Làm thế nào để quyết định nơi trú ẩn trong thảm họa zombie? - David Hunter: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Lấy thảm họa xác sống làm tình huống thực tế, video giải thích cách sự di chuyển theo góc nhìn địa lý của con người, hàng hóa và ý tưởng có thể chỉ ra những tuyến đường an toàn hơn. Các nguyên nhân di cư, mạng lưới giao thông, địa hình và quan hệ giữa các địa điểm được kết nối thành phương pháp ba bước để quyết định nên chạy đến đâu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. movement. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ hiểu rằng trong địa lý, từ này không chỉ nói về một hành động di chuyển thể chất mà còn chỉ dòng lưu chuyển của con người, hàng hóa, thông tin và ý tưởng giữa các địa điểm. Nghĩa chuyên ngành này giúp bạn theo dõi lập luận tiếp theo về di cư, tuyến đường, sự kết nối và quan hệ vùng miền. 2. push and pull factors. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ nhận diện cặp thuật ngữ địa lý và khoa học xã hội này như một khung đối chiếu giữa điều kiện đẩy con người rời khỏi một nơi và điều kiện thu hút họ đến nơi khác. Khung đó giúp tổ chức phần giải thích về quyết định di cư, kể cả sự đảo vai hài hước giữa con người và xác sống. 3. By comparing relationships between different places, — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ học cách by đi cùng danh động từ để nêu phương thức tạo ra một kết quả. Có thể dùng cấu trúc gọn này trong phân tích để cho thấy việc so sánh địa điểm, tuyến đường hoặc kết nối sẽ hé lộ mức độ gắn bó giữa chúng và lựa chọn nào có thể an toàn hơn.
Nội dung bài học
Worst case scenario: nêu kết quả xấu nhất có thể xảy ra
“Worst case scenario” là một cụm danh từ cố định, chỉ kết quả tệ nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra trong số các khả năng đang xét. Ở đây, cụm từ đứng riêng để tạo khung: người nghe được yêu cầu hình dung trường hợp tiêu cực cực đoan nhất trước khi cân nhắc nên làm gì. Cụm từ này đặt ra giới hạn trên của rủi ro, chứ không dự đoán rằng kết quả đó sẽ xảy ra. Trong một câu đầy đủ, “In the worst-case scenario, ...” thường được dùng. Dạng đứng riêng “Worst case scenario, ...” đặc biệt phổ biến trong lời nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ dùng để nêu kết quả xấu nhất: The roads may close. ____, we'll stay another night.
Xem đáp án
Worst case scenario
You might be surprised to find out: báo hiệu thông tin ngoài dự đoán
“You might be surprised to find out” báo cho người nghe rằng thông tin sắp tới có thể trái với điều họ dự đoán. Cụm này đóng vai trò báo trước hoặc làm dấu hiệu dẫn dắt: thông tin mới chính nằm sau find out. “Might” làm nhẹ đi dự đoán về phản ứng của người nghe; nó không khiến bản thân thông tin trở nên thiếu chắc chắn. Sau “find out” có thể là mệnh đề với that hoặc mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng how much, why hay what.
Luyện tập
Trong “You might be surprised to find out that this tiny device can power a laptop,” phần mở đầu chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin có thể nằm ngoài dự đoán.
- Nó ra lệnh cho người nghe che giấu phản ứng ngạc nhiên.
- Nó cho thấy người nói nghi ngờ thiết bị có hoạt động hay không.
Xem đáp án
Nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin có thể nằm ngoài dự đoán.
fend off doom: ngăn chặn một kết cục thảm khốc
Fend off là một cụm động từ có nghĩa là chống lại, đẩy lùi hoặc ngăn chặn một mối đe dọa hay hậu quả có hại. Trong cách dùng này, off là một phần của động từ chứ không chỉ hướng di chuyển. Trong you fend off doom, doom có nghĩa là một kết cục thảm khốc. Cách kết hợp này cố ý tạo sắc thái kịch tính: các kỹ năng có thể giúp bạn tránh tai họa, chứ không phải đẩy “doom” ra xa theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này có nghĩa là “chống lại hoặc ngăn chặn một mối đe dọa”: Regular sleep can help your body ____ infection.
