Hành trình đến Sao Diêm Vương, thế giới xa nhất từng được khám phá - Alan Stern: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
787 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Theo dõi hành trình tốc độ cao của New Horizons đến Sao Diêm Vương nhờ hỗ trợ hấp dẫn, cùng sự cố liên lạc và máy tính ngay trước lúc bay ngang. Nhóm nhiệm vụ khôi phục chỉ lệnh kịp thời, giúp tàu khám phá bề mặt và khí quyển đa dạng của Sao Diêm Vương trước khi tiếp tục đến 2014 MU69. Các điểm tiếng Anh chính: 1. scientific goldmine. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là phép ẩn dụ xem Sao Diêm Vương như một nguồn thông tin khoa học vô cùng phong phú chứ không phải mỏ thật, đồng thời vận dụng mẫu này để đánh giá những chủ đề có thể đem lại nhiều khám phá hoặc bằng chứng. 2. a gravity assist. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Học thuật ngữ du hành vũ trụ tiêu chuẩn chỉ việc tận dụng lực hấp dẫn của một thiên thể để thay đổi tốc độ hoặc quỹ đạo tàu, từ đó hiểu các phần giải thích cách nhiệm vụ xa tiết kiệm nhiên liệu và đến đích. 3. another billion kilometers farther away than Pluto. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc another + số đo + dạng so sánh hơn + than dùng để nêu chính xác phần chênh lệch tăng thêm, rồi áp dụng khi so sánh khoảng cách, thời gian, chi phí hoặc các đại lượng đo được khác.

Nội dung bài học

On July 4th, 2015, a NASA spacecraft called New Horizons was 5 billion km away from Earth. Ghi chú

0:07

Vào ngày 4 tháng 7 năm 2015, một tàu vũ trụ của NASA có tên là New Horizons đã ở cách Trái đất 5 tỷ km.

Ngữ pháp

called New Horizons: dùng cụm phân từ quá khứ để nêu tên

called New Horizons là cụm phân từ quá khứ đặt sau spacecraft để cho biết tên của tàu vũ trụ. Có thể viết đầy đủ thành which was called New Horizons. Ở đây, called không phải là động từ chính và không có nghĩa là tàu vũ trụ đang gọi ai đó. Động từ chính là was. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + called + tên, nghĩa là “một người hoặc vật có tên là ...”

Luyện tập

Dùng dạng đúng của call để hoàn thành mẫu gọi tên: We visited a museum ____ Aurora.

Xem đáp án

called

Cụm từ

5 billion km away from Earth: khoảng cách chính xác với away from

Mẫu khoảng cách chính xác + away from + điểm tham chiếu cho biết một nơi hoặc một vật cách nơi khác bao xa. Ở đây, 5 billion km là khoảng cách được đo và Earth là điểm tham chiếu. From đưa ra điểm được dùng làm mốc đo khoảng cách; nó không diễn tả chuyển động bắt đầu từ Trái Đất. Có thể dùng mẫu này với các con số và đơn vị khoảng cách khác.

Luyện tập

Dùng mẫu khoảng cách chính xác + away from đã học để hoàn thành câu: The campsite is five kilometers ____ the nearest town.

Xem đáp án

away from

It was only 10 days away from Pluto Cụm từ

0:16

Nó chỉ còn cách Sao Diêm Vương 10 ngày hành trình

Cụm từ

only 10 days away from: thời gian còn lại trước khi tới đích

Trong cụm only 10 days away from Pluto, thời gian được dùng như một đơn vị đo khoảng cách. Chủ thể còn cách thời điểm đến Sao Diêm Vương khoảng mười ngày di chuyển, và only nhấn mạnh rằng thời gian còn lại rất ngắn. Ở đây, away from hướng đến đích vẫn chưa đạt tới. Cụm này không có nghĩa là chủ thể đã rời Sao Diêm Vương từ mười ngày trước.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "It was only 10 days away from Pluto" có nghĩa là gì?

  1. Nó sẽ ở lại Sao Diêm Vương trong mười ngày.
  2. Nó đã rời Sao Diêm Vương từ mười ngày trước.
  3. Nó sẽ đến Sao Diêm Vương sau khoảng mười ngày.
Xem đáp án

Nó sẽ đến Sao Diêm Vương sau khoảng mười ngày.

after flying for 9 and 1/2 years Ngữ pháp

0:19

sau khi bay được 9 năm rưỡi

when it suddenly dropped out of contact. Cụm động từ

0:22

thì nó đột nhiên mất liên lạc.

Ngữ pháp

after flying for 9 and 1/2 years: dùng after + -ing để nêu bối cảnh xảy ra trước

After + -ing trình bày một hành động như bối cảnh xảy ra trước sự kiện tiếp theo. After flying for 9 and 1/2 years cho biết chuyến bay dài đã xảy ra trước khi mất liên lạc. Mệnh đề -ing không nêu chủ ngữ, vì vậy người hoặc vật thực hiện hành động được hiểu từ mệnh đề theo sau: it chỉ vật đã bay rồi mất liên lạc. For giới thiệu khoảng thời gian bay.

Luyện tập

Hãy dùng dạng -ing của fly để hoàn thành phần mở đầu chỉ thời gian: After ____ for six hours, the pilot landed safely.

Xem đáp án

flying

Cụm động từ

dropped out of contact: liên lạc đột ngột bị gián đoạn

Trong câu này, dropped out of contact có nghĩa là một vật trước đó vẫn liên lạc hoặc được theo dõi bỗng không thể liên hệ được nữa. Drop out of diễn tả sự rời khỏi một trạng thái đang tồn tại. Ở đây, dropped nói về việc mất kết nối chứ không phải rơi xuống theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Đọc câu sau: The weather balloon suddenly dropped out of contact. Điều gì đã xảy ra?

  1. Đột nhiên không thể liên lạc hoặc theo dõi nó được nữa.
  2. Nó đột nhiên rơi từ trên trời xuống.
  3. Nó cố ý ngừng di chuyển.
Xem đáp án

Đột nhiên không thể liên lạc hoặc theo dõi nó được nữa.

But let's back up a little. Mạch ý

0:25

Nhưng hãy quay lại một chút.

Mạch ý

But let's back up a little: quay lại một điểm trước đó

But let's back up a little là một dấu hiệu định hướng mạch nói. Người nói tạm dừng phần hiện tại của câu chuyện hoặc lời giải thích rồi quay lại một sự kiện, bước hay thông tin nền trước đó. But báo hiệu sự chuyển hướng, let's mời người nghe cùng theo dõi, còn a little giới hạn mức độ quay lại. Ở đây, back up dùng để sắp xếp thông tin, không có nghĩa là lùi xe hay sao chép một tệp.

Luyện tập

Trong một lời giải thích bằng lời nói, người nói nói: But let's back up a little. Điều này báo cho người nghe biết gì?

  1. Người nói muốn ai đó lùi một chiếc xe.
  2. Người nói sẽ tạo bản sao của một số tệp máy tính.
  3. Người nói sẽ quay lại thông tin trước đó trong chốc lát.
Xem đáp án

Người nói sẽ quay lại thông tin trước đó trong chốc lát.

As of 1989, Cụm từ

0:27

Tính đến năm 1989,

mankind had successfully sent craft to every known planet in the solar system Ngữ pháp

0:29

nhân loại đã phóng thành công các tàu thăm dò tới mọi hành tinh được biết đến trong hệ mặt trời

except one, Pluto. Mạch ý

0:34

ngoại trừ một hành tinh, Sao Diêm Vương.

Cụm từ

As of 1989: đặt mốc chốt để báo cáo

Ở đây, As of 1989 có nghĩa là “lấy năm 1989 làm mốc tham chiếu thời gian”. Cụm này đưa ra một bức ảnh chụp tình hình tại thời điểm đó: câu cho biết những gì đã đạt được tính đến mốc ấy. As of là một giới từ gồm hai từ, theo sau là ngày tháng hoặc cụm từ chỉ thời gian. Nó đánh dấu mốc chốt của thông tin được báo cáo; nó không có nghĩa là because of và không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đánh dấu ngày 30 tháng 6 là mốc chốt báo cáo: ____ June 30, the shelter had found homes for 120 animals.

Xem đáp án

As of

Ngữ pháp

had successfully sent craft to: thành tựu xảy ra trước một mốc quá khứ khác

Had successfully sent là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ sent. Cấu trúc này đặt thành tựu trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ; trong ngữ cảnh trước đó, mốc này là năm 1989. Mốc quá khứ xảy ra sau là góc nhìn, còn việc gửi tàu đã hoàn tất trước lúc ấy. Successfully nằm giữa had và sent, cho biết các nhiệm vụ đã đạt được mục tiêu. Ở đây, craft có nghĩa là “tàu vũ trụ”; craft có thể giữ nguyên hình thức ở cả số ít và số nhiều.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của successfully send để hoàn thành câu: By 2015, engineers ____ a probe to the comet.

Xem đáp án

had successfully sent

Mạch ý

except one, Pluto: gọi tên ngoại lệ duy nhất

Except one loại một đối tượng khỏi phần khái quát trước đó là every known planet. Ở đây, one thay cho one planet, vì vậy nhận định vẫn đúng với tất cả các hành tinh còn lại. Sau đó, Pluto xác định ngoại lệ chưa được nêu tên ấy. Trình tự “nhận định chung—một ngoại lệ—danh tính của ngoại lệ” giúp sắp xếp thông tin và tạm thời hướng sự chú ý vào ngoại lệ đó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The invitations reached every guest except one, Maya," cụm "except one, Maya" sắp xếp thông tin như thế nào?

  1. Thêm Maya làm một ví dụ khác thuộc kết quả chung.
  2. Nêu kết quả chung, báo hiệu một ngoại lệ rồi gọi tên ngoại lệ đó.
  3. Nói rằng Maya là vị khách duy nhất nhận được lời mời.
Xem đáp án

Nêu kết quả chung, báo hiệu một ngoại lệ rồi gọi tên ngoại lệ đó.

You may have heard that astronomers don't consider Pluto or its brethren to be planets. Ghi chú

0:37

Bạn có thể đã nghe nói rằng các nhà thiên văn học không coi Sao Diêm Vương hay các thiên thể tương tự nó là hành tinh.

Ý định

may have heard that: thận trọng nhắc đến kiến thức nền có thể đã có

May have heard that cho biết người nghe có thể đã nghe thông tin theo sau từ trước. Trong cấu trúc may + have + quá khứ phân từ, may diễn tả khả năng chứ không phải sự cho phép, còn have heard đặt khả năng nghe đó trong quá khứ. Khi dùng để mở đầu, You may have heard that... thừa nhận rằng hai bên có thể đã biết chung một thông tin nền nhưng không khẳng định người nghe chắc chắn biết. Vì vậy, cách nói này hữu ích trước khi giải thích, giới hạn hoặc sửa lại một quan niệm quen thuộc.

Luyện tập

Bạn đang giới thiệu một tin mà người nghe có thể đã biết, nhưng không muốn mặc định rằng họ chắc chắn biết. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. You know that the library has moved.
  2. You must have heard that the library has moved.
  3. You may have heard that the library has moved.
Xem đáp án

You may have heard that the library has moved.

Ngữ pháp

consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ

Trong cấu trúc consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ, tân ngữ là người hoặc vật được nhận định, còn bổ ngữ cho biết nhận định hoặc cách phân loại. Ở đây, Pluto or its brethren là cụm tân ngữ, còn planets là loại được nêu ra. Brethren có nghĩa là những thiên thể khác cùng loại với Sao Diêm Vương. Từ phủ định don't tác động đến consider, vì vậy câu này nói rằng các nhà thiên văn học không phân loại những thiên thể đó là hành tinh. To be thuộc cấu trúc tân ngữ-bổ ngữ, không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ: The panel considers this design ____ impractical.

Xem đáp án

to be

However, most planetary scientists still do, Mạch ý

0:42

Tuy nhiên, hầu hết các nhà khoa học hành tinh vẫn coi nó là hành tinh,

which is why we're using that terminology here. Ngữ pháp

0:46

đó là lý do tại sao chúng ta sử dụng thuật ngữ đó ở đây.

Mạch ý

However ... still do: sự tương phản và phép thay thế vị ngữ

However báo hiệu rằng ý tiếp theo tương phản với phát biểu trước đó. Still cho thấy quan điểm này vẫn tiếp tục tồn tại bất chấp sự tương phản, vì vậy câu chuyển từ điều các nhà thiên văn học không công nhận sang điều phần lớn các nhà khoa học hành tinh vẫn tiếp tục công nhận. Do thay cho vị ngữ đã xuất hiện trước đó là consider Pluto or its brethren to be planets để tránh lặp lại. Ở đây, nó có nghĩa là vẫn coi những thiên thể ấy là hành tinh, chứ không đơn thuần là vẫn thực hiện một hành động không được nêu rõ.

