Bạn đang di chuyển nhanh cỡ nào ngay lúc này? - Tucker Hiatt: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bắt đầu từ câu hỏi một người đang chuyển động nhanh đến mức nào, video giải thích vì sao tốc độ và trạng thái đứng yên đều cần một hệ quy chiếu được lựa chọn. Sau đó, nội dung phân biệt chuyển động đều mang tính tương đối với sự thay đổi tốc độ và chuyển động quay có thể đo được, qua đó cho thấy nhận thức thường ngày về chuyển động cần được xem xét cẩn thận. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. seems to have been — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách dùng seem cùng động từ nguyên mẫu hoàn thành để đưa ra nhận định thận trọng về một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này phù hợp với phần trình bày khoa học hoặc lịch sử khi bằng chứng ủng hộ kết luận nhưng chưa đủ để khẳng định trực tiếp như khi dùng was. 2. move between two points in space, / can't move through space. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt việc di chuyển giữa hai địa điểm xác định với việc đi xuyên qua một môi trường vật chất. Sự đối lập này giúp làm rõ lập luận rằng ta có thể đi từ Trái Đất đến Sao Hỏa, nhưng bản thân không gian không phải một chất như nước để vật thể đi xuyên qua. 3. Some motions have only relative meaning, but some motions have absolute meaning, are absolutely real. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách các mệnh đề song song được lặp lại cùng but giới hạn nhận định trước đó, thay vì coi mọi chuyển động đều tương đối. Hãy dùng phép đối lập này để giải thích rằng tốc độ không đổi phụ thuộc vào hệ quy chiếu, còn sự thay đổi tốc độ và chuyển động quay có thể được cảm nhận, đo lường mà không cần một chuẩn tùy ý.
Nội dung bài học
How fast are you moving?: hỏi về tốc độ hiện tại
How fast are you moving? hỏi tốc độ của một chuyển động đang diễn ra ở hiện tại. How fast hỏi về tốc độ, còn are you moving sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Mẫu câu có thể áp dụng lại là How fast + be + chủ ngữ + động từ-ing? Hãy thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ: How fast is the train moving? Right now chỉ nhấn mạnh thời điểm hiện tại, không phải là một phần của mẫu câu hỏi cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về tốc độ hiện tại của đoàn tàu: ____ is the train moving?
Xem đáp án
How fast
The first tempting answer is, "I'm not moving." Mạch ý
0:13Câu trả lời hấp dẫn đầu tiên là, "Tôi không di chuyển."
first tempting answer: chuẩn bị cho sự điều chỉnh về sau
First đánh số câu trả lời này là bước đầu tiên trong một chuỗi lập luận, qua đó chuẩn bị cho người nghe đón nhận một câu trả lời khác hoặc một sự điều chỉnh về sau. Ở đây, tempting có nghĩa là hấp dẫn ngay từ đầu hoặc dễ được chấp nhận, chứ không phải sự cám dỗ về mặt đạo đức. The first tempting answer is ... đưa ra một câu trả lời theo trực giác đồng thời báo hiệu rằng nó có thể chưa đầy đủ hoặc chưa phải kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Trong một lập luận, first tempting answer thường có tác dụng gì?
- Mô tả một câu trả lời rủ người khác vi phạm quy tắc.
- Giới thiệu một câu trả lời đầu tiên có vẻ hấp dẫn và có thể được điều chỉnh về sau.
- Thông báo câu trả lời cuối cùng và duy nhất.
Xem đáp án
Giới thiệu một câu trả lời đầu tiên có vẻ hấp dẫn và có thể được điều chỉnh về sau.
Upon further reflection: điều chỉnh quan điểm sau khi suy nghĩ thêm
Upon further reflection có nghĩa là “sau khi suy nghĩ cẩn thận hơn”. Cụm từ này báo hiệu rằng ý tiếp theo xuất phát từ việc xem xét lại một ý trước đó, vì vậy nó thường mở đầu cho một sự sửa đổi, điều chỉnh chính xác hơn hoặc quyết định đã thay đổi. Ở đây, upon + cụm danh từ có nghĩa là “sau” một sự việc hoặc quá trình. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm từ này giúp tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu sự chuyển đổi từ quan điểm ban đầu sang quan điểm đã được cân nhắc kỹ hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng Upon further reflection tự nhiên nhất để mở đầu cho một quyết định đã được cân nhắc lại?
- Upon further reflection, the bus arrives at eight every weekday.
- Upon further reflection, I decided to wait until Monday.
- Upon further reflection, please hand me the blue pencil.
Xem đáp án
Upon further reflection, I decided to wait until Monday.
you realize that maybe the Earth's motion counts. Cách dùng từ
0:18bạn nhận ra rằng có lẽ sự chuyển động của Trái Đất cũng được tính.
the Earth's motion counts: count mang nghĩa “được tính vào”
Trong câu này, counts có nghĩa là “được tính vào vì có liên quan” hoặc “có ảnh hưởng đến câu trả lời”. Ý ở đây là chuyển động của Trái Đất có thể cũng cần được tính đến khi xác định một vật đang di chuyển nhanh đến mức nào. Cách dùng này theo mẫu X counts: X là một yếu tố hợp lệ và không nên bị bỏ qua. Nó không có nghĩa là chuyển động đang đếm các con số.
Luyện tập
Trong Every correct answer counts, counts có nghĩa là gì?
- Có người đọc lần lượt số thứ tự của các câu trả lời đúng.
- Mỗi câu trả lời đúng đều được tính vào và ảnh hưởng đến kết quả.
- Mỗi câu trả lời đúng được viết dưới dạng một con số.
Xem đáp án
Mỗi câu trả lời đúng đều được tính vào và ảnh hưởng đến kết quả.
So, a second tempting answer is 19 miles per second around the Sun. Cụm từ
0:21Vì vậy, câu trả lời hấp dẫn thứ hai là 19 dặm mỗi giây quanh Mặt Trời.
19 miles per second: diễn tả tốc độ bằng per
“19 miles per second” diễn tả tốc độ: đi được 19 dặm trong mỗi giây. Trong cách diễn đạt tốc độ hoặc tỉ lệ, per có nghĩa là “mỗi”, vì vậy có thể áp dụng cấu trúc số + đơn vị được đo + per + đơn vị thời gian. Đơn vị sau per thường ở dạng số ít: per second, per minute hoặc per hour.
Luyện tập
Dùng per để hoàn thành câu sao cho có nghĩa là “mỗi giây”: The drone travels ten miles ____.
Xem đáp án
per second
But then you recall learning that the Sun moves around the center of the Milky Way galaxy, Ngữ pháp
0:25Nhưng rồi bạn nhớ lại mình đã học được rằng Mặt Trời di chuyển quanh trung tâm của dải Ngân Hà,
recall learning that: nhớ lại một trải nghiệm học tập trong quá khứ
“Recall learning that ...” có nghĩa là nhớ lại trải nghiệm trong quá khứ khi học được sự thật theo sau. Recall nhận dạng -ing learning làm tân ngữ, còn mệnh đề với that nêu nội dung đã học. Dạng -ing chỉ một trải nghiệm học tập đã hoàn tất; nó không có nghĩa là việc học đang diễn ra lúc này. Nói rộng hơn, recall + -ing được dùng để nhớ lại một hành động hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng người nói nhớ trải nghiệm trong quá khứ khi mình học được một sự thật?
- I am learning that bees communicate through movement.
- I recall that bees communicate through movement.
- I recall learning that bees communicate through movement.
Xem đáp án
I recall learning that bees communicate through movement.
and the Milky Way moves within the Local Group of galaxies, Văn hóa
0:30và Ngân Hà di chuyển trong Nhóm Ngân hà Địa phương,
the Local Group of galaxies: nhóm thiên hà chứa Ngân Hà
Local Group là tên riêng trong thiên văn học của nhóm các thiên hà gần nhau có chứa Ngân Hà. Việc viết hoa Local Group cho thấy đây là một nhóm cụ thể đã được đặt tên, chứ không phải bất kỳ tập hợp nào ở gần. Trong câu này, within the Local Group of galaxies mở rộng hệ quy chiếu đến một quy mô lớn hơn chính Ngân Hà. Cụm từ này cho thấy chuyển động có thể được mô tả ở nhiều quy mô vũ trụ lồng vào nhau.
Luyện tập
Trong câu này, Local Group chỉ điều gì?
- Một nhóm quan sát các thiên hà từ Trái Đất
- Một nhóm thiên hà gần nhau có chứa Ngân Hà
- Một cụm sao bên trong Ngân Hà
Xem đáp án
Một nhóm thiên hà gần nhau có chứa Ngân Hà
and the Local Group moves within the Virgo Cluster,
0:33và Nhóm Địa phương di chuyển trong Cụm thiên hà Xử Nữ,
How fast are you moving is not an easy question. Ngữ pháp
0:39Bạn đang di chuyển nhanh cỡ nào không phải là một câu hỏi dễ.
