Cách thế giới học cách yêu thích thức ăn nhanh ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
815 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình lần theo quá trình thức ăn nhanh lan rộng toàn cầu từ nước Mỹ thập niên 1950, liên hệ sự trỗi dậy ấy với sức mạnh kinh tế và lý tưởng về cơ hội của Hoa Kỳ, rồi đối chiếu thành công đó với việc McDonald’s bị lạnh nhạt và cuối cùng đóng cửa tại Iceland. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The rise of fast food reflected the rise of American economic power — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách việc lặp lại “rise of” tạo nên cấu trúc song hành rõ ràng, cũng như cách “reflected” nối một xu hướng thương mại dễ nhận thấy với sự phát triển kinh tế rộng lớn hơn. Bạn có thể vận dụng mẫu này để giải thích rằng thay đổi trong văn hóa, công nghệ hoặc hành vi tiêu dùng phản ánh những chuyển biến xã hội ở quy mô lớn. 2. the American Dream, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu niềm tin văn hóa của người Mỹ rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và hạnh phúc nhờ làm việc chăm chỉ cùng lòng quyết tâm. Bối cảnh này lý giải vì sao những nhà sáng lập không giàu có hoặc không có học vấn cao, cùng hệ thống thức ăn nhanh mà họ tham gia, có thể được xem là biểu tượng của cơ hội chứ không chỉ là câu chuyện kinh doanh. 3. McDonald's got a frosty reception — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng “frosty” mô tả sự đón nhận thiếu thân thiện, lạnh nhạt hoặc không hào hứng, chứ không nói về nhiệt độ theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng ẩn dụ phổ biến trong truyền thông này để thuật lại phản ứng dành cho một công ty, đề xuất, màn trình diễn hay ý tưởng mới khi công chúng tỏ ra miễn cưỡng, chỉ trích hoặc ít quan tâm.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Phil.

0:11

Tôi là Phil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Love it or hate it, Cụm từ

0:14

Dù bạn thích hay ghét,

there's no doubt fast food is popular. Cụm từ

0:15

không thể phủ nhận thức ăn nhanh rất phổ biến.

Cụm từ

Love it or hate it: thừa nhận ý kiến chia rẽ

“Love it or hate it” là một cách mở đầu nhượng bộ cố định, có nghĩa là “dù mọi người có cảm xúc rất tích cực hay rất tiêu cực về điều đó”. Đây không phải là mệnh lệnh yêu thích hay căm ghét một thứ gì. Cụm này trước hết thừa nhận rằng ý kiến có thể chia rẽ mạnh mẽ, rồi chuyển sự chú ý sang một nhận định mà người nói cho là vẫn đúng bất kể những ý kiến đó. Mẫu có thể áp dụng lại là “Love it or hate it, + nhận định”.

Luyện tập

Cách mở đầu trong câu này có nghĩa là gì: “Love it or hate it, electric cars are changing the auto industry”?

  1. Cụm này bảo mọi người chọn giữa yêu thích và căm ghét xe điện.
  2. Cụm này nói rằng chỉ những người yêu thích xe điện mới có thể nhận thấy sự thay đổi.
  3. Cụm này thừa nhận sự khác biệt lớn về ý kiến trước khi nêu một nhận định vẫn đúng bất kể những ý kiến đó.
Xem đáp án

Cụm này thừa nhận sự khác biệt lớn về ý kiến trước khi nêu một nhận định vẫn đúng bất kể những ý kiến đó.

Cụm từ

there's no doubt: đưa ra nhận định với độ chắc chắn rất cao

“There’s no doubt” có nghĩa là người nói rất chắc chắn rằng nhận định theo sau là đúng. Ở đây, cụm này nhấn mạnh nhận định rằng thức ăn nhanh rất phổ biến; nó không ngụ ý rằng thực sự có người đã nêu ra sự nghi ngờ. Dùng mẫu “There’s no doubt (that) + mệnh đề”. Trong hội thoại, từ “that” thường được lược bỏ như trong ví dụ, nhưng giữ lại vẫn hoàn toàn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “người nói hoàn toàn chắc chắn”: ____ that clean water is essential to public health.

Xem đáp án

There's no doubt

Are you a fast food fan, Beth?

0:19

Bạn có phải là người thích thức ăn nhanh không, Beth?

Um, not really, no. Ý định

0:21

Ừm, không hẳn đâu, không.

I think sometimes it can be quite convenient, Ý định

0:23

Tôi nghĩ đôi khi nó có thể khá tiện lợi,

obviously, because it's quick,

0:26

rõ ràng là vì nó nhanh,

but not really.

0:27

nhưng thực sự thì không.

Ý định

not really, no: câu trả lời phủ định nhẹ nhàng

Not really, no. đưa ra câu trả lời phủ định theo cách nhẹ nhàng hơn. Ở đây, not really có nghĩa là “không lắm” hoặc “không đặc biệt”, còn no ở cuối làm rõ rằng câu trả lời chung vẫn là phủ định. Hãy dùng mẫu này khi bạn muốn chừa một chút chỗ cho ngoại lệ. Bạn có thể công nhận một điểm tốt, nhưng cảm xúc hoặc ý kiến chính của bạn vẫn là tiêu cực.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Do you like camping?” Câu trả lời nào có nghĩa là bạn không thích lắm nhưng nghe nhẹ nhàng hơn một câu No đơn lẻ?

  1. Yes, absolutely.
  2. I don't understand the question.
  3. Not really, no.
Xem đáp án

Not really, no.

Ý định

I think sometimes it can be quite convenient: đánh giá tích cực thận trọng và có giới hạn

Mệnh đề này kết hợp nhiều yếu tố làm nhẹ mức độ khẳng định. I think trình bày ý tưởng như một nhận định cá nhân; sometimes giới hạn tần suất mà điều đó đúng; can be giới hạn nó trong một số tình huống; còn quite convenient đưa ra một đánh giá tích cực ở mức vừa phải trong ngữ cảnh này. Khi kết hợp lại, các lựa chọn này tạo thành một sự nhượng bộ thận trọng: người nói thừa nhận một lợi ích có giới hạn mà không biến nó thành lời khen mạnh mẽ hay một quan điểm hoàn toàn tích cực.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời đánh giá tích cực có giới hạn tốt nhất trong khi vẫn giữ quan điểm của người nói ở mức thận trọng?

  1. The app is definitely perfect in every situation.
  2. I do not think the app is useful at all.
  3. I think the app can sometimes be quite useful, but it does not work well offline.
Xem đáp án

I think the app can sometimes be quite useful, but it does not work well offline.

