Luyện Nghe (IELTS) | Viết Tên Họ: tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
546 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Emma giúp người học chuẩn bị cho bài nghe chép họ theo kiểu IELTS bằng cách ôn cách phát âm bảng chữ cái, đối chiếu biến thể Anh và Mỹ, giải thích cách đọc chữ cái lặp, rồi đọc 15 họ ở tốc độ tự nhiên trước khi đưa ra đáp án. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in the UK, we say X Y /zed/. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ hiểu rằng trong tiếng Anh Anh, chữ Z thường được gọi là zed, khác với zee trong tiếng Anh Mỹ. Nhận biết khác biệt vùng miền này giúp bạn xác định chính xác chữ cái được nhắc đến khi nghe đánh vần họ, địa chỉ hoặc các thông tin khác. 2. If you get two of the same letter together, then you might hear it said as double. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra cấu trúc If..., then... dùng để nối một điều kiện về chính tả với kết quả có khả năng xảy ra. Bạn cũng có thể áp dụng mẫu này để giải thích rõ các quy tắc khác, đồng thời hiểu double cộng với một chữ cái trong bài nghe chép họ. 3. do feel free to — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn có thể dùng dạng nhấn mạnh này để cho phép hoặc đưa ra lời mời thân thiện. Cách nói này tạo cảm giác nhiệt tình hơn mệnh lệnh trực tiếp khi cho người khác biết họ có thể tạm dừng, đặt câu hỏi hoặc liên hệ nếu cần.

Nội dung bài học

Hello and welcome back to Pronunciation with Emma or welcome if you're brand new to my channel. Cụm từ

0:00

Xin chào và chào mừng bạn quay lại với Pronunciation with Emma hoặc chào mừng nếu bạn hoàn toàn mới đến với kênh của tôi.

Cụm từ

welcome back to + một chương trình, lớp học hoặc sự kiện

Welcome back to + một địa điểm, chương trình, lớp học hoặc sự kiện được dùng để chào những người đã từng đến hoặc tham gia trước đây. Trong câu này, back có nghĩa là “quay lại sau một thời gian rời đi”, không phải “ở phía sau”. Cụm từ này đóng vai trò là lời mở đầu ghi nhận những người quay trở lại. Danh từ sau to cho biết họ quay lại địa điểm hoặc hoạt động nào.

Luyện tập

Dùng lời chào cố định trong bài để hoàn thành phần mở đầu dành cho những học viên quay lại buổi học tiếp theo: ____ our Saturday art class.

Xem đáp án

Welcome back to

Cụm từ

brand new to: gần như chưa có kinh nghiệm

Be brand new to + một danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là chỉ vừa mới bắt đầu hoặc gần như không có kinh nghiệm với một địa điểm, hoạt động, chủ đề hay nhóm nào đó. Ở đây, cụm từ này mô tả người truy cập kênh lần đầu tiên. Trong cụm từ này, brand làm tăng mức độ của new; nó không mang nghĩa thương hiệu của một công ty hay sản phẩm.

Luyện tập

Dùng cụm từ nhấn mạnh trong bài để hoàn thành câu nói về một người hoàn toàn mới bắt đầu: I'm ____ pottery, so please show me the basics.

Xem đáp án

brand new to

In this video,

0:04

Trong video này,

we're going to do a listening exercise with surnames. Mạch ý

0:05

chúng ta sẽ làm một bài tập nghe với các họ.

Mạch ý

we're going to do a listening exercise: thông báo hoạt động tiếp theo

Cụm we're going to do a listening exercise cho người xem biết hoạt động đã được lên kế hoạch tiếp theo là gì. Ở đây, be going to dùng để giới thiệu bước tiếp theo của video, chứ không chủ yếu dùng để dự đoán. Người nói dùng we để đưa người xem vào hoạt động. Do kết hợp tự nhiên với exercise, vì vậy do a listening exercise có nghĩa là làm hoặc tham gia bài luyện nghe đó.

Luyện tập

Câu nào thông báo tự nhiên về hoạt động đã được lên kế hoạch tiếp theo trong lớp?

  1. We're going to make a short listening exercise.
  2. We're going to do a short listening exercise.
  3. We're going do a short listening exercise.
Xem đáp án

We're going to do a short listening exercise.

This is perfect if you're practicing for the IELTS exam Ghi chú

0:09

Điều này rất hoàn hảo nếu bạn đang luyện tập cho kỳ thi IELTS

Ngữ pháp

This is perfect if...: giới thiệu thứ phù hợp với một nhu cầu cụ thể

This is perfect if... trước hết đưa ra lời đề xuất mạnh, sau đó mệnh đề if xác định người hoặc tình huống phù hợp với lời đề xuất đó. Ở đây, perfect có nghĩa là «rất phù hợp», không phải theo nghĩa đen là «không có khuyết điểm». Có thể dùng lại mẫu This is perfect if + clause khi giới thiệu một khóa học, công cụ, địa điểm hoặc hoạt động cho một nhu cầu cụ thể.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một căn phòng yên tĩnh một cách tự nhiên cho người cần nơi để học?

  1. This room is perfect if you need somewhere quiet to study.
  2. This room is perfect unless you need somewhere quiet to study.
  3. This room is perfect because if you need somewhere quiet to study.
Xem đáp án

This room is perfect if you need somewhere quiet to study.

Cụm từ

practicing for the IELTS exam: practice for + một sự kiện tương lai

Practice for + một kỳ thi, cuộc thi, buổi phỏng vấn hoặc buổi biểu diễn có nghĩa là luyện tập trước sự kiện tương lai đó. Trong câu này, for cho biết kỳ thi IELTS là mục tiêu của việc luyện tập. Hãy dùng cùng cấu trúc với một sự kiện mục tiêu khác, chẳng hạn bài kiểm tra hoặc buổi phỏng vấn; không thay for bằng to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng practice for + một sự kiện tương lai?

  1. Mia is practicing for driving carefully.
  2. Mia is practicing to her driving test.
  3. Mia is practicing for her driving test.
Xem đáp án

Mia is practicing for her driving test.

or if you simply just have problems with understanding and spelling surnames. Cụm từ

0:13

hoặc nếu bạn chỉ đơn giản là gặp vấn đề trong việc hiểu và đánh vần các họ.

Cụm từ

have problems with understanding and spelling: with + dạng -ing

Have problems with + một danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là gặp khó khăn trong lĩnh vực đó. Vì with là giới từ, ở đây dùng understanding và spelling, không dùng to understand hoặc to spell. Understanding và spelling được nối bằng and và cùng có tân ngữ surnames. Người nói gặp khó khăn cả trong việc hiểu họ và đánh vần họ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của understand: I have problems with ____ fast speech.

Xem đáp án

understanding

There are three parts to this video. Mạch ý

0:17

Video này có ba phần.

Mạch ý

There are three parts to...: giới thiệu cấu trúc tổng thể

Câu "There are three parts to this video" cho người nghe biết cấu trúc tổng thể trước khi đi vào chi tiết. Câu này báo trước rằng sẽ có ba phần chính và giúp người nghe theo dõi đúng trình tự. Trong cấu trúc "There are + số lượng + parts to + tổng thể", to nối các phần với tổng thể mà chúng tạo nên; nó không chỉ phương hướng. Có thể dùng cấu trúc này để sắp xếp một bài nói, bài học hoặc tài liệu.

Luyện tập

Một buổi hội thảo có đúng ba phần. Hãy hoàn thành câu giới thiệu cấu trúc tổng thể: ____ to today's workshop.

Xem đáp án

There are three parts

Firstly, we'll look at the alphabet very quickly. Ghi chú

0:20

Đầu tiên, chúng ta sẽ xem lướt qua bảng chữ cái thật nhanh.

