Chúng Ta Có Thể Cải Thiện Trí Thông Minh Bằng Di Truyền Học Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
576 từ 197 từ/phút

Giới thiệu: Video kết nối việc giải trình tự bộ gen, quá trình tìm gen liên quan đến trí thông minh và khả năng sàng lọc phôi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “is made up of” — Cụm động từ: Diễn đạt tự nhiên rằng một vật gồm các phần nhỏ hơn, không nhầm cấu tạo với sự biến đổi vật liệu. 2. “the more” và“the more” — Ngữ pháp và mẫu câu: Liên kết mức tăng của một yếu tố với thay đổi tương ứng của yếu tố khác, như số bộ gen với lượng dữ liệu có thể so sánh. 3. “without actually changing the genetic information, but rather screening it,” — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách“without ... but rather ...”loại bỏ ý thay đổi thông tin di truyền rồi thay bằng ý sàng lọc chính xác hơn.

Nội dung bài học

Whether you have an IQ of 50 or 150, Ngữ pháp

0:00

Dù bạn có IQ 50 hay 150,

we all like to feel smart.

0:02

tất cả chúng ta đều thích cảm thấy mình thông minh.

Ngữ pháp

Whether you have an IQ of 50 or 150, ...: cấu trúc whether A or B

Mệnh đề Whether you have an IQ of 50 or 150 nêu hai khả năng đối lập như các điều kiện. Ở đây, con số thấp và cao đại diện cho toàn bộ khoảng ở giữa, nên ý nghĩa được nhắm đến là bất kể IQ của bạn là bao nhiêu. Mệnh đề chính theo sau đúng trong cả hai trường hợp: ai cũng thích cảm thấy mình thông minh. Mẫu có thể áp dụng lại whether A or B, + mệnh đề chính cho biết kết luận vẫn đúng bất kể khả năng nào áp dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để quy tắc rõ ràng áp dụng cho cả hai phương thức thanh toán: ____ you pay in cash ____ by card, you must keep the receipt.

Xem đáp án

Whether · or

After all, the minds of intelligent people like Einstein, Mạch ý

0:04

Suy cho cùng, những bộ óc kiệt xuất như Einstein,

Tesla,

0:06

Tesla,

or Stephen Hawking have no doubt helped shape the world we live in. Ghi chú

0:07

hay Stephen Hawking chắc chắn đã góp phần định hình thế giới chúng ta đang sống.

Mạch ý

After all, với vai trò dấu hiệu đưa ra lý do hỗ trợ

After all ở đầu câu liên kết ngược với nội dung trước đó: nó giới thiệu một lý do hỗ trợ cho ý trước rằng mọi người thích cảm thấy mình thông minh. Việc nhắc đến các nhà tư tưởng nổi tiếng được trình bày như bằng chứng mà người nghe có thể dễ dàng công nhận. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, After all, có nghĩa gần như hãy nhớ đến lý do liên quan này. Nó tổ chức lập luận theo dạng một nhận định được theo sau bởi lý do hỗ trợ; nó không mô tả một việc xảy ra sau tất cả những sự kiện khác.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để giới thiệu câu thứ hai như một lý do hỗ trợ: We should reserve a table now. ___, the restaurant is usually full on Saturdays.

  1. In the end
  2. At first
  3. After all
Xem đáp án

After all

Cụm từ

no doubt như một dấu hiệu thể hiện sự chắc chắn cao

Trong câu này, no doubt có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “với niềm tin rất mạnh”. Cụm từ cho thấy người nói rất tin rằng trí tuệ của những người này đã góp phần định hình thế giới; nó không nêu ra một câu hỏi thật sự hay sự không chắc chắn. No doubt là một dấu hiệu thể hiện lập trường có thể lược bỏ: nó bổ sung thái độ của người nói mà không thay đổi khẳng định cơ bản. Ở đây, cụm từ nằm trong cụm động từ hiện tại hoàn thành, giữa have và helped: have no doubt helped.

Luyện tập

no doubt thể hiện điều gì trong câu “Their discovery has no doubt changed modern medicine.”?

  1. Người nói cho rằng điều đó có lẽ không thay đổi y học hiện đại.
  2. Người nói đang hỏi liệu điều đó có thay đổi y học hiện đại hay không.
  3. Người nói rất tin rằng điều đó đã thay đổi y học hiện đại.
Xem đáp án

Người nói rất tin rằng điều đó đã thay đổi y học hiện đại.

Thành ngữ

shape the world như một ẩn dụ về ảnh hưởng sâu rộng

Ở đây, shape the world là một cách nói ẩn dụ. Shape có nghĩa là “tác động mạnh đến cách một điều gì đó phát triển”, vì vậy cụm từ này mô tả ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội, tri thức, công nghệ hoặc đời sống hằng ngày, chứ không phải thay đổi hình dạng vật lý của Trái Đất. Cách diễn đạt này tập trung vào quá trình gây ảnh hưởng. Helped shape cũng tránh khẳng định rằng chỉ riêng những người này đã tạo ra thế giới hiện đại; ý tưởng của họ là những động lực quan trọng bên cạnh nhiều động lực khác.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: A breakthrough in clean energy could ____ for future generations.

Xem đáp án

shape the world

So, is it feasible that we could genetically improve the intelligence of our entire species? Ngữ pháp

0:10

Vậy, liệu chúng ta có thể cải thiện trí thông minh của toàn thể loài người bằng phương pháp di truyền không?

Ngữ pháp

Cấu trúc Is it feasible that we could ...?

Mẫu "Is it feasible that we could + động từ nguyên mẫu ...?" hỏi liệu một hành động được đề xuất có thể thực hiện được trong thực tế hay không. Feasible tập trung vào tính khả thi thực tiễn, chứ không hỏi hành động đó có được cho phép, có đạo đức hoặc có đáng làm hay không. Could giữ cho đề xuất mang tính giả định và thăm dò. So với câu trực tiếp "Can we ...?", mẫu đầy đủ này tạo ra một câu hỏi thận trọng và mang tính phân tích hơn, phù hợp với các cuộc thảo luận về kế hoạch, công nghệ và chính sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu hỏi về tính khả thi mục tiêu: Given the budget and schedule, ____ launch the service nationwide next month?

