Con đường Tơ lụa: Kết nối thế giới cổ đại qua giao thương - Shannon Harris Castelo: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Video lần theo lịch sử toàn cầu hóa từ Con đường Tơ lụa cổ đại đến sự lưu chuyển nhanh chóng của hàng hóa, thông tin, công nghệ và tín ngưỡng ngày nay. Nội dung giải thích cách các tuyến đường rời rạc trên lục địa Á-Âu kết thành một mạng lưới, làm thay đổi những xã hội xa xôi và đặt nền móng cho trao đổi toàn cầu hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. reaching back over 2,000 years — Cụm động từ: Học cách dùng reach back để xác định nguồn gốc xa xưa của một mạng lưới thương mại, thể chế, tập quán hoặc tư tưởng. Cụm này trang trọng và mang sắc thái lịch sử hơn go back, phù hợp khi mở đầu một trình tự thời gian kéo dài. 2. success led to its own demise, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra sự đảo ngược quan hệ nhân quả: thành công của Con đường Tơ lụa góp phần truyền bá công nghệ hàng hải, rồi chính công nghệ đó khiến các tuyến đường bộ dài trở nên lỗi thời. Dùng mẫu này để diễn đạt nghịch lý rằng một sự vật có thể tự tạo điều kiện cho sự suy tàn của mình. 3. none of it would have been possible without the pioneering cultures, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc phản thực này là lời khẳng định rằng các mối liên kết toàn cầu về sau phụ thuộc vào những nền văn hóa tiên phong. Dùng cấu trúc để nhấn mạnh một đóng góp thiết yếu trong quá khứ bằng cách hình dung kết quả trái ngược nếu thiếu nó.
Nội dung bài học
A banker in London sends the latest stock info to his colleagues in Hong Kong in less than a second. Cụm từ
0:06Một nhân viên ngân hàng ở London gửi thông tin chứng khoán mới nhất cho các đồng nghiệp ở Hồng Kông trong chưa đầy một giây.
in less than a second: diễn tả việc hoàn tất cực kỳ nhanh
Cụm in less than a second cho biết việc gửi hoàn tất nhanh đến mức nào: mất chưa đến một giây. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh việc liên lạc gần như diễn ra tức thì, chứ không chỉ là một phép so sánh số lượng thông thường. Sau một hành động, cấu trúc in + less than + khoảng thời gian cho biết thời gian cần để hoàn tất hành động đó. Cấu trúc này cũng dùng được với việc tải lên, tìm kiếm, thanh toán và các quy trình nhanh khác.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rằng việc tải tệp lên hoàn tất trong chưa đầy một giây?
- The file was available for less than a second.
- The file uploaded in less than a second.
- The file was uploaded less than a second ago.
Xem đáp án
The file uploaded in less than a second.
transported across the ocean within days by cargo plane or container ship.
0:16được vận chuyển qua đại dương trong vài ngày bằng máy bay chở hàng hoặc tàu container.
With a single click: giới thiệu cách thực hiện một hành động
Ở đầu câu, With a single click cho biết cách thực hiện hành động tiếp theo: khách hàng đặt hàng bằng một cú nhấp chuột. Ở đây with có nghĩa là bằng cách sử dụng hoặc nhờ vào, không có nghĩa là cùng với một người khác. Mẫu With + a single hoặc one + hành động hay công cụ là cách ngắn gọn để giới thiệu một việc được thực hiện như thế nào. Mẫu này thường gặp trong phần giải thích về công nghệ, dịch vụ và sản phẩm; single nhấn mạnh rằng cần rất ít công sức.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm with ở đầu câu để cho biết cách thực hiện hành động?
- After a single click, you can save the document.
- With your teammate, you can save the document.
- With a single click, you can save the document.
Xem đáp án
With a single click, you can save the document.
made in Beijing, transported across the ocean within days: thành phần bổ nghĩa bằng phân từ quá khứ
Cả made in Beijing và transported across the ocean within days đều bổ nghĩa cho electronics. Chúng cung cấp thông tin bị động: các thiết bị điện tử được sản xuất ở một nơi và được vận chuyển qua đại dương trong thời gian ngắn. Về ngữ pháp, cả hai đều là cụm phân từ quá khứ. Các cụm này rút gọn những mệnh đề quan hệ bị động như electronics that are made ... and that are transported .... Các phân từ đóng vai trò bổ nghĩa trong cụm danh từ, chứ không phải là những hành động chính bổ sung do khách hàng thực hiện.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên hai cụm phân từ quá khứ để mô tả lamps?
- The shop sells lamps designed in Sweden and assembled in Poland.
- The shop sells designed lamps Sweden and assembled Poland.
- The shop designed sells lamps in Sweden and assembled in Poland.
Xem đáp án
The shop sells lamps designed in Sweden and assembled in Poland.
The speed and volume at which goods and information move across the world today is unprecedented in history. Ghi chú
0:21Tốc độ và khối lượng hàng hóa cùng thông tin di chuyển trên toàn cầu ngày nay là chưa từng có trong lịch sử.
at which goods and information move: giới từ + đại từ quan hệ
at which goods and information move cung cấp thêm thông tin về the speed and volume. Đây là một mệnh đề quan hệ: which quay lại chỉ hai đại lượng đó, còn cụm goods and information là chủ ngữ của move. Which không chỉ hàng hóa và thông tin. Giới từ at đánh dấu một tốc độ, tỷ lệ hoặc mức độ được đo; hãy so sánh với goods move at this speed. Trong tiếng Anh trang trọng, giới từ thường được đặt trước which, như trong the rate at which something happens. Cấu trúc này giúp một cụm danh từ nêu đại lượng đo của hành động một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trang trọng bằng một giới từ và đại từ quan hệ: Scientists measured the rate ____ the river was rising.
Xem đáp án
at which
unprecedented in history: không có trường hợp trước đó tương đương
Unprecedented in history có nghĩa là chưa từng có điều gì tương đương xảy ra trước đây trong toàn bộ giai đoạn lịch sử đang được nói đến. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng tốc độ và quy mô dịch chuyển toàn cầu ngày nay không có điều gì tương tự trong lịch sử. Unprecedented mạnh hơn new rất nhiều: một thứ có thể mới nhưng vẫn giống nhiều thứ từng có trước đây. Cụm in history mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ lịch sử.
Luyện tập
Câu nào sử dụng unprecedented chính xác nhất?
- The café closed ten minutes early, which was unprecedented simply because I did not expect it.
- I bought a new notebook today, so the notebook is unprecedented in history.
- Two hundred years of records show no storm this powerful, so its strength was unprecedented in the region's history.
Xem đáp án
Two hundred years of records show no storm this powerful, so its strength was unprecedented in the region's history.
But global exchange itself is older than we think, Cụm từ
0:27Nhưng bản thân sự giao thương toàn cầu còn lâu đời hơn chúng ta nghĩ,
is older than we think: điều chỉnh dự đoán về niên đại
Cấu trúc so sánh older than we think cho biết tuổi thật lớn hơn hoặc thời điểm bắt đầu thật sự sớm hơn điều mọi người thường dự đoán. Trong câu này, nó điều chỉnh quan niệm phổ biến rằng sự trao đổi toàn cầu là một hiện tượng tương đối mới. Ở đây, we mang nghĩa bao quát và chung: nó chỉ người nói, người nghe hoặc mọi người nói chung, chứ không phải một nhóm cụ thể. Logic đầy đủ là older than we think it is, trong đó it is được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu.
Luyện tập
Câu The tradition is older than we think có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- The tradition began earlier than people generally expect.
- We know the tradition's exact starting date.
- The tradition has existed longer than every living person.
Xem đáp án
The tradition began earlier than people generally expect.
reaching back over 2,000 years along a 5,000 mile stretch known as the Silk Road. Ghi chú
0:30kéo dài từ hơn 2.000 năm trước dọc theo dải đường dài 5.000 dặm được gọi là Con đường Tơ lụa.
reaching back over 2,000 years: kéo dài hơn 2.000 năm về quá khứ
Trong câu này, reaching back over 2,000 years có nghĩa là kéo dài hơn 2.000 năm về quá khứ. Cụm từ này mô tả tuổi đời hoặc chiều sâu lịch sử của một sự vật, chứ không có nghĩa là đưa tay ra phía sau theo nghĩa đen. Sau reach back có thể là một khoảng thời gian, như reaches back three centuries, hoặc to cộng với một thời điểm trong quá khứ, như reaches back to the 1600s. Ở đây, over có nghĩa là “hơn”.
Luyện tập
Chọn nghĩa đúng của câu sau: The tradition reaches back more than five centuries.
- Mọi người đưa tay ra phía sau trong lúc thực hiện truyền thống này.
- Truyền thống này sẽ tiếp tục thêm năm thế kỷ nữa.
- Truyền thống này bắt đầu từ hơn năm thế kỷ trước.
Xem đáp án
Truyền thống này bắt đầu từ hơn năm thế kỷ trước.
known as the Silk Road: giới thiệu tên gọi
Known as the Silk Road có nghĩa là “được gọi là Con đường Tơ lụa”. Known là một phân từ quá khứ. Cụm từ này bổ nghĩa cho stretch và là dạng rút gọn của a stretch that is known as the Silk Road. Dùng be known as cộng với tên gọi, chức danh, nhãn gọi hoặc vai trò để cho biết một người hay một vật được gọi là gì. Cấu trúc này không chỉ đơn giản có nghĩa là mọi người biết một sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có chứa known và mang nghĩa “được gọi là”: This process is ____ photosynthesis.
Xem đáp án
known as
but a network of multiple routes that gradually emerged over centuries, Cụm từ
0:39mà là một mạng lưới gồm nhiều tuyến đường dần hình thành qua nhiều thế kỷ,
wasn't actually A, but B: sửa và thay thế một ý nghĩ
Cấu trúc wasn't actually A, but B trước hết bác bỏ A vì không chính xác, rồi thay A bằng B. Trong câu này, a single road là hình dung sai; a network of multiple routes mới là định nghĩa chính xác hơn. Actually báo hiệu rằng người nói đang sửa một điều người khác có thể vẫn tưởng. Thông tin sau but là ý chính mới, không phải chi tiết bổ sung cho A.
Luyện tập
Câu nào dùng not actually A, but B để thay thế một cách phân loại sai?
- The bright object isn't visible because thick clouds cover it.
- The bright object is not only visible, but also easy to photograph.
- The bright object isn't actually a star, but a planet.
Xem đáp án
The bright object isn't actually a star, but a planet.
gradually emerged over centuries: phát triển dần theo thời gian
Gradually emerged over centuries có nghĩa là mạng lưới này hình thành từng chút một trong một khoảng thời gian rất dài. Cả gradually và over centuries đều loại trừ ý nghĩa xuất hiện đột ngột. Emerged ở đây là nội động từ: mạng lưới phát triển và dần được xác lập, nhưng không nêu một người xây dựng duy nhất hay một quá trình xây dựng có kế hoạch duy nhất.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên nhất một phong tục phát triển từng chút một qua nhiều thế hệ?
- The custom appeared suddenly overnight.
- The custom was officially announced at one meeting.
- The custom gradually emerged over generations.