Well,

0:29

Chà,

whatever you think about them, Mạch ý

0:30

dù bạn nghĩ gì về chúng,

Mạch ý

whatever you think about them: cách chuyển ý nhượng bộ

Whatever you think about them đứng trước mệnh đề chính và có nghĩa là “bất kể bạn nghĩ gì về chúng”. Ở đây, them chỉ các thương hiệu thức ăn nhanh đã được nhắc đến trước đó. Toàn bộ phần này là một mệnh đề nhượng bộ. Phần này trước tiên thừa nhận rằng mọi người có thể có ý kiến khác nhau, rồi đưa ra một nhận định chính mà người nói xem là vẫn đúng bất kể các ý kiến đó. Whatever ở đây dùng để tổ chức thông tin; nó không phải câu đáp riêng lẻ Whatever! mang thái độ “sao cũng được, tôi không quan tâm”.

Luyện tập

Trong câu “Whatever you think about the plan, it will affect everyone,” mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó thừa nhận rằng ý kiến có thể khác nhau trước khi đưa ra một nhận định vẫn đúng.
  2. Nó gạt bỏ chủ đề vì cho rằng chủ đề không quan trọng.
  3. Nó yêu cầu người nghe nêu ý kiến.
Xem đáp án

Nó thừa nhận rằng ý kiến có thể khác nhau trước khi đưa ra một nhận định vẫn đúng.

fast food brands like KFC,

0:31

các thương hiệu thức ăn nhanh như KFC,

Domino's,

0:34

Domino's,

and of course the big one,

0:34

và tất nhiên là ông lớn,

McDonald's,

0:36

McDonald's,

are incredibly successful.

0:37

đều cực kỳ thành công.

In this program,

0:39

Trong chương trình này,

we'll be discussing the global spread of fast food from its beginnings in 1950s America. Mạch ý

0:40

chúng ta sẽ thảo luận về sự lan truyền toàn cầu của thức ăn nhanh từ những ngày đầu ở Mỹ vào những năm 1950.

Mạch ý

we'll be discussing ... from ...: báo trước chủ đề và điểm khởi đầu

We'll be discussing báo trước nội dung chương trình: cụm này cho người nghe biết chủ đề nào sắp được thảo luận, chứ không chỉ mô tả một hành động trong tương lai. The global spread of fast food nêu chủ đề, còn from its beginnings in 1950s America đặt ra điểm khởi đầu lịch sử của phần trình bày. Khung có thể áp dụng lại là In + bối cảnh, we'll be discussing + chủ đề + from + điểm khởi đầu. From không có nghĩa là cuộc thảo luận chỉ giới hạn ở giai đoạn đầu.

Luyện tập

Câu nào báo trước một cách tự nhiên nhất cả chủ đề thuyết trình lẫn điểm khởi đầu lịch sử của chủ đề đó?

  1. Yesterday, we discussed the city's early port history.
  2. Today, the city grew from a small port.
  3. Today, we'll be discussing the growth of the city from its beginnings as a small port.
Xem đáp án

Today, we'll be discussing the growth of the city from its beginnings as a small port.

As usual,

0:46

Như thường lệ,

we'll be learning some useful new words and phrases.

0:47

chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

But first,

0:50

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Beth.

0:51

tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.

Roughly,

0:53

Đại khái,

how many fast food restaurants are there in the UK? Ngữ pháp

0:54

có bao nhiêu nhà hàng thức ăn nhanh ở Vương quốc Anh?

Ngữ pháp

How many ... are there ...?: hỏi có bao nhiêu ở một nơi

Dùng How many + danh từ đếm được số nhiều + are there + địa điểm? để hỏi có bao nhiêu người hoặc vật ở một nơi. Trong câu này, fast food restaurants chỉ đối tượng được đếm, còn in the UK chỉ địa điểm. Đây là dạng câu hỏi của cấu trúc chỉ sự tồn tại There are .... Trong một câu hỏi chuẩn và đầy đủ, cần giữ are there. How many fast food restaurants in the UK? chỉ là một mảnh câu, trừ khi ngữ cảnh thân mật rất rõ ràng cho phép lược bỏ những từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về sự tồn tại bằng cụm hai từ còn thiếu: How many computers ____ in the library?

Xem đáp án

are there

Is it A,

0:59

Là A,

4,000,

1:00

4.000,

B,

1:02

B,

42,000,

1:02

42.000,

or C, 4 million?

1:04

hay C, 4 triệu?

I'm going to go for B, Ý định

1:07

Tôi sẽ chọn B,

42,000.

1:08

42.000.

Ý định

I'm going to go for B: chọn một phương án

Ở đây, go for có nghĩa là chọn trong số các đáp án được đưa ra. B là lựa chọn, còn 42,000 cho biết B đại diện cho đáp án nào. Cụm này không có nghĩa là di chuyển về phía B hoặc cố giành được thứ gì đó. I'm going to trình bày lựa chọn này như kế hoạch hoặc quyết định hiện tại của người nói. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là I'm going to go for + lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chọn”: After comparing the three backpacks, I'm going to ____ the blue one.

Xem đáp án

go for

Okay,

1:10

Được rồi,

well,

1:11

chà,

later on we'll find out the answer. Cụm động từ

1:11

lát nữa chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời.

Cụm động từ

find out: biết được hoặc khám phá thông tin

Trong câu này, find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó ta chưa biết. Câu trả lời sẽ được tiết lộ sau; cụm từ này không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật. Sau find out có thể là danh từ chỉ thông tin, như trong find out the answer, hoặc một mệnh đề, như trong find out why it happened hay find out whether the shop is open.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Chúng ta cần tìm hiểu lý do chiếc máy ngừng hoạt động”?

  1. We already know why the machine stopped.
  2. We need to find out why the machine stopped.
  3. We need to find the machine in the workshop.
Xem đáp án

We need to find out why the machine stopped.

In the United States,

1:13

Ở Hoa Kỳ,

cheap and easy food like hamburgers,

1:15

những đồ ăn rẻ và tiện lợi như hamburger,

french fries,

1:17

khoai tây chiên,

and milkshakes have been popular since the 1950s. Ngữ pháp

1:18

và sữa lắc đã trở nên phổ biến từ những năm 1950.

Ngữ pháp

have been popular since...: trạng thái kéo dài đến hiện tại

Have been popular là dạng hiện tại hoàn thành của be popular. Since the 1950s đánh dấu thời điểm bắt đầu, vì vậy toàn bộ cụm từ cho biết sự phổ biến bắt đầu vào những năm 1950 và tiếp tục đến hiện tại. Trong cấu trúc này, sau since là một thời điểm bắt đầu, như trong since Monday hoặc since 2010. Thì hiện tại hoàn thành kết nối thời điểm trong quá khứ đó với hiện tại.

