Sự tiến hóa của cơ quan sinh dục động vật - Menno Schilthuizen: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao cơ quan sinh dục của động vật tiến hóa thành những hình dạng đa dạng và phức tạp đáng kinh ngạc, qua các yếu tố như hành vi ve vãn, sự lựa chọn tinh trùng của con cái, xung đột giới tính và quá trình thích nghi qua lại kéo dài hàng triệu năm. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. evolutionary tango — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng. Hiểu ẩn dụ điệu nhảy trong tiêu đề như một quá trình lâu dài, trong đó sự thích nghi của con đực và con cái liên tục tác động và tạo ra biện pháp đối phó lẫn nhau; đồng thời nhận ra hình ảnh này kết nối lập luận tiến hóa của toàn video ra sao. 2. It's thought that — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Dùng cụm dẫn thận trọng này để trình bày một giả thuyết khoa học mà không biến nó thành sự thật đã được chứng minh, nhất là khi giải thích mối liên hệ được đề xuất giữa hành vi của động vật và thành công sinh sản. 3. Not to be outdone, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng. Nhận biết sắc thái cạnh tranh, hơi hài hước khi người kể chuyển sang các thích nghi đối phó của con cái, và dùng biểu đạt này khi một bên đáp lại lợi thế của đối thủ bằng một hành động mạnh mẽ không kém.
Nội dung bài học
The evolutionary tango of animal genitalia. Thành ngữ
0:07Điệu tango tiến hóa của cơ quan sinh dục động vật.
evolutionary tango: tiến hóa như một điệu nhảy của hai phía
Trong tiêu đề này, evolutionary tango là một phép ẩn dụ. Tango là điệu nhảy đôi, trong đó mỗi người đáp lại chuyển động của người kia, vì vậy cụm từ này mô tả tiến hóa như một quá trình tương tác liên tục giữa hai phía. Ở đây, những thay đổi trong đặc điểm sinh sản của con đực và con cái có thể làm thay đổi áp lực tiến hóa lên phía còn lại, từ đó thúc đẩy những thay đổi tiếp theo để đáp lại. Hình ảnh này nhấn mạnh ảnh hưởng qua lại theo thời gian, chứ không phải một điệu nhảy thật, và cũng không nhất thiết hàm ý sự hòa hợp hay hợp tác.
Luyện tập
evolutionary tango trong tiêu đề này chủ yếu gợi lên điều gì?
- Mọi loài động vật đều tiến hóa theo cách hoàn toàn giống nhau.
- Đặc điểm của con đực và con cái liên tục ảnh hưởng đến quá trình tiến hóa của nhau.
- Động vật thực sự nhảy tango trong khi tiến hóa.
Xem đáp án
Đặc điểm của con đực và con cái liên tục ảnh hưởng đến quá trình tiến hóa của nhau.
Can you guess...?: mời khán giả tham gia trước khi tiết lộ câu trả lời
Câu hỏi trực tiếp này đóng vai trò là lời mở đầu thu hút sự chú ý. Nó nói thẳng với người xem, giao cho họ một nhiệm vụ quan sát và chưa tiết lộ câu trả lời ngay, nhờ đó khiến họ tò mò về điều sắp được bật mí. Cách tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là: cho xem một thứ lạ, mời người xem đoán, rồi mới giải thích. Ở đây, Can you guess...? là lời mời tham gia, chứ không chủ yếu nhằm kiểm tra khả năng của người xem.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất kiểu mở đầu tương tự để bắt đầu một phần giải thích khoa học?
- Can you guess what made these unusual marks?
- Please ignore these unusual marks.
- These unusual marks were made by ice.
Xem đáp án
Can you guess what made these unusual marks?
If you answered duck vagina, you'd be right. Ngữ pháp
0:14Nếu bạn trả lời là âm đạo của một con vịt, bạn đã đúng.
If you answered ..., you'd be right: xác nhận một câu trả lời có thể đúng
If you answered X, you'd be right là một khung câu điều kiện dùng để xác nhận một câu trả lời có thể đúng. Answered đặt câu trả lời được giả định trong mệnh đề if, còn you'd là dạng rút gọn của you would; be right nêu kết quả. Would ở đây không chỉ thời gian tương lai. Người nói không khẳng định rằng mọi người đều đưa ra câu trả lời đó, mà nói rằng bất kỳ ai trả lời như vậy đều đúng. Cách nói gián tiếp này thường được người dẫn chương trình dùng khi công bố đáp án cho khán giả.
Luyện tập
Hoàn thành câu kiểm tra đáp án bằng dạng rút gọn của you would: If you answered 'photosynthesis,' ____ be right.
Xem đáp án
you'd
Although the bird's outward appearance may not strike you as especially odd, Cụm từ
0:18Mặc dù vẻ bề ngoài của loài chim này có thể không khiến bạn thấy đặc biệt kỳ lạ,
strike you as especially odd: tạo ấn tượng đặc biệt kỳ lạ
Trong cấu trúc strike someone as + phần mô tả, strike có nghĩa là “tạo cho ai đó một ấn tượng nhất định”, không phải “đánh”. Ở đây, strike you as especially odd có nghĩa là “khiến bạn thấy đặc biệt kỳ lạ”. Sự vật được đánh giá làm chủ ngữ, người quan sát đứng sau strike và as giới thiệu ấn tượng: the appearance + may not + strike + you + as + especially odd. Cụm này thường diễn tả phản ứng ban đầu hơn là một kết luận có được sau khi phân tích kỹ.
Luyện tập
Hãy nói trực tiếp với người nghe và dùng strike ... as để hoàn thành câu: The new logo may ____ unusual at first.
Xem đáp án
strike you as
it uses this strange, intricate, corkscrew-shaped contraption to reproduce. Cách dùng từ
0:22nó lại sử dụng thiết bị kỳ lạ, phức tạp, có hình như đồ khui nút chai này để sinh sản.
thiết bị kỳ lạ, tinh vi và có hình xoắn như đồ mở nút chai
Các tính từ strange, intricate và corkscrew-shaped cùng tạo nên phần miêu tả đứng trước contraption. Strange cho biết ấn tượng chung, intricate cho thấy vật đó có nhiều bộ phận nhỏ và phức tạp, còn corkscrew-shaped nêu hình dạng cụ thể. Khi một cách diễn đạt hình dạng kết thúc bằng -shaped đứng trước danh từ, nó thường được viết với dấu gạch nối. Contraption là từ không trang trọng chỉ một thiết bị hoặc cơ cấu trông khác thường hay phức tạp, nhất là khi không biết tên chính xác hoặc tên gọi không quan trọng. Gọi một cơ quan là contraption tạo giọng điệu vui, hơi ngạc nhiên thay vì đưa ra tên giải phẫu trang trọng.
Luyện tập
Cụm từ nào diễn đạt tự nhiên nghĩa “một thiết bị kỳ lạ, phức tạp và có hình xoắn như đồ mở nút chai”?
- a strange, intricately, corkscrew shape contraption
- a strange, intricate, corkscrew-shaped contraption
- a formal, anatomical, corkscrew-shaped terminology
Xem đáp án
a strange, intricate, corkscrew-shaped contraption
We see similarly unbelievable genitalia in insects,
0:27Chúng ta cũng thấy các cơ quan sinh dục khó tin tương tự ở côn trùng,
mammals, reptiles, fish, spiders, and even snails.
0:31động vật có vú, bò sát, cá, nhện và thậm chí cả ốc sên.
không cơ quan nào tiến hóa nhanh hơn các cơ quan liên quan đến sinh sản
Mẫu no + danh từ số nhiều + dạng so sánh hơn + than ... dùng hình thức so sánh hơn để tạo một nhận định gần với so sánh nhất. No organs evolve faster than this group có nghĩa là không cơ quan nào vượt qua nhóm này về tốc độ tiến hóa, vì vậy nhóm này được đặt ở mức cao nhất. Nhận định vẫn cho phép khả năng đồng hạng; không nhất thiết nhóm này là nhóm duy nhất tiến hóa nhanh nhất. Ở đây, evolve được theo sau bởi hai ý song song: faster mô tả tốc độ tiến hóa, còn into more variable shapes mô tả kết quả của quá trình đó. Those thay cho organs để tránh lặp lại danh từ.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với phép so sánh được làm nổi bật?
- Các cơ quan liên quan đến sinh sản được trình bày là những cơ quan tiến hóa chậm nhất và có hình dạng ít đa dạng nhất.
- Các cơ quan liên quan đến sinh sản được trình bày là đạt mức cao nhất cả về tốc độ tiến hóa lẫn sự đa dạng hình dạng.
- Một số cơ quan khác được trình bày là tiến hóa nhanh hơn và thành những hình dạng đa dạng hơn chúng.
Xem đáp án
Các cơ quan liên quan đến sinh sản được trình bày là đạt mức cao nhất cả về tốc độ tiến hóa lẫn sự đa dạng hình dạng.
Superficially, it makes sense để mở đường cho ý đối lập
Trong câu này, superficially giới hạn nhận định it makes sense: ý tưởng đó chỉ có vẻ hợp lý khi được nhìn ở mức bề mặt. Câu này không khẳng định rằng ý tưởng đó hoàn toàn đúng. Cách mở đầu này thừa nhận một điểm có vẻ hợp lý ban đầu trước khi đưa ra phản biện hoặc giới hạn sau đó. Trong lập luận, nó báo hiệu rằng việc phân tích kỹ hơn có thể làm thay đổi nhận định.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của Superficially, it makes sense trong một lập luận?