Mạch ý

Firstly: giới thiệu mục đầu tiên

Firstly là từ báo hiệu dùng để mở đầu mục thứ nhất trong một phần giải thích, danh sách hoặc chuỗi bước có thứ tự. Trong câu này, nó đánh dấu việc xem bảng chữ cái là phần đầu tiên trong kế hoạch của video. Từ này có chức năng sắp xếp thông tin; nó không có nghĩa là ai đó làm một việc lần đầu tiên. Nó cũng báo trước rằng người nghe có thể gặp các từ nối tiếp theo như secondly, next hoặc finally.

Luyện tập

Câu nào dùng Firstly một cách tự nhiên để đánh dấu bước đầu tiên trong một chuỗi hướng dẫn?

  1. At firstly, open the box.
  2. I met her firstly in 2020.
  3. Firstly, read the safety instructions.
Xem đáp án

Firstly, read the safety instructions.

Cụm từ

look at the alphabet: giới thiệu một chủ đề để xem xét

Trong một bài học, look at + chủ đề có thể mang nghĩa xem xét, thảo luận hoặc tìm hiểu chủ đề đó. Ở đây, look at the alphabet giới thiệu nội dung mà người nói sắp ôn lại; cụm này không chỉ có nghĩa là hướng mắt về một vật. Có thể dùng cấu trúc này để sắp xếp bài học hoặc phần giải thích: We’ll look at + một chủ đề, ví dụ, câu hỏi hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng look at + topic: Next, we'll ____ three examples.

Xem đáp án

look at

Make sure you're pronouncing it correctly Ngữ pháp

0:22

Đảm bảo rằng bạn đang phát âm nó chính xác

and that you understand it.

0:24

và bạn hiểu nó.

Ngữ pháp

Make sure ... and that ...: liệt kê song song hai điều cần kiểm tra

Make sure + mệnh đề dùng để yêu cầu ai đó kiểm tra hoặc xác nhận rằng một điều là đúng hay đã được thực hiện. Ví dụ đưa ra hai điều cần kiểm tra sau make sure: you’re pronouncing it correctly và you understand it. Mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng and that. Cách này làm rõ cấu trúc song song: cả hai mệnh đề đều nêu điều cần xác nhận. That đầu tiên có thể được lược bỏ, vì vậy dạng đầy đủ là Make sure that ... and that ....

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng Make sure ... and that ...: ____ the door is locked ____ the windows are closed.

Xem đáp án

Make sure · and that

Then we'll go through the questions together Cụm động từ

0:26

Sau đó chúng ta sẽ cùng nhau đi qua các câu hỏi

Cụm động từ

go through: xem xét hoặc giải thích từng mục

Ở đây, go through có nghĩa là xem và giải thích các câu hỏi theo thứ tự. Người nói dự định cùng người xem xử lý từng câu hỏi một; cụm này không có nghĩa là đi xuyên qua các câu hỏi theo nghĩa đen. Dùng go through + một nhóm mục khi bạn ôn lại, kiểm tra hoặc giải thích từng phần, chẳng hạn như câu hỏi, hướng dẫn hoặc danh sách kiểm tra.

Luyện tập

Một giáo viên muốn cả lớp xem lại từng câu trả lời theo thứ tự. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Let's go across the answers one by one.
  2. Let's go through the answers one by one.
  3. Let's leave the answers one by one.
Xem đáp án

Let's go through the answers one by one.

and then we'll talk about the answers.

0:28

và rồi chúng ta sẽ thảo luận về các câu trả lời.

So make sure you stay until the end of the video Cụm từ

0:30

Vì vậy hãy đảm bảo bạn ở lại đến cuối video

Cụm từ

stay until the end of the video: tiếp tục xem đến hết

Ở đây, người nói đang yêu cầu người xem tiếp tục theo dõi video cho đến phần cuối. Stay được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là tiếp tục xem, không phải ở lại một địa điểm thật. Until cho biết việc xem tiếp diễn từ bây giờ đến điểm kết thúc. Nó không có nghĩa là đến cuối mới bắt đầu xem.

Luyện tập

Bạn muốn khán giả ở lại trong suốt bài nói. Câu nào thể hiện ý đó?

  1. Please leave before the end of the talk.
  2. Please arrive by the end of the talk.
  3. Please stay until the end of the talk.
Xem đáp án

Please stay until the end of the talk.

to make sure you check your answers. Cụm từ

0:33

để chắc chắn rằng bạn sẽ kiểm tra lại câu trả lời của mình.

Cụm từ

check your answers: kiểm tra lại câu trả lời

Trong check your answers, check có nghĩa là xem lại câu trả lời để biết chúng có đúng hay không. Nó không có nghĩa là đánh dấu tích bên cạnh câu trả lời hoặc kiểm tra một thiết bị. Đây là lời hướng dẫn thường gặp sau bài tập, bài kiểm tra ngắn, bài thi hoặc bài chính tả. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là check + phần bài làm hoặc thông tin cần kiểm tra, như trong check your spelling.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên rằng người làm bài phải kiểm tra câu trả lời trước khi nộp bài kiểm tra ngắn?

  1. Please tick every answer before you submit the quiz.
  2. Please check your answers before you submit the quiz.
  3. Please check the tablet before you submit the quiz.
Xem đáp án

Please check your answers before you submit the quiz.

So let's go through the alphabet very quickly.

0:35

Vậy hãy cùng xem qua bảng chữ cái thật nhanh nhé.

We have

0:37

Chúng ta có

A B C D E F G H,

0:39

A B C D E F G H,

though you might hear some people saying H, Ghi chú

0:50

mặc dù bạn có thể nghe một số người nói chữ H hơi khác,

Mạch ý

Though ở đầu câu: nêu sự nhượng bộ hoặc ngoại lệ

Khi đứng đầu một mệnh đề, though thể hiện sự nhượng bộ: nó nêu một sự thật khiến ý tiếp theo trở nên bất ngờ hoặc ít được mong đợi hơn. Ở đây, though bổ sung một ngoại lệ cho cách phát âm vừa được giới thiệu: một số người có thể dùng cách phát âm khác. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là Though + mệnh đề phụ, mệnh đề chính. Though sắp xếp các ý theo quan hệ tương phản chứ không phải nguyên nhân; because dùng để giải thích lý do.

Luyện tập

Câu nào dùng though để cho thấy sự việc thứ hai xảy ra bất chấp sự việc thứ nhất?

  1. Because it was raining, we played outside.
  2. Though it was raining, we played outside.
  3. It was raining, so we played outside.
Xem đáp án

Though it was raining, we played outside.

Ngữ pháp

might hear some people saying...: nêu một cách dùng có thể bắt gặp

Trong might hear some people saying H, might diễn tả khả năng. Some people là tân ngữ của hear, còn saying H là mệnh đề -ing cho biết bạn nghe thấy những người đó đang làm gì. Có thể dùng might hear + người + -ing để giới thiệu một cách phát âm, giọng nói, từ hoặc cách diễn đạt mà người nghe có thể bắt gặp.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc might hear + tân ngữ + -ing để mô tả một cách nói mà bạn có thể bắt gặp?

  1. You might hear some speakers to use a different word.
  2. You might hear that some speakers using a different word.
  3. You might hear some speakers using a different word.
Xem đáp án

You might hear some speakers using a different word.

but many people consider the second way more incorrect, Ngữ pháp

0:53

nhưng nhiều người coi cách thứ hai là không chính xác hơn,

Ngữ pháp

consider the second way more incorrect: consider + tân ngữ + tính từ

Trong consider the second way more incorrect, the second way là tân ngữ của consider. More incorrect là cụm tính từ nêu nhận xét về tân ngữ đó. Cấu trúc consider + tân ngữ + tính từ có nghĩa là đánh giá rằng tân ngữ có đặc điểm ấy. Cấu trúc gọn này có thể thay cho think that + một mệnh đề đầy đủ: Many editors consider this spelling incorrect có nghĩa cơ bản giống Many editors think that this spelling is incorrect. Many people cho biết ý kiến đang được thuật lại là của ai, nên nhận xét đó không tự động trở thành quan điểm chung của tất cả mọi người.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc consider + tân ngữ + tính từ?

