Cách Tìm Kiếm Công Việc Đầy Cảm Hứng Và Ý Nghĩa: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài nói giải thích vì sao mong đợi sự mãn nguyện từ công việc là quan niệm hiện đại và nêu sáu cách đối diện sự mơ hồ nghề nghiệp: chấp nhận bối rối, hiểu sở thích, suy ngẫm, thử lựa chọn, tìm vấn đề cần giải quyết và hành động tự tin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a big ask - Nghĩa từ vựng và sắc thái: hiểu ask là danh từ thân mật chỉ yêu cầu khó đáp ứng và dùng để đánh giá kỳ vọng nặng nề. 2. pick up on - Cụm động từ: nhận ra nghĩa “phát hiện tín hiệu tinh tế” khi cảm xúc, gợi ý hoặc chi tiết được hiểu gián tiếp. 3. give it a go. - Thành ngữ và cách nói hình tượng: học cách nói tự nhiên cho nghĩa “thử xem” khi lòng can đảm quan trọng hơn sự chắc chắn.
Nội dung bài học
rather than: đối chiếu một cách mô tả với cách mô tả khác
Trong câu này, rather than nối hai cách mô tả tương phản về work: fulfilling và just painfully necessary. Cụm này có nghĩa là “chứ không phải” hoặc “trái với”, nên ý của câu là công việc có thể đem lại sự mãn nguyện, chứ không chỉ là một điều cần thiết nhưng khó chịu. Cấu trúc này đặt phương án được khẳng định trước rather than và phương án bị bác bỏ hoặc đem ra đối chiếu ở sau: A rather than B. Khi có thể, hãy giữ A và B song song về hình thức ngữ pháp.
Luyện tập
Câu nào dùng rather than để đối chiếu kế hoạch được ưu tiên với phương án bị bác bỏ?
- We will repair the bridge rather than close it.
- We will repair the bridge after we close it.
- We will repair the bridge as well as close it.
Xem đáp án
We will repair the bridge rather than close it.
Open Dr. Johnson's celebrated dictionary published in 1755,
0:09Hãy mở cuốn từ điển nổi tiếng của Tiến sĩ Johnson xuất bản năm 1755,
and the word fulfillment doesn't even appear.
0:13và từ 'thỏa mãn' (fulfillment) thậm chí còn không xuất hiện.
we don't only expect to obtain money through our labor.
0:18chúng ta không chỉ mong đợi kiếm được tiền thông qua lao động.
to a greater or lesser extent: giới hạn một nhận định khái quát
Cụm xen giữa to a greater or lesser extent cho biết một nhận định đúng ở các mức độ khác nhau. Ở đây, mọi người được cho là đều mong tìm thấy ý nghĩa và sự thỏa mãn, nhưng mức độ khác nhau tùy từng người. Vì được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này bổ sung nhận xét cho toàn bộ mệnh đề chính mà không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Nó có tác dụng giới hạn, giúp một khái quát trở nên chính xác và bớt tuyệt đối hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm này phù hợp nhất để cho biết một kết quả tác động đến tất cả mọi người nhưng ở các mức độ khác nhau?
- The delay affected all departments, to a greater or lesser extent.
- The delay may or may not have affected any department.
- The delay affected all departments to exactly the same extent.
Xem đáp án
The delay affected all departments, to a greater or lesser extent.
a big ask: một kỳ vọng khó đáp ứng hoặc đòi hỏi cao
Ở đây, ask là một danh từ đếm được mang tính thân mật, chỉ điều mà một người mong người khác làm hoặc đạt được. A big ask là một kỳ vọng đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc có thể khó đáp ứng. Cụm từ này đánh giá gánh nặng của kỳ vọng, chứ không phải kích thước của một câu hỏi. Trong câu này, nó có nghĩa là việc mong công việc mang lại cả thu nhập lẫn ý nghĩa là một đòi hỏi rất cao.
Luyện tập
Trong câu “Managing the project alone by Friday is a big ask,” a big ask có nghĩa là gì?
- Một kỳ vọng khó đáp ứng hoặc đòi hỏi cao
- Một câu hỏi được nói với âm lượng lớn bất thường
- Một yêu cầu trang trọng thông thường
Xem đáp án
Một kỳ vọng khó đáp ứng hoặc đòi hỏi cao
and helps to explain why so many of us have career crises, Mạch ý
0:27và giúp giải thích lý do tại sao rất nhiều người trong chúng ta gặp khủng hoảng nghề nghiệp,
helps to explain why: liên kết nguyên nhân với kết quả
Helps to explain why liên kết một sự thật, nguyên nhân hoặc bằng chứng đã nêu trước đó với kết quả theo sau. Cấu trúc là X helps (to) explain why + mệnh đề, trong đó mệnh đề bắt đầu bằng why nêu tình huống cần được giải thích. Help làm cho nhận định thận trọng hơn: X góp phần vào lời giải thích nhưng có thể không phải nguyên nhân duy nhất. Ở đây, những kỳ vọng cao đặt vào công việc được trình bày như một trong các lý do khiến nhiều người gặp khủng hoảng sự nghiệp.
Luyện tập
Chọn cụm từ trình bày việc thiếu ngủ như một yếu tố góp phần giải thích, chứ không phải nguyên nhân hoàn chỉnh: “The lack of sleep ___ many students feel tired.”
- proves that
- helps to explain why
- completely explains why
Xem đáp án
helps to explain why
To help us on the quest for fulfilling work, Cụm từ
0:34Để giúp chúng ta trong hành trình tìm kiếm công việc mang lại sự thỏa mãn,
quest for: sự theo đuổi lâu dài và có ý nghĩa
“Quest for” diễn tả việc tìm kiếm như một hành trình dài và có mục đích hướng đến điều gì đó khó khăn hoặc có ý nghĩa. Ở đây, cụm từ này khiến việc tìm một công việc trọn vẹn giống như một quá trình khám phá liên tục, chứ không phải một lần tìm việc nhanh chóng. Cấu trúc là quest for + danh từ: a quest for truth, meaning, or a cure. Danh từ sau for cho biết mục tiêu đang được theo đuổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quest và giới từ thường theo sau nó: Her research began as a ____ a safer treatment.
