Một trong những thủ thuật y khoa gây tranh cãi nhất trong lịch sử - Jenell Johnson: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
715 từ 122 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày quá trình phẫu thuật thùy não đi từ một phương pháp điều trị mang tính suy đoán đến một thủ thuật được dùng rộng rãi nhưng gây tổn hại sâu sắc, rồi trở thành lời cảnh báo về tính minh bạch và đạo đức trong khoa học. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it was this therapeutic intention that led to — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc nhấn mạnh it was...that..., trong đó ý định chữa bệnh được nêu bật như nguyên nhân quyết định. Có thể dùng cấu trúc này để nhấn vào một nguyên nhân cụ thể khi giải thích vì sao một ý tưởng có thiện ý lại tạo ra kết quả gây tranh cãi. 2. was against making such a consequential surgery quick, dirty, and accessible to amateurs. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu be against doing là cách bày tỏ sự phản đối rõ ràng, đồng thời nhận ra sắc thái lên án trong quick, dirty, and accessible to amateurs. Mẫu này giúp phản đối việc biến một hoạt động có hậu quả nghiêm trọng thành quy trình cẩu thả hoặc quá dễ thực hiện đối với người không đủ chuyên môn. 3. serves as a chilling reminder that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra đây là khung kết luận biến lịch sử phẫu thuật thùy não thành bài học cho hiện tại. Dùng serve as a reminder that... để kết thúc phần giải thích bằng cách liên hệ tổn hại quá khứ với nhu cầu nghiên cứu minh bạch và chuẩn mực đạo đức rõ ràng.

Nội dung bài học

In 1935, neurophysiologist John Farquhar Fulton Cách dùng từ

0:07

Vào năm 1935, nhà sinh lý thần kinh John Farquhar Fulton

presented some shocking new research.

0:12

đã trình bày một số nghiên cứu mới gây sốc.

Cách dùng từ

neurophysiologist John Farquhar Fulton: chuyên môn khoa học của ông

Neurophysiologist được tạo thành từ neuro-, liên quan đến hệ thần kinh, và physiologist, chỉ nhà khoa học nghiên cứu cách các hệ sống cùng những bộ phận của chúng hoạt động. Toàn bộ từ này có nghĩa là nhà khoa học chuyên nghiên cứu chức năng và hoạt động của hệ thần kinh. Khi được dùng làm chức danh nghề nghiệp trước tên Fulton, từ này cho biết chuyên môn làm nền tảng cho nghiên cứu của ông. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “bác sĩ”.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với neurophysiologist trong câu?

  1. Nhà khoa học chuyên về hóa học thực vật.
  2. Người làm lâm sàng có chức danh mang nghĩa cụ thể là chẩn đoán và điều trị bệnh của hệ thần kinh.
  3. Nhà khoa học nghiên cứu cách hệ thần kinh hoạt động.
Xem đáp án

Nhà khoa học nghiên cứu cách hệ thần kinh hoạt động.

After removing the frontal lobes of two chimps, Ghi chú

0:15

Sau khi cắt bỏ thùy trán của hai con tinh tinh,

Cách dùng từ

frontal lobes: các vùng phía trước của não

Ở đây, frontal lobes là thuật ngữ giải phẫu chỉ các vùng ở phía trước não, nằm sau trán. Trong giải phẫu, lobe là một phần riêng biệt của một cơ quan, vì vậy lobes ở đây không có nghĩa là lá cây. Dạng số nhiều chỉ thùy trán bên trái và bên phải, mỗi thùy nằm ở một bán cầu đại não. Trong câu này, đó là các vùng não bị cắt bỏ.

Luyện tập

Trong câu nói về giải phẫu này, frontal lobes có nghĩa là gì?

  1. Các cơ ở phía trước chân
  2. Lá của một loài cây
  3. Các vùng ở phía trước não
Xem đáp án

Các vùng ở phía trước não

he found they no longer experienced frustration or anxiety. Cụm từ

0:18

ông phát hiện ra chúng không còn cảm thấy bực bội hay lo lắng nữa.

Ngữ pháp

After removing: dùng After + V-ing cho hành động xảy ra trước

After removing... là một cụm từ chỉ thời gian theo cấu trúc after + V-ing. Cụm này đặt hành động cắt bỏ trước phát hiện trong mệnh đề chính: trước tiên ông cắt bỏ thùy trán, sau đó mới nhận thấy kết quả. Cụm từ này phụ thuộc vào mệnh đề chính và không phải là một câu hoàn chỉnh. Chủ thể không được nói ra thường chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, vì vậy he được hiểu là người thực hiện hành động removing.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: After ____ the measurements, Elena saved the file. (check)

Xem đáp án

checking

Cụm từ

no longer experienced: trạng thái từng tồn tại nhưng đã chấm dứt

Trong no longer experienced, no longer cho biết một tình trạng từng tồn tại trước đó đã chấm dứt. Câu này nói rằng trước đây những con tinh tinh từng cảm thấy thất vọng hoặc lo âu, nhưng các cảm xúc đó không tiếp tục sau sự thay đổi. Với động từ thường, no longer thường đứng trước động từ: they no longer experienced anxiety. Với be, no longer thường đứng sau be: the treatment is no longer necessary.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no longer và dạng quá khứ của experience: After the treatment, Mia ____ chest pain.

Xem đáp án

no longer experienced

As his research associate noted,

0:24

Như trợ lý nghiên cứu của ông đã lưu ý,

it was as if they'd joined a happiness cult. Ghi chú

0:26

cứ như thể chúng đã gia nhập một giáo phái hạnh phúc.

Ngữ pháp

it was as if: diễn tả một ấn tượng, không phải sự thật

it was as if mở đầu một phép so sánh dựa trên cảm giác về toàn bộ tình huống: có điều gì đó dường như là thật. Mệnh đề sau as if diễn tả một ấn tượng, không phải một sự việc đã được xác nhận. Ở đây, it chỉ chung toàn bộ tình huống. they'd joined là dạng rút gọn của they had joined; thì quá khứ hoàn thành trình bày việc “gia nhập” trong tưởng tượng như một hành động đã hoàn tất vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc it was as if để diễn tả một ấn tượng chứ không phải sự thật: After the power cut, ____ the whole building had fallen asleep.

Xem đáp án

it was as if

Thành ngữ

happiness cult: ẩn dụ mỉa mai về niềm hạnh phúc bất thường

Trong câu này, happiness cult là một ẩn dụ mỉa mai được tạo ra, không phải tên của một nhóm có thật. Cult gợi liên tưởng đến sự sùng bái cực đoan, kiểm soát và điều nằm ngoài đời sống xã hội bình thường. Vì vậy, khi đi cùng happiness, từ này khiến vẻ bình thản hoặc vui vẻ trở nên thái quá và đáng lo ngại. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa nhiều hơn rất hạnh phúc. Nó miêu tả sự thay đổi cảm xúc là quá bất thường, giống như những người bị một nhóm cực đoan lôi kéo và thu nạp.

Luyện tập

happiness cult trong ví dụ gợi lên điều gì?

  1. Một câu lạc bộ trung tính nơi mọi người cùng tham gia các hoạt động vui vẻ.
  2. Tên chính thức của một tổ chức nghiên cứu.
  3. Một hình ảnh phóng đại và mỉa mai về niềm hạnh phúc có vẻ cực đoan và bất thường.
Xem đáp án

Một hình ảnh phóng đại và mỉa mai về niềm hạnh phúc có vẻ cực đoan và bất thường.

Admittedly, Mạch ý

0:30

Phải thừa nhận rằng,

the surgery had cost Fulton's chimps some cognitive functions. Cụm từ

0:31

cuộc phẫu thuật đã làm mất đi một số chức năng nhận thức của những con tinh tinh của Fulton.

Mạch ý

Admittedly với vai trò dấu hiệu nhượng bộ

Admittedly đưa ra một sự nhượng bộ: người nói công khai thừa nhận một sự thật có thể làm suy yếu luận điểm tiếp theo. Ở đây, từ này đánh dấu việc mất chức năng nhận thức là một bất lợi có thật. Nó cũng tổ chức mạch lập luận. Sau admittedly, người nghe có thể chờ đợi một ý tương phản, một sự giới hạn hoặc một đánh giá cân bằng, thường đi với but hoặc however. Bản thân từ này không diễn tả thời gian hay cảm xúc.

Luyện tập

admittedly có chức năng gì trong câu này?

  1. Thừa nhận một bất lợi và chuẩn bị cho ý tương phản phía sau.
  2. Cho biết ca phẫu thuật xảy ra khi nào.
  3. Cho thấy người nói không chắc ca phẫu thuật có xảy ra hay không.
Xem đáp án

Thừa nhận một bất lợi và chuẩn bị cho ý tương phản phía sau.

Cụm từ

cost someone something: khiến ai đó mất một thứ

Trong cấu trúc cost someone something, cost có nghĩa là “khiến ai đó mất một thứ gì đó”, không phải “có giá là”. Fulton's chimps là phía chịu ảnh hưởng, còn some cognitive functions là thứ chúng đã mất. Cấu trúc là cost + người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng + thứ bị mất. Cost là động từ bất quy tắc: dạng cơ bản, dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là cost, vì vậy had cost ở đây là thì quá khứ hoàn thành.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cost để hoàn thành câu và diễn tả một tổn thất không phải về tiền bạc: One careless email ____ him a valuable client.

Xem đáp án

cost

But to Portuguese neurologist Egas Moniz, Mạch ý

0:35

Nhưng đối với nhà thần kinh học người Bồ Đào Nha Egas Moniz,

this was a small sacrifice for what seemed to be eternal happiness. Ghi chú

0:39

đây là một sự hy sinh nhỏ bé cho thứ dường như là hạnh phúc vĩnh cửu.

Mạch ý

But to Portuguese neurologist Egas Moniz: xác định chủ thể của quan điểm

Cụm mở đầu to Portuguese neurologist Egas Moniz cho biết nhận định tiếp theo thuộc về ai: nó có nghĩa là “theo quan điểm của Egas Moniz”. Ở đây, to không diễn tả hướng chuyển động hay người nhận. But nối quan điểm này với sự tương phản so với phần trình bày trước đó. Cách tổ chức này gắn “this was a small sacrifice” với góc nhìn của Moniz thay vì trình bày nó như một nhận định khách quan. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là To + người hoặc nhóm, + một nhận định mang tính đánh giá.

Luyện tập

Cụm mở đầu trong “To Maya, the extra week was essential” có nghĩa là gì?

  1. Nó cho biết nhận định tiếp theo thuộc về Maya.
  2. Nó nói rằng Maya di chuyển về phía tuần bổ sung.
  3. Nó nói rằng tuần bổ sung đã được gửi cho Maya.
Xem đáp án

Nó cho biết nhận định tiếp theo thuộc về Maya.

