Lòng Tự Trọng: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
800 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận liên hệ lòng tự trọng không phải với thành công dễ thấy, mà với việc so sánh cùng cha hoặc mẹ cùng giới, bạn đồng trang lứa và tình yêu thời thơ ấu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. precious little to do with — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhấn mạnh hai việc hầu như không liên quan và bác bỏ một nguyên nhân được cho là hiển nhiên. 2. God forbid, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra sự lo sợ hoặc phản đối trong lời chen ngang và lối mỉa mai coi việc bạn học nắm quyền như thảm họa. 3. coming to terms with ourselves, — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: diễn tả quá trình chấp nhận những sự thật khó khăn về bản thân, không nhầm với đầu hàng hay chạy theo thành tích mới.

Nội dung bài học

Liking ourselves, having high self-esteem as we tend to put it, Cụm từ

0:04

Việc yêu thích bản thân, hay có lòng tự trọng cao như chúng ta thường nói,

is crucial to any feeling of well-being.

0:09

là điều cốt lõi đối với bất kỳ cảm giác hạnh phúc nào.

Cụm từ

as we tend to put it: đánh dấu cách diễn đạt quen dùng

Cụm chen ngang as we tend to put it có nghĩa là “dùng những từ mà chúng ta thường chọn”. Cụm này quay lại bổ nghĩa cho high self-esteem và cho biết đó là tên gọi quen thuộc của liking ourselves. Ở đây, put có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”, còn as có nghĩa là “theo cách mà”, không phải “bởi vì”. Vì đây chỉ là lời bình thêm về cách dùng từ, ta có thể bỏ cụm này mà mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh. Nhờ đó, người nói có thể nhanh chóng thống nhất thuật ngữ với người nghe mà không làm gián đoạn ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm chen ngang có nghĩa là “dùng cách diễn đạt quen thuộc của chúng ta”: Digital detox, ____, means taking a break from screens.

Xem đáp án

as we tend to put it

What's odd then is just how unpredictable Ngữ pháp

0:12

Nhưng điều kỳ lạ là sự phân bổ của lòng tự trọng

the allocation of esteem often turns out to be.

0:14

thường trở nên vô cùng khó đoán.

Ngữ pháp

What's odd then is just how ... turns out to be: nêu bật một mức độ gây ngạc nhiên

Khung What's odd then is ... đưa điểm gây ngạc nhiên vào trọng tâm. Then nối kết luận này với ý trước đó; nó không có nghĩa là “vào lúc ấy”. Just nhấn mạnh rằng mức độ được nói đến rất đáng chú ý. Sau is, how unpredictable the allocation of esteem often turns out to be là một mệnh đề nội dung nói về mức độ: cách lòng tự trọng được phân bổ hóa ra rất khó dự đoán. How không dùng để đặt câu hỏi ở đây, còn turn out to be trình bày điều này như một kết quả được phát hiện sau cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của khung đã học: After the first clue looked simple, ____ difficult the puzzle ____.

Xem đáp án

what's odd then is just how · turned out to be

There are people with modest jobs,

0:17

Có những người có công việc khiêm tốn,

unspectacular bodies,

0:19

thân hình không nổi bật,

and unglamorous friends

0:21

và những người bạn không mấy hào nhoáng

who confidently nevertheless lay claim Cụm từ

0:23

tuy nhiên họ lại tự tin khẳng định

to buoyant levels of self-esteem.

0:25

mình có mức độ tự trọng cao.

Cụm từ

lay claim to: khẳng định quyền sở hữu hoặc mối liên hệ

Ở đây, lay claim to có nghĩa là “khẳng định mình có” một điều gì đó. Trong lay claim to buoyant levels of self-esteem, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến quyền sở hữu pháp lý. Nó tạo cho lời mô tả sắc thái quả quyết và hơi trang trọng. Cấu trúc là lay claim to + cụm danh từ. Lay là một phần của cụm từ cố định, không có nghĩa là “nằm xuống”. Nói chung, cụm từ này có thể dùng để khẳng định một quyền, quyền sở hữu, danh hiệu, danh tính, mối liên hệ hoặc thậm chí một phẩm chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “khẳng định quyền đối với một thứ”: Both families ____ the same piece of land.

Xem đáp án

lay claim to

They seem to like themselves

0:28

Họ có vẻ yêu quý bản thân mình

despite the absence of any vigorous signs

0:29

bất chấp sự vắng bóng của bất kỳ dấu hiệu

of approval from the world at large.

0:32

tán thành mạnh mẽ nào từ thế giới xung quanh.

And then there are others

0:35

Và rồi lại có những người khác,

for whom no amount of achievement, Ngữ pháp

0:36

đối với họ, bao nhiêu thành tựu,

prestige, and financial security

0:38

danh tiếng và sự đảm bảo về tài chính

ever seems to do the trick. Thành ngữ

0:40

cũng không bao giờ là đủ.

Ngữ pháp

no amount of: dù nhiều đến đâu vẫn không đủ

no amount of + danh từ không đếm được hoặc ý tưởng trừu tượng có nghĩa là ngay cả lượng hay mức độ lớn nhất có thể cũng không thay đổi được kết quả. Ở đây, thành tựu, danh tiếng và sự bảo đảm tài chính dường như không bao giờ đủ để khiến mọi việc diễn ra như mong muốn. Cấu trúc này tạo ra ý phủ định mạnh: nó bác bỏ suy nghĩ rằng chỉ cần có thêm một thứ gì đó thì sẽ hữu ích. Từ ever xuất hiện sau đó nhấn mạnh thêm rằng kết quả không xảy ra vào bất kỳ lúc nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “dù nhiều đến đâu vẫn không đủ”: ____ practice can make a broken key unlock the door.

Xem đáp án

no amount of

Thành ngữ

“do the trick”: tạo ra kết quả cần thiết

“Do the trick” là một thành ngữ có nghĩa là “tạo ra kết quả cần thiết”, hay đơn giản là “có tác dụng”. Ở đây, thành tựu, uy tín và sự bảo đảm tài chính dường như không bao giờ có thể tạo ra cảm giác ổn định về giá trị bản thân cho những người được nhắc đến. Cụm từ này đánh giá xem một phương pháp, đồ vật hoặc hành động có hiệu quả trong một tình huống cụ thể hay không. Trong thành ngữ này, “trick” không chỉ trò ảo thuật hay sự lừa dối.

Luyện tập

“do the trick” có nghĩa là gì trong câu sau: “A short rest should do the trick.”?

