Chúng Ta Có Nên Tỏ Ra Lạnh Lùng Khi Thích Một Ai Đó?: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận giải thích vì sao sự hào hứng lúc mới yêu thường bị nhầm với lệ thuộc, đồng thời cho thấy sự quan tâm chân thành có thể đi cùng tự tin và độc lập. Các điểm tiếng Anh chính: 1. coming across as — Cụm động từ: Mô tả ấn tượng mà hành vi tạo ra khi nó khác với ý định của bạn. 2. on the one hand, / on the other, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Sắp xếp hai mặt đối lập để làm rõ quan hệ giữa chúng. 3. play it cool — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Diễn tả việc cố ý giấu sự hào hứng để tỏ ra ít gắn bó hơn khi hẹn hò hoặc trong tình huống xã hội khác.
Nội dung bài học
One of the paradoxes of the dating game Thành ngữ
0:00Một trong những nghịch lý của trò chơi hẹn hò
Phép ẩn dụ dating game
Trong dating game, game là phép ẩn dụ cho quá trình xã hội của việc hẹn hò: mọi người đưa ra lựa chọn, đọc các tín hiệu và ứng phó với những kỳ vọng không thành văn. Cụm này không chỉ một cuộc thi theo nghĩa đen hay một trò chơi cụ thể. Cụm từ này có thể gợi ý rằng việc hẹn hò có chiến lược và sự không chắc chắn. Nó mô tả quá trình đó chứ không nhất thiết cáo buộc ai đang thao túng người khác một cách thiếu trung thực.
Luyện tập
Trong câu Many people find the dating game confusing, dating game có nghĩa là gì?
- Một nỗ lực có chủ đích nhằm kiểm soát người khác
- Một cuộc thi theo nghĩa đen được tổ chức trong các buổi hẹn
- Quá trình xã hội của việc hẹn hò, được nhìn nhận là có các quy tắc không thành văn và những lựa chọn
Xem đáp án
Quá trình xã hội của việc hẹn hò, được nhìn nhận là có các quy tắc không thành văn và những lựa chọn
by coming across as enthusiastic at an early stage, Cụm động từ
0:04bằng cách tỏ ra nhiệt tình ở giai đoạn đầu,
coming across as: ấn tượng mà người khác nhận được
Coming across as có nghĩa là trông có vẻ như thế nào đó trong mắt người khác. Cụm này tập trung vào ấn tượng do hành vi của bạn tạo ra, và ấn tượng đó có thể khác với ý định của bạn. Cấu trúc là come across as + tính từ hoặc cụm danh từ: come across as enthusiastic; come across as a good listener. Ở đây, enthusiastic mô tả ấn tượng được tạo ra trong giai đoạn đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là đã tạo ấn tượng như vậy: Leo did not mean to sound rude, but he ____ rude during the call.
Xem đáp án
came across as
if we're open about how attractive we find them,
0:09nếu chúng ta cởi mở về việc mình thấy họ hấp dẫn thế nào,
putting ourselves at a high risk of: tự đặt mình vào nguy cơ cao
Putting ourselves at a high risk of có nghĩa là hành động của chính chúng ta khiến bản thân có khả năng cao gặp một kết quả không mong muốn. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: put myself, yourself, ourselves hoặc themselves at risk. Cấu trúc là put + đại từ phản thân + at (a) high risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, disgusting là dạng -ing đứng sau of. Có thể dùng mạo từ a, nhưng dạng ngắn gọn at high risk of phổ biến hơn trong các nhận định chung.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc diễn tả việc khiến bản thân đối mặt với một kết quả có hại?
- By skipping backups, we put ourselves at a high risk to lose our files.
- By skipping backups, we put ourselves in a high risk of losing our files.
- By skipping backups, we put ourselves at a high risk of losing our files.
Xem đáp án
By skipping backups, we put ourselves at a high risk of losing our files.
we would so like to build a relationship with.
0:20chúng ta rất muốn xây dựng một mối quan hệ cảm thấy chán ghét.
the very person: chính người đó
Trong the very person, very là từ bổ nghĩa nhấn mạnh có chức năng gần giống từ hạn định, mang nghĩa “chính người đó” hoặc “đúng người cụ thể đó”. Ở đây, nó không có nghĩa là “cực kỳ”. Mạo từ xác định the chỉ một người cụ thể, còn very làm cho sự xác định đó rõ và mạnh hơn. Trong câu này, nó nhấn mạnh sự tương phản: người bị ảnh hưởng lại chính là người mà người nói muốn xây dựng mối quan hệ nhất.