Cụm từ

a small sacrifice for: mô tả một cái giá như thể có thể chấp nhận được

Trong a small sacrifice for..., sacrifice có nghĩa là cái giá, sự mất mát hoặc thứ phải từ bỏ để đạt được kết quả đứng sau for; trong câu này, từ đó không chỉ một lễ hiến tế tôn giáo. Gọi nó là small sẽ mô tả cái giá đó như một điều nhỏ và có thể chấp nhận được so với lợi ích mong đợi. Đây là phán xét giá trị của một người chứ không phải phép đo khách quan, vì vậy cần chú ý cả người gánh chịu cái giá lẫn người gọi nó là small.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: một quản lý gọi việc nhân viên làm không lương vào cuối tuần là “a small sacrifice for the launch”. Cách diễn đạt này có thể xem nhẹ cái giá mà chính nhân viên phải gánh chịu.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Ngữ pháp

what seemed to be: “điều có vẻ là”

what seemed to be + cụm danh từ có nghĩa là “điều hoặc tình trạng có vẻ là...”. what vừa mang nghĩa “điều đó” vừa liên kết với mệnh đề, nên toàn bộ cụm có thể đứng ở vị trí của một danh từ trong câu. Trong câu này, seemed to be thể hiện một nhận định dựa trên vẻ bề ngoài chứ không phải sự thật đã được chứng minh. eternal happiness được trình bày như một kết quả có vẻ đúng, nhưng vẫn có thể không có thật hoặc không kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “điều có vẻ là”: During the dive, we found ____ an entrance beneath the rocks.

Xem đáp án

what seemed to be

Moniz believed that replicating this procedure in humans Cụm từ

0:44

Moniz tin rằng việc tái tạo thủ thuật này trên con người

could cure mental illness, Cách dùng từ

0:48

có thể chữa khỏi bệnh tâm thần,

Cụm từ

replicating this procedure in humans: lặp lại một quy trình nghiên cứu trên người

Trong nghiên cứu và y học, replicate a procedure có nghĩa là lặp lại hoặc tái hiện sát với cùng một phương pháp. Ở đây, replicating this procedure in humans nghĩa là thực hiện quy trình trước đó với người tham gia là con người, chứ không chỉ sao chép một tài liệu hoặc đồ vật. Toàn bộ mệnh đề -ing là chủ ngữ của could cure. in humans xác định nhóm người mà quy trình sẽ được thử nghiệm; cụm này không khẳng định quy trình an toàn, hợp đạo đức, hiệu quả hoặc đã được lặp lại thành công.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, replicating this procedure in humans có nghĩa là gì?

  1. Thực hiện cùng một phương pháp nghiên cứu với người tham gia là con người.
  2. Tạo một bản sao kỹ thuật số của tài liệu quy trình.
  3. Giải thích quy trình cho mọi người mà không thực hiện nó.
Xem đáp án

Thực hiện cùng một phương pháp nghiên cứu với người tham gia là con người.

Cách dùng từ

cure mental illness: lời khẳng định mạnh về sự hồi phục

Trong cure mental illness, cure có nghĩa là loại bỏ bệnh hoặc giúp một người phục hồi sức khỏe, chứ không chỉ điều trị hay làm giảm triệu chứng. Vì vậy, đây là một khẳng định mạnh về kết quả chăm sóc y tế. Khẳng định này nằm trong Moniz believed that..., nên câu đang thuật lại niềm tin của Moniz vào thời điểm đó. Câu không trình bày khả năng chữa khỏi như một sự thật y khoa đã được xác lập.

Luyện tập

Một liệu pháp làm giảm triệu chứng nhưng tình trạng bệnh vẫn cần được chăm sóc liên tục. Câu nào mô tả kết quả chính xác nhất?

  1. The therapy has eliminated the condition completely.
  2. The therapy cures the condition.
  3. The therapy helps manage the condition.
Xem đáp án

The therapy helps manage the condition.

and it was this therapeutic intention Ngữ pháp

0:50

và chính ý định trị liệu này

that led to one of the most controversial and destructive medical treatments Cách dùng từ

0:53

đã dẫn đến một trong những phương pháp điều trị y khoa gây tranh cãi và tàn phá nhất

Ngữ pháp

it was this therapeutic intention that led to: nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể

Câu này sử dụng cấu trúc chẻ it was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Cấu trúc nhấn mạnh this therapeutic intention là nguyên nhân cụ thể. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, trật tự cơ bản sẽ là This therapeutic intention led to what followed. Ở đây, it là một phần của khung ngữ pháp và không chỉ một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này hướng sự chú ý vào động cơ này thay vì một nguyên nhân có thể có khác; trong ngữ cảnh, người kể xác định mục đích điều trị, chứ không phải ác ý, là nguồn gốc của kết quả về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it was ... that và dùng chính xác cụm từ được nhấn mạnh the smoke: ____ triggered the alarm.

Xem đáp án

It was the smoke that

of the 20th century,

0:58

của thế kỷ 20,

the lobotomy. Cách dùng từ

0:59

phẫu thuật thùy não (lobotomy).

Cách dùng từ

controversial and destructive medical treatments: hai đánh giá khác nhau

Trong câu này, controversial cho biết các phương pháp điều trị đã gây ra bất đồng hoặc tranh luận lớn, còn destructive cho biết chúng gây tổn hại nghiêm trọng. Tính từ thứ hai làm lời phê phán mạnh hơn: việc một điều gây tranh cãi tự nó không chứng minh rằng điều đó có hại. Hai tính từ được nối với nhau cùng tạo ra một đánh giá mang tính phê phán trước khi phương pháp điều trị được gọi tên là the lobotomy. Đây là cách tổ chức thông tin phổ biến: những từ bổ nghĩa mang tính đánh giá định hướng cách hiểu của người nghe trước khi đưa ra một thuật ngữ hoặc ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được ý nghĩa của cả hai tính từ trong controversial and destructive medical treatments?

  1. Mọi người bất đồng gay gắt về nó, và nó cũng gây tổn hại nghiêm trọng.
  2. Mọi người bất đồng về nó, vì vậy nó chắc chắn gây tổn hại nghiêm trọng.
  3. Nó gây tổn hại, nhưng câu này hoàn toàn không nói đến sự bất đồng.
Xem đáp án

Mọi người bất đồng gay gắt về nó, và nó cũng gây tổn hại nghiêm trọng.

Cách dùng từ

the lobotomy: một ca phẫu thuật não gây tranh cãi trong lịch sử

Lobotomy là một loại phẫu thuật tâm thần trong lịch sử, từng được thực hiện nhằm điều trị bệnh tâm thần nghiêm trọng bằng cách cắt hoặc làm tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh nối với thùy trán. Phương pháp này thường không có nghĩa là loại bỏ toàn bộ một thùy trán. Ở đây, mạo từ xác định the cho biết lobotomy chính là phương pháp điều trị cụ thể được giới thiệu qua phần mô tả trước đó. Trong các cuộc thảo luận hiện đại về lịch sử y khoa, thuật ngữ này gợi mạnh đến tổn hại không thể đảo ngược, tác dụng phụ nghiêm trọng và tranh cãi lớn về đạo đức.

Luyện tập

Mô tả nào định nghĩa chính xác nhất về lobotomy trong ngữ cảnh này?

  1. Một loại phẫu thuật não trong lịch sử nhằm cắt hoặc làm tổn thương các đường dẫn truyền nối với thùy trán
  2. Một dạng liệu pháp trò chuyện giúp cải thiện trí nhớ
  3. Một kỹ thuật chụp hiện đại thông thường tạo ra hình ảnh của não
Xem đáp án

Một loại phẫu thuật não trong lịch sử nhằm cắt hoặc làm tổn thương các đường dẫn truyền nối với thùy trán

Today,

1:01

Ngày nay,

we know mental illness comes in many forms Cụm từ

1:02

chúng ta biết rằng bệnh tâm thần có nhiều dạng

and emerges for many reasons.

1:05

và xuất hiện vì nhiều lý do.

Cụm từ

comes in many forms ... emerges for many reasons: sự đa dạng về hình thức và nguyên nhân

comes in many forms có nghĩa là một sự vật có nhiều loại hoặc nhiều cách biểu hiện. emerges for many reasons có nghĩa là nó có thể phát triển hoặc trở nên dễ nhận thấy do nhiều nguyên nhân khác nhau; emerges không nhất thiết hàm ý xuất hiện đột ngột. Hai cụm từ được nối bằng and trong một cấu trúc song song. Cụm đầu nói về sự đa dạng của hình thức, còn cụm sau nói về sự đa dạng của nguyên nhân, nhờ đó câu trình bày một hiện tượng phức tạp từ hai góc độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu: Online harassment ____ and ____.

Xem đáp án

comes in many forms · emerges for many reasons

But in the early 20th century,

1:07

Nhưng vào đầu thế kỷ 20,

these complex conditions weren't clearly delineated, Cách dùng từ

1:10

những tình trạng phức tạp này chưa được phân định rõ ràng,

and researchers had various theories about their origins.

1:14

và các nhà nghiên cứu có nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc của chúng.

Cách dùng từ

weren't clearly delineated: ranh giới chưa được xác định chính xác

weren't clearly delineated là cấu trúc bị động, có nghĩa là ranh giới hoặc sự khác biệt giữa các tình trạng chưa được xác định chính xác. clearly nhấn mạnh việc thiếu sự phân tách rõ ràng, chứ không phải hoàn toàn không có mô tả. delineate theo nghĩa đen có thể liên quan đến việc vẽ đường viền, nhưng trong cách dùng trang trọng và trừu tượng, nó có nghĩa là xác định phạm vi, loại, vai trò hoặc ranh giới của một sự vật. Ở đây, cụm từ tập trung vào tình trạng phân loại, không phải việc vẽ các đường hữu hình.

Luyện tập

Câu nào sử dụng delineate một cách tự nhiên với nghĩa “xác định rõ phạm vi hoặc ranh giới”?

  1. The policy delineates happily about each department.
  2. The policy clearly delineates the responsibilities of each department.
  3. The policy delineates that every department exists.
Xem đáp án

The policy clearly delineates the responsibilities of each department.

Moniz believed the symptoms of what we now call depression, Ngữ pháp

1:18

Moniz tin rằng các triệu chứng của những bệnh mà ngày nay chúng ta gọi là trầm cảm,

OCD, and bipolar disorder stemmed from negative ideas Cụm từ

1:22

rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và rối loạn lưỡng cực bắt nguồn từ những ý nghĩ tiêu cực

Ngữ pháp

what we now call...: dùng tên gọi hiện nay cho khái niệm trong quá khứ

What we now call X có nghĩa là “sự vật hoặc phạm trù ngày nay mang tên X”. Ở đây, cấu trúc này cho phép người kể chuyện mô tả những triệu chứng từng được bàn đến trong quá khứ bằng các nhãn hiện nay là depression, OCD và bipolar disorder. Mệnh đề what we now call ... làm tân ngữ của of. What có nghĩa là “điều hoặc những điều mà”, còn now tạo sự tương phản giữa thuật ngữ hiện nay và thuật ngữ trong quá khứ. Cách diễn đạt này giúp người đọc nhận ra khái niệm mà không khẳng định rằng khi đó đã có cùng tên chẩn đoán hoặc ranh giới phân loại như hiện nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc dùng để giới thiệu tên gọi hiện nay: The ancient text may describe symptoms of ____ malaria.

