Việc có một "Wingman" có thực sự giúp bạn có được một buổi hẹn hò?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
568 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ vai trò hỗ trợ trong hàng không với sự hợp tác ở động vật và nghiên cứu về sức hút ở người, rồi nhấn mạnh sự chân thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wingman — bối cảnh văn hóa và đời thực: liên hệ người hỗ trợ phi công với người bạn giúp chuyện hẹn hò, để hiểu đúng vai trò mà không nghĩ đến phi công thật. 2. team up in pairs — cụm động từ: team up là lập nhóm hợp tác còn in pairs xác định nhóm hai người, hữu ích cho dự án, trò chơi và màn trình diễn chung. 3. “make them look good.” — ngữ pháp và mẫu câu: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu tạo một ấn tượng, để nói về hình ảnh mà không thêm nhầm to trước look.

Nội dung bài học

On a night out while looking for love, Cụm từ

0:00

Trong một buổi tối ra ngoài để tìm kiếm tình yêu,

Cụm từ

a night out: một buổi tối đi chơi giao lưu

Ở đây, a night out có nghĩa là một buổi tối rời khỏi nhà để giao lưu, ăn uống, gặp gỡ mọi người hoặc giải trí. Cụm này chỉ toàn bộ hoạt động đi chơi buổi tối, chứ không đơn thuần là ở ngoài trời sau khi trời tối hay ngủ lại một nơi khác. Đây là một cụm danh từ đếm được số ít. On a night out đặt sự việc vào thời gian và hoàn cảnh của buổi đi chơi giao lưu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ chỉ một buổi tối đi chơi giao lưu: After the final exam, we're planning ____ with our classmates.

Xem đáp án

a night out

there's nothing like having the support of a friend, Ngữ pháp

0:01

không gì tuyệt hơn khi có một người bạn hỗ trợ,

Ngữ pháp

there's nothing like having: đánh giá cao một trải nghiệm

There's nothing like + danh từ hoặc dạng -ing là một cách đánh giá nhấn mạnh, cho biết một trải nghiệm đặc biệt thỏa mãn, có giá trị hoặc khó có gì sánh bằng. Cấu trúc này thường thể hiện sự trân trọng mang tính cá nhân chứ không phải khẳng định theo nghĩa đen rằng không có điều gì tương tự. Trong câu này, having mở đầu cho trải nghiệm được đánh giá cao, còn the support of a friend là điều người đó có. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là There's nothing like doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu thể hiện sự đánh giá rất cao đối với trải nghiệm: When you are far from home, ____ a friend nearby.

Xem đáp án

there's nothing like having

known sometimes as a wingman or wingwoman. Văn hóa

0:04

đôi khi được gọi là wingman hoặc wingwoman.

The term originates from fighter jet pilots

0:07

Thuật ngữ này bắt nguồn từ các phi công lái máy bay chiến đấu,

where the wingman's job is to support and protect the leading pilot.

0:09

trong đó wingman có nhiệm vụ hỗ trợ và bảo vệ phi công dẫn đầu.

Văn hóa

wingman: từ phi công bay đội hình đến người hỗ trợ giao tiếp

Ban đầu, wingman là phi công bay bên cạnh máy bay dẫn đầu để hỗ trợ và bảo vệ máy bay đó. Hình ảnh quân sự này giải thích ý tưởng về một người trợ giúp đáng tin cậy luôn ở bên người khác. Trong các tình huống giao tiếp hoặc hẹn hò hiện đại, không trang trọng, wingman giúp bạn mình gặp hoặc trò chuyện với một người có thể trở thành đối tượng tình cảm. Wingman là người trợ giúp, không phải người mà bạn mình muốn hẹn hò; wingwoman là từ tương ứng dành cho nữ giới.

Luyện tập

Maya giúp bạn mình bắt đầu trò chuyện với người mà anh ấy thích. Trong tiếng Anh giao tiếp không trang trọng, Maya đang đóng vai trò gì?

  1. his matchmaker
  2. his wingman
  3. his date
Xem đáp án

his wingman

This same dynamic is applied when a friend needs support approaching potential partners.

0:13

Cơ chế tương tự cũng được áp dụng khi một người bạn cần hỗ trợ để tiếp cận những đối tượng hẹn hò tiềm năng.

But what's the science behind this strategy, Cụm từ

0:17

Nhưng cơ sở khoa học đằng sau chiến lược này là gì?

and do wingmen actually work?

0:19

Và wingman có thực sự hiệu quả không?

Cụm từ

What's the science behind ...?: hỏi về cơ chế và bằng chứng

Trong What's the science behind this strategy?, cấu trúc này hỏi về cơ chế khoa học hoặc bằng chứng nghiên cứu giải thích hay ủng hộ một cách làm. Behind được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là nền tảng bên dưới, không phải vị trí thật sự ở phía sau. Dùng What's the science behind + danh từ hoặc cụm danh từ? để chuyển từ việc mô tả một nhận định, thói quen hoặc chiến lược sang hỏi nó hoạt động như thế nào và có bằng chứng gì ủng hộ. What's ở đây là dạng rút gọn của what is.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu hỏi phù hợp nhất khi người nói đặc biệt muốn hỏi về bằng chứng hoặc cơ chế khoa học? “_____ this memory technique?”

  1. What's the schedule for
  2. What's the science behind
  3. What's the reason behind
Xem đáp án

What's the science behind

First things first, Mạch ý

0:21

Trước hết,

you look better in a group than you do on your own. Ghi chú

0:22

bạn trông thu hút hơn khi ở trong một nhóm so với khi ở một mình.

