuyển hướng. Vì mệnh đề before này kết thúc bằng dấu phẩy, nó mở đường cho sự việc chính xuất hiện tiếp theo và thường tạo cảm giác bị gián đoạn đột ngột.
Luyện tập
Dùng reply và cấu trúc could even + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu: Before I ____, the call ended.
Xem đáp án
could even reply
drop anchor: hạ neo để dừng tàu
Drop anchor là một cụm từ hàng hải cố định, có nghĩa là hạ neo xuống nước để tàu dừng lại hoặc giữ nguyên vị trí. Ở đây, drop mô tả một hành động có chủ ý, không phải vô tình làm rơi vật gì. Cụm từ cố định này thường không có mạo từ; drop the anchor cũng có thể dùng khi nói đến một chiếc neo cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hàng hải cố định có nghĩa là hạ neo và dừng tàu: The captain told the crew to ____ before sunset.
Xem đáp án
drop anchor
While the Argonauts cowered at the approach of the awesome automaton,
1:49Trong khi các anh hùng Argonaut thu mình lại khi cỗ máy tự động đáng sợ đến gần,
the sorceress Medea spotted a glinting bolt on the robot's ankle Cách dùng từ
1:53nữ phù thủy Medea đã phát hiện ra một chiếc bu lông lấp lánh trên mắt cá chân của robot
spotted a glinting bolt: spot có nghĩa là nhận thấy
Trong spotted a glinting bolt, spotted là dạng quá khứ đơn của động từ spot. Ở đây, từ này có nghĩa là nhận thấy hoặc nhìn thấy một thứ nổi bật trong khung cảnh. Cụm a glinting bolt cho biết Medea đã nhìn thấy vật gì. Glinting có nghĩa là phản chiếu những tia sáng nhỏ, điều này giải thích vì sao chiếc bu lông thu hút sự chú ý của cô.
Luyện tập
Trong câu “Maya spotted a tiny key beside the door,” spotted có nghĩa là gì?
- vẽ các chấm lên chiếc chìa khóa
- nhận thấy chiếc chìa khóa
- vô tình làm rơi chiếc chìa khóa
Xem đáp án
nhận thấy chiếc chìa khóa
devised a clever gambit: lập kế hoạch cho một nước đi chiến lược
Trong devised a clever gambit, devised có nghĩa là nghĩ ra và lập kế hoạch. Từ này cho thấy ý tưởng được tạo ra nhờ suy nghĩ cẩn thận, chứ không phải tình cờ xảy ra. Gambit là một nước đi chiến lược nhằm tạo lợi thế về sau, đôi khi bằng cách chấp nhận một rủi ro đã được tính toán. Vì vậy, cụm này mô tả một chiến thuật thông minh và được chủ ý lên kế hoạch, chứ không chỉ là một ý tưởng hay hoặc trò đùa bất kỳ.
Luyện tập
Đọc câu sau: “During the debate, Ana let the other team speak first so she could learn their argument.” Vì sao lựa chọn của Ana có thể được gọi là gambit?
- Đó là một sai lầm vô tình và không có mục đích.
- Đó là một vật trang trí dùng trên sân khấu.
- Đó là một nước đi chiến lược nhằm tạo ra lợi thế.
Xem đáp án
Đó là một nước đi chiến lược nhằm tạo ra lợi thế.
offered Talos a bargain: offer + người + vật
Trong offered Talos a bargain, offer có hai tân ngữ: Talos là người nhận, còn a bargain là điều được đề nghị. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là offer + someone + something. Cũng có thể viết thành offer something to someone. Ở đây, a bargain có nghĩa là một giao kèo hoặc thỏa thuận được đề nghị kèm theo các điều kiện. Nó không có nghĩa là một món hàng được bán với giá rẻ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mẫu offer + someone + something?
- The museum offered visitors with a free map.
- The museum offered visitors a free map.
- The museum offered to visitors a free map.
Xem đáp án
The museum offered visitors a free map.
She claimed that she could make Talos immortal Ngữ pháp
2:03Cô tuyên bố rằng mình có thể làm cho Talos trở nên bất tử
claimed that ... could make Talos immortal: tuyên bố rằng có thể khiến Talos bất tử
Claimed that giới thiệu nội dung cô ấy đã nói nhưng vẫn trình bày đó là một lời khẳng định, không phải sự thật đã được chứng minh. Vì claimed ở thì quá khứ, could thể hiện khả năng từ thời điểm được thuật lại trong quá khứ; bản thân từ này không chứng minh rằng khả năng đó là có thật. Trong mệnh đề that, make Talos immortal theo mẫu make + tân ngữ + tính từ. Talos là tân ngữ chịu tác động, còn immortal nêu trạng thái kết quả. Mẫu này có nghĩa là khiến ai đó hoặc điều gì đó trở thành hay ở trong một trạng thái nhất định.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng claimed that và make + tân ngữ + tính từ?