Luyện tập

Trong ví dụ, most planetary scientists still do có nghĩa là gì?

  1. Phần lớn các nhà khoa học hành tinh vẫn thực hiện một hành động không được nêu rõ.
  2. Phần lớn các nhà khoa học hành tinh vẫn coi Sao Diêm Vương và những thiên thể cùng loại là hành tinh.
  3. Phần lớn các nhà khoa học hành tinh không còn nghiên cứu các hành tinh nữa.
Xem đáp án

Phần lớn các nhà khoa học hành tinh vẫn coi Sao Diêm Vương và những thiên thể cùng loại là hành tinh.

Ngữ pháp

which is why we're using that terminology here: từ nguyên nhân đến kết quả

Which chỉ toàn bộ tình huống được nói đến ngay trước đó, chứ không chỉ riêng terminology hay một danh từ nào khác. Mệnh đề này có nghĩa là “và đó là lý do chúng tôi dùng thuật ngữ đó ở đây”. Mẫu P, which is why Q trình bày P là nguyên nhân và Q là lựa chọn, hành động hoặc tình huống phát sinh từ P. Đây là cách ngắn gọn để giải thích vì sao điều vừa nói dẫn đến Q.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ trong bài để tình huống thứ nhất trở thành nguyên nhân của tình huống thứ hai: The office has no power, ____ we're working from home today.

Xem đáp án

which is why

There's a limited amount we can learn about Pluto from Earth Ngữ pháp

0:49

Những điều chúng ta có thể tìm hiểu về Sao Diêm Vương từ Trái Đất là rất hạn chế

because it's so far from us.

0:52

bởi vì nó quá xa chúng ta.

Ngữ pháp

There's a limited amount we can learn about: từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ

There's cho biết có một lượng giới hạn. Phần theo sau, we can learn about Pluto from Earth, bổ nghĩa cho amount: phần này xác định đó là lượng kiến thức mà chúng ta có thể thu được. Một từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ. Dạng đầy đủ là a limited amount that we can learn about Pluto from Earth. Amount được hiểu là tân ngữ của learn, vì vậy có thể lược bỏ that.

Luyện tập

Trong câu “There's a limited amount we can learn from one photo,”, “we can learn from one photo” có chức năng gì?

  1. Nó bổ nghĩa cho photo và mô tả một bức ảnh có thể học.
  2. Nó bắt đầu một câu hỏi riêng về điều chúng ta nên học.
  3. Nó bổ nghĩa cho amount và xác định lượng thông tin có giới hạn.
Xem đáp án

Nó bổ nghĩa cho amount và xác định lượng thông tin có giới hạn.

Pluto, however, is a scientific goldmine. Thành ngữ

0:54

Tuy nhiên, Sao Diêm Vương là một mỏ vàng khoa học.

Thành ngữ

scientific goldmine: nguồn tài liệu phong phú cho nghiên cứu

Scientific goldmine là một phép ẩn dụ chỉ một thứ cung cấp rất nhiều thông tin khoa học có giá trị hoặc nhiều cơ hội khám phá. Câu này không miêu tả Sao Diêm Vương là một mỏ thật. Ở đây, goldmine có nghĩa là nguồn dồi dào của một thứ quý giá, còn scientific cho biết giá trị đó thuộc về khoa học.

Luyện tập

goldmine có nghĩa là gì trong câu này? The newly opened archive is a goldmine for climate researchers.

  1. Một nguồn cung cấp rất nhiều thông tin có giá trị
  2. Một địa điểm thực tế nơi người ta khai thác vàng
  3. Một thứ gần như không có giá trị nghiên cứu
Xem đáp án

Một nguồn cung cấp rất nhiều thông tin có giá trị

It's located in a region called the Kuiper belt, Cụm từ

0:57

Nó nằm trong một khu vực được gọi là vành đai Kuiper,

Cụm từ

It's located in a region called ...: vị trí và tên địa điểm

Cấu trúc be located in + place cho biết một vật ở đâu. Trong It's located in a region, It's là dạng rút gọn của It is, còn located in giới thiệu khu vực lớn hơn chứa vật đó. Called the Kuiper belt đứng ngay sau region và cho biết tên của vùng đó. Called là dạng rút gọn của which is called, vì vậy A is located in a place called B cho biết cả vị trí lẫn tên địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc be located in a place called B: The observatory ____ a desert ____ the Atacama.

Xem đáp án

is located in · called

home to many small planets, Cụm từ

1:00

nơi chứa nhiều hành tinh nhỏ,

hundreds of thousands of ancient icy objects,

1:02

hàng trăm ngàn vật thể băng cổ đại,

and trillions of comets.

1:06

và hàng ngàn tỷ sao chổi.

Cụm từ

home to: cho biết có gì ở một địa điểm

Home to là một phần của cấu trúc be home to + danh từ. Cấu trúc này cho biết một địa điểm hoặc tổ chức chứa, là nơi sinh sống hoặc là nơi tọa lạc của người, động vật hay sự vật được nêu sau to. Ở đây, nó giới thiệu rất nhiều thiên thể được tìm thấy trong khu vực đó. Trong cách dùng này, home không có nghĩa là một ngôi nhà riêng và to cũng không chỉ hướng di chuyển. Hãy hiểu be home to như một cụm thống nhất mang nghĩa một sự vật được tìm thấy ở nơi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng home to: The science center is ____ a collection of moon rocks.

Xem đáp án

home to

This mysterious region holds clues to the formation of our solar system, Cụm từ

1:08

Khu vực bí ẩn này nắm giữ những manh mối về sự hình thành hệ mặt trời của chúng ta,

Cụm từ

holds clues to the formation of: bằng chứng về cách một sự vật hình thành

Trong holds clues to, hold có nghĩa là chứa hoặc lưu giữ, không phải cầm bằng tay. Một địa điểm, vật thể hoặc tập hợp bằng chứng có thể hold clues khi nó chứa những chi tiết có thể giúp giải thích một điều gì đó. Clues to + danh từ hướng đến câu hỏi, nguyên nhân, câu trả lời hoặc quá trình cần được giải thích. The formation of our solar system chính là quá trình đó, vì vậy cụm này có nghĩa là bằng chứng có thể cho biết hệ Mặt Trời đã hình thành như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chứa bằng chứng có thể giải thích một sự vật đã hình thành như thế nào: This rock layer ____ the valley.

Xem đáp án

holds clues to the formation of

and it was long tantalizingly beyond our reach Thành ngữ

1:12

và từ lâu nó đã ở một khoảng cách xa ngoài tầm với đầy trêu ngươi

until New Horizons.

1:16

cho đến khi có New Horizons.

Thành ngữ

was long tantalizingly beyond our reach: hấp dẫn từ lâu nhưng vẫn ngoài tầm với

Beyond our reach có nghĩa là một thứ không có sẵn hoặc chúng ta không thể tiếp cận, đạt được hay hiểu được nó. Ở đây, cụm từ mang nghĩa bóng: đối tượng được quan tâm khi đó vẫn chưa thể được thăm dò trực tiếp, chứ không chỉ là ở quá xa để chạm tới bằng tay. Long cho biết tình trạng này kéo dài trong một thời gian dài. Tantalizingly bổ sung ý rằng mục tiêu rất hấp dẫn nhưng vẫn không thể tiếp cận, tạo ra cảm giác vừa khao khát vừa thất vọng.

Luyện tập

Trong câu "The solution remained tantalizingly beyond our reach," ý nghĩa được muốn diễn đạt là gì?

  1. Lời giải được đặt ở vị trí ngay phía trên bàn tay của chúng tôi.
  2. Lời giải rất dễ đạt được và đã được xác nhận.
  3. Lời giải rất hấp dẫn nhưng chúng tôi vẫn chưa thể tìm ra hoặc có được nó.
Xem đáp án

Lời giải rất hấp dẫn nhưng chúng tôi vẫn chưa thể tìm ra hoặc có được nó.

Its objectives: explore Pluto, Mạch ý

1:18

Mục tiêu của nó: khám phá Sao Diêm Vương,

collect as much scientific data as possible, Cụm từ

1:21

thu thập càng nhiều dữ liệu khoa học càng tốt,

Cụm từ

as much scientific data as possible: nhiều dữ liệu khoa học nhất có thể

Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as possible có nghĩa là “lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Ở đây, much thể hiện scientific data như một tổng lượng, còn as possible đặt ra giới hạn thực tế có thể đạt được. Cấu trúc rộng hơn as ... as possible cũng có thể áp dụng cho mức độ hoặc cách thức, như as quickly as possible, nghĩa là “nhanh nhất có thể”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as ... as possible và các từ much water: During the drought, please save ____.

Xem đáp án

as much water as possible

transmit it back to Earth, Cụm động từ

1:24

truyền nó về Trái đất,

Cụm động từ

transmit it back to Earth: truyền dữ liệu đó trở lại Trái Đất

Trong transmit it back to Earth, transmit có nghĩa là gửi thông tin bằng phương tiện điện tử, còn it chỉ dữ liệu khoa học. Back là trạng từ chỉ hướng: từ này xem Trái Đất là căn cứ của nhiệm vụ hoặc điểm tham chiếu cho việc liên lạc trở lại, trong khi to Earth nêu đích đến. Cấu trúc có thể áp dụng lại là transmit + tân ngữ + back to + đích đến. Back thêm ý gửi một thứ về phía nguồn, căn cứ hoặc phía ban đầu của một cuộc trao đổi; transmit the data to Earth chỉ nêu đích đến.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một cảm biến từ xa gửi số liệu đo được bằng phương tiện điện tử về phòng điều khiển đóng vai trò là căn cứ của nó?

  1. The remote sensor transmits its readings back to the control room.
  2. The remote sensor transmits its readings back the control room.
  3. The remote sensor transmits its readings behind the control room.
Xem đáp án

The remote sensor transmits its readings back to the control room.

then explore farther out in the Kuiper belt. Cụm từ

1:25

sau đó tiếp tục khám phá xa hơn trong vành đai Kuiper.

Mạch ý

Its objectives: dùng để giới thiệu danh sách song song

Its objectives: là một nhãn rút gọn có dấu hai chấm theo sau. Cụm danh từ này nêu tên loại thông tin, còn dấu hai chấm báo hiệu rằng các mục tiêu cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo; nhờ đó, phần sau được tổ chức thành một danh sách chứ không phải một câu mới không liên quan. Danh sách sử dụng các động từ nguyên mẫu song song: explore, collect, transmit và explore. Then đánh dấu bước cuối trong trình tự. Nhận ra mẫu này giúp bạn theo dõi từng mục tiêu trong lời thuyết minh hoặc ghi chú có nhiều thông tin.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu hai chấm để giới thiệu một danh sách mục tiêu có cấu trúc song song?

  1. The mission has three objectives: mapping the island, collect samples, and returned safely.
  2. The mission: has three objectives: map the island, collect samples, and return safely.
  3. The mission has three objectives: map the island, collect samples, and return safely.
Xem đáp án

The mission has three objectives: map the island, collect samples, and return safely.

Cụm từ

explore farther out in the Kuiper belt: khám phá xa hơn ở vành đai Kuiper

farther out kết hợp hai ý niệm về không gian: farther chỉ khoảng cách lớn hơn, còn out chỉ hướng đi ra xa trung tâm về phía bên ngoài. Cả cụm có nghĩa là di chuyển hoặc mở rộng đến một khu vực bên ngoài và xa hơn. Trong câu này, cụm từ cho biết hoạt động thám hiểm sẽ tiếp tục đến vùng xa hơn và nằm ở phía ngoài của vành đai Kuiper. Dùng farther out khi không gian có trung tâm, ranh giới hoặc hướng rõ ràng từ trong ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất để diễn tả việc kính thiên văn nghiên cứu các vật thể ở những vùng bên ngoài xa hơn của hệ Mặt Trời?

  1. The telescope can study objects farther out in the solar system.
  2. The telescope can study objects closer to the Sun in the solar system.
  3. The telescope can study objects at the same distance in the solar system.
Xem đáp án

The telescope can study objects farther out in the solar system.

To achieve this, Mạch ý

1:29

Để đạt được điều này,

the New Horizons team outfitted their craft with seven state-of-the-art scientific instruments. Ghi chú

1:30

nhóm New Horizons đã trang bị cho tàu của họ bảy công cụ khoa học tối tân.