  1. tạo ra kết quả cần thiết
  2. che giấu vấn đề thật sự
  3. biểu diễn một trò vui
Xem đáp án

tạo ra kết quả cần thiết

They anxiously chastise and critique themselves,

0:42

Họ lo lắng, tự trừng phạt và chỉ trích chính mình,

always feeling that they've underperformed,

0:45

luôn cảm thấy mình đã thể hiện kém cỏi,

never quite trusting that they really deserve to exist.

0:48

không bao giờ thực sự tin rằng họ xứng đáng được tồn tại.

Having sound levels of self-esteem

0:51

Việc có mức độ tự trọng lành mạnh

ultimately appears to have precious little to do Cụm từ

0:54

rốt cuộc dường như có rất ít mối liên hệ

with hitting any verifiable benchmarks.

0:56

với việc đạt được bất kỳ tiêu chuẩn nào có thể xác minh.

Cụm từ

“precious little to do with”: hầu như không có mối liên hệ

“Have precious little to do with” có nghĩa là “hầu như không liên quan đến”. Ở đây, ý được đưa ra là lòng tự trọng lành mạnh hầu như không liên quan đến việc đạt các tiêu chuẩn có thể đo lường. Trong cụm từ này, “precious” không có nghĩa là “quý giá”. Nó nhấn mạnh “little”, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh, khiến việc phủ nhận mối liên hệ trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện mạnh nhất rằng hai điều hầu như không liên quan, nhưng không khẳng định rằng chúng hoàn toàn không có mối liên hệ?

  1. The delay has nothing to do with the weather.
  2. The delay has little to do with the weather.
  3. The delay has precious little to do with the weather.
Xem đáp án

The delay has precious little to do with the weather.

It seems connected up with a stranger,

0:59

Nó dường như kết nối với một thứ logic kỳ lạ hơn,

more internal, more subjective kind of logic,

1:02

mang tính nội tâm hơn, chủ quan hơn,

with factors immune to standard notions of achievement. Cách dùng từ

1:05

với các yếu tố miễn nhiễm với những quan niệm tiêu chuẩn về thành công.

Cách dùng từ

immune to: không bị điều gì tác động

Ở đây, immune to có nghĩa là “không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì”. Các yếu tố này tuân theo một kiểu logic nội tại và chủ quan thay vì những quan niệm thông thường về thành tựu; cụm từ không mang nghĩa y học. Cấu trúc là be/seem/remain immune to + danh từ hoặc dạng -ing. To ở đây là giới từ, và cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng ảnh hưởng đó không tạo ra tác động.

Luyện tập

Câu nào khẳng định mạnh nhất rằng lời chỉ trích trên mạng không hề ảnh hưởng đến Maya?

  1. Maya is resistant to online criticism.
  2. Maya is interested in online criticism.
  3. Maya is immune to online criticism.
Xem đáp án

Maya is immune to online criticism.

Three factors stand out in particular. Mạch ý

1:09

Có ba yếu tố đặc biệt nổi bật.

Mạch ý

Three factors stand out in particular: báo trước một danh sách

Câu này là một dấu hiệu tổ chức thông tin. Nó cho người nghe biết rằng ba mục đặc biệt quan trọng và phần giải thích gồm ba phần sắp bắt đầu. Stand out có nghĩa là “nổi bật hoặc quan trọng hơn những điều khác”, còn in particular làm trọng tâm rõ hơn. Cấu trúc subject + stand(s) out in particular có thể dùng để báo trước các điểm được chọn trong bài nói, báo cáo hoặc bài học.

Luyện tập

Một người thuyết trình sắp liệt kê ba mối lo quan trọng nhất. Câu nào báo trước danh sách đó phù hợp nhất?

  1. Three concerns ended the presentation.
  2. Three concerns stand out in particular.
  3. Three concerns are standing outside.
Xem đáp án

Three concerns stand out in particular.

Firstly,

1:11

Thứ nhất,

what your same-sex parent did. Cách dùng từ

1:12

cha hoặc mẹ cùng giới tính của bạn đã làm gì.

Cách dùng từ

same-sex parent: người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn

Trong câu này, your same-sex parent có nghĩa là người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn: chẳng hạn, mẹ của một bé gái hoặc cha của một bé trai. Tính từ ghép same-sex bổ nghĩa cho parent và xác định người được dùng làm đối tượng so sánh. Cụm từ này so sánh giới tính của bạn với giới tính của người cha hoặc mẹ đó. Nó không mô tả mối quan hệ giữa hai người làm cha mẹ.

Luyện tập

Trong câu này, your same-sex parent chỉ ai?

  1. Người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn
  2. Người cha hoặc mẹ làm cùng nghề với bạn
  3. Một trong hai người làm cha mẹ thuộc một cặp đôi đồng giới
Xem đáp án

Người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn

The single greatest determinant

1:15

Yếu tố quyết định duy nhất lớn nhất

of how much you will esteem yourself

1:17

về mức độ bạn sẽ tôn trọng chính mình

is how you compare with your same-sex parent,

1:19

là việc bạn so sánh bản thân với cha mẹ cùng giới tính như thế nào,

whether you've achieved more or less than mom or dad.

1:22

liệu bạn đã đạt được nhiều hơn hay ít hơn cha hoặc mẹ mình.

Rather brutally, Mạch ý

1:26

Khá phũ phàng thay,

it seems that comfortable levels of self-esteem

1:27

có vẻ như những mức độ tự trọng thoải mái

are only available to those who've managed

1:30

chỉ dành cho những ai đã cố gắng

to outpace their same-sex parent. Cách dùng từ

1:32

vượt qua cha hoặc mẹ cùng giới tính của họ.

Mạch ý

Rather brutally: định khung một kết luận khắc nghiệt

Rather brutally là lời bình ở đầu câu về nhận định theo sau. Ở đây, rather có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, còn brutally cho biết kết luận nghe khắc nghiệt và không khoan nhượng; nó không nói về bạo lực thể chất. Đặt lời bình này lên trước giúp định hướng phản ứng của người nghe trước khi nhận định được nêu ra. Người nói cho thấy mình biết ý tưởng đó có thể gây khó chịu, rồi vẫn trình bày nó.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của Rather brutally ở đầu câu?

  1. Nó cho thấy người nói muốn có một kết luận khác hơn.
  2. Nó nói rằng có người đã sử dụng bạo lực thể chất.
  3. Nó báo trước rằng kết luận theo sau rất khắc nghiệt.
Xem đáp án

Nó báo trước rằng kết luận theo sau rất khắc nghiệt.

