Cách Làm Bạn Với Chính Mình: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
645 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận cho thấy lòng trắc ẩn với bản thân là dành cho mình sự chấp nhận và tha thứ mà ta dành cho bạn bè khi họ thất bại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "the extent to which" - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách cấu trúc quan hệ trang trọng này biểu thị mức độ và giới hạn đúng của một nhận định. 2. "to err," / "screw up" - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt động từ văn chương với cụm động từ thân mật cùng nói về sai lầm để chọn đúng giọng điệu. 3. "our specific case" / "the general structure is common." - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra bước chuyển từ hoàn cảnh cá nhân đến khuôn mẫu chung của con người để an ủi có lý lẽ mà không xem nhẹ trải nghiệm riêng.

Nội dung bài học

Trying to be a better friend to yourself sounds like an odd idea initially, Cụm từ

0:00

Việc cố gắng làm một người bạn tốt hơn với chính mình ban đầu nghe có vẻ như một ý tưởng kỳ quặc,

Cụm từ

sounds like để diễn tả một ấn tượng

Ở đây, sounds like có nghĩa là “tạo ấn tượng rằng một điều gì đó là như vậy”. Chủ ngữ là một ý tưởng, nên sound không miêu tả âm thanh; like giới thiệu nhận xét an odd idea. Dùng sound like + danh từ hoặc cụm danh từ để nêu một ấn tượng mà không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Ấn tượng ấy có thể đến từ lời nói, sự việc hoặc tình huống, chứ không chỉ từ điều nghe được.

Luyện tập

Trong “That sounds like a sensible plan,”, sounds like có nghĩa là gì?

  1. Nó đã được chứng minh là hợp lý.
  2. Nó tạo ấn tượng rằng kế hoạch đó hợp lý.
  3. Nó tạo ra một âm thanh cụ thể.
Xem đáp án

Nó tạo ấn tượng rằng kế hoạch đó hợp lý.

because we naturally imagine a friend as someone else, not as a part of our own mind.

0:05

bởi vì chúng ta thường tự nhiên tưởng tượng bạn bè là một người khác, chứ không phải là một phần trong tâm trí của chúng ta.

But there is value in the concept

0:11

Nhưng có giá trị trong khái niệm này

because of the extent to which we know how to treat our own friends Ngữ pháp

0:13

bởi vì chúng ta biết rõ cách đối xử với bạn bè của mình

with a sympathy and imagination we seldom apply to ourselves. Cụm từ

0:16

bằng một sự cảm thông và trí tưởng tượng mà chúng ta hiếm khi áp dụng cho chính mình.

Ngữ pháp

the extent to which để đo lường mức độ

Extent có nghĩa là “mức độ”. Trong the extent to which, which quay lại chỉ extent, còn giới từ to đi cùng extent. Mệnh đề đầy đủ sau which cho biết điều gì đang được đo lường. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “chúng ta hiểu cách đối xử với bạn bè đến mức nào”. Việc biến mức độ thành một cụm danh từ cho phép tác giả đặt nó sau because of và dùng mức độ đó làm lý do cho nhận định phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “mức độ mà”: The report shows ____ air quality has improved.

Xem đáp án

the extent to which

Cụm từ

hướng sự cảm thông và trí tưởng tượng về chính mình

Cấu trúc apply something to someone or something diễn tả việc dùng hoặc hướng một điều gì đó vào một đối tượng. Ở đây, sympathy and imagination là điều được áp dụng, còn ourselves chỉ những người nhận thái độ ấy. Câu này có nghĩa là chúng ta hiếm khi hướng sự cảm thông và trí tưởng tượng tương tự về chính mình. Đây là cấu trúc ngoại động từ: apply + điều được dùng + to + đối tượng. Trong một câu dài hơn, tân ngữ trực tiếp có thể xuất hiện trước apply như trong câu này.

Luyện tập

Sắp xếp tất cả các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: We apply the rule to our team, and we also ____. (apply / it / to / ourselves)

Xem đáp án

apply it to ourselves

If a friend is in trouble,

0:21

Nếu một người bạn gặp rắc rối,

our first instinct is rarely to tell them

0:23

bản năng đầu tiên của chúng ta hiếm khi là nói với họ

that they are fundamentally a shithead and a failure.

0:24

rằng về cơ bản họ là một kẻ tồi tệ và một kẻ thất bại.

If a friend complains that their partner isn't very warm to them,

0:28

Nếu một người bạn phàn nàn rằng đối tác của họ không mấy ấm áp với họ,

we don't tell them they're getting what they deserve. Ý định

0:31

chúng ta không nói với họ rằng họ đang nhận được những gì họ đáng phải chịu.

Ý định

nhận điều mình đáng phải nhận

Get what you deserve có nghĩa là nhận kết quả mà người khác đánh giá là bạn đã tự gây ra và đáng phải nhận vì hành vi của mình. Trong câu này, kết quả được hình dung là điều không vui: người yêu không đối xử ấm áp với người bạn đó. Nói câu này với một người đang đau khổ không chỉ là mô tả nguyên nhân và kết quả. Nó đổ lỗi cho người ấy và ngụ ý rằng nỗi đau của họ là công bằng, vì vậy nghe lạnh lùng chứ không cảm thông. Deserve cũng có thể mang nghĩa tích cực, như trong You deserve a break., nghĩa là “Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi”.

Luyện tập

Một người bạn vừa bị tổn thương và cần được an ủi. Bạn trả lời: “You're getting what you deserve.” Đây thường có phải là một lời đáp hỗ trợ phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

We try to reassure them that they're essentially likable Cụm từ

0:34

Chúng ta cố gắng trấn an họ rằng về bản chất họ rất dễ mến

and that it's worth investigating what might be done. Ngữ pháp

0:36

và rất đáng để tìm hiểu xem có thể làm được điều gì.

