Lòng Tự Trọng: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận liên hệ lòng tự trọng không phải với thành công dễ thấy, mà với việc so sánh cùng cha hoặc mẹ cùng giới, bạn đồng trang lứa và tình yêu thời thơ ấu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. precious little to do with — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhấn mạnh hai việc hầu như không liên quan và bác bỏ một nguyên nhân được cho là hiển nhiên. 2. God forbid, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra sự lo sợ hoặc phản đối trong lời chen ngang và lối mỉa mai coi việc bạn học nắm quyền như thảm họa. 3. coming to terms with ourselves, — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: diễn tả quá trình chấp nhận những sự thật khó khăn về bản thân, không nhầm với đầu hàng hay chạy theo thành tích mới.
Nội dung bài học
is crucial to any feeling of well-being.
0:09là điều cốt lõi đối với bất kỳ cảm giác hạnh phúc nào.
as we tend to put it: đánh dấu cách diễn đạt quen dùng
Cụm chen ngang as we tend to put it có nghĩa là “dùng những từ mà chúng ta thường chọn”. Cụm này quay lại bổ nghĩa cho high self-esteem và cho biết đó là tên gọi quen thuộc của liking ourselves. Ở đây, put có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”, còn as có nghĩa là “theo cách mà”, không phải “bởi vì”. Vì đây chỉ là lời bình thêm về cách dùng từ, ta có thể bỏ cụm này mà mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh. Nhờ đó, người nói có thể nhanh chóng thống nhất thuật ngữ với người nghe mà không làm gián đoạn ý chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm chen ngang có nghĩa là “dùng cách diễn đạt quen thuộc của chúng ta”: Digital detox, ____, means taking a break from screens.
Xem đáp án
as we tend to put it
What's odd then is just how ... turns out to be: nêu bật một mức độ gây ngạc nhiên
Khung What's odd then is ... đưa điểm gây ngạc nhiên vào trọng tâm. Then nối kết luận này với ý trước đó; nó không có nghĩa là “vào lúc ấy”. Just nhấn mạnh rằng mức độ được nói đến rất đáng chú ý. Sau is, how unpredictable the allocation of esteem often turns out to be là một mệnh đề nội dung nói về mức độ: cách lòng tự trọng được phân bổ hóa ra rất khó dự đoán. How không dùng để đặt câu hỏi ở đây, còn turn out to be trình bày điều này như một kết quả được phát hiện sau cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của khung đã học: After the first clue looked simple, ____ difficult the puzzle ____.
Xem đáp án
what's odd then is just how · turned out to be
lay claim to: khẳng định quyền sở hữu hoặc mối liên hệ
Ở đây, lay claim to có nghĩa là “khẳng định mình có” một điều gì đó. Trong lay claim to buoyant levels of self-esteem, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến quyền sở hữu pháp lý. Nó tạo cho lời mô tả sắc thái quả quyết và hơi trang trọng. Cấu trúc là lay claim to + cụm danh từ. Lay là một phần của cụm từ cố định, không có nghĩa là “nằm xuống”. Nói chung, cụm từ này có thể dùng để khẳng định một quyền, quyền sở hữu, danh hiệu, danh tính, mối liên hệ hoặc thậm chí một phẩm chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “khẳng định quyền đối với một thứ”: Both families ____ the same piece of land.
Xem đáp án
lay claim to
no amount of: dù nhiều đến đâu vẫn không đủ
no amount of + danh từ không đếm được hoặc ý tưởng trừu tượng có nghĩa là ngay cả lượng hay mức độ lớn nhất có thể cũng không thay đổi được kết quả. Ở đây, thành tựu, danh tiếng và sự bảo đảm tài chính dường như không bao giờ đủ để khiến mọi việc diễn ra như mong muốn. Cấu trúc này tạo ra ý phủ định mạnh: nó bác bỏ suy nghĩ rằng chỉ cần có thêm một thứ gì đó thì sẽ hữu ích. Từ ever xuất hiện sau đó nhấn mạnh thêm rằng kết quả không xảy ra vào bất kỳ lúc nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “dù nhiều đến đâu vẫn không đủ”: ____ practice can make a broken key unlock the door.
Xem đáp án
no amount of
“do the trick”: tạo ra kết quả cần thiết
“Do the trick” là một thành ngữ có nghĩa là “tạo ra kết quả cần thiết”, hay đơn giản là “có tác dụng”. Ở đây, thành tựu, uy tín và sự bảo đảm tài chính dường như không bao giờ có thể tạo ra cảm giác ổn định về giá trị bản thân cho những người được nhắc đến. Cụm từ này đánh giá xem một phương pháp, đồ vật hoặc hành động có hiệu quả trong một tình huống cụ thể hay không. Trong thành ngữ này, “trick” không chỉ trò ảo thuật hay sự lừa dối.
Luyện tập
“do the trick” có nghĩa là gì trong câu sau: “A short rest should do the trick.”?
- tạo ra kết quả cần thiết
- che giấu vấn đề thật sự
- biểu diễn một trò vui
Xem đáp án
tạo ra kết quả cần thiết
They anxiously chastise and critique themselves,
0:42Họ lo lắng, tự trừng phạt và chỉ trích chính mình,
never quite trusting that they really deserve to exist.