- The coach claimed that the new routine could make the team to be stronger.
- The coach claimed that the new routine could make stronger the team.
- The coach claimed that the new routine could make the team stronger.
Xem đáp án
The coach claimed that the new routine could make the team stronger.
in exchange for removing the bolt: nêu điều kiện trao đổi
In exchange for giới thiệu điều mà một bên đưa ra hoặc thực hiện để nhận lại thứ gì đó từ bên kia. Ở đây, removing the bolt, tức là tháo chiếc bu-lông, là phần trao đổi hoặc điều kiện đã được thỏa thuận. Vì for là giới từ, sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing khi nói về hành động, như trong in exchange for the key và in exchange for helping us. Không thể đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu remove sau for.
Luyện tập
Câu nào dùng in exchange for đúng để mô tả một sự trao đổi?
- Rina designed the poster in exchange for two free tickets.
- Rina designed the poster in exchange for get two free tickets.
- Rina designed the poster in exchange to two free tickets.
Xem đáp án
Rina designed the poster in exchange for two free tickets.
Medea's promise resonated deep within his core. Thành ngữ
2:08Lời hứa của Medea vang vọng sâu thẳm trong cốt lõi của anh.
resonated deep within his: ẩn dụ về tác động cá nhân sâu sắc
Resonated deep within his có nghĩa là lời hứa đã kết nối mạnh mẽ với một điều mang tính cá nhân bên trong anh ấy, chẳng hạn như cảm xúc, niềm tin hoặc mong muốn. Resonate được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: không có âm thanh thật sự đang vang lên. Deep within khiến phản ứng đó có vẻ mạnh mẽ và xuất phát từ sâu bên trong. Từ cuối core tạo ra nghĩa kép. Với một sinh vật máy móc, nó có thể là một lõi vật lý; theo nghĩa ẩn dụ, đó là phần sâu nhất của bản thân. Cách diễn đạt này kết nối cơ thể máy móc của anh ấy với một khao khát bên trong giống con người.
Luyện tập
Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: Her promise resonated deep within him.
- Lời hứa của cô ấy tạo ra một âm thanh lớn bên trong một cỗ máy.
- Lời hứa của cô ấy đã chạm đến một cảm xúc hoặc mong muốn cá nhân sâu kín trong anh ấy.
- Anh ấy nhanh chóng quên mất điều cô ấy đã hứa.
Xem đáp án
Lời hứa của cô ấy đã chạm đến một cảm xúc hoặc mong muốn cá nhân sâu kín trong anh ấy.
Unaware of his own mechanical nature Ngữ pháp
2:11Không nhận thức được bản chất cơ khí của chính mình
Unaware of his own mechanical nature làm cụm bổ nghĩa đầu câu
Unaware of có nghĩa là 'không biết' hoặc 'không nhận ra'. Ở đây, his own mechanical nature nói đến sự thật rằng nhân vật này là một sinh thể máy móc, chứ không phải chuyển động của anh ấy cứng nhắc hay tự động. Khi đặt trước mệnh đề chính, cụm tính từ này nêu trạng thái của nhân vật trước và cũng có thể gợi ra lý do nhân vật hành động như vậy. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải là cùng một người hoặc nhân vật với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm Unaware of ... ở đầu câu để miêu tả người thực hiện hành động?
- Unaware of the icy step, there was a loud crash.
- Unaware of the icy step, Nina walked outside.
- Unaware of the icy step, the door opened suddenly.
Xem đáp án
Unaware of the icy step, Nina walked outside.
and human enough to long for eternal life, Ngữ pháp
2:13và đủ tính người để khao khát cuộc sống vĩnh cửu,
human enough to long for eternal ...: cấu trúc adjective + enough + to
Trong cấu trúc adjective + enough + to + động từ nguyên mẫu, enough đứng sau tính từ. Cấu trúc này cho biết một phẩm chất đạt đến mức cần thiết để dẫn đến hành động hoặc kết quả tiếp theo: human enough to long ... có nghĩa là có đủ cảm xúc của con người để mong muốn cuộc sống vĩnh hằng. Long for có nghĩa là 'khao khát sâu sắc một điều gì đó'. Vì vậy, long for eternal life diễn tả mong muốn mãnh liệt về cuộc sống vĩnh hằng, không liên quan đến độ dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc adjective + enough + to: Maya was calm ____ explain the problem clearly.