Cụm từ

reassure someone that...: người được trấn an + nội dung trấn an

Reassure someone that... có nghĩa là làm một người bớt lo bằng cách nói điều nhằm xua đi nỗi lo đó. Trong câu này, them là người được trấn an, còn hai mệnh đề với that đưa ra những nội dung giúp họ yên tâm. Đặt người được trấn an giữa reassure và that: reassure + person + that-clause. Cách này làm rõ cả người nhận sự trấn an lẫn nội dung trấn an.

Luyện tập

Dùng reassure + person + that để hoàn thành câu: The storm frightened Kai, so I tried to ____ our house was safe.

Xem đáp án

reassure Kai that

Ngữ pháp

it's worth investigating: worth + -ing

Ở đây, it's worth investigating có nghĩa là việc xem xét các khả năng có lẽ đủ hữu ích để xứng đáng với thời gian hoặc công sức bỏ ra. Đây là một lời đề nghị nhẹ nhàng chứ không phải mệnh lệnh trực tiếp. Trong cấu trúc be worth + -ing, sau worth là dạng -ing, vì vậy investigating là đúng. Mệnh đề what might be done là nội dung được tìm hiểu, còn might cho thấy các giải pháp có thể có vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của investigate để hoàn thành lời đề nghị: We do not know why the lights keep flickering, so it's worth ____ the wiring before buying new lamps.

Xem đáp án

investigating

In friendship,

0:39

Trong tình bạn,

we know instinctively how to deploy strategies of wisdom and consolation

0:40

chúng ta biết cách triển khai các chiến lược của sự khôn ngoan và an ủi một cách bản năng

that we stubbornly refuse to apply to ourselves.

0:45

mà chúng ta lại ngoan cố từ chối áp dụng cho chính mình.

There are some key moves a good friend would typically make,

0:49

Có một số hành động then chốt mà một người bạn tốt thường làm,

which can provide a model for what we should ideally be doing Cụm từ

0:52

điều này có thể cung cấp một hình mẫu cho những gì chúng ta lý tưởng nhất nên làm

Cụm từ

provide a model for + một hành động hoặc lĩnh vực

“Provide a model for” có nghĩa là đưa ra một khuôn mẫu hoặc ví dụ rõ ràng để người khác học hỏi và làm theo. Trong câu này, hành động của một người bạn tốt được xem là hướng dẫn cho cách mọi người nên hành động trong điều kiện lý tưởng. Trong cấu trúc này, “for” giới thiệu hành vi hoặc lĩnh vực được khuôn mẫu định hướng: “for what we should ideally be doing”. “Model” có nghĩa là khuôn mẫu để noi theo, không phải người mẫu thời trang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “đưa ra một khuôn mẫu để noi theo”: The coach's honest apology ____ taking responsibility.

Xem đáp án

provided a model for

with ourselves in our own heads.

0:55

với chính mình trong đầu chúng ta.

Firstly,

0:58

Thứ nhất,

a good friend likes you pretty much as you already are. Ý định

0:58

một người bạn tốt hầu như thích bạn theo đúng con người hiện tại của bạn.

Ý định

pretty much as you already are: sự chấp nhận được nói giảm mức tuyệt đối

“Pretty much” có nghĩa là “gần như hoàn toàn”, “phần lớn” hoặc “về cơ bản”. Cụm từ này làm lời khẳng định bớt tuyệt đối, vì vậy sự chấp nhận của người bạn vẫn nghe rất rõ nhưng không tuyên bố rằng hoàn toàn không có ngoại lệ. “As you already are” có nghĩa là trong trạng thái hiện tại của bạn, không đòi hỏi bạn phải thay đổi trước. Khi kết hợp, các từ này thể hiện sự chấp nhận con người hiện tại; chúng không hứa sẽ tán thành mọi hành động và cũng không loại trừ những lời góp ý hữu ích.

Luyện tập

pretty much as it already was có nghĩa gì trong câu “The committee approved the proposal pretty much as it already was”?

  1. Họ thay đổi hoàn toàn bản đề xuất trước khi chấp nhận.
  2. Họ cho rằng bản đề xuất trông đẹp mắt.
  3. Họ phần lớn chấp nhận hình thức sẵn có, đồng thời cho phép những thay đổi nhỏ.
Xem đáp án

Họ phần lớn chấp nhận hình thức sẵn có, đồng thời cho phép những thay đổi nhỏ.

Any suggestion they make

1:01

Bất kỳ gợi ý nào họ đưa ra

or ambition they have about how you could change

1:03

hoặc tham vọng nào họ có về việc bạn có thể thay đổi như thế nào

builds on a background of acceptance. Thành ngữ

1:05

đều được xây dựng trên nền tảng của sự chấp nhận.

Thành ngữ

builds on a background of acceptance: dựa trên nền tảng của sự chấp nhận

Ở đây, builds on có nghĩa là “phát triển từ một điều đã tồn tại hoặc được điều đó nâng đỡ”. Sự thay đổi được đề xuất không bắt đầu từ việc phủ nhận, mà dựa trên sự chấp nhận vốn đã có. A background of acceptance là một thái độ nền tảng tồn tại liên tục, không phải lý lịch của một người hay phông nền hình ảnh. Câu này dùng phép ẩn dụ xây dựng: sự chấp nhận là phần nâng đỡ giúp những đề xuất thay đổi trở nên khả thi.

Luyện tập

Trong “Their plan builds on a background of trust,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch chủ yếu nói về việc xây một tòa nhà.
  2. Kế hoạch che giấu sự thiếu tin tưởng trong nhóm.
  3. Kế hoạch phát triển từ sự tin tưởng vốn đã tồn tại.
Xem đáp án

Kế hoạch phát triển từ sự tin tưởng vốn đã tồn tại.