Xem đáp án
The custom gradually emerged over generations.
connecting to various settlements and to each other, Cụm từ
0:43kết nối với các khu định cư khác nhau và liên kết lẫn nhau,
connect to ... and to each other: các liên kết tương hỗ trong một mạng lưới
Ở đây, connecting tiếp tục mô tả một mạng lưới: các tuyến đường hoặc mối nối của nó vươn tới nhiều khu định cư và cũng nối với nhau. Each other biểu thị quan hệ tương hỗ, nghĩa là các tuyến đường hoặc nút trong nhóm có liên kết với những thành viên khác trong cùng nhóm. Việc lặp lại to tạo ra hai thành phần song song đi sau connect: to various settlements và to each other. Để diễn tả nhiều sự vật kết nối lẫn nhau, hãy dùng connect to each other hoặc connect with each other, chứ không chỉ dùng connect each other.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên rằng các con đường địa phương kết nối với nhau gần dòng sông?
- The local paths connect the river to each other.
- The local paths connect to each other near the river.
- The local paths connect each other near the river.
Xem đáp án
The local paths connect to each other near the river.
thread by thread: ẩn dụ dệt vải cho sự hình thành dần dần
Thread by thread theo nghĩa đen tạo ra hình ảnh thêm từng sợi chỉ nối tiếp nhau. Trong câu này, thread là một phép ẩn dụ: các tuyến đường và mối liên kết được hình dung như những sợi chỉ dệt thành một tấm lưới, vì vậy mạng lưới dần hình thành từ nhiều liên kết nhỏ. Mẫu lặp danh từ + by + cùng danh từ thường mang nghĩa thực hiện từng đơn vị nhỏ một, như trong brick by brick. Thread by thread không chỉ có nghĩa là chậm rãi mà còn thêm hình ảnh dệt nên một chỉnh thể.
Luyện tập
Trong câu “The team rebuilt trust thread by thread,” thread by thread có nghĩa là gì?
- Bằng cách khâu bằng chỉ thật.
- Ngay lập tức, bằng một hành động hoàn chỉnh.
- Dần dần, thông qua nhiều mối liên kết nhỏ.
Xem đáp án
Dần dần, thông qua nhiều mối liên kết nhỏ.
The first agricultural civilizations were isolated places in fertile river valleys, Cách dùng từ
0:47Các nền văn minh nông nghiệp đầu tiên là những nơi biệt lập ở các thung lũng sông màu mỡ,
fertile river valleys: thung lũng sông màu mỡ thích hợp cho nông nghiệp
Trong fertile river valleys, fertile mô tả đất đai hoặc đất trồng có thể giúp cây trồng phát triển tốt. Cụm từ này chỉ những thung lũng sông có đất đai màu mỡ và thích hợp cho nông nghiệp. Ở đây, fertile không nói về khả năng sinh sản của người hay động vật. Khi bổ nghĩa cho land, soil, fields hoặc valleys, từ này có nghĩa là đất màu mỡ và tốt cho việc trồng cây.
Luyện tập
fertile có nghĩa là gì trong fertile river valleys?
- Vùng đất có đất đai màu mỡ giúp cây trồng phát triển.
- Con sông quá nguy hiểm để mọi người băng qua.
- Thung lũng có thể sinh ra con của người hoặc động vật.
Xem đáp án
Vùng đất có đất đai màu mỡ giúp cây trồng phát triển.
their travel impeded by surrounding geography and fear of the unknown. Ngữ pháp
0:52việc di chuyển của họ bị cản trở bởi địa hình xung quanh và nỗi sợ hãi về những điều chưa biết.
their travel impeded by ...: cấu trúc tuyệt đối
Mẫu their travel impeded by ... là một cấu trúc tuyệt đối: cụm danh từ their travel được theo sau bởi quá khứ phân từ impeded. Travel là đối tượng chịu tác động, vì vậy quan hệ được hiểu ngầm là their travel was impeded by ..., dù was đã được lược bỏ. Cụm này bổ sung nguyên nhân hoặc bối cảnh một cách cô đọng cho phát biểu trước đó, thay vì mở đầu một mệnh đề chính mới. Dạng đầy đủ hơn có thể dùng cách nối như because their travel was impeded by ....
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm tuyệt đối dạng danh từ cộng với quá khứ phân từ để cung cấp bối cảnh?
- Blocking the road with a fallen tree, the bus turned around.
- The road was blocked by a fallen tree, the bus turned around.
- The road blocked by a fallen tree, the bus turned around.
Xem đáp án
The road blocked by a fallen tree, the bus turned around.
were inhabited not by A, but (by) B: sửa lại tác nhân trong câu bị động
Động từ bị động were inhabited dùng cụm từ có by để cho biết ai sống ở một nơi. Cấu trúc not by A, but (by) B trước hết bác bỏ tác nhân được dự đoán, rồi nêu tác nhân thật sự. Ở đây, những con quỷ bị loại trừ và các bộ lạc du mục được xác định là cư dân. Từ by thứ hai được hiểu ngầm sau but: ... not by the demons ..., but by nomadic tribes. Lặp lại by làm cho cấu trúc song song đặc biệt rõ ràng và tạo ra một mẫu câu đáng tin cậy để sửa thông tin sai về tác nhân, nguyên nhân hoặc nguồn gốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối song song đầy đủ: The mural was painted not by the owner, ____ a local artist.
Xem đáp án
but by
nomadic tribes on horseback: các cộng đồng cơ động di chuyển bằng ngựa
Nomadic tribes chỉ những cộng đồng có lối sống bao gồm việc di chuyển giữa nhiều nơi thay vì định cư lâu dài tại một địa điểm, thường gắn với hoạt động chăn thả gia súc. On horseback có nghĩa là di chuyển bằng cách cưỡi ngựa. Trong bối cảnh thảo nguyên lịch sử này, ngựa giúp việc di chuyển đường dài qua những vùng đất rộng và thoáng trở nên nhanh hơn. Khả năng cơ động đó giúp các nhóm này tiếp cận những xã hội xa xôi để buôn bán, giao lưu, di cư hoặc xung đột. Cụm từ này không có nghĩa họ là những nhân vật tưởng tượng hoặc di chuyển mà không có quy luật.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với nomadic tribes on horseback trong bối cảnh lịch sử này?
- Họ là những cộng đồng cơ động, di chuyển giữa các vùng và thường cưỡi ngựa.
- Họ là những cư dân thành thị định cư cố định và thường đi lại bằng đường biển.
- Họ là những sinh vật tưởng tượng chỉ được nhắc đến trong truyện cổ truyền.
Xem đáp án
Họ là những cộng đồng cơ động, di chuyển giữa các vùng và thường cưỡi ngựa.
The Scythians, who ranged from Hungary to Mongolia, Cách dùng từ
1:04Người Scythia, những người di chuyển từ Hungary đến Mông Cổ,
who ranged from Hungary to Mongolia: range from A to B để chỉ phạm vi địa lý
Mệnh đề quan hệ bổ sung who ranged from Hungary to Mongolia cung cấp thêm thông tin về người Scythia. Ở đây, ranged là động từ, có nghĩa là nhóm người này “phân bố hoặc hoạt động trên” một vùng rộng lớn; from Hungary to Mongolia đánh dấu hai đầu của vùng đó. Câu này không có nghĩa là người Scythia đứng thành hàng hay mỗi người đều thực hiện một chuyến đi từ Hungary đến Mông Cổ. Mẫu range from A to B có thể được áp dụng để diễn tả phạm vi phân bố của một nhóm, một loài hoặc một đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu range from A to B: This butterfly species ____ southern Canada ____ central Mexico.
Xem đáp án
ranges from · to
had come in contact with the civilizations of Greece, Egypt, India, and China. Cụm từ
1:07đã tiếp xúc với các nền văn minh của Hy Lạp, Ai Cập, Ấn Độ và Trung Quốc.
had come in contact with: sự tiếp xúc xảy ra trước một mốc quá khứ
Come in contact with có nghĩa là gặp và có một hình thức tương tác nào đó với một người, một nhóm, một nền văn hóa hoặc một sự vật. Trong câu lịch sử này, nó có thể bao gồm gặp gỡ, giao thương, xung đột hoặc trao đổi văn hóa; contact không chỉ việc gọi điện hay gửi tin nhắn một cách cụ thể. Had come ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt sự tiếp xúc trước một thời điểm hoặc sự kiện quá khứ khác trong câu chuyện, vì vậy toàn bộ cụm từ cho biết sự tương tác đã xảy ra trước thời điểm đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cuộc gặp đã xảy ra trước khi các nhà thám hiểm viết báo cáo?
- Before they wrote their report, the explorers had contacted with a remote community.
- Before they wrote their report, the explorers had come contact with a remote community.
- Before they wrote their report, the explorers had come in contact with a remote community.
Xem đáp án
Before they wrote their report, the explorers had come in contact with a remote community.
These encounters were often less than peaceful. Thành ngữ
1:12Những cuộc gặp gỡ này thường hiếm khi hòa bình.
Cách nói giảm nhẹ trong often less than peaceful
Trong câu này, less than peaceful là cách nói cố ý giảm nhẹ. Nghĩa đen chỉ nói rằng các cuộc tiếp xúc không diễn ra trong hòa bình, nhưng cách nói này gián tiếp chỉ xung đột thật sự, các cuộc đột kích hoặc bạo lực. often cho biết điều đó xảy ra nhiều lần, chứ không phải trong mọi cuộc tiếp xúc. Người viết dùng less than + tính từ tích cực để tránh một từ tiêu cực mạnh hơn và giữ giọng điệu trang trọng, kiềm chế. Tình hình thực tế có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với cảm giác mà cách diễn đạt nhẹ nhàng này tạo ra.
Luyện tập
often less than peaceful ngụ ý điều gì trong câu này?
- Gần như mọi cuộc tiếp xúc đều yên bình và thân thiện.
- Nhiều cuộc tiếp xúc có xung đột thật sự hoặc bạo lực.
- Người viết đang đưa ra một phép đo chính xác về mức độ hòa bình.
Xem đáp án
Nhiều cuộc tiếp xúc có xung đột thật sự hoặc bạo lực.
as well as trade and protection of traveling merchants in exchange for tariffs, Cụm từ
1:17cũng như giao thương và bảo vệ các thương gia đi lại để đổi lấy thuế quan,
even through ... as well as ... để nối các con đường đối lập
Cụm từ này sắp xếp hai con đường tiếp xúc đối lập dưới cùng một ý lớn. even through raids and warfare đặt con đường tiêu cực và bất ngờ lên trước: sự tiếp xúc vẫn có thể phát triển trong xung đột. Ở đây, through có nghĩa là “thông qua” hoặc “trong quá trình”, chứ không phải đi xuyên qua một địa điểm. as well as trade sau đó bổ sung thương mại như một con đường khác. Cụm này có chức năng thêm thông tin, không phải đánh dấu sự tương phản; cách diễn đạt đặt xung đột và trao đổi cạnh nhau thay vì nói rằng cái này thay thế cái kia.
Luyện tập
even through raids and warfare, as well as trade có chức năng gì trong câu?
- Cụm này trình bày xung đột như một con đường tiếp xúc bất ngờ, rồi bổ sung thương mại như một con đường khác.
- Cụm này nói rằng thương mại đã hoàn toàn thay thế các cuộc đột kích và chiến tranh.
- Cụm này dùng through để mô tả chuyển động xuyên qua một địa điểm thực tế.