Xem đáp án
enough to
As Medea suspected: nối điều nghi ngờ với kết quả xác nhận
As Medea suspected là một mệnh đề nhận xét ngắn được đặt trước kết quả. Cụm này có nghĩa là “đúng như Medea từng nghĩ có thể là sự thật” và báo cho người đọc rằng sự việc tiếp theo xác nhận mối nghi ngờ trước đó của cô ấy. Ở đây, as có nghĩa là “đúng như” hoặc “theo cách mà”, chứ không có nghĩa là “khi”. Mẫu có thể tái sử dụng As + người + suspected/expected giúp chuyển từ một nhận định trước đó sang kết quả xác nhận nhận định ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng As Lena suspected: ____, the leak was under the sink.
Xem đáp án
As Lena suspected
the bolt was a weak point in Hephaestus's design. Cụm từ
2:24chiếc bu lông là một điểm yếu trong thiết kế của Hephaestus.
a weak point in Hephaestus's design: xác định một bộ phận dễ bị tổn hại
Trong câu này, a weak point in Hephaestus's design chỉ một bộ phận của thiết kế — chiếc bu lông — có thể hỏng hoặc bị khai thác, khiến toàn bộ thiết kế kém an toàn hơn. Ở đây, point có nghĩa là một bộ phận hoặc vị trí cụ thể, chứ không phải một ý kiến. Mẫu có thể tái sử dụng a weak point in + hệ thống/thiết kế/kế hoạch/lập luận gọi tên tổng thể lớn hơn có chứa điểm yếu đó.
Luyện tập
Dùng a weak point in để hoàn thành câu: The unsupported claim is ____ the argument.
Xem đáp án
a weak point in
flowed out: chuyển động từ bên trong ra bên ngoài
Flowed out có nghĩa là chất lỏng di chuyển từ một không gian bên trong ra bên ngoài. Flowed là dạng quá khứ của flow, còn out cho biết hướng và kết quả của chuyển động. Nếu không có out, flow chỉ nói rằng chất lỏng chuyển động liên tục. Flow out có thể đi với of + nguồn xuất phát: Water flowed out of the pipe.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của flow out of. After the valve broke, water ____ the pipe.
Xem đáp án
flowed out of
like molten lead: phép so sánh về dòng chảy nặng và có vẻ kim loại
Like + cụm danh từ tạo ra phép so sánh ở đây. Chất lỏng được so với molten lead, tức kim loại chì được nung đến khi hóa lỏng, để người đọc hình dung cách nó chuyển động và trông như thế nào. Phép so sánh gợi ra một dòng chảy nặng, nóng và có vẻ kim loại; nó không nói rằng chất lỏng thật sự là chì. Trong cụm này, lead là danh từ chỉ kim loại chì, không phải động từ có nghĩa là dẫn dắt.
Luyện tập
Cụm like molten lead trong câu gợi ra điều gì?
- Một dòng chảy nặng, nóng và có vẻ kim loại.
- Chất lỏng thật sự được làm bằng chì.
- Có người đang dẫn dắt chất lỏng.
Xem đáp án
Một dòng chảy nặng, nóng và có vẻ kim loại.
draining Talos of his power source: cấu trúc drain X of Y
Ở đây, drain + Talos + of + his power source có nghĩa là “khiến Talos mất nguồn năng lượng do nó bị rút đi hoặc cạn kiệt”. Trong drain X of Y, X là người hoặc vật bị mất một thứ gì đó, còn Y là thứ bị lấy đi hoặc làm cạn kiệt. Cụm -ing draining ... mô tả kết quả của hành động vừa được nhắc đến; nó không mở đầu một mệnh đề chính mới. Mẫu này cũng dùng được với các nguồn lực như energy, strength và money.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drain + us + of + our energy: The long climb ____.
Xem đáp án
drained us of our energy
The robot collapsed with a thunderous crash, Cụm từ
2:33Con robot sụp đổ với một tiếng sấm sét kinh hoàng,
collapsed with a thunderous crash: with + cụm danh từ chỉ âm thanh
Trong collapsed with a thunderous crash, collapsed nêu hành động chính, còn with + cụm danh từ bổ sung âm thanh đi kèm với hành động đó. Cách viết này làm hành động sinh động hơn mà không cần thêm một mệnh đề hoàn chỉnh khác. Thunderous có nghĩa là “cực kỳ lớn, giống như tiếng sấm”. Từ này mô tả crash; nó không có nghĩa là lúc đó thật sự có bão.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng with + a thunderous crash: After the final support broke, the old roof collapsed ____.