When they propose that you might try a different tack, Thành ngữ

1:08

Khi họ đề xuất rằng bạn có thể thử một hướng đi khác,

Thành ngữ

try a different tack: thử một cách tiếp cận khác

Try a different tack có nghĩa là “dùng một cách tiếp cận hoặc chiến lược khác”. Tack bắt nguồn từ việc đi thuyền; đổi tack sẽ làm thay đổi hướng đi của thuyền. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải với nghĩa một chiếc đinh nhỏ. Trong câu này, might và try khiến lời đề xuất nghe thăm dò và có tinh thần hợp tác. Người nói đang đưa ra một phương pháp khác chứ không ra lệnh cho ai đó thay đổi. Mục tiêu có thể giữ nguyên trong khi phương pháp thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng tack với nghĩa là một cách tiếp cận mới?

  1. They have a different take on the ending.
  2. She used a tack to pin the notice to the board.
  3. Our first plan failed, so let's try a different tack.
Xem đáp án

Our first plan failed, so let's try a different tack.

it's not an ultimatum or a threat.

1:11

đó không phải là một tối hậu thư hay một lời đe dọa.

They're not saying that you have to change or be abandoned.

1:13

Họ không nói rằng bạn phải thay đổi nếu không sẽ bị bỏ rơi.

A friend insists we're good enough already,

1:16

Một người bạn khăng khăng rằng chúng ta đã đủ tốt rồi,

but they want to join forces with us Thành ngữ

1:19

nhưng họ muốn hợp lực với chúng ta

to solve a challenge they feel we would properly benefit from overcoming.

1:20

để giải quyết một thử thách mà họ cảm thấy chúng ta sẽ thực sự được hưởng lợi nếu vượt qua.

Thành ngữ

join forces with: hợp sức với tư cách đối tác

Join forces with có nghĩa là kết hợp nỗ lực, kỹ năng hoặc nguồn lực với một người hay một nhóm khác để đạt được mục tiêu chung. Trong câu này, người bạn muốn hợp tác với “chúng ta” để cùng giải quyết thử thách. Forces được dùng theo nghĩa bóng, không có nghĩa là lực lượng quân sự. Cụm này mô tả các bên như những đối tác cùng đóng góp thế mạnh, chứ không phải một bên chỉ huy hoặc giải cứu bên kia.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học: Our science club will ____ the museum to organize a public experiment day.

Xem đáp án

join forces with

Without being flattering, Ý định

1:26

Không hề nịnh bợ,

good friends also constantly keep in mind certain things we're getting right. Cụm từ

1:27

những người bạn tốt cũng liên tục ghi nhớ những điều nhất định mà chúng ta đang làm đúng.

Ý định

Without being flattering, trước một lời khen chân thành

Without being flattering đặt ra một ranh giới trước lời nhận xét tích cực: người nói cho biết lời khen là một đánh giá chân thành, không phải nỗ lực lấy lòng ai đó. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc bạn bè chú ý đến những điều chúng ta làm tốt là xuất phát từ sự chân thành. Sau without dùng dạng -ing theo cấu trúc without + being + tính từ. Cụm mở đầu này cho biết nên hiểu lời nhận xét tiếp theo như thế nào; nó không nói rằng mọi lời khen khiến người khác vui đều không chân thành.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng lời khen của người nói là chân thành chứ không nhằm lấy lòng người khác?

  1. Without being flattering, I think your presentation was exceptionally clear.
  2. Without exaggerating, I think your presentation was exceptionally clear.
  3. Without being critical, I think your presentation was exceptionally clear.
Xem đáp án

Without being flattering, I think your presentation was exceptionally clear.

Cụm từ

Keep in mind: ghi nhớ và cân nhắc

Keep in mind có nghĩa là tiếp tục ghi nhớ một điều và để điều đó tác động đến suy nghĩ hoặc quyết định của bạn. Trong câu này, những người bạn tốt tiếp tục nhận ra những điều chúng ta đang làm đúng. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm từ, như trong keep in mind certain things, hoặc đứng giữa keep và in mind, như trong keep these things in mind. Một mệnh đề với that cũng có thể theo sau: keep in mind that mistakes happen.

Luyện tập

Keep in mind có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Tiếp tục ghi nhớ một điều và cân nhắc điều đó trong những đánh giá sau này
  2. Đặt một đồ vật ở nơi an toàn
  3. Chỉ nhớ một điều trong một khoảnh khắc ngắn
Xem đáp án

Tiếp tục ghi nhớ một điều và cân nhắc điều đó trong những đánh giá sau này

They don't think anything wrong with the odd compliment and emphasis on our strengths. Cách dùng từ

1:32

Họ không nghĩ có gì sai với một lời khen thỉnh thoảng và việc nhấn mạnh vào thế mạnh của chúng ta.

Cách dùng từ

The odd compliment: một lời khen thỉnh thoảng mới có

Trong câu này, the odd compliment có nghĩa là một lời khen thỉnh thoảng mới có: một lời khen được đưa ra đôi lúc. Odd ở đây không miêu tả lời khen là kỳ lạ. Mạo từ và ngữ cảnh rộng hơn của câu gợi ra cách hiểu gần với số lượng. Người nói muốn nói rằng đôi khi có lời khen, chứ không phải nội dung của một lời khen cụ thể là khác thường.

Luyện tập

Trong “Our coach gives us the odd compliment, but praise is rare,”, the odd compliment có nghĩa là gì?