Xem đáp án
fend off
By geography, I mean ...: xác định ý nghĩa bạn muốn nói
By X, I mean Y là một cấu trúc dùng để xác định người nói muốn X mang nghĩa gì trong cuộc thảo luận hiện tại. Ở đây, X là geography và Y là analyzing the world around you, vì vậy by geography không có nghĩa là “thông qua địa lý”. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu thuật ngữ, sau đó đưa ra định nghĩa cụ thể của bạn. Cấu trúc này hữu ích khi một từ có thể được hiểu theo nghĩa rộng hơn hoặc theo một cách khác.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc By X, I mean Y: ____ the word urgent, ____ something that cannot wait until tomorrow.
Xem đáp án
By · I mean
One geographic concept that could really help you out Cụm động từ
0:28Một khái niệm địa lý thực sự có thể giúp ích cho bạn
could really help you out: giúp đỡ thiết thực trong tình huống khó khăn
Trong help someone out, out là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng. Cụm này có nghĩa là giúp đỡ một cách thiết thực khi ai đó gặp vấn đề, có quá nhiều việc phải làm hoặc cần được giúp ngay. Ở đây, could really help you out cho biết khái niệm địa lý đó có thể rất hữu ích khi xử lý một tình huống khó khăn. So với help you, help you out mang tính hội thoại hơn và thường gợi ý việc chủ động giúp để một vấn đề cụ thể trở nên dễ giải quyết hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhờ bằng help ... out: I can't carry all these boxes alone. Could you ____?
Xem đáp án
help me out
in a zombie apocalypse is movement. Cách dùng từ
0:31trong ngày tận thế zombie chính là sự di chuyển.
movement: sự dịch chuyển như một khái niệm địa lý
Ở đây, movement là một khái niệm địa lý: dòng di chuyển của con người, hàng hóa, thông tin và ý tưởng từ nơi này sang nơi khác. Nghĩa này rộng hơn một động tác cơ thể hoặc chuyển động của một cá nhân. Nghĩa này gợi ra các câu hỏi như thứ gì đang di chuyển, bắt đầu và kết thúc ở đâu, vì sao nó di chuyển, và dòng di chuyển đó kết nối hoặc làm thay đổi các địa điểm như thế nào.
Luyện tập
Trong một bài học địa lý, câu nào dùng movement với cùng nghĩa rộng này?
- The watch's movement needs to be repaired.
- She practiced the movement of her left arm.
- The map shows the movement of people, goods, and information between cities.
Xem đáp án
The map shows the movement of people, goods, and information between cities.
But that's not all: báo hiệu còn có thêm thông tin
But that's not all là câu chuyển ý cho người nghe biết rằng danh sách hoặc phần giải thích trước đó vẫn chưa đầy đủ. Người nói sắp bổ sung một mục, lý do hoặc chi tiết khác. Ở đây, that chỉ chung những điều vừa được đề cập chứ không phải một đồ vật cụ thể. Khi nghe thấy câu này, bạn có thể dự đoán rằng sẽ có thêm thông tin theo sau.
Luyện tập
But that's not all thường báo hiệu điều gì trong một bài nói hoặc phần giải thích?
- Người nói sẽ kết thúc chủ đề ngay lập tức.
- Người nói sẽ sửa một lỗi phát âm.
- Người nói sẽ bổ sung thêm thông tin.
Xem đáp án
Người nói sẽ bổ sung thêm thông tin.
Goods can be resources such as food supplies and weapons. Cụm từ
0:45Hàng hóa có thể là các nguồn tài nguyên như nguồn cung thực phẩm và vũ khí.
such as food supplies and weapons: dùng such as để đưa ra ví dụ
Such as dùng để đưa ra những ví dụ cụ thể thuộc một nhóm rộng hơn. Ở đây, food supplies và weapons là ví dụ của resources; chúng không định nghĩa tất cả các loại nguồn lực. Cấu trúc thông thường là nhóm + such as + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, sau such as là một danh sách ví dụ chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để đưa ra ví dụ ngay sau danh từ chỉ nhóm: The app offers security features, ___ two-factor authentication and login alerts.
- because
- although
- such as
Xem đáp án
such as
People or zombies tend to move these. Cụm từ
0:49Con người hoặc zombie thường là những kẻ di chuyển chúng.
tend to move: diễn tả một xu hướng chung
Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra mà không khẳng định rằng lần nào cũng xảy ra. Trong câu này, tend to move trình bày việc di chuyển các đồ vật như một xu hướng chung, chứ không phải một hành động cụ thể xảy ra một lần. Ở đây, to đứng trước động từ nguyên mẫu move. Cấu trúc này khác với tend to + danh từ; chẳng hạn, tend to the garden có thể mang nghĩa “chăm sóc khu vườn”.
Luyện tập
Dùng tend to với động từ move để hoàn thành câu khái quát: Crowds ____ slowly through narrow doorways.