Xem đáp án

is it feasible that we could

DNA is the basic code of life found in every living organism. Thành ngữ

0:14

DNA là mã cơ bản của sự sống, có trong mọi sinh vật.

Thành ngữ

Code of life như một phép ẩn dụ cho DNA

Trong câu này, "code of life" là một phép ẩn dụ trình bày DNA như thông tin được lưu trữ hoặc những chỉ dẫn cơ bản giúp sinh vật phát triển và hoạt động. Hình ảnh này mượn ý tưởng từ mã máy tính để người đọc phổ thông có thể hình dung DNA là thông tin có thể được đọc và sử dụng. Code ở đây không có nghĩa là mật khẩu hay một bộ luật, và phép ẩn dụ này cũng không biến DNA thành phần mềm hoặc một chương trình đơn giản theo nghĩa đen. Trong nội dung khoa học phổ thông, cách diễn đạt này là một khung giải thích rộng, không phải định nghĩa chính xác về mọi quá trình sinh học.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học phổ thông, câu "DNA is the code of life" truyền đạt trực tiếp nhất điều gì?

  1. DNA là quy tắc pháp lý mà mọi sinh vật phải tuân theo.
  2. DNA là mật khẩu bảo vệ mọi tế bào.
  3. DNA mang thông tin giúp sinh vật phát triển và hoạt động.
Xem đáp án

DNA mang thông tin giúp sinh vật phát triển và hoạt động.

And this DNA is made up of genes, Cụm động từ

0:18

DNA này được cấu tạo từ các gen,

which in turn are made up of four smaller parts called nucleobases represented by the letters A, T, G, and C. Mạch ý

0:19

còn gen được tạo nên từ bốn thành phần nhỏ hơn gọi là bazơ nitơ, được biểu thị bằng các chữ cái A, T, G và C.

Cụm động từ

is made up of: mô tả thành phần

Ở đây, is made up of xác định những phần tạo nên một tổng thể: các gen được trình bày như những thành phần của DNA. Mẫu câu là tổng thể + be made up of + các phần, và dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì. Dùng mẫu này khi trọng tâm là thành viên hoặc thành phần cấu tạo, dù các phần đó là con người, mục nhỏ hay những đơn vị nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ trong bài học: The committee ____ five teachers and two parents.

Xem đáp án

is made up of

Mạch ý

in turn: chuyển sang cấp liên kết tiếp theo

In turn nối thông tin về gen với thông tin trước đó về DNA và đưa lời giải thích xuống sâu thêm một cấp: DNA được mô tả là gồm các gen, rồi các gen được mô tả là gồm các bazơ nitơ. Trong mẫu X ..., which in turn ..., cụm từ này đánh dấu bước liên kết tiếp theo trong một hệ thống phân cấp, quá trình hoặc chuỗi. Ở đây, nó tổ chức thông tin chứ không có nghĩa là người hay vật thay phiên nhau hành động.

Luyện tập

in turn có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng các gen hoạt động lần lượt từng gen một.
  2. Nó chuyển từ các thành phần của DNA sang cấp liên kết tiếp theo, tức các thành phần của gen.
  3. Nó cho thấy DNA và gen là hai tên gọi của cùng một thứ.
Xem đáp án

Nó chuyển từ các thành phần của DNA sang cấp liên kết tiếp theo, tức các thành phần của gen.

In humans,

0:26

Ở người,

these bases are arranged as 3 billion pairs,

0:26

các bazơ này được sắp xếp thành 3 tỷ cặp,

which essentially act as a blueprint for everything the cells in your body need to do. Thành ngữ

0:29

về cơ bản đóng vai trò như bản thiết kế cho mọi việc mà các tế bào trong cơ thể bạn cần thực hiện.

Thành ngữ

act as a blueprint for: đóng vai trò như một bản thiết kế cho

Ở đây, act as có nghĩa là “thực hiện chức năng của” hoặc “đóng vai trò là”, chứ không phải “diễn” hay “giả vờ”. Các bazơ được ví như một bản thiết kế: cách chúng được sắp xếp tạo ra một hệ thống chỉ dẫn nền tảng cho hoạt động của tế bào. Cấu trúc act as a blueprint for + danh từ nêu hệ thống, quá trình hoặc hoạt động được khuôn khổ đó định hướng. Blueprint được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không hàm ý có một bản vẽ thực sự.

Luyện tập

Chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành câu: During the outage, the library ___ a temporary shelter.

  1. acted like
  2. acted as
  3. performed as
Xem đáp án

acted as

Literally all that you are, Ngữ pháp

0:33

Theo đúng nghĩa đen, mọi thứ tạo nên con người bạn,

from the way you look and act,

0:34

từ ngoại hình cho đến cách hành xử,

is defined by the organization of these four biological compounds.

0:35

đều do cách sắp xếp của bốn hợp chất sinh học này quyết định.

Ngữ pháp

all that you are: toàn bộ con người bạn

Trong all that you are, all là thành phần trung tâm, mang nghĩa “toàn bộ bản sắc hoặc phẩm chất của bạn”, còn that you are là mệnh đề quan hệ giới hạn nghĩa của all. Cả cụm hoạt động như một cụm danh từ duy nhất: “mọi điều làm nên con người bạn”. Dù from the way you look and act chèn thêm các ví dụ, cấu trúc chính của câu vẫn là All that you are is defined by .... Động từ số ít is coi toàn bộ những điều đó là một chỉnh thể; that you are không phải là mệnh đề chỉ nguyên nhân.

Luyện tập

all that you are có vai trò ngữ pháp gì trong câu?

  1. Đó là mệnh đề chỉ nguyên nhân, giải thích vì sao người đó tồn tại.
  2. Đó là toàn bộ chủ ngữ, chỉ toàn bộ bản sắc và phẩm chất của một người.
  3. Nó bổ nghĩa cho “các hợp chất sinh học” bằng cách mô tả chúng là gì.
Xem đáp án

Đó là toàn bộ chủ ngữ, chỉ toàn bộ bản sắc và phẩm chất của một người.

