Tại Sao Hà Ngỗng Lại Đắt Như Vậy | Siêu Đắt: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Phim theo chân việc khai thác hà ngỗng đầy nguy hiểm ngoài khơi đảo Vancouver, từ tiếp cận khi thủy triều thấp đến phân hạng và giao tươi, đồng thời liên hệ hạn ngạch, sự mau hỏng, truyền thống bản địa, độ khan hiếm và giá bán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Thành ngữ getting your hands on nghĩa là xoay xở để có được thứ hiếm hoặc khó tiếp cận, không phải đặt tay lên nó theo nghĩa đen. 2. Mẫu Ngữ pháp & Cấu trúc câu As plentiful as this rock island looks, thừa nhận vẻ dồi dào trước khi đối lập với giới hạn khai thác. 3. Bối cảnh Văn hóa, Truyền thông & Thực tế Nuu-chah-nulth First Nations. gọi đúng tên cộng đồng bản địa Canada từ lâu xem loài hà này là thực phẩm truyền thống.
Nội dung bài học
Stevie Dennis is harvesting a cluster of gooseneck barnacles,
0:01Stevie Dennis đang thu hoạch một cụm hà cổ ngỗng,
one of the most expensive seafoods in the world. Ngữ pháp
0:04một trong những loại hải sản đắt nhất thế giới.
one of the most expensive seafoods: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều xác định một thành viên trong nhóm đứng gần đầu bảng xếp hạng. Ở đây, hà ngỗng được giới thiệu là một loại thuộc nhóm hải sản đắt nhất thế giới, chứ không nhất thiết là loại duy nhất đắt nhất. Sau one of, danh từ chỉ nhóm phải ở số nhiều: seafoods có nghĩa là các loại hải sản. Cụm in the world xác định phạm vi so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng one of và dạng so sánh nhất của expensive: This spice is ____ ingredients in the shop.
Xem đáp án
one of the most expensive
Just 1 lb can cost over $100 in Spain and Portugal,
0:08Chỉ 1 pound thôi đã có thể có giá hơn 100 đô la ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha,
That's about seven times the price of some Maine lobster. Ngữ pháp
0:14Mức đó cao gấp khoảng bảy lần giá của một số loại tôm hùm Maine.
seven times the price of: biểu thị tỷ lệ tổng giá
Cấu trúc số lần + the price of + đối tượng so sánh biểu thị tỷ lệ giữa các mức tổng giá. seven times the price of some Maine lobster có nghĩa là giá của mặt hàng đầu tiên bằng khoảng bảy lần giá dùng làm chuẩn, tức tỷ lệ 7:1. Số lần này đã bao gồm khoản chuẩn ban đầu. Nó có nghĩa là tổng cộng bằng bảy lần mức chuẩn, không phải lấy mức chuẩn rồi cộng thêm bảy lần nữa; cách sau sẽ cho tổng cộng bằng tám lần mức chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách so sánh giá dùng danh từ trong bài học: A day pass is $8, and a weekly pass is $56. The weekly pass costs ____ a day pass.
Xem đáp án
seven times the price of
But getting your hands on these barnacles is harder than it seems. Ghi chú
0:18Nhưng để có được những con hà này khó hơn người ta tưởng.
getting your hands on ...: xoay xở để có được thứ gì
Ở đây, getting your hands on có nghĩa là xoay xở để có được hoặc tiếp cận một thứ gì đó. Nó không có nghĩa là đặt tay lên thứ đó theo nghĩa đen. Cụm -ing làm chủ ngữ của câu; get your hands on + danh từ cho thấy việc có được thứ đó thường đòi hỏi nỗ lực.
Luyện tập
Câu nào cho biết người nói đã xoay xở để có được một cuốn sách hiếm?
- I finally touched a rare first edition.
- I finally got my hands on a rare first edition.
- I finally gave away a rare first edition.
Xem đáp án
I finally got my hands on a rare first edition.
harder than it seems: khó hơn vẻ bề ngoài
Trong harder than it seems, harder là tính từ ở dạng so sánh hơn. Cụm này so sánh độ khó thực tế với độ khó mà ấn tượng ban đầu gợi ra, nên công việc có vẻ dễ nhưng thực tế lại khó hơn. Ở đây, it chỉ toàn bộ việc kiếm được những con hà này, không chỉ một con hà cụ thể.
Luyện tập
Câu nào cho biết một nhiệm vụ lúc đầu có vẻ dễ nhưng sau đó hóa ra khó hơn?
- Building this treehouse is harder than it seems.
- Building this treehouse is exactly as hard as it seems.
- Building this treehouse is easier than it seems.
Xem đáp án
Building this treehouse is harder than it seems.
The job comes with serious risks and even the possibility of death. Cụm từ
0:22Công việc này tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng, thậm chí có thể mất mạng.
comes with serious risks: risiko yang melekat pada pekerjaan
Trong cấu trúc X comes with Y, come with có nghĩa là Y được bao gồm trong X, gắn với X hoặc thường đi kèm X. Ở đây, serious risks được trình bày như một phần vốn có của công việc, chứ không phải những thứ di chuyển cùng công việc theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này trình bày một sự việc như một gói đi kèm một điều kiện hoặc hệ quả: một vị trí có thể đi kèm trách nhiệm, một món hàng có thể đi kèm bảo hành và một quyết định có thể đi kèm chi phí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come with: The higher salary ____ more responsibility.
Xem đáp án
comes with
And is this what makes them so expensive?
0:31Và có phải chính điều này khiến chúng đắt đỏ như vậy?
Why ...? And is this what makes ...?: pembuka dua soalan
Câu hỏi đầu tiên xác lập hiện tượng chính cần giải thích: tại sao việc thu hoạch hà ngỗng lại khó. Câu hỏi thứ hai lập tức đưa ra một mối liên hệ có thể được video xem xét: liệu chính khó khăn đó có giải thích mức giá cao hay không. Trình tự này tổ chức thông tin theo dạng câu hỏi → câu hỏi về quan hệ nhân quả có thể có. Vì phần thứ hai vẫn là một câu hỏi, nó tạo sự tò mò thay vì khẳng định rằng khó thu hoạch là nguyên nhân duy nhất khiến giá cao.
Luyện tập
Phần mở đầu bằng hai câu hỏi này có tác dụng gì?
- Nó chuyển chủ đề từ việc thu hoạch sang một câu hỏi không liên quan.
- Nó giới thiệu một khó khăn rồi hỏi liệu khó khăn đó có giải thích mức giá cao hay không.
- Nó chứng minh rằng nguy hiểm là lý do duy nhất khiến giá cao.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một khó khăn rồi hỏi liệu khó khăn đó có giải thích mức giá cao hay không.
have a long fleshy stalk called a peduncle, Cách dùng từ
0:39có một phần thân dài, mềm và mọng thịt gọi là cuống,
which holds the highly sought-after meat you can eat. Cách dùng từ
0:42nơi chứa phần thịt ăn được rất được săn lùng.
known in Europe as percebes: được biết đến ở châu Âu với tên percebes
Cấu trúc be known in + place + as + name cho biết người ta dùng tên nào cho cùng một sự vật tại một khu vực cụ thể. Ở đây, as giới thiệu percebes là tên gọi của gooseneck barnacles tại châu Âu; nó không thể hiện sự so sánh. Cụm từ chỉ địa điểm giới hạn phạm vi của tên gọi: một vật có thể được biết đến bằng tên đó ở nơi này nhưng có tên khác ở nơi khác. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu tên vùng miền, tên gọi khác và thuật ngữ chuyên môn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ tên gọi vùng miền: This wild herb is ____ the region ____ mountain mint.
Xem đáp án
known in · as
peduncle: phần cuống nhiều thịt của con hà
Trong câu này, peduncle là thuật ngữ giải phẫu chỉ phần cuống dài và nhiều thịt của gooseneck barnacle. Đây là phần mềm dẻo nằm dưới các mảng vỏ cứng, và câu văn xác định nó là phần chứa thịt ăn được. Từ này cũng có thể gọi những cấu trúc giống cuống trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là thực vật học, nhưng việc nhắc đến hà trong ngữ cảnh này xác định nghĩa động vật học.
Luyện tập
Trong câu “The shell plates sit above a flexible peduncle,” peduncle có nghĩa là gì?