Mạch ý

First things first dùng làm dấu hiệu ưu tiên

First things first là một dấu hiệu diễn ngôn cố định dùng để báo rằng đây là điểm đầu tiên và cần được xử lý ngay. Trong câu này, nó cho thấy nhận định về việc trông đẹp hơn khi ở trong nhóm là điểm xuất phát của người nói trước những bằng chứng hoặc lời khuyên tiếp theo. Dùng cụm này để sắp xếp một phần giải thích, một chuỗi hướng dẫn hoặc một cuộc thảo luận bằng cách đưa vấn đề ưu tiên lên trước; things không được lặp lại theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu cố định dùng để giới thiệu vấn đề có mức ưu tiên cao nhất: ____, make sure the building is empty before you lock the doors.

Xem đáp án

First things first

Ngữ pháp

Phép so sánh look better ... than you do với do thay cho động từ

Mẫu look better in X than you do in Y so sánh diện mạo của cùng một người trong hai tình huống. Better cho biết tình huống thứ nhất có mức độ cao hơn, còn than đưa vào tiêu chuẩn so sánh thứ hai. Trong than you do on your own, do là động từ thay thế cho look đã được nhắc đến, nhờ đó tránh lặp lại. Ở đây, do không mang nghĩa thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng dạng thay thế đúng cho runs: This program runs more smoothly on a desktop than it ____ on a tablet.

Xem đáp án

does

Cụm từ

on your own: một mình, không có người đi cùng

Trong câu này, on your own có nghĩa là ở một mình hoặc không có người khác ở cùng. Cụm này đối lập trực tiếp với in a group và mô tả một người trông như thế nào khi xuất hiện một mình trong ảnh, chứ không phải họ đã hoàn thành một nhiệm vụ ra sao. Trong ngữ cảnh khác, cùng cụm từ này cũng có thể có nghĩa là không có sự giúp đỡ. Hãy dựa vào hành động xung quanh để xác định nghĩa: ở hoặc đi đâu đó on your own thường nhấn mạnh việc không có người đi cùng, còn làm hoặc giải quyết việc gì on your own thường nhấn mạnh việc không được giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc on + từ sở hữu + own mang nghĩa “không có người đi cùng”: Everyone else came with friends, but Maya arrived ____.

Xem đáp án

on her own

One study had participants evaluate pictures of 300 people Ngữ pháp

0:25

Một nghiên cứu yêu cầu người tham gia đánh giá ảnh của 300 người

and found that faces were significantly more attractive

0:29

và phát hiện rằng các khuôn mặt được đánh giá là hấp dẫn hơn đáng kể

when they were shown in a group photo

0:32

khi xuất hiện trong ảnh chụp nhóm

compared to the same faces shown on their own.

0:33

so với khi chính những khuôn mặt đó xuất hiện riêng lẻ.

Ngữ pháp

had participants evaluate: have + người + động từ nguyên mẫu

Trong had participants evaluate, had mang nghĩa sai khiến: nghiên cứu đã sắp xếp để những người tham gia thực hiện việc đánh giá. Participants là tân ngữ của had nhưng đồng thời cũng là người thực hiện hành động evaluate về mặt ý nghĩa. Cấu trúc là have hoặc had + người + động từ nguyên mẫu không to. Động từ nguyên mẫu không có to, vì vậy had participants evaluate là đúng; had participants to evaluate không thuộc cấu trúc sai khiến này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của evaluate sau had mang nghĩa sai khiến: The researchers had the volunteers ____ both designs.

Xem đáp án

evaluate

Another good tactic a squad can use is that Ngữ pháp

0:36

Một chiến thuật hay khác mà hội bạn có thể dùng là học theo cách

of a wild turkey.

0:39

của gà tây hoang dã.

Ngữ pháp

that of dùng thay cho danh từ số ít

Trong that of a wild turkey, that thay cho danh từ số ít tactic đã được nhắc đến trước đó. Dạng đầy đủ là the tactic of a wild turkey, vì vậy that ở đây không chỉ vào một con gà tây cụ thể và cũng không mở đầu một mệnh đề. Cấu trúc that of + cụm danh từ giúp tránh lặp lại một danh từ số ít đã được nhắc đến. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong phép so sánh và lời giải thích trang trọng khi phần thay thế có cụm of riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng cụm hai từ thay cho danh từ số ít: The roof of this house is newer than ____ the house next door.

Xem đáp án

that of

Wild turkeys attract mates in a coalition

0:40

Gà tây hoang dã thu hút bạn tình bằng cách lập thành một liên minh,

where one turkey is dominant and

0:43

trong đó một con giữ vai trò thống trị còn

the other turkeys are helpers.

0:45

những con khác làm trợ thủ.

These helper turkeys wear less colorful plumage,

0:46

Những con gà tây trợ thủ này có bộ lông kém sặc sỡ hơn,

making the dominant one look like a better catch. Ghi chú

0:49

khiến con thống trị trông như một bạn tình hấp dẫn hơn.

Ngữ pháp

making the dominant one look: mệnh đề kết quả với make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Mệnh đề -ing making the dominant one look like a better catch trình bày kết quả do bộ lông kém sặc sỡ của những con gà tây hỗ trợ tạo ra. Đây là cách diễn đạt gọn của and this makes the dominant one look..., vì vậy toàn bộ tình huống phía trước đóng vai trò là nguyên nhân. Bên trong mệnh đề, make dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. The dominant one là tân ngữ của making và là chủ ngữ được hiểu ngầm của look; dùng look chứ không dùng to look. Ở đây, look like có nghĩa là trông như hoặc có vẻ là.