Xem đáp án

what we now call

getting fixed in the neural fibers, Ngữ pháp

1:27

bị cố định trong các sợi thần kinh,

Cụm từ

stemmed from: truy ngược từ kết quả về nguyên nhân

Stemmed from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do... gây ra”. Ở đây, stem là động từ, không phải danh từ chỉ thân cây. Trong đoạn trích, các triệu chứng là kết quả, còn negative ideas getting fixed in the neural fibers là nguyên nhân được đưa ra. Cấu trúc là kết quả + stem from + nguyên nhân. Stemmed ở thì quá khứ vì người kể chuyện đang thuật lại niềm tin của Moniz. Với nghĩa này, stem from có sắc thái trang trọng và mang tính phân tích hơn come from một chút.

Luyện tập

Một lỗi phần mềm đã gây ra sự chậm trễ. Câu nào dùng stemmed from mà vẫn giữ đúng chiều quan hệ nhân quả này?

  1. The software error stemmed from the delay.
  2. The delay led to a software error.
  3. The delay stemmed from a software error.
Xem đáp án

The delay stemmed from a software error.

Ngữ pháp

getting fixed in the neural fibers: chuyển sang trạng thái cố định

Cấu trúc get + past participle có thể diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Ở đây, getting fixed có nghĩa là những ý nghĩ tiêu cực đang trở nên bám chặt hoặc mắc lại trong các sợi thần kinh, nên chúng được hình dung là khó thay đổi. Trong ngữ cảnh này, fixed không có nghĩa là được sửa chữa. Cách diễn đạt này mô tả ý nghĩ theo hướng cơ học và vật lý như một phần của lý thuyết lịch sử được nhắc đến trong video, chứ không phải kết luận của y học hiện đại.

Luyện tập

Trong câu gốc, getting fixed in the neural fibers có nghĩa là gì?

  1. Những ý nghĩ đang bám chặt và trở nên khó thay đổi.
  2. Những ý nghĩ đang được ghi lại chính xác.
  3. Những ý nghĩ đang được sửa chữa thành công.
Xem đáp án

Những ý nghĩ đang bám chặt và trở nên khó thay đổi.

which connect different parts of the brain.

1:30

nối liền các phần khác nhau của não bộ.

Specifically,

1:33

Cụ thể là,

the thalamus and frontal lobes, Cách dùng từ

1:34

đồi thị và thùy trán,

which regulate emotion and sensation.

1:36

nơi điều chỉnh cảm xúc và cảm giác.

Cách dùng từ

the thalamus and frontal lobes, which regulate emotion and sensation: các vùng não và chức năng điều hòa

Cụm the thalamus and frontal lobes nêu tên hai vùng não. Dấu phẩy và which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung chức năng mà câu này gán cho các vùng đó: chúng điều hòa cảm xúc và cảm giác. Trong ngữ cảnh sinh học, regulate có nghĩa là kiểm soát, điều chỉnh hoặc phối hợp cách một quá trình hoạt động. Từ này không có nghĩa là đặt ra các quy tắc chính thức.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sinh học này, regulate emotion and sensation có nghĩa là gì?

  1. Giúp kiểm soát hoặc phối hợp cảm xúc và cảm giác
  2. Liệt kê tên của các cảm xúc và cảm giác
  3. Đặt ra các quy tắc chính thức về cảm xúc và cảm giác
Xem đáp án

Giúp kiểm soát hoặc phối hợp cảm xúc và cảm giác

He proposed that severing these fibers could eliminate the associated conditions, Cách dùng từ

1:40

Ông đề xuất rằng việc cắt đứt những sợi này có thể loại bỏ các tình trạng liên quan,

Cách dùng từ

severing these fibers could eliminate...: cắt đứt các sợi thần kinh có thể loại bỏ tình trạng liên quan

Trong mệnh đề bắt đầu bằng that, cụm danh động từ severing these fibers làm chủ ngữ. Cụm này có nghĩa là cắt đứt hoàn toàn các sợi thần kinh nối những vùng khác nhau của não. Sever trang trọng hơn cut và nhấn mạnh hơn rằng mối liên kết bị cắt đứt. Could eliminate the associated conditions nêu kết quả mà Moniz cho rằng có thể xảy ra. Could đánh dấu một khả năng được đề xuất, còn eliminate khẳng định mức độ loại bỏ hoàn toàn những tình trạng có liên hệ với các sợi thần kinh đó. Câu này thuật lại một giả thuyết trong lịch sử, không phải kết luận y khoa hiện đại đã được chứng minh.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất cả hành động lẫn mức độ chắc chắn của nhận định ban đầu?

  1. Ông đề xuất rằng việc cắt đứt hoàn toàn các sợi thần kinh có thể loại bỏ những tình trạng liên quan.
  2. Ông đề xuất rằng các sợi thần kinh có thể trở nên khỏe hơn và làm giảm một số triệu chứng.
  3. Ông đã chứng minh rằng cắt các sợi thần kinh luôn chữa khỏi những tình trạng đó.
Xem đáp án

Ông đề xuất rằng việc cắt đứt hoàn toàn các sợi thần kinh có thể loại bỏ những tình trạng liên quan.

which led him to invent the prefrontal lobotomy. Ngữ pháp

1:46

điều này dẫn ông đến việc phát minh ra phẫu thuật cắt bỏ thùy trán trước.

Ngữ pháp

which led him to invent...: điều này đã khiến ông phát minh...

Lead someone to do something có nghĩa là một sự kiện, ý tưởng hoặc tình huống khiến hay thúc đẩy một người thực hiện hành động. Ở đây, led him to invent cho biết giả thuyết trước đó đã thúc đẩy ông phát triển thủ thuật này; cụm từ không diễn tả việc dẫn ông đến một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Mệnh đề quan hệ không hạn định với which chỉ lại toàn bộ ý đứng trước và bổ sung kết quả của ý đó. Cấu trúc này nối nguyên nhân đã nêu với hành động xảy ra sau đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của lead someone to do để hoàn thành câu: The safety report ____ the factory managers ____ replace the old equipment.

Xem đáp án

led · to

In this procedure,

1:50

Trong thủ thuật này,

a surgeon would drill into the skull Cách dùng từ

1:51

một bác sĩ phẫu thuật sẽ khoan vào hộp sọ

Cách dùng từ

would drill: một bước điển hình trong quy trình quá khứ

Ở đây, would + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường xảy ra ở một giai đoạn của quy trình trong quá khứ. Vì vậy, would drill có nghĩa là khoan vào hộp sọ là một bước thông thường hoặc được dự kiến, chứ không phải lời yêu cầu lịch sự hay mong muốn của bác sĩ phẫu thuật. Cách dùng này cần một bối cảnh quá khứ đã được xác lập. Khi bối cảnh đó rõ ràng, would có thể dùng để sắp xếp một chuỗi hành động lặp lại hoặc mang tính điển hình.

Luyện tập

would drill có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó lịch sự yêu cầu bác sĩ phẫu thuật khoan vào hộp sọ.
  2. Nó mô tả một bước điển hình trong quy trình ở quá khứ.
  3. Nó nói rằng bác sĩ phẫu thuật muốn khoan vào hộp sọ.
Xem đáp án

Nó mô tả một bước điển hình trong quy trình ở quá khứ.

and cut the white matter connecting the prefrontal cortex Cách dùng từ

1:53

và cắt đứt chất trắng kết nối vỏ não trước trán

to the rest of the brain.

1:58

với phần còn lại của não bộ.

Cách dùng từ

chất trắng nối vỏ não trước trán với phần còn lại của não

White matter có nghĩa là chất trắng, một loại mô thần kinh chủ yếu gồm các sợi thần kinh truyền tín hiệu giữa các vùng não; prefrontal cortex là phần vỏ não ở phía trước của các thùy trán. Trong câu này, cut có nghĩa là cắt đứt các kết nối do mô đó tạo nên, không phải cắt một vật thông thường có màu trắng. Mệnh đề -ing connecting the prefrontal cortex to the rest of the brain bổ nghĩa cho white matter và xác định phần mô bị cắt. Cấu trúc là connect A to B: A là vỏ não trước trán và B là phần còn lại của não.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất phần được nhấn mạnh trong câu?

  1. Bác sĩ phẫu thuật cắt đứt các đường chất trắng nối vỏ não trước trán với những vùng não khác.
  2. Bác sĩ phẫu thuật nối vỏ não trước trán vào phần còn lại của não.
  3. Bác sĩ phẫu thuật cắt một vật màu trắng nằm bên ngoài não.
Xem đáp án

Bác sĩ phẫu thuật cắt đứt các đường chất trắng nối vỏ não trước trán với những vùng não khác.

Initially,

2:00

Ban đầu,

his peers were skeptical. Ý định

2:01

các đồng nghiệp của ông đều tỏ ra hoài nghi.

Ý định

his peers were skeptical: chưa bị thuyết phục khi chưa có bằng chứng chắc chắn hơn

Trong câu này, peers chỉ những người làm cùng lĩnh vực chuyên môn hoặc có vị thế nghề nghiệp tương đương. His peers were skeptical cho biết các đồng nghiệp này vẫn chưa bị thuyết phục bởi cách tiếp cận của ông. Skeptical nhấn mạnh sự nghi ngờ về việc một nhận định, phương pháp, kết quả hoặc đánh giá có đáng tin hay không. Từ này thường hàm ý rằng bằng chứng chắc chắn hơn có thể làm người đó thay đổi nhận định; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là không thích điều gì đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, his peers were skeptical có nghĩa là gì?

  1. Họ tin chắc rằng phương pháp của ông an toàn và hiệu quả.
  2. Họ không thích ông về mặt cá nhân.
  3. Họ chưa bị thuyết phục và muốn có bằng chứng chắc chắn hơn.
Xem đáp án

Họ chưa bị thuyết phục và muốn có bằng chứng chắc chắn hơn.

Moniz's fundamental theory was already controversial,

2:03

Lý thuyết cơ bản của Moniz vốn dĩ đã gây tranh cãi,

and psychiatrists advocating for treatments like psychoanalysis Cụm từ

2:07

và các bác sĩ tâm thần ủng hộ các phương pháp điều trị như phân tâm học

criticized this invasive surgical solution. Cách dùng từ

2:11

đã chỉ trích giải pháp phẫu thuật xâm lấn này.

Cụm từ

advocating for treatments like psychoanalysis: thể hiện sự ủng hộ tích cực

Advocate for + cụm danh từ có nghĩa là công khai hoặc tích cực ủng hộ và thúc đẩy một mục tiêu, chính sách hoặc cách tiếp cận. Ở đây, advocating for treatments like psychoanalysis mô tả những bác sĩ tâm thần ủng hộ các phương pháp điều trị như vậy. Cụm -ing advocating for ... bổ nghĩa cho psychiatrists và có thể được viết đầy đủ thành psychiatrists who advocated for .... Like đưa psychoanalysis ra làm ví dụ, chứ không nói đó là phương pháp điều trị duy nhất họ ủng hộ. Advocate ở đây là động từ, không phải danh từ mang nghĩa người ủng hộ hoặc người đại diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của advocate for: The medical association is ____ wider access to preventive care.