- Phần cuống nhiều thịt của con hà
- Các mảng vỏ ngoài cứng của con hà
- Một rễ cây bám vào con hà
Xem đáp án
Phần cuống nhiều thịt của con hà
Highly sought-after: nhu cầu cao và sự cạnh tranh
Ở đây, highly sought-after mô tả phần thịt ăn được là thứ mà nhiều người rất muốn có. Highly nhấn mạnh sought-after; từ này bắt nguồn từ seek và thể hiện nhu cầu cao. Cụm từ này cũng thường gợi ý rằng nguồn cung có hạn, hoặc người ta phải cạnh tranh hay trả nhiều tiền hơn để có được thứ đó. Nó cũng có thể mô tả sản phẩm, vé, kỹ năng, nhân lực và địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành bằng tính từ ghép trong bài có nghĩa là “được nhiều người mong muốn và thường có sự cạnh tranh lớn”: The gallery sold a ____ painting to a private collector.
Xem đáp án
highly sought-after
People say it tastes like lobster, crab, or clam.
0:45Người ta nói nó có vị giống tôm hùm, cua hoặc nghêu.
They grow in intertidal zones, including in Spain, Cách dùng từ
0:49Chúng sinh trưởng ở các vùng gian triều, kể cả tại Tây Ban Nha,
where an average of five people die trying to harvest them each year. Cụm từ
0:53nơi trung bình mỗi năm có năm người thiệt mạng khi cố thu hoạch chúng.
Intertidal zones: giữa mức triều cao và triều thấp
Intertidal zones là những phần bờ biển nằm giữa các mốc triều cao và triều thấp thông thường. Chúng bị nước biển che phủ khi triều lên và lộ ra không khí khi triều xuống. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích vì sao việc tiếp cận và thu hoạch hà phụ thuộc vào thủy triều và có thể nguy hiểm. Đây là một thuật ngữ sinh thái chính xác, không phải từ chung để chỉ mọi nơi gần biển.
Luyện tập
Một nhà khoa học nghiên cứu dải bờ biển đá bị nước che phủ khi triều lên và lộ ra khi triều xuống. Khu vực này được gọi là gì?
- the supratidal zone
- the intertidal zone
- the subtidal zone
Xem đáp án
the intertidal zone
Báo cáo số trung bình hằng năm bằng an average of ... each year
Trong câu này, an average of five people nêu số người trung bình dựa trên dữ liệu của nhiều năm, còn each year cho biết đơn vị thời gian là một năm. Hai phần kết hợp thành khung báo cáo an average of + số lượng + người hoặc vật + động từ + each year. Số trung bình hằng năm tóm tắt sự biến động: có năm số người chết có thể ít hơn năm và có năm có thể nhiều hơn. Câu này không có nghĩa là năm nào cũng có đúng năm người chết.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng khung trung bình hằng năm mục tiêu: The clinic treats ____ 200 injured birds ____.
Xem đáp án
an average of · each year
They also grow here, off the coast of Vancouver Island. Cụm từ
0:57Chúng cũng sinh trưởng ngay tại đây, ngoài khơi đảo Vancouver.
off the coast of để chỉ vị trí trong vùng biển gần bờ
Off the coast of Vancouver Island xác định một vật ở trên biển gần đảo Vancouver nhưng cách khỏi đường bờ biển của đảo. Off là một phần của cả cụm từ chỉ vị trí; ở đây, nó không có nghĩa là bị tắt hay chỉ đơn giản là rời khỏi một nơi. Mẫu off the coast of + địa điểm có thể xác định vị trí của đảo, tàu thuyền, tai nạn, động vật hoang dã hoặc những thứ khác trong vùng biển gần đó. Khoảng cách chính xác tới bờ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là ngọn hải đăng nằm trên một hòn đảo ngoài biển gần Cornwall chứ không nằm trên đường bờ biển Cornwall?
- The lighthouse stands on the coast of Cornwall.
- The lighthouse stands off the coast of Cornwall.
- The lighthouse stands along the coast of Cornwall.
Xem đáp án
The lighthouse stands off the coast of Cornwall.
The danger of harvesting the seafood begins before Stevie and his partner Jordan even reach the small rock island where the barnacles grow. Ngữ pháp
1:02Việc thu hoạch loại hải sản này đã đầy nguy hiểm ngay cả trước khi Stevie và cộng sự Jordan đến được hòn đảo đá nhỏ nơi hà sinh trưởng.
begins before ... even reach: sự khởi đầu sớm hơn dự kiến
Trong “begins before ... even reach”, before đặt thời điểm bắt đầu của mối nguy hiểm trước lúc Stevie và Jordan đến nơi. Even tập trung sự nhấn mạnh vào reach: đến được hòn đảo vốn đã là một cột mốc rất sớm, vậy mà mối nguy hiểm còn bắt đầu trước khi họ đi được đến bước đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “X begins before someone even does Y”, dùng để nhấn mạnh rằng X bắt đầu sớm hơn dự kiến một cách đáng ngạc nhiên. Ở đây, even là từ nhấn mạnh mang nghĩa “đã xảy ra trước cả khi Y kịp diễn ra”, chứ không phải trạng từ mang nghĩa “đồng đều”.
Luyện tập
Điền từ nhấn mạnh cho thấy vấn đề bắt đầu sớm hơn dự kiến một cách đáng ngạc nhiên: The delays began before we ____ left the office.
Xem đáp án
even
The 15-minute boat ride off the coast starts off smooth. Cụm động từ
1:12Chuyến đi thuyền 15 phút ngoài khơi ban đầu khá êm ả.
starts off smooth: miêu tả trạng thái ban đầu
Starts off có nghĩa là “bắt đầu trong một trạng thái hoặc theo một cách nhất định”. Ở đây, smooth là tính từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ: nó miêu tả chuyến đi thuyền ở thời điểm bắt đầu, vì vậy câu này có nghĩa là ban đầu chuyến đi yên ả và không gặp vấn đề. Mẫu chủ ngữ + start off + tính từ thường dùng để thiết lập trạng thái ban đầu trước một thay đổi về sau: “The meeting started off tense.” Off là một phần của cụm động từ, không có nghĩa là chủ ngữ rời đi.
Luyện tập
Câu nào dùng start off + tính từ để thiết lập trạng thái ban đầu trước một thay đổi về sau?
- The interview started tensely off, but everyone relaxed after a few minutes.
- The interview started off tense, but everyone relaxed after a few minutes.
- The interview started off tensely, but everyone relaxed after a few minutes.
Xem đáp án
The interview started off tense, but everyone relaxed after a few minutes.
as Stevie attempts to make the leap from the boat onto the rocks.
1:19khi Stevie cố nhảy từ thuyền lên các mỏm đá.
Wait a little longer and ...: một điều kiện ngắn gọn
Mẫu mệnh đề mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả có thể hoạt động như một điều kiện ngắn gọn: “Hãy làm hoặc để X xảy ra, rồi Y sẽ xảy ra” có nghĩa là “Nếu X xảy ra, Y sẽ theo sau”. And không chỉ nối hai hành động không liên quan mà còn liên kết điều kiện với hệ quả. Ở đây, wait a little longer không phải là lời yêu cầu người xem thực sự chờ đợi. Nó đẩy mốc thời gian được hình dung về phía trước, còn mệnh đề kết quả dự đoán rằng khi đó sóng sẽ dâng cao và khiến cú nhảy khó hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mệnh lệnh + and: Give the paint another hour, ____ it will be dry enough for a second coat.
Xem đáp án
and
At low tide: cụm từ cố định chỉ thời điểm triều xuống
At low tide là một cụm giới từ chỉ thời gian thường dùng, có nghĩa là “khi thủy triều ở giai đoạn thấp và nước biển đã rút”. Giới từ at đặt một hoạt động vào giai đoạn đó của chu kỳ thủy triều. Trong câu này, cụm từ xác định thời điểm duy nhất Stevie có thể tiếp cận các tảng đá và thu hoạch ở đó. Mệnh đề when theo sau mở rộng thông tin thời gian bằng cách giải thích khả năng tiếp cận do mực nước thấp hơn tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng có at: The cave is reachable only ____, when the sea has receded.
Xem đáp án
at low tide
only as long as ... will allow: đặt ra thời lượng tối đa
Ở đây, only as long as nêu khoảng thời gian tối đa mà hành động có thể tiếp diễn. Mệnh đề the tide will allow him đặt ra giới hạn trên đó: khi thủy triều không còn cho phép thu hoạch, anh ấy phải dừng lại. Trong ngữ cảnh khác, as long as có thể mang nghĩa “miễn là” và đặt ra một điều kiện. Tuy nhiên, ở đây cụm từ này trả lời câu hỏi “trong bao lâu?” chứ không phải “với điều kiện nào?”. Một mẫu có thể áp dụng lại là can + hành động + only as long as + mệnh đề nêu giới hạn.