Luyện tập

Phiên bản nào diễn đạt đúng kết quả của việc thêm các nhãn rõ ràng hơn?

  1. The designer added clearer labels, making the controls look easier to use.
  2. The designer added clearer labels, making the controls to look easier to use.
  3. The designer added clearer labels, made the controls look easier to use.
  4. The designer added clearer labels, making look the controls easier to use.
Xem đáp án

The designer added clearer labels, making the controls look easier to use.

Thành ngữ

a better catch: một đối tượng hấp dẫn hơn

Trong câu này, a better catch có nghĩa là một đối tượng kết đôi hấp dẫn hoặc đáng mong muốn hơn. Catch ở đây là danh từ thân mật chỉ một người được xem là đối tượng yêu đương lý tưởng, chứ không phải thứ gì đó thực sự bị bắt. Người thuyết minh dùng ngôn ngữ hẹn hò của con người cho gà tây để tạo sắc thái hài hước. Cấu trúc a + tính từ so sánh hơn + catch dùng để so sánh mức độ hấp dẫn của một đối tượng tiềm năng.

Luyện tập

Trong “Everyone thinks Maya is a great catch,” “a great catch” có nghĩa là gì?

  1. Hai người hợp nhau
  2. Một người bắt động vật rất giỏi
  3. Một đối tượng yêu đương rất lý tưởng
Xem đáp án

Một đối tượng yêu đương rất lý tưởng

And this strategy almost doubles the reproductive success

0:51

Và chiến thuật này gần như tăng gấp đôi tỷ lệ sinh sản thành công

compared to those turkeys who ride solo. Thành ngữ

0:55

so với những con gà tây hoạt động một mình.

Thành ngữ

ride solo: hành động không có nhóm hoặc bạn đồng hành

Ở đây, ride solo có nghĩa là hành động một mình thay vì hợp tác với những cá thể khác. Ride được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những con gà tây không thực sự cưỡi thứ gì, còn solo nhấn mạnh rằng một cá thể thực hiện chiến lược mà không có bạn đồng hành hoặc nhóm. Cụm từ này tạo sắc thái sinh động và thân mật cho hành động độc lập. Trong những ngữ cảnh khác, chính các từ này có thể chỉ việc đi xe đạp, xe máy hoặc cưỡi ngựa một mình, vì vậy tình huống xung quanh quyết định nghĩa ẩn dụ hay nghĩa đen.

Luyện tập

Trong “The other designers formed a group, but Leo chose to ride solo,” Leo đã chọn làm gì?

  1. Một mình di chuyển bằng phương tiện
  2. Làm việc độc lập
  3. Dẫn dắt nhóm
Xem đáp án

Làm việc độc lập

Even male fireflies work together to attract ladies.

0:57

Ngay cả đom đóm đực cũng hợp tác để thu hút con cái.

Fireflies use bioluminescent flashes to signal a mate,

1:00

Đom đóm dùng những tia chớp phát quang sinh học để gửi tín hiệu cho bạn tình,

and when male fireflies synchronize their flashes,

1:03

và khi đom đóm đực đồng bộ các nhịp chớp sáng,

females responded 82% of the time Ngữ pháp

1:06

con cái phản hồi trong 82% số lần,

compared to 3% of the time with asynchronous flashes.

1:08

so với 3% khi các nhịp chớp sáng không đồng bộ.

Ngữ pháp

82% số lần so với 3% số lần

Cấu trúc X% of the time compared to Y% of the time so sánh tần suất một sự việc xảy ra trong hai điều kiện. Trong câu này, con cái phản hồi trong 82% số lần khi các chớp sáng được đồng bộ, so với 3% khi chúng không được đồng bộ. Of the time có nghĩa là “trong tỷ lệ phần trăm đó của các dịp hoặc trường hợp”, chứ không phải “trong một khoảng thời gian chiếm tỷ lệ đó”. Compared to đưa tần suất thứ hai vào làm mốc so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh thống kê bằng cấu trúc trong bài học này: The new sensor worked 90% ____ 60% of the time for the old sensor.

Xem đáp án

of the time compared to

So maybe it's time for your squad to think of a coordinated dance, Ngữ pháp

1:12

Vậy có lẽ đã đến lúc hội bạn nghĩ ra một điệu nhảy đồng bộ,

especially if you're the wingman to a lance-tailed manakin.

1:15

nhất là nếu bạn làm wingman cho chim manakin đuôi mác.

Ngữ pháp

it's time for your squad to...: đã đến lúc nhóm của bạn...

Cấu trúc it's time for + người hoặc nhóm + to + động từ nguyên mẫu cho biết đã đến thời điểm thích hợp để người hoặc nhóm đó hành động. Trong câu này, for your squad nêu rõ những người chịu trách nhiệm, còn to think nêu hành động. Cấu trúc này thường đóng vai trò là lời đề nghị hoặc lời nhắc và có thể nghe khá cứng rắn tùy theo giọng điệu. Nó không hỏi giờ trên đồng hồ.

Luyện tập

Dùng it's time for + person + to + verb để hoàn thành câu: The deadline is tomorrow, so ____ the team ____ review the final draft.

Xem đáp án

it's time for · to

Males of this species team up in pairs Cụm động từ

1:19

Các con đực của loài này bắt cặp với nhau

performing intricate dances,

1:21

để trình diễn những điệu nhảy phức tạp,

including leaping over one another. Ngữ pháp

1:23

kể cả nhảy qua nhau.