Cách dùng từ

Outpace their same-sex parent: tiến nhanh hơn người cha hoặc mẹ cùng giới

Ở đây, outpace được dùng theo nghĩa bóng: tiến bộ nhanh hơn người khác và cuối cùng vượt lên về thành tựu xã hội hoặc kinh tế. Câu này không nói đến việc di chuyển nhanh hơn theo nghĩa đen. Their same-sex parent là người cha hoặc mẹ có cùng giới tính với người đang được nhắc đến. Cấu trúc outpace + người, nhóm hoặc chỉ số thể hiện thành tựu như một cuộc đua thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “tăng nhanh hơn”: Last year, the small company's online sales growth ____ that of its biggest rival.

Xem đáp án

outpaced

Those from a poor background

1:35

Những người có xuất thân nghèo khó

have a big unwitting advantage here.

1:36

lại vô tình có một lợi thế lớn ở đây.

You might only be driving a beaten-up old taxi

1:39

Bạn có thể chỉ đang lái một chiếc taxi cũ nát

around Manhattan and living in one room in Harlem,

1:41

quanh Manhattan và sống trong một căn phòng đơn ở Harlem,

but if your same-sex parent was a subsistence farmer Văn hóa

1:44

nhưng nếu cha mẹ cùng giới tính của bạn là một nông dân tự cung tự cấp

from eastern Burkina Faso,

1:47

từ miền đông Burkina Faso,

you will at times feel princely nevertheless.

1:49

đôi khi bạn vẫn sẽ cảm thấy mình như một hoàng tử.

Văn hóa

Nông dân tự cung tự cấp ở miền đông Burkina Faso

Subsistence farmer là người nông dân chủ yếu sản xuất đủ lương thực hoặc vật phẩm để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình, chỉ còn rất ít sản phẩm dư để bán. Subsistence ở đây liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu sống cơ bản; nó không có nghĩa là được trợ cấp, làm việc bán thời gian hoặc thiếu kỹ năng. From eastern Burkina Faso chỉ một vùng ở Burkina Faso, một quốc gia thuộc Tây Phi. Trong câu này, xuất thân đó cho thấy thế hệ trước có cơ hội vật chất hạn chế hơn nhiều; câu không đánh giá giá trị của nghề nghiệp hay địa điểm nào.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với subsistence farmer trong ngữ cảnh này? “Most of the crop feeds the family, and only a little is sold.”

  1. Một nông dân sản xuất chủ yếu cho các thị trường thương mại lớn
  2. Một nông dân sản xuất chủ yếu để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình
  3. Một nông dân có toàn bộ công việc được chi trả bằng trợ cấp của chính phủ
Xem đáp án

Một nông dân sản xuất chủ yếu để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình

Similarly, yet more darkly, Mạch ý

1:52

Tương tự, nhưng theo một cách tăm tối hơn,

you might have grown up in ostensibly privileged circumstances, Cách dùng từ

1:54

bạn có thể lớn lên trong những hoàn cảnh bề ngoài có vẻ đặc quyền,

Mạch ý

Similarly, yet more darkly: sự tương đồng với một bước chuyển u tối hơn

Similarly cho biết trường hợp mới song song với trường hợp trước và hướng người đọc so sánh hai tình huống. yet tạo ra một bước chuyển, còn more darkly cho biết trường hợp mới dẫn đến một kết luận đáng lo ngại hơn. Ở đây, darkly đánh giá cách ví dụ được trình bày; nó không mô tả tình trạng thiếu ánh sáng.

Luyện tập

Cụm chuyển ý 'Similarly, yet more darkly,' cho người đọc biết điều gì?

  1. Trường hợp tiếp theo hoàn toàn không liên quan và trung tính về cảm xúc.
  2. Trường hợp tiếp theo có liên quan đến trường hợp trước nhưng đáng lo ngại hơn.
  3. Cảnh tiếp theo diễn ra trong điều kiện ít ánh sáng hơn.
Xem đáp án

Trường hợp tiếp theo có liên quan đến trường hợp trước nhưng đáng lo ngại hơn.

Cách dùng từ

ostensibly privileged circumstances: vẻ ngoài đặc quyền nhưng vẫn đáng nghi

Ostensibly privileged circumstances có nghĩa là hoàn cảnh nhìn từ bên ngoài có vẻ đặc quyền, chẳng hạn như có tiền, địa vị hoặc cơ hội. Ostensibly tạo khoảng cách và sự nghi ngờ: nhãn privileged có thể chỉ đúng ở bề ngoài hoặc che giấu một thực tế kém thuận lợi hơn. Từ này không có nghĩa là simply hay obviously.

Luyện tập

Câu nào dùng ostensibly để thể hiện khả năng có khoảng cách giữa vẻ ngoài và thực tế?

  1. The hotel offered an ostensibly free breakfast, but every guest was charged a service fee.
  2. The hotel obviously served breakfast because we watched the staff bring it out.
  3. The hotel apparently serves breakfast; that is what its website says.
Xem đáp án

The hotel offered an ostensibly free breakfast, but every guest was charged a service fee.

but if your same-sex parent made a few hundred million

1:57

nhưng nếu cha mẹ cùng giới tính của bạn kiếm được vài trăm triệu

and you're only managing to pull in a middle-class salary, Cụm động từ

2:00

và bạn chỉ cố gắng thu về một mức lương trung lưu,

Cụm động từ

pull in với nghĩa “kiếm tiền”

Ở đây, pull in có nghĩa là “kiếm được hoặc thu về”, đặc biệt là dưới dạng thu nhập hoặc doanh thu. Tân ngữ a middle-class salary cho thấy câu này nói về tiền chứ không phải hành động kéo một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là pull in + một số tiền hoặc danh từ liên quan đến tiền. Với nghĩa này, đây là cách nói thân mật và sinh động hơn earn hoặc generate.

Luyện tập

Câu nào dùng pull in với nghĩa “kiếm được hoặc thu về tiền”?

  1. The train will pull in at six.
  2. The new café pulls in enough money to pay its staff.
  3. Pull in the rope before the storm starts.
Xem đáp án

The new café pulls in enough money to pay its staff.

you're liable never quite to shake off Cụm động từ

2:03

bạn rất dễ không bao giờ thoát khỏi

a haunting feeling that you're a disgrace.

2:05

cảm giác ám ảnh rằng bạn là một nỗi ô nhục.