Luyện tập
Trong câu “That is the very key we lost yesterday,”, very có nghĩa là gì?
- Một chiếc chìa khóa ở gần đây
- Một chiếc chìa khóa cực kỳ tốt
- Chính chiếc chìa khóa đó
Xem đáp án
Chính chiếc chìa khóa đó
to adopt a facade of cool and indifference. Thành ngữ
0:30hãy tạo cho mình một vẻ ngoài lạnh lùng và thờ ơ.
a facade of cool and indifference: vẻ ngoài bình tĩnh và thờ ơ
Facade theo nghĩa đen chỉ mặt trước của một tòa nhà, nhưng a facade of + phẩm chất được dùng theo nghĩa bóng: đó là hình ảnh bên ngoài có thể che giấu cảm xúc thật của một người. Ở đây, cool có nghĩa là sự tự chủ bình tĩnh, còn indifference là tỏ ra không quan tâm. Adopt facade này có nghĩa là cố ý tỏ ra bình tĩnh và thờ ơ; điều đó không có nghĩa những cảm xúc ấy là thật.
Luyện tập
Maya đang lo lắng nhưng muốn tỏ ra bình tĩnh. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- She adopts a facade of calm.
- She feels genuine indifference.
- She examines the facade of the building.
Xem đáp án
She adopts a facade of calm.
We become experts at deliberately not phoning
0:34Chúng ta trở thành chuyên gia trong việc cố tình không gọi điện
or treating our dates in a carefully off-hand manner, Cách dùng từ
0:39hoặc đối xử với người hẹn hò một cách thờ ơ có chủ ý,
off-hand manner: thái độ hờ hững và thiếu quan tâm
Off-hand mô tả một thái độ có vẻ tùy ý, ngắn gọn và không mấy quan tâm. Trong giao tiếp xã hội, từ này có thể tạo cảm giác hờ hững hoặc coi nhẹ người khác, chứ không chỉ đơn giản là thoải mái. Cách viết liền offhand hiện phổ biến hơn; off-hand là một biến thể. Carefully tạo ra một sự tương phản có chủ ý: hành vi chỉ có vẻ tự nhiên và không quan tâm, nhưng thực ra đã được tính toán. Vì vậy, cụm từ này mô tả một thái độ được thể hiện có chủ ý chứ không phải sự thờ ơ thật sự.
Luyện tập
Một người chủ nhà chỉ nhún vai nhanh và trả lời khách rất ngắn, khiến vị khách cảm thấy mình không quan trọng. Cách mô tả nào chính xác nhất?
- The host gives an off-the-cuff speech.
- The host responds in an off-hand manner.
- The host responds in a casual but attentive manner.
Xem đáp án
The host responds in an off-hand manner.
cross their paths: tình cờ gặp lại nhau
Trong câu này, cross their paths có nghĩa là “tình cờ gặp lại họ hoặc lại có liên hệ với họ”. Hình ảnh ẩn dụ là những con đường trong cuộc đời của mọi người giao nhau, chứ không phải băng qua một con đường theo nghĩa đen. Cấu trúc là cross + someone's path/paths. Ở đây, their xác định những người được gặp, còn again cho biết đó là một lần gặp lại trong tương lai. Cụm này thường gợi ý sự tình cờ chứ không phải một cuộc gặp đã lên lịch.
Luyện tập
cross their paths trong “if we never cross their paths again” có nghĩa là gì?
- Cản đường họ
- Gặp họ vào giờ đã hẹn
- Tình cờ gặp lại họ
Xem đáp án
Tình cờ gặp lại họ
the only way to ... is to ...: nêu phương pháp duy nhất
Cấu trúc the only way to + mục tiêu + is to + hành động trình bày hành động thứ hai như phương pháp duy nhất để đạt mục tiêu. Trong câu này, to get them to care about us là mục tiêu, còn to pretend not to care for them là phương pháp được khẳng định. Only khiến lời khẳng định mang tính loại trừ các lựa chọn khác. Có thể áp dụng cấu trúc này như sau: The only way to do X is to do Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu the only way to ... is to ...: ____ open this locked file ____ enter the correct password.