“How fast are you moving?” làm chủ ngữ của câu
Ở đây, How fast are you moving được xem là nguyên văn của một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh. Toàn bộ câu hỏi làm chủ ngữ, còn is not an easy question đánh giá rằng câu hỏi đó khó trả lời. Vì người nói đang nhắc đến chính câu hỏi trực tiếp, trật tự nghi vấn được giữ nguyên: are you moving. Trong cách viết rõ ràng hơn, dấu ngoặc kép và dấu hỏi thể hiện điều này: “How fast are you moving?” is not an easy question. Câu hỏi gián tiếp thì dùng trật tự của câu trần thuật: how fast you are moving.
Luyện tập
Câu nào dùng nguyên văn của một câu hỏi trực tiếp làm chủ ngữ?
- “Where are we going?” is the question everyone keeps asking.
- Everyone keeps asking where we are going.
- Where we are going remains uncertain.
Xem đáp án
“Where are we going?” is the question everyone keeps asking.
When Mission Control tells astronauts how fast they're going, Ghi chú
0:42Khi Trung tâm Kiểm soát Sứ mệnh báo cho các phi hành gia biết họ đang đi nhanh thế nào,
Mission Control: trung tâm điều khiển chuyến bay vũ trụ dưới mặt đất
Mission Control là trung tâm và đội ngũ dưới mặt đất có nhiệm vụ theo dõi chuyến bay vũ trụ, liên lạc với phi hành đoàn và hỗ trợ điều hành sứ mệnh. Trong câu này, tên gọi đó cho biết chủ đề liên quan đến phi hành gia và chuyến bay vũ trụ; nó không có nghĩa là hành động thông thường “kiểm soát một nhiệm vụ”.
Luyện tập
Trong câu này, Mission Control chỉ điều gì?
- Một nút điều khiển bên trong bộ đồ của phi hành gia
- Trung tâm và đội ngũ dưới mặt đất theo dõi và điều hành chuyến bay vũ trụ
- Hành động chung nhằm giữ cho bất kỳ công việc nào có tổ chức
Xem đáp án
Trung tâm và đội ngũ dưới mặt đất theo dõi và điều hành chuyến bay vũ trụ
how fast they're going: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
how fast they're going là nội dung câu hỏi được lồng vào sau tells. Cụm này xác định thông tin mà Mission Control cung cấp cho các phi hành gia, tức là tốc độ của họ. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật sau cụm từ hỏi: how fast + they + are going. They're là dạng rút gọn của they are. Trong câu này, sau tells astronauts không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp How fast are they going?.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng câu hỏi gián tiếp của “How fast is the boat going?”, bắt đầu bằng how fast: Do you know ____?
Xem đáp án
how fast the boat is going
there is always an assumed standard of rest. Cách dùng từ
0:45luôn có một tiêu chuẩn đứng im được giả định.
assumed standard of rest: mốc tham chiếu được chọn và coi là đứng yên
An assumed standard of rest là một mốc tham chiếu được chọn và coi là đứng yên để có thể mô tả chuyển động và vận tốc so với mốc đó. Assumed cho biết trạng thái này được quy ước để phục vụ việc mô tả; nó không có nghĩa là mốc tham chiếu hoàn toàn bất động trong mọi hệ quy chiếu. Ở đây, rest có nghĩa là trạng thái không chuyển động, không phải nghỉ ngơi hay ngủ. Ý tưởng có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là vận tốc được nêu phụ thuộc vào vật được chọn làm mốc đứng yên.
Luyện tập
Trong câu này, assumed standard of rest có nghĩa là gì?
- Một vật hoàn toàn bất động trong mọi hệ quy chiếu có thể có
- Một khoảng nghỉ bắt buộc trước khi đo vận tốc
- Một mốc tham chiếu được chọn và coi là đứng yên để mô tả chuyển động
Xem đáp án
Một mốc tham chiếu được chọn và coi là đứng yên để mô tả chuyển động
speeds are given relative to the launch pad, Cụm từ
0:49vận tốc được tính tương đối so với bệ phóng,
relative to the launch pad: nêu mốc tham chiếu
Relative to the launch pad có nghĩa là “dùng bệ phóng làm mốc tham chiếu”. Các vận tốc được nêu mô tả một vật chuyển động nhanh đến mức nào khi bệ phóng được coi là đứng yên. Cấu trúc relative to + danh từ xác định cơ sở của một phép đo, vị trí, sự thay đổi hoặc phép so sánh. Nó trả lời câu hỏi “so với cái gì?” thay vì mô tả một giá trị là tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “dùng Trái Đất làm mốc tham chiếu”: The satellite's speed is measured ____ Earth.
Xem đáp án
relative to
when the launch pad is just one more arbitrary place Cách dùng từ
0:52khi bệ phóng chỉ là một địa điểm ngẫu nhiên nào đó
just one more arbitrary place: địa điểm không có vị thế ưu tiên duy nhất
Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, còn one more xếp bệ phóng vào một trong nhiều địa điểm có thể chọn thay vì coi đó là một nơi đặc biệt duy nhất. Arbitrary có nghĩa là địa điểm được xác định theo quy ước hoặc sự lựa chọn, chứ không cố định bởi tự nhiên. Vì vậy, cả cụm cho biết bệ phóng không có vị thế ưu tiên vốn có khi được dùng làm điểm tham chiếu.
Luyện tập
Trong một lời giải thích kỹ thuật, arbitrary trong “The starting point is arbitrary” có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Nó nằm sai vị trí.
- Nó được chọn bằng cách rút thăm ngẫu nhiên.
- Nó được lựa chọn mà không phải là điểm duy nhất do tự nhiên bắt buộc.
Xem đáp án
Nó được lựa chọn mà không phải là điểm duy nhất do tự nhiên bắt buộc.
speeds are given relative to the idealized non-spinning pinpoint center of Earth. Cách dùng từ
0:57vận tốc được tính tương đối so với một điểm tâm lý tưởng, không quay của Trái Đất.
idealized non-spinning pinpoint center of Earth: center là danh từ trung tâm
Danh từ trung tâm là center. Trước hết, hãy đọc center of Earth là “tâm Trái Đất”, rồi diễn giải các thành phần phía bên trái: pinpoint thể hiện tâm như một điểm duy nhất và chính xác, non-spinning cho biết mô hình bỏ qua chuyển động quay, còn idealized đánh dấu đây là mô hình được chủ ý đơn giản hóa để phân tích. Văn phong khoa học thường xếp nhiều thành phần bổ nghĩa trước danh từ trung tâm. Hãy tìm danh từ xác định đối tượng chính của cụm, rồi gắn từng thành phần bổ nghĩa vào danh từ đó; cụm này chỉ một tâm trong mô hình, không phải một vật thể có tên pinpoint.
Luyện tập
Danh từ trung tâm trong “idealized non-spinning pinpoint center of Earth” là từ nào?
- center
- pinpoint
- Earth
Xem đáp án
center
Apollo astronauts had a hard time answering the question, Cụm từ
1:04các phi hành gia Apollo đã gặp khó khăn trong việc trả lời câu hỏi,
had a hard time answering: have a hard time + động từ-ing
Had a hard time answering có nghĩa là việc trả lời rất khó đối với các phi hành gia. Had là dạng quá khứ của have. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là have a hard time + động từ-ing. Cụm -ing nêu hoạt động gây khó khăn; cấu trúc này không mang nghĩa đen là sở hữu một khoảng thời gian khó khăn.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của understand để hoàn thành câu: I had a hard time ____ the instructions.
Xem đáp án
understanding
and speed toward the Moon was quite another.
1:11và vận tốc hướng về Mặt Trăng lại là một chuyện hoàn toàn khác.
was one thing ... was quite another: đánh dấu một sự đối lập quan trọng
Khung A was one thing, and B was quite another đặt hai ý có liên quan cạnh nhau và cho biết không nên xem chúng là giống nhau. One thing và another tổ chức sự đối lập; chúng không dùng để đếm đồ vật. Quite nhấn mạnh another, vì vậy phần thứ hai mang nghĩa “một vấn đề rất khác”. Cùng khung này có thể dùng is cho tình huống hiện tại hoặc tình huống mang tính khái quát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung đối lập trong bài học: Understanding the rule is ____, but using it under pressure is ____.
Xem đáp án
one thing · quite another
That's because the Earth and the Moon move relative to one another. Cụm từ
1:14Đó là bởi vì Trái Đất và Mặt Trăng di chuyển tương đối so với nhau.
move relative to one another: mô tả chuyển động tương đối lẫn nhau
move relative to one another có nghĩa là mô tả chuyển động của hai hoặc nhiều vật trong mối quan hệ với nhau. Ở đây, Trái Đất và Mặt Trăng là hai vật thể, còn one another cho biết mối quan hệ quy chiếu là lẫn nhau. Cụm từ này mô tả chuyển động tương đối, không phải chuyển động tuyệt đối có cùng một cách mô tả từ mọi góc nhìn. Cụm từ này cũng không nói rằng Trái Đất và Mặt Trăng đang tiến lại gần nhau.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả chuyển động tương đối lẫn nhau mà không nói rằng hai vật đang tiến lại gần nhau?