0:48không bao giờ thực sự tin rằng họ xứng đáng được tồn tại.
with hitting any verifiable benchmarks.
0:56với việc đạt được bất kỳ tiêu chuẩn nào có thể xác minh.
“precious little to do with”: hầu như không có mối liên hệ
“Have precious little to do with” có nghĩa là “hầu như không liên quan đến”. Ở đây, ý được đưa ra là lòng tự trọng lành mạnh hầu như không liên quan đến việc đạt các tiêu chuẩn có thể đo lường. Trong cụm từ này, “precious” không có nghĩa là “quý giá”. Nó nhấn mạnh “little”, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh, khiến việc phủ nhận mối liên hệ trở nên mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào thể hiện mạnh nhất rằng hai điều hầu như không liên quan, nhưng không khẳng định rằng chúng hoàn toàn không có mối liên hệ?
- The delay has nothing to do with the weather.
- The delay has little to do with the weather.
- The delay has precious little to do with the weather.
Xem đáp án
The delay has precious little to do with the weather.
with factors immune to standard notions of achievement. Cách dùng từ
1:05với các yếu tố miễn nhiễm với những quan niệm tiêu chuẩn về thành công.
immune to: không bị điều gì tác động
Ở đây, immune to có nghĩa là “không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì”. Các yếu tố này tuân theo một kiểu logic nội tại và chủ quan thay vì những quan niệm thông thường về thành tựu; cụm từ không mang nghĩa y học. Cấu trúc là be/seem/remain immune to + danh từ hoặc dạng -ing. To ở đây là giới từ, và cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng ảnh hưởng đó không tạo ra tác động.
Luyện tập
Câu nào khẳng định mạnh nhất rằng lời chỉ trích trên mạng không hề ảnh hưởng đến Maya?
- Maya is resistant to online criticism.
- Maya is interested in online criticism.
- Maya is immune to online criticism.
Xem đáp án
Maya is immune to online criticism.
Three factors stand out in particular: báo trước một danh sách
Câu này là một dấu hiệu tổ chức thông tin. Nó cho người nghe biết rằng ba mục đặc biệt quan trọng và phần giải thích gồm ba phần sắp bắt đầu. Stand out có nghĩa là “nổi bật hoặc quan trọng hơn những điều khác”, còn in particular làm trọng tâm rõ hơn. Cấu trúc subject + stand(s) out in particular có thể dùng để báo trước các điểm được chọn trong bài nói, báo cáo hoặc bài học.
Luyện tập
Một người thuyết trình sắp liệt kê ba mối lo quan trọng nhất. Câu nào báo trước danh sách đó phù hợp nhất?
- Three concerns ended the presentation.
- Three concerns stand out in particular.
- Three concerns are standing outside.
Xem đáp án
Three concerns stand out in particular.
same-sex parent: người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn
Trong câu này, your same-sex parent có nghĩa là người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn: chẳng hạn, mẹ của một bé gái hoặc cha của một bé trai. Tính từ ghép same-sex bổ nghĩa cho parent và xác định người được dùng làm đối tượng so sánh. Cụm từ này so sánh giới tính của bạn với giới tính của người cha hoặc mẹ đó. Nó không mô tả mối quan hệ giữa hai người làm cha mẹ.
Luyện tập
Trong câu này, your same-sex parent chỉ ai?
- Người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn
- Người cha hoặc mẹ làm cùng nghề với bạn
- Một trong hai người làm cha mẹ thuộc một cặp đôi đồng giới
Xem đáp án
Người cha hoặc mẹ cùng giới tính với bạn
is how you compare with your same-sex parent,
1:19là việc bạn so sánh bản thân với cha mẹ cùng giới tính như thế nào,
whether you've achieved more or less than mom or dad.
1:22liệu bạn đã đạt được nhiều hơn hay ít hơn cha hoặc mẹ mình.
Rather brutally: định khung một kết luận khắc nghiệt
Rather brutally là lời bình ở đầu câu về nhận định theo sau. Ở đây, rather có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, còn brutally cho biết kết luận nghe khắc nghiệt và không khoan nhượng; nó không nói về bạo lực thể chất. Đặt lời bình này lên trước giúp định hướng phản ứng của người nghe trước khi nhận định được nêu ra. Người nói cho thấy mình biết ý tưởng đó có thể gây khó chịu, rồi vẫn trình bày nó.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của Rather brutally ở đầu câu?
- Nó cho thấy người nói muốn có một kết luận khác hơn.
- Nó nói rằng có người đã sử dụng bạo lực thể chất.
- Nó báo trước rằng kết luận theo sau rất khắc nghiệt.
Xem đáp án
Nó báo trước rằng kết luận theo sau rất khắc nghiệt.
Outpace their same-sex parent: tiến nhanh hơn người cha hoặc mẹ cùng giới
Ở đây, outpace được dùng theo nghĩa bóng: tiến bộ nhanh hơn người khác và cuối cùng vượt lên về thành tựu xã hội hoặc kinh tế. Câu này không nói đến việc di chuyển nhanh hơn theo nghĩa đen. Their same-sex parent là người cha hoặc mẹ có cùng giới tính với người đang được nhắc đến. Cấu trúc outpace + người, nhóm hoặc chỉ số thể hiện thành tựu như một cuộc đua thay đổi theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “tăng nhanh hơn”: Last year, the small company's online sales growth ____ that of its biggest rival.