- Nó nói rằng ý tưởng đó không thể hiểu được.
- Nó thừa nhận rằng ý tưởng ban đầu có vẻ hợp lý, đồng thời chuẩn bị cho một phản biện kỹ hơn.
- Nó trình bày ý tưởng như một điều đã được chứng minh hoàn toàn.
Xem đáp án
Nó thừa nhận rằng ý tưởng ban đầu có vẻ hợp lý, đồng thời chuẩn bị cho một phản biện kỹ hơn.
leaves more offspring trong sinh học
Trong sinh học, leave offspring có nghĩa là sinh sản và tạo ra con cháu. Ở đây, leaves more offspring có nghĩa là một con vật đóng góp số lượng con cháu lớn hơn cho thế hệ tiếp theo; không có nghĩa là nó để con non ở một nơi nào đó rồi bỏ đi. Offspring có thể chỉ một hoặc nhiều con cháu và không thêm -s ở dạng số nhiều: one offspring, many offspring.
Luyện tập
Hoàn thành câu sinh học bằng leave offspring cùng từ so sánh số lượng more: Animals that find reliable food may ____.
Xem đáp án
leave more offspring
genes will spread: trở nên phổ biến hơn trong quần thể
Trong ngữ cảnh khoa học này, his genes will spread có nghĩa là các gen của nó có thể được truyền cho con cháu và trở nên phổ biến hơn trong quần thể qua nhiều thế hệ. Spread mô tả sự gia tăng về phạm vi phân bố hoặc tần suất, chứ không phải các gen bị trải ra theo nghĩa vật lý hay di chuyển bên trong một cá thể. Cách nói này tóm lược thành công sinh sản. Gen không hành động có chủ đích; chúng trở nên phổ biến hơn khi các sinh vật mang chúng để lại nhiều con cháu sống sót hơn.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về tiến hóa, “His genes will spread” có nghĩa là gì?
- Các gen của nó sẽ di chuyển đến những phần khác nhau trong cơ thể.
- Các gen của nó sẽ được trải phẳng trên một bề mặt.
- Các gen của nó có thể trở nên phổ biến hơn trong quần thể thông qua sinh sản.
Xem đáp án
Các gen của nó có thể trở nên phổ biến hơn trong quần thể thông qua sinh sản.
any improvement there will have an immediate effect.
0:57bất kỳ sự cải tiến nào ở đó cũng sẽ có tác dụng ngay lập tức.
since genitalia are ...: dùng since để đưa ra lý do
Ở đây, since đưa ra một lý do và có nghĩa là because. Mệnh đề với since nêu tiền đề—cơ quan sinh dục được dùng để sinh sản—còn mệnh đề chính nêu kết quả: một sự cải thiện ở đó có thể tạo ra tác động ngay lập tức. And ở đầu câu nối lý do này với lập luận trước đó. Để xác định since chỉ nguyên nhân hay thời gian, hãy xem mệnh đề trả lời câu hỏi “tại sao” hay đưa ra một thời điểm bắt đầu; ở đây nó trả lời “tại sao”.
Luyện tập
Câu nào dùng since để đưa ra một lý do?
- Nothing has changed since yesterday.
- I have lived here since 2020.
- Since the road is icy, the school is closed.
Xem đáp án
Since the road is icy, the school is closed.
And yet: đánh dấu bước chuyển trái với điều được mong đợi
And yet cho biết ý tiếp theo mâu thuẫn với điều mà thông tin trước đó khiến ta mong đợi. And tiếp tục mạch lập luận, còn yet đánh dấu bước chuyển bất ngờ. Ở đây, cụm này đứng riêng trước câu hỏi, tạo một khoảng dừng ngắn và khiến người nghe tập trung vào mâu thuẫn chưa được giải quyết. Có thể dùng mẫu này để tổ chức lập luận: trước tiên tạo ra một kỳ vọng hợp lý, sau đó đưa vào một sự thật hoặc câu hỏi thách thức kỳ vọng đó.
Luyện tập
Phần tiếp theo nào dùng And yet để đánh dấu một kết quả thực sự trái với kỳ vọng do câu đầu tạo ra?
- The instructions looked simple. And yet, they were printed on white paper.
- The instructions looked simple. For example, the diagrams used clear labels.
- The instructions looked simple. And yet, nobody in the group could assemble the shelf.
Xem đáp án
The instructions looked simple. And yet, nobody in the group could assemble the shelf.
what's the point of having such decorative nether regions? Ghi chú
1:01có ích lợi gì khi sở hữu một vùng nhạy cảm mang tính trang trí như vậy?
what's the point of having...?: hỏi về mục đích hoặc giá trị
What's the point of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để hỏi một điều có mục đích, lợi ích hoặc giá trị thực tế gì. Trong what's the point of having, of là giới từ, vì vậy have phải chuyển sang dạng -ing là having chứ không dùng dạng nguyên mẫu have. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, câu hỏi này có thể chân thành yêu cầu lời giải thích hoặc là một câu hỏi tu từ ngụ ý rằng có lẽ không có lý do thuyết phục. Trong câu này, nó đặt ra câu hỏi tại sao một đặc điểm như vậy lại tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu cố định trong bài: ____ a gym membership if you never use it?
Xem đáp án
What's the point of having
decorative nether regions: cách nói tránh hài hước về vùng kín
Nether regions có nghĩa đen là “những vùng phía dưới”, nhưng khi nói về cơ thể người, đây là cách nói giảm nói tránh để chỉ phần thân dưới, đặc biệt là cơ quan sinh dục hoặc những vùng kín khác. Decorative miêu tả hài hước những bộ phận đó như thể chúng được trang trí cầu kỳ hoặc phức tạp quá mức cần thiết. Cả cụm decorative nether regions tránh dùng thuật ngữ giải phẫu trực tiếp và tạo thêm nét cường điệu vui đùa; nó không có nghĩa là một khu vực thấp thông thường hay một đồ trang trí thật sự.
Luyện tập
Trong câu này, decorative nether regions có nghĩa là gì?
- cách nói giảm nói tránh mang tính cường điệu và hài hước về vùng kín ở phần thân dưới
- tên y khoa chính xác của một cơ quan
- một khu vực địa lý nằm ở vị trí thấp hơn
Xem đáp án
cách nói giảm nói tránh mang tính cường điệu và hài hước về vùng kín ở phần thân dưới
After all, the function of genitalia seems simple. Mạch ý
1:05Rốt cuộc thì, chức năng của cơ quan sinh dục có vẻ đơn giản.
After all: đưa ra lý do hỗ trợ
After all ở đầu câu dùng để đưa ra một lý do hỗ trợ điều vừa được nói hoặc hỏi. Nó thường thể hiện lý do đó như một điều đã biết, hiển nhiên hoặc dễ được người nghe chấp nhận. Ở đây, nhận định rằng chức năng có vẻ đơn giản được dùng để hỗ trợ câu hỏi trước đó. After all tổ chức lập luận bằng cách hướng trở lại câu hỏi ấy; nó không có nghĩa là “sau mọi thứ” và không đánh dấu sự việc tiếp theo theo trình tự thời gian.
Luyện tập
Câu nào dùng After all để đưa ra lý do hỗ trợ phát biểu trước đó?
- We decided not to bring umbrellas after all.
- After all the guests had arrived, we served dinner.
- We should bring umbrellas. After all, the forecast says it will rain.
Xem đáp án
We should bring umbrellas. After all, the forecast says it will rain.
deposits a bit of sperm: deposit với nghĩa đặt một chất ở đâu đó
Trong deposits a bit of sperm, deposits là ngoại động từ, cho biết một vật đặt hoặc giải phóng một chất tại một vị trí. Tân ngữ của nó là a bit of sperm; điểm đến được hiểu từ phần giải thích xung quanh chứ không được nêu trong mệnh đề này. Nghĩa đặt một chất của deposit thường gặp trong phần mô tả quy trình khoa học và kỹ thuật. Nghĩa này khác với nghĩa gửi tiền quen thuộc trong ngân hàng. A bit of chỉ một lượng nhỏ và không chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng deposit với nghĩa đặt hoặc để lại một chất ở đâu đó?
- The butterfly deposits its eggs on a leaf.
- He deposits his paycheck into a savings account.
- The landlord returns the security deposit after inspection.
Xem đáp án
The butterfly deposits its eggs on a leaf.
and a vagina receives it and delivers it to the egg. Cụm từ
1:11và âm đạo tiếp nhận nó rồi truyền nó đến trứng.
delivers it to the egg: deliver + tân ngữ + to + điểm đến
Cụm delivers it to the egg dùng cấu trúc deliver + tân ngữ + to + điểm đến. It là tân ngữ và chỉ sperm vừa được nhắc đến; to the egg xác định điểm cuối. Ở đây, deliver có nghĩa là vận chuyển hoặc đưa một thứ đến mục tiêu, không phải sinh con. Cùng cấu trúc này có thể mô tả bưu kiện, thuốc, năng lượng hoặc dữ liệu được chuyển đến người nhận hay một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc deliver + tân ngữ + to + điểm đến. Dùng dạng động từ đúng và các từ power to: The cable ____ the motor.
Xem đáp án
delivers power to
pipette-like thingy: hình dạng với -like và danh từ thay thế thân mật
Pipette-like có nghĩa là giống một chiếc pipet, thường là về hình dạng. Danh từ pipette kết hợp với -like để tạo thành tính từ ghép đứng trước thingy; dấu gạch nối liên kết cụm bổ nghĩa này. Thingy là một danh từ thay thế rất suồng sã, dùng cho một vật có tên chính xác không được biết, bị quên hoặc không quan trọng. Ở đây, từ này tạo ra cách mô tả nhẹ nhàng, không mang tính kỹ thuật thay vì gọi chính xác tên của cấu trúc.