Xem đáp án
Cụm này trình bày xung đột như một con đường tiếp xúc bất ngờ, rồi bổ sung thương mại như một con đường khác.
in exchange for tariffs: để đổi lấy thuế quan
Trong câu này, in exchange for tariffs cho biết thứ được nhận lại trong một thỏa thuận: hoạt động thương mại và sự bảo vệ được cung cấp, còn thuế quan được nhận làm phần đáp lại. Cấu trúc là in exchange for + danh từ hoặc cụm danh từ. Giới từ for là một phần của cụm này và giới thiệu vật, dịch vụ hoặc lợi ích được nhận lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm ba từ đã học ở đây: The library gave us extra study time ____ our help.
Xem đáp án
in exchange for
the nomads began to spread goods, ideas, and technologies between cultures with no direct contact. Cụm từ
1:21những người du mục đã bắt đầu lan truyền hàng hóa, ý tưởng và công nghệ giữa các nền văn hóa không có liên hệ trực tiếp.
between cultures with no direct contact: giữa các nền văn hóa không có liên hệ trực tiếp
Between cultures cho biết sự lan truyền diễn ra ở đâu: từ một nền văn hóa sang nền văn hóa khác. With no direct contact mô tả tình trạng của các nền văn hóa đó: họ không tương tác trực tiếp với nhau. Ở đây, with giới thiệu một hoàn cảnh chứ không thêm một bên cùng tham gia. Toàn bộ cụm từ cho thấy sự truyền bá gián tiếp có thể diễn ra qua trung gian ngay cả khi hai bên chưa từng gặp hoặc liên lạc trực tiếp.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The design spread between communities with no direct contact.
- Thiết kế chỉ nằm trong một cộng đồng.
- Các cộng đồng không gặp nhau trực tiếp, nhưng thiết kế vẫn được truyền từ cộng đồng này sang cộng đồng khác.
- Các cộng đồng gặp mặt trực tiếp trước khi chia sẻ thiết kế.
Xem đáp án
Các cộng đồng không gặp nhau trực tiếp, nhưng thiết kế vẫn được truyền từ cộng đồng này sang cộng đồng khác.
One of the most important strands of this growing web was the Persian Royal Road, Thành ngữ
1:28Một trong những tuyến đường quan trọng nhất của mạng lưới đang phát triển này là Con đường Hoàng gia Ba Tư,
most important strands of this growing web: phép ẩn dụ về mạng lưới tuyến đường
strands và web tạo thành một phép ẩn dụ thống nhất. Một web gồm các strands nối với nhau, vì vậy strand ở đây có nghĩa là một tuyến đường trong hệ thống thương mại và giao lưu rộng lớn hơn, chứ không phải một sợi dây thật. one of the most important cho thấy Con đường Hoàng gia Ba Tư là một phần quan trọng của hệ thống đó nhưng không phải tuyến đường duy nhất. Hình ảnh này thể hiện Con đường Tơ lụa như một mạng lưới đang phát triển gồm nhiều tuyến đường liên kết với nhau, chứ không phải một con đường đơn lẻ.
Luyện tập
Việc gọi Con đường Hoàng gia Ba Tư là một trong các strands của một web đang phát triển có nghĩa là gì?
- Đó là một tuyến đường quan trọng trong một mạng lưới kết nối rộng lớn hơn.
- Đó là một sợi dây thật được dệt vào con đường.
- Đó là con đường duy nhất nối trực tiếp mọi địa điểm.
Xem đáp án
Đó là một tuyến đường quan trọng trong một mạng lưới kết nối rộng lớn hơn.
completed by Darius the First in the 5th century BCE. Văn hóa
1:33được Darius Đại đế hoàn thành vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.
Darius the First và the 5th century BCE
Darius the First là tên kèm tước hiệu của một vị vua. The First cho biết ông là vị vua đầu tiên mang tên Darius trong triều đại đó; nó không có nghĩa là người đầu tiên. Trong văn bản lịch sử, tên này cũng thường được viết là Darius I. BCE là viết tắt của Before Common Era, nghĩa là trước Công nguyên. The 5th century BCE kéo dài từ năm 500 BCE đến năm 401 BCE, vì vậy cụm này đặt thời điểm hoàn thành con đường vào thời cổ đại.
Luyện tập
Cách hiểu nào về Darius the First in the 5th century BCE là đúng?
- Cụm này nói đến người đầu tiên tên Darius và một thời điểm trong thế kỷ thứ 5 Công nguyên.
- Cụm này nói đến vua Darius I và một thời điểm trong thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.
- Cụm này nói rằng Darius hoàn thành con đường vào năm 5 trước Công nguyên.
Xem đáp án
Cụm này nói đến vua Darius I và một thời điểm trong thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.
Stretching nearly 2,000 miles from the Tigris River to the Aegean Sea, Ngữ pháp
1:36Kéo dài gần 2.000 dặm từ Sông Tigris đến Biển Aegean,
Stretching nearly 2,000 miles from ... to ...: cụm phân từ mở đầu
Stretching nearly 2,000 miles from the Tigris River to the Aegean Sea là cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này đưa khoảng cách cùng điểm đầu và điểm cuối của con đường thành thông tin nền trước mệnh đề chính. Stretching không phải là động từ chính đã chia thì. Trong phần tiếp theo, its regular relay points là chủ ngữ và allowed là động từ chính. Thông thường, cụm -ing đầu câu trực tiếp mô tả chủ ngữ đứng ngay sau nó. Ở đây, ý nghĩa hướng về con đường, nên cách viết trang trọng và chặt chẽ hơn sẽ đặt the road ngay sau cụm này.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm Stretching ở đầu để mô tả chủ ngữ theo sau?
- Stretching across the valley and the railway connects three villages.
- Stretching across the valley, the railway connects three villages.
- Stretching across the valley, there are three stations on the railway.
Xem đáp án
Stretching across the valley, the railway connects three villages.
its regular relay points allowed goods and messages to travel in nearly 1/10 the time it would take a single traveler. Ghi chú
1:41các trạm trung chuyển thường xuyên của nó cho phép hàng hóa và thông điệp di chuyển với thời gian chỉ bằng khoảng 1/10 thời gian của một người du hành đơn lẻ.
regular relay points: các trạm bàn giao cố định
Relay points là các trạm nơi người vận chuyển, người cưỡi ngựa, động vật hoặc phương tiện bàn giao hàng hóa hay thông điệp cho người tiếp theo. Hệ thống tiếp sức chia một hành trình dài thành những chặng ngắn hơn, nên không một người đi đường nào phải đi hết toàn bộ tuyến đường. Ở đây, regular có nghĩa là các trạm được thiết lập có hệ thống, thường theo những khoảng cách đã định, chứ không chỉ có nghĩa là “bình thường” hay “thông thường”. Relay nói đến việc bàn giao để tiếp tục chặng đường, không chỉ riêng cuộc đua tiếp sức trong thể thao.
Luyện tập
Trong câu này, regular relay points là gì? 'The couriers exchanged packages at regular relay points along the route.'
- Các đường chạy chỉ dùng cho cuộc đua tiếp sức
- Những nơi mọi kiện hàng được giữ lại vĩnh viễn
- Các trạm nơi một người vận chuyển chuyển đồ cho người tiếp theo
Xem đáp án
Các trạm nơi một người vận chuyển chuyển đồ cho người tiếp theo
allowed goods and messages to travel: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive có nghĩa là ai đó cho phép hoặc một điều gì đó khiến một hành động trở nên khả thi. Trong câu này, cụm goods and messages là tân ngữ, còn to travel nêu hành động được tạo điều kiện để thực hiện. Vì chủ ngữ là relay points, allowed không có nghĩa là hàng hóa được cấp phép chính thức. Từ này giải thích tác dụng của hệ thống tiếp sức: hệ thống giúp hàng hóa và thông điệp di chuyển nhanh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành cross theo cấu trúc allow: The new bridge allowed buses ____ the river safely.
Xem đáp án
to cross
in nearly 1/10 the time: diễn tả một phần của thời gian ban đầu
Cụm in nearly 1/10 the time có nghĩa là dùng gần một phần mười khoảng thời gian được lấy làm mốc so sánh. Mốc ở đây là the time it would take a single traveler; vì vậy, nếu một người đi đường cần 10 ngày thì hệ thống tiếp sức sẽ cần khoảng 1 ngày. Phân số này cho biết lượng thời gian thực tế được sử dụng, không phải lượng thời gian tiết kiệm được. One tenth the time tương đương khoảng 10% thời gian ban đầu; nó không có nghĩa là lâu gấp mười lần hoặc chỉ nhanh hơn 10%.
Luyện tập
Một chuyến đi thường mất 20 ngày. Nếu một hệ thống mới hoàn thành chuyến đi in nearly 1/10 the time, hệ thống đó mất khoảng bao lâu?
- Khoảng 18 ngày
- Khoảng 2 ngày
- Khoảng 200 ngày
Xem đáp án
Khoảng 2 ngày
and establishing new ones like Alexandria Eschate,
1:54và việc thiết lập các thành phố mới như Alexandria Eschate,
like Samarkand ... new ones like Alexandria: ví dụ về thành phố bị chiếm và thành phố mới được xây dựng
Samarkand được nêu làm ví dụ về một thành phố có sẵn đã bị chiếm, còn Alexandria Eschate là ví dụ về một thành phố mới được xây dựng. Hai địa danh này giúp sự mở rộng vào Trung Á trở nên cụ thể hơn. Cả hai từ like đều có nghĩa là “ví dụ như”, tương tự such as; chúng không diễn tả ý “thích”. Trong new ones, ones thay cho cities, vì vậy new ones có nghĩa là “những thành phố mới”.
Luyện tập
Theo câu này, Samarkand và Alexandria Eschate minh họa cho điều gì?
- Samarkand là ví dụ về một thành phố bị chiếm, còn Alexandria Eschate là ví dụ về một thành phố mới được xây dựng.
- Đó là hai tên gọi của cùng một thành phố.
- Đó là những thành phố mà Alexander yêu thích.
Xem đáp án
Samarkand là ví dụ về một thành phố bị chiếm, còn Alexandria Eschate là ví dụ về một thành phố mới được xây dựng.
the network of Greek Egyptian, Persian, and Indian culture and trade extended farther east than ever before, Cụm từ
1:57mạng lưới văn hóa và giao thương của Hy Lạp, Ai Cập, Ba Tư và Ấn Độ đã mở rộng về phía đông xa hơn bao giờ hết,
farther east than ever before: đạt phạm vi địa lý xa nhất về phía đông
Extended farther east có nghĩa là mạng lưới đã vươn tới những nơi xa hơn về phía đông. Ở đây, farther so sánh khoảng cách hoặc phạm vi địa lý. Than ever before so sánh phạm vi này với tất cả các thời kỳ trước và đánh dấu một mức cao mới. Vì vậy, cả cụm không chỉ có nghĩa là xa hơn, mà là xa hơn về phía đông so với bất kỳ thời điểm nào trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu đã học để cho thấy đây là phạm vi xa nhất về phía đông trong lịch sử của tuyến đường: The route now extends ____.
Xem đáp án
farther east than ever before
laying the foundations for a bridge between China and the West. Thành ngữ
2:03đặt nền móng cho một cây cầu kết nối giữa Trung Quốc và phương Tây.