Xem đáp án
quest for
accept that being confused about careers is perfectly normal.
0:39hãy chấp nhận rằng việc cảm thấy bối rối về sự nghiệp là điều hoàn toàn bình thường.
there were at most some 2,000 different trades out there.
0:45cùng lắm chỉ có khoảng 2.000 nghề nghiệp khác nhau.
there are estimated to be half a million different options.
0:49ước tính có tới nửa triệu lựa chọn khác nhau.
We can become so anxious about making the wrong choice,
0:52Chúng ta có thể trở nên quá lo lắng về việc đưa ra lựa chọn sai lầm,
we end up making no choice at all. Cụm động từ
0:55đến mức cuối cùng chúng ta chẳng đưa ra lựa chọn nào cả.
end up + -ing: kết quả cuối cùng
“End up” giới thiệu kết quả cuối cùng của một quá trình, đặc biệt là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không mong muốn. Trong câu này, nỗi lo về việc lựa chọn lại tạo ra kết quả trớ trêu là không lựa chọn gì cả. Khi kết quả là một hành động, dùng end up + -ing: end up making, end up waiting, end up paying. Up là một phần của cụm động từ, không mang nghĩa di chuyển lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng end up và dạng đúng của miss: If we keep taking long breaks, we may ____ the last train.
Xem đáp án
end up missing
Psychologists call this the paradox of choice, Cách dùng từ
0:57Các nhà tâm lý học gọi đây là nghịch lý của sự lựa chọn,
paralysis stemming from too many options. Cụm động từ
1:00sự tê liệt bắt nguồn từ việc có quá nhiều lựa chọn.
nghịch lý của sự lựa chọn
Nghịch lý của sự lựa chọn là quan niệm cho rằng có nhiều phương án hơn có thể khiến việc lựa chọn trở nên khó hơn thay vì dễ hơn. Quá nhiều khả năng có thể làm tăng cảm giác lo lắng, hối tiếc và do dự. Trong câu này, paralysis stemming from too many options diễn giải lại ý trên: điều nghịch lý là có thêm tự do lựa chọn lại có thể khiến một người không thể quyết định. Paradox ở đây chỉ một tác động trái với trực giác, chứ không đơn thuần là một vấn đề khó.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất nghịch lý của sự lựa chọn?
- Một người lập tức chọn chỗ ngồi duy nhất còn trống.
- Một người thay đổi lựa chọn vì có thông tin an toàn mới.
- Một người không thể chọn điện thoại vì hàng trăm mẫu tương tự khiến họ cảm thấy quá tải.
Xem đáp án
Một người không thể chọn điện thoại vì hàng trăm mẫu tương tự khiến họ cảm thấy quá tải.
stemming from: nối kết quả với nguyên nhân
Stemming from có nghĩa là bị gây ra bởi hoặc bắt nguồn từ. Cấu trúc này đi từ kết quả đến nguyên nhân: một kết quả bắt nguồn từ nguồn gây ra nó. Ở đây, stemming from too many options là mệnh đề phân từ hiện tại bổ nghĩa cho paralysis. Đây là dạng rút gọn của paralysis that stems from too many options, vì vậy nó xác định nguồn gốc của trạng thái tê liệt đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của stem from: The school closure, ____ a gas leak, lasted two days.
Xem đáp án
stemming from
We should acknowledge that confusion is natural
1:02Chúng ta nên thừa nhận rằng sự bối rối là điều tự nhiên
but let neither of these scupper our chances forever. Ngữ pháp
1:07nhưng đừng để bất kỳ điều nào trong số chúng phá hủy cơ hội của chúng ta mãi mãi.
let neither of these scupper our chances: không để điều nào trong hai điều đó phá hỏng cơ hội
Trong câu này, let giới thiệu một kết quả mà người nói cho rằng không được phép xảy ra, theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to. Tân ngữ là neither of these, còn scupper là động từ nguyên mẫu, không phải to scupper. Neither chỉ hai ý đã nhắc đến trước đó là confusion và fear, đồng thời đặt cả hai trong phạm vi phủ định. Cụm này có nghĩa là “đừng để điều nào trong hai điều đó phá hỏng cơ hội của chúng ta”; vì neither đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not. Ở đây, scupper có nghĩa là phá hỏng một kế hoạch hoặc ngăn cản thành công. Cấu trúc let neither A nor B + động từ có thể dùng để trang trọng khuyên rằng không nên để bất kỳ yếu tố nào trong hai yếu tố cản trở mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cả sự bối rối lẫn nỗi sợ hãi đều không nên phá hỏng cơ hội của chúng ta?
- Let neither confusion nor fear to scupper our chances.
- Let neither confusion nor fear not scupper our chances.
- Let neither confusion nor fear scupper our chances.
Xem đáp án
Let neither confusion nor fear scupper our chances.
of particular relevance to: đặc biệt liên quan đến
Be of particular relevance to có nghĩa là “đặc biệt liên quan đến”, tương đương với be especially relevant to. Ở đây, of + danh từ trừu tượng relevance tạo thành bổ ngữ sau is, còn particular nhấn mạnh mức độ liên quan. Chủ đề, người hoặc tình huống có liên quan đứng sau to: X is of particular relevance to Y. Cấu trúc dùng danh từ này thường xuất hiện trong văn bản trình bày trang trọng và có thể dùng trong báo cáo, bài luận cũng như văn bản chuyên môn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “đặc biệt liên quan đến”: This research is ____ public health.
