Bài tập thể dục cho người lười biếng ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
951 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Neil và Sam tìm hiểu cách những người thiếu thời gian hoặc động lực vẫn có thể duy trì sức khỏe bằng các buổi tập ngắn nhưng nặng hơn cùng những thay đổi nhỏ trong vận động hằng ngày. Khuyến nghị tại Anh là đi 10.000 bước mỗi ngày, dù đi ít bước hơn với tốc độ nhanh hơn vẫn mang lại lợi ích. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what is the least amount of exercise someone can get away with doing while still staying healthy. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách đặt một câu hỏi gián tiếp sau be asking mà không chuyển lại sang trật tự từ của câu hỏi trực tiếp. Nhờ đó, bạn có thể giới thiệu một vấn đề phức tạp về mức tối thiểu chấp nhận được của một hoạt động. 2. sedentary. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là từ trang trọng trong ngữ cảnh sức khỏe và công việc, dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc lối sống có rất ít hoạt động thể chất, chứ không đơn thuần nói rằng ai đó đang ngồi tại một thời điểm cụ thể. 3. more bang for your buck. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu và sử dụng thành ngữ này khi cùng một lượng thời gian, tiền bạc hoặc công sức tạo ra kết quả tốt hơn, chẳng hạn khi mô tả hiệu quả của các bài tập ngắn nhưng có cường độ cao.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:02

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:12

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:13

Và tôi là Sam.

Did you make any New Year's resolutions this year, Neil? Cụm từ

0:14

Năm nay bạn có đặt ra mục tiêu Năm mới nào không, Neil?

Cụm từ

make any New Year's resolutions: đặt mục tiêu cá nhân cho năm mới

Make a New Year's resolution là cách kết hợp từ thông dụng để đặt ra một lời hứa hoặc mục tiêu cá nhân cho năm mới. Ở đây, make có nghĩa là đặt ra hoặc tuyên bố, không phải tạo ra một đồ vật; resolution là một cam kết cá nhân chứ không phải một quyết định chính thức. Trong câu hỏi có-không này, any không giới hạn số lượng: Neil có thể đã đặt ra một quyết tâm, nhiều quyết tâm hoặc không có quyết tâm nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt về năm mới đã học: This year, Maya will ____ to read for twenty minutes every day.

Xem đáp án

make a New Year's resolution

They're promises that you make to yourself Ngữ pháp

0:17

Đó là những lời hứa mà bạn tự hứa với bản thân

to do something positive in the coming year.

0:19

sẽ làm điều gì đó tích cực trong năm tới.

Ngữ pháp

promises that you make to yourself to do ...: lời hứa dành cho ai và hứa làm điều gì

Phần that you make to yourself cung cấp thêm thông tin về promises. Trong ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ. That chỉ ngược lại promises và đóng vai trò tân ngữ của make: bạn đưa ra những lời hứa đó với chính mình. Hai phần có to làm những nhiệm vụ khác nhau. To yourself cho biết lời hứa được đưa ra với ai, còn to do something positive cho biết hành động được hứa. In the coming year cho biết hành động đó dự định diễn ra khi nào.

Luyện tập

Trong câu These goals are promises that you make to yourself to help someone each week, hai phần có to cho biết điều gì?

  1. to yourself cho biết hành động được hứa; to help someone each week nêu người nhận lời hứa.
  2. Cả hai phần đều cho biết lời hứa sẽ xảy ra khi nào.
  3. to yourself cho biết lời hứa được đưa ra với ai; to help someone each week cho biết hành động được hứa.
Xem đáp án

to yourself cho biết lời hứa được đưa ra với ai; to help someone each week cho biết hành động được hứa.

And now that we're into February, Ngữ pháp

0:22

Và bây giờ chúng ta đã bước sang tháng Hai,

it's getting harder to keep those promises. Cụm từ

0:24

việc giữ những lời hứa đó ngày càng khó khăn hơn.

Ngữ pháp

now that we're into February: dùng một tình huống mới làm lý do

Now that + mệnh đề giới thiệu một tình huống đã trở thành sự thật và dùng tình huống đó làm lý do hoặc bối cảnh cho phần theo sau. Ở đây tháng Hai đã bắt đầu, vì vậy ý tiếp theo về việc giữ lời hứa trở nên khó hơn là hợp lý. Hãy hiểu now that là một cụm liên kết hoàn chỉnh, không phải hai nghĩa riêng của now và that. Cụm này thường diễn đạt rằng tình hình hiện đã thay đổi nên dẫn đến một kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng now that để trình bày một tình huống đã có thật như lý do cho phần theo sau?

  1. Now that the bus has arrived, we can get on.
  2. If that the bus has arrived, we can get on.
  3. Now the bus that has arrived, we can get on.
Xem đáp án

Now that the bus has arrived, we can get on.

Cụm từ

keep those promises: làm điều mình đã hứa

Keep a promise là một kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là làm điều mình đã nói sẽ làm, tức là giữ lời hứa. Keep ở đây mang nghĩa thực hiện hoặc tuân thủ, không phải cất giữ một vật. Cụm those promises chỉ những lời hứa đã được nhắc đến trước đó. Câu này nói rằng việc tiếp tục hành động theo những lời hứa ấy đang trở nên khó khăn hơn.

Luyện tập

Chọn từ tự nhiên để hoàn thành câu: I said I would help you, and I intend to ___ my promise.

  1. make
  2. save
  3. keep
Xem đáp án

keep

Yes, the same promises I make every year, Sam,

0:26

Đúng vậy, vẫn là những lời hứa mà năm nào tôi cũng đặt ra, Sam,

to exercise more and get fit. Cụm từ

0:30

đó là tập thể dục nhiều hơn và giữ dáng.

Cụm từ

get fit: cải thiện thể lực

Get fit có nghĩa là trở nên khỏe mạnh hơn và cải thiện thể lực, thường là nhờ tập thể dục đều đặn. Trong cấu trúc get + tính từ, get thể hiện sự thay đổi trạng thái. Fit ở đây có nghĩa là khỏe mạnh và có thể lực tốt, không có nghĩa là phù hợp hay vừa kích cỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “cải thiện thể lực”: Lina started cycling after school to ____.

Xem đáp án

get fit

But I'm too lazy to go running on cold winter mornings. Ngữ pháp

0:33

Nhưng tôi quá lười để đi chạy bộ vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.

Ngữ pháp

too lazy to go: cấu trúc too ... to ...

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc điểm hoặc trạng thái có mức độ quá cao khiến hành động phía sau không xảy ra. Ở đây, too lazy to go có nghĩa là sự lười biếng khiến người nói không đi chạy bộ. Trong cấu trúc này, too có nghĩa là quá mức chấp nhận được hoặc có thể thực hiện, không phải cũng. Với lazy, hành động có thể vẫn làm được, nhưng người đó không muốn bỏ công sức.

Luyện tập

Dùng cấu trúc too ... to ... để hoàn thành câu: Ben is ____ tired ____ finish his homework.

Xem đáp án

too · to

I'd rather stay in bed. Ngữ pháp

0:36

Tôi thà nằm trên giường còn hơn.

Ngữ pháp

I'd rather + động từ nguyên mẫu để nói lựa chọn được ưu tiên

I'd rather là dạng rút gọn của I would rather. Cụm này dẫn vào hành động mà người nói thích hơn; trong câu này là nằm trên giường. Dùng would rather + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy nói I'd rather stay chứ không nói I'd rather to stay. Khi muốn nêu rõ hai hành động để so sánh, có thể dùng would rather do A than do B.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ sự lựa chọn bằng dạng rút gọn trong bài có nghĩa là I would prefer: ____ take the train than drive.

Xem đáp án

I'd rather

Are you feeling out of shape after Christmas like Neil? Cụm từ

0:37

Bạn có cảm thấy cơ thể không săn chắc sau lễ Giáng sinh giống như Neil không?

Cụm từ

out of shape: thể lực không tốt

Khi mô tả một người, out of shape là thành ngữ có nghĩa là thể lực không tốt, thường do gần đây người đó không tập thể dục. Ở đây, feeling out of shape nghĩa là cảm thấy sức bền hoặc thể lực đã giảm. Cụm này không có nghĩa đen là ở bên ngoài một hình dạng, và cũng không nhất thiết có nghĩa là người đó trông thừa cân.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nghĩa của out of shape: After months without exercise, Maya felt out of shape.

  1. Quần áo của cô ấy không đúng cỡ.
  2. Thể lực của cô ấy không tốt.
  3. Cô ấy đang đứng bên ngoài một hình dạng.
Xem đáp án

Thể lực của cô ấy không tốt.

Maybe you want to be more active but can't find the time. Ngữ pháp

0:40

Có thể bạn muốn vận động nhiều hơn nhưng lại không tìm được thời gian.