Cụm động từ

team up in pairs: hợp tác theo từng cặp

Team up có nghĩa là bắt đầu cùng làm việc vì một mục tiêu chung. Cụm từ này diễn tả sự hợp tác, không nhất thiết là trở thành thành viên của một đội đã có sẵn hoặc lâu dài. In pairs cho biết cách sắp xếp: những người tham gia làm việc theo nhóm hai người. Một cấu trúc có thể áp dụng là team up in pairs to do something; khi nêu người cùng hợp tác, dùng team up with someone.

Luyện tập

Trong câu “The volunteers teamed up in pairs to check every room”, teamed up in pairs có nghĩa là gì?

  1. Họ làm việc riêng rồi mới so sánh kết quả.
  2. Họ bắt đầu hợp tác theo từng nhóm hai người.
  3. Họ trở thành thành viên của một đội cố định.
Xem đáp án

Họ bắt đầu hợp tác theo từng nhóm hai người.

Ngữ pháp

one another: lẫn nhau

One another là đại từ tương hỗ: mỗi thành viên trong nhóm thực hiện hành động hướng đến thành viên còn lại hoặc các thành viên khác. Ở đây, mỗi con chim đều nhảy qua bạn cặp của mình, vì vậy hành động diễn ra theo hai chiều. Cụm này thường làm tân ngữ sau động từ hoặc giới từ và quy chiếu về chủ ngữ số nhiều hoặc chủ ngữ được nối, như trong They help one another và They spoke to one another. Hãy xem one another là một đơn vị, không tách thành hai từ chỉ đối tượng riêng biệt là one và another.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cả hai đồng đội đều động viên người kia?

  1. One teammate encouraged another.
  2. The teammates encouraged one another.
  3. The teammates encouraged another player.
Xem đáp án

The teammates encouraged one another.

But within the group,

1:25

Nhưng trong nhóm,

there is an alpha and a beta,

1:25

có một con alpha và một con beta,

and the beta never gets lucky. Thành ngữ

1:27

còn con beta thì chẳng bao giờ có cơ hội giao phối.

Thành ngữ

“Never Gets Lucky” như một cách nói giảm trong chuyện hẹn hò

Trong ngữ cảnh ve vãn và giao phối này, gets lucky là một cách nói giảm nói tránh thân mật, mang nghĩa thành công về tình cảm hoặc tình dục. Never khiến ý phủ định trở nên tuyệt đối: con beta không bao giờ có được kiểu thành công đó. Ý nghĩa của cụm này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong một tình huống khác, get lucky có thể chỉ đơn giản là gặp chuyện may mắn; ở đây, các dấu hiệu về sự hấp dẫn, hẹn hò hoặc giao phối tạo ra cách hiểu đầy hàm ý.

Luyện tập

Tại một bữa tiệc, có người nói: “Maybe Sam will get lucky tonight.” Ý nghĩa có khả năng được nhắm đến nhất là gì?

  1. Sam có thể sẽ thành công về tình cảm hoặc tình dục.
  2. Sam chắc chắn sẽ giành được một giải thưởng.
  3. Sam nhìn chung đã may mắn suốt cả tuần.
Xem đáp án

Sam có thể sẽ thành công về tình cảm hoặc tình dục.

So why be a wingman?

1:30

Vậy tại sao lại làm wingman?

A study that tracked and analyzed DNA of 457 birds

1:32

Một nghiên cứu theo dõi 457 con chim và phân tích DNA của chúng

found that beta birds,

1:36

phát hiện rằng những con beta,

after learning from the alphas, Ngữ pháp

1:37

sau khi học hỏi từ những con alpha,

had a better chance of becoming an alpha the following year. Cụm từ

1:39

có nhiều cơ hội trở thành con alpha hơn vào năm sau.

Ngữ pháp

“After Learning from the Alphas” để diễn tả hành động xảy ra trước

After learning from the alphas là một mệnh đề thời gian rút gọn. Nó thể hiện về cơ bản cùng quan hệ thời gian với after the beta birds learned from the alphas: việc học diễn ra trước, còn cơ hội tăng lên diễn ra sau. Vì chủ thể được hiểu là người thực hiện hành động học chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, beta birds, nên có thể lược bỏ chủ ngữ lặp lại và đổi learned thành learning, tạo thành cấu trúc after + -ing. From đánh dấu nguồn hoặc hình mẫu để học hỏi; alphas không phải là bên thực hiện hành động học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng after + dạng -ing của review: ____ the report, Mia emailed it to her manager.

Xem đáp án

After reviewing

Cụm từ

have a better chance of + -ing: có khả năng làm được điều gì đó cao hơn

Ở đây, had a better chance of becoming có nghĩa là việc học từ những con chim alpha đã làm tăng khả năng chim beta trở thành alpha sau đó. Better thể hiện sự so sánh với khả năng trước đây hoặc khả năng thường được dự đoán. Trong cấu trúc have a better chance of + danh từ/dạng -ing, of là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: a better chance of becoming, không phải a better chance of become hay of to becoming. Cấu trúc này dùng để nói rằng một điều kiện làm tăng xác suất xảy ra của một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của succeed: With more preparation, the team has a better chance of ____ this time.

Xem đáp án

succeeding

These strategies are often used among males,

1:42

Những chiến thuật này thường được con đực sử dụng,

but what about females? Mạch ý

1:44

nhưng còn con cái thì sao?