Cụm động từ

shake off một cảm giác dai dẳng

Ở đây, shake off có nghĩa là “giải thoát bản thân khỏi điều vẫn tiếp tục làm phiền hoặc gây ảnh hưởng”. Cảm giác ám ảnh không phải là một vật thể; cụm từ cho thấy cảm giác ấy cứ bám theo người đó và rất khó loại bỏ. Dùng shake off + danh từ với một cảm giác, ảnh hưởng, bệnh nhẹ, thói quen hoặc kẻ đuổi theo không mong muốn. Hình ảnh gốc là rung hoặc lắc để làm một thứ rơi ra, nhưng nghĩa thường mang tính ẩn dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb trong bài học này có nghĩa là “thoát khỏi một cảm giác dai dẳng”: Even after the exam ended, Leo could not ____ the worry that he had missed a page.

Xem đáp án

shake off

Secondly,

2:09

Thứ hai,

what your peer group is up to. Cụm động từ

2:10

nhóm bạn đồng trang lứa của bạn đang làm gì.

Cụm động từ

Ý nghĩa của what your peer group is up to

Ở đây, what your peer group is up to có nghĩa là những người trong nhóm đó đang làm gì, theo đuổi điều gì hoặc đạt được gì. Khoảng thời gian được nói đến khá rộng: cụm này đề cập đến tình hình cuộc sống của họ, chứ không chỉ việc họ đang làm đúng vào lúc này. Cấu trúc là what + người hoặc nhóm + be + up to. Hãy dựa vào cụm từ chỉ thời gian và ngữ cảnh để xác định nó nói về hoạt động, kế hoạch hay tiến triển.

Luyện tập

Trong ví dụ, cụm what your peer group is up to có nghĩa là gì?

  1. Nhóm đồng trang lứa của bạn có đủ khả năng làm một nhiệm vụ khó hay không
  2. Những người trong nhóm đồng trang lứa của bạn đang làm gì hoặc đạt được gì
  3. Số người tối đa được phép có trong nhóm đồng trang lứa của bạn
Xem đáp án

Những người trong nhóm đồng trang lứa của bạn đang làm gì hoặc đạt được gì

We don't feel inadequate in relation

2:12

Chúng ta không cảm thấy kém cỏi so với

to everyone who has more than us.

2:14

tất cả những người có nhiều thứ hơn chúng ta.

Only those who we've come to see as belonging

2:16

Chỉ với những người mà chúng ta xem là thuộc về

to another crucial determinant of self-esteem,

2:18

một yếu tố quyết định quan trọng khác của lòng tự trọng,

our peer group. Cách dùng từ

2:22

nhóm bạn đồng trang lứa của chúng ta.

Cách dùng từ

peer group: nhóm đồng trang lứa

Peer group là một nhóm người tương đồng về tuổi tác, giáo dục, vị thế xã hội hoặc hoàn cảnh sống. Vì có thể so sánh với nhau, họ có thể trở thành nhóm tham chiếu để một người đánh giá thành công hoặc hành vi của chính mình. Một peer không mặc nhiên là bạn bè. Trong ngữ cảnh này, nhóm được xác định bằng độ tuổi, trường học và khu vực chung, vì vậy thành công của các thành viên có ảnh hưởng đến việc tự so sánh.

Luyện tập

Nhóm nào được mô tả chính xác nhất là peer group?

  1. Những người có độ tuổi và hoàn cảnh xã hội tương tự, thường so sánh bản thân với nhau
  2. Tất cả người lạ trong một thành phố
  3. Những người bạn thân chia sẻ bí mật dù tuổi tác và hoàn cảnh rất khác nhau
Xem đáp án

Những người có độ tuổi và hoàn cảnh xã hội tương tự, thường so sánh bản thân với nhau

By this we mean the people who were educated with us, Mạch ý

2:23

Điều này có nghĩa là những người đã học cùng chúng ta,

who are around our age,

2:26

trạc tuổi chúng ta,

and who live in our part of the world.

2:28

và sống trong cùng khu vực thế giới với chúng ta.

Mạch ý

By this we mean: định nghĩa một thuật ngữ đã nêu trước đó

By this we mean dùng để mở đầu định nghĩa mà người nói muốn dành cho một từ hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. Ở đây, this chỉ ngược lại peer group, còn phần sau của câu cho biết những ai thuộc nhóm đó. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một ý tưởng, sau đó làm rõ phạm vi của nó. Trong cấu trúc này, by this có nghĩa là “khi dùng cách nói này, chúng tôi muốn chỉ”, chứ không phải “dùng điều này làm phương pháp”.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng By: We call this a quiet zone. ____ a place where phones and loud conversations are not allowed.

Xem đáp án

By this we mean

These people matter infinitely more

2:30

Những người này quan trọng hơn gấp vạn lần

to our sense of well-being

2:32

đối với cảm giác hạnh phúc của chúng ta

than the population at large. Cụm từ

2:34

so với dân số nói chung.

Cụm từ

population at large: toàn xã hội

The population at large có nghĩa là dân chúng nói chung khi được xem như một tổng thể, chứ không phải một nhóm được lựa chọn. Trong câu này, cụm từ đối chiếu nhóm người đồng trang lứa gần gũi với tất cả mọi người trong xã hội rộng lớn hơn. Ở đây, at large đứng sau population và có nghĩa là “nói chung” hoặc “xét như một tổng thể”. Cụm này không nói rằng số dân đông và cũng không mang nghĩa “chưa bị bắt” như trong a suspect at large.

Luyện tập

Câu nào dùng at large với nghĩa “xét như một tổng thể, chứ không phải một nhóm được lựa chọn”?

  1. The city has a large population.
  2. The new rule affects the population at large.
  3. The police are searching for a suspect at large.
Xem đáp án

The new rule affects the population at large.

It's a piece of extreme bad luck

2:36

Đó là một sự xui xẻo tột độ

and a matter for particular commiseration and assistance Mạch ý

2:38

và là một vấn đề cần được cảm thông và hỗ trợ đặc biệt

if ever our peer group produces someone

2:41

nếu nhóm bạn đồng trang lứa của chúng ta có một ai đó

who starts a billion-dollar company

2:43

thành lập một công ty tỷ đô

or, God forbid, Ý định

2:45

hoặc, lạy Chúa,

ends up running the country. Cụm động từ

2:46

cuối cùng trở thành người điều hành đất nước.