And scientists have been able to find connections between the way genes are organized and certain traits you exhibit, Cụm từ

0:39

Các nhà khoa học đã tìm ra mối liên hệ giữa cách các gen được sắp xếp và những đặc điểm nhất định biểu hiện ở bạn,

from your sex to your eye color,

0:45

từ giới tính đến màu mắt,

and even diseases you may develop.

0:46

và thậm chí cả những căn bệnh bạn có thể mắc phải.

Cụm từ

find connections between: tìm ra mối liên hệ giữa

Find connections between X and Y có nghĩa là tìm thấy bằng chứng cho thấy X và Y có liên quan với nhau theo một cách nào đó. Cấu trúc là find connections between + hai người, sự vật, tập dữ liệu hoặc hiện tượng. Trong câu này, hai phía là cách các gen được tổ chức và những đặc điểm biểu hiện ở một người. Cách diễn đạt này nói đến một mối liên hệ; bản thân nó không khẳng định một phía gây ra phía còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm ba từ trong bài học. The survey helped researchers ____ screen time and sleep quality.

Xem đáp án

find connections between

It was actually the Human Genome Project, Văn hóa

0:49

Thực ra, chính Dự án Bộ gen Người

which first began to analyze and map all the genes in the human body.

0:51

là dự án đầu tiên bắt đầu phân tích và lập bản đồ tất cả các gen trong cơ thể người.

Văn hóa

the Human Genome Project: Dự án Bộ gen Người

the Human Genome Project là tên chính thức của một nỗ lực khoa học quốc tế quy mô lớn nhằm lập bản đồ và giải trình tự bộ gen người. Trong câu này, việc nêu tên dự án cung cấp bối cảnh khởi đầu cho quá trình phân tích bộ gen người một cách có hệ thống. Vì đây là tên riêng, Project là một phần của tên gọi. Cụm này không chỉ bất kỳ dự án nào về gen người.

Luyện tập

Trong câu này, the Human Genome Project chỉ điều gì?

  1. Một phương pháp thay đổi màu mắt của một người.
  2. Tên chính thức của một nỗ lực quốc tế quy mô lớn nhằm lập bản đồ và giải trình tự bộ gen người.
  3. Bất kỳ dự án nghiên cứu nhỏ nào tìm hiểu một gen của người.
Xem đáp án

Tên chính thức của một nỗ lực quốc tế quy mô lớn nhằm lập bản đồ và giải trình tự bộ gen người.

The initial project took over a decade and $3 billion to complete, Ngữ pháp

0:54

Dự án ban đầu mất hơn một thập kỷ và 3 tỷ đô la mới hoàn thành,

with teams across the entire globe working together. Ngữ pháp

0:58

với sự hợp tác của các nhóm nghiên cứu trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

took over a decade and $3 billion to complete: nêu thời gian và chi phí cần thiết

Ở đây, took có nghĩa là “cần” hoặc “tiêu tốn”, không phải “mang đi”. Chủ ngữ là the initial project, còn các nguồn lực cần thiết là over a decade và $3 billion. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + take + lượng thời gian và/hoặc tiền + to + động từ. Cấu trúc này cho biết cần bao nhiêu thời gian hoặc tiền để hoàn thành một hành động. Ở đây, over có nghĩa là “hơn”, còn to complete liên kết cả hai con số với việc hoàn thành dự án.

Luyện tập

Dùng các cụm từ theo đúng thứ tự đã cho: took / three years / and / 20 million dollars. Hoàn thành câu: The bridge ____ to complete.

Xem đáp án

took three years and 20 million dollars

Ngữ pháp

with teams ... working together: cấu trúc with + danh từ + -ing

With giới thiệu toàn bộ một hoàn cảnh đi kèm. Teams là danh từ trong hoàn cảnh đó và là chủ thể thực hiện working; working là phân từ -ing, không phải động từ chính. Cấu trúc có thể áp dụng lại là mệnh đề chính, with + danh từ + -ing. Cấu trúc này bổ sung bối cảnh, cách thức hoặc một hành động diễn ra đồng thời mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh thứ hai. Ở đây, across the entire globe cho biết các nhóm ở đâu, còn working together cho biết họ đang làm gì.

Luyện tập

Chọn cụm từ bổ sung đúng một hoàn cảnh đi kèm: The museum reopened on time, ____.

  1. with staff working through the weekend
  2. with staff were working through the weekend
  3. with staff worked through the weekend
Xem đáp án

with staff working through the weekend

Today,

1:01

Ngày nay,

with a much smaller team,

1:01

chỉ với một nhóm nhỏ hơn nhiều,

the same could be accomplished in a few days for only $4,000.

1:02

công việc tương tự có thể được hoàn thành trong vài ngày với chi phí chỉ 4.000 đô la.

And the more sequenced genomes we accumulate, Ngữ pháp

1:06

Và chúng ta càng tích lũy được nhiều bộ gen đã được giải trình tự,

whether it be from plants or microbes, Ngữ pháp

1:09

dù là từ thực vật hay vi sinh vật,

or humans,

1:11

hoặc từ con người,

the more we have to compare and contrast the traits we see on the outside Cụm từ

1:12

thì càng có nhiều dữ liệu để so sánh, đối chiếu các đặc điểm nhìn thấy bên ngoài

with the gene combinations we find on the inside.

1:16

với những tổ hợp gen tìm thấy bên trong.

Ngữ pháp

Cấu trúc the more ..., the more ...

The more X ..., the more Y ... là cấu trúc so sánh tương liên: sự thay đổi trên thang đo thứ nhất được ghép với một sự thay đổi tương ứng trên thang đo thứ hai. Ở đây, việc tích lũy nhiều bộ gen đã được giải trình tự hơn cung cấp cho các nhà nghiên cứu nhiều dữ liệu hơn để so sánh các đặc điểm nhìn thấy được với những tổ hợp gen. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Cấu trúc thường diễn đạt một xu hướng hoặc mối quan hệ chặt chẽ; bản thân nó không chứng minh rằng thay đổi thứ nhất là nguyên nhân duy nhất của thay đổi thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên liên kết việc luyện tập nhiều hơn với sự tự tin cao hơn: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

Ngữ pháp

Cách dùng whether it be from ...