Mạch ý

Dùng but what about ...? để nêu trường hợp đối chiếu bị bỏ sót

Ở đây, but what about females? không phải là lời hỏi ý kiến của một phụ nữ. Câu này đưa con cái ra làm nhóm đối chiếu mà phần thảo luận trước đó chưa đề cập. But báo hiệu sự tương phản hoặc giới hạn của nội dung trước, còn what about + cụm danh từ mở ra nhánh còn thiếu. Trong bài nói hoặc lập luận, cấu trúc này nối câu hỏi mới với chủ đề hiện tại thay vì bắt đầu một chủ đề không liên quan.

Luyện tập

but what about remote workers? có chức năng gì ở đây? The policy works well for office staff, but what about remote workers?

  1. Yêu cầu người làm việc từ xa nêu ý kiến cá nhân
  2. Giới thiệu một nhóm có liên quan nhưng chưa được đề cập
  3. Kết thúc thảo luận vì chính sách có hiệu quả với tất cả mọi người
Xem đáp án

Giới thiệu một nhóm có liên quan nhưng chưa được đề cập

Across cultures, Mạch ý

1:45

Ở nhiều nền văn hóa,

Mạch ý

Across cultures với vai trò dấu hiệu phạm vi

Across cultures là dấu hiệu phạm vi được đặt ở đầu câu. Cụm này báo cho người nghe rằng phần khái quát tiếp theo cần được hiểu trong mối liên hệ với nhiều bối cảnh văn hóa, chứ không phải là một nhận định chỉ về một xã hội. Cụm từ này mở rộng phạm vi so sánh nhưng không có nghĩa là mọi nền văn hóa đều giống nhau hoặc không có ngoại lệ. Sau khi dùng cụm này, người nói vẫn có thể giới hạn xu hướng bằng cách nêu ra những khác biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng Across cultures để giới thiệu một khuôn mẫu rộng nhưng vẫn chừa chỗ cho sự khác biệt?

  1. In all cultures, people follow exactly the same custom.
  2. Cross-cultural, people mark important life events, although the customs differ.
  3. Across cultures, people mark important life events, although the customs differ.
Xem đáp án

Across cultures, people mark important life events, although the customs differ.

human women tend to be more selective or choosy than men when it comes to partnerships, Ghi chú

1:46

phụ nữ thường có xu hướng chọn lựa kỹ càng hoặc kén chọn hơn nam giới khi tìm bạn đời,

Ngữ pháp

tend to be cho các xu hướng không tuyệt đối

Trong tend to be, tend to đánh dấu một khuôn mẫu lặp lại hoặc thường thấy, còn be nối chủ ngữ với phần mô tả. Ở đây, more selective or choosy được trình bày như một xu hướng, chứ không phải đặc điểm tuyệt đối của mọi cá nhân. Cấu trúc giảm nhẹ này làm cho nhận định khái quát bớt tuyệt đối và chừa chỗ cho sự khác biệt cùng các ngoại lệ. Nó hữu ích khi tóm tắt một cách thận trọng các khuôn mẫu của nhóm hoặc kết quả nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ được nhấn mạnh để diễn đạt một xu hướng thường thấy thay vì quy tắc phổ quát: Survey respondents ____ more patient when they receive clear instructions.

Xem đáp án

tend to be

Cách dùng từ

sự khác biệt giữa selective và choosy

Trong câu này, or giới thiệu choosy như một cách diễn đạt lại selective mang tính hội thoại hơn. Cả hai từ đều cho biết một người chấp nhận ít lựa chọn hơn vì họ áp dụng tiêu chuẩn cao hơn hoặc hẹp hơn. Selective là lựa chọn trung tính và có tính phân tích hơn. Choosy thường thêm thái độ của người nói: người đó có thể bị xem là khó chiều. Hai từ chồng lấn về nghĩa cơ bản nhưng không hoàn toàn giống nhau về sắc thái.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trung tính, trang trọng này mà không ngụ ý phê bình? The survey suggests that applicants are ___ about which programs they choose.

  1. selective
  2. fussy
  3. choosy
Xem đáp án

selective

Cụm từ

when it comes to partnerships để giới hạn chủ đề

When it comes to partnerships giới hạn phạm vi của phát biểu: nhận định chỉ áp dụng cụ thể cho quan hệ bạn đời chứ không phải mọi loại hành vi. Cụm từ này có nghĩa là “khi xem xét hoặc thảo luận về quan hệ bạn đời”, không nói về sự di chuyển vật lý hay một sự kiện thời gian. Cấu trúc là when it comes to + danh từ, đại từ, mệnh đề bắt đầu bằng từ nghi vấn hoặc dạng -ing. Cấu trúc này giúp thu hẹp một phát biểu rộng vào một chủ đề hoặc phương diện.

Luyện tập

Dùng cụm từ giới hạn chủ đề trong bài học để hoàn thành câu: ____ choosing a laptop, battery life matters most to me.

Xem đáp án

When it comes to

though significant variation does exist among sexes. Ngữ pháp

1:51

dù trong mỗi giới vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể.

Ngữ pháp

Though ... does exist: ý nhượng bộ với sự nhấn mạnh khẳng định

Though mở đầu một ý nhượng bộ, bổ sung điều kiện giới hạn cho một nhận định khái quát hơn. Ở đây, người viết báo hiệu rằng không nên xem xu hướng chung là tuyệt đối và không có ngoại lệ. Trong does exist, does là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó nhấn mạnh rằng sự khác biệt thực sự tồn tại; sau does, exist vẫn ở dạng nguyên mẫu. Mẫu có thể áp dụng là though + chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu khi thừa nhận và nhấn mạnh một ngoại lệ có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng động từ nhấn mạnh gồm hai từ để xác nhận ngoại lệ: The overall trend is stable, though some variation ____ between regions.