Luyện tập
Dùng danh từ + -like và thingy để hoàn thành câu: I do not know this part's name, but it looks like a hook. Pass me the ____ beside the sink.
Xem đáp án
hook-like thingy
funnel-like gizmo: hình dạng và từ thân mật chỉ thiết bị
Funnel-like có nghĩa là giống một cái phễu, thường là về hình dạng. Funnel kết hợp với -like để tạo thành tính từ ghép có dấu gạch nối đứng trước gizmo. Gizmo là danh từ không trang trọng chỉ một đồ dùng hoặc thiết bị nhỏ có tên chính xác không được biết hoặc không quan trọng. Gọi một cấu trúc cơ thể là gizmo khiến lời giải thích mang tính vui đùa và không chuyên môn; đây không phải là tên giải phẫu.
Luyện tập
Bạn đang nói chuyện thân mật về một thiết bị nhỏ, lạ và có hình dạng giống cái phễu. Cụm từ nào phù hợp nhất?
- a funnel-like pattern
- a funnel-like opening
- a funnel-like gizmo
Xem đáp án
a funnel-like gizmo
should do just fine: chắc là hoàn toàn đủ dùng
Trong should do just fine, do có nghĩa là “đủ hoặc dùng được cho mục đích đó”, không phải nghĩa thông thường là “làm”. Just fine có nghĩa là đáp ứng hoàn toàn ổn thỏa, chứ không phải chỉ vừa đủ chấp nhận được. Should thể hiện đây là một dự đoán hợp lý chứ không phải lời bảo đảm. Cả cụm cho biết một thứ được dự đoán là sẽ đáp ứng nhu cầu mà không gặp vấn đề gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, mang nghĩa “được dự đoán là sẽ hoàn toàn đủ dùng”: For a short walk, this small umbrella ____.
Xem đáp án
should do just fine
looks nothing like ...: hoàn toàn không giống nhau về hình thức
Cấu trúc look(s) nothing like + danh từ có nghĩa là “không có nét tương đồng dễ nhận thấy về hình thức với vật đó”. Trong ví dụ, chủ ngữ số ít The penis of a chicken flea đi với looks, còn a pipette là đối tượng được dùng để so sánh. Nothing làm cho sự phủ định trở nên mạnh mẽ. Người nói đang cho biết hình thức của hai vật rất khác nhau, chứ không chỉ đơn thuần là chúng không giống hệt nhau.
Luyện tập
Câu nào thể hiện mạnh nhất rằng bộ trang phục đã hoàn thành hoàn toàn không giống bản phác thảo thiết kế về hình thức?
- The finished costume looks nothing like the design sketch.
- The finished costume doesn't look exactly like the design sketch.
- The finished costume looks a lot like the design sketch.
Xem đáp án
The finished costume looks nothing like the design sketch.
More like an exploded grandfather clock. Mạch ý
1:30Giống một chiếc đồng hồ quả lắc bị nổ tung hơn.
More like ... để sửa lại cách miêu tả trong hội thoại
More like ... sửa lại một cách miêu tả trước đó bằng cách thay nó bằng cách miêu tả mà người nói cho là chính xác hơn. Đây là dạng lược của It was more like ...; chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì ngữ cảnh trước đó đã cho biết đối tượng đang được miêu tả. Phép so sánh mới cũng có thể được cố ý làm cho mạnh hoặc sinh động hơn. Ở đây, hình ảnh an exploded grandfather clock làm phép so sánh mạnh hơn và tạo ra sự tương phản hài hước.
Luyện tập
Câu nào dùng more like để thay một cách miêu tả trước đó bằng một phép so sánh mạnh hơn?
- The office wasn't merely busy—more like a train station at rush hour.
- I like the train station more than the bus terminal.
- The train is more likely to arrive before noon.
Xem đáp án
The office wasn't merely busy—more like a train station at rush hour.
resembles something you'd find in a Dr. Seuss book. Ghi chú
1:35trông giống như một thứ gì đó bạn sẽ tìm thấy trong sách của Tiến sĩ Seuss.
resembles something you'd find in ... để so sánh với một phong cách
X resembles something you'd find in Y có nghĩa là X trông giống loại đồ vật có thể xuất hiện trong Y. Something không chỉ ra một vật cụ thể giống hệt, còn Y cung cấp một bối cảnh, thể loại hoặc phong cách hình ảnh quen thuộc. You'd là dạng rút gọn của you would, còn (that) you'd find in Y là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho something; that được lược bỏ. Cấu trúc này giúp người nói gợi ra một phong cách tổng thể mà không khẳng định rằng có một vật giống hệt hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung so sánh được tô đậm: The unusual tower ____ a fantasy film.
Xem đáp án
resembles something you'd find in
a Dr. Seuss book như một liên tưởng hình ảnh huyền ảo
Dr. Seuss là nhà văn kiêm họa sĩ minh họa sách thiếu nhi người Mỹ, nổi tiếng với những sinh vật giàu trí tưởng tượng, các đường cong phóng đại và những hình dạng kỳ lạ trong sách của mình. Trong câu này, a Dr. Seuss book không chỉ một đầu sách cụ thể. Cách nhắc này tạo ra một phép so sánh hài hước: bộ phận cơ thể đó có hình dạng kỳ lạ, phóng đại và huyền ảo đến mức như thể thuộc về một trong những thế giới minh họa ấy.
Luyện tập
Ở đây, cách nhắc đến a Dr. Seuss book chủ yếu gợi ra điều gì?
- Bộ phận cơ thể đó xuất hiện trong một truyện cụ thể của Dr. Seuss.
- Dr. Seuss đã ghi chép khoa học về loài bọ đó.
- Bộ phận cơ thể đó có hình dạng giống một cuốn sách giáo khoa thông thường.
- Bộ phận cơ thể đó trông kỳ lạ, phóng đại và huyền ảo.
Xem đáp án
Bộ phận cơ thể đó trông kỳ lạ, phóng đại và huyền ảo.
Throughout the animal kingdom như một dấu hiệu chỉ phạm vi rộng
Throughout the animal kingdom là một cụm giới từ đứng đầu câu, dùng để xác định phạm vi cho nội dung theo sau. Throughout có nghĩa là trên khắp hoặc trong mọi phần của một khu vực hay nhóm đã nêu, vì vậy cụm từ này trình bày nhận định tiếp theo như một điều có liên quan rộng rãi đến đời sống động vật. Ở đây, cụm từ cũng tổ chức lời giải thích: người nói chuyển từ các ví dụ riêng lẻ sang một mô hình chung. Trong lời thuyết minh khoa học, kiểu dấu hiệu chỉ phạm vi rộng này có thể mô tả một xu hướng phổ biến mà không chứng minh rằng mọi loài đều tuân theo và không có ngoại lệ.
Luyện tập
Throughout the animal kingdom có chức năng tổ chức chính nào ở đây?
- Nó giới hạn nhận định ở một con vật duy nhất.
- Nó đánh dấu sự tương phản với nhận định trước đó.
- Nó mở rộng phạm vi từ những con vật cụ thể sang toàn bộ giới động vật.
- Nó mô tả việc di chuyển qua một nơi gọi là giới động vật.
Xem đáp án
Nó mở rộng phạm vi từ những con vật cụ thể sang toàn bộ giới động vật.
much more complicated than seems necessary for what they're meant to do. Ghi chú
1:43phức tạp hơn nhiều so với mức có vẻ cần thiết để thực hiện chức năng của chúng.
much more complicated than seems necessary: phức tạp hơn nhiều so với mức có vẻ cần thiết
Cấu trúc so sánh much more complicated than seems necessary cho biết một thứ có vẻ phức tạp hơn rất nhiều so với mức mà mục đích của nó đòi hỏi. Much nhấn mạnh dạng so sánh more complicated, còn than seems necessary lấy mức có vẻ cần thiết làm chuẩn so sánh. Seems khiến lời phê bình thận trọng hơn: người nói đánh giá dựa trên mục đích bề ngoài hoặc thông tin hiện có, chứ không khẳng định rằng mọi chi tiết bổ sung đều chắc chắn vô ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa phức tạp hơn nhiều so với mức có vẻ cần thiết: The online form is ____ for a simple address change.
Xem đáp án
much more complicated than seems necessary
they're meant to do: chức năng được định sẵn
They're là dạng rút gọn của they are. Trong mệnh đề danh từ đầy đủ what they're meant to do, be meant to do diễn tả mục đích hoặc chức năng được định sẵn. What đại diện cho việc hoặc chức năng mà chúng được thiết kế để thực hiện. Toàn bộ mệnh đề đứng sau for và nêu mục đích được dùng để đánh giá độ phức tạp của các vật đó. Nó nhấn mạnh thiết kế hoặc kỳ vọng, không nhất thiết là điều thực sự xảy ra.
Luyện tập
Sách hướng dẫn cần nêu chức năng được định sẵn của thiết bị, không phải hành vi quan sát được. Cụm nào phù hợp?