Mạch ý

a matter for particular commiseration and assistance: sự mỉa mai bằng ngôn ngữ trang trọng

Cấu trúc a matter for + danh từ xếp một tình huống vào loại cần một phản ứng cụ thể. Ở đây, phản ứng được nêu là particular commiseration and assistance, vì vậy thành công của một người đồng trang lứa được đóng khung như một vấn đề mang tính chính thức, đáng được cảm thông và giúp đỡ. Cách diễn đạt cố ý quá nghiêm trọng và trang trọng so với những sự kiện tích cực được nêu sau đó. Sự lệch nhau này tạo ra lối mỉa mai tỉnh bơ: không ai thật sự yêu cầu hỗ trợ; người nói đang cho thấy sự đố kỵ và so sánh xã hội có thể khiến thành công của người khác giống như thảm họa của chính mình.

Luyện tập

a matter for particular commiseration and assistance tạo ra tác dụng chính nào trong câu này?

  1. Nó đưa ra định nghĩa trung lập về thành công tài chính.
  2. Nó chân thành đề nghị hỗ trợ đặc biệt cho người thành công.
  3. Nó dùng ngôn ngữ nghiêm trọng, trang trọng để biến lòng đố kỵ thành một tình trạng khẩn cấp.
Xem đáp án

Nó dùng ngôn ngữ nghiêm trọng, trang trọng để biến lòng đố kỵ thành một tình trạng khẩn cấp.

Ý định

God forbid như một phản ứng mạnh hoặc mang tính mỉa mai

God forbid là một thán từ chen vào, có nghĩa là “Tôi rất mong điều này không xảy ra.” Nó nhận xét về khả năng được nói đến ngay sau đó chứ không phải là một thành phần ngữ pháp của mệnh đề if. Ở đây, khả năng đó là một người đồng trang lứa điều hành đất nước, điều vốn thường được xem là thành tựu đáng nể. Coi nó như chuyện kinh khủng tạo ra sự mỉa mai và bộc lộ cảm giác khó chịu cường điệu của người nói trước thành công của người cùng lứa. Trong ngữ cảnh khác, cùng cụm từ này có thể diễn tả nỗi sợ thật sự.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với God forbid trong ví dụ?

  1. Người nói thực sự cầu nguyện để người đồng trang lứa trở thành lãnh đạo đất nước.
  2. Người nói không chắc người đó có thuộc nhóm đồng trang lứa hay không.
  3. Người nói cường điệu xem thành tựu đó như một kết quả không mong muốn, qua đó tạo ra sự mỉa mai.
Xem đáp án

Người nói cường điệu xem thành tựu đó như một kết quả không mong muốn, qua đó tạo ra sự mỉa mai.

Cụm động từ

end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng

End up + -ing diễn tả tình huống hoặc hành động cuối cùng đạt tới sau một chuỗi sự việc. Cấu trúc này thường gợi ý rằng kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc khá bất ngờ. Ở đây, ends up running the country có nghĩa là cuối cùng trở thành người điều hành đất nước. Running là dạng -ing dùng sau ends up; cụm này không diễn tả sự di chuyển lên một vị trí cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: Leo planned to be an artist, but he ____ working as a teacher.

Xem đáp án

ended up

Every time someone we went to school with does better than us,

2:48

Mỗi khi một người bạn học cũ làm tốt hơn chúng ta,

a small part of us will die. Thành ngữ

2:52

một phần nhỏ bé trong chúng ta sẽ chết đi.

Thành ngữ

a small part of us will die như một cách phóng đại hài hước

Trong câu này, a small part of us will die không nói đến cái chết thể chất. Cụm này phóng đại cảm giác tổn thương nhỏ mà một người có thể thấy khi bạn học cũ làm tốt hơn mình, chẳng hạn như ghen tị hoặc lòng tự trọng bị chạm vào. Các từ small part giới hạn mức độ của cảm xúc, còn will die khiến nó nghe kịch tính. Kết hợp lại, chúng tạo ra một cách nói hài hước rằng sự tự tin hoặc lòng tự trọng bị tổn thương trong chốc lát.

Luyện tập

a small part of me died có nghĩa gì trong câu này: “When my little brother beat my high score, a small part of me died.”?

  1. Một phần cơ thể tôi thực sự ngừng sống.
  2. Tôi cảm thấy thất vọng trong chốc lát và diễn đạt điều đó một cách phóng đại.
  3. Tôi vui vì người khác làm tốt hơn.
Xem đáp án

Tôi cảm thấy thất vọng trong chốc lát và diễn đạt điều đó một cách phóng đại.

We should therefore take immense care Mạch ý

2:54

Do đó, chúng ta nên hết sức cẩn thận

to attend very ordinary schools

2:56

theo học tại những ngôi trường thật bình thường

and after graduation

2:58

và sau khi tốt nghiệp

to throw all invitations to reunions

3:00

hãy ném mọi lời mời họp lớp

straight in the trash.

3:02

thẳng vào thùng rác.

Mạch ý

Therefore + should dùng làm kết luận mỉa mai

Therefore khiến câu này có vẻ như là một kết luận hợp lý rút ra từ phần trình bày trước đó. Sau should, take nêu ra “lời khuyên”, còn hai động từ nguyên mẫu song song to attend ... và to throw ... sắp xếp hai hành động thành một kế hoạch tưởng như hoàn chỉnh. Tuy nhiên, kế hoạch này cố ý vô lý: học ở một ngôi trường hết sức bình thường rồi vứt mọi lời mời họp lớp sau khi tốt nghiệp. Should ở đây không phải lời khuyên chân thành. Từ nối logic mang giọng nghiêm túc kết hợp với những hành động cực đoan tạo ra sự mỉa mai, dùng một kết luận giả vờ hợp lý để phê phán mức độ mà việc so sánh với bạn học cũ có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.

Luyện tập

Hãy xác định cách hiểu sau có đúng không: người nói đang nghiêm túc khuyên mọi người chọn những trường bình thường và tránh tất cả các buổi họp lớp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Third

3:05

Thứ ba,

what kind of love you received in childhood.

3:05

loại tình yêu bạn nhận được trong thời thơ ấu.

A lot depends on what kind of affection

3:09

Rất nhiều điều phụ thuộc vào loại tình cảm

we were the recipients of in childhood. Cụm từ

3:12

mà chúng ta là người tiếp nhận trong thời thơ ấu.