Xem đáp án
The only way to · is to
in the process dùng để nối một kết quả bổ sung
Ở đây, in the process có nghĩa là 'trong khi làm việc đó'. Cụm từ này nhắc lại hành động đã nói trước đó và giới thiệu điều xảy ra trong lúc thực hiện hành động ấy: rất nhiều thời gian bị lãng phí. Là một từ nối diễn ngôn, cụm này giúp người nói thêm một tác động phụ hoặc kết quả bổ sung mà không lặp lại hành động trước. Kết quả đó có thể tiêu cực hoặc tích cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ có nghĩa là 'trong khi làm việc đó': Elena reorganized the shared folder and deleted an important file ____.
Xem đáp án
in the process
suffer the indignity of + danh từ hoặc dạng -ing
Suffer the indignity of có nghĩa là 'bị buộc phải chịu đựng một trải nghiệm khiến mình cảm thấy nhục nhã hoặc bị hạ thấp phẩm giá'. Trong câu này, trải nghiệm nhục nhã là phải phủ nhận một khao khát. Cấu trúc là suffer the indignity of + danh từ hoặc dạng -ing. Phần sau of gọi tên trải nghiệm làm mất phẩm giá; indignity là sự sỉ nhục hoặc mất phẩm giá, không phải sự tức giận hay một bất tiện thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là 'chịu nỗi nhục khi': After leading the team for ten years, Marcus had to ____ being removed from the project.
Xem đáp án
suffer the indignity of
should never have been associated with shame: bị động hoàn thành với động từ tình thái
Mẫu should + never + have been + quá khứ phân từ là cấu trúc bị động hoàn thành với động từ tình thái. Cấu trúc này nhìn lại một mối liên hệ được tạo ra trong quá khứ và đánh giá rằng nó là sai: sự xấu hổ đã thực sự bị gắn với ham muốn, nhưng người nói cho rằng mối liên hệ ấy chưa bao giờ có lý do chính đáng. Vì chủ ngữ là đối tượng nhận hành động, thể bị động tập trung vào thứ bị liên hệ thay vì người đã tạo ra mối liên hệ. Đây là lời phê phán một tình huống trong quá khứ, không phải lời khuyên cho tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động hoàn thành với động từ tình thái để phê phán mối liên hệ với sự xấu hổ trong quá khứ: Her ambition ____.
Xem đáp án
should never have been associated with shame
in the first place: nhìn lại điểm bắt đầu
Ở đây, in the first place có nghĩa là ngay từ đầu hoặc vốn dĩ. Cụm từ này đưa người nghe trở lại nguồn gốc của vấn đề: việc gắn với sự xấu hổ đã sai ngay từ lúc mối liên hệ ấy được tạo ra. Khi đặt ở cuối mệnh đề, cụm từ này nhấn mạnh lời phê phán khi nhìn lại quá khứ. Nó không dùng để giới thiệu ý đầu tiên trong một danh sách.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu chất vấn quyết định ban đầu? Why did we agree to this ____?
- first of all
- at first
- in the first place
Xem đáp án
in the first place
But we can find a way out of the conundrum Cụm từ
1:09Nhưng chúng ta có thể tìm ra lối thoát khỏi thế tiến thoái lưỡng nan này
find a way out of: thoát khỏi hoặc giải quyết khó khăn
Trong câu này, find a way out of the conundrum có nghĩa là tìm ra một phương pháp khả thi để thoát khỏi hoặc giải quyết tình thế khó xử đó. way out ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một lối ra hữu hình. Cấu trúc là find a way out of + tình huống khó khăn. Cách nói này thể hiện tình huống như một thứ đang giam giữ hoặc cản trở bạn, nên mạnh hơn việc chỉ tìm cách hoàn thành một nhiệm vụ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học này, bắt đầu bằng find và có nghĩa là tìm ra cách thoát khỏi hoặc giải quyết vấn đề: We must ____ this mess before it gets worse.
Xem đáp án
find a way out of
drilling deeper into: xem xét một chủ đề kỹ hơn
Drilling deeper into là một phép ẩn dụ chỉ việc xem xét một chủ đề chi tiết hơn. Hình ảnh được gợi ra là khoan xuống dưới bề mặt, vì vậy deeper cho thấy việc vượt qua lời giải thích rõ ràng ban đầu để tìm đến những ý tưởng hoặc nguyên nhân sâu xa. Ở đây, drilling là dạng -ing đứng sau by, còn into giới thiệu chủ đề được xem xét: drill deeper into + chủ đề. Cụm này đặc biệt phù hợp khi bước tiếp theo là phân tích cẩn thận chứ không phải xem qua nhanh chóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm -ing gồm ba từ trong bài học này, bắt đầu bằng drilling và có nghĩa là xem xét một chủ đề kỹ hơn: The researchers are ____ the unexpected results.