Xem đáp án
of particular relevance to
knowing what we want to do doesn't arise spontaneously,
1:19việc biết mình muốn làm gì không tự phát sinh,
have a calling: cảm nhận một thiên chức hoặc sứ mệnh sâu sắc
Ở đây, have a calling có nghĩa là cảm thấy bị thôi thúc sâu sắc và lâu dài hướng đến một loại công việc hoặc mục đích sống. A calling không phải là một cuộc điện thoại; nó cho thấy công việc ấy có ý nghĩa cá nhân sâu sắc hoặc giống như điều mà một người sinh ra để làm. Most of us don't have a calling có nghĩa là hầu hết mọi người không có một cảm nhận nội tâm rõ ràng duy nhất về nghề nghiệp lý tưởng của mình. Câu này không có nghĩa là họ không có sở thích hay điều mình ưa thích.
Luyện tập
has a calling có nghĩa là gì trong câu này? After years of helping injured animals, Priya feels she has a calling to become a veterinarian.
- Cô ấy cảm thấy sâu sắc rằng mình sinh ra để làm công việc đó.
- Cô ấy thấy công việc đó hơi thú vị nhưng không quan trọng.
- Cô ấy có một cuộc điện thoại với bác sĩ thú y.
Xem đáp án
Cô ấy cảm thấy sâu sắc rằng mình sinh ra để làm công việc đó.
we don't hear a commanding godlike voice directing us to accountancy or packaging and distribution.
1:25chúng ta không nghe thấy một giọng nói uy nghiêm như thần linh chỉ đạo chúng ta đi làm kế toán hay đóng gói và phân phối.
That isn't to say we don't have tastes or inclinations, Mạch ý
1:31Điều đó không có nghĩa là chúng ta không có sở thích hay khuynh hướng,
That isn't to say: giới hạn cách diễn giải quá mức
That isn't to say mở đầu lời làm rõ sau một phát biểu có thể bị hiểu quá rộng. Cụm từ cho biết ý trước vẫn đúng, nhưng người nghe không nên từ đó suy ra một ý khác xa hơn và mạnh hơn. Ở đây, người nói đã cho rằng hầu hết mọi người không có một tiếng gọi nghề nghiệp rõ ràng, rồi ngăn cách hiểu mạnh hơn rằng con người không có sở thích hay khuynh hướng. Cụm từ giữ nguyên khẳng định đầu tiên nhưng thu hẹp phạm vi của nó.
Luyện tập
Một người viết nói: The plan is expensive. That isn't to say it is a bad plan. Câu thứ hai có chức năng gì?
- Nó rút lại khẳng định rằng kế hoạch này tốn kém.
- Nó giới hạn một kết luận có thể có trong khi vẫn giữ nguyên phát biểu đầu tiên.
- Nó chứng minh rằng kế hoạch sẽ thành công.
Xem đáp án
Nó giới hạn một kết luận có thể có trong khi vẫn giữ nguyên phát biểu đầu tiên.
as not having a plan quickly puts us at the mercy of those who do have one. Thành ngữ
1:38vì không có kế hoạch sẽ nhanh chóng đẩy chúng ta vào thế phụ thuộc vào những người có kế hoạch.
at the mercy of: không có quyền kiểm soát
At the mercy of someone or something có nghĩa là có rất ít hoặc không có quyền kiểm soát và buộc phải chấp nhận điều người đó hoặc thế lực đó làm. Trong câu này, việc không có kế hoạch khiến chúng ta dễ bị những người thực sự có kế hoạch chi phối. Cấu trúc thường gặp là be, leave hoặc put someone at the mercy of + người hoặc thế lực nắm quyền kiểm soát. Mặc dù mercy khi đứng riêng có thể mang nghĩa “lòng thương xót”, toàn bộ cụm từ nhấn mạnh sự phụ thuộc và bất lực chứ không phải việc được đối xử tử tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “không kiểm soát được điều sẽ xảy ra”: Without offline copies, our files are ____ the cloud service.
Xem đáp án
at the mercy of
catch glimpses: nhìn thấy thoáng qua từng phần
Catch glimpses có nghĩa là nhìn thấy hoặc nhận ra một vài phần ngắn ngủi, không trọn vẹn của điều gì đó. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: người nói nhận được những manh mối nhỏ về sở thích cá nhân chứ không thực sự nhìn thấy một vật thể. Động từ catch khiến những ấn tượng này có vẻ xuất hiện nhanh và phần nào tình cờ. Nó không gợi ý việc quan sát lâu và kỹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch glimpses: From the bus, we ____ of the river between the buildings.
Xem đáp án
caught glimpses
So what we have to do is learn to pick up on their faint sounds. Cụm động từ
1:45Vì vậy, những gì chúng ta phải làm là học cách nắm bắt những âm thanh mờ nhạt đó.
pick up on: nhận ra những tín hiệu tinh tế
Trong câu này, pick up on có nghĩa là chú ý hoặc nhận ra một điều tinh tế, khó thấy. Faint sounds là phép ẩn dụ cho những tín hiệu yếu ớt bên trong, vì vậy cụm từ này diễn tả việc nhận ra những sở thích rất dễ bị bỏ qua. Ở đây, pick up on là một cụm động từ gồm ba từ, theo sau là điều được nhận ra: pick up on a hint, a change in tone hoặc someone's discomfort. Từ on là một phần của cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là nhận ra một dấu hiệu tinh tế: Even though Maya said she was fine, her friend ____ her hesitation.
Xem đáp án
picked up on
Start by parking any concerns for money for a time. Cách dùng từ
1:48Hãy bắt đầu bằng cách gác lại mọi lo lắng về tiền bạc trong một thời gian.
parking any concerns for money: tạm gác những lo lắng về tiền bạc
Parking any concerns for money có nghĩa là tạm thời gác những lo lắng về tài chính sang một bên. Park được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một mối lo được đặt sang bên để có thể chuyển sự chú ý sang việc khác. Start by và for a time cho thấy rõ giới hạn thời gian. Đây chỉ là bước đầu tạm thời, không phải lời khuyên nên giải quyết, xem nhẹ hoặc vĩnh viễn phớt lờ những lo lắng về tiền bạc. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là park + issue, topic, question hoặc concern.