Cụm từ

be the recipient of: người nhận một thứ gì đó

To be the recipient of something có nghĩa là người nhận một điều gì đó. Ở đây, we were the recipients of affection có nghĩa là chúng ta được trao tình cảm trong thời thơ ấu; recipients chỉ người nhận chứ không phải người cho. Cấu trúc dựa trên danh từ recipient này trang trọng và gián tiếp hơn động từ receive: we received affection. Mẫu cấu trúc là be + a/the recipient of + thứ được nhận.

Luyện tập

recipients trong we were the recipients of affection chỉ ai hoặc điều gì?

  1. Những người nhận được tình cảm
  2. Tình cảm được trao
  3. Những người trao tình cảm
Xem đáp án

Những người nhận được tình cảm

In particular,

3:14

Đặc biệt là,

how many conditions our love came attached with.

3:15

tình yêu của chúng ta đi kèm với bao nhiêu điều kiện.

Some of us had parents who only knew

3:19

Một số người trong chúng ta có cha mẹ chỉ biết

how to give out

3:20

cách trao đi

the conditional kind of love.

3:21

loại tình yêu có điều kiện.

It was all about the grades and the school reports. Cụm từ

3:24

Mọi thứ đều xoay quanh điểm số và phiếu bé ngoan.

Cụm từ

was all about: một trọng tâm chi phối

Trong cấu trúc be all about + danh từ hoặc dạng -ing, all làm mạnh thêm nghĩa của about: cấu trúc này nói rằng một điều là trọng tâm chính hoặc thậm chí là trọng tâm duy nhất, chứ không chỉ là chủ đề. Ở đây, was all about the grades and the school reports có nghĩa là điểm số và học bạ được xem như những thứ thực sự quan trọng. Cách nói này có thể dùng để phê phán những ưu tiên quá hạn hẹp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be all about để thể hiện một trọng tâm chi phối: For Nina, the science fair ____ trying new ideas.

Xem đáp án

is all about

We therefore grew up, Ngữ pháp

3:26

Do đó, chúng ta lớn lên,

of course,

3:27

tất nhiên,

to be high achievers.

3:28

trở thành những người đạt thành tích cao.

Ngữ pháp

grew up, of course, to be: kết quả khi trưởng thành với lời nhận xét chen vào

Cấu trúc cơ bản là grow up to be + danh từ hoặc tính từ: cấu trúc này cho biết một người trở thành gì khi trưởng thành. Cụm to be nêu kết quả về sau, không phải mục đích của việc lớn lên. Of course là lời nhận xét chen vào bên trong cấu trúc đó. Nếu bỏ đi, câu còn lại là We therefore grew up to be high achievers. Ở đây, nó trình bày kết quả như điều có thể đoán trước; tùy ngữ cảnh, sự chắc chắn ấy có thể mang tính mỉa mai thay vì ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành hai chỗ trống bằng cấu trúc quá khứ grow up ... to be. Các từ of course chỉ là lời nhận xét chen vào: As her family expected, Ana ____, of course, ____ a teacher.

Xem đáp án

grew up · to be

But it's not so easy running around your whole life long, Ngữ pháp

3:30

Nhưng chạy ngược chạy xuôi suốt cả cuộc đời không hề dễ dàng,

desperate to put out the raging fires of self-hatred, Thành ngữ

3:33

tuyệt vọng dập tắt ngọn lửa hung hãn của sự căm ghét bản thân,

Ngữ pháp

it's not so easy running: đánh giá độ khó của một hoạt động

Trong it's not so easy running, it chỉ giữ vị trí chủ ngữ. Mệnh đề -ing running around nêu hoạt động được đánh giá là không dễ. Vì vậy, running không phải là một phần của động từ tiếp diễn như is running. Ở đây, running around your whole life long có nghĩa là dành cả đời luôn bận rộn để cố xử lý một vấn đề nội tâm, chứ không phải chạy từ nơi này sang nơi khác theo nghĩa đen. Mẫu câu có thể áp dụng lại It's not so easy + -ing đánh giá một hoạt động mang lại cảm giác khó khăn đến mức nào khi đang thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu câu mục tiêu: ____ night shifts when you also have school.

Xem đáp án

It's not so easy working

Thành ngữ

put out the raging fires of self-hatred: ẩn dụ cảm xúc như ngọn lửa

Cụm từ này biến sự căm ghét bản thân thành hình ảnh những ngọn lửa dữ dội. Put out ở đây có nghĩa là dập tắt, vì vậy người nói hình dung một người liên tục cố ngăn chặn hoặc kiểm soát lòng căm ghét mãnh liệt hướng vào chính mình. Những ngọn lửa này không có thật. Raging khiến cảm xúc có vẻ mạnh mẽ và khó kiểm soát, còn dạng số nhiều fires gợi ra một cuộc đấu tranh cứ bùng lên ở nhiều mặt khác nhau của cuộc sống.

Luyện tập

put out the raging fires of self-hatred có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Công khai tuyên bố sự căm ghét bản thân.
  2. Đốt một ngọn lửa thật để phá hủy thứ gì đó.
  3. Cố kìm nén hoặc vượt qua sự căm ghét bản thân mãnh liệt.
Xem đáp án

Cố kìm nén hoặc vượt qua sự căm ghét bản thân mãnh liệt.

striving to impress everyone you meet

3:36

cố gắng gây ấn tượng với mọi người bạn gặp

in search of an unsatisfied desire

3:39

để tìm kiếm một khao khát chưa được thỏa mãn

for a parental approval you never knew.

3:41

về một sự công nhận từ cha mẹ mà bạn chưa bao giờ biết đến.

But others,

3:44

Nhưng những người khác,

the blessed ones who've known unconditional love from the start,

3:45

những người may mắn biết đến tình yêu vô điều kiện ngay từ đầu,

will be okay just to be.

3:48

sẽ cảm thấy ổn chỉ với việc là chính mình.

They won't have to do quite so much pushing.

3:51

Họ sẽ không phải thúc ép bản thân quá nhiều như vậy.

They'll have an inner basic buoyancy Thành ngữ

3:53

Họ sẽ có một sự nhẹ nhõm cơ bản trong nội tâm

guaranteed by the knowledge

3:55

được đảm bảo bằng việc biết rằng

that they once mattered immeasurably.

3:57

họ đã từng quan trọng đến vô cùng.