Xem đáp án
outpaced
around Manhattan and living in one room in Harlem,
1:41quanh Manhattan và sống trong một căn phòng đơn ở Harlem,
you will at times feel princely nevertheless.
1:49đôi khi bạn vẫn sẽ cảm thấy mình như một hoàng tử.
Nông dân tự cung tự cấp ở miền đông Burkina Faso
Subsistence farmer là người nông dân chủ yếu sản xuất đủ lương thực hoặc vật phẩm để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình, chỉ còn rất ít sản phẩm dư để bán. Subsistence ở đây liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu sống cơ bản; nó không có nghĩa là được trợ cấp, làm việc bán thời gian hoặc thiếu kỹ năng. From eastern Burkina Faso chỉ một vùng ở Burkina Faso, một quốc gia thuộc Tây Phi. Trong câu này, xuất thân đó cho thấy thế hệ trước có cơ hội vật chất hạn chế hơn nhiều; câu không đánh giá giá trị của nghề nghiệp hay địa điểm nào.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với subsistence farmer trong ngữ cảnh này? “Most of the crop feeds the family, and only a little is sold.”
- Một nông dân sản xuất chủ yếu cho các thị trường thương mại lớn
- Một nông dân sản xuất chủ yếu để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình
- Một nông dân có toàn bộ công việc được chi trả bằng trợ cấp của chính phủ
Xem đáp án
Một nông dân sản xuất chủ yếu để đáp ứng nhu cầu của gia đình mình
you might have grown up in ostensibly privileged circumstances, Cách dùng từ
1:54bạn có thể lớn lên trong những hoàn cảnh bề ngoài có vẻ đặc quyền,
Similarly, yet more darkly: sự tương đồng với một bước chuyển u tối hơn
Similarly cho biết trường hợp mới song song với trường hợp trước và hướng người đọc so sánh hai tình huống. yet tạo ra một bước chuyển, còn more darkly cho biết trường hợp mới dẫn đến một kết luận đáng lo ngại hơn. Ở đây, darkly đánh giá cách ví dụ được trình bày; nó không mô tả tình trạng thiếu ánh sáng.
Luyện tập
Cụm chuyển ý 'Similarly, yet more darkly,' cho người đọc biết điều gì?
- Trường hợp tiếp theo hoàn toàn không liên quan và trung tính về cảm xúc.
- Trường hợp tiếp theo có liên quan đến trường hợp trước nhưng đáng lo ngại hơn.
- Cảnh tiếp theo diễn ra trong điều kiện ít ánh sáng hơn.
Xem đáp án
Trường hợp tiếp theo có liên quan đến trường hợp trước nhưng đáng lo ngại hơn.
ostensibly privileged circumstances: vẻ ngoài đặc quyền nhưng vẫn đáng nghi
Ostensibly privileged circumstances có nghĩa là hoàn cảnh nhìn từ bên ngoài có vẻ đặc quyền, chẳng hạn như có tiền, địa vị hoặc cơ hội. Ostensibly tạo khoảng cách và sự nghi ngờ: nhãn privileged có thể chỉ đúng ở bề ngoài hoặc che giấu một thực tế kém thuận lợi hơn. Từ này không có nghĩa là simply hay obviously.
Luyện tập
Câu nào dùng ostensibly để thể hiện khả năng có khoảng cách giữa vẻ ngoài và thực tế?
- The hotel offered an ostensibly free breakfast, but every guest was charged a service fee.
- The hotel obviously served breakfast because we watched the staff bring it out.
- The hotel apparently serves breakfast; that is what its website says.
Xem đáp án
The hotel offered an ostensibly free breakfast, but every guest was charged a service fee.
but if your same-sex parent made a few hundred million
1:57nhưng nếu cha mẹ cùng giới tính của bạn kiếm được vài trăm triệu
and you're only managing to pull in a middle-class salary, Cụm động từ
2:00và bạn chỉ cố gắng thu về một mức lương trung lưu,
pull in với nghĩa “kiếm tiền”
Ở đây, pull in có nghĩa là “kiếm được hoặc thu về”, đặc biệt là dưới dạng thu nhập hoặc doanh thu. Tân ngữ a middle-class salary cho thấy câu này nói về tiền chứ không phải hành động kéo một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là pull in + một số tiền hoặc danh từ liên quan đến tiền. Với nghĩa này, đây là cách nói thân mật và sinh động hơn earn hoặc generate.
Luyện tập
Câu nào dùng pull in với nghĩa “kiếm được hoặc thu về tiền”?
- The train will pull in at six.
- The new café pulls in enough money to pay its staff.
- Pull in the rope before the storm starts.