Xem đáp án
with a thunderous crash
and the Argonauts were free to travel home. Ngữ pháp
2:37và các anh hùng Argonaut được tự do quay trở về nhà.
were free to travel home: được cho phép hoặc không còn bị hạn chế
Cấu trúc be + free + to-infinitive có nghĩa là một người được phép hành động hoặc không còn bị hạn chế làm điều đó. Ở đây, were free to travel home cho biết trở ngại đã chấm dứt, vì vậy các thủy thủ Argonaut có thể trở về nhà. Free ở đây diễn tả sự tự do hoặc không bị hạn chế, chứ không nói về giá cả miễn phí. Ngữ cảnh quyết định be free to do nhấn mạnh sự cho phép, việc hết nghĩa vụ hay việc loại bỏ trở ngại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be free to để cho thấy hạn chế đã chấm dứt: When the gates reopened, the visitors ____ enter the garden.
Xem đáp án
were free to
raises some familiar anxieties about artificial intelligence Cụm từ
2:44gợi lên một số nỗi lo âu quen thuộc về trí tuệ nhân tạo
first recorded in roughly 700 BCE: niên đại ước tính của ghi chép sớm nhất
First recorded in roughly 700 BCE là một cụm từ bị động được ngăn cách bằng dấu phẩy và bổ nghĩa cho This story. Cụm này cung cấp bối cảnh lịch sử trước ý chính của câu: ghi chép sớm nhất hiện được biết đến về câu chuyện có niên đại khoảng năm 700 TCN. First recorded nói đến ghi chép còn tồn tại hoặc hiện được biết đến, không nhất thiết là thời điểm câu chuyện được sáng tác hay được kể lần đầu. Roughly cho biết niên đại chỉ là ước tính, còn BCE có nghĩa là Trước Công nguyên.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất first recorded in roughly 700 BCE?
- Câu chuyện được thu âm vào một thời điểm nào đó sau năm 700 TCN.
- Câu chuyện chắc chắn được sáng tác chính xác vào năm 700 TCN.
- Ghi chép sớm nhất hiện được biết đến về câu chuyện có niên đại khoảng năm 700 TCN.
Xem đáp án
Ghi chép sớm nhất hiện được biết đến về câu chuyện có niên đại khoảng năm 700 TCN.
làm dấy lên những nỗi lo quen thuộc về trí tuệ nhân tạo
Ở đây, raises có nghĩa là “khiến một cảm xúc hoặc vấn đề nảy sinh và được chú ý”, chứ không phải “nâng lên” theo nghĩa vật lý. Chủ ngữ là điều khiến những nỗi lo trở thành tâm điểm, còn anxieties about cho biết đối tượng của nỗi lo. Some familiar anxieties là những mối lo mà mọi người đã nhận ra vì chúng được thảo luận nhiều lần. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là raise anxieties/concerns/questions about something, nghĩa là làm nảy sinh những phản ứng hoặc vấn đề đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hệ thống mới khiến mọi người lo ngại về quyền riêng tư?
- The new system raises concerns about privacy.
- The new system lifts concerns about privacy.
- The new system rises concerns about privacy.
Xem đáp án
The new system raises concerns about privacy.
and even provides an ancient blueprint for science fiction. Thành ngữ
2:48và thậm chí cung cấp một bản thiết kế cổ xưa cho khoa học viễn tưởng.
cung cấp một bản thiết kế cổ xưa cho khoa học viễn tưởng
Theo nghĩa đen, blueprint là một bản vẽ thiết kế chi tiết. Ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho một mô hình ban đầu hoặc khuôn mẫu cơ bản: một tác phẩm cổ chứa những ý tưởng hoặc cấu trúc mà khoa học viễn tưởng về sau có thể phát triển. Cụm từ có thể áp dụng rộng hơn provide a blueprint for something có nghĩa là “cung cấp một mô hình hoặc khuôn khổ cho sự phát triển sau này”. Ancient mô tả độ lâu đời của mô hình, chứ không chỉ một bản vẽ xây dựng cũ theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong “The pilot program provides a blueprint for future schools,” blueprint có nghĩa là gì?
- Một tòa nhà đã hoàn thiện và không thể thay đổi.
- Một tờ giấy màu xanh được nhà trường sử dụng.
- Một mô hình cơ bản mà các trường học tương lai có thể làm theo.
Xem đáp án
Một mô hình cơ bản mà các trường học tương lai có thể làm theo.
according to historians: đặt một nhận định trong khung nguồn thông tin
According to historians là cụm từ chỉ nguồn thông tin: cụm này cho biết nhận định tiếp theo đến từ nghiên cứu hoặc quan điểm của các nhà sử học, chứ không được trình bày như một lời khẳng định thiếu căn cứ của người nói. Mẫu có thể áp dụng lại là according to + nguồn. Khi đặt trước một nhận định, mẫu này tạo khung thông tin trước để người nghe biết nhận định đó dựa trên lời kể hoặc bằng chứng của ai.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chỉ nguồn bằng according to: ____ the museum guide, this statue is over two thousand years old.