Mạch ý

To achieve this: từ mục tiêu đến phương pháp

To achieve this là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, được đặt ở đầu câu. This quay lại chỉ một mục tiêu, kết quả hoặc yêu cầu đã được nhắc đến trước đó, còn mệnh đề chính nêu hành động được thực hiện để đạt được điều đó. Cụm này sắp xếp lời giải thích theo trình tự mục tiêu → phương pháp: trước hết nói cần đạt được điều gì, sau đó giải thích đã làm gì để đạt được điều đó. Cấu trúc này thường gặp trong các kế hoạch, phần giải thích, báo cáo và bài thuyết trình rõ ràng.

Luyện tập

Câu đầu tiên nêu một mục tiêu, còn câu thứ hai giới thiệu hành động để đạt mục tiêu đó. Điền cụm từ chỉ mục đích: We wanted to reduce the library's energy use. ____, we replaced the old bulbs with LEDs.

Xem đáp án

To achieve this

Cụm từ

outfit A with B: trang bị B cho A

Outfit A with B có nghĩa là cung cấp hoặc lắp B cho A để A sẵn sàng phục vụ một mục đích cụ thể. Trong câu này, their craft nằm ở vị trí A, còn cụm seven state-of-the-art scientific instruments nằm ở vị trí B. Outfitted là động từ ở thì quá khứ. Tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật được chuẩn bị, còn with giới thiệu thiết bị được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của outfit ... with để diễn đạt rằng bảo tàng đã trang bị thiết bị hướng dẫn bằng âm thanh cho mọi phòng: The museum ____ audio guides.

Xem đáp án

outfitted every room with

Cách dùng từ

state-of-the-art scientific instruments: tính từ ghép state-of-the-art

State-of-the-art có nghĩa là sử dụng những phương pháp hoặc công nghệ tiên tiến nhất hiện có. Ở đây, cụm từ này mô tả trình độ kỹ thuật của các thiết bị khoa học; nó không chỉ có nghĩa là các thiết bị đó còn mới. Khi đứng trước danh từ, các từ này tạo thành một tính từ ghép duy nhất và thường được nối bằng dấu gạch nối, như trong state-of-the-art scientific instruments.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “sử dụng công nghệ tiên tiến nhất hiện có”: The hospital installed ____ imaging equipment.

Xem đáp án

state-of-the-art

Those included Ralph,

1:36

Những thiết bị đó bao gồm Ralph,

a set of cameras powerful enough to capture features the size of city blocks in Manhattan Ghi chú

1:38

một hệ thống camera đủ mạnh để chụp được các đặc điểm có kích thước bằng các khu nhà ở Manhattan

from tens of thousands of kilometers away, Cụm từ

1:43

từ khoảng cách hàng chục ngàn kilomet,

Ngữ pháp

powerful enough to capture: tính từ + enough + to + động từ

Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động. Ở đây, powerful enough to capture có nghĩa là các camera đủ mạnh để ghi lại những đặc điểm đó. Enough đứng sau tính từ powerful, còn to capture cho biết hành động có thể thực hiện được nhờ mức độ ấy.

Luyện tập

Dùng powerful, enough và detect để hoàn thành câu: The telescope is ____ faint objects.

Xem đáp án

powerful enough to detect

Cụm từ

the size of city blocks in Manhattan dùng để so sánh kích thước

Cấu trúc the size of + danh từ dùng một vật làm mốc để cho biết vật khác lớn đến mức nào. Ở đây, các đặc điểm có kích thước xấp xỉ những ô phố ở Manhattan; câu này không có nghĩa là chúng nằm tại Manhattan. Một ô phố là khu vực đô thị được các con đường bao quanh. Đây là cách so sánh gần đúng, dễ hình dung chứ không phải một đơn vị đo chính xác.

Luyện tập

Trong "The satellite can identify patches the size of soccer fields," cụm "the size of soccer fields" có nghĩa là gì?

  1. Các vùng có kích thước xấp xỉ sân bóng đá.
  2. Các vùng nằm trên sân bóng đá.
  3. Vệ tinh có kích thước bằng sân bóng đá.
Xem đáp án

Các vùng có kích thước xấp xỉ sân bóng đá.

Cụm từ

from tens of thousands of kilometers away: khoảng cách quan sát cực xa

Cấu trúc from + distance + away cho biết một người hoặc thiết bị cách thứ được quan sát hay phát hiện bao xa. Ở đây, khoảng cách là hàng chục nghìn kilômét, nên hành động diễn ra từ một vị trí cực kỳ xa. Tens of thousands of diễn tả một số lượng ước chừng ở mức hàng chục nghìn, không phải một con số chính xác. Toàn bộ cụm từ có thể đứng sau các động từ như see, detect, photograph hoặc recognize.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from + distance + away và khoảng cách hundreds of kilometers: The radar can detect the aircraft ____.

Xem đáp án

from hundreds of kilometers away

and REX,

1:46

và REX,

designed to use radio waves to measure Pluto's atmospheric pressure and temperature. Ghi chú

1:48

được thiết kế để sử dụng sóng vô tuyến nhằm đo lường áp suất khí quyển và nhiệt độ của Sao Diêm Vương.

Ngữ pháp

designed to use ... to measure: chức năng dự kiến và mục đích

Designed to + động từ nguyên mẫu diễn tả một chức năng đã được dự định. Ở đây, designed to use cho biết thiết bị được chế tạo để làm gì: sử dụng sóng vô tuyến. Động từ nguyên mẫu thứ hai, to measure, giải thích mục đích của việc sử dụng các sóng đó. Cấu trúc này trình bày ba lớp thông tin: chức năng theo thiết kế, phương pháp được sử dụng và mục tiêu đo lường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng designed to use: This sensor is ____ sound waves to measure depth.

Xem đáp án

designed to use

Cách dùng từ

atmospheric pressure and temperature như một cặp đại lượng đo

Cụm từ này nêu hai tính chất có thể đo được của khí quyển: atmospheric pressure và temperature. Trong tiếng Anh khoa học, pressure và temperature thường đi cùng nhau vì đây là hai phép đo bằng số riêng biệt dùng để mô tả điều kiện. Pluto's áp dụng cho cả hai phép đo được nối bằng and: câu này nói đến áp suất và nhiệt độ của khí quyển Sao Diêm Vương. Atmospheric kết hợp trực tiếp với pressure để tạo thành atmospheric pressure; trong ngữ cảnh khoa học này, temperature cũng được hiểu là một phép đo của khí quyển.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cặp đại lượng đo khoa học tiêu chuẩn này?

  1. The weather station records atmosphere weight and warm.
  2. The weather station records atmospheric press and hot.
  3. The weather station records atmospheric pressure and temperature.
Xem đáp án

The weather station records atmospheric pressure and temperature.

All of the onboard equipment had to be built to be both reliable and lightweight Ngữ pháp

1:54

Tất cả các thiết bị trên tàu phải được chế tạo sao cho vừa đáng tin cậy vừa nhẹ

Ngữ pháp

Cấu trúc had to be built to be both A and B

Had to diễn tả một yêu cầu bắt buộc trong tình huống quá khứ. Be built ở thể bị động, nên con người xây dựng hoặc chế tạo thiết bị; thiết bị không tự thực hiện hành động đó. To be theo sau giới thiệu những đặc tính mà thiết bị hoàn thiện bắt buộc phải có. Both reliable and lightweight nối hai đặc tính cần thiết như nhau. Trong mẫu có thể áp dụng lại X had to be built to be both A and B, X bắt buộc phải được chế tạo sao cho có đồng thời cả A và B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu had to be built to be both ... and ...: The camping table ____ both sturdy ____ lightweight.

Xem đáp án

had to be built to be · and

because New Horizons had an additional challenge.

1:59

bởi vì New Horizons có một thách thức bổ sung.

It had to reach its target as fast as possible. Cụm từ

2:02

Nó phải tiếp cận mục tiêu càng nhanh càng tốt.

Cụm từ

had to ... as fast as possible: phải… nhanh nhất có thể

Had to cho biết vào lúc đó, việc đến được mục tiêu là điều bắt buộc. Reach its target có nghĩa là đến được điểm đích đã định. As fast as possible có nghĩa là với tốc độ cao nhất mà tình huống cho phép. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi as + tính từ hoặc trạng từ + as possible đẩy một đặc điểm hoặc hành động đến mức cao nhất có thể đạt được, như trong as carefully as possible.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng fast trong cấu trúc as ... as possible: The rescue boat moved ____ to reach the swimmers.

Xem đáp án

as fast as possible

Why?

2:06

Tại sao?

Around 2020,

2:07

Vào khoảng năm 2020,

Pluto will reach a point in its orbit where its atmosphere could freeze, Ngữ pháp

2:09

Sao Diêm Vương sẽ đến một điểm trên quỹ đạo của nó mà tại đó bầu khí quyển của nó có thể đóng băng,

Ngữ pháp

reach a point ... where ...: đi đến một điểm hoặc giai đoạn mà...

Reach a point in its orbit có nghĩa là đi đến một vị trí cụ thể trên quỹ đạo. Where mở đầu một mệnh đề quan hệ cho biết điều gì có thể xảy ra tại vị trí đó. Where không chỉ dùng cho một địa điểm thông thường mà còn có thể chỉ một vị trí, giai đoạn hoặc tình huống được xem như một nơi trong quá trình, như trong a stage where decisions become difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a point where: The project reached ____ we needed more help.

Xem đáp án

a point where

Ngữ pháp

could freeze: kết quả có thể xảy ra, không chắc chắn

Ở đây, could + động từ nguyên mẫu freeze cho thấy việc đóng băng là một kết quả có thể xảy ra trong các điều kiện tương lai được mô tả. Câu này không nói rằng khí quyển chắc chắn sẽ đóng băng. Trong ngữ cảnh khác, could có thể diễn tả khả năng trong quá khứ, nhưng ở đây will reach và hiện tượng vật lý cho thấy rõ nghĩa chỉ khả năng xảy ra. Trong lời giải thích khoa học, động từ khuyết thiếu giúp phân biệt một dự đoán với một khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

could freeze có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đóng băng là một kết quả có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn.
  2. Khí quyển có khả năng lựa chọn có đóng băng hay không.
  3. Việc đóng băng chắc chắn đã xảy ra rồi.
Xem đáp án

Đóng băng là một kết quả có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn.

and due to the tilt of its axis, Cụm từ

2:14

và do độ nghiêng của trục,

Cụm từ

and due to the tilt of its axis: nêu nguyên nhân

Due to có nghĩa là “do” hoặc “bởi vì” và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ the tilt of its axis. Toàn bộ cụm này nêu nguyên nhân của kết quả đang được giải thích. Từ and ở đầu nối nguyên nhân này với thông tin trước đó. Vì vậy, cụm này là một phần của lời giải thích đang tiếp diễn chứ không tự tạo thành một kết quả hoàn chỉnh. Cấu trúc này thường gặp trong văn bản khoa học và các văn bản giải thích khác.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng cách để nêu nguyên nhân?

  1. The outdoor concert was canceled because heavy rain.
  2. The outdoor concert was canceled due to heavy rain.
  3. The outdoor concert was canceled due to the rain was heavy.
Xem đáp án

The outdoor concert was canceled due to heavy rain.

more and more of Pluto's surface is shrouded in darkness every year. Ghi chú

2:16

ngày càng có nhiều diện tích bề mặt của Sao Diêm Vương bị bao phủ trong bóng tối qua mỗi năm.

Ngữ pháp

more and more of Pluto's surface: phần ngày càng lớn

Cấu trúc more and more of + một tổng thể cụ thể cho biết phần hoặc tỷ lệ chịu tác động tăng dần theo thời gian. Trong câu này, thứ tăng lên mỗi năm là diện tích bề mặt Sao Diêm Vương nằm trong bóng tối, chứ không phải số lượng các bề mặt. Động từ hòa hợp về số với danh từ sau of. Ở đây, surface được xem là một tổng thể số ít, vì vậy câu dùng is.

Luyện tập

Dùng cấu trúc more and more of để hoàn thành câu: Each summer, ____ the lake is covered with algae.

Xem đáp án

more and more of

Thành ngữ

is shrouded in darkness: hình ảnh bao phủ và che khuất sinh động

Be shrouded in something có nghĩa là bị một thứ gì đó bao phủ, vây quanh hoặc che khuất. Trong is shrouded in darkness, bóng tối được hình dung như một lớp phủ trên bề mặt, vì vậy cụm này tạo hình ảnh sinh động hơn so với việc chỉ nói is dark. Cấu trúc này có thể dùng theo nghĩa vật lý, như shrouded in fog hoặc smoke, hay theo nghĩa bóng, như shrouded in mystery khi sự thật bị che giấu hoặc chưa được biết đến.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be shrouded in để hoàn thành câu: At dawn, the valley was ____ thick fog, so we could barely see the road.