Xem đáp án
The new café pulls in enough money to pay its staff.
shake off một cảm giác dai dẳng
Ở đây, shake off có nghĩa là “giải thoát bản thân khỏi điều vẫn tiếp tục làm phiền hoặc gây ảnh hưởng”. Cảm giác ám ảnh không phải là một vật thể; cụm từ cho thấy cảm giác ấy cứ bám theo người đó và rất khó loại bỏ. Dùng shake off + danh từ với một cảm giác, ảnh hưởng, bệnh nhẹ, thói quen hoặc kẻ đuổi theo không mong muốn. Hình ảnh gốc là rung hoặc lắc để làm một thứ rơi ra, nhưng nghĩa thường mang tính ẩn dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb trong bài học này có nghĩa là “thoát khỏi một cảm giác dai dẳng”: Even after the exam ended, Leo could not ____ the worry that he had missed a page.
Xem đáp án
shake off
Ý nghĩa của what your peer group is up to
Ở đây, what your peer group is up to có nghĩa là những người trong nhóm đó đang làm gì, theo đuổi điều gì hoặc đạt được gì. Khoảng thời gian được nói đến khá rộng: cụm này đề cập đến tình hình cuộc sống của họ, chứ không chỉ việc họ đang làm đúng vào lúc này. Cấu trúc là what + người hoặc nhóm + be + up to. Hãy dựa vào cụm từ chỉ thời gian và ngữ cảnh để xác định nó nói về hoạt động, kế hoạch hay tiến triển.
Luyện tập
Trong ví dụ, cụm what your peer group is up to có nghĩa là gì?
- Nhóm đồng trang lứa của bạn có đủ khả năng làm một nhiệm vụ khó hay không
- Những người trong nhóm đồng trang lứa của bạn đang làm gì hoặc đạt được gì
- Số người tối đa được phép có trong nhóm đồng trang lứa của bạn
Xem đáp án
Những người trong nhóm đồng trang lứa của bạn đang làm gì hoặc đạt được gì
to another crucial determinant of self-esteem,
2:18một yếu tố quyết định quan trọng khác của lòng tự trọng,
peer group: nhóm đồng trang lứa
Peer group là một nhóm người tương đồng về tuổi tác, giáo dục, vị thế xã hội hoặc hoàn cảnh sống. Vì có thể so sánh với nhau, họ có thể trở thành nhóm tham chiếu để một người đánh giá thành công hoặc hành vi của chính mình. Một peer không mặc nhiên là bạn bè. Trong ngữ cảnh này, nhóm được xác định bằng độ tuổi, trường học và khu vực chung, vì vậy thành công của các thành viên có ảnh hưởng đến việc tự so sánh.
Luyện tập
Nhóm nào được mô tả chính xác nhất là peer group?
- Những người có độ tuổi và hoàn cảnh xã hội tương tự, thường so sánh bản thân với nhau
- Tất cả người lạ trong một thành phố
- Những người bạn thân chia sẻ bí mật dù tuổi tác và hoàn cảnh rất khác nhau
Xem đáp án
Những người có độ tuổi và hoàn cảnh xã hội tương tự, thường so sánh bản thân với nhau
By this we mean: định nghĩa một thuật ngữ đã nêu trước đó
By this we mean dùng để mở đầu định nghĩa mà người nói muốn dành cho một từ hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. Ở đây, this chỉ ngược lại peer group, còn phần sau của câu cho biết những ai thuộc nhóm đó. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một ý tưởng, sau đó làm rõ phạm vi của nó. Trong cấu trúc này, by this có nghĩa là “khi dùng cách nói này, chúng tôi muốn chỉ”, chứ không phải “dùng điều này làm phương pháp”.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng By: We call this a quiet zone. ____ a place where phones and loud conversations are not allowed.
Xem đáp án
By this we mean
population at large: toàn xã hội
The population at large có nghĩa là dân chúng nói chung khi được xem như một tổng thể, chứ không phải một nhóm được lựa chọn. Trong câu này, cụm từ đối chiếu nhóm người đồng trang lứa gần gũi với tất cả mọi người trong xã hội rộng lớn hơn. Ở đây, at large đứng sau population và có nghĩa là “nói chung” hoặc “xét như một tổng thể”. Cụm này không nói rằng số dân đông và cũng không mang nghĩa “chưa bị bắt” như trong a suspect at large.
Luyện tập
Câu nào dùng at large với nghĩa “xét như một tổng thể, chứ không phải một nhóm được lựa chọn”?
- The city has a large population.
- The new rule affects the population at large.
- The police are searching for a suspect at large.
Xem đáp án
The new rule affects the population at large.
a matter for particular commiseration and assistance: sự mỉa mai bằng ngôn ngữ trang trọng
Cấu trúc a matter for + danh từ xếp một tình huống vào loại cần một phản ứng cụ thể. Ở đây, phản ứng được nêu là particular commiseration and assistance, vì vậy thành công của một người đồng trang lứa được đóng khung như một vấn đề mang tính chính thức, đáng được cảm thông và giúp đỡ. Cách diễn đạt cố ý quá nghiêm trọng và trang trọng so với những sự kiện tích cực được nêu sau đó. Sự lệch nhau này tạo ra lối mỉa mai tỉnh bơ: không ai thật sự yêu cầu hỗ trợ; người nói đang cho thấy sự đố kỵ và so sánh xã hội có thể khiến thành công của người khác giống như thảm họa của chính mình.
