Não Bộ Của Bạn Khi Dùng Crack Cocaine: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
546 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: phần giải thích này trình bày cách tạo ra crack cocaine, lý do việc hút khiến chất này nhanh đến não, cách nó cản trở tái hấp thu dopamine và nguy cơ lệ thuộc cùng tổn hại nghiêm trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. as opposed to (cụm công thức và kết hợp từ): đối chiếu ngắn gọn việc hút với hít qua mũi và phân biệt hai lựa chọn mà không xem chúng đáng chọn như nhau. 2. build up (cụm động từ): hiểu sự tích tụ dopamine rồi áp dụng động từ cho áp lực, giao thông, chất hoặc cảm xúc tăng dần. 3. in an effort to (cụm chỉ mục đích): nhận ra mục đích của hành vi gãi hoặc cắn và diễn đạt khá trang trọng một nỗ lực không chắc thành công.

Nội dung bài học

In the words of music legend Whitney Houston, Cụm từ

0:00

Theo lời của huyền thoại âm nhạc Whitney Houston,

Cụm từ

In the words of: nêu nguồn của lời trích dẫn

In the words of + người hoặc nguồn dùng để dẫn vào lời nói được quy cho nguồn đó. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng câu trích dẫn ngay sau dấu phẩy được trình bày như cách diễn đạt đáng nhớ của chính Whitney Houston, chứ không phải lời của người kể. Cấu trúc này cho phép người nói hoặc người viết nhấn mạnh ai đã nói trước khi đưa ra câu trích dẫn: In the words of X, "..." Nó thường tạo thêm sức nặng tu từ, nhưng bản thân nó không có nghĩa là người nói hiện tại đồng ý với câu trích dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để trực tiếp nêu nguồn của lời trích dẫn: ____ our coach, "Stay calm and play your game."

Xem đáp án

In the words of

"Crack is whack." Cách dùng từ

0:03

“Crack thật tệ hại.”

Cách dùng từ

Crack is whack: whack có nghĩa là “tệ”

Trong câu khẩu hiệu này, crack chỉ cocaine dạng crack, còn whack là tính từ thân mật có nghĩa là rất tệ, ngớ ngẩn hoặc không thể chấp nhận. Vì vậy, câu này lên án crack; whack ở đây không có nghĩa là đánh. Vần ngắn giữa crack và whack khiến câu nói nghe mạnh và dễ nhớ. Hiệu ứng âm thanh vui tai không làm chủ đề trở nên vô hại; đây là cách diễn đạt cố ý thẳng thừng và dễ thu hút sự chú ý trên truyền thông.

Luyện tập

Trong câu trích dẫn "Crack is whack," whack có nghĩa là gì?

  1. Một cú đánh mạnh
  2. Tệ hoặc không thể chấp nhận
  3. Yên tĩnh và bình thường
Xem đáp án

Tệ hoặc không thể chấp nhận

But with all the extra attention lately,

0:04

Nhưng với tất cả sự chú ý gia tăng gần đây,

thanks to Toronto mayor Rob Ford, Ghi chú

0:06

nhờ Thị trưởng Toronto Rob Ford,

Cụm từ

thanks to chỉ nguyên nhân với sắc thái trách móc mỉa mai

Ở đây, thanks to có nghĩa là “do” hoặc “là kết quả của”. Cụm từ này nêu tin tức liên quan đến Rob Ford là nguyên nhân khiến chủ đề gần đây được chú ý nhiều hơn; người nói không hề cảm ơn ông ấy. Mặc dù thanks to thường ghi nhận một nguyên nhân đem lại kết quả tốt, ngữ cảnh có thể khiến cụm từ mang tính mỉa mai. Ở đây, sự chú ý bắt nguồn từ một tin tức khó xử, nên cụm từ hơi hàm ý trách móc thay vì lòng biết ơn chân thành.

Luyện tập

Trong phụ đề, thanks to truyền đạt điều gì?

  1. Tin tức liên quan đến Rob Ford đã gây ra sự chú ý đó, với giọng hơi mỉa mai hoặc trách móc.
  2. Người nói đang chân thành cảm ơn Rob Ford vì sự giúp đỡ cá nhân.
  3. Sự chú ý vẫn tiếp tục bất chấp tin tức liên quan đến Rob Ford.
Xem đáp án

Tin tức liên quan đến Rob Ford đã gây ra sự chú ý đó, với giọng hơi mỉa mai hoặc trách móc.

Văn hóa

Toronto mayor Rob Ford như một chi tiết nhắc đến tin tức đương thời

Toronto mayor cho biết chức vụ công của Rob Ford vào thời điểm đó: ông là thị trưởng Toronto. Đây là chức danh đứng trước tên một người, không phải một phần trong tên của ông. Chi tiết này nhắc đến những tin tức được đưa rộng rãi vào thời điểm đó liên quan đến Rob Ford và cocaine dạng crack. Vụ bê bối ấy khiến công chúng chú ý thêm đến chủ đề này, qua đó giải thích cả lý do người nói nêu tên ông lẫn lý do câu nói mang sắc thái mỉa mai.

Luyện tập

Chi tiết Toronto mayor Rob Ford đóng góp gì cho câu này?

  1. Nó giới thiệu Rob Ford là người dẫn chương trình của video.
  2. Nó chỉ ra một tin tức đương thời, qua đó giải thích sự chú ý tăng thêm và củng cố sắc thái mỉa mai.
  3. Nó nói rằng Toronto mayor là một phần trong tên đầy đủ của Rob Ford.
Xem đáp án

Nó chỉ ra một tin tức đương thời, qua đó giải thích sự chú ý tăng thêm và củng cố sắc thái mỉa mai.

what exactly is crack cocaine? Ngữ pháp

0:08

chính xác thì cocaine dạng crack là gì?

Ngữ pháp

What exactly is ...? để yêu cầu định nghĩa chính xác

Trong What exactly is X?, exactly nhấn mạnh từ nghi vấn what và yêu cầu một lời giải thích chính xác, rõ ràng về X—thường là định nghĩa, bản chất hoặc ranh giới của nó thay vì một mô tả chung chung. Ở đây, cấu trúc này chuyển phần trình bày từ việc nhắc đến một chủ đề sang việc định nghĩa chủ đề đó. Trong câu này, exactly không nói đến địa điểm hay thời gian chính xác. Cấu trúc này có thể được dùng để yêu cầu giáo viên, người được phỏng vấn hoặc người thuyết minh làm rõ một khái niệm thực sự là gì; so với What is X?, nó tập trung hơn nhưng không nhất thiết mang tính chất chất vấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi yêu cầu định nghĩa chính xác bằng cấu trúc ba từ trong bài học: "____ photosynthesis?"