Xem đáp án
drilling deeper into
Why is detachment so often recommended?
1:19Tại sao sự xa cách lại thường được khuyến khích như vậy?
not meant to diễn tả kỳ vọng xã hội
Trong câu hỏi này, not meant to có nghĩa là “không được kỳ vọng làm” hoặc “được cho là không nên làm”. Người nói đang hỏi tại sao một quy tắc xã hội lại xem việc gọi điện quá sớm là không phù hợp. Cấu trúc be + not meant to + động từ nguyên mẫu có thể nêu một quy tắc hoặc kỳ vọng chung mà không nói ai đặt ra nó. Ở đây, hành động được trình bày là không được khuyến khích về mặt xã hội, chứ không phải là không thể thực hiện.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “Guests are not meant to enter through this door,” not meant to diễn đạt điều gì tự nhiên nhất?
- Một khẳng định rằng khách vẫn chưa đi vào
- Một quy tắc hoặc kỳ vọng rằng khách không nên làm việc này
- Một khẳng định rằng khách không thể đi vào
- Một khẳng định rằng khách không có ý định đi vào
Xem đáp án
Một quy tắc hoặc kỳ vọng rằng khách không nên làm việc này
are generally not recommended for one central reason,
1:28thường không được khuyến khích vì một lý do cốt lõi,
equated with để xem hai thứ là tương đương
Equated with là dạng bị động của equate A with B. Cụm từ này có nghĩa là một thứ đã được xem là ngang bằng hoặc về cơ bản giống với một thứ khác. Trong câu, sự nhiệt tình cao được phân loại như thể đó là sự lệ thuộc hưng cảm. Cách diễn đạt này mạnh hơn việc chỉ nhận thấy một điểm giống nhau. Nó thường để ngỏ khả năng chất vấn hoặc phê phán nhận định rằng hai thứ là tương đương.
Luyện tập
Động từ nào hoàn thành câu tốt nhất nếu người viết muốn nói “xem như là giống nhau”? The report ___ popularity with quality.
- equates
- associates
- compares
- separates
Xem đáp án
equates
“In other words,” với vai trò đánh dấu sự diễn đạt lại
In other words báo cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hơn, trực tiếp hơn hoặc từ một góc nhìn khác. Trong câu này, danh sách “weakness, desperation...” làm rõ nhận định xã hội trước đó thực sự hàm ý điều gì. Cụm từ này nối hai cách diễn đạt của cùng một ý; nó không đưa ra một nhận định riêng biệt hay một ví dụ.
Luyện tập
Câu nào dùng In other words để diễn đạt lại một ý?
- The route is impassable. However, we can still arrive on time.
- The route is impassable. In other words, we cannot use it.
- The route is impassable. For example, the north bridge is closed.
Xem đáp án
The route is impassable. In other words, we cannot use it.
whose real identity the manically keen party
1:48mà danh tính thực sự đối với bên đang khao khát điên cuồng
“what is ultimately the problem is X, not Y” tái xác định vấn đề
Toàn bộ mệnh đề what, what is ultimately the problem, làm chủ ngữ của câu chính. Bên trong mệnh đề đó, is thứ nhất nối what với the problem; is thứ hai là động từ nối chính và đưa ra câu trả lời: manic dependence. Phần kết X, not Y sửa một nhận định sai. Cấu trúc này trước tiên đặt ra câu hỏi đâu là vấn đề thực sự, sau đó nêu câu trả lời được chọn và loại bỏ phương án còn lại.
Luyện tập
Câu nào nói rõ nhất rằng poor planning, chứ không phải lack of effort, đang gây ra vấn đề?
- What is really causing the problem is poor planning, not lack of effort.
- What is really causing the problem is lack of effort, not poor planning.
- Poor planning and lack of effort are equally important causes of the problem.
Xem đáp án
What is really causing the problem is poor planning, not lack of effort.
The difficulty is that our cultural narratives
2:09Khó khăn ở chỗ các quan niệm văn hóa của chúng ta
Nghĩa ẩn dụ của glued these two elements together
Ở đây, glued these two elements together là một phép ẩn dụ. Những câu chuyện văn hóa không sử dụng keo thật; chúng liên tục trình bày hai ý tưởng như thể chúng vốn dĩ phải đi liền với nhau. Hình ảnh một loại keo rất chắc và không suy suyển khiến mối liên hệ có vẻ khó tách rời. Trạng từ unfairly cho thấy người nói phản đối mối liên hệ này thay vì chấp nhận nó là đúng.