Luyện tập
a matter for particular commiseration and assistance tạo ra tác dụng chính nào trong câu này?
- Nó đưa ra định nghĩa trung lập về thành công tài chính.
- Nó chân thành đề nghị hỗ trợ đặc biệt cho người thành công.
- Nó dùng ngôn ngữ nghiêm trọng, trang trọng để biến lòng đố kỵ thành một tình trạng khẩn cấp.
Xem đáp án
Nó dùng ngôn ngữ nghiêm trọng, trang trọng để biến lòng đố kỵ thành một tình trạng khẩn cấp.
God forbid như một phản ứng mạnh hoặc mang tính mỉa mai
God forbid là một thán từ chen vào, có nghĩa là “Tôi rất mong điều này không xảy ra.” Nó nhận xét về khả năng được nói đến ngay sau đó chứ không phải là một thành phần ngữ pháp của mệnh đề if. Ở đây, khả năng đó là một người đồng trang lứa điều hành đất nước, điều vốn thường được xem là thành tựu đáng nể. Coi nó như chuyện kinh khủng tạo ra sự mỉa mai và bộc lộ cảm giác khó chịu cường điệu của người nói trước thành công của người cùng lứa. Trong ngữ cảnh khác, cùng cụm từ này có thể diễn tả nỗi sợ thật sự.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với God forbid trong ví dụ?
- Người nói thực sự cầu nguyện để người đồng trang lứa trở thành lãnh đạo đất nước.
- Người nói không chắc người đó có thuộc nhóm đồng trang lứa hay không.
- Người nói cường điệu xem thành tựu đó như một kết quả không mong muốn, qua đó tạo ra sự mỉa mai.
Xem đáp án
Người nói cường điệu xem thành tựu đó như một kết quả không mong muốn, qua đó tạo ra sự mỉa mai.
end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng
End up + -ing diễn tả tình huống hoặc hành động cuối cùng đạt tới sau một chuỗi sự việc. Cấu trúc này thường gợi ý rằng kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc khá bất ngờ. Ở đây, ends up running the country có nghĩa là cuối cùng trở thành người điều hành đất nước. Running là dạng -ing dùng sau ends up; cụm này không diễn tả sự di chuyển lên một vị trí cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: Leo planned to be an artist, but he ____ working as a teacher.
Xem đáp án
ended up
Every time someone we went to school with does better than us,
2:48Mỗi khi một người bạn học cũ làm tốt hơn chúng ta,
a small part of us will die như một cách phóng đại hài hước
Trong câu này, a small part of us will die không nói đến cái chết thể chất. Cụm này phóng đại cảm giác tổn thương nhỏ mà một người có thể thấy khi bạn học cũ làm tốt hơn mình, chẳng hạn như ghen tị hoặc lòng tự trọng bị chạm vào. Các từ small part giới hạn mức độ của cảm xúc, còn will die khiến nó nghe kịch tính. Kết hợp lại, chúng tạo ra một cách nói hài hước rằng sự tự tin hoặc lòng tự trọng bị tổn thương trong chốc lát.
Luyện tập
a small part of me died có nghĩa gì trong câu này: “When my little brother beat my high score, a small part of me died.”?
- Một phần cơ thể tôi thực sự ngừng sống.
- Tôi cảm thấy thất vọng trong chốc lát và diễn đạt điều đó một cách phóng đại.
- Tôi vui vì người khác làm tốt hơn.
Xem đáp án
Tôi cảm thấy thất vọng trong chốc lát và diễn đạt điều đó một cách phóng đại.
Therefore + should dùng làm kết luận mỉa mai
Therefore khiến câu này có vẻ như là một kết luận hợp lý rút ra từ phần trình bày trước đó. Sau should, take nêu ra “lời khuyên”, còn hai động từ nguyên mẫu song song to attend ... và to throw ... sắp xếp hai hành động thành một kế hoạch tưởng như hoàn chỉnh. Tuy nhiên, kế hoạch này cố ý vô lý: học ở một ngôi trường hết sức bình thường rồi vứt mọi lời mời họp lớp sau khi tốt nghiệp. Should ở đây không phải lời khuyên chân thành. Từ nối logic mang giọng nghiêm túc kết hợp với những hành động cực đoan tạo ra sự mỉa mai, dùng một kết luận giả vờ hợp lý để phê phán mức độ mà việc so sánh với bạn học cũ có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.
Luyện tập
Hãy xác định cách hiểu sau có đúng không: người nói đang nghiêm túc khuyên mọi người chọn những trường bình thường và tránh tất cả các buổi họp lớp.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
we were the recipients of in childhood. Cụm từ
3:12mà chúng ta là người tiếp nhận trong thời thơ ấu.
be the recipient of: người nhận một thứ gì đó
To be the recipient of something có nghĩa là người nhận một điều gì đó. Ở đây, we were the recipients of affection có nghĩa là chúng ta được trao tình cảm trong thời thơ ấu; recipients chỉ người nhận chứ không phải người cho. Cấu trúc dựa trên danh từ recipient này trang trọng và gián tiếp hơn động từ receive: we received affection. Mẫu cấu trúc là be + a/the recipient of + thứ được nhận.
Luyện tập
recipients trong we were the recipients of affection chỉ ai hoặc điều gì?