Xem đáp án

advocating for

Cách dùng từ

invasive surgical solution: phẫu thuật đi vào cơ thể

Trong cụm từ y khoa này, invasive mô tả một ca phẫu thuật đi vào bên trong cơ thể, thường qua đường rạch hoặc dụng cụ. Nó bổ nghĩa cho surgical solution, nên toàn bộ cụm từ có nghĩa là một cách được đề xuất để xử lý vấn đề bằng việc trực tiếp phẫu thuật trên cơ thể. Từ này mô tả phương pháp, chứ không chỉ nói phương pháp nguy hiểm, tốn kém hay đáng lo đến mức nào. Ở đây, nó cũng cho thấy vì sao giải pháp có thể bị chỉ trích: nó đòi hỏi sự can thiệp lớn vào cơ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng invasive với cùng nghĩa y khoa như trong ví dụ?

  1. The patient asked whether a less invasive procedure was available.
  2. The interviewer asked an invasive question about her marriage.
  3. The vines became invasive and covered the fence.
Xem đáp án

The patient asked whether a less invasive procedure was available.

But Moniz was undeterred.

2:15

Nhưng Moniz không hề chùn bước.

He lobotomized 38 individuals with conditions Cách dùng từ

2:17

Ông đã phẫu thuật thùy não cho 38 cá nhân có các tình trạng bệnh

including anxiety, schizophrenia, and depression.

2:20

bao gồm lo âu, tâm thần phân liệt và trầm cảm.

Cách dùng từ

lobotomized: đã thực hiện phẫu thuật lobotomy

Lobotomized là dạng quá khứ của lobotomize. Cấu trúc lobotomize someone có nghĩa là thực hiện lobotomy cho người đó, tức một ca phẫu thuật não nhằm cắt hoặc làm gián đoạn các kết nối liên quan đến thùy trán. Tân ngữ trực tiếp 38 individuals xác định những người đã trải qua ca phẫu thuật. Đây là một động từ chính xác trong lịch sử y khoa, không phải từ đồng nghĩa chung của treated hoặc operated on.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất "He lobotomized the patients"?

  1. He diagnosed the patients with brain disorders.
  2. He performed lobotomies on the patients.
  3. He prescribed medication to the patients.
Xem đáp án

He performed lobotomies on the patients.

And his hastily written results reported Cách dùng từ

2:24

Và các báo cáo kết quả được viết vội vàng của ông ghi nhận

Cách dùng từ

hastily written results: kết quả được viết vội vàng và có thể thiếu cẩn trọng

Trong hastily written, hastily bổ nghĩa cho written. Cụm này có nghĩa là các kết quả được ghi lại một cách vội vàng, với quá ít thời gian hoặc sự cẩn trọng. Ở đây, hastily không chỉ nói đến tốc độ mà còn mang ý phê bình. Cụm từ gợi ý rằng bản báo cáo có thể chưa được kiểm tra kỹ, vì vậy độ tin cậy của nó đáng bị nghi ngờ.

Luyện tập

hastily written results trong câu này gợi ý điều gì?

  1. Chúng được viết nhanh nhưng chỉ sau khi đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
  2. Chúng được viết chậm qua nhiều lần xem xét cẩn thận.
  3. Chúng được ghi lại một cách vội vàng và có thể chưa được kiểm tra kỹ.
Xem đáp án

Chúng được ghi lại một cách vội vàng và có thể chưa được kiểm tra kỹ.

that two-thirds of these patients

2:27

rằng hai phần ba số bệnh nhân này

had become tranquil, amicable,

2:29

đã trở nên yên tĩnh, thân thiện,

and free from distressing hallucinations. Cụm từ

2:31

và thoát khỏi những ảo giác đau buồn.

Cụm từ

free from distressing hallucinations: tidak lagi terdampak halusinasi yang menyiksa

Free from + danh từ có nghĩa là không trải qua hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều đó. Ở đây, cụm này cho biết bệnh nhân không còn chịu đựng những ảo giác gây đau khổ; free không có nghĩa là “miễn phí”. Distressing bổ nghĩa cho hallucinations và mô tả tác động của chúng. Khi đi với had become, free from trình bày việc không còn ảo giác như một trạng thái mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học này: After testing, the water was ____ harmful bacteria.

Xem đáp án

free from

At the time, Mạch ý

2:34

Vào thời điểm đó,

psychiatrists saw calm behavior Ngữ pháp

2:35

các bác sĩ tâm thần coi hành vi bình tĩnh

as a sign of recovery.

2:38

là một dấu hiệu của sự phục hồi.

Mạch ý

At the time: đặt nhận định vào bối cảnh quá khứ

At the time thiết lập khung thời gian cho toàn bộ nhận định theo sau. Ở đây, cụm từ này cho biết các bác sĩ tâm thần có quan điểm đó trong giai đoạn quá khứ đang được nhắc đến. Việc đặt cụm từ ở đầu câu báo hiệu rằng ta nên hiểu nhận định trong bối cảnh trước đây ấy, chứ không xem nó là tuyên bố về đồng thuận y khoa hiện nay.

Luyện tập

At the time có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó giới hạn nhận định trong giai đoạn quá khứ đang được nói tới.
  2. Nó cho biết chính xác thời gian điều trị kéo dài bao lâu.
  3. Nó trình bày nhận định như một đồng thuận y khoa hiện nay.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định trong giai đoạn quá khứ đang được nói tới.

Ngữ pháp

saw calm behavior as ...: cấu trúc see X as Y

Cấu trúc see X as Y có nghĩa là xem hoặc diễn giải X là Y. Trong câu này, saw là dạng quá khứ của see và thể hiện một sự đánh giá, không phải hành động nhìn bằng mắt. Calm behavior là X, tức điều được diễn giải, còn a sign of recovery là Y, tức ý nghĩa được gán cho nó. Cấu trúc này có thể thể hiện sự đánh giá, phân loại hoặc diễn giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see X as Y ở thì quá khứ: The committee ____ the delay ____ a warning sign.

Xem đáp án

saw · as

So when Moniz brashly declared the treatment a success, Cụm từ

2:40

Vì vậy, khi Moniz táo bạo tuyên bố phương pháp điều trị đã thành công,

his peers agreed.

2:44

các đồng nghiệp của ông đã đồng tình.

Cụm từ

brashly declared the treatment a success: sắc thái phê phán và cấu trúc declare X a success

Trong declare X a success, X là đối tượng được đánh giá, còn a success là bổ ngữ cho tân ngữ: người nói công khai hoặc dứt khoát đánh giá rằng X đã thành công. Cấu trúc này không dùng as. Brashly bổ sung sắc thái phê phán. Từ này cho biết Moniz đưa ra tuyên bố một cách thẳng thừng, liều lĩnh và quá tự tin, chứ không chỉ đơn thuần là can đảm. Trong câu này, nó cho thấy lời tuyên bố thiếu thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc brashly declared X a success: Before reviewing all the evidence, the chair ____ the trial ____.

Xem đáp án

brashly declared · a success

Newspapers celebrated the surgery.

2:46

Các tờ báo đã ca ngợi cuộc phẫu thuật.

Moniz was awarded the Nobel Prize, Cụm từ

2:48

Moniz đã được trao giải Nobel,

Cụm từ

was awarded the Nobel Prize: cấu trúc bị động be awarded + prize

Be awarded + a prize là dạng bị động của award someone a prize. Moniz là người nhận, còn the Nobel Prize là giải thưởng; vì vậy, was awarded có nghĩa là một tổ chức trao giải đã chính thức trao giải đó cho ông. Dạng bị động tập trung vào người nhận và giải thưởng, đồng thời cho phép không nêu tổ chức trao giải. Cách diễn đạt này thường gặp trong tin tức, tiểu sử và các bài tường thuật trang trọng khác.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của award để hoàn thành câu: For her discovery, the scientist ____ the national research prize.

Xem đáp án

was awarded

and his procedure became especially popular in the US,

2:51

và thủ thuật của ông trở nên đặc biệt phổ biến ở Mỹ,

thanks to neurologist Walter Freeman Mạch ý

2:55

nhờ vào nhà thần kinh học Walter Freeman

and neurosurgeon James Watts.

2:57

và bác sĩ phẫu thuật thần kinh James Watts.

Mạch ý

thanks to Walter Freeman and James Watts: quy kết quả cho đóng góp của họ

Thanks to + cụm danh từ giới thiệu người hoặc sự vật được xem là nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, cụm từ này quy sự phổ biến của phương pháp phẫu thuật tại Mỹ cho Walter Freeman và James Watts; nó không trực tiếp bày tỏ lời cảm ơn với họ. Từ thanks thường khiến cụm từ mang ý quy công, nhưng thái độ cụ thể do ngữ cảnh quyết định. Khi đi với một kết quả đáng lo ngại, thanks to có thể chỉ nêu nguyên nhân một cách trung lập hoặc có thể mang giọng mỉa mai hay trách móc thay vì tán thành.

Luyện tập

Chức năng chính của thanks to trong câu gốc là gì?

  1. Cụm từ xác định hai bác sĩ là những nguyên nhân quan trọng khiến phương pháp trở nên phổ biến.
  2. Cụm từ nói rằng hai bác sĩ đã cố ngăn phương pháp này lan rộng.
  3. Cụm từ trực tiếp bày tỏ lòng biết ơn cá nhân với hai bác sĩ.
Xem đáp án

Cụm từ xác định hai bác sĩ là những nguyên nhân quan trọng khiến phương pháp trở nên phổ biến.

As a country that had institutionalized Cách dùng từ

3:00

Là một quốc gia đã đưa vào viện

nearly half a million people for mental health reasons,

3:02

gần nửa triệu người vì các lý do sức khỏe tâm thần,

Cách dùng từ

institutionalized nearly half a million people: đưa gần nửa triệu người vào các cơ sở

Trong bối cảnh lịch sử sức khỏe tâm thần này, institutionalize people có nghĩa là đưa hoặc giữ người trong các cơ sở nội trú như bệnh viện tâm thần để chăm sóc, quản lý hoặc giam giữ. Từ này thường gợi đến việc sống và chịu sự quản lý trong một cơ sở, chứ không chỉ là một đợt nằm viện ngắn. Nearly half a million chỉ một con số gần nhưng chưa đến 500.000. Vì vậy, cụm từ nhấn mạnh số lượng rất lớn những người đã bị đưa vào các cơ sở như vậy.

Luyện tập

Câu nào mô tả chính xác nhất việc nhà chức trách đưa nhiều người vào các cơ sở sức khỏe tâm thần nội trú dài hạn?

  1. Authorities institutionalized thousands of people in long-term mental health facilities.
  2. Authorities hospitalized thousands of people overnight for routine tests.
  3. Authorities standardized mental health forms across the country.
Xem đáp án

Authorities institutionalized thousands of people in long-term mental health facilities.

many hoped the new treatment would

3:06

nhiều người hy vọng phương pháp điều trị mới này sẽ

allow this population to live relatively normal lives. Ngữ pháp

3:08

cho phép nhóm người này sống những cuộc đời tương đối bình thường.