Luyện tập
Dùng cụm từ đặt ra thời lượng tối đa để hoàn thành câu tiếng Anh: The hikers can continue ____ daylight lasts.
Xem đáp án
only as long as
the barnacles are covered by water and too dangerous to harvest.
1:43hà sẽ chìm dưới nước và việc thu hoạch trở nên quá nguy hiểm.
limited window: khoảng thời gian ngắn có thể sử dụng
Window được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây để chỉ một khoảng thời gian mà một hành động cụ thể có thể được thực hiện. Limited nhấn mạnh rằng khoảng thời gian sử dụng được này ngắn hoặc có ranh giới chặt chẽ; nó không mô tả kích thước của một cửa sổ vật lý. Nghĩa chỉ thời gian này thường xuất hiện trong cấu trúc a window for + danh từ hoặc a window to + động từ: a window for repairs, a window to apply. Khi window đóng lại, cơ hội đó không còn nữa.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ có nghĩa là một khoảng thời gian ngắn có thể sử dụng để hoàn thành câu tiếng Anh: There is a ____ for walk-in appointments between 2:00 and 2:30.
Xem đáp án
limited window
to go harvest as many goosenecks as you can. Ngữ pháp
1:50để thu hoạch được bao nhiêu hà cổ ngỗng tùy thích.
It's not like + mệnh đề để bác bỏ một giả định
Trong câu này, It's not like nêu ra rồi bác bỏ một giả định: người nghe không nên hình dung rằng có trọn tám tiếng để thu hoạch. Like ở đây không diễn tả sự giống nhau; mệnh đề theo sau nêu tình huống đang bị phủ nhận. Cấu trúc It's not like + mệnh đề giúp người nói điều chỉnh một kỳ vọng theo cách gián tiếp. Nó thường tương đương với “tình hình thực tế không phải như vậy”, nên có thể nghe bớt thẳng thừng hơn câu “bạn sai rồi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hội thoại dùng để bác bỏ một giả định không thực tế: “____ we can finish the entire renovation in one afternoon.”
Xem đáp án
It's not like
as many + danh từ số nhiều + as ... can để diễn tả số lượng tối đa
Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as chủ ngữ can có nghĩa là “số lượng lớn nhất mà khả năng hoặc hoàn cảnh của chủ ngữ cho phép”. Ở đây, goosenecks là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy many là từ chỉ lượng phù hợp. Can ở cuối thay cho một hành động đầy đủ hơn đã được hiểu qua ngữ cảnh: as many goosenecks as you can harvest. Cấu trúc này tập trung vào việc đạt số lượng tối đa, chứ không phải so sánh hai con số được nêu rõ.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu bằng cấu trúc chỉ số lượng tối đa trong bài học: “Please collect ____ from the orchard.”
Xem đáp án
as many apples as you can
and you're going to try and capitalize on that. Ghi chú
1:53và phải cố tận dụng tối đa khoảng thời gian đó.
Try and + động từ nguyên mẫu trong lời nói thân mật
Trong câu này, try and capitalize có nghĩa tương đương với try to capitalize. Try and + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc phổ biến trong hội thoại, dùng để diễn đạt việc cố gắng hoặc thử làm điều gì đó. Hai động từ không mô tả một trình tự cứng nhắc là thử trước rồi mới hành động. Hãy hiểu try and là một cấu trúc thể hiện sự cố gắng, còn capitalize là hành động được cố gắng thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu thân mật bằng cấu trúc có and trong bài học: I’ll ____ call you after practice.
Xem đáp án
try and
Capitalize on that: tận dụng một cơ hội
Capitalize on có nghĩa là sử dụng hiệu quả một tình huống, cơ hội hoặc lợi thế để thu được lợi ích. Ở đây, that quay lại chỉ very short window, vì vậy người nói muốn nói đến việc tận dụng tối đa cơ hội có hạn đó. Capitalize và on tạo thành tổ hợp cần thiết cho nghĩa này. Nghĩa này không liên quan đến việc viết hoa một chữ cái; tân ngữ sau on cho biết cơ hội hoặc điều kiện đang được tận dụng.
Luyện tập
Trong câu “We should capitalize on the extra publicity while people are interested,” capitalize on có nghĩa là gì?
- Cung cấp tiền cho hoạt động quảng bá
- Dùng sự chú ý của công chúng như một cơ hội để giành lợi thế
- Viết nội dung quảng bá bằng chữ in hoa
Xem đáp án
Dùng sự chú ý của công chúng như một cơ hội để giành lợi thế
Cấu trúc “It's essential for Stevie to do the job fast, but carefully”: cần làm nhanh nhưng cẩn thận
Mẫu It's essential for + người + to + động từ dùng it làm chủ ngữ giả để nói rằng một hành động là cần thiết. Trong câu này, for Stevie cho biết Stevie là người phải làm công việc đó; nó không có nghĩa là công việc được làm cho Stevie. Các trạng từ fast và carefully cho biết công việc phải được thực hiện như thế nào. But nối hai yêu cầu có thể tạo ra sự căng thẳng: cần nhanh, nhưng không được mất đi sự cẩn thận.
Luyện tập
Câu nào dùng it làm chủ ngữ giả và cấu trúc for + người + to + động từ để nói rằng Stevie phải hành động nhanh nhưng vẫn cẩn thận?
- The job is essential to Stevie, but he must do it fast and carefully.
- It's essential for Stevie to do the job fast, but carefully.
- Stevie needs to do the job fast, but carefully.
- It's essential that Stevie do the job fast, but carefully.
Xem đáp án
It's essential for Stevie to do the job fast, but carefully.
He harvests while constantly checking the tide. Ngữ pháp
2:02Anh vừa thu hoạch vừa liên tục quan sát thủy triều.
“while constantly checking”: vừa liên tục kiểm tra
While + -ing giới thiệu một hành động xảy ra cùng lúc với hành động chính. Trong while constantly checking the tide, chủ ngữ bị lược bỏ là he, giống với chủ ngữ trong He harvests; dạng đầy đủ là while he is constantly checking the tide. Constantly bổ nghĩa cho checking. Từ này có nghĩa là anh ấy tiếp tục kiểm tra hoặc kiểm tra thủy triều nhiều lần trong lúc thu hoạch, chứ không phải chỉ kiểm tra một lần.
Luyện tập
Câu nào cho thấy một người vừa thực hiện hành động chính vừa liên tục kiểm tra thủy triều cùng lúc?
- He harvests by constantly checking the tide.
- He harvests while someone else constantly checks the tide.
- He harvests while constantly checking the tide.
- He harvests after checking the tide.
Xem đáp án
He harvests while constantly checking the tide.
One slip and the waves could take him under. Ngữ pháp
2:04Chỉ cần trượt chân, sóng có thể cuốn anh xuống nước.
One slip and ... could take him under: lời cảnh báo ngắn gọn và mạnh mẽ
One slip là một cụm danh từ ngắn không có động từ, nhưng ở đây nó có chức năng như điều kiện if he slips once, tức là “nếu anh ấy trượt chân một lần”. And nối điều kiện được rút gọn này với hậu quả có thể xảy ra. Cấu trúc này làm cho lời cảnh báo ngắn gọn và mạnh mẽ. Take him under có nghĩa là sóng có thể kéo anh ấy xuống dưới nước, chứ không chỉ đơn giản là đưa anh ấy đi đâu đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo ngắn gọn bằng từ nối: One wrong step ____ you could fall.
Xem đáp án
and
It just boils down to skilled labor. Cụm động từ
2:08Chung quy lại, công việc này cần người có tay nghề.
boils down to: quy một điều phức tạp về phần cốt lõi
Boils down to có nghĩa là sau khi xem xét một tình huống phức tạp, ta có thể quy nó về điểm hoặc yếu tố quan trọng nhất. Ở đây, kết luận đơn giản của người nói là skilled labor, và just nhấn mạnh rằng đó chính là điểm cốt lõi. Cụm từ này không nói về việc đun nóng chất lỏng. Cấu trúc thường gặp là something boils down to cộng với danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Dùng nó để chuyển từ nhiều chi tiết sang vấn đề thiết yếu.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu và mang nghĩa “có thể được quy về vấn đề thiết yếu”: The complicated debate ultimately ... one basic question.
- results in
- looks after
- boils down to
Xem đáp án
boils down to
especially when you're working with a you know, a small team of people.