  1. Many editors consider that this spelling incorrect.
  2. Many editors consider this spelling as incorrectly.
  3. Many editors consider this spelling incorrect.
Xem đáp án

Many editors consider this spelling incorrect.

though many people still say it.

0:57

mặc dù nhiều người vẫn nói như vậy.

I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z.

1:00

I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z.

However, some speakers,

1:35

Tuy nhiên, một số người nói,

particularly in the United States, Văn hóa

1:37

đặc biệt là ở Hoa Kỳ,

may say /ziː/. Văn hóa

1:39

có thể nói /ziː/.

Văn hóa

particularly in the United States, ...: giới hạn khu vực không mang tính độc quyền

Ở đây, particularly in the United States có nghĩa là đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Cụm từ này cho biết cách phát âm đó đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ, nhưng không có nghĩa là nó chỉ xuất hiện ở đó. Đây là một cụm bổ nghĩa chỉ khu vực. Nó thu hẹp thông tin về nơi một dạng thức phổ biến hơn mà không tạo ra ranh giới tuyệt đối, vì vậy người nói ở nơi khác cũng có thể dùng dạng thức này.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt tự nhiên rằng cách phát âm này đặc biệt phổ biến ở Canada mà không nói rằng nó chỉ xuất hiện ở đó.

  1. This pronunciation is common, particularly in Canada.
  2. This pronunciation is common only in Canada.
  3. This pronunciation is particular in Canada.
Xem đáp án

This pronunciation is common, particularly in Canada.

Văn hóa

may say /ziː/. ...: một cách phát âm có thể có của Z

Trong may say /ziː/, may say trình bày /ziː/ như một cách phát âm có thể được một số người nói sử dụng, chứ không phải cách phát âm duy nhất hoặc bắt buộc. Ký hiệu /ziː/ đại diện cho tên của chữ cái, thường được viết là zee; đây không phải là một từ thông thường được thêm vào câu. Khi đọc to tên, mã hoặc các chuỗi chữ cái khác, hãy liên hệ dạng nói zee với chữ cái Z được viết ra. Cụm từ chỉ khu vực xung quanh cho biết biến thể này đặc biệt phổ biến ở đâu, còn may để ngỏ khả năng có sự khác biệt.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Hãy tập trung vào tên của chữ cái cuối: zee kết thúc bằng /iː/, còn zed kết thúc bằng /d/.

  1. When you spell the code aloud, you may say zed for the final Z.
  2. When you spell the code aloud, you may say zee for the final Z.
Xem đáp án

When you spell the code aloud, you may say zee for the final Z.

X Y Z.

1:41

X Y Z.

However, in the UK, we say X Y /zed/. Văn hóa

1:43

Tuy nhiên, ở Anh, chúng tôi nói X Y /zed/.

Văn hóa

in the UK, we say ... /zed/: tên gọi chữ Z trong tiếng Anh-Anh

Trong tiếng Anh-Anh, chữ Z thường được gọi là zed và phát âm là /zed/. Trong X Y /zed/, người nói đang đọc tên ba chữ cái cuối của bảng chữ cái; zed ở đây là tên một chữ cái, không phải một từ thông thường mang nghĩa khác. Khi đánh vần tên hoặc địa chỉ email, hoặc khi nghe viết, nếu nghe thấy zed thì bạn cần viết chữ Z. Đây chính là chữ viết mà tiếng Anh-Mỹ thường gọi là zee.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý tên của chữ cái cuối cùng.

  1. In British English, the last letter is called zed.
  2. In British English, the last letter is called zee.
Xem đáp án

In British English, the last letter is called zed.

Here are some things to look out for. Cụm động từ

1:47

Đây là một vài điều cần lưu ý.

Cụm động từ

look out for: luôn cảnh giác và chú ý đến điều gì đó

Cấu trúc look out for + người hoặc vật có nghĩa là luôn chú ý để nhận ra ai đó hoặc điều gì đó, nhất là một nguy cơ, tín hiệu hoặc chi tiết dễ bị bỏ qua. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu những điều cần được chú ý đặc biệt. Giới từ for nối cụm từ với đối tượng cần chú ý: look out for mistakes. Cụm này không có nghĩa là nhìn ra bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ bắt đầu với look và có nghĩa là “luôn chú ý để nhận ra”: ____ bikes when you cross the street.

Xem đáp án

Look out for

Firstly, the vowels.

1:49

Đầu tiên, các nguyên âm.

Watch out that you're not confusing vowels like I and E. Cụm từ

1:51

Hãy cẩn thận để bạn không nhầm lẫn các nguyên âm như I và E.

Cụm từ

Watch out that you're not... để trực tiếp nhắc về lỗi

Watch out that you're not... yêu cầu người nghe đặc biệt chú ý đến một lỗi có thể xảy ra. Ở đây, câu này có nghĩa là “hãy kiểm tra để chắc rằng bạn không nhầm các chữ cái”, chứ không phải “hãy coi chừng một mối nguy hiểm trước mắt”. Mệnh đề có that nêu vấn đề cần tránh. Dạng tiếp diễn you're not confusing tập trung vào việc người đó có thể đang làm ngay lúc này hoặc lặp lại trong lúc thực hiện nhiệm vụ.

Luyện tập

Câu nào dùng Watch out that you're not... để cảnh báo một lỗi có thể xảy ra thay vì một mối nguy hiểm trước mắt?

  1. I watched the date appear on the screen.
  2. Watch out that you're not entering the date in the wrong box.
  3. Watch out! A ball is coming toward you.
Xem đáp án

Watch out that you're not entering the date in the wrong box.

Cụm từ

confuse A and B: nhầm lẫn hai đối tượng

Trong confusing vowels like I and E, confuse có nghĩa là “không phân biệt được” hoặc “nhầm lẫn”. Danh từ vowels là tân ngữ, còn like I and E đưa ra ví dụ về các nguyên âm được nói đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là confuse A and B đặt hai đối tượng khó phân biệt sau động từ và nối chúng bằng and. Mẫu này dùng được với chữ cái, âm thanh, tên, người, ý tưởng và những đối tượng tương tự khác.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu confuse A and B bằng từ nối: I sometimes confuse Mila ____ Mia because their names sound alike.

Xem đáp án

and

Another thing is A and R. Mạch ý

1:55

Một điều nữa là A và R.

Mạch ý

Another thing is... để giới thiệu điểm tiếp theo

Another thing is... dùng để giới thiệu điểm tiếp theo trong một chuỗi nội dung. Ở đây, cụm này chuyển phần giải thích từ sự nhầm lẫn chữ cái trước đó sang A và R. Trong cấu trúc này, thing có nghĩa là một chủ đề, một điểm hoặc một vấn đề cần chú ý, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Dùng Another thing is + cụm danh từ; nếu theo sau là một mệnh đề đầy đủ, dùng Another thing is that + mệnh đề.

Luyện tập

Bạn vừa thảo luận về giá và giờ muốn đề cập đến thời gian giao hàng. Câu nào giới thiệu điểm tiếp theo một cách tự nhiên?

  1. Another thing is the delivery time.
  2. We delivered another thing on time.
  3. The delivery time is on another day.
Xem đáp án

Another thing is the delivery time.

A lot of people confuse this.

1:58

Rất nhiều người nhầm lẫn điều này.

And if you're wondering, Mạch ý

2:00

Và nếu bạn đang tự hỏi,

why is an /ɑː/ said like /ɑːr/?

2:01

tại sao âm /ɑː/ lại được đọc như /ɑːr/?

Mạch ý

if you're wondering, why is...?: đoán trước câu hỏi của người nghe

If you're wondering là cụm từ dùng để dẫn dắt người nghe. Người nói đoán trước một câu hỏi mà người nghe có thể đang nghĩ đến rồi nói câu hỏi đó ra trước khi giải thích. Người nói không yêu cầu người nghe trả lời. Ở đây, chỗ ngắt sau wondering tách phần dẫn nhập khỏi câu hỏi trực tiếp why is...?. Cấu trúc này biến điều có thể gây khó hiểu thành một câu hỏi rõ ràng rồi chuyển tự nhiên sang phần giải thích lý do.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng if you're wondering?