- Những người nhận được tình cảm
- Tình cảm được trao
- Những người trao tình cảm
Xem đáp án
Những người nhận được tình cảm
how many conditions our love came attached with.
3:15tình yêu của chúng ta đi kèm với bao nhiêu điều kiện.
It was all about the grades and the school reports. Cụm từ
3:24Mọi thứ đều xoay quanh điểm số và phiếu bé ngoan.
was all about: một trọng tâm chi phối
Trong cấu trúc be all about + danh từ hoặc dạng -ing, all làm mạnh thêm nghĩa của about: cấu trúc này nói rằng một điều là trọng tâm chính hoặc thậm chí là trọng tâm duy nhất, chứ không chỉ là chủ đề. Ở đây, was all about the grades and the school reports có nghĩa là điểm số và học bạ được xem như những thứ thực sự quan trọng. Cách nói này có thể dùng để phê phán những ưu tiên quá hạn hẹp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be all about để thể hiện một trọng tâm chi phối: For Nina, the science fair ____ trying new ideas.
Xem đáp án
is all about
grew up, of course, to be: kết quả khi trưởng thành với lời nhận xét chen vào
Cấu trúc cơ bản là grow up to be + danh từ hoặc tính từ: cấu trúc này cho biết một người trở thành gì khi trưởng thành. Cụm to be nêu kết quả về sau, không phải mục đích của việc lớn lên. Of course là lời nhận xét chen vào bên trong cấu trúc đó. Nếu bỏ đi, câu còn lại là We therefore grew up to be high achievers. Ở đây, nó trình bày kết quả như điều có thể đoán trước; tùy ngữ cảnh, sự chắc chắn ấy có thể mang tính mỉa mai thay vì ăn mừng.
Luyện tập
Hoàn thành hai chỗ trống bằng cấu trúc quá khứ grow up ... to be. Các từ of course chỉ là lời nhận xét chen vào: As her family expected, Ana ____, of course, ____ a teacher.
Xem đáp án
grew up · to be
desperate to put out the raging fires of self-hatred, Thành ngữ
3:33tuyệt vọng dập tắt ngọn lửa hung hãn của sự căm ghét bản thân,
it's not so easy running: đánh giá độ khó của một hoạt động
Trong it's not so easy running, it chỉ giữ vị trí chủ ngữ. Mệnh đề -ing running around nêu hoạt động được đánh giá là không dễ. Vì vậy, running không phải là một phần của động từ tiếp diễn như is running. Ở đây, running around your whole life long có nghĩa là dành cả đời luôn bận rộn để cố xử lý một vấn đề nội tâm, chứ không phải chạy từ nơi này sang nơi khác theo nghĩa đen. Mẫu câu có thể áp dụng lại It's not so easy + -ing đánh giá một hoạt động mang lại cảm giác khó khăn đến mức nào khi đang thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu câu mục tiêu: ____ night shifts when you also have school.
Xem đáp án
It's not so easy working
put out the raging fires of self-hatred: ẩn dụ cảm xúc như ngọn lửa
Cụm từ này biến sự căm ghét bản thân thành hình ảnh những ngọn lửa dữ dội. Put out ở đây có nghĩa là dập tắt, vì vậy người nói hình dung một người liên tục cố ngăn chặn hoặc kiểm soát lòng căm ghét mãnh liệt hướng vào chính mình. Những ngọn lửa này không có thật. Raging khiến cảm xúc có vẻ mạnh mẽ và khó kiểm soát, còn dạng số nhiều fires gợi ra một cuộc đấu tranh cứ bùng lên ở nhiều mặt khác nhau của cuộc sống.
Luyện tập
put out the raging fires of self-hatred có nghĩa là gì trong câu này?
- Công khai tuyên bố sự căm ghét bản thân.
- Đốt một ngọn lửa thật để phá hủy thứ gì đó.
- Cố kìm nén hoặc vượt qua sự căm ghét bản thân mãnh liệt.
Xem đáp án
Cố kìm nén hoặc vượt qua sự căm ghét bản thân mãnh liệt.
for a parental approval you never knew.
3:41về một sự công nhận từ cha mẹ mà bạn chưa bao giờ biết đến.
the blessed ones who've known unconditional love from the start,
3:45những người may mắn biết đến tình yêu vô điều kiện ngay từ đầu,
They won't have to do quite so much pushing.
3:51Họ sẽ không phải thúc ép bản thân quá nhiều như vậy.
An inner basic buoyancy như sức bật cảm xúc
Trong câu này, an inner basic buoyancy là phép ẩn dụ cho khả năng sâu sắc và ổn định giúp một người phục hồi về mặt cảm xúc sau thất bại. Giống như lực nổi vật lý giúp một vật không chìm xuống, phẩm chất nội tâm này giúp con người không bị khó khăn nhấn chìm. Inner và basic cho thấy chỗ dựa này bắt nguồn từ cảm nhận của một người về chính mình, chứ không chỉ là tâm trạng vui vẻ thoáng qua. Ở đây, nó nảy sinh từ nhận thức rằng người ấy từng vô cùng quan trọng đối với ai đó.