- what they have done
- what they do
- what they're meant to do
Xem đáp án
what they're meant to do
That's because genitalia do more than just deposit and receive sperm. Ngữ pháp
1:47Đó là bởi vì cơ quan sinh dục không chỉ đơn thuần là đưa vào và nhận tinh trùng.
do more than just + động từ nguyên mẫu: không chỉ làm một việc
Cấu trúc do more than just + động từ nguyên mẫu không to cho biết chủ ngữ thực hiện hành động được nêu nhưng còn có các chức năng, ảnh hưởng hoặc vai trò khác. Trong câu này, việc đưa và nhận tinh trùng chỉ được xem là một phần chức năng của cơ quan sinh dục. Cấu trúc này hữu ích khi sửa một cách nhìn quá đơn giản: trước hết thừa nhận hành động cơ bản, sau đó báo hiệu rằng vẫn còn những mặt khác cần xem xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho thấy huấn luyện viên còn có những vai trò khác ngoài việc dạy kỹ thuật: A good coach does ____ teach technique.
Xem đáp án
more than just
Many male animals also use the penis as a courtship device, Cụm từ
1:53Nhiều động vật đực cũng sử dụng dương vật như một thiết bị tán tỉnh,
use X as Y: nêu chức năng hoặc vai trò của X
Cấu trúc use X as Y cho biết X đảm nhiệm vai trò hoặc chức năng được Y nêu ra. Ở đây, the penis là X và a courtship device là Y, vì vậy bộ phận cơ thể này được mô tả là một thứ dùng trong hành vi ve vãn bạn tình. Trong ngữ cảnh này, device có nghĩa là công cụ, phương tiện hoặc thứ có một chức năng nhất định; nó không nhất thiết phải là máy móc điện tử.
Luyện tập
Câu nào cho biết chính căn phòng trống được dùng làm văn phòng?
- We work in the home office beside the spare room.
- We use the spare room for video meetings.
- We use the spare room as a home office.
Xem đáp án
We use the spare room as a home office.
males have a tiny washboard and scraper on their penis,
2:02con đực có một cái ván giặt và dụng cụ cạo siêu nhỏ trên dương vật,
reverberates throughout: âm thanh lan vang khắp một không gian
Trong câu này, that reverberates throughout the female's body là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a song. Reverberates cho biết âm thanh hoặc rung động tiếp tục dội vang hay cộng hưởng, còn throughout cho biết nó truyền tới mọi phần của cơ thể. Mẫu có thể áp dụng ở ngữ cảnh khác là “âm thanh hoặc rung động + reverberate throughout + địa điểm hoặc vật thể”. Mẫu này gợi tả rõ âm thanh lan khắp toàn bộ khu vực, chứ không chỉ được nghe thấy tại một điểm.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của reverberate, theo sau là throughout, để hoàn thành câu: The bell's low tone ____ the stone tower.
Xem đáp án
reverberated throughout
It's thought that if female crane flies enjoy this unusual serenade, Ghi chú
2:11Người ta cho rằng nếu ruồi hạc cái thích bản tình ca bất thường này,
It's thought that: trình bày một quan điểm hoặc giả thuyết một cách thận trọng
It's thought that ... là cấu trúc tường thuật bị động vô nhân xưng. Cấu trúc này cho biết mọi người, các nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia tin vào ý kiến theo sau mà không nêu cụ thể ai là người nghĩ như vậy. Nó cũng làm cho nhận định bớt trực tiếp hơn so với việc nêu như một sự thật. Trong văn bản khoa học và giải thích, cấu trúc này thường báo hiệu một cách lý giải hoặc giả thuyết hiện tại có thể chưa được chứng minh hoàn toàn.
Luyện tập
Câu nào trình bày tốt nhất một cách giải thích có căn cứ là có khả năng đúng nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn?
- I personally like the idea that the lake formed after a volcanic eruption.
- The lake definitely formed after a volcanic eruption.
- It's thought that the lake formed after a volcanic eruption.
Xem đáp án
It's thought that the lake formed after a volcanic eruption.
enjoy this unusual serenade: ẩn dụ âm nhạc cho hành vi ve vãn
Serenade thường chỉ một bài hát hoặc bản nhạc lãng mạn được biểu diễn cho một người nào đó. Ở đây, this unusual serenade là ẩn dụ âm nhạc cho tín hiệu ve vãn của muỗi hạc đực, còn enjoy cho biết con cái phản ứng tích cực với tín hiệu đó. Cách diễn đạt này nhân hóa côn trùng, khiến lời giải thích khoa học sinh động và hơi hài hước. Nó không có nghĩa là côn trùng thực sự biểu diễn hoặc thưởng thức âm nhạc của con người.
Luyện tập
Trong lời thuyết minh khoa học này, enjoy this unusual serenade có nghĩa là gì?
- Con cái phản ứng tích cực với tín hiệu ve vãn của con đực.
- Những con côn trùng tham dự một buổi hòa nhạc trang trọng.
- Con đực biểu diễn một bài hát của con người có lời.
- Con cái nghiên cứu một bản nhạc được viết ra.
Xem đáp án
Con cái phản ứng tích cực với tín hiệu ve vãn của con đực.
they'll allow the male to father their offspring. Cách dùng từ
2:15chúng sẽ cho phép con đực làm cha của bầy con của mình.
allow the male to father their offspring: father được dùng làm động từ
Ở đây, father là một ngoại động từ. To father offspring có nghĩa là tạo ra con non và trở thành cha sinh học của chúng; bản thân cách nói này không có nghĩa là chăm sóc hoặc nuôi lớn chúng. Cấu trúc là allow + someone + to + verb: allow the male to father their offspring. the male là đối tượng được phép hành động, còn father là hành động đứng sau to.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng father như một động từ mang nghĩa “trở thành cha sinh học của”?
- The stallion fathered to two foals.
- The stallion was father two foals.
- The stallion fathered two foals.
Xem đáp án
The stallion fathered two foals.
This way: nối cơ chế trước đó với kết quả
Ở đầu câu, This way nhắc lại phương thức hoặc cơ chế vừa được mô tả và dẫn vào kết quả mà nó tạo ra. Ở đây, cụm từ này báo cho người nghe rằng câu tiếp theo là một hệ quả chứ không phải một chủ đề mới. This chỉ “hành động hoặc quá trình trước đó”, còn way có nghĩa là “cách thức”. Cụm từ này tổ chức mạch giải thích; nó không chỉ một con đường thực tế.
Luyện tập
This way có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó nối cơ chế trước đó với kết quả theo sau.
- Nó đánh dấu một lời bình bên lề không liên quan đến phần giải thích chính.
- Nó chỉ một con đường thực tế mà người nghe cần đi theo.
Xem đáp án
Nó nối cơ chế trước đó với kết quả theo sau.
the genes of the most musical penises spread, Thành ngữ
2:19gen của những chiếc dương vật có tính âm nhạc nhất được lan truyền,
the most musical penises: cách nhân hóa hài hước
Trong the most musical penises, musical là một cách nhân hóa hài hước. Các cơ quan này không thật sự có năng khiếu âm nhạc; cụm từ nói đến những cấu trúc sinh sản tạo ra âm thanh gọi bạn tình đặc biệt hiệu quả hoặc hấp dẫn, tiếp nối hình ảnh “khúc nhạc tỏ tình” trước đó. The most musical là dạng so sánh nhất, nên nó đùa vui bằng cách xếp hạng các cấu trúc ấy theo hiệu quả phát ra âm thanh. Bộ phận cơ thể cũng được dùng để đại diện cho những con vật sở hữu nó: gen của những con vật đó lan rộng vì chúng sinh sản thành công hơn.
Luyện tập
Trong câu này, the most musical penises có nghĩa là gì?
- Những cơ quan thật sự có kiến thức âm nhạc
- Các cấu trúc sinh sản tạo ra âm thanh gọi bạn tình đặc biệt hiệu quả
- Những con vật đã học cách chơi nhạc cụ của con người
Xem đáp án
Các cấu trúc sinh sản tạo ra âm thanh gọi bạn tình đặc biệt hiệu quả
leading to rapid evolution of the insects' phalluses. Ngữ pháp
2:22dẫn đến sự tiến hóa nhanh chóng của bộ phận sinh dục nam ở loài côn trùng này.
leading to ...: bổ sung kết quả bằng cụm -ing
leading to ... là một cụm phân từ hiện tại nêu kết quả. Cụm này nối với sự việc trước đó và cho biết kết quả do sự việc ấy gây ra. Ở đây, cụm danh từ rapid evolution of the insects' phalluses sau to gọi tên kết quả đó. Sau lead to là một danh từ hoặc dạng -ing được dùng như danh từ. Đặt leading to ... sau dấu phẩy giúp cô đọng ý “một việc xảy ra và việc đó gây ra...” trong một câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm kết quả dạng -ing được tạo từ lead to: Heavy snow blocked the highway, ____ long delays.
Xem đáp án
leading to
Similarly: giới thiệu một ví dụ song song
Similarly là từ nối ở cấp độ câu, dùng để giới thiệu một ví dụ hoặc ý mới giống với nội dung trước đó ở một khía cạnh liên quan. Từ này báo cho người đọc hoặc người nghe so sánh hai trường hợp và chú ý đến một đặc điểm hay cơ chế chung. Similarly thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Nó giúp sắp xếp các bằng chứng song song, chứ không có nghĩa là hai trường hợp giống nhau trong mọi chi tiết.
Luyện tập
Chọn từ nối cho thấy câu thứ hai là một ví dụ song song: Turning off unused lights reduces electricity use. ___, setting computers to sleep saves power.