Xem đáp án

What exactly is

Is it really as whack as it's portrayed to be? Ngữ pháp

0:10

Nó có thực sự tệ hại như người ta mô tả không?

Ngữ pháp

as whack as it's portrayed to be?: tệ như cách nó được miêu tả

Cấu trúc as + adjective + as + clause so sánh mức độ ngang bằng. Trong as whack as it's portrayed to be, whack là tiếng lóng thân mật mang nghĩa tệ hoặc không đáng mong muốn, và câu hỏi muốn biết thực tế có tệ đến mức mà cách miêu tả gợi ra hay không. Really tạo thêm sự nhấn mạnh và thường thể hiện thái độ hoài nghi. Trong it's portrayed to be, it's có nghĩa là it is và portrayed ở thể bị động. To be hoàn chỉnh phép so sánh bằng cách thay cho to be whack; nó không diễn đạt mục đích. Cấu trúc có thể tái sử dụng là Is X really as + adjective + as it is said, reported, or portrayed to be?

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh mức độ ngang bằng bằng cách điền as vào cả hai chỗ trống: "Is the hike really ____ dangerous ____ it's portrayed to be?"

Xem đáp án

as · as

Crack is simply another form of cocaine, Cụm từ

0:13

Crack đơn giản là một dạng khác của cocaine,

Cụm từ

another form of: một dạng khác của cùng một sự vật

Trong câu này, another form of trình bày crack như một dạng vật lý hoặc cách điều chế khác của cocaine, chứ không phải một chất riêng biệt không liên quan. Ở đây, form có nghĩa là trạng thái, hình thức, phiên bản hoặc biểu hiện; không có nghĩa là biểu mẫu cần điền. Cấu trúc another form of + danh từ hữu ích trong định nghĩa và giải thích khi bản chất nền tảng vẫn giữ nguyên nhưng diện mạo, trạng thái hoặc cách biểu hiện thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, mang nghĩa một biểu hiện khác của cùng một sự vật: Steam is ____ water.

Xem đáp án

another form of

which comes from the leaves of a coca plant.

0:15

vốn được chiết xuất từ lá cây coca.

After mixing powdered cocaine with a weak base such as baking soda, Ghi chú

0:17

Sau khi trộn cocaine dạng bột với một bazơ yếu như muối nở,

Cụm từ

Dùng such as để đưa ra ví dụ

Trong câu này, such as đưa ra một thành viên cụ thể của nhóm rộng hơn a weak base, đó là baking soda. Ví dụ này minh họa cho nhóm đó nhưng không có nghĩa baking soda là bazơ yếu duy nhất có thể dùng. Hãy dùng such as sau một danh từ hoặc nhóm khái quát khi muốn nêu một hay nhiều ví dụ thuộc nhóm đó: nhóm + such as + ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đưa ra ví dụ: The course covers visual arts ____ painting and photography.

Xem đáp án

such as

it changes composition and a solid is produced, Ngữ pháp

0:21

thành phần của nó thay đổi và tạo thành một chất rắn,

Ngữ pháp

After mixing ... it changes composition: làm cho chủ ngữ ngầm khớp nhau

Mệnh đề after + -ing ở đầu câu thường có một chủ ngữ ngầm, và người đọc mong đợi chủ ngữ đó chính là chủ ngữ của mệnh đề chính. Vì vậy, trong After mixing ..., it changes composition, ngữ pháp khiến người đọc hiểu như thể it tự thực hiện hành động trộn. Tuy nhiên, đó không phải là tác nhân được muốn nói đến ở đây. Trong văn bản hướng dẫn quy trình cẩn thận, hãy nêu rõ tác nhân—After a technician mixes ...—hoặc dùng mệnh đề bị động—After powdered cocaine is mixed ..., its composition changes. Quy tắc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là kiểm tra xem tác nhân ngầm của mệnh đề -ing mở đầu có khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính hay không.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu: “After mixing the samples, their temperature was measured.” Một kỹ thuật viên, chứ không phải các mẫu, đã thực hiện việc trộn.

  1. Có khả năng là thành phần bổ nghĩa treo: chủ ngữ mệnh đề chính their temperature không phải là tác nhân của mixing.
  2. Chấp nhận được: tác nhân ngầm của mixing khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Xem đáp án

Có khả năng là thành phần bổ nghĩa treo: chủ ngữ mệnh đề chính their temperature không phải là tác nhân của mixing.

Ngữ pháp

a solid is produced: thể bị động tập trung vào kết quả

Mệnh đề a solid is produced sử dụng thể bị động ở thì hiện tại đơn: chủ ngữ + is + quá khứ phân từ. Vật chất thu được là a solid trở thành chủ ngữ ngữ pháp, còn tác nhân hoặc cơ chế không được đề cập. Mẫu câu tập trung vào kết quả này thường xuất hiện trong phần mô tả quy trình khi điều xảy ra quan trọng hơn người thực hiện hành động. Ở đây, produced có nghĩa là được hình thành hoặc tạo ra, không phải được sản xuất như phim hay chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của produce: When the liquid cools, a solid ____.

Xem đáp án

is produced

often referred to as rocks. Cụm từ

0:23

thường được gọi là “đá”.

Cụm từ

often referred to as: đặt tên cho một sự vật

Be referred to as có nghĩa là “được gọi hoặc được biết đến bằng một tên cụ thể”. Trong cấu trúc X is/are referred to as Y, X là đối tượng được đặt tên còn Y là tên hoặc nhãn; often cho biết cách gọi đó rất phổ biến. Ở đây, often referred to as rocks nối tiếp mệnh đề trước, vì vậy chủ ngữ và dạng của be được hiểu từ mệnh đề đó. Mẫu đầy đủ có thể tái sử dụng là X is/are often referred to as Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức bị động có nghĩa là “thường được gọi là”: This neighborhood is often ____ Little Lisbon.

Xem đáp án

referred to as

This solid has a much lower melting point than cocaine, Ngữ pháp

0:25

Chất rắn này có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn cocaine rất nhiều,

Ngữ pháp

much lower ... than: tăng mức độ so sánh

Trong much lower than, lower là dạng so sánh hơn của low, much làm tăng mức độ so sánh, còn than dẫn vào tiêu chuẩn so sánh. Câu này nói rằng điểm nóng chảy của chất rắn thấp hơn một khoảng đáng kể, chứ không chỉ đơn thuần thấp về mặt tuyệt đối. Dùng mẫu A is much + comparative adjective + than B khi sự khác biệt lớn: much cheaper than, much faster than, much less stable than. Very thường bổ nghĩa cho tính từ dạng cơ bản, như trong very low, chứ không bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn; very lower không phải cách dùng chuẩn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng sự chênh lệch lớn về giá?