  1. Ra lệnh cho người nghe trả lời ngay lập tức.
  2. Nói rằng sẽ không có lời giải thích nào theo sau.
  3. Đoán trước một câu hỏi mà người nghe có thể đã nghĩ đến.
Xem đáp án

Đoán trước một câu hỏi mà người nghe có thể đã nghĩ đến.

Well, that's because it depends on the accent. Ghi chú

2:04

Chà, đó là vì nó phụ thuộc vào giọng điệu.

Mạch ý

that's because: đưa ra lý do

That's because nối với một tình huống hoặc câu hỏi đã được nhắc đến rồi đưa ra lý do. Ở đây, that chỉ toàn bộ tình huống phía trước, không nhất thiết chỉ một danh từ cụ thể. Thứ tự thông tin thường là: trước tiên nêu kết quả hoặc điều gây thắc mắc, sau đó dùng That's because + lý do.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cụm từ dùng để đưa ra lý do: The playground is wet. ____ it rained last night.

Xem đáp án

That's because

Cụm từ

it depends on the accent: sự khác nhau tùy theo giọng

It depends on the accent có nghĩa là câu trả lời có thể thay đổi tùy theo cách các nhóm hoặc từng người phát âm tiếng Anh. Không có một câu trả lời duy nhất phù hợp với mọi giọng nói. Depend on nêu yếu tố quyết định hoặc làm thay đổi kết quả: một điều phụ thuộc vào một điều khác. Ở đây, accent có nghĩa là cách phát âm một ngôn ngữ, không phải trọng âm của từ hay dấu trọng âm trong chữ viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của depend on: The way this vowel sounds ____ the speaker's accent.

Xem đáp án

depends on

/ɑːr/ sounds a little bit more American English. Văn hóa

2:07

/ɑːr/ nghe có vẻ giống tiếng Anh - Mỹ hơn một chút.

Văn hóa

/ɑːr/ nghe có vẻ giống tiếng Anh Mỹ hơn một chút

Ở đây, /ɑːr/ chỉ cách phát âm có âm r nghe được sau nguyên âm. Người nói liên hệ âm này với tiếng Anh Mỹ. A little bit more American English là một phép so sánh tương đối: cách phát âm này tạo cảm giác giống tiếng Anh Mỹ hơn một chút so với cách phát âm khác đang được nhắc đến. Điều đó không có nghĩa là mọi giọng Mỹ đều phát âm như vậy hoặc âm này chỉ xuất hiện ở Hoa Kỳ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Nghe thấy /ɑːr/ chứng minh rằng người nói là người Mỹ.

  1. Không đúng
  2. Đúng
Xem đáp án

Không đúng

/ɑː/ would be how it is in RP and modern RP. Văn hóa

2:10

/ɑː/ sẽ là cách đọc trong giọng RP và RP hiện đại.

Văn hóa

RP và RP hiện đại như các chuẩn tham chiếu phát âm

RP là chữ viết tắt của Received Pronunciation. Đây là một giọng chuẩn tham chiếu gắn với tiếng Anh Anh và từ lâu đã xuất hiện trong việc dạy phát âm cũng như trong từ điển. Modern RP chỉ những hình thức mới hơn trong truyền thống RP rộng lớn đó. Những tên gọi này chỉ các kiểu giọng tham chiếu, không phải tên một quốc gia hay cách nói của mọi người ở Anh.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả chính xác về RP?

  1. RP là một trong các giọng tham chiếu dùng để mô tả cách phát âm tiếng Anh Anh.
  2. RP là một tên gọi khác của Vương quốc Anh.
  3. RP là giọng được mọi người ở Anh sử dụng.
Xem đáp án

RP là một trong các giọng tham chiếu dùng để mô tả cách phát âm tiếng Anh Anh.

In the UK,

2:15

Ở Anh,

you might hear R pronounced differently, maybe a little bit closer to the American pronunciation, Ghi chú

2:15

bạn có thể nghe chữ R được phát âm khác đi, có lẽ hơi gần với cách phát âm của người Mỹ một chút,

Ngữ pháp

hear R pronounced differently: hear + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong might hear R pronounced differently, cấu trúc là hear + tân ngữ + quá khứ phân từ. R là tân ngữ, còn pronounced differently cho biết chữ cái này được ai đó phát âm như thế nào; R không tự thực hiện hành động. Dùng cấu trúc này khi bạn nghe thấy một điều được nói hoặc được thực hiện như thế nào mà không tập trung vào người thực hiện hành động. Might thể hiện khả năng: cách phát âm này có thể xuất hiện, nhưng không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hear + tân ngữ + quá khứ phân từ bằng dạng đúng của pronounce: In different regions, you may hear this word ____ differently.

Xem đáp án

pronounced

Cụm từ

closer to the American pronunciation: so sánh mức độ giống nhau

Closer to the American pronunciation có nghĩa là giống cách phát âm kiểu Mỹ hơn. Closer là dạng so sánh hơn của close, còn to giới thiệu điểm được dùng làm mốc so sánh. Ở đây, close miêu tả mức độ giống nhau chứ không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc closer to cũng có thể so sánh một câu trả lời, màu sắc, phong cách hoặc phiên bản với một mẫu hay tiêu chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh với closer to. Dùng dạng so sánh hơn của close và giới từ cần thiết: After more practice, her pronunciation was ____ the original recording.

Xem đáp án

closer to

but R is how it would be in the dictionary.

2:22

nhưng R là cách nó xuất hiện trong từ điển.

If you get two of the same letter together, Ghi chú

2:26

Nếu bạn thấy hai chữ cái giống nhau đứng cạnh nhau,

Cụm từ

two of the same letter together: hai chữ cái giống nhau đứng liền nhau

Two of the same letter có nghĩa là một chữ cái xuất hiện hai lần, chẳng hạn tt trong letter. Together cho biết hai chữ cái nằm ngay cạnh nhau, không nằm tách biệt ở chỗ khác trong từ hoặc chuỗi. Cụm từ này mô tả chung các ký tự lặp lại trong tên, mật khẩu, địa chỉ email và mã. Same letter chỉ ký tự viết được lặp lại, không phải hai từ có cùng nghĩa.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một chữ cái được lặp lại ngay bên cạnh chính nó trong mật khẩu?

  1. There are two of the same letter together in the password.
  2. The same letter appears in two different places in the password.
  3. There are two different letters together in the password.
Xem đáp án

There are two of the same letter together in the password.

then you might hear it said as double. Cách dùng từ

2:29

thì bạn có thể nghe nó được đọc là double.

Ngữ pháp

If ..., then ... để nối điều kiện với kết quả

Phần bắt đầu bằng if nêu điều kiện: bạn gặp hai chữ cái giống nhau nằm ngay cạnh nhau trong cách viết. Phần chính nêu kết quả có thể xảy ra: người ta có thể nói double trước tên chữ cái. Ở đây, get có nghĩa là gặp hoặc có trong cách viết, không phải nhận được. Then chỉ rõ kết quả. Từ này thường có thể được lược bỏ, nhưng hữu ích khi giải thích một quy tắc hoặc bước thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng mẫu If ..., then ...: ____ the screen shows an error, ____ press the reset button.

Xem đáp án

If · then

Cách dùng từ

said as double: double + tên chữ cái khi đánh vần

Khi đánh vần thành tiếng, hai chữ cái giống nhau đứng liền nhau có thể được nói theo mẫu double + tên chữ cái. Ví dụ, LL có thể được đọc là double L. Ở đây, said as double có nghĩa là phần chữ cái lặp lại được diễn đạt bằng từ double. Nó không có nghĩa là nói toàn bộ từ hai lần.

Luyện tập

Dùng mẫu double + tên chữ cái để hoàn thành cách đánh vần: Miller is spelled M-I-____-E-R.

Xem đáp án

double L

So double _,

2:31

Ví dụ như double _,

double l.