Xem đáp án
tend to move
So if you see a big pile of zombie supplies where there wasn't one before,
0:52Do đó, nếu bạn thấy một đống đồ tiếp tế của zombie ở nơi trước đây không có,
on the trail: lần theo manh mối để tìm mục tiêu
On the trail là một thành ngữ có nghĩa là ai đó đang tích cực lần theo những manh mối có thể dẫn tới một người, đồ vật hoặc câu trả lời. Ở đây, số đồ tiếp tế mới xuất hiện được xem là bằng chứng, vì vậy you're probably on the trail có nghĩa là có lẽ bạn đang lần theo một chuỗi manh mối hữu ích, chứ không phải đang đứng trên một con đường thật.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The reporters are on the trail of the missing documents.
- Họ đang đi trên một con đường thuộc sở hữu của các tài liệu.
- Họ đã ngừng tìm kiếm các tài liệu.
- Họ đang lần theo manh mối để tìm những tài liệu bị thất lạc.
Xem đáp án
Họ đang lần theo manh mối để tìm những tài liệu bị thất lạc.
Ideas also move: move mang nghĩa lan truyền
Ở đây, move được dùng với chủ ngữ trừu tượng ideas. Nó có nghĩa là ý tưởng có thể lan truyền hoặc lưu chuyển từ người, nhóm, địa điểm hoặc phương tiện này sang nơi khác; nó không diễn tả việc đi bộ theo nghĩa đen hay sự di chuyển vật lý. Also bổ sung ideas vào những thứ khác đang được nói đến là có thể di chuyển. Mẫu sự vật trừu tượng + move có thể mô tả cách thông tin, xu hướng hoặc văn hóa lan truyền qua một mạng lưới hay xã hội.
Luyện tập
Trong câu “A strong idea can move from one community to another,” move có nghĩa là gì?
- lan truyền giữa người, nhóm hoặc địa điểm
- đi bằng chân giống như một người
- biến thành một vật thể hữu hình
Xem đáp án
lan truyền giữa người, nhóm hoặc địa điểm
how to build a safe shelter: how to + động từ nguyên mẫu
How to + động từ nguyên mẫu diễn tả cách thực hiện một việc. Trong how to build a safe shelter, build giữ nguyên dạng sau to. Toàn bộ cụm how to đóng vai trò là một bổ ngữ giống danh từ sau các động từ như know, learn, show hoặc explain. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp nên không thêm chủ ngữ và không dùng do/does.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc how to + động từ nguyên mẫu với build: The safety guide explains ____ a temporary shelter.
Xem đáp án
how to build
migration: di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Migration là sự di chuyển từ một địa điểm hoặc khu vực này sang một địa điểm hoặc khu vực khác. Từ này có thể mô tả việc con người chuyển nơi ở và động vật di chuyển theo mùa, và không nhất thiết phải vượt qua biên giới quốc gia. Trong câu này, it's called migration đặt tên cho loại chuyển động vừa được nhắc đến. Ví dụ về thây ma mang tính hài hước, nhưng ý chính là sự di chuyển giữa các địa điểm, chứ không phải bất kỳ chuyển động cơ thể nhỏ nào.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về migration theo nghĩa rộng?
- Một con chó quay người trong cùng một căn phòng
- Một du khách mở bản đồ
- Những con chim bay về phía nam vào mùa đông
Xem đáp án
Những con chim bay về phía nam vào mùa đông
Two concepts that affect migration are push and pull factors. Cách dùng từ
1:17Hai khái niệm ảnh hưởng đến sự di cư là lực đẩy và lực kéo.
push and pull factors trong sự di cư
Push and pull factors là hai loại nguyên nhân ảnh hưởng đến sự di cư. Push factor là một điều kiện khó khăn tại nơi một người đang rời đi, chẳng hạn như chiến tranh hoặc thiếu việc làm. Pull factor là một điều kiện hấp dẫn tại nơi có thể trở thành điểm đến, chẳng hạn như sự an toàn hoặc công việc tốt hơn. Push và pull ở đây là cách nói ẩn dụ, không phải hành động đẩy hoặc kéo thật sự. Hãy xác định nguyên nhân nằm ở đâu và tác động theo hướng nào: nó khiến một người rời xa nơi xuất phát hay thu hút người đó đến nơi đích?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ về di cư: A dangerous conflict at home is a ____, while safety in another country is a ____.