  1. The new plan is much cheap than the old one.
  2. The new plan is very cheaper than the old one.
  3. The new plan is much cheaper than the old one.
Xem đáp án

The new plan is much cheaper than the old one.

allowing it to be smoked as opposed to snorted. Ghi chú

0:28

nên có thể hút thay vì hít qua mũi.

Ngữ pháp

allowing it to be smoked: mệnh đề kết quả với động từ nguyên mẫu bị động

Mệnh đề -ing allowing it to be smoked trình bày kết quả của điều kiện đã được mô tả trước đó. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho có thể”, chứ không phải “cho phép”: điểm nóng chảy thấp khiến phương thức sử dụng này trở nên khả thi. Cấu trúc là allow + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ. Đây là dạng bị động vì tân ngữ tiếp nhận hành động: có người hút chất đó. Mệnh đề kết quả ngắn gọn này có thể cho thấy một điều kiện khiến cách xử lý hoặc quy trình cụ thể trở nên khả thi như thế nào.

Luyện tập

Phần kết nào trình bày đúng một kết quả và cho biết chiếc hộp là bên tiếp nhận hành động? The protective coating prevents contamination, ...

  1. allowing to be reused it safely.
  2. allowing it to reuse safely.
  3. allowing it to be reused safely.
  4. allowing it being reused safely.
Xem đáp án

allowing it to be reused safely.

Cụm từ

as opposed to: đánh dấu sự đối chiếu trực tiếp

Cụm as opposed to tạo ra sự đối chiếu trực tiếp giữa hai lựa chọn. Ở đây, cụm này đối chiếu smoked với snorted, nên nghĩa là “được hút thay vì hít qua đường mũi”, chứ không phải có người chủ động phản đối việc hít qua đường mũi. To là một phần của từ nối cố định as opposed to, không phải dấu hiệu động từ nguyên mẫu gắn với snorted. Smoked và snorted là hai quá khứ phân từ song song; khung bị động chung được hiểu ngầm thay vì lặp lại. Từ nối này hữu ích khi bạn muốn nêu rõ lựa chọn nào trong hai lựa chọn được áp dụng.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu bằng từ nối đối chiếu cố định trong ví dụ mà không nói rằng có ai phản đối? The app stores the notes on your device, ___ in the cloud.

  1. as opposed to
  2. against
  3. be opposed to
  4. opposes
Xem đáp án

as opposed to

In fact,

0:30

Thực ra,

it's called crack because of the sound it makes when heated. Ngữ pháp

0:31

nó được gọi là crack vì âm thanh lách tách phát ra khi được đun nóng.

Ngữ pháp

Dùng be called X because of Y để giải thích lý do đặt tên

Cấu trúc be called X because of Y liên kết một tên gọi, nhãn gọi hoặc biệt danh (X) với lý do có tên đó (Y). Trong câu này, crack là tên gọi còn the sound là lý do đặt tên. Because of dẫn vào một cụm danh từ: because of the sound. Cụm when heated phía sau cho biết âm thanh đó xuất hiện trong điều kiện nào; nó không phải là một phần của tên gọi.

Luyện tập

Chọn phương án liên kết đúng tên của ứng dụng với cụm danh từ nêu lý do đặt tên: “The app is called Night Owl ___ its dark theme.”

  1. so
  2. because of
  3. because
Xem đáp án

because of

But why smoke it? Mạch ý

0:34

Nhưng tại sao lại hút nó?

Mạch ý

But why + động từ nguyên mẫu...? dùng để chuyển ý tu từ

But why smoke it? là một câu hỏi chuyển ý mang tính tu từ, không phải lời yêu cầu một người trong cảnh phải trả lời. Sau khi giải thích chất đó là gì, người nói nêu lên câu hỏi tiếp theo mà khán giả có thể đang nghĩ đến rồi tự trả lời. But ở đầu câu đánh dấu sự chuyển hướng. Mẫu ngắn gọn why + động từ nguyên mẫu + tân ngữ để chủ thể hành động mang nghĩa chung hoặc được ngầm hiểu, nhờ đó phần giải thích chuyển từ một thứ là gì sang lý do mọi người thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Câu nào tạo ra sự chuyển ý tu từ phù hợp nhất từ việc mô tả một sản phẩm sang giải thích lý do sử dụng sản phẩm đó?

  1. But when was it invented?
  2. But why use it?
  3. But who uses it?
Xem đáp án

But why use it?

Well,

0:35

À,

the lungs are an extremely quick and effective way of getting something into the bloodstream. Ngữ pháp

0:35

phổi là con đường cực kỳ nhanh và hiệu quả để đưa một chất vào dòng máu.

Ngữ pháp

a way of getting something into...: diễn đạt phương thức bằng way of + -ing

Ở đây, a way of + -ing nêu phương thức thực hiện một hành động. Phổi được mô tả như một con đường hoặc cơ chế để thực hiện hành động theo sau, chứ không phải một con đường theo nghĩa đen. Trong getting something into the bloodstream, cấu trúc get + tân ngữ + into + địa điểm có nghĩa là làm cho vật đó đi vào địa điểm ấy. Khi kết hợp, hai cấu trúc nối phương thức với kết quả: a way of getting X into Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc way of + -ing và động từ get: A loading dock provides a way ____ supplies into the building.

Xem đáp án

of getting

Those with asthma, for example,

0:40

Ví dụ, người mắc bệnh hen suyễn

use inhalers to quickly put a drug directly into their system.

0:41

dùng ống hít để nhanh chóng đưa thuốc thẳng vào cơ thể.

When smoke meets the large surface area in your lungs,

0:45

Khi khói tiếp xúc với diện tích bề mặt lớn trong phổi,

it too slips right through the membrane and heads straight to your brain in as little as 8 seconds. Ghi chú

0:47

nó cũng xuyên thẳng qua màng và đi trực tiếp đến não chỉ trong vòng 8 giây.

Cụm động từ

slips right through: dễ dàng đi thẳng xuyên qua

Trong câu này, slip through có nghĩa là đi xuyên qua một rào cản một cách dễ dàng và nhanh chóng, không phải mất thăng bằng. Cụm từ này diễn tả chất trong khói di chuyển qua màng phổi mà gần như không gặp sức cản. Right nhấn mạnh through: right through có nghĩa là đi xuyên qua trực tiếp và hoàn toàn, không bị chặn hay trì hoãn. Cụm từ này có thể mô tả các lỗ hở và rào cản vật lý cũng như các bộ lọc hoặc hệ thống sàng lọc mang tính hình tượng.