Whether it be from A, B, or C là một cấu trúc nhượng bộ trang trọng, có nghĩa là bất kể nó đến từ A, B hay C. Mệnh đề này bổ sung các nguồn có thể có mà không làm thay đổi nhận định chính: bộ gen từ mọi nguồn được liệt kê đều đóng góp cho việc so sánh. Be ở đây là dạng giả định thức hiện tại. Nó vẫn giữ dạng be ngay cả khi đi với chủ ngữ số ít it, vì vậy đây là cách dùng có chủ ý chứ không phải lỗi hòa hợp chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ trang trọng mang nghĩa bất kể nó đến từ đâu: The policy applies to every application, ____ from a student, a teacher, or a parent.

Xem đáp án

whether it be

Cụm từ

compare and contrast: điểm giống và điểm khác

Compare and contrast là một chỉ dẫn học thuật gồm hai phần: compare yêu cầu tìm những điểm giống nhau có liên quan, còn contrast yêu cầu xác định các điểm khác nhau. Trong câu này, hai nhóm bằng chứng là những đặc điểm bên ngoài và các tổ hợp gen bên trong. Cặp từ này thể hiện toàn bộ phạm vi phân tích cần thực hiện. Nó không phải sự lặp lại vô nghĩa: một câu trả lời chỉ nói về điểm giống hoặc chỉ nói về điểm khác đều chưa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành yêu cầu bằng cụm từ chỉ rõ rằng phải tìm cả điểm giống và điểm khác nhau: “____ the two ecosystems.”

Xem đáp án

Compare and contrast

And that's exactly what the Cognitive Genomics Project hopes to achieve. Mạch ý

1:19

Đó chính xác là điều Dự án Hệ gen học Nhận thức hy vọng đạt được.

Mạch ý

that's exactly what ... hopes to achieve: liên kết nội dung trước với một mục tiêu

Mệnh đề that's exactly what ... hopes to achieve chỉ trở lại toàn bộ phương pháp vừa được mô tả trước đó. What gói ý tưởng trước thành “điều đó” hoặc “mục tiêu đó”, còn exactly nhấn mạnh rằng nó khớp chính xác với mục tiêu của dự án. Đây là cấu trúc tóm lược và liên kết: trước hết nêu một kế hoạch hoặc kết quả, rồi dùng that's exactly what + chủ ngữ + hopes/aims/wants + động từ nguyên mẫu có to để nối nội dung đó với mục tiêu của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Hopes to achieve diễn tả kết quả dự định đạt được, không phải kết quả đã hoàn thành.

Luyện tập

Sau khi mô tả kế hoạch so sánh các đặc điểm nhìn thấy được với dữ liệu gen, người nói nói: “That's exactly what the Cognitive Genomics Project hopes to achieve.” Câu này có chức năng gì?

  1. Câu này xác định kế hoạch đã mô tả trước đó chính là mục tiêu cụ thể của dự án.
  2. Câu này giới thiệu một mục tiêu khác chưa từng được đề cập.
  3. Câu này nói rằng dự án đã hoàn thành mục tiêu.
Xem đáp án

Câu này xác định kế hoạch đã mô tả trước đó chính là mục tiêu cụ thể của dự án.

By using over 2,000 people with IQs over 150 and plans to bring on 20,000 more subjects, Cụm động từ

1:24

Bằng cách nghiên cứu hơn 2.000 người có IQ trên 150 và lên kế hoạch tuyển thêm 20.000 đối tượng,

researchers at the BGI Institute in China are looking at the genetic basis for intelligence. Cụm từ

1:29

các nhà nghiên cứu tại Viện BGI ở Trung Quốc đang tìm hiểu cơ sở di truyền của trí thông minh.

Cụm động từ

bring on: tuyển hoặc bổ sung người vào một dự án

Trong câu này, bring on 20,000 more subjects có nghĩa là tuyển, tiếp nhận hoặc bổ sung thêm 20.000 người vào dự án nghiên cứu. Tân ngữ subjects chỉ những người tham gia nghiên cứu, vì vậy bring on diễn tả việc mở rộng nhóm người tham gia. Cấu trúc bring someone on thường có nghĩa là đưa một người vào đội ngũ nhân viên, nhóm hoặc dự án. Nghĩa này được xác định bởi tân ngữ chỉ người và bối cảnh tuyển dụng; ở đây nó không có nghĩa là gây ra hay khiến điều gì xảy ra.

Luyện tập

The museum plans to bring on three more guides this summer. bring on có nghĩa là gì?

  1. Khiến các hướng dẫn viên mệt mỏi.
  2. Mời ba hướng dẫn viên đến thăm trong một ngày.
  3. Tuyển hoặc bổ sung ba hướng dẫn viên vào đội ngũ nhân viên.
Xem đáp án

Tuyển hoặc bổ sung ba hướng dẫn viên vào đội ngũ nhân viên.

Cụm từ

the genetic basis for intelligence: cụm từ trong nghiên cứu học thuật

Cụm danh từ the genetic basis for intelligence chỉ các gen, biến thể di truyền và cơ chế sinh học có thể giúp giải thích sự khác biệt về trí thông minh. Basis for có nghĩa là nền tảng bên dưới hoặc tập hợp các yếu tố góp phần giải thích một điều gì đó. Trong ngôn ngữ nghiên cứu, cách diễn đạt này xác định một chủ đề cần tìm hiểu chứ không công bố một nguyên nhân duy nhất đã được chứng minh. Nó không có nghĩa là người ta đã tìm thấy một gen duy nhất quyết định trí thông minh hay chỉ riêng gen quyết định trí thông minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ học thuật có nghĩa là “các yếu tố di truyền bên dưới”: Scientists are investigating ____ drought resistance in wheat.