Xem đáp án
push factor · pull factor
Push factors will make you want to leave somewhere. Ngữ pháp
1:21Lực đẩy sẽ khiến bạn muốn rời khỏi một nơi nào đó.
will make you want to leave: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong will make you want to leave, make mang nghĩa khiến một điều xảy ra và theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. You là tân ngữ và want là động từ nguyên mẫu không có to, vì vậy không nói make you to want. Cụm này có lớp động từ thứ hai là want + động từ nguyên mẫu có to. To thuộc về want to leave, còn will đánh dấu kết quả được dự đoán. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X makes someone want to do something.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to trước want + động từ nguyên mẫu có to?
- The bad smell made us want leave.
- The bad smell made us want to leave.
- The bad smell made us to want to leave.
Xem đáp án
The bad smell made us want to leave.
A lack of resources: a lack of + danh từ
a lack of + danh từ có nghĩa là một thứ gì đó không có đủ. Ở đây, resources chỉ vật tư, tiền, nhân sự hoặc những hình thức hỗ trợ khác hiện có. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không có nguồn lực. Trong cấu trúc này, lack là danh từ, vì vậy of nối nó với thứ đang thiếu: a lack of resources. Toàn bộ cụm danh từ có thể nêu tên một vấn đề, nguyên nhân hoặc hạn chế.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng a lack of + danh từ để nêu một nguồn lực không đủ?
- A lack of time delayed the project.
- A lack time delayed the project.
- A lacking of time delayed the project.
Xem đáp án
A lack of time delayed the project.
high crime rate: mô tả mức độ tội phạm cao
High crime rate là cụm từ kết hợp tự nhiên để nói rằng tội phạm xảy ra với tỷ lệ tương đối cao tại một địa điểm hoặc trong một nhóm dân cư. Ở đây, rate có nghĩa là tỷ lệ hoặc tần suất được đo lường, không phải tốc độ. Dùng high hoặc low để mô tả mức độ của một tỷ lệ. Cụm từ này có thể dùng khi nói về thành phố, khu dân cư, chính sách công hoặc lý do mọi người rời khỏi một khu vực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, có nghĩa là 'tần suất tội phạm tương đối cao': The neighborhood has a ____, so the city is adding better street lighting.
Xem đáp án
high crime rate
might be push factors making people want to move.
1:31có thể là lực đẩy khiến người ta muốn chuyển đi.
enticing them to move: cấu trúc entice + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Entice someone to do something có nghĩa là làm cho một hành động trở nên hấp dẫn bằng cách đưa ra hoặc giới thiệu một điều thu hút. Trong câu này, các pull factors có lợi khiến mọi người muốn chuyển đi: chúng cho mọi người một lý do để muốn chuyển chỗ ở thay vì ép buộc họ. Enticing them to move là mệnh đề phân từ -ing bổ sung tác động do các pull factors phía trước tạo ra. Them chỉ lots of people.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc entice + người + to + động từ nguyên mẫu?
- The grant enticed the artist apply for the program.
- The grant enticed the artist to apply for the program.
- The grant enticed the artist for apply to the program.
Xem đáp án
The grant enticed the artist to apply for the program.
a city full of people would be a pull factor Cụm từ
1:43nhưng một thành phố đông đúc lại là một lực kéo
While ..., ... would be ... để thể hiện sự tương phản
Ở đây, While đưa ra sự tương phản giữa hai góc nhìn; nó không có nghĩa là “trong khi đang”. Mệnh đề đầu trình bày thây ma như một thứ khiến con người rời xa, còn mệnh đề chính chuyển góc nhìn để giải thích vì sao một thành phố đông dân lại thu hút thây ma. Mẫu While A, B would be C trước tiên đưa ra một nhận định, rồi đưa ra một nhận định tương phản trong tình huống giả định. Would be đánh dấu kết quả giả định đó, chứ không phải một sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu hai nhận định khác nhau thay vì mô tả các sự việc xảy ra đồng thời?
- While the children slept, the rain continued.
- While the apartment is small, it would be easy to maintain.
- While I was cooking, the phone rang.
Xem đáp án
While the apartment is small, it would be easy to maintain.
a city full of people: full of + danh từ
Full of + danh từ có nghĩa là chứa nhiều người hoặc vật. Trong a city full of people, cụm full of people đứng sau city và mô tả đó là loại thành phố như thế nào. Giữ of trước danh từ: dùng full of people, không dùng full people. Mẫu này cũng có thể mô tả nội dung phi vật chất, như trong a story full of surprises.
Luyện tập
Dùng cấu trúc full of và danh từ trong ngoặc để hoàn thành câu: The waiting room was ____. (people)
Xem đáp án
full of people
for hungry zombies who want to eat humans.