Ngữ pháp

want to ... but can't ...: mục tiêu và giới hạn thực tế

Mẫu want to ... but can't ... trước tiên nêu điều mình muốn làm, rồi dùng but để đưa ra giới hạn thực tế. Trong câu này, be more active là mục tiêu, còn không có đủ thời gian là giới hạn. Thông tin sau but mới là ý chính. Can't find the time có nghĩa là “không thể thu xếp đủ thời gian”, chứ không phải đi tìm một khoảng thời gian bị mất. Mẫu này cũng có thể giải thích những giới hạn do thời gian, khả năng, tiền bạc hoặc các điều kiện khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu want to ... but can't ...: I ____ learn to swim, but I ____ go to the pool on weekdays.

Xem đáp án

want to · can't

If so, this program is for you. Mạch ý

0:44

Nếu vậy, chương trình này là dành cho bạn.

Mạch ý

If so: nhắc lại toàn bộ tình huống phía trước

If so có nghĩa là “nếu đúng là như vậy”. Ở đây, so thay cho toàn bộ tình huống được nói ở câu trước: muốn năng động hơn nhưng không thu xếp được thời gian. Nó không có nghĩa là “rất” và không chỉ mức độ. Cụm nối ngắn này giúp tránh lặp lại điều kiện. Nó chuyển từ tình huống đã nêu sang kết quả, lời khuyên hoặc chủ đề tiếp theo.

Luyện tập

Bạn vừa nói: “You may feel tired after school.” Câu nào tiếp theo nhắc lại tình huống đó và đưa ra lời khuyên?

  1. For example, take a short break.
  2. If so, take a short break.
  3. If not, take a short break.
Xem đáp án

If so, take a short break.

Yes, in this lazy person's guide to exercise, Mạch ý

0:47

Đúng vậy, trong hướng dẫn tập thể dục dành cho người lười biếng này,

Mạch ý

in this lazy person's guide to exercise: trình bày chủ đề như một cẩm nang

Cụm mở đầu in this ... guide to exercise trình bày phần nội dung tiếp theo như một loại cẩm nang cụ thể. Nó nhanh chóng cho biết nhóm độc giả được hình dung là lazy person và chủ đề là exercise. Một mẫu tiêu đề có thể tái sử dụng là cách gọi nhóm độc giả ở dạng sở hữu + guide to + chủ đề; ở đây to có nghĩa là “về”, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. lazy person's là một cách trình bày nhẹ nhàng và hài hước. Nó hứa hẹn những lời khuyên đơn giản, ít tốn sức và tạo cho chương trình giọng điệu thân thiện; nó không thực sự khuyến khích mọi người lười biếng.

Luyện tập

Hoàn thành tiêu đề bằng mẫu guide: A beginner's ____ photography.

Xem đáp án

guide to

we'll be asking what is the least amount of exercise Ngữ pháp

0:50

chúng ta sẽ đặt câu hỏi đâu là lượng vận động ít nhất

someone can get away with doing Cụm động từ

0:53

mà một người có thể duy trì

while still staying healthy.

0:55

trong khi vẫn giữ được sức khỏe.

Ngữ pháp

what is the least amount ...: câu hỏi gián tiếp sau asking

Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what là nội dung của we'll be asking: nó nêu ra câu hỏi mà chương trình sẽ tìm hiểu, tức là lượng vận động ít nhất một người có thể thực hiện mà vẫn khỏe mạnh. Câu hỏi gián tiếp thường dùng trật tự của mệnh đề và không thêm do, does hay did: nói ask how much exercise someone needs, không nói ask how much exercise does someone need. Trong câu gốc, what có thể làm chủ ngữ của is, vì vậy what is the least amount ... vẫn đúng ngữ pháp khi nằm trong một câu lớn hơn. Cụm what is ở đây không phải là phép đảo của câu hỏi trực tiếp được giữ lại một cách thừa thãi.

Luyện tập

Câu hỏi trực tiếp là How much exercise does a child need? Câu nào lồng câu hỏi này đúng cách sau We want to know?

  1. We want to know does a child need how much exercise.
  2. We want to know how much exercise does a child need.
  3. We want to know how much exercise a child needs.
Xem đáp án

We want to know how much exercise a child needs.

Cụm động từ

get away with doing: làm điều gì đó mà không chịu hậu quả dự kiến

Get away with doing something có nghĩa là làm một việc mà không phải chịu hình phạt hoặc hậu quả xấu khác vốn thường được dự đoán sẽ xảy ra. Ở đây, ý này mang tính đùa nhẹ chứ không nói về tội phạm: một người có thể tập thể dục ít đến mức nào mà vẫn khỏe mạnh? Cụm từ gợi ý việc chỉ làm mức tối thiểu nhưng vẫn đạt kết quả chấp nhận được, chứ không phải chạy trốn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tránh bị phạt vì”: You won't ____ cheating in the exam.

Xem đáp án

get away with

And of course, we'll be learning some useful vocabulary as well.

0:57

Và tất nhiên, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng hữu ích.

Of course, any exercise is better than none.

1:01

Tất nhiên, tập thể dục dù ít vẫn tốt hơn là không tập.

Structured exercise activities like going to a fitness class

1:04

Các hoạt động thể dục có bài bản như đến lớp thể hình

or swimming are great.

1:08

hoặc bơi lội là rất tuyệt vời.

But if that's not possible,

1:10

Nhưng nếu điều đó là không thể,

we'll be hearing about small changes you can make

1:11

chúng ta sẽ nghe về những thay đổi nhỏ mà bạn có thể thực hiện

that will help as well.

1:14

và cũng sẽ mang lại lợi ích.

Which is good news because fewer and fewer of us Ghi chú

1:15

Đó là một tin tốt vì ngày càng có ít người trong chúng ta

are doing what the UK government recommends, Cụm từ

1:18

thực hiện những gì mà chính phủ Anh khuyến nghị,

30 minutes of moderate exercise a day.

1:21

đó là 30 phút tập thể dục vừa phải mỗi ngày.

Mạch ý

Which is good news because: nhắc lại ý trước và đưa ra lý do

Which chỉ toàn bộ ý trong câu trước, không chỉ một danh từ riêng lẻ. Sau đó, is good news đánh giá ý đó, còn because giới thiệu lý do cho sự đánh giá này. Cấu trúc này giúp người nói thêm một nhận xét ngắn mà vẫn liên kết thông tin theo thứ tự: ý trước đó, sự đánh giá, rồi lý do. Mặc dù phụ đề bắt đầu bằng Which, trong lời nói nó hoạt động như phần tiếp nối của câu trước.

Luyện tập

Trong Which is good news because..., Which và because có chức năng gì?

  1. Which chỉ nhắc đến danh từ gần nhất, còn because giới thiệu sự tương phản.
  2. Which chỉ toàn bộ phát biểu trước đó, còn because giới thiệu lý do để gọi điều đó là tin tốt.
  3. Which dùng để hỏi, còn because bắt đầu một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Which chỉ toàn bộ phát biểu trước đó, còn because giới thiệu lý do để gọi điều đó là tin tốt.

Ngữ pháp

fewer and fewer of us: số người trong nhóm chúng ta giảm dần

Fewer and fewer of us cho biết số người trong nhóm chúng ta làm việc này đang giảm dần. Fewer bổ nghĩa cho người, là đối tượng đếm được, còn of us xác định nhóm đang được tính là “trong số chúng ta”. Mẫu so sánh lặp fewer and fewer diễn tả một xu hướng vẫn đang tiếp diễn, chứ không chỉ nói rằng số lượng ít tại một thời điểm. Mẫu này cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như trong fewer and fewer people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh lặp diễn tả sự giảm dần của một số lượng đếm được: As online booking grew, ____ customers called the office.

Xem đáp án

fewer and fewer

Cụm từ

doing what the UK government recommends: biến lời khuyên thành hành động

Trong doing what the UK government recommends, what the UK government recommends là tân ngữ của doing. Ở đây, what tương đương với “the thing that”, nên cả cụm có nghĩa là đưa lời khuyên của chính phủ vào hành động. What đã đại diện cho hành động được khuyến nghị và đồng thời giữ vai trò tân ngữ của recommends. Vì vậy, trong cấu trúc này không thêm it sau recommends và không đặt to trước what. Cụm phía sau, 30 minutes of moderate exercise a day, nêu rõ nội dung của lời khuyên.

Luyện tập

Dùng do what someone recommends để hoàn thành câu: If you want the plan to work, ____ your coach recommends.

Xem đáp án

do what

In fact, the government recently downgraded its recommendation Cách dùng từ

1:25

Trên thực tế, chính phủ gần đây đã hạ mức khuyến nghị của mình

because so few Brits were following it.

1:29

bởi vì quá ít người Anh tuân theo điều đó.