Luyện tập

Điền dạng hiện tại hoàn thành của be. Quán cà phê hiện vẫn nổi tiếng: This café ____ popular since 2010.

Xem đáp án

has been

Listen as Adam Chandler,

1:22

Hãy nghe Adam Chandler,

author of the book Drive-Through Dreams,

1:23

tác giả cuốn sách Drive-Through Dreams,

which traces the history of American fast food, Cách dùng từ

1:26

cuốn sách theo dõi lịch sử thức ăn nhanh của Mỹ,

tells BBC World Service program The Food Chain

1:29

chia sẻ với chương trình The Food Chain của BBC World Service

Cách dùng từ

traces the history of: cho thấy sự phát triển theo thời gian

Trong traces the history of American fast food, trace có nghĩa là lần theo và giải thích một điều bắt đầu rồi thay đổi theo thời gian như thế nào. Ở đây, từ này không có nghĩa là vẽ theo đường viền hoặc xác định vị trí của một người hay vật đang di chuyển. Mệnh đề bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về Drive-Through Dreams: cuốn sách lần theo quá trình phát triển của đồ ăn nhanh Mỹ. Cấu trúc này nhanh chóng cho biết một cuốn sách hoặc chương trình đề cập đến chủ đề gì.

Luyện tập

Câu nào dùng trace với nghĩa “cho thấy một điều đã phát triển như thế nào theo thời gian”?

  1. The documentary traces the history of electric cars.
  2. Leo traces a circle on the paper.
  3. Investigators trace the missing phone's location.
Xem đáp án

The documentary traces the history of electric cars.

how it all got started. Cụm từ

1:33

về cách mà tất cả đã bắt đầu.

Cụm từ

how it all got started: giải thích mọi chuyện bắt đầu như thế nào

How it all got started có nghĩa là toàn bộ câu chuyện đã bắt đầu như thế nào. It all gộp chủ đề đã nói trước đó thành một câu chuyện hoặc quá trình phát triển hoàn chỉnh. Got started mô tả nguồn gốc của cả quá trình đó, không phải quyết định bắt đầu một hành động riêng lẻ của một người. Ở đây, cụm từ tạo thành một mệnh đề hỏi gián tiếp bắt đầu bằng how sau tells. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, how it all got started là đúng. Câu hỏi trực tiếp sẽ đổi thành How did it all get started?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề lồng với how sau explained?

  1. The founder explained how the company did got started.
  2. The founder explained how did the company get started.
  3. The founder explained how the company got started.
Xem đáp án

The founder explained how the company got started.

At the heart of the story of fast food is a very anyone can do this sense. Thành ngữ

1:35

Cốt lõi của câu chuyện về thức ăn nhanh là một cảm giác "ai cũng có thể làm được".

Thành ngữ

At the heart of the story of...: xác định ý tưởng cốt lõi

Trong At the heart of the story of..., heart là hình ảnh ẩn dụ cho phần trung tâm hoặc quan trọng nhất. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng người nói sắp nêu ra ý tưởng chính đằng sau câu chuyện về thức ăn nhanh, chứ không nói đến trái tim theo nghĩa cơ thể. Cấu trúc At the heart of + chủ đề + is/are + ý tưởng cốt lõi đưa chủ đề lên trước rồi tiết lộ ý chính sau is hoặc are. Có thể dùng cấu trúc này để tập trung lời giải thích vào điều quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “vấn đề cốt lõi”: ____ the disagreement is a question of trust.

Xem đáp án

At the heart of

A lot of the company founders didn't have a college degree,

1:41

Rất nhiều nhà sáng lập công ty không có bằng đại học,

who didn't have a high school degree in a lot of instances,

1:46

trong nhiều trường hợp còn không có bằng tốt nghiệp trung học,

didn't come from money, Thành ngữ

1:48

không xuất thân từ gia đình giàu có,

were oftentimes just people

1:49

thường chỉ là những người

who were ready to plug themselves into a system that would work for them. Cụm động từ

1:51

sẵn sàng hòa mình vào một hệ thống phù hợp với họ.

Thành ngữ

didn't come from money: không lớn lên trong gia đình giàu có

Khi một người comes from money, người đó sinh ra hoặc lớn lên trong một gia đình giàu có. Dạng phủ định didn't come from money cho biết những người sáng lập này không có nền tảng gia đình giàu có như vậy. Cụm từ này mô tả tài sản gia đình, không phải mức lương hiện tại và cũng không phải nguồn gốc của một khoản tiền cụ thể. Dạng hiện tại she comes from money nêu nền tảng chung của một người, còn he didn't come from money phù hợp với lời kể nhìn lại xuất thân trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Omar không lớn lên trong một gia đình giàu có?

  1. Omar didn't come into any money.
  2. Omar didn't come from money.
  3. Omar didn't make much money.
Xem đáp án

Omar didn't come from money.

Cụm động từ

plug themselves into a system: chủ động tham gia một cấu trúc có sẵn

Ở đây, plug themselves into a system dùng hình ảnh kết nối một thiết bị để nói về việc mọi người chủ động tham gia vào một cách làm việc đã có sẵn. Họ kết nối bản thân với các quy trình và nguồn lực của hệ thống để có thể hoạt động bên trong đó. Trong ngữ cảnh này, system là một mô hình kinh doanh có thể được áp dụng lặp lại. Cụm từ nhấn mạnh việc sử dụng một cấu trúc đã hoạt động hiệu quả cho họ, thay vì tự xây dựng mọi thứ từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plug oneself into: New volunteers can ____ the support network on their first day.

Xem đáp án

plug themselves into

And it did.

1:55

Và họ đã làm được.

it made opportunity very, Ngữ pháp

1:57

nó đã tạo ra cơ hội rất,

very easy in a time when that was a new part of the American experience.

1:59

rất dễ dàng trong thời điểm đó là một phần mới của trải nghiệm nước Mỹ.

Ngữ pháp

made opportunity very, very easy: make + tân ngữ + tính từ

Mệnh đề này dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả trạng thái kết quả. Từ it chỉ nguyên nhân, opportunity là tân ngữ và easy là tính từ mô tả kết quả. Trong ngữ cảnh này, easy không có nghĩa là bản thân cơ hội rất đơn giản. Cách nói rút gọn này có nghĩa là hệ thống đã giúp mọi người dễ tiếp cận hoặc tận dụng cơ hội hơn. Việc lặp lại very tạo sự nhấn mạnh mạnh trong lời nói.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả một kết quả?