Luyện tập
Trong một cuộc họp, câu nào có nghĩa là nhóm sẽ tạm gác một vấn đề sang một bên và quay lại xử lý sau?
- Let's solve the budget question before Friday.
- Let's ignore the budget question forever.
- Let's park the budget question until Friday.
Xem đáp án
Let's park the budget question until Friday.
Financial panic too often kills all dialogue with the more authentic,
1:51Sự hoảng loạn về tài chính thường giết chết mọi cuộc đối thoại với những khía cạnh chân thực,
Write down without being too logical or analytical about it,
1:57Hãy viết ra mà không cần quá logic hay phân tích về nó,
everything you've ever enjoyed doing or making,
2:01tất cả những gì bạn từng thích làm hoặc tạo ra,
which might include building a treehouse or sorting out the winter clothes.
2:03có thể bao gồm việc xây một ngôi nhà trên cây hay sắp xếp lại quần áo mùa đông.
The weirder ..., the better: cấu trúc the + so sánh hơn, the + so sánh hơn
Hai mệnh đề tạo thành cấu trúc so sánh tương quan the + comparative ..., the + comparative .... Cấu trúc này liên kết hai sự thay đổi: danh sách càng trở nên kỳ lạ và khác thường thì kết quả càng được đánh giá là tốt. Ở đây, the không đóng vai trò là mạo từ xác định thông thường. Mệnh đề đầu có thể kết hợp hai dạng so sánh hơn: weirder and more offbeat. Trong mệnh đề thứ hai, the better lược bỏ những từ như it is vì ý nghĩa đã rõ. Cách lược bỏ này tự nhiên trong cấu trúc trên.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh tương quan bằng cách thêm hai từ đánh dấu bắt buộc: ____ more carefully you plan, ____ easier the project becomes.
Xem đáp án
The · the
there will somewhere be the shape of an ideal future working self.
2:11sẽ có đâu đó hình bóng của một cái tôi lý tưởng trong công việc tương lai.
But it'll be very messed up and in need of being analyzed thoroughly. Ngữ pháp
2:16Nhưng nó sẽ rất lộn xộn và cần được phân tích kỹ lưỡng.
in need of being analyzed: danh động từ bị động sau of
In need of mô tả trạng thái trong đó một điều gì đó cần được chú ý hoặc xử lý. Trong câu này, in need of being analyzed có nghĩa là cần có người phân tích sự việc đó, nhưng người thực hiện việc phân tích không được nêu ra. Vì of là giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi danh động từ being. Being analyzed ở thể bị động: chủ ngữ nhận hành động phân tích. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be in need of + being + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ bị động của analyze sau in need of: This report is in need of ____ before publication.
Xem đáp án
being analyzed
That's where ... comes in: phát huy tác dụng ở một giai đoạn
Ở đây, comes in có nghĩa là “trở nên có liên quan hoặc hữu ích ở một giai đoạn cụ thể”. Chủ ngữ philosophy không thực sự đi vào một nơi nào đó. Mẫu That's where X comes in kết nối một nhu cầu hoặc vấn đề vừa được nhắc đến với thứ có thể giúp ích ở giai đoạn đó. Ở đây, where chỉ giai đoạn cần sắp xếp lại những ý tưởng lộn xộn.
Luyện tập
Trong câu này, comes in có nghĩa là gì? “The camera records the scene, but that's where the editor comes in.”
- Người biên tập thực sự bước vào phòng.
- Người biên tập hoàn thành ở một thứ hạng cụ thể.
- Người biên tập bắt đầu phát huy tác dụng ở giai đoạn đó.
Xem đáp án
Người biên tập bắt đầu phát huy tác dụng ở giai đoạn đó.
Philosophy is the art of clearing up and demanding logic of our first thoughts.
2:21Triết học là nghệ thuật làm sáng tỏ và đòi hỏi tính logic từ những suy nghĩ đầu tiên của chúng ta.
it could fairly take a year or more of sustained daily reflection to start to identify a career that fits.
2:31thì hoàn toàn có thể mất một năm hoặc hơn để liên tục suy ngẫm mỗi ngày nhằm bắt đầu xác định một sự nghiệp phù hợp.
this, imagining we're being self-indulgent.
2:38điều này, tưởng tượng rằng chúng ta đang buông thả bản thân.
Far from it: bác bỏ nhận định trước
Far from it là một câu đáp hoàn chỉnh trong hội thoại, có nghĩa là “Điều đó không đúng; thật ra, điều ngược lại mới gần với sự thật hơn”. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. It thay cho toàn bộ ý vừa được nhắc đến, vì vậy cụm từ này giúp tránh lặp lại nhận định đó. Người nghe phải dựa vào mệnh đề trước để hiểu điều gì đang bị bác bỏ.
Luyện tập
A: So the repairs made the problem worse? B: Far from it. The machine now works perfectly. B đang muốn nói điều gì?
- B không biết kết quả.
- Việc sửa chữa đã cải thiện tình hình rất nhiều.
- Việc sửa chữa hầu như không thay đổi gì.
Xem đáp án
Việc sửa chữa đã cải thiện tình hình rất nhiều.