Thành ngữ

An inner basic buoyancy như sức bật cảm xúc

Trong câu này, an inner basic buoyancy là phép ẩn dụ cho khả năng sâu sắc và ổn định giúp một người phục hồi về mặt cảm xúc sau thất bại. Giống như lực nổi vật lý giúp một vật không chìm xuống, phẩm chất nội tâm này giúp con người không bị khó khăn nhấn chìm. Inner và basic cho thấy chỗ dựa này bắt nguồn từ cảm nhận của một người về chính mình, chứ không chỉ là tâm trạng vui vẻ thoáng qua. Ở đây, nó nảy sinh từ nhận thức rằng người ấy từng vô cùng quan trọng đối với ai đó.

Luyện tập

Khi miêu tả một người đang phục hồi sau thất bại, “inner buoyancy” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một thoáng phấn khích ngắn ngủi
  2. Khả năng sâu sắc để phục hồi về mặt cảm xúc
  3. Kỹ năng thể chất để nổi trên mặt nước
Xem đáp án

Khả năng sâu sắc để phục hồi về mặt cảm xúc

A big reversal like being fired

3:59

Một thất bại lớn như bị sa thải

will be unpleasant,

4:02

sẽ không mấy dễ chịu,

it won't necessarily have to be a tragedy. Ngữ pháp

4:03

nhưng không nhất thiết phải là một bi kịch.

Ngữ pháp

Won't necessarily have to be a tragedy: phủ nhận tính không thể tránh khỏi

Cụm won't necessarily have to be a tragedy không đảm bảo rằng sự việc sẽ không bao giờ trở nên bi thảm. Not necessarily giới hạn nhận định về tính bắt buộc: việc trở thành một bi kịch không phải là kết quả không thể tránh khỏi. Have to bổ sung ý về sự bắt buộc. Kết hợp lại, won't necessarily have to be có nghĩa là “không nhất thiết phải trở thành”, vì vậy người nói vẫn để ngỏ nhiều kết quả khác nhau.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một kết quả xấu có thể xảy ra nhưng không phải là điều không thể tránh khỏi?

  1. Losing the match definitely won't be a disaster.
  2. Losing the match won't necessarily have to be a disaster.
  3. Losing the match will have to be a disaster.
Xem đáp án

Losing the match won't necessarily have to be a disaster.

Knowing about the odd internal origins of self-esteem

4:08

Biết về những nguồn gốc nội tâm kỳ lạ của lòng tự trọng

is crucial because of how often we pursue goals Ngữ pháp

4:11

là điều cốt lõi bởi vì chúng ta thường xuyên theo đuổi các mục tiêu

Ngữ pháp

because of how often + chủ ngữ + động từ

Ở đây, because of được theo sau bởi mệnh đề lồng how often we pursue goals. Toàn bộ mệnh đề hoạt động giống một cụm danh từ: nó nêu tần suất của hành động làm lý do khiến việc hiểu điều này trở nên quan trọng. Cách diễn đạt này không chỉ nói rằng con người theo đuổi mục tiêu. Nó cho biết chính việc hành vi đó xảy ra rất thường xuyên làm cho chủ đề này quan trọng. Mẫu because of how often + chủ ngữ + động từ hữu ích khi bản thân tần suất giải thích một nhận định hoặc kết quả.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để biến tần suất thành lý do: Keeping an umbrella nearby makes sense ____ it rains here.

Xem đáp án

because of how often

in the belief that success will at last give us Cụm từ

4:14

với niềm tin rằng thành công cuối cùng sẽ mang lại cho chúng ta

the keys to feeling good about ourselves. Thành ngữ

4:17

chìa khóa để cảm thấy tốt đẹp về bản thân.

Cụm từ

in the belief that + mệnh đề

In the belief that giới thiệu một ý tưởng mà ai đó chấp nhận là đúng khi hành động. Ở đây, mọi người theo đuổi thành công dựa trên giả định rằng thành công cuối cùng sẽ khiến họ cảm thấy hài lòng về bản thân. Mẫu câu là in the belief that + mệnh đề. Nó giải thích suy nghĩ đằng sau một hành động nhưng không khẳng định niềm tin đó là đúng; người nói thậm chí có thể đang chất vấn niềm tin ấy.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng mục tiêu để cho thấy hành động dựa trên một giả định: Lena took a map ____ the trail would be hard to follow.

Xem đáp án

in the belief that

Thành ngữ

chìa khóa để cảm thấy hài lòng về bản thân

The keys to sử dụng phép ẩn dụ: giống như chìa khóa mở một cánh cửa, a key to something là điều thiết yếu để đạt được một kết quả. Ở đây, thành công được hình dung là phương tiện cuối cùng sẽ giúp con người cảm thấy hài lòng về bản thân. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: the key to confidence; the key to feeling better. Dùng keys khi muốn nói đến nhiều hơn một yếu tố thiết yếu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng key to để nói về một cách thiết yếu nhằm đạt được kết quả?

  1. Patience and practice are the keys learning this skill.
  2. Patience and practice are the keys to learning this skill.
  3. Patience and practice are the keys to learn this skill.
Xem đáp án

Patience and practice are the keys to learning this skill.

It seems the truth is slightly darker.

4:20

Có vẻ như sự thật thì đen tối hơn một chút.

You might ostensibly be doing very well at work,

4:22

Bề ngoài bạn có thể đang làm rất tốt công việc của mình,

but if your dad was a big shot Thành ngữ

4:25

nhưng nếu cha bạn là một nhân vật tai to mặt lớn

or your school buddy became president

4:26

hoặc cậu bạn cùng trường của bạn trở thành tổng thống

Thành ngữ

a big shot: người có địa vị và ảnh hưởng

A big shot là một thành ngữ thân mật chỉ người có địa vị, quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nghề nghiệp. Ở đây, nó có nghĩa là người cha có vị trí quan trọng trong công việc hoặc xã hội. Cụm từ này chỉ một người; shot trong cách dùng này không nói về tiếng súng hay phát súng.

Luyện tập

Trong câu 'Her aunt is a big shot in the film industry,' a big shot có nghĩa là gì?

  1. một người có ảnh hưởng hoặc quan trọng
  2. một bức ảnh có kích thước lớn
  3. một tiếng súng lớn
Xem đáp án

một người có ảnh hưởng hoặc quan trọng

or your parents didn't you up

4:28

hoặc cha mẹ đã không nuôi dạy bạn

with the right unconditional sort of love,

4:30

bằng tình yêu thương vô điều kiện đúng nghĩa,

no amount of striving, goal-scoring,

4:33

thì không một nỗ lực, bàn thắng,

and medal-winning

4:35

hay huy chương chiến thắng nào

is ever really going to do it.

4:36

có thể thực sự đem lại điều đó.