- stay in the same position relative to one another — nói rằng không có chuyển động tương đối
- move toward one another — nói rằng các vật đang tiến lại gần nhau
- move relative to one another — mô tả chuyển động trong mối quan hệ với nhau
Xem đáp án
move relative to one another — mô tả chuyển động trong mối quan hệ với nhau
a relative quantity: một đại lượng đo được gắn với hệ quy chiếu
a relative quantity là một giá trị có thể đo được, trong đó ý nghĩa hoặc giá trị bằng số phụ thuộc vào hệ quy chiếu hoặc phép so sánh được chọn. Trong câu này, speed được xem là một đại lượng khoa học, không chỉ là một lượng lớn hay nhỏ. Để hiểu một relative quantity, hãy xác định nó được đo tương đối với điều gì. Cùng một vật có thể có tốc độ khác nhau khi xét tương đối với mặt đường và với một vật khác đang chuyển động.
Luyện tập
Trong một bài học khoa học, a relative quantity mô tả điều gì?
- Một giá trị đo được, được hiểu trong mối quan hệ với hệ quy chiếu đã chọn
- Một số lượng lớn vật thể
- Một giá trị phải giống hệt trong mọi hệ quy chiếu
Xem đáp án
Một giá trị đo được, được hiểu trong mối quan hệ với hệ quy chiếu đã chọn
When Captain Kirk asks Lieutenant Sulu if the Starship Enterprise has reached a speed of warp seven, Văn hóa
1:22Khi Thuyền trưởng Kirk hỏi Trung úy Sulu xem Tàu Enterprise đã đạt đến tốc độ warp bảy chưa,
warp seven: một cấp tốc độ hư cấu trong Star Trek
Warp seven là một cấp tốc độ hư cấu trong Star Trek. Warp chỉ hình thức di chuyển nhanh hơn ánh sáng do câu chuyện tưởng tượng ra, còn seven xác định một cấp trên thang warp trong tác phẩm. Thuyền trưởng Kirk, Trung úy Sulu và tàu vũ trụ Enterprise đều thuộc Star Trek. Tác giả dùng bối cảnh khoa học viễn tưởng quen thuộc trong văn hóa đại chúng này để đặt ra vấn đề liệu khi nói về tốc độ có cần nêu rõ điểm tham chiếu hay không.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này trong một báo cáo hàng không vũ trụ ngoài đời thực: "The probe reached warp seven during the test."
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
“Relative to what, Captain?”: hỏi về điểm tham chiếu còn thiếu
Relative to what? là một câu hỏi tiếp nối đã lược bớt một số thành phần. Ở đây, câu này có nghĩa là “Tốc độ đó được đo so với điểm tham chiếu nào?”. Phần trao đổi trước đã nêu chủ đề tốc độ nên người nói không lặp lại. Câu hỏi này không chỉ yêu cầu thêm một con số mà còn chỉ ra rằng câu hỏi ban đầu thiếu một điểm tham chiếu cần thiết. Captain là cách gọi trực tiếp người nghe nên được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Một báo cáo viết “Productivity improved by fifteen percent,” nhưng không nêu giai đoạn so sánh. Câu hỏi tiếp nối nào chỉ ra thông tin còn thiếu một cách trực tiếp nhất?
- Relative to what period?
- Can productivity improve again?
- Who calculated the percentage?
Xem đáp án
Relative to what period?
Such a sassy reply may get subordinate Starfleet officers in trouble, Ghi chú
1:31Một câu trả lời xấc xược như vậy có thể khiến các sĩ quan cấp dưới của Hạm đội Không gian gặp rắc rối,
sassy reply: câu đáp táo bạo nhưng hơi thiếu tôn trọng
Trong câu này, sassy reply là một câu đáp nghe táo bạo, sinh động nhưng hơi thiếu tôn trọng. Sassy không chỉ có nghĩa là “thông minh”; từ này còn gợi ý việc cãi lại hoặc tỏ thái độ thách thức. Trong bối cảnh có sự khác biệt về cấp bậc, cụm từ này cho thấy câu đáp có thể bị xem là thách thức quyền uy, chứ không chỉ là một câu trả lời vui vẻ.
Luyện tập
Trong cuộc trò chuyện với cấp trên, sassy reply có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Một câu đáp im lặng để tránh nêu ý kiến
- Một câu đáp táo bạo với thái độ hơi thiếu tôn trọng
- Một câu đáp được nghiên cứu kỹ và rất trang trọng
Xem đáp án
Một câu đáp táo bạo với thái độ hơi thiếu tôn trọng
get subordinate Starfleet officers in trouble: cấu trúc get someone in trouble
Get someone in trouble có nghĩa là “khiến ai đó gặp vấn đề, bị trách móc hoặc bị phạt”. Trong câu này, cụm subordinate Starfleet officers nằm ở vị trí của someone, nên những sĩ quan đó là người có thể phải chịu hậu quả. Cấu trúc có thể dùng lại là get + người + in trouble. Hãy thay phần chỉ người tùy theo nhu cầu: get me in trouble, get him in trouble hoặc get the team in trouble. Ở đây, get có nghĩa là “khiến ai đó rơi vào một tình trạng”, không phải “nhận được”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get someone in trouble và dùng me cho người bị ảnh hưởng: Don't share my password—it could ____.
Xem đáp án
get me in trouble
but it is the only good answer to the question,
1:35nhưng đó là câu trả lời hay duy nhất cho câu hỏi,
This is basic relativity talking. Thành ngữ
1:39Đây là nền tảng của thuyết tương đối đang lên tiếng.
basic relativity talking: nhân hóa một nguyên lý đang phát huy tác dụng
Trong câu này, basic relativity talking nhân hóa một nguyên lý trừu tượng: nguyên lý tương đối được miêu tả như thể có thể nói. Ý thật sự là nguyên lý tương đối cơ bản đang gây ra hoặc giải thích hiệu ứng đó, chứ không phải nó đang nói theo nghĩa đen. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn This is X talking chỉ ra rằng X là sức mạnh, đặc điểm, cảm xúc hoặc kinh nghiệm đang bộc lộ qua một kết quả. Tùy ngữ cảnh, người nói cũng có thể dùng That's X talking hoặc That was X talking.
Luyện tập
basic relativity talking có nghĩa gì trong câu này?
- Nguyên lý tương đối cơ bản đang gây ra hoặc giải thích hiệu ứng đó.
- Nguyên lý tương đối thật sự có khả năng nói.
- Có người đang đọc to một giáo trình về thuyết tương đối.
Xem đáp án
Nguyên lý tương đối cơ bản đang gây ra hoặc giải thích hiệu ứng đó.
but good old-fashioned and still correct Galilean relativity. Văn hóa
1:43mà là thuyết tương đối cổ điển tốt đẹp và vẫn đúng của Galileo.
Not fancy ... but good old-fashioned ...: bác bỏ một cách hiểu rồi chuyển trọng tâm
Not A, but B tổ chức thông tin theo hai bước: trước tiên bác bỏ A vì đó là cách hiểu có thể xuất hiện nhưng không đúng, rồi đặt trọng tâm chính vào B. Ở đây, Not fancy Einsteinian relativity ngăn người nghe nghĩ rằng chủ đề là vật lý hiện đại cao cấp; but good old-fashioned ... Galilean relativity sau đó xác định chủ đề cơ bản hơn mà người nói thực sự muốn nói đến. Trong ngữ cảnh này, fancy có nghĩa là cao siêu hoặc phức tạp, không phải đẹp mắt. good old-fashioned tạo cho ý tưởng cũ sắc thái quen thuộc và đáng tin cậy, còn still correct làm rõ rằng old-fashioned không có nghĩa là lỗi thời hoặc sai.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng not ... but ...: The answer is ____ a complicated formula, ____ a simple comparison.
Xem đáp án
not · but
Galilean relativity: một khuôn khổ cũ nhưng vẫn hữu dụng
Galilean relativity là nguyên lý cổ điển cho rằng các định luật cơ học giống nhau trong các hệ quy chiếu quán tính chuyển động với vận tốc không đổi so với nhau. Nguyên lý này có trước các lý thuyết của Einstein và không phải là tên gọi khác của thuyết tương đối hẹp hay thuyết tương đối rộng. Ở đây, old-fashioned nhấn mạnh rằng nguyên lý này đã có từ lâu, còn still correct có nghĩa là nó vẫn chính xác đối với những chuyển động thông thường có tốc độ thấp hơn tốc độ ánh sáng rất nhiều. Tính đúng đắn đang được nói đến trong phạm vi áp dụng giới hạn đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất vì sao câu này vừa gọi Galilean relativity là old-fashioned, vừa nói nó still correct?