2:33

double l.

How do you spell fall?

2:34

Bạn đánh vần fall như thế nào?

F A double l,

2:36

F A double l,

for example.

2:38

chẳng hạn vậy.

Now it's time for the listening exercise. Mạch ý

2:40

Bây giờ là lúc cho bài tập nghe.

Mạch ý

Now it's time for...: chuyển sang hoạt động tiếp theo

Now it's time for... đánh dấu việc chuyển từ một giai đoạn sang giai đoạn tiếp theo. Ở đây, người nói kết thúc phần giải thích và thông báo bài tập nghe, giúp người nghe theo dõi trình tự. Mẫu câu là now + it's time for + tên hoạt động. Từ it không chỉ một đồ vật; nó là một phần của mẫu câu. For dùng để giới thiệu hoạt động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý. Phần sau chỗ trống là tên một hoạt động: Now it's time ____ the group discussion.

Xem đáp án

for

I will read 15 surnames in total. Cụm từ

2:42

Tôi sẽ đọc tổng cộng 15 họ.

Cụm từ

in total: nêu tổng số

In total có nghĩa là tính tất cả các phần cùng với nhau. Trong câu này, cụm từ cho biết 15 là tổng số họ trong toàn bộ hoạt động, chứ không phải mỗi phần có 15 họ. Cụm từ này thường đứng sau một con số hoặc ở cuối mệnh đề, như trong There are 20 questions in total. Trong cách dùng này, total là một phần của cụm trạng từ, không phải động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng in total để chỉ tổng số?

  1. There are twenty-four chairs at first.
  2. There are twenty-four chairs in each row.
  3. There are twenty-four chairs in total.
Xem đáp án

There are twenty-four chairs in total.

I will read them only once because that's how it is in the IELTS exam. Ghi chú

2:45

Tôi sẽ chỉ đọc một lần vì đó là cách làm trong bài thi IELTS.

Cụm từ

only once: giới hạn một hành động ở một lần

Only once có nghĩa là một hành động chỉ xảy ra một lần và không được lặp lại. Trong câu này, cụm từ nêu quy tắc của bài thi: các họ sẽ được đọc một lần, giống với điều kiện của phần thi nghe IELTS. Ở đây, once trả lời câu hỏi “bao nhiêu lần?”. Nó không có nghĩa là “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”. Có thể dùng cùng cấu trúc này để giới hạn những hành động như phát, nộp hoặc sử dụng một thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hành động chỉ được thực hiện một lần và không được lặp lại?

  1. You can open the link only once.
  2. Once you open the link, read the message.
  3. I once opened the link at school.
Xem đáp án

You can open the link only once.

Mạch ý

because that's how it is in the IELTS exam: giải thích cách sắp xếp bằng một quy tắc thực tế

Because đưa ra lý do vì sao các tên chỉ được đọc một lần. Trong that's how it is in the IELTS exam, that chỉ lại việc đọc một lần, còn how it is có nghĩa là cách kỳ thi thực sự diễn ra. Mệnh đề này kết nối cách tổ chức luyện tập với một điều kiện có thật của kỳ thi. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự “nêu cách làm trước, đưa ra lý do sau”, chứ không miêu tả trạng thái hay vẻ ngoài của một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng that's how it is để giải thích rằng cách luyện tập phù hợp với một quy tắc thực tế?

  1. We practise without notes, although notes are required in the final interview.
  2. We practise without notes because that's how it is in the final interview.
  3. We practise without notes because the interview room looks that way.
Xem đáp án

We practise without notes because that's how it is in the final interview.

However, of course, if you need to listen to it again, Ngữ pháp

2:50

Tuy nhiên, tất nhiên là nếu bạn cần nghe lại,

then you can replay that part of the video. Cụm từ

2:53

thì bạn có thể phát lại phần đó của video.

Ngữ pháp

if you need to..., then you can...: đưa ra một giải pháp tùy chọn

If you need to listen to it again nêu một nhu cầu có thể xuất hiện. Then you can replay đưa ra một hành động có thể thực hiện trong tình huống đó. Ở đây, can có nghĩa là việc phát lại được cho phép hoặc có thể thực hiện được, chứ không kiểm tra khả năng của người nghe. Mẫu câu này hữu ích khi bổ sung một lựa chọn hỗ trợ sau khi đã nêu một quy tắc chung nghiêm ngặt hơn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một giải pháp tùy chọn có thể sử dụng khi phát sinh nhu cầu?

  1. You must save the form now, whether you need more time or not.
  2. If you had more time, the form would have been saved yesterday.
  3. If you need more time, then you can save the form and return later.
Xem đáp án

If you need more time, then you can save the form and return later.

Cụm từ

replay that part of the video: phát lại một đoạn cụ thể

Trong câu này, replay là ngoại động từ có nghĩa là “phát lại”. Tân ngữ that part of the video giới hạn hành động ở một đoạn cụ thể, nên không cần bắt đầu lại toàn bộ video. Cấu trúc là replay + nội dung, chẳng hạn replay the video, replay the recording hoặc replay the last few seconds. Tân ngữ có thể chỉ toàn bộ nội dung hoặc một phần cụ thể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn muốn phát lại một đoạn cụ thể của bản ghi âm?

  1. Please skip the last ten seconds of the recording.
  2. Please replay the last ten seconds of the recording.
  3. Please record the last ten seconds again.
Xem đáp án

Please replay the last ten seconds of the recording.

After reading the name, Ngữ pháp

2:55

Sau khi đọc tên,

Ngữ pháp

After reading the name: dùng After + -ing để chỉ trình tự

After reading the name là một cụm từ chỉ thời gian có cấu trúc After + -ing. Cụm này cho biết việc đọc tên xảy ra trước và hoàn tất trước hành động tiếp theo. Reading là dạng -ing dùng sau giới từ After; bản thân nó không phải là thì tiếp diễn. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích khi sắp xếp các bước: hành động After + -ing, rồi đến hành động chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng After và dạng -ing của check: ____ the address, Mia sent the parcel.

Xem đáp án

After checking

I will leave a 5-second pause to give you time to write your answer. Ghi chú

2:57

tôi sẽ dừng lại 5 giây để bạn có thời gian viết câu trả lời.

Cụm từ

leave a 5-second pause: để một khoảng dừng ngắn

Ở đây, leave có nghĩa là “chừa hoặc dành khoảng trống hay thời gian cho một việc”, không phải “rời đi”. I will leave a 5-second pause nghĩa là người nói sẽ chủ động để lại năm giây im lặng. Trong 5-second, số và đơn vị thời gian kết hợp để làm tính từ đứng trước pause. Cần có dấu gạch nối và second giữ ở dạng số ít: a 5-second pause.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên nhất: The quiz host will ___ before showing the answer.

  1. leave a five-second pause
  2. leave a five-seconds pause
  3. leave from a five-second pause
Xem đáp án

leave a five-second pause

Ngữ pháp

to give you time to write: diễn đạt mục đích

Mệnh đề nguyên mẫu to give you time to write your answer giải thích mục đích của việc để một khoảng dừng. Nó trả lời câu hỏi “Tại sao lại để khoảng dừng?”: để người nghe có thời gian hành động. Trong mệnh đề này, give someone time to do something có nghĩa là cho ai đó thời gian để thực hiện một hành động. to thứ nhất mở đầu mệnh đề chỉ mục đích; to thứ hai thuộc cụm time to write và nêu hành động cần làm.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt tự nhiên rằng người nói tạm dừng để chúng tôi có thời gian ghi chép.

  1. The speaker paused giving us time take notes.
  2. The speaker paused to give us time to take notes.
  3. The speaker paused for give us time to taking notes.
Xem đáp án

The speaker paused to give us time to take notes.

However, if you need more time, Ngữ pháp

3:01

Tuy nhiên, nếu bạn cần nhiều thời gian hơn,

then do feel free to pause the video. Ý định

3:03

thì đừng ngần ngại tạm dừng video.