Xem đáp án

shrouded in

Pluto completes a full orbit once every 248 Earth years, Cụm từ

2:21

Sao Diêm Vương hoàn thành một vòng quỹ đạo trọn vẹn cứ sau 248 năm Trái Đất,

Cụm từ

completes a full orbit once every 248 Earth years: diễn tả một chu kỳ

Complete a full orbit có nghĩa là đi hết một vòng theo đường quỹ đạo và hoàn thành một chu kỳ. Once every 248 Earth years cho biết tần suất: một vòng quỹ đạo đầy đủ trong mỗi giai đoạn 248 năm tính theo năm Trái Đất. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, once every + khoảng thời gian, cho biết một việc xảy ra một lần trong mỗi khoảng thời gian được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng once every + khoảng thời gian: The school reviews its safety plan ____. It does this one time in each two-year period.

Xem đáp án

once every two years

so it would be a long wait for the next prime opportunity to visit. Cách dùng từ

2:27

vì vậy sẽ phải chờ đợi rất lâu cho cơ hội tuyệt vời tiếp theo để đến thăm.

Cách dùng từ

next prime opportunity: cơ hội đặc biệt thuận lợi tiếp theo

Prime ở đây là tính từ, mang nghĩa đặc biệt tốt hoặc thuận lợi cho một mục đích. A prime opportunity là một cơ hội tuyệt vời do những điều kiện phù hợp tạo nên; nghĩa này không liên quan đến nghĩa toán học trong prime number. Next đặt cơ hội thuận lợi đó ở tương lai. Cụm này nhấn mạnh hơn next opportunity vì prime cho biết các điều kiện đặc biệt phù hợp, chứ không chỉ nói rằng cơ hội đó xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp với nghĩa của prime opportunity trong ngữ cảnh này?

  1. prime number: số mười một đang được thảo luận trong một tiết toán
  2. prime opportunity: bầu trời quang đãng tạo điều kiện đặc biệt thuận lợi để chụp ảnh nhật thực
  3. first opportunity: cơ hội xuất hiện sớm nhất được tận dụng dù thời tiết xấu
Xem đáp án

prime opportunity: bầu trời quang đãng tạo điều kiện đặc biệt thuận lợi để chụp ảnh nhật thực

To see how New Horizons got to Pluto in time, Mạch ý

2:32

Để xem New Horizons đã đến Sao Diêm Vương kịp thời như thế nào,

let's jump to its launch. Mạch ý

2:35

hãy chuyển sang thời điểm ra mắt của nó.

Mạch ý

To see how ... như một cách chuyển ý nêu mục đích

Cụm mở đầu To see how New Horizons got to Pluto in time nêu mục đích của bước tiếp theo trong phần giải thích. Ở đây, see có nghĩa là “tìm ra” hoặc “hiểu”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt: người nói sắp tìm hiểu con tàu đã đến kịp thời bằng cách nào. Khi được đặt trước let's ..., cụm này biến một câu hỏi thành nhiệm vụ của phần tiếp theo. Nó tạo ra cấu trúc rõ ràng: To see how hoặc why ..., let's + một hành động có thể giúp tìm ra câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm chỉ mục đích để giới thiệu câu hỏi mà hành động tiếp theo sẽ tìm hiểu?

  1. Let's check the power log after the battery dies.
  2. To see why the battery died, let's check the power log.
  3. The battery died because we checked the power log.
Xem đáp án

To see why the battery died, let's check the power log.

Mạch ý

let's jump to ... để nhanh chóng chuyển chủ đề hoặc mốc thời gian

Trong let's jump to its launch, jump to được dùng theo nghĩa bóng. Người nói mời khán giả nhanh chóng chuyển đến giai đoạn phóng con tàu trong câu chuyện; không có ai thực sự nhảy cả. Khi dùng để chuyển ý, let's bao gồm cả người nói và khán giả, còn jump to báo hiệu sự chuyển nhanh sang một chủ đề, cảnh, phần nội dung hoặc điểm trên dòng thời gian. Nó thường bỏ qua các chi tiết nằm giữa điểm hiện tại và điểm mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý hội thoại bằng jump to: We've covered the causes; now let's ____ the solutions.

Xem đáp án

jump to

Its three rocket stages accelerated New Horizons to such great speeds Ngữ pháp

2:37

Ba giai đoạn tên lửa đã gia tốc cho New Horizons tới một tốc độ cực lớn

that it crossed the 400,000 km to the Moon in just 9 hours. Cụm từ

2:42

đến nỗi nó đã vượt qua 400.000 km đến Mặt Trăng chỉ trong 9 giờ.

Ngữ pháp

to such great speeds that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc such + tính từ + danh từ + that nối một mức độ rất cao với kết quả do mức độ đó tạo ra. Ở đây, such great speeds chỉ những vận tốc rất cao đã đạt được, còn mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết điều gì trở nên khả thi nhờ các vận tốc ấy. Giới từ to thuộc cấu trúc accelerated New Horizons to ... và đánh dấu vận tốc đạt tới. Cấu trúc đầy đủ là accelerate something to such great speeds that + kết quả; to ở đây không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng such ... that với một cụm tính từ + danh từ để thể hiện kết quả?

  1. The wind pushed the waves to such greatly heights that they reached the road.
  2. The wind pushed the waves to so great heights that they reached the road.
  3. The wind pushed the waves to such great heights that they reached the road.
Xem đáp án

The wind pushed the waves to such great heights that they reached the road.

Cụm từ

in just 9 hours: hoàn thành một hành động trong thời gian ngắn đáng ngạc nhiên

Cấu trúc in + một khoảng thời gian cho biết cần bao lâu để hoàn thành một hành động. Ở đây, in 9 hours đo thời gian cần thiết để vượt toàn bộ quãng đường; nó không chỉ nói con tàu đã di chuyển trong bao lâu. Just nhấn mạnh rằng chín giờ là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên trong bối cảnh này. Toàn bộ in just 9 hours có nghĩa là hành động đã được hoàn thành chỉ trong chín giờ.

Luyện tập

Sắp xếp các từ đã cho theo đúng thứ tự để thể hiện việc hoàn thành nhanh: in / just / 20 / minutes. Maya finished the puzzle ____.

Xem đáp án

in just 20 minutes

About a year later,

2:48

Khoảng một năm sau,

the craft reached Jupiter and got what's called a gravity assist. Văn hóa

2:49

tàu vũ trụ đã đến Sao Mộc và nhận được cái gọi là hỗ trợ trọng lực.

Văn hóa

a gravity assist: dùng một hành tinh để thay đổi tốc độ hoặc đường bay

Hỗ trợ hấp dẫn là một thao tác bay trong không gian, trong đó tàu vũ trụ bay gần một hành tinh đang chuyển động và dùng lực hấp dẫn của hành tinh để thay đổi tốc độ, hướng bay hoặc cả hai. Cách này có thể tiết kiệm nhiên liệu hơn so với việc chỉ dùng động cơ để tạo ra cùng một thay đổi. Ở đây, got a gravity assist có nghĩa là con tàu đã tận dụng lần bay gần Sao Mộc để điều chỉnh chặng bay tiếp theo. Dù assist mang nghĩa “hỗ trợ”, thao tác này có thể làm tàu tăng tốc, giảm tốc hoặc đổi hướng, tùy theo đường bay.

Luyện tập

a gravity assist trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Tàu vũ trụ hạ cánh xuống một hành tinh để lấy thêm nhiên liệu.
  2. Tàu vũ trụ dùng lực hấp dẫn và chuyển động của một hành tinh để thay đổi tốc độ hoặc đường bay.
  3. Tàu vũ trụ dừng gần một hành tinh và chờ đợi.
Xem đáp án

Tàu vũ trụ dùng lực hấp dẫn và chuyển động của một hành tinh để thay đổi tốc độ hoặc đường bay.

That's where it flies close enough to the gas giant Cách dùng từ

2:54

Đó là khi nó bay đủ gần hành tinh khí khổng lồ

Cách dùng từ

gas giant: một loại hành tinh lớn trong thiên văn học

Gas giant là thuật ngữ thiên văn chỉ một hành tinh rất lớn, được cấu tạo chủ yếu từ hydro và heli. Sao Mộc và Sao Thổ là các hành tinh khí khổng lồ. Trong câu này, the gas giant chỉ Sao Mộc đã được nhắc đến trước đó. Hãy hiểu gas giant là tên của một loại hành tinh, không phải một đám mây khí khổng lồ thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với gas giant?

  1. Một đám mây khí khổng lồ trôi tự do trong không gian.
  2. Một hành tinh đá nhỏ có bầu khí quyển dày.
  3. Một hành tinh rất lớn được cấu tạo chủ yếu từ hydro và heli.
Xem đáp án

Một hành tinh rất lớn được cấu tạo chủ yếu từ hydro và heli.

to receive a gravitational slingshot effect. Thành ngữ

2:57

để nhận được hiệu ứng súng cao su trọng lực.

Thành ngữ

a gravitational slingshot effect: phép ẩn dụ cái ná cho trợ lực hấp dẫn

Trong câu này, a gravitational slingshot effect chỉ một lần trợ lực hấp dẫn. Tàu vũ trụ bay gần một hành tinh đang chuyển động; lực hấp dẫn của hành tinh làm cong quỹ đạo của tàu và trong ngữ cảnh này có thể tăng tốc độ của tàu so với Mặt Trời. Slingshot, nghĩa là “cái ná”, là một phép ẩn dụ: tàu không được phóng bằng một cái ná thật. Hình ảnh này gợi cảm giác tàu được quăng vòng quanh hành tinh rồi lao về phía trước nhanh hơn, giúp người nghe dễ hình dung quá trình vật lý.

Luyện tập

a gravitational slingshot effect trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Tàu vũ trụ được phóng bằng một cái ná thật khổng lồ.
  2. Tàu vũ trụ dùng lực hấp dẫn và chuyển động của một hành tinh để đổi hướng và tăng tốc.
  3. Tàu vũ trụ dừng cạnh một hành tinh vì bị lực hấp dẫn giữ lại ở đó.
Xem đáp án

Tàu vũ trụ dùng lực hấp dẫn và chuyển động của một hành tinh để đổi hướng và tăng tốc.

New Horizons was then flying at around 50,000 km/h

3:00

New Horizons sau đó đã bay với tốc độ khoảng 50.000 km/h

as it would for the next 8 years Ngữ pháp

3:05

và nó sẽ duy trì tốc độ đó trong 8 năm tiếp theo

to cross the remaining gulf to Pluto. Going at such an astonishing speed Ghi chú

3:08

để vượt qua khoảng cách còn lại tới Sao Diêm Vương. Di chuyển với tốc độ đáng kinh ngạc như vậy

Ngữ pháp

as it would for the next 8 years: lược bỏ một hành động lặp lại

Ở đây, as nối hành động hoặc trạng thái vừa được nói đến với điều tiếp tục xảy ra sau đó. Would nhìn về phía trước từ một thời điểm trong câu chuyện quá khứ: for the next 8 years là tám năm sau thời điểm quá khứ ấy, không phải tám năm tính từ hiện tại. Cụm động từ chính sau would được lược bỏ vì đã được nêu. Người nghe khôi phục nó từ mệnh đề trước, vì vậy as it would... có nghĩa gần như “cũng như nó sẽ tiếp tục làm vậy”. Ở đây would không có nghĩa là “muốn”.

Luyện tập

Would có vai trò gì trong “as it would for the next two years”?

  1. Nó đánh dấu một sự kiện không có thật và đã không xảy ra.
  2. Nó nói rằng chủ ngữ muốn làm một việc gì đó trong hai năm.
  3. Nó nhắc lại một hành động hoặc trạng thái trước đó và đặt sự tiếp diễn của điều ấy sau một thời điểm trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó nhắc lại một hành động hoặc trạng thái trước đó và đặt sự tiếp diễn của điều ấy sau một thời điểm trong quá khứ.

Thành ngữ

cross the remaining gulf to Pluto: gulf là ẩn dụ cho khoảng cách mênh mông

Ở đây, gulf không có nghĩa là một vịnh biển có thật. Cụm the remaining gulf hình dung khoảng không gian rộng lớn vẫn ngăn cách con tàu với Sao Diêm Vương như một vực cách biệt khổng lồ. To cross this gulf có nghĩa là đi qua quãng đường vô cùng xa đó. Phép ẩn dụ khiến phần hành trình còn lại có vẻ đặc biệt dài và khó khăn.