With Alexander the Great's conquest ...: nêu bối cảnh trước mệnh đề chính
Cụm mở đầu With + cụm danh từ trình bày cuộc chinh phục và sự mở rộng của Alexander như bối cảnh cho diễn biến trong mệnh đề chính. Ở đây, with có nghĩa là “trong tình huống này” hoặc “khi những việc này diễn ra”, chứ không phải “cùng với Alexander”. Để theo dõi câu dài, hãy tạm gác cụm mở đầu sang một bên khi gặp dấu phẩy rồi tìm mệnh đề chính: the network ... extended. Bên trong phần bối cảnh, through capturing ... and establishing ... giải thích sự mở rộng diễn ra bằng cách nào.
Luyện tập
Trong câu “With the bridge's completion, travel between the villages became easier,” thông tin chính là gì?
- Việc đi lại giữa các ngôi làng trở nên dễ dàng hơn.
- Cây cầu đi cùng với các ngôi làng.
- Cây cầu vẫn chưa được xây dựng.
Xem đáp án
Việc đi lại giữa các ngôi làng trở nên dễ dàng hơn.
laying the foundations for a bridge: đặt nền móng cho mối liên kết giữa A và B
Lay the foundations for X theo nghĩa đen là xây phần nền của một tòa nhà. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là tạo ra những điều kiện cơ bản để X có thể phát triển về sau; nó không có nghĩa là X đã hoàn tất. Ở đây, a bridge between China and the West cũng là hình ảnh ẩn dụ: đó là một mối liên kết giúp hai bên tiếp xúc và trao đổi, chứ không phải cây cầu thật. Mệnh đề -ing trình bày sự chuẩn bị cho mối liên kết này như một kết quả được tạo điều kiện bởi sự phát triển trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạo ra những điều kiện cơ bản cho”: The early talks did not produce a final agreement, but they ____ a lasting partnership.
Xem đáp án
laid the foundations for
This was realized in the 2nd century BCE,
2:07Điều này đã được hiện thực hóa vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên,
ambassador named Zhang Qian: vai trò và tên gọi
Ở đây, ambassador chỉ một sứ giả được vua hoặc triều đình phái đi để xử lý quan hệ hoặc đàm phán với các nhóm khác. Trong bối cảnh lịch sử này, từ đó không nhất thiết chỉ một quan chức hiện đại thường trú tại đại sứ quán. Cụm named Zhang Qian đứng sau ambassador để cho biết tên của vị sứ giả. Cụm này tương đương với whose name was Zhang Qian; named không phải là một hành động chính khác trong câu.
Luyện tập
Trong câu này, an ambassador named Zhang Qian có nghĩa là gì?
- Một nhà ngoại giao đặt tên Zhang Qian cho người khác
- Một sứ giả ngoại giao tên là Zhang Qian
- Một người tạo ra chức danh mới cho các đại sứ
Xem đáp án
Một sứ giả ngoại giao tên là Zhang Qian
sent to negotiate with nomads in the west, Ngữ pháp
2:12được cử đi đàm phán với những người du mục ở phía tây,
sent to negotiate with: mệnh đề bị động rút gọn
Sent to negotiate with ... bổ nghĩa cho Zhang Qian đã được nhắc đến trước đó. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với who was sent to negotiate with .... Vì vậy, sent không phải là động từ chính của câu lớn hơn. Dạng bị động sent cho biết một người khác hoặc một cơ quan có thẩm quyền đã giao nhiệm vụ cho ông, còn to negotiate nêu mục đích của việc phái đi. Mẫu này bổ sung nhiệm vụ được giao cho một người theo cách ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề bị động rút gọn bằng sent, negotiate và with: The lawyer, ____ the landlord, brought the lease.
Xem đáp án
sent to negotiate with
returned to the Han emperor with tales of sophisticated civilizations, Cụm từ
2:15trở về với Hán Vũ Đế mang theo những câu chuyện về các nền văn minh tiên tiến,
returned ... with tales of: trở về cùng những lời kể
Cấu trúc return to someone with tales of something có nghĩa là trở lại gặp ai đó, mang theo những câu chuyện, điều quan sát được hoặc tin tức về một việc. Ở đây, with giới thiệu thông tin được mang về chứ không phải một vật thể. Trong câu mang tính lịch sử này, tales có nghĩa là những lời kể về các nền văn minh xa xôi; từ này không ngụ ý rằng chúng là chuyện bịa. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong các bài kể về du hành, thám hiểm và lịch sử.
Luyện tập
Câu nào dùng returned with tales of để diễn đạt rằng ai đó trở về và mang theo những lời kể về một việc?
- The explorers returned with tales of a city beyond the mountains.
- The explorers returned because the tale had ended.
- The explorers returned the city map to the guide.
Xem đáp án
The explorers returned with tales of a city beyond the mountains.
prosperous trade, and exotic goods beyond the western borders. Cụm từ
2:19sự giao thương thịnh vượng và hàng hóa kỳ lạ bên ngoài biên giới phía tây.
sophisticated civilizations, prosperous trade, and exotic goods: một danh sách song song
Mỗi phần trong danh sách được nhấn mạnh đều theo cùng một mẫu tính từ + danh từ: sophisticated civilizations, prosperous trade và exotic goods. Cấu trúc song song này giúp người nghe dễ theo dõi ba loại thông tin và khiến chúng có tầm quan trọng ngang nhau. Ở đây, sophisticated có nghĩa là phát triển cao và phức tạp, prosperous có nghĩa là thành công và thịnh vượng, còn exotic goods là những sản phẩm được xem là ngoại quốc, xa xôi hoặc khác lạ theo góc nhìn của nhà Hán.
Luyện tập
Phương án nào giữ nguyên mẫu tính từ + danh từ trong cả ba phần?
- advanced tools, busy markets, and rare spices
- advanced tools, markets prospered, and rare spices
- tools that were advanced, busy markets, and rare spices
Xem đáp án
advanced tools, busy markets, and rare spices
beyond the western borders: bên ngoài một ranh giới
Beyond + một ranh giới có nghĩa là ở phía xa hơn, hoặc bên ngoài, ranh giới đó. Ở đây, beyond the western borders đặt những hàng hóa ngoại lai tại các vùng nằm ngoài biên giới phía tây. Beyond trong trường hợp này chỉ không gian, không phải từ chỉ thời gian after. Cấu trúc tương tự có thể mô tả biên giới thực tế, ranh giới chính trị hoặc những giới hạn khác được hiểu qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào nói rằng ngôi làng nằm ngoài biên giới phía bắc?
- The village lies beyond the northern border.
- The village lies directly on the northern border.
- The village was founded after the northern border was drawn.
Xem đáp án
The village lies beyond the northern border.
Ambassadors and merchants were sent towards Persia and India to trade silk and jade for horses and cotton, Cụm từ
2:23Các sứ giả và thương nhân đã được phái tới Ba Tư và Ấn Độ để đổi lụa và ngọc bích lấy ngựa và bông,
to trade silk and jade for horses and cotton: đổi A lấy B
Trade A for B có nghĩa là đưa A ra trao đổi và nhận lại B. Ở đây, silk and jade được đưa đi, còn horses and cotton được nhận về. Trong cấu trúc trao đổi này, for đánh dấu thứ được nhận; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là nhằm một mục đích. Đảo vị trí A và B cũng sẽ đảo chiều trao đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ sự trao đổi. Nora đưa cuốn sách cũ của mình và nhận một bộ xếp hình: Nora traded her old book ____ a puzzle.
Xem đáp án
for
along with armies to secure their passage. Cách dùng từ
2:29cùng với quân đội để bảo vệ sự an toàn cho chuyến đi của họ.
to secure their passage: secure là động từ
Trong to secure their passage, secure là động từ, mang nghĩa “bảo đảm rằng ai đó có thể đi qua an toàn”. Passage ở đây chỉ hành động hoặc khả năng đi qua một địa điểm. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích: quân đội đi cùng để bảo vệ những người đi đường và giúp họ có thể đi qua. Cụm từ này thể hiện sự an toàn là kết quả của hành động bảo vệ; secure ở đây không phải là tính từ mang nghĩa “an toàn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có secure và passage: The guards traveled with the delegation ____.
Xem đáp án
to secure their passage
Eastern and western routes gradually linked together into an integrated system spanning Eurasia, Ghi chú
2:32Các tuyến đường phía đông và phía tây dần dần được kết nối lại với nhau thành một hệ thống tích hợp trải dài khắp lục địa Á - Âu,
gradually linked together into an integrated system: dần kết nối thành một hệ thống tích hợp
Linked together into cho biết cả quá trình lẫn kết quả: các tuyến đường phía đông và phía tây vốn tách biệt đã kết nối với nhau, rồi những kết nối đó tạo thành một hệ thống lớn hơn. Gradually cho biết quá trình này diễn ra từng bước theo thời gian, chứ không xảy ra cùng một lúc. Integrated không chỉ có nghĩa là đặt nhiều phần cạnh nhau. Các tuyến đường đã hoạt động như những bộ phận liên kết trong cùng một tổng thể, cho phép di chuyển trên một mạng lưới rộng hơn. Cấu trúc này cũng có thể mô tả các mạng lưới, dịch vụ, tổ chức hoặc cơ sở hạ tầng trở thành một hệ thống phối hợp thống nhất.
Luyện tập
Câu nào cho thấy những phần riêng biệt dần trở thành một hệ thống phối hợp thống nhất?
- One network was divided into several independent systems.
- Several local networks gradually linked together into one integrated system.
- Several local networks stayed separate but used the same logo.
Xem đáp án
Several local networks gradually linked together into one integrated system.
spanning Eurasia: dùng span để chỉ phạm vi địa lý
Ở đây, spanning Eurasia là một cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho an integrated system. Cụm này có nghĩa là hệ thống trải dài khắp hoặc bao phủ lục địa Á-Âu. Động từ span có thể miêu tả khoảng cách, diện tích hoặc thời gian. Vì tân ngữ ở đây là địa danh Eurasia, cụm từ này nói về phạm vi địa lý chứ không phải khoảng thời gian.
Luyện tập
Dùng span dưới dạng phân từ -ing để hoàn thành câu: The report describes a rail network ____ three countries.
Xem đáp án
spanning
enabling cultural and commercial exchange farther than ever before. Ghi chú
2:37cho phép giao lưu văn hóa và thương mại tiến xa hơn bao giờ hết.
enabling cultural and commercial exchange: mệnh đề -ing nêu kết quả
Enabling cultural and commercial exchange là một mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của tình huống trước đó: hệ thống được kết nối đã làm cho hoạt động trao đổi văn hóa và thương mại trở nên khả thi. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập. Trong cấu trúc mệnh đề chính, enabling + cụm danh từ, enable có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”. Mệnh đề -ing ngắn gọn liên kết nguyên nhân với cơ hội hoặc kết quả mà nguyên nhân đó tạo ra.
Luyện tập
Dùng dạng -ing đúng của enable để nêu kết quả: The new scheduling app reduced delays, ____ quicker responses.