Ngữ pháp

allow this population to live: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, tân ngữ chỉ người hoặc nhóm người nhận được sự cho phép, khả năng hoặc cơ hội, còn động từ nguyên mẫu chỉ hành động. Ở đây, this population là tân ngữ và to live relatively normal lives là hành động mà người ta hy vọng phương pháp điều trị sẽ giúp thực hiện được. Trong câu này, allow có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”, không nhất thiết là “cấp phép chính thức”. Population chỉ một nhóm người cụ thể, không phải tổng dân số thống kê. Relatively làm giảm tính tuyệt đối của normal: điều được hy vọng là cuộc sống gần với bình thường hơn, chứ không phải hoàn toàn bình thường.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu mà cấu trúc allow + tân ngữ + to do yêu cầu: The new ramp allows wheelchair users ____ enter the building independently.

Xem đáp án

to

But from the beginning, Mạch ý

3:12

Nhưng ngay từ đầu,

there were problems.

3:14

đã có những vấn đề.

Mạch ý

But from the beginning: chuyển từ hy vọng sang vấn đề

But đảo ngược hướng của đoạn văn: sau những hy vọng được nêu trước đó, người nói bắt đầu đưa ra bằng chứng trái với quan điểm lạc quan ấy. From the beginning cho biết các vấn đề đã tồn tại ngay từ đầu, chứ không phải xuất hiện về sau. There were problems đóng vai trò báo trước thay vì giải thích đầy đủ. Câu này cho người nghe biết rằng một loạt khó khăn sẽ được trình bày tiếp theo, nhờ đó tổ chức lập luận và đánh dấu phần mới.

Luyện tập

Đọc đoạn ngắn sau: The app attracted a lot of early excitement. But from the beginning, there were problems. Câu thứ hai báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển từ sự hào hứng ban đầu sang những khó khăn đã tồn tại ngay từ đầu.
  2. Người nói đang bổ sung một lý do khác cho thấy ứng dụng xứng đáng nhận được sự hào hứng.
  3. Người nói đang cho biết những khó khăn chỉ xuất hiện rất lâu sau đó.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ sự hào hứng ban đầu sang những khó khăn đã tồn tại ngay từ đầu.

First, the notion of a normal life Cách dùng từ

3:16

Đầu tiên, quan niệm về một cuộc sống bình thường

was determined by this period's restrictive social mores, Cách dùng từ

3:18

được xác định bởi những phong tục xã hội gò bó của thời kỳ này,

Cách dùng từ

the notion of a normal life: một quan niệm, không phải tiêu chuẩn cố định

The notion of a normal life có nghĩa là “quan niệm về điều gì được xem là một cuộc sống bình thường”. Notion chỉ một niềm tin hoặc cách suy nghĩ, vì vậy cụm từ này không trình bày cuộc sống bình thường như một tiêu chuẩn khách quan và bất biến. Cấu trúc the notion of + cụm danh từ hữu ích khi thảo luận các ý tưởng trừu tượng. Ở đây, was determined by... cho thấy quan niệm về điều “bình thường” được định hình bởi các tiêu chuẩn xã hội của thời kỳ đó.

Luyện tập

The notion of a normal life có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. Quan niệm của một xã hội về điều gì được xem là cuộc sống bình thường.
  2. Một quy tắc sinh hoạt hằng ngày được luật pháp ấn định.
  3. Lịch trình chi tiết của một ngày bình thường.
Xem đáp án

Quan niệm của một xã hội về điều gì được xem là cuộc sống bình thường.

Cách dùng từ

restrictive social mores: các chuẩn mực xã hội chung mang tính hạn chế

Social mores là những tập tục lâu đời và kỳ vọng đạo đức mà một xã hội hoặc nhóm người xem là tiêu chuẩn của hành vi đúng đắn. Restrictive có nghĩa là các tiêu chuẩn này giới hạn những lựa chọn hoặc lối sống được chấp nhận. Trong câu này, cụm từ cho thấy những kỳ vọng chung của thời kỳ đó đã góp phần xác định điều gì được xem là “bình thường”. Mores là danh từ số nhiều và là một từ khác với more.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào cách phát âm hai âm tiết của mores.

  1. The documentary examines social norms in the 1950s.
  2. The documentary examines social mores in the 1950s.
  3. The documentary examines social morals in the 1950s.
Xem đáp án

The documentary examines social mores in the 1950s.

which had led huge numbers of people Ngữ pháp

3:22

điều đã dẫn đến việc một lượng lớn người

to be institutionalized simply because they didn't conform. Cách dùng từ

3:25

bị đưa vào viện chỉ vì họ không tuân theo các quy tắc đó.

Ngữ pháp

led huge numbers of people to be institutionalized: lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu bị động

Trong led huge numbers of people to be institutionalized, led thể hiện quan hệ nguyên nhân: một tình trạng trước đó khiến một nhóm người rất lớn phải chịu một kết quả. Huge numbers of people là tân ngữ của led. Cấu trúc là lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Vì những người này là bên nhận hành động, động từ nguyên mẫu ở dạng bị động: to be + quá khứ phân từ, như trong to be institutionalized. Led ở đây không có nghĩa là trực tiếp dẫn ai đó đến một nơi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu bị động để mô tả một kết quả được gây ra?

  1. Severe flooding led to hundreds of residents being evacuated.
  2. Emergency workers led hundreds of residents to the evacuation center.
  3. Severe flooding led hundreds of residents to be evacuated.
Xem đáp án

Severe flooding led hundreds of residents to be evacuated.

Cách dùng từ

didn't conform: không phù hợp với các chuẩn mực xã hội

Ở đây, didn't conform có nghĩa là những người đó không cư xử hoặc sống theo cách xã hội mong đợi. Các chuẩn mực cụ thể không được nói ra vì ngữ cảnh xung quanh đã làm rõ chúng. Conform diễn tả việc điều chỉnh hành vi, vẻ ngoài hoặc lối sống cho phù hợp với một tiêu chuẩn được chấp nhận hay kỳ vọng của một nhóm. Nó không đơn giản chỉ có nghĩa là đồng ý với một ý kiến.

Luyện tập

Câu nào nói cụ thể rằng Maya cảm thấy áp lực phải điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với kỳ vọng của xã hội?

  1. Maya felt pressure to comply with a direct safety order.
  2. Maya tried to fit in with her new teammates.
  3. Maya felt pressure to conform to social expectations.
Xem đáp án

Maya felt pressure to conform to social expectations.

So, while many people in these facilities Ngữ pháp

3:29

Vì vậy, trong khi nhiều người tại các cơ sở này

did need medical help,

3:31

thực sự cần sự trợ giúp y tế,

some lobotomy recipients

3:33

một số người được phẫu thuật thùy não

had no mental illness whatsoever. Cụm từ

3:35

lại hoàn toàn không mắc bệnh tâm thần nào.

Ngữ pháp

while ... did need: sự nhượng bộ với did nhấn mạnh

Ở đây, while diễn đạt sự nhượng bộ chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề này thừa nhận rằng nhiều người trong các cơ sở đó thực sự cần được hỗ trợ y tế, rồi chuẩn bị cho một sự thật tương phản về một số người được phẫu thuật. Trong did need, did là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ, did + động từ nguyên mẫu xác nhận rằng điều được nói thực sự đúng; need giữ nguyên dạng. Cả cấu trúc while ... did need giúp đưa ra nhận định cân bằng: thừa nhận rõ một sự thật trước khi nêu mặt khác làm giới hạn bức tranh tổng thể.

Luyện tập

while ... did need có chức năng gì trong câu này?

  1. Câu thừa nhận rằng nhiều người thực sự cần được giúp đỡ trước khi đưa ra một sự thật tương phản.
  2. Câu cho thấy hai sự kiện y tế xảy ra cùng một lúc.
  3. Câu nói rằng không ai trong các cơ sở đó cần được hỗ trợ y tế.
Xem đáp án

Câu thừa nhận rằng nhiều người thực sự cần được giúp đỡ trước khi đưa ra một sự thật tương phản.

Cụm từ

no ... whatsoever: phủ định tuyệt đối

Trong no mental illness whatsoever, whatsoever đứng sau cụm danh từ phủ định và nhấn mạnh no. Cụm này có nghĩa là hoàn toàn không có bệnh tâm thần, không kèm bất kỳ ngoại lệ hay điều kiện nào. Một mẫu có thể áp dụng lại là no + danh từ + whatsoever. Mẫu liên quan là not ... any + danh từ + whatsoever. Ở đây, whatsoever là từ tăng cường ý nghĩa trong một biểu thức phủ định; nó không mang nghĩa của whatever và cũng không gọi tên một sự vật.

Luyện tập

Nhấn mạnh ý phủ định bằng whatsoever: The search found no evidence ____ of forced entry.

Xem đáp án

whatsoever

Second, the details and timeline of the surgeries' results Cách dùng từ

3:38

Thứ hai, các chi tiết và mốc thời gian của kết quả phẫu thuật

were unpredictable and inconsistent.

3:42

rất khó lường và không nhất quán.

Cách dùng từ

Các chi tiết và diễn tiến thời gian không thể dự đoán và không nhất quán

Chủ ngữ của câu là the details and timeline of the surgeries' results. Details chỉ kết quả cụ thể như thế nào, còn timeline chỉ thời điểm các tác động xuất hiện và cách chúng phát triển theo thời gian, chứ không phải một lịch phẫu thuật được lên kế hoạch trước. Unpredictable cho biết những yếu tố đó không thể được dự báo trước một cách đáng tin cậy. Inconsistent cho biết chúng không tuân theo một mô hình ổn định giữa các ca hoặc các thời điểm. Khi đi cùng nhau, hai tính từ này đặt vấn đề về cả khả năng dự đoán lẫn khả năng lặp lại, chứ không chỉ nói rằng kết quả là xấu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất nhận định về các kết quả?

  1. The outcomes were always harmful, but they appeared on a fixed schedule.
  2. Every patient had the same outcome, although the operation dates differed.
  3. The outcomes varied across cases, and their nature and timing could not be reliably forecast.
Xem đáp án

The outcomes varied across cases, and their nature and timing could not be reliably forecast.

In 1941,

3:45

Vào năm 1941,

when future US president John F. Kennedy's sister Rosemary

3:47

khi em gái của tổng thống Mỹ tương lai John F. Kennedy là Rosemary

underwent a prefrontal lobotomy, Cụm từ

3:51

trải qua phẫu thuật cắt bỏ thùy trán trước,

it permanently impaired Cách dùng từ

3:53

nó đã làm suy yếu vĩnh viễn

her ability to speak and walk.

3:55

khả năng nói và đi lại của bà.

Cụm từ

underwent a prefrontal lobotomy: undergo + thủ thuật

Underwent là dạng quá khứ bất quy tắc của undergo. Trong cấu trúc undergo + a procedure, chủ ngữ là người tiếp nhận hoặc trải qua thủ thuật, và cụm danh từ chỉ thủ thuật đứng ngay sau động từ. Ở đây, Rosemary là bệnh nhân, còn a prefrontal lobotomy là tên của ca phẫu thuật. Đây là cách diễn đạt trang trọng và ngắn gọn để tường thuật một ca phẫu thuật, xét nghiệm, điều trị hoặc quá trình quan trọng khác. Undergo không chỉ chuyển động trong không gian và không có nghĩa là đi bên dưới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của undergo: Before joining the study, each volunteer ____ a medical examination.