  1. Chính xác một lời khen
  2. Một lời khen nghe có vẻ kỳ lạ
  3. Một lời khen thỉnh thoảng mới có
Xem đáp án

Một lời khen thỉnh thoảng mới có

It's quietly galling how easily we can lose sight of all our own good points when trouble strikes. Thành ngữ

1:36

Thật phiền toái một cách thầm lặng là làm sao chúng ta có thể dễ dàng quên mất mọi điểm tốt của chính mình khi rắc rối ập đến.

Thành ngữ

lose sight of: không còn ghi nhớ điều quan trọng

Trong câu này, lose sight of có nghĩa là không còn ghi nhớ một sự thật quan trọng. Rắc rối có thể khiến chúng ta tập trung quá nhiều vào điều không ổn đến mức tạm thời quên mất những điểm tốt của bản thân. Cấu trúc lose sight of + danh từ hoặc cụm danh từ thường được dùng theo nghĩa bóng với mục tiêu, ưu tiên, sự thật hoặc bức tranh tổng thể. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa đen, nhưng ngữ cảnh ở đây nói về sự chú ý chứ không phải thị lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của lose sight of: During the rushed project, we ____ our original goal.

Xem đáp án

lost sight of

The friend doesn't fall into this trap. Thành ngữ

1:43

Người bạn thì không rơi vào cái bẫy này.

Thành ngữ

fall into this trap: rơi vào cái bẫy tư duy này

Fall into this trap có nghĩa là bước vào một lối suy nghĩ có hại mà không nhận ra hoàn toàn. This nhắc lại sai lầm là quên mất những điểm tốt của bản thân khi rắc rối xảy ra; người bạn ấy tránh được sai lầm đó. Các cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là fall into a trap và fall into the trap of + -ing. Chúng thường mô tả một lỗi phổ biến trong suy nghĩ, lập luận, quyết định hoặc hành vi, chứ không phải một cái bẫy thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fall into the trap: When one comment goes badly, don't ____ of thinking that everyone dislikes you.

Xem đáp án

fall into the trap

They can acknowledge the difficulties while still holding onto a memory of our virtues. Ngữ pháp

1:45

Họ có thể thừa nhận những khó khăn trong khi vẫn lưu giữ ký ức về những đức tính tốt của chúng ta.

Ngữ pháp

while still holding onto: duy trì đồng thời hai trạng thái tương phản

Trong câu này, while nối hai trạng thái cùng đúng vào một thời điểm: thừa nhận khó khăn và tiếp tục ghi nhớ những phẩm chất tốt đẹp. Ở đây, while mang ý nghĩa tương phản chứ không hỏi một việc kéo dài bao lâu. Cấu trúc while still + dạng -ing cho thấy hành động thứ hai vẫn tiếp tục dù sự việc thứ nhất có vẻ gây trở ngại cho nó. Still nhấn mạnh sự duy trì, còn holding onto có nghĩa là tiếp tục giữ điều gì đó trong suy nghĩ hoặc tình cảm, chứ không phải cầm nắm bằng tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while still và dạng -ing của respect: You can question the rule ____ the teacher who explained it.

Xem đáp án

while still respecting

The good friend is compassionate.

1:50

Người bạn tốt rất giàu lòng trắc ẩn.

When we fail,

1:52

Khi chúng ta thất bại,

as we will,

1:53

điều mà chúng ta sẽ gặp phải,

they are understanding and generous around our mishaps.

1:54

họ hiểu và rộng lượng với những rủi ro của chúng ta.

Our folly doesn't exclude them from the circle of their love.

1:57

Sự ngu ngốc của chúng ta không loại trừ chúng ta khỏi vòng tròn tình yêu của họ.

The good friend deftly conveys that to err, Cách dùng từ

2:01

Người bạn tốt khéo léo truyền đạt rằng việc mắc lỗi,

fail, and screw up is just what we humans do.

2:04

thất bại và làm hỏng việc chỉ là những gì con người chúng ta vẫn làm.

Cách dùng từ

to err ... screw up: cách nói trang trọng và không trang trọng về lỗi

To err có nghĩa là mắc lỗi. Err mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết và đôi khi có sắc thái văn chương, còn screw up là cách nói không trang trọng, nghĩa là mắc lỗi hoặc xử lý việc gì đó không tốt. Ở đây, chúng xuất hiện cùng với fail có sắc thái trung tính hơn. Việc chuyển từ err sang fail rồi đến screw up có chủ ý đưa cách diễn đạt từ trang trọng xuống ngôn ngữ hằng ngày, khiến ý tưởng rằng mắc lỗi là chuyện của con người trở nên bao quát và gần gũi.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất cho một báo cáo trang trọng về lỗi nhập dữ liệu?

  1. The team may err when entering the data.
  2. The team may mess everything up when entering the data.
  3. The team may screw up when entering the data.
Xem đáp án

The team may err when entering the data.

We all emerge from childhood with various biases in our character,

2:07

Tất cả chúng ta đều bước ra từ tuổi thơ với nhiều thành kiến khác nhau trong tính cách,

which evolved to help us cope with our necessarily imperfect parents.

2:11

vốn tiến hóa để giúp chúng ta đối phó với cha mẹ nhất thiết không hoàn hảo của chúng ta.

And these acquired habits of mind will reliably let us down in adult life. Ghi chú

2:16

Và những thói quen tâm lý mắc phải này chắc chắn sẽ làm chúng ta thất vọng trong cuộc sống trưởng thành.