- Đó là tên gọi khác của thuyết tương đối rộng của Einstein.
- Đó là một nguyên lý cổ điển có từ trước và vẫn chính xác đối với chuyển động thông thường chậm hơn tốc độ ánh sáng rất nhiều.
- Nó cho rằng mọi vật đều có một tốc độ tuyệt đối mà tất cả người quan sát đo được như nhau.
Xem đáp án
Đó là một nguyên lý cổ điển có từ trước và vẫn chính xác đối với chuyển động thông thường chậm hơn tốc độ ánh sáng rất nhiều.
Galileo seems to have been the first person to realize Ngữ pháp
1:48Galileo có vẻ là người đầu tiên nhận ra
seems to have been: nhận định thận trọng về quá khứ
Seems to have been kết hợp seem với động từ nguyên mẫu hoàn thành to have been. Seem cho thấy lời nói là một kết luận dựa trên bằng chứng chứ không phải một sự thật chắc chắn; động từ nguyên mẫu hoàn thành đặt trạng thái là người đầu tiên trước thời điểm đưa ra nhận định hiện tại. Vì vậy, Galileo seems to have been thận trọng hơn Galileo was. Cấu trúc này hữu ích khi nói về sự kiện hoặc trạng thái trong quá khứ mà không khẳng định chắc chắn hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của seem và động từ nguyên mẫu hoàn thành của be để đưa ra nhận định thận trọng về quá khứ: According to the records, Maya ____ the first person to arrive.
Xem đáp án
seems to have been
that there is no such thing as an absolute speed. Ngữ pháp
1:50rằng không có thứ gọi là vận tốc tuyệt đối.
there is no such thing as ...: phủ nhận sự tồn tại của một loại
There is no such thing as ... có nghĩa là toàn bộ một loại sự vật hoặc ý tưởng không tồn tại. Trong câu này, người nói bác bỏ toàn bộ khái niệm an absolute speed, chứ không chỉ nói rằng chưa tìm thấy một tốc độ cụ thể. Cấu trúc là there is + no such thing + as + cụm danh từ. Cụm danh từ sau as nêu loại hoặc ý tưởng bị phủ nhận là có tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành phát biểu bằng cụm từ mục tiêu: There is ____ a completely risk-free choice.
Xem đáp án
no such thing as
when they are referred to a reference frame. Cách dùng từ
1:58khi chúng được gắn với một hệ quy chiếu.
referred to a reference frame: được mô tả tương đối theo một hệ quy chiếu
Trong vật lý, be referred to a reference frame có nghĩa là được mô tả hoặc biểu thị tương đối theo hệ quy chiếu đó. Dạng bị động are referred to cho thấy các đại lượng đang được bàn đến được liên hệ với một cơ sở so sánh đã chọn; nó không có nghĩa là “được nhắc đến”. Reference frame là cách thiết lập tọa độ và người quan sát dùng để biểu thị vị trí và chuyển động. Tốc độ hoặc vận tốc chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi xác định được hệ mà nó được đo hoặc mô tả tương đối theo đó.
Luyện tập
Trong câu vật lý này, they are referred to a reference frame có nghĩa là gì?
- Chúng được mô tả tương đối theo một hệ quy chiếu đã chọn.
- Chúng được gửi đến một khung để phê duyệt.
- Chúng được nhắc đến ngắn gọn trong lúc thảo luận về một khung.
Xem đáp án
Chúng được mô tả tương đối theo một hệ quy chiếu đã chọn.
Presumably, that reference frame is itself at rest. Cách dùng từ
2:01Có lẽ, bản thân hệ quy chiếu đó cũng đang đứng yên.
at rest: nghĩa đứng yên trong vật lý
Ở đây, at rest là một thuật ngữ vật lý có nghĩa là “không chuyển động so với một hệ quy chiếu đã chọn”. Nó không có nghĩa là “đang nghỉ ngơi”. Trong ngữ cảnh này, trạng thái đứng yên thường không mang tính tuyệt đối: một vật có thể đứng yên so với hệ quy chiếu này nhưng chuyển động so với hệ quy chiếu khác.
Luyện tập
Trong giờ vật lý, câu “The cart is at rest relative to the table.” có nghĩa là gì?
- Chiếc xe đẩy không chuyển động so với bất kỳ thứ gì trong vũ trụ.
- Chiếc xe đẩy đang nghỉ ngơi cạnh cái bàn.
- Chiếc xe đẩy không chuyển động so với cái bàn.
Xem đáp án
Chiếc xe đẩy không chuyển động so với cái bàn.
At rest relative to what?: hỏi về hệ quy chiếu còn thiếu
At rest relative to what? hỏi vật hoặc hệ quy chiếu nào đang được dùng để đánh giá chuyển động. Một hành khách có thể đứng yên so với đoàn tàu nhưng lại chuyển động so với mặt đất. Khi được dùng để chất vấn, relative to what? làm lộ ra một cơ sở so sánh đang bị ẩn đi. Nó cho thấy phát biểu ban đầu chưa đầy đủ nếu không nêu vật tham chiếu.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận khoa học, câu hỏi “At rest relative to what?” có tác dụng gì?
- Câu hỏi yêu cầu nêu vật tham chiếu còn thiếu để đánh giá chuyển động.
- Câu hỏi khẳng định vật đó không thể chuyển động trong bất kỳ hệ quy chiếu nào.
- Câu hỏi hỏi một người đã nghỉ ngơi được bao lâu.
Xem đáp án
Câu hỏi yêu cầu nêu vật tham chiếu còn thiếu để đánh giá chuyển động.
Because even the concept of rest has lost any hint of absolute meaning. Thành ngữ
2:09Vì ngay cả khái niệm đứng yên cũng đã mất đi bất kỳ hàm ý nào về ý nghĩa tuyệt đối.
has lost any hint of absolute meaning: không còn dấu vết nào của ý nghĩa tuyệt đối
Trong câu này, has lost any hint of absolute meaning có nghĩa là không còn bất kỳ dấu vết nào của một ý nghĩa tuyệt đối, không phụ thuộc vào ngữ cảnh. A hint of chỉ một dấu hiệu hoặc lượng rất nhỏ, còn any sau lost nhấn mạnh ý phủ định: ngay cả phần nhỏ nhất cũng không còn. Has lost ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này diễn tả một thay đổi đã xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó vẫn còn đúng ở hiện tại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là căn phòng không còn dù chỉ một dấu vết nhỏ nhất của vẻ ấm áp trước đây?
- The room has lost any hint of its former warmth.
- The room still has a hint of its former warmth.
- The room has gained a hint of its former warmth.
Xem đáp án
The room has lost any hint of its former warmth.
Earth's speed is 19 miles per second relative to the Sun.
2:17Vận tốc của Trái Đất là 19 dặm mỗi giây so với Mặt Trời.
The Enterprise's speed is warp seven relative to the center of the Milky Way galaxy.
2:21Vận tốc của tàu Enterprise là warp bảy tương đối so với tâm của dải Ngân Hà.
Your speed is zero relative to your easy chair.
2:26Vận tốc của bạn là bằng không tương đối so với chiếc ghế thư giãn của bạn.
depending on where you sit như một điều kiện mở đầu
Depending on where you sit đưa ra một điều kiện: kết quả trong mệnh đề chính có thể thay đổi theo vị trí của bạn. Trong câu này, sit chỉ vị trí thực tế; ở ngữ cảnh khác, cùng một mẫu câu có thể đưa ra một góc nhìn hoặc một yếu tố thay đổi khác. Where you sit là câu hỏi gián tiếp sau on nên dùng trật tự của câu trần thuật: where you sit, không phải where do you sit. Vì Depending on ... là thành phần bổ nghĩa mở đầu, sau dấu phẩy thường cần có một mệnh đề chính.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng cụm từ này làm điều kiện mở đầu.
- It depending on where you sit, the stage may look very different.
- Depending on where do you sit, the stage may look very different.
- Depending on where you sit, the stage may look very different.
Xem đáp án
Depending on where you sit, the stage may look very different.
it is hundreds of miles per hour relative to Earth's center.
2:31nó là hàng trăm dặm mỗi giờ tương đối so với tâm Trái Đất.
we furrow a brow: cau mày vì bối rối hoặc suy nghĩ
Trong câu này, we furrow a brow có nghĩa là siết vùng quanh lông mày để tạo thành các nếp nhăn. Biểu cảm có thể nhìn thấy này cho thấy sự bối rối, lo lắng hoặc tập trung suy nghĩ khi một người đặt câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng sang câu khác là furrow one's brow. Với một chủ ngữ cụ thể, từ sở hữu thường phải phù hợp với chủ ngữ đó: she furrowed her brow; we furrowed our brows. Cách dùng a brow trong câu gốc mang tính khái quát và tu từ để gợi hình ảnh về động tác này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của furrow one's brow và từ sở hữu phù hợp: Maya looked puzzled by the riddle and ____.