- By contrast
- Therefore
- Similarly
Xem đáp án
Similarly
some beetles have two little drumsticks on either side of the penis. Ghi chú
2:28một số loài bọ cánh cứng có hai chiếc dùi trống nhỏ ở hai bên dương vật.
two little drumsticks như một ẩn dụ sinh học
Cụm từ two little drumsticks là một phép ẩn dụ sinh động cho một cặp cấu trúc nhỏ của bọ cánh cứng. Hình dạng thon dài giống chiếc que và cách chúng hoạt động như vật dùng để gõ khiến phép so sánh này dễ hình dung. Ở đây, drumsticks có nghĩa là dùi dùng để đánh trống, không phải đùi gà hay dụng cụ âm nhạc thật mà bọ cánh cứng mang theo. Trong truyền đạt khoa học, việc so sánh một bộ phận cơ thể xa lạ với đồ vật quen thuộc giúp người nghe dễ hình dung hơn.
Luyện tập
two little drumsticks có nghĩa là gì trong câu này?
- Hai dụng cụ âm nhạc thật do bọ cánh cứng mang theo
- Hai chiếc đùi gà đã nấu chín
- Một cặp cấu trúc của bọ cánh cứng được ví với dùi trống
Xem đáp án
Một cặp cấu trúc của bọ cánh cứng được ví với dùi trống
on either side of the penis: vị trí ở hai phía đối diện
Cụm on either side of X đặt một vật ở hai phía đối diện của X, thường theo cách cân đối hoặc đối xứng. Trong câu này, cụm từ cho biết các cấu trúc nhỏ nằm dọc theo hai bên dương vật. Cụm từ này mô tả vị trí, không phải yêu cầu chọn một trong hai phía. Khi vật được xác định vị trí ở dạng số ít, như trong a lamp on either side of the bed, câu thường có nghĩa là mỗi bên có một chiếc đèn. Khi đi với một cụm số nhiều có con số, có thể cần dựa vào ngữ cảnh để xác định số lượng chính xác ở mỗi bên.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mỗi bên giường được đặt một chiếc đèn?
- There is a lamp on one side of the bed.
- There are two lamps on one side of the bed.
- There is a lamp on either side of the bed.
Xem đáp án
There is a lamp on either side of the bed.
they'll rub, slap, or tap the female with these. Cụm từ
2:33chúng sẽ cọ xát, vỗ hoặc gõ nhẹ vào con cái bằng những thứ này.
rub, slap hoặc tap: chọn động từ tiếp xúc chính xác
Trong câu này, rub, slap và tap chỉ ba cách tiếp xúc khác nhau. Rub có nghĩa là ép vào một bề mặt rồi di chuyển trên đó; slap là đánh nhanh bằng bàn tay mở hoặc một bề mặt phẳng khác, thường với lực mạnh hơn; tap là chạm hoặc gõ nhẹ trong thời gian ngắn. Ba động từ được liệt kê song song và nối bằng or để đưa ra các khả năng khác nhau. Chọn một trong các từ này thay cho động từ chung touch sẽ diễn tả chuyển động chính xác hơn.
Luyện tập
Câu nào diễn tả chính xác nhất việc chạm nhẹ và nhanh vào màn hình hai lần?
- Tap the screen twice.
- Slap the screen twice.
- Rub the screen twice.
Xem đáp án
Tap the screen twice.
And some hoofed mammals, like rams and bulls, Cách dùng từ
2:37Và một số động vật có vú móng guốc, như cừu đực và bò tót,
hoofed mammals, like rams and bulls: nhóm và các ví dụ
Hoofed mammals có nghĩa là “động vật có vú có móng guốc”. Ở đây, hoofed là tính từ bổ nghĩa cho mammals. Rams là cừu đực trưởng thành, còn bulls là bò đực trưởng thành. Cụm like rams and bulls nằm giữa hai dấu phẩy đưa ra các ví dụ thuộc nhóm này. Trong cách dùng đó, like là giới từ mang nghĩa such as, tức là “như” hoặc “chẳng hạn như”; nó không phải động từ like có nghĩa là thích.
Luyện tập
like rams and bulls có tác dụng gì trong hoofed mammals, like rams and bulls?
- Cụm này đưa ra các ví dụ về động vật có vú có móng guốc.
- Cụm này so sánh kích thước của cừu đực và bò đực.
- Cụm này nói rằng động vật có vú có móng guốc thích cừu đực và bò đực.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra các ví dụ về động vật có vú có móng guốc.
use a whip-like extension on the penis's left side Cách dùng từ
2:40sử dụng một phần mở rộng giống như chiếc roi ở bên trái dương vật
whip-like extension: dùng -like để mô tả hình dạng
Whip-like có nghĩa là “có hình dạng như roi” hoặc “giống một chiếc roi”. Đây là tính từ ghép bổ nghĩa cho extension, vì vậy cả cụm gọi tên một bộ phận cơ thể kéo dài dựa trên hình dáng của nó. Cấu trúc danh từ + -like biến một phép so sánh thành tính từ, như trong thread-like fibers. Nó diễn tả sự tương đồng chứ không phải hai vật là một.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa là “có hình dạng như roi”: The robot has a ____ antenna that bends in every direction.
Xem đáp án
whip-like
create a sensation: tạo ra cảm giác thể chất
Trong câu này, create a sensation có nghĩa là gây ra cảm giác thể chất hoặc sự kích thích. Create cho thấy cấu trúc hoặc hành động là nguồn tạo ra hiệu ứng, còn sensation gọi tên kết quả. Sensation cũng có thể chỉ sự náo động hoặc sự chú ý rộng rãi, như trong cause a sensation. Cụm during mating cho thấy ở đây cần hiểu theo nghĩa cảm giác thể chất.
Luyện tập
Trong câu “The textured surface can create a sensation on the skin,” create a sensation có nghĩa là gì?
- thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng
- trải nghiệm một cảm giác thể chất
- làm xuất hiện một cảm giác thể chất
Xem đáp án
làm xuất hiện một cảm giác thể chất
if she can only assess them after mating?
2:50nếu cô ấy chỉ có thể đánh giá chúng sau khi giao phối?
How can ... if ...?: nêu ra một vấn đề cần giải thích
How can X ... if Y? đặt một khả năng hoặc kết quả X bên cạnh một điều kiện Y có vẻ khiến khả năng đó khó hoặc không thể xảy ra. Ở đây, việc lựa chọn giữa các con đực được đặt bên cạnh giới hạn là chỉ có thể đánh giá chúng sau khi giao phối. really nhấn mạnh ý “điều đó thực sự có thể xảy ra bằng cách nào?”. Người nói không chỉ đơn thuần hỏi về một sự thật. Câu hỏi biến thông tin trước đó thành một vấn đề cần được giải thích, để phần tiếp theo có thể giới thiệu cơ chế giải quyết vấn đề ấy.
Luyện tập
Câu hỏi How can ... if ...? ở đây chủ yếu có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?
- Câu hỏi xác nhận rằng người nghe đã biết câu trả lời.
- Câu hỏi nêu ra một vấn đề có vẻ khó hiểu để phần giải thích tiếp theo giải quyết.
- Câu hỏi lập tức chứng minh rằng con cái không thể đưa ra bất kỳ lựa chọn nào.
Xem đáp án
Câu hỏi nêu ra một vấn đề có vẻ khó hiểu để phần giải thích tiếp theo giải quyết.
This is where the power of female adaptation comes into play. Cụm từ
2:53Đây là lúc sức mạnh thích nghi của con cái phát huy tác dụng.
This is where ... comes into play: giới thiệu một yếu tố bắt đầu phát huy tác dụng
This is where X comes into play có nghĩa là “đây là thời điểm hoặc tình huống mà X bắt đầu trở nên quan trọng hay tạo ra ảnh hưởng”. where có thể chỉ một giai đoạn hoặc hoàn cảnh, chứ không chỉ một địa điểm thực tế. Cấu trúc này giới thiệu yếu tố giải đáp vấn đề vừa được nêu ra. Trong câu này, sức mạnh thích nghi của con cái được trình bày như cơ chế bắt đầu trở nên phù hợp ở thời điểm này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The basic setup is simple. This ____ careful planning ____ play.
Xem đáp án
is where · comes into
insemination is different to conception, Cách dùng từ
2:58quá trình thụ tinh khác với quá trình thụ thai,
insemination is different to conception: hai giai đoạn sinh sản khác nhau
Insemination là việc đưa hoặc đặt tinh trùng vào đường sinh sản của con cái. Conception có nghĩa là thụ thai hoặc bắt đầu thai kỳ, một kết quả xảy ra sau và liên quan đến sự thụ tinh; ranh giới kỹ thuật chính xác của khái niệm này có thể khác nhau tùy nguồn. Câu này tách một quá trình khỏi kết quả có thể có của nó: insemination có thể xảy ra mà không dẫn đến conception. Sự phân biệt này giúp bạn hiểu những giải thích trong đó các quá trình sau khi đưa tinh trùng vào vẫn có thể ảnh hưởng đến việc thai kỳ có bắt đầu hay không.
Luyện tập
Tinh trùng đã được đưa vào đường sinh sản, nhưng chưa biết thai kỳ đã bắt đầu hay chưa. Thuật ngữ nào gọi tên điều chắc chắn đã xảy ra?
- gestation
- insemination
- conception
Xem đáp án
insemination
and the female genitalia exploit this distinction. Cụm từ
3:00và cơ quan sinh dục của con cái lợi dụng sự khác biệt này.
exploit this distinction: cách dùng exploit trung tính trong kỹ thuật
Ở đây, exploit this distinction có nghĩa là sử dụng sự khác biệt này để tạo ra một hiệu quả nào đó. This distinction chỉ lại sự khác biệt vừa được đề cập, vì vậy câu này mô tả một cơ chế sinh học tận dụng sự khác biệt ấy, chứ không nói về hành vi bóc lột con người. Mẫu exploit a distinction có thể dùng trong các tình huống khác, với nghĩa là tận dụng một sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai thứ.