Xem đáp án
According to
ancient robots were more than just myths. Cụm từ
2:54những robot thời cổ đại không chỉ là thần thoại.
more than just myths: bác bỏ một cách mô tả quá hạn hẹp
more than just + danh từ có nghĩa là danh từ đó chỉ cho thấy một phần của toàn cảnh. Ở đây, more than just myths bác bỏ cách nhìn hạn hẹp rằng robot thời cổ đại chỉ thuộc về thần thoại và gợi ý rằng chúng cũng có một cơ sở nào đó trong thế giới thực. Trong mẫu này, more than không so sánh số lượng. Nó mở rộng phần mô tả: X is more than just Y có nghĩa là ngoài Y, X còn có vai trò, giá trị, ý nghĩa hoặc khía cạnh thực tế khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng more than just để cho thấy phần mô tả đầu tiên quá hạn hẹp: The community garden is ____ a place to grow food; it also brings neighbors together.
Xem đáp án
more than just
Greek engineers began making actual automatons, Cụm từ
2:58các kỹ sư Hy Lạp đã bắt đầu chế tạo các cỗ máy tự động thực sự,
By the 4th century BCE: muộn nhất là vào giai đoạn lịch sử đó
By the 4th century BCE đặt giai đoạn lịch sử đó làm một mốc giới hạn thời gian. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các kỹ sư Hy Lạp đã bắt đầu công việc đó muộn nhất là vào giai đoạn ấy; họ cũng có thể đã bắt đầu sớm hơn. Khi by đứng trước một mốc thời gian, nó có nghĩa là “vào hoặc trước thời điểm đó”, không phải “ở bên cạnh”. Động từ began nêu sự thay đổi lịch sử đã xảy ra khi đạt đến mốc này.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng nhất quan hệ thời gian trong By the 4th century BCE?
- Hoạt động đã bắt đầu muộn nhất là vào giai đoạn đó.
- Cụm từ đặt hoạt động ở vị trí bên cạnh thế kỷ thứ tư theo nghĩa vật lý.
- Hoạt động kéo dài đúng bốn thế kỷ.
Xem đáp án
Hoạt động đã bắt đầu muộn nhất là vào giai đoạn đó.
began making actual automatons: bắt đầu chế tạo những cỗ máy có thật
Began making đánh dấu sự bắt đầu của hoạt động chế tạo. Begin có thể đi với dạng -ing, vì vậy began making có nghĩa là “bắt đầu chế tạo”. Actual bổ nghĩa cho automatons và có nghĩa là “những cỗ máy có thật, thực sự tồn tại”, không phải “những cỗ máy hiện nay”. Automaton là một cỗ máy được thiết kế để tự di chuyển hoặc vận hành. Ở đây, actual phân biệt những cỗ máy thực sự được chế tạo với những cỗ máy chỉ tồn tại trong truyện kể hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất began making actual automatons?
- Các kỹ sư đã ngừng chế tạo những cỗ máy được sử dụng ở hiện tại.
- Các kỹ sư hiện đang tưởng tượng ra những cỗ máy không tồn tại.
- Các kỹ sư bắt đầu chế tạo những cỗ máy có thật và có thể tự vận hành.
Xem đáp án
Các kỹ sư bắt đầu chế tạo những cỗ máy có thật và có thể tự vận hành.
including robotic servants and flying models of birds. Mạch ý
3:01bao gồm cả người hầu robot và mô hình chim bay.
including robotic servants and flying models of birds: đưa ra ví dụ cụ thể
Including dùng để nêu những thành viên cụ thể của một nhóm lớn hơn đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, những người hầu máy móc và các mô hình chim biết bay giúp làm cho nhóm lớn ấy trở nên cụ thể hơn. Danh sách theo sau including thường chỉ đưa ra ví dụ chứ không phải toàn bộ các mục. Những mục được nêu thuộc nhóm đó, nhưng vẫn có thể có các thành viên khác.
Luyện tập
including cho người đọc biết điều gì trong câu này? The club offers several activities, including chess and painting.
- Cờ vua và hội họa là những hoạt động duy nhất của câu lạc bộ.
- Cờ vua và hội họa không nằm trong các hoạt động của câu lạc bộ.
- Cờ vua và hội họa là các ví dụ, và câu lạc bộ có thể còn tổ chức những hoạt động khác.
Xem đáp án
Cờ vua và hội họa là các ví dụ, và câu lạc bộ có thể còn tổ chức những hoạt động khác.