1:46đối với những bầy zombie đói khát muốn ăn thịt người.
There are some things that make movement easier for people or zombies. Ngữ pháp
1:50Có một số yếu tố giúp sự di chuyển của con người hoặc zombie dễ dàng hơn.
make movement easier for: làm cho một hoạt động dễ dàng hơn đối với một nhóm
Make + tân ngữ + tính từ diễn tả một sự thay đổi hoặc kết quả được gây ra. Ở đây, movement là tân ngữ, còn easier mô tả việc di chuyển trở nên ít khó khăn hơn. Không phải people or zombies trở thành những đối tượng “dễ”. For + người hoặc nhóm người cho biết ai được hưởng lợi từ sự thay đổi hoặc tình huống được nhìn từ góc độ của ai. Có thể áp dụng mẫu make + hoạt động hoặc sự việc + easier/harder/safer + for + người hoặc nhóm người.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng đường dốc giúp người dùng xe lăn di chuyển ít khó khăn hơn?
- A ramp makes wheelchair users easier for movement.
- A ramp makes easier movement for wheelchair users.
- A ramp makes movement easier for wheelchair users.
Xem đáp án
A ramp makes movement easier for wheelchair users.
Waterways and highways can make traveling faster.
1:54Đường thủy và đường cao tốc có thể giúp di chuyển nhanh hơn.
Moving across clear open space is easier than a tough terrain. Ngữ pháp
1:57Di chuyển qua các không gian rộng rãi, quang đãng sẽ dễ hơn nhiều so với địa hình hiểm trở.
Moving across ... is easier than ...: so sánh độ khó của các hoạt động
Moving across clear open space là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm từ gọi tên một hoạt động và làm chủ ngữ số ít của is; moving ở đây không thuộc thì hiện tại tiếp diễn. Is easier than mở đầu một phép so sánh về độ khó. Ý định của câu là so sánh việc di chuyển qua không gian thoáng với việc di chuyển qua địa hình hiểm trở. Mẫu rõ ràng và có thể áp dụng lại là Doing A is easier than doing B.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing làm chủ ngữ một cách tự nhiên và tạo phép so sánh có cấu trúc song song?
- Driving on the highway is easier than a narrow mountain road.
- Drive on the highway is easier than driving on a narrow mountain road.
- Driving on the highway is easier than driving on a narrow mountain road.
Xem đáp án
Driving on the highway is easier than driving on a narrow mountain road.
Just as ..., so can ... để tạo phép so sánh song song
Cấu trúc just as A can ..., so can B có nghĩa là B có thể làm hoặc gây ra cùng loại sự việc như A. Trong câu này, địa hình và ranh giới chính trị được đặt song song vì cả hai đều có thể tạo ra hoặc đóng vai trò là những ranh giới ảnh hưởng đến việc di chuyển. Mệnh đề thứ hai dùng đảo ngữ: so + can + chủ ngữ, như trong so can political boundaries. Ở đây, so có nghĩa là «cũng theo cách tương tự», không phải «vì vậy». Động từ tình thái can được lặp lại trước chủ ngữ mới để giữ hai ý song song.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh trang trọng: Just as regular stretching can improve flexibility, ____ a balanced warm-up.
Xem đáp án
so can
Political boundaries, like a border gate: loại ranh giới và ví dụ cụ thể
Political boundaries là các đường phân chia do chính phủ hoặc đơn vị hành chính thiết lập hay chính thức công nhận, chẳng hạn như ranh giới quốc gia, bang hoặc thành phố. Ở đây, political có nghĩa là liên quan đến quyền lực công và lãnh thổ; không nói về lựa chọn đảng phái của một cá nhân. Cụm like a border gate biến ý tưởng trừu tượng thành một ví dụ cụ thể về việc kiểm soát di chuyển. Nói chính xác hơn, border gate là một cơ sở qua lại nằm trên ranh giới chính trị, chứ không phải toàn bộ ranh giới.
Luyện tập
Lựa chọn nào thể hiện một political boundary cùng với cơ sở kiểm soát việc di chuyển qua đó?
