Căng thẳng có thực sự giết chết bạn?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
569 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Căng thẳng mãn tính gây hại cho cơ thể ra sao và vì sao kết nối xã hội có thể giúp ích. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “about to” - Ngữ pháp và mẫu câu: Đặt sự việc ngay trước lúc xảy ra, khiến cảnh gấu tấn công trở nên cận kề; cũng dùng cho kế hoạch, thay đổi hoặc nguy hiểm sắp đến. 2. “Some evidence also suggests that” - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nêu liên hệ có thể có nhưng không coi là đã được chứng minh, hữu ích trong tin khoa học và thảo luận trang trọng. 3. “go it alone.” - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Chỉ việc đối mặt áp lực mà không có hỗ trợ, không phải đi một mình; dùng khi khuyên ai đó tìm giúp đỡ hoặc chia sẻ gánh nặng.

Nội dung bài học

In a busy world with unending work and responsibilities piling up, Cụm động từ

0:00

Trong một thế giới bận rộn, nơi công việc không bao giờ dứt và trách nhiệm cứ chất chồng,

stress can get to the best of us. Thành ngữ

0:03

căng thẳng có thể đánh gục ngay cả những người mạnh mẽ nhất.

Cụm động từ

piling up: tích tụ đến mức khó xử lý

Trong câu này, piling up có nghĩa là liên tục tích tụ cho đến khi số lượng trở nên khó xử lý. Những thứ đang tích tụ là công việc và trách nhiệm, vì vậy hình ảnh một đống đồ ở đây mang nghĩa bóng chứ không phải một đống vật thể thật. Pile up ở đây là một cụm động từ nội động: các sự việc tự pile up. Tiểu từ up bổ sung ý về sự tích tụ ngày càng tăng, chứ không chỉ chuyển động lên trên theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của pile up: While I was sick, unanswered messages were ____.

Xem đáp án

piling up

Thành ngữ

get to the best of us: ảnh hưởng đến cả những người có năng lực nhất

Trong câu này, get to có nghĩa là ảnh hưởng đến cảm xúc của ai đó, làm hao mòn sự bình tĩnh của họ hoặc trở thành điều họ khó chịu đựng. Stress là thứ gây ra ảnh hưởng đó. Tân ngữ của get to là the best of us, nghĩa là ngay cả những người mạnh mẽ hoặc có năng lực nhất trong chúng ta. Vì vậy, câu này đưa ra một nhận định bao quát: không ai hoàn toàn miễn nhiễm với căng thẳng.

Luyện tập

“stress can get to the best of us” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Căng thẳng chỉ có thể tiếp cận về mặt vật lý những người có năng lực nhất.
  2. Căng thẳng có thể ảnh hưởng về mặt cảm xúc đến cả những người rất có năng lực.
  3. Căng thẳng chọn những người giỏi nhất và thưởng cho họ.
Xem đáp án

Căng thẳng có thể ảnh hưởng về mặt cảm xúc đến cả những người rất có năng lực.

But how bad is it for you, really?

0:05

Nhưng thực sự thì nó có hại đến mức nào?

Can stress actually kill you? Mạch ý

0:08

Căng thẳng có thật sự giết chết bạn không?

Mạch ý

Can stress actually kill you? như một câu hỏi mở đầu

Câu hỏi trực tiếp có thể trả lời có hoặc không này đóng vai trò là một lời dẫn thu hút chú ý: nó biến vấn đề liệu căng thẳng có thể gây tử vong hay không thành câu hỏi trung tâm mà phần giải thích tiếp theo sẽ tìm hiểu. Thay vì đưa ra câu trả lời ngay, câu hỏi mời người xem tiếp tục theo dõi bằng chứng. Actually tạo thêm sắc thái nhấn mạnh nhằm thách thức dự đoán ban đầu. Ở đây, nó có nghĩa là “điều này có thực sự khả thi, dù ta có thể nghĩ khác không?”, chứ không mang nghĩa thời gian là “hiện tại”.

Luyện tập

Câu hỏi mở đầu này chủ yếu có chức năng gì trong một bài giải thích khoa học?

  1. Nó đặt ra vấn đề trung tâm và báo hiệu rằng câu trả lời có thể thách thức dự đoán ban đầu.
  2. Nó báo cáo một trường hợp tử vong đã được xác nhận.
  3. Nó yêu cầu người xem đưa ra lời khuyên y tế.
Xem đáp án

Nó đặt ra vấn đề trung tâm và báo hiệu rằng câu trả lời có thể thách thức dự đoán ban đầu.

From a biological perspective, Cụm từ

0:10

Xét từ góc độ sinh học,

Cụm từ

From a biological perspective như một khung chỉ góc nhìn

From a biological perspective là một cụm giới từ đứng đầu câu, cho người nghe biết lăng kính phân tích nào sẽ định hướng phần giải thích tiếp theo. Cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định: ý tiếp theo được xem xét về mặt sinh học, chứ không được trình bày như cách nhìn duy nhất có thể có. Khung có thể tái sử dụng là From a/an + adjective + perspective, chẳng hạn From a legal perspective. Dấu phẩy đánh dấu phần cụm từ thiết lập góc nhìn đã kết thúc trước khi mệnh đề chính bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành khung chỉ góc nhìn bằng danh từ được dùng trong From a biological perspective: From an economic ____, the plan is too risky.

Xem đáp án

perspective

stress makes perfect sense.

0:11

căng thẳng là một phản ứng hoàn toàn hợp lý.

If you're about to get chomped on by a bear, Ngữ pháp

0:13

Nếu bạn sắp bị một con gấu ngoạm lấy,

Ngữ pháp

Be about to + động từ nguyên mẫu: sự việc sắp xảy ra

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường chỉ trong chốc lát. Ở đây, are about to get thể hiện việc bị gấu tấn công như một mối nguy ngay trước mắt, chứ không phải khả năng còn xa. About là một phần của cấu trúc cố định be about to; ở đây nó không có nghĩa là khoảng chừng hay về. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn động từ sau to vẫn ở dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc cố định có nghĩa là trong chốc lát: The doors are ____ close.

Xem đáp án

about to

your stress hormones better kick your butt into gear. Ghi chú

0:15

hormone căng thẳng phải lập tức thúc bạn hành động.

Ngữ pháp

Better kick: (had) better thân mật + động từ nguyên mẫu

Trong better kick, better là dạng hội thoại thân mật của had better, còn kick là động từ nguyên mẫu. Câu này nhân hóa các hormone căng thẳng: chúng cần khẩn cấp bắt đầu hoạt động và buộc cơ thể hành động. Câu không miêu tả chúng đá giỏi đến mức nào. (Had) better thể hiện lời khuyên mạnh, lời cảnh báo hoặc sự kỳ vọng khẩn cấp, thường ngụ ý hậu quả xấu nếu hành động không xảy ra. Cấu trúc này mạnh và kém trung tính hơn should.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn thân mật của had better để hoàn thành câu: The road is flooding, so we ____ leave now.