Cụm từ

habits of mind: những khuôn mẫu tư duy hình thành qua học hỏi

Habits of mind là những cách suy nghĩ ổn định, được hình thành qua học hỏi và ảnh hưởng đến cách một người đánh giá tình huống cũng như phản ứng. Ở đây, acquired cho thấy các khuôn mẫu này phát triển qua trải nghiệm chứ không phải bẩm sinh. Một habit có thể thuộc về tinh thần chứ không chỉ là hành động thể chất. habits of mind là cách diễn đạt quen thuộc trong giáo dục, tâm lý học và tự suy ngẫm, đồng thời thường tự nhiên hơn thinking habits trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách dùng cụm từ trong phần giải thích này: “Comparing several solutions can build flexible ____.”

Xem đáp án

habits of mind

Cụm động từ

let us down: không đáp ứng kỳ vọng

Let someone down có nghĩa là không đem lại sự giúp đỡ, hiệu quả hoặc kết quả mà người khác mong đợi, từ đó gây thất vọng hay rắc rối. Trong câu này, chủ ngữ là habits of mind: chúng được xem là thứ con người dựa vào, nhưng lại không còn hiệu quả trong cuộc sống trưởng thành. Đây là một phrasal verb, không phải ý nghĩa đen là đưa ai đó xuống thấp. Tân ngữ nằm giữa let và down: let us down, let me down, let them down.

Luyện tập

Trong câu “The backup battery let us down during the storm,” let us down có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến chúng tôi di chuyển xuống một nơi thấp hơn.
  2. Nó khiến chúng tôi cảm thấy bình tĩnh và thư giãn.
  3. Nó đã không đem lại sự giúp đỡ mà chúng tôi mong đợi.
Xem đáp án

Nó đã không đem lại sự giúp đỡ mà chúng tôi mong đợi.

But we're not to be blamed because we didn't deliberately set out to be like this. Cụm động từ

2:21

Nhưng chúng ta không đáng bị trách móc vì chúng ta không cố ý sắp đặt để trở nên như thế này.

Cụm động từ

set out to do something: bắt đầu với mục tiêu rõ ràng

Set out to do something có nghĩa là bắt đầu làm một việc với mục tiêu hoặc ý định rõ ràng. Sau to là hành động mà người nói định thực hiện. Trong câu này, didn't deliberately set out to be like this cho biết việc trở thành như vậy không phải là mục tiêu họ chủ động chọn. Cụm từ này phân biệt một kết quả có chủ ý với điều xảy ra hoặc dần hình thành mà không được lên kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào cho biết một người bắt đầu với mục tiêu rõ ràng là làm một việc?

  1. Lena ended up finishing the model before dinner.
  2. Lena set out to finish the model before dinner.
  3. Lena set out for the museum before dinner.
Xem đáp án

Lena set out to finish the model before dinner.

We didn't realistically have a lot of better options.

2:25

Thực tế thì chúng ta không có nhiều lựa chọn tốt hơn.

We're indelibly required to make big decisions

2:28

Chúng ta bắt buộc phải đưa ra những quyết định lớn

before we ever really understand what's at stake Thành ngữ

2:31

trước khi chúng ta thực sự hiểu điều gì đang bị đe dọa

Thành ngữ

what's at stake: điều quan trọng đang bị đặt cược

What's at stake chỉ những điều quan trọng có thể đạt được, bị mất, bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng theo cách khác bởi một quyết định hay tình huống. Stake ở đây là một phần của thành ngữ, không có nghĩa là cọc gỗ, và cách diễn đạt này không chỉ giới hạn ở tiền bạc hay cờ bạc. Trong câu này, những quyết định lớn phải được đưa ra trước khi người nói hiểu các hậu quả và lợi ích thực sự có liên quan. Cụm từ cho thấy vì sao quyết định đó quan trọng.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với what's at stake trong ví dụ?

  1. Những điều quan trọng có thể đạt được, bị mất hoặc chịu ảnh hưởng
  2. Thời điểm chính xác quyết định sẽ được đưa ra
  3. Vị trí thực tế nơi một chiếc cọc gỗ được dựng lên
Xem đáp án

Những điều quan trọng có thể đạt được, bị mất hoặc chịu ảnh hưởng

or how our choices will play out. Cụm động từ

2:34

hoặc những lựa chọn của chúng ta sẽ diễn ra như thế nào.

Cụm động từ

play out: diễn tiến cho đến khi rõ kết quả

Ở đây, play out có nghĩa là diễn tiến theo thời gian cho đến khi tác động hoặc kết quả trở nên rõ ràng. Người nói muốn nói rằng con người đưa ra lựa chọn trước khi biết những lựa chọn ấy sẽ dẫn mình đến đâu. Từ out bổ sung cảm giác rằng quá trình đang tiến tới một kết quả có thể nhìn thấy. Trọng tâm không chỉ là một việc xảy ra, và trong câu này cụm từ không liên quan đến việc chơi trò chơi.

Luyện tập

play out có nghĩa gì trong 'We need time to see how the talks play out'?

  1. Chơi xong một trò chơi
  2. Biểu diễn một bài hát cho khán giả
  3. Diễn tiến theo thời gian cho đến khi kết quả trở nên rõ ràng
Xem đáp án

Diễn tiến theo thời gian cho đến khi kết quả trở nên rõ ràng

We're steering blind in all our large moves around love and work. Thành ngữ

2:36

Chúng ta đang lái một cách mù quáng trong tất cả những bước đi lớn xoay quanh tình yêu và công việc.

Thành ngữ

steering blind: ẩn dụ về quyết định khi thiếu thông tin

Steering có nghĩa là điều khiển hướng đi, còn blind có nghĩa là không thể nhìn thấy. Khi kết hợp, steering blind là một ẩn dụ lái xe, chỉ việc đưa ra những lựa chọn quan trọng về hướng đi khi không có đủ thông tin để biết phía trước có gì. Trong câu này, không ai thực sự đang lái xe hay mất thị lực. Tình yêu và công việc được xem như những lĩnh vực mà con người phải tìm đường đi, vì vậy blind mô tả sự thiếu hiểu biết khi lựa chọn hướng đi.