- Một sống núi ngăn cách hai thung lũng
- Biên giới quốc gia có trạm kiểm soát chính thức
- Một lòng sông hình thành do xói mòn
Xem đáp án
Biên giới quốc gia có trạm kiểm soát chính thức
So how can you analyze these movement factors to help your chance of survival? Cụm từ
2:08Vậy làm thế nào bạn có thể phân tích những yếu tố di chuyển này để tăng cơ hội sống sót?
chance of survival: khả năng sống sót
Ở đây, your chance of survival có nghĩa là khả năng bạn tiếp tục sống trong một tình huống nguy hiểm. Chance diễn tả xác suất trong ngữ cảnh này, không phải cơ hội tham gia một hoạt động nào đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là someone's hoặc the chance of + danh từ hay dạng -ing, như trong the chance of recovery và the chance of finding help.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu chance of + danh từ, sử dụng survival: Clean drinking water can improve their ____.
Xem đáp án
chance of survival
There are three basic steps: báo trước một quy trình
There are three basic steps là một câu định hướng cấu trúc. Trước khi người nói liệt kê nội dung, câu này báo cho người nghe biết sẽ có một quy trình gồm ba phần, nhờ đó phần giải thích trở nên dễ theo dõi hơn. Trong mẫu này, There are giới thiệu những gì tồn tại, con số xác định số lượng mục trong danh sách và basic có nghĩa là nền tảng hoặc cốt lõi, chứ không phải không quan trọng. Bạn có thể dùng lại mẫu There are + số + tính từ + danh từ số nhiều để báo trước các lý do, quy tắc, lựa chọn hoặc bước.
Luyện tập
Chức năng chính của câu này khi xuất hiện trước một phần giải thích được đánh số là gì? There are three basic steps.
- Câu này nói rằng các bước đó không quan trọng.
- Câu này đưa ra kết quả cuối cùng của quy trình.
- Câu này báo trước một quy trình gồm ba phần.
Xem đáp án
Câu này báo trước một quy trình gồm ba phần.
find the patterns of movement that happen over that connection. Cách dùng từ
2:28tìm ra các mô hình di chuyển xảy ra trên tuyến đường kết nối đó.
patterns of movement: những cách di chuyển lặp lại
Trong câu này, patterns of movement có nghĩa là những cách di chuyển diễn ra lặp lại hoặc có quy luật qua một mối liên kết. Một mô hình có thể bao gồm các tuyến đường thường dùng, hướng đi, tần suất hoặc thời điểm; pattern ở đây không có nghĩa là họa tiết trang trí. Cụm từ số nhiều này yêu cầu bạn quan sát nhiều lần di chuyển và tìm ra xu hướng chung, thay vì chỉ tập trung vào một chuyến đi hoặc vị trí của một người.
Luyện tập
Phát hiện nào là một ví dụ về mô hình di chuyển?
- Một chiếc xe đạp được sơn màu xanh.
- Một đoàn tàu đang ở một nhà ga vào buổi trưa.
- Phần lớn người đi làm di chuyển vào trung tâm thành phố vào buổi sáng và trở về vào buổi tối.
Xem đáp án
Phần lớn người đi làm di chuyển vào trung tâm thành phố vào buổi sáng và trở về vào buổi tối.
By comparing ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
By comparing ... dùng by + danh động từ, tức dạng -ing, để nêu phương pháp tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, so sánh các mối quan hệ là cách giúp bạn nhìn ra các mối liên kết. Một cấu trúc thường gặp là By doing X, you can Y. Vì by là giới từ trong cách dùng này nên theo sau nó là comparing, không phải compare. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua hành động”, không phải “ở bên cạnh”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của compare: ____ the two schedules, you can find the faster route.
Xem đáp án
By comparing
highway connecting them: mệnh đề -ing đứng sau danh từ
Trong cụm danh từ highway connecting them, connecting them là mệnh đề phân từ -ing đặt sau highway. Nó xác định đang nói đến đường cao tốc nào: đường nối hai thành phố. Them chỉ hai thành phố đó. Cả cụm danh từ là dạng gọn của the highway that connects them. Connecting không phải là động từ chính thứ hai; động từ chính của câu mệnh lệnh là look.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của connect để hoàn thành cụm danh từ ngắn gọn: We followed the road ____ the two villages.
Xem đáp án
connecting
If people use that highway to commute to work, Cụm từ
2:44Nếu mọi người sử dụng đường cao tốc đó để đi làm,
commute to work: thường xuyên đi đến nơi làm việc
Commute to work có nghĩa là thường xuyên di chuyển giữa nhà và nơi làm việc. Trong câu này, mọi người dùng đường cao tốc cho những chuyến đi làm lặp lại, chứ không phải một chuyến đi chỉ diễn ra một lần. Commute chỉ một hành trình theo thói quen, còn to work cho biết điểm đến hoặc mục đích. Có thể thêm tần suất hoặc phương tiện: commute to work every day; commute to work by train.