Ngữ pháp

if you need more time, then...: nối điều kiện với một lựa chọn

Mệnh đề if nêu một tình huống có thể xảy ra: người nghe có thể cần thêm thời gian. Mệnh đề chính đưa ra một lựa chọn cho tình huống đó. Ở đây, more time nghĩa là “thêm thời gian”, không phải một thời điểm muộn hơn trong ngày. Then đánh dấu bước chuyển từ điều kiện sang cách xử lý: nếu X đúng thì Y là một lựa chọn có thể thực hiện. Trong cấu trúc này, then làm rõ quan hệ logic nhưng thường có thể được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng if...then... một cách tự nhiên để đưa ra lựa chọn khi một điều kiện đúng?

  1. If you need more time, then you can save your work and return later.
  2. When the timer ends, the form closes automatically.
  3. You saved your work because you needed more time.
Xem đáp án

If you need more time, then you can save your work and return later.

Ý định

do feel free to: lời mời thân thiện có tính nhấn mạnh

Feel free to + động từ nguyên mẫu thể hiện sự cho phép thân thiện hoặc một lời mời: người nghe có thể làm điều gì đó mà không phải lo rằng việc ấy gây bất tiện. Trong câu này, việc tạm dừng video rõ ràng được phép, nhưng không bắt buộc. Trong do feel free to, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa “làm”. Nó làm lời trấn an mạnh hơn. Cấu trúc là do feel free to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện và có tính nhấn mạnh bằng cụm từ trong bài học: If you have any questions, ____ ask me.

Xem đáp án

do feel free to

I will say the name Cách dùng từ

3:05

Tôi sẽ đọc tên

and then I will spell it.

3:06

và sau đó tôi sẽ đánh vần nó.

Cách dùng từ

say the name ... spell it: đọc tên và đánh vần tên

Trong câu này, say the name có nghĩa là đọc toàn bộ tên theo cách phát âm bình thường; spell it có nghĩa là nói từng chữ cái theo đúng thứ tự. Đại từ it chỉ the name, còn and then đánh dấu bước thứ hai. Hai hành động này cung cấp thông tin khác nhau: nghe cách phát âm của một cái tên không có nghĩa là biết chính xác cách viết tên đó. Sự phân biệt này hữu ích khi ghi tên, nói chuyện qua điện thoại hoặc làm theo hướng dẫn viết chính tả.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng các động từ chỉ việc đọc họ theo cách bình thường và nói các chữ cái: First ____ your surname, and then ____ it.

Xem đáp án

say · spell

And as I said, Mạch ý

3:08

Và như tôi đã nói,

Mạch ý

as I said: chỉ lại thông tin đã nói trước đó

as I said có nghĩa là như tôi đã đề cập trước đó và dùng để chỉ lại thông tin mà người nói đã đưa ra. Ở đây, as có nghĩa là như, không phải vì. Cụm từ này đóng vai trò liên kết: nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ nhắc lại, gợi nhớ hoặc áp dụng một ý trước đó. Sau cụm này thường là thông tin cụ thể được nhắc lại.

Luyện tập

as I said ở đầu câu chủ yếu có chức năng gì?

  1. Chỉ lại thông tin đã được đề cập.
  2. Mở đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Cho biết lý do người nói đã nói điều gì đó.
Xem đáp án

Chỉ lại thông tin đã được đề cập.

I will do this only once.

3:08

tôi sẽ chỉ làm việc này một lần.

I will be reading and spelling all of the names in a natural speed. Ngữ pháp

3:11

Tôi sẽ đọc và đánh vần tất cả các tên ở tốc độ tự nhiên.

Ngữ pháp

I will be reading and spelling: thì tương lai tiếp diễn

I will be reading and spelling dùng thì tương lai tiếp diễn: will be + động từ-ing. Cấu trúc này đặt việc đọc và đánh vần vào một khoảng thời gian trong tương lai, nên các hành động không diễn ra ở hiện tại. Reading và spelling cùng dùng will be. Dạng này trình bày hoạt động sắp tới như một quá trình sẽ tiếp tục hoặc lặp lại, còn I will read and spell chỉ đơn giản nêu các hành động trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai tiếp diễn của travel: At this time tomorrow, we ____ to London.

Xem đáp án

will be travelling

However, if you find this too quick, Ngữ pháp

3:15

Tuy nhiên, nếu bạn thấy như vậy là quá nhanh,

then you can change the speed of the video and slow it down in the settings below. Ghi chú

3:17

thì bạn có thể thay đổi tốc độ của video và làm chậm lại trong phần cài đặt bên dưới.

Ngữ pháp

If you find this too quick, then you can change...: find + tân ngữ + tính từ

Trong find this too quick, find có nghĩa là cho rằng hoặc cảm thấy một điều gì đó có đặc điểm như thế nào, chứ không phải tìm thấy vị trí của nó. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: this là tân ngữ, còn too quick là cụm tính từ đưa ra đánh giá về tốc độ. Mệnh đề if nêu một vấn đề có thể xảy ra, còn then you can change... đưa ra giải pháp. Then đánh dấu kết quả nhưng thường được lược bỏ: If you find this too quick, you can change the speed.

Luyện tập

Câu nào dùng chính xác cấu trúc find + tân ngữ + tính từ để đưa ra đánh giá trực tiếp về phần hướng dẫn?

  1. If you find that the instructions are too confusing, then you can ask for help.
  2. If you find the instructions, then you can ask for help.
  3. If you find the instructions too confusing, then you can ask for help.
Xem đáp án

If you find the instructions too confusing, then you can ask for help.

Cụm động từ

slow it down: giảm tốc độ với it ở giữa

Slow it down có nghĩa là “làm cho một thứ chuyển động hoặc diễn ra chậm hơn”. Trong câu này, it chỉ video hoặc việc phát video, còn down thể hiện tốc độ giảm xuống chứ không phải hướng đi xuống. Slow down là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt nó giữa slow và down: slow it down, không phải slow down it. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả slow the video down và slow down the video.

Luyện tập

Dùng slow ... down với đại từ it để hoàn thành câu: The animation is moving too quickly. Please ____.

Xem đáp án

slow it down

Cụm từ

in the settings below: phần cài đặt ở phía dưới màn hình

In the settings cho biết thao tác được thực hiện bằng một menu hoặc khu vực cài đặt. Từ below đứng sau settings và xác định phần cài đặt nào đang được nói đến: phần nằm thấp hơn trên trang hoặc màn hình hiện tại. Ở đây, below mô tả vị trí tương đối trên giao diện. Nó không có nghĩa là dưới lòng đất hay nằm bên dưới thiết bị về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong cụm in the settings below, below xác định phần cài đặt nào?

  1. Khu vực cài đặt nằm thấp hơn trên trang hoặc màn hình
  2. Khoảng trống bên dưới thiết bị vật lý
  3. Các cài đặt sẽ xuất hiện vào lúc khác
Xem đáp án

Khu vực cài đặt nằm thấp hơn trên trang hoặc màn hình

Make sure you have your pen and paper ready, Ý định

3:21

Hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị sẵn giấy và bút,

Ý định

Make sure you have ... ready: lời nhắc chuẩn bị trước

Make sure + mệnh đề là lời nhắc trực tiếp để kiểm tra rằng một điều kiện cần thiết đã được đáp ứng. Ở đây, cụm từ này bảo người nghe chuẩn bị trước khi hoạt động bắt đầu. Trong have your pen and paper ready, cấu trúc have + tân ngữ + ready có nghĩa là “để đồ vật ở trạng thái đã chuẩn bị và có thể dùng ngay”. Vì ready miêu tả đồ vật trong trường hợp này, nó có nghĩa là “sẵn sàng để dùng”, không phải “sẵn lòng làm điều gì đó”.

Luyện tập

Câu nào nhắc ai đó chuẩn bị một đồ vật trước khi cần dùng một cách tự nhiên?