Luyện tập

Trong câu 'The team is steering blind because it has no sales data,' steering blind gợi ra điều gì?

  1. Thực sự lái xe trong khi không thể nhìn thấy
  2. Từ chối lựa chọn bất kỳ hướng đi nào
  3. Định hướng những lựa chọn quan trọng khi không có đủ thông tin
Xem đáp án

Định hướng những lựa chọn quan trọng khi không có đủ thông tin

We opt for a move to a different city, Cụm từ

2:40

Chúng ta lựa chọn chuyển đến một thành phố khác,

Cụm từ

opt for + một phương án được chọn

Trong câu này, opt for có nghĩa là “chọn”. Người nói quyết định chuyển đến một thành phố khác sau khi cân nhắc các khả năng. For giới thiệu phương án được chọn: opt for + danh từ hoặc cụm danh từ. Opt thường gợi ý một lựa chọn có cân nhắc, vì vậy opt for đặc biệt hữu ích khi so sánh kế hoạch, dịch vụ hoặc cách hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của opt for: After comparing the two routes, we decided to ____ the safer one.

Xem đáp án

opt for

but we can't possibly know whether we're going to flourish there.

2:42

nhưng chúng ta không thể nào biết được liệu chúng ta có phát triển mạnh ở đó hay không.

We have to select a career path when we're still young

2:45

Chúng ta phải chọn một con đường sự nghiệp khi vẫn còn trẻ

and we don't know what our latent needs will be. Cách dùng từ

2:48

và chúng ta không biết những nhu cầu tiềm ẩn của mình sẽ là gì.

Cách dùng từ

latent needs: đã hiện hữu nhưng chưa rõ ràng

Latent needs là những nhu cầu đã tồn tại bên trong một người nhưng chưa rõ ràng hoặc chưa được nhận thức đầy đủ. Trong câu này, người trẻ chưa thể biết những nhu cầu sâu xa nào sẽ trở nên rõ ràng hơn khi họ trưởng thành. Ý chính là sự tồn tại ở trạng thái ẩn, chứ không chỉ là một thời điểm về sau. Latent cũng có thể miêu tả tài năng, cảm xúc hoặc rủi ro đã hiện hữu nhưng chưa hoạt động hoặc chưa được nhìn thấy.

Luyện tập

Cụm từ tiếng Anh nào chỉ những nhu cầu đã tồn tại nhưng chưa rõ ràng hoặc chưa được nhận ra?

  1. latent needs
  2. urgent needs
  3. future needs
Xem đáp án

latent needs

In long-term relationships,

2:51

Trong các mối quan hệ lâu dài,

we have to make a commitment to another person Cụm từ

2:52

chúng ta phải đưa ra cam kết với một người khác

Cụm từ

Cụm make a commitment to another person

Make a commitment to someone có nghĩa là đưa ra một lời hứa nghiêm túc với người đó và chấp nhận trách nhiệm lâu dài đối với họ. Trong câu này, cụm từ nói đến việc lựa chọn một mối quan hệ lâu dài, chứ không phải một lời hứa nhỏ chỉ có giá trị nhất thời. Cấu trúc là make a commitment to + người. Cấu trúc danh từ này cũng có thể dẫn vào hành động được cam kết: make a commitment to doing something.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp tự nhiên để diễn tả một lời hứa nghiêm túc và lâu dài?

  1. Leah did a commitment to her business partner.
  2. Leah built a commitment to her business partner.
  3. Leah made a commitment to her business partner.
Xem đáp án

Leah made a commitment to her business partner.

before we understand what it will be like to tie our lives so deeply to theirs'. Thành ngữ

2:55

trước khi chúng ta hiểu cảm giác sẽ ra sao khi trói buộc cuộc đời mình quá sâu sắc vào cuộc đời của họ.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của tie our lives so deeply to theirs

Tie our lives ... to theirs dùng tie theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là gắn kết sâu sắc cuộc đời của hai người để kế hoạch, trách nhiệm và lựa chọn tương lai của họ ảnh hưởng lẫn nhau. Ở đây, theirs thay cho cuộc đời của người kia. Deeply nhấn mạnh sự gần gũi và phụ thuộc lẫn nhau lâu dài; không có hành động buộc vật gì theo nghĩa đen.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng tie our lives so deeply to theirs?

  1. Sao chép mọi chi tiết trong thói quen hằng ngày của người kia
  2. Buộc đồ đạc của chúng ta vào đồ đạc của người kia theo nghĩa đen
  3. Gắn kết mạnh mẽ tương lai của chúng ta với tương lai của người kia
Xem đáp án

Gắn kết mạnh mẽ tương lai của chúng ta với tương lai của người kia

The good friend knows that failures are not, in fact, rare.

3:00

Người bạn tốt biết rằng thực ra những thất bại không hề hiếm.

They bring as a starting point Mạch ý

3:04

Họ mang đến như một điểm khởi đầu

their own and humanity's vivid experience of messing up Cụm động từ

3:05

kinh nghiệm làm hỏng việc sống động của chính họ và của nhân loại

Mạch ý

as a starting point với nghĩa là cơ sở để lập luận

Ở đây, as a starting point giới thiệu cơ sở đầu tiên cho phần suy luận tiếp theo. Cụm này cho biết họ bắt đầu suy luận từ trải nghiệm nào: trải nghiệm của chính họ và của toàn nhân loại. Point ở đây không phải là một địa điểm hay một thời điểm cụ thể. Nó là khung tham chiếu ban đầu; các ý sau đó có thể phát triển từ khung này hoặc điều chỉnh nó.