We may need to empty every weekend for months to sort out the biggest conundrum of our lives. Cụm động từ
2:42Chúng ta có thể cần dành trống mọi ngày cuối tuần trong nhiều tháng để giải quyết bài toán hóc búa lớn nhất của cuộc đời mình.
sort out: gỡ rối và giải quyết một vấn đề phức tạp
Trong câu này, sort out có nghĩa là gỡ rối và giải quyết một vấn đề khó. Tân ngữ của cụm này là the biggest conundrum of our lives, nên nó mang nghĩa trừu tượng; không có đồ vật thực tế nào đang được phân loại. Sort out thường gợi ý rằng một vấn đề phức tạp, rối rắm hoặc chưa được xử lý xong và cần suy nghĩ hay hành động để trở nên rõ ràng hoặc có thể kiểm soát. Đây là cụm động từ có thể tách: sort out the problem và sort the problem out đều tự nhiên, nhưng đại từ phải đứng ở giữa, như trong sort it out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài: We need to ____ this billing error before Friday.
Xem đáp án
sort out
To make sure we don't continue to spend the rest of our lives trapped in a job unwittingly chosen for us by our unknowing 16-year-old selves, Ngữ pháp
2:46Để đảm bảo rằng chúng ta không tiếp tục dành phần đời còn lại mắc kẹt trong một công việc bị chọn một cách vô tình bởi cái tôi 16 tuổi thiếu hiểu biết của mình,
spend the rest of our lives trapped: khoảng thời gian cộng với trạng thái kéo dài
Cấu trúc là spend + một khoảng thời gian + trạng thái hoặc hoạt động. Ở đây, the rest of our lives là khoảng thời gian, còn trapped là tính từ dạng quá khứ phân từ mô tả trạng thái của những người được we nhắc đến trong thời gian đó; nó không mô tả lives là thứ bị mắc kẹt. Cách diễn đạt này xem việc ở lại trong một công việc không mong muốn là cách toàn bộ phần đời còn lại có thể bị tiêu tốn. Vì vậy, lời cảnh báo nhấn mạnh thời gian kéo dài và cái giá phải trả hơn so với việc chỉ nói be trapped.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc spend + khoảng thời gian + trạng thái để mô tả trạng thái kéo dài của một người trong thời gian đó?
- I don't want to spend another year trapped in a job with no future.
- I don't want another year spend trapped in a job with no future.
- I don't want to cost another year trapped in a job with no future.
Xem đáp án
I don't want to spend another year trapped in a job with no future.
we need to be properly generous about the amount of time we'll need to give this.
2:54chúng ta cần phải hào phóng đúng mức về lượng thời gian chúng ta cần dành cho việc này.
It's tempting to imagine we'll be able to work out the shape of the workplace and of our own characters simply through pure process of reflection, Ghi chú
3:00Thật cám dỗ khi tưởng tượng rằng chúng ta sẽ có thể hình dung ra hình dạng của nơi làm việc và tính cách của chính mình chỉ thông qua quá trình suy ngẫm thuần túy,
work out + tân ngữ: xác định điều gì đó bằng lập luận
Ở đây, work out có tân ngữ theo sau: the shape of the workplace and of our own characters. Khi là cụm động từ ngoại động, nó có nghĩa là xác định, hiểu hoặc khám phá điều gì đó thông qua suy nghĩ, lập luận hoặc tính toán. Người nói muốn nói đến việc tìm hiểu những điều đó, chứ không phải tập thể dục. Cấu trúc này có thể nhận một cụm danh từ, như trong work out the answer, hoặc một mệnh đề wh, như trong work out why it happened. Ngữ pháp cùng loại chủ ngữ và tân ngữ giúp xác định nghĩa được sử dụng.
Luyện tập
worked out có nghĩa là gì trong câu này? After checking the map, Maya worked out the shortest route.
- Cô ấy dùng thông tin để xác định tuyến đường.
- Cô ấy tập thể dục dọc theo tuyến đường.
- Tuyến đường tự tiến triển tốt đẹp.
Xem đáp án
Cô ấy dùng thông tin để xác định tuyến đường.
It's tempting to imagine: thừa nhận một ý tưởng hấp dẫn trước khi chất vấn
It's tempting to imagine giới thiệu một ý tưởng có vẻ dễ tin hoặc hấp dẫn để tin theo. Ở đây, ý tưởng hấp dẫn là chỉ cần suy ngẫm cũng có thể nhận ra hình dạng của nơi làm việc và tính cách con người. Tempting mô tả sức hấp dẫn của ý tưởng, không nói về món ăn hấp dẫn hay một lời mời thực tế. Cấu trúc này thường đóng vai trò nhượng bộ: người nói thừa nhận một suy nghĩ ban đầu tự nhiên trước khi chất vấn hoặc giới hạn nó. But ở phía sau báo hiệu rằng nhu cầu có dữ liệu đã bác bỏ trực giác đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ được học ở đây, dùng để thừa nhận một giả định hấp dẫn trước khi chất vấn nó: ____ that studying all night guarantees a better score, but sleep also matters.
Xem đáp án
It's tempting to imagine
in the process getting to know both it and our own natures. Cụm từ
3:13trong quá trình đó làm quen với cả nó và bản chất của chính chúng ta.
Colliding with the real world: trải nghiệm kiểm nghiệm ý tưởng
Ở đây, colliding with the real world là một phép ẩn dụ. Cụm từ này có nghĩa là đưa niềm tin, kế hoạch và sự hiểu biết về bản thân vào những tình huống thực tế, nơi hiện thực có thể phản hồi lại. Động từ colliding gợi ý sự cản trở: trải nghiệm có thể phơi bày sai lầm, buộc ta điều chỉnh hoặc cho thấy những phẩm chất mà chỉ suy ngẫm thôi thì không thể nhận ra. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ gặp gỡ hoặc quan sát thế giới.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, colliding with the real world gợi lên điều gì?
- Vô tình gặp một vụ va chạm vật lý.
- Quan sát hiện thực từ một khoảng cách an toàn mà không hành động.
- Kiểm nghiệm ý tưởng qua trải nghiệm và thay đổi chúng dựa trên phản hồi.
Xem đáp án
Kiểm nghiệm ý tưởng qua trải nghiệm và thay đổi chúng dựa trên phản hồi.