None of these creations were as famous as Talos, Ngữ pháp
3:06Không có tác phẩm nào trong số này nổi tiếng bằng Talos,
were as famous as Talos: so sánh as ... as với chủ ngữ phủ định
Mẫu as + adjective + as so sánh hai người hoặc hai sự vật ở cùng một mức độ: was as famous as có nghĩa là có mức độ nổi tiếng ngang với đối tượng làm chuẩn. Trong mệnh đề đầy đủ, None of these creations tạo ra ý phủ định. Vì vậy, không sáng tạo nào đạt đến mức độ nổi tiếng của Talos; tất cả đều kém nổi tiếng hơn Talos.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu as ... as và tính từ experienced: No other player was ____ the captain.
Xem đáp án
as experienced as
public frescoes and in theatrical performances.
3:11các bức bích họa công cộng và trong các buổi biểu diễn sân khấu.
appeared on ... and in ...: một hình tượng trong nhiều loại hình truyền thông
Danh sách này cho thấy hình tượng ấy được biết đến qua nhiều lĩnh vực của văn hóa Hy Lạp cổ đại: tiền xu, nghệ thuật hội họa trên đồ gốm và tại không gian công cộng, cùng sân khấu trực tiếp. Mọi người còn có thể nhận ra hình tượng này bên ngoài các câu chuyện được viết lại. Câu này sắp xếp các bằng chứng theo loại phương tiện. Các hình thức thị giác được nhóm sau appeared on, rồi câu chuyển sang appeared in với theatrical performances, nơi hình tượng trở thành một phần nội dung của buổi diễn.
Luyện tập
Dùng on và in, mỗi từ một lần, để hoàn thành câu: The hero's image appeared ____ a coin, and the hero appeared ____ a stage production.
Xem đáp án
on · in
Even 2,500 years ago: nhấn mạnh một thời điểm sớm đến bất ngờ
Even được đặt trước một cụm từ chỉ thời gian để tăng sự nhấn mạnh: thời điểm đó cực đoan hơn điều người nghe có thể dự đoán. Ở đây, nó trình bày 2.500 năm trước như một thời điểm sớm đến bất ngờ và chuẩn bị cho người nghe hiểu rằng sự việc tiếp theo đã đúng ngay từ lúc ấy. Ở đây, even là trạng từ nhấn mạnh. Nó không mang nghĩa trung bình hay một cách đồng đều.
Luyện tập
even truyền đạt điều gì trong Even 2,500 years ago?
- Người nói muốn nói rằng tình trạng đó xảy ra sau mỗi 2.500 năm.
- Người nói đang nêu độ dài trung bình của giai đoạn.
- Người nói thấy bất ngờ vì tình trạng đó đã tồn tại từ lâu đến vậy.
Xem đáp án
Người nói thấy bất ngờ vì tình trạng đó đã tồn tại từ lâu đến vậy.
Greeks had already begun to investigate the uncertain line between human and machine. Ghi chú
3:17người Hy Lạp đã bắt đầu điều tra ranh giới không chắc chắn giữa con người và máy móc.
had already begun to investigate: sự bắt đầu trước một mốc trong quá khứ
Had begun là thì quá khứ hoàn thành: had + phân từ quá khứ begun. Cấu trúc này đặt thời điểm bắt đầu tìm hiểu trước một mốc quá khứ do mạch kể cung cấp. Already nhấn mạnh thêm rằng việc bắt đầu đã xảy ra trước mốc đó và có thể gợi ý rằng nó diễn ra sớm hơn dự kiến. Begin to investigate đánh dấu sự bắt đầu của hoạt động chứ không phải sự hoàn tất. Câu này cho biết đến mốc quá khứ muộn hơn thì việc tìm hiểu đã được tiến hành; nó không nói rằng mọi câu hỏi đã được giải đáp.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng nhất ý nghĩa thời gian của had already begun to investigate?
- Đến thời điểm đó trong quá khứ, việc tìm hiểu chắc chắn đã hoàn tất hoàn toàn.
- Đến một thời điểm muộn hơn trong quá khứ, việc tìm hiểu đã bắt đầu nhưng chưa chắc đã hoàn tất.
- Đến thời điểm đó trong quá khứ, việc tìm hiểu vẫn chưa bắt đầu.
Xem đáp án
Đến một thời điểm muộn hơn trong quá khứ, việc tìm hiểu đã bắt đầu nhưng chưa chắc đã hoàn tất.
the uncertain line between human and machine: ranh giới khó xác định
Trong the line between A and B, line là phép ẩn dụ chỉ ranh giới phân chia hai nhóm hoặc hai ý tưởng. Ở đây, human và machine là hai nhóm, nên cụm từ không nói đến một đường kẻ thật. Uncertain cho biết ranh giới đó khó xác định hoặc khó áp dụng một cách nhất quán. Cụm từ này nói đến những trường hợp không hoàn toàn thuộc về một nhóm duy nhất, và mẫu diễn đạt này cũng có thể dùng trong các cuộc thảo luận khác về phân loại, danh tính hoặc trách nhiệm.