Xem đáp án

the genetic basis for

In other words, Mạch ý

1:34

Nói cách khác,

they're scanning through the DNA of thousands of intelligent people to look for patterns Cụm động từ

1:34

họ đang rà quét DNA của hàng nghìn người thông minh để tìm các mẫu hình

Mạch ý

Dùng In other words, để mở đầu phần diễn đạt lại

“In other words” báo cho người nghe biết rằng cách diễn đạt tiếp theo trình bày lại cùng một ý theo cách dễ hiểu hơn. Ở đây, cụm này biến ý tưởng trừu tượng được đề cập trước đó thành mô tả cụ thể về việc rà soát DNA và tìm kiếm các mẫu hình. Nó tổ chức lại thông tin đã có chứ không bổ sung bằng chứng mới, ví dụ hay ý tương phản.

Luyện tập

Chọn từ nối dùng để mở đầu phần diễn đạt lại: The fee is nonrefundable. ___, you cannot get the money back.

  1. However
  2. In other words
  3. For example
Xem đáp án

In other words

Cụm động từ

Scanning through để rà soát lượng lớn thông tin

Ở đây, “scanning through” có nghĩa là xem xét một lượng lớn thông tin DNA khá nhanh và có hệ thống để tìm các mẫu hình. Cụm này không diễn tả việc tạo ảnh y khoa. Tiểu từ “through” thể hiện thông tin như một khối tài liệu được rà soát lần lượt, giống như trong scanning through files, data hoặc a list.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “scan through”: Before the meeting, I ____ the long report for any mention of safety.

Xem đáp án

scanned through

that may be responsible for making them smart in the first place. Ghi chú

1:38

có thể chính là yếu tố khiến họ thông minh ngay từ đầu.

Cách dùng từ

Be responsible for making: diễn đạt nguyên nhân

Trong câu này, be responsible for có nghĩa là “là nguyên nhân gây ra”, chứ không phải “có trách nhiệm xử lý”. Mẫu DNA có thể tồn tại ấy có khả năng tạo ra kết quả là những người này thông minh. Cấu trúc là be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, making là danh động từ đứng sau giới từ for, còn making them smart nêu kết quả có thể được tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “là nguyên nhân gây ra”: The chemical may ____ damaging the outer layer.

Xem đáp án

be responsible for

Thành ngữ

In the first place: truy về lý do ban đầu

In the first place là một thành ngữ có nghĩa là “ban đầu”, “ngay từ đầu” hoặc “ở căn nguyên của tình huống”. Ở đây, cụm từ này nhìn ngược lại xem điều gì đã khiến họ thông minh ngay từ đầu, chứ không mô tả bước đầu tiên của một nghiên cứu. Cụm từ này thường xuất hiện sau một mệnh đề hỏi hoặc giải thích tại sao một việc bắt đầu hay tại sao điều gì đó đã đúng ngay từ đầu. Place trong cách dùng này không phải là một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng thành ngữ có nghĩa là “ban đầu” hoặc “ngay từ đầu”: Why did they cancel the trip ____?

Xem đáp án

in the first place

Of course,

1:41

Tất nhiên,

this is a much more complicated task than looking for, Ngữ pháp

1:42

đây là một nhiệm vụ phức tạp hơn nhiều so với việc tìm kiếm,

say, Ý định

1:44

chẳng hạn như,

a disease pattern.

1:45

mẫu hình của một căn bệnh.

Ngữ pháp

a much more complicated task than: phép so sánh được nhấn mạnh

Cụm danh từ này theo cấu trúc a + much + more + tính từ + danh từ + than. More complicated tạo phép so sánh, còn much nhấn mạnh phép so sánh để cho thấy mức chênh lệch lớn. Ở đây, than dẫn vào hoạt động được dùng làm mốc so sánh là looking for a disease pattern. Nói chung, sau than có thể là một cụm danh từ, đại từ hoặc mệnh đề -ing xác định vế còn lại của phép so sánh.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên để tạo phép so sánh mạnh: Analyzing the full data set is ___ checking one total.

  1. much more complicated than
  2. very more complicated than
  3. much complicated than
Xem đáp án

much more complicated than

Ý định

say, dùng như từ chen vào để nêu ví dụ

Trong câu này, say dùng như một từ chen vào có nghĩa là “chẳng hạn” hoặc “hãy lấy … làm ví dụ”. Nó đưa a disease pattern vào như một đối tượng so sánh mang tính đại diện, chứ không phải khả năng duy nhất. Vì say được chen giữa các nhịp ngắt và không có người nghe hay tân ngữ được nêu rõ, nó không phải là lời yêu cầu ai đó nói. Cách dùng này giúp người nói nhanh chóng thêm một ví dụ cụ thể khi giải thích một ý tưởng.

Luyện tập

Trong “We could meet on a weekday—say, Tuesday,”, say có tác dụng gì?

  1. Nó giới thiệu Tuesday như một ví dụ có thể có.
  2. Nó ra lệnh cho ai đó phát âm từ Tuesday.
  3. Nó thuật lại điều ai đó đã nói về Tuesday.
Xem đáp án

Nó giới thiệu Tuesday như một ví dụ có thể có.

Tay-Sachs and Huntington's disease are both caused by a single gene mutation Văn hóa

1:46

Bệnh Tay-Sachs và bệnh Huntington đều do đột biến ở một gen duy nhất gây ra

and are easily recognized.

1:50

và rất dễ nhận biết.

Văn hóa

Tay-Sachs and Huntington's disease là ví dụ về bệnh liên quan đến một gen

Tay-Sachs và Huntington's disease là tên riêng của hai tình trạng bệnh lý. Trong câu này, Tay-Sachs là tên một căn bệnh chứ không phải tên người; dạng sở hữu trong Huntington's disease cũng là một phần của tên bệnh đã được xác lập. Được nối bằng and, hai tên này tạo thành chủ ngữ kép của are both caused. Ở đây, chúng chỉ đóng vai trò là ví dụ về những bệnh được người nói đối chiếu với các đặc điểm phức tạp hơn về mặt di truyền. Câu văn trình bày mỗi bệnh là có liên quan đến đột biến ở một gen duy nhất, vì vậy vai trò của chúng là giúp người nghe dễ theo dõi phép so sánh sau đó giữa một gen và nhiều gen; câu không hàm ý thêm chi tiết y khoa nào.