2:13đặc biệt là khi bạn làm việc cùng một nhóm nhỏ, bạn biết đấy.
not a job that anyone can do: không phải ai cũng đủ năng lực
Ở đây, not phủ định toàn bộ ý a job that anyone can do. Người nói muốn nói rằng công việc này không phù hợp với tất cả mọi người, hay không phải bất cứ ai cũng làm được. Trong cấu trúc này, anyone không có nghĩa là không một ai có thể làm công việc đó. Một số người có đủ năng lực vẫn làm được; điểm chính là công việc đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự tin tưởng đặc biệt.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “It's not a job that anyone can do” có nghĩa là gì?
- Một số người có thể làm công việc này, nhưng nó đòi hỏi những phẩm chất không phải ai cũng có.
- Bất cứ ai cũng có thể làm công việc này mà không cần chuẩn bị đặc biệt.
- Không một ai trên thế giới có khả năng làm công việc này.
Xem đáp án
Một số người có thể làm công việc này, nhưng nó đòi hỏi những phẩm chất không phải ai cũng có.
have each other's back: hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau
Have each other's back là một thành ngữ có nghĩa là hỗ trợ, bảo vệ hoặc trông chừng lẫn nhau, nhất là khi công việc khó khăn hoặc nguy hiểm. Each other's cho thấy sự hỗ trợ mang tính hai chiều: mỗi người đều sẵn sàng giúp người kia. Back ở đây mang nghĩa bóng, không chỉ là một bộ phận cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ được đánh dấu: During difficult rescues, the two divers ____.
Xem đáp án
have each other's back
the most prized barnacles thrive in the most dangerous spots on the island. Mạch ý
2:27những con hà giá trị nhất lại sinh trưởng tốt nhất ở các vị trí nguy hiểm nhất trên đảo.
To add to the risks như một cụm chuyển ý cộng dồn
To add to the risks là cụm chuyển ý mở đầu, trình bày phát biểu tiếp theo như một khó khăn nữa chồng lên những rủi ro đã được nhắc đến. Mệnh đề chính theo sau cho biết điều gì làm rủi ro tăng thêm. Mẫu To add to + cụm danh từ giúp tổ chức lập luận cộng dồn về vấn đề, chi phí, bằng chứng hoặc những tình huống khác đang phát triển. Ở đây, to add không phải là mệnh lệnh bảo ai đó tạo thêm rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý ba từ trong bài học: ____ the delays, the storm damaged the bridge.
Xem đáp án
To add to
the most prized ... the most dangerous: hai dạng bậc nhất song song
Mệnh đề đặt song song hai cụm từ bậc nhất: the most prized barnacles và the most dangerous spots. Cách ghép này làm nổi bật nghịch lý giữa giá trị và rủi ro: những con hà được mong muốn nhất lại nằm ở nơi nguy hiểm nhất để thu hoạch. Ở đây, thrive in có nghĩa là sinh trưởng hoặc sống đặc biệt tốt trong một môi trường nhất định. Câu này liên hệ việc phát triển mạnh ở những nơi đó với sự khó khăn khi thu hoạch; nó không nói rằng chỉ riêng mức độ nguy hiểm quyết định giá cả.
Luyện tập
Câu nào sử dụng rõ nhất hai dạng bậc nhất song song để liên hệ giá trị cao với rủi ro cao?
- The dangerous cliffs make every herb valuable.
- The most valuable herbs grow on the most dangerous cliffs.
- Valuable herbs also grow near dangerous cliffs.
Xem đáp án
The most valuable herbs grow on the most dangerous cliffs.
and they grow on the edge of the rocks where the waves are constantly thrashing against them.
2:35và chúng mọc ở mép đá, nơi sóng không ngừng quật dữ dội vào chúng.
packed with meat: bên trong chứa dày đặc một thứ gì đó
Packed with meat có nghĩa là những con hà chứa một lượng thịt lớn trong một không gian nhỏ. Packed mô tả phần bên trong được lấp đầy dày đặc đến mức nào; nó không có nghĩa là ai đó đã đóng gói thịt. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là be packed with + danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh sự phong phú hoặc mật độ cao một cách sinh động hơn so với việc chỉ nói have a lot of.
Luyện tập
Hoàn thành lời đánh giá bằng cụm từ mục tiêu được tạo với packed: “The handbook is ____ useful advice.”
Xem đáp án
packed with
so they can grow bigger to withstand the surf,
2:42nhờ vậy chúng lớn hơn để chống chọi với sóng vỗ,
which is how they're able to cling more tightly to the rocks. Ghi chú
2:45và cũng nhờ thế mà chúng bám chặt hơn vào đá.
which is how: nối một cơ chế với kết quả của nó
Which is how quy chiếu về toàn bộ ý phía trước: những con hà lớn hơn để có thể chịu được sóng. Nó không chỉ quy chiếu đến danh từ surf ở gần nhất. Sau đó, cụm này trình bày sự phát triển trước đó như cơ chế tạo điều kiện cho kết quả tiếp theo: bám chặt hơn vào đá. Cấu trúc [sự việc trước], which is how [kết quả] tách điều xảy ra trước khỏi cách nó tạo ra kết quả.
Luyện tập
Chọn từ nối trình bày hành động trước đó như phương pháp tạo ra kết quả: “Lena saved a copy after every revision, ___ she recovered the paragraph she deleted.”
- which means
- which is why
- which is how
Xem đáp án
which is how
cling more tightly to the rocks: bám chặt hơn vào đá
Ở đây, cling to có nghĩa là “bám chắc vào một bề mặt”. Những con hà vẫn bám vào đá ngay cả khi bị sóng đánh. More tightly so sánh độ chắc của sự bám này với một lực bám yếu hơn. Dùng cling to + danh từ để chỉ vật hoặc bề mặt được bám vào. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc tiếp tục giữ một ý tưởng hay niềm tin, nhưng câu này nói về sự bám dính vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cling và giới từ đúng: Even in strong wind, the ivy can ____ the wall.
Xem đáp án
cling to
But this also makes them especially difficult to remove. Ngữ pháp
2:48Nhưng điều này cũng khiến chúng đặc biệt khó gỡ ra.
make ... difficult to remove: khiến một vật khó bị gỡ bỏ
Make + tân ngữ + tính từ + to-infinitive cho biết một nguyên nhân khiến hành động liên quan đến tân ngữ có một đặc điểm nhất định. Ở đây, them được mô tả là especially difficult xét về việc gỡ chúng ra; them cũng là tân ngữ được hiểu ngầm của remove. Mẫu câu là make + tân ngữ + easy/difficult/hard/impossible + to + động từ. Không thêm to be sau tân ngữ: make them difficult to remove là dạng ngắn gọn và tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu đúng của read: The tiny print made the instructions difficult ____.
Xem đáp án
to read
Stevie uses a leaf spring tool to pry out clumps of gooseneck barnacles. Cụm động từ
2:56Stevie dùng một dụng cụ làm từ lá nhíp để nạy từng cụm hà cổ ngỗng.
Pry out: cạy một vật đang được gắn chặt ra
Ở đây, pry out có nghĩa là dùng một dụng cụ như đòn bẩy để làm các cụm hà bật khỏi bề mặt. Out cho biết kết quả: các cụm hà rời khỏi nơi chúng đang bám chặt. Tân ngữ có thể đứng sau cụm động từ, như trong pry out the clumps, hoặc nằm giữa hai phần, như trong pry them out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cụm động từ có nghĩa là “lấy ra bằng cách cạy”: The lid was stuck, so Ana used a flat tool to ____ it ____.
Xem đáp án
pry · out
Used to harvest: một hoạt động từng được làm thường xuyên
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng đúng trong quá khứ và thường ngụ ý rằng hiện nay điều đó không còn đúng hoặc không còn thường xuyên nữa. Ở đây, used to harvest cho biết việc thu hoạch hà cổ ngỗng từng là hoạt động thường xuyên của anh ấy, chứ không phải một lần thu hoạch riêng lẻ. Harvest giữ nguyên dạng cơ bản sau used to: used to harvest.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là trước đây Leo thường xuyên thu hoạch rong biển nhưng hiện nay có lẽ không còn làm vậy?
- Leo is used to harvesting seaweed.
- Leo harvested seaweed yesterday.
- Leo used to harvest seaweed.
Xem đáp án
Leo used to harvest seaweed.
one by one: làm lần lượt từng mục
One by one có nghĩa là xử lý riêng từng thành viên trong một nhóm theo thứ tự. Ở đây, Stevie lần lượt kéo từng con hà ra thay vì gỡ cả nhóm cùng lúc. Cụm từ này nhấn mạnh thứ tự của hành động chứ không phải tốc độ. Hành động có thể nhanh hoặc chậm.