Luyện tập

Câu nào dùng as a starting point để giới thiệu cơ sở cho phần suy luận tiếp theo?

  1. As a starting point, let's compare the two possible solutions.
  2. We arrived at the starting point before sunrise.
  3. At first, I did not understand the question.
Xem đáp án

As a starting point, let's compare the two possible solutions.

Cụm động từ

messing up với nghĩa là phạm sai lầm

Trong câu này, messing up có nghĩa là phạm sai lầm hoặc làm việc gì đó không tốt, chứ không phải làm căn phòng bừa bộn. Dạng -ing biến hành động mess up thành hoạt động hoặc trải nghiệm đang được nói đến. Vì câu nói về trải nghiệm chung của con người, messing up mô tả một kiểu thất bại quen thuộc chứ không phải một sự cố cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của mess up để diễn đạt ý phạm sai lầm: Everyone has experience of ____.

Xem đáp án

messing up

into play as key points of reference. Thành ngữ

3:09

vào thực tế như những điểm tham chiếu then chốt.

Thành ngữ

bring ... into play: đưa một yếu tố vào để phát huy tác dụng

Cấu trúc bring + something + into play có nghĩa là đưa một yếu tố, kinh nghiệm, kỹ năng hoặc nguồn lực vào một tình huống để nó tác động đến diễn biến hoặc quyết định. Ở đây, kinh nghiệm mắc sai lầm của họ và của nhân loại được dùng làm điểm tham chiếu. Play ở đây mang nghĩa trừu tượng, chỉ sự tác động hoặc tham gia thực tế, chứ không phải trò chơi hay hoạt động giải trí.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người quản lý đã chủ động sử dụng bằng chứng mới khi đưa ra quyết định?

  1. The new evidence came into play after the rules changed.
  2. The manager played a game with the new evidence.
  3. The manager brought the new evidence into play before deciding.
Xem đáp án

The manager brought the new evidence into play before deciding.

They're continually telling us that our specific case might be unique, Mạch ý

3:12

Họ liên tục nói với chúng ta rằng trường hợp cụ thể của chúng ta có thể là duy nhất,

but that the general structure is common.

3:16

nhưng cấu trúc chung thì phổ biến.

Mạch ý

our specific case ... the general structure is common: từ trường hợp riêng đến khuôn mẫu chung

Câu này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một ví dụ riêng sang một khuôn mẫu rộng hơn. Our specific case chỉ các chi tiết của riêng tình huống này, còn the general structure là khuôn mẫu cơ bản mà nhiều tình huống tương tự cùng có. Phần đầu thừa nhận trường hợp này có thể khác biệt. Sau but, phần thứ hai đưa ra thông điệp rộng hơn: cùng một khuôn mẫu cơ bản thường xuyên xuất hiện. Common ở đây có nghĩa là được nhiều trường hợp cùng chia sẻ hoặc lặp lại, chứ không phải không quan trọng.

Luyện tập

Phần tóm tắt nào phù hợp nhất với cách câu này tổ chức thông tin?

  1. Các chi tiết có thể độc đáo, nhưng khuôn mẫu nền tảng là chung.
  2. Trường hợp này phổ biến nên các chi tiết của nó không quan trọng.
  3. Cả các chi tiết lẫn khuôn mẫu nền tảng đều hoàn toàn độc nhất.
Xem đáp án

Các chi tiết có thể độc đáo, nhưng khuôn mẫu nền tảng là chung.

People don't just sometimes fail, Mạch ý

3:19

Con người không chỉ thỉnh thoảng mới thất bại,

everyone fails.

3:21

mọi người đều thất bại.

Mạch ý

People don't just sometimes fail, everyone fails: điều chỉnh một ý còn quá yếu

Ở đây, don't just sometimes fail trước hết đưa ra một cách mô tả cố ý nhẹ hơn về sự thất bại. Mệnh đề tiếp theo, everyone fails, sửa lại cách nhìn còn hạn chế đó bằng cách mở rộng phạm vi ra tất cả mọi người. Đây là cách tăng mức độ để điều chỉnh: người nói nêu một ý tưởng có vẻ quá hẹp rồi thay bằng một ý mạnh hơn. Câu này không phủ nhận rằng con người đôi khi thất bại; nó cho biết nếu chỉ tập trung vào những lần thất bại thỉnh thoảng xảy ra, ta sẽ bỏ lỡ điểm quan trọng hơn là ai cũng thất bại.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với câu “People don't just sometimes fail, everyone fails”?

  1. Điều chỉnh một cách nhìn hạn chế bằng cách nói rằng thất bại xảy ra với tất cả mọi người.
  2. Nói rằng chỉ có một số ít người từng thất bại.
  3. Khẳng định rằng con người thất bại liên tục chứ không chỉ đôi khi.
Xem đáp án

Điều chỉnh một cách nhìn hạn chế bằng cách nói rằng thất bại xảy ra với tất cả mọi người.

Only we don't know about it. Mạch ý

3:22

Chỉ là chúng ta không biết về nó thôi.

Mạch ý

Only we don't know about it: Only giới hạn toàn bộ mệnh đề

Ở đây, Only thêm một giới hạn cho toàn bộ nhận định trước đó: ai cũng thất bại, nhưng chúng ta không biết về thất bại của người khác. Trong cách dùng này, nó gần nghĩa với but hoặc except that. Mục đích ở đây không phải là làm cho we mang nghĩa loại trừ. Với trật tự từ này, cách hiểu “chúng ta là những người duy nhất không biết” cũng có thể đúng về mặt ngữ pháp, vì vậy ngữ cảnh và cách nói rất quan trọng.