Luyện tập
glued these two elements together có nghĩa là gì trong câu này?
- Những câu chuyện đó dùng keo để sửa hai đồ vật bị vỡ.
- Những câu chuyện đó chứng minh cẩn thận rằng hai ý tưởng thực ra hoàn toàn giống nhau.
- Những câu chuyện đó khiến hai ý tưởng có vẻ được liên kết chặt chẽ và gần như không thể tách rời.
Xem đáp án
Những câu chuyện đó khiến hai ý tưởng có vẻ được liên kết chặt chẽ và gần như không thể tách rời.
at once very keen and very sane: các phẩm chất cùng tồn tại
Trong at once very keen and very sane, at once có nghĩa là “đồng thời” hoặc “cả hai cùng một lúc”. Cụm này trình bày keen và sane như hai phẩm chất mà một người có thể cùng sở hữu, chứ không phải hai giai đoạn xảy ra lần lượt. Cấu trúc at once + tính từ + and + tính từ là cách ngắn gọn để ghép hai phẩm chất, đặc biệt là những phẩm chất có vẻ mâu thuẫn với nhau. Trong ngữ cảnh khác, at once có thể mang nghĩa “ngay lập tức”, vì vậy các tính từ song song quyết định nghĩa trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “đồng thời”: The new manager seemed ____ calm and intensely ambitious.
Xem đáp án
at once
Cấu trúc to which ... have recourse
Have recourse to something là cách nói trang trọng mang nghĩa “tìm đến hoặc sử dụng một điều gì đó để được giúp đỡ, đặc biệt khi các lựa chọn khác bị hạn chế.” Ở đây, recourse là danh từ, còn to thuộc cấu trúc cố định have recourse to. Trong mệnh đề quan hệ, giới từ được đưa lên trước which: to which we seldom have recourse. Which thay cho a little-known emotional art. To được đưa lên trước hoàn chỉnh cả have recourse to lẫn introduction to; nó không chỉ gắn với introduction.
Luyện tập
Điền cụm nối trang trọng gồm hai từ để hoàn chỉnh cấu trúc have recourse to: The backup plan, ____ we had recourse during the outage, kept the service running.
Xem đáp án
to which
Nhãn gọi nghịch lý strong vulnerability
Strong vulnerability là một nhãn gọi có chủ ý nghịch lý trong video này. Vulnerability nghĩa là công khai bộc lộ một nhu cầu hoặc cảm xúc khiến mình dễ bị tổn thương; strong định nghĩa lại sự cởi mở ấy như một điều có thể đi cùng lòng can đảm, khả năng làm chủ bản thân và sự độc lập được duy trì. Đây là ý tưởng do tác giả định nghĩa, không phải thuật ngữ lâm sàng tiêu chuẩn hay lời khẳng định về sức mạnh thể chất. Cụm từ này yêu cầu bạn không đánh đồng mọi vulnerability với weakness.
Luyện tập
Trong câu này, strong vulnerability có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Công khai thừa nhận một nhu cầu trong khi vẫn giữ ý thức độc lập
- Dùng một chẩn đoán lâm sàng tiêu chuẩn cho sự yếu đuối về cảm xúc
- Mạnh mẽ về thể chất đến mức không bao giờ cần giúp đỡ
Xem đáp án
Công khai thừa nhận một nhu cầu trong khi vẫn giữ ý thức độc lập
một nhà ngoại giao của cảm xúc
Trong câu này, a diplomat of the emotions là phép ẩn dụ chỉ một người biết cẩn thận xử lý những cảm xúc và phẩm chất cá nhân kéo theo các hướng khác nhau. Giống như một nhà ngoại giao điều hòa các mối quan hệ nhạy cảm, người này kết hợp sự tự tin và độc lập với sự gần gũi và trung thực. Đây không phải là một nhà ngoại giao của chính phủ theo nghĩa đen. Cụm of the emotions xác định lĩnh vực của hoạt động ngoại giao mang tính ẩn dụ: đời sống cảm xúc và các mối quan hệ.
Luyện tập
a diplomat of the emotions có nghĩa gì trong câu này?