Xem đáp án

does exist

After all,

1:54

Xét cho cùng,

females expend more resources in pregnancy,

1:55

phụ nữ phải bỏ ra nhiều nguồn lực hơn cho việc mang thai,

making it important that they choose a partner more selectively. Ngữ pháp

1:58

nên việc họ lựa chọn bạn đời kỹ càng hơn là rất quan trọng.

Ngữ pháp

Making it important that ...: kết quả và nội dung được đưa ra sau

Mệnh đề -ing making it important ... trình bày kết quả của sự việc đứng trước: vì con cái tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn trong thời kỳ mang thai, sự việc đó tạo ra tầm quan trọng được nói đến tiếp theo. Making không mở đầu một câu độc lập mới ở đây. Trong make it + tính từ + mệnh đề that, it là tân ngữ giả hay tân ngữ báo trước. Nội dung thực sự được đánh giá là quan trọng là that they choose a partner more selectively. Mệnh đề that cần có chủ ngữ riêng là they và động từ riêng là choose. Mẫu này cho phép người viết đặt ý dài hơn ở cuối: X makes it important that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ kết quả sử dụng making và important: The trail becomes icy after dark, ____ hikers wear proper boots.

Xem đáp án

making it important that

When asked to describe their courtship strategies, Ngữ pháp

2:01

Khi được yêu cầu mô tả chiến thuật tán tỉnh của mình,

interestingly,

2:03

điều thú vị là

women were actually more likely to use cooperative techniques than men, Ngữ pháp

2:04

phụ nữ thực ra có xu hướng sử dụng các kỹ thuật hợp tác nhiều hơn nam giới,

Ngữ pháp

more likely to use ... than men: so sánh khả năng

Cấu trúc more likely to use ... than men so sánh khả năng hai nhóm thực hiện cùng một hành động. Cấu trúc này cho biết phụ nữ có xu hướng hoặc xác suất sử dụng các kỹ thuật hợp tác cao hơn nam giới. Nó không so sánh số lượng kỹ thuật. Sau than men, hành động tương tự của nhóm thứ hai được hiểu ngầm: nam giới ít có khả năng sử dụng các kỹ thuật hợp tác hơn. Khi khôi phục ý nghĩa song song này, ta thấy rõ women và men là hai nhóm được so sánh, còn khả năng là tiêu chí so sánh.

Luyện tập

Câu này đang so sánh điều gì? People who receive reminders are more likely to attend their appointments than people who receive no reminders.

  1. Số lời nhắc được gửi cho mỗi nhóm.
  2. Khả năng hai nhóm đến các cuộc hẹn của mình.
  3. Số cuộc hẹn mà mỗi người có.
Xem đáp án

Khả năng hai nhóm đến các cuộc hẹn của mình.

but these techniques were used to avoid partners where there was no romantic interest. Ngữ pháp

2:07

nhưng các kỹ thuật này được dùng để tránh những người mà họ không có hứng thú tình cảm.

Ngữ pháp

When asked to describe: mệnh đề bị động với when được rút gọn

When asked to describe là mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là when women were asked to describe. Chủ ngữ women và dạng của be là were được lược bỏ vì women cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Người nhận yêu cầu là những người phụ nữ; their courtship strategies là nội dung họ được yêu cầu mô tả. Cách rút gọn này nêu ngắn gọn tình huống trước khi cho biết chính những người đó đã làm hoặc nói gì.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề bị động với when bằng cách điền từ còn thiếu: When Maya was asked to explain her decision, Maya answered calmly. → When ____ to explain her decision, Maya answered calmly.

Xem đáp án

asked

Ngữ pháp

were used to avoid: mục đích ở thể bị động, không phải thói quen

Trong were used to avoid, were used là dạng bị động của use, còn to avoid là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Những kỹ thuật này là công cụ mà người ta sử dụng để tránh một số đối tượng; bản thân các kỹ thuật không chủ động hành động. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be used to + động từ nguyên mẫu, nghĩa là “được dùng để làm việc gì đó”. Ở đây, to mở đầu cụm nguyên mẫu nên avoid giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại của use theo sau bởi to: This filter ____ remove dust from the air.

Xem đáp án

is used to

Again,

2:12

Một lần nữa,

this certainly varies from person to person, Cụm từ

2:12

điều này chắc chắn khác nhau tùy từng người,

and these studies also only focused on heterosexual behavior.

2:14

và các nghiên cứu này cũng chỉ tập trung vào hành vi dị tính.

Cụm từ

varies from person to person: thể hiện sự khác biệt cá nhân

Trong varies from person to person, varies có nghĩa là “khác nhau”, còn from person to person xác định phạm vi của sự khác biệt là từng cá nhân. Cụm này giới hạn một nhận định khái quát bằng cách nhắc rằng không có một kết quả hoặc trải nghiệm duy nhất nào đúng với tất cả mọi người. Mẫu lặp from X to X có thể chỉ sự khác biệt giữa các trường hợp, như trong from case to case hoặc from day to day. Nó không mô tả sự di chuyển hay việc một thứ gì đó được truyền từ người này sang người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của vary theo sau bởi from person to person: The ideal study schedule ____, so try several routines.

Xem đáp án

varies from person to person

How far will your squad go for you? Thành ngữ

2:17

Hội bạn sẵn sàng làm đến mức nào vì bạn?

Are they willing to lie?