Luyện tập
Câu nào dùng one by one để cho biết các cuốn sách được kiểm tra riêng từng cuốn theo thứ tự?
- The librarian put the books side by side.
- The librarian checked the books one by one.
- The librarian checked all the books at once.
Xem đáp án
The librarian checked the books one by one.
Stevie must also be careful with how he harvests the barnacles.
3:12Stevie cũng phải cẩn thận với cách mình thu hoạch hà.
While worrying about his own safety: mệnh đề rút gọn với while + -ing
While worrying about his own safety là dạng rút gọn của while he is worrying about his own safety. Cấu trúc này đặt nỗi lo liên tục về sự an toàn của Stevie làm thông tin nền, còn mệnh đề chính bổ sung một trách nhiệm khác: phải cẩn thận về cách anh ấy thu hoạch hà. Trong mệnh đề while rút gọn này, chủ ngữ không được nói ra phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, Stevie vừa là người lo lắng vừa là người phải cẩn thận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng while + dạng -ing của worry để thể hiện một mối lo làm thông tin nền diễn ra cùng lúc với hành động chính: ____ about her own deadline, Maya also helped her teammate finish the report.
Xem đáp án
While worrying
Harvesters try to avoid taking or harming other organisms attached to the barnacles, Ngữ pháp
3:16Những người thu hoạch cố không lấy đi hay làm hại các sinh vật khác bám trên hà,
Cách dùng avoid taking or harming
Trong avoid taking or harming, avoid đi trước các dạng -ing, không đi trước to cộng với động từ nguyên mẫu. Taking và harming là hai hành động song song được nối bằng or, và cùng dùng other organisms làm tân ngữ. Cụm này có nghĩa là “cố không lấy đi hoặc làm hại chúng”. Trong hướng dẫn và cảnh báo, avoid cộng với gerund dùng để nêu hành động cần tránh.
Luyện tập
Chọn câu dùng avoid đúng để cho thấy những người thu hoạch không muốn thực hiện cả hai hành động.
- Harvesters try to avoid to take or harm other organisms.
- Harvesters try to avoid taking or harm other organisms.
- Harvesters try to avoid taking or harming other organisms.
Xem đáp án
Harvesters try to avoid taking or harming other organisms.
Cụm bổ nghĩa sau danh từ trong organisms attached to the barnacles
Trong organisms attached to the barnacles, cụm phân từ quá khứ attached to the barnacles đứng sau danh từ để xác định những sinh vật nào được nói đến. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với organisms that are attached to the barnacles. Attached mô tả một trạng thái hoặc kết quả đã có: các sinh vật đang gắn vào những con sun. Cụm này không có nghĩa là những người thu hoạch đã gắn chúng vào đó.
Luyện tập
Chọn câu dùng mệnh đề quan hệ rút gọn để mô tả những sinh vật đã gắn vào đá.
- The team recorded organisms that attached themselves to the rocks.
- The team recorded organisms attaching themselves to the rocks.
- The team recorded organisms attached to the rocks.
Xem đáp án
The team recorded organisms attached to the rocks.
and they take extra care not to damage the gooseneck barnacle itself, Cụm từ
3:22đồng thời hết sức cẩn thận để không làm hỏng chính con hà cổ ngỗng,
take extra care not to damage: đặc biệt cẩn thận để không làm hỏng
Trong take extra care not to damage, take care có nghĩa là hành động thận trọng, còn extra làm tăng mức độ thận trọng. Phần not to damage nêu kết quả không mong muốn mà sự cẩn thận đó nhằm ngăn chặn. Mẫu take extra care not to + động từ nguyên mẫu hữu ích khi một người phải thực hiện công việc nhưng đồng thời phải chủ động tránh một hậu quả gây hại cụ thể. Ở đây, not thuộc về cụm nguyên mẫu not to damage; nó không có nghĩa là không cẩn thận.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn an toàn bằng take extra care và động từ damage: When removing the cover, ____ the seal.
Xem đáp án
take extra care not to damage
since slicing through it will automatically lower its value. Ngữ pháp
3:26vì chỉ cần cắt đứt nó là giá trị sẽ lập tức giảm xuống.
slicing through it làm chủ ngữ dạng mệnh đề -ing
Slicing through it là một mệnh đề -ing đóng vai trò chủ ngữ của cụm động từ will automatically lower its value. Nó gọi tên một hành động và trình bày hành động đó như nguyên nhân. Đây không phải dạng hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be đứng trước slicing. Mẫu mệnh đề -ing + hậu quả thường được dùng để nói một hành động gây ra điều gì: Dropping the device will break the screen. Trong phụ đề, will nêu hậu quả dự kiến, còn automatically cho biết sự giảm giá trị diễn ra mà không cần thêm quyết định nào.
Luyện tập
Đổi slice through the cable thành một mệnh đề -ing làm chủ ngữ: ____ will stop the machine.
Xem đáp án
Slicing through the cable
Marketable barnacles will have a hard white plate at the end
3:30Những con hà đủ tiêu chuẩn bán ra sẽ có một mảng vỏ trắng cứng ở đầu
less than 10% of the barnacles will be considered marketable. Cách dùng từ
3:43chưa đến 10% số hà được coi là đủ tiêu chuẩn bán ra.
considered marketable trong phân hạng sản phẩm
Trong ngữ cảnh phân loại này, be considered marketable có nghĩa là “được đánh giá là đáp ứng yêu cầu phân hạng thương mại hoặc chất lượng, vì thế phù hợp để bán”. Considered là động từ đánh giá ở thể bị động, còn marketable là bổ ngữ gọi tên trạng thái được gán. Cụm này không có nghĩa là sản phẩm được ưa chuộng và cũng không bảo đảm rằng sản phẩm đã được bán. Ý chính có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là đủ điều kiện hoặc phù hợp để bán theo các tiêu chuẩn liên quan.
Luyện tập
Trong một báo cáo kiểm soát chất lượng, “The batch is considered marketable” có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- Toàn bộ lô hàng đã được bán.
- Lô hàng đáp ứng các tiêu chuẩn để bán.
- Lô hàng đã được phần lớn khách hàng ưa chuộng.
Xem đáp án
Lô hàng đáp ứng các tiêu chuẩn để bán.
The further you go in and find where the trees are a little bit more protected,
3:53Càng đi sâu vào và tìm đến nơi cây cối được che chắn tốt hơn,
the top of the tree is where you're going to find the branches
3:59bạn sẽ thấy cành mọc trên ngọn cây
there's a limit to how many barnacles Stevie can take. Ngữ pháp
4:10Stevie vẫn chỉ được lấy một số lượng giới hạn.
As plentiful as this rock island looks: cấu trúc nhượng bộ đưa lên đầu
Ở đầu câu, As + adjective + as + subject + một động từ như looks, seems hoặc sounds có thể thực hiện chức năng nhượng bộ: thừa nhận một ấn tượng trước khi mệnh đề chính giới hạn hoặc điều chỉnh nó. Ở đây, mệnh đề được tô nổi có nghĩa là “Although this rock island looks plentiful,” chứ không phải hai sự vật có mức độ dồi dào ngang nhau. Việc đưa tính từ lên đầu nhấn mạnh mức độ thuyết phục của ấn tượng đã được thừa nhận. Dấu phẩy báo cho người nghe rằng mệnh đề chính sẽ có sự tương phản, khiến phần điều chỉnh được nhấn mạnh hơn so với một mệnh đề although trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hai phần của mẫu nhượng bộ as ... as mang nghĩa Although the shortcut looks tempting: ____ tempting ____ the shortcut looks, it is unsafe.
Xem đáp án
As · as
a limit to how many ... can take: giới hạn và câu hỏi nhúng
Ở đây, a limit có nghĩa là số lượng tối đa được phép. Giới từ to dẫn vào nội dung mà giới hạn đó áp dụng: how many barnacles Stevie can take. How many barnacles Stevie can take là một mệnh đề nghi vấn nhúng, dùng để hoàn chỉnh nội dung của limit. Vì được nhúng trong một cấu trúc lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật—chủ ngữ Stevie đứng trước động từ tình thái can—chứ không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Sắp xếp các từ sau theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: how many / files / each user / can / upload. There is a limit to ____.
Xem đáp án
how many files each user can upload
that rock will be closed for 6 months to prevent overharvesting.
4:19mỏm đá đó sẽ bị cấm khai thác trong 6 tháng để ngăn việc thu hoạch quá mức.