- Một người che giấu mọi cảm xúc với người khác
- Một viên chức đàm phán thỏa thuận giữa các chính phủ
- Một người cẩn thận điều hòa những cảm xúc và phẩm chất xung đột
Xem đáp án
Một người cẩn thận điều hòa những cảm xúc và phẩm chất xung đột
on the one hand ... on the other: một mặt……mặt khác……
On the one hand ... on the other là một khung tổ chức thông tin theo cặp. Khung này đặt một nhóm ý ở phía thứ nhất và nhóm ý tương phản ở phía thứ hai, nhờ đó mối quan hệ giữa chúng trở nên dễ theo dõi. Trong câu này, sự tự tin và độc lập tạo thành phía thứ nhất, còn sự gần gũi, bộc lộ bản thân và trung thực tạo thành phía thứ hai. Khung này cho thấy người đó kết hợp cả hai nhóm phẩm chất, chứ không buộc phải chọn một trong hai. Trong on the other, hand được hiểu từ dấu hiệu đầu tiên nên được lược bỏ.
Luyện tập
Dùng khung theo cặp dạng rút gọn trong bài để hoàn thành câu: ____, the apartment is affordable; ____, it is far from school.
Xem đáp án
On the one hand · on the other
a balancing act: cân bằng các yêu cầu đối lập
Ở đây, a balancing act là phép ẩn dụ cho việc xử lý hai yêu cầu kéo theo hai hướng trái ngược. Dành quá nhiều sự chú ý cho một phía có thể làm tổn hại phía kia, vì vậy cần liên tục điều chỉnh sự cân bằng. Cụm này diễn tả một sự đánh đổi tinh tế, chứ không chỉ là một nhiệm vụ bận rộn hoặc khó khăn. Mẫu a balancing act between X and Y có thể nêu hai phía đối lập, như trong a balancing act between honesty and tact.
Luyện tập
Một người quản lý muốn chia sẻ thông tin hữu ích nhưng phải bảo vệ các chi tiết riêng tư. Câu nào diễn tả chính xác nhất sự giằng co này?
- It is a simple routine.
- It is a balancing act.
- It is a juggling act.
Xem đáp án
It is a balancing act.
The strongly vulnerable know how to confess
3:06Những người dễ tổn thương mạnh mẽ biết cách thú nhận
with authority to a sense of feeling small.
3:08một cách đầy tự tin về cảm giác nhỏ bé của bản thân.
And they can tell us of their immense desire
3:27Và họ có thể nói cho chúng ta biết về niềm khao khát to lớn
leaving us under the impression that: khiến chúng ta có cảm tưởng rằng
Trong cấu trúc leave someone under the impression that + mệnh đề, leave diễn tả kết quả: khiến ai đó cuối cùng rơi vào một trạng thái nhất định, chứ không có nghĩa là “rời xa ai đó”. Toàn bộ mẫu câu cho biết lời nói hoặc hành vi của một người khiến người khác tin một điều, thường là không nói thẳng điều đó. Ở đây, cách họ thể hiện khiến chúng ta nghĩ rằng họ có thể chịu được một lời từ chối rõ ràng. Cụm này chỉ thuật lại ấn tượng được tạo ra, vì vậy niềm tin đó có thể chưa đầy đủ hoặc sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài học ở dạng quá khứ chính xác: His vague reply ____ the meeting had been canceled.
Xem đáp án
left me under the impression that
They would love to build a life with us,
3:36Họ ngụ ý rằng họ rất muốn xây dựng cuộc sống với chúng ta,
if that didn't sound much like fun from our side: lời từ chối được nói giảm
Trong mệnh đề if này, that chỉ việc chung sống đã được đề xuất. Didn't sound much like fun là cách nói nhẹ nhàng rằng ý tưởng đó có thể không hấp dẫn đối với phía bên kia. Thay vì nói no thẳng thừng, người nói để cho họ một lối thoát giữ thể diện để từ chối đề xuất và chọn việc khác. From our side đặt sự đánh giá trong góc nhìn của một phía trong thỏa thuận có thể xảy ra, thay vì trình bày nó như một nhận định tuyệt đối. Nói chung, sound like + cụm danh từ mô tả ấn tượng mà một lựa chọn tạo ra trước khi diễn ra, còn not much làm nhẹ phản ứng tiêu cực.
Luyện tập
Một người bạn nói: “We can watch something else if a three-hour documentary doesn't sound like much fun to you.” Người bạn đó đang làm gì?
- Người bạn đang nhẹ nhàng cho phép người kia từ chối ý tưởng đó.
- Người bạn đang hỏi bộ phim tài liệu dài bao lâu.
- Người bạn đang khăng khăng rằng bộ phim tài liệu sẽ thú vị.