Xem đáp án

better

Thành ngữ

kick your butt into gear: buộc ai đó bắt đầu hành động

Ở đây, kick your butt into gear có nghĩa là “buộc cơ thể trở nên tỉnh táo và sẵn sàng hành động nhanh chóng.” Các hormone căng thẳng được nhân hóa như thể đang thúc mạnh cơ thể; không hề có hành động đá theo nghĩa đen. Cách nói này kết hợp sáng tạo kick something into gear, “làm cho thứ gì đó bắt đầu hoạt động,” với get your butt in gear, “bắt đầu di chuyển hoặc làm việc.” Sự kết hợp khiến quá trình kích hoạt nghe đột ngột, mạnh mẽ và hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc vui đùa kick ... into gear: One loud alarm should ____ before my early shift.

Xem đáp án

kick my butt into gear

But it turns out that your mortgage, Mạch ý

0:18

Nhưng hóa ra khoản vay mua nhà,

unemployment, and looming exam

0:20

tình trạng thất nghiệp và kỳ thi sắp tới

all trigger the same stress response in your body. Cụm từ

0:22

đều kích hoạt cùng một phản ứng căng thẳng trong cơ thể bạn.

Mạch ý

it turns out that: giới thiệu một sự thật mới được phát hiện

It turns out that là một khung diễn ngôn dùng để giới thiệu sự thật mà người nói biết được sau khi kiểm tra, quan sát hoặc thấy kết quả. Nó thường báo hiệu rằng sự thật đó gây bất ngờ hoặc sửa lại một kỳ vọng trước đó. It ở đầu là chủ ngữ giả, không chỉ khoản vay mua nhà hay bất kỳ danh từ nào khác. Mệnh đề với that mang thông tin thực sự, vì vậy khung này dẫn người nghe từ ý trước đó sang sự thật mới được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng it turns out that: We expected a long wait, but ____ the table is already ready.

Xem đáp án

it turns out that

Cụm từ

trigger the same stress response: một phản ứng từ nhiều nguyên nhân

Ở đây, trigger là động từ mang nghĩa gây ra hoặc kích hoạt. Khoản vay thế chấp, tình trạng thất nghiệp và kỳ thi sắp tới đều đóng vai trò nguyên nhân, còn the same stress response là tân ngữ. Mẫu X triggers a response hữu ích khi giải thích quan hệ nhân quả. Same cho thấy những tác nhân khác nhau dẫn đến cùng một loại phản ứng chung; nó không có nghĩa là bản thân các nguyên nhân giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là gây ra cùng một phản ứng căng thẳng: A false alarm and a real emergency can both ____ in the body.

Xem đáp án

trigger the same stress response

And unlike most animals,

0:24

Và không giống như hầu hết các loài động vật,

which eventually experience a major decrease in these hormones,

0:26

vốn cuối cùng cũng trải qua sự sụt giảm mạnh của các hormone này,

humans can't seem to find the off switch. Ghi chú

0:29

con người dường như không tìm được công tắc để tắt phản ứng đó.

Ngữ pháp

can't seem to + động từ nguyên mẫu: khó khăn kéo dài được quan sát thấy

Can't seem to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó dường như không thể làm được việc gì. Trong câu này, con người liên tục không tìm ra cách dừng phản ứng căng thẳng; seem thể hiện nhận định của người nói dựa trên những gì quan sát được, chứ không mang nghĩa cố gắng tìm kiếm. So với cách nói thẳng bằng can't, can't seem to bớt dứt khoát hơn và thường truyền đạt một khó khăn kéo dài, sự bối rối hoặc chút thất vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu khiến khó khăn nghe như được nhận thấy qua quan sát và có chút thất vọng: I've reset the router twice, but I ____ connect to Wi-Fi.

Xem đáp án

can't seem to

Thành ngữ

find the off switch: tìm ra công tắc tắt

Trong câu này, find the off switch là một ẩn dụ dựa trên việc điều khiển máy móc. Cơ thể không có công tắc theo nghĩa đen; cụm từ này có nghĩa là tìm ra cách dừng hoặc vô hiệu hóa một phản ứng căng thẳng đang kéo dài. Khi đi với can't seem to, người nói thể hiện sự bất lực này là điều khó khăn và gây bực bội, chứ không phải chỉ đơn giản là từ chối dừng lại. Ẩn dụ này có thể được áp dụng cho suy nghĩ, cảm xúc hoặc phản ứng cơ thể có vẻ như cứ tiếp tục hoạt động.

Luyện tập

Trong câu nào find the off switch mang nghĩa bóng giống như trong ví dụ?

  1. Maya turned off the lamp before bed.
  2. The technician opened the panel and found the off switch.
  3. After the exam, Maya kept worrying and couldn't find the off switch.
Xem đáp án

After the exam, Maya kept worrying and couldn't find the off switch.

Even though it's not life and death, Thành ngữ

0:31

Dù tình huống không liên quan đến sống còn,

our psychological woes consistently bathe our bodies in these hormones, Thành ngữ

0:33

những nỗi khổ tâm vẫn liên tục nhấn chìm cơ thể chúng ta trong các hormone này,

Thành ngữ

life and death: chuyện sống còn

Life and death là một cụm từ đôi cố định chỉ sự sống còn đối lập với cái chết và, theo nghĩa mở rộng, một tình huống cực kỳ khẩn cấp với hậu quả nghiêm trọng nhất có thể. Ở đây, not life and death cho biết các vấn đề tâm lý không phải là mối đe dọa tức thời đối với sự sống còn. Sự đối lập này không có nghĩa là căng thẳng vô hại. Nó phân biệt bản chất của tác nhân kích hoạt với phản ứng hormone kéo dài của cơ thể.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói This is a matter of life and death là tự nhiên nhất?

  1. Một nhân viên cứu hộ phải tiếp cận người đang không thể thở.
  2. Có người đang quyết định tối nay sẽ xem gì.
  3. Có người phải chọn màu cho một cuốn sổ.
Xem đáp án

Một nhân viên cứu hộ phải tiếp cận người đang không thể thở.

making our heart pound, muscles tense, and stomach turn. Ngữ pháp

0:37

khiến tim đập thình thịch, cơ bắp căng cứng và dạ dày cồn cào.