Luyện tập
Trong cụm exploit this distinction, exploit có nghĩa là gì?
- đối xử bất công với ai đó để kiếm lợi
- sử dụng sự khác biệt để tạo ra một hiệu quả
- chứng minh rằng sự khác biệt không tồn tại
Xem đáp án
sử dụng sự khác biệt để tạo ra một hiệu quả
the vagina contains pockets for separating sperm from different males, Ngữ pháp
3:06âm đạo có các túi để chứa riêng biệt tinh trùng từ những con đực khác nhau,
for separating ...: dùng for + -ing để mô tả mục đích
Trong for separating sperm from different males, for + danh động từ (dạng -ing) mô tả mục đích của danh từ pockets, tức là những chiếc túi đó được dùng để làm gì. Ở đây, for là giới từ nên theo sau nó là separating, không phải dạng nguyên thể separate. Cấu trúc này thường đứng sau danh từ chỉ công cụ, bộ phận, cơ quan hoặc tính năng: danh từ + for + -ing.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của separate sau for để hoàn thành câu: This filter is for ____ clean water from dirty water.
Xem đáp án
separating
depending on how appealing they were: điều kiện và trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Depending on đưa ra điều kiện hoặc căn cứ khiến một kết quả thay đổi. Ở đây, depending on how appealing they were có nghĩa là kết quả trước đó thay đổi theo mức độ hấp dẫn của chúng. How appealing they were là một câu hỏi gián tiếp về mức độ. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how appealing they were, không phải trật tự câu hỏi trực tiếp how appealing were they.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng lịch trình thay đổi tùy theo mức độ bận rộn của nhóm?
- The schedule changes depending on how busy is the team.
- The schedule changes depending on how busy the team is.
- The schedule changes depending from how busy the team is.
Xem đáp án
The schedule changes depending on how busy the team is.
and females controlling their own sperm management
3:16và con cái kiểm soát việc quản lý tinh trùng của chính mình
are two reasons why genitalia evolve into such complex shapes.
3:19là hai lý do tại sao cơ quan sinh dục tiến hóa thành những hình dạng phức tạp như vậy.
Males using ... và females controlling ... làm các chủ ngữ -ing phối hợp
Phần đầu câu phối hợp hai mệnh đề -ing: Males using ... và females controlling .... Mỗi mệnh đề gọi tên toàn bộ một hành vi, và cả hai cùng tạo thành chủ ngữ của câu. Vì vậy, using và controlling ở đây không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn; phía trước chúng không có dạng trợ động từ be. Vì hai mệnh đề làm chủ ngữ được nối bằng and, động từ chính dùng dạng số nhiều are. Mẫu X doing ... and Y doing ... are two reasons why ... giúp người viết nén hai hành vi phức tạp thành một danh sách nguyên nhân rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai mệnh đề -ing phối hợp làm chủ ngữ của are two ways?
- Using less plastic and recycling old containers are two ways to reduce waste.
- Use less plastic and recycle old containers are two ways to reduce waste.
- Using less plastic and recycling old containers is two ways to reduce waste.
Xem đáp án
Using less plastic and recycling old containers are two ways to reduce waste.
because genitalia are also where sexual conflict is played out. Ghi chú
3:25bởi vì cơ quan sinh dục cũng là nơi diễn ra các xung đột giới tính.
sexual conflict trong sinh học tiến hóa
Trong sinh học tiến hóa, sexual conflict có nghĩa là con đực và con cái có thể có lợi ích sinh sản hoặc chiến lược tối ưu khác nhau. Một đặc điểm hay hành vi làm tăng thành công sinh sản của một giới có thể gây tổn hại cho giới còn lại. Trong câu này, cụm từ đó mô tả một áp lực tiến hóa biểu hiện qua hình dạng và chức năng của cơ quan sinh dục. Nó không có nghĩa là một cuộc cãi vã có chủ ý giữa các bạn tình.
Luyện tập
Trong sinh học tiến hóa, sexual conflict có nghĩa chính xác nhất là gì?
- một cuộc cãi vã bằng lời giữa hai người yêu nhau
- sự không tương thích giữa lợi ích sinh sản của các giới
- mọi sự cạnh tranh giữa hai động vật cùng giới
Xem đáp án
sự không tương thích giữa lợi ích sinh sản của các giới
conflict is played ... out: một xung đột diễn ra như thế nào
Trong mệnh đề đầy đủ sexual conflict is played out, be played out có nghĩa là một xung đột diễn tiến hoặc trở nên rõ ràng qua các sự kiện trong một bối cảnh cụ thể. Dạng bị động giữ trọng tâm ở xung đột, còn where cho biết nơi xung đột diễn ra. Ở đây, play không mang nghĩa đen là “chơi”. Khi chủ ngữ là một xung đột, cuộc đấu tranh hoặc tình tiết kịch tính, be played out mô tả một quá trình phát triển hoặc được thể hiện; nó không có nghĩa là ai đó đang chơi với xung đột đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của play out: In the novel, the family conflict ____ across three generations.
Xem đáp án
is played out
A female's interests are best served if she fertilizes her eggs Cụm từ
3:30Lợi ích của một con cái được phục vụ tốt nhất nếu cô ấy thụ tinh cho trứng của mình
interests are best served if ...: điều kiện có lợi nhất cho một người
Trong cấu trúc X's interests are best served if ..., serve someone's interests có nghĩa là mang lại lợi ích cho người đó hoặc bảo vệ điều tốt nhất cho họ. Best cho biết điều kiện trong mệnh đề if tạo ra kết quả thuận lợi nhất trong số các lựa chọn liên quan. Ở đây, interests có nghĩa là phúc lợi, nhu cầu hoặc lợi thế, không phải sở thích. Cách diễn đạt bị động tạo giọng điệu khách quan và mang tính phân tích: nó đánh giá một chiến lược hoặc kết quả thay vì trực tiếp ra lệnh cho X hành động.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trang trọng interests are best served if để hoàn thành câu: The client's ____ the risks are explained clearly.
Xem đáp án
interests are best served if
and creates genetic variability amongst her offspring. Cách dùng từ
3:36và tạo ra sự đa dạng di truyền trong số các con của mình.
creates genetic variability amongst her offspring: tạo ra sự đa dạng di truyền giữa các con
Trong câu này, creates genetic variability amongst her offspring có nghĩa là các con của cá thể mẹ không thừa hưởng chính xác cùng một tổ hợp đặc điểm di truyền. Genetic variability mô tả những khác biệt trong cả nhóm, chứ không phải một cá thể con liên tục thay đổi gen của chính nó. Amongst her offspring xác định nhóm có những khác biệt đó. Ở đây, offspring chỉ chung toàn bộ con của cá thể mẹ, còn creates có nghĩa là quá trình sinh sản tạo ra hoặc làm tăng sự đa dạng này.
Luyện tập
Genetic variability amongst her offspring có nghĩa là gì trong câu này?
- Một cá thể con liên tục thay đổi toàn bộ gen của mình.
- Tất cả con non đều thừa hưởng chính xác các đặc điểm di truyền giống nhau.
- Các con của nó khác nhau ở một số đặc điểm di truyền.
Xem đáp án
Các con của nó khác nhau ở một số đặc điểm di truyền.
on the other hand: chuyển sang một góc nhìn tương phản
On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một phía của phép so sánh sang phía còn lại có tính tương phản. Ở đây, trọng tâm chuyển từ điều có lợi cho con cái sang việc cùng một tình huống lại bất lợi cho con đực. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin: nó yêu cầu người nghe so sánh góc nhìn mới với góc nhìn vừa được trình bày, thay vì coi đó là một luận điểm hỗ trợ khác theo cùng hướng.
Luyện tập
Hoàn thành sự tương phản bằng cụm từ mục tiêu: The course is demanding. ____, I am learning a lot.
Xem đáp án
On the other hand
this is bad news: đánh giá một tình huống bất lợi
Trong câu này, this is bad news đánh giá tình huống vừa được nhắc đến là có hại, bất lợi hoặc có khả năng gây ra vấn đề. This chỉ toàn bộ tình huống đó, còn news không nhất thiết là một bản tin của truyền thông. Có thể nêu rõ bên chịu ảnh hưởng bằng bad news for + người hoặc nhóm: This is bad news for small businesses. Cụm từ này biến một sự thật thành lời đánh giá về tác động có thể xảy ra của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng bad news để nói rằng một tình huống là bất lợi?
- The bridge will remain closed for another month, which is bad news for local shops.
- Please send me the latest news about the bridge.
- The reporter read the bad news on the evening broadcast.
Xem đáp án
The bridge will remain closed for another month, which is bad news for local shops.
It would be best if ...: một kết quả lý tưởng mang tính giả định
It would be best if + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ trình bày một kết quả được mong muốn dưới dạng giả định: nếu điều đó xảy ra thì đó sẽ là kết quả lý tưởng. Trong câu này, used có dạng quá khứ nhưng không đặt hành động vào thời gian quá khứ; nó thể hiện khoảng cách so với điều đang thực sự xảy ra. Best được đánh giá từ một góc nhìn cụ thể. Ở đây, người nói mô tả kết quả có lợi cho lợi ích sinh sản của một bên, chứ không khẳng định rằng kết quả đó sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: To avoid traffic, ____ we left before seven.