Xem đáp án
Người bạn đang nhẹ nhàng cho phép người kia từ chối ý tưởng đó.
play it cool: cố ý bình tĩnh để che giấu sự quan tâm
Play it cool là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là tỏ ra bình tĩnh và tự chủ trong khi che giấu sự quan tâm, hào hứng hoặc lo lắng mạnh mẽ. Người đó đang kiểm soát ấn tượng mình tạo ra chứ không thực sự “chơi” thứ gì. Trong They don't need to play it cool, ý chính là họ không cần sự kiềm chế mang tính chiến lược này. Câu đó không chỉ đơn giản có nghĩa là họ vốn bình tĩnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “tỏ ra bình tĩnh và che giấu sự hào hứng”: Mia was thrilled about the invitation, but she tried to ____ so she would not seem too eager.
Xem đáp án
play it cool
because they carry off high enthusiasm Cụm động từ
3:57bởi vì họ mang trong mình sự nhiệt tình cao độ
carry off: thể hiện thành công một phong cách hoặc thái độ táo bạo
Trong câu này, carry off có nghĩa là “thể hiện thành công một điều khó hoặc nổi bật”. Họ có thể bộc lộ sự nhiệt tình rất mạnh theo cách tự tin và cuốn hút, thay vì trông vụng về hoặc quá cần sự công nhận. Cấu trúc là carry off + tân ngữ. Tân ngữ có thể là diện mạo, phong cách, vai diễn, màn trình diễn hoặc thái độ; nếu bạn carry it off, bạn khiến điều đó trở nên tự nhiên và thuyết phục.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là “khiến một phong cách táo bạo trông thành công” trong câu: Maya can ___ that bright silver suit.
- carry off
- carry away
- carry on
Xem đáp án
carry off
What is off-putting is ... that ...: câu what-cleft dùng để đính chính
Ở đây, What is off-putting is ... that ... là câu chẻ với what, còn được gọi là câu chẻ giả. Mệnh đề what ở đầu có nghĩa là “điều gây khó chịu”, còn mệnh đề that phía sau đưa ra nội dung đang được đề xuất: có người thích chúng ta. Mệnh đề that này là mệnh đề nội dung, không phải mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ. never, in fact bác bỏ lời giải thích được đề xuất đó. Câu này mở đường cho một sự đính chính: việc có người thích chúng ta không phải là vấn đề thực sự, và một lời giải thích khác sẽ được đưa ra sau đó. Cấu trúc này giúp người nói xác định vấn đề trước rồi sửa một niềm tin sai.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc what-cleft để bác bỏ một lời giải thích và thay thế bằng lời giải thích khác?
- What concerns me is not that the task is hard; it is that the instructions are unclear.
- What task is hard, and which instructions are unclear?
- It concerns me because the task is hard and the instructions are unclear.
Xem đáp án
What concerns me is not that the task is hard; it is that the instructions are unclear.
Off-putting: gây khó chịu hoặc mất hứng thú
Trong câu này, off-putting có nghĩa là khiến một người cảm thấy bớt bị thu hút, không thoải mái hoặc mất hứng thú. Tác giả nói rằng việc được ai đó thích tự nó không gây ra phản ứng muốn giữ khoảng cách ấy. Đây là tính từ được hình thành từ nghĩa của put someone off là “khiến ai đó mất hứng thú hoặc cảm thấy không thích”. Ở đây, nó không liên quan đến việc hoãn một thời điểm hay sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “gây khó chịu hoặc mất hứng thú”: The speaker's smug tone was ____.
Xem đáp án
off-putting
no options other than: không có lựa chọn nào ngoài...
Ở đây, no options other than us có nghĩa us là lựa chọn duy nhất còn lại. Cấu trúc no + danh từ số nhiều + other than + danh từ, đại từ hoặc danh động từ loại trừ mọi khả năng, ngoại trừ thành phần đứng sau other than. Dùng cấu trúc này để diễn tả một lựa chọn rất hạn chế hoặc mang tính bắt buộc. Trong câu này, nó khiến sự lệ thuộc của họ trở nên đáng lo vì họ dường như không thể tìm đến bất kỳ ai khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “ngoại trừ”: The road was closed, so we had no options ____ waiting until morning.
Xem đáp án
other than
Seem in danger of: báo hiệu một nguy cơ có vẻ tồn tại
Trong seem in danger of, seem cho biết nhận định này là một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. In danger of trình bày một kết quả tiêu cực nghiêm trọng như một nguy cơ, không phải điều đã xảy ra. Cấu trúc là seem + in danger of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, having và not being là các dạng -ing, còn “nguy hiểm” là sự phụ thuộc về tình cảm chứ không nhất thiết là nguy hiểm thể chất.