Luyện tập

Trong câu “The tiny particles slip right through the filter,” slip right through có nghĩa là gì?

  1. Chúng mất thăng bằng và rơi xuống bên cạnh bộ lọc.
  2. Chúng đi qua bộ lọc một cách dễ dàng và trực tiếp.
  3. Chúng di chuyển chậm quanh phía ngoài bộ lọc.
  4. Chúng dừng lại ngay khi chạm đến bộ lọc.
Xem đáp án

Chúng đi qua bộ lọc một cách dễ dàng và trực tiếp.

Cách dùng từ

heads straight to + đích đến

Ở đây, heads là động từ mang nghĩa “di chuyển” hoặc “đi đến”. Chủ ngữ it chỉ chất có trong khói, còn to your brain đánh dấu đích đến. Straight bổ sung ý rằng sự di chuyển diễn ra trực tiếp, không đi vòng hoặc chậm trễ đáng kể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là head straight to + địa điểm hoặc đích đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của head straight to: After the meeting ended, Maya skipped the café and ____ the train station.

Xem đáp án

headed straight to

Cụm từ

in as little as + khoảng thời gian

in as little as + khoảng thời gian cho biết một việc có thể hoàn tất trong thời gian ngắn đến bất ngờ. Ở đây, tám giây được trình bày như thời gian tối thiểu có thể đạt được hoặc thời gian trong điều kiện tốt nhất. Cấu trúc này không có nghĩa là khoảng tám giây hay mọi trường hợp đều mất đúng tám giây. in đánh dấu thời gian cần để đạt được kết quả, còn as little as nhấn mạnh khoảng thời gian ấy có thể nhỏ đến mức nào.

Luyện tập

Một dịch vụ nói: “Your file can be processed in as little as 8 seconds.” Cách hiểu nào là chính xác?

  1. Việc xử lý thường mất khoảng tám giây.
  2. Dịch vụ sẽ không bao giờ mất quá tám giây.
  3. Mọi tệp đều được bảo đảm mất đúng tám giây.
  4. Tám giây là một thời gian xử lý có thể đạt được và đặc biệt ngắn, nhưng một số tệp có thể mất lâu hơn.
Xem đáp án

Tám giây là một thời gian xử lý có thể đạt được và đặc biệt ngắn, nhưng một số tệp có thể mất lâu hơn.

This is much faster and more intense than the effects of snorted cocaine, Ngữ pháp

0:52

Quá trình này nhanh hơn và mãnh liệt hơn nhiều so với tác động của cocaine hít qua mũi,

Ngữ pháp

much faster and more intense than: dùng much để nhấn mạnh các dạng so sánh hơn phối hợp

Trong cấu trúc phối hợp này, much được hiểu là nhấn mạnh cả hai cách mô tả so sánh: faster và more intense. Câu so sánh hai phương diện là tốc độ và cường độ, với cùng một đối tượng so sánh được đưa vào bằng than. Các dạng so sánh hơn là faster và more intense: tính từ ngắn fast thêm -er, còn intense dùng more chứ không dùng intenser. Mẫu có thể áp dụng là much + dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn + than, giúp trình bày gọn hai phương diện so sánh.

Luyện tập

Câu nào dùng much đúng để nhấn mạnh hai cách mô tả so sánh hơn được phối hợp trong cùng một cấu trúc với than?

  1. The upgraded network is much fast and more stable than the old one.
  2. The upgraded network is much faster and most stable than the old one.
  3. The upgraded network is much faster and more stable than the old one.
  4. The upgraded network is many faster and more stable than the old one.
Xem đáp án

The upgraded network is much faster and more stable than the old one.

which generally takes around 10 minutes to reach the brain. Ngữ pháp

0:56

vốn thường mất khoảng 10 phút để đến não.

Ngữ pháp

takes around 10 minutes to reach: diễn đạt thời gian hoàn thành ước tính

Ở đây, takes around 10 minutes to reach tuân theo cấu trúc take + khoảng thời gian + động từ nguyên mẫu có to: cấu trúc này cho biết thời gian cần thiết để một hành động hoặc quá trình đạt đến điểm cuối. Around cho thấy 10 phút là con số ước tính chứ không phải số đo chính xác. Chủ ngữ which quay lại chỉ tác dụng của cocaine hít qua mũi đã được nhắc đến trước đó. Dạng có thể áp dụng là chủ ngữ + take + thời lượng + to do. Chủ ngữ nêu sự vật hoặc quá trình được tính thời gian, còn động từ nguyên mẫu nêu điều được hoàn thành hoặc đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng mẫu take + thời lượng + to do và từ chỉ ước lượng around: The update ____ 20 minutes ____.

Xem đáp án

takes around · to install

However,

0:59

Tuy nhiên,

once in the brain, Ngữ pháp

0:59

một khi đã vào não,

crack and cocaine are effectively identical. Cách dùng từ

1:00

crack và cocaine về cơ bản giống hệt nhau.

Ngữ pháp

once in the brain dưới dạng mệnh đề thời gian rút gọn

Trong câu này, once in the brain có nghĩa là once they are in the brain, tức là “sau khi chúng đã vào não”. Once giới thiệu thời điểm hoặc giai đoạn mà mệnh đề chính bắt đầu đúng; ở đây nó không có nghĩa là “một lần”. Các từ they are được lược bỏ vì chủ ngữ được ngầm hiểu là crack and cocaine, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc ngắn gọn này thường dùng once theo sau bởi cụm giới từ, tính từ hoặc phân từ khi người đọc có thể dễ dàng khôi phục dạng be đã bị lược bỏ.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề trong ngoặc vuông mà không thay đổi ý nghĩa: [Once the samples are in the freezer], the samples can be stored for a month. Once ____, the samples can be stored for a month.

Xem đáp án

in the freezer

Cách dùng từ

effectively identical: tương đương trong thực tế, không hoàn toàn giống nhau

Ở đây, effectively identical có nghĩa là giống nhau về tác dụng thực tế quan trọng trong phép so sánh này. Cụm từ không khẳng định rằng crack và cocaine hoàn toàn giống nhau về dạng, cách sử dụng hoặc mọi phương diện khác. Effectively giới hạn phạm vi của identical: vẫn có thể còn khác biệt, nhưng những khác biệt đó không làm thay đổi kết quả liên quan. Cụm từ này cho phép người nói nêu sự tương đương về chức năng mà không phóng đại thành sự giống nhau hoàn toàn.