Xem đáp án

underwent

Cách dùng từ

permanently impaired her ability to...: làm tổn hại lâu dài một khả năng

Impair someone's ability to do something có nghĩa là làm tổn hại hoặc làm suy giảm khả năng thực hiện một hành động của ai đó. Ở đây, ca phẫu thuật gây tổn hại lâu dài đến khả năng nói và đi lại của cô ấy; bản thân impair không có nghĩa là những khả năng đó đã mất hoàn toàn. Permanently cho biết tình trạng suy giảm là vĩnh viễn chứ không phải tạm thời. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là impair + dạng sở hữu + ability to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Sắp xếp impaired, the driver's ability và to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The injury permanently ____ drive safely.

Xem đáp án

impaired the driver's ability to

And even when the surgery did help patients Ngữ pháp

3:58

Và ngay cả khi cuộc phẫu thuật thực sự giúp bệnh nhân

manage overwhelming emotions and hallucinations, Cụm từ

4:00

kiểm soát được những cảm xúc và ảo giác quá sức chịu đựng,

Cụm từ

manage overwhelming emotions and hallucinations: kiểm soát hoặc ứng phó với những cảm xúc quá sức chịu đựng và ảo giác

Ở đây, manage có nghĩa là kiểm soát tốt hơn những trải nghiệm khó khăn về sức khỏe tâm thần hoặc ứng phó với tác động của chúng. Từ này không có nghĩa là quản lý con người và cũng không khẳng định rằng vấn đề đã được chữa khỏi. overwhelming bổ nghĩa cho emotions, chỉ những cảm xúc mạnh đến mức khó xử lý một cách dễ dàng. Cả overwhelming emotions và hallucinations đều là tân ngữ của manage, vì vậy cụm từ này xem chúng là những trải nghiệm mà một người có thể học cách ứng phó hoặc giảm bớt tác động.

Luyện tập

Trong cụm manage overwhelming emotions and hallucinations, manage có nghĩa là gì?

  1. Làm cho mọi triệu chứng biến mất vĩnh viễn
  2. Kiểm soát tốt hơn những trải nghiệm này hoặc ứng phó với tác động của chúng
  3. Quản lý các nhân viên nghiên cứu những trải nghiệm này
Xem đáp án

Kiểm soát tốt hơn những trải nghiệm này hoặc ứng phó với tác động của chúng

they often experienced significant side effects. Cách dùng từ

4:03

họ thường xuyên phải chịu đựng các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Ngữ pháp

even when ... did help: thừa nhận lợi ích có thật trước khi nêu hạn chế

Trong câu này, even when chỉ những trường hợp đã thực sự xảy ra, tức là các trường hợp ca phẫu thuật có tác dụng tích cực. Mệnh đề chính cho biết kết quả tiêu cực vẫn xảy ra ngay cả trong những trường hợp thuận lợi đó. Even bổ sung quan hệ nhượng bộ “mặc dù vậy” mà when đơn thuần không có. Did help là cách dùng do để nhấn mạnh. Did xác nhận rằng sự trợ giúp thực sự đã xảy ra; vì did đã mang thì quá khứ nên help giữ nguyên dạng cơ bản. Toàn bộ cấu trúc này hữu ích khi thừa nhận bằng chứng có lợi nhất trước rồi mới nêu một hạn chế.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận rằng thuốc thực sự làm giảm đau nhưng cho biết một vấn đề nghiêm trọng vẫn còn tồn tại?

  1. When the medication reduced the pain, the drowsiness disappeared.
  2. Even when the medication did reduce the pain, it caused severe drowsiness.
  3. Even if the medication reduced the pain, the doctor still could not predict its side effects.
Xem đáp án

Even when the medication did reduce the pain, it caused severe drowsiness.

Cách dùng từ

significant side effects: tác dụng phụ có ảnh hưởng đáng kể

significant side effects là những tác dụng bổ sung của một phương pháp điều trị, thường là tác dụng không mong muốn, có ảnh hưởng rõ rệt hoặc đáng kể. Trong câu y khoa này, significant có nghĩa là đủ quan trọng để tạo ra ảnh hưởng thực tế, chứ không phải có ý nghĩa đặc biệt hay mang tính biểu tượng.

Luyện tập

Các tác dụng phụ ảnh hưởng rõ rệt đến đời sống hằng ngày, nhưng câu không đưa ra phép kiểm định thống kê và cũng không nói chúng cực kỳ nghiêm trọng. Câu nào chính xác nhất?

  1. The study found statistically significant effects.
  2. The medication caused significant side effects.
  3. The medication caused severe side effects.
Xem đáp án

The medication caused significant side effects.

These included apathy, abrupt personality changes,

4:06

Những tác dụng này bao gồm sự thờ ơ, thay đổi tính cách đột ngột,

and cognitive impairment. Cách dùng từ

4:10

và suy giảm nhận thức.

Cách dùng từ

cognitive impairment: thuật ngữ trang trọng chỉ sự suy giảm chức năng nhận thức

Cognitive impairment là thuật ngữ lâm sàng trang trọng chỉ sự suy giảm các chức năng tinh thần như trí nhớ, sự chú ý, khả năng suy luận, học tập hoặc lập kế hoạch. Trong câu này, cụm từ gọi tên một tác động bất lợi trong danh sách. Impairment có nghĩa là một chức năng bị suy giảm hoặc gián đoạn, chứ không chỉ là một lần cảm thấy nhiệm vụ khó. Cụm từ mô tả sự mất mát về chức năng; tự nó không xác định nguyên nhân, chẩn đoán hay mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

Cách hiểu nào về cognitive impairment là chính xác nhất?

  1. Tên của một bệnh cụ thể
  2. Một lúc mất tập trung ngắn mà ai cũng có thể gặp
  3. Sự suy giảm hoặc gián đoạn các chức năng nhận thức như trí nhớ hay sự chú ý
Xem đáp án

Sự suy giảm hoặc gián đoạn các chức năng nhận thức như trí nhớ hay sự chú ý

Tragically,

4:13

Thật bi thảm,

the stigma around mental illness kept people Ghi chú

4:14

sự kỳ thị xung quanh bệnh tâm thần đã khiến mọi người

from discussing their negative experiences,

4:17

không dám thảo luận về những trải nghiệm tiêu cực của họ,

Ngữ pháp

kept people from discussing: keep + tân ngữ + from + động từ-ing

Cấu trúc keep + tân ngữ + from + động từ-ing có nghĩa là một điều gì đó ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, people là tân ngữ, còn discussing their negative experiences là hành động bị sự kỳ thị ngăn cản. Kept là dạng quá khứ của keep. Trong cấu trúc này, sau from phải dùng dạng -ing, vì vậy cần dùng discussing, không phải discuss hay to discuss.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của enter: The locked gate kept us from ____ the park.

Xem đáp án

entering

so the procedure kept happening. Cụm từ

4:19

do đó, thủ thuật này vẫn tiếp tục diễn ra.

Cách dùng từ

the stigma around mental illness: sự hổ thẹn xã hội và định kiến

The stigma around mental illness có nghĩa là sự hổ thẹn do xã hội tạo ra, các nhãn tiêu cực và định kiến gắn với tình trạng sức khỏe tâm thần cũng như những người trải qua tình trạng đó. Stigma không phải là triệu chứng của bệnh; nó đến từ thái độ và áp lực xã hội. Trong stigma around X, around xác định chủ đề bị bao quanh bởi những thái độ đó. Ở đây, áp lực ấy khiến mọi người không thể công khai nói về những trải nghiệm gây tổn hại.

Luyện tập

Câu nào dùng the stigma around mental illness một cách tự nhiên?

  1. Fatigue is the stigma around mental illness.
  2. The doctor prescribed the stigma around mental illness.
  3. Public education can help reduce the stigma around mental illness.
Xem đáp án

Public education can help reduce the stigma around mental illness.

Cụm từ

the procedure kept happening: keep + động từ-ing

Keep + động từ-ing có nghĩa là một hành động hoặc tình huống tiếp tục diễn ra hay xảy ra lặp đi lặp lại. Trong câu này, thủ thuật đó không dừng lại mà vẫn tiếp tục được thực hiện theo thời gian. Bản thân cấu trúc này mang nghĩa trung tính; nó có thể diễn tả sự tiếp diễn tích cực, tiêu cực hoặc bình thường. Ở đây, nội dung xung quanh khiến việc thủ thuật tiếp tục được thực hiện giống như một vấn đề chưa được giải quyết.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của keep và dạng -ing của flash để hoàn thành câu: Even after the repair, the warning light ____.

Xem đáp án

kept flashing

But prefrontal lobotomies required a team of surgeons Cụm từ

4:22

Nhưng phẫu thuật cắt thùy trán trước cần một nhóm bác sĩ phẫu thuật

and specialized equipment,

4:26

và các thiết bị chuyên dụng,

making them out of reach Thành ngữ

4:28

khiến chúng vượt quá tầm với

for most patients,

4:29

đối với hầu hết các bệnh nhân,

Cụm từ

required a team of surgeons and specialized equipment: khách quan cần nguồn lực chuyên môn

Trong câu này, required có nghĩa là “cần để có thể thực hiện”, chứ không phải “được ra lệnh hoặc yêu cầu”. Thủ thuật là chủ ngữ, còn a team of surgeons và specialized equipment là nhân lực và nguồn lực mà thủ thuật đó cần. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là sự việc hoặc nhiệm vụ + require + người, nguồn lực, thời gian hoặc điều kiện. Mẫu này thường dùng khi giải thích một quy trình hay dự án cần gì một cách khách quan.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một hoạt động cứu hộ cần người được đào tạo và thiết bị chuyên dụng?

  1. The rescue was required trained divers and specialized equipment.
  2. The rescue required of trained divers and specialized equipments.
  3. The rescue required trained divers and specialized equipment.
Xem đáp án

The rescue required trained divers and specialized equipment.

Thành ngữ

out of reach for most patients: nằm ngoài khả năng tiếp cận của hầu hết bệnh nhân

Ở đây, out of reach được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là hầu hết bệnh nhân không thể thực sự tiếp cận hoặc nhận các ca phẫu thuật vì nhân lực và thiết bị cần thiết tạo ra những rào cản. Cụm từ này có thể mô tả dịch vụ, giá cả, cơ hội, nguồn lực hoặc mục tiêu mà ai đó không thể tiếp cận, chi trả hoặc đạt được. Phần có for nêu người hoặc nhóm đang phải đối mặt với rào cản.

Luyện tập

Một sinh viên không thể tham gia khóa học vì học phí vượt xa ngân sách của cô ấy. Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để diễn đạt rào cản này chính xác nhất?