Luyện tập
The uncertain line between human and machine có nghĩa là gì trong câu này?
- Một ranh giới khái niệm giữa hai nhóm mà người ta khó xác định.
- Một hàng người đang chờ để sử dụng máy.
- Một dấu kẻ thật trên mặt đất giữa một người và một chiếc máy.
Xem đáp án
Một ranh giới khái niệm giữa hai nhóm mà người ta khó xác định.
And like many modern myths about artificial intelligence, Mạch ý
3:22Và giống như nhiều thần thoại hiện đại về trí tuệ nhân tạo,
like many modern myths about artificial intelligence: thiết lập khung so sánh
Cụm giới từ mở đầu like many modern myths about artificial intelligence thiết lập một phép so sánh trước mệnh đề chính. Nó xếp câu chuyện này vào cùng một nhóm rộng với các câu chuyện AI hiện đại và báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ nêu ra một đặc điểm chung. Ở đây, myths chỉ những câu chuyện hoặc lối kể được nhắc lại rộng rãi và mang ý nghĩa biểu tượng; từ này không nhất thiết có nghĩa là những niềm tin sai. Sau like là cụm danh từ cung cấp nhóm dùng để so sánh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Like + cụm danh từ ở đầu câu để đặt chủ ngữ của mệnh đề chính vào một nhóm so sánh?
- Like many science-fiction novels, readers often discuss this book.
- Like many science-fiction novels, this book questions the limits of technology.
- As many science-fiction novels, this book questions the limits of technology.
Xem đáp án
Like many science-fiction novels, this book questions the limits of technology.
is as much about A as it is about B: đặt hai chủ đề ở vị trí quan trọng ngang nhau
Cấu trúc be as much about A as it is about B cho biết A và B là hai chủ đề quan trọng như nhau. Trong câu này, robotic heart và robotic brain được trình bày như hai mặt có vị trí trung tâm ngang nhau trong câu chuyện; much đo mức độ nhấn mạnh về chủ đề chứ không phải số lượng vật lý. As thứ nhất mở đầu cấu trúc so sánh ngang bằng và as thứ hai hoàn tất cấu trúc đó. Việc lặp lại it is about làm cho hai vế song song và rõ ràng. Cũng có thể dùng dạng ngắn hơn: be as much about A as about B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as much about A as it is about B: The documentary is ____ family relationships ____ it is about music.
Xem đáp án
as much about · as
his robotic heart ... his robotic brain: cảm xúc và trí thông minh
Trong câu này, heart và brain được dùng theo nghĩa biểu tượng. his robotic heart gợi đến cảm xúc, lòng trắc ẩn và đời sống nội tâm giống con người, còn his robotic brain gợi đến tư duy và trí thông minh. Cấu trúc as much about X as it is about Y đặt hai ý ở mức quan trọng ngang nhau. Câu chuyện không chỉ nói về việc Talos hoạt động thông minh đến đâu mà còn quan tâm ngang bằng đến việc máy móc có thể trông như biết cảm nhận hay không. Không cần hiểu hai cụm này là các cơ quan sinh học bình thường.
Luyện tập
Sự tương phản giữa his robotic heart và his robotic brain trong câu này chủ yếu thể hiện điều gì?
- Nó so sánh giá của hai bộ phận máy móc hữu hình.
- Nó coi cảm xúc và trí thông minh của Talos quan trọng ngang nhau.
- Nó cho rằng cảm xúc của Talos kém quan trọng hơn trí thông minh.
Xem đáp án
Nó coi cảm xúc và trí thông minh của Talos quan trọng ngang nhau.
Illustrating the demise of Talos on a vase of the 5th century BCE, Ngữ pháp
3:31Minh họa sự ra đi của Talos trên một chiếc bình hoa của thế kỷ thứ 5 TCN,
Illustrating the demise of Talos ...: cụm -ing mở đầu câu
Illustrating ... là một cụm hiện tại phân từ mở đầu câu. Cụm này đưa ra hành động và bối cảnh hình ảnh trước mệnh đề chính: một họa sĩ đang khắc họa cái chết của Talos trên chiếc bình có niên đại từ thế kỷ thứ 5 TCN. Illustrating không phải là động từ chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó phải là chủ ngữ xuất hiện sau đó trong mệnh đề chính; trong câu đầy đủ, one painter thực hiện hành động minh họa, còn captured là động từ chính.
Luyện tập
Câu nào đặt đúng chủ ngữ sau dấu phẩy làm người thực hiện hành động -ing mở đầu?
- Painting the landscape, Maya used warm colors.
- Painting the landscape, there were warm colors everywhere.