  1. The new map made the route was easy to follow.
  2. The new map made the route easily to follow.
  3. The new map made the route easy to follow.
Xem đáp án

The new map made the route easy to follow.

So,

2:06

Vì vậy,

it was the American dream in a very small way Mạch ý

2:06

đó là giấc mơ Mỹ ở một quy mô rất nhỏ

that became the American dream in a very big way.

2:09

đã trở thành giấc mơ Mỹ ở một quy mô rất lớn.

Mạch ý

in a very small way ... in a very big way: từ phạm vi hạn chế đến ảnh hưởng rộng lớn

Cặp cụm từ in a very small way và in a very big way tổ chức câu theo hướng chuyển từ quy mô hạn chế sang ý nghĩa rộng lớn. Ở đây, way có nghĩa là “khía cạnh hoặc ý nghĩa”, nên small và big mô tả phạm vi và tầm quan trọng chứ không phải kích thước vật lý. Việc lặp lại the American dream cho thấy cùng một lý tưởng đang được đặt vào một khuôn khổ mới: ban đầu đó là một cơ hội nhỏ ở địa phương, sau đó trở thành một ý tưởng xã hội lớn hơn nhiều. Mẫu này có thể đưa lập luận từ một trường hợp cụ thể tới một nhận định rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu từ nhỏ đến lớn để chuyển từ một khởi đầu hạn chế sang tác động rộng lớn?

  1. The neighbourhood project began in a small way but influenced the whole city in a big way.
  2. The neighbourhood project began with a small map and later printed a big map.
  3. The neighbourhood project began in a careful way and finished in a hurried way.
Xem đáp án

The neighbourhood project began in a small way but influenced the whole city in a big way.

The rise of fast food reflected the rise of American economic power Mạch ý

2:12

Sự trỗi dậy của thức ăn nhanh phản ánh sự trỗi dậy của sức mạnh kinh tế Mỹ

after the Second World War.

2:17

sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Mạch ý

The rise of X reflected the rise of Y: dùng xu hướng dễ thấy để thể hiện một thay đổi rộng lớn hơn

Câu này dùng hai cụm danh từ song song The rise of X và the rise of Y, với reflected ở giữa. Xu hướng có thể quan sát được—thức ăn nhanh ngày càng phổ biến—được trình bày như bằng chứng hoặc biểu hiện của xu hướng rộng lớn hơn, tức sức mạnh kinh tế Mỹ gia tăng. Ở đây, reflected có nghĩa là “cho thấy hoặc thể hiện”, không phải “phản chiếu ánh sáng”. Từ này nối một hiện tượng cụ thể với một mô hình lớn hơn nhưng bản thân nó không khẳng định hiện tượng thứ nhất gây ra hiện tượng thứ hai.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một xu hướng dễ thấy thể hiện sự thay đổi rộng lớn hơn mà không khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp?

  1. The rise of digital payments reflected a broader change in consumer habits.
  2. The rise of digital payments caused a broader change in consumer habits.
  3. The rise of digital payments coincided with a broader change in consumer habits.
Xem đáp án

The rise of digital payments reflected a broader change in consumer habits.

When Adam says that this lies at the heart of the story,

2:19

Khi Adam nói rằng điều này nằm ở trọng tâm (at the heart of) của câu chuyện,

he means it's the most important part of the story.

2:23

anh ấy có ý đó là phần quan trọng nhất của câu chuyện.

In the 1950s,

2:27

Vào những năm 1950,

when the famous brands we know today were just beginning,

2:28

khi những thương hiệu nổi tiếng mà chúng ta biết ngày nay mới bắt đầu,

anyone with a can-do attitude could sell fast food. Cách dùng từ

2:32

bất kỳ ai với một thái độ dám nghĩ dám làm đều có thể bán thức ăn nhanh.

Cách dùng từ

can-do attitude: tinh thần sẵn sàng hành động và giải quyết vấn đề

Trong câu này, can-do attitude chỉ sự sẵn lòng hành động và tìm giải pháp theo cách tích cực, thực tế. Cụm từ này miêu tả người tin rằng vấn đề có thể được xử lý và sẵn sàng thử, chứ không chỉ là người đang vui vẻ. Can-do là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho attitude. Cần hiểu nó như một đơn vị; đây không phải là động từ khuyết thiếu can đứng trước động từ chính do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối trong bài này, mang nghĩa sẵn sàng hành động và giải quyết vấn đề: Her ____ attitude helped us find a solution.

Xem đáp án

can-do

A can-do attitude describes someone who is confident and determined

2:36

Thái độ dám nghĩ dám làm (can-do attitude) mô tả một người tự tin và quyết tâm

to fix problems and achieve results.

2:40

giải quyết vấn đề và đạt được kết quả.

Which is exactly what happened at successful restaurants

2:43

Đó chính xác là những gì đã xảy ra tại các nhà hàng thành công

like Kentucky Fried Chicken and McDonald's.

2:46

như Kentucky Fried Chicken và McDonald's.

For many,

2:50

Đối với nhiều người,

these fast food brands symbolized the American Dream, Văn hóa

2:50

các thương hiệu thức ăn nhanh này tượng trưng cho Giấc mơ Mỹ,

the idea that anyone in the United States

2:54

ý tưởng rằng bất kỳ ai ở Hoa Kỳ

can achieve success through hard work and determination. Cụm từ

2:57

đều có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ và sự quyết tâm.

Văn hóa

the American Dream: lý tưởng văn hóa về cơ hội và thành công

The American Dream là một lý tưởng văn hóa đặc trưng của Hoa Kỳ: mọi người nên có cơ hội cải thiện cuộc sống và đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể họ bắt đầu từ đâu. Trong câu này, cụm đồng vị the idea that... trực tiếp giải thích ý nghĩa đó. Đây là một lý tưởng hoặc câu chuyện xã hội, không phải lời hứa rằng mọi người thực sự có cơ hội bình đẳng hoặc chắc chắn sẽ thành công. Việc gọi các thương hiệu này là biểu tượng của nó đã liên kết thành công kinh doanh của họ với quan niệm quốc gia rộng lớn hơn đó.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về xã hội Hoa Kỳ, the American Dream thường chỉ điều gì?