Luyện tập

the remaining gulf có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó nói đến việc chấm dứt tranh cãi giữa hai nhóm.
  2. Nó nói rằng Sao Diêm Vương có một vịnh biển cần phải vượt qua.
  3. Nó mô tả việc vượt qua khoảng không gian mênh mông còn lại trước khi tới Sao Diêm Vương.
Xem đáp án

Nó mô tả việc vượt qua khoảng không gian mênh mông còn lại trước khi tới Sao Diêm Vương.

meant that slowing down to get into orbit or land would have been impossible. Cụm từ

3:13

có nghĩa là việc giảm tốc độ để đi vào quỹ đạo hoặc hạ cánh sẽ là điều không thể.

Ngữ pháp

Going at such an astonishing speed meant that: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Going at such an astonishing speed là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm này làm chủ ngữ của meant và gọi tên một tình huống: di chuyển với tốc độ đó. Going không tạo thành thì tiếp diễn ở đây vì không có dạng nào của be đứng trước nó. Meant that đưa ra hệ quả của tình huống đó. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều trường hợp là Doing something means/meant that ..., trong đó một hành động hoặc trạng thái được xem như một nguyên nhân hoàn chỉnh rồi kết quả của nó được giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm danh động từ làm chủ ngữ và dùng meant that để đưa ra hệ quả?

  1. Working without a backup meaning that one mistake could erase everything.
  2. Working without a backup meant that one mistake could erase everything.
  3. Work without a backup meant that one mistake could erase everything.
Xem đáp án

Working without a backup meant that one mistake could erase everything.

Cụm từ

slowing down to get into orbit: giảm tốc để đi vào quỹ đạo

Ở đây, slowing down gọi tên hành động giảm tốc độ của tàu vũ trụ. Toàn bộ cụm -ing mô tả hành động vốn sẽ là bất khả thi. To get into orbit nêu mục đích của việc giảm tốc. Get into orbit là cách kết hợp từ thông dụng trong lĩnh vực du hành vũ trụ, chỉ việc đi vào quỹ đạo quanh một thiên thể; khi orbit chỉ trạng thái ở trên quỹ đạo nói chung, từ này thường không có mạo từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật: The mission depends on ____ around Mars.

Xem đáp án

slowing down to get into orbit

That's why New Horizons was on a flyby mission, Ghi chú

3:19

Đó là lý do tại sao New Horizons đang thực hiện một nhiệm vụ bay ngang qua,

Mạch ý

That's why + kết quả

That's why chỉ ngược lại một lý do hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Mệnh đề sau why đưa ra kết quả; ở đây, các dữ kiện trước đó giải thích việc lựa chọn nhiệm vụ bay sượt qua. Cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự lý do trước, kết quả sau: Lý do. That's why + kết quả. That thường chỉ toàn bộ tình huống trước đó, không phải một danh từ riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng That's why đúng để đi từ lý do đến kết quả?

  1. The battery was dead. That's because the camera would not turn on.
  2. The battery was dead. That's why the camera would not turn on.
  3. The camera would not turn on. That's why the battery was dead.
Xem đáp án

The battery was dead. That's why the camera would not turn on.

Văn hóa

on a flyby mission: thực hiện nhiệm vụ bay lướt qua

Be on a mission có nghĩa là đang thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong flyby mission, tàu vũ trụ bay ngang qua một mục tiêu để quan sát mà không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh. Vì tàu không dừng lại hoặc bay quanh mục tiêu, thời gian quan sát trong lúc bay qua khá ngắn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với flyby mission?

  1. Tàu vũ trụ hạ cánh xuống một mục tiêu và nghiên cứu bề mặt của nó.
  2. Tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo và bay quanh một mục tiêu trong nhiều năm.
  3. Tàu vũ trụ bay ngang qua một mục tiêu để quan sát mà không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh.
Xem đáp án

Tàu vũ trụ bay ngang qua một mục tiêu để quan sát mà không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh.

where it would get just one chance to scream by Pluto Thành ngữ

3:22

nơi nó sẽ chỉ có một cơ hội duy nhất để lướt thật nhanh qua Sao Diêm Vương

Thành ngữ

get just one chance to scream by Pluto: chỉ có một cơ hội lao cực nhanh ngang qua Sao Diêm Vương

Trong cấu trúc get just one chance to + động từ, get diễn tả việc có một cơ hội, còn just giới hạn cơ hội đó chỉ còn một lần. Tàu vũ trụ chỉ có thể thực hiện lần bay qua này một lần. Ở đây, scream by là cách diễn tả chuyển động sinh động: scream có nghĩa là di chuyển cực nhanh, còn by có nghĩa là đi ngang qua Sao Diêm Vương. Cụm này không có nghĩa là tàu vũ trụ hét lên.

Luyện tập

get just one chance to scream by Pluto có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Con tàu sẽ bay quanh Sao Diêm Vương nhiều lần với tốc độ chậm.
  2. Con tàu sẽ ở cạnh Sao Diêm Vương và phát ra một âm thanh lớn.
  3. Con tàu chỉ có một cơ hội để bay ngang qua Sao Diêm Vương với tốc độ rất cao.
Xem đáp án

Con tàu chỉ có một cơ hội để bay ngang qua Sao Diêm Vương với tốc độ rất cao.

and make its observations. Cụm từ

3:25

và thực hiện các quan sát của mình.

Cụm từ

make its observations: cách kết hợp tự nhiên trong khoa học

Make observations là cách kết hợp động từ và danh từ thông dụng, có nghĩa là quan sát cẩn thận rồi thu thập hoặc ghi lại thông tin. Trong ngữ cảnh khoa học, cụm này nói đến một phần công việc quan sát có kế hoạch, chứ không chỉ là nhìn qua một lần. Ở đây, its liên kết các quan sát với thiết bị hoặc hệ thống thực hiện việc quan sát. Trong cụm này, make không có nghĩa là “chế tạo”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn có nghĩa là “quan sát và thu thập thông tin”: Every night, the telescope will ____ of distant galaxies.

Xem đáp án

make observations

The flyby would have to be fully automated Ngữ pháp

3:27

Chuyến bay ngang qua sẽ phải được tự động hóa hoàn toàn

Ngữ pháp

would have to be fully automated: sự cần thiết trong một tình huống dự kiến

Would have to diễn tả sự cần thiết trong một tình huống dự kiến: đối với chuyến bay sượt qua này, việc tự động hóa hoàn toàn được xem là một yêu cầu chứ không phải một lựa chọn. Tùy theo dòng thời gian rộng hơn, would có thể diễn tả một yêu cầu trong tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ hoặc một yêu cầu trong điều kiện được hình dung hay lên kế hoạch. Sau would, have giữ nguyên dạng cơ bản. Be fully automated là cấu trúc bị động: các hoạt động của chuyến bay sượt qua phải được thiết kế để vận hành tự động, và fully nhấn mạnh rằng không chỉ một phần được tự động hóa.

Luyện tập

Các kỹ sư đang lên kế hoạch cho một cuộc thử nghiệm diễn ra sau đó. Câu nào nói rằng việc tự động hóa hoàn toàn là cần thiết cho cuộc thử nghiệm trong tương lai ấy?

  1. The test would have to be fully automated.
  2. The test would have been fully automated.
  3. The test would be fully automated.
Xem đáp án

The test would have to be fully automated.

since at that distance any signals to guide it from Earth Mạch ý

3:29

vì ở khoảng cách đó bất kỳ tín hiệu nào để hướng dẫn nó từ Trái Đất

would take 4 and 1/2 hours to reach it. Ngữ pháp

3:33

cũng sẽ mất 4 tiếng rưỡi để truyền tới.

Mạch ý

since at that distance: Nêu lý do trong một điều kiện về khoảng cách

Ở đây, since có nghĩa là “bởi vì”: nó đưa ra lý do cho nhận định ngay trước đó. Đây không phải since chỉ thời gian như trong câu “I have lived here since 2020.” At that distance đặt điều kiện về không gian trước chủ ngữ any signals. Cách sắp xếp này giúp người nghe nắm được bối cảnh liên quan trước, rồi mới hiểu điều gì xảy ra trong bối cảnh đó. Mẫu since + cụm từ tạo khung + chủ ngữ + động từ có thể nêu lý do trong một hoàn cảnh được xác định rõ.

Luyện tập

since at that distance có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này đưa ra lý do và nêu điều kiện về khoảng cách trước.
  2. Cụm này cho biết thời điểm tín hiệu bắt đầu hành trình.
  3. Cụm này nói rằng khoảng cách đã ngắn lại.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra lý do và nêu điều kiện về khoảng cách trước.

Ngữ pháp

would take 4 and 1/2 hours to reach it: mẫu take + thời gian + to do

Mẫu chủ ngữ + take + khoảng thời gian + động từ nguyên mẫu có to cho biết một hành động hoặc quá trình cần bao lâu. Trong câu này, any signals là chủ ngữ, 4 and 1/2 hours là khoảng thời gian, còn to reach it nêu kết quả cần khoảng thời gian đó. Would trình bày khoảng thời gian này như kết quả dự kiến trong tình huống đang được nói đến. Khung có thể áp dụng ở tình huống khác là chủ ngữ + would take + thời gian + to do, như trong câu: The repair would take two days to complete.

Luyện tập

Điền động từ dùng trong mẫu take + thời gian + to do để hoàn thành câu: The backup would ____ twenty minutes to finish.

Xem đáp án

take

So the team loaded the ship's computer Cụm từ

3:36

Vì vậy, nhóm đã tải vào máy tính của con tàu

with a series of thousands of commands called the core load Ghi chú

3:38

một chuỗi hàng ngàn lệnh được gọi là tải cốt lõi (core load)

Cụm từ

loaded the ship's computer with ... called the core load: cấu trúc load A with B

load A with B có nghĩa là đưa hoặc nạp B vào A: A là nơi nhận nội dung, còn B là nội dung được nạp. Trong câu này, the ship's computer là A và a series of thousands of commands là B, nên nghĩa là cả đội đã nạp các lệnh vào máy tính của con tàu. called the core load đặt tên cho toàn bộ tập hợp lệnh đó. Cụm này cho biết tập hợp đã được nạp có tên là core load, chứ không mô tả thêm một hành động khác.

Luyện tập

Yesterday, the crew ____ the cargo van ____ medical supplies.

Xem đáp án

loaded · with

Cụm từ

a series of thousands of commands: một loạt hàng nghìn lệnh

a series of + danh từ số nhiều dùng để trình bày nhiều mục có liên quan hoặc được sắp xếp theo thứ tự như một chuỗi có tổ chức. Ở đây, các mục là commands, còn thousands of cho biết chuỗi đó có số lượng rất lớn. Sau a, series là danh từ số ít, dù danh từ sau of là số nhiều. Vì vậy, cụm này nhấn mạnh cả sự sắp xếp của các lệnh lẫn số lượng rất lớn của chúng.

Luyện tập

Choose the phrase that correctly completes the sentence and shows an organized sequence: The robot carried out ____ to sort the packages.

  1. a series commands
  2. a series of command
  3. a series of commands
Xem đáp án

a series of commands

that would begin to execute when the craft was 6 and 1/2 days from Pluto. Cách dùng từ

3:42

sẽ bắt đầu thực thi khi tàu cách Sao Diêm Vương 6 ngày rưỡi.

Văn hóa

the core load: gói lệnh chủ chốt của máy tính nhiệm vụ

Trong câu này, the core load là tên được đặt cho một gói gồm hàng nghìn lệnh dành cho máy tính nhiệm vụ của tàu vũ trụ. Cấu trúc commands called the core load cho biết tất cả các lệnh đó được gộp chung dưới tên này. Ở đây, load chỉ một tập hợp chỉ thị hoặc dữ liệu máy tính đã được chuẩn bị để nạp và sử dụng, chứ không phải trọng lượng vật lý. Đây là tên kỹ thuật riêng của nhiệm vụ, nên có thể hiểu là gói lệnh chủ chốt được lên lịch để chạy.

Luyện tập

Trong câu này, the core load chỉ điều gì?

  1. Các thiết bị khoa học của tàu vũ trụ
  2. Gói lệnh chính cho máy tính nhiệm vụ
  3. Trọng lượng vật lý tối đa mà tàu có thể chở
Xem đáp án

Gói lệnh chính cho máy tính nhiệm vụ

Cách dùng từ

begin to execute: bắt đầu thực thi các lệnh

Trong ngữ cảnh máy tính, execute có nghĩa là thực hiện các chỉ thị trong một lệnh hoặc chương trình. Ở đây, gói lệnh sẽ bắt đầu được thực thi, vì vậy begin to execute có nghĩa là “bắt đầu chạy” vào thời điểm đã định. Execute cũng có thể có nghĩa là xử tử một người, nhưng đó không phải là nghĩa được dùng khi chủ ngữ hoặc tân ngữ là mã, lệnh, tập lệnh hoặc chương trình. Ngữ cảnh máy tính xung quanh xác định nghĩa kỹ thuật này.