  1. Make sure your ID is willing before check-in.
  2. Make sure you have your ID ready before check-in.
  3. Make sure you have ready your ID before check-in.
Xem đáp án

Make sure you have your ID ready before check-in.

and here we go. Mạch ý

3:23

và chúng ta bắt đầu nào.

Mạch ý

here we go: chuyển từ chuẩn bị sang hành động

Here we go là tín hiệu trong lời nói cho biết giai đoạn chờ đợi hoặc chuẩn bị đã kết thúc và hoạt động đang bắt đầu. Trong câu này, cụm từ đó sắp xếp mạch nói bằng cách đưa người nghe từ lời hướng dẫn sang bước đầu tiên. Đây không phải là câu nói theo nghĩa đen về việc đi đến một nơi nào đó. Nghĩa tự nhiên ở đây là “Bây giờ chúng ta bắt đầu”.

Luyện tập

Các vật dụng đã sẵn sàng và giáo viên muốn báo hiệu rằng hoạt động bắt đầu. Giáo viên nên nói gì?

  1. Here we go!
  2. Where do we go?
  3. Here we are going here!
Xem đáp án

Here we go!

One

3:26

Một

Burnett

3:27

Burnett

B U R N E double T

3:29

B U R N E double T

Two

3:37

Hai

Duffy

3:39

Duffy

D U double F Y

3:40

D U double F Y

Three

3:48

Ba

Pryce

3:49

Pryce

P R Y C E

3:50

P R Y C E

Four

3:58

Bốn

Reynolds

3:59

Reynolds

R E Y N O L D S

4:01

R E Y N O L D S

Five

4:12

Năm

Wilkerson

4:13

Wilkerson

W I L K E R S O N

4:15

W I L K E R S O N

Six

4:26

Sáu

Torres

4:27

Torres

T O double R E S

4:29

T O double R E S

Seven

4:37

Bảy

Fulghum

4:39

Fulghum

F U L G H U M

4:41

F U L G H U M

Eight

4:50

Tám

Sherman

4:52

Sherman

S H E R M A N

4:53

S H E R M A N

Nine

5:02

Chín

Foege

5:04

Foege

F O E G E

5:05

F O E G E

10

5:13

10

Brough

5:14

Brough

B R O U G H

5:16

B R O U G H

11

5:24

11

Renault

5:26

Renault

R E N A U L T

5:28

R E N A U L T

12

5:37

12

Kearney

5:39

Kearney

K E A R N E Y

5:41

K E A R N E Y

13

5:51

13

Fedkiw

5:53

Fedkiw

F E D K I W

5:54

F E D K I W

14

6:04

14

Dahmer

6:06

Dahmer

D A H M E R

6:07

D A H M E R

15

6:17

15

Yeats

6:18

Yeats

Y E A T S

6:20

Y E A T S

Well done, Ý định

6:29

Làm tốt lắm,

Ý định

Well done: lời khen sau khi hoàn thành nhiệm vụ

Well done là một lời khen ngắn gọn. Ở đây, câu này cho biết người nghe đã làm bài tập thành công và khích lệ họ sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Câu này đánh giá kết quả hoặc phần thể hiện của một người. Trong ngữ cảnh này, nó không nói về mức độ chín của thức ăn.

Luyện tập

Một người bạn vừa hoàn thành một câu đố khó. Câu trả lời nào là lời khen phù hợp?

  1. Never mind!
  2. Well done!
  3. Well cooked!
Xem đáp án

Well done!

you've completed the listening exercise. Ngữ pháp

6:29

bạn đã hoàn thành bài tập nghe.

Ngữ pháp

you've completed ...: thì hiện tại hoàn thành cho nhiệm vụ đã xong

You've là dạng rút gọn của you have, còn completed là quá khứ phân từ của complete. Kết hợp lại, you've completed tạo thành thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Ở đây, thì này xác nhận một kết quả quan trọng ở hiện tại: bài tập nghe đã xong nên người học có thể tiếp tục. Trọng tâm là trạng thái đã hoàn thành hiện nay, không phải một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của complete để xác nhận kết quả hiện tại: You ____ all the required steps, so you can continue.

Xem đáp án

have completed

Now it's time to check your answers. Mạch ý

6:32

Bây giờ là lúc để kiểm tra câu trả lời của bạn.

Mạch ý

Now it's time to + động từ: giới thiệu bước tiếp theo

Now it's time to check your answers báo hiệu rằng một giai đoạn đã kết thúc và hành động tiếp theo nên bắt đầu. Now làm cho sự chuyển đổi trong trình tự trở nên rõ ràng. Mẫu có thể dùng lại là Now it's time to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, check là động từ nguyên mẫu và cả cụm dẫn người nghe sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển bước bằng mẫu it's time to: The drawing is finished. Now ____ color the picture.

Xem đáp án

it's time to

I will put the answers on the screen, Cụm từ

6:34

Tôi sẽ đưa các câu trả lời lên màn hình,

Cụm từ

put the answers on the screen: hiển thị nội dung kỹ thuật số

Put the answers on the screen có nghĩa là làm cho đáp án xuất hiện trên màn hình để người xem có thể nhìn thấy. Ở đây, put không nói về việc đặt một vật thể thật vào một vị trí. Mẫu có thể dùng lại là put + nội dung + on the screen. Nội dung có thể là đáp án, hình ảnh, hướng dẫn hoặc thông tin kỹ thuật số khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phần hướng dẫn sẽ được hiển thị trên màn hình?

  1. I'll put the instructions in my bag.
  2. I'll take the instructions off the screen.
  3. I'll put the instructions on the screen.
Xem đáp án

I'll put the instructions on the screen.

so please pause the video to check your answers. Ý định

6:36

vì vậy vui lòng tạm dừng video để kiểm tra câu trả lời của bạn.

Ý định

please pause ... to check ...: lời chỉ dẫn lịch sự kèm mục đích

Please pause the video là một câu mệnh lệnh lịch sự: please làm cho lời chỉ dẫn trực tiếp nhẹ nhàng hơn, còn pause ở dạng nguyên mẫu. To check your answers là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao cần tạm dừng video, chứ không phải một mệnh lệnh thứ hai riêng biệt. Mẫu có thể áp dụng là please + động từ nguyên mẫu + to + động từ nguyên mẫu, trong đó hành động thứ hai nêu mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng dạng đúng của check để nêu mục đích: Please open the document ____ the details.

Xem đáp án

to check

So how did you do? Ý định

6:42

Vậy, bạn đã làm thế nào?

Ý định

How did you do?: hỏi về kết quả thể hiện

How did you do? dùng để hỏi về kết quả hoặc mức độ thể hiện chung của một người trong bài kiểm tra, trận đấu, bài tập, buổi phỏng vấn hay nhiệm vụ khác đã kết thúc. Ở đây, do có nghĩa là thể hiện ra sao, không phải thực hiện một hành động. Vì did đã mang nghĩa quá khứ, động từ chính giữ nguyên dạng: did ... do.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa chạy đua xong. Câu hỏi nào hỏi về kết quả thể hiện của người đó?

  1. What did you do after the race?
  2. How did you do in the race?
  3. How are you after the race?
Xem đáp án

How did you do in the race?

Let me know down in the comments Ý định

6:44

Hãy cho tôi biết dưới phần bình luận

Ý định

Let me know down in the comments: mời người xem trả lời trong phần bình luận

Let me know là một lời đề nghị thân thiện, dùng để nhờ ai đó cung cấp thông tin, câu trả lời hoặc ý kiến. Ở đây, down in the comments cho người xem biết nơi trả lời: phần bình luận bên dưới video hoặc bài đăng. Cả cụm này là lời mời tương tác thường gặp từ người sáng tạo nội dung dành cho khán giả. Down mô tả vị trí của phần bình luận trên trang; nó không yêu cầu người xem phải đi xuống rồi mới nói.

Luyện tập

Ở cuối một video nấu ăn, câu nào đề nghị người xem chia sẻ công thức họ đã thử một cách tự nhiên?