  1. Một giấc mơ bình thường mà mọi người Mỹ đều mơ thấy khi ngủ
  2. Một lý tưởng văn hóa cho rằng con người có thể cải thiện cuộc sống và thành công nhờ cơ hội và sự chăm chỉ
  3. Một đạo luật bảo đảm mọi người ở Hoa Kỳ đều sẽ trở nên giàu có
Xem đáp án

Một lý tưởng văn hóa cho rằng con người có thể cải thiện cuộc sống và thành công nhờ cơ hội và sự chăm chỉ

Cụm từ

achieve success through hard work and determination: đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ và quyết tâm

Achieve success có nghĩa là “đạt được thành công”. Through hard work and determination cho biết phương thức giúp tạo ra kết quả đó. Ở đây, through có nghĩa là “nhờ” hoặc “thông qua”, không phải di chuyển từ phía này sang phía kia của một nơi. Cấu trúc có thể áp dụng là achieve success through + một phương pháp, phẩm chất hoặc nỗ lực. Hard work và determination là hai phương thức được nối bằng and.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhiều năm luyện tập đều đặn là phương thức giúp đạt được thành công?

  1. The team achieved success across years of steady practice.
  2. The team achieved success into years of steady practice.
  3. The team achieved success through years of steady practice.
Xem đáp án

The team achieved success through years of steady practice.

The success of KFC,

3:02

Sự thành công của KFC,

McDonald's,

3:03

McDonald's,

and the rest wasn't limited to America.

3:04

và những thương hiệu khác không chỉ giới hạn ở Mỹ.

Nowadays,

3:07

Ngày nay,

you can visit two McDonald's on opposite sides of the planet Cụm từ

3:08

bạn có thể ghé thăm hai nhà hàng McDonald's ở hai đầu đối diện của hành tinh

and eat exactly the same meal.

3:12

và ăn cùng một bữa ăn giống hệt nhau.

Cụm từ

on opposite sides of the planet: ở hai phía cách xa nhau của địa cầu

On opposite sides of the planet diễn tả sinh động rằng hai địa điểm cách nhau cực kỳ xa, thường nằm ở những khu vực rất xa nhau trên thế giới. Từ planet tạo cho cụm từ phạm vi toàn cầu; nó không chỉ có nghĩa là hai phía của một nơi gần đó. Trong câu này, cụm từ tạo ra sự tương phản: hai nhà hàng cách nhau một khoảng rất xa, nhưng món ăn vẫn có thể giống hệt nhau.

Luyện tập

Câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất: The two researchers live on opposite sides of the planet.?

  1. Họ sống ở hai phía khác nhau của cùng một con phố.
  2. Họ chắc chắn sống tại hai điểm đối diện hoàn toàn trên Trái Đất.
  3. Họ sống cách nhau cực kỳ xa ở những khu vực khác nhau trên thế giới.
Xem đáp án

Họ sống cách nhau cực kỳ xa ở những khu vực khác nhau trên thế giới.

But not every country opened its arms in welcome. Thành ngữ

3:14

Nhưng không phải quốc gia nào cũng dang rộng vòng tay chào đón.

Thành ngữ

opened its arms in welcome: sự đón nhận nồng nhiệt

opened its arms in welcome dùng hình ảnh một người dang rộng hai tay để diễn tả sự đón nhận nồng nhiệt. Vì chủ ngữ là every country nên hành động này mang nghĩa ẩn dụ: một quốc gia không thể thật sự dang tay. Khi kết hợp với not every country, câu này có nghĩa là một số quốc gia đã không chào đón hoặc sẵn lòng tiếp nhận điều đang đến. Cụm từ thể hiện sự nhiệt tình và cởi mở, chứ không chỉ là cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nồng nhiệt chào đón họ”: When the exchange students arrived, the school ____.

Xem đáp án

opened its arms in welcome

The tiny island of Iceland for one. Mạch ý

3:18

Quốc đảo nhỏ bé Iceland là một ví dụ.

Mạch ý

Iceland for one: đưa ra một ví dụ

for one đứng sau Iceland để đánh dấu đây là một ví dụ cụ thể thuộc nhóm lớn hơn vừa được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “Iceland là một ví dụ”, qua đó hỗ trợ nhận định trước đó rằng không phải quốc gia nào cũng chào đón. Ở đây, one không mở đầu một danh sách được đánh số. for one chọn ra một trường hợp tiêu biểu và thường ngụ ý rằng còn có thể nêu thêm những ví dụ khác.

Luyện tập

Câu nào dùng for one để đưa ra một ví dụ từ một nhóm lớn hơn?

  1. Many school clubs meet after class—the chess club, for one.
  2. The chess club won one match.
  3. For once, the chess club finished early.
Xem đáp án

Many school clubs meet after class—the chess club, for one.

Andie Sophia Fontaine,

3:21

Andie Sophia Fontaine,

who used to work in McDonald's, Ngữ pháp

3:23

người từng làm việc tại McDonald's,

now edits The Iceland Review.

3:25

hiện đang làm biên tập viên của The Iceland Review.

Ngữ pháp

who used to work...: used to + động từ nguyên mẫu để nói về tình huống trong quá khứ

Trong who used to work in McDonald's, used to + động từ nguyên mẫu work diễn tả một tình huống trong quá khứ không còn đúng ở hiện tại hoặc được hiểu là đã thay đổi. Ở đây, cấu trúc này cho biết công việc trước đây của Andie, còn now chỉ vai trò hiện tại của cô ấy. Mệnh đề bắt đầu bằng who bổ sung thông tin nền về Andie. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu: dùng cho thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ tương phản với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng used to + dạng nguyên mẫu work: Leo ____ at home, but now he works in an office.

Xem đáp án

used to work

Here,

3:28

Tại đây,

she tells BBC World Service program The Food Chain how McDonald's got a frosty reception Thành ngữ

3:28

cô ấy kể cho chương trình The Food Chain của BBC World Service về việc McDonald's đã nhận sự tiếp đón lạnh nhạt ra sao

when it started selling burgers in Iceland's capital,

3:34

khi bắt đầu bán bánh burger ở thủ đô của Iceland,

Reykjavik.

3:37

Reykjavik.

Thành ngữ

got a frosty reception: nhận phản ứng lạnh nhạt và không chào đón

Got a frosty reception có nghĩa là “gặp phải phản ứng lạnh nhạt hoặc không chào đón”. Frosty dùng nhiệt độ làm phép ẩn dụ cho sự thiếu ấm áp hoặc nhiệt tình, vì vậy cụm này không miêu tả thời tiết ở Iceland. Ở đây, reception chỉ cách mọi người phản ứng khi McDonald's bắt đầu bán bánh hamburger tại Reykjavik, không phải quầy lễ tân khách sạn. Cụm này cho thấy sự xuất hiện của McDonald's không nhận được nhiều sự nhiệt tình hoặc tán thành.