Thành ngữ

bathe our bodies in these hormones dưới dạng ẩn dụ

Trong câu này, bathe our bodies in these hormones được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ mô tả nỗi khổ tâm kéo dài như một thứ khiến cơ thể liên tục và trên diện rộng tiếp xúc với hormone căng thẳng, gần giống như cơ thể bị ngâm trong chất lỏng. Cấu trúc bathe + object + in + noun có thể mang nghĩa bao quanh, bao phủ hoặc làm một vật tràn ngập một chất, ánh sáng hay ảnh hưởng lan tỏa khác. Nó không diễn tả việc tắm và cũng không có nghĩa là cơ thể dùng hormone để tự rửa.

Luyện tập

bathe our bodies in these hormones có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khiến cơ thể chúng ta tiếp xúc rộng rãi với các hormone này
  2. Khiến cơ thể chúng ta không sản sinh hormone nào
  3. Dùng hormone để làm sạch cơ thể chúng ta
  4. Rửa sạch các hormone này khỏi cơ thể chúng ta
Xem đáp án

Khiến cơ thể chúng ta tiếp xúc rộng rãi với các hormone này

Ngữ pháp

Cấu trúc kết quả making our heart pound, muscles tense, and stomach turn

Mệnh đề -ing making our heart pound, muscles tense, and stomach turn nêu các kết quả về thể chất của tình huống đứng trước. Nó hoạt động như một cụm chỉ kết quả ngắn gọn: sự tiếp xúc kéo dài gây ra ba phản ứng. Sau make mang nghĩa sai khiến, dùng cấu trúc make + object + bare infinitive. Cấu trúc song song được hiểu đầy đủ là making our heart pound, making our muscles tense và making our stomach turn; các từ making và our lặp lại đã được lược bỏ. Pound, tense và turn đều là động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, stomach turn là cách nói thành ngữ mang nghĩa cảm thấy buồn nôn hoặc vô cùng khó chịu, không phải dạ dày xoay theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The sudden alarm made my heart ____. (pound)

Xem đáp án

pound

In Japan, they have the term karoshi, Văn hóa

0:40

Ở Nhật Bản có thuật ngữ karoshi,

which literally translates to death from overwork.

0:42

dịch sát nghĩa là chết vì làm việc quá sức.

Văn hóa

karoshi: cái chết liên quan đến làm việc quá sức

Karoshi là một từ mượn từ tiếng Nhật được dùng trong tiếng Anh để chỉ cái chết liên quan đến việc làm việc quá sức ở mức nghiêm trọng hoặc kéo dài. Mệnh đề phía sau nêu nghĩa đen của từ này: “cái chết do làm việc quá sức”. Từ này gọi tên một hiện tượng xã hội đã được công nhận, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về văn hóa làm việc và điều kiện lao động ở Nhật Bản. Nó không có nghĩa là sự mệt mỏi thông thường, một tuần bận rộn hay bản thân việc làm thêm giờ.

Luyện tập

Thuật ngữ karoshi phù hợp nhất với tình huống nào?

  1. Một bản tin mô tả cái chết liên quan đến nhiều năm làm việc quá sức ở mức cực đoan.
  2. Một nhân viên cảm thấy mệt sau một cuộc họp dài bất thường.
  3. Một người lao động nghỉ phép ngắn ngày để phòng ngừa căng thẳng.
Xem đáp án

Một bản tin mô tả cái chết liên quan đến nhiều năm làm việc quá sức ở mức cực đoan.

In what is now deemed an overworking epidemic, Cách dùng từ

0:46

Trong bối cảnh hiện được coi là đại dịch làm việc quá sức,

these individuals who are seemingly healthy and in their prime suddenly die. Thành ngữ

0:48

những người trông có vẻ khỏe mạnh và đang ở độ tuổi sung sức này lại đột ngột qua đời.

Cách dùng từ

deemed an overworking epidemic: be deemed + bổ ngữ

Trong mệnh đề what is now deemed an overworking epidemic, deemed là quá khứ phân từ của deem trong cấu trúc bị động be deemed + bổ ngữ danh từ hoặc tính từ. Cấu trúc này có nghĩa là “được chính thức coi hoặc phân loại là”. Cụm danh từ an overworking epidemic là cách phân loại được gán cho tình trạng đó. Dạng bị động không nêu rõ cá nhân hay tổ chức đưa ra đánh giá và trình bày nhãn gọi này như một nhận định công khai hoặc đã được xác lập, chứ không phải suy đoán cá nhân. Mẫu câu tương tự xuất hiện trong was deemed unsafe và was deemed a success.

Luyện tập

Dùng động từ deem ở dạng đúng: After the inspection, the bridge was ____ unsafe for heavy traffic.

Xem đáp án

deemed

Thành ngữ

in their prime: ở thời kỳ sung sức nhất

In their prime là một thành ngữ chỉ giai đoạn trong đời khi một người khỏe mạnh, sung sức hoặc có năng lực tốt nhất. Nó không chỉ một độ tuổi cố định. Ở đây, cụm từ này nhấn mạnh rằng những người đó dường như đang ở trong tình trạng rất tốt, khiến cái chết đột ngột của họ trở nên đặc biệt bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “ở giai đoạn có sức mạnh hoặc năng lực cao nhất”: The pianist is eighty, but many recordings were made when she was ____.

Xem đáp án

in her prime

After being officially recognized and documented in Japan,

0:52

Sau khi hiện tượng này được chính thức công nhận và ghi chép lại tại Nhật Bản,

these sudden heart attacks and strokes were quickly linked to stress. Cụm từ

0:56

những cơn đau tim và đột quỵ bất ngờ ấy nhanh chóng được cho là có liên quan đến căng thẳng.

Cụm từ

be linked to: báo cáo mối liên hệ, không phải nguyên nhân đã được chứng minh

Be linked to có nghĩa là một điều được chứng minh hoặc được cho là có mối liên hệ với điều khác. Trong cấu trúc bị động này, sự kiện hoặc tình trạng đứng trước be linked to, còn yếu tố liên quan đứng sau. Cách diễn đạt này báo cáo mối liên hệ giữa các cơn đau tim và đột quỵ với căng thẳng. Bản thân nó không khẳng định rằng căng thẳng đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất hoặc trực tiếp.

Luyện tập

Một báo cáo phát hiện tình trạng thiếu ngủ và đau đầu xuất hiện cùng nhau, nhưng chưa chứng minh rằng thiếu ngủ trực tiếp gây đau đầu. Câu nào phù hợp nhất với bằng chứng?

  1. Frequent headaches were linked to poor sleep.
  2. Frequent headaches were caused by poor sleep.
Xem đáp án

Frequent headaches were linked to poor sleep.

But how does stress cause this?

0:59

Nhưng căng thẳng gây ra chuyện này bằng cách nào?