Luyện tập

Hai phương pháp sao lưu dùng phần mềm khác nhau nhưng khôi phục cùng các tệp trong cùng khoảng thời gian. Mô tả nào thể hiện đúng nhất rằng kết quả thực tế của chúng giống nhau mà không khẳng định mọi chi tiết đều trùng khớp?

  1. The methods are merely similar in appearance.
  2. The methods are effectively identical.
  3. The methods are identical in every detail.
Xem đáp án

The methods are effectively identical.

Initially,

1:02

Ban đầu,

users feel energized,

1:03

người dùng cảm thấy tràn đầy năng lượng,

alert, and much more aware of their senses.

1:04

tỉnh táo và các giác quan nhạy bén hơn nhiều.

In the brain,

1:06

Trong não,

crack acts on the ventral tegmental area, Ghi chú

1:07

crack tác động lên vùng mái bụng,

Cụm động từ

acts on: tác động lên một mục tiêu

Trong mô tả khoa học, act on có nghĩa là “tạo tác động lên” một mục tiêu. Ở đây, crack là chất gây tác động, còn vùng mái bụng là vùng não chịu ảnh hưởng. Cấu trúc X acts on Y trình bày X như một chất, lực hoặc cơ chế và Y như mục tiêu của nó. Bản thân cụm từ này không cho biết tác động là có lợi, có hại, kích hoạt hay ức chế; phần giải thích xung quanh sẽ cung cấp chi tiết đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khoa học gồm hai từ có nghĩa là “tạo tác động lên”: The drug ____ a receptor involved in pain.

Xem đáp án

acts on

Cách dùng từ

ventral tegmental area: vùng não giữa liên quan đến dopamin

The ventral tegmental area là một vùng có tên riêng trong não giữa, thường được viết tắt là VTA. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ vùng não chịu tác động của crack. Vùng này chứa nhiều nơron sản xuất dopamin và tham gia mạnh vào các đường dẫn truyền liên quan đến phần thưởng. Hãy hiểu cả ba từ như một tên gọi giải phẫu thần kinh duy nhất, thay vì cố ghép nghĩa từ các nghĩa thông thường của ventral, tegmental và area.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ giải phẫu thần kinh chuẩn trong câu tiếng Anh: Many dopamine-producing neurons are located in the ventral ____ area.

Xem đáp án

tegmental

releasing large amounts of dopamine,

1:09

giải phóng một lượng lớn dopamine,

the chemical often associated with feelings of pleasure and euphoria. Cụm từ

1:11

chất hóa học thường gắn liền với cảm giác khoái cảm và hưng phấn.

Cụm từ

often associated with: mối liên hệ thường gặp, không phải nguyên nhân

Trong often associated with, be associated with có nghĩa là “có liên hệ hoặc tương quan với”. Phân từ quá khứ associated đứng sau be, còn with giới thiệu sự vật có liên hệ với chủ ngữ. Often làm cho nhận định thận trọng hơn: mối liên hệ này thường gặp nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Cụm từ chỉ nêu một sự liên hệ và tự nó không chứng minh rằng sự vật này gây ra sự vật kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong be associated with: Researchers found that regular exercise is often ____ better sleep, but the study did not prove causation.

Xem đáp án

associated with

This dopamine travels between brain cells called neurons Ngữ pháp

1:14

Dopamine này di chuyển giữa các tế bào não gọi là nơron

Ngữ pháp

brain cells called neurons: mệnh đề đặt tên bị động rút gọn

Trong brain cells called neurons, called neurons là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho brain cells. Dạng đầy đủ là brain cells that are called neurons: các tế bào được gọi bằng tên neurons. Vì called ở đây là phân từ quá khứ nên nó không phải là động từ chính và không có nghĩa là “đã gọi điện”. Cấu trúc noun + called + name đưa ra định nghĩa hoặc tên gọi một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của call để tạo cấu trúc đặt tên bị động rút gọn: The museum displays an instrument ____ an astrolabe.

Xem đáp án

called

and binds to receptors that trigger the good feelings. Cụm từ

1:18

và liên kết với các thụ thể kích hoạt cảm giác dễ chịu.

Cụm từ

binds to receptors: liên kết với thụ thể

Trong câu này, binds to receptors có nghĩa là dopamine gắn với các protein thụ thể thông qua một tương tác phân tử cụ thể. Ở đây, bind không có nghĩa là buộc vật gì đó theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là chất + bind(s) to + thụ thể hoặc đích. Giới từ to dẫn vào đích phân tử, còn động từ số ít binds hòa hợp với dopamine.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của bind và giới từ thường đi kèm: At the cell surface, the hormone ____ a specific receptor.

Xem đáp án

binds to

Now,

1:20

Lúc này,

normally this dopamine would be reabsorbed back into the neuron by a dopamine transporter. Ngữ pháp

1:21

bình thường, dopamine sẽ được chất vận chuyển dopamine tái hấp thu vào nơron.

Ngữ pháp

normally ... would be reabsorbed: bình thường sẽ được tái hấp thu

Normally thiết lập quá trình làm mốc: điều được dự đoán sẽ xảy ra khi không có gì can thiệp. Ở đây, would trình bày kết quả dự kiến trong điều kiện bình thường được hiểu ngầm; nó không diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ. Would be reabsorbed là cấu trúc bị động có động từ tình thái: would + be + quá khứ phân từ. Dạng bị động giữ this dopamine làm chủ đề, còn transporter xuất hiện sau đó trong một cụm bắt đầu bằng by.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng would và dạng bị động của reabsorb: Normally, most of the filtered water ____ by the kidneys, but this condition disrupts the process.

Xem đáp án

would be reabsorbed

However,

1:26

Tuy nhiên,

crack alters this process.

1:26

crack làm thay đổi quá trình này.

It attaches to the transporter and blocks the reabsorption,

1:28

Nó bám vào chất vận chuyển và ngăn cản quá trình tái hấp thu,

allowing dopamine to build up and continually stimulate the receptors. Cụm động từ

1:31

khiến dopamine tích tụ và liên tục kích thích các thụ thể.

Cụm động từ

build up: sự tích tụ dần dần

Ở đây, build up có nghĩa là “tích tụ dần theo thời gian”. Vì dopamine không được loại bỏ như bình thường nên lượng của nó tiếp tục tăng và do đó liên tục kích thích các thụ thể. Trong cấu trúc nội động từ này, thứ tăng lên đóng vai trò chủ ngữ: dopamine builds up. Tiểu từ up biểu thị sự gia tăng về lượng hoặc mức độ, chứ không nói đến việc xây dựng thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “tích tụ dần”: Without regular cleaning, dust can build ____ inside the vents.