Once + hiện tại đơn, ... will be closed
Once dẫn vào sự kiện kích hoạt hành động sau đó, tức là lượng khai thác đạt ngưỡng 7,5%. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai và bắt đầu bằng once, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn harvest, còn mệnh đề chính có thể dùng will để diễn tả kết quả trong tương lai. That rock will be closed là cấu trúc bị động ở tương lai: mỏm đá nhận hành động, còn người thực hiện việc đóng cửa không phải trọng tâm. Mẫu có thể tái sử dụng Once + hiện tại đơn, ... will be + quá khứ phân từ thường gặp trong các quy định và quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng reach và close. Dùng hiện tại đơn sau once và bị động tương lai trong mệnh đề chính: Once the tank ____ its maximum level, the inlet valve ____.
Xem đáp án
reaches · will be closed
they transport the barnacles to local restaurants.
4:29họ vận chuyển hà đến các nhà hàng địa phương.
Delivered fresh: tính từ mô tả trạng thái lúc đến nơi
Trong delivered fresh, fresh là tính từ mô tả trạng thái của hà cổ khi chúng đến nơi. Cụm này không có nghĩa là việc giao hàng vừa mới xảy ra. Mẫu bổ ngữ chỉ trạng thái này xuất hiện ở cả dạng chủ động và bị động: a supplier delivers the product fresh và the product is delivered fresh. Các tính từ khác cũng có thể mô tả trạng thái lúc đến nơi, như trong delivered hot hoặc delivered intact.
Luyện tập
Một người bán hải sản muốn nói rằng hàu vẫn còn tươi khi đến tay người mua. Câu nào diễn đạt ý đó?
- The oysters deliver fresh.
- The oysters are delivered fresh.
- The oysters are freshly delivered.
Xem đáp án
The oysters are delivered fresh.
they'll lose much of their texture and flavor when thawed,
4:38sau khi rã đông, chúng sẽ mất đi phần lớn kết cấu và hương vị,
If frozen ... when thawed: mệnh đề bị động rút gọn
If frozen là dạng rút gọn của if they are frozen, còn when thawed được rút gọn từ when they are thawed. Trong cả hai mệnh đề, chủ ngữ được ngầm hiểu là they, chỉ hà cổ, và dạng be bị lược bỏ là are. Frozen và thawed là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động vì hà cổ chịu những hành động này. Cách rút gọn này tránh lặp lại cùng một chủ ngữ và dạng be. Hãy dùng khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ ràng và giống với chủ ngữ của mệnh đề chính liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành mỗi câu bằng mệnh đề bị động rút gọn theo gợi ý: ____, the parcel should be returned to the sender. ____, the application will be reviewed within five days. (if it is damaged; when it is submitted)
Xem đáp án
If damaged · When submitted
making them less valuable: nối thêm kết quả
Cụm -ing making them less valuable sau dấu phẩy nêu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: việc đông lạnh làm mất kết cấu và hương vị, và sự mất mát đó làm giảm giá trị của chúng. Nguyên nhân được hiểu ngầm của making là mệnh đề trước, không phải danh từ flavor ở gần nó. Mẫu có thể áp dụng lại là mệnh đề, making + tân ngữ + bổ ngữ. Mẫu này gắn một hệ quả vào sự việc hoặc tình huống vừa nêu một cách gọn gàng, thay vì bắt đầu một câu riêng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng dấu phẩy + cụm making để diễn tả kết quả của mệnh đề phía trước?
- The road closure caused long detours, making the morning commute slowly.
- The road closure caused long detours, making the morning commute slower.
- The road closure caused long detours, made the morning commute slower.
Xem đáp án
The road closure caused long detours, making the morning commute slower.
you know, you can serve fresh salmon and then you can freeze it and then you can smoke it and,
4:44bạn biết đấy, ta có thể phục vụ cá hồi tươi, rồi đem đông lạnh, rồi hun khói,
you know, you can push the longevity of that product months.
4:48và có thể kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm đó thêm nhiều tháng.
nice and fat dùng để khen thực phẩm
Ở đây, fat miêu tả những con hà biển là béo tròn, nhiều thịt và thích hợp để nấu ăn, nên đây là lời khen chứ không phải lời xúc phạm. Sắc thái đánh giá của một tính từ phụ thuộc vào đối tượng mà nó miêu tả và những đặc điểm được coi là đáng mong muốn trong tình huống đó. Trong nice and fat, nice không phải là một miêu tả riêng mang nghĩa tử tế. Mẫu khẩu ngữ thân mật nice and + tính từ nhấn mạnh tính từ và thường thể hiện rằng đặc điểm ấy khiến người nói hài lòng hoặc phù hợp với tình huống. Vì vậy, nice and fat có thêm sắc thái tán thành; very fat chủ yếu chỉ mức độ mà không tự động cho thấy đặc điểm đó là điều tốt.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Ở chợ hải sản, câu "These mussels are nice and fat" có thể thể hiện sự hài lòng về chất lượng của chúng.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Dùng That's what I was looking for để xác nhận kết quả phù hợp
Trong câu này, that's what I was looking for xác nhận rằng đồ vật hoặc đặc điểm vừa được đưa ra phù hợp với yêu cầu hay mục tiêu trước đó của người nói. Câu này có nghĩa là “đây là kiểu kết quả mà tôi muốn”. Trong mệnh đề what I was looking for, what đã bao hàm ý “thứ hoặc loại mà”. Thì quá khứ tiếp diễn was looking for nhắc lại một quá trình tìm kiếm hoặc nhu cầu có từ trước; không nhất thiết phải có một đồ vật thật sự bị thất lạc.
Luyện tập
Một đồng nghiệp cho bạn xem bản nháp đáp ứng các yêu cầu trước đó. Câu trả lời nào xác nhận cụ thể nhất rằng đây là kết quả bạn muốn?
- That's what I was looking at.
- That's what I was looking for.
- That's where I was looking.
Xem đáp án
That's what I was looking for.
Be graded on an A, B, and C scale: được đánh giá theo thang A, B và C
Be graded on a ... scale là cấu trúc bị động có nghĩa là “được đánh giá và xếp vào một mức trong hệ thống chấm điểm đã xác định”. On giới thiệu chính thang đánh giá; A, B và C là các hạng có thể được chọn. Có thể thêm tiêu chí bằng based on. Trong câu này, lượng thịt quyết định thứ hạng. Vì vậy, scale có nghĩa là một khung đánh giá, chứ không phải chiếc cân vật lý dùng để cân trọng lượng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ hệ thống đánh giá: “The essays are graded ____ a one-to-five scale.”
Xem đáp án
on
Your A's are going to be aesthetically quite pleasing, Cách dùng từ
5:03Loại hạng A sẽ có hình thức rất bắt mắt,
aesthetically quite pleasing: khá đẹp mắt về mặt thẩm mỹ
Trong cụm từ này, aesthetically pleasing có nghĩa là hấp dẫn hoặc thỏa mãn xét riêng về diện mạo và thiết kế. Aesthetically giới hạn lời khen ở các phẩm chất thị giác hoặc nghệ thuật; nó không đánh giá hương vị, tính hữu dụng hay chất lượng tổng thể. Quite tăng mức độ của pleasing, vì vậy người nói đang đưa ra một đánh giá thẩm mỹ rõ ràng là tích cực chứ không chỉ nói rằng món đồ đó tạm chấp nhận được.
Luyện tập
Trong câu 'The new website is aesthetically quite pleasing,' khía cạnh nào đang được khen?
- Diện mạo và thiết kế trực quan
- Chất lượng âm thanh
- Độ chính xác của thông tin
- Tốc độ tải
Xem đáp án
Diện mạo và thiết kế trực quan
will typically only yield just over half a pound of meat. Ghi chú
5:15thường chỉ cho ra nhỉnh hơn nửa pound thịt.
Grades aside: chuyển sang một yếu tố khác
Grades aside là một cụm từ định hướng đặt ở đầu câu, được tạo bởi một cụm danh từ cộng với aside. Cụm này yêu cầu người nghe tạm thời không đưa các cấp phân loại vào phép cân nhắc hiện tại để người nói chuyển sang một yếu tố khác, ở đây là mối quan hệ giữa tổng trọng lượng và lượng thịt thu được. Cụm từ này tổ chức thông tin chứ không tuyên bố rằng các cấp phân loại không quan trọng. Phần thảo luận trước đó về phân loại vẫn có thể đúng; nó chỉ không phải là cơ sở cho phát biểu tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc X aside để tạm chuyển khỏi vấn đề ngân sách: ____, the proposal solves our main technical problem.