Cortisol is one of the main stress hormones,

1:02

Cortisol là một trong những hormone căng thẳng chính,

which helps divert energy to where you need it and away from non-essential functions of the body. Cụm từ

1:04

giúp chuyển năng lượng đến nơi cần thiết và rút năng lượng khỏi các chức năng không thiết yếu của cơ thể.

Cụm từ

Chuyển A đến B và ra khỏi C: divert A to B and away from C

Trong câu này, divert energy to X có nghĩa là chuyển hướng năng lượng đến X, còn away from Y xác định nguồn hoặc mục đích sử dụng sẽ nhận ít năng lượng hơn. Khi đi cùng nhau, to và away from tạo ra sự đối lập giữa đích đến mới và phía mà năng lượng được rút khỏi: năng lượng được phân bổ lại chứ không được tạo ra hay phá hủy. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là divert A to B and away from C. A là nguồn lực hoặc dòng lưu chuyển, B là đích đến ưu tiên, còn C là nguồn hoặc mục đích sử dụng có mức ưu tiên thấp hơn. Mẫu này cũng dùng được với tiền bạc, sự chú ý và giao thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ chỉ hướng trong bài học: During the emergency, the city diverted funds ____ hospital supplies and ____ nonessential projects.

Xem đáp án

to · away from

But with chronic stress exposure, Cụm từ

1:09

Nhưng khi phải chịu căng thẳng kéo dài,

problems arise.

1:10

các vấn đề bắt đầu nảy sinh.

Cụm từ

chronic stress exposure: thời gian kéo dài, không phải mức độ nghiêm trọng

Chronic stress exposure là một cụm danh từ trang trọng, có nghĩa là tiếp xúc lặp đi lặp lại hoặc liên tục với căng thẳng trong thời gian dài. Chronic đánh dấu thời lượng và tính dai dẳng, chứ không chỉ cường độ hay mức độ nghiêm trọng. Ở đây, exposure có thể chỉ sự tiếp xúc với một yếu tố trừu tượng như stress, tương tự cách nghiên cứu nói về exposure với noise hoặc risk. Cụm từ này phân biệt một tình trạng kéo dài với phản ứng căng thẳng ngắn hạn.

Luyện tập

Điền cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là tiếp xúc kéo dài với căng thẳng: The researchers tracked the health effects of ____ among emergency dispatchers.

Xem đáp án

chronic stress exposure

The immune system shuts down, Cụm động từ

1:12

Hệ miễn dịch ngừng hoạt động,

Cụm động từ

shuts down: hệ thống ngừng hoạt động

Trong “the immune system shuts down”, shuts down là cụm động từ nội động, có nghĩa là hệ thống ngừng hoạt động bình thường hoặc chức năng của nó bị ức chế mạnh. Trong ngữ cảnh này, đây là cách tóm lược nhấn mạnh sự suy giảm chức năng, không phải hành động đóng một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + shut down: “the system shuts down”. Với máy móc, cấu trúc này có thể chỉ việc ngừng vận hành; với tổ chức, quy trình hoặc con người, nó có thể mô tả hoạt động hay phản ứng chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học, ở dạng đúng: After overheating, the computer ____ automatically.

Xem đáp án

shut down

inflammation is inhibited,

1:13

phản ứng viêm bị ức chế,

white blood cells are reduced,

1:14

số lượng bạch cầu giảm,

and susceptibility to disease increases. Cụm từ

1:16

và nguy cơ mắc bệnh tăng lên.

Cụm từ

susceptibility to disease: cấu trúc danh từ + to

Susceptibility to disease có nghĩa là mức độ một người hoặc một vật dễ bị bệnh tác động. Trong câu này, cụm từ đó là chủ ngữ của increases, vì vậy câu nói rằng mức độ dễ bị ảnh hưởng tăng lên. Sau susceptibility thường là to + danh từ hoặc dạng -ing để nêu tình trạng hay tác động có hại: susceptibility to infection, pressure hoặc being misled. To thuộc phần bổ ngữ của danh từ; nó không diễn tả sự di chuyển về phía bệnh tật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The report examines workers’ susceptibility ____ heat stress.

Xem đáp án

to

Some evidence also suggests that prolonged stress may be involved in the development of cancer. Ghi chú

1:18

Một số bằng chứng còn cho thấy căng thẳng kéo dài có thể góp phần vào sự phát triển của ung thư.

Mạch ý

“Some evidence also suggests that” như một khung trình bày bằng chứng thận trọng

“Some evidence also suggests that” là một khung diễn đạt dùng để trình bày bằng chứng. “Some evidence” giới hạn số lượng hoặc phạm vi của căn cứ hỗ trợ, còn “suggests that” trình bày điều mà bằng chứng hướng tới chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. “Also” cho biết đây là một phát hiện liên quan được bổ sung vào ý trước đó. Trong câu này, sau khung diễn đạt còn có “may”, tạo ra hai lớp thận trọng: bằng chứng còn hạn chế và mối liên hệ được nêu vẫn chỉ là khả năng chứ chưa chắc chắn.

Luyện tập

Cụm mở đầu “Some evidence also suggests that” truyền đạt điều gì cho người đọc?

  1. Nhận định tiếp theo đã được chứng minh hoàn toàn không còn nghi ngờ.
  2. Nhận định tiếp theo được hỗ trợ bởi bằng chứng hạn chế và nên được xem là một khả năng.
  3. Tác giả đang đưa ra lời khuyên cá nhân về điều các nhà nghiên cứu nên làm.
Xem đáp án

Nhận định tiếp theo được hỗ trợ bởi bằng chứng hạn chế và nên được xem là một khả năng.

Cụm từ

Cấu trúc thận trọng “may be involved in the development of”

Trong câu này, “may” đánh dấu sự không chắc chắn, còn “be involved in” cho biết căng thẳng kéo dài có thể đóng một vai trò nào đó trong một quá trình phức tạp. “The development of cancer” nghĩa là quá trình ung thư hình thành hoặc tiến triển; “development” ở đây mang nghĩa trung tính, không phải một sự cải thiện tích cực. Khi kết hợp lại, cụm từ nêu ra một mối liên hệ có thể tồn tại nhưng không nói rằng căng thẳng là nguyên nhân duy nhất hay trực tiếp, cũng không khẳng định cơ chế đã được biết rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm diễn đạt thận trọng trong bài học: Genetic factors ____ the condition.

Xem đáp án

may be involved in the development of

When looking at the arteries of macaque monkeys,

1:23

Khi quan sát động mạch của khỉ macaque,

those under significant stress have more clogged arteries. Cụm từ

1:26

ta thấy những con chịu căng thẳng nghiêm trọng có nhiều động mạch bị tắc nghẽn hơn.