2:20

Họ có sẵn sàng nói dối không?

Thành ngữ

How far will your squad go for you?:nhóm bạn sẵn sàng làm đến mức nào vì bạn

Ở đây, how far hỏi về mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Câu hỏi có nghĩa là: “Nhóm của bạn sẵn sàng chấp nhận những rủi ro, hy sinh hoặc hành vi phá vỡ quy tắc nào để giúp bạn?” Mẫu how far + will/would + someone + go + for someone dùng để thăm dò giới hạn của sự hỗ trợ hoặc lòng trung thành. Trong ngữ cảnh này, go for you có nghĩa là hành động vì bạn; không có nghĩa là chọn bạn hay tấn công bạn.

Luyện tập

Câu hỏi được làm nổi bật đang hỏi điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nhóm sẵn sàng mạo hiểm hoặc làm đến mức nào để giúp ai đó
  2. Nhóm có định chọn ai đó hay không
  3. Nhóm sẵn sàng đi một khoảng cách bao xa
Xem đáp án

Nhóm sẵn sàng mạo hiểm hoặc làm đến mức nào để giúp ai đó

It turns out the closer relationship you have with someone, Ghi chú

2:21

Hóa ra, bạn càng thân thiết với ai đó,

the more likely you are to lie to make them look good. Ngữ pháp

2:24

bạn càng dễ nói dối để khiến họ trông tốt hơn.

Mạch ý

It turns out: hóa ra sau khi được phát hiện

Ở đây, It turns out giới thiệu một kết luận được bằng chứng làm sáng tỏ: kiểu nói dối này có khả năng xuất hiện nhiều hơn trong các mối quan hệ thân thiết. Cụm từ thường mang hàm ý nhẹ rằng kết quả đó không rõ ràng hoặc không được dự đoán trước. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ đưa người nghe từ một câu hỏi hoặc sự không chắc chắn trước đó đến câu trả lời mới được phát hiện. Sau nó có thể là một mệnh đề trực tiếp hoặc có thêm that: It turns out (that) the result was different.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu một kết quả mới được phát hiện: After we checked the records, ____ the payment had already arrived.

Xem đáp án

it turns out

Ngữ pháp

The closer ..., the more likely ...: các thay đổi có liên hệ

Cấu trúc cặp the + comparative ..., the + comparative ... thể hiện hai biến số thay đổi cùng nhau. Mệnh đề đầu đặt ra điều kiện hoặc mức độ thay đổi, còn mệnh đề thứ hai nêu kết quả hoặc xu hướng đi kèm. Trong câu này, mức độ thân thiết lớn hơn trong một mối quan hệ đi kèm với khả năng nói dối cao hơn. More likely diễn tả xác suất, vì vậy câu này nêu một xu hướng; nó không nói rằng tất cả những người có mối quan hệ thân thiết đều nói dối và cũng không chứng minh rằng sự thân thiết gây ra việc nói dối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh theo cặp để mô tả hai thay đổi có liên hệ với nhau?

  1. Closer the deadline gets, the more carefully we plan.
  2. The closer the deadline gets, the more carefully we plan.
  3. The closer the deadline gets, we plan more carefully.
Xem đáp án

The closer the deadline gets, the more carefully we plan.

Ngữ pháp

Make them look good: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, make có nghĩa là khiến ai đó hoặc điều gì đó thực hiện hành động hay trở thành trạng thái được các từ phía sau mô tả. Them là tân ngữ và look là động từ nguyên mẫu không to, vì vậy tiếng Anh chuẩn dùng make them look chứ không dùng make them to look. Look good có nghĩa là tạo ấn tượng tốt trong mắt người khác. Trong ngữ cảnh này, lời nói dối nhằm cải thiện hình ảnh của người khác hoặc ấn tượng mà họ tạo ra, chứ không mô tả thị lực của họ.

Luyện tập

Dùng make, the website và look để hoàn thành câu theo cấu trúc sai khiến: The designer changed the colors to ____ more trustworthy.

Xem đáp án

make the website look

This is why going out with your best friends to the bar can help boost your image. Cụm từ

2:27

Đây là lý do việc đến quán bar cùng bạn thân có thể giúp nâng cao hình ảnh của bạn.

Cụm từ

cải thiện hình ảnh của bạn

Trong câu này, boost your image có nghĩa là “cải thiện cách người khác nhìn nhận bạn”. Boost nghĩa là tăng cường hoặc nâng cao, còn image chỉ ấn tượng tổng thể của công chúng hoặc xã hội về một người, chứ không phải một bức ảnh. Cấu trúc boost + từ sở hữu + image được dùng khi một hành động khiến một người hoặc tổ chức có vẻ hấp dẫn, đáng tin hay thành công hơn. Cấu trúc này tập trung vào nhận thức của người khác; nó không nhất thiết có nghĩa là những phẩm chất thực sự của người hoặc tổ chức đã thay đổi.

Luyện tập

Trong câu “A polished website can boost a small business's image,”, “boost a small business's image” có nghĩa là gì?