Cách dùng từ

downgraded its recommendation: hạ mức một khuyến nghị chính thức

Ở đây, downgraded its recommendation có nghĩa là chính phủ đã hạ mức hoặc mục tiêu trong lời khuyên chính thức. Khuyến nghị vẫn còn hiệu lực, nhưng giờ yêu cầu ít hơn trước; nó không bị đánh giá là một khuyến nghị tồi hay bị xóa bỏ. Downgrade có thể diễn tả việc đưa chính sách, xếp hạng, cảnh báo, dịch vụ hoặc dự báo xuống mức thấp hơn. Tân ngữ cho biết điều gì bị hạ xuống.

Luyện tập

Một cơ quan đổi thời lượng vận động hằng ngày được khuyến nghị từ 30 phút xuống 20 phút nhưng vẫn duy trì lời khuyên đó. Câu nào mô tả thay đổi này chính xác nhất?

  1. The agency upgraded its recommendation from 20 minutes to 30 minutes.
  2. The agency downgraded its recommendation from 30 minutes to 20 minutes.
  3. The agency withdrew its recommendation and gave no new target.
Xem đáp án

The agency downgraded its recommendation from 30 minutes to 20 minutes.

So, Sam, according to new government advice, Mạch ý

1:32

Vậy thì Sam, theo lời khuyên mới của chính phủ,

what is the minimum number of steps

1:35

số bước chân tối thiểu

we should walk every day to stay healthy?

1:38

chúng ta nên đi bộ mỗi ngày để giữ sức khỏe là bao nhiêu?

Mạch ý

So ... according to new government advice: chuyển từ thông tin nền sang câu hỏi

Trong câu hỏi này, So báo hiệu sự chuyển tiếp từ phần giải thích trước sang hoạt động tiếp theo, còn Sam gọi trực tiếp người cần trả lời. According to new government advice nêu nguồn thông tin mà câu trả lời phải dựa vào. Các phần này cùng tổ chức cuộc trò chuyện: nối với thông tin trước đó, xác định người trả lời, đặt nguồn thông tin rồi mới hỏi. According to có nghĩa là điều gì đó được một nguồn nêu ra hoặc cho thấy; nó không có nghĩa là người nói đồng ý với điều đó.

Luyện tập

Người dẫn chương trình vừa đọc một bản tin thời tiết và muốn Leo trả lời câu hỏi dựa trên bản tin đó. Câu nào tạo sự chuyển tiếp rõ ràng nhất?

  1. So, according to Leo, the weather report says it will rain.
  2. Leo, in my opinion, when will the rain begin?
  3. So, Leo, according to the weather report, when will the rain begin?
Xem đáp án

So, Leo, according to the weather report, when will the rain begin?

Is it A, 5,000 steps,

1:41

Là A, 5.000 bước,

B, 10,000 steps, or C, 20,000 steps?

1:43

B, 10.000 bước, hay C, 20.000 bước?

I'll say A, 5,000 steps per day.

1:48

Tôi sẽ chọn A, 5.000 bước mỗi ngày.

Okay, Sam.

1:51

Được rồi, Sam.

We'll find out the answer at the end of the program.

1:51

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở cuối chương trình.

Someone else who's interested in how little exercise he can do Ngữ pháp

1:55

Một người khác cũng quan tâm đến việc anh ta có thể tập thể dục ít đến mức nào

is BBC reporter James Gallagher.

1:59

là phóng viên của BBC, James Gallagher.

Ngữ pháp

Someone else who's interested in ...: giới thiệu một người khác có liên quan

Ở đây, someone else có nghĩa là thêm một người khác ngoài người đã được nhắc đến hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Mệnh đề quan hệ who's interested in ... giải thích vì sao người mới này cũng thuộc cùng chủ đề. Toàn bộ phần được tô nổi bật là chủ ngữ, còn is BBC reporter James Gallagher mới xác định người đó là ai. Trong mệnh đề quan hệ, how little exercise he can do là câu hỏi gián tiếp, nên dùng trật tự câu trần thuật he can do, không phải can he do.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên thêm một người có liên quan đến chủ đề?

  1. Someone else who's interested in space is my cousin Mia.
  2. Someone else who interested in space is my cousin Mia.
  3. Someone who's else interested in space is my cousin Mia.
Xem đáp án

Someone else who's interested in space is my cousin Mia.

Here's James speaking with sports physiologist Dr. Zoe Saynor, Mạch ý

2:02

Sau đây là cuộc trò chuyện của James với nhà sinh lý học thể thao, Tiến sĩ Zoe Saynor,

after Zoe had been monitoring James's fitness

2:06

sau khi Zoe theo dõi thể lực của James

while running on a treadmill for BBC Radio 4 program Inside Science. Cụm từ

2:09

khi chạy trên máy chạy bộ cho chương trình Inside Science của BBC Radio 4.

Mạch ý

Here's James speaking with ...: giới thiệu một đoạn phỏng vấn

Here's James speaking with ... là cách người dẫn chương trình giới thiệu rằng giọng nói hoặc đoạn ghi hình của James sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, Here's không chủ yếu chỉ vị trí thực tế của anh ấy mà dẫn khán giả từ phần tường thuật sang cuộc trò chuyện đã được ghi lại. Cụm -ing speaking with sports physiologist Dr. Zoe Saynor nhanh chóng cho người nghe biết James đang làm gì và đang nói chuyện với ai. Sau đó, mệnh đề after bổ sung việc theo dõi trước đó làm bối cảnh, vì vậy câu sắp xếp thông tin theo thứ tự: giới thiệu đoạn ghi trước, rồi mới cung cấp bối cảnh.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên đoạn phỏng vấn mà khán giả sắp nghe?

  1. Here's Maya speaking with a local scientist about the new project.
  2. Maya spoke with a local scientist about the new project last month.
  3. A local scientist is here, and Maya has a new project.
Xem đáp án

Here's Maya speaking with a local scientist about the new project.

Cụm từ

while running on a treadmill: trong khi chạy trên máy chạy bộ

Run on a treadmill là cách kết hợp tự nhiên để nói về việc chạy bằng thiết bị tập thể dục này. On cho biết người chạy đang tập trên máy; treadmill là máy chạy bộ, không phải đường chạy ngoài trời. While running on a treadmill trình bày việc chạy như một hành động nền diễn ra cùng lúc với việc theo dõi thể lực. Trong ngữ cảnh này, người chạy là James.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leah dùng máy chạy bộ để chạy tại phòng gym?

  1. Leah runs on a treadmill at the gym.
  2. Leah runs in a treadmill at the gym.
  3. Leah runs a treadmill at the gym.
Xem đáp án

Leah runs on a treadmill at the gym.

But I also know you do regularly try and do structured exercise. Cụm từ

2:15

Nhưng tôi cũng biết bạn thường xuyên cố gắng thực hiện các bài tập có bài bản.

Cụm từ

do structured exercise: tập luyện theo kế hoạch

Do structured exercise có nghĩa là tham gia hoạt động tập luyện được lên kế hoạch và tổ chức, thường có thời gian, nội dung hoặc lịch trình cụ thể. Phạm vi của cụm này hẹp hơn hoạt động thể chất nói chung, chẳng hạn như đi lại trong nhà. Ở đây, exercise chỉ hoạt động tập luyện nói chung nên không có a: do structured exercise. Do a structured exercise thường có nghĩa là thực hiện một bài tập hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào mô tả structured exercise rõ nhất?

  1. Maya does structured exercise with a coach every Tuesday.
  2. Maya walks to the kitchen when she wants water.
  3. Maya stands up to open a window.
Xem đáp án

Maya does structured exercise with a coach every Tuesday.

So just so we're clear, Ý định

2:18

Vậy để rõ ràng hơn,

Ý định

So just so we're clear: làm rõ để tránh hiểu lầm

So just so we're clear mở đầu cho một thông tin nhằm tránh hiểu lầm. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng người nói sắp giải thích chính xác điều gì được anh ấy xem là “bài tập có kế hoạch”. So nối lời giải thích này với phần trò chuyện trước đó. Just so we're clear hoạt động như một cụm hoàn chỉnh và có nghĩa gần như “để bảo đảm rằng chúng ta hiểu việc này theo cùng một cách”; nó không chỉ đơn giản nói rằng mọi người đã hiểu rõ.

Luyện tập

Ở đây, “So just so we're clear,” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang lịch sự kết thúc cuộc trò chuyện.
  2. Người nói đang chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Người nói sắp làm rõ một điều để tránh hiểu lầm.
Xem đáp án

Người nói sắp làm rõ một điều để tránh hiểu lầm.

my structured exercise training is going for a swim once a week. Cụm từ

2:19

chương trình tập thể dục bài bản của tôi là đi bơi mỗi tuần một lần.