Luyện tập

begin to execute có nghĩa là gì trong “The backup script will begin to execute at midnight”?

  1. Tập lệnh sẽ bắt đầu chạy vào lúc nửa đêm.
  2. Tập lệnh sẽ bị xóa vào lúc nửa đêm.
  3. Tập lệnh sẽ được nạp vào lúc nửa đêm nhưng không chạy.
Xem đáp án

Tập lệnh sẽ bắt đầu chạy vào lúc nửa đêm.

But when New Horizons was just 10 days out, Cụm từ

3:47

Nhưng khi New Horizons chỉ còn 10 ngày nữa,

Cụm từ

just 10 days out: thời gian còn lại trước một sự kiện

Just 10 days out đặt con tàu vũ trụ vào thời điểm chỉ còn mười ngày trước sự kiện đã định. Ở đây, out đo khoảng thời gian còn lại trước một cột mốc trong tương lai, còn just tạo thêm cảm giác cấp bách. Khi sự kiện đã rõ, tiếng Anh có thể lược bỏ nó: We are ten days out. Nếu chưa rõ, hãy thêm from: We are ten days out from launch.

Luyện tập

Hoàn thành câu đếm ngược bằng cụm từ có nghĩa là chỉ còn ba ngày trước khi phóng: We are ____ from launch.

Xem đáp án

just three days out

disaster almost struck. Thành ngữ

3:50

thảm họa suýt xảy ra.

Thành ngữ

disaster almost struck: một cuộc khủng hoảng suýt xảy ra

Trong disaster struck, struck là dạng quá khứ của strike và có nghĩa là một sự việc nghiêm trọng, gây hại đã xảy ra đột ngột. Thảm họa được mô tả như một sức mạnh ập đến hoặc tấn công; câu này không nói đến hành động đánh theo nghĩa vật lý. Almost làm thay đổi kết quả: tình huống đã suýt trở thành thảm họa, nhưng thảm họa hoàn chỉnh không xảy ra. Cấu trúc này tạo cảm giác hồi hộp trong tin tức và kể chuyện.

Luyện tập

disaster almost struck có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một thảm họa nghiêm trọng suýt xảy ra, nhưng kết quả tồi tệ nhất đã không xuất hiện.
  2. Ai đó đã thực sự đánh vào một thứ được gọi là thảm họa.
  3. Một thảm họa chắc chắn đã xảy ra và chấm dứt nhiệm vụ.
Xem đáp án

Một thảm họa nghiêm trọng suýt xảy ra, nhưng kết quả tồi tệ nhất đã không xuất hiện.

Ground control lost contact with the spacecraft. Ghi chú

3:53

Kiểm soát mặt đất đã mất liên lạc với tàu vũ trụ.

Văn hóa

Ground control: đội điều khiển trên Trái Đất

Trong bối cảnh chuyến bay vũ trụ, ground control chỉ những người hoặc trung tâm điều khiển trên Trái Đất có nhiệm vụ theo dõi tàu vũ trụ, liên lạc với tàu và gửi chỉ dẫn cho tàu. Ground ở đây đối lập với con tàu đang ở ngoài không gian; cụm này không có nghĩa là “kiểm soát mặt đất”. Trong câu này, Ground control là chủ ngữ của lost contact. Cụm này được xem là một tổ chức hoặc một đội thống nhất, vì vậy câu nói rằng nhóm trên Trái Đất không còn liên lạc được với tàu vũ trụ.

Luyện tập

Trong câu này, Ground control chỉ ai?

  1. Các phi hành gia đang di chuyển bên trong tàu vũ trụ
  2. Đội điều khiển trên Trái Đất theo dõi và liên lạc với tàu vũ trụ
  3. Hệ thống điều khiển cách tàu vũ trụ hạ xuống mặt đất
Xem đáp án

Đội điều khiển trên Trái Đất theo dõi và liên lạc với tàu vũ trụ

Cụm từ

lost contact with the spacecraft: cấu trúc lose contact with

lose contact with + một người, một nhóm hoặc một thiết bị có nghĩa là không còn có thể liên lạc với người hoặc vật đó. Trong câu này, lost contact with the spacecraft có nghĩa là liên lạc giữa bộ phận kiểm soát mặt đất và tàu vũ trụ đã bị gián đoạn. Lost là dạng quá khứ của lose. Cấu trúc có thể áp dụng trong các tình huống khác là lose contact with someone or something; with đứng trước người hoặc vật không còn liên lạc được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose contact with: During the storm, the rescue team ____ the climbers.

Xem đáp án

lost contact with

After 2 nerve-wracking hours, Cách dùng từ

3:56

Sau 2 giờ căng thẳng tột độ,

Cách dùng từ

nerve-wracking hours: những giờ gây lo lắng dữ dội

Trong câu này, nerve-wracking bổ nghĩa cho hours. Cụm này cho biết hai giờ đó gây ra sự lo lắng hoặc căng thẳng dữ dội và rất khó chịu đựng; nó không có nghĩa là dây thần kinh của ai đó bị tổn thương về thể chất. Nerve-wracking thường tạo cảm giác mạnh và sinh động hơn tính từ có nghĩa rộng hơn là stressful. Từ này có thể miêu tả những lần chờ đợi, quyết định, kỳ thi hoặc khoảnh khắc khiến người ta rất lo lắng.

Luyện tập

Câu nào dùng nerve-wracking một cách tự nhiên để miêu tả một trải nghiệm gây lo lắng dữ dội?

  1. The instructions were nerve-wracking because they were easy and reassuring.
  2. I was nerve-wracking while I waited for the interview.
  3. The long wait for the medical results was nerve-wracking.
Xem đáp án

The long wait for the medical results was nerve-wracking.

New Horizons came back online, Cách dùng từ

3:58

New Horizons đã kết nối trực tuyến trở lại,

Cách dùng từ

came back online: khôi phục hoạt động hoặc liên lạc

Ở đây, came back online có nghĩa là New Horizons có thể được liên lạc và giao tiếp trở lại sau một lần gián đoạn. Online miêu tả trạng thái hoạt động hoặc liên lạc của một thiết bị hay hệ thống, chứ không phải việc duyệt web thông thường. Came là dạng quá khứ của come, còn back cho biết sự trở lại một trạng thái trước đó. Trong come back online, online gọi tên trạng thái đã được khôi phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come back online: After a brief outage, the payment system ____.

Xem đáp án

came back online

but mission control discovered that its main computer had rebooted, Ghi chú

4:00

nhưng trung tâm kiểm soát sứ mệnh phát hiện ra rằng máy tính chính của nó đã khởi động lại,

Văn hóa

mission control: đội ngũ điều hành một sứ mệnh không gian

Mission control là trung tâm hoặc đội ngũ dưới mặt đất có nhiệm vụ theo dõi và điều hành một sứ mệnh không gian. Cụm từ này chỉ con người hoặc tổ chức, không phải một thiết bị điều khiển bên trong tàu vũ trụ. Trong câu này, mission control là chủ ngữ của discovered: đội ngũ đó biết rằng máy tính chính của tàu vũ trụ đã khởi động lại từ trước.

Luyện tập

Trong câu này, mission control chỉ điều gì?

  1. Một lệnh phần mềm tự động khởi động lại tàu vũ trụ
  2. Trung tâm hoặc đội ngũ dưới mặt đất theo dõi và điều hành sứ mệnh
  3. Máy tính chính của tàu vũ trụ
Xem đáp án

Trung tâm hoặc đội ngũ dưới mặt đất theo dõi và điều hành sứ mệnh

Cách dùng từ

had rebooted: việc khởi động lại trước một sự kiện quá khứ khác

Reboot có nghĩa là dừng rồi khởi động lại một máy tính hoặc hệ thống. Trong câu này, máy tính là thứ đã reboot, vì vậy động từ được dùng không có tân ngữ. Had rebooted là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc khởi động lại trước hành động quá khứ xảy ra sau là discovered: máy tính khởi động lại trước, rồi mission control mới phát hiện ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của reboot: By the time the technician checked the server, it ____.

Xem đáp án

had rebooted

losing the entire core load and other critical data. Ngữ pháp

4:04

làm mất toàn bộ phần tải cốt lõi và các dữ liệu quan trọng khác.

Ngữ pháp

losing ...: dùng mệnh đề -ing để diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing losing the entire core load and other critical data bổ sung kết quả của sự việc được nêu ngay trước đó. Ở đây, losing không chỉ có nghĩa là việc mất dữ liệu đang diễn ra; nó cho biết sự việc trước đã gây ra điều gì. Dấu phẩy kết hợp với mệnh đề -ing có thể nối một sự việc với hậu quả của nó một cách ngắn gọn. Mệnh đề này được hiểu là có chung chủ ngữ logic với mệnh đề trước, vì vậy chủ ngữ đó phải rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy và mệnh đề -ing để trình bày hành động thứ hai là kết quả của hành động thứ nhất?

  1. Priya dropped the glass, breaking it on the kitchen floor.
  2. To break the glass, Priya dropped it on the kitchen floor.
  3. Priya dropped the glass because it was already broken.
Xem đáp án

Priya dropped the glass, breaking it on the kitchen floor.

Without that, it would soon whiz by Pluto Ghi chú

4:09

Nếu không có nó, tàu sẽ sớm lao vút qua Sao Diêm Vương

Thành ngữ

soon whiz by Pluto: sắp vụt nhanh qua Sao Diêm Vương

Whiz by có nghĩa là đi vụt qua một người hoặc một địa điểm với tốc độ rất nhanh. Ở đây, by Pluto cho biết Sao Diêm Vương là điểm mà tàu đi qua, còn cả cụm từ tạo ra hình ảnh sống động về chuyển động nhanh của tàu vũ trụ. Soon cho biết lần đi qua nhanh đó sẽ xảy ra trong tương lai gần. Cụm từ nhấn mạnh việc đi qua Sao Diêm Vương, chứ không phải hạ cánh hoặc ở lại đó.

Luyện tập

soon whiz by Pluto cho biết điều gì về tàu vũ trụ?

  1. Nó sẽ di chuyển chậm quanh Sao Diêm Vương.
  2. Nó sẽ hạ cánh xuống Sao Diêm Vương và ở lại đó.
  3. Nó sẽ đi qua Sao Diêm Vương rất nhanh trong tương lai gần.
Xem đáp án

Nó sẽ đi qua Sao Diêm Vương rất nhanh trong tương lai gần.

with virtually nothing to show for the mission. Thành ngữ

4:12

mà gần như không thu được gì cho sứ mệnh này.

Ngữ pháp

Without that: điều kiện phủ định ngắn gọn

Without that đặt ra một điều kiện phủ định: “nếu điều đó không có sẵn hoặc không xảy ra”. Đại từ that chỉ lại một nguồn lực, hành động hoặc điều kiện cần thiết đã được nhắc đến trong ngữ cảnh. Động từ khuyết thiếu would đưa ra hệ quả được giả định. Dùng without cộng với danh từ hoặc đại từ là cách ngắn gọn hơn so với một mệnh đề điều kiện phủ định đầy đủ có if.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without + the access code: ____, we could not open the gate.

Xem đáp án

Without the access code

Thành ngữ

virtually nothing to show for the mission: gần như không có kết quả

Nothing to show for a task nghĩa là công việc đó không tạo ra kết quả hữu ích hoặc có thể nhìn thấy, dù đã bỏ vào đó thời gian, công sức hoặc nguồn lực. Trong with virtually nothing to show for the mission, sứ mệnh được đánh giá qua kết quả: có thể một hành động đã hoàn tất, nhưng gần như không có kết quả có ý nghĩa nào để đưa ra. Virtually ở đây có nghĩa là “gần như”, không phải “một cách ảo” theo nghĩa được tạo bằng máy tính hoặc mô phỏng. Cụm từ này mang tính đánh giá và thể hiện sự thất vọng; with nối sự thiếu kết quả với kết quả cuối cùng của sứ mệnh.

Luyện tập

Câu nào cho biết đã bỏ ra nhiều công sức nhưng không tạo ra kết quả có ý nghĩa?

  1. Họ đã dành nhiều tháng để cho mọi người xem kế hoạch.
  2. Họ đã làm việc với kế hoạch suốt nhiều tháng nhưng không có kết quả nào để đưa ra.
  3. Họ đã trình bày rõ ràng kế hoạch trong cuộc họp cuối cùng.
Xem đáp án

Họ đã làm việc với kế hoạch suốt nhiều tháng nhưng không có kết quả nào để đưa ra.