Luyện tập

Tay-Sachs and Huntington's disease đóng vai trò gì trong câu này?

  1. Chúng đưa ra ví dụ về các bệnh được trình bày là có liên quan đến đột biến ở một gen duy nhất.
  2. Chúng xác định những nhà khoa học đã thực hiện phép so sánh di truyền.
  3. Chúng mô tả các đặc điểm nhìn thấy được do nhiều gen tương tác kiểm soát.
Xem đáp án

Chúng đưa ra ví dụ về các bệnh được trình bày là có liên quan đến đột biến ở một gen duy nhất.

Hair and eye color,

1:51

Màu tóc và màu mắt,

on the other hand, Mạch ý

1:52

trái lại,

depend on multiple genes interacting,

1:53

phụ thuộc vào sự tương tác giữa nhiều gen,

Mạch ý

on the other hand với vai trò dấu hiệu tương phản

Trong câu này, on the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một phía của phép so sánh sang phía đối lập: các căn bệnh được nhắc trước đó được trình bày là liên quan đến một gen, trong khi màu tóc và màu mắt liên quan đến nhiều gen tương tác với nhau. Cụm từ này tổ chức mối quan hệ giữa các nhận định; nó không chỉ một bàn tay theo nghĩa đen. Dấu hiệu này có thể đưa ra một khía cạnh khác mà không nói rằng ý đầu tiên là sai. Một mẫu câu phổ biến là “One option has X. On the other hand, the other option has Y.” Ở đây, cụm từ xuất hiện như thành phần xen giữa mệnh đề và được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất cho sự tương phản: “The city apartment is close to work. ____, the country house offers more space and quiet.”

  1. In addition
  2. On the contrary
  3. On the other hand
Xem đáp án

On the other hand

though with proper analysis, Mạch ý

1:55

tuy nhiên, nếu phân tích đúng cách,

it can still be predicted.

1:56

chúng vẫn có thể được dự đoán.

Mạch ý

though with proper analysis: sự nhượng bộ kết hợp điều kiện

Though mở đầu một ý nhượng bộ: đặc điểm này phụ thuộc vào sự tương tác của nhiều gen, nhưng sự phức tạp đó không khiến việc dự đoán trở nên bất khả thi. Mệnh đề theo sau đưa ra ý đối lập, và still nhấn mạnh thêm sự đối lập này. Trong mệnh đề nhượng bộ đó, with proper analysis là một cụm giới từ được đưa lên đầu, có nghĩa là “nếu việc phân tích được thực hiện đúng cách” hoặc “bằng phương pháp phân tích thích hợp”. Cụm này nêu điều kiện hoặc phương pháp để dự đoán; nó không nêu nguyên nhân của sự phức tạp về gen.

Luyện tập

“though with proper analysis” có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cụm này thừa nhận sự phức tạp rồi nêu điều kiện để việc dự đoán vẫn có thể thực hiện được.
  2. Cụm này nêu lý do khiến nhiều gen tương tác với nhau.
  3. Cụm này nói rằng việc phân tích đúng cách khiến nhiều gen ngừng tương tác.
Xem đáp án

Cụm này thừa nhận sự phức tạp rồi nêu điều kiện để việc dự đoán vẫn có thể thực hiện được.

But traits like personality or intelligence are almost certainly the result of thousands of genes interacting in unique ways, Cụm từ

1:57

Nhưng những đặc điểm như tính cách hay trí thông minh gần như chắc chắn là kết quả của hàng nghìn gen tương tác theo những cách độc đáo,

a pattern which scientists have yet to discover. Ngữ pháp

2:04

một mẫu hình mà các nhà khoa học vẫn chưa khám phá ra.

Cụm từ

almost certainly the result of: nhận định nhân quả mạnh nhưng có giới hạn

Almost certainly thể hiện mức độ tin chắc rất cao nhưng vẫn để ngỏ một khả năng sai sót nhỏ. Cụm này mạnh hơn probably, song không khẳng định sự chắc chắn tuyệt đối hoặc rằng điều đó đã được chứng minh. The result of xác định nguyên nhân hoặc nguồn gốc. Khi kết hợp, almost certainly the result of đưa ra một nhận định nhân quả dựa trên bằng chứng: người nói tin tưởng mạnh mẽ rằng sự tương tác của hàng nghìn gen tạo ra các đặc điểm này, dù mô hình chính xác vẫn chưa được biết đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “rất có thể do”: Based on the inspection, the cracks were ____ repeated temperature changes.

Xem đáp án

almost certainly the result of

Ngữ pháp

have yet to discover: đến nay vẫn chưa khám phá

Trong have yet to discover, cấu trúc have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều vẫn chưa được khám phá cho đến hiện tại. Ở đây, đại từ quan hệ which chỉ mô hình di truyền, vì vậy các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra mô hình đó. Cấu trúc này trình bày việc khám phá như một việc chưa hoàn tất hoặc vẫn có thể xảy ra trong tương lai, chứ không phải việc không thể xảy ra. Nó thường xuất hiện trong nghiên cứu và tin tức vì nêu ra khoảng trống kiến thức hiện tại nhưng vẫn để ngỏ khả năng có tiến bộ sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have yet to + động từ nguyên mẫu: Scientists ____ explain why the signal repeats.

Xem đáp án

have yet to

And the truth is,

2:06

Và sự thật là,

they may never find one.

2:07

có thể họ sẽ không bao giờ tìm thấy nó.

But what happens if they do? Ngữ pháp

2:08

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu họ tìm thấy?