Cụm từ

going for a swim: một buổi bơi

Go for a swim có nghĩa là bơi như một hoạt động hoặc một lần đi chơi cụ thể. Ở đây, going for a swim cho biết hoạt động thể dục hằng tuần của người nói là gì. Dạng -ing going giúp cả cụm đứng sau is và đóng vai trò tên của hoạt động. Trong cấu trúc này, swim là danh từ chỉ một buổi bơi, vì vậy cần có a: phải nói go for a swim, không nói go for swim.

Luyện tập

Dùng cụm -ing được tô nổi bật để hoàn thành câu: Mia's Saturday exercise is ____ at the pool.

Xem đáp án

going for a swim

Generally, that's fantastic.

2:22

Nhìn chung, điều đó thật tuyệt vời.

I guess my question to you would be, Ý định

2:24

Tôi đoán câu hỏi của tôi dành cho bạn sẽ là,

how hard do you push yourself when you go swimming? Cụm từ

2:26

bạn ép bản thân cố gắng đến mức nào khi đi bơi?

Ý định

I guess my question to you would be ...: cách mở đầu câu hỏi nhẹ nhàng hơn

I guess my question to you would be ... mở đầu câu hỏi chính một cách thận trọng và bớt trực tiếp. I guess cho thấy người nói đang diễn đạt một ý nghĩ thành lời, còn would be tạo thêm một chút khoảng cách để câu hỏi không nghe quá đột ngột. Ở đây, would be không diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Nó giúp làm mềm cách nói. Câu hỏi chính xuất hiện ngay sau đó: how hard do you push yourself ...?

Luyện tập

Phần dẫn nhập I guess my question to you would be ... có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là người nói không muốn nhận câu trả lời.
  2. Nó đặt câu hỏi vào quá khứ.
  3. Nó làm cho câu hỏi nghe bớt trực tiếp.
Xem đáp án

Nó làm cho câu hỏi nghe bớt trực tiếp.

Cụm từ

push yourself: khiến bản thân nỗ lực hơn

Trong câu hỏi này, push yourself có nghĩa là khiến bản thân nỗ lực nhiều hơn hoặc vượt qua mức mà mình cảm thấy dễ dàng. Đây là nghĩa bóng: không ai thực sự dùng lực để đẩy cơ thể của chính mình. Từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I push myself, she pushes herself và they push themselves. Cụm này thường đi với to + động từ để nêu mục tiêu, như trong push yourself to finish.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng push yourself và đổi đại từ cho phù hợp với I: When training gets difficult, I ____ to finish one more lap.

Xem đáp án

push myself

Not as hard as the treadmill.

2:28

Không mệt bằng trên máy chạy bộ.

Well, I think the big thing if we come back to this question Mạch ý

2:29

Chà, tôi nghĩ điều quan trọng nếu chúng ta quay lại câu hỏi này

of what is the least I can do,

2:32

rằng tôi có thể tập ít nhất là bao nhiêu,

Mạch ý

come back to this question: quay lại câu hỏi chính

come back to this question có nghĩa là đưa cuộc thảo luận trở lại một câu hỏi đã được nêu ra trước đó. Sự quay lại này diễn ra trong cuộc trò chuyện, không phải là di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Cụm từ này sắp xếp thông tin sắp được nói: nó báo hiệu rằng người nói đang rời một vấn đề phụ để tập trung lại vào câu hỏi chính. Trong if we come back to this question of..., if we làm cho việc chuyển hướng nghe có tính hợp tác, còn of giới thiệu nội dung cụ thể của câu hỏi.

Luyện tập

come back to this question có chức năng gì trong câu này?

  1. Đưa cuộc thảo luận trở lại một câu hỏi trước đó.
  2. Mô tả một người thực sự quay lại một địa điểm.
  3. Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Đưa cuộc thảo luận trở lại một câu hỏi trước đó.

there's clear evidence that if you want to do shorter exercise sessions, Ngữ pháp

2:35

có bằng chứng rõ ràng cho thấy nếu bạn muốn tập luyện trong thời gian ngắn hơn,

they need to be of a higher intensity, right? Cách dùng từ

2:40

chúng cần phải có cường độ cao hơn, đúng không?

Ngữ pháp

if you want..., they need to...: điều kiện cần thiết đi kèm một lựa chọn

Phần bắt đầu bằng if đưa ra một lựa chọn: thực hiện các buổi tập ngắn hơn. Phần chính nêu điều kiện đi kèm lựa chọn đó: những buổi tập ấy phải có cường độ cao hơn. Bạn có thể áp dụng mẫu If you want A, it/they need to be B vào các tình huống khác. Ở đây, they chỉ shorter exercise sessions chứ không chỉ người. Be of a higher intensity là cách nói trang trọng hơn của be more intense, còn right? ở cuối câu mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý với ý kiến đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu If you want A, it/they need to be B?

  1. If you want to hold shorter meetings, the manager is more focused.
  2. If you want to hold shorter meetings, they need to be more focused.
  3. If you want to hold shorter meetings, they were focused yesterday.
Xem đáp án

If you want to hold shorter meetings, they need to be more focused.

Cách dùng từ

of a higher intensity: cường độ tập luyện cao hơn

Be of a higher intensity có nghĩa là có mức cường độ cao hơn. Cấu trúc be of + danh từ dùng để mô tả một đặc tính, vì vậy be of a higher intensity có nghĩa gần với be more intense. Trong ngữ cảnh tập luyện này, intensity cho biết cơ thể phải hoạt động mạnh đến mức nào hoặc bài tập đòi hỏi cao đến đâu. Ý của câu là buổi tập ngắn hơn cần nhiều nỗ lực hơn, chứ không phải cảm xúc mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm be of + danh từ trong bài học: This shorter interval needs to be ____.

Xem đáp án

of a higher intensity

So there's a trade-off. Cách dùng từ

2:43

Vậy nên có một sự đánh đổi (trade-off).

Cách dùng từ

trade-off: cân bằng giữa lợi ích và cái giá phải trả

Trade-off là tình huống trong đó việc có được một lợi ích đòi hỏi phải chấp nhận một cái giá hoặc từ bỏ một lợi ích khác. Ở đây, lợi ích là buổi tập ngắn hơn, còn cái giá là phải tập với cường độ cao hơn. Trade-off là danh từ đếm được. Dùng a trade-off between A and B để nêu hai yếu tố cạnh tranh với nhau; từ này không có nghĩa là một giao dịch thương mại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có gạch nối trong bài học dùng để gọi mối quan hệ giữa lợi ích và cái giá phải trả: There is a ____ between speed and accuracy.

Xem đáp án

trade-off

Zoe says that if you don't have much time to exercise,

2:46

Zoe nói rằng nếu bạn không có nhiều thời gian để tập thể dục,

it's okay to do shorter sessions Ngữ pháp

2:49

bạn hoàn toàn có thể tập trong thời gian ngắn hơn

as long as you push yourself.

2:51

miễn là bạn biết ép bản thân (push yourself).

Ngữ pháp

it's okay to... as long as...: sự cho phép có điều kiện

It's okay to do shorter sessions cho biết các buổi tập ngắn hơn vẫn có thể chấp nhận được. as long as you push yourself bổ sung điều kiện để lời khuyên này có hiệu lực: người đó vẫn phải thật sự nỗ lực. Ở đây, as long as có nghĩa là provided that, không nói về độ dài thời gian. Mẫu có thể áp dụng lại là It's okay to do A as long as B: A chỉ được cho phép hoặc chấp nhận khi B đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ dùng để cho phép có điều kiện: You can borrow this book ____ you return it tomorrow.

Xem đáp án

as long as

Try harder and put more effort into what you're doing.

2:54

Cố gắng hơn và nỗ lực nhiều hơn vào những gì bạn đang làm.

If you can swim a length in 40 seconds, Mạch ý

2:57

Nếu bạn có thể bơi một vòng trong 40 giây,

push yourself to swim it in 35.

2:59

hãy ép bản thân bơi nó trong 35 giây.

Mạch ý

If you can..., push yourself to...: mốc hiện tại và mục tiêu nâng cao

Trước tiên, If you can swim a length in 40 seconds đặt năng lực hiện tại của người đó làm mốc. Sau đó, push yourself to swim it in 35 đặt ra một mục tiêu khó hơn một chút và có thể đo được. Hai mốc thời gian biến lời khuyên chung push yourself thành một ví dụ cụ thể. Trong môn bơi, a length là một lượt bơi từ đầu này sang đầu kia của bể. it chỉ lại a length, còn in 35 lược bỏ seconds vì thông tin lặp lại đã rõ. Câu này minh họa việc nỗ lực hơn có thể trông như thế nào; đây không phải là quy định tốc độ dành cho mọi người.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng mẫu gồm một mốc hiện tại và một mục tiêu cao hơn một chút?

  1. If you can walk two kilometres, push yourself to walk two and a half.
  2. Push yourself because walking is good.
  3. If you can walk two kilometres, the park is nearby.
Xem đáp án

If you can walk two kilometres, push yourself to walk two and a half.