Luyện tập
Khi miêu tả một người đang phục hồi sau thất bại, “inner buoyancy” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một thoáng phấn khích ngắn ngủi
- Khả năng sâu sắc để phục hồi về mặt cảm xúc
- Kỹ năng thể chất để nổi trên mặt nước
Xem đáp án
Khả năng sâu sắc để phục hồi về mặt cảm xúc
it won't necessarily have to be a tragedy. Ngữ pháp
4:03nhưng không nhất thiết phải là một bi kịch.
Won't necessarily have to be a tragedy: phủ nhận tính không thể tránh khỏi
Cụm won't necessarily have to be a tragedy không đảm bảo rằng sự việc sẽ không bao giờ trở nên bi thảm. Not necessarily giới hạn nhận định về tính bắt buộc: việc trở thành một bi kịch không phải là kết quả không thể tránh khỏi. Have to bổ sung ý về sự bắt buộc. Kết hợp lại, won't necessarily have to be có nghĩa là “không nhất thiết phải trở thành”, vì vậy người nói vẫn để ngỏ nhiều kết quả khác nhau.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một kết quả xấu có thể xảy ra nhưng không phải là điều không thể tránh khỏi?
- Losing the match definitely won't be a disaster.
- Losing the match won't necessarily have to be a disaster.
- Losing the match will have to be a disaster.
Xem đáp án
Losing the match won't necessarily have to be a disaster.
Knowing about the odd internal origins of self-esteem
4:08Biết về những nguồn gốc nội tâm kỳ lạ của lòng tự trọng
is crucial because of how often we pursue goals Ngữ pháp
4:11là điều cốt lõi bởi vì chúng ta thường xuyên theo đuổi các mục tiêu
because of how often + chủ ngữ + động từ
Ở đây, because of được theo sau bởi mệnh đề lồng how often we pursue goals. Toàn bộ mệnh đề hoạt động giống một cụm danh từ: nó nêu tần suất của hành động làm lý do khiến việc hiểu điều này trở nên quan trọng. Cách diễn đạt này không chỉ nói rằng con người theo đuổi mục tiêu. Nó cho biết chính việc hành vi đó xảy ra rất thường xuyên làm cho chủ đề này quan trọng. Mẫu because of how often + chủ ngữ + động từ hữu ích khi bản thân tần suất giải thích một nhận định hoặc kết quả.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để biến tần suất thành lý do: Keeping an umbrella nearby makes sense ____ it rains here.
Xem đáp án
because of how often
in the belief that + mệnh đề
In the belief that giới thiệu một ý tưởng mà ai đó chấp nhận là đúng khi hành động. Ở đây, mọi người theo đuổi thành công dựa trên giả định rằng thành công cuối cùng sẽ khiến họ cảm thấy hài lòng về bản thân. Mẫu câu là in the belief that + mệnh đề. Nó giải thích suy nghĩ đằng sau một hành động nhưng không khẳng định niềm tin đó là đúng; người nói thậm chí có thể đang chất vấn niềm tin ấy.
Luyện tập
Dùng cụm từ trang trọng mục tiêu để cho thấy hành động dựa trên một giả định: Lena took a map ____ the trail would be hard to follow.
Xem đáp án
in the belief that
chìa khóa để cảm thấy hài lòng về bản thân
The keys to sử dụng phép ẩn dụ: giống như chìa khóa mở một cánh cửa, a key to something là điều thiết yếu để đạt được một kết quả. Ở đây, thành công được hình dung là phương tiện cuối cùng sẽ giúp con người cảm thấy hài lòng về bản thân. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: the key to confidence; the key to feeling better. Dùng keys khi muốn nói đến nhiều hơn một yếu tố thiết yếu.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng key to để nói về một cách thiết yếu nhằm đạt được kết quả?
- Patience and practice are the keys learning this skill.
- Patience and practice are the keys to learning this skill.
- Patience and practice are the keys to learn this skill.
Xem đáp án
Patience and practice are the keys to learning this skill.
You might ostensibly be doing very well at work,
4:22Bề ngoài bạn có thể đang làm rất tốt công việc của mình,
a big shot: người có địa vị và ảnh hưởng
A big shot là một thành ngữ thân mật chỉ người có địa vị, quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nghề nghiệp. Ở đây, nó có nghĩa là người cha có vị trí quan trọng trong công việc hoặc xã hội. Cụm từ này chỉ một người; shot trong cách dùng này không nói về tiếng súng hay phát súng.
Luyện tập
Trong câu 'Her aunt is a big shot in the film industry,' a big shot có nghĩa là gì?
- một người có ảnh hưởng hoặc quan trọng
- một bức ảnh có kích thước lớn
- một tiếng súng lớn
Xem đáp án
một người có ảnh hưởng hoặc quan trọng
This changes where we should imagine our challenges lie. Mạch ý
4:38Điều này thay đổi nơi chúng ta nên hình dung thử thách của mình nằm ở đâu.