In the process: bổ sung kết quả xảy ra trong khi hành động
In the process chỉ ngược lại hành động vừa được nhắc đến và bổ sung một việc xảy ra khi hành động đó đang diễn ra. Ở đây, việc tiếp xúc với hiện thực cũng giúp chúng ta hiểu thêm về thế giới và chính mình. Cụm này có thể làm trạng ngữ trước một mệnh đề -ing bổ sung, như trong in the process getting to know. Trong cấu trúc này không cần of; in the process of là một cấu trúc khác, theo sau trực tiếp bởi danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu: Nora organized the files, ____ finding the missing receipt.
Xem đáp án
in the process
We need to take small, non-irrevocable steps to gather information, Cụm từ
3:16Chúng ta cần thực hiện những bước đi nhỏ, có thể thay đổi được để thu thập thông tin,
take small, non-irrevocable steps: thực hiện những bước nhỏ có thể đảo ngược
Take steps có nghĩa là hành động để tiến đến một mục tiêu; cụm này không nói đến việc bước đi theo nghĩa đen. Small giới hạn quy mô của hành động. Non-irrevocable có nghĩa đen là “không phải không thể đảo ngược”, vì vậy vẫn còn đường lui. Cả cụm diễn tả việc thử và học dần dần mà không đưa ra một cam kết không thể thay đổi.
Luyện tập
Cụm nào mô tả đúng nhất những hành động thận trọng giúp bạn tìm hiểu thêm mà vẫn có thể đổi hướng?
- avoid taking any action
- take small, non-irrevocable steps
- make one irreversible commitment
Xem đáp án
take small, non-irrevocable steps
for example, by shadowing, interning, or volunteering. Cách dùng từ
3:20ví dụ như kiến tập, thực tập hoặc làm tình nguyện.
shadowing, interning hay volunteering
Ở đây, shadowing có nghĩa là theo một người làm chuyên môn trong ngày làm việc để quan sát công việc đó thực tế như thế nào. Interning có nghĩa là làm việc tạm thời trong vai trò thực tập sinh, thường có nhiệm vụ được giao. Volunteering có nghĩa là tự nguyện dành thời gian và công sức để giúp đỡ, thường không nhận lương đều đặn. Sau by, cả ba động từ đều dùng dạng -ing vì chúng gọi tên các phương pháp thu thập thông tin. Danh sách này nêu ba kiểu tham gia khác nhau: quan sát, làm việc như một thực tập sinh hoặc giúp đỡ như một tình nguyện viên.
Luyện tập
Một thiếu niên dành một buổi chiều quan sát bác sĩ thú y làm việc, có sự cho phép và không được giao nhiệm vụ nào. Từ nào mô tả đúng nhất hoạt động này?
- shadowing
- interning
- volunteering
Xem đáp án
shadowing
We mustn't think we always have to resign on Monday.
3:23Chúng ta không được nghĩ rằng chúng ta luôn phải nộp đơn từ chức vào thứ Hai.
We can investigate our futures through branching projects on the side of existing jobs.
3:25Chúng ta có thể tìm hiểu tương lai của mình thông qua các dự án nhánh bên lề công việc hiện tại.
Every successful business is at heart an attempt to solve someone else's problem. Thành ngữ
3:34Mọi doanh nghiệp thành công về bản chất đều là một nỗ lực nhằm giải quyết vấn đề của người khác.
at heart: bản chất cốt lõi
At heart có nghĩa là “xét ở bản chất cơ bản nhất” hoặc “về cốt lõi”. Ở đây, cụm từ này gạt bỏ nhiều phần bề ngoài của việc điều hành doanh nghiệp và chỉ ra mục đích cốt lõi: cố gắng giải quyết vấn đề của người khác. Cụm từ này có thể mô tả bản chất thật của một người, một vấn đề hoặc một hoạt động. Nó không nói đến trái tim như một bộ phận cơ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng at heart để chỉ bản chất cơ bản của một vấn đề?
- She took the criticism to heart.
- The disagreement is at heart about trust.
- He learned the speech by heart.
Xem đáp án
The disagreement is at heart about trust.
The bigger ..., the greater ...: các vế so sánh liên kết
Đây là mẫu so sánh tương liên the + comparative ..., the + comparative .... Mẫu này có nghĩa là khi một yếu tố thay đổi, một yếu tố khác cũng thay đổi theo cách có liên quan. Trong câu này, một vấn đề lớn hơn và cấp bách hơn được liên hệ với một cơ hội lớn hơn. Vế đầu phối hợp hai dạng so sánh hơn là bigger và more urgent. The được lặp lại là dấu hiệu cố định của mẫu câu này, không phải mạo từ xác định chỉ một vấn đề hay cơ hội cụ thể. Các động từ như is hoặc becomes thường được lược bỏ khi ý nghĩa đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên bằng more và easier: ____ you practice, ____ it gets.
Xem đáp án
The more · the easier
consider an average day and everything in it that might make someone unhappy,
3:44hãy cân nhắc một ngày bình thường và mọi thứ trong đó có thể làm ai đó không vui,
Flex your entrepreneurial muscles: rèn luyện tư duy khởi nghiệp
Ở đây, flex your entrepreneurial muscles dùng việc tập luyện thể chất làm phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là chủ động sử dụng và củng cố thói quen nhận ra vấn đề rồi biến chúng thành những ý tưởng kinh doanh tiềm năng; nó không nói đến việc vận động cơ bắp thật. Mẫu flex your + năng lực + muscles diễn tả một năng lực như “cơ bắp” có thể mạnh lên nhờ luyện tập. Ngữ cảnh quyết định flex có nghĩa là “đưa vào sử dụng” hay “khoe khoang”; ở đây, yêu cầu quan sát một ngày bình thường cho thấy ý nghĩa là luyện tập chứ không phải khoe mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ về cơ bắp có nghĩa là “luyện tập tư duy xây dựng doanh nghiệp”: Before starting a company, use a small side project to ____.