Ngữ pháp

What happens if they do?: do thay cho hành động phía trước

Trong if they do, they chỉ các nhà khoa học, còn do thay cho discover the pattern. Tiếng Anh dùng do theo cách này để tránh lặp lại một hành động đã rõ ở phía trước. Câu hỏi đầy đủ sẽ là What happens if they discover the pattern? Câu hỏi chuyển từ sự chưa chắc chắn ở hiện tại sang một kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Trong điều kiện mở này, các dạng hiện tại happens và do nói đến khả năng tương lai đó; với ý nghĩa giả định trung tính này, mệnh đề if thường không dùng will.

Luyện tập

Trong câu “The team may cancel the trip, but what happens if they do?”, do thay cho nội dung nào?

  1. Nó thay cho happen.
  2. Nó có nghĩa là thực hiện một nhiệm vụ không được nêu rõ.
  3. Nó thay cho cancel the trip.
Xem đáp án

Nó thay cho cancel the trip.

I mean,

2:10

Ý tôi là,

it could mean a future of genius babies.

2:10

điều đó có thể đồng nghĩa với một tương lai đầy những em bé thiên tài.

With the advent of in vitro fertilization, Ghi chú

2:14

Với sự ra đời của phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm,

you might be able to create multiple embryos and scan their DNA. Ngữ pháp

2:16

bạn có thể tạo ra nhiều phôi rồi quét DNA của chúng.

Cụm từ

With the advent of: giới thiệu sự xuất hiện của một bước phát triển mới

With the advent of có nghĩa là “khi một điều mới và quan trọng xuất hiện hoặc bắt đầu được sử dụng rộng rãi”. Ở đây, cụm từ này giới thiệu thụ tinh trong ống nghiệm như một bước phát triển mới làm nền cho khả năng được nêu sau đó. Cấu trúc with the advent of + cụm danh từ là cách trang trọng để thiết lập một sự thay đổi về điều kiện. Nó cung cấp bối cảnh cho một kết quả, nhưng tự nó không khẳng định rằng bước phát triển mới là nguyên nhân trực tiếp duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ trang trọng một cách tự nhiên nhất để giới thiệu công nghệ mới làm bối cảnh cho một thay đổi?

  1. With the event of cloud storage, teams could share files more easily.
  2. With the advantage of cloud storage, teams could share files more easily.
  3. With the advent of cloud storage, teams could share files more easily.
Xem đáp án

With the advent of cloud storage, teams could share files more easily.

Văn hóa

in vitro fertilization (IVF): thụ tinh bên ngoài cơ thể

In vitro fertilization có nghĩa là thụ tinh trong ống nghiệm. Đây là một thủ thuật y khoa trong đó trứng được thụ tinh với tinh trùng bên ngoài cơ thể, thường là trong phòng thí nghiệm. Dạng viết tắt phổ biến là IVF. Trong câu này, IVF là bước nền có thể tạo ra phôi để kiểm tra sau đó. Thuật ngữ này cho biết quá trình thụ tinh diễn ra như thế nào, chứ không nói các xét nghiệm nào sẽ được thực hiện tiếp theo.

Luyện tập

Mô tả nào đúng với in vitro fertilization (IVF)?

  1. Xét nghiệm ADN của phôi để tìm một tình trạng di truyền
  2. Thụ tinh cho trứng bên ngoài cơ thể rồi chuyển phôi vào tử cung
  3. Thay đổi ADN của phôi để thêm một đặc điểm đã chọn
Xem đáp án

Thụ tinh cho trứng bên ngoài cơ thể rồi chuyển phôi vào tử cung

Ngữ pháp

might be able to: khả năng chưa chắc chắn

might be able to kết hợp might, từ đánh dấu một khả năng chưa chắc chắn, với be able to, cụm từ diễn tả năng lực hoặc khả năng thực tế. Cấu trúc là might be able to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, người nói thận trọng cho rằng việc tạo và quét phôi có thể trở nên khả thi trong tương lai. Câu này không khẳng định rằng hiện nay đã có năng lực đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng might, kết hợp ý không chắc chắn với năng lực: The repair is going well, so we ____ use the computer tonight.

Xem đáp án

might be able to

Scientists would then be able to identify which traits are most likely in each embryo Ngữ pháp

2:20

Sau đó, các nhà khoa học có thể xác định những đặc điểm nào có khả năng xuất hiện cao nhất ở từng phôi

based on their genes,

2:25

dựa trên gen của phôi đó,

Ngữ pháp

which traits are most likely: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Cụm which traits are most likely tạo thành một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, đóng vai trò tân ngữ của identify. Cụm này nêu thông tin mà các nhà khoa học sẽ xác định: những đặc điểm có xác suất cao nhất. Bên trong câu hỏi gián tiếp, dùng trật tự của mệnh đề trần thuật thay vì đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp. Ở đây, which traits là chủ ngữ nên are đứng ngay sau nó: which traits are most likely. Không thêm một chủ ngữ thứ hai như they.

Luyện tập

Câu nào lồng câu hỏi vào sau identify một cách chính xác?

  1. Researchers can identify which traits are they most likely to appear in the next generation.
  2. Researchers can identify which traits are most likely to appear in the next generation.
  3. Researchers can identify are which traits most likely to appear in the next generation.
Xem đáp án

Researchers can identify which traits are most likely to appear in the next generation.

allowing parents to essentially choose which baby they most desire. Ngữ pháp

2:26

về cơ bản cho phép cha mẹ chọn em bé mà họ mong muốn nhất.

Ngữ pháp

allowing parents to essentially choose: mệnh đề chỉ kết quả

Cụm allowing parents to essentially choose đứng sau dấu phẩy là một mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Cụm này giải thích khả năng xác định các đặc điểm có thể xuất hiện đã nêu trước đó sẽ khiến điều gì trở nên khả thi: cha mẹ khi ấy có thể đưa ra lựa chọn. Ở đây, parents là tân ngữ của allowing, đồng thời là chủ ngữ ngầm hiểu của choose. Mẫu có thể vận dụng là mệnh đề chính, allowing + người hoặc vật + to + động từ; mẫu này nối trực tiếp nguyên nhân hoặc điều kiện tạo khả năng với kết quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chỉ kết quả của allow: The update automates routine reports, ____ analysts ____ focus on unusual cases.