Xem đáp án
enabling
farther than ever before: xa hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây
Farther là dạng so sánh hơn của far. Farther than ever before có nghĩa là “đến một khoảng cách thực tế xa hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Phép so sánh bao quát mọi thời điểm trước đó, chứ không chỉ một thời điểm riêng lẻ. Ở đây, cụm từ này mô tả hoạt động giao lưu văn hóa và thương mại có thể vươn xa đến đâu. Mẫu dạng so sánh hơn + than ever before cho biết một mức độ đã vượt qua mọi mức trước đây, như trong faster than ever before.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đến một khoảng cách xa hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”: With the new antenna, the radio signal can travel ____.
Xem đáp án
farther than ever before
made their way to Rome: đến một điểm đích qua một quá trình
Made their way to Rome là cách dùng ở thì quá khứ của make one's way to + địa điểm. Cụm này cho biết hàng hóa cuối cùng đã tới La Mã qua một quá trình hoặc tuyến đường; made their way thường gợi ý sự tiến triển, di chuyển hoặc lan truyền dần dần. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: the goods made their way, nhưng an idea made its way. Chủ ngữ không nhất thiết phải tự di chuyển được, nên câu này không có nghĩa đen là hàng hóa tự làm ra một con đường.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của make one's way to và từ sở hữu phù hợp để hoàn thành câu: Within a year, the new dance style ____ clubs across the country.
Xem đáp án
made its way to
causing an outflow of gold that led to a ban on silk, Ghi chú
2:44gây ra một dòng chảy vàng ra ngoài dẫn đến lệnh cấm lụa,
an outflow of gold: cách diễn đạt trang trọng về sự dịch chuyển ra ngoài
An outflow of gold chỉ việc vàng di chuyển ra khỏi một quốc gia hoặc nền kinh tế, hoặc lượng vàng đi ra ngoài. Ở đây, outflow là danh từ, còn of gold cho biết thứ đang đi ra là vàng. Cấu trúc an outflow of + danh từ thường xuất hiện trong các giải thích kinh tế và tài chính trang trọng. Nó trình bày sự dịch chuyển ra ngoài như một sự kiện hoặc xu hướng có thể gây ra những tác động tiếp theo.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho biết tiền của nhà đầu tư đã rời khỏi quốc gia? After confidence fell, the country experienced ___.
- an inflow of capital
- an outflow of capital
- a buildup of capital
Xem đáp án
an outflow of capital
that led to a ban on silk: nối nguyên nhân với một lệnh cấm
Trong that led to a ban on silk, that mở đầu một mệnh đề quan hệ và chỉ lại an outflow of gold ở phía trước. Mệnh đề này cho biết tình trạng vàng chảy ra ngoài đã gây ra kết quả tiếp theo. Led to là dạng quá khứ của lead to + kết quả. Trong a ban on + danh từ hoặc dạng -ing, on giới thiệu sự vật hoặc hoạt động bị cấm; vì vậy, a ban on silk nghĩa là một lệnh cấm liên quan đến lụa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng led to a ban on: Repeated safety violations ____ indoor fireworks.
Xem đáp án
led to a ban on
while Roman glassware was highly prized in China. Cách dùng từ
2:47trong khi đồ thủy tinh La Mã lại được đánh giá rất cao ở Trung Quốc.
was highly prized: được coi trọng rất nhiều
Trong was highly prized, prized là quá khứ phân từ của động từ prize, có nghĩa là “coi trọng” hoặc “trân quý”. Cấu trúc bị động cho biết người Trung Quốc xem đồ thủy tinh La Mã là rất có giá trị, còn highly nhấn mạnh mức độ đánh giá đó. Ở đây, prized không có nghĩa là “đã giành giải”. Từ này mô tả một vật được coi trọng đến mức nào, chứ không nói về giải thưởng mà vật đó nhận được.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý âm cuối của prized và priced.
- The antique vase was highly prized by the dealer.
- The antique vase was highly priced by the dealer.
Xem đáp án
The antique vase was highly prized by the dealer.
Military expeditions in Central Asia also saw encounters between Chinese and Roman soldiers, Cách dùng từ
2:50Các cuộc viễn chinh quân sự ở Trung Á cũng chứng kiến những cuộc chạm trán giữa binh lính Trung Quốc và La Mã,
also saw encounters between: cho biết những sự kiện đã xảy ra
Trong lối kể trang trọng, saw có thể đi với chủ ngữ là một giai đoạn, địa điểm hoặc sự kiện và mang nghĩa “trải qua, bao gồm hoặc được đánh dấu bằng”, chứ không phải nghĩa đen là “nhìn thấy”. Ở đây, các cuộc viễn chinh quân sự bao gồm những dịp binh lính Trung Quốc và La Mã tiếp xúc với nhau. Encounters between A and B có nghĩa là những cuộc gặp hoặc sự tiếp xúc giữa hai bên. Also cho biết đây là một kết quả hoặc đặc điểm được bổ sung trong lời kể.
Luyện tập
Dùng saw theo nghĩa kể chuyện trang trọng để hoàn thành câu: The early 2000s ____ rapid growth in online shopping.
Xem đáp án
saw
possibly even transmitting crossbow technology to the Western world. Ngữ pháp
2:56thậm chí có thể đã truyền bá công nghệ nỏ sang thế giới phương Tây.
possibly even transmitting ... to: bổ sung một kết quả xa hơn nhưng chưa chắc chắn
Possibly cho biết việc truyền công nghệ nỏ chỉ là một khả năng, không phải sự thật đã được xác nhận. Even trình bày điều đó như một kết quả xa hơn và có lẽ đáng ngạc nhiên hơn. Transmitting ... to ... là một cụm từ dạng -ing, ở đây bổ sung một hệ quả có thể xảy ra cho ý trước đó. Trong văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu, mẫu này giúp người viết nêu một giả thuyết có ý nghĩa mà vẫn thể hiện rõ mức độ chắc chắn của bằng chứng.
Luyện tập
"possibly even transmitting crossbow technology to the Western world" cho người đọc biết điều gì?
- Việc truyền công nghệ được trình bày như một khả năng xa hơn, không phải sự thật đã được xác nhận.
- Câu này nói rằng công nghệ chắc chắn chỉ ở nguyên một nơi.
- Việc truyền công nghệ được mô tả là chắc chắn và đã được chứng minh.
Xem đáp án
Việc truyền công nghệ được trình bày như một khả năng xa hơn, không phải sự thật đã được xác nhận.
Demand for exotic and foreign goods and the profits they brought kept the strands of the Silk Road intact, Cụm từ
3:00Nhu cầu về hàng hóa kỳ lạ và ngoại quốc cũng như lợi nhuận mà chúng mang lại đã giữ cho các tuyến đường của Con đường Tơ lụa nguyên vẹn,
Demand for ... goods: cấu trúc danh từ chỉ nhu cầu thị trường
Demand for + danh từ có nghĩa là nhu cầu hoặc mong muốn trên thị trường đối với một sản phẩm, dịch vụ hay nguồn tài nguyên. Trong cụm danh từ này, exotic and foreign goods là những mặt hàng mà mọi người muốn mua. Demand trang trọng và tập trung vào thị trường hơn want. Từ này có thể mô tả nhu cầu của cả một nhóm hoặc thị trường, thay vì mong muốn nhất thời của một cá nhân.
Luyện tập
Dùng danh từ demand với giới từ chính xác: There is growing ____ affordable housing in the city.
Xem đáp án
demand for
keep + tân ngữ + intact: kept the strands of the Silk Road intact
Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó”. Ở đây, kept là dạng quá khứ của keep, the strands of the Silk Road là tân ngữ, còn intact là tính từ mô tả trạng thái của tân ngữ. Intact có nghĩa là “nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc chia cắt”. Trong ngữ cảnh này, nhu cầu và lợi nhuận giúp các tuyến đường liên kết của Con đường Tơ lụa tiếp tục tồn tại bất chấp những thay đổi chính trị; intact không có nghĩa là “ở bên trong”.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của keep ... intact để hoàn thành câu: The waterproof case ____ the map ____ during the storm.
Xem đáp án
kept · intact
even as the Roman Empire disintegrated and Chinese dynasties rose and fell. Ghi chú
3:08ngay cả khi Đế chế La Mã tan rã và các triều đại Trung Quốc thăng trầm.
even as ... disintegrated: sự đồng thời và tương phản ngoài dự đoán
Even as giới thiệu một sự kiện nền xảy ra cùng lúc với sự kiện chính, đồng thời báo hiệu một sự tương phản ngoài dự đoán. Cụm này thường có nghĩa là “ngay đúng lúc…, mặc dù vậy”. Ở đây, các đế quốc và triều đại đang tan rã hoặc thay đổi, nhưng phần trước nói rằng các tuyến đường của Con đường Tơ lụa vẫn nguyên vẹn. Nếu chỉ hiểu even as là “khi” thì sẽ bỏ mất ý “mặc dù vậy”.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện cả thời điểm đồng thời và sự tương phản ngoài dự đoán: The rescue team continued working ___ the wind became stronger.
- even as
- because
- before
Xem đáp án
even as
Chinese dynasties rose and fell: sự hưng thịnh và suy tàn trong lịch sử
Rose and fell là dạng quá khứ của rise and fall. Trong văn viết lịch sử, cụm này cho biết các triều đại trở nên hùng mạnh hoặc thịnh vượng rồi suy yếu hoặc chấm dứt. Sự chuyển động ở đây mang nghĩa ẩn dụ: rose không có nghĩa là di chuyển lên trên và fell không có nghĩa là ngã theo nghĩa vật lý. Cặp động từ này tóm tắt toàn bộ chu trình phát triển và suy tàn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của rise và fall để hoàn thành câu: Over several centuries, the empire ____ and ____.
Xem đáp án
rose · fell
known for pillage and plunder: nguyên nhân của danh tiếng và vai trò trong câu
Be known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có danh tiếng vì đặc điểm hoặc hành động đó. Ở đây, pillage và plunder là hai danh từ chỉ hành vi cướp bóc bằng bạo lực trong các cuộc đột kích hoặc chiến tranh, vì vậy cụm từ này nói đến danh tiếng tiêu cực của nhóm người đó. Known for pillage and plunder là một cụm miêu tả được rút gọn: nó bổ nghĩa cho Mongolian hordes chứ không đóng vai trò động từ chính. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The coastal town is ___ its colorful boats.
- known for
- known as
- known to
Xem đáp án
known for
actively protected the trade routes rather than disrupting them. Cụm từ
3:15cũng tích cực bảo vệ các tuyến giao thương thay vì phá vỡ chúng.
rather than disrupting them: loại bỏ một hành động khác
Rather than giới thiệu hành động không được chọn hoặc không xảy ra. Trong câu này, hành động thực tế là actively protected the trade routes; disrupting them là phương án bị loại bỏ. Them chỉ the trade routes. Hai vế so sánh các hành động của cùng một chủ thể. Hãy giữ cho các ý được so sánh cân đối và làm rõ ai thực hiện hành động hoặc từ thay thế chỉ điều gì. Mẫu did one thing rather than doing another được dùng tự nhiên ở đây, như protected ... rather than disrupting ...; các cấu trúc câu khác có thể dùng hai động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng Noah chọn một hành động và loại bỏ phương án còn lại, đồng thời giữ hai hành động được đối chiếu cân đối?
- Noah saved the file because he deleted it.
- Noah saved rather than the file deleting it.
- Noah saved the file rather than deleting it.
Xem đáp án
Noah saved the file rather than deleting it.