Xem đáp án
Budget aside
yield: đầu ra có thể sử dụng từ nguyên liệu
Ở đây, yield là một ngoại động từ có nghĩa là “sản xuất” hoặc “cho ra kết quả là”. Hà ngỗng là nguyên liệu đầu vào, còn “just over half a pound of meat” là lượng thịt mà chúng cho ra. Trong các ngữ cảnh về thực phẩm, nông nghiệp, sản xuất và các hoạt động tạo ra sản phẩm khác, yield nhấn mạnh lượng đầu ra có thể sử dụng được từ một đầu vào cụ thể. Trong câu này, nó không có nghĩa là đầu hàng hay nhường đường cho xe khác.
Luyện tập
Trong câu “This recipe yields six servings”, yields có nghĩa là gì?
- produces six servings
- gives way to another recipe
- agrees to serve six people
Xem đáp án
produces six servings
just over half a pound: hơn nửa pound một chút
Just over half a pound có nghĩa là một lượng lớn hơn nửa pound một chút. Just over đánh dấu một lượng cao hơn con số tham chiếu một chút; nó không có nghĩa là đúng bằng nửa pound. Trong câu này, only cũng nhấn mạnh rằng lượng thịt có thể sử dụng được là ít so với 1,5 đến 2 pound hà ngỗng ban đầu.
Luyện tập
Câu nào cho biết lượng đó lớn hơn số đo đã nêu một chút?
- The parcel weighs just over two kilograms.
- The parcel weighs well over two kilograms.
- The parcel weighs just under two kilograms.
- The parcel weighs exactly two kilograms.
Xem đáp án
The parcel weighs just over two kilograms.
which means you can taste all of the flavor that's inside.
5:22để bạn có thể nếm trọn mọi hương vị bên trong.
as cleanly as possible: gọn gàng nhất có thể
Cấu trúc as + trạng từ + as possible có nghĩa là thực hiện một hành động đến mức cao nhất có thể đạt được một cách hợp lý. Trong câu này, as cleanly as possible bổ nghĩa cho prepare và mô tả cách thực phẩm nên được sơ chế. Cleanly là trạng từ vì nó bổ nghĩa cho hành động prepare. Trong ngữ cảnh này, từ này chỉ cách sơ chế cẩn thận, không thêm yếu tố làm lấn át hương vị tự nhiên của nguyên liệu; nó không chỉ nói về vệ sinh.
Luyện tập
Dùng cấu trúc as + trạng từ + as possible và từ clear để hoàn thành: Please explain the rules ____ so that everyone understands.
Xem đáp án
as clearly as possible
tastes like the ocean: có vị như đại dương
Tastes like + danh từ so sánh ấn tượng tổng thể về hương vị của món ăn với một thứ quen thuộc. Ở đây, the ocean là một ẩn dụ cảm giác gợi lên vị mặn, mùi biển và nét tươi mát của đại dương; câu này không khẳng định món ăn thực sự có vị giống hệt nước biển. Cụm for me cho thấy phép so sánh này là liên tưởng cá nhân của người nói. Ẩn dụ tạo ra một hình ảnh tổng thể sinh động thay vì xác định chính xác một vị cơ bản riêng lẻ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “it tastes like the ocean” có khả năng truyền đạt điều gì nhất?
- Nó khẳng định rằng nước biển đã được thêm vào như một nguyên liệu.
- Nó xác định một vị cơ bản duy nhất được đo lường khách quan.
- Nó tạo ra ấn tượng sinh động và chủ quan về hương vị mặn, đậm chất biển.
Xem đáp án
Nó tạo ra ấn tượng sinh động và chủ quan về hương vị mặn, đậm chất biển.
That looks like the head of a dinosaur, doesn't it? Ý định
5:29Trông nó giống đầu khủng long, phải không?
doesn't it? như một câu hỏi đuôi tìm kiếm sự đồng tình
Sau câu khẳng định “That looks like the head of a dinosaur”, câu hỏi đuôi phủ định “doesn't it?” mời người nghe đồng tình với nhận xét của người nói. Nó khiến lời nhận xét có tính tương tác hơn là chỉ nêu ra sự so sánh. Câu hỏi đuôi tuân theo ngữ pháp của mệnh đề chính: “looks” là động từ chính ở thì hiện tại đơn nên câu hỏi đuôi dùng “does”; chủ ngữ “that” được thay bằng “it”. Một mệnh đề chính khẳng định thường đi với câu hỏi đuôi phủ định.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi dùng để tìm kiếm sự đồng tình: The cloud looks like a dragon, ____?
Xem đáp án
doesn't it
With the eye and the I always call them dinosaur toes.
5:31Có cả con mắt này, còn tôi vẫn luôn gọi chúng là những ngón chân khủng long.
for the members of the Nuu-chah-nulth First Nations. Văn hóa
5:40của các cộng đồng người bản địa Nuu-chah-nulth.
have long been cho trạng thái lâu dài tiếp tục đến hiện tại
Trong “have long been”, have been là thì hiện tại hoàn thành, còn long cho biết trạng thái đó bắt đầu từ rất lâu trong quá khứ. Ở đây, vai trò là nguồn thực phẩm truyền thống được trình bày như một điều vẫn tiếp tục đến hiện tại, chứ không phải một sự kiện lịch sử đã kết thúc. Cấu trúc thông thường là chủ ngữ + have/has + long + been + thông tin bổ sung. Dùng have với chủ ngữ số nhiều và has với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Luyện tập
Dùng have/has + long + been để hoàn thành câu: These wetlands ____ a home for migrating birds.
Xem đáp án
have long been
First Nations Nuu-chah-nulth
“Nuu-chah-nulth First Nations” là tên gọi các cộng đồng bản địa cụ thể có liên hệ với bờ biển phía tây đảo Vancouver ở Canada. Ở đây, “First Nations” là thuật ngữ của Canada dành cho các dân tộc bản địa; nó không có nghĩa là những quốc gia được thành lập đầu tiên. Cụm từ này cho biết truyền thống ẩm thực được nhắc đến thuộc về ai: các thành viên của những cộng đồng này từ lâu đã dùng hà cổ ngỗng làm nguồn thực phẩm truyền thống. Vì vậy, hà được xem là một phần của truyền thống ẩm thực bản địa lâu đời, chứ không chỉ là một nguyên liệu mới hoặc đắt tiền.
Luyện tập
Trong ví dụ, “Nuu-chah-nulth First Nations” nói đến ai?
- Một nhóm công ty bán thực phẩm mới
- Những quốc gia được thành lập đầu tiên
- Một dân tộc bản địa cụ thể ở Canada
Xem đáp án
Một dân tộc bản địa cụ thể ở Canada
Stevie hopes to sell gooseneck barnacles for $20 a pound. Cụm từ
5:44Stevie hy vọng có thể bán hà cổ ngỗng với giá 20 đô la mỗi pound.
$20 a pound: a mang nghĩa per
Trong “$20 a pound”, a có nghĩa là “cho mỗi” hoặc “per”, vì vậy giá bán mục tiêu là 20 đô la cho mỗi pound hà. Danh từ sau a cho biết đơn vị được dùng để tính giá. Đây là cấu trúc số lượng + a/an + đơn vị số ít, như trong “$3 a ticket” hoặc “twice a week”. Trong câu này, “a pound” là đơn vị định giá, không phải lượng mà Stevie hy vọng bán được.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt đơn giá bằng từ tiếng Anh một chữ cái có nghĩa là “per” trong các mức giá thông dụng: The apples cost $3 ____ pound.
Xem đáp án
a
That's about $6 more than the cost per pound of hard-shell lobster.
5:49Mức đó cao hơn khoảng 6 đô la so với giá mỗi pound tôm hùm vỏ cứng.
percebes are considered a delicacy: được xem là món đặc sản quý
Percebes là tên tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha được dùng ở đây để chỉ hà ngỗng, chứ không phải một loại hải sản khác. Ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, chúng có danh tiếng lớn trong văn hóa ẩm thực địa phương và có thể được coi là một món ăn quý. Trong are considered a delicacy, considered có nghĩa là “được xem là”, còn a delicacy là một món ăn hiếm, đặc biệt hoặc được đánh giá rất cao. Câu này dùng vị thế đó để giải thích mức giá cao bất thường; nó không khẳng định rằng mọi người ở khắp nơi đều coi trọng percebes như nhau.
Luyện tập
Trong phụ đề, percebes are considered a delicacy có nghĩa là gì?
- Người dân ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha coi percebes là một món ăn đặc biệt và rất quý giá.
- Percebes là một loại hải sản hoàn toàn khác ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
- Người dân ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha coi trọng percebes chủ yếu vì chúng rẻ.