This changes where we should imagine our challenges lie. Mạch ý

4:38

Điều này thay đổi nơi chúng ta nên hình dung thử thách của mình nằm ở đâu.

Mạch ý

Dùng “This changes...” để xác định lại thách thức nằm ở đâu

Ở đây, “This changes...” biến bằng chứng trước đó thành một cách đóng khung vấn đề mới. Câu này không chỉ thêm một sự thật khác mà còn nói rằng bằng chứng ấy làm thay đổi nơi người ta dự đoán thách thức thực sự nằm ở đó. Trong “where we should imagine our challenges lie”, lie có nghĩa là “nằm ở” hoặc “tồn tại”. Toàn bộ câu báo hiệu rằng phần tiếp theo của lập luận nên tìm vấn đề ở một nơi khác.

Luyện tập

Câu được nhấn mạnh có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này nói rằng bằng chứng mới làm thay đổi suy nghĩ về nơi vấn đề thực sự nằm ở.
  2. Câu này thêm một thách thức nữa mà không thay đổi cách phân tích.
  3. Câu này buộc tội ai đó nói dối.
Xem đáp án

Câu này nói rằng bằng chứng mới làm thay đổi suy nghĩ về nơi vấn đề thực sự nằm ở.

Feeling good about ourselves

4:41

Cảm thấy tốt đẹp về bản thân

isn't ultimately something we can bring about Cụm động từ

4:43

rốt cuộc không phải là điều chúng ta có thể mang lại

through professional or economic achievements alone.

4:45

chỉ thông qua những thành tựu nghề nghiệp hay kinh tế.

Cụm động từ

bring about: tạo ra một kết quả

“Bring about” có nghĩa là “khiến một việc xảy ra” hoặc “tạo ra một kết quả”. Tân ngữ của cụm này thường là một sự thay đổi, kết quả hoặc tình huống, chứ không phải một đồ vật được mang đi theo nghĩa vật lý. Ở đây, “something we can bring about” chỉ “feeling good about ourselves”. Câu này nói rằng chỉ riêng thành tựu nghề nghiệp hoặc kinh tế cuối cùng không thể tạo ra cảm giác đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “khiến xảy ra”: The new safety rule helped ____ a sharp drop in accidents.

Xem đáp án

bring about

In huge part,

4:49

Phần lớn,

it's going to be about coming to terms with ourselves, Thành ngữ

4:50

đó sẽ là quá trình học cách chấp nhận chính mình,

Thành ngữ

Dần chấp nhận chính mình

Ở đây, coming to terms with ourselves có nghĩa là dần đạt đến sự chấp nhận chân thành và vững vàng hơn đối với con người mình, kể cả những phần đau buồn trong quá khứ. Cụm từ này gợi ra một quá trình cảm xúc chứ không phải một quyết định nhanh chóng. Đại từ phản thân ourselves cho thấy người thực hiện việc chấp nhận cũng chính là đối tượng được chấp nhận. Coming to terms with something không có nghĩa là thích điều đó hay từ bỏ việc thay đổi; nó có nghĩa là không còn phủ nhận hoặc chống lại thực tế ấy. Đây là một thành ngữ, vì vậy terms ở đây không có nghĩa là “điều khoản hợp đồng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “dần chấp nhận một thực tế khó khăn”: After months of feeling angry about the move, Maya began ____ her new life.

Xem đáp án

to come to terms with

the result of understanding our past,

4:53

là kết quả của việc thấu hiểu quá khứ của chúng ta,

and the dynamics of shame,

4:55

và những động lực của sự xấu hổ,

conditionality,

4:57

tính điều kiện,

and humiliation that might lie there.

4:57

và sự bẽ mặt có thể nằm ở đó.

It turns out that high self-esteem Mạch ý

5:00

Hóa ra lòng tự trọng cao

seems largely to be a prize of psychology Thành ngữ

5:02

dường như phần lớn là một phần thưởng của tâm lý học

rather than the fruit of anything we might achieve

5:05

hơn là kết quả của bất cứ điều gì chúng ta có thể đạt được

out in the world in relation to the economy.

5:08

ngoài thế giới liên quan đến nền kinh tế.

Mạch ý

Hóa ra là…

It turns out that tổ chức câu như một kết luận được phát hiện sau khi xem xét bằng chứng, suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng nhận định về lòng tự trọng là kết quả mà phần thảo luận trước đã dẫn tới, đồng thời có thể điều chỉnh điều người đọc vốn dự đoán. It là chủ ngữ giả; thông tin thực sự nằm trong mệnh đề that phía sau. Trong cách dùng này, turn out có nghĩa là “được chứng minh hoặc sau đó được phát hiện là đúng như vậy”, chứ không phải xoay người hay tắt một thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để tiết lộ một kết quả được phát hiện sau đó: ____ the keys were in my bag all along.

Xem đáp án

It turns out that

Thành ngữ

Sự tương phản ẩn dụ trong “a prize of psychology rather than the fruit of anything we might achieve”

Cụm từ này trình bày hai nguồn gốc mang tính ẩn dụ của lòng tự trọng cao. “a prize of psychology” chỉ thứ mà những trải nghiệm tâm lý đem lại, chẳng hạn như sự quan tâm nhận được thời thơ ấu và việc so sánh bản thân với người khác; đây không phải một giải thưởng theo nghĩa đen. “the fruit of anything we might achieve” chỉ kết quả do những thành tựu trong thế giới bên ngoài tạo ra, chứ không phải trái cây thật. “rather than” cho biết người nói nghiêng về cách giải thích nào: lòng tự trọng cao dường như chủ yếu đến từ các yếu tố tâm lý, không phải từ thành công kinh tế hay thành công trong thế giới bên ngoài. Việc đặt “prize” cạnh “fruit” biến một nhận định trừu tượng về nguyên nhân thành một sự tương phản sinh động.

Luyện tập

Ở đây, “a prize of psychology rather than the fruit of anything we might achieve” có nghĩa là gì?

  1. Các nhà tâm lý học trao giải thưởng cho những người thành công về kinh tế.
  2. Lòng tự trọng cao là phần thưởng chỉ có thể giành được bằng cách làm việc chăm chỉ.
  3. Lòng tự trọng cao chủ yếu đến từ các điều kiện tâm lý, không phải từ thành tựu trong thế giới bên ngoài.
Xem đáp án

Lòng tự trọng cao chủ yếu đến từ các điều kiện tâm lý, không phải từ thành tựu trong thế giới bên ngoài.