That means exercising harder, of course,

3:02

Tất nhiên điều đó có nghĩa là tập thể dục chăm chỉ hơn,

but for a shorter time.

3:05

nhưng trong thời gian ngắn hơn.

In other words, there's a trade-off. Mạch ý

3:06

Nói cách khác, có một sự đánh đổi (trade-off).

You accept the disadvantages of something Ngữ pháp

3:08

Bạn chấp nhận những mặt trái của một điều gì đó

in order to get the benefit it brings.

3:10

để có được lợi ích mà nó mang lại.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc ngắn gọn hơn. Ở đây, there's a trade-off gọi tên ngắn gọn sự cân bằng giữa nhược điểm và lợi ích. Cụm này giúp sắp xếp thông tin chứ không thêm một lý do mới: cách diễn đạt thay đổi nhưng ý chính vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

In other words báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Người nói đang diễn đạt lại ý trước đó một cách rõ ràng hơn.
  3. Người nói đang đưa ra một ví dụ cho ý trước đó.
Xem đáp án

Người nói đang diễn đạt lại ý trước đó một cách rõ ràng hơn.

Ngữ pháp

accept the disadvantages ... in order to get the benefit: chấp nhận nhược điểm để nhận lợi ích

Mẫu accept the disadvantages of X in order to get Y diễn tả một sự đánh đổi: một người sẵn sàng chấp nhận mặt không tốt của một lựa chọn vì lựa chọn đó dẫn đến kết quả mong muốn. In order to đứng trước động từ nguyên mẫu và nêu rõ mục đích. Trong the benefit it brings, it chỉ something: chính điều đó mang lại lợi ích. You ở đây mang nghĩa khái quát, chỉ những người trong tình huống này chứ không riêng người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ mục đích trong mẫu đã học: We accepted a smaller room ____ pay less rent.

Xem đáp án

in order to

Another problem for many people is that their job is sedentary. Cách dùng từ

3:13

Một vấn đề khác đối với nhiều người là công việc của họ ít vận động (sedentary).

It involves little exercise or physical activity.

3:17

Nó bao gồm rất ít các bài tập hay hoạt động thể chất.

Cách dùng từ

sedentary: có rất ít hoạt động thể chất

Ở đây, sedentary mô tả một công việc phải ngồi trong thời gian dài và có rất ít hoạt động thể chất. Từ này nói về đặc điểm thường xuyên của công việc, chứ không chỉ nói rằng một người đang ngồi tại một thời điểm nào đó. Tính từ này thường mô tả công việc, lối sống hoặc thói quen hằng ngày. Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, nó thường còn gợi ý rằng việc ít vận động có thể không tốt cho sức khỏe.

Luyện tập

a sedentary job bao gồm điều gì?

  1. Thường xuyên chạy và nâng đồ vật
  2. Làm việc ở nhiều địa điểm khác nhau
  3. Rất ít hoạt động thể chất
Xem đáp án

Rất ít hoạt động thể chất

Zoe thinks it's important that office workers

3:21

Zoe nghĩ rằng điều quan trọng là nhân viên văn phòng

who sit down all day also find time to exercise. Cụm từ

3:23

những người ngồi cả ngày cũng cần tìm thời gian để tập thể dục.

Cụm từ

sit down all day: ngồi trong phần lớn thời gian của ngày

Ở đây, sit down all day có nghĩa là ngồi trong phần lớn thời gian của ngày. All day khiến cụm từ này mô tả một trạng thái kéo dài, chứ không phải một lần chuyển từ tư thế đứng sang tư thế ngồi. Khi đứng riêng, sit down thường chỉ sự thay đổi tư thế đó, như trong Please sit down. Để mô tả trực tiếp việc ngồi lâu tại nơi làm việc, sit all day cũng là cách nói phổ biến.

Luyện tập

Trong câu "The receptionists sit down all day," sit down all day có nghĩa là gì?

  1. Họ ngồi trong phần lớn thời gian của ngày.
  2. Họ ngồi xuống một lần vào cuối ngày.
  3. Họ liên tục chuyển từ tư thế đứng sang tư thế ngồi.
Xem đáp án

Họ ngồi trong phần lớn thời gian của ngày.

Here she shares her tips with BBC Radio 4 program Inside Health.

3:27

Ở đây, cô ấy chia sẻ các mẹo của mình với chương trình Inside Health của BBC Radio 4.

Especially people who have office jobs are sat down all day, Mạch ý

3:33

Đặc biệt là những người làm công việc văn phòng và phải ngồi cả ngày,

we then look at some of the easy wins. Cụm từ

3:37

sau đó chúng ta xem xét một số chiến thắng dễ dàng (easy wins).

Mạch ý

Especially people who... we then look at...: từ nhóm mục tiêu đến cách xử lý

Mệnh đề đầu bắt đầu bằng Especially people who... nhấn mạnh những người làm việc văn phòng và ngồi cả ngày là nhóm cần được chú ý. We then look at... đưa phần trình bày từ việc xác định nhóm này và vấn đề của họ sang việc xem xét các cách xử lý thiết thực. Đây là một cách tổ chức thông tin trong lời nói: trước tiên nêu “ai đặc biệt bị ảnh hưởng”, sau đó nêu “tiếp theo cần xem xét điều gì”. Especially đánh dấu trọng tâm, còn then đánh dấu bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu này tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Câu này trước tiên xác định một nhóm gặp vấn đề, rồi chuyển sang các cách xử lý có thể áp dụng.
  2. Câu này nêu giải pháp trước rồi sau đó mới nói đến nhóm bị ảnh hưởng.
  3. Câu này so sánh nhân viên văn phòng với một số nhóm không liên quan.
Xem đáp án

Câu này trước tiên xác định một nhóm gặp vấn đề, rồi chuyển sang các cách xử lý có thể áp dụng.

Cụm từ

easy wins: những hành động đơn giản mang lại kết quả hữu ích

Easy wins là những hành động hoặc thay đổi tương đối dễ thực hiện nhưng vẫn mang lại kết quả hữu ích. Trong câu này, some of the easy wins chỉ một số cải tiến thiết thực có thể thực hiện mà không gặp nhiều khó khăn; cụm từ này không nói về việc dễ dàng thắng một trận đấu thể thao. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công việc, chiến lược và sức khỏe khi mọi người chọn những bước phù hợp để làm trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là những hành động dễ thực hiện và mang lại kết quả hữu ích: The team will start with a few ____.

Xem đáp án

easy wins

So active travel and even if that's parking a little bit further away. Ghi chú

3:39

Chẳng hạn như di chuyển tích cực và ngay cả khi đó là đỗ xe xa hơn một chút.

Cách dùng từ

active travel: hoạt động thể chất trong hành trình hằng ngày

Active travel có nghĩa là đưa hoạt động thể chất vào một hành trình hằng ngày, đặc biệt là đi bộ hoặc đi xe đạp. Ở đây, travel có nghĩa là di chuyển từ nơi này đến nơi khác, không nhất thiết là đi nghỉ. Trong câu này, đỗ xe xa điểm đến hơn sẽ tạo thêm một đoạn đi bộ ngắn. Ý chính là toàn bộ hoặc một phần hành trình được thực hiện bằng sự vận động của chính cơ thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất active travel?

  1. Đi ô tô trong toàn bộ hành trình
  2. Cảm thấy tràn đầy năng lượng khi đi nghỉ
  3. Đi bộ hoặc đi xe đạp trong một phần của hành trình hằng ngày
Xem đáp án

Đi bộ hoặc đi xe đạp trong một phần của hành trình hằng ngày

Cụm từ

parking a little bit further away: đỗ xe xa hơn một chút

Parking a little bit further away có nghĩa là để xe ở một nơi xa điểm đến hơn một chút. Further away diễn tả khoảng cách xa hơn, còn a little bit khiến sự thay đổi nghe có vẻ nhỏ và dễ thực hiện. Trong ví dụ nói này, parking là dạng -ing đứng sau that's (that is) và nêu tên một hành động có thể thực hiện. Thêm from + địa điểm khi cần nêu rõ mốc tham chiếu: parking a little bit further away from the entrance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để diễn tả việc để xe xa điểm đến hơn một chút: To get a few more steps, try ____ from the shop entrance.

Xem đáp án

parking a little bit further away

One of the exciting areas in the literature that that's coming out at the moment Ghi chú

3:43

Một trong những lĩnh vực thú vị trong các tài liệu đang được công bố hiện nay

is actually walking faster.

3:46

thực chất là đi bộ nhanh hơn.