Alice Bowman, the mission's operations manager,

4:15

Alice Bowman, giám đốc hoạt động của sứ mệnh,

led a team for 72 sleepless hours Cụm từ

4:18

đã dẫn dắt một nhóm làm việc suốt 72 giờ không ngủ

to get the instructions loaded back into New Horizons in time. Ngữ pháp

4:21

để tải lại các hướng dẫn vào New Horizons kịp thời.

Cụm từ

led a team for 72 sleepless hours: dẫn dắt một nhóm suốt 72 giờ không ngủ

Led là dạng quá khứ của lead. Cấu trúc lead a team for + khoảng thời gian cho biết một người chịu trách nhiệm dẫn dắt nhóm trong suốt khoảng thời gian đó. Trong 72 sleepless hours, sleepless làm tăng sắc thái căng thẳng. Từ này gợi ý rằng công việc diễn ra liên tục và hầu như không có cơ hội ngủ, chứ không khẳng định chính xác rằng mọi người đều thức trong từng giây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead, tân ngữ a team và giới từ chỉ thời gian: Maya ____ six months.

Xem đáp án

led a team for

Ngữ pháp

get the instructions loaded back ... in time: làm cho các lệnh được nạp lại kịp thời

Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là sắp xếp, khiến hoặc cố gắng để đạt được một kết quả hoàn tất. Trong get the instructions loaded back, the instructions là tân ngữ và loaded là quá khứ phân từ. Trọng tâm là đưa việc nạp đến trạng thái hoàn tất, chứ không phải ai thực hiện từng thao tác. Back into New Horizons cho biết các lệnh được đưa trở lại đó. Từ in ở cuối phần được đánh dấu bắt đầu cụm riêng in time, có nghĩa là trước khi quá muộn; nó không thuộc cấu trúc get ... loaded.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng get + tân ngữ + quá khứ phân từ để tập trung vào việc hoàn tất cài đặt?

  1. We need to get the new software install before Monday.
  2. We need to get the new software installed before Monday.
  3. We need to get installed the new software before Monday.
Xem đáp án

We need to get the new software installed before Monday.

Without room for a single error, Cụm từ

4:26

Không có không gian cho một sai sót nào dù là nhỏ nhất,

Cụm từ

Without room for a single error: không được phép có dù chỉ một lỗi

Ở đây, room có nghĩa trừu tượng là “khoảng cho phép” hoặc “biên độ”, chứ không phải một căn phòng thật. Cụm room for an error chỉ mức linh hoạt đủ để một lỗi có thể xảy ra mà không gây ra kết quả không thể chấp nhận. Without room for a single error có nghĩa là dù chỉ một lỗi cũng không thể được chấp nhận. Cấu trúc without room for + danh từ mô tả tình huống mà điều đó hoàn toàn không được phép xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, no room for a single error có nghĩa là gì? The safety check leaves no room for a single error.

  1. Dù chỉ một lỗi cũng không thể chấp nhận.
  2. Có thể mắc một lỗi nhưng không được mắc hai lỗi.
  3. Không có không gian vật lý cho cả nhóm.
Xem đáp án

Dù chỉ một lỗi cũng không thể chấp nhận.

she and her team pulled it off, Cụm động từ

4:28

cô ấy và đội của mình đã thành công,

Cụm động từ

pulled it off: đã làm thành công một việc khó

Pull something off là cụm động từ có nghĩa là thực hiện thành công một việc khó, mạo hiểm hoặc có kết quả ngoài mong đợi. Trong câu này, it thay cho nhiệm vụ khó đã được nhắc đến, nên cô ấy và nhóm của mình đã thành công bất chấp thử thách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it ở giữa: pull it off, không phải pull off it. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau off, như trong pull off a difficult rescue.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhóm đó đã làm thành công một việc khó?

  1. The climb looked impossible, but the group pulled off it.
  2. The climb looked impossible, but the group pulled it off.
  3. The group pulled the rope off the wall before the climb.
Xem đáp án

The climb looked impossible, but the group pulled it off.

and New Horizons began taking and broadcasting breathtaking images. Ghi chú

4:30

và New Horizons bắt đầu chụp và phát sóng những hình ảnh ngoạn mục.

Ngữ pháp

began taking and broadcasting: begin + hai dạng -ing song song

Begin + dạng -ing có nghĩa là bắt đầu một hoạt động. Ở đây, began đi cùng taking và broadcasting, hai dạng -ing song song được nối bằng and. Cả hai dạng đều phụ thuộc vào began và dùng chung tân ngữ breathtaking images. Cấu trúc cân đối này cho thấy New Horizons bắt đầu cả hai hoạt động: chụp hình ảnh và truyền chúng đi.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của scan và organize: The app began ____ and ____ the photo library.

Xem đáp án

scanning · organizing

Cụm từ

breathtaking images: lời khen mạnh dành cho điều gây ấn tượng

Breathtaking là một tính từ tích cực có sắc thái mạnh, mang nghĩa cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc thú vị. Trong breathtaking images, từ này cho biết những hình ảnh đó gợi lên sự kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng: những hình ảnh không thật sự khiến ai đó ngừng thở. Nó thể hiện lời khen mạnh và giàu cảm xúc hơn beautiful.

Luyện tập

Trong câu này, breathtaking images có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Những hình ảnh khó nhìn vì không rõ nét.
  2. Hình ảnh y khoa cho thấy vấn đề hô hấp của một người.
  3. Những hình ảnh cực kỳ ấn tượng và gợi lên sự ngưỡng mộ sâu sắc.
Xem đáp án

Những hình ảnh cực kỳ ấn tượng và gợi lên sự ngưỡng mộ sâu sắc.

Those observations have revealed a delightfully varied world with ground fogs, Ghi chú

4:35

Những quan sát đó đã tiết lộ một thế giới đa dạng đầy thú vị với sương mù trên mặt đất,

Ngữ pháp

observations have revealed: hiện tại hoàn thành cho một khám phá vẫn còn quan trọng

Observations have revealed dùng thì hiện tại hoàn thành: chủ ngữ số nhiều observations đi với have + quá khứ phân từ revealed. Việc quan sát diễn ra trước hiện tại, nhưng kết quả của nó, tức kiến thức thu được, vẫn quan trọng lúc này. Trong các bài viết khoa học, have/has revealed thường tập trung vào điều bằng chứng đã cho thấy cho đến hiện tại, thay vì đặt khám phá vào một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của reveal: Repeated tests ____ a flaw that engineers are fixing now.

Xem đáp án

have revealed

Cụm từ

delightfully varied world: đánh giá tích cực về sự đa dạng

Trong delightfully varied world, delightfully bổ nghĩa cho tính từ varied. Thế giới có nhiều đặc điểm khác nhau, và người nói thấy sự đa dạng đó dễ chịu hoặc gây ngạc nhiên theo hướng tích cực. Ở đây, delightfully là trạng từ đánh giá, không phải trạng từ chỉ cách thức mô tả thế giới hành động như thế nào. Mẫu trạng từ + tính từ có thể được áp dụng ở tình huống khác để kết hợp một đặc điểm với phản ứng của người nói, như trong delightfully simple.

Luyện tập

Câu nào giải thích chính xác nhất delightfully varied trong lời miêu tả này?

  1. Cảnh quan chỉ có rất ít sự đa dạng.
  2. Cảnh quan có nhiều đặc điểm khác nhau, và sự đa dạng đó gây ngạc nhiên theo hướng tích cực.
  3. Cảnh quan liên tục thay đổi vì nó cảm thấy vui vẻ.
Xem đáp án

Cảnh quan có nhiều đặc điểm khác nhau, và sự đa dạng đó gây ngạc nhiên theo hướng tích cực.

high-altitude hazes, possible clouds, canyons,

4:41

sương mù ở tầng cao, những đám mây khả nghi, hẻm núi,

towering mountains, faults, craters, polar caps,

4:45

những ngọn núi cao chót vót, đứt gãy, miệng núi lửa, chỏm băng ở hai cực,

glaciers, apparent dune fields, Cách dùng từ

4:49

sông băng, các cánh đồng cồn cát rõ rệt,

suspected ice volcanoes, evidence for past flowing liquids, Cách dùng từ

4:52

các ngọn núi lửa băng bị tình nghi, bằng chứng về chất lỏng chảy trong quá khứ,

Cách dùng từ

apparent dune fields: một nhận định khoa học thận trọng

Trong apparent dune fields, apparent có nghĩa là “có vẻ là” hoặc “trông giống như”. Các đặc điểm quan sát được giống những cánh đồng cồn cát, nhưng cách xác định này chưa được trình bày là đã xác nhận hoàn toàn. Từ hạn định này giúp phần mô tả khoa học nêu điều mà bằng chứng gợi ra mà không khẳng định mạnh hơn mức bằng chứng cho phép.

Luyện tập

Câu nào dùng apparent phù hợp nhất để đưa ra một nhận định thận trọng?

  1. The images show apparent dune fields, but more data are needed to confirm them.
  2. The images prove beyond doubt that the dune fields are real.
  3. No feature in the images looks like a dune field.
Xem đáp án

The images show apparent dune fields, but more data are needed to confirm them.

Cách dùng từ

evidence for past flowing liquids: bằng chứng ủng hộ một cách giải thích khoa học

Evidence for past flowing liquids chỉ những quan sát ủng hộ cách giải thích rằng chất lỏng từng chảy ở đó trong quá khứ. For giới thiệu nhận định hoặc cách giải thích được bằng chứng ủng hộ, còn past cho biết việc chảy diễn ra trước hiện tại. Bằng chứng hỗ trợ một kết luận nhưng không tự động đồng nghĩa với quan sát trực tiếp hay chứng minh tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu lý thuyết được bằng chứng ủng hộ: These results are evidence ____ the theory that the climate was once wetter.

Xem đáp án

for

and more.

4:57

và nhiều hơn thế nữa.

One of the most exciting discoveries is Ngữ pháp

4:58

Một trong những khám phá thú vị nhất là

the 1,000-km-wide Sputnik Planitia glacier. Ngữ pháp

5:01

sông băng Sputnik Planitia rộng 1.000 km.

Ngữ pháp

One of the most exciting discoveries is: danh từ số nhiều và động từ số ít

One of the most exciting discoveries có nghĩa là “một khám phá thuộc nhóm những khám phá được xếp vào loại thú vị nhất”. Dùng cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Từ trung tâm của chủ ngữ là one, nên động từ ở số ít: is, không phải are. Danh từ số nhiều discoveries chỉ nhóm mà từ đó một thành viên được chọn ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều với động từ số ít?

  1. One of the most useful tools are this map.
  2. One of the most useful tools is this map.
  3. One of the most useful tool is this map.
Xem đáp án

One of the most useful tools is this map.

Ngữ pháp

1,000-km-wide glacier: tính từ ghép đứng trước danh từ

1,000-km-wide hoạt động như một tính từ ghép duy nhất đứng trước Sputnik Planitia glacier. Nó cho biết chiều rộng của sông băng, còn các dấu gạch nối khiến số + đơn vị + wide cùng tạo thành một thành phần bổ nghĩa. Cả cụm có nghĩa là “sông băng Sputnik Planitia rộng 1.000 kilômét”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có gạch nối được tạo từ 20, meter và long: They crossed a ____ bridge.

Xem đáp án

20-meter-long

Sputnik Planitia is mainly composed of slowly churning frozen nitrogen, Ghi chú

5:06

Sputnik Planitia chủ yếu được cấu tạo từ lớp nitơ đóng băng từ từ khuấy động,

Cụm từ

is mainly composed of ...: nêu chất chính

Is mainly composed of có nghĩa là “có ... làm vật liệu hoặc chất chính”. Trong câu này, Sputnik Planitia là toàn thể, còn slowly churning frozen nitrogen là chất tạo nên phần lớn toàn thể đó. Mainly cho thấy vẫn có thể có một lượng nhỏ các chất khác. Cấu trúc là be + composed of + vật liệu hoặc các bộ phận. Cấu trúc này thường xuất hiện trong mô tả khoa học và các lời giải thích mang tính thực tế khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng để nêu vật liệu chính?

  1. The shield is mainly composed of ice.
  2. The shield mainly comprises of ice.
  3. The shield is mainly consists of ice.
Xem đáp án

The shield is mainly composed of ice.

Cách dùng từ

slowly churning frozen nitrogen: chuyển động bên trong một chất đông lạnh

Ở đây, churning mô tả một chất vẫn tiếp tục đảo lên xuống và chuyển động tuần hoàn chậm bên trong nó. Cụm này không có nghĩa là một người đang dùng dụng cụ nhà bếp để khuấy chất đó. Slowly bổ nghĩa cho churning, còn churning và frozen đều mô tả nitrogen. Frozen cho biết trạng thái của chất; churning cho biết chất đó vẫn có thể chuyển động trong một khoảng thời gian dài. Vì vậy, hai ý này không mâu thuẫn nhau.