Cụm từ

“clogged arteries” trong tin tức sức khỏe

Trong câu này, clogged arteries chỉ những động mạch có lòng mạch bị thu hẹp hoặc cản trở bởi chất tích tụ, khiến máu không thể lưu thông dễ dàng. Clogged không nhất thiết có nghĩa là bị bít kín hoàn toàn. Clogged thường mô tả một đường dẫn bị cản trở bởi vật chất tích tụ. Trong tin tức sức khỏe, từ này kết hợp tự nhiên với arteries để tạo thành một cụm từ y khoa phổ thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong bản tin sức khỏe bằng cụm hai từ đã học: After years of plaque buildup, the scan showed ____.

Xem đáp án

clogged arteries

This prevents blood from getting to the heart quickly during stress Ngữ pháp

1:29

Điều này khiến máu không thể nhanh chóng đến tim khi cơ thể bị căng thẳng

and can ultimately lead to heart attacks. Cụm từ

1:32

và cuối cùng có thể dẫn đến cơn đau tim.

Ngữ pháp

prevent + tân ngữ + from + -ing

Câu này sử dụng cấu trúc prevent + object + from + -ing: prevents nhận blood làm tân ngữ, còn from getting to the heart nêu hành động bị cản trở. Sau prevent và tân ngữ của nó, cấu trúc chuẩn an toàn và được dùng rộng rãi giữ lại from rồi dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, getting to có nghĩa là “đến được”, không phải “nhận” hay “có được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của arrive: The heavy snow prevented the buses ____ on time.

Xem đáp án

from arriving

Cụm từ

ultimately lead to: điểm cuối của chuỗi nguyên nhân

Ultimately lead to đánh dấu kết quả cuối cùng của một chuỗi nguyên nhân. Ở đây, lưu lượng máu giảm là tác động trung gian, còn các cơn đau tim là kết quả cuối cùng có thể xảy ra; ultimately không có nghĩa là kết quả xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc là ultimately lead to + danh từ hoặc dạng -ing. Khi dùng với can, kết quả được trình bày như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình diễn ra dần dần: Ignoring small leaks can ____ a complete system failure.

Xem đáp án

ultimately lead to

The brain also takes a toll.

1:34

Não bộ cũng bị tổn hại.

When looking at mice exposed to stress, Ngữ pháp

1:36

Khi quan sát những con chuột bị căng thẳng,

we see dramatically smaller brain cells with fewer branch extensions than normal mice.

1:37

ta thấy tế bào não của chúng nhỏ hơn hẳn và có ít nhánh hơn so với chuột bình thường.

Ngữ pháp

mice exposed to stress: mệnh đề bị động rút gọn

Exposed to stress là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho mice. Nó rút gọn mệnh đề quan hệ bị động mice that were exposed to stress, vì vậy chuột là đối tượng chịu sự tác động chứ không phải bên gây ra sự tác động đó. Mẫu ngắn gọn danh từ + phân từ quá khứ này thường xuất hiện trong văn bản nghiên cứu khi danh từ chịu tác động của một hành động hoặc tình trạng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những con chuột đã trải qua tình trạng căng thẳng?

  1. The study examined stress caused by mice.
  2. The study examined mice exposed to stress.
  3. The study examined mice exposing other animals to stress.
Xem đáp án

The study examined mice exposed to stress.

This is particularly prevalent in the areas associated with memory and learning,

1:42

Hiện tượng này đặc biệt phổ biến ở những vùng liên quan đến trí nhớ và học tập,

which may stir up some memories for you of those wonderful all-night study sessions. Ghi chú

1:46

có thể khiến bạn nhớ lại những đêm thức trắng học bài “tuyệt vời” ấy.

Cụm động từ

Nghĩa ẩn dụ của stir up some memories

Ở đây, stir up some memories có nghĩa là khiến những ký ức đã tồn tại hoạt động trở lại hoặc hiện lên trong tâm trí. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ: một trải nghiệm có thể khuấy động điều vốn đã lắng xuống, giống như việc khuấy làm vật chất chuyển động; up không chỉ chuyển động hướng lên. Cấu trúc là stir up + memories, feelings, or thoughts, thường có tác nhân như địa điểm, âm thanh, mùi hoặc chủ đề. Cụm này không có nghĩa là tác nhân đó tạo ra ký ức mới.

Luyện tập

Trong ví dụ, stir up some memories có nghĩa là gì?

  1. Sắp xếp ký ức theo trình tự thời gian.
  2. Đánh thức những ký ức đã tồn tại.
  3. Tạo ra những ký ức hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Đánh thức những ký ức đã tồn tại.

Ý định

Wonderful mang ý mỉa trong wonderful all-night study sessions

Trong ngữ cảnh này, wonderful không phải là lời khen chân thành. Phần thảo luận xung quanh liên hệ việc học thâu đêm với căng thẳng, thiếu ngủ và trí nhớ kém hơn, vì vậy tính từ tích cực này cố ý mâu thuẫn với trải nghiệm thực tế. Sự không tương hợp đó báo hiệu lối nói mỉa: người nói nhẹ nhàng chế giễu những buổi học được cho là wonderful và mong người nghe nhận ra một ký ức khó chịu mà họ cùng chia sẻ. Khi hiểu những câu tương tự, hãy đối chiếu cách diễn đạt tích cực với tình huống và thái độ có thể có của người nói, thay vì hiểu tính từ hoàn toàn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Wonderful truyền đạt thái độ gì trong câu này?

  1. Wonderful có nghĩa là những buổi học đó thành công về mặt học tập.
  2. Wonderful thể hiện lời khen chân thành dành cho một trải nghiệm thú vị.
  3. Wonderful mỉa mai chỉ một trải nghiệm căng thẳng và khó chịu.
Xem đáp án

Wonderful mỉa mai chỉ một trải nghiệm căng thẳng và khó chịu.

The acute stress and sleep deprivation can make it increasingly difficult to remember the things we want to. Ngữ pháp

1:51

Căng thẳng cấp tính và thiếu ngủ có thể khiến chúng ta ngày càng khó nhớ được những điều mình muốn ghi nhớ.

Ngữ pháp

Cấu trúc make it increasingly difficult to remember

Cấu trúc make + it + tính từ + to-infinitive dùng it làm tân ngữ giả. Trong câu này, acute stress and sleep deprivation là nguyên nhân, difficult mô tả kết quả, còn to remember nêu hành động trở nên khó thực hiện. It không chỉ một sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Increasingly bổ nghĩa cho difficult, vì vậy mức độ khó tiếp tục tăng. Khung có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là make it + tính từ + to + động từ: một nguyên nhân tạo ra điều kiện nhất định cho việc thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make, tân ngữ giả it, difficult và dấu hiệu nguyên mẫu: The poor connection can ____ understand the speaker.