Mạch ý

One of the ... areas in the literature ... is ...: định hướng trọng tâm nghiên cứu

Cấu trúc One of the ... areas in the literature ... is ... trước tiên đặt người nghe vào một phạm vi nghiên cứu rộng. Sau đó, cấu trúc này đợi đến sau is mới nêu trọng tâm cụ thể: walking faster. Nhờ vậy, người nói chuyển từ một lĩnh vực chung sang một ý tưởng được nhấn mạnh. Ở đây, literature có nghĩa là các nghiên cứu đã công bố và tài liệu học thuật về một chủ đề, không phải tiểu thuyết hay thơ. Phần lặp that that's có thể được hiểu là cách bắt đầu lại trong lời nói tự phát; trong văn bản đã biên tập, phần này thường được viết là the literature that's coming out at the moment.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với cách ví dụ sắp xếp thông tin?

  1. Câu này đưa ra kết quả cụ thể trước, rồi liệt kê một số lĩnh vực nghiên cứu không liên quan.
  2. Câu này trước tiên nói về tiểu thuyết và thơ, rồi kể chuyện về một người đi bộ nhanh.
  3. Câu này trước tiên xác định một lĩnh vực trong nghiên cứu hiện nay, rồi nêu trọng tâm cụ thể sau is.
Xem đáp án

Câu này trước tiên xác định một lĩnh vực trong nghiên cứu hiện nay, rồi nêu trọng tâm cụ thể sau is.

Cách dùng từ

coming out at the moment: nghiên cứu đang được công bố

Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, coming out có nghĩa là đang được công bố hoặc bắt đầu được cung cấp cho công chúng. Cụm từ này mô tả literature, vì vậy người nói đang nhắc đến những nghiên cứu mới xuất hiện, chứ không phải một vật đang di chuyển ra khỏi một nơi nào đó. At the moment có nghĩa là bây giờ hoặc trong giai đoạn hiện tại. Cả cụm coming out at the moment mô tả nghiên cứu hiện đang được công bố hoặc đưa ra cho mọi người tiếp cận.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh New safety reports are coming out at the moment, coming out có nghĩa là gì?

  1. Các báo cáo đang đi bộ ra khỏi một tòa nhà.
  2. Các báo cáo đang được xác định là an toàn.
  3. Các báo cáo đang được công bố hoặc cung cấp cho mọi người.
Xem đáp án

Các báo cáo đang được công bố hoặc cung cấp cho mọi người.

So if you have no time to suddenly do 10,000 steps a day,

3:48

Vì vậy, nếu bạn không có thời gian để đột nhiên đi 10.000 bước một ngày,

can we get you to do 5,000 steps faster? Ý định

3:54

chúng tôi có thể yêu cầu bạn đi 5.000 bước nhanh hơn không?

Ý định

Can we get you to do ...?: lời đề xuất mang tính thương lượng

Get someone to do something có nghĩa là thuyết phục, khuyến khích hoặc sắp xếp để một người thực hiện hành động. Cấu trúc là get + người + to + động từ nguyên mẫu, vì vậy get you to do có nghĩa là khuyến khích bạn làm, không phải có được bạn. Trong Can we get you to ...?, câu hỏi trình bày hành động như một kế hoạch có thể cùng thống nhất. Ở đây, người nói đề xuất một lựa chọn khả thi—đi 5.000 bước với tốc độ nhanh hơn—thay vì ra lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng cấu trúc get + người + to + động từ: Could we ____ you ____ try a shorter route?

Xem đáp án

get · to

Will we see an improvement on your health?

3:57

Liệu chúng ta có thấy sức khỏe của bạn được cải thiện không?

Yes, we will see an improvement on your health Cụm từ

3:59

Có, chúng ta sẽ thấy sự cải thiện về sức khỏe của bạn

especially over a longer period of time.

4:02

đặc biệt là trong một khoảng thời gian dài hơn.

Cụm từ

see an improvement on your health: kết hợp tự nhiên dùng in

Ở đây, see có nghĩa là nhận thấy hoặc quan sát một kết quả theo thời gian, chứ không chỉ nhìn một vật bằng mắt. See an improvement có nghĩa là bằng chứng hoặc trải nghiệm cho thấy một thay đổi tích cực. Trong phụ đề, on your health vẫn có thể hiểu được, nhưng tiếng Anh chuẩn thường nói an improvement in your health vì health là lĩnh vực xảy ra thay đổi. Khi tự dùng cụm này, hãy nói see an improvement in your health.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là quan sát một thay đổi tích cực trong một lĩnh vực: After a month, we began to ____ her health.

Xem đáp án

see an improvement in

The big focus around short sharp exercise sessions Cụm từ

4:04

Trọng tâm lớn của các buổi tập thể dục ngắn và cường độ cao

is you get more bang for your buck. Thành ngữ

4:08

là bạn nhận được nhiều lợi ích hơn so với công sức bỏ ra (more bang for your buck).

Cụm từ

“short sharp exercise sessions”: các buổi tập ngắn nhưng cường độ cao

Trong cụm từ này, short mô tả thời lượng, còn sharp bổ sung ý về nguồn năng lượng tập trung hoặc cường độ. Khi đi cùng nhau, short sharp exercise sessions có nghĩa là những khoảng tập luyện ngắn nhưng được thực hiện có mục đích và có dùng sức; sharp không có nghĩa là “sắc nhọn”. Hai tính từ này đưa ra một cách tóm tắt ngắn gọn chứ không phải tên của một loại hình tập luyện được xác định chính xác. Cụm từ có thể mô tả hoạt động nhanh và đòi hỏi nhiều sức, nhưng tự nó không có nghĩa là một chương trình cụ thể như tập luyện ngắt quãng cường độ cao.

Luyện tập

“short sharp exercise sessions” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những khoảng tập luyện dài và nhẹ nhàng
  2. Các buổi tập sử dụng dụng cụ sắc nhọn
  3. Những khoảng tập luyện ngắn, tập trung và đầy năng lượng
Xem đáp án

Những khoảng tập luyện ngắn, tập trung và đầy năng lượng

Thành ngữ

“get more bang for your buck”: nhận được nhiều giá trị hơn từ cùng một khoản đầu tư

Get more bang for your buck là một thành ngữ có nghĩa là nhận được nhiều giá trị, lợi ích hoặc kết quả hơn từ cùng một lượng tiền bạc, thời gian hoặc công sức. Trong câu này, phần đầu tư là thời gian và năng lượng dành cho việc tập luyện, còn phần thu lại là lợi ích của buổi tập. Trong cách nói thân mật, buck có thể có nghĩa là một đô la, nhưng toàn bộ thành ngữ không chỉ giới hạn ở tiền bạc. Hãy hiểu bang for your buck như một đơn vị nghĩa; bang ở đây không phải là tiếng động hay vụ nổ thật.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ dùng bang và buck với nghĩa “nhận được nhiều giá trị hơn từ cùng một khoản đầu tư”: This simple upgrade gives you more ____.

Xem đáp án

bang for your buck

Zoe's suggestions for active travel,

4:12

Gợi ý của Zoe về việc di chuyển tích cực,

things like walking from the car and using the stairs instead of the lift, Cụm từ

4:14

những việc như đi bộ từ chỗ để xe và đi cầu thang bộ thay vì thang máy,

Cụm từ

using the stairs instead of the lift: thay lựa chọn này bằng lựa chọn khác

Using A instead of B có nghĩa là chọn hoặc làm A chứ không chọn hoặc làm B. Ở đây, using the stairs là hành động được chọn, còn using the lift là hành động bị thay thế. Sau instead of có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Khi cả hai vế đều mô tả hành động, hãy giữ cấu trúc song song nếu có thể: walking instead of driving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “thay cho”: For a little more activity, take the stairs ____ the lift.

Xem đáp án

instead of

are easy wins,

4:19

là những chiến thắng dễ dàng (easy wins),

tasks that are both easy to accomplish and bring benefits.

4:20

những nhiệm vụ vừa dễ hoàn thành vừa mang lại lợi ích.

Easy wins like short but intensive bursts of exercise Mạch ý

4:24

Những chiến thắng dễ dàng như những đợt tập thể dục ngắn nhưng cường độ cao

increase fitness and give you more bang for your buck,

4:28

giúp tăng cường thể lực và mang lại cho bạn nhiều lợi ích hơn (more bang for your buck),

Mạch ý

Easy wins like ... increase ... and give ...: nhóm, ví dụ và kết quả

Câu này đi theo một trình tự thông tin rõ ràng: trước tiên nêu một nhóm là Easy wins, sau đó dùng like để đưa short but intensive bursts of exercise làm ví dụ. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, không phải “thích”. Chủ ngữ là toàn bộ cụm Easy wins like short but intensive bursts of exercise. Hai động từ song song increase và give sau đó nêu hai kết quả: thể lực tốt hơn và nhận được nhiều lợi ích hơn từ công sức bỏ ra. Mẫu “nhóm + ví dụ + kết quả” kết nối một ý tưởng, ví dụ cụ thể và lợi ích của nó trong một câu.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất cách câu này tổ chức thông tin?