But along with commodities, ...: bổ sung những gì di chuyển cùng hàng hóa
Along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “ngoài ra còn có”. Trong cụm từ mở đầu này, hàng hóa là một trong những thứ di chuyển qua các tuyến đường thương mại, và người nói đang chuẩn bị bổ sung một thứ khác cũng di chuyển cùng hàng hóa. Cụm này không có nghĩa là ở bên cạnh hoặc dọc theo chiều dài của hàng hóa. But báo hiệu sự tương phản hoặc chuyển trọng tâm. Khi kết hợp lại, But along with commodities, cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo không chỉ nói về hàng hóa nhưng vẫn gắn với cùng một sự di chuyển hoặc trao đổi.
Luyện tập
Câu nào dùng along with để diễn đạt rằng một vật được bao gồm cùng với một vật khác?
- We walked along the river after lunch.
- The box contained maps, but no notebooks.
- Along with the maps, the box contained two notebooks.
Xem đáp án
Along with the maps, the box contained two notebooks.
these routes also enabled the movement of traditions, innovations, ideologies, and languages. Cụm từ
3:21những tuyến đường này cũng cho phép sự di chuyển của các truyền thống, sự đổi mới, hệ tư tưởng và ngôn ngữ.
also enabled the movement of: giúp sự lưu chuyển hoặc lan truyền trở nên khả thi
Enabled the movement of có nghĩa là “khiến cho ... có thể di chuyển hoặc lan truyền”. Cấu trúc là enable + the movement of + cụm danh từ. Also cho biết đây là một tác động nữa của các tuyến đường. Movement có thể chỉ sự di chuyển vật lý, nhưng trong câu này, các đối tượng là truyền thống, đổi mới, hệ tư tưởng và ngôn ngữ. Vì vậy, từ này chủ yếu chỉ sự lan truyền của ý tưởng và tập quán văn hóa giữa các địa điểm và cộng đồng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “làm cho hàng hóa có thể lưu chuyển”: Efficient ports ____ goods between countries.
Xem đáp án
enable the movement of
Buddhism migrated to China and Japan to become the dominant religion there. Ngữ pháp
3:28Phật giáo đã di cư sang Trung Quốc và Nhật Bản để trở thành tôn giáo thống trị ở đó.
Originating in India, ...: nêu nguồn gốc bằng cụm -ing đầu câu
Originating in India là một cụm phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Cụm này nêu nguồn gốc của Buddhism trước khi mệnh đề chính kể điều xảy ra tiếp theo. Động từ chính mang thì là migrated, không phải originating. Chủ ngữ được hiểu ngầm của originating phải giống với chủ ngữ đứng ngay sau dấu phẩy. Trong câu này, Buddhism vừa là thứ bắt nguồn từ Ấn Độ, vừa là thứ truyền sang Trung Quốc và Nhật Bản. Cấu trúc này rút gọn thông tin nền có thể viết đầy đủ là Buddhism originated in India and later migrated to China and Japan.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm mở đầu để nói rằng phong tục bắt nguồn từ ngôi làng đó?
- Originated in the village, the custom later spread across the region.
- Originating in the village, the custom later spread across the region.
- Originating in the village, travelers later spread the custom across the region.
Xem đáp án
Originating in the village, the custom later spread across the region.
migrated to ... to become ...: điểm đến và kết quả về sau
Trong migrated to China and Japan, migrate được dùng theo nghĩa ẩn dụ để nói về một tôn giáo lan truyền đến các khu vực mới. To thứ nhất giới thiệu những nơi mà tôn giáo đó đã truyền đến. Trong to become the dominant religion there, động từ nguyên mẫu mô tả điều xảy ra về sau như một kết quả của sự lan truyền ấy. Nó không nêu thêm một điểm đến khác và cũng không nhất thiết hàm ý rằng Phật giáo có một mục đích có ý thức.
Luyện tập
Trong ví dụ, to become the dominant religion there giới thiệu điều gì?
- Một kết quả về sau của quá trình truyền bá
- Một kế hoạch di chuyển do Phật giáo chủ động lập ra
- Một điểm đến khác sau Trung Quốc và Nhật Bản
Xem đáp án
Một kết quả về sau của quá trình truyền bá
Islam spread from the Arabian Penninsula into South Asia, Cụm từ
3:32Hồi giáo lan rộng từ Bán đảo Ả Rập sang Nam Á,
spread from ... into ...: nguồn xuất phát và sự lan vào một khu vực
Spread from A into B mô tả đường lan rộng. From xác định nguồn xuất phát, còn into trình bày B như một khu vực mới mà tôn giáo, ý tưởng, tập quán hoặc ảnh hưởng khác đi vào và bắt đầu tác động. Trong câu này, chủ ngữ là Islam, vì vậy spread mô tả sự mở rộng của ảnh hưởng tôn giáo chứ không phải chuyển động vật lý của một vật thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các giới từ trong cấu trúc spread from A into B: The custom spread ____ coastal villages ____ inland towns.
Xem đáp án
from · into
blending with native beliefs and leading to new faiths like Sikhism. Ngữ pháp
3:36hòa trộn với tín ngưỡng bản địa và dẫn đến những tín ngưỡng mới như đạo Sikh.
blending with ... and leading to ... như các cụm kết quả song song
Trong câu đầy đủ, blending with native beliefs và leading to new faiths like Sikhism là hai cụm phân từ -ing được nối song song. Cả hai đều quay lại bổ sung cho sự việc trước đó, tức sự truyền bá của đạo Hồi, và nêu hai diễn biến phát sinh: đạo Hồi hòa trộn với tín ngưỡng bản địa và góp phần hình thành những tôn giáo mới. Vì phụ thuộc vào mệnh đề trước, blending và leading không phải là động từ chính của hai câu riêng biệt. Mẫu clause, -ing ... and -ing ... cô đọng một chuỗi kết quả có liên quan trong cùng một câu.
Luyện tập
Câu nào dùng hai cụm -ing được nối song song để diễn tả kết quả của cùng một sự việc trước đó?
- The storm hit the coast, damaging homes and cutting off power.
- The storm hit the coast after residents had moved inland.
- The storm hit the coast, and emergency crews arrived.
Xem đáp án
The storm hit the coast, damaging homes and cutting off power.
And gunpowder made its way from China to the Middle East, Cụm động từ
3:39Và thuốc súng đã đi từ Trung Quốc đến Trung Đông,
made its way from ... to ... để diễn tả sự lan truyền dần dần
Made its way from A to B diễn tả một thứ dần di chuyển, đến nơi hoặc lan truyền từ địa điểm này sang địa điểm khác. Ở đây, its chỉ danh từ số ít gunpowder, và cụm từ này mô tả quá trình thuốc súng truyền từ Trung Quốc đến Trung Đông trong lịch sử. Khi chủ ngữ là đồ vật, công nghệ, món ăn hoặc ý tưởng, make its way được dùng theo nghĩa bóng: nó không có nghĩa là thứ đó tự chọn đường đi. Khi chủ ngữ là người, cùng cụm từ này thường có nghĩa là thực sự đi hoặc tiến dần đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu quá khứ make its way from A to B: Over several decades, the dance style ____ Brazil ____ cities around the world.
Xem đáp án
made its way from · to
forging the futures of the Ottoman, Safavid, and Mughal Empires. Thành ngữ
3:43định hình tương lai của các Đế chế Ottoman, Safavid và Mughal.
forging the futures of: định hình tương lai một cách mạnh mẽ và lâu dài
Trong forging the futures of ..., forge là một phép ẩn dụ, diễn tả việc định hình những điều sẽ xảy ra theo cách mạnh mẽ và lâu dài. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc dùng nhiệt và lực để tạo hình kim loại, vì vậy động từ này thể hiện mức độ tác động mạnh hơn influence. Ở đây, forge không có nghĩa là 'làm giả'. Dạng số nhiều futures cho thấy ba đế quốc có những con đường lịch sử riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng forge theo nghĩa ẩn dụ là 'định hình tương lai một cách mạnh mẽ và lâu dài'?
- Blacksmiths forge the hot metal into tools.
- The new constitution helped forge the future of the country.
- Someone tried to forge the governor's signature.
Xem đáp án
The new constitution helped forge the future of the country.
In a way: giới hạn nhận định trong một góc nhìn
In a way có nghĩa là 'xét từ một góc nhìn' hoặc 'theo một nghĩa nào đó'. Khi đứng trước một nhận định, cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định: ý tưởng đó có thể đúng ở một khía cạnh, nhưng không nhất thiết đúng ở mọi khía cạnh. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm từ này hướng dẫn người nghe cách hiểu ý tiếp theo và làm cho một nhận định khái quát bớt tuyệt đối. Nó không mô tả phương pháp thực tế dùng để làm một việc gì đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hai kế hoạch chỉ giống nhau khi xét từ một góc nhìn?
- In this way, the two plans are alike because both save time.
- By the way, the two plans are alike because both save time.
- In a way, the two plans are alike because both save time.
Xem đáp án
In a way, the two plans are alike because both save time.
the Silk Road's success led to its own demise, Thành ngữ
3:48sự thành công của Con đường Tơ lụa đã dẫn đến sự kết thúc của chính nó,
success led to its own demise: thành công gây ra kết thúc của chính mình
Trong câu này, success led to its own demise có nghĩa là thành công của Con đường Tơ lụa cuối cùng đã góp phần khiến chính nó suy tàn và chấm dứt. Cụm từ thể hiện một sự đảo ngược đầy trớ trêu: kết quả tích cực lại tạo điều kiện cho kết quả tiêu cực. Led to đánh dấu quan hệ nguyên nhân và kết quả, còn its own chỉ lại chính sự vật đã đạt được thành công. Demise là từ trang trọng; khi nói về một tuyến đường, hệ thống hoặc tổ chức, nó có nghĩa là sự kết thúc hoặc biến mất, chứ không phải cái chết của một người.
Luyện tập
Câu nào cho thấy chính thành công đã góp phần khiến một sự vật chấm dứt?
- The app grew too fast to support its users, so its success led to its own demise.
- The app shut down before it attracted any users.
- The app remained successful because its team handled growth well.
Xem đáp án
The app grew too fast to support its users, so its success led to its own demise.
as new maritime technologies like the magnetic compass found their way to Europe, Ghi chú
3:51khi các công nghệ hàng hải mới như la bàn từ tính tìm được đường đến châu Âu,
new maritime technologies: công nghệ mới cho việc đi lại và vận tải trên biển
New maritime technologies có nghĩa là những công cụ và phương pháp mới liên quan đến việc đi lại trên biển, vận tải biển và định hướng hàng hải. La bàn từ tính là maritime technology vì nó giúp tàu thuyền xác định phương hướng trong những chuyến đi dài. Maritime là một tính từ trang trọng, giới hạn technologies ở các hoạt động trên biển; nó không đơn giản có nghĩa là bất cứ thứ gì liên quan đến nước.
Luyện tập
A navigation system is designed for civilian cargo ships and commercial sea routes. Cách gọi nào phù hợp nhất với hệ thống này?