Xem đáp án
furrowed her brow
"But how fast is Earth really moving?"
2:37"Nhưng Trái Đất thực sự đang di chuyển nhanh đến mức nào?"
we imagine Spaceship Earth plowing through the ocean of space Thành ngữ
2:40chúng ta tưởng tượng Tàu vũ trụ Trái Đất đang cày xới qua đại dương không gian
Spaceship Earth như một phép ẩn dụ về hành tinh
Trong câu này, Spaceship Earth là một phép ẩn dụ xem toàn bộ hành tinh như một con tàu vũ trụ chở mọi người đi qua không gian. Cách viết hoa khiến cụm từ trông giống tên của con tàu tưởng tượng này, nhưng nó không chỉ một tàu vũ trụ có thật. Phép ẩn dụ biến ý tưởng trừu tượng về chuyển động của Trái Đất thành hình ảnh quen thuộc của một con tàu vượt đại dương. Đây là một mô hình trong tư duy, không phải lời miêu tả theo nghĩa đen về Trái Đất hay không gian.
Luyện tập
Spaceship Earth có nghĩa gì trong câu này?
- Đó là tên của một tàu vũ trụ có thật được chế tạo trên Trái Đất.
- Cụm này trình bày Trái Đất như một con tàu chở chúng ta đi qua không gian.
- Nó có nghĩa là Trái Đất nằm bên trong một tàu vũ trụ lớn hơn.
Xem đáp án
Cụm này trình bày Trái Đất như một con tàu chở chúng ta đi qua không gian.
plowing through the ocean of space: phép ẩn dụ về chuyển động mạnh mẽ
Trong câu này, plowing through gợi tả chuyển động mạnh mẽ và đều đặn khi phải vượt qua lực cản. The ocean of space biến không gian thành một đại dương theo nghĩa bóng, vì vậy Phi thuyền Trái Đất được hình dung như một con tàu đang rẽ nước tiến lên; câu này không nói về việc cày đất. Hình ảnh đó khiến không gian có vẻ như là một môi trường có vật chất. Câu tiếp theo bác bỏ mô hình này, nên hãy hiểu đây là một hình ảnh trực quan, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về thành phần của không gian.
Luyện tập
Câu nào dùng plow through với nghĩa “mạnh mẽ di chuyển xuyên qua một thứ gì đó”?
- The farmer plowed the field before planting corn.
- The rescue boat plowed through the high waves.
- The rescue boat floated quietly beside the dock.
Xem đáp án
The rescue boat plowed through the high waves.
as water does: does thay cho một cụm động từ được lặp lại
Trong as water does, as mở đầu một mệnh đề so sánh. Does thay cho cụm động từ has substance đã xuất hiện trước đó, nên không cần lặp lại những từ ấy: as water does có nghĩa là as water has substance. Từ phủ định no mô tả không gian chứ không phải nước: không gian không có vật chất, còn nước thì có. Dùng do, does hoặc did theo cách này khi vị ngữ được lặp lại chứa một động từ thường; does phù hợp với chủ ngữ số ít water và thì hiện tại.
Luyện tập
Thay cụm động từ lặp lại bằng trợ động từ phù hợp: Nora enjoys astronomy, as her brother ____.
Xem đáp án
does
Space is not a thing ... nothing ... no thing: sự lặp lại làm nổi bật một ý
Ba câu phát triển một khẳng định bằng cách lặp lại với những thay đổi nhỏ. Space is not a thing trước hết phủ nhận rằng không gian là một vật thể. Space is nothing cô đọng sự phủ nhận đó vào nothing. Sau đó, Space is no thing cố ý tách no và thing để đưa sự chú ý trở lại từ thing. Đây không phải là ba định nghĩa không liên quan. Cách triển khai này biến một lời phủ định thông thường thành lối chơi chữ có chủ ý và nổi bật, qua đó củng cố khẳng định của người nói rằng không gian không phải là một vật thể vật lý.
Luyện tập
Chuỗi câu này có tác dụng gì khi thông tin dần được triển khai?
- Cách diễn đạt chuyển từ not a thing sang nothing rồi no thing, khiến sự chú ý ngày càng tập trung vào thing.
- Câu cuối sửa lỗi ngữ pháp trong câu đầu.
- Mỗi câu đưa ra một định nghĩa khoa học riêng biệt.
Xem đáp án
Cách diễn đạt chuyển từ not a thing sang nothing rồi no thing, khiến sự chú ý ngày càng tập trung vào thing.
You can move between two points in space, Cách dùng từ
2:55Bạn có thể di chuyển giữa hai điểm trong không gian,
move between two points in space ... can't move through space: điểm đầu cuối và khu vực được đi xuyên qua
Move between two points in space xác định chuyển động bằng hai điểm đầu cuối. Move through space trình bày không gian như khu vực nằm dọc theo đường đi. Sự đối lập với but đưa hai cách mô tả chuyển động này thành trọng tâm. Trong lập luận của người nói, chuyển động giữa các vị trí được chấp nhận, còn chuyển động xuyên qua không gian bị bác bỏ để tránh coi bản thân không gian là một vật hay môi trường. Đây là một khẳng định mang tính khái niệm trong đoạn này, không phải quy tắc chung của tiếng Anh.
Luyện tập
Câu nào tập trung vào chuyển động từ một điểm đầu cuối được nêu đến điểm đầu cuối kia?
- The shuttle waited outside the airport.
- The shuttle moved between the north station and the airport.
- The shuttle moved through a long tunnel.
Xem đáp án
The shuttle moved between the north station and the airport.
It's like trying to say how much a hole weighs. Mạch ý
3:03Giống như cố gắng nói xem một cái lỗ nặng bao nhiêu vậy.
It's like trying to say how much a hole weighs: dùng phép so sánh để làm lộ một giả định
Người nói biến một ý tưởng trừu tượng thành một hình ảnh cụ thể: hỏi một cái lỗ nặng bao nhiêu nghe thật vô lý, vì cái lỗ là phần không có vật chất chứ không phải một vật thể có trọng lượng riêng. It's like ... báo hiệu một phép so sánh. Phép so sánh này không thật sự yêu cầu đo trọng lượng; nó làm lộ ra giả định sai khi coi khoảng trống như một vật thể hữu hình.
Luyện tập
Trong phép so sánh này, câu hỏi how much a hole weighs có chức năng chính là gì?
- Nó dùng một ví dụ cụ thể và vô lý để giúp người nghe dễ nhận ra một giả định sai.
- Nó hướng dẫn cách đo một cái lỗ.
- Nó mở ra một chủ đề riêng về xây dựng.
Xem đáp án
Nó dùng một ví dụ cụ thể và vô lý để giúp người nghe dễ nhận ra một giả định sai.
and so is space: cấu trúc so + be + chủ ngữ
Trong and so is space, so thay cho phần miêu tả a void đã xuất hiện trước đó. Cụm này có nghĩa là space is a void too mà không cần lặp lại toàn bộ phần miêu tả. Sau một câu khẳng định dùng be, có thể dùng so + be + chủ ngữ để nói rằng một chủ ngữ mới cũng có cùng đặc điểm. Động từ đứng trước chủ ngữ mới và hình thức của nó phải phù hợp với thì cùng chủ ngữ; ở đây, space là số ít nên dùng is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đồng tình đảo ngữ với so: The first room is quiet, and ____ the second room.
Xem đáp án
so is
To move relative to nothing is meaningless. Ngữ pháp
3:12Sự di chuyển tương đối so với hư vô là vô nghĩa.
To move relative to nothing làm mệnh đề nguyên mẫu giữ vai trò chủ ngữ
To move relative to nothing là một mệnh đề nguyên mẫu giữ vai trò chủ ngữ của câu. Nó đưa hành động chuyển động ra làm ý niệm được đánh giá, còn is meaningless nêu kết quả đánh giá đó. Vì toàn bộ mệnh đề là một chủ ngữ, động từ ở dạng số ít: is, không phải are. Cấu trúc To + động từ nguyên mẫu ... + vị ngữ số ít hữu ích khi đưa ra nhận định chung về một hành động. Ở đây, to là dấu hiệu của dạng nguyên mẫu; nó không mang nghĩa mục đích “để”.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên mẫu của check the facts để hoàn thành câu: ____ is essential before publishing.
Xem đáp án
To check the facts
The concepts of speed and of rest have only relative meaning.
3:15Khái niệm về vận tốc và đứng yên chỉ mang ý nghĩa tương đối.