  1. Nêu hai ý tưởng đối lập rồi bác bỏ ý tưởng đầu tiên.
  2. Nêu một nhóm, đưa ví dụ bằng like và trình bày hai kết quả.
  3. Đặt câu hỏi và dùng like để thể hiện sở thích cá nhân.
Xem đáp án

Nêu một nhóm, đưa ví dụ bằng like và trình bày hai kết quả.

an idiom which means that you get better results Ngữ pháp

4:31

một thành ngữ có nghĩa là bạn nhận được kết quả tốt hơn

for the same amount of effort you put in.

4:34

với cùng một lượng công sức bạn bỏ ra.

Ngữ pháp

which means that ...: giải thích cách diễn đạt đứng trước

Mệnh đề quan hệ which means that ... giải thích cụm danh từ an idiom. Trong toàn bộ ngữ cảnh, which chỉ cả thành ngữ more bang for your buck, chứ không chỉ riêng từ buck. Mẫu danh từ hoặc cách diễn đạt + which means that + mệnh đề đầy đủ được dùng để đưa ra định nghĩa và lời giải thích. Mệnh đề đầy đủ sau that nêu ý nghĩa: bạn đạt được kết quả tốt hơn với cùng một lượng nỗ lực bỏ ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng which means that để giải thích một từ?

  1. 'Nocturnal' is a word which meaning that an animal is active at night.
  2. 'Nocturnal' is a word which means that an animal is active at night.
  3. 'Nocturnal' is a word which mean that an animal is active at night.
Xem đáp án

'Nocturnal' is a word which means that an animal is active at night.

That's something everyone can appreciate, even you, Neil. Ý định

4:37

Đó là điều mà ai cũng có thể đánh giá cao, ngay cả anh đấy, Neil.

Ý định

everyone can appreciate ..., even you, Neil: lời trêu đùa nhẹ

Phần đầu đưa ra một nhận xét rộng: ai cũng có thể nhận ra giá trị của điều đó. Cụm even you, Neil được thêm vào để nhấn riêng Neil, như thể người nói đang đùa rằng anh ấy là người ít có khả năng đồng ý hoặc nhận ra giá trị đó nhất. Even you theo nghĩa đen bao gồm cả Neil, nhưng cũng hàm ý rằng người nói có thể không mong đợi anh ấy được tính vào. Giữa bạn bè, hàm ý này có thể tạo ra lời trêu đùa nhẹ. Nếu không có mối quan hệ thân thiện hoặc giọng điệu thân thiện, câu nói có thể nghe như đang hạ thấp người khác.

Luyện tập

Phán đoán: Nói “Even you can understand this” với một đồng nghiệp mới khi đưa ra nhận xét chính thức có an toàn và trung tính không?

  1. Không. Câu này có thể nghe trịch thượng vì nó cho thấy kỳ vọng thấp.
  2. Có. Câu này trung tính và lịch sự.
Xem đáp án

Không. Câu này có thể nghe trịch thượng vì nó cho thấy kỳ vọng thấp.

Well, I'll definitely try to walk more, Ý định

4:40

Chà, tôi chắc chắn sẽ cố gắng đi bộ nhiều hơn,

but remember, Sam, the body needs rest too.

4:42

nhưng hãy nhớ nhé Sam, cơ thể cũng cần được nghỉ ngơi.

Ý định

Well, I'll definitely ..., but remember ...: chấp nhận trước rồi bổ sung giới hạn

Lời đáp trước hết dùng Well, I'll definitely try to... để chấp nhận lời khuyên và thể hiện ý định mạnh mẽ sẽ hành động. Well giúp mở đầu câu trả lời tự nhiên, còn definitely nhấn mạnh quyết tâm cố gắng. Sau đó, but remember... bổ sung một giới hạn cũng cần được chú ý. Ở đây, but không hủy bỏ sự đồng ý trước đó; nó nhắc rằng cơ thể cần nghỉ ngơi để lời khuyên không bị hiểu là tuyệt đối. Cấu trúc này giúp bạn đồng ý nhưng vẫn giữ lại một điều kiện hoặc mối lo ngại.

Luyện tập

Câu trả lời nào chấp nhận kế hoạch trước rồi mới bổ sung một giới hạn?

  1. I agree with the plan, but remember, we still need time to test it.
  2. I disagree with the plan because it will take too long.
  3. I agree with the plan, and there are no limits to consider.
Xem đáp án

I agree with the plan, but remember, we still need time to test it.

And speaking of walking, Mạch ý

4:46

Và nhân tiện nói về việc đi bộ,

isn't it time to reveal the answer to your question? Cụm từ

4:47

đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn chưa?

Mạch ý

speaking of walking: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một điều vừa được nhắc đến khiến người nói nghĩ tới một chủ đề có liên quan. Ở đây, người nói lấy lại từ walking trong phần thảo luận trước và dùng nó làm cầu nối sang phần tiếp theo của cuộc trò chuyện. Đây là dấu hiệu diễn ngôn dùng để chuyển chủ đề, không phải cách mô tả một người đang vừa đi bộ vừa nói. Chủ đề mới cần có mối liên hệ rõ ràng với điều vừa được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt chuyển chủ đề: ____ the meeting, have you sent the final agenda?

Xem đáp án

Speaking of

Cụm từ

reveal the answer to your question: tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn

Reveal the answer có nghĩa là cho mọi người biết một câu trả lời trước đó chưa được biết hoặc được giữ kín. Ở đây, reveal gợi cảm giác người nghe đã chờ đợi và giờ câu trả lời cuối cùng cũng được tiết lộ. Trong the answer to your question, to nối câu trả lời với câu hỏi mà nó giải đáp. Ta nói the answer to a question, không nói the answer of a question.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một câu trả lời được giữ kín cho đến bây giờ sẽ được công bố?

  1. The teacher will reveal the answer to the question now.
  2. The teacher will keep the answer secret for now.
  3. The teacher will ask the question again now.
Xem đáp án

The teacher will reveal the answer to the question now.

How many steps does the UK government recommend we should walk a day?

4:50

Chính phủ Anh khuyến nghị chúng ta nên đi bao nhiêu bước mỗi ngày?

I guessed it was 5,000.

4:54

Tôi đã đoán là 5.000.

So was I right?

4:56

Vậy tôi có đúng không?

You were close, Sam. but in fact Ý định

4:57

Bạn đoán gần đúng rồi, Sam. Nhưng thực tế

the correct answer is 10,000 steps a day.

4:59

câu trả lời chính xác là 10.000 bước một ngày.

Ý định

You were close, but in fact ...: ghi nhận câu trả lời gần đúng trước khi sửa lại

Trong ngữ cảnh câu đố hoặc phỏng đoán, You were close có nghĩa là câu trả lời của bạn gần đúng. Close mô tả mức độ gần nhau giữa điều được đoán và đáp án đúng, chứ không nói về khoảng cách vật lý. But in fact chuyển từ lời động viên đó sang thông tin chính xác. Cách nói này trước tiên ghi nhận một nỗ lực tốt, rồi sửa lại một cách rõ ràng.

Luyện tập

Một người bạn đoán là 18, nhưng số đúng là 20. Câu trả lời nào vừa tử tế vừa chính xác?

  1. You were exactly right; the correct answer is twenty.
  2. You were far off; the correct answer is twenty.
  3. You were close, but in fact the correct answer is twenty.
Xem đáp án

You were close, but in fact the correct answer is twenty.

Although as Zoe mentioned, Mạch ý

5:03

Mặc dù như Zoe đã đề cập,

walking fewer steps faster has benefits too.

5:04

đi bộ ít bước hơn nhưng nhanh hơn cũng mang lại lợi ích.

Mạch ý

Although as Zoe mentioned, ...: bổ sung giới hạn mà không bác bỏ câu trả lời trước

Although đưa vào ý nhượng bộ: từ này bổ sung thông tin giới hạn một câu trả lời trước đó mà không bác bỏ câu trả lời ấy. Ở đây, câu trả lời trước vẫn có thể đúng, đồng thời việc đi ít bước hơn với tốc độ nhanh hơn được nêu như một lựa chọn có lợi khác. As Zoe mentioned là phần chen vào để nhắc nguồn của thông tin. Trong văn bản chỉn chu và có thể đọc độc lập, mệnh đề có although thường được nối với một mệnh đề chính rõ ràng, như trong: The target may be 10,000 steps, although, as Zoe mentioned, walking fewer steps faster has benefits too.

Luyện tập

Although có vai trò gì trong ví dụ?