Luyện tập
Câu nào trình bày một nguy cơ một cách thận trọng thay vì một kết quả đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra?
- The hikers seem in danger of running out of water.
- The hikers will definitely run out of water.
- The hikers have run out of water.
Xem đáp án
The hikers seem in danger of running out of water.
X, chứ không phải Y, mới luôn là vấn đề
X, not Y tạo ra một sự đính chính: cấu trúc này xác định manic dependence là vấn đề thật sự và bác bỏ enthusiasm như một lời giải thích sai. Dấu phẩy đánh dấu not enthusiasm là phần tương phản được chèn vào. Only ever tăng mức độ giới hạn: trong nhận định này, vấn đề luôn là X, không bao giờ là Y; đây không phải cách mô tả thời gian theo từng bước. Cấu trúc này cô đọng một lập luận thành kết luận chắc chắn. Đặt nguyên nhân hoặc trọng tâm muốn nhấn mạnh vào X, đặt cách quy kết bị bác bỏ vào not Y, rồi nêu kết luận. Only ever khiến kết luận đó nghe đặc biệt tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng cấu trúc X, not Y. Dùng router để cho biết router không phải nguyên nhân: The broken cable, ____, is the cause of the outage.
Xem đáp án
not the router
that we're really extremely keen to see them again,
4:29rằng chúng ta thực sự vô cùng háo hức muốn gặp lại họ,
With this distinction in mind như một cách chuyển bước lập luận
With this distinction in mind nhắc lại một điểm khác biệt đã được giải thích và yêu cầu người nghe tiếp tục ghi nhớ điểm khác biệt đó khi xem xét nội dung tiếp theo. Ở đây, sự phân biệt là nhiệt tình không đồng nghĩa với lệ thuộc mang tính cưỡng bức. Cụm từ này đặt mệnh đề tiếp theo vào vai trò một kết luận thực tế dựa trên sự phân biệt đó. Nó chuyển mạch trình bày từ phân tích sang lời khuyên; bản thân nó không đưa ra một sự tương phản mới.
Luyện tập
Từ chuyển ý nào yêu cầu người đọc tiếp tục ghi nhớ một sự phân biệt đã được giải thích khi xem xét lời khuyên tiếp theo?
- With this distinction in mind
- That said
- In contrast
Xem đáp án
With this distinction in mind
that we could, if the answer were a no, Ngữ pháp
4:38rằng chúng ta có thể, nếu câu trả lời là không,
leave someone in no doubt that: khiến ai đó hoàn toàn tin chắc
Trong leaving them in no doubt that, leave có nghĩa là khiến ai đó ở trong một trạng thái nhất định, chứ không phải rời xa người đó. Cấu trúc là leave + người + in no doubt + mệnh đề that: người đó cuối cùng hoàn toàn tin chắc vào sự việc trong mệnh đề that. Ở đây, leaving dùng dạng -ing vì đứng sau while và mô tả một mục tiêu giao tiếp diễn ra đồng thời. Cụm từ tập trung vào kết quả đối với người nghe: thông điệp phải rõ ràng đến mức không thể hiểu lầm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định leave someone in no doubt that, dùng thì quá khứ và dùng her làm người được tác động: The clear evidence ____ the plan would work.
Xem đáp án
left her in no doubt that
if the answer were a no: were giả định và a no đếm được
Trong if the answer were a no, were là dạng giả định irrealis của be dùng với chủ ngữ số ít the answer. Dạng này trình bày khả năng bị từ chối với một khoảng cách giả định; nó không nói rằng sự từ chối đã xảy ra trong quá khứ. Mệnh đề if này có thể nối với phần kết quả dùng would, could hoặc might. Ở đây, no là danh từ đếm được. A no có nghĩa là một câu trả lời phủ định hoặc một lần từ chối, và mạo từ a là một phần của cụm danh từ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng were giả định và xem no là một câu trả lời có thể xảy ra: If the answer ____, we would respect the decision.
Xem đáp án
were a no
try our book on How to Find Love,
4:57hãy thử đọc cuốn sách của chúng tôi về Cách Tìm Kiếm Tình Yêu,
which explains why we have the types we do
5:00giải thích tại sao chúng ta lại có những hình mẫu yêu thích