Luyện tập
Câu nào dùng commute to work một cách tự nhiên?
- Leo commutes to work by train every weekday.
- Leo commutes to a concert for fun tonight.
- Leo commutes on a one-time vacation tomorrow.
Xem đáp án
Leo commutes to work by train every weekday.
those cities have a strong relationship. Cách dùng từ
2:46thì các thành phố đó có mối quan hệ chặt chẽ.
have a strong relationship: mối liên hệ chặt chẽ giữa các thành phố
Ở đây, have a strong relationship có nghĩa là các thành phố liên kết chặt chẽ với nhau thông qua việc đi lại hằng ngày, giao thông, hoạt động kinh tế hoặc những hình thức tương tự. Trong ngữ cảnh này, relationship mô tả mối liên hệ giữa các địa điểm, không phải tình cảm giữa người với người. Strong cho thấy mối liên hệ có mức độ đáng kể. Cụm từ này không xác định chính xác loại liên hệ, vì vậy cần suy ra điều đó từ ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Trong một báo cáo về giao thông đô thị, “The two cities have a strong relationship” nhiều khả năng có nghĩa là gì?
- Chúng có tình cảm lãng mạn với nhau.
- Chúng liên kết chặt chẽ thông qua việc đi lại và các hoạt động.
- Chúng nằm chính xác ở cùng một vị trí.
Xem đáp án
Chúng liên kết chặt chẽ thông qua việc đi lại và các hoạt động.
But this other city over here doesn't have a direct connection to the other cities. Cụm từ
2:49Nhưng thành phố khác nằm ở đằng kia lại không có kết nối trực tiếp đến các thành phố này.
have a direct connection to: kết nối không qua bước trung gian
Cấu trúc have a direct connection to + danh từ có nghĩa là một địa điểm, thiết bị, hệ thống hoặc ý tưởng được liên kết trực tiếp với một đối tượng. Trong câu này, thành phố không có tuyến đường hoặc kết nối giao thông đi thẳng đến các thành phố khác mà không phải qua một địa điểm khác. Giới từ to giới thiệu điểm đến hoặc đối tượng được kết nối, như trong a connection to the rail network. Direct nhấn mạnh rằng không có bước trung gian; ngữ cảnh cho biết đó là kết nối vật lý, kỹ thuật hay trừu tượng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc have a direct connection to: The laboratory computer ____ the private server.
Xem đáp án
has a direct connection to
in the way: chắn đường hoặc gây cản trở
Ở đây, in the way có nghĩa là nằm ở vị trí cản trở việc di chuyển hoặc khiến sự kết nối trở nên khó khăn. Con sông là một chướng ngại giữa các địa điểm; cụm từ này không có nghĩa đen là “ở bên trong con đường”. Cụm từ này có thể miêu tả cả chướng ngại vật lý lẫn trở ngại trừu tượng. Trong cấu trúc get in the way of + danh từ, nó có nghĩa là ngăn cản hoặc gây trở ngại cho điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “gây cản trở”: The large crate is ____, so we can't open the door.
Xem đáp án
in the way
It doesn't have as strong of a relationship. Ngữ pháp
2:55Mối quan hệ của nó không được chặt chẽ như vậy.
as strong of a relationship: cấu trúc so sánh không trang trọng
Trong It doesn't have as strong of a relationship, not as strong cho biết mức độ thấp hơn một tiêu chuẩn so sánh đã được hiểu từ ngữ cảnh. Tiêu chuẩn đó có sẵn trong phần văn cảnh xung quanh, nên mệnh đề so sánh thứ hai với as không được nói ra. As + tính từ + of a + danh từ số ít là một dạng không trang trọng, đặc biệt thường được nghe trong lời nói ở Bắc Mỹ. Ở đây, of thuộc về toàn bộ cấu trúc chứ không biểu thị sự sở hữu. Trong tiếng Anh chuẩn đã qua biên tập, cấu trúc tương ứng là as + tính từ + a/an + danh từ số ít: as strong a relationship.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn an toàn nhất trong tiếng Anh trang trọng đã qua biên tập?
- It doesn't have as strong a relationship with the neighboring city.
- It doesn't have as strong of a relationship with the neighboring city.
- It doesn't have a relationship as strongly with the neighboring city.