  1. Nó bác bỏ hoàn toàn câu trả lời trước.
  2. Nó bổ sung một giới hạn nhưng vẫn để câu trả lời trước có giá trị.
  3. Nó mở đầu một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó bổ sung một giới hạn nhưng vẫn để câu trả lời trước có giá trị.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned Mạch ý

5:08

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại các từ vựng chúng ta đã học

from our lazy guide to exercise

5:11

từ hướng dẫn tập thể dục cho người lười biếng của chúng ta

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần xem lại ngắn

Let's recap ... mời người nghe cùng xem lại ngắn gọn nội dung đã được đề cập. Ở đây, cụm này báo hiệu việc chuyển từ phần thảo luận chính sang phần tổng kết từ vựng; recap có nghĩa là chọn và nhắc lại các ý chính, chứ không phải lặp lại mọi thứ. Trong the vocabulary we've learned, we've learned cho biết đang nói đến những từ vựng nào. Từ quan hệ that được lược bỏ: the vocabulary that we've learned.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng let's recap: Before we finish, ____ the three safety rules.

Xem đáp án

let's recap

starting with New Year's resolution,

5:13

bắt đầu với New Year's resolution (mục tiêu Năm mới),

a promise you make to yourself to do positive things Ngữ pháp

5:16

một lời hứa bạn tự hứa với bản thân để làm những điều tích cực

in the coming year.

5:19

trong năm tới.

Ngữ pháp

promise you make to yourself to do ...: định nghĩa một lời hứa và nội dung của nó

Cụm từ you make to yourself tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho promise. Có thể hiểu cấu trúc này là a promise that you make to yourself: that là tân ngữ của make nên được lược bỏ một cách tự nhiên. Cụm nguyên mẫu to do positive things cho biết nội dung của lời hứa, tức là việc bạn cam kết sẽ làm. in the coming year bổ sung khoảng thời gian. Mẫu này có thể định nghĩa một danh từ bằng cách trước tiên xác định hành động liên quan đến danh từ đó, rồi nêu hành động dự định thực hiện.

Luyện tập

Cụm nào dùng cùng một mẫu một cách tự nhiên để định nghĩa mục tiêu cá nhân?

  1. a goal you set for yourself to improve your health
  2. a goal that set for yourself to improve your health
  3. a goal you set for yourself for improve your health
Xem đáp án

a goal you set for yourself to improve your health

When you push yourself,

5:21

Khi bạn push yourself (ép bản thân),

you put more effort into what you're doing.

5:22

bạn nỗ lực nhiều hơn vào những gì bạn đang làm.

In a trade-off,

5:25

Trong một trade-off (sự đánh đổi),

you accept the disadvantages of something Ngữ pháp

5:26

bạn chấp nhận những mặt trái của điều gì đó

in order to get the benefits as well.

5:28

để cũng có được những lợi ích của nó.

Ngữ pháp

accept ... in order to get ...: diễn đạt mục đích trong một sự đánh đổi

Phần in order to get the benefits nêu mục đích của việc chấp nhận các nhược điểm. In order to đứng trước dạng nguyên thể get, vì vậy cấu trúc là hành động chính + in order to + mục đích. As well ở đây có nghĩa là cũng. Cụm này cho biết cùng một thứ vừa có nhược điểm vừa mang lại lợi ích; nó không đưa thêm một hành động khác. Vì vậy, câu này giải thích sự đánh đổi là chấp nhận một mặt để có được mặt còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích đầy đủ in order to: We accepted a later flight ____ save money.

Xem đáp án

in order to

Trade-off can also be used as a verb. Cách dùng từ

5:31

Trade-off cũng có thể được sử dụng như một động từ.

Cách dùng từ

trade-off là danh từ và trade off là động từ

Trong câu này, Trade-off là tên của cụm từ đang được giải thích. Trong cách viết thông thường, danh từ thường có dấu gạch nối: a trade-off. Động từ thường được viết thành hai từ: trade off. Khi là động từ, trade off có nghĩa là chấp nhận giảm một lợi ích để nhận được nhiều hơn ở một lợi ích khác. Cấu trúc thường gặp là trade off A against B: We traded off speed against accuracy. Nó không chỉ mang nghĩa trade là giao dịch, mua hoặc bán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng động từ của trade-off: Because extra speed may reduce accuracy, we need to ____ speed against accuracy.

Xem đáp án

trade off

The adjective sedentary describes something

5:34

Tính từ sedentary (ít vận động) mô tả một điều gì đó

which involves little exercise or physical activity.

5:37

liên quan đến rất ít hoạt động tập dục hay thể chất.

An easy win is a task that is both easy to accomplish Ngữ pháp

5:40

An easy win (chiến thắng dễ dàng) là một nhiệm vụ vừa dễ hoàn thành

and brings positive results.

5:44

vừa mang lại kết quả tích cực.

Ngữ pháp

both easy to accomplish and brings positive results: hai tiêu chí và dạng song song

Mệnh đề có that định nghĩa nhiệm vụ bằng hai điều kiện: nhiệm vụ đó dễ hoàn thành và mang lại kết quả tích cực. Both ... and ... cho thấy cả hai điều kiện phải cùng đúng. Ý nghĩa của câu rất rõ, nhưng hai phần sau both không có cùng dạng ngữ pháp: easy to accomplish là một cụm tính từ, còn brings positive results là một cụm động từ. Để câu cân đối hơn, hãy viết a task that is easy to accomplish and brings positive results hoặc a task that is both easy to accomplish and likely to bring positive results.

Luyện tập

Câu nào dùng both ... and ... với cấu trúc song song rõ ràng nhất?

  1. The plan is both simple to follow and likely to save time.
  2. The plan both simple to follow and likely to save time.
  3. The plan is both simple to follow and saves time.
Xem đáp án

The plan is both simple to follow and likely to save time.

And finally, the idiom more bang for your buck

5:46

Và cuối cùng, thành ngữ more bang for your buck

means you get a better outcome for the same amount of effort Cụm từ

5:49

có nghĩa là bạn nhận được kết quả tốt hơn với cùng một lượng nỗ lực

you put into something.

5:52

mà bạn đã dốc vào một việc gì đó.

Cụm từ

for the same amount of effort you put into something: với cùng một lượng công sức

For the same amount of effort đặt ra một cơ sở so sánh cố định: lượng công sức giữ nguyên nhưng kết quả trở nên tốt hơn. Amount được dùng vì effort ở đây chỉ một lượng công việc hoặc năng lượng không đếm được. Mệnh đề you put into something bổ nghĩa cho effort. Put effort into something có nghĩa là dành năng lượng để làm việc đó; put into ở đây không phải là đặt một vật vào bên trong đồ chứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put ... into: The new tool gave us better results for the same amount of effort we ____ the task.

Xem đáp án

put into

We hope your New Year's resolutions have made it into February. Thành ngữ

5:54

Chúng tôi hy vọng các mục tiêu Năm mới của bạn đã kéo dài đến tháng Hai.

Thành ngữ

made it into February: duy trì thành công đến tháng Hai

Made it into February có nghĩa là “đã duy trì thành công đủ lâu để đến và bước sang tháng Hai”. Make it thường gợi ý rằng ai đó hoặc điều gì đó đạt đến một thời điểm, địa điểm hoặc giai đoạn bất chấp khó khăn, vì vậy nó thể hiện cảm giác thành công rõ hơn so với việc chỉ dùng continue hoặc last. Chủ ngữ là New Year's resolutions. Các quyết tâm được nói đến như thể chúng có thể sống sót, nghĩa là chúng vẫn chưa bị từ bỏ. Dạng hiện tại hoàn thành have made kết nối việc đạt đến tháng Hai với tình hình hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của make it into: My new habit has ____ March, even though I nearly quit in February.

Xem đáp án

made it into

If there's just one you keep, Ý định

5:57

Nếu chỉ có một điều bạn giữ lại được,

make it joining us again soon for more topical chat

5:59

hãy để nó là việc sớm tham gia cùng chúng tôi để có thêm những cuộc trò chuyện theo chủ đề

Ý định

If there's just one you keep, make it...: nhấn mạnh lời khuyên ưu tiên nhất

If there's just one you keep, make it... có nghĩa là “Ngay cả khi bạn chỉ thực hiện được một lời hứa hoặc quyết tâm, hãy chọn điều này.” Ở đây, keep nghĩa là làm đúng điều đã quyết tâm. One và it cùng chỉ một quyết tâm, còn joining us again soon là hành động mà người nói muốn đề xuất nhất. Cấu trúc If there's just one thing you do/keep, make it + danh từ hoặc dạng -ing đặt một lời khuyên lên trên tất cả các lời khuyên khác. Trong lời kết chương trình này, cấu trúc biến lời mời quay lại để nghe thêm các cuộc trò chuyện về chủ đề thời sự thành một lời kêu gọi nhẹ nhàng và dễ nhớ.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi bằng cụm từ mục tiêu: If there's just one thing you do before bed, ____ brushing your teeth.

Xem đáp án

make it

here at Six Minute English.

6:03

tại Six Minute English.

Bye for now.

6:04

Chào tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:06

Six Minute English từ BBC.