They mean something only with respect to arbitrarily chosen artificial frames of reference. Cụm từ
3:22Chúng chỉ có ý nghĩa khi so với các hệ quy chiếu nhân tạo được chọn một cách ngẫu nhiên.
with respect to ... frames of reference để chỉ cơ sở quy chiếu
With respect to ... frames of reference ở đây có nghĩa là “tương đối với” hoặc “dùng ... làm cơ sở quy chiếu”. Cụm giới từ này giới hạn phạm vi của mệnh đề they mean something: ý nghĩa chỉ tồn tại trong một hệ quy chiếu đã chọn, chứ không mang tính tuyệt đối. Arbitrarily chosen bổ nghĩa cho artificial frames of reference. Ở đây, arbitrarily có nghĩa là được chọn theo quy ước từ những khả năng sẵn có, không nhất thiết có nghĩa là được chọn một cách cẩu thả.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh kỹ thuật trang trọng, câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng phép đo phải được hiểu tương đối với một đường cơ sở đã chọn?
- The measurement must be interpreted with respect for the chosen baseline.
- The measurement must be interpreted with respect to the chosen baseline.
- The measurement must be interpreted about the chosen baseline.
Xem đáp án
The measurement must be interpreted with respect to the chosen baseline.
If some day you are buckled into your spaceship Cụm từ
3:28Nếu một ngày nào đó bạn được thắt dây an toàn vào tàu vũ trụ của mình
are buckled into: được dây an toàn cố định trong tàu vũ trụ
are buckled into là dạng bị động của buckle someone into something. Cụm này có nghĩa là dây an toàn hoặc dây đai đã cố định bạn vào một chỗ ngồi hoặc phương tiện cụ thể; ở đây là cố định bạn trong tàu vũ trụ, chứ không chỉ đơn giản là bạn đã bước vào đó. Cấu trúc là be + buckled + into + một chỗ ngồi hoặc phương tiện. Cấu trúc này cho thấy bạn đã được cố định an toàn trước hành động tiếp theo trong câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của buckle + into: Before the roller-coaster started, Maya ____ her seat。
Xem đáp án
was buckled into
a space station whizz by at constant speed, Cụm động từ
3:33một trạm vũ trụ vút qua với tốc độ không đổi,
whizz by: vụt qua rất nhanh
whizz by là một cụm động từ, có nghĩa là di chuyển vụt qua một người hoặc một nơi nào đó với tốc độ rất nhanh. Trong câu này, trạm vũ trụ là vật đang chuyển động và người nói nhìn thấy nó vụt qua cửa sổ bên; by cho biết chuyển động đi qua một điểm làm mốc, không nói về phương thức. So với pass by, whizz by làm cho chuyển động có vẻ nhanh và sinh động hơn. Cụm này miêu tả một cảnh đang chuyển động, chứ không chỉ nói rằng trạm vũ trụ đã đi qua.
Luyện tập
Câu nào dùng whizz by để cho thấy một vật đã đi qua rất nhanh?
- A skateboarder walked slowly past me.
- A skateboarder waited beside me before I said hello.
- A skateboarder whizzed by me before I could say hello.
Xem đáp án
A skateboarder whizzed by me before I could say hello.
there is no way to know which of you is really moving. Ngữ pháp
3:35không có cách nào để biết ai trong số hai bạn đang thực sự di chuyển.
there is no way to know: nói rằng không thể xác định câu trả lời
There is no way to know có nghĩa là không có phương pháp hoặc bằng chứng nào giúp xác định câu trả lời. Ở đây, way có nghĩa là “cách thức”, không phải con đường theo nghĩa đen. Cấu trúc là there is no way to + động từ nguyên mẫu. Sau know có thể là một mệnh đề như which of you is really moving để nêu thông tin chưa biết. So với we do not know, cấu trúc này nhấn mạnh hơn rằng không thể tìm ra câu trả lời trong điều kiện hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc there is no way to + động từ nguyên mẫu: With both name tags missing, ____ tell which backpack is Mia's.
Xem đáp án
there is no way to
Neither of you is: hòa hợp số ít sau neither of
Neither of you có nghĩa là người này không thực hiện hành động và người kia cũng không. Mặc dù you chỉ hai người, từ trung tâm của chủ ngữ là neither. Trong tiếng Anh trang trọng tiêu chuẩn, neither được xem là số ít, nên câu dùng động từ số ít is. Kiểu hòa hợp tương tự cũng xuất hiện trong neither of us và neither of the answers.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng trang trọng tiêu chuẩn của be: Neither of these two batteries ____ charged.
Xem đáp án
is
because there is no deep reality about constant speed. Cách dùng từ
3:40bởi vì không có thực tại sâu sắc nào về tốc độ không đổi.
Tốc độ không đổi không có thực tại sâu xa
Ở đây, no deep reality about constant speed không có nghĩa là tốc độ không đổi là điều bất khả thi hoặc không có thật. Cụm này có nghĩa là tốc độ không đổi của một vật không phải là sự thật tuyệt đối, độc lập với người quan sát: giá trị tốc độ được nêu ra phụ thuộc vào hệ quy chiếu được chọn. Deep reality là cách diễn đạt mang tính triết học trong nội dung khoa học phổ thông. Deep có nghĩa là “căn bản” hoặc “vốn có trong tự nhiên”, chứ không phải nằm sâu xuống dưới về mặt vật lý.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất no deep reality about constant speed trong câu này?
- Tốc độ không đổi không bao giờ có thể được đo chính xác.
- Bản thân tốc độ không đổi không có vị thế tuyệt đối, độc lập với người quan sát.
- Vật thể không thể chuyển động với tốc độ không đổi.
Xem đáp án
Bản thân tốc độ không đổi không có vị thế tuyệt đối, độc lập với người quan sát.
Constant speed in a straight line has only relative meaning, Cách dùng từ
3:43Tốc độ không đổi trên một đường thẳng chỉ mang ý nghĩa tương đối,
Tốc độ không đổi trên một đường thẳng
Constant speed in a straight line là một cụm danh từ mô tả chuyển động có hai điều kiện: tốc độ không đổi và vật tiếp tục chuyển động theo một hướng dọc theo quỹ đạo thẳng. Trong vật lý, speed đứng riêng chỉ cho biết vật chuyển động nhanh đến mức nào. Việc thêm in a straight line loại trừ sự đổi hướng, nên chuyển động có vận tốc không đổi. Bản thân cụm từ này không phải là một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Chuyển động nào là ví dụ của constant speed in a straight line?
- A car moves at 2 m/s around a circular track.
- A cart moves at 2 m/s along a straight track without turning.
- A bicycle speeds up from 2 m/s to 4 m/s on a straight road.
Xem đáp án
A cart moves at 2 m/s along a straight track without turning.
Does this mean that...?: dự đoán và sửa một suy luận
Ở đây, Does this mean that...? không đơn thuần là một câu hỏi để xin thông tin. Người nói nêu ra một suy luận mà người nghe có thể rút ra từ phần giải thích trước, rồi trả lời No để bác bỏ suy luận đó. Mẫu hỏi rồi sửa này giúp tổ chức lập luận: nó đưa một khả năng khái quát hóa quá mức ra rõ ràng và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một nhận định có phạm vi hẹp hơn, chính xác hơn. Khi nghe câu hỏi này, hãy chờ một giới hạn, sự điều chỉnh hoặc ngoại lệ ở phần sau.
Luyện tập
Câu nào nêu ra một khả năng khái quát hóa quá mức rồi sửa lại ngay?
- What is the name of the medicine? I forgot.
- The medicine works for everyone, and that proves it is perfect.
- Does this mean that the medicine works for everyone? No, it helps many people, but not all.
Xem đáp án
Does this mean that the medicine works for everyone? No, it helps many people, but not all.
Some... but some... để giới hạn phạm vi của một nhận định
Some motions..., but some motions... chia phạm trù lớn về chuyển động thành các nhóm nhỏ tương phản. Some thứ nhất, được only nhấn mạnh thêm, giới hạn nhận định ở một phần của phạm trù; some thứ hai giới thiệu một phần khác có tính chất đối lập. Mẫu này sửa một kết luận kiểu tất cả hoặc không gì cả mà không khẳng định rằng hai nhóm nhất thiết bao quát mọi trường hợp. Ở cuối câu, are absolutely real diễn đạt lại và nhấn mạnh điều người nói muốn nói qua have absolute meaning.
Luyện tập
Hoàn thành sự tương phản bằng Some ... but some ...: ____ explanations work well for beginners, ____ explanations are better for experts.
Xem đáp án
Some · but some
means that arbitrary standards are not used in its measurement.
4:06có nghĩa là các tiêu chuẩn ngẫu nhiên không được sử dụng trong phép đo của nó.
Trong khoa học, gọi một thứ là tuyệt đối có nghĩa là...
Calling something absolute in science là một cụm danh động từ, làm chủ ngữ của cả câu. Bên trong cụm, cấu trúc call + tân ngữ + tính từ dùng để gắn nhãn hoặc mô tả một sự vật: call something absolute. means that... tiếp tục giải thích nhãn đó có nghĩa gì trong lĩnh vực này. Mẫu có thể áp dụng lại là Calling X Y means that Z, dùng để định nghĩa ý nghĩa hoặc hệ quả của một nhãn.