Xem đáp án

allowing · to

For example,

2:31

Ví dụ,

this embryo has a 50% chance of being exceptionally musical, Cụm từ

2:31

phôi này có 50% khả năng sở hữu năng khiếu âm nhạc đặc biệt,

Cụm từ

has a 50% chance of being: xác suất bằng số

Has a 50% chance of being diễn đạt một xác suất bằng số. Phôi thai được dự đoán có xác suất một phần hai sẽ sở hữu năng khiếu âm nhạc đặc biệt; chance ở đây không có nghĩa là một cơ hội được trao cho ai đó. Dùng cấu trúc chủ ngữ + have + a percentage chance of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì musical là tính từ nên cần be, và sau giới từ of, be chuyển thành being.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have a ... chance of + -ing và các từ seventy percent: This treatment ____ effective.

Xem đáp án

has a seventy percent chance of being

or this one has a 58% chance of having an IQ over 150.

2:34

còn phôi kia có 58% khả năng có IQ trên 150.

In this way, Mạch ý

2:39

Bằng cách này,

without actually changing the genetic information, Ngữ pháp

2:39

không cần thực sự thay đổi thông tin di truyền,

but rather screening it,

2:42

mà chỉ cần sàng lọc thông tin đó,

we may actually be able to increase the intelligence of future generations.

2:43

chúng ta thực sự có thể nâng cao trí thông minh của các thế hệ tương lai.

Mạch ý

Dùng In this way để nối phương pháp với kết quả

In this way quay lại chỉ quy trình vừa được mô tả: tạo ra nhiều phôi, phân tích DNA của chúng rồi lựa chọn dựa trên thông tin đó. Cụm từ này không giới thiệu một phương pháp mới. Sau đó, nó nối phương pháp ấy với kết quả có thể xảy ra. Trong lời giải thích, cụm từ này giúp người đọc chuyển từ phương pháp được sử dụng sang điều có thể xảy ra nhờ phương pháp đó.

Luyện tập

Câu nào dùng In this way để nối một phương pháp với kết quả của nó?

  1. Please come this way; the office is upstairs.
  2. Check each answer before you submit the form. In this way, you can catch simple mistakes.
  3. By the way, this pencil belongs to Maya.
Xem đáp án

Check each answer before you submit the form. In this way, you can catch simple mistakes.

Ngữ pháp

without ... but rather ...: sửa ý, không phải bổ sung

Cấu trúc without X, but rather Y trước hết loại bỏ X, rồi đưa Y ra làm cách mô tả chính xác hơn. Trong câu này, việc thay đổi thông tin di truyền bị loại bỏ; sàng lọc thông tin ấy là cách mô tả thay thế, không phải một hành động được làm thêm. Đại từ it chỉ genetic information. Trong ngữ cảnh này, screening có nghĩa là kiểm tra thông tin di truyền hiện có để lựa chọn, chứ không phải viết lại DNA.

Luyện tập

Một trường học tăng tỷ lệ đi học bằng cách thay đổi lịch xe buýt, chứ không phải rút ngắn ngày học. Câu nào thể hiện sự sửa ý đó?

  1. The school improved attendance without shortening the school day or changing the bus schedule.
  2. The school improved attendance not only by shortening the school day, but also by changing the bus schedule.
  3. The school improved attendance without shortening the school day, but rather by changing the bus schedule.
Xem đáp án

The school improved attendance without shortening the school day, but rather by changing the bus schedule.

But what about you?

2:46

Nhưng còn bạn thì sao?

Could you ever change your genetic makeup to make you smarter, Ghi chú

2:48

Liệu ngay bây giờ bạn có thể thay đổi cấu tạo di truyền của mình để trở nên thông minh hơn,

faster,

2:51

nhanh hơn,

or stronger right now?

2:51

hay khỏe hơn không?

Cụm từ

genetic makeup: cấu tạo di truyền mà một người thừa hưởng

Ở đây, genetic makeup chỉ toàn bộ thông tin di truyền mà một người thừa hưởng và cách chúng kết hợp với nhau. Makeup có nghĩa là thành phần hoặc cấu tạo, không phải mỹ phẩm. Cụm từ này thường được dùng khi nói về đặc điểm, sức khỏe, sự di truyền hoặc việc con người có thể phản ứng khác nhau do gen. Nó nói đến toàn bộ hệ gen của một người chứ không phải một gen cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên gồm hai từ chỉ toàn bộ cấu tạo di truyền mà một người thừa hưởng: A person's ____ can affect how they respond to some medicines.

Xem đáp án

genetic makeup

Ngữ pháp

to make you smarter, faster, or stronger: mục đích với make + tân ngữ + dạng so sánh hơn

To ở đầu cụm từ giới thiệu mục đích: nó giải thích lý do một người có thể muốn thay đổi genetic makeup của mình. Bên trong cụm từ chỉ mục đích đó, make dùng cấu trúc make + object + adjective. You là tân ngữ, còn smarter, faster và stronger là các tính từ so sánh hơn mô tả kết quả thay đổi. Cả ba tính từ dùng chung make you nên phần này không được lặp lại. To ở đầu thuộc về động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, chứ không đứng sau make.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Bắt đầu chỗ trống bằng to và dùng make, herself cùng dạng so sánh hơn của strong: She follows a training plan ____.

Xem đáp án

to make herself stronger

Follow us over to Jake's channel,

2:54

Hãy cùng chúng tôi ghé qua kênh của Jake,

Vsauce3,

2:55

Vsauce3,

where we explain how it might be possible.

2:56

nơi chúng tôi giải thích điều đó có thể xảy ra như thế nào.

Click here or use the link in the description

2:58

Nhấp vào đây hoặc dùng đường liên kết trong phần mô tả

and subscribe for more weekly science videos.

3:00

và đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần.

Seriously,

3:04

Nói thật đấy,

click the link.

3:05

hãy nhấp vào đường liên kết.