  1. Khiến mọi người nhìn nhận doanh nghiệp tích cực hơn
  2. Nâng tòa nhà của doanh nghiệp lên cao hơn
  3. Che giấu doanh nghiệp khỏi sự chú ý của công chúng
  4. Phóng to một bức ảnh của doanh nghiệp
Xem đáp án

Khiến mọi người nhìn nhận doanh nghiệp tích cực hơn

Of course,

2:31

Tất nhiên,

looking for love or a fling while in the company of friends is fun and often effective, Ghi chú

2:31

tìm kiếm tình yêu hoặc một cuộc tình thoáng qua khi đi cùng bạn bè vừa vui vừa thường hiệu quả,

Cách dùng từ

a fling: mối tình thoáng qua

Trong câu này, a fling có nghĩa là một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngắn ngủi, không ràng buộc và không được kỳ vọng sẽ phát triển thành một cam kết nghiêm túc. Mạo từ bất định a đánh dấu đây là một mối quan hệ thuộc loại đó. Khi đặt love cạnh a fling, câu này đối chiếu một mục tiêu có thể nghiêm túc và lâu dài với một mục tiêu ngắn hạn. Fling là danh từ đếm được khi mang nghĩa này: a fling, their fling, several flings.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là a fling?

  1. Hai đồng nghiệp tham dự một cuộc họp trang trọng.
  2. Hai vợ chồng kỷ niệm hai mươi năm ngày cưới.
  3. Hai người hẹn hò không ràng buộc trong vài tuần và không có kế hoạch cam kết nghiêm túc.
  4. Hai người bạn quyết định sẽ không bao giờ hẹn hò với nhau.
Xem đáp án

Hai người hẹn hò không ràng buộc trong vài tuần và không có kế hoạch cam kết nghiêm túc.

Cụm từ

Ở cùng bạn bè

Trong câu này, in the company of friends có nghĩa là “khi có bạn bè ở bên” hoặc “khi dành thời gian cùng bạn bè”. Company chỉ sự đồng hành hoặc sự hiện diện của người khác, không phải một công ty. Cấu trúc in the company of + người hoặc nhóm người diễn tả việc ai đó ở cùng hoặc được những người ấy đồng hành. Cấu trúc này thường có giọng điệu trau chuốt hoặc mang tính kể chuyện hơn with friends đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “có... đi cùng”: She felt more relaxed ____ close friends.

Xem đáp án

in the company of

but just remember that finding romance doesn't need to be a strategic game where you have to trick someone.

2:35

nhưng hãy nhớ rằng tìm kiếm tình yêu không nhất thiết phải là một trò chơi chiến lược buộc bạn phải lừa ai đó.

If you just be yourself, Ý định

2:40

Nếu bạn cứ là chính mình,

you're more likely to find someone who likes you for you. Thành ngữ

2:41

bạn sẽ có nhiều khả năng tìm được người yêu mến con người thật của bạn hơn.

Ý định

Hãy là chính mình

Be yourself là lời khuyên hãy cư xử tự nhiên và thể hiện tính cách thật của mình thay vì tạo ra một hình tượng giả để được người khác công nhận. Trong câu này, việc sống thật với bản thân được xem là cách tốt hơn để tìm được người thật lòng thích bạn. Cụm từ này là một lời động viên phổ biến. Nó có thể đứng riêng để khích lệ hoặc theo sau các động từ như try và should: Try to be yourself; you should be yourself.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ có nghĩa là “cư xử tự nhiên thay vì giả vờ”: Don't try to impress everyone—just ____.

Xem đáp án

be yourself

Thành ngữ

likes you for you: thích con người thật của bạn

Trong likes you for you, you đầu tiên là tân ngữ của likes, chỉ người được yêu mến. You thứ hai đứng sau for và có nghĩa là “vì con người thật của bạn”. Sự lặp lại này tạo điểm nhấn cảm xúc cho việc chân thành chấp nhận một người, không phụ thuộc vào hình ảnh, địa vị hay thành tích của họ. Nó không có nghĩa là “vì lợi ích của bạn”. Mẫu nhấn mạnh tương tự xuất hiện trong love me for me.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đại từ lặp lại có nghĩa là “vì con người thật của tôi”: I don't want to be valued only for my achievements; I want someone to like me ____.

Xem đáp án

for me

Special thanks to Audible for supporting this episode and giving you a free 30-day trial at audible.com/asap.

2:43

Đặc biệt cảm ơn Audible đã tài trợ cho tập này và tặng bạn 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap.

This week,

2:49

Tuần này,

we wanted to recommend the book The Invention of Nature by Andrea Wulf,

2:49

chúng tôi muốn giới thiệu cuốn The Invention of Nature của Andrea Wulf,

which is a fascinating investigation of the relationship between environments around the world and their connectedness with humanity.

2:53

một công trình khám phá hấp dẫn về mối quan hệ giữa các môi trường trên khắp thế giới và sự gắn kết của chúng với nhân loại.

You can get a free 30-day trial at audible.com/asap

2:59

Bạn có thể nhận 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap

and choose from a massive selection.

3:03

và lựa chọn từ một kho nội dung khổng lồ.

We love them as they're great when you're on the go. Thành ngữ

3:05

Chúng tôi rất thích sách nói vì chúng rất tiện khi bạn đang di chuyển.

Thành ngữ

on the go: bận rộn hoặc đang di chuyển

On the go là một thành ngữ có nghĩa là đang bận rộn, ở bên ngoài, đang đi lại hoặc di chuyển giữa các hoạt động và địa điểm. Ở đây, thành ngữ này cho biết sách nói rất tiện để sử dụng trong những lúc đang di chuyển hoặc bận rộn. Cụm từ này mô tả một trạng thái đang tiếp diễn, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó đi đâu ngay lập tức. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nhấn mạnh việc di chuyển thực tế, lịch trình dày đặc hoặc cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bận rộn hoặc đang di chuyển giữa các địa điểm”: This lightweight charger is perfect for people who are always ____.

Xem đáp án

on the go

And subscribe for more weekly science videos.

3:07

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.