Xem đáp án

up

As a result, Mạch ý

1:35

Kết quả là,

you feel, well, really good for about 10 minutes. Ý định

1:36

bạn cảm thấy, ừm, cực kỳ dễ chịu trong khoảng 10 phút.

Mạch ý

As a result: giới thiệu một hệ quả

As a result là từ nối câu dùng để trình bày nội dung theo sau như hệ quả của thông tin trước đó. Ở đây, nó chuyển phần giải thích từ việc các thụ thể dopamine liên tục bị kích thích sang cảm giác ngắn ngủi do quá trình đó tạo ra. Nó tổ chức lời giải thích theo thứ tự nguyên nhân rồi kết quả: nguyên nhân đã được nêu, còn mệnh đề sau As a result cho biết kết quả. Dấu phẩy ngăn cách từ nối mở đầu với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành từ nối mục tiêu dùng để giới thiệu hệ quả: The roads were icy. As a ____, the school opened late.

Xem đáp án

result

Ý định

well như dấu hiệu do dự trong you feel, well, really good

Ở đây, well là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn giữa feel và really good. Nó không có nghĩa là 'theo cách tốt' và không bổ nghĩa cho feel. Người nói dừng lại trong chốc lát để chọn một cách miêu tả đơn giản, có chừng mực. Điều này khiến lời giải thích mang tính hội thoại và hơi dè dặt: well có thể thể hiện sự do dự, làm nhẹ nội dung theo sau hoặc giúp người nói có thời gian sắp xếp lại ý nghĩ.

Luyện tập

Trong You feel, well, really good, chức năng chính của well là gì?

  1. Nó có nghĩa là người đó thực hiện hành động cảm nhận một cách thành thạo.
  2. Nó biến really good thành một chẩn đoán y khoa trang trọng.
  3. Nó đánh dấu sự do dự ngắn khi người nói chọn những từ tiếp theo.
Xem đáp án

Nó đánh dấu sự do dự ngắn khi người nói chọn những từ tiếp theo.

But soon after,

1:40

Nhưng ngay sau đó,

the dopamine levels in the brain plummet, Cụm từ

1:41

nồng độ dopamine trong não lao dốc,

Cụm từ

dopamine levels plummet: sự giảm nhanh và lớn

Dopamine levels chỉ lượng hoặc nồng độ dopamine có thể đo được, và danh từ số nhiều levels là chủ ngữ của plummet. Ở đây, plummet là nội động từ: chính các mức này giảm xuống. Khác với các động từ trung tính fall hoặc decline, plummet thể hiện sự giảm xuống là nhanh, mạnh và thường có quy mô lớn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là 'đại lượng hoặc chỉ số đo được + plummet'.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng dạng quá khứ của động từ mục tiêu mang nghĩa 'giảm rất nhanh và giảm một lượng lớn': After the announcement, ticket prices ____.

Xem đáp án

plummeted

causing an extreme low and often feelings of depression,

1:43

gây ra trạng thái suy sụp tột độ và thường kèm theo cảm giác trầm cảm,

which is why many users typically smoke more, Mạch ý

1:46

đó là lý do nhiều người dùng thường hút thêm,

Mạch ý

“which is why” để nối nguyên nhân đã nêu với kết quả

Trong câu này, which chỉ toàn bộ tình huống được nêu trước đó—trạng thái tụt cảm xúc nghiêm trọng và cảm giác trầm cảm—chứ không chỉ riêng danh từ depression. Cụm which is why trình bày tình huống đó như nguyên nhân của nội dung theo sau. Sau which is why, câu nêu hành vi phát sinh: nhiều người dùng hút nhiều hơn. Cấu trúc này giúp phát triển lời giải thích từ một nguyên nhân đã nêu sang một hệ quả mới mà không cần lặp lại nguyên nhân trong mệnh đề có because.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ, dùng để chỉ lại nguyên nhân đã nêu và dẫn vào kết quả: The roads were icy, ____ the school opened late.

Xem đáp án

which is why

hoping to reach that high again. Cách dùng từ

1:48

với hy vọng đạt được cảm giác phê đó lần nữa.

Cách dùng từ

“reach that high again”: high chỉ trạng thái do chất gây nghiện

Ở đây, high là danh từ chỉ trạng thái hưng phấn hoặc say do chất gây nghiện tạo ra. Trong reach that high, reach có nghĩa là đạt đến một trạng thái hay mức độ, chứ không phải đi đến một nơi có vị trí cao về mặt vật lý. Từ that chỉ lại cảm giác sung sướng mạnh đã được nhắc đến trước đó, còn again cho thấy nỗ lực tái tạo cảm giác ấy. Nhận ra high là danh từ giúp tránh hiểu nhầm nó là độ cao vật lý.

Luyện tập

Trong câu “Some users take more of the drug to reach that high again,” “that high” có nghĩa là gì?

  1. một địa vị xã hội trang trọng hơn
  2. một lượng chất gây nghiện lớn hơn
  3. cảm giác hưng phấn do chất gây nghiện tạo ra
  4. một nơi cao về mặt vật lý
Xem đáp án

cảm giác hưng phấn do chất gây nghiện tạo ra

Unfortunately,

1:50

Đáng tiếc là,

these dopamine levels can take a long time to naturally replenish,

1:51

nồng độ dopamine có thể mất rất lâu mới phục hồi tự nhiên,

contributing to physical and psychological dependence or addiction, Cụm từ

1:54

góp phần gây ra sự lệ thuộc hoặc nghiện về thể chất lẫn tâm lý,

Cụm từ

Contributing to để diễn đạt quan hệ nhân quả thận trọng

Ở đây, contributing to giới thiệu một kết quả mà tình huống trước đó góp phần tạo ra: việc mức dopamine phục hồi chậm được trình bày như một trong những yếu tố dẫn đến sự lệ thuộc về thể chất và tâm lý hoặc tình trạng nghiện. Cụm từ này không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất hay trực tiếp. Contribute to được theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing vì to là giới từ. Mệnh đề -ing contributing to... cũng bổ sung một hệ quả của toàn bộ phát biểu đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “là một trong những yếu tố tạo ra kết quả”: Several conditions may ____ poor sleep quality.

Xem đáp án

contribute to

as well as increased irritability, restlessness, and paranoia. Cụm từ

1:58

đồng thời làm tăng tình trạng cáu kỉnh, bồn chồn và hoang tưởng.