- Painting the landscape, the colors looked warm to Maya.
Xem đáp án
Painting the landscape, Maya used warm colors.
one painter captured the dying automaton's despair Cụm từ
3:36một họa sĩ đã nắm bắt được sự tuyệt vọng của cỗ máy tự động đang hấp hối
capture + cảm xúc: captured the dying automaton's despair
Trong phần mô tả nghệ thuật và truyền thông, capture + cảm xúc có nghĩa là thể hiện cảm xúc đó một cách chính xác và sinh động. Ở đây, họa sĩ thể hiện nỗi tuyệt vọng của cỗ máy tự động trong bức tranh. Captured được dùng theo nghĩa bóng, không có nghĩa là bắt giữ theo nghĩa vật lý. Dạng sở hữu trong the dying automaton's cho biết đó là nỗi tuyệt vọng của ai. Nói rộng hơn, capture có thể đi với một cảm xúc, tâm trạng hoặc nét mặt làm tân ngữ khi một thứ thể hiện trạng thái nội tâm đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một hình ảnh thể hiện sinh động một cảm xúc?
- The photograph arrested the child's excitement.
- The photograph caught the child because she was excited.
- The photograph captured the child's excitement.
Xem đáp án
The photograph captured the child's excitement.
with a tear rolling down his bronze cheek. Ngữ pháp
3:39với một giọt nước mắt lăn dài trên má bằng đồng của anh ta.
with + danh từ + -ing: thêm một hành động xảy ra đồng thời
With + danh từ + hiện tại phân từ (-ing) bổ sung một cảnh hoặc hành động xảy ra cùng lúc với tình huống chính. Trong with a tear rolling down his bronze cheek, a tear là danh từ thực hiện hành động rolling, còn down his bronze cheek cho biết đường di chuyển. Cụm từ với with này cung cấp thông tin bổ sung và bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh. Cấu trúc này giúp thêm một chi tiết chuyển động vào lời kể hoặc phần miêu tả hình ảnh một cách gọn gàng mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh khác.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của run để hoàn thành cấu trúc with + danh từ + hiện tại phân từ: She stood at the window with rain ____ down the glass.
Xem đáp án
running
But wait, như một câu chuyển ý trong lời nói
Ở đây, But wait có tác dụng ngắt mạch nói trong chốc lát. Cụm này báo hiệu rằng sắp có thêm một câu hỏi, ngoại lệ hoặc chi tiết bất ngờ, đồng thời khiến người xem tạm dừng suy nghĩ và chú ý đến phần tiếp theo. Từ but ở đây không đánh dấu một lập luận trang trọng hoàn chỉnh, còn wait cũng không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu ai đó ngừng di chuyển. Hai từ kết hợp với nhau để tổ chức thông tin bằng cách tạo một bước chuyển nhanh trước nội dung mới.
Luyện tập
Câu nào dùng But wait tự nhiên nhất để ngắt mạch nói và đưa ra một câu hỏi dễ bị bỏ sót?
- The plan sounds simple. In conclusion, what if the road is closed?
- The plan sounds simple. But wait, what if the road is closed?
- The plan sounds simple. For example, what if the road is closed?
Xem đáp án
The plan sounds simple. But wait, what if the road is closed?
Learn more about Jason and the Argonauts' epic adventures with this video,
3:48Tìm hiểu thêm về Jason và cuộc phiêu lưu hoành tráng của các anh hùng Argonaut qua video này,
or grapple with the burning questions surrounding AI with this video. Thành ngữ
3:53hoặc giải quyết những câu hỏi hóc búa xung quanh AI với video này.
grapple with the burning questions surrounding AI: vật lộn với những câu hỏi cấp thiết về AI
Grapple with là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là nỗ lực rất nhiều để hiểu hoặc xử lý một điều khó khăn. Cụm này gợi sự cố gắng chủ động và nghiêm túc, không phải một cuộc vật lộn thể chất và cũng không nhất thiết có nghĩa là vấn đề sẽ được giải quyết thành công. Burning questions là những câu hỏi cấp thiết và quan trọng mà mọi người rất muốn có lời giải đáp. Surrounding AI có nghĩa là liên quan đến AI. Toàn bộ cụm từ trình bày các vấn đề AI như những điều vừa khó vừa cấp bách.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các nhà nghiên cứu đang nghiêm túc nỗ lực xử lý một câu hỏi cấp thiết mà không nói rằng họ đã giải quyết được nó?
- Researchers have settled the question of how to stop the disease from spreading.
- Researchers are grappling with the burning question of how to stop the disease from spreading.
- Researchers are avoiding the difficult question of how to stop the disease from spreading.
Xem đáp án
Researchers are grappling with the burning question of how to stop the disease from spreading.