Xem đáp án

make it difficult to

Ngữ pháp

Lược bỏ động từ nguyên mẫu trong we want to

Trong we want to, động từ nguyên mẫu remember được lược bỏ vì nó vừa xuất hiện và dễ dàng được khôi phục từ ngữ cảnh: the things we want to remember. To còn lại là dấu hiệu nguyên mẫu, không phải giới từ và cũng không cho thấy câu chưa được nói hết. Tiếng Anh thường lược bỏ một động từ nguyên mẫu bị lặp sau các động từ như want nhưng vẫn giữ to: I did not call, but I wanted to. Cách này tránh lặp lại, nhưng chỉ dùng được khi ngữ cảnh cho thấy rõ hành động bị lược bỏ.

Luyện tập

Động từ attend đã được nhắc đến. Câu nào dùng đúng phép lược bỏ nguyên mẫu để tránh lặp lại động từ này?

  1. I cannot attend every workshop, but I go to the ones I want.
  2. I cannot attend every workshop, but I go to the ones I want to.
  3. I cannot attend every workshop, but I go to the ones I want to attend them.
Xem đáp án

I cannot attend every workshop, but I go to the ones I want to.

Perhaps the most telling story is in our DNA. Mạch ý

1:57

Có lẽ bằng chứng rõ ràng nhất nằm trong DNA của chúng ta.

Mạch ý

Câu chuyện hé lộ nhiều nhất trong ADN: sự nhấn mạnh thận trọng

Ở đây, story là phép ẩn dụ cho bằng chứng có thể được đọc từ ADN, chứ không phải một câu chuyện hư cấu. Most telling có nghĩa là “hé lộ nhiều nhất” hoặc “cho thấy rõ nhất điều gì là thật”, vì vậy người nói xem ADN là một nguồn bằng chứng đặc biệt quan trọng. Perhaps làm nhẹ mức độ khẳng định thay vì biến nó thành một kết luận tuyệt đối. Cả câu cũng tổ chức phần giải thích: nó chuyển sự chú ý sang một cấp độ sinh học sâu hơn và báo hiệu rằng bằng chứng tiếp theo có thể là bằng chứng mạnh nhất.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Câu này thận trọng giới thiệu ADN như một nguồn bằng chứng đặc biệt có sức hé lộ.
  2. Câu này chứng minh hoàn toàn chắc chắn rằng ADN chứa một câu chuyện hư cấu.
  3. Câu này đổi chủ đề vì ADN không liên quan đến lập luận.
Xem đáp án

Câu này thận trọng giới thiệu ADN như một nguồn bằng chứng đặc biệt có sức hé lộ.

We contain something called telomeres at the end of our chromosomes, Cách dùng từ

1:59

Ở các đầu mút của nhiễm sắc thể chúng ta có những cấu trúc gọi là telomere,

which decrease in size with our age.

2:03

chúng ngắn dần khi ta già đi.

Cách dùng từ

telomeres: cấu trúc bảo vệ ở đầu nhiễm sắc thể

Telomeres hay các telomere là những cấu trúc bảo vệ gồm ADN lặp lại và protein nằm ở đầu các nhiễm sắc thể. Chúng giúp bảo vệ đầu nhiễm sắc thể khi tế bào phân chia. Telomeres là dạng số nhiều; dạng số ít là telomere. Trong câu, something called giới thiệu tên khoa học, còn which decrease in size with our age cho biết telomere thường ngắn dần khi con người già đi.

Luyện tập

Trong câu này, telomeres là gì?

  1. Các hormone kiểm soát tốc độ lão hóa
  2. Các cấu trúc bảo vệ ở đầu nhiễm sắc thể
  3. Các nhiễm sắc thể hoàn chỉnh mang toàn bộ ADN của tế bào
Xem đáp án

Các cấu trúc bảo vệ ở đầu nhiễm sắc thể

Our video on aging here explains this process.

2:05

Video của chúng tôi về quá trình lão hóa giải thích cơ chế này.

Eventually, the telomeres run out, Cụm động từ

2:08

Cuối cùng, các telomere sẽ cạn kiệt,

at which point the cell stops duplicating and dies. Mạch ý

2:09

lúc đó tế bào ngừng nhân đôi và chết đi.

Cụm động từ

run out: cạn kiệt hoàn toàn

Trong câu này, run out có nghĩa là 'cạn kiệt hoàn toàn'. Các telomere ngắn dần cho đến khi không còn đủ độ dài sử dụng được để hỗ trợ tế bào tiếp tục phân chia; cụm này không có nghĩa là chúng chạy ra ngoài theo nghĩa vật lý. Ở đây, thứ bị cạn kiệt—tức the telomeres—là chủ ngữ, vì vậy run out được dùng mà không có tân ngữ trực tiếp. Mẫu nội động từ này cũng có thể mô tả vật tư, thời gian, sự kiên nhẫn hoặc các nguồn lực khác giảm về không.

Luyện tập

Điền cụm động từ nội động có nghĩa là 'cạn kiệt hoàn toàn': The emergency oxygen has ____.

Xem đáp án

run out

Mạch ý

at which point: nối một sự kiện với kết quả tiếp theo

At which point quay lại toàn bộ sự kiện trong mệnh đề trước—việc các telomere cạn kiệt—và có nghĩa là 'khi điều đó đã xảy ra' hoặc 'ở giai đoạn đó'. Which không chỉ một địa điểm, còn point ở đây có nghĩa là thời điểm hoặc giai đoạn. Mẫu [event], at which point [result] tổ chức một quá trình thành một sự kiện rồi đến điều trở thành đúng ở thời điểm đó, thường là một hệ quả. Nó gắn chặt mệnh đề thứ hai với giai đoạn do sự kiện thứ nhất tạo ra, thay vì chỉ liệt kê hai sự thật.

Luyện tập

Điền từ nối quay lại sự kiện trước và giới thiệu kết quả tiếp theo: The timer will beep, ____ you should remove the tray.

Xem đáp án

at which point

So, telomeres are directly related to aging and length of life.

2:12

Vì vậy, telomere liên quan trực tiếp đến quá trình lão hóa và tuổi thọ.

And it turns out stress may actually accelerate the shortening of these telomeres. Cụm từ

2:16

Và hóa ra căng thẳng thực sự có thể đẩy nhanh quá trình rút ngắn các telomere này.