Dùng “This changes...” để xác định lại thách thức nằm ở đâu
Ở đây, “This changes...” biến bằng chứng trước đó thành một cách đóng khung vấn đề mới. Câu này không chỉ thêm một sự thật khác mà còn nói rằng bằng chứng ấy làm thay đổi nơi người ta dự đoán thách thức thực sự nằm ở đó. Trong “where we should imagine our challenges lie”, lie có nghĩa là “nằm ở” hoặc “tồn tại”. Toàn bộ câu báo hiệu rằng phần tiếp theo của lập luận nên tìm vấn đề ở một nơi khác.
Luyện tập
Câu được nhấn mạnh có chức năng gì trong lập luận?
- Câu này nói rằng bằng chứng mới làm thay đổi suy nghĩ về nơi vấn đề thực sự nằm ở.
- Câu này thêm một thách thức nữa mà không thay đổi cách phân tích.
- Câu này buộc tội ai đó nói dối.
Xem đáp án
Câu này nói rằng bằng chứng mới làm thay đổi suy nghĩ về nơi vấn đề thực sự nằm ở.
isn't ultimately something we can bring about Cụm động từ
4:43rốt cuộc không phải là điều chúng ta có thể mang lại
through professional or economic achievements alone.
4:45chỉ thông qua những thành tựu nghề nghiệp hay kinh tế.
bring about: tạo ra một kết quả
“Bring about” có nghĩa là “khiến một việc xảy ra” hoặc “tạo ra một kết quả”. Tân ngữ của cụm này thường là một sự thay đổi, kết quả hoặc tình huống, chứ không phải một đồ vật được mang đi theo nghĩa vật lý. Ở đây, “something we can bring about” chỉ “feeling good about ourselves”. Câu này nói rằng chỉ riêng thành tựu nghề nghiệp hoặc kinh tế cuối cùng không thể tạo ra cảm giác đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “khiến xảy ra”: The new safety rule helped ____ a sharp drop in accidents.
Xem đáp án
bring about
it's going to be about coming to terms with ourselves, Thành ngữ
4:50đó sẽ là quá trình học cách chấp nhận chính mình,
Dần chấp nhận chính mình
Ở đây, coming to terms with ourselves có nghĩa là dần đạt đến sự chấp nhận chân thành và vững vàng hơn đối với con người mình, kể cả những phần đau buồn trong quá khứ. Cụm từ này gợi ra một quá trình cảm xúc chứ không phải một quyết định nhanh chóng. Đại từ phản thân ourselves cho thấy người thực hiện việc chấp nhận cũng chính là đối tượng được chấp nhận. Coming to terms with something không có nghĩa là thích điều đó hay từ bỏ việc thay đổi; nó có nghĩa là không còn phủ nhận hoặc chống lại thực tế ấy. Đây là một thành ngữ, vì vậy terms ở đây không có nghĩa là “điều khoản hợp đồng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “dần chấp nhận một thực tế khó khăn”: After months of feeling angry about the move, Maya began ____ her new life.
Xem đáp án
to come to terms with
rather than the fruit of anything we might achieve
5:05hơn là kết quả của bất cứ điều gì chúng ta có thể đạt được
Hóa ra là…
It turns out that tổ chức câu như một kết luận được phát hiện sau khi xem xét bằng chứng, suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng nhận định về lòng tự trọng là kết quả mà phần thảo luận trước đã dẫn tới, đồng thời có thể điều chỉnh điều người đọc vốn dự đoán. It là chủ ngữ giả; thông tin thực sự nằm trong mệnh đề that phía sau. Trong cách dùng này, turn out có nghĩa là “được chứng minh hoặc sau đó được phát hiện là đúng như vậy”, chứ không phải xoay người hay tắt một thiết bị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để tiết lộ một kết quả được phát hiện sau đó: ____ the keys were in my bag all along.
Xem đáp án
It turns out that
Sự tương phản ẩn dụ trong “a prize of psychology rather than the fruit of anything we might achieve”
Cụm từ này trình bày hai nguồn gốc mang tính ẩn dụ của lòng tự trọng cao. “a prize of psychology” chỉ thứ mà những trải nghiệm tâm lý đem lại, chẳng hạn như sự quan tâm nhận được thời thơ ấu và việc so sánh bản thân với người khác; đây không phải một giải thưởng theo nghĩa đen. “the fruit of anything we might achieve” chỉ kết quả do những thành tựu trong thế giới bên ngoài tạo ra, chứ không phải trái cây thật. “rather than” cho biết người nói nghiêng về cách giải thích nào: lòng tự trọng cao dường như chủ yếu đến từ các yếu tố tâm lý, không phải từ thành công kinh tế hay thành công trong thế giới bên ngoài. Việc đặt “prize” cạnh “fruit” biến một nhận định trừu tượng về nguyên nhân thành một sự tương phản sinh động.
Luyện tập
Ở đây, “a prize of psychology rather than the fruit of anything we might achieve” có nghĩa là gì?
- Các nhà tâm lý học trao giải thưởng cho những người thành công về kinh tế.
- Lòng tự trọng cao là phần thưởng chỉ có thể giành được bằng cách làm việc chăm chỉ.
- Lòng tự trọng cao chủ yếu đến từ các điều kiện tâm lý, không phải từ thành tựu trong thế giới bên ngoài.
Xem đáp án
Lòng tự trọng cao chủ yếu đến từ các điều kiện tâm lý, không phải từ thành tựu trong thế giới bên ngoài.