Luyện tập

Phán đoán: trong đoạn này, Only có nghĩa là “chúng ta là những người duy nhất không biết về các thất bại đó”.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

It's ironic yet essentially hopeful

3:24

Thật mỉa mai nhưng về cơ bản lại đầy hy vọng

that we usually know quite well how to be a better friend to near strangers Ngữ pháp

3:27

rằng chúng ta thường biết khá rõ cách làm một người bạn tốt hơn với những người gần như xa lạ

than we know how to be to ourselves.

3:31

so với những gì chúng ta biết cách làm cho chính mình.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh be a better friend to ... than ... to ourselves

Cấu trúc be a better friend to A than ... to B so sánh hai cách hành xử phức tạp, chứ không chỉ so sánh hai người hoặc hai tính từ. Trong câu này, nó cho biết ta thường đối xử với những người hầu như không quen bằng sự quan tâm của một người bạn tốt hơn mức ta đối xử với chính mình. Sau than, know how to be lặp lại ý be a friend ở phía trước, nên không cần nói lại friend. Cấu trúc song song nối to near strangers với to ourselves và giữ nguyên hành động ở hai vế so sánh.

Luyện tập

Lặp lại cùng cấu trúc know how to để hoàn thành phép so sánh: Lina knows how to encourage her teammates better than she ____ herself.

Xem đáp án

knows how to encourage

The hopefulness lies in the fact Cụm từ

3:34

Sự hy vọng nằm ở sự thật

that we do actually already possess the relevant skills of friendship. Ngữ pháp

3:36

rằng thực ra chúng ta đã sở hữu những kỹ năng tình bạn liên quan rồi.

Cụm từ

Cấu trúc lies in the fact that

lies in the fact that có nghĩa là “có cơ sở ở sự thật rằng” hoặc “xuất phát từ sự thật rằng”. Trong câu này, lý do để hy vọng là sự thật được nêu sau that: con người đã có sẵn những kỹ năng cần thiết cho tình bạn. Ở đây, lies là dạng ngôi thứ ba số ít của lie với nghĩa “nằm ở hoặc tồn tại”, không phải lie với nghĩa “nói điều không đúng”. Cấu trúc này giúp người viết nêu một ý tưởng trước rồi chỉ ra sự thật làm cơ sở cho ý tưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng mục tiêu: The main difficulty ____ the fact that the two rules conflict.

Xem đáp án

lies in

Ngữ pháp

Trợ động từ do nhấn mạnh trong do actually already possess

Trong câu khẳng định này, do không dùng để tạo câu hỏi. Nó nhấn mạnh possess: người nói xác nhận chắc chắn rằng những kỹ năng đó thực sự tồn tại, đặc biệt để phản bác ý nghĩ rằng chúng không tồn tại. Actually làm lời đính chính mạnh hơn, còn already cho biết việc sở hữu đã đúng từ trước thời điểm hiện tại. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu, vì vậy possess giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng trợ động từ nhấn mạnh: "Some people think we lack the skill, but we ____ possess it."

Xem đáp án

do

It's just we haven't as yet directed them Ghi chú

3:40

Chỉ là chúng ta chưa định hướng chúng

to the person who probably needs the most,

3:43

đến người có lẽ cần chúng nhất,

namely, of course, Mạch ý

3:46

tất nhiên là,

ourselves.

3:48

chính chúng ta.

Mạch ý

It's just (that) ... như một cách tạo khung giải thích

It's just (that) + mệnh đề giới thiệu một hạn chế hoặc lời giải thích duy nhất để giới hạn điều đã nói trước đó. Ở đây, người nói không bác bỏ nhận định đầy hy vọng mà thu hẹp vấn đề thành một việc chưa được thực hiện. Trong lời nói thân mật, that thường được lược bỏ, tạo thành It's just we haven't.... Ở đây, just có nghĩa là chỉ là hoặc vấn đề duy nhất là, chứ không phải mới đây. Khung diễn đạt này làm lời đính chính nghe nhẹ nhàng và dễ giải quyết hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng It's just (that) để trình bày một vấn đề duy nhất, có giới hạn và có thể khắc phục?

  1. We've just tested the app, so the results are new.
  2. It's just that we haven't tested the app yet.
  3. It's not just the app; the website also failed.
Xem đáp án

It's just that we haven't tested the app yet.

Cách dùng từ

Dùng as yet cho một hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại

Ở đây, haven't as yet directed có nghĩa là hành động hướng đến vẫn chưa xảy ra tính đến hiện tại. Cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng hành động đó có thể xảy ra sau này. As yet là một cụm từ chỉ thời gian hoàn chỉnh, không phải hai từ được dịch riêng. Nó thường đi với động từ phủ định hoặc một trạng thái vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ, hơi trang trọng và có nghĩa là “cho đến hiện tại”: The museum has not ____ announced a reopening date.

Xem đáp án

as yet

Mạch ý

Dùng namely, of course, để tiết lộ đối tượng cuối cùng

Namely báo cho người nghe rằng danh tính chính xác của người vừa được nhắc đến sắp được nêu ra: ourselves. Từ này thu hẹp một cách gọi chung thành đối tượng cụ thể. Of course trình bày sự tiết lộ đó như một kết luận tự nhiên từ lập luận trước. Khi đi cùng nhau, namely, of course, tạo cảm giác khép lại nhẹ nhàng: trước tiên báo hiệu câu trả lời chính xác, sau đó trình bày nó như một kết luận hợp lý chứ không trách người nghe đáng lẽ phải biết rồi.

Luyện tập

Chọn từ ngữ phù hợp nhất để hoàn thành kết luận mang tính tu từ này: There is one group responsible for protecting the park—[gap] all of us.

  1. namely, of course,
  2. for example,
  3. on the other hand,
Xem đáp án

namely, of course,