Cụm từ

accelerate the shortening of: đẩy nhanh một quá trình đang diễn ra

Trong câu này, accelerate the shortening of có nghĩa là “làm cho một quá trình rút ngắn vốn đã diễn ra trở nên nhanh hơn”. Accelerate mô tả sự thay đổi về tốc độ; bản thân từ này không khẳng định rằng căng thẳng là nguyên nhân ban đầu gây ra sự rút ngắn. Cấu trúc là accelerate + the + danh từ chỉ quá trình + of + đối tượng chịu tác động. Shortening gọi tên quá trình, còn of these telomeres xác định thứ đang trở nên ngắn hơn. May giúp nhận định khoa học giữ được sự thận trọng vì nó thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng được tô nổi bật: “Once degradation has begun, higher temperatures may ____ the polymer chains.”

Xem đáp án

accelerate the shortening of

But not all hope is lost for the perpetually stressed. Thành ngữ

2:20

Nhưng những người luôn bị căng thẳng vẫn chưa mất hết hy vọng.

Thành ngữ

not all hope is lost: vẫn còn một khả năng

Trong not all hope is lost, not all tạo ra sự phủ định một phần: vẫn còn một phần hy vọng. Cụm từ này thừa nhận rằng tình hình khó khăn nhưng bác bỏ ý mạnh hơn rằng hoàn toàn không có khả năng cải thiện. Người nói thường dùng cụm này để chuyển hướng sau một tin xấu. Nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một giải pháp, bằng chứng đáng khích lệ hoặc một lựa chọn vẫn còn tồn tại.

Luyện tập

Trong “The first plan failed, but not all hope is lost,” cụm từ được tô nổi bật báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đã quên kế hoạch ban đầu là gì.
  2. Thất bại này là kết quả cuối cùng và không còn lựa chọn nào.
  3. Tình hình khó khăn nhưng vẫn còn một khả năng hữu ích.
Xem đáp án

Tình hình khó khăn nhưng vẫn còn một khả năng hữu ích.

Another hormone, oxytocin,

2:23

Một hormone khác là oxytocin

has been shown to reduce this stress response. Cụm từ

2:25

đã được chứng minh là có thể làm giảm phản ứng căng thẳng này.

Cụm từ

has been shown to: trình bày bằng chứng nghiên cứu

Has been shown to là khung diễn đạt bằng thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động để nêu bằng chứng. Trong câu này, nó cho biết nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng rằng oxytocin làm giảm phản ứng căng thẳng. Khung này tập trung vào kết quả nghiên cứu và không nêu người thực hiện nghiên cứu. Nó cho thấy bằng chứng đã được tích lũy cho đến hiện tại, nhưng bản thân nó không có nghĩa là nhận định ấy đã được chứng minh tuyệt đối trong mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định nghiên cứu trang trọng bằng khung nêu bằng chứng trong bài học: Regular exercise ____ improve sleep quality.

Xem đáp án

has been shown to

It helps your blood vessels relax and even regenerates the heart from stress-related damage.

2:27

Nó giúp mạch máu thư giãn và thậm chí giúp tim phục hồi sau những tổn thương do căng thẳng.

So, how do we get more oxytocin? Mạch ý

2:32

Vậy làm thế nào để chúng ta có thêm oxytocin?

Mạch ý

So, how do we...?: chuyển từ giải thích sang hành động

So liên kết câu hỏi này với lợi ích vừa được giải thích: vì oxytocin có thể hữu ích, người nói chuyển sang hỏi về bước thực tế tiếp theo. Câu hỏi với how đưa phần trình bày từ việc giải thích một tác động sang việc tìm phương pháp hoặc giải pháp. Trong get more oxytocin, get có nghĩa rộng tùy theo ngữ cảnh: làm cho cơ thể có hoặc giải phóng nhiều oxytocin hơn. Nó không có nghĩa là mua hormone này như một sản phẩm.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa giải thích rằng nhiều học sinh nhanh chóng quên từ vựng mới. Câu nào chuyển từ vấn đề đó sang một giải pháp thực tế tốt nhất?

  1. However, students forgot the words yesterday.
  2. So, how do we remember new words for longer?
  3. So, why is vocabulary part of language?
Xem đáp án

So, how do we remember new words for longer?

It's sometimes dubbed the cuddle hormone Cách dùng từ

2:35

Đôi khi nó được gọi là “hormone âu yếm”

because it's released during positive social interactions and while caring for others.

2:37

vì hormone này được giải phóng trong các tương tác xã hội tích cực và khi ta chăm sóc người khác.

Cách dùng từ

dubbed the cuddle hormone: một biệt danh phổ biến

Trong câu này, dubbed có nghĩa là “được đặt một tên gọi không chính thức hoặc mang tính mô tả”. Cấu trúc bị động be dubbed + label dùng để giới thiệu biệt danh hoặc nhãn gọi phổ biến, đặc biệt trong báo chí và nội dung giải thích đại chúng. Ở đây, the cuddle hormone là một nhãn gọi dễ nhớ, dựa trên mối liên hệ của hormone này với tương tác xã hội tích cực và việc chăm sóc người khác. Nó không phải là định nghĩa khoa học đầy đủ về mọi chức năng của hormone.

Luyện tập

Trong “Reviewers dubbed the documentary a wake-up call”, dubbed có nghĩa là gì?

  1. Các nhà phê bình đã gán cho bộ phim tài liệu nhãn mô tả “a wake-up call”.
  2. Các nhà phê bình đã công bố tên khoa học chính thức của bộ phim.
  3. Lời thoại của bộ phim tài liệu đã được thu lại bằng một ngôn ngữ khác.
Xem đáp án

Các nhà phê bình đã gán cho bộ phim tài liệu nhãn mô tả “a wake-up call”.

People who spend more time with others create a buffer or resilience to stress. Cụm từ

2:42

Những người dành nhiều thời gian hơn bên người khác sẽ tạo ra một lớp đệm bảo vệ hoặc khả năng chống chịu căng thẳng.

Cụm từ

resilience to stress: ứng phó và phục hồi

Resilience to stress có nghĩa là khả năng chịu áp lực, thích nghi và phục hồi sau khi bị ảnh hưởng. Nó không có nghĩa là một người hoàn toàn không cảm thấy căng thẳng. Cấu trúc là resilience to + challenge or source of disruption. Phần bổ ngữ nêu điều mà một người hoặc một sự vật có thể ứng phó, như trong resilience to change, resilience to failure hoặc resilience to economic shocks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ gồm danh từ và giới từ trong bài học: “Supportive friendships can build ____ stress during difficult periods.”

Xem đáp án

resilience to

So, when life gets the best of you, Thành ngữ

2:46

Vì vậy, khi bạn cảm thấy bị cuộc sống lấn át,

just remember,

2:47

hãy nhớ rằng,

you don't have to go it alone. Ghi chú

2:48

bạn không cần phải một mình đối mặt với mọi chuyện.