Luyện tập

Câu tiếng Anh sau có nghĩa là gì? The proposal got a frosty reception from the committee.

  1. Ủy ban phản ứng lạnh nhạt và tỏ ra ít nhiệt tình.
  2. Ủy ban nhiệt liệt hoan nghênh đề xuất.
  3. Căn phòng thực sự lạnh trong cuộc họp.
Xem đáp án

Ủy ban phản ứng lạnh nhạt và tỏ ra ít nhiệt tình.

There's been a long-standing burger culture in Iceland. Cách dùng từ

3:39

Đã có một văn hóa ăn burger lâu đời ở Iceland.

Cách dùng từ

long-standing burger culture: nền văn hóa hamburger đã hình thành từ nhiều năm

Long-standing có nghĩa là “đã tồn tại hoặc tiếp diễn trong một thời gian dài”. Trong long-standing burger culture, từ này mô tả một truyền thống hamburger đã hình thành vững chắc từ lâu; standing ở đây không có nghĩa là đứng bằng chân trong thời gian dài. Tính từ ghép này thường đứng trước danh từ và được nối bằng dấu gạch nối ở vị trí đó. Nó thường mô tả truyền thống, mối quan hệ, thỏa thuận, tổ chức hoặc vấn đề, đồng thời trang trọng và nhấn mạnh thời gian kéo dài hơn so với chỉ dùng old.

Luyện tập

Tính từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu về một mối quan hệ hợp tác bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước? The library has a ___ partnership with the local school.

  1. long-lasting
  2. long-distance
  3. long-standing
Xem đáp án

long-standing

They have their own take on the hamburger, Cụm từ

3:43

Họ có một biến tấu riêng đối với hamburger,

Cụm từ

their own take on the hamburger: phiên bản hamburger đặc trưng của riêng họ

Trong their own take on the hamburger, take là danh từ đếm được, có nghĩa là một phiên bản, cách diễn giải hoặc cách làm cụ thể. Ở đây, nó chỉ phiên bản hamburger địa phương đặc trưng của Iceland, chứ không phải hành động lấy một chiếc hamburger. Cấu trúc là someone's take on something. Own nhấn mạnh rằng phiên bản đó có những đặc điểm hoặc ý tưởng riêng. Khi nói về đồ ăn, nghệ thuật hoặc câu chuyện, take thường có nghĩa là một phiên bản sáng tạo; khi nói về một chủ đề hoặc vấn đề, nó có thể có nghĩa là quan điểm.

Luyện tập

take có nghĩa là gì trong câu này? The film is a fresh take on an old legend.

  1. Một phiên bản hoặc cách diễn giải mới
  2. Hành động mang bộ phim đến một nơi nào đó
  3. Một lần quay được ghi lại khi quay một cảnh phim
Xem đáp án

Một phiên bản hoặc cách diễn giải mới

wherein they'll use lettuce and raw cucumbers Cách dùng từ

3:46

trong đó họ sẽ sử dụng xà lách và dưa chuột sống

and a type of fry sauce that's called a shalpurborgari, or a shop burger.

3:50

cùng một loại nước sốt khoai tây chiên được gọi là shalpurborgari, hay shop burger.

Cách dùng từ

wherein: cách nói trang trọng của “trong đó”

wherein là trạng từ quan hệ trang trọng, có nghĩa là “trong đó” hoặc “trong tình huống đó”, gần với in which. Ở đây, nó nối danh sách nguyên liệu với their own take on the hamburger: các nguyên liệu được dùng trong phiên bản hoặc cách làm hamburger riêng đó. Khác với where thông thường, wherein không nhất thiết phải chỉ một địa điểm thực tế. Nó có thể chỉ lại một khái niệm trừu tượng như hệ thống, thỏa thuận, quy trình hoặc tình huống, rồi giới thiệu điều xảy ra hoặc được chứa bên trong.

Luyện tập

Câu nào dùng wherein với nghĩa là “trong hệ thống đó”?

  1. The system works whereby users send requests online.
  2. The report describes a system wherein each request is checked twice.
  3. The report compares urgent requests, whereas routine requests receive less attention.
Xem đáp án

The report describes a system wherein each request is checked twice.

And that's been around for ages. Cụm từ

3:55

Và nó đã xuất hiện từ rất lâu rồi.

Cụm từ

been around for ages: tồn tại từ rất lâu

Khi chủ ngữ là một sự vật, has/have been around có nghĩa là “đã tồn tại” hoặc “đã được sử dụng”. For ages là cách nói thân mật mang nghĩa “trong một thời gian rất dài”. Ở đây, that's been là dạng rút gọn của that has been, nên truyền thống đó bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Trong cụm này, around không diễn tả vị trí ở gần và ages không phải là một khoảng thời gian chính xác. Toàn bộ cụm nhấn mạnh rằng điều gì đó không hề mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và dạng đúng của have: This custom ____, so nobody remembers how it began.

Xem đáp án

has been around for ages

Yeah,

3:58

Vâng,

so that McDonald's they struggled to try to maintain a market. Cụm từ

3:58

thế nên McDonald's đã phải vật lộn để cố gắng duy trì thị trường.

Cụm từ

struggled to try to maintain a market: chật vật duy trì thị trường

Struggle to do something có nghĩa là một người đang nỗ lực nhưng vẫn thấy khó làm việc gì đó. Ở đây, struggled to try to maintain a market nghĩa là McDonald's gặp khó khăn trong việc duy trì đủ nhu cầu hoặc một vị thế kinh doanh khả thi tại Iceland; maintain nói về việc duy trì thị trường khách hàng chứ không phải sửa chữa một khu chợ hữu hình. Cụm struggled to try to xếp chồng hai cách diễn đạt sự nỗ lực. Nó có thể hiểu được trong lời nói tự phát nhưng nghe lặp ý. Trong tiếng Anh đã biên tập cho rõ hơn, có thể dùng struggled to maintain a presence in the market hoặc, nếu nói cụ thể về thị phần, struggled to retain market share.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất bằng tiếng Anh thương mại đã được trau chuốt rằng một nhà bán lẻ gặp khó khăn trong việc giữ vị thế trên thị trường?

  1. The retailer struggled to maintain a presence in the market.
  2. The retailer struggled for maintaining a presence in the market.
  3. The retailer struggled to repair a presence in the market.
Xem đáp án

The retailer struggled to maintain a presence in the market.

The final nail in the coffin was the Global Financial Crisis in 2008-2009. Thành ngữ

4:02

Dấu chấm hết chính là Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009.