Cụm từ

Dùng as well as để bổ sung thông tin phụ

Trong phần tiếp nối này, as well as bổ sung tình trạng dễ cáu gắt, bồn chồn và hoang tưởng gia tăng vào những hệ quả đã được nêu trước đó. Cụm từ này đánh dấu danh sách mới là thông tin bổ sung, đồng thời vẫn giữ sự lệ thuộc hoặc tình trạng nghiện đã nói trước đó làm ý chính. Cấu trúc là X as well as Y, nghĩa là “X, và cả Y”. Khi nối hai chủ ngữ, trong tiếng Anh trang trọng chuẩn, động từ thường hòa hợp với X, tức chủ ngữ đứng trước as well as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trình bày tinh thần nhân viên như một vấn đề cần cân nhắc thêm: The report examines financial costs, ____ effects on staff morale.

Xem đáp án

as well as

In some cases,

2:02

Trong một số trường hợp,

crack or cocaine abuse can lead to something called delusional parasitosis, Ghi chú

2:02

việc lạm dụng crack hoặc cocaine có thể dẫn đến một chứng gọi là hoang tưởng ký sinh trùng,

the feeling that bugs or insects are crawling under the skin.

2:07

tức là cảm giác như bọ hoặc côn trùng đang bò dưới da.

Cách dùng từ

delusional parasitosis: niềm tin hoang tưởng rằng mình bị ký sinh trùng xâm nhập

Delusional parasitosis là thuật ngữ y khoa chỉ niềm tin sai lệch và cố định rằng có ký sinh trùng hoặc côn trùng ở trên hay dưới da. Trong câu này, cụm từ theo sau giải thích trải nghiệm đó là cảm giác có côn trùng bò; nó không xác nhận rằng thực sự có ký sinh trùng. Tính từ delusional cho biết niềm tin này không được bằng chứng hỗ trợ, còn parasitosis nói đến một tình trạng liên quan đến ký sinh trùng. Thuật ngữ này xác định một triệu chứng tâm thần nghiêm trọng, chứ không phải cảm giác ngứa thông thường hay nỗi lo thoáng qua.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với delusional parasitosis trong câu này?

  1. Niềm tin sai lệch và cố định rằng có côn trùng hoặc ký sinh trùng ở trên hay dưới da
  2. Phát ban tạm thời do cocaine tiếp xúc với da
  3. Một bệnh nhiễm trùng mà xét nghiệm xác nhận có ký sinh trùng dưới da
Xem đáp án

Niềm tin sai lệch và cố định rằng có côn trùng hoặc ký sinh trùng ở trên hay dưới da

Ngữ pháp

delusional parasitosis, the feeling that ...: định nghĩa bằng thành phần đồng vị

Sau dấu phẩy, cụm danh từ the feeling that bugs or insects are crawling under the skin là một thành phần đồng vị. Cụm này gọi lại delusional parasitosis bằng ngôn ngữ dễ hiểu, vì vậy nó giải thích thuật ngữ chứ không bổ sung một triệu chứng riêng biệt. Bên trong cụm danh từ đó, mệnh đề that cho biết nội dung của cảm giác, tức người đó cảm thấy điều gì. Nói chung, mẫu thuật ngữ chuyên môn, dấu phẩy, cụm danh từ dễ hiểu cho phép người viết định nghĩa ngay một cách diễn đạt xa lạ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng mẫu thuật ngữ chuyên môn, dấu phẩy và định nghĩa dễ hiểu như ví dụ?

  1. The scan showed edema and swelling in two different places.
  2. The scan showed edema because the tissue was injured.
  3. The scan showed edema, swelling caused by fluid trapped in the tissues.
Xem đáp án

The scan showed edema, swelling caused by fluid trapped in the tissues.

This often leads to self-destructive behavior like scratching or biting Cụm từ

2:10

Điều này thường dẫn đến hành vi tự hủy hoại như cào hoặc cắn

Cụm từ

often leads to + một hậu quả thường gặp

Cấu trúc often leads to + cụm danh từ thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả, còn often giới hạn mức độ khẳng định: kết quả này thường xảy ra nhưng không phải lúc nào cũng tự động xảy ra. Ở đây, This là nguyên nhân và self-destructive behavior là kết quả. Trong lead to, to là giới từ nên có thể đứng trước một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Self-destructive behavior là cách diễn đạt mang tính phân tích, tự nhiên cho những hành động gây hại cho chính người đó; scratching or biting là các ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “thường gây ra” nhưng không đưa ra khẳng định tuyệt đối: Repeated sleep loss ____ serious concentration problems.

Xem đáp án

often leads to

in an effort to get rid of the imagined bugs. Ghi chú

2:14

nhằm cố loại bỏ những con bọ tưởng tượng.

Cụm từ

in an effort to + động từ nguyên mẫu

In an effort to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích của một hành động đồng thời trình bày hành động đó như một nỗ lực. Trong câu này, cụm từ giải thích lý do xảy ra việc cào cấu hoặc cắn: người đó đang cố loại bỏ những con bọ chỉ tồn tại trong tưởng tượng. Cụm từ này không nói rằng nỗ lực đó có hiệu quả. Nó đặc biệt hữu ích khi báo cáo hoặc câu chuyện giải thích động cơ nhưng vẫn để ngỏ kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trình bày hành động như một nỗ lực chứ không phải thành công được bảo đảm: The hospital extended clinic hours ____ reduce waiting times.

Xem đáp án

in an effort to

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of là một cụm động từ cố định gồm ba từ, có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc giúp bản thân thoát khỏi nó. Ở đây, tân ngữ của cụm từ là “the imagined bugs”: cách diễn đạt này mô tả điều mà người đó đang cố loại bỏ nhưng không khẳng định rằng những con bọ ấy thực sự tồn tại. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Giới từ of là một phần bắt buộc của cụm từ và không thể lược bỏ: get rid of it, get rid of a problem, get rid of an old habit.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ ba từ bắt đầu bằng get và có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: We need to ____ these duplicate files before the launch.

Xem đáp án

get rid of

In the most serious cases, Mạch ý

2:16

Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất,

Mạch ý

In the most serious cases: giới hạn phạm vi của một hậu quả cực đoan

In the most serious cases là khung mở đầu câu dùng để giới hạn phạm vi của phát biểu theo sau. Most serious là dạng so sánh nhất: nó xác định những trường hợp có mức độ nghiêm trọng cao nhất, chứ không phải đa số trường hợp. Khung này tổ chức thông tin về rủi ro bằng cách chuyển từ các tác động chung sang những hậu quả cực đoan. Nó báo cho người nghe rằng không nên áp dụng các hậu quả được nêu sau đó cho mọi trường hợp.