Luyện tập

Trong một mô tả khoa học, “The frozen layer is slowly churning below the surface” có nghĩa là gì?

  1. Lớp đông lạnh hoàn toàn đứng yên.
  2. Lớp đông lạnh đang từ từ đảo và chuyển động tuần hoàn.
  3. Có người đang dùng dụng cụ nhà bếp để khuấy lớp đông lạnh.
Xem đáp án

Lớp đông lạnh đang từ từ đảo và chuyển động tuần hoàn.

and we've never seen anything like it in our solar system. Cụm từ

5:11

và chúng ta chưa bao giờ thấy bất cứ thứ gì giống như vậy trong hệ mặt trời của chúng ta.

Cụm từ

never seen anything like it: chưa từng có trải nghiệm tương tự

Mẫu have/has never + quá khứ phân từ đưa ra nhận định về toàn bộ trải nghiệm cho đến hiện tại. Trong we've never seen, we've là dạng rút gọn của we have, còn never cho biết trải nghiệm như vậy chưa từng xảy ra trước đây. Anything like it có nghĩa là “bất cứ thứ gì tương tự nó”. Like là giới từ trong trường hợp này, còn đại từ it chỉ vật đã được nhắc đến. Cả cụm nhấn mạnh rằng vật đó khác với mọi thứ người nói từng gặp trong phạm vi đã nêu. Trong câu này, in our solar system xác định phạm vi đó.

Luyện tập

Một nhóm nhìn thấy một vật khác với mọi vật trong trải nghiệm của họ. We've never seen anything like it có nghĩa là gì?

  1. Nhóm không thể nào nhìn thấy vật đó.
  2. Cho đến nay, nhóm chưa từng thấy thứ gì tương tự.
  3. Nhóm đã thấy loại vật này nhiều lần.
Xem đáp án

Cho đến nay, nhóm chưa từng thấy thứ gì tương tự.

The exploration of Pluto was a great success,

5:16

Quá trình khám phá Sao Diêm Vương đã thành công rực rỡ,

but New Horizons isn't done yet. Mạch ý

5:18

nhưng New Horizons vẫn chưa kết thúc.

Mạch ý

but ... isn't done yet: từ thành công đến công việc chưa hoàn tất

But làm thay đổi hướng phát triển của thông điệp. Mệnh đề đầu khép lại một giai đoạn bằng cách gọi cuộc thám hiểm Sao Diêm Vương là thành công; but New Horizons isn't done yet chuyển sự chú ý từ thành tựu đó sang công việc vẫn còn ở phía trước. Be done ở đây có nghĩa là “đã hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ”, không phải “đã được chế tạo xong”. Yet cho biết điểm kết thúc dự kiến vẫn chưa đạt được cho đến hiện tại. Điều này tạo ra một cách tổ chức thông tin có thể dùng lại: ghi nhận một thành công đã xảy ra, rồi báo hiệu rằng nỗ lực lớn hơn vẫn tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cách tổ chức thông tin: trước tiên ghi nhận một thành công, sau đó chỉ ra công việc vẫn chưa hoàn tất?

  1. The rehearsal went well, but the team isn't done yet.
  2. The rehearsal went well, so all preparation is complete.
  3. The rehearsal was canceled because nobody arrived.
Xem đáp án

The rehearsal went well, but the team isn't done yet.

On January 1st, 2019,

5:21

Vào ngày 1 tháng 1 năm 2019,

it'll break its own record for farthest explored object Cụm từ

5:24

nó sẽ phá vỡ kỷ lục của chính mình về vật thể được khám phá xa nhất

Cụm từ

break its own record for: vượt qua thành tích tốt nhất trước đây của chính mình

Break its own record có nghĩa là vượt qua kết quả tốt nhất mà chính người hoặc vật đó từng đạt được trước đây. Its own nhấn mạnh rằng kỷ lục cũ cũng thuộc về chính chủ thể đó, chứ không phải của người khác. For giới thiệu hạng mục hoặc tiêu chí của kỷ lục, như trong break its own record for flight time. Trong phụ đề, hạng mục là trở thành vật thể xa nhất từng được thăm dò.

Luyện tập

Một chiếc máy bay không người lái vừa bay lâu hơn tất cả các chuyến bay trước đây của nó. Câu nào mô tả đúng nhất?

  1. The drone holds the world record for flight time.
  2. The drone set a record on its first-ever flight.
  3. The drone broke its own record for flight time.
Xem đáp án

The drone broke its own record for flight time.

when it visits a Kuiper belt object called 2014 MU69,

5:28

khi nó viếng thăm một vật thể thuộc vành đai Kuiper có tên là 2014 MU69,

which is orbiting the Sun another billion kilometers farther away than Pluto. Ngữ pháp

5:34

đang quay quanh Mặt Trời ở khoảng cách xa hơn Sao Diêm Vương một tỷ km.

Ngữ pháp

another billion kilometers farther away than Pluto: nêu khoảng cách tăng thêm

Another billion kilometers cho biết lượng khoảng cách tăng thêm trong phép so sánh. Ở đây, another có nghĩa là một lượng thêm vào, không phải một vật khác. Farther away than Pluto vừa cho biết khoảng cách lớn hơn vừa nêu Sao Diêm Vương làm mốc so sánh. Trật tự có thể áp dụng là another + số lượng + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Đặt số lượng trước dạng so sánh hơn: another 20 meters higher than hoặc another three years older than.

Luyện tập

Dùng another, 50 kilometers, farther away và than theo đúng trật tự của cấu trúc đã học để hoàn thành câu: The first station is already far from town. The second station is ____ the first.

Xem đáp án

another 50 kilometers farther away than

The world is holding its breath to see what it'll find there. Ghi chú

5:39

Cả thế giới đang nín thở chờ xem nó sẽ tìm thấy gì ở đó.

Thành ngữ

The world is holding its breath to...: cả thế giới nín thở chờ đợi

The world is holding its breath có nghĩa là mọi người trên khắp thế giới đang chờ đợi trong tâm trạng căng thẳng và háo hức. The world được nhân hóa; câu này không nói rằng bản thân hành tinh đang thở. Hold one's breath có thể mang nghĩa đen là “nín thở”, nhưng trước một tin tức, kết quả hoặc tiết lộ quan trọng, cụm này thường có nghĩa là “hồi hộp chờ đợi”. Ở đây, to see... giới thiệu kết quả mà mọi người đang chờ để biết.

Luyện tập

The world is holding its breath có nghĩa gì trong câu này?

  1. Không ai trên thế giới đang chú ý.
  2. Hành tinh đã ngừng thở theo nghĩa đen.
  3. Mọi người trên khắp thế giới đang chờ đợi trong tâm trạng căng thẳng và háo hức.
Xem đáp án

Mọi người trên khắp thế giới đang chờ đợi trong tâm trạng căng thẳng và háo hức.

Ngữ pháp

see what it'll find there: trật tự từ trong câu hỏi nhúng

Trong see what it'll find there, what it'll find there là một câu hỏi nhúng và làm phần bổ sung cho see. Nó thể hiện điều chưa biết: thứ mà nó sẽ tìm thấy ở đó. Câu hỏi nhúng giữ trật tự của câu trần thuật: what + it + will find, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp What will it find there?. It'll là dạng rút gọn của it will. Ở đây, see có nghĩa là chờ hoặc quan sát để biết kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ cho một câu hỏi nhúng sau see?

  1. We're waiting to see what will the robot find.
  2. We're waiting to see what does the robot find.
  3. We're waiting to see what the robot will find.
Xem đáp án

We're waiting to see what the robot will find.

The author of this lesson,

5:44

Tác giả của bài học này,

Dr. Alan Stern,

5:45

Tiến sĩ Alan Stern,

is a planetary scientist and the leader of the New Horizons mission.

5:46

là một nhà khoa học hành tinh và là người lãnh đạo sứ mệnh New Horizons.

He worked for over 26 years Ngữ pháp

5:50

Ông đã làm việc trong hơn 26 năm

leading a team of hundreds to accomplish this incredible act of exploration. Cụm từ

5:53

dẫn dắt một đội ngũ hàng trăm người để hoàn thành hành động khám phá đáng kinh ngạc này.

Ngữ pháp

worked for over 26 years leading ... to: thêm nội dung công việc bằng cụm -ing

Động từ chính là worked, còn for over 26 years cho biết khoảng thời gian. Cụm -ing leading a team of hundreds bổ sung việc ông đã làm trong suốt thời gian làm việc dài đó; nó không mở đầu một mệnh đề chính mới. Chủ thể được hiểu ngầm của leading là He, cũng là chủ ngữ của worked. Động từ nguyên mẫu theo sau, to accomplish..., cho biết mục tiêu của đội. Mẫu này gói các hành động liên quan chặt chẽ do cùng một người thực hiện vào một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing để bổ sung việc Leo đã làm trong những năm làm việc?

  1. Leo worked for five years leading a team to map the caves.
  2. Leo worked for five years led a team to map the caves.
  3. Leading a team to map the caves, five years passed for Leo.
Xem đáp án

Leo worked for five years leading a team to map the caves.

Cụm từ

a team of hundreds: một đội có vài trăm thành viên

A team of hundreds nghĩa là một đội gồm vài trăm người. Dạng số nhiều hundreds biểu thị số lượng ước chừng: số thành viên ở mức hàng trăm chứ không phải một con số chính xác. Vì team đã gợi đến các thành viên nên danh từ people có thể được hiểu ngầm. Mẫu có thể áp dụng lại là a team of + số lượng hoặc nhóm người, như a team of 300 people hoặc a team of volunteers.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một đội có vài trăm thành viên?

  1. A team of hundred coordinated the emergency response.
  2. Hundreds of teams coordinated the emergency response.
  3. A team of hundreds coordinated the emergency response.
Xem đáp án

A team of hundreds coordinated the emergency response.

For the full story, Mạch ý

5:58

Để biết toàn bộ câu chuyện,

we highly recommend Alan's book Ý định

5:59

chúng tôi đặc biệt khuyên bạn nên đọc cuốn sách của Alan

Mạch ý

For the full story: chuyển sang một nguồn đầy đủ hơn

Ở đầu câu, For the full story nêu mục đích của lời giới thiệu theo sau: nguồn được nhắc đến có thể cung cấp cho người xem một nội dung đầy đủ hơn. Cụm này chuyển thông điệp từ phần tóm tắt ngắn sang một nguồn có nhiều chi tiết hơn. Trong cấu trúc này, for + cụm danh từ mang nghĩa để có được hoặc tìm hiểu nội dung đó. Các cách chuyển ý tương tự gồm For more details và For the latest updates.

Luyện tập

For the full story có chức năng gì khi đứng trước một lời giới thiệu?

  1. Cụm này hướng người xem đến một nguồn cung cấp nội dung đầy đủ hơn.
  2. Cụm này cảnh báo người xem rằng câu chuyện là hư cấu.
  3. Cụm này nói rằng phần tóm tắt hiện tại đã có mọi chi tiết.
Xem đáp án

Cụm này hướng người xem đến một nguồn cung cấp nội dung đầy đủ hơn.

Ý định

we highly recommend: lời giới thiệu tích cực và mạnh mẽ

We highly recommend thể hiện sự ủng hộ tích cực và mạnh mẽ. Highly làm tăng mức độ của recommend, còn we cho thấy đây là quan điểm của những người nói, người dẫn chương trình hoặc cả nhóm; câu này vẫn là lời khuyên chứ không phải mệnh lệnh. Ở đây, recommend là ngoại động từ và Alan's book là tân ngữ trực tiếp. Các cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là We highly recommend + danh từ và We highly recommend + dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng highly recommend và dạng -ing đúng của book: We ____ a table in advance.

Xem đáp án

highly recommend booking

Chasing New Horizons: The Epic First Mission to Pluto,

6:01

Chasing New Horizons: The Epic First Mission to Pluto,

co-authored with planetary scientist David Grinspoon. Cụm từ

6:06

đồng tác giả với nhà khoa học hành tinh David Grinspoon.

Cụm từ

co-authored with: viết cùng một tác giả khác

co-authored with diễn đạt ý “viết một tác phẩm cùng với một tác giả khác”. Tiền tố co- cho biết có sự đồng tác giả, còn with giới thiệu người cùng viết. Trong cụm này, co-authored là dạng quá khứ phân từ mô tả cách một tác phẩm được tạo ra. Trong một câu chủ động đầy đủ, dùng cấu trúc chủ ngữ + co-authored + tác phẩm được viết + with + người cộng tác: She co-authored the book with a scientist.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng co-authored with: Priya ____ the article ____ Luis.

Xem đáp án

co-authored · with