Xem đáp án
it would be best if
and an evolutionary arms race to retain control. Cụm từ
3:53và một cuộc chạy đua vũ trang tiến hóa để giành quyền kiểm soát.
Các chu kỳ thích nghi và cuộc chạy đua vũ trang tiến hóa
Cụm cycles of adaptation chỉ những vòng lặp trong đó sự thay đổi ở một bên tạo ra áp lực khiến bên kia phải đáp lại. An evolutionary arms race là cách nói ẩn dụ về quá trình leo thang qua lại này diễn ra qua nhiều thế hệ. Cụm từ này không có nghĩa là một cuộc chiến thật sự hay một kế hoạch có ý thức. Nó mô tả những thay đổi tiến hóa tương hỗ do áp lực chọn lọc thúc đẩy.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là một evolutionary arms race?
- Một quần thể vật chủ tiến hóa khả năng kháng cự, sau đó quần thể ký sinh trùng tiến hóa cách vượt qua khả năng kháng cự đó.
- Một loài phát triển một đặc điểm nhưng không có phản ứng tiến hóa từ phía khác.
- Một con vật cố ý thay đổi gen của mình chỉ sau một đêm.
Xem đáp án
Một quần thể vật chủ tiến hóa khả năng kháng cự, sau đó quần thể ký sinh trùng tiến hóa cách vượt qua khả năng kháng cự đó.
to retain control: mục đích và việc tiếp tục nắm quyền kiểm soát
Ở đây, động từ nguyên mẫu có to biểu thị mục đích: nó giải thích cuộc chạy đua được nói đến trước đó nhằm đạt được điều gì, tức là giữ quyền kiểm soát ở phía vốn đã có quyền đó. Retain có nghĩa là tiếp tục có một thứ gì đó dù có áp lực hoặc nguy cơ mất nó. Trong retain control, trọng tâm là quyền kiểm soát tiếp tục nằm trong tay cùng một phía.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu mang nghĩa 'để tiếp tục có thẩm quyền': The board already had decision-making power, so it changed the rules ____.
Xem đáp án
to retain control
breaks off: một phần gãy và tách khỏi phần lớn hơn
Trong câu này, breaks off có nghĩa là “gãy và tách khỏi một phần lớn hơn”. Chủ ngữ là penis tip, vì vậy cụm từ mô tả chính phần đầu đó tách ra; câu không nêu người hay lực bên ngoài nào gây ra việc này. break off có thể được dùng như vậy mà không cần tân ngữ: a piece, tip, or branch breaks off. Nếu một tác nhân gây ra sự tách rời, hãy dùng cấu trúc ngoại động từ break something off, như trong She broke a piece off the bar.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break off để cho biết một phần của vật đã tách ra: During the move, one corner of the frame ____.
Xem đáp án
broke off
blocking the attempts of his rivals: cụm -ing diễn tả kết quả
Blocking the attempts of his rivals là một cụm -ing gắn với mệnh đề trước. Cụm này cho biết kết quả của sự việc trước đó: sự việc ấy khiến những nỗ lực của các đối thủ bị cản trở. Một cụm -ing sau dấu phẩy thường bổ sung hậu quả của toàn bộ mệnh đề trước. Cụm này không có chủ ngữ riêng được nêu rõ; cách hiểu của nó dựa vào sự việc vừa được mô tả. Ở đây, block an attempt có nghĩa là ngăn một nỗ lực thành công.
Luyện tập
Cụm -ing có chức năng gì trong câu này? The pipe burst, flooding the kitchen.
- Nó nêu kết quả của việc đường ống bị vỡ.
- Nó nêu mục đích khiến đường ống bị vỡ.
- Nó nêu một hành động đã hoàn tất trước khi đường ống bị vỡ.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả của việc đường ống bị vỡ.
And bedbug males bypass a female's genitalia altogether, Cụm từ
4:05Và con rệp giường đực bỏ qua hoàn toàn cơ quan sinh dục của con cái,
bypass ... altogether: hoàn toàn bỏ qua đường đi thông thường
Bypass là ngoại động từ: nó nhận thứ không được đi qua hoặc sử dụng làm tân ngữ. Trong câu này, con đực không sử dụng cơ quan sinh dục của con cái làm đường sinh sản thông thường. Altogether ở vị trí này có nghĩa là hoàn toàn, vì vậy nó nhấn mạnh bypass. Cấu trúc bypass + tân ngữ + altogether có thể diễn tả việc bỏ qua hoàn toàn một tuyến đường, bước hoặc hệ thống.
Luyện tập
Câu nào nói rằng đường ống khẩn cấp hoàn toàn tránh bộ lọc chính?
- The emergency pipe bypasses the main filter altogether.
- The emergency pipe and the main filter operate all together.
- The emergency pipe passes through the main filter before the tank.
Xem đáp án
The emergency pipe bypasses the main filter altogether.
a syringe-like penis: tạo tính từ với -like
Tính từ ghép syringe-like được tạo từ danh từ syringe cộng với -like và có nghĩa là giống ống tiêm. Khi đứng trước danh từ penis, nó gợi ra sự giống nhau về hình dạng hoặc chức năng và chuẩn bị cho ý tưởng tiêm trực tiếp. Danh từ + -like là một cấu trúc có tính sản sinh để mô tả sự tương đồng. Khi một từ ghép mới được tạo đứng trước danh từ, nó thường có dấu gạch nối: a needle-like tip, a claw-like hand.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng một tính từ theo cấu trúc danh từ + -like có nghĩa là giống ống tiêm: The tool has a ____ tip.
Xem đáp án
syringe-like
to inject sperm cells directly into her belly. Cụm từ
4:12để tiêm trực tiếp tế bào tinh trùng vào bụng cô ấy.
inject something directly into a place: tiêm trực tiếp một thứ vào một nơi
Cấu trúc inject A into B có nghĩa là “đưa A vào B bằng cách tiêm”. Trong câu này, sperm cells là A, tức chất được tiêm, còn her belly là B, tức vị trí đích. Directly cho biết việc tiêm đi thẳng đến vị trí đó mà không qua một đường trung gian. Hãy học inject cùng với cả chất được tiêm và cụm từ có into để vị trí đích luôn rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc inject something into a place: The technician injected the dye ____ the clear tube.
Xem đáp án
into
Not to be outdone: đáp lại để không bị bỏ lại phía sau
Not to be outdone là một cụm mở đầu cố định, có nghĩa là một người hoặc một bên không muốn bị bên khác vượt qua nên đáp lại bằng hành động của riêng mình. Outdone là quá khứ phân từ của outdo, nghĩa là “làm tốt hơn người khác”. Khi đứng đầu câu, cụm này mô tả chủ ngữ xuất hiện sau dấu phẩy. Trong văn bản giải thích, nó có thể trình bày một phản ứng sinh học theo cách hài hước, như thể hai bên đang cạnh tranh, nhưng không khẳng định rằng có một quyết định có ý thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu mục tiêu mang nghĩa “không muốn bị vượt qua”: ____, Leo added a second camera after his rival upgraded her studio.
Xem đáp án
Not to be outdone
females have evolved their own counter measures. Cách dùng từ
4:17con cái đã tiến hóa ra các biện pháp đối phó của riêng mình.
own counter measures: phản ứng có mục tiêu trước một chiến lược có sẵn
Countermeasures là những hành động, hệ thống hoặc đặc điểm thích nghi giúp làm giảm hay vô hiệu hóa một mối đe dọa, chiến thuật hoặc tác động cụ thể. Trong câu này, cụm từ cho biết con cái đã phát triển các đặc điểm thích nghi để đáp lại một chiến lược có sẵn. Own nhấn mạnh rằng đây là những đặc điểm thích nghi đối ứng của chính con cái. Trong ngữ cảnh tiến hóa, đây là cách nói tắt mang tính hình tượng: các đặc điểm thích nghi xuất hiện qua chọn lọc tự nhiên chứ không phải do sinh vật chủ động lên kế hoạch.
Luyện tập
Câu nào sử dụng countermeasures một cách tự nhiên?
- The artist selected countermeasures to make the poster brighter.
- The bank introduced countermeasures against repeated phishing attacks.
- The museum added countermeasures to make the gift shop more colorful.
Xem đáp án
The bank introduced countermeasures against repeated phishing attacks.
the females have evolved an entirely new set of genitalia Cụm từ
4:23con cái đã tiến hóa ra một bộ cơ quan sinh dục hoàn toàn mới
have evolved an entirely new set of ...: tiến hóa để có cả một hệ thống hoàn toàn mới
Have evolved là dạng hiện tại hoàn thành của evolve. Ở đây, evolve được dùng như ngoại động từ: con cái đã phát triển hoặc có được các cấu trúc đó qua quá trình tiến hóa, và kết quả vẫn tồn tại ở hiện tại. Cụm từ không hàm ý một lựa chọn có chủ ý. An entirely new set of + danh từ nhấn mạnh một nhóm đặc điểm mới hoàn chỉnh và có liên hệ với nhau, chứ không phải một thay đổi nhỏ. Mẫu có thể áp dụng là: chủ ngữ + have/has evolved + an entirely new set of + danh từ số nhiều hoặc danh từ chỉ tập hợp.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của evolve để hoàn thành câu: Over many generations, these plants ____ an entirely new set of chemical defenses.
Xem đáp án
have evolved
right-hand flanks: phần hông bên phải của cơ thể
Flank chỉ phần bên hông của cơ thể người hoặc động vật. Với người và nhiều động vật lớn, từ này thường chỉ vùng giữa xương sườn và hông; với các động vật khác, nó có thể chỉ phần bên của cơ thể theo nghĩa rộng hơn. Ở đây, right-hand flanks có nghĩa là phía bên phải cơ thể của từng con vật. Right-hand cho biết đó là bên nào, không phải một bộ phận cơ thể liên quan đến bàn tay, còn dạng số nhiều flanks tương ứng với nhiều con vật.