Luyện tập
Hoàn thành câu định nghĩa bằng cấu trúc call + tân ngữ + tính từ: ____ means that rain cannot easily pass through it.
Xem đáp án
Calling a jacket waterproof
unambiguously measurable:có thể đo được mà không mơ hồ
unambiguously measurable là một cụm tính từ. Measurable cho biết một thứ có thể được đo; unambiguously bổ nghĩa cho từ này, nhấn mạnh rằng đối tượng được đo và cách đánh giá kết quả đều rõ ràng, không có những cách hiểu mâu thuẫn nhau. Cụm này không tự động có nghĩa là hoàn toàn chính xác, có độ chính xác rất cao hoặc không có sai số thí nghiệm. Ý chính là tiêu chuẩn đo lường rõ ràng, chứ không phải lời bảo đảm rằng sai số bằng không.
Luyện tập
Câu nào cho biết đặc tính và tiêu chuẩn đo lường đều rõ ràng mà không bảo đảm độ chính xác tuyệt đối?
- The property is unambiguously measurable.
- The property can be measured accurately, even though the standard is unclear.
- The property can be judged only by personal opinion.
Xem đáp án
The property is unambiguously measurable.
your change in speed is beyond doubt. Cụm từ
4:15sự thay đổi tốc độ của bạn là điều không thể nghi ngờ.
is beyond doubt: diễn đạt sự chắc chắn mạnh mẽ
Trong your change in speed is beyond doubt, is beyond doubt có nghĩa là sự thay đổi đó là chắc chắn và không thể bị nghi ngờ một cách hợp lý. Beyond ở đây mang nghĩa ẩn dụ: sự thật nằm ngoài phạm vi của sự hoài nghi hợp lý, chứ không phải ở bên kia một vật thể trong không gian. Cấu trúc be beyond doubt trình bày một nhận định như điều đã được xác lập. Nó thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn nhiều so với việc nói rằng sự thay đổi đó có thể hoặc có khả năng xảy ra.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt trong bài giải thích này để hoàn thành câu: After the fingerprint match, his identity was ____.
Xem đáp án
beyond doubt
the passing space station may seem to be changing speed, Ngữ pháp
4:22trạm vũ trụ đi ngang qua có vẻ như đang thay đổi tốc độ,
may seem to be changing: vẻ bề ngoài và thực tế
Trong may seem to be changing speed, may đánh dấu khả năng, seem trình bày một vẻ bề ngoài thay vì sự thật, còn to be changing cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra. Kết hợp lại, cấu trúc này có nghĩa là người quan sát có thể có cảm giác rằng tốc độ đang thay đổi. Nó không khẳng định tốc độ thực sự thay đổi, vì vậy vẫn để ngỏ một cách giải thích khác.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một sự thay đổi đang diễn ra chỉ là vẻ bề ngoài có thể thấy, chứ không phải sự thật đã được xác nhận?
- The tower is leaning, and the measurements confirm it.
- The tower may be leaning because its base has shifted.
- The tower may seem to be leaning when seen from this angle.
Xem đáp án
The tower may seem to be leaning when seen from this angle.
but the beings inside the station will not feel it,
4:26nhưng những thực thể bên trong trạm sẽ không cảm nhận được điều đó,
There's something absolutely real about changes in speed. Mạch ý
4:34Có một điều gì đó thực sự tuyệt đối về sự thay đổi tốc độ.
There's something absolutely real about ...: đưa ra kết luận khái quát
There's something + tính từ + about X trình bày X như một điều có phẩm chất mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, something không có nghĩa là một vật thể riêng biệt; absolutely real mô tả một phẩm chất thực sự và khách quan trong những thay đổi về tốc độ. Về cách tổ chức lời nói, câu này tổng hợp các quan sát trước đó thành một kết luận rộng hơn. Phần mở đầu There's something ... trước tiên báo hiệu rằng có một phẩm chất nào đó; nhận định quan trọng absolutely real xuất hiện sau nên được nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất vai trò của câu này trong một lập luận?
- Câu này biến các quan sát trước đó thành một nhận định chung về tính thực tế của những thay đổi về tốc độ.
- Câu này giới thiệu một vật thể có tên là something.
- Câu này nói rằng mọi thay đổi về tốc độ đều có độ lớn như nhau.
Xem đáp án
Câu này biến các quan sát trước đó thành một nhận định chung về tính thực tế của những thay đổi về tốc độ.
The same goes for ...: mở rộng ý trước đó sang đối tượng khác
The same goes for + danh từ có nghĩa là một ý, quy tắc hoặc kết luận vừa được nhắc đến cũng áp dụng cho danh từ đó. Ở đây, lập luận trước đó được mở rộng sang rotation. Đây là một cách chuyển ý ngắn gọn: thay vì lặp lại toàn bộ phần giải thích, người nói đánh dấu rotation là một trường hợp tương tự. Goes for là một phần của cụm cố định và không mô tả sự di chuyển vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm The same goes for: Everyone must wear a badge, and ____ visitors.
Xem đáp án
the same goes for
The space station outside may seem to be going around you,
4:44Trạm không gian bên ngoài có thể dường như đang đi vòng quanh bạn,
It is you who...: nhấn mạnh người bằng câu chẻ với it
Từ but chuyển sự chú ý từ chuyển động có vẻ xảy ra sang người thực sự có cảm giác đó. It is you who feels queasy là một câu chẻ với it, có cấu trúc it is + người được nhấn mạnh + mệnh đề who, trong đó you là trọng tâm. Nếu bỏ câu chẻ, ý cơ bản là You feel queasy. Câu chẻ sắp xếp thông tin theo nghĩa “chính bạn, không phải người khác”, nên hữu ích khi cần đính chính chính xác ai là người có liên quan.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng Aisha, chứ không phải Ben, đã sửa rô-bốt?
- It was Aisha who fixed the robot, not Ben.
- Aisha was who fixed the robot, not Ben.
- It was Aisha which fixed the robot, not Ben.
Xem đáp án
It was Aisha who fixed the robot, not Ben.
There's something absolutely real about rotation.
4:54Có một điều gì đó thực sự tuyệt đối về sự quay.
There is no deep reality about constant speed,
5:00Không có một hiện thực sâu sắc nào về tốc độ không đổi,
So are rotations: thêm chủ ngữ thứ hai bằng phép đảo ngữ
So are rotations dùng phép đảo ngữ để thể hiện sự đồng tình khẳng định: so + dạng phù hợp của be, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ mới. Ở đây, so thay cho phần mô tả deeply real ở trước, còn rotations là chủ ngữ mới. Mệnh đề trước dùng are nên phần tiếp theo cũng dùng are. Nếu viết đầy đủ, câu này có nghĩa là Rotations are deeply real too. So ở đây có nghĩa là “cũng vậy” hoặc “điều tương tự cũng đúng”, chứ không có nghĩa là “do đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đồng tình với so gồm hai từ: The new sensors are reliable, and ____ the older models.
Xem đáp án
so are
We have to be thoughtful in our analysis of everyday experience
5:06Chúng ta phải chu đáo trong việc phân tích kinh nghiệm hàng ngày
in order to identify: nêu rõ mục đích
Cấu trúc in order to + động từ nguyên thể diễn đạt mục đích của một hành động. Ở đây, in order to identify cho biết vì sao hành động trước đó được thực hiện: mục tiêu là xác định điều gì thực sự chân thật ở tầng sâu. Identify giữ nguyên dạng sau to, còn what is deeply real là tân ngữ của identify. Toàn bộ cụm chỉ mục đích trả lời câu hỏi “Nhằm mục đích gì?”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ mục đích bắt đầu bằng in: The lab repeated the measurement ____ identify the source of the error.
Xem đáp án
in order to
Since we can be fooled by perceptions as basic as speed, Ngữ pháp
5:12Vì chúng ta có thể bị đánh lừa bởi những nhận thức cơ bản như tốc độ,
Since we can be fooled...: nêu lý do cho một kết luận
Ở đầu mệnh đề, Since đưa ra một lý do hỗ trợ cho kết luận chính theo sau. Nó có nghĩa là “bởi vì” hoặc “xét rằng”: nhận thức của chúng ta có thể khiến chúng ta hiểu sai, nên người nói sẽ rút ra kết luận từ sự thật đó. Can be fooled là dạng bị động: we là những người chịu tác động của các nhận thức gây hiểu lầm. Perceptions as basic as speed có nghĩa là ngay cả nhận thức về một điều cơ bản như tốc độ; as basic as nhấn mạnh rằng ví dụ này có vẻ nền tảng đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào dùng since để đưa ra lý do giống như trong ví dụ?
- We have lived here since 2020.
- Since the roads are icy, the buses are running late.
- She has felt better since the treatment began.