Thành ngữ

The final nail in the coffin: đòn cuối cùng dẫn đến thất bại

The final nail in the coffin là một thành ngữ chỉ sự kiện hoặc vấn đề cuối cùng khiến một tình thế vốn đã trên đà thất bại cuối cùng sụp đổ hoặc chấm dứt. Hình ảnh quan tài mang nghĩa ẩn dụ, không nói đến một lễ chôn cất thực sự. Trong câu này, cuộc khủng hoảng tài chính được trình bày như yếu tố quyết định cuối cùng sau những khó khăn kinh doanh trước đó. Vì vậy, thành ngữ này bao hàm một trình tự: trước hết đã có các vấn đề, sau đó xuất hiện một sự kiện gây thiệt hại cuối cùng.

Luyện tập

Một quán cà phê đã thua lỗ suốt nhiều tháng. Sau khi chủ nhà chấm dứt hợp đồng thuê, quán đóng cửa vĩnh viễn. Cách diễn đạt nào mô tả đúng nhất việc mất hợp đồng thuê?

  1. the final nail in the coffin
  2. a close call
  3. the last straw
Xem đáp án

the final nail in the coffin

Iceland already had a long-standing tradition of eating burgers,

4:10

Iceland đã có một truyền thống lâu đời (long-standing) về việc ăn burger,

a tradition that had existed for a long time.

4:15

một truyền thống đã tồn tại từ lâu.

For example,

4:18

Ví dụ,

the shalpurborgari or shop burger was a take on or variation of the American hamburger.

4:19

shalpurborgari hay shop burger là một biến tấu (take on) hoặc phiên bản của hamburger Mỹ.

McDonald's weren't as successful in Iceland as they'd been elsewhere. Ngữ pháp

4:26

McDonald's không thành công ở Iceland như ở những nơi khác.

Ngữ pháp

weren't as successful ... as they'd been: so sánh phủ định với as...as

Cấu trúc not as + tính từ + as so sánh hai mức độ và cho biết mức độ thứ nhất thấp hơn. Ở đây, weren't as successful in Iceland as ... có nghĩa là McDonald's đạt được ít thành công hơn ở Iceland so với những nơi được dùng làm mốc so sánh. As thứ hai mở đầu mệnh đề so sánh they'd been elsewhere, trong đó successful được hiểu ngầm thay vì lặp lại. They'd been có nghĩa là they had been. Cần giữ cả hai từ as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not as + tính từ + as và từ successful: The new café wasn't ____ the original branch.

Xem đáp án

as successful as

And the Global Financial Crash of 2008 was the final nail in the coffin,

4:31

Và Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là dấu chấm hết (the final nail in the coffin),

an event which caused the failure of something that had already started to go wrong. Cụm từ

4:36

một sự kiện gây ra sự thất bại của một thứ vốn đã bắt đầu sai lệch.

Cụm từ

had already started to go wrong: vấn đề bắt đầu trước một sự kiện quá khứ xảy ra sau

Had already started đặt thời điểm vấn đề bắt đầu trước một sự kiện khác trong quá khứ, tức cuộc khủng hoảng năm 2008 đã dẫn đến thất bại cuối cùng. Thì quá khứ hoàn thành had started xác định giai đoạn xảy ra sớm hơn, còn already nhấn mạnh rằng rắc rối đã diễn ra trước đòn cuối cùng. Go wrong ở đây có nghĩa là phát sinh vấn đề, không hoạt động theo kế hoạch hoặc trở nên tệ hơn. Started to go wrong trình bày thất bại như một quá trình đã bắt đầu, chứ không phải điều xảy ra hoàn toàn trong một khoảnh khắc.

Luyện tập

Chọn câu thể hiện rõ rằng sự kiện đã bắt đầu gặp vấn đề trước khi người quản lý đến.

  1. By the time the manager arrived, the event already starts to go wrong.
  2. By the time the manager arrived, the event has already started to go wrong.
  3. By the time the manager arrived, the event had already started to go wrong.
Xem đáp án

By the time the manager arrived, the event had already started to go wrong.

To this day, Mạch ý

4:42

Cho đến ngày nay,

there are no McDonald's in Iceland,

4:42

không có McDonald's nào ở Iceland,

Mạch ý

To this day: tình huống tiếp diễn cho đến hiện tại

To this day là cụm từ thiết lập khung thời gian. Cụm này nối một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ với hiện tại, cho biết tình huống theo sau vẫn còn đúng đến bây giờ. Khi đứng đầu câu, nó đặt ra khung thời gian cho thông tin theo sau. Cụm này thường nhấn mạnh rằng một kết quả đã kéo dài rất lâu, đôi khi tạo cảm giác đáng ngạc nhiên. Hãy hiểu toàn bộ To this day là 'cho đến tận ngày nay', chứ không phải một ngày riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào cho biết một bí ẩn từ quá khứ đến nay vẫn chưa được giải đáp?

  1. These days, people rarely leave handwritten notes.
  2. On this day each year, the town remembers the event.
  3. To this day, no one knows who left the note.
Xem đáp án

To this day, no one knows who left the note.

unlike Britain,

4:45

không giống như ở Anh,

which reminds me of your question, Mạch ý

4:47

điều đó nhắc tôi nhớ đến câu hỏi của anh,

Mạch ý

which reminds me of your question: quay lại chủ đề trước đó

Mệnh đề which reminds me of your question đóng vai trò là cầu nối trong cuộc trò chuyện. Thông tin vừa được nhắc đến khiến người nói nhớ tới một câu hỏi trước đó, nhờ vậy cuộc trò chuyện có thể tự nhiên quay lại câu hỏi ấy. Ở đây, which chỉ toàn bộ ý hoặc tình huống phía trước—sự tương phản với Anh—chứ không chỉ riêng danh từ Britain. Cấu trúc remind someone of something có nghĩa là 'làm cho ai đó nhớ hoặc nghĩ đến điều gì'.

Luyện tập

Trong "unlike Britain, which reminds me of your question,", người nói dùng mệnh đề được nhấn mạnh để làm gì?

  1. Dùng ý phía trước để quay lại một câu hỏi đã được nêu trước đó
  2. Trả lời câu hỏi mà không chuyển chủ đề
  3. Nói rằng chính nước Anh đã đặt câu hỏi
Xem đáp án

Dùng ý phía trước để quay lại một câu hỏi đã được nêu trước đó

Phil.

4:49

Phil.

Yes,

4:49

Vâng,

I asked you how many fast food restaurants there are in Britain.