Xem đáp án
flex your entrepreneurial muscles
from losing the house keys to finding the food a little greasy,
3:47từ việc mất chìa khóa nhà đến việc thấy thức ăn hơi nhiều dầu mỡ,
Each of these is a business opportunity waiting to be exploited. Ngữ pháp
3:53Mỗi điều này đều là một cơ hội kinh doanh đang chờ được khai thác.
Waiting to be exploited: mẫu waiting bị động
Waiting to be exploited bổ nghĩa cho a business opportunity. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ a business opportunity that is waiting to be exploited. Waiting mô tả trạng thái hiện tại của cơ hội đó, còn to be exploited là động từ nguyên mẫu bị động, cho biết hành động nào vẫn chưa được thực hiện đối với cơ hội. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + waiting + to be + quá khứ phân từ, như trong a question waiting to be answered. Dùng mẫu này khi danh từ tiếp nhận hành động sau đó thay vì thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu waiting bị động với develop: The empty lot is a community resource ____.
Xem đáp án
waiting to be developed
which is what work really is: lời định nghĩa mang tính tổng kết
Mệnh đề sau dấu phẩy 'which is what work really is' bình luận về toàn bộ ý phía trước: một cơ hội để giúp đỡ người khác bằng cách phục vụ họ. Ở đây, which quay lại chỉ ý đó chứ không mở ra một chủ đề mới. Trong phần bình luận, 'what work really is' là một mệnh đề danh từ có nghĩa là 'bản chất thật sự của công việc'. What đã mang nghĩa 'điều mà', vì vậy mẫu 'which is what X really is' có thể biến một ý đã nêu thành lời định nghĩa tóm tắt hoặc nhận định về giá trị.
Luyện tập
Chọn phần kết biến ý phía trước thành một lời định nghĩa tóm tắt: Listening to users helps us solve real problems, ...
- which is where good design starts
- which is why good design really matters
- which is what good design really is
Xem đáp án
which is what good design really is
It's easy to imagine that everything's been done and tried.
4:00Rất dễ để tưởng tượng rằng mọi thứ đều đã được làm và thử nghiệm.
We're unhappy enough for capitalism to have many more centuries of invention and creativity to it. Ngữ pháp
4:04Chúng ta đủ không hạnh phúc để chủ nghĩa tư bản có thêm nhiều thế kỷ phát minh và sáng tạo đối với nó.
adjective + enough for someone to do: kết quả có chủ ngữ khác
Trong 'unhappy enough for capitalism to have...', enough đứng sau tính từ unhappy và chỉ mức độ đủ. Mẫu adjective + enough + for + noun + to-infinitive diễn tả một trạng thái đạt đến mức cần thiết để tạo ra một kết quả. 'For capitalism' là chủ ngữ logic của 'to have', không phải đối tượng hưởng lợi hay phần diễn tả mục đích. Con người là bên cảm thấy không vui, nhưng capitalism là chủ thể thực hiện kết quả tiếp theo về mặt ngữ pháp. Kết quả được phóng đại tạo sắc thái hài hước: sự bất mãn chưa được giải quyết tiếp tục thúc đẩy phát minh và sáng tạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ khiến everyone trở thành chủ ngữ logic của hear: The room was quiet ____ everyone to hear the clock.
Xem đáp án
enough for
So many bad self-help books are about confidence,
4:12Có quá nhiều cuốn sách self-help tồi tệ nói về sự tự tin,
it can be tempting to dismiss the whole topic as nonsense. Cụm từ
4:15thật dễ bị cám dỗ mà bác bỏ toàn bộ chủ đề này như một sự vớ vẩn.
dismiss ... as nonsense: gạt bỏ điều gì đó như chuyện vô nghĩa
Ở đây, dismiss the whole topic as nonsense có nghĩa là quyết định rằng chủ đề đó không đáng được xem xét nghiêm túc và gắn cho nó nhãn nonsense. Cấu trúc là dismiss + người, sự vật hoặc ý tưởng + as + cụm danh từ hoặc cụm tính từ. Trong câu này, người nói cảnh báo rằng không nên bác bỏ toàn bộ chủ đề về sự tự tin chỉ vì nhiều cuốn sách nói về nó có chất lượng kém. Dismiss ở đây diễn tả việc không tiếp tục xem xét, chứ không mang nghĩa sa thải hoặc cho phép ai đó rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc được tô đậm: The editor refused to ____ the safety concern ____ nonsense.
Xem đáp án
dismiss · as
it really does seem as if the difference between success and failure is sometimes nothing less than the courage to give it a go. Ghi chú
4:20có vẻ như sự khác biệt giữa thành công và thất bại đôi khi không gì khác ngoài lòng can đảm để thử.
does seem as if: quả thực có vẻ như...
Trong does seem, does là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó làm cho seem mạnh hơn; vì does mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, seem giữ nguyên dạng cơ bản. As if giới thiệu tình huống có vẻ là thật. Khi kết hợp, does seem as if cho thấy ấn tượng đó thực sự mạnh, nhưng seem và as if vẫn báo hiệu rằng đây là một cách diễn giải chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Really trong câu gốc tạo thêm một lớp nhấn mạnh.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh một ấn tượng nhưng vẫn để ngỏ khả năng chưa chắc chắn?
- It does seem as if the new schedule is helping.
- It proves that the new schedule is helping.
- Does it seem as if the new schedule is helping?
Xem đáp án
It does seem as if the new schedule is helping.
nothing less than để nhấn mạnh mạnh mẽ
Ở đây, nothing less than nhấn mạnh rằng lòng can đảm để thử chính là yếu tố quyết định có thể phân chia thành công và thất bại. Cụm này tương đương với nothing short of, hay nói đơn giản hơn là “thực sự”; nó không có nghĩa “một lượng ít hơn”. Cấu trúc nothing less than + cụm danh từ hoặc tính từ làm cho lời đánh giá mạnh hơn. Nó trình bày phần theo sau như một sự mô tả đầy ấn tượng, nghiêm trọng hoặc ở mức độ cực cao.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trong bài học để diễn đạt “thực sự đáng kinh ngạc”: Her calm response was ____ remarkable.