Thành ngữ

life gets the best of you: bị áp lực cuộc sống lấn át

get the best of someone là một thành ngữ có nghĩa là lấn át khả năng tự chủ hoặc đối phó của một người. Trong life gets the best of you, life được nhân hóa thành một đối thủ chiếm thế thượng phong, vì vậy áp lực hoặc vấn đề khiến bạn choáng ngợp. Cấu trúc là X gets/got the best of + person. Cấu trúc này thường diễn tả thời điểm căng thẳng, sợ hãi, tức giận hoặc một tác động khác trở nên mạnh hơn khả năng kiểm soát thông thường của ai đó; nó không có nghĩa là nhận được những phẩm chất tốt nhất của người ấy.

Luyện tập

Trong câu “After three sleepless nights, fatigue got the best of him,”, điều gì đã xảy ra?

  1. Anh ấy hoàn toàn đánh bại sự mệt mỏi.
  2. Anh ấy cho mọi người thấy những phẩm chất tốt nhất của mình.
  3. Anh ấy bị sự mệt mỏi làm cho quá sức.
Xem đáp án

Anh ấy bị sự mệt mỏi làm cho quá sức.

Ngữ pháp

don't have to: không bắt buộc, không phải lệnh cấm

don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động không cần thiết hoặc không bắt buộc. Người nghe vẫn có thể lựa chọn thực hiện hành động đó. Ở đây, don't have to go it alone trấn an người nghe rằng một mình đối mặt với vấn đề không phải là lựa chọn duy nhất và họ có thể nhận sự giúp đỡ. Cụm này không có nghĩa là việc tự mình làm bị cấm.

Luyện tập

Câu “You don't have to bring a laptop” có nghĩa là gì?

  1. Việc mang theo máy tính xách tay là tùy chọn.
  2. Bắt buộc phải mang theo máy tính xách tay.
  3. Không được phép mang theo máy tính xách tay.
Xem đáp án

Việc mang theo máy tính xách tay là tùy chọn.

Thành ngữ

Go it alone: tự xử lý việc gì đó mà không có hỗ trợ

Trong câu này, “go it alone” có nghĩa là đối mặt hoặc xử lý một tình huống khó khăn mà không có sự giúp đỡ, hỗ trợ hay cộng tác. Đại từ “it” không chỉ một vật cụ thể, còn “go” cũng không nhất thiết diễn tả việc di chuyển. Cụm từ này tập trung vào việc tự mình gánh trách nhiệm hoặc rủi ro. Nó thường được dùng khi nói về công việc, quyết định, dự án hoặc vấn đề cá nhân, nên cụ thể hơn việc chỉ nói rằng ai đó be alone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bắt đầu với “go” và có nghĩa là “tiếp tục mà không có sự giúp đỡ”: Several firms offered to join the project, but the small studio decided to ____.

Xem đáp án

go it alone

Spend some time with those you love.

2:49

Hãy dành thời gian bên những người bạn yêu thương.

It may just save your life.

2:51

Điều đó có thể cứu mạng bạn.

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

2:53

Bạn có câu hỏi nào khiến mình nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

Burning question: điều bạn khẩn thiết muốn được giải đáp

Ở đây, “burning question” có nghĩa là một câu hỏi mang cảm giác cấp bách hoặc một câu hỏi mà ai đó rất muốn được giải đáp. “Burning” được dùng theo nghĩa bóng để tăng cường mức độ, chứ không có nghĩa là câu hỏi thực sự đang cháy. Cụm từ này thường dùng để giới thiệu một chủ đề đã khơi dậy sự tò mò mạnh mẽ, đặc biệt trong các cuộc phỏng vấn, thảo luận, tiêu đề hoặc lời mời khán giả đặt câu hỏi. Nó có thể mang sắc thái nghiêm túc hoặc vui đùa; tính cấp bách ở đây không tự động hàm ý nguy hiểm, tức giận hay tranh cãi.

Luyện tập

Trong “Got a burning question you want answered?”, “burning question” có nghĩa là gì?

  1. Một câu hỏi mà bạn rất muốn hoặc khẩn thiết muốn được giải đáp
  2. Một câu hỏi được đặt ra bằng giọng tức giận
  3. Một câu hỏi về an toàn phòng cháy
Xem đáp án

Một câu hỏi mà bạn rất muốn hoặc khẩn thiết muốn được giải đáp

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

2:55

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you want the inside scoop on upcoming episode ideas and behind-the-scenes, Thành ngữ

2:57

Và nếu muốn biết trước ý tưởng cho các tập sắp tới cùng những chuyện hậu trường,

check out our personal Instagram and Twitter handles. Cách dùng từ

3:01

hãy xem tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.

Thành ngữ

inside scoop: thông tin độc quyền hoặc có trước

Trong câu này, inside scoop có nghĩa là thông tin độc quyền hoặc thông tin có trước mà khán giả thông thường có thể chưa biết. Ở đây, cụm từ này chỉ các ý tưởng cho tập sắp tới và chi tiết hậu trường mà người theo dõi các nhà sáng tạo có thể biết được. Đây là một thành ngữ: inside gợi ý quyền tiếp cận đặc biệt, còn scoop có nghĩa là một tin tức có giá trị, không phải dụng cụ múc hay một viên kem. Cấu trúc thường gặp là the inside scoop on/about something.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là thông tin độc quyền thu được nhờ quyền tiếp cận đặc biệt: An employee gave the reporter the ____ on the unannounced product.

Xem đáp án

inside scoop

Cách dùng từ

handles: tên định danh trên mạng xã hội

Ở đây, handles có nghĩa là các tên định danh mà mọi người sử dụng trên Instagram và Twitter, thường được viết với @ khi chia sẻ hoặc dùng để gắn thẻ. Tên các nền tảng cho thấy rõ đây là nghĩa liên quan đến mạng xã hội. Một handle cho người khác biết cách tìm, nhắc đến hoặc gắn thẻ một người; nó không nhất thiết là toàn bộ tài khoản hay trang hồ sơ. Dạng số ít là handle, còn handles ở đây chỉ tên trên nhiều nền tảng.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh Send me your Instagram handle so I can tag you, handle có nghĩa là gì?

  1. Tên định danh công khai dùng để tìm hoặc gắn thẻ người dùng
  2. Toàn bộ trang hồ sơ của người dùng và tất cả nội dung trong đó
  3. Một bộ phận vật lý của đồ vật được thiết kế để cầm nắm
Xem đáp án

Tên định danh công khai dùng để tìm hoặc gắn thẻ người dùng

And subscribe for more weekly science videos.

3:04

Và nhớ đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.