Luyện tập

“In the most serious cases,” cho người đọc biết điều gì về phát biểu theo sau?

  1. Nó nói rằng mọi trường hợp đều nghiêm trọng như nhau.
  2. Nó nói rằng kết quả xảy ra trong đa số trường hợp.
  3. Nó giới hạn kết quả theo sau vào những trường hợp có mức độ nghiêm trọng cao nhất.
Xem đáp án

Nó giới hạn kết quả theo sau vào những trường hợp có mức độ nghiêm trọng cao nhất.

crack's impact on the heart can cause heart attacks,

2:18

tác động của crack lên tim có thể gây ra cơn đau tim,

strokes, or even stop the heart altogether, Mạch ý

2:20

đột quỵ hoặc thậm chí khiến tim ngừng đập hoàn toàn,

Mạch ý

or even để nêu khả năng cuối cùng cực đoan hơn

“Or even” sắp xếp một chuỗi khả năng bằng cách báo hiệu rằng ý tiếp theo mạnh hơn, cực đoan hơn hoặc bất ngờ hơn những ý trước. “Or” vẫn thể hiện đó là một khả năng khác, còn “even” tạo thêm sự nhấn mạnh. Ở đây, sau các cơn đau tim và đột quỵ là hậu quả nghiêm trọng nhất: tim ngừng đập hoàn toàn. Cụm từ này tạo ra sự tăng tiến rõ ràng về mức độ; “even” ở đây không có nghĩa là «đồng đều».

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết khả năng cuối cùng cực đoan hơn: “The trail may be slippery, dangerous, ___ impossible to cross after heavy rain.”

  1. or evenly
  2. or even
  3. even or
Xem đáp án

or even

leading to death.

2:22

dẫn đến tử vong.

Simply put, Mạch ý

2:23

Nói một cách đơn giản,

Mạch ý

Simply put, làm dấu hiệu cho cách diễn đạt lại đơn giản

“Simply put,” là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng một ý tưởng phức tạp sắp được diễn đạt lại bằng lời trực tiếp và dễ hiểu. Cụm này thường dẫn vào ý chính hoặc kết luận thực tế sau một phần giải thích đầy đủ hơn. Trong cách diễn đạt này, “put” có nghĩa là «được diễn đạt» hoặc «được trình bày», chứ không phải «được đặt». Toàn bộ ý gần với «nếu được diễn đạt một cách đơn giản».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu gồm đúng hai từ đã được nhấn mạnh trong bài học, dùng để dẫn vào một cách diễn đạt lại đơn giản: “____, the new plan costs more than we can afford.”

Xem đáp án

Simply put

on the extreme end of things, Thành ngữ

2:24

ở mức độ cực đoan,

crack can get pretty whack. Mạch ý

2:25

crack có thể trở nên cực kỳ tệ hại.

Thành ngữ

on the extreme end of things: giới hạn nhận định vào trường hợp cực đoan

On the extreme end of things chuyển sự chú ý từ toàn bộ phạm vi khả năng sang phần nghiêm trọng hoặc bất thường nhất. End ở đây là điểm cuối mang tính khái niệm chứ không phải điểm cuối vật lý, còn things chỉ chung chung các trường hợp hoặc kết quả đang được bàn đến. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này giới hạn nhận định theo sau: người nói không cho rằng trường hợp nào cũng tệ như vậy, mà chỉ nói điều đó có thể xảy ra trong những trường hợp cực đoan. Cách đóng khung này hữu ích khi phân biệt rủi ro tồi tệ nhất với kết quả thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đóng khung thân mật trong bài học: Most outages are brief, but ____, a failure can shut down the network for hours.

Xem đáp án

on the extreme end of things

Mạch ý

crack can get pretty whack: gợi lại phần mở đầu bằng vần điệu

Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang nghĩa fairly hoặc quite, còn whack là tiếng lóng chỉ điều tồi tệ, vô lý hoặc mất kiểm soát. Vì vậy, mệnh đề này đưa ra một đánh giá tiêu cực, thân mật sau phần lập luận chi tiết. Câu này tổ chức phần kết bằng cách lặp lại whack từ câu trích dẫn mở đầu Crack is whack và cho nó vần với crack. Sự gợi lại này đưa người nghe trở về từ khóa mở đầu và nén lập luận thành một câu kết dễ nhớ; chức năng chính của nó là tổng kết về mặt tu từ chứ không phải đưa ra một khẳng định kỹ thuật chính xác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng tu từ chính của câu kết crack can get pretty whack là gì?

  1. Câu này đưa ra một định nghĩa kỹ thuật mới mà người nói sẽ giải thích tiếp theo.
  2. Câu này chuyển từ việc bàn về crack sang miêu tả vẻ đẹp ngoại hình.
  3. Câu này quay lại một từ khóa ở phần mở đầu và dùng vần điệu để làm cho kết luận dễ nhớ.
Xem đáp án

Câu này quay lại một từ khóa ở phần mở đầu và dùng vần điệu để làm cho kết luận dễ nhớ.

Thanks to audible.com for giving you a free audiobook of your choice at audible.com/asap.

2:27

Xin cảm ơn Audible.com vì đã tặng bạn miễn phí một cuốn sách nói do bạn chọn tại audible.com/asap.

Audible is the leading provider of audiobooks with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.

2:33

Audible là nhà cung cấp sách nói hàng đầu với hơn 150.000 tựa sách có thể tải xuống thuộc mọi thể loại văn học.

One of our recent favorites is Sycamore Row,

2:39

Một trong những tác phẩm gần đây chúng tôi yêu thích là Sycamore Row,

which is John Grisham's sequel to A Time to Kill.

2:41

phần tiếp theo của A Time to Kill do John Grisham sáng tác.

You can download this audiobook or another of your choice for free at audible.com/asap.

2:43

Bạn có thể tải miễn phí sách nói này hoặc một cuốn khác do bạn chọn tại audible.com/asap.

Then use Audible's free app to listen on your Apple, Windows, or Android device.

2:48

Sau đó, hãy dùng ứng dụng miễn phí của Audible để nghe trên thiết bị Apple, Windows hoặc Android của bạn.

Special thanks to Audible for making these videos possible

2:52

Đặc biệt cảm ơn Audible vì đã góp phần giúp chúng tôi thực hiện những video này

and for offering you a free audiobook of your choice at audible.com/asap.

2:54

và tặng bạn miễn phí một cuốn sách nói do bạn chọn tại audible.com/asap.

And subscribe for more weekly science videos.

2:59

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mỗi tuần.