Xem đáp án
nothing less than
give it a go: cách thân thiện để nói “thử xem”
Give it a go có nghĩa là “thử xem”, nhất là khi kết quả chưa chắc chắn hoặc hoạt động còn mới. Give là động từ, it chỉ toàn bộ hoạt động hoặc kế hoạch được hiểu từ ngữ cảnh mà không cần một danh từ cụ thể xuất hiện trước đó, còn a go là cụm danh từ có nghĩa “một lần thử”. Cụm này thường được dùng để thân thiện khuyến khích ai đó hoặc nói một cách thoải mái rằng bạn sẵn sàng thử.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trong bài học có nghĩa “thử xem”: The puzzle looks difficult, but I'll ____.
Xem đáp án
give it a go
to surmise one doesn't need to ask anyone for permission, Cụm từ
4:28phỏng đoán rằng một người không cần phải xin phép ai cả,
ask anyone for permission: ask + người + for + permission
Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là ask + người + for + permission. Người được hỏi ý kiến đứng ngay sau ask, còn for dẫn vào điều được yêu cầu—ở đây là permission. Trong câu này, anyone nằm ở vị trí chỉ người. Ý phủ định tác động lên need: người đó cho rằng không cần hỏi ý kiến hay được bất kỳ ai chấp thuận, chứ không phải vẫn cần được phép nhưng không hỏi ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để xin phép: Before you use the lab, ask your teacher ____.
Xem đáp án
for permission
that many of the top positions simply belong to those who dare to boldly ask for them.
4:31rằng nhiều vị trí hàng đầu chỉ đơn giản thuộc về những người dám mạnh dạn yêu cầu chúng.
A lack of confidence is at heart a misunderstanding of the way the world works.
4:36Thiếu tự tin về bản chất là sự hiểu lầm về cách thức thế giới vận hành.
have the right preordained to get certain things.
4:45mới có quyền lợi được định sẵn để có được những thứ nhất định.
internalized feudalism như ẩn dụ về hệ thống thứ bậc tự giới hạn bản thân
Internalized feudalism là một ẩn dụ được cố ý làm cho sinh động, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về một hệ thống chính trị. Internalized cho biết một thứ bậc xã hội đã được hấp thụ vào suy nghĩ của chính một người; feudalism gợi lên những cấp bậc và đặc quyền cố định. Ở đây, nhãn gọi này phê phán niềm tin rằng các cơ hội có giá trị vốn chỉ dành cho một số kiểu người nhất định. Vì thế, người đó tự loại mình ra trước khi bất kỳ thế lực bên ngoài nào làm điều đó.
Luyện tập
Trong câu này, internalized feudalism mô tả điều gì?
- Một kế hoạch khôi phục chính quyền phong kiến trong lịch sử
- Một bệnh lý do học lịch sử gây ra
- Một niềm tin học được rằng thứ bậc cố định quyết định ai xứng đáng có cơ hội
- Một hệ thống bình đẳng trong đó mọi người có quyền như nhau
Xem đáp án
Một niềm tin học được rằng thứ bậc cố định quyết định ai xứng đáng có cơ hội
a lot more is possible than we might think at our moments of timidity and doubt. Ngữ pháp
4:50còn nhiều thứ khả thi hơn nhiều so với những gì chúng ta có thể nghĩ trong những khoảnh khắc rụt rè và nghi ngờ.
Cấu trúc a lot more is possible than we might think
Trong a lot more, a lot là từ nhấn mạnh mức độ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho dạng so sánh more. Nó có nghĩa tương đương much more, tức là “nhiều hơn rất nhiều”. Ở đây, a lot more là chủ ngữ của is possible và chỉ một phạm vi hành động hoặc kết quả lớn hơn nhiều; possible không được dùng như danh từ đếm được. Mệnh đề với than đưa ra mốc so sánh: what we might think. Might khiến sự đánh giá này mang tính thăm dò và dè dặt hơn. Vì vậy, câu đối chiếu khả năng thực tế với phạm vi nhỏ hơn mà chúng ta có thể tưởng tượng khi rụt rè hoặc hoài nghi.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc a lot more is possible: With the right support, ____ than we might think.
Xem đáp án
a lot more is possible
That's the start of the path towards a job we won't regret on our deathbeds. Thành ngữ
4:54Đó là khởi đầu của con đường dẫn đến một công việc mà chúng ta sẽ không phải hối hận trên giường bệnh.
Điểm nhìn cuối đời trong on our deathbeds
On our deathbeds có nghĩa là “vào tận cuối đời, khi chúng ta đang hấp hối”. Cụm này thường tạo ra một điểm nhìn tưởng tượng để suy ngẫm, chứ không khẳng định rằng mọi người thật sự sẽ nằm trên một chiếc giường cụ thể. Ở đây, sự hối tiếc cả đời trở thành tiêu chuẩn để chọn nghề: hãy tưởng tượng mình nhìn lại toàn bộ cuộc đời và tự hỏi lựa chọn ấy có còn khiến mình cảm thấy sai lầm hay không. Hình ảnh này tạo sức nặng cảm xúc nghiêm túc cho lời khuyên và nhấn mạnh những hậu quả có thể không sửa chữa được.
Luyện tập
on our deathbeds bổ sung điểm nhìn nào cho câu này?
- Lập kế hoạch ngắn hạn cho sáng hôm sau
- Nhìn lại toàn bộ cuộc đời khi đã gần đến đoạn cuối
- Nằm nghỉ trên giường sau một ngày kiệt sức
Xem đáp án
Nhìn lại toàn bộ cuộc đời khi đã gần đến đoạn cuối