Xem đáp án
Người dân ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha coi percebes là một món ăn đặc biệt và rất quý giá.
which is why: nối nguyên nhân với kết quả
Trong cấu trúc X, which is why Y, which chỉ ngược lại toàn bộ sự việc được nêu trong X, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Is why xác định sự việc trước đó là lời giải thích cho Y. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau, đồng thời giữ cả hai ý trong một câu có liên kết. Ở đây, việc được xem là món đặc sản quý là nguyên nhân, còn mức giá cao hơn là kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ chỉ ngược lại sự việc đầu tiên và giới thiệu kết quả của nó: The road was flooded, ____ the buses were delayed.
Xem đáp án
which is why
Prices are especially high in the summer and around the holidays,
6:04Giá đặc biệt cao vào mùa hè và những dịp lễ,
the demand could grow in that region of the world. Cụm từ
6:16nhu cầu tại khu vực này có thể tăng lên.
“Pop up” với nghĩa “bắt đầu xuất hiện”
Ở đây, pop up có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy”, đặc biệt là tại những địa điểm mới hoặc nhiều địa điểm khác nhau. Hà cổ ngỗng đang bắt đầu được phục vụ tại nhiều nhà hàng hơn; không có thứ gì thực sự nhảy lên trên. Cụm động từ này thể hiện sự xuất hiện là mới mẻ và thường có phần rải rác hoặc bất ngờ. Trong mệnh đề bắt đầu bằng as, sự xuất hiện đó tạo bối cảnh cho khả năng nhu cầu tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện ở nhiều nơi khác nhau”: New repair cafes are starting to ____ across the city.
Xem đáp án
pop up
“High-end restaurants” và định vị thị trường cao cấp
High-end là tính từ ghép bổ nghĩa cho restaurants. Cụm này đặt các nhà hàng vào phân khúc trên hoặc cao cấp của thị trường, thường gợi ý mức giá cao hơn cùng chất lượng, dịch vụ, thiết kế hoặc uy tín cao hơn. Trong câu này, nhãn mô tả loại nhà hàng nơi nguyên liệu đó đang xuất hiện. Đây là mô tả về định vị thị trường, không phải lời khẳng định rằng nhà hàng nằm ở vị trí cao về mặt vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng high-end với nghĩa định vị thị trường giống như trong high-end restaurants?
- The meal costs more than I expected.
- The restaurant is at the top of a tall building.
- The brand sells high-end headphones aimed at premium buyers.
Xem đáp án
The brand sells high-end headphones aimed at premium buyers.
demand could grow: nhu cầu có thể tăng
demand could grow có nghĩa là mức độ quan tâm hoặc nhu cầu của thị trường đối với một thứ gì đó có thể tăng lên. Ở đây, demand là danh từ không đếm được chỉ khái niệm nhu cầu của thị trường, còn could grow trình bày sự tăng lên như một khả năng chứ không phải một dự đoán chắc chắn. Mẫu câu này hữu ích khi nói về xu hướng trong lúc có một số dấu hiệu tăng trưởng nhưng tương lai vẫn chưa chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tốt nhất khả năng sự quan tâm của thị trường tăng lên, thay vì một dự đoán chắc chắn?
- Demand could grow in the coastal market.
- Demand will grow in the coastal market.
- Demand is growing in the coastal market.
Xem đáp án
Demand could grow in the coastal market.
the value of this crustacean is clear enough to the locals in Vancouver.
6:20người dân địa phương ở Vancouver đã thấy rõ giá trị của loài giáp xác này.
But for now, ...: nhưng hiện tại
But for now mở đầu một sự tương phản và giới hạn phát biểu tiếp theo trong tình huống hiện tại. But nối câu với một khả năng hoặc dự đoán đã được nêu trước đó, còn for now có nghĩa là ở giai đoạn này và để ngỏ khả năng thay đổi sau đó. Trong câu này, cụm từ đưa nội dung từ một triển vọng tương lai chưa chắc chắn trở lại điều đã đúng đối với người dân địa phương. Cụm từ này không vĩnh viễn phủ nhận sự thay đổi trong tương lai.
Luyện tập
Lịch mới có thể bắt đầu vào tháng tới, nhưng hôm nay lịch cũ vẫn còn hiệu lực. Câu nào thể hiện rõ cả sự tương phản và giới hạn thời gian hiện tại?
- Right now, we may use the new schedule.
- For now, we will use the old schedule.
- But for now, we will use the old schedule.
Xem đáp án
But for now, we will use the old schedule.
What does it taste like?: hỏi về hương vị
What does it taste like? dùng để yêu cầu mô tả hương vị của món ăn hoặc so sánh với một vị quen thuộc. What yêu cầu phần mô tả; like hướng đến đặc điểm hoặc sự tương đồng, chứ không chỉ hỏi món đó có ngon hay không. Cấu trúc là What does + chủ ngữ số ít + taste like? Dùng does với it hoặc một danh từ số ít khác, còn động từ chính taste giữ nguyên dạng cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi ở hiện tại về hương vị bằng trợ động từ và động từ chỉ giác quan cần thiết: “What ____ it ____ like?”
Xem đáp án
does · taste
but I look forward to the day when we say, Cụm từ
6:33nhưng tôi mong đến ngày chúng ta sẽ nói rằng,
Maybe you could say that: sự đồng ý một phần được làm nhẹ
Maybe you could say that thể hiện sự đồng ý có giới hạn và thận trọng. Người nói thừa nhận rằng cách mô tả của người kia có thể hợp lý nhưng không hoàn toàn tán thành. Maybe và could đều làm nhẹ mức độ khẳng định. Could ở đây không nói về khả năng; cả cụm tạo khoảng trống để người nói bổ sung điều kiện hoặc chuyển hướng phép so sánh sau đó.
Luyện tập
Một đồng nghiệp so sánh ứng dụng cơ bản với công cụ chuyên nghiệp. Bạn thấy có đôi chút tương đồng nhưng muốn giải thích một khác biệt quan trọng ngay sau đó. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất sự đồng ý một phần đã được làm nhẹ?
- Maybe you could say that.
- That comparison is ridiculous.
- That's exactly right.
Xem đáp án
Maybe you could say that.
the crab and the lobster are a little bit like a gooseneck barnacle. Mạch ý
6:37cua và tôm hùm có vị hơi giống hà cổ ngỗng.
look forward to the day when ...: mong chờ đến ngày...
Trong câu này, look forward to the day when ... có nghĩa là háo hức mong đợi một thời điểm trong tương lai khi tình huống được mô tả trong mệnh đề when trở thành hiện thực. Trọng tâm không chỉ là bày tỏ mong muốn; thời điểm tương lai đó được trình bày như một cột mốc có ý nghĩa. Ở đây, to là một phần của cụm cố định look forward to, và tân ngữ của nó là cụm danh từ the day. Mệnh đề when sau đó mô tả ngày ấy: mọi người sẽ dùng hà cổ ngỗng làm chuẩn so sánh quen thuộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày một tương lai mong muốn như cột mốc đáng mong đợi: I ____ every child has access to a good education.
Xem đáp án
look forward to the day when
Đảo ngược phép so sánh: cua và tôm hùm giống hà cổ ngỗng
Cách giải thích thông thường sẽ so sánh loài hà cổ ngỗng ít quen thuộc với những loại hải sản quen thuộc: hà cổ ngỗng giống cua hoặc tôm hùm. Thay vào đó, người nói đảo ngược hướng so sánh và nói rằng cua cùng tôm hùm giống hà cổ ngỗng. Sự đảo ngược này thay đổi loại thức ăn được dùng làm điểm tham chiếu. Người nói hình dung một tương lai khi hà cổ ngỗng trở nên quen thuộc và được coi trọng về mặt văn hóa đến mức các loại hải sản khác được mô tả thông qua nó, khiến phần kết mang sức mạnh đầy khát vọng và nhấn mạnh. Đây là sự chuyển đổi góc nhìn mang tính tu từ, không phải cách phân loại sinh học.
Luyện tập
Phép so sánh đảo ngược trong câu gốc chủ yếu tạo ra tác dụng gì?
- Câu này hình dung hà cổ ngỗng trở thành tiêu chuẩn quen thuộc được dùng để mô tả cua và tôm hùm.
- Câu này nói rằng hà cổ ngỗng có hương vị kém đặc trưng hơn những loại hải sản quen thuộc.
- Câu này khẳng định cua, tôm hùm và hà thuộc cùng một nhóm sinh học.
Xem đáp án
Câu này hình dung hà cổ ngỗng trở thành tiêu chuẩn quen thuộc được dùng để mô tả cua và tôm hùm.