Xem đáp án
Since the roads are icy, the buses are running late.
maybe every perception deserves careful scrutiny. Cụm từ
5:15có lẽ mọi nhận thức đều đáng được xem xét kỹ lưỡng.
deserves careful scrutiny: đáng được xem xét kỹ lưỡng
Trong every perception deserves careful scrutiny, deserve đứng trước một cụm danh từ và có nghĩa là “xứng đáng nhận một cách đối xử nào đó”. Careful scrutiny là sự xem xét nghiêm túc và chi tiết, nên câu này nói rằng mỗi nhận thức cần được kiểm tra thay vì tự động chấp nhận. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là X deserves careful scrutiny. Đây là cách đánh giá trang trọng, cho biết một ý tưởng, nhận định, quyết định hoặc bằng chứng cần được xem xét kỹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng deserves careful scrutiny: The safety proposal has several unexplained gaps, so it ____ before approval.
Xem đáp án
deserves careful scrutiny
This is what inspired Einstein to his incredible insights Ngữ pháp
5:18Đây là điều đã truyền cảm hứng cho Einstein với những hiểu biết sâu sắc đáng kinh ngạc của ông
This is what inspired ...: chính điều này đã truyền cảm hứng...
Trong This is what inspired Einstein to his incredible insights, this chỉ lại một ý tưởng hoặc cách suy nghĩ đã được nhắc đến trước đó. What có nghĩa là “the thing that” và mở đầu mệnh đề what inspired Einstein to his incredible insights. Mẫu This is what + mệnh đề xác định điều đã nói trước đó là nguyên nhân chính xác hoặc yếu tố then chốt. Nó nhấn mạnh mối liên hệ này hơn câu trực tiếp This inspired Einstein to his incredible insights.
Luyện tập
Điền một từ để câu thứ hai xác định trải nghiệm trước đó là nguyên nhân: Aisha saw Saturn through a telescope. This is ____ inspired her to study astronomy.
Xem đáp án
what
about the speed of light and forward time travel. Văn hóa
5:21về tốc độ ánh sáng và du hành thời gian tới tương lai.
forward time travel trong thuyết tương đối
Trong thuyết tương đối, forward time travel có nghĩa là đi tới một thời điểm xa hơn trong tương lai của người khác trong khi thời gian trôi qua đối với bạn ít hơn đối với họ. Do sự giãn nở thời gian, một người di chuyển rất nhanh có thể già đi ít hơn từ lúc khởi hành đến lúc gặp lại so với những người ở lại. Ở đây, cụm từ này liên kết tốc độ ánh sáng với cách Einstein giải thích về thời gian. Forward chỉ chuyển động hướng tới tương lai; nó không có nghĩa là quay lại và thay đổi quá khứ.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về thuyết tương đối, tình huống nào minh họa rõ nhất cho forward time travel?
- Một người di chuyển rất nhanh quay về và già đi ít hơn những người ở lại.
- Một người đi về quá khứ và thay đổi một sự kiện trước đó.
- Một người lập tức xuất hiện ở bất kỳ năm nào họ chọn mà không có thời gian trôi qua.
Xem đáp án
Một người di chuyển rất nhanh quay về và già đi ít hơn những người ở lại.
Knowing how to identify ... như một cụm danh động từ làm chủ ngữ
Knowing how to identify what is deeply real là chủ ngữ của câu. Đây là một cụm danh động từ: Knowing là dạng -ing của know, và cả cụm gọi tên một kỹ năng hoặc hoạt động. Toàn bộ chủ ngữ được xem là số ít, vì vậy câu dùng is. Bên trong cụm, how to identify ... cho biết loại kiến thức đang được nói đến, còn what is deeply real gọi tên điều cần được nhận ra. Bạn có thể dùng lại mẫu Knowing how to + động từ nguyên thể + ... + động từ số ít để biến một khả năng thành chủ đề của câu.
Luyện tập
Dùng mẫu Knowing how to + động từ nguyên thể để biến ask good questions thành chủ ngữ: ____ takes practice.
Xem đáp án
Knowing how to ask good questions
If a police officer ever pulls you over for speeding and asks, Cụm động từ
5:30Nếu một ngày nào đó cảnh sát tấp bạn vào lề vì chạy quá tốc độ và hỏi,
pulls you over for speeding: bị yêu cầu tấp vào lề vì chạy quá tốc độ
Pull someone over có nghĩa là cảnh sát hoặc nhân viên thực thi pháp luật yêu cầu người lái xe dừng ở bên đường. Trong pulls you over, viên cảnh sát khiến xe dừng lại, còn you là tân ngữ nằm giữa pull và over. For speeding cho biết lý do xe bị yêu cầu dừng. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là cảnh sát yêu cầu bạn dừng xe vì bạn lái quá nhanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pull someone over: A police officer may ____ for speeding.
Xem đáp án
pull you over
"Do you know how fast you were going?"
5:33"Bạn có biết mình đang chạy với tốc độ bao nhiêu không?"
An insightful, though perhaps unwise, reply: lời nhượng bộ được chèn vào
Khung cơ bản là An insightful reply would be ... . Phần chèn though perhaps unwise là một lời nhận xét nhượng bộ: nó bổ sung rằng câu trả lời có thể không khôn ngoan nhưng không phủ nhận đặc điểm insightful. Lời nhận xét này có thể được viết đầy đủ thành though it is perhaps unwise hoặc although it may be unwise. Cặp dấu phẩy đánh dấu phần chèn; nếu bỏ phần đó, khung cơ bản vẫn còn. Would be dùng để giới thiệu một câu trả lời có thể có hoặc mang tính giả định.
Luyện tập
Câu nào chèn lời nhận xét thận trọng perhaps impractical bằng though một cách tự nhiên?
- A creative, but though perhaps impractical, plan could still work.
- A creative though, perhaps impractical plan, could still work.
- A creative, though perhaps impractical, plan could still work.
Xem đáp án
A creative, though perhaps impractical, plan could still work.
Relative to what?: lời gợi nhắc có tác dụng thay đổi theo ngữ cảnh
Relative to what? hỏi tiêu chuẩn, đối tượng hoặc hệ quy chiếu làm cơ sở cho một phép so sánh. Ở đây, câu hỏi này lặp lại câu đã dùng trước đó trong ví dụ về không gian, nên nó đóng vai trò gợi nhắc lại: phần kết đưa cùng ý tưởng về tính tương đối trở lại trong một cảnh mới. Trong thảo luận khoa học, câu hỏi này đòi hỏi độ chính xác cần thiết. Tuy nhiên, sau khi cảnh sát dừng một người vì chạy quá tốc độ, hệ quy chiếu gắn với mặt đường dùng để đo tốc độ xe đã được ngầm hiểu. Vì thế, chính câu hỏi nghe rất chính xác ấy lại giống một cách cãi lý khá xấc xược. Cách lặp lại câu chữ nối hai cảnh và biến chủ đề khoa học thành câu đùa kết thúc.
Luyện tập
Việc lặp lại Relative to what? ở cuối cảnh cảnh sát dừng xe chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó chỉ yêu cầu cảnh sát nhắc lại tốc độ đã đo.
- Nó bắt đầu một chủ đề khoa học mới không liên quan đến phần thảo luận trước.
- Nó gợi lại phần thảo luận trước về tính tương đối và biến chủ đề đó thành câu đùa kết thúc.
Xem đáp án
Nó gợi lại phần thảo luận trước về tính tương đối và biến chủ đề đó thành câu đùa kết thúc.
And then, as you sit in the back seat of the police car
5:41Và rồi, khi bạn ngồi ở ghế sau của chiếc xe cảnh sát
But some things are absolute.: kết luận giới hạn và khép lại ý tưởng
But báo hiệu hướng lập luận chuyển khỏi phần nhấn mạnh trước đó về tính tương đối. some things giới hạn mệnh đề một cách cẩn thận: người nói không bảo rằng mọi thứ đều tuyệt đối, mà chỉ nói rằng ý niệm về tính tương đối không áp dụng theo cùng một cách cho mọi hiện tượng. Ở cuối đoạn, câu ngắn này đưa sự đối lập relative/absolute trở lại và khép lại lập luận. Nó không phủ nhận ý trước đó rằng tốc độ phụ thuộc vào hệ quy chiếu; nó ngăn người nghe khái quát hóa ý ấy quá mức và tạo nên một câu chốt ngắn gọn.
Luyện tập
Sau một loạt ý về tính tương đối, But some things are absolute. có vai trò tổ chức thông tin chính là gì?
- Nó bác bỏ mọi phát biểu trước đó về tốc độ tương đối.
- Nó giới hạn ý trước đó, khôi phục sự đối lập relative/absolute và khép lại phần thảo luận.
- Nó thêm một ví dụ không liên quan mà không thay đổi hướng trình bày.
Xem đáp án
Nó giới hạn ý trước đó, khôi phục sự đối lập relative/absolute và khép lại phần thảo luận.