4:50

tôi đã hỏi bạn có bao nhiêu nhà hàng thức ăn nhanh ở Anh.

I asked you if there were 4,000,

4:55

Tôi đã hỏi bạn là có 4.000,

42,000,

4:57

42.000,

or 4 million.

4:58

hay 4 triệu.

And of course,

4:59

Và tất nhiên,

the answer is 42,000.

5:00

câu trả lời là 42.000.

So,

5:02

Vậy,

you were right.

5:02

bạn đã đúng.

Well done.

5:03

Làm tốt lắm.

Okay,

5:05

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:05

hãy cùng tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại

Let's recap ... mời người nghe cùng ôn lại ngắn gọn những điểm chính. Recap có nghĩa là “tóm tắt hoặc ôn lại ngắn gọn”; the vocabulary we've learned nêu nội dung cần ôn lại, còn we've learned bổ nghĩa cho vocabulary. Là một tín hiệu tổ chức thông tin, câu này cho biết phần nội dung chính sắp kết thúc và phần ôn tập ngắn sắp bắt đầu. Mẫu Let's recap + chủ đề có thể dẫn dắt người nghe theo trình tự của một bài học, cuộc họp hoặc bài thuyết trình.

Luyện tập

Dùng let's và recap để hoàn thành câu kết thúc cuộc họp: Before we finish, ____ the key decisions.

Xem đáp án

let's recap

starting with at the heart of,

5:08

bắt đầu với "at the heart of",

meaning the most important part or the cause of something.

5:11

nghĩa là phần quan trọng nhất hoặc nguyên nhân của một điều gì đó.

If you say that someone has a can-do attitude, Mạch ý

5:15

Nếu bạn nói rằng ai đó có "can-do attitude",

you mean they are confident to take action,

5:19

ý bạn là họ tự tin hành động,

Mạch ý

If you say that X, you mean Y: nối cách diễn đạt với định nghĩa

If you say that X, you mean Y là một khung câu dùng để định nghĩa. X là cách diễn đạt cần giải thích, còn Y nêu ý nghĩa thông thường của nó. Trong phụ đề, X là that someone has a can-do attitude; những từ theo sau you mean sẽ đưa ra định nghĩa của cách diễn đạt này. Đại từ you ở đây mang nghĩa chung, chỉ bất kỳ ai sử dụng cách diễn đạt đó. Trong khung câu này, you mean giới thiệu ý nghĩa của từ ngữ chứ không phải ý định riêng của một người nói cụ thể. Khung câu tổ chức lời giải thích bằng cách nêu cách diễn đạt trước rồi mới nêu ý nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng khung định nghĩa để giải thích cách diễn đạt night owl?

  1. If you mean to stay up late, set an alarm.
  2. If you say that someone is a night owl, you mean they usually stay up late.
  3. If someone is a night owl, ask them what time they go to bed.
Xem đáp án

If you say that someone is a night owl, you mean they usually stay up late.

fix problems,

5:21

giải quyết vấn đề,

and deal with new challenges. Cụm động từ

5:22

và đối mặt với những thách thức mới.

Cụm động từ

deal with new challenges: đối mặt và xử lý khó khăn mới

Trong câu này, deal with new challenges có nghĩa là đối mặt với những khó khăn mới và thực hiện các bước thiết thực để xử lý chúng. Deal with là một cụm động từ, theo sau là điều cần được chú ý và xử lý. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là mọi thử thách đều đã được giải quyết hoàn toàn. Ở đây, nó hoàn thành danh sách ba hành động cùng với take action và fix problems, qua đó thể hiện thái độ tự tin và thực tế.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: A good plan helps us ____ calmly.

Xem đáp án

deal with new challenges

The American Dream is the belief that everyone in the USA

5:24

Giấc mơ Mỹ là niềm tin rằng mọi người ở Mỹ

has the opportunity to be successful and happy

5:28

đều có cơ hội thành công và hạnh phúc

if they work hard.

5:32

nếu họ làm việc chăm chỉ.

The adjective long-standing means having existed for a long time.

5:34

Tính từ "long-standing" có nghĩa là đã tồn tại trong một thời gian dài.

A take on something means a variation or new way of presenting it.

5:38

Một "take on something" có nghĩa là một biến tấu hoặc cách trình bày mới của điều đó.

And finally,

5:43

Và cuối cùng,

the idiom The Final Nail in the Coffin

5:44

thành ngữ "The Final Nail in the Coffin"

refers to an event that causes the final end of something

5:47

đề cập đến một sự kiện gây ra sự kết thúc cuối cùng của một điều gì đó

that had already started to fail.

5:51

vốn đã bắt đầu thất bại.

Once again,

5:54

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:54

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Ở đây, our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút đã kết thúc và không còn thời gian được phân bổ. Up mang nghĩa liên quan đến thời gian trong trường hợp này; nó không diễn tả chuyển động đi lên. Cấu trúc là khoảng thời gian hoặc time + be + up, như trong Time's up và Your ten minutes are up. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ, vì vậy minutes ở số nhiều đi với are.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo của giáo viên bằng cấu trúc có nghĩa là thời gian quy định đã kết thúc: Your ten minutes ____, so please stop writing.

Xem đáp án

are up

But why not head over to the BBC learning English website, Ý định

5:56

Nhưng tại sao bạn không ghé thăm trang web BBC Learning English,

where you'll find a worksheet and quiz especially for this program.

6:00

nơi bạn sẽ tìm thấy một bài tập và câu đố dành riêng cho chương trình này.

Ý định

why not head over to: lời gợi ý thân thiện để đi đến hoặc ghé thăm

Ở đây, why not + động từ nguyên mẫu không dùng để hỏi lý do. Cấu trúc này đưa ra một lời gợi ý thân thiện: Why not head over to ...? có nghĩa là “Đi đến ... sẽ là một ý hay.” Head over to có nghĩa là đi đến hoặc ghé thăm theo cách nói thoải mái, gần gũi trong hội thoại. Điểm đến có thể là một địa điểm thực tế hoặc, như trong câu này, một trang web. Cả cụm why not head over to ... nhẹ nhàng mời người nghe thực hiện một hành động.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng câu “Why not head over to the website?”

  1. Người nói đang bảo người nghe không được truy cập trang web.
  2. Người nói đang thân thiện gợi ý người nghe truy cập trang web.
  3. Người nói đang yêu cầu người nghe giải thích tại sao không thể truy cập trang web.
Xem đáp án

Người nói đang thân thiện gợi ý người nghe truy cập trang web.

See you there soon.

6:04

Sớm hẹn gặp bạn ở đó nhé.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.