Xem đáp án
It doesn't have as strong a relationship with the neighboring city.
zombie outbreak: outbreak là danh từ chỉ một cuộc khủng hoảng đột ngột
Trong zombie outbreak, outbreak là danh từ đếm được chỉ sự khởi đầu đột ngột của một sự kiện nguy hiểm, thường là sự kiện có thể lan rộng. Zombie cho biết đó là loại outbreak nào. Mẫu tương tự cũng xuất hiện trong bối cảnh thực tế: a disease outbreak và an outbreak of violence. Hãy hiểu outbreak là một danh từ hoàn chỉnh, không phải hai từ out và break được dùng riêng rẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ có nghĩa là sự khởi đầu và lan rộng đột ngột: Officials are investigating an ____ of food poisoning.
Xem đáp án
outbreak
would you rather + động từ nguyên mẫu để hỏi về sở thích
Would you rather dùng để hỏi một người thích lựa chọn nào hơn, thường trong một tình huống lựa chọn giả định. Trong câu hỏi này, which city xác định đối tượng được chọn. Cấu trúc là would + chủ ngữ + rather + động từ nguyên mẫu không to: would you rather start. Trong cấu trúc này, không đặt to hoặc dạng -ing ngay sau rather.
Luyện tập
Câu nào hỏi đúng để một người chọn giữa hai hoạt động?
- Would you rather take the bus or walk?
- Would you rather taking the bus or walking?
- Would you rather to take the bus or walk?
Xem đáp án
Would you rather take the bus or walk?
start out in: chọn địa điểm bắt đầu
Trong câu này, start out in có nghĩa là “bắt đầu ở một địa điểm cụ thể”. Cụm từ này xem thành phố là nơi một chuyến đi, kế hoạch hoặc trải nghiệm bắt đầu; nó không có nghĩa là “bắt đầu đi ra ngoài”. Vì which city được đưa lên đầu câu hỏi, in được giữ lại một cách tự nhiên ở cuối câu: Which city would you rather start out in? Mẫu câu tương tự cũng dùng được với what place hoặc where, dù khi dùng where, in ở cuối thường được lược bỏ: Where would you rather start out?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của start out in: The team ____ a small office before moving downtown.
Xem đáp án
started out in
flee to: nêu nơi chạy đến để lánh nạn
Trong câu hỏi này, flee to có nghĩa là “chạy đến một nơi nào đó để thoát khỏi nguy hiểm”. Flee vốn đã mang ý rời khỏi một mối đe dọa, nên có sắc thái mạnh hơn việc chỉ dùng go hoặc run. Where được đưa lên đầu câu, còn to vẫn ở cuối: Where would you flee to? Giới từ to chỉ đích đến; nơi xuất phát hoặc mối nguy hiểm thường đứng sau from.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của flee to: After the evacuation order, the residents ____ higher ground.
Xem đáp án
fled to
So how do you decide where to go in a zombie apocalypse?
3:06Vậy làm thế nào để bạn quyết định nơi mình sẽ đến trong thời kỳ tận thế zombie?
to lead your camp of survivors to safety? Cụm từ
3:14để dẫn dắt trại những người sống sót đến nơi an toàn?
lead ... to safety: dẫn ai đó đến nơi an toàn
Lead + một người hoặc một nhóm + to safety có nghĩa là dẫn họ rời khỏi nguy hiểm cho đến khi họ tới một nơi hoặc trạng thái an toàn. Trong câu này, your camp of survivors có thể chỉ chung những người sống sót trong trại như một nhóm. Trong cấu trúc này, to safety hoạt động như một cụm từ chỉ đích đến và thường không có mạo từ. Cụm từ nhấn mạnh kết quả cuối cùng là được an toàn, ngay cả khi không nêu địa điểm cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “thoát khỏi nguy hiểm”: The firefighters led the family ____.
Xem đáp án
to safety
it helps to understand how and why we move.
3:18việc hiểu được chúng ta di chuyển như thế nào và tại sao lại di chuyển sẽ rất hữu ích.
If you want to ..., it helps to ...: nối mục tiêu với một phương pháp hữu ích
If you want to + động từ nêu một mục tiêu. Sau đó, it helps to + động từ nêu một hành động hữu ích để đạt mục tiêu ấy. Trong câu này, mục tiêu là sống sót, còn hành động hữu ích là hiểu về sự vận động. Trong it helps to understand, it là chủ ngữ giả; nó không chỉ một vật cụ thể đang giúp đỡ. Cấu trúc này giới thiệu một phương pháp hữu ích thay vì đưa ra mệnh lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc lời khuyên bằng đúng cụm hai từ trong bài: If you want to sleep better, ____ to turn off screens before bed.
Xem đáp án
it helps