Luyện tập
Câu nào dùng flank để chỉ phần bên của cơ thể động vật?
- The soldiers protected the army's eastern flank.
- The child drew a line along the edge of the paper.
- The vet examined the horse's injured left flank.
Xem đáp án
The vet examined the horse's injured left flank.
to filter out unwanted sperm with their genitalia. Cụm động từ
4:32để lọc bỏ tinh trùng không mong muốn bằng cơ quan sinh dục của mình.
That allows them to maintain the power to ...: nối nguyên nhân với quyền kiểm soát được duy trì
That chỉ lại sự việc hoặc đặc điểm được nhắc đến ngay trước đó. Cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ trình bày kết quả mà sự việc ấy làm cho có thể xảy ra: nó cho phép tân ngữ làm một việc gì đó. Maintain the power to + động từ có nghĩa là tiếp tục có khả năng, quyền kiểm soát hoặc thẩm quyền để làm việc đó. Maintain thêm ý rằng sức mạnh hay quyền hạn này được giữ lại chứ không phải mới đạt được; power ở đây không có nghĩa là “điện”. Trong câu này, khả năng được duy trì là khả năng lọc bỏ tinh trùng không mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu trong ngoặc: The charter ____ make final budget decisions. (allow + the committee + to maintain the power to)
Xem đáp án
allows the committee to maintain the power to
filter out: loại bỏ những mục không mong muốn
Filter out có nghĩa là xác định rồi loại bỏ hoặc chặn một phần không mong muốn khỏi một tập hợp hay dòng lớn hơn. Trong câu này, unwanted sperm là phần bị cơ chế lọc sinh học loại ra. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong filter out unwanted material, hoặc đứng giữa filter và out, như trong filter unwanted material out. Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải đứng ở giữa: filter it out, không phải filter out it.
Luyện tập
Điền cụm động từ mục tiêu có nghĩa là xác định và loại bỏ: The security system can ____ suspicious requests before they reach the server.
Xem đáp án
filter out
And duck vaginas are shaped like a clockwise spiral, Cụm từ
4:37Và âm đạo của vịt có hình xoắn ốc theo chiều kim đồng hồ,
are shaped like a clockwise spiral: mô tả hình dạng và hướng
Trong cấu trúc be shaped like + cụm danh từ, shaped là quá khứ phân từ được dùng sau be, còn like giới thiệu hình dạng dùng để so sánh. Vì duck vaginas ở số nhiều nên câu dùng are shaped like, nghĩa là chúng có hình dạng giống một đường xoắn ốc theo chiều kim đồng hồ. Clockwise mô tả một đường xoắn ốc quay cùng chiều với kim đồng hồ khi được nhìn từ một phía cố định. Clockwise bổ sung hướng, còn spiral nêu hình dạng.
Luyện tập
Điền cấu trúc mục tiêu dùng để mô tả hình dạng: From above, the lake ____ a heart.
Xem đáp án
is shaped like
so that when the male inflates his long, Cách dùng từ
4:41sao cho khi con đực bơm phồng chiếc dương vật dài,
long, counter-clockwise coiled penis: miêu tả hình dạng theo nhiều lớp
Cụm danh từ này xếp hai phần miêu tả trước penis. Long mô tả chiều dài, còn counter-clockwise cho biết nó cuộn theo hướng nào: vòng cuộn đi ngược chiều chuyển động của kim đồng hồ. Counter-clockwise kết hợp với coiled thành một đơn vị miêu tả. Nó xác định hướng cuộn chứ không nói về tốc độ hay cách cơ quan đó căng lên.
Luyện tập
Trong cụm long, counter-clockwise coiled penis, counter-clockwise mô tả điều gì?
- Hướng cuộn
- Chiều dài của cơ quan
- Tốc độ căng lên
Xem đáp án
Hướng cuộn
all she needs to do is flex her vaginal muscles Cụm từ
4:48tất cả những gì cô ấy cần làm là uốn cong cơ âm đạo
all she needs to do is: hành động duy nhất cần thực hiện
Cấu trúc này có nghĩa là “hành động duy nhất cô ấy phải thực hiện là...”. Nó trình bày một hành động là đủ, vì vậy có thể khiến một giải pháp hoặc chỉ dẫn nghe có vẻ đơn giản, ngay cả khi bản thân hành động đó không dễ. Cấu trúc là All + chủ ngữ + need(s) to do + is + động từ nguyên mẫu. Với she, dùng needs; sau is, ví dụ sử dụng động từ nguyên mẫu flex.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc All ... need to do is khi nói với một người: ____ scan the code.
Xem đáp án
All you need to do is
just flubs out: cách nói hài hước để miêu tả việc tuột ra
Trong câu này, flubs out là một cách diễn tả hành động được ứng biến ngay lúc nói và rất suồng sã, mang nghĩa tuột ra hoặc bật ra. Cách hiểu này đến từ phần mô tả chuyển động vật lý xung quanh, chứ không phải nghĩa thông thường của flub trong từ điển. Just khiến kết quả có vẻ xảy ra ngay lập tức và không cần cố sức, đồng thời giúp người nói miêu tả chuyển động bằng giọng nhẹ nhàng, hài hước.
Luyện tập
flubs out có nghĩa gì trong câu này?
- Cơ quan đó tuột ra hoặc bật ra.
- Cơ quan đó vẫn nằm chắc tại chỗ.
- Cơ quan đó mắc lỗi khi nói.
Xem đáp án
Cơ quan đó tuột ra hoặc bật ra.
So, genitalia differ so much: dùng So để đưa ra kết luận
Ở đầu câu, So là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Nó tập hợp các ví dụ trước đó và báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang kết luận hoặc phần giải thích về câu hỏi trọng tâm. Mệnh đề genitalia differ so much nêu lại hiện tượng chính. Nhờ đó, phần tiếp theo của bài nói có một chủ đề rõ ràng để giải thích. Ở đây, So đầu tiên tổ chức lập luận; nó không phải từ chỉ mức độ trong so much.
Luyện tập
Chức năng chính của So đầu tiên trong So, genitalia differ so much là gì?
- Nó giới thiệu một chủ đề không liên quan.
- Nó cho biết mức độ khác biệt lớn đến đâu.
- Nó báo hiệu một kết luận dựa trên các ví dụ trước đó.
Xem đáp án
Nó báo hiệu một kết luận dựa trên các ví dụ trước đó.
not just to..., but because...: điều chỉnh một mục đích bề mặt
Ở đây, not just to fascinate us làm giảm tầm quan trọng của một mục đích bề mặt: những đặc điểm vừa được mô tả không tồn tại chỉ để gây ấn tượng với người quan sát. Sau đó, but because chuyển sang lời giải thích mà người nói muốn nhấn mạnh. Sự đối chiếu này chủ ý chuyển từ động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích sang mệnh đề because chỉ nguyên nhân; nó điều chỉnh hướng giải thích chứ không chỉ liệt kê hai đặc điểm song song.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu not just to..., but because... bằng cụm nối hai từ còn thiếu: The school closes the lab at night not just to save electricity, ____ some equipment can be dangerous without supervision.
Xem đáp án
but because
they're the result of a furious evolutionary tango of sex Thành ngữ
5:01chúng là kết quả của một điệu tango tiến hóa dữ dội của tình dục
they're the result of a furious evolutionary tango of sex: ẩn dụ về một quá trình
They're the result of trình bày những đặc điểm vừa được nói đến như kết quả của một quá trình lâu dài, chứ không phải các đặc điểm riêng lẻ. A furious evolutionary tango of sex là một ẩn dụ sinh động cho áp lực tiến hóa mãnh liệt và qua lại liên quan đến giao phối và sinh sản. Giống như hai bạn nhảy tango, hai phía phản ứng trước những thay đổi của nhau; furious làm tăng cảm giác mạnh mẽ và xung đột, chứ không chỉ sự tức giận theo nghĩa đen. Cụm này không nói đến một điệu nhảy có thật.
Luyện tập
a furious evolutionary tango of sex có nghĩa là gì trong câu này?
- Một đột biến đột ngột duy nhất không có bất kỳ sự tương tác nào.
- Một điệu nhảy có thật do động vật thực hiện trong quá trình tiến hóa.
- Một tương tác tiến hóa mãnh liệt và qua lại, được diễn đạt bằng ẩn dụ về điệu nhảy.
Xem đáp án
Một tương tác tiến hóa mãnh liệt và qua lại, được diễn đạt bằng ẩn dụ về điệu nhảy.
has been going on ... and will continue: dòng thời gian từ quá khứ đến tương lai
Has been going on là dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của go on. Cấu trúc này diễn tả một quá trình bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn đang diễn ra; for millions of years cho biết quá trình ấy đã kéo dài bao lâu. And will continue kéo dài chính quá trình đó sang tương lai. Trong for millions of years to come, to come có nghĩa là “trong tương lai” hoặc “sắp tới”. Hai cụm động từ kết hợp với nhau tạo thành một dòng thời gian đi từ quá khứ, qua hiện tại và tới tương lai.
Luyện tập
Dùng go on ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho chỗ trống thứ nhất và continue với will cho chỗ trống thứ hai: The restoration project ____ since 2018 and ____ for two more years.
Xem đáp án
has been going on · will continue