  1. The course is out of reach for her without financial aid.
  2. The course is unavailable because every seat is filled.
  3. The course is physically beyond her arm's reach.
Xem đáp án

The course is out of reach for her without financial aid.

at least until 1945,

4:30

ít nhất là cho đến năm 1945,

when Freeman began developing a simpler

4:33

khi Freeman bắt đầu phát triển một giải pháp thay thế đơn giản hơn

and cheaper alternative.

4:36

và rẻ tiền hơn.

In his new transorbital lobotomy, Cách dùng từ

4:38

Trong thủ thuật phẫu thuật thùy não qua hốc mắt mới của ông,

Cách dùng từ

transorbital lobotomy: đường tiếp cận qua hốc mắt

Transorbital lobotomy là tên của một phẫu thuật não trong lịch sử, trong đó vùng thùy trán được tiếp cận qua hốc mắt để cắt đứt các kết nối thần kinh. Ở đây, transorbital chỉ đường tiếp cận của thủ thuật, chứ không phải kết quả của nó. Từ này kết hợp trans-, nghĩa là “đi qua” hoặc “xuyên qua”, với orbital, trong giải phẫu học có nghĩa là “liên quan đến hốc mắt”. Trong ngữ cảnh y khoa này, orbital không chỉ quỹ đạo của một hành tinh.

Luyện tập

Trong thuật ngữ y khoa transorbital lobotomy, transorbital cho biết điều gì?

  1. Ca phẫu thuật thực hiện trên mắt thay vì não
  2. Thủ thuật được thực hiện trên quỹ đạo quanh Trái Đất
  3. Đường tiếp cận qua hốc mắt
Xem đáp án

Đường tiếp cận qua hốc mắt

the patient was first rendered unconscious Cách dùng từ

4:40

bệnh nhân trước tiên được làm cho bất tỉnh

via electroshock therapy. Cách dùng từ

4:43

thông qua liệu pháp sốc điện.

Cách dùng từ

rendered unconscious: render + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc render + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì trở thành trạng thái đó”. Trong rendered unconscious, unconscious là trạng thái cuối cùng của bệnh nhân. Câu này dùng cấu trúc bị động be rendered + tính từ: the patient was rendered unconscious. Cách diễn đạt trang trọng này tập trung vào kết quả thay vì nêu tác nhân; via electroshock therapy cho biết phương thức được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc render + tân ngữ + tính từ?

  1. The power surge rendered the security system useless.
  2. The power surge rendered useless to the security system.
  3. The power surge rendered the security system to be uselessly.
Xem đáp án

The power surge rendered the security system useless.

Cách dùng từ

via electroshock therapy: dùng via để chỉ phương thức

Trong câu này, via electroshock therapy có nghĩa là “bằng liệu pháp sốc điện”. Via giới thiệu phương pháp được dùng để làm cho bệnh nhân bất tỉnh; từ này không mô tả một tuyến đường di chuyển. Ở đây, electroshock therapy là thuật ngữ mang tính lịch sử hoặc không chuyên môn dành cho phương pháp điều trị dùng dòng điện để gây ra cơn co giật. Trong ngôn ngữ lâm sàng hiện nay, electroconvulsive therapy (ECT, liệu pháp điện co giật) thường là thuật ngữ chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trang trọng trong bài học dùng để giới thiệu một kênh: According to the instructions, applications must be submitted ____ the official website.

Xem đáp án

via

Then, an ice pick-like instrument was pushed Cách dùng từ

4:45

Sau đó, một dụng cụ giống như cái chọc đá được đẩy

through the thin bone of their eye socket

4:49

qua lớp xương mỏng ở hốc mắt của họ

Cách dùng từ

ice pick-like instrument: dùng -like để mô tả sự tương đồng

An ice pick-like instrument là một dụng cụ có hình dạng hoặc vẻ ngoài giống que chọc đá. Cụm từ này diễn tả sự tương đồng; nó không nói rằng vật đó thực sự là một que chọc đá dùng trong gia đình. Cấu trúc là [noun or noun phrase] + -like + noun. Ở đây, -like gắn với ice pick, còn ice pick-like đóng vai trò tính từ ghép đứng trước instrument. Dấu gạch nối trước like cho thấy các từ này tạo thành một thành phần bổ nghĩa thống nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc noun + -like trong bài học để diễn đạt “có hình dạng giống cây kim”: The technician selected a ____ probe for the narrow opening.

Xem đáp án

needle-like

and manipulated to sever the fibers Cách dùng từ

4:51

và được thao tác để cắt đứt các sợi thần kinh

between the thalamus and frontal lobes.

4:54

giữa đồi thị và thùy trán.

Cách dùng từ

sever the fibers between...: cắt đứt hoàn toàn một mối liên kết

Sever the fibers between A and B có nghĩa là cắt đứt hoàn toàn các sợi nối A với B. Sever là ngoại động từ, còn the fibers là tân ngữ; between... xác định hai đầu của mối liên kết. Trong mô tả y khoa này, sever trang trọng và chính xác hơn động từ thông thường cut. Từ này tập trung vào kết quả: mối liên kết bị cắt đứt hoàn toàn, chứ không chỉ bị tác động hoặc hư hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là “cắt đứt hoàn toàn”: The blade ____ the nerve fibers.

Xem đáp án

severed

Transorbital lobotomy was intended to be performed Ngữ pháp

4:57

Phẫu thuật thùy não qua hốc mắt được dự định sẽ do

by physicians without surgical training

5:00

các bác sĩ không được đào tạo về phẫu thuật thực hiện

in under 10 minutes. Cụm từ

5:03

trong chưa đầy 10 phút.

Ngữ pháp

be intended to be performed by...: mục đích thiết kế và người thực hiện

Was intended to be performed có nghĩa là “được thiết kế hoặc lên kế hoạch để tiến hành”. Cụm này kết hợp was intended to với động từ nguyên mẫu bị động be performed. Vì thủ thuật là đối tượng được con người thực hiện chứ không tự thực hiện một việc khác, cấu trúc là X was intended to be + quá khứ phân từ. By physicians without surgical training nêu những người dự kiến thực hiện. Câu này trình bày một mục tiêu thiết kế, không phải kết quả được bảo đảm; riêng intended cũng không cho thấy người nói coi kế hoạch đó là an toàn hoặc hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại be intended to be done và dùng inspect: This safety valve ____ by a qualified technician once a year.

Xem đáp án

is intended to be inspected

Cụm từ

in under 10 minutes: ngắn hơn giới hạn thời gian hoàn thành

In + một khoảng thời gian cho biết mất bao lâu để hoàn thành một hành động. Under đặt ra một giới hạn trên nhưng thời gian thực tế không chạm tới giới hạn đó, vì vậy in under 10 minutes có nghĩa là thủ thuật có thể được hoàn thành trong chưa đầy mười phút. Ở đây, under mô tả một lượng chứ không phải vị trí vật lý. Cụm từ nhấn mạnh rằng thủ thuật này được thiết kế để thực hiện nhanh một cách khác thường.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc sửa chữa đã hoàn thành và mất chưa đầy mười phút?

  1. The mechanic fixed the problem in under ten minutes.
  2. The mechanic will look at the problem within ten minutes.
  3. The mechanic worked on the problem for under ten minutes.
Xem đáp án

The mechanic fixed the problem in under ten minutes.

And Freeman proved his procedure's efficiency

5:05

Và Freeman đã chứng minh hiệu quả của thủ thuật của mình

during a hospital visit where he performed Cụm từ

5:08

trong một chuyến thăm bệnh viện, nơi ông đã thực hiện

the surgery 228 times in just 12 days.

5:10

cuộc phẫu thuật 228 lần chỉ trong 12 ngày.

Cụm từ

performed the surgery 228 times in just 12 days: thực hiện thủ thuật và tốc độ

Perform surgery là một kết hợp từ tiêu chuẩn trong ngữ cảnh y khoa, có nghĩa là tiến hành phẫu thuật. Trong câu này, the surgery chỉ một loại thủ thuật, còn 228 times đếm số lần ông thực hiện thủ thuật đó; perform ở đây không có nghĩa là biểu diễn trước khán giả. In just 12 days đặt toàn bộ 228 lần vào một khoảng thời gian rất ngắn. Just thể hiện mười hai ngày là một khoảng thời gian ít đến đáng kinh ngạc, qua đó nhấn mạnh tốc độ và tần suất cực cao.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một đội ngũ y tế đã thực hiện nhiều ca phẫu thuật trong một khoảng thời gian ngắn đến đáng kinh ngạc?

  1. The medical team performed 18 surgeries in just three days.
  2. The medical team operated 18 surgeries in just three days.
  3. The medical team performed on 18 surgeries in just three days.
Xem đáp án

The medical team performed 18 surgeries in just three days.

Transorbital lobotomy

5:16

Phẫu thuật thùy não qua hốc mắt

was immediately controversial.

5:17

ngay lập tức gây tranh cãi.

Even Freeman's longtime collaborator James Watts

5:20

Ngay cả cộng sự lâu năm của Freeman là James Watts

was against making such a consequential surgery Ý định

5:24

cũng phản đối việc biến một ca phẫu thuật có hậu quả lớn như vậy

quick, dirty, and accessible to amateurs.

5:27

trở nên nhanh chóng, cẩu thả và dễ dàng tiếp cận đối với dân nghiệp dư.

Ý định

was against making...: phản đối việc biến ca phẫu thuật thành thứ nhanh, cẩu thả và người không chuyên cũng làm được

Was against making dùng be against + danh động từ để thể hiện sự phản đối một hành động. Sau đó, making đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ hoặc bổ ngữ: tân ngữ là such a consequential surgery, còn quick, dirty và accessible to amateurs mô tả trạng thái mà Watts phản đối việc tạo ra. Ở đây, dirty mang tính đánh giá chứ không có nghĩa đen là bẩn. Nó có nghĩa là thô sơ, cẩu thả hoặc thiếu sự nghiêm ngặt cần thiết. Khi đi cùng quick và accessible to amateurs, cụm này phê phán việc biến một thủ thuật chuyên môn có rủi ro cao thành thứ vội vàng và dễ thực hiện đối với người chưa được đào tạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mà cấu trúc be against doing yêu cầu: The lab director was ____ allowing untrained staff to approve the results.

Xem đáp án

against

But the procedure remained popular throughout the Western world Cụm từ

5:30

Nhưng thủ thuật này vẫn phổ biến trên toàn thế giới phương Tây

until the 1950s,

5:33

cho đến những năm 1950,

when tranquilizers began offering Cách dùng từ

5:35

khi thuốc an thần bắt đầu cung cấp

a less permanent and more predictable alternative. Ngữ pháp

5:37

một giải pháp thay thế ít mang tính vĩnh viễn và dễ dự đoán hơn.

Cụm từ

remained popular throughout the Western world: tiếp tục phổ biến trên khắp thế giới phương Tây

Trong remained popular, remain là động từ nối và được theo sau bởi tính từ popular. Cấu trúc này cho biết một trạng thái vốn đã tồn tại tiếp tục kéo dài; nó không có nghĩa là thủ thuật trở nên phổ biến trở lại. Throughout the Western world cho biết phạm vi địa lý. Throughout + địa điểm có nghĩa là trên toàn khu vực hoặc tại nhiều nơi trong khu vực đó, vì vậy câu này cho thấy mức độ phổ biến vừa rộng khắp vừa liên tục.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của remain và throughout để hoàn thành câu: The festival ____ popular ____ the region for decades.