- marine technology
- maritime technology
- naval technology
Xem đáp án
maritime technology
found their way to Europe: cuối cùng đã đến hoặc lan truyền tới châu Âu
Trong câu này, found their way to Europe đi với chủ ngữ chỉ vật new maritime technologies, có nghĩa là các công nghệ đó cuối cùng đã đến hoặc lan truyền tới châu Âu qua một quá trình truyền bá. Đây là cách dùng ẩn dụ: công nghệ không thực sự tự tìm đường. Their phù hợp với danh từ số nhiều technologies. Mẫu có thể áp dụng lại là find one's way to + điểm đến; dùng its với một vật số ít và their với các vật số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của find one's way to. Ở đây, cụm này có nghĩa là “dần dần truyền tới”: By 1900, the custom ____ neighboring islands.
Xem đáp án
found its way to
making long land routes obsolete: diễn đạt kết quả
Mệnh đề -ing making long land routes obsolete bổ sung kết quả của sự phát triển được nói đến trước đó. Bên trong mệnh đề là cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: long land routes là tân ngữ, còn obsolete là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái được tạo ra. Obsolete có nghĩa là không còn hữu ích hoặc cần thiết vì đã bị một phương pháp hay công nghệ mới hơn thay thế. Từ này mạnh và cụ thể hơn việc chỉ dùng old.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ kết quả chính xác gồm bốn từ, sử dụng making và obsolete: The city introduced digital passes, ____.
Xem đáp án
making paper tickets obsolete
Meanwhile: chuyển sang một tuyến chuyện diễn ra đồng thời
Meanwhile báo hiệu rằng lời kể đang chuyển sang một sự kiện khác diễn ra trong cùng thời kỳ. Ở đây, từ này đóng vai trò chuyển ý: tạm dừng một tuyến lịch sử và hướng sự chú ý sang một tuyến khác diễn ra song song. Chức năng chính của nó là sắp xếp quan hệ thời gian, không phải thể hiện sự bất đồng hay tương phản. Các sự kiện có thể chồng lấn một cách tương đối trong cùng thời kỳ lịch sử; chúng không cần xảy ra đúng cùng một khoảnh khắc.
Luyện tập
Câu nào dùng từ chuyển ý phù hợp nhất để chuyển sang một sự kiện khác diễn ra trong cùng thời kỳ?
- The engineers tested the bridge. Meanwhile, the city prepared new safety rules.
- The engineers tested the bridge. However, the city prepared new safety rules.
- The engineers tested the bridge. Therefore, the city prepared new safety rules.
Xem đáp án
The engineers tested the bridge. Meanwhile, the city prepared new safety rules.
the collapse of Mongol rule was followed by China's withdrawal from international trade. Ghi chú
3:59sự sụp đổ của ách cai trị Mông Cổ đã kéo theo việc Trung Quốc rút khỏi thương mại quốc tế.
A was followed by B: diễn tả thứ tự sự kiện
Mẫu A was followed by B có nghĩa là A xảy ra trước, rồi B xảy ra tiếp theo. Ở đây, A là the collapse of Mongol rule và B là China's withdrawal from international trade. Đây là mẫu câu bị động dùng để thể hiện trình tự. Dạng chủ động là B followed A, với cùng thứ tự A → B. Đừng hiểu followed by là hành động đi theo ai đó theo nghĩa vật lý; ở đây nó sắp xếp các sự kiện theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trình tự bị động có nghĩa là bài phát biểu diễn ra trước và bộ phim diễn ra sau: The opening speech ____ a short film.
Xem đáp án
was followed by
withdrawal from international trade: rời khỏi một hệ thống hoặc hoạt động
Trong câu này, withdrawal là dạng danh từ của withdraw. China's cho biết quốc gia thực hiện việc rút lui là Trung Quốc, còn from international trade nêu hoạt động hoặc hệ thống mà quốc gia đó rời khỏi. Cụm từ này mô tả sự thay đổi chính sách ở cấp quốc gia, không phải việc rút tiền khỏi ngân hàng. Cấu trúc danh từ hóa someone's withdrawal from something thường xuất hiện trong văn bản trang trọng về lịch sử và chính sách. Cách nói trực tiếp hơn dùng động từ: China withdrew from international trade.
Luyện tập
Câu nào dùng withdrawal from với nghĩa rời khỏi một thỏa thuận hoặc hệ thống?
- The doctor treated the athlete's withdrawal symptoms.
- The clerk approved a cash withdrawal from my account.
- The country's withdrawal from the treaty changed regional politics.
Xem đáp án
The country's withdrawal from the treaty changed regional politics.
But even though the old routes and networks did not last, Ngữ pháp
4:03Nhưng dù các tuyến đường và mạng lưới cũ không tồn tại mãi mãi,
But even though ...: thừa nhận một sự thật trước kết quả tương phản
Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: nó trình bày việc các tuyến đường và mạng lưới cũ không tồn tại lâu dài như một sự thật được thừa nhận, còn mệnh đề chính theo sau sẽ đưa ra kết quả hoặc nhận định vẫn đúng bất chấp sự thật đó. Thông tin được sắp xếp theo kiểu “mặc dù A, B”, trong đó B là ý chính. Ở đầu câu, But nối câu này với phần thảo luận trước đó. Nó không ghép cặp với even though bên trong mệnh đề. Mẫu đầy đủ là But even though A, B; phần được đánh dấu kết thúc ở dấu phẩy nên vẫn cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý.
Luyện tập
Phương án nào dùng But even though đúng để nối với câu trước và hoàn chỉnh quan hệ nhượng bộ?
- We had expected the event to be canceled. But even though it rained, the concert continued indoors.
- We had expected the event to be canceled. But even though the rain, the concert continued indoors.
- We had expected the event to be canceled. Even though it rained, but the concert continued indoors.
Xem đáp án
We had expected the event to be canceled. But even though it rained, the concert continued indoors.
there was no going back: một tình thế không thể đảo ngược
There was no going back có nghĩa là sự việc đã đến mức không thể khôi phục tình trạng trước đó và cũng không thể hủy bỏ lựa chọn hoặc thay đổi ấy. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng, không phải để nói rằng một người không thể quay lại một địa điểm. Cấu trúc là there was no + going back. Dạng quá khứ was phù hợp với lời kể về quá khứ, còn and đưa kết quả không thể đảo ngược này ra như kết luận tiếp theo của câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là kết quả không thể hủy bỏ: Once the final agreement was signed, there was ____.
Xem đáp án
no going back
Europeans seeking new maritime routes to the riches they knew awaited in East Asia Ngữ pháp
4:10Những người châu Âu tìm kiếm các tuyến đường biển mới đến sự giàu có mà họ biết đang chờ đợi ở Đông Á
Europeans seeking new maritime routes: danh từ được bổ nghĩa bằng cụm -ing
Europeans là danh từ trung tâm, còn seeking new maritime routes là cụm -ing đứng sau để cho biết đang nói đến những người châu Âu nào và mục tiêu của họ là gì. Có thể viết đầy đủ thành Europeans who were seeking new maritime routes. Seeking không phải là động từ chính của một câu mới trong trường hợp này. Khi đọc câu lớn hơn, hãy xem toàn bộ nhóm từ này là chủ thể hành động, rồi tìm động từ có thì ở phía sau để biết nhóm người đó đã làm gì.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing để bổ nghĩa cho những người được nói đến, đồng thời vẫn có một động từ chính riêng?
- Scientists searched for clean energy developed a new battery.
- Scientists searching for clean energy developing a new battery.
- Scientists searching for clean energy developed a new battery.
Xem đáp án
Scientists searching for clean energy developed a new battery.
riches they knew awaited in: that bị lược bỏ trong mệnh đề quan hệ lồng
Trong riches they knew awaited in East Asia, danh từ riches được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ lồng. Từ quan hệ that đã bị lược bỏ; nếu thêm lại, cụm từ sẽ là riches that they knew awaited in East Asia. Cụm này có nghĩa là họ biết những của cải ấy đang chờ đợi hoặc có thể được tìm thấy ở Đông Á. Để thấy rõ cấu trúc, hãy tạm bỏ they knew: riches awaited in East Asia. Riches là chủ ngữ về mặt logic của awaited, còn they là chủ ngữ của knew. Mẫu tương tự xuất hiện trong the challenges we believed lay ahead, nơi một khung thể hiện niềm tin nằm bên trong phần bổ nghĩa cho danh từ.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng mẫu bổ nghĩa lồng như riches they knew awaited in East Asia, trong đó challenges là chủ ngữ của awaited?
- The challenges she knew awaited her overseas did not change her decision.
- She knew that challenges awaited her overseas, but her decision did not change.
- The challenges she learned about overseas did not change her decision.
Xem đáp án
The challenges she knew awaited her overseas did not change her decision.
led to the Age of Exploration and expansion into Africa and the Americas. Văn hóa
4:15đã dẫn đến Thời đại Khám phá và sự bành trướng sang châu Phi cùng châu Mỹ.
the Age of Exploration: tên của một thời đại lịch sử
The Age of Exploration là tên gọi phổ biến của một giai đoạn lịch sử, khoảng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, khi các cường quốc châu Âu thực hiện những chuyến hải hành đường dài, thiết lập các tuyến đường biển mới và mở rộng sang những khu vực khác. Trong câu này, tên gọi ấy liên kết việc tìm đường đến Đông Á với hoạt động thám hiểm và mở rộng ra hải ngoại của châu Âu. Ở đây, Age có nghĩa là một thời đại lịch sử, không phải tuổi của một người.
Luyện tập
Trong câu này, the Age of Exploration chỉ điều gì?
- Thời gian cần thiết để khám phá một tuyến đường biển
- Một giai đoạn lịch sử của hoạt động thám hiểm biển đường dài và mở rộng ra hải ngoại của châu Âu
- Tuổi trung bình của các thủy thủ châu Âu
Xem đáp án
Một giai đoạn lịch sử của hoạt động thám hiểm biển đường dài và mở rộng ra hải ngoại của châu Âu
global interconnectedness shapes our lives like never before. Cụm từ
4:20sự kết nối toàn cầu định hình cuộc sống của chúng ta theo cách chưa từng có.
like never before: ở mức độ chưa từng có
Like never before có nghĩa là “ở mức độ hoặc theo cách chưa từng có trong quá khứ”. Khi đứng cuối mệnh đề, cụm từ này nhấn mạnh nhận định rằng sự kết nối toàn cầu định hình cuộc sống của chúng ta bằng cách so sánh hiện tại với tất cả các thời kỳ trước. Cụm từ này không nói đến một sự kiện cụ thể trong quá khứ. Nó tạo sự nhấn mạnh khái quát: tác động đến cuộc sống hiện nay mạnh hơn hoặc rộng hơn trước đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “ở mức độ chưa từng có”: With real-time translation, people can communicate across languages ____.
Xem đáp án
like never before
Canadian shoppers buy T-shirts made in Bangladesh,
4:24Người mua sắm ở Canada mua áo phông sản xuất tại Bangladesh,
Japanese audiences watch British television shows,
4:27Khán giả Nhật Bản xem các chương trình truyền hình của Anh,
and Tunisians use American software to launch a revolution. Cách dùng từ
4:30và người Tunisia sử dụng phần mềm của Mỹ để khởi xướng một cuộc cách mạng.
to launch a revolution: khởi xướng một hành động lớn có tổ chức
Trong launch a revolution, launch có nghĩa là chính thức bắt đầu hoặc đưa một hành động lớn có tổ chức vào hoạt động. Revolution là tân ngữ nên đó là hành động được bắt đầu; software chỉ là công cụ được dùng để thực hiện việc này. Động từ nguyên mẫu có to trong to launch cho biết mục đích của use: họ sử dụng phần mềm để khởi xướng cuộc cách mạng. Nghĩa tương tự xuất hiện trong launch a campaign, launch an investigation và launch a project.