  1. Tell me at our meeting which recipe you tried.
  2. Let me know down in the comments which recipe you tried.
  3. Move down and tell me which recipe you tried.
Xem đáp án

Let me know down in the comments which recipe you tried.

what score you got out of 15. Cụm từ

6:45

bạn đạt được bao nhiêu điểm trên 15.

Cụm từ

what score you got out of 15: điểm đạt được và tổng điểm

Trong what score you got out of 15, out of 15 cho biết tổng điểm tối đa có thể đạt được là 15. Thông tin còn thiếu là số điểm thực tế đạt được. Ví dụ, 12 out of 15 có nghĩa là đạt 12 điểm trên tổng số 15 điểm. Vì mệnh đề này bổ sung nội dung cho Let me know ở dòng trước nên nó dùng trật tự của câu trần thuật: what score you got, không phải what score did you get. Nếu đứng một mình dưới dạng câu hỏi trực tiếp, câu đó sẽ là What score did you get out of 15?

Luyện tập

Hoàn thành cách nói điểm số bằng cụm từ giới thiệu tổng điểm có thể đạt được: Nora got 14 ____ 15 on the quiz.

Xem đáp án

out of

I'm curious to know. Ý định

6:48

Tôi rất tò mò muốn biết.

Ý định

“I'm curious to know”: thể hiện sự quan tâm thân thiện

“I'm curious to know” có nghĩa là “tôi muốn tìm hiểu”. Cụm này thể hiện sự quan tâm thân thiện nên nghe nhẹ nhàng hơn việc yêu cầu người khác phải trả lời. Cụm này có thể mở đầu một mệnh đề nghi vấn, như trong “I'm curious to know what you think.” Khi đứng một mình, ngữ cảnh trước đó phải cho biết rõ người nói muốn biết điều gì.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sự quan tâm thân thiện đến ý kiến của người khác một cách tự nhiên nhất?

  1. I curious to know what you think.
  2. I'm curious to know what you think.
  3. You must tell me what you think.
Xem đáp án

I'm curious to know what you think.

If you're interested in more IELTS videos, Ngữ pháp

6:49

Nếu bạn quan tâm đến nhiều video IELTS hơn,

particularly listening videos or IELTS tips,

6:52

đặc biệt là video luyện nghe hoặc mẹo thi IELTS,

then I have created a playlist for you

6:55

thì tôi đã tạo một danh sách phát cho bạn

Ngữ pháp

“If you're interested in ..., then I have created ...”: giới thiệu tài liệu theo sở thích

Mệnh đề if, “If you're interested in ...”, xác định những người nghe có thể quan tâm đến chủ đề đó. Mệnh đề chính, “then I have created ... for you”, cung cấp cho họ một tài liệu đã được chuẩn bị sẵn. Cách sắp xếp này biến lời giới thiệu thành một lựa chọn thay vì mệnh lệnh. “Particularly” thu hẹp chủ đề rộng thành những loại được nhấn mạnh. “Then” đánh dấu rõ phần tiếp theo của mẫu câu có if, nhưng có thể được lược bỏ trong tiếng Anh hằng ngày. “I have created” cho biết danh sách phát đã hoàn thành và hiện có thể sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng điều kiện về sở thích để cung cấp một tài liệu đã được chuẩn bị sẵn?

  1. You must read my guide, so you are interested in drawing.
  2. If you're interested in drawing, then I've made a short guide for you.
  3. If I've made a short guide, then you're interested in drawing.
Xem đáp án

If you're interested in drawing, then I've made a short guide for you.

and I've put it in the description as well in the card above. Văn hóa

6:57

và tôi cũng đã để nó trong phần mô tả cũng như trên thẻ thông tin ở trên.

Văn hóa

I've put it in the description ... in the card above: trong phần mô tả và thẻ phía trên

Ở đây, it chỉ danh sách phát vừa được nhắc đến. The description là khu vực văn bản đi kèm trang video, còn the card above là thẻ đề xuất có thể nhấp vào và được hiển thị cùng video, chứ không phải thẻ giấy. Người nói đang chỉ ra hai cách để tìm cùng một danh sách phát. As well thêm một vị trí thứ hai: ngoài phần mô tả, người xem cũng có thể dùng thẻ ở phía trên.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nền tảng video này, card above có nghĩa là gì?

  1. Một tấm thẻ giấy được đặt phía trên màn hình.
  2. Một thẻ đề xuất có thể nhấp vào và được liên kết từ video.
  3. Giấy tờ tùy thân của người tạo video.
Xem đáp án

Một thẻ đề xuất có thể nhấp vào và được liên kết từ video.

So click on that if you want more IELTS stuff. Ghi chú

7:00

Vì vậy, hãy nhấp vào đó nếu bạn muốn nhiều nội dung về IELTS hơn.

Cụm từ

click on that: chọn một mục cụ thể trên giao diện

Click on that có nghĩa là chọn một liên kết, nút hoặc thẻ cụ thể đã được nhắc đến. That chỉ lại một mục đã rõ trong cuộc trò chuyện hoặc trên màn hình. Trong cụm này, on là một phần của mẫu thông dụng click on + mục trên giao diện; nó không bổ sung một ý riêng về vị trí vật lý. Lời hướng dẫn yêu cầu người xem kích hoạt mục đó.

Luyện tập

Câu hướng dẫn nào dùng click on that một cách tự nhiên cho một liên kết cụ thể vừa được nhắc đến?

  1. Click to that to open the page.
  2. Look on that to open the page.
  3. Click on that to open the page.
Xem đáp án

Click on that to open the page.

Cách dùng từ

IELTS stuff: cách gọi không trang trọng cho nội dung liên quan

Ở đây, IELTS stuff là cách nói không trang trọng để chỉ nhiều loại nội dung liên quan đến IELTS, như video, mẹo, bài luyện tập hoặc tài liệu học. Stuff giúp người nói gộp các nội dung này lại mà không cần kể tên từng thứ. Với nghĩa này, stuff là danh từ không đếm được. Ta nói more IELTS stuff, không nói more IELTS stuffs.

Luyện tập

Hãy xác định xem cách diễn đạt tiếng Anh có phù hợp với tình huống không: một báo cáo học thuật trang trọng viết, “This report evaluates IELTS stuff.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Enjoy the rest of your week Ý định

7:05

Chúc bạn tận hưởng phần còn lại của tuần lễ

Ý định

Enjoy the rest of your week: lời chúc thân thiện khi kết thúc

Enjoy the rest of your week là lời chúc thân thiện dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện. Câu này có nghĩa là “Mong bạn vui vẻ trong những ngày còn lại của tuần này” và giúp kết thúc cuộc trò chuyện một cách ấm áp. The rest of your week chỉ phần của tuần hiện tại vẫn còn lại. Ở đây, rest có nghĩa là “phần còn lại”; không có nghĩa là nghỉ ngơi suốt cả tuần.

Luyện tập

Hoàn thành lời chúc bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “phần còn lại trong tuần của bạn”: Enjoy ____.

Xem đáp án

the rest of your week

and I will see you next lesson. Ý định

7:06

và hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo.

Ý định

Kết thúc buổi học bằng I will see you next lesson

“I will see you next lesson” là một cách thân thiện để kết thúc buổi học. Câu này vừa chào tạm biệt ở thời điểm hiện tại, vừa cho biết người nói mong người nghe quay lại trong bài học tiếp theo. Trong “see you”, “see” có nghĩa là gặp hoặc tương tác lại, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Hai bên không nhất thiết phải gặp mặt trực tiếp. “Next lesson” là cụm từ chỉ thời gian, cho biết lần tương tác tiếp theo sẽ diễn ra khi nào.

Luyện tập

Một giáo viên đang kết thúc buổi học hôm nay và dự kiến tiếp tục dạy cùng nhóm người học trong buổi sau. Câu kết nào phù hợp nhất với ý này?

  1. I'll see you after the next lesson.
  2. I'll see you next lesson.
  3. I'll watch you during the next lesson.
Xem đáp án

I'll see you next lesson.

Bye-bye.

7:08

Tạm biệt.