Xem đáp án

remained · throughout

Cách dùng từ

tranquilizers: thuốc dùng để làm bệnh nhân bình tĩnh

Trong câu này, danh từ số nhiều tranquilizers chỉ những loại thuốc dùng để làm bệnh nhân bình tĩnh hoặc giảm lo âu và kích động. Từ này nói chung về nhóm thuốc đó, không phải một sản phẩm cụ thể và cũng không phải mọi loại thuốc. Trong phép so sánh mang tính lịch sử này, những loại thuốc đó đem lại một cách kiểm soát triệu chứng không cần phẫu thuật. Từ này xác định loại phương án thay thế đã xuất hiện; nó không khẳng định rằng thuốc an thần chữa được mọi bệnh tâm thần.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử y khoa này, tranquilizers chỉ điều gì?

  1. Một nhóm thuốc chủ yếu dùng để làm bệnh nhân bình tĩnh hoặc giảm kích động
  2. Mọi loại thuốc kê đơn
  3. Một dụng cụ dùng trong phẫu thuật não
Xem đáp án

Một nhóm thuốc chủ yếu dùng để làm bệnh nhân bình tĩnh hoặc giảm kích động

Ngữ pháp

a less permanent and more predictable alternative: phép so sánh song song

Hai cụm từ so sánh less permanent và more predictable hoạt động song song và đều bổ nghĩa cho alternative. Less + tính từ biểu thị mức độ thấp hơn của một đặc điểm, còn more + tính từ biểu thị mức độ cao hơn của một đặc điểm khác. Alternative chỉ có nghĩa là một lựa chọn khác hiện có; bản thân từ này không tự động mang nghĩa tốt hơn. Trong câu này, hai cụm từ so sánh tạo ra đánh giá tích cực: tác động không mang tính vĩnh viễn như trước và kết quả dễ dự đoán hơn.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh song song để diễn đạt rằng thiết kế mới tốn ít chi phí hơn và đáng tin cậy hơn: Compared with the old model, this design is ____ expensive and ____ reliable.

Xem đáp án

less · more

By the mid-60s,

5:41

Vào giữa những năm 60,

lobotomies were most often found

5:42

phẫu thuật thùy não thường được thấy nhất

in science fiction and horror films, Văn hóa

5:44

trong phim khoa học viễn tưởng và phim kinh dị,

where they became a potent metaphor Thành ngữ

5:47

nơi chúng trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ

Văn hóa

science fiction and horror films với vai trò tên thể loại

Cụm science fiction and horror films gọi tên hai thể loại phim. Khoa học viễn tưởng hình dung những bước phát triển hoặc thay đổi trong khoa học, công nghệ hay xã hội; phim kinh dị nhằm tạo ra nỗi sợ hoặc cảm giác bất an. Bằng cách đặt thủ thuật cắt thùy não vào các thể loại này, câu văn cho thấy thủ thuật đó đã chuyển từ một chủ đề chủ yếu thuộc thảo luận y khoa sang văn hóa đại chúng, nơi nó có thể mang ý nghĩa biểu tượng. Cụm từ xác định những bối cảnh văn hóa trong đó thủ thuật này được thể hiện; nó không gọi tên các phương pháp điều trị.

Luyện tập

Trong câu này, science fiction and horror films giúp thể hiện điều gì?

  1. Chúng nói rằng các bộ phim được tìm thấy theo nghĩa vật lý trong một bệnh viện.
  2. Chúng xác định hai chuyên khoa y tế thường sử dụng thủ thuật cắt thùy não.
  3. Chúng xác định hai thể loại phim trong đó thủ thuật cắt thùy não đã trở thành biểu tượng văn hóa.
Xem đáp án

Chúng xác định hai thể loại phim trong đó thủ thuật cắt thùy não đã trở thành biểu tượng văn hóa.

for brutally controlling those who don't fit the norm. Thành ngữ

5:49

cho việc kiểm soát tàn bạo những người không phù hợp với chuẩn mực.

Thành ngữ

a potent metaphor for brutally controlling ... như một ẩn dụ mạnh mẽ mang tính lên án

A potent metaphor for X là một hình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho X với sức tác động mạnh. Potent ở đây có nghĩa là mạnh mẽ hoặc đầy sức thuyết phục, chứ không phải mạnh theo nghĩa y học. Cấu trúc metaphor for + cụm danh từ hoặc cụm -ing nêu ra ý tưởng hay hành động được biểu trưng. Brutally bổ nghĩa cho controlling và thêm sắc thái lên án rõ ràng: sự kiểm soát này tàn nhẫn, bạo lực hoặc áp bức nghiêm trọng. Trong câu này, thủ thuật đó không chỉ được trình bày theo nghĩa đen mà còn như một biểu tượng mạnh mẽ cho việc kiểm soát những người bị coi là nằm ngoài chuẩn mực.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhận xét bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một biểu tượng mạnh mẽ của sự kiểm soát tàn nhẫn”: The surveillance screen becomes ____ how citizens behave.

Xem đáp án

a potent metaphor for brutally controlling

Thành ngữ

don't fit the norm: không phù hợp với những kỳ vọng chủ đạo

Trong don't fit the norm, fit có nghĩa là phù hợp hoặc tương ứng, không phải vừa về kích cỡ. The norm là khuôn mẫu hoặc hành vi mà một nhóm xem là bình thường hay được mong đợi. Those who don't fit the norm chỉ những người nằm ngoài các kỳ vọng đó. Trong câu này, họ là những người bị kiểm soát một cách tàn bạo; cách nói này không ủng hộ chuẩn mực và cũng không cho rằng họ sai trái hay thấp kém.

Luyện tập

Trong câu "The film follows teenagers who don't fit the norm," don't fit the norm có nghĩa là gì?

  1. Họ không đạt một tiêu chuẩn chất lượng được quy định rõ.
  2. Họ không phù hợp với những kỳ vọng thông thường của xã hội.
  3. Họ đang mặc quần áo sai kích cỡ.
Xem đáp án

Họ không phù hợp với những kỳ vọng thông thường của xã hội.

Today,

5:53

Ngày nay,

lobotomy serves as a chilling reminder Mạch ý

5:54

phẫu thuật thùy não đóng vai trò như một lời nhắc nhở ớn lạnh

that scientific progress requires transparency Cụm từ

5:57

rằng tiến bộ khoa học đòi hỏi sự minh bạch

and clear ethical standards,

6:00

và các tiêu chuẩn đạo đức rõ ràng,

Mạch ý

serves as a chilling reminder that: chuyển từ ví dụ sang lời cảnh báo

X serves as a reminder that Y là một khung câu dùng để kết luận. Trước hết, nó trình bày X như một sự kiện hoặc ví dụ có chức năng cảnh báo, rồi dùng mệnh đề với that để nêu bài học Y. Nhờ đó, phần trình bày chuyển từ một trường hợp cụ thể sang kết luận rộng hơn. Chilling ở đây không nói về nhiệt độ thấp. Nó có nghĩa là đáng sợ hoặc gây bất an sâu sắc, vì vậy kết luận trở thành một lời cảnh báo nghiêm trọng thay vì một phần tóm tắt trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận bằng đúng khung câu trong bài này: The bridge collapse ____ maintenance warnings cannot be ignored.

Xem đáp án

serves as a chilling reminder that

Cụm từ

scientific progress requires...: nêu các điều kiện cần thiết

Trong câu này, scientific progress là sự phát triển đang được bàn đến. Requires trình bày transparency và clear ethical standards như hai điều kiện cần thiết, chứ không chỉ là những yếu tố có ích. Transparency có nghĩa là các quy trình, quyết định và kết quả có thể được công khai xem xét. Ethical standards là những nguyên tắc hoặc quy tắc dùng để đánh giá hành vi. Mẫu trang trọng có thể áp dụng rộng rãi X requires Y nêu điều mà một sự phát triển, mục tiêu hoặc quy trình không thể thành công nếu thiếu nó.

Luyện tập

Câu nào khẳng định rằng cả sự minh bạch lẫn các quy tắc đạo đức đều cần thiết cho đổi mới có trách nhiệm?

  1. Responsible innovation may include transparency and clear ethical standards.
  2. Responsible innovation benefits from transparency and clear ethical standards.
  3. Responsible innovation requires transparency and clear ethical standards.
Xem đáp án

Responsible innovation requires transparency and clear ethical standards.

because without honest reflection, Ngữ pháp

6:02

bởi vì nếu không có sự suy ngẫm trung thực,

even efforts to alleviate human suffering Cụm từ

6:04

ngay cả những nỗ lực nhằm giảm bớt đau khổ cho con người

can cause serious harm.

6:07

cũng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng.

Ngữ pháp

without honest reflection: điều kiện phủ định với cụm danh từ

Without honest reflection có nghĩa là “nếu không có sự suy xét trung thực”. Without ở đây là một giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ honest reflection, chứ không phải một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Ở đầu mệnh đề, without + cụm danh từ đặt ra một điều kiện phủ định cho kết quả theo sau. Mẫu ngắn gọn này hữu ích trong lời cảnh báo và kết luận về những gì có thể xảy ra khi thiếu một điều kiện cần thiết.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng without + cụm danh từ để nêu một điều kiện còn thiếu?

  1. Without to review carefully, the policy may create new problems.
  2. Without we review carefully, the policy may create new problems.
  3. Without careful review, the policy may create new problems.
Xem đáp án

Without careful review, the policy may create new problems.

Cụm từ

những nỗ lực nhằm làm vơi bớt đau khổ của con người

Cụm này theo cấu trúc efforts to + động từ nguyên mẫu: động từ nguyên mẫu cho biết các nỗ lực đó hướng tới điều gì. Ở đây, alleviate human suffering có nghĩa là làm cho nỗi đau, sự khốn khổ hoặc khó khăn của con người bớt nghiêm trọng. Alleviate diễn tả sự giảm nhẹ, không phải chữa khỏi hay loại bỏ hoàn toàn. Cả câu nhấn mạnh rằng ngay cả những hành động có ý tốt nhằm giảm đau khổ vẫn có thể gây ra tác hại nghiêm trọng.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất efforts to alleviate human suffering?

  1. Một phương pháp điều trị đã chữa khỏi một căn bệnh cụ thể
  2. Những hành động nhằm làm cho nỗi đau hoặc khó khăn của con người bớt nghiêm trọng
  3. Những hành động bảo đảm loại bỏ hoàn toàn mọi nguyên nhân gây đau khổ
Xem đáp án

Những hành động nhằm làm cho nỗi đau hoặc khó khăn của con người bớt nghiêm trọng

If you enjoy learning about history,

6:12

Nếu bạn thích tìm hiểu về lịch sử,

subscribe to this channel

6:14

hãy đăng ký kênh này,

because the lessons of yesterday

6:16

vì những bài học của ngày hôm qua

can help us face the challenges of today.

6:18

có thể giúp chúng ta đối mặt với những thách thức của ngày hôm nay.