Luyện tập
Câu nào dùng launch với nghĩa “chính thức bắt đầu một nỗ lực lớn có tổ chức”?
- The child launched a paper airplane across the room.
- The app launched when I tapped the icon.
- The charity launched a nationwide campaign to provide clean water.
Xem đáp án
The charity launched a nationwide campaign to provide clean water.
The impact of globalization on culture and economy is indisputable, Cụm từ
4:33Tác động của toàn cầu hóa đối với văn hóa và kinh tế là không thể phủ nhận,
the impact of A on B: nguồn và đối tượng chịu tác động
Cấu trúc danh từ the impact of A on B có nghĩa là 'tác động mà A gây ra đối với B'. A sau of chỉ nguồn hoặc nguyên nhân của tác động; B sau on chỉ người, nhóm hoặc lĩnh vực chịu tác động. Trong câu này, globalization là nguồn, còn culture and economy là các lĩnh vực chịu tác động. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguồn trước rồi đến đối tượng chịu tác động. Nó đặc biệt hữu ích khi phần còn lại của câu đánh giá hoặc thảo luận về tác động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai giới từ trong cấu trúc the impact of A on B: The report examines the impact ____ tourism ____ local communities.
Xem đáp án
of · on
but whatever its benefits and drawbacks: cấu trúc nhượng bộ
Ở đây, whatever đưa ra ý nhượng bộ: 'dù lợi ích và hạn chế của nó là gì'. Từ này không dùng để hỏi có những lợi ích và hạn chế nào. Cụm từ này thừa nhận ngắn gọn cả mặt tích cực lẫn tiêu cực, rồi mở đường cho một nhận định chính vẫn đúng bất kể những điều đó. but nối ý nhượng bộ này với nhận định trước, còn dấu phẩy cho biết phía sau phải có một mệnh đề chính. Dạng đầy đủ là whatever its benefits and drawbacks may be, trong đó may be được lược bỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng whatever đúng để thừa nhận những lợi ích và hạn chế có thể có trước khi nêu kết luận?
- Whatever are its benefits and drawbacks, but the policy will affect everyone.
- The policy will affect everyone because its benefits are whatever.
- Whatever its benefits and drawbacks, the policy will affect everyone.
Xem đáp án
Whatever its benefits and drawbacks, the policy will affect everyone.
far from a new phenomenon: cách phủ định mạnh không chỉ khoảng cách
Ở đây, far from diễn tả mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm này có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “chắc chắn không”, vì vậy câu này cho biết hiện tượng đó đã tồn tại từ lâu và không hề mới. So với cách nói đơn giản it is not new, far from a new phenomenon bác bỏ mạnh hơn quan niệm rằng hiện tượng đó là mới. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be far from + danh từ hoặc tính từ.
Luyện tập
Câu nào dùng far from để bác bỏ mạnh một mô tả thay vì chỉ khoảng cách vật lý?
- She moved the chair far from the heater to keep it cool.
- The plan is far from perfect; several major problems remain.
- The cabin is far from the nearest town, so the drive takes two hours.
Xem đáp án
The plan is far from perfect; several major problems remain.
are now circumvented through supersonic vehicles,
4:46hiện đã bị vượt qua bởi các phương tiện siêu thanh,
Hiểu cross-continental communication cables
cross-continental communication cables là một cụm danh từ có nhiều lớp bổ nghĩa. Danh từ trung tâm là cables, vì vậy cả cụm gọi tên một loại cáp. Communication cho biết công dụng của cáp, còn cross-continental cho biết phạm vi địa lý: chúng chạy qua những khoảng cách quy mô lục địa hoặc kết nối các khu vực lục địa cách xa nhau. Hãy đọc chuỗi danh từ kỹ thuật như thế này từ phải sang trái: trước hết là cables, sau đó là communication cables, rồi cuối cùng là cross-continental communication cables. Dấu gạch nối ghép cross và continental thành một tính từ ghép đứng trước cụm danh từ.
Luyện tập
Trong cụm danh từ cross-continental communication cables, từ nào là danh từ trung tâm gọi tên sự vật chính?
- cables
- cross-continental
- communication
Xem đáp án
cables
that once ... are now circumvented through ...: sự đối lập từ quá khứ đến hiện tại
that once separated us là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm danh từ số nhiều mountains, deserts, and oceans. That là chủ ngữ của separated, còn once đặt sự ngăn cách này vào quá khứ. Động từ chính của cụm danh từ đó là are now circumvented, một cấu trúc bị động cho biết những rào cản ấy giờ đây được vượt qua. Once và now tạo ra sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, còn through giới thiệu các phương tiện được dùng để vượt qua chúng. Though ở đầu biến toàn bộ ý này thành một mệnh đề nhượng bộ dẫn đến mệnh đề chính có nội dung tương phản.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc: một danh từ số nhiều được bổ nghĩa bằng that once ..., rồi theo sau là are now ... ở thể bị động?
- A new tunnel now passes through the barriers that once isolated the village.
- The barriers that once isolated the village are now circumvented through a new tunnel.
- The village that was once isolated now uses a new tunnel through the barriers.
Xem đáp án
The barriers that once isolated the village are now circumvented through a new tunnel.
signals beamed through space dưới dạng phần bổ nghĩa bị động rút gọn
beamed through space là cụm phân từ quá khứ đặt sau signals. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: signals beamed through space có nghĩa tương đương với signals that are beamed through space. Các tín hiệu nhận hành động, còn một thứ khác truyền chúng đi. Ở đây, beam là động từ có nghĩa là “gửi hoặc truyền bằng sóng vô tuyến hay một chùm sóng có định hướng khác”. Nó không có nghĩa là “mỉm cười”. Cấu trúc danh từ + phân từ quá khứ cô đọng một lời mô tả bị động thành cụm danh từ ngắn gọn.
Luyện tập
Dùng phân từ quá khứ của beam để hoàn thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn: The station receives signals ____ through space.
Xem đáp án
beamed
rather than caravans traveling for months, Mạch ý
4:53chứ không phải những đoàn lữ hành phải di chuyển trong nhiều tháng,
rather than caravans traveling for months: giới thiệu phương thức cũ đã bị thay thế
Ở đây, rather than giới thiệu phương thức cũ được đem ra đối chiếu với một phương thức hiện đại đã nhắc đến trước đó. Cụm này không mở đầu một sự kiện mới; nó khép lại ý bằng cách đặt phương thức hiện đại cạnh những đoàn lữ hành phải mất nhiều tháng để di chuyển. Trong caravans traveling for months, caravans là danh từ, còn traveling for months là cụm phân từ -ing bổ nghĩa cho danh từ đó. Toàn bộ cụm danh từ là phương án được rather than đưa vào để đối chiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học, dùng để giới thiệu phương án không được chọn: The archive used email ____ couriers carrying documents between cities.
Xem đáp án
rather than
none of it would have been possible without the pioneering cultures, Ghi chú
4:56không điều gì trong số này có thể xảy ra nếu không có những nền văn hóa tiên phong,
the pioneering cultures: những nền văn minh mở đường
Ở đây, pioneering là tính từ có nghĩa là “dẫn đường bằng cách làm hoặc phát triển một điều quan trọng trước những người khác”. Từ này đánh giá tích cực các nền văn hóa vì họ đã mở ra con đường để những xã hội sau đó noi theo. Cultures ở đây chỉ các xã hội hoặc nền văn minh có lối sống và truyền thống lịch sử chung, chứ không phải các sự kiện hay lớp học nghệ thuật. Vì vậy, the pioneering cultures có nghĩa là những xã hội đã sớm đóng vai trò tiên phong và mở đường.
Luyện tập
the pioneering cultures trong câu này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Các sự kiện nghệ thuật và âm nhạc được tổ chức cho những nhà thám hiểm
- Những xã hội đã mở đường bằng cách phát triển các cách làm có ảnh hưởng
- Những xã hội chỉ được mô tả là rất lâu đời
Xem đáp án
Những xã hội đã mở đường bằng cách phát triển các cách làm có ảnh hưởng
whose efforts created: whose chỉ sự sở hữu
Whose là từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Trong whose efforts created ..., whose quay lại chỉ the pioneering cultures và nối các nền văn hóa đó với efforts: những nỗ lực này thuộc về các nền văn hóa ấy. Efforts là chủ ngữ của created. Cấu trúc là tiền ngữ + whose + danh từ + động từ. Whose không chỉ dùng cho một người mà còn có thể chỉ nhóm, tổ chức, quốc gia và sự vật. Ở đây, dấu phẩy mở đầu phần thông tin bổ sung về các nền văn hóa, chứ không dùng để xác định đó là những nền văn hóa nào.
Luyện tập
Điền từ quan hệ chỉ sự sở hữu: The organization, ____ volunteers rebuilt the school, received an award.
Xem đáp án
whose
none of it would have been possible without ...: kết quả phản thực trong quá khứ
None of it would have been possible without ... nhìn lại một kết quả có thật trong quá khứ rồi hình dung điều kiện ngược lại. Những thành tựu ấy thực sự đã xảy ra, nhưng người nói cho rằng nếu các nền văn hóa tiên phong không đóng góp thì những thành tựu đó đã không thể xuất hiện. Would have been possible đặt kết quả được hình dung vào quá khứ. Without the pioneering cultures nêu điều kiện cần thiết được giả định là không có, còn none of it mở rộng phạm vi phủ định đến toàn bộ những điều vừa được nhắc tới.
Luyện tập
Trung tâm cộng đồng đã được hoàn thành thành công vào năm ngoái. Câu nào diễn đạt đúng rằng việc hoàn thành trung tâm phụ thuộc vào khoản tài trợ?
- The community center would not be possible without the grant.
- The community center will not be possible without the grant.
- The community center would not have been possible without the grant.
Xem đáp án
The community center would not have been possible without the grant.
history's first worldwide web như một ẩn dụ về Con đường Tơ lụa
Ở đây, history's first worldwide web là cách gọi ẩn dụ dành cho Con đường Tơ lụa. Cụm từ này ví các tuyến đường và cộng đồng trên Con đường Tơ lụa như một mạng lưới kết nối những khu vực xa xôi và luân chuyển hàng hóa, tri thức cùng văn hóa. Cụm từ mượn ý tưởng hiện đại về World Wide Web để khiến một hệ thống cổ xưa trở nên quen thuộc. Đây là một cách tổng kết giàu tính tu từ, chứ không khẳng định rằng Con đường Tơ lụa là internet kỹ thuật số hoặc thực sự là mạng lưới đầu tiên trong lịch sử.
Luyện tập
Trong một đoạn mô tả về Con đường Tơ lụa, history's first worldwide web có nghĩa là gì?
- Cụm từ mô tả một tấm lưới vật lý khổng lồ trải trên Con đường Tơ lụa.
- Cụm từ nói rằng người trên Con đường Tơ lụa đã sử dụng internet hiện đại.
- Cụm từ ví Con đường Tơ lụa như một mạng lưới kết nối các khu vực xa xôi.
Xem đáp án
Cụm từ ví Con đường Tơ lụa như một mạng lưới kết nối các khu vực xa xôi.